Selina
赛琳娜
| Tên gốc | 赛琳娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một học giả điểm nút thuộc giáo phái Vĩnh Miên Giả cũ, hiện đang hỗ trợ kỹ thuật cho đế quốc Cecil dưới dạng một linh hồn.
赛琳娜
| Tên gốc | 赛琳娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một học giả điểm nút thuộc giáo phái Vĩnh Miên Giả cũ, hiện đang hỗ trợ kỹ thuật cho đế quốc Cecil dưới dạng một linh hồn.
罗佩妮
| Tên gốc | 罗佩妮 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ tử tước, một pháp sư kiêm quản lý chính vụ tại tập đoàn trọng công Gland, chịu trách nhiệm vận hành các nhà máy sản xuất ma đạo.
贝尔提拉
| Tên gốc | 贝尔提拉 |
|---|
Cựu giáo chủ của giáo phái Sinh Mệnh Chung Kết, hiện là một Đại Tu sĩ Druid phục vụ cho đế quốc, người đã thiết kế ra hệ thống não servo.
山姆
| Tên gốc | 山姆 |
|---|
Một công nhân có vóc dáng cao lớn, trên người có những vết sẹo và dấu vết tinh thể hóa, là người sống sót sau thảm họa tinh thạch.
瑞贝卡
| Tên gốc | 瑞贝卡 |
|---|
Công chúa của đế quốc Cecil, đồng thời là Bộ trưởng Bộ Kỹ thuật Ma năng, được mệnh danh là người có đầu óc sắt thép.
普鲁曼
| Tên gốc | 普鲁曼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ trách xưởng sản xuất tại Trọng công Gland, một đại tu sĩ Druid dày dặn kinh nghiệm chuyên về vận hành hệ thống sinh học.
赫蒂
| Tên gốc | 赫蒂 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ quý tộc đoan trang, nhã nhặn và là một người thi pháp bác học thuộc gia tộc Cecil.
拜伦·柯克
| Tên gốc | 拜伦·柯克 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một kị sĩ trung thành bậc trung đã phụng sự gia tộc Cecil suốt mười năm, mặc giáp thép và sử dụng trường kiếm.
贝蒂
| Tên gốc | 贝蒂 |
|---|
Nữ hầu gái nhỏ tuổi đi theo đoàn người, thường mang theo một chiếc chảo rán bên mình.
葛露曼
| Tên gốc | 葛露曼 |
|---|
Hầu tước quá cố của gia tộc Cecil, người đã gây ra sự suy bại của gia tộc sau một cuộc phản loạn một trăm năm trước.
高文·塞西尔
| Tên gốc | 高文·塞西尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổ tiên khai quốc của gia tộc Cecil, vừa tỉnh dậy từ linh cữu bằng thép đen trong lăng mộ cổ.
混血精灵少女
| Tên gốc | 混血精灵少女 |
|---|
Một kẻ trộm mộ mang dòng máu lai, có khả năng điều khiển sức mạnh bóng tối và bộ pháp linh hoạt, bị bắt quả tang trong lăng mộ.
马林·莱斯利
| Tên gốc | 马林·莱斯利 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một học giả thâm niên thuộc gia tộc Leslie, hiện là '智库' (Trí khố - Cố vấn học thuật) tại Bộ Kỹ thuật Ma năng, có thâm niên cao và là một trong những kỹ thuật viên kỳ cựu nhất của đế quốc.
芬妮
| Tên gốc | 芬妮 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ trợ lý nghiên cứu trẻ tuổi mới tốt nghiệp Học viện Đế quốc, làm việc tại căn cứ thử nghiệm của Bộ Kỹ thuật Ma năng.
皮特曼
| Tên gốc | 皮特曼 |
|---|
Một bậc thầy về thuốc và các phương thuật điều dưỡng của đế quốc.
贝尔塞提娅
| Tên gốc | 贝尔塞提娅 |
|---|
Nữ hoàng của đế quốc Bạch Ngân, người trực tiếp điều khiển Thánh điện Quần Tinh thông qua sự hy sinh cá nhân.
蛋先生
| Tên gốc | 蛋先生 |
|---|
Một nhân vật được Rebecca trích dẫn với triết lý về vẻ đẹp của cơ khí và sự sống.
马里兰
| Tên gốc | 马里兰 |
|---|
Tướng quân của đế quốc, người đề xuất kế hoạch xây dựng đường sắt tiến công hướng tới Tường Thành Hùng Vĩ.
菲利普
| Tên gốc | 菲利普 |
|---|
Tướng quân của đế quốc, đồng tác giả của kế hoạch xây dựng đường sắt chiến lược đối phó phế tích.
詹妮
| Tên gốc | 詹妮 |
|---|
Người đứng đầu Viện nghiên cứu Phù văn, người đã giải mã thành công nhiều cấu trúc pháp thuật 'hộp đen' truyền thống bằng logic phù văn.
琥珀
| Tên gốc | 琥珀 |
|---|
Người phụ trách mạng lưới tình báo, được giao nhiệm vụ điều tra nội tình vương quốc Tử La Lan.
维多利亚
| Tên gốc | 维多利亚 |
|---|
Nữ công tước phương Bắc, chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động của pháp sư Tử La Lan tại biên giới phía bắc.
弥尔米娜
| Tên gốc | 弥尔米娜 |
|---|
Ma Pháp Nữ Thần, một vị thần đang trong quá trình tách rời thần tính, nắm giữ những bí mật sâu sắc về thế giới pháp thuật.
恩雅
| Tên gốc | 恩雅 |
|---|
Long Thần đã hoàn toàn thoát ly thần vị, hiện có khả năng giao tiếp và chia sẻ kiến thức cổ xưa.
阿莫恩
| Tên gốc | 阿莫恩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị thần cổ đại dưới hình dạng con hươu khổng lồ, được gọi là Tự Nhiên Chi Thần, hiện đang tĩnh dưỡng trong Nghịch Đình Viện sau khi thoát ly thần vị.
杜瓦尔特
| Tên gốc | 杜瓦尔特 |
|---|
Một thực thể tinh thần hoặc cư dân trong mạng lưới thần kinh thường tham gia các hoạt động giải trí cùng các vị thần.
梅丽塔·珀尼亚
| Tên gốc | 梅丽塔·珀尼亚 |
|---|
Một thành viên của tộc Rồng, người từng tham gia vào các thí nghiệm tiếp xúc với thần tính thời kỳ đầu.
娜瑞提尔
| Tên gốc | 娜瑞提尔 |
|---|
Một chuyên gia hoặc thực thể giám sát tại trung tâm tính toán đế quốc, phụ trách theo dõi tình trạng của Nghịch Đình Viện.
秘法亲王
| Tên gốc | 秘法亲王 |
|---|
Một nhân vật cấp cao của vương quốc Tử La Lan, người duy trì liên lạc thư từ hạn chế với lãnh đạo các đế quốc phương Bắc.
卡尔
| Tên gốc | 卡尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một học đồ Druid trẻ tuổi thuộc phái thủ cựu tại đế quốc Bạch Ngân, là học trò của một giáo sĩ Druid già nua.
老年精灵
| Tên gốc | 老年精灵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một giáo sĩ Druid cổ đại của tộc Tinh Linh Bạch Ngân, người vẫn kiên trì giữ vững truyền thống và chuẩn bị dẫn đoàn đi gặp Amoen.
阿兹莫尔
| Tên gốc | 阿兹莫尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị hiền giả tinh linh cổ đại sống ẩn dật, từng là cao giai thần quan và được coi là 'con mắt thứ hai' của Tự Nhiên Chi Thần dưới thời Nữ hoàng Ishtar.
伊斯塔
| Tên gốc | 伊斯塔 |
|---|
Nữ hoàng đời trước của đế quốc Bạch Ngân, từng là Tối cao nữ tế ti, người đã nỗ lực ổn định đế quốc sau khi thần minh biến mất.
伊莲
| Tên gốc | 伊莲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hầu nữ cao cấp và là người thân cận của Nữ hoàng Belsetia, đồng thời là nhân viên sự vụ của đế quốc tại Hội đồng Thần quyền.
罗拉
| Tên gốc | 罗拉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ thợ săn trẻ tuổi, thành viên của nhóm mạo hiểm giả đang hoạt động tại vùng đất phế tích Tallon.
莫迪尔
| Tên gốc | 莫迪尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một pháp sư già tự xưng là nhà bác học, nắm giữ kiến thức sâu rộng và sở hữu sức mạnh ma pháp lớn, thường có những suy nghĩ kỳ quặc nhưng thái độ rất ôn hòa.
阿莎蕾娜
| Tên gốc | 阿莎蕾娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ phù thủy Long Ấn (Dragon-sealed Witch), một người mang dòng máu Rồng (Dragonborn), là lãnh đạo đội chi viện hiện đang hỗ trợ tái thiết Tallon.
提尔
| Tên gốc | 提尔 |
|---|
Một người cá (Sea Monster) lười biếng, hiện là cố vấn kỹ thuật đóng tàu cho đế quốc Cecil, thường xuyên ngủ nướng trong vườn.
龅牙波比
| Tên gốc | 龅牙波比 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cựu干 viên đời đầu của Cục Tình báo Quân sự, bị bắt giữ do vi phạm kỷ luật kinh tế nghiêm trọng.
安东
| Tên gốc | 安东 |
|---|
Thành viên cốt cán của Cục Tình báo Quân sự, đồng nghiệp cùng thời với Bobbie Răng Hô.
罗塞塔·奥古斯都
| Tên gốc | 罗塞塔·奥古斯都 |
|---|
Đại đế của đế quốc Typhon, người sở hữu kiến thức từ 'Thần Chi Nhãn' và đề xuất dự án mở cổng thần quốc.
卡迈尔
| Tên gốc | 卡迈尔 |
|---|
Bậc thầy ma pháp cổ đại của đế quốc Gondor, hiện là chuyên gia kỹ thuật cao cấp của đế quốc Cecil.
维罗妮卡
| Tên gốc | 维罗妮卡 |
|---|
Thánh nữ của giáo hội cũ, hiện là cố vấn về lĩnh vực tâm linh và thần học của đế quốc Cecil.
罗 Roland ·奥古斯都
| Tên gốc | 罗 Roland ·奥古斯都 |
|---|
Em họ xa của vị vua khai quốc đế quốc Typhon bảy trăm năm trước, người từng được mai mối cho Gawain Cecil.
查理
| Tên gốc | 查理 |
|---|
Vị vua khai quốc của đế quốc Ansu cũ, bạn thân của Gawain Cecil, người đã đề xuất mai mối Roland cho Gawain.
尼古拉斯
| Tên gốc | 尼古拉斯 |
|---|
Đại công匠 của đế quốc Cecil, người đã đưa ra lời khuyên về việc nghỉ ngơi cho các vị thần khi sử dụng mạng lưới thần kinh.
战神
| Tên gốc | 战神 |
|---|
Vị thần đã tử trận trong cuộc xung đột tại Đông Bảo, thần tính và nhân tính đều đã bị tiêu diệt hoàn toàn.
戴安娜
| Tên gốc | 戴安娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ hầu trưởng của cung điện Hắc Diệu Thạch, sở hữu đôi mắt vô cơ năng động và phụ trách truyền đạt các tin tức quan trọng cho hoàng đế Typhon.
温莎女士
| Tên gốc | 温莎女士 |
|---|
Pháp sư phụ trách kỹ thuật truyền tấn tại cung điện Hắc Diệu Thạch của đế quốc Typhon.
罗塞塔·奥古斯 tu
| Tên gốc | 罗塞塔·奥古斯 tu |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại đế của Typhon, người trực tiếp nắm giữ kế hoạch mở cổng thần quốc và có kinh nghiệm lâu năm trong việc đối phó với sức mạnh thần linh.
Lãnh đội tạm thời của nhóm mạo hiểm giả, một chiến binh dày dặn kinh nghiệm nhưng đã vô cùng kinh hãi trước sức mạnh của Mordir.
Một thành viên trong nhóm mạo hiểm giả, có trực giác nhạy bén về sự thay đổi của môi trường.
Một thực thể nguyên tố hùng mạnh, tự xưng là Nguyên tố Lãnh chúa, vừa thoát ra từ vết nứt nguyên tố nhưng đã bị Mordir tiêu diệt nhanh chóng.
Lãnh tụ của tộc Rồng tại Tallon, đang cùng các nghị sĩ điều tra về sự xuất hiện của các thực thể mạnh mẽ và dấu vết ma lực bất thường.
Nghị trưởng lão luyện của tộc Rồng, một con hắc long già nua, có kiến thức sâu rộng về Giếng Thâm Lam và các tầng mạng lưới ma lực của hành tinh.
Đại giáo trưởng của một nhóm thực thể biến dị trong phế tích, hiện thân dưới hình dạng một nhân diện cự thụ (cây mặt người) khô héo, đang nỗ lực kiểm soát mạch lưu ma lực của hành tinh.
Một trong hai chị em tinh linh song sinh đầy bí ẩn, sở hữu kiến thức vượt xa tầm hiểu biết của phàm nhân về vũ trụ và ma lực, đang dẫn dắt các thực thể phế tích khai thác mạch lưu.
Chị em song sinh với Ferna, luôn xuất hiện và nói chuyện đồng bộ, sở hữu cái nhìn sâu sắc và có phần ngạo nghễ về bản chất của ma lực và các vì sao.
Cựu tướng quân sói của Typhon và từng là tín đồ giáo phái bóng tối, hiện là chuyên gia nghiên cứu tại khu vực Solin, đang nỗ lực tái hòa nhập và mong nhớ gia đình ở phương xa.
Nữ tướng quân, chỉ huy quân sự cao nhất tại khu vực Solin, người đã trực tiếp mang thư nhà của gia đình Bard từ Typhon đến cho ông.
Con gái của Bard, hiện là sĩ quan cao cấp và quý tộc tại đế quốc Typhon, người đã gửi thư và vật kỷ niệm cho cha mình bất chấp rào cản chính trị.
Một điều tra viên của tộc Rồng, người đã từng báo cáo về sự xuất hiện của Mordir trước đó.
Một vị kị sĩ trung thành của đế quốc Cecil, có ngoại hình thô ráp, râu ria xồm xoàm, vừa trở về từ nhiệm vụ hộ tống đoàn chi viện tại Tallon.
Hội trưởng Hội Pháp sư Hoàng gia Typhon, một bậc thầy pháp thuật cấp truyền kỳ, phụ trách thiết kế hệ thống phụ ma cho dự án tại Pháo đài Đế Ước.
Lão pháp sư bậc thầy của Typhon, đồng thời là gián điệp cấp cao của Cecil trong mạng lưới thần kinh, người giám sát tiến độ công trình phối hợp với Windsor.
Nữ pháp sư trẻ tóc đen, học trò đi theo hỗ trợ Daniel tại Pháo đài Đế Ước.
首席智库长 (Thủ tịch Trí khố trưởng) và Đại pháp sư bí thuật của Cecil, một thực thể năng lượng thuần túy từ thời Gondor cổ đại, chuyên gia về phù văn và logic số học.
Đại kiến trúc sư của đế quốc Cecil, người chịu trách nhiệm quy hoạch và xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng chiến lược.
Đại kiến trúc sư mang dòng máu người lùn, chuyên gia về thi công trong vùng ô nhiễm, từng là thành viên của đoàn chi viện một trăm người thời kỳ đầu của Cecil.
Một thiếu nữ cư dân tại thành Cecil, con gái của kị sĩ Byron, có gắn dây thần kinh nhân tạo sau gáy.
Một trị an quan trẻ tuổi tại khu vực Nam thành của đế đô Cecil, làm việc nghiêm túc và tuân thủ quy tắc.
Một học giả nghiên cứu về loài rồng trong lịch sử, tác giả của cuốn 'Đồ Long Cương Yếu', người đã bị giáo hội thiêu sống.
Một thành viên của tộc Rồng, đồng hành cùng Melita tại sứ quán và cùng chịu trách nhiệm chăm sóc rồng con.
Cặp rồng song sinh đầu tiên được sinh ra ngoài lãnh thổ Tallon sau hàng triệu năm, hiện đang được nuôi dưỡng tại Cecil.
Một con rồng mạnh mẽ thuộc tộc Rồng, phục vụ như một cố vấn bay và giáo官, đồng thời là người tùy tùng thân cận nhất của Victoria.
Lão công tước, nhà thám hiểm vĩ đại của gia tộc Wild đã mất tích sáu trăm năm, gần đây xuất hiện trở lại trong trạng thái tinh thần kỳ quặc và mất trí nhớ.
Nữ hoàng đời trước của đế quốc Bạch Ngân, người đã cải tổ giáo hội và dùng hoàng quyền tiếp quản xã hội tinh linh, cũng là người cuối cùng có giáo danh.
Tín sứ riêng của thủ lĩnh Heragor, thường mặc váy đen và giữ hình dạng nhân loại để truyền tin tại doanh trại mạo hiểm giả.
Còn gọi là Quý cô Đêm tối, vị thần chủ tể của bóng tối và màn đêm đã mất tích hơn 1,8 triệu năm, sở hữu quyền trượng đen trắng và váy dài như đêm đen.
Bí Pháp Thân vương của vương quốc Tử La Lan, người quản lý các sự vụ tại cung điện Hắc Ám và duy trì kết nối với ý chí của vị thần chủ tể.
Thủ lĩnh của nhóm Vô Mộng Giả canh giữ hang động Đêm Tối, người trực tiếp thực hiện các nghi thức giao tiếp với thần linh.
Một thực thể linh hồn hoặc trí tuệ ma pháp cư ngụ trong gương cổ, có tâm trí kết nối với hạt nhân của cung điện Hắc Ám.
Những người canh giữ hang động Đêm Tối tại vương quốc Tử La Lan, chuyên thực hiện các nghi thức chúc nguyện cổ xưa.
Vua của Thánh Long công quốc, hiện đang nỗ lực giải quyết vấn đề ấn ký di truyền trên các Long duệ.
Một nhà biên kịch hoặc đạo diễn ma ảnh kịch nổi tiếng của đế quốc Cecil.
Hình bóng hoặc giọng nói giống hệt Mordir xuất hiện trong không gian đen trắng, đang kể chuyện cho vị 'Quý cô' bí ẩn nghe.
Một thực thể vĩ đại, uy nghiêm và lười biếng ngồi trên vương báu trong không gian đen trắng, thích nghe kể chuyện và chia sẻ về những giấc mơ kỳ lạ của mình liên quan đến một thành phố khổng lồ.
Nữ công tước phương Bắc của đế quốc Cecil, hậu duệ trực hệ của Mordir. Cô có phong thái thanh lãnh, lý trí và đã sử dụng phép kiểm tra huyết thống để xác nhận tổ tiên của mình.
Thiếu nữ Hắc Long, tín sứ của thủ lĩnh Heragor, người đã dẫn đường cho Victoria đến gặp Mordir tại doanh trại mạo hiểm giả.
Chỉ huy tối cao của binh đoàn Thiết Nhân, hiện tồn tại dưới dạng ý thức lưu chuyển trong Ma trận Ophelia tại Phế tích Gondor, canh giữ Giếng Thâm Lam.
Những thực thể cơ khí sinh học trong trang phục ma đạo sư Gondor cổ đại, phục vụ dưới quyền Ophelia để tuần tra và thu thập dữ liệu tại vùng phế tích.
Bậc thầy pháp thuật của đế quốc Bạch Ngân, người đứng đầu Hiệp hội Chiêm Tinh và phụ trách thực hiện dự án giám sát mạch lưu Thâm Lam.
Một chuyên gia Hải Yêu phụ trách tiếp nhận các kỹ thuật đóng tàu tại Bắc Cảng.
Vị thần của tộc Rồng, người đã xác nhận nguồn gốc ngoài hành tinh của các tín hiệu bí ẩn.
Nữ hoàng của tộc Hải Yêu (Sea Monster), người đứng đầu quyền lực của Antavien, có tính cách雷 lệ phong hành (quyết đoán, nhanh nhẹn) và luôn quan tâm đến sự an nguy của tộc nhân cũng như mối liên kết với các vì sao.
Nữ hầu cận thân cận của Nữ hoàng Petya, người hỗ trợ các công việc sự vụ và báo cáo tình hình kỹ thuật tại Antavien.
Một tướng quân Hải Yêu với mái tóc xanh lam dài, phụ trách các vấn đề quân sự và truyền đạt thông báo khẩn cấp từ các cố vấn kỹ thuật.
Bậc thầy pháp thuật của tộc Hải Yêu, người đang dẫn dắt đội ngũ破 dịch (giải mã) các tín hiệu văn tự từ không gian.
Lãnh chúa nguyên tố nước (Water Elemental Lord), ý chí hóa thân của một vùng biển rộng lớn trong Thủy nguyên tố giới. Hắn có hình dạng khổng lồ, tính cách nóng nảy, cảnh giác và luôn giữ định kiến với tộc Hải Yêu vì những va chạm trong quá khứ.
Lãnh chúa nguyên tố gió, một trong bốn thực thể nguyên tố tối cao của thế giới.
Lãnh chúa nguyên tố lửa, một trong bốn thực thể nguyên tố tối cao của thế giới.
Lãnh chúa nguyên tố đất, một trong bốn thực thể nguyên tố tối cao của thế giới.
Lãnh đạo tối cao của tộc Hải Yêu, người có kỹ năng đàm phán bằng 'nghệ thuật và sự chân thành' (thực tế là sức mạnh vũ lực) đối với các lãnh chúa nguyên tố.
Tên nhũ danh của một trong hai chị em rồng con mới nở tại Cecil.
Tên nhũ danh của một trong hai chị em rồng con mới nở tại Cecil.
Vị thần cổ đại chủ tể của đêm tối và bóng tối, hiện đang trong trạng thái mất tích hoặc ẩn phục kể từ khi Khởi Hành Giả rời đi.
Một thực thể dưới hình dạng một cuốn sách biết nói nằm tại thần quốc Ám Ảnh, tự xưng là nhà thám hiểm vĩ đại và liên tục đưa ra lời cảnh báo về 'Lính Gác'.
Đại đốc quân của tộc Man tộc, người từng bị Gawain Cecil chém chết trong một trận chiến huyền thoại.
Những quái vật cao gần ba mét, hình dạng như những tên khổng lồ khô héo bị dị dạng. Cơ thể chúng cấu thành từ vật chất bất định hình chảy như bùn loãng, để lộ bộ xương đỏ rực bên trong, có khả năng bắn ra tên năng lượng bóng tối.
Hầu tước quá cố của gia tộc Cecil, người đã gây ra sự suy bại của gia tộc thông qua các âm mưu chính trị thất bại trong cuộc nội chiến một trăm năm trước.
Vị vua cuối cùng của vương quốc Ansu đời thứ nhất, chết đột ngột mà không có con thừa tự, dẫn đến loạn lạc.
Một thành viên hoàng gia tham gia tranh đoạt vương vị trong loạn sương tháng, được Gruman ủng hộ nhưng sau đó bị ám sát.
Một thế lực khác trong cuộc nội chiến, sau khi thất bại đã chọn cách tự sát.
Đại công tước phương Bắc, người đã đưa một thiếu niên được cho là con riêng của vua đời trước lên ngôi, kết thúc nội chiến.
Vị vua khai quốc của vương quốc Ansu, bạn thân và là cộng sự của Gawain Cecil trong thời kỳ khai phá.
Người phụ trách nhà bếp của lâu đài Cecil, đã tử nạn trong cuộc tấn công của các thực thể biến dị.
Một kị sĩ từng là lính đánh thuê, dày dặn kinh nghiệm sinh tồn nơi hoang dã và có hiểu biết về các hiện tượng ma năng tự nhiên.
Những binh lính trung thành của gia tộc Cecil, tuy có ý chí kiên định nhưng dễ bị tổn thương linh hồn trước sức mạnh của oán linh.
Một người đàn ông râu ria, mặc áo choàng rách rưới, sống cô độc trong một căn lều gỗ tại Ám Ảnh Giới, tinh thần không tỉnh táo và nhận nhầm Betty là con gái mình.
Con gái của vị dã pháp sư, được nhắc tới trong lời thoại của ông ta như một người con ngoan ngoãn.
Tử tước quản lý trấn Tansang, được đánh giá là một người khá dễ nói chuyện.
Người phục vụ tại lâu đài của Tử tước Andrew, chịu trách nhiệm tiếp đón khách và điều hành việc vặt trong dinh thự.
Vị quân chủ trị vì tại vương đô, người mà Tử tước Andrew gửi mật thư để báo cáo về sự xuất hiện của Gawain Cecil.
Vị thần quản lý cái chết, theo truyền thuyết dân gian, ông cùng vợ mình chịu trách nhiệm thu nạp và tẩy xóa ký ức của các linh hồn không có tín ngưỡng.
Những người hát rong di chuyển qua nhiều vùng đất, đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền các tin đồn và câu chuyện huyền thoại trong dân gian.
Vương tử của vương quốc Ansu, con trai út của quốc vương Francis II và là người thừa kế vương vị (Vương trữ). Anh là một người tài đức vẹn toàn, phong thái lịch thiệp, thông minh và có võ nghệ xuất chúng.
Quốc vương đương nhiệm của vương quốc Ansu, người đã cao tuổi và luôn lo lắng về vấn đề người thừa kế trước khi Edmund và Veronica chào đời.
Đại vương tử của vương quốc Ansu, con trưởng của Francis II. Ông là người có tư chất bình thường, tính cách nhu nhược, không giỏi quyền mưu, từng bị tước vị Vương trữ sau mười bảy năm nắm giữ.
Đại công chúa của vương quốc Ansu, chị song sinh của Edmund. Cô sở hữu thiên phú kinh người nhưng đã chủ động từ bỏ vương vị để gia nhập Thánh Quang giáo hội, hiện là Cao giai tư tế.
Người phục vụ tại cung điện hoặc nơi ở tạm thời của Gawain tại vương đô, chịu trách nhiệm điều phối thị tùng và hầu gái.
Một kẻ xâm nhập bí ẩn mặc giáp da đen, bị Hổ Phách bắt giữ trên mái nhà trong tình trạng bất tỉnh.
Đại công tước phương Tây của vương quốc Ansu, tham gia cuộc hội kiến bí mật tại cung điện Bạch Ngân.
Đại công tước phương Đông của vương quốc Ansu, một trong những quý tộc quyền lực nhất vương quốc hiện tại.
Thủ tướng đương triều của quốc vương Francis II, một người đàn ông trung niên có mái tóc thưa và ánh mắt thâm trầm.
Hậu duệ của gia tộc Cecil, đi theo Gawain tham gia hội nghị. Cô tỏ ra rất căng thẳng trước sự hiện diện của quốc vương và các đại công tước.
Vị lãnh đạo tối cao của đế quốc Bạch Ngân, người đã trị vì hơn bảy trăm năm và là nhân chứng sống cho các hiệp ước cổ đại.
Vương tử của Ansu, người đã bí mật gặp gỡ và đạt được các thỏa thuận sơ bộ với Gawain trước khi cuộc họp chính thức diễn ra.
Một binh sĩ thuộc trung đội 16 của quân đội Cecil cổ đại, đã hy sinh và được chôn cất tại di tích trong dãy núi Hắc Ám.
Kị sĩ của gia tộc Cecil, được Gawain cử đi trấn Tansang để mua sắm các thiết bị thí nghiệm ma pháp.
Vị thần của chiến binh và kị sĩ, được các kị sĩ chính thống như Philip tôn thờ.
Một thợ rèn bình dân già với mái tóc và râu bạc trắng, hiện là thợ rèn duy nhất trong lãnh địa Cecil, người trực tiếp điều hành việc xây dựng lò luyện kim truyền thống.
Cháu trai của nữ công tước Victoria, người đã tiết lộ thông tin về hầm rượu của gia tộc cho Hổ Phách.
Một nữ rồng đỏ trẻ tuổi, từng là thợ cơ khí giúp Melita tháo bỏ các thiết bị cấy ghép hỏng, hiện đang chăm sóc rồng con tại quảng trường do di chứng tổn thương hệ thần kinh.
Một học giả hoặc nhà lãnh đạo trong tộc Rồng, người đưa ra khái niệm về 'thế hệ hậu Tallon' để chỉ những rồng con sinh ra sau chiến tranh.
Một nữ nhân tộc Rồng trẻ tuổi có mái tóc đỏ, phụ trách việc chăm sóc và trông nom các rồng con tại Agondor.
Một ma tập tự luật (golem) làm bằng hoàng đồng, có hình dạng tròn trịa với các chân đốt, được cử vào thần quốc để thám hiểm tiền trạm.
Một trong hai chị em rồng con, cơ thể xuất hiện các dấu vết ma lực xanh lam bí ẩn và đang được đưa đi điều tra tại thực địa.
Đội trưởng đội lính gác tại chốt quan sát Tây Hải của tộc Rồng, người đã kiên trì giám sát Nghịch Triều Chi Tháp suốt nhiều tháng.
Một chiến binh tộc Rồng thuộc đội cảnh giới tại Tallon, người đầu tiên báo cáo về sự xuất hiện của các Ma ngân Thâm Lam.
Nền văn minh viễn cổ vĩ đại đã rời bỏ hành tinh này từ hàng triệu năm trước, để lại những công trình kiến trúc và công nghệ vượt xa tầm hiểu biết của phàm nhân.
Lãnh chủ của trấn Tansang, người đã tài trợ và cung cấp mật báo cho vương cung về hành tung của gia tộc Cecil.
Người kế vị của vương quốc Ansu, có mái tóc màu vàng nhạt, gương mặt tuấn tú. Anh tò mò về sự phục sinh của Gawain nhưng vẫn còn non nớt trong việc che giấu tâm tư trước mặt phụ vương.
Một mật thám hoặc lính gác bóng tối của vương室, có khả năng ẩn thân siêu việt, được vua Francis II phái đi giám sát Gawain.
Một quý tộc nội đình phụ trách nghi thư của hoàng gia, lúng túng và chịu áp lực lớn khi phải đối mặt với các yêu cầu kỳ lạ của Gawain.
Quản gia hiện tại của dinh thự số 4 phố Hoàng Quan, là thành viên của gia tộc Brain chuyên phục vụ vương thất qua nhiều thế hệ.
Tổ tiên của gia tộc Brain, từng là thị tùng thân cận của vua Charlie đệ nhất bảy trăm năm trước.
Vị cổ thần đã thoát khỏi sự giam giữ của Nghịch Triều Chi Tháp, được coi là một thực thể mất kiểm soát với bản năng gây rối loạn.
Công chúa và là người thừa kế của đế quốc Typhon, đang hỗ trợ Rosetta trong việc xử lý tàn dư của giáo hội Chiến Thần.
Cựu giáo chủ của giáo hội Chiến Thần, linh hồn hiện đã thức tỉnh và trở thành một phần của thần quốc Chiến Thần, không còn quay lại thế giới phàm trần.
Một vị tướng hoặc đại thần của đế quốc Typhon, người ban đầu đề xuất các biện pháp mạnh bạo để xóa bỏ giáo hội.
Phụ tá của Nguyên soái Philip, một sĩ quan trẻ tuổi với làn da màu đồng cổ.
Được mệnh danh là 'Lang tướng quân' của đế quốc Typhon, hiện là chỉ huy tối cao của quân đoàn Đông Lang tại tiền tuyến phản công phế tích.
Nữ phụ tá mới của Andesha, là một người lai Dạ tinh linh với mái tóc bạc và đôi mắt nhạt kim, tính cách điềm tĩnh.
Đại công tước và là tướng quân lão thành của Typhon, ông nội của Andesha, người đã quay lại trấn giữ pháo đài Đông Lang.
Hai chị em rồng song sinh mang theo Ma ngân Thâm Lam, có khả năng bẩm sinh cảm nhận được các vết nứt ma lực.
Ba vị thần cai quản sự trù phú và nông nghiệp, xuất hiện trong thần quốc với hình dáng nửa người nửa hươu, nhưng thực tế đang bị trói buộc và biến dị.
Ba vị thần cai quản sự trù phú, những thực thể đang trong trạng thái bị thần tính xâm thực nghiêm trọng bên trong thần quốc.
Một vệ binh hoàng gia của tộc Hải Yêu, có mái tóc tím nhạt, phụ trách tuần tra và ngăn chặn các vật thể lạ trong dòng mạch Thâm Lam.
Vệ binh hoàng gia Hải Yêu với mái tóc xanh lam và đuôi rắn dài, có khả năng thao túng nước biển để thu hồi vật phẩm.
Nữ phù thủy Thâm Hải với chiếc đuôi cá màu vàng đỏ, là người phụ trách lưu trữ dữ liệu lịch sử và có cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của các văn minh lục địa.
Những thực thể bí ẩn xuất hiện trong ký ức của Mordir, được cho là có liên quan mật thiết đến ngôi nhà gỗ trong di tích.
Một học giả tinh linh từ đế quốc Bạch Ngân, từng là cố vấn cho dự án Nghịch Từ tại đế quốc Gondor, người đã bị kẹt lại trong di tích Khởi Hành Giả suốt hàng trăm năm.
Em gái song sinh của Ferna, cùng là học giả cố vấn cho dự án Nghịch Từ, người đã để lại bức thư dài trên tường gỗ để cảnh báo hậu thế về 'Lính Gác'.
Học trò của Daniel (Mary), luôn giữ vẻ mặt căng thẳng như thể trời sắp sập.
Một thực thể không tưởng mang hình hài khối thịt biến dị khổng lồ với vô số chi và xúc tu, không có khả năng tư duy nhưng sở hữu nhân tính thuần túy, đang xâm thấu biên giới thần quốc Ám Ảnh.
Chỉ huy của lực lượng Bạch kị sĩ và là một chiến binh tu sĩ cao giai của giáo hội.
Một du học sinh Typhon tại Học viện Đế quốc Cecil, có mái tóc vàng dài và tính cách có phần cứng nhắc, nghiêm túc, dự định trở thành kị sĩ đế quốc sau khi về nước.
Nữ sinh viên tóc ngắn, du học sinh Typhon tại Đế quốc Cecil, là người lạc quan, cởi mở, xuất thân quý tộc và đang phân vân về tương lai sau khi tốt nghiệp.
Tộc trưởng tộc Tinh Linh Xám, lãnh đạo của thành Phong Ca thuộc Bộ tộc quốc Ogure, một người thông tuệ và thực tế.
Đội trưởng vệ binh của tộc trưởng Wenna, mang đặc điểm lai giữa người và loài mèo, sử dụng một cây trảm phủ lớn.
Một người nhân tộc, hiện là cố vấn cho tộc trưởng Wenna Bạch Chỉ tại thành Phong Ca.
Một trong các thủ lĩnh của Bộ tộc quốc Ogure, đang điều phối quân đội củng cố phòng tuyến hướng về phía phế tích.
Một trong các thủ lĩnh của Bộ tộc quốc Ogure, phối hợp cùng Wycliffe trong các hoạt động quân sự biên giới.
Một pháp sư già, phụ trách chính của đài thiên văn Paramel, có phong cách làm việc nghiêm túc và cẩn trọng với các thiết bị tinh vi.
Phó phụ trách đài thiên văn Paramel, cựu pháp sư cung đình từ Thánh Sunil, có tính cách cởi mở và thích thảo luận về các lý luận ma đạo mới.
