Tiên Chủ
仙主
| Tên gốc | 仙主 |
|---|
Bậc đứng đầu Tiên giới, bậc trưởng bối của Dạ Y Y.
仙主
| Tên gốc | 仙主 |
|---|
Bậc đứng đầu Tiên giới, bậc trưởng bối của Dạ Y Y.
凌晨
| Tên gốc | 凌晨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ma chủ của Thủy Ma giới, tu vi bán bộ Vô Thượng cảnh, ẩn giấu sức mạnh kinh thiên để bảo hộ Dạ Y Y. Hắn là người trầm tĩnh, thâm trầm và che giấu tình cảm sâu sắc.
墨渊
| Tên gốc | 墨渊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ma tướng đứng đầu dưới trướng Ma chủ, tu vi Tiên Đế đỉnh phong, cương trực và trung thành tuyệt đối.
夜宸
| Tên gốc | 夜宸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ nhân Tiên giới, tu vi đạt ngưỡng Tiên Đế đại viên mãn, uy nghiêm như núi, vô cùng yêu thương con gái nhưng lại mang mối thâm thù với Ma giới.
影杀
| Tên gốc | 影杀 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến tướng sở hữu thân pháp quỷ mị, chuyên ẩn nấp trong ám khí để ám sát các tướng lĩnh chủ chốt của quân địch.
木枯
| Tên gốc | 木枯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong thập đại chiến tướng, quê hương bị Tiên hỏa thiêu rụi.
水柔
| Tên gốc | 水柔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong thập đại chiến tướng, có chị gái bị Tiên giới bắt giữ.
瑶瑶
| Tên gốc | 瑶瑶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Dạ Y Y và Lăng Thần, một thiếu nữ thông minh, hoạt bát và rất tình cảm với mẫu thân, nay đã tử nạn.
石坚
| Tên gốc | 石坚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong thập đại chiến tướng, có cha tử trận trong tay Tiên giới.
苏婉
| Tên gốc | 苏婉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiên hậu, thê tử của Dạ Thần, tu vi Tiên Đế đại viên mãn, tính tình từ ái, luôn lo lắng cho sự an nguy của con gái.
赤焰
| Tên gốc | 赤焰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến tướng chuyên sử dụng ma hỏa, có khả năng thiêu đốt và phá hủy hộ giáp bằng ma viêm.
雷劫
| Tên gốc | 雷劫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến tướng điều khiển ma lôi, giáng xuống những đòn sấm sét hủy diệt trên chiến trường.
风啸
| Tên gốc | 风啸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến tướng sở hữu tốc độ cực hạn, như cơn gió luồn lách qua hàng ngũ địch để thu hoạch mạng sống và truyền tin chiến thuật.
魂殇
| Tên gốc | 魂殇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến tướng tinh thông về hồn thuật, dùng nhẫn hồn đả kích thẳng vào nguyên thần của đối thủ.
魔宝
| Tên gốc | 魔宝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong thập đại chiến tướng của Ma giới, quản lý tài nguyên và cương vực của Ma giới.
魔屠
| Tên gốc | 魔屠 |
|---|
Một trong thập đại chiến tướng của Ma giới, trung thành và kính sợ uy quyền của Ma chủ.
魔岩
| Tên gốc | 魔岩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong thập đại chiến tướng của Ma giới, đảm nhiệm trọng trách trấn áp các thế lực hung ma tại Vạn Ma Uyên.
魔纹
| Tên gốc | 魔纹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong thập đại chiến tướng của Ma giới, chấp chưởng công pháp và truyền thừa của Ma giới.
魔魅
| Tên gốc | 魔魅 |
|---|
Một trong thập đại chiến tướng của Ma giới, người giữ lệnh phong tỏa Vạn Ma Điện.
七水柔
| Tên gốc | 七水柔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong mười chiến tướng của Ma giới.
九血刃
| Tên gốc | 九血刃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong mười chiến tướng của Ma giới, có tu vi Tiên Đế cảnh.
二影杀
| Tên gốc | 二影杀 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong các chiến tướng của Ma giới, có thái độ thù địch gay gắt với Tiên giới do những oán thù trong quá khứ.
五风啸
| Tên gốc | 五风啸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong mười chiến tướng của Ma giới.
凌依瑶
| Tên gốc | 凌依瑶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Dạ Y Y và Lăng Thần, sở hữu tư chất vượt trội và đang nỗ lực tu luyện tại Hỗn Độn Điện để đạt đến cảnh giới cao hơn. Nàng là tâm điểm bảo vệ của cả hai giới Tiên và Ma.
十魂殇
| Tên gốc | 十魂殇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong mười chiến tướng của Ma giới, chuyên chú vào việc bảo toàn đại cục.
四雷劫
| Tên gốc | 四雷劫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong các chiến tướng của Ma giới, cực kỳ bất mãn khi Ma chủ nhân nhượng với Tiên giới và lo lắng cho sự an nguy của bách tính Ma giới.
夜依依
| Tên gốc | 夜依依 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiên giới công chúa, sở hữu tu vi Tiên Tôn cảnh đỉnh phong, sau ba ngàn năm khổ luyện trong bí cảnh đã đạt đến sự trưởng thành và kiên định. Nàng là người có nội tâm dịu dàng nhưng không thiếu sự quyết đoán.
骨魔将
| Tên gốc | 骨魔将 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị tướng lĩnh dưới trướng Ma chủ, luôn sát cánh cùng quân đội.
寂灭仙帝
| Tên gốc | 寂灭仙帝 |
|---|
Kẻ thù của Ma chủ, người đã ra tay giết hại con gái của Lăng Thần, hiện đang lẩn trốn.
暗影魔君
| Tên gốc | 暗影魔君 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tam trưởng lão của Ma giới, kẻ đứng đầu phe bảo thủ muốn phát động chính biến.
灵虚真人
| Tên gốc | 灵虚真人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng Hộ Dao Vệ, xuất thân là trưởng lão Côn Luân Tiên Tông, tinh thông trận pháp và pháp thuật phòng ngự, tính cách trầm ổn.
玄煞将军
| Tên gốc | 玄煞将军 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó đội trưởng Hộ Dao Vệ, một mãnh tướng Ma giới dưới trướng Lăng Thần, có chiến lực hung hãn và trung thành tuyệt đối.
血影魔将
| Tên gốc | 血影魔将 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong những vị tướng lĩnh dưới trướng Ma chủ, dày dạn kinh nghiệm chiến đấu.
青玄真人
| Tên gốc | 青玄真人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị chân nhân chịu trách nhiệm trông coi và dạy dỗ Lăng Y Dao tại Ma Cung, thường xuyên thiền định.
Tiên Chủ: Bậc đứng đầu Tiên giới, bậc trưởng bối của Dạ Y Y.
Truyện có 34 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Ẩn Thế Ma Chủ Cùng Đế Tộc Nữ Đế bao gồm: Tiên Cung, Tiên Giới, Dao Trì, Ma Cung.