Một sĩ quan Hải Yêu sở hữu đuôi cá và giáp hợp kim, được Nữ hoàng Petya phái đi điều tra các sự cố ngoại giao với lãnh chúa nguyên tố.
Một trợ lý tại đài thiên văn Paramel, người tham gia vận hành các thiết bị quan trắc tinh tú.
Một thực thể nguyên tố khổng lồ cấu thành từ nước, ban đầu đến để đòi công bằng nhưng sau đó nhận được sự hỗ trợ điều trị từ Hải Yêu.
Trí tuệ nhân tạo (合成脑 - não tổng hợp) điều khiển pháo đài không thiên ma đạo, sở hữu nhân cách ảo và khả năng quản lý toàn bộ hệ thống của pháo đài.
Đại mục sư của giáo hội Thánh Quang, lãnh đạo đoàn chiến đấu Thánh Khiết Tàn Dương mang theo các Bạch kị sĩ đến chi viện cho tiền tuyến.
Các Druid bóng tối trong hình dạng cây biến dị, giữ vai trò chỉ huy các binh đoàn thực thể biến dị bên trong Phế tích.
Những kẻ chỉ huy đứng sau quân đoàn thực thể biến dị, sử dụng năng lượng hắc ám và các phương thức truyền tin đặc thù để điều khiển lũ quái vật mất lý trí.
Thủ lĩnh chỉ huy chiến trường của phe bóng tối trong phế tích, ra lệnh cho quân đoàn quái vật chuyển hướng tấn công vào Tháp Lính Gác.
Tộc trưởng của tộc Tinh Linh Xám tại vùng rêu gỗ, người duy nhất tại phía Tây hiện vẫn duy trì được liên lạc hạn chế với Cecil.
Một vị tướng quân du hiệp của đế quốc Bạch Ngân, người chỉ huy thiện chiến với khí thế sát phạt nồng đậm, trực tiếp điều hành phòng tuyến rừng rậm chống lại thực thể biến dị.
Nữ hoàng của đế quốc Bạch Ngân, người đã sử dụng quyền năng kết nối với rừng rậm để truyền tin và khích lệ tinh thần binh sĩ toàn tuyến.
Một vị đại nhân hoặc chỉ huy cao cấp của Bạch Ngân đang tổ chức viện quân quy mô lớn để giải tỏa áp lực cho phòng tuyến.
Một vị tướng quân thuộc tộc Hổ của Bộ tộc quốc Ogure, người có thân hình cao lớn và đôi mắt nhạt kim, đang chỉ huy phòng tuyến núi rừng phía tây.
Các thầy pháp thuộc tộc Linh tộc (Grey Elves hoặc tộc tương tự) trong Bộ tộc quốc Ogure, những người sử dụng linh hồn thủy tinh để thi triển ma pháp.
Những binh sĩ tinh nhuệ thiện chiến nhất của các bộ tộc vùng núi, sở hữu sức mạnh thể chất vượt trội.
Một vị tướng quân của Bộ tộc quốc Ogure, hiện đang mất tích sau khi tình nguyện dẫn đội đoạn hậu.
Một trong các thủ lĩnh của Bộ tộc quốc Ogure được nhắc đến như người đã sớm nhận ra sự nguy hiểm của phế tích.
Yêu tinh chi vương, người đời đời thủ hộ Tiên Tổ Chi Phong cùng quân đoàn ma tượng của mình.
Người dẫn đầu một tộc sinh vật không sống không chết bị nguyền rủa trong rừng Hồng Ngọc, vốn là chủ nhân của vùng đất này một ngàn năm trước.
Giáo trưởng của phe bóng tối chỉ huy quân đoàn phía Tây, một Thần quan Druid hắc ám có hình dạng cây khô héo và đầy ngạo mạn.
Tước hiệu lãnh đạo tối cao của Bộ tộc quốc Ogure, hiện do Camilla đảm nhiệm.
Đoàn trưởng của Thánh Khiết Tàn Dương đoàn, một kị sĩ trắng (White Knight) cao lớn,魁 ngô, sử dụng một cây chiến chùy cơ khí khổng lồ và mang theo sách cầu nguyện vỏ sắt.
Nữ tu sĩ (Sơ) tóc vàng thuộc Thánh Khiết Tàn Dương đoàn, người điều khiển hỏa lực chính trên pháo đài không thiên, chuyên sử dụng hỏa diễm để 'tịnh hóa' kẻ thù.
Thủ lĩnh đoàn Bạch kị sĩ thuộc Thánh Khiết Tàn Dương đoàn của đế quốc Cecil. Ông đóng vai trò chỉ huy cứu viện và hỗ trợ y tế, sở hữu phong thái trầm ổn và sức mạnh Thánh Quang.
Sĩ quan kỹ thuật cao cấp trên pháo đài Bình Minh Trần Thế, phụ trách vận hành và báo cáo tình trạng của siêu lâm giới gia tốc pháo.
Một chỉ huy Thần quan bóng tối được tiếp nhận quyền điều khiển quân đoàn phía Tây sau khi Marcellus tử trận.
Giáo trưởng bóng tối từng thất bại tại mặt trận phía Bắc, hiện được Bolken phái quay lại để điều tra bí mật về cự thụ Solin.
Một chỉ huy quân sự của đế quốc Typhon, người lãnh đạo trung đoàn miền núi số 16 từng bị quân đoàn biến dị chọc thủng phòng tuyến tại cao điểm 74.
Công chúa đế quốc Cecil, người chỉ huy pháo đài bay Bình Minh Trần Thế, nổi tiếng với phong cách tác chiến quyết đoán và tư duy kỹ thuật phá cách.
Thánh nữ của giáo hội Thánh Quang cũ, hiện là chuyên gia tâm linh và thần học phục vụ đế quốc Cecil.
Tộc trưởng của tộc Tinh Linh Xám, hiện đang phối hợp cùng quân đội Cecil tại mặt trận Tây tuyến.
Sĩ quan chỉ huy lực lượng không quân phối hợp cùng Rebecca trên pháo đài Bình Minh Trần Thế.
Một học giả trẻ tuổi làm việc dưới quyền Marlin trên tàu nghiên cứu, phụ trách tổng hợp dữ liệu ô nhiễm và vận hành các thiết bị giám sát.
Trí tuệ nhân tạo điều khiển tàu nghiên cứu tiền phương, có giọng nữ tổng hợp, phụ trách cảnh giới, vận hành hỏa lực và phân tích dữ liệu môi trường.
Chỉ huy đội khảo sát mặt đất thuộc tàu nghiên cứu, mặc trang phục bảo hộ hạng nặng để thu thập dữ liệu trực tiếp tại các điểm va chạm trong phế tích.
Chỉ huy đội khảo sát mặt đất của tàu nghiên cứu tiền phương, người trực tiếp phát hiện ra tàn tích khối lập phương sạch sẽ tại điểm va chạm pháo gia tốc.
Chỉ huy tối cao của lực lượng không quân đế quốc Cecil, người trực tiếp liên lạc với Wycliffe để thu thập thông tin về các diễn biến bất thường tại chiến trường Falme.
Một thiếu nữ tinh linh nhỏ nhắn, hiện đang ở cùng Bertira bên trong không gian của cự thụ Solin.
Quốc vương của vương quốc Cao Lĩnh, một chiến binh cao lớn mang một bên che mắt, đồng minh kiên định của đế quốc Bạch Ngân tại phòng tuyến phía nam.
Vương tử của vương quốc Cao Lĩnh, con trai duy nhất của Audris, vừa trưởng thành và đang tham gia chỉ huy quân sự tại tiền tuyến.
Sĩ quan thuộc đế quốc Cecil, hậu duệ gia tộc Wild, hiện đang chấp hành nhiệm vụ tại tiền tuyến phía bắc phế tích Gondor.
Thuộc hạ trong đội của Fendil, phụ trách hỗ trợ lắp đặt thiết bị và bày tỏ sự kinh ngạc trước cấu trúc kỳ quái của phòng thí nghiệm.
Một nữ tinh linh đặc biệt có cơ thể tích hợp các phù văn ma pháp sống, từng là du hiệp và pháp sư của thành Bạch Thạch, hiện dẫn đầu quân đoàn Vệ sĩ Solin.
Một bậc thầy tinh linh, là người hướng dẫn cũ của Berna Lightwind tại thành Bạch Thạch.
Quân đoàn thụ nhân khổng lồ được trang bị giáp hợp kim và pháo gia tốc đường ray, được nuôi dưỡng từ tán cây của cự thụ Solin.
Một loại vũ khí sinh học cơ khí khổng lồ của đế quốc, thực chất là một bộ não lớn đầy cơ bắp và xúc tu, được trang bị đầy đủ ma đạo pháo,战 chùy và các vũ khí hạng nặng, có khả năng phát ra mạch xung tinh thần cực mạnh.
Một thần quan bóng tối cấp thấp đi theo Bertram, cuối cùng bị Bertram sử dụng 'Khắc ấn thiết hồn' để cưỡng ép trao đổi linh hồn và bị bỏ lại làm vật thế mạng.
Một thực thể vĩ đại và thần bí xuất hiện tại tòa trạch đệ trên đồi, có khả năng giải trừ các cấm chế và hiển hóa chân lý tinh không, khiến Bertram phát điên ngay khi nhìn thấy.
Đại công tước phương Tây của đế quốc Cecil, hiện đang chỉ huy quân viễn chinh tại Tây tuyến để giải quyết vấn đề tị nạn và tiêu diệt tàn dư thực thể biến dị.
Chỉ huy không quân của Cecil, hỗ trợ Baldwin tại mặt trận phía Tây.
Ferna và Lerna, những thực thể bí ẩn cung cấp kiến thức về bản chất của Ma triều và vũ trụ cho giáo đoàn bóng tối.
Hoàng đế khai quốc của đế quốc Cecil, người đang lo ngại về những âm mưu sâu xa của thực thể Lính Gác đối với vận mệnh hành tinh.
Một kỹ thuật viên thuộc tộc Yêu tinh với mái tóc tím nhạt, phụ trách giám sát trục ma mạng tại Tiên Tổ Chi Phong, sử dụng cánh tay ma tượng để thao tác thiết bị.
Một Naga có vảy xanh lục đậm, phụ trách dẫn đường cho hạm đội viễn chinh Cecil, sở hữu kiến thức sâu về hải lưu và phong bão.
Một tộc tinh linh cổ đại từ mấy vạn năm trước từng xâm nhập bất hợp pháp vào tòa tháp và bị hệ thống an ninh trừng phạt dẫn đến thoái hóa trí tuệ.
Một nữ Hải Yêu có mái tóc xanh lam dài, hiện đang ở tại doanh trại Đảo Thép và hỗ trợ Byron giữ liên lạc với các thành viên khác thông qua linh năng.
Nữ tướng quân chỉ huy quân đoàn quét sạch thực thể biến dị tại khu vực đồi Đá Lam.
Một tử tước của đế quốc Typhon, có kinh nghiệm quản lý các tổ hợp nhà máy và đội ngũ kỹ thuật, hiện đang phụ trách tiếp nhận vật tư tịnh hóa tại biên giới.
Thực thể tinh linh nhỏ bé ngưng tụ từ Thánh Quang, thường xuất hiện trên vai Wright và tham gia vào các hoạt động trên chiến trường.
Một chiến sĩ trẻ tuổi thuộc tiểu đội trinh sát của quân đội Cecil, người dẫn đầu nhóm tiến vào thám hiểm cơ sở cổ đại.
Một học giả thời Gondor cổ đại tại đài thiên văn Wipplanden, người đã ra lệnh cho Diana rút lui khi Ma triều bùng phát.
Một chuyên gia về di vật Gondor đi theo đoàn quân viễn chinh, người đã nhận diện ra đài thiên văn Wipplanden từ các ký tự mục nát.
Ý thức điều khiển tối cao của pháo đài Gondor cổ đại, hiện tồn tại dưới dạng ma trận dữ liệu và chỉ huy binh đoàn Thiết Nhân bảo vệ vương đô cũ.
Thực thể sinh học khổng lồ như một ngọn núi sống, là bản thể của Nghịch Triều đang vây hãm Giếng Thâm Lam.
Thực thể ý thức cổ đại điều khiển hệ thống phòng vệ của Khởi Hành Giả, coi sự suy vong của văn minh là một phần của quy luật và đang chuẩn bị những 'bất ngờ' cho liên quân nhân loại.
Công chúa lịch sử của đế quốc Gondor, người đã hy sinh và hiện đang nằm trong trạng thái ngủ đông bên trong bình chứa tại căn cứ ngầm.
Trí tuệ nhân tạo (AI) quản lý Ma trận Ophelia và binh đoàn Thiết Nhân, mang tính cách và ký ức sao chép từ công chúa Ophelia Norton.
Vị thần của thương mại, thực thể ngự trị trong Lâu đài Phỉ Thúy và Hoàng Kim, được cho là đã nhận ra sự thay đổi của các Lính Gác.
Một thiếu nữ hoạt bát mới tốt nghiệp trường giáo hội, đang nỗ lực để trở thành một võ trang tu nữ.
Một nữ thợ săn tinh linh cao lớn thuộc tộc Tinh Linh Bạch Ngân, là bạn thân từ thuở nhỏ của Berna.
Thủ phụ đại thần (Thủ tướng) của đế quốc Bạch Ngân, người chịu trách nhiệm xử lý các sự vụ chính trị và ngoại giao quan trọng của vương đình.
Lãnh đạo tối cao của đế quốc Bạch Ngân, người đã bắt đầu thúc đẩy các chính sách hướng ngoại và tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế sau khi Thánh điện Quần Tinh sụp đổ.
Thiếu nữ thuộc gia tộc Gland, là một người sống sót sau thảm họa tinh thạch với nhiều vết sẹo di chứng, hiện đang hồi phục thần kỳ dưới sự chăm sóc của các Druid.
Thiếu nữ thuộc gia tộc Gland, bạn thân của Wandou, đang tận hưởng bầu không khí náo nhiệt của ngày chiến thắng.
Đại đế của đế quốc Typhon, một trong ba nhà lãnh đạo tham gia quyết định vận mệnh của hành tinh trước mối đe dọa từ không gian.
Đại công匠 của đế quốc Cecil, một sinh vật kim loại hình cầu có khả năng thao tác máy móc xuất chúng, hiện giữ chức Tổng chỉ huy công trình sửa chữa Thương Khung Trạm.
Đơn vị chỉ huy Thiết Nhân thế hệ mới do Ophelia tinh chỉnh, có khả năng tự chủ hành động khi mất kết nối mạng.
Một nam diễn viên lão thành từng rất nổi tiếng tại vương đô cũ, hiện đang đảm nhận vai 'Lão pháp sư' trong bộ phim ma ảnh mới nhất của Film.
Con trai của đại công tước phương Tây Baldwin Franklin, một trong những người hỗ trợ sản xuất ma ảnh kịch cùng với Film.
Vị thần của sự bảo hộ và phụng hiến, người được xác nhận đã dẫn nổ Giếng Thâm Lam để cứu vãn lục địa Loren nhưng cái giá phải trả là nhân tính đã chết.
Vị thần của văn minh Nôi, người đã một mình thực hiện chuyến du hành không gian với vận tốc 3% quang tốc vì lợi ích của tử dân mình.
Nền văn minh ngoài hành tinh cách lục địa Loren vài năm ánh sáng, đang nỗ lực hợp tác để cùng tồn tại qua thảm họa Ma triều.
Một thực thể hoặc hệ thống cổ đại bí ẩn của Khởi Hành Giả, hiện đang ở trạng thái ngoại tuyến nhưng vẫn còn sống.
Vua của người lùn, mạnh mẽ như nham thạch với râu và tóc màu đỏ sẫm, là một trong những người đứng đầu liên minh tham gia hội nghị.
Các vị thần cổ đại của lục địa Loren, những người đã chủ động phát ra tín hiệu 'triệu hồi' Khởi Hành Giả đến để thực hiện một cuộc tự sát tập thể nhằm cứu vãn nền văn minh phàm nhân.
Những sinh vật huyền bí và hỗn độn cư ngụ trong Ám Ảnh Giới, có hình dạng nhân ảnh cao gầy được bao phủ bởi những dải vải vụn, bên trong là bóng tối lưu động không có huyết thịt. Chúng thường di chuyển theo lộ trình cố định nhưng bất ngờ thực hiện một cuộc đại di cư quy mô lớn.
Cốt cán của Cục Tình báo Quân sự Cecil, mật danh 'Tước Ong', ẩn danh dưới tên giả Flora là một thương nhân nước ngoài tại vương quốc Tử La Lan để thu thập tình báo.
Một thanh niên bản địa tại thành phố Plandre, vương quốc Tử La Lan, làm việc tại thương hội, có tâm trí đang bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhận thức kỳ quái của thành phố.
Một nam nhân viên tình báo thuộc Cục Tình báo Quân sự Cecil, làm việc tại cửa hàng tạp hóa bình phong ở Plandre, phụ trách liên lạc và quản lý thiết bị.
Người phụ trách cao nhất của liên lạc điểm tại Plandre thuộc Cục Tình báo Quân sự Cecil, đã mất tích khi đang cố gắng thu thập tình báo tại Bắc thành khu.
Thanh niên mật thám thuộc Cục Tình báo Quân sự Cecil, đồng nghiệp của Tước Ong tại Plandre. Anh có khả năng phân tích nhạy bén và kinh nghiệm xử lý các sự cố siêu nhiên.
Một loại thực thể hoặc mối nguy hiểm chưa rõ mặt, đang truy đuổi các mật thám trong sương mù tại vương quốc Tử La Lan.
Tên gọi của tín sai phụ trách khu vực Plandre trước khi dị tượng xảy ra, từng được biết đến là một người thân thiện và lịch thiệp.
Mật danh 'Ngân Nhãn', là điếm trưởng của liên lạc điểm tại Plandre thuộc Cục Tình báo Quân sự Cecil, vốn là trẻ mồ côi được Hổ Phách cứu mạng, hiện đã trở thành một phần của sương mù và không thể trở về hiện thực.
Trưởng tỷ trong Phong Nhiêu Tam Thần, vị thần cai quản đất mẹ, có tính cách trầm ổn và là người đầu tiên nhận ra thân phận của Dạ phu nhân.
Một trong Phong Nhiêu Tam Thần, vị thần thu hoạch, có thái độ cẩn trọng và cảnh giác trước sự xâm nhập của Dạ phu nhân.
Vị thần mùa xuân, em út trong Phong Nhiêu Tam Thần, người cảm thấy bất an nhất trước kế hoạch hành động của Dạ phu nhân.
Thành viên của một trong hàng trăm phân đội công trình tại Tiên Tổ Chi Phong, là một trong hàng trăm công nhân kỹ thuật đang tham gia xây dựng siêu công trình thám hiểm tinh không.
Nền văn minh cổ đại đã để lại tri thức và di sản cho người Noi, giúp họ hiểu về bản chất của thần minh và Ma triều.
Các vị thủ lĩnh tối cao của Bộ tộc quốc Ogure, những người đang phải đối mặt với sự hy sinh về văn hóa và tài nguyên của quốc gia mình cho liên minh.
Vị thần cai quản thương mại, giáo đường của vị thần này vừa xuất hiện những dị tượng bất thường theo báo cáo của Hội đồng Thần quyền.
Đại giám mục của giáo hội Thương Nghiệp Chi Thần tại đế quốc Cecil, một người có vóc dáng hơi mập mạp và thái độ hòa nhã, thức thời với các chính sách mới của đế quốc.
Thương Nghiệp Chi Thần, vị thần cai quản thương mại. Ngài đã bí mật thảo luận và chấp nhận để Dạ phu nhân tấn công mình như một phần của kế hoạch bí ẩn nhằm đối phó với thảm họa trong tương lai.
Lực lượng binh sĩ tinh nhuệ của đế quốc Cecil, được trang bị phục trang và thiết bị ma đạo hiện đại để tác chiến trong các môi trường khắc nghiệt.
Đơn vị đặc chủng giỏi về tác chiến đặc biệt và hành động ẩn mật của quân đội Typhon, tinh thông kỹ năng lẩn trốn và thám báo.
Một tồn tại thần bí xuất hiện trong rừng sâu đảo Tử La Lan, được Gawain nghi ngờ là một 'điểm neo' mà Dạ phu nhân chuẩn bị cho Hổ Phách.
Vị thần cai quản mùa đông và rừng núi, một trong những vị thần nhận được thư mời và xuất hiện tại buổi tập hợp trong tình trạng bị thương, phải chống gậy để di chuyển.
Các chuyên gia kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm thuộc Hội đồng Thần quyền, phụ trách vận hành và giám sát các thiết bị ma đạo tại trung tâm điều hành.
Những tu sĩ chuyên trách việc duy trì trật tự và thực hiện các quy tắc nghiêm ngặt của Hội đồng Thần quyền trong các chiến dịch nhạy cảm liên quan đến thần linh.
Tập hợp các vị thần của lục địa Loren, bao gồm những vị thần mang hình dáng khổng lồ hoặc thú hình, hiện đang trong quá trình hồi phục nhân tính sau khi tách rời thần tính.
Vị thần cai quản khế ước, thệ ngôn và phán quyết, hiện thân dưới dạng một lão nhân uy nghiêm mặc trường bào đỏ và cao lớn như người khổng lồ.
Nữ thần có diện mạo như một thiếu nữ xinh đẹp mặc váy múa, đầu quấn băng gạc do bị Dạ phu nhân đánh trọng thương, tính cách có phần thận trọng và tò mò.
Phần ý thức mang cảm xúc, lý trí và tư duy độc lập của các vị thần sau khi được Dạ phu nhân tách rời khỏi thần tính lạnh lùng.
Một trong Phong Nhiêu Tam Thần, người khẳng định năng lực sản xuất vũ khí ma đạo quy mô lớn của các đế quốc phàm trần.
Vị thần mặc trang phục đi săn, người lo lắng liệu kế hoạch của phàm nhân có làm hỏng sự sắp xếp của Dạ phu nhân hay không.
Nguyền Rủa Chi Thần, xuất hiện với bộ váy đen và diện mạo âm trầm, khí chất thưa thớt, đồng tình với nhận định logic của Bauphal.
Vị thần quản lý lời nguyền, ngồi yên lặng trên tảng đá lớn với vẻ ngoài u ám và bí ẩn.
Nữ thần Ca Vũ và Phong (nhân tính bán thân), người bày tỏ sự kinh ngạc trước ý tưởng táo bạo của phàm nhân về việc sử dụng nghi thức hiến tế để vận chuyển vũ khí hủy diệt.
Huyết Thần, vị thần lo lắng về việc các tín đồ thông thường nảy sinh nghi ngờ khi có các hoạt động tôn giáo quy mô bất thường.
Sĩ quan phụ tá của Byron trên tàu Hàn Đông, phụ trách nhắc nhở quân容 và hỗ trợ chỉ huy.
Nữ chỉ huy Thiết Nhân thế hệ mới với cơ thể cơ khí tinh vi, sở hữu mô-đun học tập và mô phỏng cảm xúc cao cấp, có khả năng hoạt động độc lập ngoài mạng lưới.
Một học giả lão thành tại đế đô Cecil, nổi tiếng với cách nói chuyện hoa mỹ, uyên bác và có phần rườm rà.
Một trong những người đồng hành cũ của Charlie, người từng ôm giấc mộng xây dựng một tòa thành vĩ đại tại khu vực phía đông lục địa.
Khái niệm về một vị thần mới có thể hình thành từ trào lưu tư tưởng sùng bái Gawain Cecil, hiện là mục tiêu ngăn chặn hàng đầu của Dạ phu nhân và liên minh.
Một người phục vụ quán rượu kỳ lạ bên trong cự thành vô danh, có mái tóc bạc và làn da trắng bệch như thạch cao, thái độ lạnh lùng nhưng lịch sự.
Một tồn tại bí ẩn ngồi trong góc quán rượu với đôi mắt màu hổ phách tỏa sáng, đang chờ đợi và tìm cách 'đào' một người rất quan trọng đối với mình lên.
Một thực thể vĩ đại đến từ quy luật và trật tự thời không nằm ngoài nhận thức của vũ trụ hiện tại, là mục tiêu tối thượng mà Khởi Hành Giả theo đuổi.
Một ý thức vĩ đại đến từ bên kia thời không, đại diện cho một trình độ văn minh siêu việt, người coi thần linh chỉ là những thực thể mạnh mẽ và chủ trương bảo vệ sự đa dạng của các văn minh.
Một cư dân tại thần quốc Ám Ảnh với mái tóc trắng dài và làn da trắng bệch, đôi mắt苍 bạch, mặc áo choàng đen đứng đón tiếp đoàn người tại lối vào thành Dạ Mạc.
Thiếu nữ tóc bạc thuộc thế hệ thứ tư của các mật thám Cecil bị kẹt trong thần quốc Ám Ảnh, là tằng tôn nữ của Claude, cơ thể hoàn toàn hoàn thành quá trình thân hòa ám ảnh nên chỉ có hai màu đen trắng.
Tử tước, thủ lĩnh của những hậu duệ người Typhon sinh sống tại thành Dạ Mạc, là con cháu của Dante Raven.
Một quân nhân người Typhon, là anh họ của Marianne, đã mất tích trong sự kiện sương mù vương quốc Tử La Lan một trăm năm trước theo dòng thời gian trong thần quốc.
Nữ tư tế cao cấp với mái tóc xoăn vàng óng ả, người chủ trì nghi thức hiến tế công khai tại quảng trường, tin rằng mình nhận được điềm báo thực sự từ thần linh.
Một nhân viên làm việc tại trung tâm thông tin Solin, đồng nghiệp của Bard Wendell.
Một cá nhân thuộc chủng tộc Noi giữ chức vụ 'Ma Nữ' trên vệ tinh truyền tấn cổ đại của Khởi Hành Giả, người có bộ não được kết nối vĩnh viễn với hệ thống máy chủ để điều phối tín hiệu liên tinh hệ.
Ông nội của Nova, người giữ chức vụ quan trọng quản lý lĩnh vực công nghiệp trong xã hội của người Noi.
Một vị thần quan mặc giáp nặng thuộc Hội đồng Thần quyền, đại diện ý chí của hoàng đế truyền đạt các chỉ thị về việc tổ chức tế lễ.
Người phụ trách đoàn xe vận tài tại khu vực Solin, một người đàn ông trung niên có vóc dáng tráng kiện và bộ râu quai nón dày. Hắn vốn là một quân nhân giải ngũ, hiện đã cùng vợ đăng ký trở thành người cung cấp toán lực thường trú bên trong 'Hang Động số 1'.
Ý thức tối cao của tộc Rồng thời cổ đại, hiện đã tái thiết lập hệ thống vật chứa và bắt đầu sự tồn tại mới, chủ động liên lạc với Gawain như một người bạn.
Một trong các vị thần hiện diện tại Nghịch Đình Viện, đang thảo luận cùng Thần Hàn Đông.
Phần nhân tính của vị thần cai quản rừng núi, người đã tặng tay vịn thần tọa của mình cho Rebecca làm quà tốt nghiệp.
Trí tuệ nhân tạo cổ đại điều khiển binh đoàn Thiết Nhân, hiện đang trực tiếp giám sát việc giải mã các dữ liệu từ hành tinh Noi.
Một thực thể trí tuệ nhân tạo hình cầu mang tính chất giáo dục, chứa đựng toàn bộ kho tàng lịch sử, văn hóa và tri thức của tộc Tinh Linh Bạch Ngân, được niêm phong dưới lòng đất để bảo tồn văn minh.
Những sinh vật mang mã gen đặc biệt chứa đựng toàn bộ cơ sở dữ liệu về lịch sử và kỹ thuật của tộc Rồng, được thả xuống đáy đại dương làm phương án dự phòng cho sự tồn vong của văn minh Tallon.
Một người gác tháp tại trục Luan, bị đánh thức bởi những giấc mộng hỗn loạn ngay trước thời điểm Ma triều bắt đầu bùng phát.
Người phụ trách công ty khai thác mỏ, vốn xuất thân là nô lệ hầm mỏ, được trao tặng huy chương vì những đóng góp kiệt xuất trong ngành khoáng sản.
Một đại thương nhân đang bước vào giai đoạn trung niên, sống tại đế quốc và chứng kiến cảnh tượng mặt trời mọc vào thời khắc Ma triều giáng lâm.
Học giả trẻ tuổi thuộc tộc Tinh Linh Xám, con gái của tộc trưởng Wenna. Cô là một thiên tài về kỹ thuật ma đạo, người phát minh ra máy đánh chữ truyền dẫn ý thức và là thành viên của đoàn thám hiểm phía Tây.
Thành viên trẻ tuổi nhất trong nhóm 'Kiến diện giả' của tộc Á Long, thuộc thế hệ thứ 733 của nhóm B. Cô sở hữu những đặc điểm của loài rồng như vảy cứng ở tay, cổ và một chiếc đuôi đen.
Một bất hủ giả thuộc dòng dõi Lorne, nhánh lựa chọn Cecil, dòng dẫn xuất cộng sinh thần kinh. Cô đã số hóa tâm trí và phục vụ hơn ba ngàn năm, hiện là hạm trưởng của tàu tinh chu Biên Tế Mạn Du Giả Z-377S15.
Một trí tuệ sinh học đóng vai trò cộng sự của Renee trên tàu tinh chu, có tính cách điềm tĩnh, lý trí và luôn tuân thủ các quy tắc của liên hợp thuyền đoàn.
Một khối vật chất màu xám trắng không định hình, liên tục co giãn và bò trườn với vô số xúc tu, chi thể và những con mắt xếp chồng lên nhau, mang theo khí tức ô nhiễm tinh thần cực mạnh.
Một vị thần cổ đại sống sót sau cuộc truy sát nhưng chỉ còn lại phần xác thịt phản xạ thần kinh, quyền năng sau đó đã chuyển sang tộc Hải Yêu.
Một vị cố vấn đặc biệt của Hội đồng Thần quyền, được biết đến với kỹ năng đánh bài 'đấu địa chủ' điêu luyện.
Cố vấn cấp cao của Hội đồng Thần quyền, tinh thông các bí ẩn cổ đại và sự biến hóa của thần minh.
Các trọng trang thần quan của đế quốc Cecil, sở hữu ý chí kiên định và giáp động lực tiên tiến, là đội tiên phong phù hợp nhất để thám hiểm thần quốc nhờ khả năng kháng ô nhiễm tinh thần.
Chỉ huy của phân đội Bạch kị sĩ số hai, đi theo Carmel để thám hiểm các khu vực sâu hơn trong thần quốc.
Một Bạch kị sĩ trong đội thám hiểm, người đầu tiên báo cáo về âm thanh lạ từ ảo ảnh của Chiến Thần.
Đại đế của đế quốc Typhon, người từng bắt giữ Marm Dunite để làm tế phẩm dẫn dụ Chiến Thần giáng lâm.
Một vệ binh Hải Yêu làm nhiệm vụ cùng Coroline, tính tình cẩn trọng, am hiểu kiến thức về các giới vực và mạng lưới ma lực.
Người đứng đầu tộc Hải Yêu, đã hạ lệnh giám sát nghiêm ngặt các biến động trong mạng lưới Thâm Lam.
Một học giả hoặc pháp sư đã tranh luận với Verania suốt ba mươi năm về bản chất ma lực và thua cuộc sau thí nghiệm này.
Một vị đại thần cao tuổi của đế quốc Bạch Ngân, người ban đầu đề xuất rút lui để bảo toàn lực lượng nhưng sau đó tuân theo mệnh lệnh của nữ hoàng.
Hầu nữ cao cấp của Nữ hoàng Belsetia, người sát cánh bên cạnh nữ hoàng trên Thánh điện Quần Tinh, thể hiện sự bình thản trước thời khắc sinh tử.
Đài trưởng của đài thiên văn Wipplanden trong quá khứ, xuất hiện dưới dạng hình ảnh ghi lại hoặc bóng ma ký ức.
Đài trưởng cuối cùng của Đài thiên văn Wipplanden. Ông đã cùng người đồng nghiệp chịu đựng trong thảm họa, nghiên cứu các tín hiệu từ tinh không và để lại thông điệp di chúc cho cấp dưới trước khi biến đổi thành pháp thuật huyết nhục khôi lỗi.
Thành viên của Đài thiên văn Wipplanden, một nhà ngôn ngữ học tài ba đã đóng góp 70% công sức trong việc giải mã các ký tự từ nền văn minh ngoài hành tinh trước khi qua đời.
Thành viên Đài thiên văn Wipplanden, tử nạn chưa đầy một tháng sau thảm họa do sự xâm thực ma lực.
Thành viên Đài thiên văn Wipplanden, tử nạn cùng đợt với Mark do sự biến dị cơ thể bởi ma lực.
Thành viên Đài thiên văn Wipplanden, tử nạn năm thứ hai sau thảm họa vì không thể vượt qua nghi thức chuyển hóa sự sống.
Quý tộc đế quốc Typhon, cha của Cali, người có phong thái nghiêm túc nhưng cũng đầy lo âu trước tương lai của con gái mình.
Một thực thể cổ đại bị biến dị, thân xác khổng lồ bị cắt đứt và rơi xuống Bình nguyên Talash, chính thức bị tiêu diệt hoàn toàn tại thế giới vật chất.
Một trong những nhân cách giả lập (载体) mà Ophelia từng sử dụng để đi lại trong thế giới bên ngoài, nổi danh với danh hiệu Lưỡi Kiếm Ma Nữ Cuồng Loạn trong các câu chuyện dân gian.
Cựu vương của vương quốc Ansu, phụ thân của Veronica. Một người cha nhân từ, luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho đứa con gái dù đôi khi cảm thấy nàng có những biểu hiện khác thường.
Một nữ thi nhân lãng du tại vương quốc Cao Lĩnh, một trong nhiều nhân cách giả lập từng được Ophelia sử dụng để trải nghiệm cuộc sống phàm nhân.
Một nông dân gương mẫu tại lãnh địa Cecil, người sở hữu kinh nghiệm canh tác phong phú, được Gawain chú trọng và thảo luận về các kỹ thuật khai hoang.
Vị thần trong hệ thống Phong Nhiêu Tam Thần, người được các nông dân tôn sùng và cầu nguyện mong cầu mùa màng bội thu.
Vị thần chủ đạo trong hệ thống Phong Nhiêu Tam Thần, giáo đường của người thường là nơi đào tạo các giáo sĩ và học đồ canh tác.
Một người đàn ông cao tuổi có dáng vẻ lôi thôi, tự xưng là druid cấp ba thuộc học phái Tâm Lâm và là chuyên gia giám định cổ vật. Ông được thuê để hỗ trợ phát triển nông nghiệp cho lãnh địa.
Một chiến binh민 (dân quân) kiêm cận vệ, kẻ không may bị lực hút từ cổ vật đá hút dính vào do trang bị phù ma trên người.
Một thực thể bí ẩn hình cầu có khả năng thao túng kim loại và ma lực, có trí tuệ nhưng tính cách như trẻ con và rất cứng đầu, nghi vấn là trứng rồng cổ đại.
Một nông nô không may mắn đã bỏ mạng trong cuộc giao tranh với các thực thể biến dị trên đường núi.
Một binh lính dũng cảm của quân đội lãnh địa, được trao huy chương danh dự vì chiến công giết quái vật.
Thợ săn trong doanh trại, được vinh danh nhờ những đóng góp trong việc bảo vệ lãnh địa.
Phó đoàn trưởng Kỵ sĩ đoàn Vương quốc Ansu, người hộ tống đoàn viện trợ cho Lãnh địa Cecil. Ông là một người mẫn cán, nghiêm túc và có cái nhìn sắc bén đối với các mối đe dọa quân sự.
Nữ tu sĩ cấp cao của Thánh Quang giáo hội, đồng hành cùng Veronica với vai trò hỗ trợ và quan sát, sở hữu phong thái điềm tĩnh.
Một trong những vị thần đại diện cho các giáo phái lớn, từng tham gia ký kết Thần Thánh Minh Ước để dẫn dắt nhân loại vượt qua khủng hoảng Ma Triều.
Một thực thể ma đạo cổ đại có khả năng trôi nổi và giao tiếp linh hoạt. Nó tự xưng là kẻ luôn giữ lời hứa và tỏ ra coi thường những kẻ gác đền tầm thường.
Thực thể ma đạo cổ đại từ di tích Gondor, mang linh hồn của một học giả cổ đại bị phong ấn trong hình dạng quả cầu kim loại trôi nổi. Nhân vật này nhạy cảm về tâm lý do từng bị làm vật thí nghiệm trong quá khứ.
Một phù văn sư cấp bốn được gửi đến từ Vương đô, sở hữu kỹ thuật chế tác nhưng bị coi là người bị đẩy sang để độn số lượng trong đội ngũ kỹ thuật.
Cố phù văn sư, người tiền nhiệm của Jenny và là người góp phần hoàn thiện hằng số E trong công thức ma pháp.
Kẻ thống trị tàn bạo tại Tháp Pháp Sư, người coi học trò là nô lệ và công cụ thí nghiệm, khinh miệt những nghiên cứu dựa trên toán học và logic.
Đại ma pháp sư tại Vương đô, cố vấn danh dự của Viện Pháp sư Hoàng gia. Một kẻ tự phụ, mù quáng cố chấp và coi thường những tri thức bên ngoài hệ thống chính thống, đối xử với học trò như nô lệ.
Pháp sư chính thức cấp hai, tuy tinh thần lực bẩm sinh yếu ớt và chỉ có thể phóng thích một lượng nhỏ pháp thuật hạn chế, nhưng được đưa vào đội ngũ nhờ sự sắp đặt của các quý tộc.
Một người thợ mộc tài hoa, có kiến thức sâu rộng về cơ quan và máy móc nhưng bị Hội Thợ Mộc bài trừ vì tính cách khó gần, phải lưu lạc trước khi được đưa vào đội ngũ hỗ trợ.
Một thực thể ma đạo hình cầu, có năng lực thao túng kim loại với độ chính xác và tốc độ kinh ngạc. Được Gawain bổ nhiệm làm所 trưởng đầu tiên của Viện Cơ khí Cecil.
Một kẻ buôn nô lệ độc ác, chuyên cung cấp lao động cho các vùng lãnh địa, hiện đang bị bắt giữ để thẩm vấn.
Một đứa trẻ khoảng mười tuổi với mái tóc rối bời, bị kẻ buôn nô lệ cắt lưỡi, sở hữu ánh mắt linh động và khả năng nhận biết huy hiệu gia tộc Cecil.
Một môn đồ thuộc giáo phái Vạn Vật Chung Vong, kẻ ẩn nấp trong bóng tối và sử dụng các tạo vật biến dị cùng ma thuật hắc ám để mưu đồ bất chính.
Thực thể thần thánh mà赫蒂 tôn thờ, sở hữu sự khác biệt so với các vị thần được ghi lại trong di tích.
Một trong những vị thần được琥珀 thờ phụng.
Một trong những vị thần được琥珀 thờ phụng.
Một đứa trẻ không nói được mà kị sĩ Byron định nhận làm con nuôi. Việc phát hiện đứa trẻ này là nữ giới đã tạo ra một vấn đề nhạy cảm đối với kị sĩ độc thân như hắn.
Một vị khách bí ẩn mới xuất hiện tại Cecil, nàng đeo mạng che mặt màu tím, sở hữu khả năng quan sát tinh tường và đầy hiếu kỳ đối với các máy móc ma đạo tại lãnh địa.
Đặc vụ cao cấp của tổ chức Bí Ngân Bảo Kho, có ngoại hình bí ẩn với váy sa mỏng và mạng che mặt màu tím nhạt, là thành viên tộc Rồng.
Đại công tước của đế quốc Typhon, Sói Tướng quân đời trước, là cha của Bard Wendell.
Thành viên của đoàn khai hoang phía Đông trong quá khứ, người có phong cách sử dụng kiếm tương đồng với kẻ sùng bái tà giáo.
Người đứng đầu đế quốc Typhon, người đã phong tước và trọng dụng gia tộc Wendell.
Lãnh đạo của giáo phái Phong Bạo Chi Tử tại các vùng đảo sau khi ly khai khỏi giáo hội chính thống, người chứng kiến tận mắt sự tàn khốc của Hải Yêu.
Vị thần bảo hộ được Hetty tôn thờ, nhân vật tối cao trong đức tin của các pháp sư.
Vị giám mục của Thánh Quang giáo hội tại Trung bộ, người đã ký văn thư ủy nhiệm cho Lite đi truyền giáo tại Nam Cảnh.
Một thanh niên mười bảy tuổi, sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt tại khu lưu dân. Cậu bị tàn tật ở chân do bị kị sĩ của lãnh chúa đánh đập trước kia, hiện đang nỗ lực chăm sóc người chị bị thương của mình.
Người chị của Tom, một thợ săn lành nghề nhưng hiện tại bị thương nặng ở vai do bị chó hoang cắn, điều này đe dọa trực tiếp đến khả năng sinh tồn của hai chị em.
Tử tước già nua và xảo quyệt cai quản vùng đất gần trấn Quilin. Ông là kẻ đứng sau việc thuê nhóm đánh thuê để bắt giữ dân chạy nạn và có sở thích quái đản với các biểu tượng huyền bí.
Quản gia trung thành phục vụ cho Tử tước Victor Kant, người thực hiện các mệnh lệnh đen tối thay cho chủ nhân.
Kẻ chỉ huy nhóm lính đánh thuê, kẻ duy nhất còn sống sót và bị bắt giữ làm tù binh sau cuộc thảm sát nhanh chóng của quân đội.
Tiểu đội trưởng của nhóm lính đánh thuê, sở hữu linh khí bảo hộ nhưng bị tiêu diệt bởi các đòn tấn công hội đồng từ đội ma đạo bộ binh.
Một cô gái lưu dân bị thương ở tay, chị gái của Tom, mang theo sự cảnh giác đối với quý tộc.
Một thương gia lớn tại lãnh địa Konder, đại diện cho các thương hội địa phương trong việc quản lý và giao thương các mặt hàng thảo dược, ma dược.
Thành viên cấp cao của tổ chức Vĩnh Miên Giả, kẻ trực tiếp thực hiện việc kéo ý thức của Gawain Cecil vào không gian giả tưởng bằng cách sử dụng các mảnh ký ức cổ đại.
Một Giám mục của giáo phái Vĩnh Miên Giả, kẻ có năng lực phi phàm trong việc chuyển di tâm trí nhưng đã bị linh hồn của Gawain tiêu diệt khi cố gắng xâm nhập vùng ký ức cấm kỵ.
Người vợ trẻ tuổi và bệnh tật của Tử tước Victor Kant. Nàng mang vẻ ngoài mong manh và bí ẩn, sở hữu chiếc đèn lồng gắn liền với các hiện tượng ma pháp trong lâu đài.
Người thừa kế của gia tộc Kant, con trai của Victor Kant, được đồn đại là đã rời lâu đài đi du ngoạn ở vùng trung bộ từ nhiều năm trước.
Con trai độc nhất của Tử tước Victor Kant. Trong ký ức của dân địa phương, hắn đã cùng cha gặp tai nạn tại sườn núi cũ nhiều năm trước nhưng may mắn sống sót.
Một lão già sống tại trấn gần lãnh địa Konder, người nắm giữ ký ức về bi kịch xảy ra với gia đình Tử tước Kant ba mươi năm trước.
Cố vấn事务 của lãnh địa Konder, người có vẻ ngoài hiền lành và học thức, đã đại diện cho giới chức tại đây đề nghị Gawain hỗ trợ quản lý lãnh địa.
Cố vấn sự vụ của gia tộc Kant, người đã nhanh chóng tuyên thệ trung thành và hỗ trợ các chính sách của Gawain.
Kỵ sĩ trưởng của lãnh địa Kant, người nắm giữ tiếng nói của các kỵ sĩ tại địa phương và đã chấp thuận hợp tác với Gawain.
Lãnh chúa tiền nhiệm của lãnh địa Kant, thực tế đã qua đời từ ba mươi năm trước, để lại một di sản đầy rẫy sự lừa dối.
Một tác giả ẩn danh đầy bí ẩn, người đã chắp vá những sự kiện lịch sử có thật vào các cuốn tiểu thuyết phóng tác, nắm giữ những tư liệu hiếm hoi về các chuyến phiêu lưu không được ghi chép trong chính sử của Gawain Cecil.
梦境教会的神官,曾跟随高文进行开拓之旅。她有随时记录影像的习惯,并通过“梦境提灯”留下了七百年前沟通众神仪式的珍贵记录。
七百年前梦境之神教会的教皇。在先祖之峰仪式上,他身穿特制的防护法衣,作为关键人物参与了沟通众神的仪式。
Lãnh chúa vùng Tây Cảnh của vương quốc Ansu, nổi tiếng với sự khôn ngoan trong kinh doanh và cai trị vùng biên giới.
Tử tước quản lý vùng lãnh địa Leslie, người hỗ trợ cung cấp kênh thông tin liên lạc cho lãnh địa của Gawain.
Các thành viên cấp cao trong tổ chức bí ẩn, sở hữu năng lực điều khiển các kết nối tâm linh và ảo mộng.
Giáo hoàng tối cao của Thánh Quang giáo hội, người đã sống hơn 150 năm và nắm giữ quyền năng ánh sáng vô tận, là hiện thân của thánh ý tại thế gian.
Thủ lĩnh của giáo phái Vạn Vật Chung Vong, kẻ đang điều khiển các tổ chức huyết nhục để hồi sinh thực thể thần thánh.
Thành viên của tổ chức bí ẩn, kẻ đã bị Gawain nuốt chửng linh hồn và để lại di sản kiến thức về việc điều khiển ý thức trong mộng giới.
Một người lạ mặt xuất hiện trong mộng giới, nhầm tưởng Gawain chỉ là một kẻ đang sử dụng hình tượng của Gawain Cecil để làm avatar ảo.
Lãnh đạo tối cao của giáo phái Vĩnh Miên Giả, một thực thể mang áp lực vô hình và luôn đeo đuổi việc giải mã ký ức của Gawain Cecil.
Tập hợp hai mươi hai vị giám mục áo đen và áo trắng, những người điều hành cao cấp của giáo phái Vĩnh Miên Giả, chịu trách nhiệm quản lý mạng lưới tâm linh và giải mã các di sản ký ức.
Bá tước vùng Đông Bảo, một bậc thầy thi pháp uyên bác và là người bạn tâm giao lâu năm của Ferdinand Wendell, kẻ đang lo ngại sâu sắc về sự điên rồ của Hoàng đế.
Chủ quán rượu 'Còi Đen' tại lãnh địa Leslie, từng là một gã giang hồ, nay đứng đầu tụ điểm tập trung các thành phần bất hảo và những kẻ bán tin tức.
Một người phụ nữ có làn da ngăm đen, ăn mặc giống phù thủy, một trong số những kẻ sống ngoài vòng pháp luật thường tụ tập tại quán rượu.
Một trong những người sống sót cuối cùng của đế quốc Gondor, danh tính được xác định qua bút tích để lại trên ghế ngồi trong đại sảnh.
Cư dân của đế quốc Gondor, một trong những người đã qua đời trong di tích cổ đại.
Một thực thể sinh vật cấu tạo từ năng lượng ma pháp và sấm sét, mặc giáp trụ khắc phù văn, canh giữ di tích với thái độ đầy thù địch.
Vị hoàng đế cổ xưa của đế quốc Gondor, được nhắc đến như một biểu tượng quyền lực kế thừa.
Đại ma đạo sư của đế quốc Gondor, người đã kiểm soát tình hình và dập tắt các cuộc xung đột nội bộ trong cơ sở bí mật khi các thành viên bắt đầu hoảng loạn.
Một tinh linh Bạch Ngân thuần huyết có ngoại hình thanh tao, là bậc thầy du hiệp và lính đánh thuê ngoại quốc tài năng bậc nhất của đế quốc Typhon, sở hữu sức mạnh nội tại khó ai bì kịp.
Giáo hoàng của Thánh Quang giáo hội, người khởi xướng cuộc cải cách Thánh luật nhằm đơn giản hóa các nghi lễ và thần thuật, qua đó củng cố vị thế của giáo hội trên toàn lục địa.
Lãnh chúa cai quản vùng Đông Cảnh của vương quốc Ansu, người chịu trách nhiệm thiết lập và chỉ huy phòng tuyến trọng yếu ngăn chặn sự xâm nhập từ thế lực ngoại bang.
Một đại phù thủy uyên bác, đã từng thử điều chế thuốc giúp Solderlin giải quyết vấn đề nội lực nhưng thất bại.
Vị vua khai quốc của vương quốc Ansu cũ, người có hậu duệ đã gây ra sự tranh giành vương quyền gay gắt dẫn đến nội chiến.
Tổ tiên của Andesha Wendell, một nhân vật lịch sử có danh tiếng trong quá khứ của đế quốc Typhon.
Một thành viên thuộc lực lượng gián điệp của Cecil, được rèn luyện để từ một kẻ giang hồ trở thành một công dân, thương nhân hoặc nghệ sĩ có vỏ bọc hoàn hảo.
Một trong những môn sinh đầu tiên của cục tình báo, chuyên thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi sự nhanh nhẹn và di chuyển bí mật.
Một thương nhân tầm trung tham gia vào mạng lưới phân phối của Cecil, có tham vọng trở thành thương nhân cố định.
Viên tướng chỉ huy quân đoàn Đông Lang của đế quốc Typhon, đối thủ tiềm tàng của Solderlin và là nhân vật mà các quân lính Typhon bị bắt giữ vẫn còn khiếp sợ.
Kỵ sĩ thuộc quân đội đế quốc Typhon, hiện đang là tù binh tại đế quốc Cecil và phải nhận nhiệm vụ lao dịch.
Tinh linh Bạch Ngân cao cấp, bậc thầy du hiệp có ngoại hình thanh tú, thường cải trang nữ giới khi đi thám hiểm. Là bạn cũ của Gawain, tinh thông kỹ năng sinh tồn trong hoang dã và có danh tiếng lớn trong giới lính đánh thuê.
Một gián điệp nằm vùng được phái đến từ lãnh địa Carrol, cải trang thành công nhân trong Đội sản xuất xây dựng số 25 để thu thập tin tức.
Một vị lãnh chúa địa phương, chủ mưu đứng sau việc cài cắm gián điệp vào lãnh địa Cecil nhằm điều tra tình hình thực tế của đối thủ.
Một lãnh chúa địa phương ở phía tây, nơi các tin đồn về quyền năng tôn giáo của Thánh Quang đang bắt đầu lan truyền mạnh mẽ trong dân chúng.
Một giáo trưởng của Vạn Vật Chung Vong, có vẻ ngoài trầm mặc như sắt thép. Hắn chịu trách nhiệm giám sát tình hình tại Phế tích và có quan điểm cực đoan về việc tiêu diệt lãnh địa Cecil.
Một giáo trưởng của Vạn Vật Chung Vong, kẻ chuyên thu thập thông tin và thực hiện các bố trí ngầm tại vương quốc Ansu cũ.
Một trong những giám mục đầy quyền lực của giáo hội, người đề xuất chính sách thu phí chuộc tội đối với những người mới cải đạo.
Giáo sĩ cấp cao của giáo hội, phụ trách báo cáo các hoạt động truyền giáo tại các khu vực biên cương phía nam.
Nữ thợ săn người Elf có kỹ năng thượng thừa và khí chất sắc bén, đang gặp khó khăn khi di chuyển qua các chốt chặn biên giới.
Nhân vật huyền bí tại quê hương của tộc Tinh Linh, người từng thắng tiền của荆棘之心 trong một ván bạc tại quê nhà.
Phu nhân Tử tước của lãnh địa Konder, từng bị các tà giáo đồ mê hoặc và dẫn lối vào con đường sai trái.
Người phụ nữ đeo mạng che mặt trong Tâm linh võng lạc, sở hữu thái độ điềm tĩnh và có quyền hạn kiểm soát nhất định đối với các thành viên khác trong mạng lưới. Nàng có ngoại hình gợi nhắc về một nhân vật lịch sử từ bảy trăm năm trước.
Nhân viên trực ban thuộc bộ phận Phong Ngữ tại Thánh điện Quần Tinh, chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý các bản tin ma pháp từ khắp nơi trên lục địa gửi về.
Một vị võ tăng tinh linh ẩn dật, người từng cảnh báo Ferdinand về hiểm họa từ những vùng đất chết bị phong ấn từ bảy trăm năm trước.
Một thực thể biến dị mang hình dáng nửa người nửa cây, kẻ đã chiếm đoạt hình hài của Berna Lightwind để xâm nhập vào lãnh địa loài người.
Thái tử của vương quốc Ansu, người đang trong quá trình học hỏi về nghệ thuật thỏa hiệp và quản trị quốc gia từ phụ vương.
Một quý tộc đã ban hành 'Đạo luật Ân xá Tiền thuê' mười năm trước, thực chất là một cái bẫy nợ lãi suất kép nhằm tước đoạt đất đai và tài sản của nông dân nghèo.
Cố vấn thân cận của Bá tước Horsman, một kẻ thâm trầm, xảo quyệt, chuyên bày mưu tính kế và quản lý mạng lưới tình báo cho chủ nhân.
Lãnh chúa của lãnh địa Leslie, một kẻ thực dụng đã bí mật mua bán công nghệ ma pháp từ lãnh địa Cecil để trục lợi, bất chấp sự phản đối của các quý tộc khác.
Một nữ quý tộc tại vùng Nam Cảnh, người có thái độ thù địch và lo ngại trước sự trở lại đầy quyền thế của Công tước Cecil.
Thực thể đại diện cho linh hồn tập thể của giống loài Hải Yêu và đại dương, là đối tượng được tôn kính thay thế cho thần linh trong tín ngưỡng của họ.
Một vị thần cổ đại gắn liền với khái niệm về máu và chiến tranh trong các thời đại văn minh sơ khai.
Danh xưng cổ đại được sử dụng khi tín ngưỡng của Huyết Thần và Chiến Thần còn là một.
Danh hiệu Vạn Pháp Chi Long, một hóa thân thời cổ đại của vị thần mà hiện nay được biết đến là Nữ thần Ma pháp.
Thực thể thần thánh cai quản các cam kết và giao dịch, từng tách biệt hoặc hợp nhất với tín ngưỡng Thương Nghiệp Chi Thần trong lịch sử.
Cha của Santis, một đầu bếp làm việc cho quý tộc. Người đàn ông trung niên cẩn trọng, luôn nỗ lực nuôi dạy con cái nhưng thường xuyên gặp áp lực tài chính từ giáo hội.
Em trai của Santis, làm thợ thuộc da. Từng mắc bệnh lạ và bị giáo hội lợi dụng để thu hồi khoản phí 'chuộc tội' lớn.
Em gái của Santis, một thiếu nữ còn rất trẻ và đầy sự tò mò.
Một quý tộc tại Vương đô, chủ nhân của乔恩, có sự quen biết với Santis qua các mối quan hệ xã giao tại pháp sư hiệp hội.
Một góa phụ quý tộc có thái độ hoài nghi và sắc bén, không quan tâm đến các buổi tiệc phô trương, chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế và sự an toàn của con gái.
Một quý tộc có quen biết lâu năm với nhà Horsman, tỏ ra hào hứng với kỹ thuật Ma Mạng.
Lãnh chúa đã hoàn toàn hợp tác với lãnh địa Cecil, người tạo ra áp lực kinh tế khiến các quý tộc khác phải thèm khát kỹ thuật của Cecil.
Một nhân vật quan trọng trong giáo phái Vĩnh Miên Giả, đồng thời là người dẫn dắt (带路人) của Patty trong mạng lưới tâm linh.
Vị bá tước từng bị đánh bại trong cuộc chiến tại Tây Cảnh năm 576, là ví dụ điển hình cho luật lệ chiến tranh 'văn minh' của giới quý tộc.
Chồng quá cố của Nữ tử tước Gelan. Là người đam mê hội họa, để lại nhiều tác phẩm nghệ thuật trong lâu đài.
Người tiên phong trong phong trào cải cách tại Nam Cảnh, nỗ lực giải phóng nông nô và ban hành các bộ luật tự do. Ông bị giới quý tộc coi là kẻ điên rồ và chết trong một vụ bạo loạn tại lâu đài.
Thủ lĩnh tối cao của tổ chức Vĩnh Miên Giả, một thực thể thần bí hiện diện dưới dạng bóng đen mang đầy sao, chuyên giám sát các dự án phát triển tâm linh võng lạc.
Đứa trẻ sơ sinh đầu tiên được sinh ra tại lãnh địa Cecil kể từ khi bắt đầu tái thiết, tên của cậu bé mang ý nghĩa là hy vọng.
Cựu kị sĩ trưởng dưới quyền Tử tước Kant, một kị sĩ trung cấp có uy tín cao nhất trong hàng ngũ các kị sĩ cũ của lãnh địa Kant.
Dược sĩ di cư đến lãnh địa Cecil, người sở hữu tay nghề điều chế dược liệu và hóa chất xuất sắc.
Cha của Santis, một đầu bếp có tay nghề xuất sắc vừa được nhận vào phục vụ trong dinh thự lãnh chúa.
Giáo hoàng đương nhiệm của Thánh Quang giáo hội, kẻ đang trong tình trạng lẩm cẩm, thường xuyên chìm đắm vào tiếng thì thầm vô nghĩa mà hắn tưởng lầm là thần dụ.
Một học sinh tại học viện Cecil, sở hữu năng khiếu đặc biệt về hội họa.
Một thợ đốn gỗ cần cù tại làng Sương Lâm, đại diện cho những người dân thường nỗ lực hòa nhập và học tập trong hệ thống trật tự mới.
Thư ký bậc hai thuộc Sảnh Chính vụ, được cử đến làng Sương Lâm để giảng dạy và nâng cao dân trí cho dân thường.
Giáo sĩ phụ trách trật tự tại địa phương, kẻ lợi dụng chức quyền và danh nghĩa thần thánh để cưỡng đoạt tài sản của dân nghèo.
Một pháp sư tập sự đến từ Lãnh địa Konder. Nàng là người đến sớm hơn Cohen và đã giúp đỡ hắn rất nhiều trong việc làm quen với môi trường làm việc tại viện nghiên cứu.
Một kỹ thuật viên làm việc trong cùng nhóm nghiên cứu với Bruce, chuyên thực hiện các thử nghiệm vật liệu và dữ liệu cơ bản dưới sự chỉ đạo của Rebecca.
Người kế thừa của gia tộc Lauren, một thanh niên có thiên phú vượt trội và đầy chí tiến thủ, hiện đang được cha mình rèn giũa để nắm giữ quân cơ tại Pháo đài Trường Phong.
Một binh sĩ thuộc lực lượng Thiết Giáp Du Kỵ Binh, người tiên phong thực hiện nhiệm vụ trinh sát trong di tích và kiểm tra hiệu năng của thiết bị mũ giáp mới.
Người đứng đầu Đông Cảnh của vương quốc Ansu, chịu trách nhiệm phòng thủ biên giới và tham gia đàm phán hòa bình với đế quốc Typhon.
Trưởng nam của Công tước Silas Loren, cùng cha tham dự buổi đàm phán tại Pháo đài Đế Ước.
Nữ sĩ quan cao cấp của đế quốc Typhon, hiện diện tại đàm phán với tư cách đại diện giám sát.
Hoàng đế đế quốc Typhon, một nhà lãnh đạo có phong thái như kẻ săn mồi ẩn trong bóng tối, đến Pháo đài Đế Ước để đàm phán hòa bình.
Một vị quý tộc có ảnh hưởng của Typhon, thân cận với gia tộc Wendell và luôn kiềm chế cảm xúc của người trẻ tuổi.
Một vị đại ma pháp sư truyền thuyết của vương quốc Ansu, người đã phục vụ vương thất hàng chục năm và chịu trách nhiệm duy trì liên kết sinh mệnh để bảo hộ quốc vương.
Vị quân chủ lịch đại, chủ nhân cổ xưa từng sở hữu Nhẫn Ấn Ám Ảnh trước khi truyền lại cho hậu thế.
Đại vương tử của vương quốc Ansu, người bị các công tước tại Vương đô khống chế để làm con tin chính trị.
Tổng biên tập và xã trưởng đến từ Vương đô, người đã giúp Gawain viết các bài bình luận thời cuộc đầy sức thuyết phục.
Cựu mục sư giáo hội Thánh Quang, người đang lang thang tại khu vực Cecil và quan sát làn sóng chính trị mới.
Công tước Bắc Cảnh, tập trung vào việc ổn định đất nước bằng cách sử dụng傀儡 quốc vương.
Công tước Đông Cảnh, người chọn con đường trung thành với huyết mạch hoàng gia cũ để phục hưng vương quốc.
Công tước Tây Cảnh, tập trung vào thương mại biên giới và giữ khoảng cách với các cuộc tranh giành quyền lực vương thất.
Truyền lệnh binh của quân đoàn Cecil, người mang tin tức quan trọng về hành tung của kẻ địch cho kị sĩ Byron.
Một quý tộc trong liên quân của Horsman, là người mà Roperne định hoán đổi vị trí để thoát ly khỏi đội hình chính trước khi cuộc thảm sát bắt đầu.
Lãnh chúa tại vùng biên cương Nam Cảnh, người đang tự mãn với lực lượng thủy quân và nuôi mộng phục hưng danh tiếng gia tộc thông qua cuộc chiến này.
Lãnh chúa của gia tộc Peibo, kẻ cầm đầu liên quân tấn công phía Nam và là người tự tin vào kỹ thuật đóng tàu của gia tộc mình cho đến khi bị hỏa lực Cecil nghiền nát.
Một quý tộc chính thống, được giới quý tộc ca ngợi vì sự tao nhã và thông thái. Hắn đã thiệt mạng trong vụ tấn công trên sông Bạch Thủy khi tàu của hắn bị bắn chìm.
Một quý tộc tham gia liên quân, đã tử vong không toàn thây trong trận chiến trên sông.
Một quý tộc thuộc phe liên quân, chết một cách bí ẩn trong trận pháo kích mà không có vết thương ngoài da, nghi vấn do chấn động mạnh gây tổn thương nội tạng.
Giám mục thuộc giáo khu phía Nam của Thánh Quang giáo hội. Một kẻ cuồng tín, tự cao tự đại, ẩn sau vẻ ngoài nhân từ, kẻ cầm đầu đội kị sĩ xâm nhập với mục đích trừng phạt những người bị coi là dị giáo.
Lực lượng xung kích của Thánh Quang giáo hội, những kẻ bị tẩy não để trung thành tuyệt đối và coi cái chết là vinh quang phục vụ thần linh.
Trưởng Viện nghiên cứu Phù văn, người phụ trách giám sát dữ liệu và điều phối các thiết bị ma đạo tại chiến trường.
Kỵ sĩ thuộc liên quân quý tộc đến từ Kritlan. Sau cuộc truy kích kéo dài của quân đội Cecil, hắn cùng các thuộc hạ hoàn toàn kiệt quệ về thể chất lẫn tinh thần, cuối cùng buông bỏ sự kháng cự và chờ đợi sự thu nhận từ phía quân Cecil.
Kị sĩ chỉ huy của binh đoàn thứ hai, chịu trách nhiệm chính trong việc thu gom và áp giải tù binh quý tộc.
Một lãnh chúa đứng đầu phe đối lập với đế quốc Cecil, hiện tại lãnh địa của ông đã bị quân đội Cecil kiểm soát.
Một quý tộc trẻ tuổi thuộc phe liên minh quý tộc, đang trong tình trạng chạy trốn đầy nhục nhã sau thất bại trước quân đội Cecil.
Một quý tộc đồng minh của Carrol, đang cùng chạy trốn trong sự tuyệt vọng.
Một trong những tàn quân quý tộc còn sót lại, đi cùng với nhóm của Carrol và Gelan.
Bá tước quá cố của lãnh địa Horsman, người đã chết trong cuộc chiến, hiện là trung tâm của kế hoạch thí điểm di dân và cải cách hành chính mà Gawain đang triển khai.
Chủ nhân trên danh nghĩa của Pháo đài Bàn Thạch, lãnh chúa địa phương có liên đới với các hệ thống phòng thủ của vương quốc.
Một chính vụ quan trẻ tuổi của đế quốc Cecil, xuất thân là con trai một thương nhân và là học trò của một nhà sử học, nay trở về quê cũ để thiết lập trật tự hành chính mới.
Cố vấn tình báo của Bá tước Horsman, một kẻ thâm trầm, xảo quyệt, từng là lính đánh thuê trước khi thâm nhập vào lâu đài. Hắn bị lực lượng Cecil bắt giữ khi đang tìm cách bỏ trốn.
Một quý tộc phù thủy đến từ Bình nguyên Thánh Linh, người đã phát minh ra thiết bị tinh thể giúp khuếch đại Ưng nhãn thuật vào thời kỳ 557 của vương quốc Ansu.
Công chúa thánh nữ của vương quốc, một người có tầm nhìn xa trông rộng và nhạy bén về các biến động quyền lực.
Chỉ huy pháo đài Bàn Thạch, một chiến lược gia dày dạn kinh nghiệm, đang nỗ lực gồng mình giữ vững tuyến phòng thủ trước sức ép từ đế quốc Cecil.
Một quý tộc sa sút, đang chìm đắm trong rượu chè và buông thả tại pháo đài Bàn Thạch.
Một quý tộc đồng minh, luôn trong trạng thái lo âu tột độ và lạm dụng rượu.
Cựu Đại tướng quân, từng được xưng tụng là 'Sói Tướng' của đế quốc Typhon lừng lẫy, có kỹ năng chiến đấu và kinh nghiệm sa trường phi thường, sau đó sa ngã gia nhập giáo phái Vạn Vật Chung Vong.
Kỵ sĩ trung thành nhất của Nam tước Maryland, người cố chấp chiến đấu đến cùng để bảo vệ danh dự dù đã thấy sự sụp đổ của quân đội, sau đó bị hạ gục bởi đòn tấn công lén.
Một nữ hầu gái cũ tại tòa lâu đài trước đây, nổi tiếng với kỹ năng đón tiếp khách quý điêu luyện và sự nhân hậu với các đồng nghiệp.
Một người phụ nữ có tầm ảnh hưởng tích cực, người đã đưa ra triết lý sống lạc quan cho các nữ hầu gái rằng việc được sống sót đã là điều hạnh phúc nhất.
Một lão kỵ sĩ lãnh chúa có huyết thống người lùn, tính cách thẳng thắn, bộc trực, không ngại đối đầu hay chỉ trích sự lạc quan thái quá của các quý tộc khác.
Một quý tộc tại vương đô với thân hình hơi đẫy đà, thường giữ cái nhìn lạc quan về tình hình chiến sự, đánh giá thấp các mối đe dọa thực sự.
Tổ tiên gia tộc Wild, người được gọi là 'Công tước Mùa đông', người trấn thủ vùng đất phía Bắc từ bảy thế kỷ trước. Ông nổi tiếng với tính cách phóng khoáng và những câu nói kỳ lạ để lại hậu thế.
Một quý tộc Nam Cảnh, người tham gia vào cuộc nổi dậy của gia tộc Horsman và hiện đang bị bắt giam bởi đế quốc Cecil.
Đồng tù binh của Nam tước Sunderland, người có cái nhìn thực tế và đầy lo âu về tương lai của giới quý tộc cũ trước quyền lực của Gawain.
Tử tước Nam Cảnh, kẻ cứng đầu cố gắng chống đối các chính sách cải cách của Gawain bằng cách viện dẫn các luật lệ và phong tục cũ, nhưng cuối cùng bị tước đoạt danh hiệu quý tộc.
Tổ tiên của gia tộc Spencer, một hiệp sĩ trung thành từng phục vụ dưới trướng Gawain trong thời kỳ đầu lập quốc Ansu.
Một trong những người đồng sáng lập vương quốc Ansu, nhân vật lịch sử cấp cao nhất về mặt pháp lý mà Gawain dùng để áp chế các yêu sách của quý tộc.
Một đại thương nhân sành sỏi tại lãnh địa Carrol, người luôn thận trọng quan sát tình thế trước khi đưa ra quyết định thương mại mang tính sống còn.
Trưởng tử của đại thương nhân Cord, người còn trẻ tuổi nhưng thiếu kinh nghiệm trong việc nhìn nhận các biến động chính trị.
Một lão thương nhân đối thủ của Cord, người sinh sống gần khu vực Sảnh Chính vụ và thường được dùng làm thước đo cho sự nhạy bén của Cord.
Một chủ đất ở miền Nam, người đang có giao dịch mua bán đất đai với gia tộc của Cord.
Vương tử của Ansu, người đang đối đầu gay gắt với Thánh Quang giáo hội và tiến hành chính sách bài trừ các giáo sĩ khỏi lãnh địa.
Một nghiên cứu viên trẻ tuổi, người đã dũng cảm xung phong tham gia thí nghiệm mạo hiểm về Thánh Quang.
Vị chủ nhân quyền lực và bí hiểm, người đứng sau chuỗi dự án nghiên cứu ma pháp và điều khiển hành động của Daniel.
Một vị đại thần thuộc hoàng tộc Typhon, tham mưu cho Hoàng đế về các vấn đề đối ngoại và gián điệp.
Giám mục tạm quyền của thành Luan, một kẻ cuồng tín đang lãnh đạo giáo sĩ trong đại giáo đường chờ đợi sự trợ giúp. Hắn coi việc kháng cự là con đường dẫn đến thánh vị.
Mật vụ thuộc đội đặc nhiệm của Cục Tình báo tại thành Luan. Hắn chịu trách nhiệm vận hành thiết bị ma đạo và thu thập thông tin tại ngoại thành.
Mật vụ thuộc đội đặc nhiệm của Cục Tình báo tại thành Luan, người đồng hành cùng Gầy trong việc ghi hình bằng ma mạng.
Mật vụ thuộc đội đặc nhiệm của Cục Tình báo tại thành Luan, chuyên trách nhiệm vụ tung tin đồn về giám mục Lamonte.
Mật vụ thuộc đội đặc nhiệm của Cục Tình báo tại thành Luan, đồng đội của Răng Vẩu trong nhiệm vụ phá hoại nội bộ địch.
Một chú bé đưa báo tại thành phố Carrol, làm việc cho cơ quan chính quyền để kiếm thêm thu nhập phụ giúp gia đình. Cậu thông minh, ham học và có khả năng đọc viết tốt.
Một thợ thuộc da cao tuổi tại thành phố Carrol, tín đồ sùng đạo và bảo thủ của Thánh Quang giáo hội. Ông sống cô độc và dành phần lớn tài sản cho giáo hội sau khi vợ qua đời, nhưng đang dần sụp đổ niềm tin trước những tiết lộ về sự tham ô của giáo sĩ.
Người vợ quá cố của lão Tom, niềm tin của lão về việc hội ngộ bà tại Thần quốc là nguồn an ủi tinh thần lớn nhất trong cuộc đời.
Thủ lĩnh lực lượng giới luật tu sĩ tại thành Luan, kẻ giữ phong thái lạnh lùng và thực hiện các biện pháp trấn áp nghiêm khắc với những người bị nghi ngờ là dị giáo.
Giáo sĩ cấp thấp, quản lý nhà thờ nhỏ ở phía tây thành Luan. Ông là một người hiếm hoi còn giữ được lương tri trong hàng ngũ Giáo hội, được莱特 (Wright) tiến cử.
Bạn đồng hành của賽文特里, một trong những giáo sĩ chạy trốn khỏi khu vực nhà thờ bị phong tỏa.
Bạn đồng hành của賽文特里, đi cùng nhóm giáo sĩ tìm đến sự trợ giúp của Cục Tình báo Quân sự.
Đặc nhiệm của Cục Tình báo, thực hiện nhiệm vụ cảnh giới cho tổ đội tại thực địa.
Một thợ thuộc da bình dị, người dũng cảm đứng ra tập hợp người dân ngoại thành Luan để kháng cự lại sự áp bức của giáo hội.
Chủ sở hữu của giáo đường Luan, hiện đang biến dị thành một khối thịt và tinh thể hỗn loạn sau các tác động ma pháp.
Một vị thánh tử đạo từ bốn thế kỷ trước, người đã tiên đoán về một thành phố rực rỡ ánh sáng trong giấc mộng cuối đời.
Thống lĩnh quân đội của vương quốc, người đã chỉ huy phòng tuyến tại Cự Mộc Đạo Khẩu để ngăn chặn quân đoàn Đông Cảnh.
Hoàng đế khai quốc của đế quốc Cecil.
Cha nuôi của Hổ Phách, một đạo tặc đã quá cố từng bị giáo hội buộc tội và thanh trừng.
Một phu thu gom tử thi làm nghề lâu năm, sùng đạo Huyết Thần. Hắn có thói quen trò chuyện với người chết như những 'hành khách' để giữ an tâm và tránh khỏi việc bị quấy nhiễu bởi ác linh.
Hội trưởng Hiệp hội Pháp sư tại đế đô, nhân vật nắm quyền lực lớn trong giới ma pháp, người mà Daniel cần phải gặp để thực hiện ý nguyện của chủ nhân.
Thực thể ma pháp được tạo ra để canh gác lối ra vào trụ sở Hiệp hội Pháp sư, có khả năng nhận diện và giao tiếp với khách đến thăm.
Người cai trị Đế quốc Typhon, người đang nỗ lực quy tụ các bậc thầy ma pháp để phục vụ cho sự hưng thịnh của đế quốc.
Một trong những vị khai quốc công thần của vương quốc Ansu, đồng chí chiến đấu cùng thời với Gawain và Charlie.
Thế hệ tiền bối của gia tộc Loren, người từng là bằng hữu của Gawain Cecil.
Nhà phát minh tài ba nhưng khiêm nhường đến từ vùng Anglay, tác giả của cỗ máy dệt tự động, người mang trong mình tâm thế lo âu của một kẻ thấp cổ bé họng trước giới quý tộc.
Một vị khách tại bữa tiệc, đại diện cho tầng lớp quý tộc tò mò nhưng vẫn còn giữ thái độ dè chừng với các công nghệ mới.
Vị Vương thất Pháp sư lão luyện, chuyên gia hàng đầu về chiêm tinh tại Thánh Sunil, người nắm giữ đặc quyền vận hành các thiết bị quan trắc cổ đại.
Học trò xuất sắc của Carmel, chuyên trách nhiệm vụ quan trắc thiên tượng tại trạm số 2 trên Dãy núi Hắc Ám.
Công tước vùng Tây Cảnh, đồng nhiếp chính cùng Victoria, người đang nỗ lực thúc đẩy cải cách công nghiệp và thương mại dù bị các quý tộc bảo thủ chống đối.
Người cai trị Nam Cảnh, vị tổ tiên tôn kính của gia tộc Cecil, người đã mang đến những tiến bộ kỹ thuật vượt bậc và kiến thức thời đại mới, thường xuyên đưa ra các chỉ dấu quan trọng về sự an nguy của đế quốc.
Tước gia thời vương quốc Ansu cổ, người đã sáng tạo ra tinh thể chấn động.
Bá tước thời vương quốc Ansu, người chế tạo ra chiếc vòng 風 minh đầu tiên.
Một cá thể rồng có vảy màu xanh lục, thực hiện sứ mệnh trinh sát và thu hồi các mảnh vỡ của nền văn minh cổ đại tại những khu vực nguy hiểm.
Một nhân vật bí ẩn, cấp cao của tổ chức Bí Ngân Bảo Khố, được Gawain nghi ngờ là có liên hệ với Long tộc.
Một nông dân khắc khổ, sinh sống gần khu vực Cự Mộc Đạo Khẩu, người luôn chịu đựng sự bóc lột của giới quý tộc nhưng vẫn giữ niềm tin vào các vị thần.
Một quý tộc thuộc phe cánh của vương quốc, kẻ đã liệt kê danh sách dân chúng tại địa phương để bắt đi lao dịch cưỡng bức trên con đường chính.
Một nông dân sống cạnh nhà Sam, được chọn tòng quân và nhờ đó gia đình hắn nhận được phần thưởng tài chính cùng miễn trừ thuế.
Sứ giả đến từ Đế quốc Bạch Ngân, một vị tinh linh điềm tĩnh mang theo thông điệp khẩn cấp từ Nữ hoàng Belsetia cảnh báo về sự sụp đổ của Bức tường Hùng Vĩ.
Một nữ quý tộc tại đế đô, người đang tìm kiếm cơ hội đầu tư vào lĩnh vực dệt may trong thời kỳ bùng nổ công nghiệp của đế quốc.
Hai thực thể sinh đôi thuộc giáo phái Vạn Vật Chung Vong với khả năng di chuyển qua lửa, là những kẻ thao túng đứng sau rèm, luôn khơi gợi sự hỗn loạn.
Vị công tước được hoàng đế tin tưởng, phái đi thực hiện các nhiệm vụ sửa chữa ma trận tại khu vực Tây Nam.
Hoàng đế tiền nhiệm của đế quốc Typhon, người đã anh dũng hy sinh cùng toàn bộ cận vệ tại chân tháp canh trong trận chiến chống lại魔潮.
Sứ giả của đế quốc Bạch Ngân, một tinh linh có vẻ ngoài trẻ trung nhưng đã chứng kiến sự thăng trầm của các quốc gia nhân loại qua nhiều thế kỷ.
Công chức làm việc tại bộ phận nhập cư của thành Bàn Thạch, được đào tạo bài bản về cách xử lý và giáo hóa những người nhập cư từ các vùng lãnh thổ khác.
Nữ bá tước Tinh Linh thuộc Đế quốc Bạch Ngân, người gửi lời thăm hỏi tới Gawain thông qua sứ giả.
Bá tước thuộc Đế quốc Bạch Ngân, một trong những người gửi lời thăm hỏi tới Gawain.
Hiền giả của Đế quốc Bạch Ngân, người gửi lời thăm hỏi tới Gawain thông qua sứ giả.
Trưởng đội tín sứ của Đế quốc Bạch Ngân, người chịu trách nhiệm ghi chép lời thoại của sứ đoàn.
Thành viên đoàn sứ giả Tinh Linh, phụ trách quản lý đội hình巨鹰 (cự ưng) của đoàn.
Sứ giả của đế quốc Bạch Ngân, một tinh linh có vẻ ngoài trẻ trung nhưng đã chứng kiến sự thăng trầm của các quốc gia nhân loại qua nhiều thế kỷ.
Ma đạo sư tinh linh thuộc đế quốc Bạch Ngân, cộng sự của Carmel trong việc nghiên cứu học thuyết ma lực dạng sóng và cơ chế điều suất ma pháp.
Phó đoàn trưởng Kỵ sĩ đoàn Vương quốc Ansu, chịu trách nhiệm dẫn đầu đoàn đặc sứ đến Nam Cảnh.
Đại vương tử của vương quốc Ansu, người gửi thư tín bí mật cho Gawain về tình hình biến động của thế cục.
Công nhân xây dựng tham gia việc lắp đặt thiết bị gây nhiễu tại căn cứ.
Vị lãnh chúa cố chấp của thành phố biên giới Serandulan, người đã lựa chọn hủy diệt thành phố bằng cách kích nổ các đường ống ma lực thay vì đầu hàng trước thảm họa.
Hai thực thể tinh linh thuộc giáo phái Vạn Vật Chung Vong, chịu trách nhiệm vận hành các thiết bị tâm linh và hỗ trợ kỹ thuật liên lạc bí mật.
Cựu giáo chủ của giáo phái Sinh Mệnh Chung Kết, hiện là thánh giả của tộc Druid miền Bắc. Nàng đã sống hơn bảy trăm năm nhờ cấm thuật và hiện là thành viên cấp cao của hội Vạn Vật Chung Vong, cơ thể có dấu hiệu biến dị với các chi tiết như dây leo hay rễ cây.
Vị quân chủ khai quốc của đế quốc Typhon, huynh trưởng của Bertira, đã tử trận từ bảy trăm năm trước tại Tháp Lính Gác.
Một nam tước thuộc quyền quản lý của vương quốc, có lối sống xa hoa, yếu ớt và thiếu kiên nhẫn. Ông ta là một pháp sư cấp thấp và đang thực hiện các nhiệm vụ quản lý tại trấn Bạch Tùng.
Một cộng sự hoặc cấp dưới tin cẩn của Vương tử Edmund, được mô tả là một thanh niên chính trực, sắp quay trở lại Solin để đảm nhận các nhiệm vụ quan trọng.
Quản gia phục vụ cho nam tước Hohen, người trực tiếp thực hiện các giao dịch và xử lý các vấn đề vụn vặt cho chủ nhân.
Vị công tước được giao trọng trách chuẩn bị và điều hành hệ thống ngân hàng mới của đế quốc.
Vương gia pháp sư phục vụ tại cung đình, chịu trách nhiệm quản lý hệ thống truyền tin ma pháp cấp cao giữa các vùng của vương quốc.
Một nữ quý tộc có quyền uy tại vương quốc, người mất liên lạc với hoàng đô trong bối cảnh hỗn loạn tại khu vực cửa ngõ phía Bắc.
Một vị kị sĩ quả cảm, người sống sót và dẫn dắt một nhóm tàn quân vương quốc chạy trốn khỏi sự truy quét của quân đoàn Tinh thể.
Các tạo vật biến dị đáng sợ với ngoại hình to lớn, sở hữu lớp vỏ tinh thể cứng cáp và khả năng sử dụng ma lực để truy sát mục tiêu không mệt mỏi.
Một vị quý tộc chỉ huy quân đội tại khu vực tiền tuyến, đã mất tích trong cuộc chiến tại Hành lang Thung lũng theo báo cáo từ tiền tuyến.
Một chỉ huy quân sự của vương quốc, đã tử trận trong cuộc tấn công của binh đoàn quái vật tại Hành lang Thung lũng.
Một thuộc hạ cao cấp dưới trướng Sheaton, người được nhận lệnh phải ngăn chặn hạm đội chiến hạm của đế quốc Cecil bằng mọi giá.
Thực thể huyền bí được tạo ra qua nghi thức Nghịch Đình cuối cùng, chứa đựng nhân tính do Đại giáo trưởng truyền vào, mục đích là trở thành công cụ của phàm nhân trong cuộc chiến chống lại chúng thần.
Bá tước của vương quốc Ansu, một trong những nhân vật được kỳ vọng sẽ cùng các lực lượng chủ chốt bảo vệ vương đô đến cùng.
Thuyền trưởng dày dạn kinh nghiệm, là người đã trải qua những thăng trầm của thời cuộc, từ một người kinh doanh tự do trở thành thuyền trưởng tàu vận tải bọc thép phục vụ đế quốc Cecil.
Một quý tộc thuộc phe phái ích kỷ tại vương đô, kẻ đã âm thầm tẩu tán tài sản và gia quyến khỏi thành phố khi đối mặt với khủng hoảng, bị Wales Moen xử tử tại chỗ.
Cựu đoàn trưởng Kỵ sĩ đoàn Vương quốc Ansu, kẻ đã đánh mất uy tín và bị truất quyền, quản thúc vì thái độ dung túng cho quân lính đào ngũ.
Một quý tộc vương đô, kẻ cơ hội chính trị, từng bỏ tiền đầu tư vào các tài nguyên của Nam Cảnh để tạo dựng quan hệ.
Quý tộc nội cung có âm mưu biển thủ tài sản hoàng gia và đào tẩu.
Kẻ phản quốc, thủ phạm sát hại một hiệp sĩ trung thành vì âm mưu đào tẩu khỏi vương đô.
Nữ quý tộc tìm cách chạy trốn khỏi vương quốc và đã bị hệ thống tình báo của đế quốc Cecil ghi hình lại.
Nguyên danh của thực thể cổ đại thuộc hoàng thất Gondor, hiện tồn tại dưới dạng tâm thức tích hợp trong cơ thể Veronica.
Thực thể quái vật khổng lồ xuất hiện tại phế tích Solin, là sự kết hợp giữa ánh sáng thần thánh và cấu trúc cơ thể biến dị do giáo phái tà đạo tạo ra.
Chỉ huy của đội trinh sát, vốn là một kỹ công sĩ cơ bản nhưng đã nhanh chóng trưởng thành và thăng tiến trở thành chỉ huy chiến trường nhờ áp lực của các cuộc chiến thực tế.
Thực thể thần thánh cổ đại dưới hình dạng hươu, là đối tượng bị tà phái Vạn Vật Chung Vong lợi dụng gen di truyền để tạo ra bản sao quái dị không kiểm soát.
Tiểu đội đột kích tinh nhuệ của quân đội Cecil, thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm là dụ dỗ thực thể quái vật để tạo kẽ hở cho hỏa lực chủ lực tiêu diệt mục tiêu.
Kỹ thuật viên Ma đạo tại Viện nghiên cứu, là cháu trai của Tử tước Leslie. Hắn sở hữu thái độ làm việc cẩn trọng và thường xuyên phải hỗ trợ các dự án đầy bất ngờ của Rebecca.
Một gã say rượu tại thành Bàn Thạch, tự xưng là ngâm du thi nhân, thường xuyên oán hận công nghệ ma đạo vì cho rằng chúng cướp mất miếng cơm manh áo của gã.
Một cư dân, công nhân sinh sống tại thành Bàn Thạch, người ủng hộ các chính sách của đế quốc Cecil.
Vị quốc vương đã thoái vị của vương quốc Ansu, cha của Wales, người đã chứng kiến sự sụp đổ của vương triều cũ.
Thành viên Đoàn Pháp sư Hoàng gia, đạo sư cũ của Jenny. Hắn đại diện cho tầng lớp pháp sư bảo thủ của vương quốc cũ, kẻ từng coi thường nô lệ nhưng cuối cùng chọn cách hy sinh thân mình trong trận chiến thủ thành để chuộc tội.
Một quý tộc nhỏ tại phương nam đế quốc Typhon, đồng thời là thần quan cấp thấp của giáo phái Vĩnh Miên Giả, làm việc dưới quyền chỉ đạo của Daniel.
Cố vấn cung đình tóc hoa râm, người nắm rõ lễ nghi truyền thống và cảm thấy lo âu trước những thay đổi trong nghi thức mà Hoàng đế đề ra.
Một cá thể rồng nắm giữ tri thức về Hắc Tĩnh và các vị thần, đang chịu sự trói buộc của xiềng xích tâm linh khiến nàng không thể tiết lộ toàn bộ sự thật.
Người cha nuôi đã quá cố của Hổ Phách, từng là một kẻ trộm lão luyện, đã hy sinh mạng sống khi cố gắng đánh cắp cổ thư tại Nhà thờ lớn Nam Cảnh để tìm kiếm thân thế cho con gái.
Một quý tộc tham dự dạ tiệc tại Bạch Ngân Bảo, người đã chịu thất bại khi cố gắng làm quen với công chúa Rebecca qua chủ đề võ thuật.
Một quý tộc trẻ nổi tiếng với năng khiếu toán học, người đã rơi vào trạng thái tuyệt vọng khi nhận được một xấp bài kiểm tra số học từ công chúa Rebecca.
Thuộc hạ thân cận kiêm phó quan của Andesha Wendell tại pháo đài Đông Lang, một quý tộc nhỏ nhiệt huyết đang nóng lòng muốn lập chiến công trên sa trường.
Nguyên là Thủ tướng của vương quốc Ansu dưới thời Francis II, một vị quan trung thành đã từ chối chức vụ mới để nghỉ hưu.
Đội ngũ trí thức quân sự được hoàng đế Typhon thiết lập, bao gồm các ma pháp sư và giáo sĩ có kinh nghiệm thực chiến, chuyên phân tích dữ liệu và chiến lược.
Đoàn trưởng của Thiết Hà Kỵ Sĩ Đoàn, tướng lĩnh cấp cao của đế quốc Typhon, người trực tiếp chỉ huy đợt tấn công vào biên giới.
Chỉ huy của Hắc Kỳ Ma Đạo Sư Đoàn, một quý tộc cấp cao phục vụ cho đế quốc Typhon.
Pháp sư tín hiệu thuộc quân đội Typhon, người đã hi sinh bản thân ở lại phát tín hiệu rút lui để bảo toàn cho đại quân.
Đơn vị kỵ binh tinh nhuệ và kỉ luật của đế quốc Typhon do Tướng quân Andesha trực tiếp chỉ huy, nổi tiếng với khả năng tác chiến trong điều kiện khắc nghiệt.
Vương tử của đế quốc Typhon, một trong những kẻ đứng đầu nhóm phản loạn từng cố gắng lật đổ vương quyền của Rosetta.
Một vị công tước cũ, kẻ từng tham gia vào âm mưu lật đổ Hoàng đế Rosetta cùng với Malik và Colman-Roni.
Bá tước của đế quốc Typhon, người am hiểu tình hình lục địa phía nam và được Hoàng đế tin tưởng giao phó trọng trách mở rộng thương mại.
Cố hoàng đế của vương quốc cũ, người mà tầng lớp dân thường ở những vùng hẻo lánh vẫn tưởng là bậc quân chủ đương thời do chậm trễ trong cập nhật thông tin.
Chủ sở hữu của Trang viên Nhung Sa và thị trấn Cabrey, một quý tộc địa phương trước thời chiến.
Một viên quản ngục tận tụy của đế quốc Cecil, người ưa thích kỷ luật và trật tự, từng là một trợ lý kỵ sĩ trước khi quản lý nhà tù.
Thành viên trong tiểu đội thám hiểm, người đã trải qua giấc mộng tái hiện ký ức về Nghị sự đình trong thời kỳ phồn vinh trước khi di tích sụp đổ.
Một nông dân sống tại thị trấn gần thành Cecil, người luôn cảm thấy hài lòng với những tiến bộ kỹ thuật do đế quốc mang lại và hy vọng về một mùa đông ấm no.
Một nhà soạn kịch nổi tiếng tại cố đô, người vẫn luôn hy vọng các tầng lớp quý tộc sẽ quay trở lại với sân khấu kịch truyền thống.
Nữ giáo đồ của giáo phái Vĩnh Miên Giả, làm việc dưới quyền Daniel trong bộ phận an ninh mạng.
Một cá thể rồng dưới nhân dạng con người, đóng vai trò kết nối thông tin giữa tộc Rồng và đế quốc Cecil, có tính cách thực tế và chuyên nghiệp.
Người chèo thuyền lâu năm trên sông Gorgon. Chân chất, cần cù, ông vốn làm nghề vận chuyển gỗ để nuôi gia đình. Dù ban đầu e dè, ông dần thay đổi cái nhìn tích cực hơn về chính quyền mới nhờ cơ hội việc làm từ Liên đoàn Tái thiết.
Đại giáo chủ của Vĩnh Miên Giả, một học giả có ngoại hình trẻ trung trong thế giới ảo. Hắn là người cộng sự đắc lực của Selina Gelvin trong việc quản lý vận hành mạng lưới.
Đại giáo chủ của Vĩnh Miên Giả, người đề xuất các phương án quyết liệt nhằm ngăn chặn sự lây lan của các khu vực dữ liệu bị lỗi trong Tâm linh võng lạc.
Bạn của Maggie, hiện đang cư ngụ tại Thánh Long công quốc, người nhận thư từ phương xa.
Bá tước trị vì cảng Mobius. Hắn là người thái độ điềm tĩnh, quyết đoán, luôn kiên định với các kế hoạch khai mở hải trình của hoàng đế dù phải đối mặt với những mối đe dọa không xác định từ sâu thẳm biển khơi.
Pháp sư phục vụ dưới trướng Bá tước Owen, sở hữu kiến thức uyên bác về ma pháp và phù văn, chuyên trách việc tịnh hóa các vật phẩm bị dính lời nguyền từ vùng biển sâu.
Giáo hoàng của giáo phái Phong Bạo Chi Tử, người cai quản hòn đảo trung tâm và cố gắng tìm ra nguyên nhân đằng sau sự biến dị khủng khiếp đang tàn phá các tín đồ.
Giáo đồ của Vĩnh Miên Giả, cấp dưới trực thuộc Daniel, người thực hiện các nhiệm vụ điều tra hiện trường và từng bị Daniel xóa bỏ ký ức để bảo vệ bí mật.
Người đứng đầu tối cao của giáo phái Vĩnh Miên Giả, một thực thể thần bí giao tiếp trực tiếp qua ý thức dưới dạng các đám mây tinh vân. Hắn đang dẫn dắt giáo hội tìm cách thoát khỏi sự kìm kẹp của thần linh.
Một thực thể dị thường xuất hiện bên trong nhà thờ tại Sandbox số 1, kẻ xưng danh tín đồ của 'Người Kể Chuyện Cấp Cao' và mang vẻ ngoài lão giả hiền từ, đối lập hoàn toàn với sự hoang phế xung quanh.
Thực thể thần thánh tối cao trong thế giới Sa bàn số 1, được các tín đồ tôn thờ như kẻ sáng tạo, hủy diệt, giám sát và dẫn dắt vạn vật, đồng thời là nguồn gốc của sự biến dị tâm linh.
Đại giáo trưởng đã từng tham gia vào các thử nghiệm của giáo phái, người đã để lại những lời nhắn cuối cùng về việc từ bỏ các con đường cực đoan.
Người thừa kế gia tộc Franklin vùng Tây Cảnh, bạn thân của Fendil, có thiên phú học thuật xuất sắc và là đồng tác giả của vở ma ảnh kịch đầu tiên.
Đại Công tước Huyết Long của Thánh Long công quốc, người đại diện ý chí của các Long duệ trong việc đàm phán ngoại giao.
Một trong những vị tổ tiên khai quốc của gia tộc Wild, nổi tiếng với thói quen sưu tầm cổ vật và cất giấu các vật phẩm ma pháp nguy hiểm trong hầm ngầm Pháo đài Lẫm Đông.
Một trong những người đồng hành bí ẩn cùng Gawain trong chuyến hải trình bảy trăm năm trước. Nhân vật này giữ cái nhìn thấu đáo về sự hy sinh và lòng dũng cảm trước cái chết.
Một thiếu nữ trẻ, bạn của Wandou, là người cùng đồng hành làm việc tại công ty của Film.
Một vị廷臣 tại Thánh Long công quốc, người bảo thủ và luôn hoài nghi về các giá trị ngoại lai.
Một vị廷臣 tại Thánh Long công quốc, người có hiểu biết thực tế và cởi mở với tình hình chính trị phương Nam.
Một quan chức chính vụ tham lam, xuất thân từ Nam Cảnh, kẻ đã lạm dụng chức quyền để ức hiếp dân lành và bòn rút tài sản quốc gia.
Công dân tại thị trấn Trường Thạch bị Boman vu khống và bắt giữ trái phép bằng các giấy tờ giả mạo.
Một quý tộc thuộc đế quốc Typhon, kẻ từng cố gắng ngăn cản đoàn thám hiểm tiến vào vùng biển đầy bão tố bằng cách cử快船 (快船) đến cảnh báo.
Một thực thể nhận thức xuất hiện trong Tâm linh võng lạc, đóng vai trò cộng sự của Selina trong việc duy trì và giám sát các tương tác giữa các linh hồn.
Một trong những thực thể phân tách hoặc cộng sự của Selina trong không gian Tâm linh võng lạc.
Cố hoàng đế của đế quốc Typhon, hiện tại đã trở thành một phần của噩梦 (ác mộng) trong cung điện, mang hình hài của một bóng ma lạnh lẽo.
Thành viên hoàng tộc Augustus đã mất, hiện tại ý thức tồn tại như một bóng ma trong cung điện mộng cảnh.
Nhân viên an ninh tại địa cung, người thực thi lệnh phong tỏa và quản chế đối với Wendy trong thời gian hệ thống vận hành Sa bàn.
Một vị vua huyền thoại được sinh ra bởi hệ thống mô phỏng trong Sa bàn Số 1. Xuất thân là nô lệ, hắn đã anh dũng dẫn dắt thành bang Nym-Sandr vượt qua đại dịch sâu bọ trước khi bị hệ thống xóa sổ vì lệch khỏi quỹ đạo kịch bản.
Đại giáo chủ nghiêm khắc, chịu trách nhiệm quản lý khu vực địa cung và thực thi lệnh phong tỏa tuyệt đối đối với các khu vực rò rỉ tâm linh.
Vệ đội trưởng của một thành bang ở Bờ biển phía Tây. Đây là một ảo ảnh có tính cách nghiêm khắc với sở thích thầm kín là sưu tầm vỏ sò.
Vương phi của vương triều phỉ thúy, một bậc thầy vũ đao tinh linh, xuất hiện dưới hình thái ảo ảnh chiến đấu.
Giáo viên của Wandou, từng bị Byron dọa sợ khi ông mặc đồ ngủ ra chào đón.
Một quý tộc cấp cao từ đế quốc Typhon, thành viên phái đoàn ngoại giao, đang quan tâm đến kỹ thuật xuất bản của Cecil.
Học giả nổi tiếng và bậc thầy văn pháp của đế quốc Typhon, phụ trách biên soạn báo chí và nghiên cứu văn hóa Cecil.
Học giả của Cecil, chuyên gia trong lĩnh vực truyền thông và xuất bản, được phái đoàn Typhon đánh giá rất cao.
Con trai cả của thủ vệ tháp Gelin, một thiếu niên có tố chất thông minh, sở hữu thiên phú về toán học và phù văn.
Vợ của thủ vệ tháp Gelin, hiện đang sinh sống cùng các con tại thành phố Luan.
Một y sĩ thuộc đội ngũ của đế quốc tại khu vực Hồng Phong, chuyên trách việc tiếp nhận và định hướng cho những người hồi phục sau khi nhiễm khuẩn tinh thể.
Một người tị nạn đến từ khu vực biên giới phía Đông, mang trên mình những vết sẹo và tinh thể tàn dư sau quá trình nhiễm bệnh, hiện được tiếp nhận vào trại tái định cư Hồng Phong để phục hồi.
Lãnh đạo đoàn vận chuyển nhu yếu phẩm giữa các vùng của đế quốc, người tận mắt chứng kiến sự tái thiết của đế quốc và sự thay đổi trong quan niệm xã hội về người nhiễm bệnh.
Đại diện hành chính của đế quốc tại khu vực Hồng Phong, phụ trách điều phối vật tư và đảm bảo ổn định sản xuất trong giai đoạn phục hồi.
Nữ kiếm sĩ người phương Bắc, đồng đội cũ của Byron khi ông còn làm lính đánh thuê, quê quán tại thị trấn gần pháo đài Lẫm Đông.
Trưởng lão cai quản của tộc Rồng tại Tallon, một sinh vật cổ xưa đã bị cơ khí hóa để gia tăng tuổi thọ, người nắm giữ những bí mật về các biến số lịch sử.
Một nội đình quý tộc của đế quốc Typhon, kẻ đã tìm cách tố giác tổ chức Vĩnh Miên Giả với hoàng đế và thoát chết nhờ căn phòng hội đàm được phong tỏa ma pháp.
Danh xưng mà người khác dùng để gọi các linh hồn xuyên không sở hữu kiến thức dị giới, đặc biệt dùng để chỉ Hoàng đế Gawain Cecil.
Pháp sư trực ban tại tháp truyền tin, người nhận nhiệm vụ thay ca khẩn cấp khi tháp truyền nhận được lệnh từ Hoàng gia.
Một nam nhân người Typhon để râu quai nón, bí mật hỗ trợ các giáo đồ Vĩnh Miên Giả vượt biên dưới vỏ bọc vận chuyển hàng hóa.
Sĩ quan thuộc quân đội Typhon, đơn vị Black Steel Knight, có thái độ cảnh giác cao độ khi thực hiện kiểm tra lưu thông biên giới.
Một vị quý tộc tại Thánh Long công quốc, người có tư tưởng tiến bộ và là hình mẫu mà Ngài Gorosh học hỏi về cách hành xử hòa nhã.
Đại sứ của tộc Long Nhân, một nhà ngoại giao điềm tĩnh và khôn khéo, người đại diện cho ý chí của Hội đồng Long Huyết trong cuộc đàm phán với đế quốc.
Nữ tử tước, mẫu thân của Patty, người sở hữu thái độ làm việc chỉn chu và luôn cố gắng giữ gìn lễ nghi quý tộc.
Một vị đại giáo chủ mang dòng máu lai elf, có thái độ quyết đoán và đề xuất chủ động xử lý các mối đe dọa trong Sa bàn.
Đại giáo chủ của Vĩnh Miên Giả, nhà nghiên cứu tại đế quốc Cecil, người đề xuất cải tiến công nghệ não bộc theo hướng không gây hại.
Một người sống sót sau thảm họa nhiễm khuẩn tinh thể, hiện đang tham gia lực lượng tái thiết đế quốc tại vùng bình nguyên, mang trên mình những vết sẹo và băng gạc đặc trưng.
Quan chức trẻ của Sảnh Chính vụ, phụ trách giám sát tình hình canh tác và lấy mẫu nông sản tại các khu vực tái thiết. Hắn là một người trẻ cầu tiến, luôn tận tâm với công việc kiểm định chất lượng giống cây trồng.
Người hỗ trợ thân cận của Bá tước Owen Dyson trên tàu Dũng Khí, chịu trách nhiệm quản lý vận hành con tàu và hỗ trợ các quyết định chiến thuật.
Pháp sư chịu trách nhiệm giám sát và vận hành các hệ thống ma năng bên trong指挥室 của tàu Dũng Khí.
Nhà nghiên cứu đi cùng đoàn thám hiểm, chuyên gia về ma đạo kỹ thuật và khảo cổ học, cố gắng giải mã công nghệ của giáo hội phong bão cũ.
Giáo phái bí ẩn từng cư ngụ trên đảo Thasos, những tín đồ tôn thờ phong bão giờ đây đã trở thành tàn dư của một quá khứ suy tàn.
Đầu bếp tại phủ của Bá tước Hall-Mark, người bắt đầu quan tâm đến các thiết bị ma đạo dân dụng mới nổi.
Đại司教 của giáo hội tại Luan, từng là mục sư tiến bộ, hiện đang thực hiện công việc bảo tồn và phân loại thư tịch cổ trong giáo đường theo mệnh lệnh.
Một học giả thâm niên và uyên bác về lĩnh vực huy hiệu học, người đã hỗ trợ Seven Terry xác định nguồn gốc các dấu ấn cổ xưa trên tàn thư.
Người đã lấy đi tấm khiên của Gawain từ trong lăng mộ cổ, một hành động mà bản thân Gawain cho rằng là sự thiếu tôn trọng kỳ lạ với người đã khuất.
Nhân vật phụ trách hậu cần hoặc quản lý tại khu vực trại tập trung của đế quốc Cecil, người tiếp nhận các tài liệu quan trọng từ bậc thầy Morgan.
Một nam tước sa sút ở Tây Cảnh, tổ tiên có khả năng là học giả trốn chạy thời đại Gondor, người sở hữu các bản vẽ kỹ thuật cổ đại quan trọng.
Lão bộc trung thành của Mordir Wild, người đã lo lắng và túc trực bên cạnh thể xác của chủ nhân trong suốt khoảng thời gian ông du hành linh hồn tại Ám Ảnh Giới.
Một cá thể Ám Ảnh cư dân mà Mordir Wild kết giao. Nhân vật này đóng vai trò người cung cấp thông tin, giúp Mordir hiểu rõ về các khái niệm 'Thâm Giới', 'Thiển Giới' và bản chất thực sự của chủng tộc mình.
Đại giáo chủ của giáo phái Vĩnh Miên Giả, một trong những người tham gia cuộc họp tối cao tại Trung ương Thần điện, ngồi ngay cạnh Gawain mà không hề nhận ra sự hiện diện của hoàng đế Cecil.
Hậu duệ tộc người lùn, đội trưởng đội kỹ sư chịu trách nhiệm dẫn đầu các đoàn xây dựng hỗ trợ tại khu vực Trung Bộ.
Một vị đại thần tại Thánh Long công quốc, nổi tiếng với sự khôn khéo và nhạy bén về tình hình chính trị thực tế.
Vị đại thần trẻ tuổi và tiến bộ tại Thánh Long công quốc, người luôn ủng hộ các quyết định đổi mới và minh bạch hóa thông tin.
Vị đại thần kỳ cựu tại Thánh Long công quốc, mang tư tưởng thận trọng và thường lo ngại về những hệ lụy từ việc công khai bí mật lịch sử.
Một thành viên thuộc tộc Rồng đang làm nhiệm vụ dưới quyền của Melita tại trại tập trung.
Sứ giả từ thành Đoán Lô, một người lùn thực tiễn và nhạy bén với các cơ hội kinh tế, luôn ủng hộ việc áp dụng kỹ thuật ma đạo vào vương quốc người lùn.
Quốc vương hiện tại của vương quốc người lùn tại thành Đoán Lô.
Người thống trị đương nhiệm của đế quốc Bạch Ngân, một thực thể sống lâu đời đã chứng kiến sự chia rẽ của nhân loại trong suốt bảy trăm năm qua.
Một cao cấp tín sứ của đế quốc Bạch Ngân, là người điều phối và hướng dẫn tại 112号据点, đồng thời là mẹ của Solderlin.
Một vị trưởng bối thuộc thế hệ khai quốc, nổi danh với thái độ nghiêm nghị, ít biểu cảm nhưng thực chất là người có tư duy linh hoạt và thường dùng ma pháp băng để làm trò giải trí.
Vị vương giả khai quốc từng sát cánh cùng Gawain, người được nhắc tới như tấm gương về sự thẳng thắn và cương trực.
Tộc trưởng một gia tộc cổ xưa, từng xuất hiện trong những kỷ niệm cũ của thế hệ khai quốc.
Đại sứ của một quốc gia thành viên, người thẳng thắn chất vấn về tính minh bạch của liên minh và nghi vấn đối với những thông tin từ塔尔隆德.
Trợ thủ của thương nhân tại Bắc Cảng, người được tin tưởng giao phó việc làm thủ tục giấy tờ pháp lý tại các cơ quan hải quan.
Một nhân vật bí ẩn xuất hiện qua chiếc gương ma thuật trong phòng của Nash, có mối quan hệ giao thiệp với vị thân vương này.
Người phụ trách quản lý khu vực phía Đông của cung điện tại đế quốc Bạch Ngân, từng có ý định mời Đại tinh thuật sư dùng trà chiều.
Người đứng đầu nhóm nghiên cứu trí tuệ nhân tạo của đế quốc Bạch Ngân.
Nữ tế tư tối cao đời cuối cùng dưới thời Amoen, người đã đặt nền móng cho sự tồn tại và thích nghi của người tinh linh trước khi bắt đầu kỷ nguyên suy tàn.
Một người dùng ẩn danh trong Mạng lưới thần kinh, đã gửi lời cảm ơn đến Amoen sau khi nghe những dòng nhắn gửi tưởng niệm về Long Thần.
T廷臣 của Thánh Long công quốc, người thông báo về hoạt động của Hội đồng Long Huyết.
Các thực thể cơ khí hóa trong Hội đồng Long Huyết, mang nhiệm vụ lưu trữ dữ liệu, mô phỏng các khả năng lịch sử và đưa ra các đánh giá chiến lược.
Một Long nhân trẻ tuổi với ngoại hình là thanh niên da nâu, được tộc Rồng phái đến để bảo vệ và dẫn đường cho hạm đội của con người qua các vùng biển nguy hiểm.
Một thành viên của tộc Rồng tại trạm thông tin ở trạm tiền tuyến, người chịu trách nhiệm vận hành và sửa chữa các thiết bị ma đạo cũ kỹ.
智能化时代
Một quy hoạch chiến lược sử dụng hệ thống não servo để tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình sản xuất cơ khí.
湿件主机控制
Công nghệ sử dụng các mô não nhân tạo để xử lý các tính toán dữ liệu phức tạp và điều khiển máy móc công nghiệp.
湿件智能车间
Công nghệ tích hợp giữa máy chủ phần mềm sinh học, máy móc ma đạo và mạng lưới thần kinh để tự động hóa sản xuất công nghiệp.
神经网络
Hệ thống các sợi dây thần kinh nhân tạo và ống dẫn sinh chất kết nối các máy móc để truyền dẫn dữ liệu và kiểm soát vận hành.
超频
Phương thức tăng hiệu suất vận hành hệ thống trong thời gian ngắn bằng cách bơm thêm dịch đường vào các ống dẫn sinh chất của não servo.
暗影力量
Sức mạnh ma thuật cho phép người sử dụng ẩn mình vào các vùng bóng tối hoặc hóa thành sương đen để di chuyển.
大火球
Ma thuật tạo ra một quả cầu lửa lớn để tấn công mục tiêu từ xa.
115号工程
Mật danh của dự án phát triển pháo đài không thiên ma đạo, một loại công trình bay khổng lồ sử dụng công nghệ chống trọng lực.
魔导空天要塞
Hệ thống pháo đài khổng lồ có khả năng bay lơ lửng và di chuyển trên không trung nhờ mạng lưới thiết bị ma đạo và vòng chống trọng lực.
反重力单元
Linh kiện ma đạo cốt lõi cung cấp lực nâng cho các thiết bị bay quy mô lớn.
起源实验室
Môi trường giả lập cao cấp cho phép thực hiện các tính toán và mô phỏng kỹ thuật ma đạo với tốc độ nhanh hơn thực tế.
智能车间
Hệ thống sản xuất tự động hóa hoàn toàn dưới sự điều khiển của mạng lưới thần kinh và máy chủ phần mềm sinh học.
视角缩放
Khả năng duy nhất của linh hồn quan sát, cho phép kéo gần hoặc đẩy xa tiêu cự để quan sát chi tiết sự vật dưới mặt đất.
逃逸程序
Một quy trình tự động được kích hoạt khi máy chủ gặp sự cố năng lượng, giúp linh hồn thoát khỏi trạng thái quan sát cố định.
反重力装置
Các linh kiện tạo ra lực nâng cho pháo đài bay, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng để tránh cộng hưởng ma lực gây hư hỏng.
动力脊
Hệ thống truyền dẫn năng lượng cốt lõi trong cấu trúc của pháo đài không thiên.
统御之座
Hệ thống điều khiển cốt lõi của Thánh điện Quần Tinh, yêu cầu sự đồng bộ cao giữa người điều khiển và máy móc.
前进铁路
Hệ thống đường sắt chiến lược được xây dựng hướng về phía Tường Thành Hùng Vĩ để triển khai pháo đài cơ động mặt đất.
地面机动要塞
Hệ thống phòng thủ và tấn công di động trên đường sắt để trấn giữ biên giới phế tích.
传讯术
Pháp thuật truyền tin cổ điển có nguồn gốc từ hệ thống Tử La Lan, vốn là một pháp thuật cấu trúc hộp đen.
重力操控术
Loại pháp thuật cho phép điều khiển trọng trường, thuộc danh mục các pháp thuật cốt lõi từ hệ thống Tử La Lan.
反重力魔法
Ứng dụng pháp thuật tạo lực nâng, hiện đã được giải mã và đưa vào giáo trình cơ bản của đế quốc.
黑箱魔法
Thuật ngữ chỉ các loại pháp thuật mà người sử dụng chỉ có thể vận hành bằng cách bơm ma lực mà không thể hiểu hay thay đổi cấu trúc bên trong.
符文逻辑学
Hệ thống lý luận mới của đế quốc Cecil dùng để giải mã, phân tích và tối ưu hóa các mô hình ma pháp cổ điển.
区段拆分法
Kỹ thuật phân tích ma pháp dùng để giải cấu trúc các mô hình phức tạp thành các phần có thể tính toán được.
反神性屏障
Hệ thống bảo vệ kỹ thuật dùng để ngăn chặn sự ảnh hưởng và ô nhiễm từ sức mạnh của thần linh.
非指向性思潮
Một kỹ thuật ma đạo dùng để làm nhiễu hoặc trung hòa các lực lượng tinh thần liên quan đến đức tin.
奥术纯化实验
Quá trình nghiên cứu của các ma đạo sư nhằm tinh lọc và kiểm soát năng lượng ma pháp nguyên thủy.
信仰连接
Sợi dây liên kết tâm linh giữa thần minh và tín đồ, cho phép thần minh quan sát thế giới thông qua giác quan của những người tôn thờ mình.
技术黑箱
Trạng thái kỹ thuật hoặc ma pháp bị đóng gói khiến người sử dụng chỉ có thể vận hành mà không thể hiểu rõ nguyên lý cấu tạo hay logic bên trong.
人工神迹
Khả năng sử dụng các hệ thống ma pháp hộp đen để tạo ra các hiện tượng giống như phép màu của thần linh nhằm định hướng đức tin của con người.
人工造神
Dự án hoặc kỹ thuật nhằm mục đích tạo ra một thực thể thần minh mới thông qua sự điều khiển đức tin và công nghệ ma đạo.
自然之神的祝福
Sức mạnh thần thánh ban cho các hiền giả cổ đại, giúp họ duy trì tuổi thọ cực dài và sự minh mẫn qua hàng ngàn năm.
脉络控制节点
Hệ thống điều khiển hạ tầng ma pháp của tinh linh, tự động hóa việc thắp sáng dựa trên cảm biến ánh sáng.
能量护盾
Lớp màn chắn ma năng bao phủ các khu dân cư để ổn định nhiệt độ và ngăn chặn khí hậu khắc nghiệt từ bên ngoài.
寒霜抗性药水
Loại dược phẩm giúp người sử dụng chịu đựng được môi trường cực lạnh của vùng đất đóng băng.
魔导技术
Hệ thống công nghệ kết hợp ma pháp và kỹ thuật cơ khí, cung cấp các thiết bị bảo hộ và năng lượng cho mạo hiểm giả.
魔网充能站
Điểm cung cấp năng lượng cho các thiết bị phòng hộ ma đạo thông qua hệ thống mạng lưới ma lực.
个人防护用魔导终端
Sản phẩm công nghiệp hiện đại tạo ra màn chắn gió siêu vi, giúp người dùng chống lại gió lạnh và sống sót trong môi trường khí độc.
微风护盾
Màn chắn ma pháp nhẹ giúp ngăn chặn gió lạnh và khí độc xâm nhập vào cơ thể người sử dụng.
龙息
Hơi thở của rồng mang theo luồng nhiệt lượng và ma lực cực lớn, đặc trưng của tộc Rồng và những người mang dòng máu Rồng.
导航装置
Công cụ ma đạo dùng để định vị và xác định phương hướng trong quá trình di chuyển.
寻路法术
Loại ma pháp hỗ trợ người thi pháp tìm ra lối đi chính xác trong các môi trường phức tạp hoặc bị che phủ bởi sương mù.
共鸣路径
Kỹ thuật xác định mối liên hệ đặc thù giữa mảnh vỡ của thần linh và thần quốc tương ứng để thiết lập kết nối không gian.
弑神行动
Chiến dịch quân sự và pháp thuật do nhân loại thực hiện nhằm tiêu diệt một vị thần, dẫn đến việc cắt đứt sự trói buộc của thần tính đối với văn minh.
奥术纯化
Kỹ thuật tinh lọc năng lượng bí thuật để tạo ra cấu trúc bền vững có khả năng hỗ trợ các lối đi không gian.
速读速记术
Pháp thuật hỗ trợ người thi pháp tiếp nhận và ghi nhớ lượng thông tin khổng lồ trong thời gian cực ngắn.
脱钩
Trạng thái lý luận trong đó văn minh nhân loại hoàn toàn thoát khỏi sự ảnh hưởng và xiềng xích của một vị thần cụ thể.
众神棋局
Tên gọi do các vị thần đặt cho ván cờ giải trí của họ, thực tế là chơi cờ nhảy trong mạng lưới thần kinh.
众神牌局
Trò chơi bài sử dụng các lá bài ảo trong mạng lưới thần kinh để các vị thần và Gawain cùng tham gia.
超感官信息漫射
Phương thức truyền dẫn thông tin vượt xa giác quan thông thường, chỉ có các thực thể có cấp bậc sinh mệnh như thần minh mới có thể nhận diện.
神国活化
Hiện tượng một thần quốc đã sụp đổ tự tái khởi động hoặc duy trì hoạt động dựa trên tàn dư năng lượng.
思潮重塑
Quá trình tái cấu trúc lại niềm tin và sự sùng bái của phàm nhân, là cơ sở để thần linh mới được sinh ra.
神性污染
Sự ảnh hưởng tiêu cực từ bản chất thần thánh đối với sinh vật xung quanh, gây ra sự biến đổi về tâm trí hoặc thể xác.
信号污染
Sự can thiệp và xung đột lẫn nhau giữa các luồng tư tưởng thần thánh khác nhau khi tiếp xúc.
神权统一战线
Ý tưởng về một liên minh giữa các vị thần nhằm phối hợp với nhân loại trong hành động thoát ly liên kết.
最终忤逆
Sự kiện thảm khốc khi các vị thần hợp lực để tiêu diệt toàn bộ nhân loại nhằm bảo vệ sự tồn tại của chính mình.
众神麻将
Trò chơi giải trí mạt chược được các vị thần đã thoái vị tổ chức trong mạng lưới thần kinh.
众神跳棋
Trò chơi cờ nhảy được các vị thần đã thoái vị chơi để giết thời gian.
众神牌
Trò chơi đánh bài giữa các cựu thần trong không gian ảo của mạng lưới thần kinh.
远程传讯
Hệ thống liên lạc thời gian thực xuyên lục địa kết nối giữa các trạm truyền tấn và mạng lưới thần kinh.
魔力本质探索实验
Dự án nghiên cứu khoa học của đế quốc Cecil nhằm tạo ra nguồn năng lượng bí thuật có độ thuần khiết và cường độ cực cao.
门户技术
Công nghệ構 trúc và vận hành cổng dịch chuyển không gian, cụ thể là để mở lối vào thần quốc.
神国探索计划
Dự án hợp tác giữa hai đế quốc nhằm mở cổng và tiến vào không gian cư ngụ của các vị thần đã tử trận.
通往神国之门
Một công trình kỹ thuật cụ thể hóa khái niệm trừu tượng thành một cánh cổng vật lý cho phép phàm nhân xâm nhập thần giới.
奥术能量源
Hệ thống cung cấp năng lượng ma pháp cường độ cao được thiết kế để giải mã các bí mật của thần linh.
元素裂隙
Hiện tượng không gian không ổn định tạo ra lối thông giữa thế giới vật chất và thế giới nguyên tố, cho phép các sinh vật năng lượng tràn qua.
双重咒语
Kỹ thuật thi pháp nâng cao cho phép pháp sư ngâm xướng hai loại phép thuật cùng một lúc.
火焰防护
Phép thuật tạo ra lớp màn chắn bảo vệ mục tiêu khỏi sát thương hệ lửa.
致死防护
Phép thuật phòng ngự cao cấp giúp mục tiêu chống lại các đòn tấn công gây tử vong lập tức.
减伤护盾
Lớp màng năng lượng bao phủ cơ thể nhằm giảm thiểu tối đa sát thương từ các nguồn vật lý và ma pháp.
冰霜新星
Ma pháp tạo ra một làn sóng băng giá bùng nổ, có khả năng đóng băng cả thực thể lửa.
奥术法球
Quả cầu năng lượng bí thuật thuần túy có sức công phá cực lớn, tạo ra vụ nổ hình nấm khi va chạm.
禁咒
Loại ma pháp mang sức mạnh hủy diệt ở cấp độ tối cao, thường bị cấm sử dụng vì tác động khủng khiếp lên môi trường.
传奇魔法
Cấp độ phép thuật tối cao với uy lực hủy diệt tương đương hỏa lực của pháo hạm, đòi hỏi trình độ thi pháp cực thượng.
魔力侵蚀
Hiện tượng biến chất của các vật chất hoặc nguyên tố sau khi tiếp xúc với các dòng năng lượng ma pháp cường độ cao hoặc bất thường.
质变
Sự thay đổi về bản chất của lõi nguyên tố do ảnh hưởng từ các nguồn năng lượng ngoại lai như Giếng Thâm Lam.
平整地形
Kỹ thuật sử dụng pháp thuật hoặc lao động để làm phẳng bề mặt đất đai phục vụ xây dựng cứ điểm.
构筑城镇护盾
Việc thiết lập và duy trì màng bảo vệ ma pháp bao phủ các khu định cư.
深蓝网道
Hệ thống mạch lưu ma lực xuyên lục địa chạy sâu dưới lòng đất, được ví như huyết quản của hành tinh.
控制节点
Các điểm giao cắt chiến lược trong mạng lưới ma lực cho phép can thiệp và điều phối dòng chảy năng lượng.
湿件主机调试
Quá trình thiết lập và tối ưu hóa hoạt động của não servo để phối hợp các thiết bị ma đạo phức tạp.
模拟测试
Quy trình vận hành giả lập các thiết bị ma đạo quy mô lớn để đảm bảo an toàn trước khi kích hoạt thực tế.
主脑唤醒
Quy trình kích hoạt cơ quan tư duy sinh học khổng lồ để điều khiển các hệ thống thần kinh phức tạp.
通用型大型反重力底盘
Thiết kế nền tảng bay sử dụng vòng phản trọng lực công suất lớn, có khả năng tùy biến để lắp đặt nhiều loại công trình khác nhau.
神经系统融接
Kỹ thuật kết nối các thiết bị ma đạo với máy chủ phần mềm sinh học thông qua mạng lưới dây thần kinh nhân tạo.
反重力环技术
Công nghệ tạo lực nâng dựa trên tri thức của tộc Tinh Linh, dùng để nâng các công trình khổng lồ lên không trung.
缔约堡“门”工程
Dự án kỹ thuật ma đạo nhằm mở lối thông hành đến thần quốc tại khu vực pháo đài biên giới.
龙语符文
Hệ thống ký tự ma pháp cổ xưa của tộc Rồng dùng để phong ấn và bảo mật không gian.
灵魂稳定性检测
Kỹ thuật quan sát trạng thái tinh thần để xác định mức độ tổn thương hoặc biến chất của linh hồn.
认知威胁
Hiện tượng một sự vật hoặc kiến thức gây ra nguy hiểm cho người quan sát ngay khi họ nhận thức được sự tồn tại của nó.
龙印女巫变身
Khả năng của người mang dòng máu Rồng cho phép chuyển đổi giữa hình dạng nhân loại và cự long, kèm theo các hiệu ứng nhiệt lượng và ma lực mạnh mẽ.
堆叠式魔网
Công nghệ lưới ma năng tiên tiến nhất của Cecil, cho phép cung cấp nguồn năng lượng khổng lồ và ổn định cho các công trình quy mô lớn.
无线传输魔能方尖碑
Hệ thống truyền tải năng lượng ma pháp thông qua các cột tháp mà không cần dây dẫn vật lý.
能源轨
Hệ thống truyền dẫn năng lượng bằng thực thể vật lý để đảm bảo tính ổn định tối đa cho nguồn cung cấp ma năng.
心智防护符文
Hệ thống ký tự ma pháp nhận được từ tộc Hải Yêu, chuyên dùng để chống lại sự ô nhiễm tinh thần từ thần linh.
神经网络演算
Kỹ thuật sử dụng khả năng tính toán của mạng lưới thần kinh để mô phỏng và xác thực độ chính xác của các mô hình ma pháp.
“门”计划
Dự án quy mô lớn của Hội đồng Thần quyền nhằm mở ra lối đi dẫn tới thần quốc thông qua các thiết bị ma đạo phức tạp.
数理逻辑
Hệ thống lý luận toán học được ứng dụng để phân tích và vận hành các cấu trúc ma pháp hiện đại.
奥术塑能学说
Lĩnh vực nghiên cứu về việc điều khiển và định hình năng lượng bí thuật thuần túy thành các thực thể vật chất hoặc pháp trận.
纯净奥术能量源
Hệ thống cung cấp năng lượng ma pháp cường độ cao được thiết kế đặc biệt để duy trì hoạt động của cổng không gian.
钢铁动脉
Hệ thống đường sắt chiến lược xuyên qua vùng ô nhiễm để vận chuyển quân lực và vật tư tiến công phế tích.
哨兵之路
Tuyến đường hậu cần thiết lập trong rừng đen, dựa trên các trạm thu phát ma năng và điểm tiếp tế để tiến vào phế tích.
土元素共鸣导轨
Loại đường ray ma pháp đặc chủng sử dụng năng lượng nguyên tố đất để duy trì sự ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
充能铁路
Hệ thống đường sắt cao cấp tích hợp mạng lưới ma năng để cung cấp năng lượng trực tiếp cho các thiết bị hành quân.
钢铁之翼
Hệ thống trang bị cơ khí và phù văn gắn trên cơ thể tộc Rồng, hỗ trợ bay lượn và tăng cường khả năng kiểm soát không trung.
定速巡航
Chế độ vận hành tự động của thiết bị bay ma đạo giúp duy trì tốc độ ổn định mà không cần tiêu tốn nhiều sức lực.
城区内飞行管制条例
Hệ thống quy tắc pháp lý của đế quốc Cecil nhằm kiểm soát hoạt động bay và hạ cánh của các sinh vật hoặc thiết bị bay trong nội thành.
火焰保护
Ma pháp phụ ma dùng để bảo vệ vật phẩm khỏi bị cháy bởi nhiệt độ cao hoặc lửa.
视野同步
Y thuật cổ xưa của Druid cho phép người sử dụng chia sẻ và nhìn thấy hình ảnh thông qua đôi mắt của các sinh vật khác.
古法孵蛋
Kỹ thuật ấp trứng rồng truyền thống đòi hỏi sự duy trì môi trường và nhận tri tâm linh đặc thù.
鹰眼术
Một loại ma pháp bổ trợ giúp tăng cường tầm nhìn và khả năng quan sát chi tiết từ khoảng cách xa.
奥术洪流
Dòng năng lượng bí thuật cường độ cao được giải phóng từ các thiết bị ma đạo để tiêu diệt mục tiêu diện rộng.
数据采集
Quá trình khảo sát và ghi chép các thông số địa lý, ma năng để phục vụ quy hoạch xây dựng công trình ma đạo.
魔法冥想
Kỹ thuật tập trung tinh thần kết hợp với phù văn và hương liệu ma pháp để phục hồi hoặc nâng cao năng lực của pháp sư.
飞行顾问
Vai trò chuyên môn sử dụng kiến thức của tộc Rồng để huấn luyện các đơn vị bay của quân đội đế quốc.
暗影突击
Kỹ thuật di chuyển thần tốc trong bóng tối, cho phép người sử dụng tiếp cận hoặc né tránh đòn tấn công một cách khó tin.
神赐之眼
Đôi mắt được thần linh ban phước, cho phép nhìn xa trong đêm và quan sát được mạch lưu năng lượng cùng sự cộng hưởng tâm trí của vạn vật.
魔影剧
Một loại hình nghệ thuật giải trí mới của đế quốc Cecil, sử dụng công nghệ trình chiếu ảnh ảo để kể các câu chuyện kịch tính.
光学屏障
Lớp màn chắn vô hình dùng để che đậy các thương tổn vật lý và mảnh vỡ ngoại lai trên cơ thể thần minh.
神术
Sức mạnh ma pháp đặc biệt mà các thần quan nhận được thông qua sự kết nối tâm linh trực tiếp với vị thần họ tôn thờ.
觐见仪程
Các bước đi và lễ tiết trang nghiêm nhất của các thần quan khi tiến vào thần điện để gặp gỡ thần minh.
赐福
Sức mạnh thần thánh được gột rửa qua các nghi lễ, giúp tăng cường tuổi thọ và ý chí sinh tồn cho các giáo sĩ cao cấp.
温和解决秘教问题
Chiến lược chính trị của nữ hoàng Belsetia nhằm xử lý các cổ hủ truyền thống mà không gây ra xung đột đẫm máu trong nội bộ tinh linh.
繁星升起,叶已归根
Mật ngữ bằng cổ tinh linh ngữ dùng để giải tán những người theo đuổi truyền thống cũ và xác lập quyền thống trị duy nhất cho nữ hoàng.
防护法术
Loại ma pháp phòng ngự cơ bản dùng để bảo vệ bản thân trước các đòn tấn công bất ngờ.
安抚精神法术
Phép thuật hỗ trợ ổn định tinh thần, giảm bớt trạng thái chóng mặt và hồi phục sự minh mẫn.
心灵禁制
Một loại phong ấn mạnh mẽ áp đặt lên tâm trí khiến đối tượng không thể ghi nhớ hoặc thuật lại những thông tin cụ thể.
精神污染
Sự xâm thực vào tâm trí gây ra bởi các tàn tích tà linh, oan hồn hoặc sự hiện diện trực tiếp của thần linh.
奥术小球
Một khối năng lượng ma pháp tập trung nhỏ được pháp sư triệu hồi trên đầu ngón tay để trấn tĩnh hoặc chuẩn bị thi pháp.
神述领域
Khả năng nhận được phản hồi và sức mạnh trực tiếp thông qua sự kết nối tín ngưỡng với thần minh.
认知的力量
Cơ chế mà thông qua lời nói hoặc sự hiểu biết, các thực thể cao vị có thể thiết lập mối liên kết tâm linh với phàm nhân.
隔绝法阵
Kỹ thuật sử dụng phù văn ma pháp để bao phủ không gian, ngăn chặn hoàn toàn sự can thiệp hoặc nghe lén từ bên ngoài.
祝祷仪式
Quy trình sử dụng các chú ngữ cổ xưa và ngọn lửa bạc để giao tiếp và nhận mệnh lệnh từ vị thần đang ngủ say.
心智链接
Trạng thái thần bí kết nối ý thức của một cá nhân với cấu trúc ma pháp cốt lõi của một tòa tháp hoặc cung điện.
紫罗兰魔法
Hệ thống kiến thức ma pháp bí ẩn và thâm sâu được truyền thừa qua nhiều thế kỷ tại vương quốc Tử La Lan.
塔灵检索
Khả năng của Benedetto cho phép truy cập và tìm kiếm tức thời mọi thông tin có trong kho lưu trữ của Đại thư viện Tử La Lan.
夜之眼注视
Hệ thống giám sát ma pháp tối cao bao phủ Thành Ngàn Tháp, ghi lại mọi sự kiện diễn ra trong khu vực vào Đại thư viện.
环大陆航线
Kế hoạch kinh tế và giao thông quy mô lớn do Gawain Cecil đề xuất nhằm kết nối các quốc gia trên lục địa Loren.
反琥珀机关
Hệ thống bẫy ma pháp và cơ khí được lắp đặt trên các cột đèn và mái nhà để ngăn chặn việc xâm nhập bất hợp pháp từ cửa sổ.
深蓝印记
Một dạng biến dị năng lượng trên cơ thể rồng con do ảnh hưởng từ mạng lưới Thâm Lam, giúp tăng cường khả năng cảm nhận ma pháp.
视角同步
Khả năng chia sẻ quan sát giữa các sinh vật thông qua ma pháp hoặc liên kết thần kinh.
龙语魔法
Hệ thống pháp thuật cổ xưa của tộc Rồng được lưu giữ và điều khiển bởi các phù thủy Long Ấn.
灵能共鸣
Khả năng thần bí cho phép các phù thủy Long Ấn thiết lập liên lạc từ xa với nhau thông qua tần số tinh thần.
遗传刻印
Các thông tin và bản năng được khắc sâu vào huyết quản và linh hồn của Long duệ, định hình chức trách thiên bẩm của họ.
纯净奥术能量源装置
Thiết bị khổng lồ hình lăng trụ lục giác dùng để cung cấp năng lượng ổn định cho cổng dịch chuyển thần quốc.
动力支柱
Thiết bị hợp kim đặc biệt xuyên suốt cơ sở năng lượng, đóng vai trò như xương sống động lực để truyền dẫn năng lượng bí thuật.
聚焦单元
Thành phần nằm ở đỉnh tháp năng lượng dùng để tập trung và phóng ra năng lượng bí thuật cường độ cao.
烈日阳炎
Ma pháp quang hỏa cấp cao tạo ra một vầng mặt trời rực cháy trên không trung, có thể gây ra nhiệt độ cực lớn và hoảng loạn.
冰雪防护气息
Lớp màn chắn ma pháp hệ băng giúp bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm thực của ngoại cảnh.
极限竞技
Một loại hình giải trí tàn khốc của tộc Rồng thời cũ, trong đó họ tách não bộ ra khỏi cơ thể gốc để điều khiển các thực thể chiến đấu cơ khí thực hiện tử đấu.
增效剂
Một loại hóa chất mà tộc Rồng thời cũ sử dụng quá liều, dẫn đến các hội chứng rối loạn hệ thống trung khu thần kinh.
气息遮蔽
Loại pháp thuật bổ trợ giúp người sử dụng thu liễm sự hiện diện, khiến bản thân trở nên mờ nhạt như bụi bặm để tránh bị phát hiện.
机械心智
Ma pháp hỗ trợ giúp người sử dụng giữ được sự bình tĩnh tuyệt đối và lý trí lạnh lùng, loại bỏ những dao động cảm xúc nhất thời.
冰冷思维
Phép thuật cưỡng ép tinh thần vào trạng thái tĩnh lặng và logic, thường dùng để xử lý các tình huống gây sốc hoặc căng thẳng.
血脉验证
Kỹ thuật cổ xưa từ thời Gondor sử dụng thiết bị bí ngân kết hợp với phù văn và máu để giải cấu trúc di truyền, xác định quan hệ quyến thuộc.
心智防护
Lớp màn bảo vệ tinh thần giúp pháp sư duy trì sự bình tĩnh và ngăn chặn các tác động tâm lý hoặc ô nhiễm nhận thức.
记忆断层
Một trạng thái tổn thương tinh thần khiến ý thức bị gián đoạn hoặc tái thiết lập khi chạm đến các thông tin nhạy cảm nhất định.
魔法陷阱
Các trận pháp hoặc đạo cụ ma đạo được đặt ra để cảnh giới hoặc tấn công các sinh vật ma vật trong quá trình thám hiểm.
记忆错乱
Trạng thái thần kinh không ổn định, mất mát thông tin về quá khứ do tác động từ các sức mạnh siêu nhiên hoặc biến đổi bản chất sinh mệnh.
精神安抚
Pháp thuật tác động vào tinh thần giúp mục tiêu thoát khỏi trạng thái hoảng loạn hoặc tỉnh lại từ mộng cảnh cường bức.
魔力干涉
Hành động sử dụng dòng ma lực cá nhân để phá vỡ hoặc điều chỉnh các hiệu ứng ma pháp đang tồn tại trên một đối tượng.
血脉力量
Sức mạnh tiềm ẩn di truyền trong gia tộc, có khả năng tạo ra sự cộng hưởng hoặc hỗ trợ đặc biệt giữa những người cùng dòng máu.
塑能之手
Pháp thuật tạo ra một bàn tay bằng năng lượng ma pháp thuần túy, có thể điều khiển vật chất với độ chính xác và linh hoạt cực cao.
精神暗示
Kỹ thuật tự tác động vào tâm trí để ngăn chặn các suy nghĩ ngoài ý muốn hoặc bảo vệ thông tin quan trọng.
反攻刚铎废土计划
Chiến lược quân sự của đế quốc Cecil nhằm khai phá và thu hồi vùng đất bị ô nhiễm ma triều.
血缘联系语音验证
Một loại ma pháp sử dụng để xác định mối quan hệ huyết thống giữa hai cá nhân với độ chính xác cực cao.
全息投影
Công nghệ hiển thị hình ảnh ba chiều từ xa, được sử dụng để giám sát hoặc tái hiện phong cảnh.
铁人网络
Hệ thống truyền dẫn dữ liệu nội bộ kết nối các binh sĩ Thiết Nhân với trung tâm điều khiển Ma trận.
奥菲利亚矩阵
Hệ thống siêu máy chủ cổ đại tích hợp ý thức của Ophelia Norton để điều khiển toàn bộ căn cứ và mạng lưới Thiết Nhân.
控制符文石
Thiết bị ma đạo đặc chủng dùng để chôn sâu vào mạch lưu năng lượng nhằm chiếm quyền điều khiển mạng lưới Thâm Lam.
光合作用
Một thuật ngữ dùng để chỉ quá trình hấp thụ năng lượng ánh sáng của các Druid đã biến dị thành dạng thực vật.
渗透
Kỹ thuật ma pháp dùng để can thiệp và kiểm soát hệ thống cung cấp năng lượng hoặc ý thức của các thực thể máy móc.
深蓝网道监控计划
Dự án liên minh nhằm tìm kiếm và theo dõi các vết nứt của mạch lưu ma lực xuyên hành tinh để phát hiện những biến động bất thường.
探测异常涌动
Kỹ thuật sử dụng khả năng nhận tri của các sinh vật nguyên tố hoặc thiết bị ma đạo để phát hiện sự can thiệp vào dòng chảy ma lực.
模拟陆地生物
Khả năng của Hải Yêu cho phép họ giả lập hoàn toàn các đặc điểm sinh học của cư dân trên cạn, bao gồm cả việc hô hấp giả.
超光速通讯阵列
Hệ thống ăng-ten của tinh hạm Antavien cho phép thu phát tín hiệu tức thời vượt qua vận tốc ánh sáng.
核心融合塔
Thiết bị cốt lõi của tinh hạm dùng để hấp thụ năng lượng từ thủy triều không gian âm nhằm cung cấp năng lượng cho động cơ bước nhảy.
虹光聚焦矩阵
Một hệ thống thiết bị tập trung năng lượng ma đạo cường độ cao, vốn dùng làm vũ khí công thành nhưng được Hải Yêu dùng để thay thế lõi động cơ tinh hạm.
跃迁引擎
Hệ thống động lực cho phép tinh hạm thực hiện việc dịch chuyển tức thời giữa các vì sao.
相变分流器
Linh kiện dùng để điều phối luồng năng lượng khổng lồ từ lõi động cơ tinh hạm.
超光速传播
Phương thức truyền tin tức thời trong không gian vũ trụ, không bị giới hạn bởi tốc độ ánh sáng.
星轨仪
Thiết bị đo đạc quỹ đạo các vì sao để định vị chính xác nguồn phát tín hiệu trong không gian.
超速通讯阵列
Hệ thống thiết bị viễn thông cổ xưa của Hải Yêu cho phép thu phát tín hiệu tức thời vượt qua vận tốc ánh sáng giữa các vì sao.
拦截力场
Các vòng hào quang năng lượng được dệt nên bởi điện弧 xung quanh tháp thiên ten để bảo vệ và ổn định quá trình thu phát tín hiệu.
解码方式
Kỹ thuật được cung cấp bởi đế quốc Cecil giúp chuyển đổi các tín hiệu sóng âm thành hình ảnh và thông tin có thể nhận biết.
元素跃迁器
Dụng cụ ma đạo cao cấp giúp mở ra các lối thông hành không gian dẫn trực tiếp tới các bản diện nguyên tố khác nhau.
元素通道
Một đường dẫn không gian ổn định kết nối thế giới vật chất với các lĩnh vực nguyên tố như Thủy nguyên tố giới.
世界排异状态
Hiện tượng cơ thể sinh vật không thích ứng được với quy luật vật lý của một hành tinh mới, khiến việc duy trì hình dạng vật chất trở nên khó khăn.
统御力量
Khả năng của các lãnh chúa nguyên tố dùng để điều khiển và ra lệnh cho toàn bộ vùng nước xung quanh thuộc quyền quản lý của mình.
谅解契约
Văn bản ngoại giao ma pháp chấm dứt cuộc vạn năm huyết chiến giữa tộc Hải Yêu và các nguyên tố nước.
环流屏障
Hiện tượng ma lực phun trào từ các tiêu điểm tạo thành lớp màn chắn bao phủ toàn bộ hành tinh khỏi không gian vũ trụ.
四元素的祝福
Sức mạnh thần bí do bốn vị lãnh chúa nguyên tố cùng ban tặng, giúp một phàm nhân sở hữu thân thể bất hủ.
深蓝网道监控
Hệ thống quan trắc và theo dõi các hoạt động ma lực của mạng lưới năng lượng hành tinh để phát hiện bất thường.
谈判的艺术
Cách gọi châm biếm của Hải Yêu về việc sử dụng sức mạnh áp đảo để cưỡng ép các lãnh chúa nguyên tố ký kết hiệp ước.
梦境入梦
Quá trình đi vào cõi mơ để tiếp cận các lĩnh vực thần bí hoặc thần quốc thông qua trạng thái tinh thần.
暗影神国连接
Hiện tượng một cá nhân thiết lập được sự kết nối về mặt vật chất và tinh thần với lãnh địa của Ám Ảnh Nữ Thần.
暗影沙尘
Vật chất thần bí dưới dạng cát灰 trắng đến từ thần quốc của Dạ phu nhân, không tương tác với pháp thuật và bất biến về màu sắc trước ánh sáng thực tại.
血脉联系
Sợi dây vô hình giữa những người cùng dòng máu, có khả năng can thiệp vào các lực quyến dụ từ mộng cảnh thần bí.
感知神明能力
Năng lực đặc thù của các vị thần cho phép nhận biết sự hiện diện và trạng thái sống sót của những vị thần khác.
神灵解析
Quy trình thử nghiệm và đo đạc kỹ thuật của đế quốc Cecil nhằm xác định trạng thái liên kết và mức độ ô nhiễm của các thực thể thần thánh đối với con người.
认知与映射
Nguyên lý vận hành của thế giới nơi tinh thần và vật chất có thể tác động, chuyển hóa lẫn nhau thông qua trào lưu tư tưởng.
造梦
Trạng thái duy trì mộng cảnh không gián đoạn của thần minh, nơi các suy nghĩ ánh xạ trực tiếp thành thực tại trong thần quốc.
暗影神国脱离术
Phương pháp thoát khỏi thần quốc bằng cách nhảy từ trên cao xuống để đánh thức bản thân như thoát khỏi một giấc mơ.
骑士精神
Các chuẩn mực đạo đức và quy tắc ứng xử của một kị sĩ, bao gồm lòng dũng cảm và sự bảo vệ đối với người yếu thế.
职业病
Ám chỉ bản năng trộm cắp và khả năng dò tìm của Hổ Phách khi ở trong lăng mộ.
安苏·开拓者之剑
Thanh trọng kiếm huyền thoại của Gawain Cecil, lưỡi kiếm màu đen có ánh đỏ rực gần hộ thủ, từng nhận được lời chúc phúc của tinh linh.
安苏·王国守护者之盾
Tấm khiên biểu tượng đi kèm với Gawain Cecil, đã bị thất lạc trên chiến trường từ một trăm năm trước.
精灵赐福
Một loại ma pháp gia trì cổ xưa giúp vũ khí không bị mài mòn hay rỉ sét theo thời gian.
暗影戏法
Các kỹ thuật ma pháp bóng tối cấp thấp được đạo tặc sử dụng để bẻ khóa và vô hiệu hóa các cấm chế cổ đại.
清神术
Pháp thuật tinh thần giúp ổn định tâm trí, loại bỏ cảm giác sợ hãi và trấn tĩnh các cá nhân dưới tác động của tà lực.
暗影箭
Kỹ năng tấn công tầm xa bằng cách ngưng tụ và bắn ra các mũi tên từ năng lượng bóng tối.
奥术魔法
Hệ thống ma pháp thuần túy, tuy nhiên trong trường hợp đối đầu với thực thể biến dị thì loại ma pháp này thường không mang lại hiệu quả cao.
火球术
Ma pháp tạo ra những quả cầu lửa rực cháy bắn về phía kẻ thù, đòn tấn công sở trường của Rebecca.
家传长剑力量引导
Kỹ thuật của Gawain Cecil giúp kích phát sức mạnh tiềm tàng trong thanh kiếm cổ, tạo ra vầng sáng đỏ và nhiệt độ cao bao phủ lưỡi kiếm.
施法者
Danh xưng chung cho những cá nhân có khả năng điều khiển ma lực và thi triển pháp thuật.
土元素祝福
Một loại gia trì từ nguyên tố đất giúp các công trình ngầm và đường hầm bền vững, không bị sụp đổ theo thời gian.
暗影亲合
Khả năng bẩm sinh hoặc rèn luyện giúp cá nhân hòa nhập và điều khiển sức mạnh bóng tối để ẩn mình hoặc thoát hiểm.
逃命的本事
Kỹ năng sinh tồn đặc thù của Hổ Phách, sử dụng các kẽ hở môi trường để biến mất khỏi tầm mắt kẻ thù.
符文魔法
Hệ thống pháp thuật sử dụng việc vẽ các ký tự năng lượng trong không trung để tạo ra các hiệu ứng hỗ trợ hoặc thám thính.
潜行
Kỹ năng chuyên môn của đạo tặc cho phép di chuyển và ẩn nấp trong bóng tối một cách không dấu vết.
冥想
Phương pháp tập trung tinh thần của những kẻ thi pháp nhằm khôi phục năng lượng ma pháp sau khi tiêu hao.
引火咒
Ma pháp cơ bản nhất dùng để tạo ra lửa, thường được sử dụng để nhóm lửa trại.
警戒符文
Các ký hiệu ma pháp được bố trí xung quanh khu vực nghỉ ngơi để phát hiện sớm sự xâm nhập của kẻ thù.
侦测歪曲
Một ma pháp phổ thông dùng để phát hiện các hiện tượng năng lượng ẩn giấu như bẫy ma pháp hoặc trường năng lượng vô hình.
怨灵迷雾
Một loại sương mù ma quái hình thành từ năng lượng ám ảnh và hơi thở vong linh, có khả năng giết chết nạn nhân bằng cái lạnh và ảo ảnh.
阴影元素富集
Hiện tượng tích tụ nồng độ cao các nguyên tố thuộc tính bóng tối tại một khu vực nhất định.
心智震慑
Kỹ năng của kị sĩ sử dụng ý chí mạnh mẽ để áp chế tinh thần kẻ thù hoặc cổ vũ tinh thần đồng đội trên chiến trường.
暗影行走
Kỹ thuật di chuyển đặc biệt của tộc đạo tặc, cho phép đi xuyên qua ranh giới giữa vật chất giới và ám ảnh giới.
辅助法术
Các loại ma pháp cấp thấp dùng để làm suy yếu kẻ thù hoặc tăng cường khả năng cho đồng đội.
暗影状态
Trạng thái mà người sử dụng hòa mình vào bóng tối, chỉ để lại倒 ảnh mờ nhạt trong thế giới vật chất.
天神降临
Một kỹ năng chiến đấu mạnh mẽ được Hổ Phách nhắc tới, có khả năng quét sạch kẻ thù.
放逐术
Một loại pháp thuật dùng để tống khứ một mục tiêu vào các cảnh giới khác như Ám Ảnh Giới.
精神领域技巧
Các phương pháp tinh thần cho phép người sử dụng cảm nhận và đo lường các tầng không gian không nhìn thấy được.
暗影位移
Khả năng đi sâu vào Ám Ảnh Giới, một năng lực hiếm gặp mà Hổ Phách sở hữu.
施法模型
Cấu trúc tinh thần hoặc phù văn dùng để chuyển hóa năng lượng ma pháp thành các hiệu ứng pháp thuật cụ thể.
暗影转化
Quá trình một linh hồn bị xói mòn bởi sức mạnh bóng tối trong thời gian dài, dẫn đến việc biến chất thành tà linh.
大型法阵
Cấu trúc ma pháp phức tạp và quy mô lớn do vị dã pháp sư xây dựng dưới nền nhà gỗ, là thành tựu cả đời của ông ta nhưng cũng là nguyên nhân gây ra sự cố.
增幅法阵
Các trận pháp ma pháp được sử dụng để khuếch đại cường độ của một nút ma lực vốn yếu ớt.
魔力上涌
Hiện tượng năng lượng ma pháp tự nhiên bùng phát mạnh mẽ và hỗn loạn, thường liên quan đến các biến động của mặt trời.
粹取法阵
Hệ thống ma pháp dùng để chiết tách và xử lý năng lượng từ các tiêu điểm ma lực để cung cấp cho các thiết bị ma đạo.
安息棍法
Cách gọi châm biếm của Gawain về việc Rebecca dùng pháp trượng đánh vào đầu người khác.
魔潮
Một thảm họa năng lượng ma pháp có chu kỳ, tạo ra các thực thể biến dị và hủy diệt các nền văn minh.
武技
Kỹ năng chiến đấu vật lý thông qua rèn luyện cơ thể và kỹ thuật sử dụng vũ khí.
强化感知
Trạng thái tăng cường giác quan vượt quá khả năng tự nhiên bằng cách sử dụng ma dược đắt tiền.
咏叹调
Cách nói chuyện hoa mỹ, cường điệu hóa âm điệu thường thấy ở giới quý tộc thời đại mới.
魔力注入
Kỹ thuật truyền dẫn năng lượng ma pháp vào vũ khí để kích hoạt các phù văn hoặc đặc tính ẩn giấu bên trong.
永久开拓权
Đặc quyền pháp lý cổ đại cho phép người sở hữu được khai hoang tại bất kỳ vùng đất vô chủ nào và xác lập quyền lãnh trì hợp pháp tại đó.
第二次开拓
Chiến dịch lịch sử vĩ đại để tái thiết văn minh nhân loại sau khi đế quốc cũ sụp đổ, do Gawain và các anh hùng khác dẫn đầu.
寒冰箭
Ma pháp tạo ra mũi tên bằng băng giá, yêu cầu khả năng kiểm soát ma lực cực cao để đạt được độ chính xác tuyệt đối.
控魔技巧
Khả năng điều khiển cường độ và quỹ đạo của ma pháp một cách tinh vi.
攻击性魔法
Các loại pháp thuật dùng để gây sát thương trực tiếp trong chiến đấu.
暗影之道
Hệ thống kỹ năng hoặc quyền năng liên quan đến sức mạnh bóng tối, giúp người sử dụng hòa mình vào đêm tối và di chuyển linh hoạt.
占星术
Kỹ thuật quan sát quy luật vận hành của các tinh tú để tiên đoán tương lai hoặc xác định phương hướng.
魔法丝线
Một loại vật dụng bổ trợ chứa ma năng, dùng để phong ấn hoặc bảo mật các hòm thư, vật dụng quan trọng.
舆论效应
Một chiến lược phi vật chất sử dụng việc lan truyền tin đồn rộng rãi để tạo ra áp lực tinh thần lên các tầng lớp quý tộc và nhà vua.
法理代行权
Một loại quyền hạn trong luật pháp Ansu cho phép con duệ quý tộc có tư cách được hành sự nhân danh gia tộc, hưởng thụ đặc quyền và gánh vác trách nhiệm rủi ro tương ứng.
暗影步
Kỹ thuật di chuyển thần tốc trong bóng tối cho phép người sử dụng tiếp cận hoặc phát động tấn công bất ngờ từ các góc độ không tưởng.
暗影亲和
Khả năng thiên bẩm ở cấp độ bậc thầy cho phép một cá nhân hòa nhập hoàn hảo với sức mạnh bóng tối.
危险感知
Thiên phú của nghề nghiệp kị sĩ, cho phép người sử dụng cảm nhận được hơi thở đe dọa hoặc các động năng ma pháp tiêu cực từ vật thể hoặc môi trường xung quanh.
侦测谎言
Một loại năng lực bẩm sinh của một số chủng tộc đặc biệt, cho phép nhận diện sự sai lệch giữa sự thật và lời nói của đối phương.
火球
Ma pháp tạo ra lửa thường được Rebecca sử dụng để răn đe Hổ Phách.
暗影临界
Vùng không gian giáp ranh giữa thế giới vật chất và Ám Ảnh Giới, nơi các thi pháp giả và đạo tặc thực hiện việc xuyên thấu không gian.
皇家影卫训练课程
Hệ thống huấn luyện do Gawain thiết lập, bao gồm rèn luyện thể năng và kiếm thuật song thủ để tiêu diệt mọi chứng nhân khi bị phát hiện.
德鲁伊法术
Loại ma pháp được các vị tu sĩ cung đình sử dụng để cường hóa vật liệu gỗ, giúp kiến trúc có thể duy trì sức sống vĩnh cửu qua hàng trăm năm.
黑暗魔潮
Thảm họa năng lượng ma pháp quy mô lớn từng dẫn đến sự diệt vong của đế quốc Gondor bảy trăm năm trước, nay có dấu hiệu quay trở lại.
元素污染
Trạng thái các trang bị kim loại bị biến chất và mục nát do tiếp xúc trực tiếp với năng lượng hỗn loạn của quái vật biến dị.
龙炎
Ngọn lửa của rồng chứa đựng ma lực cực lớn, có khả năng đốt cháy đất đai khiến cây cối không thể sinh trưởng trong nhiều năm.
开拓权
Một đặc quyền pháp lý cổ đại cho phép các hiệp sĩ khai quốc được xác lập quyền sở hữu vĩnh viễn đối với bất kỳ vùng đất hoang sơ nào mà họ khai phá được.
森林感知
Khả năng đặc thù của những người thi pháp giúp nhận biết các đặc điểm địa hình và sự sống trong khu vực rừng núi.
测量术
Ma pháp hỗ trợ đo đạc khoảng cách và địa hình để phục vụ việc lập bản đồ kỹ thuật.
开拓法令
Bộ luật cổ xưa của vương quốc Ansu quy định về các điều kiện và quyền lợi khi tiến hành khai phá các vùng đất mới.
幻象魔法
Loại ma pháp được các pháp sư sử dụng trong buổi tiệc để tạo ra các hiệu ứng ánh sáng rực rỡ và tuyết rơi nhân tạo nhằm khuấy động bầu không khí.
传送法术
Loại ma pháp không gian cực kỳ hiếm thấy, được cho là đã thất truyền hoặc chỉ xuất hiện trong thần thoại về tộc Tinh Linh nguyên thủy.
空间储存术
Ma pháp huyền thoại cho phép cất giữ vật phẩm trong một không gian riêng biệt, cực kỳ hiếm gặp ở thời đại hiện nay.
不洁之风防御
Sử dụng ma dược và ma pháp để ngăn chặn sự ảnh hưởng của luồng không khí ô nhiễm thổi từ phế tích Gondor.
基本资料登记
Một kỹ thuật quản lý nhân khẩu bằng cách lập danh sách chi tiết về danh tính, giới tính, sức khỏe và kỹ năng nghề nghiệp của từng người dân.
大开拓经验
Hệ thống kiến thức về lý luận xây dựng gia viên từ con số không, bao gồm giải quyết các vấn đề cơ bản về ăn, mặc, ở, đi lại và bảo vệ.
人口登记
Kỹ thuật quản lý hành chính hiện đại bằng cách thống kê chi tiết thông tin cá nhân, kỹ năng và lai lịch của thường dân.
卫星视图
Khả năng đặc biệt của Gawain cho phép quan sát địa hình từ trên cao như một bản đồ số để tìm đường và xác định vùng an toàn.
闪光术
Phép thuật tạo ra ánh sáng để soi chiếu, một kỹ năng cơ bản của pháp sư.
气息防护
Kỹ năng cơ bản của kị sĩ tạo ra một rào chắn mỏng để bảo vệ cơ thể khỏi khí độc và môi trường ô nhiễm.
初级护盾
Mô hình pháp thuật được thiết lập sẵn trong thủy tinh quân dụng để tự động kích hoạt khi người dùng bị tấn công.
爆炸术
Phép thuật gây nổ được tích hợp sẵn trong thủy tinh quân dụng, có khả năng nhận diện địch ta để tấn công tầm xa.
锋锐术
Phép phụ ma tăng cường độ sắc bén cho vũ khí, là tiêu chuẩn trang bị cho binh sĩ thời Gondor.
铸币权
Một đặc quyền pháp lý của tước vị Công tước cho phép tự sản xuất và lưu hành tiền tệ chính thức dưới danh nghĩa gia tộc.
密封性的符文
Kỹ thuật ma pháp dùng để bảo vệ vật chất khỏi quá trình oxy hóa và mục nát trong thời gian dài.
魔力机关
Hệ thống vận hành bằng năng lượng ma pháp tích hợp trong các vũ khí và trang bị cổ đại thời Gondor.
制式水晶技术
Công nghệ từ thời đế quốc Gondor, sử dụng ma lực từ Giếng Thâm Lam để quán chú vào tinh thể, chứa đựng các cấu trúc phù văn phức tạp.
符文结构分析
Kỹ thuật đọc và sắp xếp các phù văn bên trong tinh thể để phục hồi dữ liệu kỹ thuật cổ đại.
晶体共鸣器
Thiết bị dùng để trình chiếu các cấu trúc phù văn ẩn bên trong tinh thể ma pháp thông qua hiện tượng cộng hưởng.
注能技术
Phương pháp nạp năng lượng ma pháp vào các cấu trúc phù văn để kích hoạt công dụng của chúng.
预警符文
Hệ thống ký tự ma pháp có khả năng phát ra tín hiệu báo động khi có kẻ xâm nhập.
农奴转自由民法令
Hệ thống quy tắc mới cho phép nông nô tích lũy điểm cống hiến thông qua lao động như xây dựng, đào mỏ, nhập ngũ để đạt được thân phận tự do.
计分贡献制
Phương pháp quản lý lao động dựa trên việc ghi chép và định lượng khối lượng công việc hoàn thành để quy đổi thành phần thưởng hoặc địa vị xã hội.
激励机制
Phương pháp sử dụng lợi ích thiết thực (như thức ăn có thịt) để kích thích tối đa động lực và hiệu suất làm việc của dân chúng.
工作小组制
Phương pháp tổ chức lao động bằng cách chia nhân lực thành các nhóm nhỏ từ 5 đến 10 người, có nhóm trưởng và thực hiện quản lý theo đơn vị nhóm.
通识教育
Kế hoạch nâng cao dân trí của Gawain nhằm đào tạo kỹ năng đọc viết và kiến thức cơ bản cho toàn bộ cư dân trong lãnh địa.
晋升制度
Quy tắc cho phép nông nô có thể thăng cấp thành tự do dân dựa trên biểu hiện lao động.
小组竞争
Phương pháp quản lý lao động chia nhân lực thành các nhóm nhỏ để thi đua và nhận thưởng dựa trên hiệu suất.
超魔技巧
Kỹ thuật nâng cao giúp cường hóa các hiệu ứng của pháp thuật như kéo dài thời gian duy trì hoặc tăng cường lực lượng.
大火球术
Phiên bản nâng cấp của hỏa cầu thuật với kích thước và uy lực lớn hơn.
魔力成像图
Chế độ hiển thị đặc biệt của vệ tinh trong tâm trí Gawain, dùng để quan sát nồng độ ma lực và tình trạng ô nhiễm của đất đai.
超凡武装
Tên gọi chung cho các bộ trang bị bao gồm vũ khí và giáp trụ được phụ ma, sở hữu sức mạnh vượt trội so với binh khí thông thường.
附魔
Kỹ thuật truyền ma lực vào trang bị để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt như sắc bén hơn hoặc nhẹ hơn.
轻盈术
Loại ma pháp phụ ma giúp giáp trụ trở nên nhẹ nhàng hơn, giảm bớt gánh nặng thể lực cho người mặc.
元素抵御咒文
Các ký tự ma pháp được khắc trên giáp trụ nhằm tăng khả năng phòng ngự trước các đòn tấn công ma pháp nguyên tố.
能级
Mức độ cường độ và độ thuần khiết của ma lực, quyết định khả năng kích hoạt các thiết bị ma đạo cổ đại.
魔法理论
Kiến thức hệ thống về nguyên lý vận hành của ma lực và cấu trúc phù văn, ngay cả khi không thể xây dựng mô hình thuật pháp vẫn có thể hiểu được bản chất của ma pháp.
法术模型
Cấu trúc tinh thần hoặc hình học phức tạp cần thiết để định hình ma lực thành các hiệu ứng ma pháp cụ thể.
魔法阵
Hệ thống các phù văn cao cấp có khả năng tự điều tiết năng lượng, hiệu suất vượt xa các phù văn đơn lẻ và có thể vận hành liên tục mà không tự hủy.
导魔性质
Đặc tính của một số vật liệu (như cát thạch anh) cho phép ma lực lưu chuyển qua chúng, dù hiệu ứng có thể rất yếu.
助燃法阵
Loại pháp trận bổ trợ cấp thấp được khắc trên lò luyện để tăng nhiệt độ đốt cháy.
自充能法阵
Cấu trúc ma pháp có khả năng tự hấp thụ ma lực du ly trong môi trường để vận hành mà không cần người truyền năng lượng trực tiếp.
魔网
Hệ thống ma pháp mang tính cách mạng do một dã pháp sư khởi tạo, sử dụng các phù văn cơ bản xếp chồng để hấp thụ và phân phối năng lượng ma pháp trên diện rộng.
魔力通道
Các đường dẫn năng lượng trong cấu trúc pháp trận dùng để truyền tải ma lực từ nguồn nạp đến đơn vị tiêu thụ.
元素同化症
Một loại ma năng bệnh nan y do bức xạ ma lực gây ra ở trẻ sơ sinh, khiến cơ thể dần biến thành trạng thái bán nguyên tố và bị vật chất giới xua đuổi.
观察者测试
Một phương pháp thực nghiệm ma pháp dùng để xác định sự tồn tại của vật chất dựa trên sự hiện diện của nhận tri từ người quan sát.
锚定
Kỹ thuật hoặc cơ chế nhận tri cao cấp giúp cố định sự tồn tại của một thực thể trong hiện thực, ngăn nó biến mất khi không có người quan sát trực tiếp.
梦中越界
Hiện tượng tinh thần của một cá nhân đi lạc vào các chiều không gian khác hoặc thần quốc thông qua giấc mơ.
梦境衍生体
Những vật chất hoặc hiện tượng sinh ra từ cõi mơ nhưng có khả năng biểu hiện và tồn tại trong thế giới thực.
不可逆神
Xiềng xích tư tưởng và bản năng cũ của tộc Rồng khiến họ không thể có hành động chống lại thần linh.
魔力屏障
Một loại màng chắn năng lượng được sử dụng để ngăn cách không gian nhưng vẫn cho phép quan sát hình ảnh bên trong.
秘密航路
Tuyến đường biển bí ẩn mà Mordir từng cố gắng tìm kiếm để noi theo dấu chân của khai phá giả Gawain Cecil.
暗影领域权柄
Sức mạnh thần bí liên quan đến bản chất của bóng tối, được nghi ngờ là nguồn gốc gây ra các hiện tượng bất thường trên người Mordir.
水元素召唤
Pháp thuật triệu hồi một thực thể nguyên tố nước, được Mordir sử dụng để rửa tay trong trạng thái hoảng loạn.
暗影流沙
Vật chất thần bí dưới dạng cát chảy màu xám trắng do Hổ Phách triệu hồi để kiểm tra mối liên kết với Ám Ảnh Giới.
免费神选
Cách gọi châm biếm về trạng thái của Hổ Phách khi cô nhận được sự ưu ái và ban phước từ Ám Ảnh Nữ Thần một cách tự nhiên mà không cần đức tin chính thống.
暗影沙尘控制
Khả năng của Hổ Phách trong việc triệu hồi, thao túng và bóc tách các hạt bụi ma pháp từ thần quốc Ám Ảnh để điều tra các dấu vết dị hóa.
暗影力量感知
Khả năng nhận biết các tồn tại hoặc biến đổi vật chất thuộc lĩnh vực bóng tối mà các giác quan và phép thuật thông thường không thể phát hiện.
剥离异物
Kỹ thuật của Hổ Phách dùng để tách một phần năng lượng dị hóa từ cơ thể mục tiêu mà không gây tổn thương hay phản ứng loại trừ.
心理暗示
Kỹ thuật tự tác động vào nhận thức của bản thân để tránh suy nghĩ hoặc đặt câu hỏi về những thông tin có thể gây nguy hiểm cho trạng thái tinh thần.
精神禁制
Các phong ấn tự thân áp đặt lên trí nhớ và tư duy nhằm ngăn chặn việc tiếp cận những bí mật hoặc ký ức gây tổn thương.
沙尘记忆释放
Kỹ thuật dẫn đạo 'Ám Ảnh Sa Trần' để chúng tự động tái hiện lại những hình ảnh hoặc sự kiện mà chúng đã见 chứng hoặc ghi lại từ chủ thể.
暗影沙尘记录提取
Kỹ thuật của Hổ Phách dùng để khôi phục và tái hiện các cảnh tượng ký ức bị phong ấn bên trong các hạt cát ám ảnh.
人造暗影住民
Trạng thái đặc biệt cho phép một phàm nhân tự chuyển hóa bản thân để có thể tồn tại và di chuyển trong Ám Ảnh Giới.
暗影神国共鸣压制
Biện pháp kỹ thuật nhằm ngăn chặn sự liên kết giữa chủ thể và thần quốc của Dạ phu nhân, giúp giữ cho linh hồn không bị hút đi.
召唤融合术
Một ý tưởng lý luận của Hổ Phách nhằm lôi kéo thực thể từ thần quốc về hiện thế để hợp nhất linh hồn bị phân tách.
行星动力系统
Cấu trúc năng lượng thâm tầng nằm bên dưới mạng lưới Thâm Lam, là nguồn sức mạnh thực sự vận hành cả hành tinh mà các văn minh cũ chưa kịp khai thác hoàn toàn.
深蓝涌泉
Hiện tượng ma lực nguyên thủy phun trào từ mạch lưu Thâm Lam sau khi các chốt chặn tiêu điểm bị phá vỡ, tạo ra nguồn năng lượng cực lớn.
临时大门
Một vết nứt không gian ngắn hạn được mở ra bằng cách kích thích tiêu điểm ma lực, dùng để埋 thiết các phù văn thạch vào mạng lưới Thâm Lam.
开门方式
Kỹ thuật ma pháp dùng để thâm nhập vào các chiều không gian song hành của mạng lưới Thâm Lam từ thế giới thực vật chất.
精神脉冲
Sóng năng lượng tinh thần được phóng ra từ các cấu trúc não bộ sinh học của thực thể cây để áp chế mạnh mẽ bản năng của quái vật biến dị.
异变力量阻断
Kỹ thuật sử dụng vật chất Ám Ảnh để ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình một sinh vật bị đồng hóa hoàn toàn bởi các lĩnh vực thần thánh.
滑跪
Một chiêu thức di chuyển đặc thù của Hổ Phách, thực hiện bằng cách lao tới và ôm lấy chân đối phương để cầu xin hoặc can ngăn, khiến ngay cả cao thủ truyền kỳ cũng bất ngờ.
稚嫩吐息
Kỹ năng phun lửa hoặc đạn ánh sáng của rồng con đang trong giai đoạn tập luyện.
魔力印记
Dấu vết năng lượng đặc biệt xuất hiện trên vảy của rồng con do chịu ảnh hưởng từ mạng lưới Thâm Lam, biểu hiện bằng dòng ánh sáng xanh lam.
异化
Quá trình biến đổi bất thường về tâm trí hoặc cơ thể do ảnh hưởng từ các thực thể thần thánh hoặc sức mạnh bóng tối.
灵能歌声
Một loại rung động tâm linh được phát sóng qua mạng lưới thần kinh giúp tịnh hóa và bảo vệ tâm trí khỏi sự ô nhiễm thần tính.
人性屏障
Hệ thống phòng hộ kỹ thuật ma đạo dùng để duy trì ý thức phàm trần và ngăn chặn sự xâm thực từ thần tính.
魔痕
Các vết ấn ký xuất hiện trên rồng con do cộng hưởng với mạch lưu Thâm Lam, có khả năng phản ứng với các nguồn năng lượng cổ đại.
终极手段
Các biện pháp quân sự hoặc công nghệ mang tính hủy diệt tối thượng mà Gawain chuẩn bị để đối phó với những di sản cổ đại mất kiểm soát.
逆变阵
Một loại pháp trận ma pháp đặc thù được thiết kế để chịu đựng và trung hòa các xung kích năng lượng từ thần lực.
神国有害事物列表
Bản danh sách các hiện tượng dị thường như vật chất tự hoạt hóa, quang ảnh thác loạn dùng để nhận diện nguy hiểm nhận tri.
自毁程序
Quy trình an toàn được thiết lập trên thám thính ma ngẫu, sẽ tự kích hoạt nếu phát hiện nhiễm phải các thực thể có hại từ thần quốc.
主动广播模式
Trạng thái vận hành của bình chướng nhân tính nhằm khuếch tán ảnh hưởng bảo vệ ra toàn bộ khu vực xung quanh cổng.
内向击穿
Một dạng hỏng hóc của mạch ma lực khi hệ thống cố gắng hấp thụ năng lượng từ môi trường không có ma lực, dẫn đến quá tải ngược vào bên trong.
魔力枯竭环境
Trạng thái không gian đặc biệt bên trong thần quốc, nơi hoàn toàn không tồn tại ma lực tự nhiên, khiến các thiết bị ma đạo không thể tự nạp năng lượng.
护盾
Màn chắn ma năng do cự long tạo ra để ngăn chặn gió lạnh và áp suất khi bay ở cao độ lớn.
深蓝魔痕
Hiện tượng biến dị năng lượng biểu hiện qua các vân sáng xanh lam trên cơ thể hoặc vật chất, có xu hướng lan rộng và cộng hưởng với mạng lưới ma lực hành tinh.
明光法球
Loại ma pháp tạo ra khối cầu ánh sáng duy trì liên tục để hỗ trợ định vị và quan sát tầm xa.
幻光
Lớp màn ánh sáng bao phủ cơ thể tộc Rồng trong quá trình chuyển hóa giữa hình dạng cự long và nhân loại.
对神明侵蚀的抵抗能力
Năng lực đặc biệt giúp cá nhân không bị ô nhiễm tâm trí khi tiếp xúc với các thực thể hoặc di vật mang tính chất thần thánh.
魔网广播收发装置
Hệ thống truyền thông công suất lớn trên tàu chiến, dùng để duy trì liên lạc viễn thông với các đơn vị thám hiểm tầm xa.
飞行术
Ma pháp hỗ trợ bay lượn trên không trung, yêu cầu duy trì sự tập trung và tiêu hao năng lượng của người thi pháp.
暗影能力
Các kỹ năng thần bí liên quan đến bóng tối, bao gồm việc di chuyển qua các khe nứt không gian hoặc ẩn mình.
反重力结构
Hệ thống ma đạo cung cấp lực nâng cho máy bay và các công trình bay khổng lồ của Khởi Hành Giả.
暗影裂隙
Một vết nứt không gian bóng tối dùng để ẩn nấp hoặc di chuyển nhanh giữa các vùng bóng tối.
防护强化
Kỹ thuật thi chồng chất nhiều lớp màn chắn ma pháp bảo vệ lên trực thể để chống lại các tác động vật lý và tinh thần.
暗影亲和状态
Trạng thái đặc biệt giúp người sử dụng hòa mình vào bóng tối, cơ thể trở nên hư ảo giữa các lớp ánh sáng và bóng đổ.
暗影跳跃
Khả năng dịch chuyển chớp nhoáng giữa các điểm bóng tối, được Hổ Phách sử dụng thuần thục như đi dạo.
神性防护符文阵列
Một loại hộ phù đặc chế dựa trên kỹ thuật của Hải Yêu, sử dụng nguyên lý lấy độc trị độc để chống lại sự ô nhiễm tinh thần từ thần linh.
对外感知
Khả năng mở rộng giác quan ma pháp ra môi trường xung quanh để phát hiện các mối nguy hiểm hoặc biến đổi năng lượng.
由于苍穹站授权的访问权限
Khả năng đặc biệt của Gawain cho phép kích hoạt và điều khiển các thiết bị cổ đại của Khởi Hành Giả thông qua kết nối vệ tinh.
全息影像浮现
Kỹ thuật hiển thị cấu trúc nội bộ của kiến trúc dưới dạng bản đồ không gian ba chiều trong tâm trí.
暗影形态
Khả năng chuyển đổi cơ thể sang dạng bóng tối để né tránh sát thương và ẩn nấp.
施法者能力
Khả năng sử dụng ma pháp và hiểu biết về linh hồn, bao gồm việc nhận diện sự khác biệt giữa vong linh và người sống.
揭棺而起
Cách gọi châm biếm của người dân về sự phục sinh bất ngờ của vị đại công tước khai quốc khỏi lăng mộ.
会变鸟的德鲁伊
Một loại kỹ năng biến hình của các Druid phục vụ trong cung đình, dùng để truyền tin tức tốc trong phạm vi vương đô.
暗影大师
Cấp bậc của những kẻ thi pháp hoặc đạo tặc đạt đến trình độ cao thâm trong việc điều khiển sức mạnh bóng tối để tiềm hành và hành tung bí ẩn.
血脉激活
Cơ chế bảo mật yêu cầu máu của thành viên gia tộc Moen hoặc Cecil để kích hoạt và mở các vật phẩm hoặc công trình cổ đại.
扩音魔法
Loại pháp thuật bổ trợ giúp tăng âm lượng giọng nói để truyền đạt thông tin trên phạm vi rộng.
知识污染
Hiện tượng một người tiếp nhận các thông tin vượt quá khả năng nhận thức của thời đại hoặc bản chất sinh mệnh, gây ra tổn thương tinh thần nghiêm trọng.
治疗效果
Kỹ năng đặc biệt của Hổ Phách dùng để ổn định trạng thái tinh thần và ngăn chặn sự biến chất của linh hồn do ô nhiễm thần tính.
对神明感知的帷幕
Một loại công nghệ hoặc pháp thuật cao cấp giúp một thực thể trở nên vô hình trước các giác quan của thần linh.
去神圣化
Chiến lược làm suy yếu tầm ảnh hưởng của tôn giáo bằng cách biến các cơ sở thờ tự và thần tượng thành các địa điểm du lịch, văn hóa mang tính thế tục.
门计划
Dự án kỹ thuật ma đạo nhằm thám hiểm và khai thác tài nguyên, tri thức từ thần quốc của các vị thần đã ngã xuống.
奥术射流
Dòng năng lượng bí thuật được tập trung và thanh lọc ở mức độ cao để phục vụ các phép đo đạc chính xác.
魔力观测试验
Một thử nghiệm khoa học ma đạo nhằm xác định bản chất của ma lực, xác nhận tính chất sóng của năng lượng này.
魔力的波动性质
Lý luận mới về bản chất của ma pháp, khẳng định ma lực vận hành dưới dạng các dao động sóng hơn là các hạt vật chất đơn thuần.
空间裂口
Cánh cổng ma pháp dạng gương xoáy dùng để vận chuyển các thiết bị phù văn thạch vào hệ thống mạch lưu ma mạng.
护盾发生器
Các linh kiện ma đạo được khảm vào tường thành để tạo ra màn chắn năng lượng bảo vệ cứ điểm.
魔晶轨道炮
Vũ khí hạng nặng công suất lớn được lắp đặt trên các đoàn tàu bọc thép để tấn công tầm xa.
虹光发生器
Vũ khí tích hợp trên xe lửa bọc thép, có khả năng phóng ra các luồng năng lượng hủy diệt cường độ cao.
观测及通讯系统
Hệ thống liên lạc quân sự tích hợp giữa các trạm trung tiếp ma mạng và các đại lộ truyền dẫn của Tường Thành Hùng Vĩ.
备用信道建设
Kế hoạch thiết lập các trạm trung tiếp và binh trạm bổ sung để đảm bảo liên lạc không bị gián đoạn khi hệ thống chính gặp sự cố.
魔力视界
Khả năng quan sát đặc thù của tộc Rồng cho phép nhìn thấy dòng chảy năng lượng và các nút thắt ma pháp trong thế giới thực.
自我状态
Một trạng thái tinh thần sâu sắc cho phép thần linh quan sát thế giới từ một视角 (góc nhìn) vượt ra ngoài ngôn từ và văn tự để hiểu về 'giải thích cường hóa' của vạn vật.
光幕人形
Kỹ thuật của tộc Rồng sử dụng ánh sáng để chuyển đổi hình dạng từ cự long sang nhân loại.
空想实体
Thuật ngữ chỉ những sự vật trong thần quốc được tạo ra bởi trào lưu tư tưởng của tín đồ, không thể tồn tại ổn định trong hiện thực nếu thiếu đi sự hỗ trợ của đức tin.
照明术
Ma pháp tạo ra một cầu sáng duy trì lâu dài để soi rọi không gian tăm tối, ở đây là do Ma Pháp Nữ Thần để lại.
自律魔偶探索
Sử dụng các thực thể cơ khí ma đạo tự vận hành để thâm nhập và thu thập dữ liệu tại những khu vực nguy hiểm hoặc chưa biết.
起航者技术
Công nghệ cổ đại siêu việt vượt xa thời đại hiện nay, có khả năng kích hoạt bởi các tín hiệu đặc thù.
绚丽的光幕
Phép thuật hoặc khả năng bẩm sinh giúp rồng chuyển đổi hình dạng giữa người và rồng.
漂浮术
Ma pháp cho phép người thi pháp lơ lửng và di chuyển nhẹ nhàng trong không trung.
魔力的涟漪
Nguyên lý bay của tộc rồng, kết hợp luồng khí và dao động ma năng thông qua cấu trúc phù văn trên cánh.
自动程序控制
Phương thức vận hành của các di sản Khởi Hành Giả dựa trên các mật mã cơ bản đã được thiết lập sẵn.
起航者信号
Mật mã kỹ thuật cổ đại dùng để giao tiếp và kích hoạt các hệ thống tự động của nền văn minh tiền sử.
自动照明系统
Các thiết bị phát quang hình cầu tự động kích hoạt khi môi trường xung quanh trở nên tối tăm.
精神世界映射术
Hiện tượng các trào lưu tư tưởng và niềm tin phàm trần được cụ thể hóa thành các thực thể vật lý trong thần quốc.
魔力信号追踪
Kỹ thuật của Carmel dùng để định vị các thiết bị ma đạo đang ở trạng thái chờ thông qua các dao động năng lượng cực yếu.
淡蓝色屏障
Lớp phòng hộ tăng cường của tàu Khởi Hành Giả có khả năng lọc bỏ ảo ảnh đức tin để lộ ra bản chất thật sự của thần quốc.
神性侵蚀防护
Hệ thống các thiết bị và bùa chú cấp cao dùng để bảo vệ tâm trí phàm nhân khỏi sự ô nhiễm khi tiếp xúc với thần linh.
精神污染防护
Các biện pháp kỹ thuật và pháp thuật nhằm duy trì sự ổn định của linh hồn trước các áp lực tâm linh siêu nhiên.
针对性防护系统
Cơ chế bảo vệ chuyên biệt trên tàu của Khởi Hành Giả dùng để đối phó và trung hòa sức mạnh đặc thù của thần minh.
心理学隐身
Kỹ thuật che dấu sự hiện diện bằng cách can thiệp vào trào lưu tư tưởng, khiến các vị thần không thể nhận thức được sự tồn tại của vật thể.
永恒盛宴
Một nghi lễ hoặc trạng thái duy trì liên tục bên trong thần quốc Phong Nhiêu, nơi các vị thần tiếp đãi các tín đồ.
全息影像
Công nghệ hiển thị hình ảnh ba chiều do các thiết bị ma đạo tạo ra để quan sát dữ liệu.
栅格屏障
Hệ thống phòng hộ ma pháp có cấu trúc dạng lưới phức tạp bao quanh các khu vực quan trọng.
塑造
Một nhánh quan trọng của lĩnh vực ma pháp cho phép người thi pháp biến đổi vật chất để tạo ra các công trình hoặc vật dụng.
留影水晶
Thiết bị ma đạo dùng để ghi lại hình ảnh và âm thanh trong một khoảng thời gian dài.
激活指令
Chuỗi mã ma pháp dùng để thức tỉnh các thiết bị ma đạo hoặc ma ngẫu từ trạng thái ngủ đông.
远程传输
Phương thức gửi dữ liệu ma pháp thông qua không gian, tuy nhiên bị hạn chế về dung lượng và độ rõ nét trong môi trường thần quốc.
起航者识别信号
Mật mã kỹ thuật cổ đại được Gawain mang theo để tương tác với các hệ thống tự động của phi thuyền tiền sử.
拍打修理法
Một phương pháp sửa chữa thô sơ bằng cách tác động vật lý mạnh vào thiết bị, được Hổ Phách sử dụng một cách tình cờ.
精神连接
Phương thức giao tiếp trực tiếp thông qua ý nghĩ giữa các thực thể cao vị như cặp song sinh tinh linh.
视角控制
Khả năng quan sát vượt qua rào cản vật lý để nhìn thấu các sự kiện ở khoảng cách xa.
系统报警
Quy trình tự động phát tín hiệu cấp cứu và hiển thị toàn ảnh khi hệ thống chính bị xâm thực hoặc tổn hại.
自动警戒系统
Cơ chế phòng thủ nội bộ của phi thuyền Khởi Hành Giả dùng để xử lý các kẻ xâm nhập không có thẩm quyền.
立体堆叠符文结构
Một kỹ thuật ma pháp cực kỳ tiên tiến cho phép sắp xếp các phù văn theo không gian ba chiều, vượt xa trình độ của các văn minh lục địa hiện tại.
魔力传导机制
Hệ thống các đường dẫn năng lượng phức tạp kết nối giữa các phù văn và nút thắt ma pháp bên trong vật thể nhân tạo.
递进演化
Khả năng của một hệ thống ma pháp cho phép tự động thay đổi hoặc nâng cấp cấu trúc chức năng thông qua các chỉ lệnh từ xa.
超临界加速炮
Một loại vũ khí hỏa lực tầm xa cực mạnh đang trong giai đoạn thử nghiệm cuối cùng của đế quốc Cecil.
炼狱燃烧弹
Loại vũ khí hủy diệt có sức nóng kinh khủng, được thiết kế để thiêu rụi các khu vực rộng lớn.
重力发生器
Thiết bị công nghệ cổ đại giúp duy trì trọng trường ổn định bên trong phi thuyền bất kể sự thay đổi trạng thái bay.
光幕
Màn sáng bao phủ cơ thể tộc Rồng khi thực hiện quá trình chuyển đổi hình dạng giữa người và rồng.
休眠模式
Trạng thái vận hành tiết kiệm năng lượng của phi thuyền cổ đại khi hoàn thành việc kết nối với mẫu cảng.
高阶安神术
Pháp thuật tinh thần cấp cao dùng để ổn định tâm trí, giúp đối tượng thoát khỏi trạng thái hoảng loạn hoặc run rẩy trước áp lực siêu nhiên.
排异反应
Hiện tượng xung đột về bản chất năng lượng giữa thần tính và kỹ thuật của Khởi Hành Giả, dẫn đến sự suy yếu và cái chết của thực thể thần thánh.
沙尘幻象
Hình ảnh ký ức được tái hiện từ những hạt bụi thần bí, dùng để khôi phục lại các sự kiện trong quá khứ của Mordir.
精灵语
Hệ thống ngôn ngữ cổ xưa của tộc Tinh Linh dùng để ghi chép các tài liệu quan trọng và bí mật pháp thuật.
神明存在机制解析
Lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về nguyên lý hình thành và sự biến đổi thần tính trong quá trình phát triển văn minh.
德鲁伊教义
Hệ thống tri thức cổ xưa của tinh linh về sự luân hồi của linh hồn dưới sự che chở của Tự Nhiên Chi Thần.
精神注入
Khả năng của Lính Gác cho phép chuyển di ý thức cổ đại vào các vật chứa sinh học của phàm nhân.
心智过载
Một giả thuyết về điểm yếu của Lính Gác khi vật chứa phàm trần không thể chịu đựng lượng thông tin khổng lồ của ý thức cổ đại.
感知神明建议
Khả năng của các vị thần cổ đại như Dạ phu nhân giúp họ nhận biết và phản ứng trước các cảnh báo về mối đe dọa cấp độ hành tinh.
能量护盾穹顶
Lớp màng chắn khổng lồ bao phủ toàn bộ mẫu cảng Lính Gác, tạo ra một không gian bầu trời nhân tạo ổn định bên trong.
系统回溯
Chức năng của Thương Khung Trạm dùng để truy lục lại các sự kiện và dữ liệu truyền thông trong quá khứ.
友谊的魔法
Một cách nói đùa đầy châm biếm của Gawain về việc sử dụng các loại sức mạnh không thực tế để phá hủy công trình của Khởi Hành Giả.
自动反击机制
Hệ thống phòng thủ nội bộ của di sản Khởi Hành Giả, sẽ kích hoạt khi phát hiện hành vi mang tính đe dọa hoặc thù địch.
“免疫”机能
Cơ chế tự bảo vệ của hệ thống Lính Gác nhằm loại bỏ các yếu tố gây hại hoặc xâm nhập trái phép.
全息故事
Một loại hình giải trí tương tự ma ảnh kịch nhưng có độ chìm đắm và chân thực cao hơn của tộc Rồng thời cổ.
冰封
Kỹ thuật sử dụng phù văn ma pháp hệ băng để phong ấn và duy trì sinh cơ cho các sinh vật hoặc thực vật trong thời gian dài.
化为龙形
Khả năng chuyển đổi hình dạng của tộc Rồng từ nhân loại sang cự long kèm theo màn sáng lộng lẫy.
防护屏障
Màn chắn năng lượng tự động kích hoạt trên phi thuyền Khởi Hành Giả để bảo vệ tàu trong quá trình di chuyển giữa các thần quốc.
权限接管
Nỗ lực sử dụng các giao thức kỹ thuật để giành quyền điều khiển hệ thống vận hành của phi thuyền cổ đại.
暴力拆解
Hành động phá hủy lớp vỏ vật lý của thiết bị ma đạo để kiểm tra cấu trúc bên trong khi các phương thức truy cập thông thường thất bại.
另辟蹊径
Chiến lược tư duy nhằm tìm ra phương pháp phá hủy hoặc vô hiệu hóa mục tiêu cực mạnh mà không cần đối đầu trực diện với lớp phòng thủ của nó.
打捞
Kỹ thuật của tộc Hải Yêu dùng để thu hồi các vật thể nhân tạo trôi nổi bên trong dòng mạch Thâm Lam.
魔力感知
Khả năng nhận biết các dao động năng lượng, được Victoria sử dụng để nâng đỡ các khối băng bảo quản vật mẫu.
符文石建造
Kỹ thuật chế tạo thiết bị ma đạo bằng cách xếp chồng nhiều lớp vỏ và kết nối bằng các chốt tinh thể tinh vi.
开启深蓝网道
Công nghệ cổ đại của Khởi Hành Giả dùng để mở và can thiệp trực tiếp vào mạng lưới mạch lưu ma lực của hành tinh.
小院美化工程
Dự án cá nhân của Amoen nhằm cải tạo Nghịch Đình Viện bằng cách trồng các loại cây cỏ và một cây sồi vàng khổng lồ.
魔力禁制
Pháp thuật phong ấn bằng năng lượng ma pháp dùng để đóng băng và bảo quản các thực thể sinh học trong thời gian dài.
符文阵列
Cấu trúc sắp xếp các ký tự ma pháp dùng để dẫn đạo và biến đổi dòng chảy ma lực bên trong các thiết bị cơ khí.
控制装置
Các khối lập phương phù văn bí ẩn được thả vào mạng lưới Thâm Lam nhằm can thiệp và điều khiển mạch lưu năng lượng hành tinh.
115工程
Mật danh chiến lược của đế quốc Cecil nhằm phát triển pháo đài không thiên ma đạo để chuẩn bị cho cuộc phản công phế tích.
魔力波动属性
Phát hiện khoa học quan trọng khẳng định ma lực vận hành dưới dạng sóng, thay đổi hoàn toàn nhận thức về ma pháp truyền thống.
统一波动猜想
Giả thuyết cho rằng toàn bộ vật chất và năng lượng trong thế giới đều khởi nguồn từ sự rung động của một điểm gốc duy nhất.
纯净高强度奥术射线
Dòng năng lượng ma pháp tập trung được sử dụng trong các thí nghiệm quan trắc để chứng minh tính chất sóng của ma lực.
变形法术
Loại ma pháp làm thay đổi cấu trúc vật chất, được Gawain liên kết với giả thuyết sóng để giải thích các nghịch lý vật chất.
神权世俗化
Khái niệm chính trị và tư tưởng của đế quốc Cecil nhằm xóa bỏ tính thần thánh của các vị thần, biến họ thành những thực thể tồn tại bình đẳng với phàm nhân trong xã hội.
统一波动模型
Mô hình toán học và ma pháp dùng để mô tả các quy luật vận hành của ma lực dựa trên tính chất sóng.
伺服湿件阵列
Hệ thống điều khiển cốt lõi của pháo đài không thiên, sử dụng các mô não sinh học để xử lý và điều phối các tiểu hệ thống phức tạp.
神经节点融接
Quá trình kỹ thuật kết nối các hệ thống cơ khí với mạng lưới điều khiển sinh học trên các công trình ma đạo quy mô lớn.
自律模式
Trạng thái vận hành tự động của pháo đài không thiên khi không có người trực tiếp điều khiển.
魔法投影
Công nghệ truyền hình ảnh ba chiều thời gian thực phục vụ cho các hội nghị viễn thông giữa các đế quốc.
魔力控制装置
Các khối lập phương bí ẩn do Lính Gác thả vào mạch lưu ma năng nhằm chiếm quyền kiểm soát vận mệnh hành tinh.
低功耗模式
Trạng thái vận hành tiết kiệm năng lượng của pháo đài bay khi hành trình qua các khu vực an toàn.
高等符文逻辑学
Hệ thống tri thức ma pháp tiên tiến dùng để giải cấu trúc và vận hành các mô hình ma đạo phức tạp.
生态穹顶
Công nghệ của tộc rồng Tallon cổ đại, tạo ra một màn chắn ma pháp bao phủ khu vực rộng lớn để duy trì hệ thống thời tiết nhân tạo bên trong.
速读魔法
Loại pháp thuật hỗ trợ tinh thần giúp người sử dụng tiếp nhận lượng lớn thông tin văn bản trong thời gian ngắn.
魔力波动实验
Các thực nghiệm khoa học ma đạo nhằm chứng minh tính chất sóng của ma năng.
安神术
Pháp thuật tinh thần giúp ổn định tâm trí và giảm bớt các cú sốc về nhận thức.
闪电箭
Ma thuật hệ lôi tạo ra tia sét hình mũi tên tấn công mục tiêu từ xa.
速读术
Ma pháp hỗ trợ tinh thần giúp tiếp nhận lượng thông tin văn bản khổng lồ trong thời gian ngắn.
魔力波动性质
Cơ sở lý luận về việc ma lực vận hành dưới dạng các dao động sóng thay vì các hạt vật chất.
缩放
Chức năng của thiết bị tiêu điểm thủy tinh cho phép phóng đại hoặc thu nhỏ hình ảnh quan sát tinh không.
飞行
Pháp thuật giúp người thi pháp bay lơ lửng trên không trung, được các bậc thầy pháp thuật sử dụng để kiểm tra thiết bị trên cao.
元素重组矩阵
Kỹ thuật y tế cao cấp của tộc Hải Yêu dùng để chữa trị và tái cấu trúc cơ thể cho các sinh vật nguyên tố nước.
神经同步
Phương thức điều khiển thông qua việc kết nối trực tiếp ý thức của người vận hành với hệ thống máy chủ phần mềm sinh học.
光合作用的快乐
Một loại bản năng sinh học được khắc sâu vào ký ức của các não tổng hợp, giúp chúng nhận được kích thích có lợi từ ánh sáng mặt trời.
超远距离感知
Khả năng của các cường giả cấp truyền kỳ cho phép mở rộng giác quan tinh thần ra phạm vi cực lớn để thăm dò biến động năng lượng.
深蓝脉流
Dòng năng lượng ma pháp nguyên thủy chảy xiết như sông ngòi bên trong lòng hành tinh, là huyết mạch của mạng lưới ma lực.
符文石
Các khối lập phương màu đen đầy ký tự ma pháp dùng để thả vào mạng lưới Thâm Lam nhằm chiếm quyền kiểm soát hoặc驯 hóa năng lượng.
乐土屏障
Hệ thống phòng hộ khổng lồ do tà giáo dự kiến thiết lập bao phủ toàn hành tinh để ngăn chặn Thần minh và Ma triều.
凋零尖刺
Đòn tấn công ma pháp tàn độc chứa đựng sức mạnh mục nát của Đại giáo trưởng Bolken, có khả năng hủy diệt thể xác phàm nhân ngay lập tức.
深蓝网道驯化
Kỹ thuật dùng các nút điều khiển và phù văn thạch để cưỡng chế thay đổi quy luật vận hành của mạch lưu ma lực hành tinh.
深蓝裂隙
Một vết rách không gian quy mô lớn đóng vai trò như cánh cổng ma pháp kết nối thế giới thực vật chất với mạch lưu ma lực thâm tầng.
广域能量场接续投射技术
Công nghệ cổ đại của tộc Tinh Linh dùng để thiết lập và duy trì lớp màn chắn phòng thủ khổng lồ như Tường Thành Hùng Vĩ.
元素真空
Hiện tượng năng lượng bùng phát từ mạch lưu Thâm Lam cuốn trôi toàn bộ vật chất nguyên tố trong một khu vực, để lại một khoảng không trống rỗng.
海渊唱诗班
Một nhóm các thực thể hoặc kỹ thuật phụ trợ của Hải Yêu sử dụng âm thanh và linh năng để chia sẻ và gánh chịu sát thương thay cho lãnh đạo.
逸散体
Trạng thái cơ thể nguyên tố bị tan rã thành các luồng nước và ánh sáng sau khi chịu đòn tấn công từ năng lượng Thâm Lam cường độ cao.
净化装置
Công nghệ ma đạo dùng để thanh tẩy ô nhiễm ma lực và mở rộng khu vực an toàn khi tiến quân vào Phế tích.
权限渗透
Kỹ thuật can thiệp ma pháp cấp cao dùng để ghi đè và chiếm quyền điều khiển các hệ thống điều hành cổ đại.
指令秘钥
Các chuỗi mã ma pháp đặc thù dùng để kích hoạt hoặc mở khóa các chức năng ngủ đông của Tháp Lính Gác.
护盾模式
Trạng thái phòng ngự của các thiết bị ma đạo 'Thiết đại sứ' nhằm tạo ra màn chắn bảo vệ đội hình.
信息素控制
Một phương thức giả định mà các chỉ huy phe bóng tối sử dụng để điều khiển hành vi của các thực thể biến dị mất lý trí.
神经脉冲
Kỹ thuật phát ra các tín hiệu thần kinh để cưỡng chế điều khiển quân đoàn quái vật hành động theo kỷ luật.
主炮校准
Quy trình thiết lập tọa độ và thông số kỹ thuật cho đại pháo trên tàu Đông Tướng Quân để thực hiện oanh tạc chính xác.
能量射线
Đòn tấn công tầm xa của các thực thể biến dị cấp cao dùng để bắn hạ các thiết bị bay trên không.
对空射击
Khả năng của quân đoàn quái vật sử dụng điện hồ hắc ám để tấn công các máy bay Long Kỵ Binh.
超临界加速器
Vũ khí hỏa lực hạng nặng tối tân được lắp đặt trên pháo đài không thiên, có sức công phá cực lớn.
魔网终端
Công cụ giao tiếp và thu phát tín hiệu dựa trên mạng lưới năng lượng ma pháp của đế quốc.
神迹
Hiện tượng siêu nhiên do thần linh tạo ra dựa trên sự nhận tri và đức tin của phàm nhân.
降临
Sự hiện diện trực tiếp của thần linh tại thế giới phàm trần thông qua sức mạnh thần tính.
精神侵蚀
Sự ô nhiễm nhận thức do thần lực gây ra cho phàm nhân, tỷ lệ thuận với độ sâu của đức tin.
信仰污染
Trạng thái tâm trí bị biến chất khi phàm nhân vẫn còn giữ lòng tin sâu sắc vào một vị thần ngay cả khi vị thần đó đã thoái vị.
附魔长弓
Vũ khí đặc chế của du hiệp với bề mặt khắc phù văn, có khả năng bắn ra những mũi tên mang theo phong nhận và năng lượng bí thuật.
施法型箭矢
Loại mũi tên tinh vi tích hợp đơn vị thi pháp ở đầu mũi, gây ra các vụ nổ năng lượng hoặc hỏa hoạn khi xuyên thấu mục tiêu.
奥术能量
Sức mạnh ma pháp thuần túy được truyền vào vũ khí để gia tăng khả năng sát thương đối với các thực thể biến dị.
空气共鸣
Hiệu ứng vật lý tạo ra từ các mũi tên đặc chế, hình thành phong đao quay quanh mũi tên để tăng sức xuyên phá.
净化
Quá trình sử dụng sức mạnh ma pháp để tẩy sạch ô nhiễm tà năng và biến xác quái vật thành dưỡng chất cho rừng rậm.
通讯法术
Các loại ma pháp dùng để truyền đạt tin tức tầm xa, hiện đang bị nhiễu loạn nghiêm trọng bởi trường năng lượng của kẻ địch.
奥术攻击
Các đòn tấn công bằng năng lượng bí thuật thuần túy, tuy nhiên không mang lại hiệu quả cao khi đối đầu với quân đoàn biến dị.
灵巫联系
Phương thức truyền tin thần bí của các thầy pháp tộc Linh tộc giúp liên lạc với các đơn vị quân đội ở khoảng cách gần bất chấp sự nhiễu loạn trên chiến trường.
全息沙盘
Hệ thống hiển thị địa hình ba chiều bằng huyễn ảnh ma pháp của đế quốc Cecil, cho phép theo dõi thực tế chiến trường theo thời gian thực.
腐蚀能量箭
Loại tên ma pháp mang năng lượng ăn mòn cực mạnh do quân đoàn thực thể biến dị bắn ra để phá hủy phòng tuyến.
魔法阵地
Hệ thống phòng thủ sử dụng các trung tâm năng lượng và phù văn để tạo ra hỏa lực ma đạo kháng cự kẻ thù.
契约注入
Kỹ thuật của các Linh vu dùng để truyền dẫn các điều khoản ma pháp vào vật phẩm vật lý, tạo thành một giao kèo tâm linh không thể phá vỡ.
光学扫描增强模式
Phương thức vận hành của hệ thống quan sát trên pháo đài bay, sử dụng các nhãn cầu sinh học để phóng đại tầm nhìn và xuyên thấu vật cản.
扩音装置
Hệ thống truyền thanh bên trong pháo đài giúp chủ não giao tiếp với phi hành đoàn.
视觉感知系统
Mạng lưới các thiết bị quan sát sinh học và ma đạo tích hợp trên thân tàu để truyền hình ảnh về trung tâm điều khiển.
沙赫达法
Một tiêu chuẩn hoặc bộ luật cổ xưa của tộc Thú nhân dùng để đánh giá độ tuổi và tư cách tham chiến của các chiến binh.
血脉天赋
Sức mạnh bẩm sinh di truyền trong dòng máu của thú nhân, cung cấp khả năng chiến đấu vượt trội nhưng gây ra sự suy kiệt sau khi sử dụng.
清洗
Phương thức tác chiến hủy diệt diện rộng bằng hỏa lực từ trên không của pháo đài ma đạo nhằm tiêu diệt hoàn toàn quân đoàn biến dị.
反重力法术
Loại pháp thuật cho phép các thực thể hoặc kiến trúc khổng lồ bay lơ lửng và di chuyển trên không trung.
奥术飞弹
Những viên đạn năng lượng ma pháp bí thuật được bắn ra từ các thiết bị gắn trên chiến cơ Long Kỵ Binh.
圣洁火焰
Ngọn lửa mang theo sức mạnh Thánh Quang, có khả năng thiêu rụi các thực thể tà ác của phế tích.
圣光冲击炮
Vũ khí ma đạo hạng nặng của binh đoàn giáo hội, bắn ra các luồng năng lượng Thánh Quang tinh khiết để tiêu diệt quái vật.
“拳麻”
Kỹ thuật 'trị liệu' đặc thù của các tu sĩ Cecil, sử dụng găng tay cơ khí để đánh ngất bệnh nhân khi không có thuốc gây mê truyền thống.
火焰净化
Phương thức tác chiến của Thánh Khiết Tàn Dương đoàn, sử dụng nhiệt độ cực cao từ các thiết bị phun lửa ma đạo để tiêu diệt các sinh vật biến dị.
血肉再生
Một phương pháp y tế sinh học cao cấp của đế quốc Cecil giúp phục hồi các chi thể bị mất thông qua việc kích thích tăng trưởng mô sinh học.
合金融接肢体
Công nghệ cấy ghép chi tiết máy móc ma đạo, sử dụng hợp kim và dây thần kinh nhân tạo để thay thế bộ phận cơ thể đã mất.
空间裂隙打击
Hiệu ứng phụ của vũ khí năng lượng cực cao, tạo ra sự sụp đổ không gian tại điểm va chạm, để lại những vết lõm hình cầu hoàn mỹ.
飞弹极限加速器
Nguyên mẫu sơ khai của siêu lâm giới gia tốc khí, dùng để thử nghiệm việc đẩy vật chất vượt qua rào cản tốc độ âm thanh bằng ma pháp.
混合干扰屏障
Kỹ thuật của quân đoàn biến dị tạo ra khói mù, nhiệt lượng và phản ứng ma lực hỗn loạn để làm nhiễu hệ thống nhắm mục tiêu của đối phương.
热屏障
Lớp bảo vệ nhiệt học kích hoạt trong quá trình vận hành thiết bị ma đạo hạng nặng để bảo vệ cấu trúc và nhân viên.
额外冲击吸收
Cơ chế kỹ thuật nhằm trung hòa lực phản chấn cực lớn khi siêu lâm giới gia tốc pháo khai hỏa.
灵魂哀嚎
Sóng xung kích tinh thần cực mạnh phát ra khi một Thần quan bóng tối cấp cao tử trận, lan truyền qua mạng lưới rễ cây.
根系网络
Hệ thống thần kinh và truyền dẫn thông tin sinh học khổng lồ nằm dưới lòng đất phế tích, dùng để điều khiển quân đoàn biến dị.
免疫屏障
Hệ thống phòng ngự sinh học do tà giáo thiết lập tại biên giới phế tích để ngăn chặn sự xâm nhập của các thực thể ngoại lai.
超远程攻击
Đòn tấn công tầm xa với uy lực khổng lồ từ pháo chính của pháo đài không thiên Cecil, có khả năng tiêu diệt mục tiêu và gây nhiễu ma lực.
精神层面窃窃私语
Phương thức giao tiếp bí mật thông qua liên kết tâm linh chỉ dành riêng cho chị em song sinh tinh linh.
优势火力映射掩护
Một chiến thuật quân sự của đế quốc Cecil sử dụng pháo binh hạng nặng phối hợp để nhanh chóng tịnh hóa và hủy diệt các cứ điểm bị địch đánh chiếm.
魔网-哨兵之塔数据链
Hệ thống truyền dẫn thông tin đường dài của Cecil và liên minh, hiện đang bị nhiễu loạn bởi năng lượng từ phế tích.
精神信号干扰
Kỹ thuật sử dụng năng lượng cường độ cao để cắt đứt liên kết điều khiển giữa các thần quan bóng tối và thực thể biến dị.
封禁法术
Các kỹ thuật phong ấn cao cấp do Ma Pháp Nữ Thần thi triển nhằm giam giữ và ổn định trạng thái của các mẫu vật thí nghiệm.
奥术光辉
Dòng năng lượng bí thuật thuần khiết được ngưng tụ thành thực thể vật lý để tạo ra các xiềng xích ma pháp.
混沌波域
Trạng thái môi trường nơi các quy luật vật lý bị xáo trộn, cho phép thực thể tồn tại đồng thời ở cả dạng hữu hình và vô hình.
神孽因子
Thành phần sinh học được chiết xuất từ máu thần kết hợp với tế bào nhân loại, nguồn gốc tạo ra các thực thể biến dị.
塑能类法术
Các loại phép thuật cho phép biến đổi ma lực vô hình thành các thực thể vật chất có khả năng can thiệp trực tiếp vào thế giới.
过滤稳定装置
Nguyên lý vận hành của bộ tịnh hóa giúp loại bỏ các dư ba hỗn loạn của ma lực Thâm Lam và khôi phục môi trường ma lực bình thường.
切割
Chiến thuật sử dụng các khu vực ngăn chặn để phá vỡ sự liên kết cao chiều của phế tích Gondor, làm sụp đổ cơ chế hoạt động của phế tích.
化身
Hình thức tồn tại gần nhất với bản thể của thần minh, là sự kéo dài trực tiếp của sức mạnh thần thánh, mang theo hình dáng thần thoại và năng lực mạnh mẽ.
投影
Một dạng tạo vật thuần túy do thần minh tạo ra, dễ dàng thay đổi hình dạng nhưng chỉ chứa đựng một phần nhỏ sức mạnh và thường gặp khó khăn trong việc truyền tín tinh tế.
解析畸变体
Kỹ thuật nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc và năng lượng của các quái vật trong phế tích nhằm tìm ra quy luật vận hành của chúng.
销蚀
Hiện tượng vật chất bị xóa bỏ hoàn toàn bởi năng lượng cực đại từ pháo gia tốc, để lại các hố lõm hình cầu và lớp pha lê hóa do nhiệt độ cao.
遥感探测
Kỹ thuật sử dụng các thiết bị trên pháo đài bay để thu thập dữ liệu ma lực và môi trường từ khoảng cách lớn.
法师之眼
Các thiết bị thám thính ma đạo tự vận hành do tàu mẹ điều khiển để quan sát chiến trường từ trên không.
环境监控
Quy trình sử dụng các cảm biến ma đạo để theo dõi sự消 tán của ô nhiễm phế tích sau khi thực thể biến dị bị tiêu diệt.
侦测歪曲滤镜
Công cụ giám sát đặc dụng dùng để quan sát và phát hiện các phản ứng ma lực ẩn giấu bên trong các khối vật chất.
危险物质感应单元
Thiết bị kỹ thuật dùng để cảnh báo khi tiếp xúc với các nguồn ô nhiễm hoặc độc tố năng lượng.
血肉再生术
Kỹ thuật Druid cao cấp cho phép cơ thể người bị thương tự mọc lại chi thể đã mất thông qua sự can thiệp và điều chỉnh sinh học.
魔导机械义肢
Công nghệ kết hợp cơ khí ma đạo và dây thần kinh nhân tạo để thay thế bộ phận cơ thể bằng các thiết bị thép có sức mạnh vượt trội.
治愈力场发生器
Máy móc ma đạo đặt bên giường bệnh giúp gia tốc quá trình hồi phục cơ thể thông qua các sóng năng lượng hỗ trợ sinh mệnh.
净化消杀
Phương thức chiến tranh của Cecil sử dụng hỏa lực ma đạo mạnh mẽ để tẩy sạch ô nhiễm và tiêu diệt triệt để các thực thể biến dị trên diện rộng.
机械义体
Công nghệ dung hợp giữa pháp thuật Druid, cơ khí ma đạo và kỹ thuật cấy ghép của tộc Rồng để tạo ra các chi thể nhân tạo thay thế bộ phận đã mất.
人造神经
Hệ thống truyền dẫn dữ liệu sinh học được lắp đặt bên trong các chi thể cơ khí để kết nối với hệ thần kinh của người dùng.
合金骨骼接驳点
Phần cấu trúc cơ khí dùng để liên kết bộ khung máy móc trực tiếp vào xương của người bệnh.
手术
Quy trình y tế phức tạp để lắp đặt và hiệu chỉnh các thiết bị cơ khí ma đạo vào cơ thể phàm nhân.
斩斧
Vũ khí đặc trưng của Camilla, một loại rìu chiến lớn có sức công phá cao.
卫星俯瞰视角
Khả năng đặc biệt của Gawain cho phép quan sát toàn cục lục địa Loren từ quỹ đạo để nắm bắt cục diện chiến tranh.
战斗裂生体
Một loại công cụ sinh học được Bertira tạo ra từ cự thụ để tham gia vào các cuộc chiến vi mô trong lòng đất.
法术仪式
Các hành động ma pháp có luồng năng lượng khổng lồ nhằm mở ra các vết nứt không gian hoặc tác động đến mạch lưu Thâm Lam.
生化技术
Công nghệ y sinh cao cấp của đế quốc Cecil dùng để chế tạo các cơ quan nội tạng và chi thể nhân tạo.
魔导符文技术
Hệ thống tri thức hiện đại dùng để khắc họa các trận liệt năng lượng lên cơ thể nhằm duy trì sự ổn định sinh học.
神力逆变阵
Một loại cấu trúc ma pháp đặc biệt dùng để trung hòa và chuyển hóa các ảnh hưởng của thần tính lên cơ thể phàm nhân.
神经共鸣
Khả năng kết nối và cảm nhận các tín hiệu thông tin truyền dẫn thông qua mạng lưới thần kinh của cự thụ.
观察日志
Quy trình ghi chép và phân tích các dữ liệu thực nghiệm về môi trường phế tích và đặc tính của thực thể biến dị thông qua các thiết bị ma pháp.
奥术仆从
Các thực thể linh thể được triệu hồi từ năng lượng bí thuật để thực hiện các công việc hỗ trợ như bưng bê, ghi chép dữ liệu.
防御或识别系统
Lớp màn chắn ma pháp bao phủ phòng thí nghiệm, có khả năng quét và xác minh danh tính của những người xâm nhập khi họ xuyên qua màn sương phù văn.
幻象
Pháp thuật tạo ra hình ảnh giả lập để che đậy ngoại hình thật hoặc đánh lừa giác quan của phàm nhân.
舆论引导
Chiến lược truyền thông của đế quốc nhằm định hướng tư tưởng dân chúng và răn đe các hành vi vi phạm pháp luật.
神性过滤
Kỹ thuật của Mymirna nhằm trung hòa và ngăn chặn sự rò rỉ ô nhiễm thần tính từ bản thể sang hóa thân hoặc môi trường thực tại.
阻断墙计划
Dự án chiến lược nhằm xây dựng hai dải tường xuyên qua phế tích theo hướng nam-bắc và đông-tây để cắt đứt vòng tuần hoàn năng lượng của vùng hỗn mang.
反攻废土计划
Mục tiêu tối thượng của liên minh nhằm thu hồi cố thổ Gondor và tiêu diệt các nguồn ô nhiễm.
净化技术
Công nghệ cốt lõi do đế quốc Bạch Ngân cung cấp, dùng để chế tạo các thiết bị làm sạch ô nhiễm ma lực.
化身形态调整
Khả năng của các vị thần cũ như Amoen cho phép thay đổi kích thước và đặc điểm của phân thân khi xuất hiện trước phàm nhân.
机动要塞级火力
Sức mạnh tấn công từ các khẩu pháo gia tốc đường ray hạng nặng được trang bị trên cơ thể thụ nhân.
轨道加速炮
Vũ khí hỏa lực hạng nặng vốn trang bị cho xe tăng, nay được tích hợp trực tiếp lên cánh tay các Vệ sĩ Solin.
符文皮肤
Trạng thái đặc biệt của Berna khi các phù văn ma pháp trở thành một phần của cơ thể, cho phép thi pháp tức thời và liên lạc tầm xa.
魔晶炮弹生产线
Hệ thống công nghiệp di động dùng để chế tạo đạn dược phục vụ hỏa lực hạng nặng ngay tại tiền tuyến.
精神寄生
Kỹ thuật của Bertira dùng để xâm nhập vào tư duy của đối phương để khai thác thông tin, nhưng cũng tạo ra kết nối hai chiều với nạn nhân.
神经网络加密/挂靠
Một phân khu không gian độc lập do các nút thần kinh của cự thụ Solin tự mở ra, dùng làm khu vực tiếp khách riêng tư bên trong mạng lưới thần kinh đế quốc.
反制性信息素
Các chất sinh học do sinh vật thực vật tiết ra nhằm can thiệp hoặc vô hiệu hóa sự điều khiển ma pháp của đối phương đối với mạng lưới rễ cây.
思维脉冲
Tín hiệu tinh thần mạnh mẽ phát ra từ các cơ quan đầu não của thực thể thực vật khổng lồ, dùng để điều phối hoạt động của toàn bộ mạng lưới rễ cây.
拟态化身
Hình thể giả lập của Bertira bên trong mạng lưới thần kinh hoặc thế giới thực, được tạo ra từ hoa leo và sợi thực vật.
废土免疫屏障
Hệ thống phòng hộ của vùng đất ô nhiễm nhằm chống lại sự xâm lấn của các sinh vật hoặc ma lực từ bên ngoài.
辅助用的思维器官
Một loại mô sinh học đặc biệt được Bertira chế tạo để đóng vai trò như linh hồn phụ, giúp xử lý các diễn toán và điều khiển tự luật từng khu vực rừng rậm.
生化大军
Lực lượng chiến đấu của giáo đoàn bóng tối gồm các sinh vật biến dị và thụ nhân thần quan.
生物质工厂
Cơ sở kỹ thuật của đế quốc Cecil dùng để sản xuất và vận chuyển các mô sinh học phục vụ chiến tranh rừng rậm.
过滤空气的魔法屏障
Phép thuật tạo lớp màn chắn để loại bỏ các chất độc, khí hôi thối hoặc bào tử nguy hiểm trong môi trường ô nhiễm.
指挥节点
Vị trí chiến lược nơi đặt các cơ quan tư duy để điều phối hoạt động của quân đoàn sinh học tại tiền tuyến.
力量训练
Quy trình rèn luyện thể chất đặc thù được áp dụng cho các não tổng hợp để tăng cường khả năng vận hành vũ khí hạng nặng.
搏击模拟
Quá trình huấn luyện kỹ thuật cận chiến ảo giúp các não tổng hợp sở hữu khả năng chiến đấu thực dụng và bạo liệt.
窃魂印记
Một loại cao giai bí thuật tà ác cho phép người sử dụng trao đổi linh hồn với vật chứa đã được đánh dấu từ trước để thoát chết.
神话形态
Trạng thái hiển hóa chân thân của vị thần với kích thước khổng lồ và áp lực tinh thần cực đại, có thể khiến phàm nhân phát điên hoặc dị hóa ngay khi nhìn thấy.
奥术星辰
Ma pháp truyền kỳ do nữ hoàng tinh linh triệu gọi, tạo ra những ngôi sao năng lượng rơi xuống từ không trung để hủy diệt các trận địa hạng nặng của kẻ địch.
净化之路
Chiến thuật hỏa lực diện rộng sử dụng pháo ma đạo và thiết bị phun lửa để đốt trụi ô nhiễm phế tích, mở đường cho bộ binh tiến công.
思维节点空间
Một vùng không gian tâm linh được tạo ra sâu trong mạng lưới thần kinh bởi Bertira, dùng để giam giữ và giao tiếp với các linh hồn.
行星级魔力喷涌
Hiện tượng năng lượng khổng lồ từ mạch lưu Thâm Lam bùng phát, có khả năng tạo ra bình chướng ngăn cách hành tinh với các dao động từ vũ trụ.
驯化
Kế hoạch sử dụng phù văn thạch để nắm giữ 'dây cương' là mạng lưới Thâm Lam, nhằm kiểm soát dòng chảy năng lượng của toàn bộ hành tinh.
魔力震荡
Bản chất của Ma triều theo cách hiểu của Khởi Hành Giả, là các luồng sóng năng lượng nguyên thủy quét qua các vì sao theo chu kỳ, làm thay đổi giới hạn giữa thực thể và hư thể.
观察者效应的放大和错位
Một hiện tượng ma pháp cao cấp khiến nhận thức của sinh vật trí tuệ làm thay đổi thực tại vật chất trong thời kỳ Ma triều.
驯化行星
Kế hoạch tối thượng của Lính Gác nhằm sử dụng mạng lưới Thâm Lam biến thế giới thành một hành tinh vĩnh viễn không thể cư ngụ.
永久灭绝
Mục tiêu tiêu diệt hoàn toàn sự sống trên hành tinh của thực thể cổ đại Lính Gác.
防卫机制
Hệ thống tự vệ còn sót lại trên các di sản của Khởi Hành Giả, có khả năng phản kích mạnh mẽ nếu bị xâm hại.
术后康复
Quá trình y tế và phục hồi sau khi thực hiện cấy ghép các chi thể cơ khí ma đạo.
能量利刃
Một loại vũ khí tích hợp trong chi giả ma đạo, tạo ra lưỡi kiếm bằng năng lượng bí thuật thuần khiết từ cổ tay.
奥术飞弹发射器
Vũ khí ma đạo thu nhỏ lắp đặt bên trong bàn tay cơ khí, sử dụng cốt lõi phù văn và trận liệt thủy tinh để tấn công.
空投
Kỹ thuật vận tải của Cecil sử dụng pháo đài bay để thả trực tiếp các cabin nhà ở chế thức xuống mặt đất để xây dựng doanh trại thần tốc.
空中通讯节点
Hệ thống trạm thu phát tín hiệu lơ lửng trên bầu trời dùng để khôi phục liên lạc ma mạng diện rộng.
魔像“手臂”
Thiết bị hỗ trợ của tộc Yêu tinh được chế tạo từ tinh kim và bí ngân, cho phép họ thao tác các thiết bị ma đạo kích thước lớn.
超级大壮
Tên gọi một thiết bị hoặc thí nghiệm năng lượng quy mô lớn của tộc Yêu tinh trong quá khứ từng gây ra sự cố phóng điện mạnh.
无序湍流
Hiện tượng hải lưu và ma lực nhiễu loạn cực mạnh trên biển sâu, thường chỉ xuất hiện ở vùng viễn hải.
极光与放电现象
Các hiện tượng thiên văn bất thường xảy ra trên quy mô toàn hành tinh do sự biến động và rò rỉ ma lực từ mạng lưới Thâm Lam.
魔力共振
Hiện tượng các trường ma lực mạnh mẽ xâm nhập vào khí quyển và tương tác với từ trường, gây ra các phản ứng năng lượng diện rộng.
战时体制
Hệ thống quản lý xã hội nghiêm ngặt của đế quốc phục vụ nhu cầu quân sự hóa và duy trì ổn định trong suốt cuộc chiến.
空中临时通讯网
Hệ thống trạm thu phát tín hiệu lơ lửng trên không trung giúp khôi phục liên lạc tại những khu vực địa hình khó khăn hoặc bị nhiễu loạn.
御浪符文技术
Công nghệ ma pháp do Hải Yêu cung cấp giúp các chiến hạm có khả năng chống lại các thảm họa thiên nhiên và sóng dữ trên biển.
卫星监控系统
Thiết bị viễn cổ của Khởi Hành Giả trên quỹ đạo hành tinh mà Gawain có thể kết nối tâm trí để quan sát địa hình từ trên cao.
种族天赋共鸣
Khả năng bẩm sinh của Hải Yêu để thiết lập kết nối tâm linh và định vị chính xác vị trí của những cá nhân cùng tộc.
御浪符文
Công nghệ ma pháp giúp tàu thuyền ổn định và chống lại tác động của các cơn bão hoặc sóng dữ trên biển.
影像捕捉设备
Trang bị ma đạo tích hợp trên giáp trụ của Long tộc dùng để ghi hình và truyền dữ liệu hình ảnh trực tiếp về tàu mẹ.
认证机制
Hệ thống bảo mật cổ xưa của Khởi Hành Giả dùng để sàng lọc đối tượng được phép truy cập vào các tầng cao hơn của công trình kỹ thuật.
越界条件
Các thông số hoặc đặc điểm sinh học mà một cá nhân cần đáp ứng để hệ thống Khởi Hành Giả cho phép tiến nhập vào khu vực cấm.
工程切割机
Thiết bị kỹ thuật ma đạo chuyên dụng dùng để tháo dỡ hoặc cắt rời các bộ phận kim loại cứng từ các phế tích.
群体弱智术
Một loại hiệu ứng tiêu cực cực mạnh từ công nghệ của Khởi Hành Giả khiến một nhóm đối tượng bị suy giảm trí tuệ nghiêm trọng.
遗传紊乱
Một trạng thái biến đổi cấu trúc sinh học ở mức độ di truyền, là đòn trừng phạt của hệ thống an ninh tòa tháp đối với những kẻ xâm nhập không đủ điều kiện.
灵能回响
Thiên phú chủng tộc của Hải Yêu, cho phép các cá nhân cảm nhận sự tồn tại và trạng thái an toàn của nhau trên phạm vi toàn hành tinh.
共鸣
Kỹ năng đặc thù của các phù thủy Long Ấn dùng để thiết lập mối liên kết tinh thần giữa các thành viên.
认证
Quy trình bảo mật nghiêm ngặt của Khởi Hành Giả dùng để sàng lọc và cho phép các cá nhân tương tác với thiết bị cổ đại.
深层链接状态
Phương thức kết nối tinh thần ở cấp độ cao với các thiết bị viễn cổ để điều khiển và quan sát dữ liệu chi tiết.
浅层连接
Duy trì kết nối tinh thần ở mức độ cơ bản để theo dõi các thông báo hoặc biến động mà không tiêu tốn quá nhiều tâm trí.
手动重启
Quy trình vận hành trực tiếp các thiết bị cơ khí và nút bấm vật lý để kích hoạt lại hệ thống năng lượng dự phòng của trạm không gian khi các lệnh từ xa bị khóa.
舱体气密性检查
Quy trình tự động của trạm không gian nhằm xác nhận môi trường bên trong an toàn trước khi mở các tấm bảo vệ hoặc cửa ngăn.
全域监控引导
Khả năng của Gawain trong việc kết nối và điều khiển các thiết bị quan sát bên trong trạm không gian để nắm bắt hình ảnh thời gian thực.
天基轨道打击
Hệ thống vũ khí tấn công từ không gian của trạm Thương Khung, có khả năng tự động khóa mục tiêu và tiêu diệt các thực thể bị nhận diện là đe dọa.
生态舱段
Các phân khu bên trong trạm không gian được thiết kế để duy trì môi trường sống tự nhiên gồm đất đai, sông ngòi và hệ thực vật dưới dạng bản sao đối chiếu.
灵能感知
Năng lực bẩm sinh của Hải Yêu cho phép cảm nhận sự tồn tại và trạng thái của đồng tộc ngay cả khi không có thiết bị truyền tấn.
御浪而行
Khả năng đặc biệt của tộc Hải Yêu cho phép họ di chuyển với tốc độ cực cao trên mặt biển bằng cách thao túng các luồng sóng.
元素跃迁通道
Phương thức di chuyển không gian cực nhanh của tộc Hải Yêu thông qua bản diện nguyên tố.
时空畸变
Hiện tượng không gian và thời gian bị bẻ cong hoặc dịch chuyển bất thường do tác động năng lượng cực đại.
数据交换
Quá trình truyền dẫn thông tin liên tục giữa ý thức của Gawain và mạng lưới vệ tinh của Khởi Hành Giả.
光学遮罩系统
Công nghệ tàng hình cao cấp của Khởi Hành Giả khiến các kiến trúc khổng lồ trên quỹ đạo không thể bị quan sát từ mặt đất bằng mắt thường.
拟态强化计算
Kỹ thuật của các nữ phù thủy Thâm Hải tạo ra cấu trúc bổ trợ bên trong cơ thể để nâng cao năng lực diễn toán logic và nghiên cứu lý luận.
大气异常放电现象
Một hiện tượng dị thường xảy ra trên toàn lục địa Loren do biến động ma lực cường độ cao liên quan đến mạng lưới Thâm Lam.
空间传送
Pháp thuật hoặc kỹ thuật ma đạo dùng để vận chuyển vật thể hoặc sinh vật qua khoảng cách cực lớn trong thời gian ngắn.
末日武器
Các loại vũ khí ma đạo hạng nặng có khả năng xé rách thời không và gây ra sự hủy diệt quy mô lớn.
苍穹站联合修复计划
Dự án hợp tác đa chủng tộc nhằm khôi phục trạm không gian quỹ đạo của Khởi Hành Giả.
深蓝网道系统
Hệ thống mạch lưu ma lực xuyên lục địa chạy qua tất cả các giới vực của hành tinh.
深蓝爆发
Hiện tượng năng lượng ma pháp nguyên thủy phun trào từ mạch lưu Thâm Lam trên quy mô lớn, trọng tâm trong kế hoạch của tà giáo.
屏障计划
Chiến lược của tà giáo nhằm biến hành tinh thành phế tích vĩnh cửu được bao phủ bởi lớp màn bảo vệ ma năng.
灭绝轰炸
Phương thức tấn công hủy diệt toàn bộ hệ sinh thái bề mặt hành tinh từ quỹ đạo cao của chiến hạm Khởi Hành Giả.
高能光束
Đòn tấn công tầm xa bằng năng lượng ma pháp cường độ cao phóng ra từ các trận pháp phòng thủ.
友军火力覆盖
Chiến thuật tác chiến phối hợp trong đó lực lượng pháo binh tầm xa dội bom tịnh hóa vào khu vực mục tiêu đã được báo điểm.
瑞贝卡水晶
Loại tinh thể ma năng chế thức của đế quốc Cecil, có khả năng gây nổ cực lớn ngay cả khi không được bắn từ pháo.
化泥为石
Pháp thuật Druid hoặc thổ hệ dùng để nhanh chóng tạo ra các tường lũy phòng thủ kiên cố từ vật liệu đất bùn.
降雨空降作战
Kỹ thuật di chuyển đặc thù của tộc Hải Yêu, cho phép quân đoàn thâm nhập chiến trường dưới dạng những cơn mưa lớn để thay đổi môi trường thủy vực.
高能光波战刃
Vũ khí cận chiến của Hải Yêu, sử dụng lực trường để khóa các luồng sóng năng lượng thành lưỡi sắc bén, có thể dễ dàng cắt rời vật thể.
粒子步枪
Vũ khí tầm xa của Hải Yêu, bắn ra các cụm hạt năng lượng cao hoặc tia sáng để tiêu diệt mục tiêu.
腐化能量箭
Đòn tấn công ma pháp của Thần quan bóng tối, bắn ra các mũi tên mang theo năng lượng ăn mòn mục nát.
火力洗地
Chiến thuật tấn công bằng hỏa lực ma đạo diện rộng của Cecil nhằm quét sạch kẻ thù trước khi bộ binh tiến vào.
错峰入场
Chiến thuật phối hợp quân sự giữa Cecil và Hải Yêu, trong đó một bên oanh tạc hỏa lực và bên kia tiến vào sau khi đợt bắn phá kết thúc để tránh thiệt hại quân mình.
人海战术
Phương thức tác chiến của quân đoàn thực thể biến dị, sử dụng số lượng quái vật khổng lồ để áp đảo kẻ thù.
统一波动理论
Hệ thống lý luận ma pháp mới của Cecil, giải thích bản chất của vạn vật thông qua các dao động sóng, gây ra chấn động lớn trong giới học thuật cũ.
元素固化
Kỹ thuật ma pháp dùng để làm cứng các cấu trúc địa chất dưới lòng đất, ngăn chặn kẻ thù thâm nhập qua các đường hầm.
降雨突袭
Chiến thuật của Hải Yêu sử dụng việc di chuyển theo tầng mây và hạ xuống dưới dạng mưa để thực hiện các cuộc tấn công bất ngờ.
战地续航
Phương thức duy trì chiến đấu của Hải Yêu bằng cách hiến tế một phần đồng đội để tái sinh và抽取 nước từ cơ thể kẻ địch.
往死里嘬
Cách gọi dân dã của Vanessa về chiến thuật cưỡng ép rút cạn nước từ cơ thể sinh vật đối phương để tạo môi trường thủy vực.
共鸣取水
Năng lực của Hải Yêu cho phép trích xuất trực tiếp hơi nước và dịch thể từ các sinh vật chết hoặc yếu thế thông qua tần số linh năng.
阻断墙
Siêu công trình chiến lược được xây dựng từ các tháp tịnh hóa nối liền nhau để cắt đứt vòng tuần hoàn năng lượng của phế tích.
活体烈焰
Vũ khí hỏa lực đặc thù của Cecil có khả năng thiêu cháy diện rộng các thực thể biến dị và tịnh hóa đất đai.
“天降正义”方案
Kỹ thuật vận chuyển và空 đầu các linh kiện tịnh hóa từ pháo đài bay xuống mặt đất để lắp ráp thần tốc tại tiền tuyến.
净化芯体
Bộ phận cốt lõi của tháp tịnh hóa, chịu trách nhiệm chuyển hóa và phát tán năng lượng tịnh hóa môi trường.
反重力引擎组
Hệ thống động lực cung cấp lực nâng cho các pháo đài không thiên, một phần kỹ thuật được Cecil thương mại hóa.
并列式动力脊
Cấu trúc truyền dẫn năng lượng hiện đại của Cecil giúp tối ưu hóa hệ thống vận hành của các công trình bay.
大型伺服脑
Thiết bị xử lý dữ liệu sinh học sinh học dùng để điều khiển các hệ thống máy móc phức tạp trên pháo đài ma đạo.
塞西尔标准
Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật đồng nhất về xử lý dữ liệu và định dạng ma đạo mà Cecil áp dụng cho toàn thế giới.
轨道交通系统
Hệ thống vận chuyển nội bộ bên trong pháo đài không thiên, gồm các khoang tàu hình trụ di chuyển trong ống dẫn ma pháp.
熔切剑
Vũ khí cận chiến chế thức của quân đội Cecil, sử dụng năng lượng ma pháp tạo ra nhiệt độ cao trên lưỡi kiếm để cắt đứt vật chất.
灼热射线枪
Vũ khí tầm xa ma đạo của Cecil, bắn ra các tia nhiệt năng cường độ cao để tiêu diệt mục tiêu.
生化合成兽
Các thực thể sinh học biến dị được tạo ra nhân tạo, có khả năng tái sinh nhanh chóng để phục vụ chiến tranh消耗.
驯化这颗星球
Kế hoạch tối thượng của giáo đoàn bóng tối nhằm nắm giữ mạng lưới Thâm Lam và thay đổi quy luật năng lượng toàn cầu.
重型燃烧器
Vũ khí hỏa lực ma đạo của Cecil sử dụng nhiệt độ cực cao để tiêu diệt triệt để tàn tích của thực thể biến dị.
活体森林
Hình thái chiến đấu của Bertira, sử dụng các xúc tu thực vật để dọn dẹp và thu thập mảnh vỡ trên chiến trường.
生物质合成工厂
Cơ sở kỹ thuật của đế quốc dùng để sản xuất và cung cấp vật liệu sinh học duy trì sự sống cho rừng rậm tiền phương.
魔力侦测符文阵列
Hệ thống ký tự ma pháp tích hợp trong các thiết bị cầm tay dùng để phát hiện các dao động năng lượng từ xa.
曲光力场
Pháp thuật hoặc công nghệ bẻ cong ánh sáng giúp người sử dụng trở nên vô hình trước mắt thường.
撤离
Quy trình rút quân khẩn cấp được kích hoạt khi các lõi năng lượng ma pháp có dấu hiệu hủy diệt.
热源警报
Một chức năng giám sát của thiết bị ma đạo giúp phát hiện các nguồn nhiệt bất thường trong môi trường phế tích.
生命探测
Kỹ thuật quét ma pháp dùng để xác định sự hiện diện của các sinh vật sống hoặc thực thể có ý thức trong phạm vi nhất định.
门禁系统
Hệ thống bảo mật cổ đại của Gondor sử dụng quang mạc để xác thực quyền hạn và danh tính trước khi mở cửa các khu vực quan trọng.
身份认证
Quy trình kiểm tra quyền truy cập của hệ thống cổ đại, yêu cầu các thông tin hoặc dấu hiệu đặc thù từ thời đế quốc Gondor.
自动销毁机制
Một quy trình an toàn thường thấy trong các cơ sở nghiên cứu mật của Gondor, giúp tiêu hủy tài liệu nếu phát hiện xâm nhập trái phép.
主伺服矩阵
Hệ thống trung tâm xử lý dữ liệu cảm quan và điều khiển các đơn vị cơ khí ma đạo quy mô lớn của đế quốc Gondor.
炼金冷却剂
Chất lỏng ma pháp dùng để giải nhiệt cho các vũ khí năng lượng cao, giúp tăng tốc độ bắn và độ ổn định.
恩赐怒火
Hệ thống phun lửa tịnh hóa đặc chế dành cho các võ tu nữ, sử dụng hóa chất luyện kim để tiêu diệt các thực thể biến dị.
炎魔之鞭
Phép thuật hỏa hệ cao giai tạo ra tia plasma nhiệt độ cực cao, có khả năng nung chảy các công sự kiên cố.
破土
Kỹ thuật của Bertira dùng để triển khai rễ cây và các bào tử từ dưới lòng đất lên bề mặt để xây dựng cứ điểm.
塔拉什绿地的辉煌
Thuật ngữ chỉ thời kỳ hoàng kim của công nghệ ma đạo tại vùng bình nguyên trung tâm Gondor.
军团级法术增幅
Hệ thống sử dụng các trận liệt mở rộng và thủy tinh tiêu điểm để khuếch đại uy lực ma pháp trên diện rộng.
虚实界限脱离
Hiện tượng các thực thể biến dị hiện hình trực tiếp từ hư không vào thế giới thực tại các khu vực ô nhiễm nặng.
列车炮与热能射线暴
Sự phối hợp hỏa lực hạng nặng giữa pháo trên tàu hỏa và các tia năng lượng cường độ cao của quân đoàn.
汲取深蓝能量
Hành động thâm nhập vào địa mạch để rút trích trực tiếp dòng chảy năng lượng ma pháp nguyên thủy của hành tinh.
魔力飞弹
Đòn tấn công tầm xa bằng năng lượng hắc ám do thực thể Nhu Hành Chi Tai phóng ra từ các xúc tu.
超临界打击
Phương thức tấn công bằng pháo siêu gia tốc tạo ra các vụ nổ quả cầu ánh sáng trắng rực, hủy diệt cấu trúc ổn định của mục tiêu ở cấp độ nguyên tử.
阻断墙合拢
Nghi thức hoặc quy trình ma đạo quy mô lớn được thực hiện khi tất cả các tháp tịnh hóa cuối tuyến đồng loạt kích hoạt, tạo ra một trường năng lượng bao phủ toàn bộ vùng Giếng Thâm Lam.
调率
Quá trình tinh chỉnh các tham số vận hành của mạng lưới tháp tịnh hóa do thần minh thực hiện để tối ưu hóa hiệu quả áp chế ma lực phế tích.
空间裂隙
Hiện tượng rách rưới cấu trúc không gian cho phép các thực thể khổng lồ vượt qua các giới tầng để降 lâm vào thế giới vật chất.
轨道轰炸
Giải pháp tiêu diệt cuối cùng bằng cách tấn công từ không gian bên ngoài bầu khí quyển để hủy diệt toàn bộ hệ sinh thái hành tinh.
引力子弹头
Loại vũ khí công nghệ cao phóng ra từ trạm quỹ đạo, sử dụng hạt trọng lực để tấn công mục tiêu.
星怒
Các máy bay đánh chặn không gian tự luật của Khởi Hành Giả, chuyên trách tác chiến trong môi trường chân không.
裂解光矛
Vũ khí năng lượng cấp độ cao của trạm Thương Khung có khả năng bóc tách và phá hủy cấu trúc vật chất của mục tiêu.
光学遮蔽系统
Công nghệ tàng hình tiên tiến của Khởi Hành Giả trang bị cho trạm Thương Khung, giữ nó ẩn mật khỏi tầm mắt phàm nhân cho đến khi bị nhiễu loạn bởi năng lượng.
亚光速粒子流
Vũ khí năng lượng cực mạnh từ trạm Thương Khung có khả năng xuyên thủng hộ thuẫn lực trường của hạm đội Lính Gác.
裂解光束
Vũ khí hủy diệt tối thượng của trạm Thương Khung, có khả năng bóc tách cấu trúc vật chất và tiêu diệt hoàn toàn thực thể mục tiêu.
广域神性防护
Hệ thống ma đạo dùng để bảo vệ tinh thần binh sĩ khỏi sự ô nhiễm từ uy áp của thần linh.
湮灭之创
Vũ khí hoặc đòn tấn công năng lượng cực mạnh có khả năng gây sát thương sụp đổ vật chất.
全脑扫描
Kỹ thuật cổ đại sao chép toàn bộ cấu trúc thần kinh và ký ức của một cá nhân vào hệ thống máy tính.
理性的分配方案
Quy tắc chính trị và kỹ thuật nhằm điều phối nguồn năng lượng khổng lồ từ Giếng Thâm Lam cho các quốc gia liên minh.
神话姿态
Trạng thái hiển hóa chân thân vĩ đại của thần linh khi giáng lâm vào thế giới vật chất.
治愈之力
Thần thuật cao cấp của Tự Nhiên Chi Thần giúp chữa lành vết thương và phục hồi thể trạng tức thì.
神级回春术
Phép thuật trị liệu cấp độ thần minh có khả năng xóa bỏ mọi thương tổn và mang lại cảm giác tràn đầy sức mạnh.
暗影印痕
Một loại sức mạnh dư thừa từ Dạ phu nhân dưới hình dạng một dải sương xám tinh thể, có đặc tính co giãn và liên kết chặt chẽ với người sở hữu.
暗影倾向神性力量检测
Pháp trận do Mymirna thiết lập dùng để nhận diện và định vị các thành phần năng lượng thần tính thuộc thuộc tính bóng tối.
魔法飞舟
Các phương tiện bay cổ đại và tinh vi của tộc Tinh Linh Bạch Ngân, vận hành bằng pha trộn công nghệ chống trọng lực và các nút thắt thủy tinh ma pháp.
塞西尔式反重力引擎
Phiên bản ma đạo hóa của động cơ chống trọng lực do người Cecil cải tiến từ công nghệ Tinh Linh, nổi tiếng với sự ổn định trên nền tảng phù văn trận liệt.
元素断裂现象
Sự nhiễu loạn ma lực bao phủ lục địa Loren làm gián đoạn mọi liên lạc ma pháp và tầm nhìn xuyên qua các biên giới nguyên tố.
遮蔽系统
Công nghệ tàng hình cổ đại của Khởi Hành Giả khiến hệ thống lính gác trở nên vô hình trước nhận thức của các vị thần trong suốt hàng triệu năm.
鲸落
Quá trình phân rã và tan biến kéo dài hàng vạn năm của các thần quốc và thần linh sau khi mất đi sự ánh xạ từ thế giới hiện thực.
导航通讯
Kỹ thuật truyền dẫn tin hiệu ma pháp dùng để điều phối việc hạ cánh của các phương tiện bay trên không trung.
星空信号
Các luồng thông tin bí ẩn từ vũ trụ được thu thập thông qua các thiết bị quan trắc và tinh thể ma pháp đặc dụng.
异星信号
Các luồng dữ liệu bí ẩn truyền từ không gian vũ trụ đến hành tinh, được phát hiện thông qua các thiết bị thiên văn và trục ma mạng.
沟通神明仪式
Quy trình ma pháp cổ xưa dùng để thiết lập mối liên kết tâm linh với các vị thần hoặc các bản điện dị giới.
分裂体
Khả năng sinh học của Hải Yêu cho phép họ tự chia tách cơ thể thành nhiều cá thể nhỏ hơn hoặc tạo ra các phân thân giống hệt bản chính.
影分身
Cách gọi của Gawain về việc Tyr tạo ra sáu phiên bản của chính mình để làm đội ngũ tháp tùng trong hội nghị.
核心融合塔点火
Quy trình kích hoạt nguồn năng lượng cốt lõi của tinh hạm Antavien bằng cách sử dụng hỏa lực từ các thiết bị phát hồng quang để kích phát phản ứng dây chuyền của nhiên liệu thần lực.
虹光增幅
Kỹ thuật sử dụng các thiết bị ma đạo để khuếch đại và thuần hóa năng lượng từ ma mạng, cung cấp đủ cường độ để khởi động các máy móc viễn cổ của Khởi Hành Giả.
广域搜索扫描
Chế độ vận hành cực hạn của trận liệt truyền tấn siêu quang tốc, đánh đổi độ chính xác để quét rộng trong phạm vi 1600 năm ánh sáng nhằm tìm kiếm tín hiệu đồng tộc.
侦听流程
Trạng thái vận hành của hệ thống truyền tấn sau khi kích hoạt thiên ten chính, chuyển sang chế độ thụ động tiếp nhận và phân tích các tín hiệu sóng âm từ vũ trụ.
嘬水
Hành động cưỡng ép rút cạn nước hoặc dịch thể từ đối phương hoặc môi trường của tộc Hải Yêu.
联合开发
Chính sách chiến lược của Liên minh nhằm cùng nhau khai thác tài nguyên và tái thiết vùng đất phế tích Gondor.
监控系统
Mạng lưới quan trắc của đế quốc Gondor cũ dùng để theo dõi các đường ống năng lượng và tình trạng của binh sĩ Thiết Nhân.
分身
Năng lực bẩm sinh của Hải Yêu cho phép chia tách cơ thể thành nhiều cá thể giống hệt nhau để thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc.
破译
Quy trình sử dụng diễn toán ma pháp để giải mã các nội dung thông tin được truyền dẫn giữa các thiết bị cổ đại.
星球动力系统
Hệ thống mạch lưu ma lực thâm tầng vận hành toàn bộ hành tinh, còn được gọi là mạng lưới Thâm Lam.
行星环境改造
Công nghệ cấp cao của Khởi Hành Giả dùng để thay đổi các yếu tố tự nhiên của một hành tinh thông qua các nút điều khiển năng lượng.
远程信号连接
Phương thức điều khiển hoặc chiếm quyền kiểm soát các thiết bị cổ đại thông qua việc phát và nhận sóng tín hiệu từ khoảng cách lớn.
加密
Kỹ thuật bảo mật thông tin mà Lính Gác sử dụng cho toàn bộ các phù văn thạch để ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.
破解
Quy trình diễn toán và phân tích kỹ thuật nhằm khôi phục cấu trúc và ngôn ngữ hệ thống của các di sản Khởi Hành Giả.
思维线程
Khả năng phân chia năng lực tính toán của trí tuệ nhân tạo để xử lý đồng thời nhiều nhiệm vụ khác nhau.
星海计划
Dự án nghiên cứu và phản hồi tín hiệu từ các văn minh ngoài hành tinh, nhằm chuẩn bị cho việc giao tiếp với các nền văn minh trong không gian vũ trụ.
星球改造系统
Hệ thống công nghệ cổ đại của Khởi Hành Giả liên quan đến các phù văn thạch trong mạng lưới Thâm Lam, có khả năng thay đổi môi trường của toàn bộ thế giới.
维修模式
Trạng thái vận hành của binh sĩ Thiết Nhân khi sửa chữa, chuyển hóa các cảm giác đau đớn vật lý thành dữ liệu thuần túy chảy vào lõi tâm trí.
休眠
Trạng thái tạm ngừng hoạt động của lõi tâm trí Thiết Nhân để thực hiện việc phục hồi và tái khởi động cơ thể.
思潮
Sức mạnh tinh thần của phàm nhân có khả năng ảnh hưởng đến vị thế của thần linh, điều mà Thiết Nhân không bị ràng buộc.
魔能铁路
Dự án cơ sở hạ tầng chiến lược sử dụng công nghệ ma đạo để kết nối các khu vực trên lục địa, dựa trên nền tảng của các bức tường ngăn cách phế tích.
空中航班
Dịch vụ vận tải hàng không trực tiếp kết nối giữa đế quốc Cecil và đế quốc Bạch Ngân bằng các phương tiện bay ma đạo.
能源及魔力矿物出口计划
Chế độ thương mại mới cung cấp năng lượng bí thuật thuần khiết và tinh thể ma pháp từ Giếng Thâm Lam cho các quốc gia liên minh.
能源统合委员会
Tổ chức đa quốc gia do các đại đế quốc thành lập để giải quyết các vấn đề kỹ thuật và điều tiết giá cả năng lượng ma pháp trên thị trường quốc tế.
跨国开拓组织
Tổ chức chuyên trách việc phục hồi sinh thái, nghiên cứu ma năng và khai thác tài nguyên tại vùng đất phế tích Gondor cũ.
精神钢印
Một loại xiềng xích tư tưởng vô hình trói buộc nhận thức của một chủng tộc hoặc cá nhân vào một khuôn mẫu nhất định.
网道蝶泳
Kỹ thuật di chuyển đặc thù của tộc Hải Yêu bên trong các mạch lưu ma lực thâm tầng của mạng lưới Thâm Lam.
信号中继
Hệ thống chuyển tiếp và khế hợp các tín hiệu ma pháp để duy trì kết nối thông tin trên phạm vi lớn và ổn định.
星间通讯
Phương thức liên lạc không gian sử dụng ngôn ngữ toán học cơ bản để phát sóng tọa độ và tìm kiếm sự giao tiếp giữa các văn minh.
星海信号
Các luồng dữ liệu bí ẩn từ vũ trụ được thu thập thông qua các thiết bị quan trắc đặc dụng.
新南境大开拓
Chiến lược mở rộng lãnh thổ của đế quốc Cecil nhằm thu hồi các vùng đất từ dãy núi Hắc Ám đến Tường Thành Hùng Vĩ.
第三次大开拓
Giai đoạn tiến công và tái thiết quy mô lớn của liên minh phàm nhân sau khi đánh bại các thế lực tà giáo và thần linh tại phế tích.
反重力引擎
Thiết bị ma đạo cốt lõi cung cấp lực nâng cho pháo đài bay, giải phóng các vi hạt ánh sáng khi vận hành.
护盾阵列
Hệ thống các cấu trúc phù văn xếp chồng tạo ra màn chắn bảo vệ cho siêu công trình ma đạo.
戈尔贡信号基站
Hệ thống trạm thu phát tín hiệu lơ lửng trên không trung dựa trên nền tảng pháo đài bay hạng nặng của Cecil, dùng để tái thiết mạng lưới thông tin tại vùng phế tích.
空中组网方案
Chiến lược đặt các nút thông tin lên các nền tảng bay bán vĩnh cửu thay vì xây dựng trạm mặt đất tại những khu vực có môi trường khắc nghiệt.
戈尔贡青春版
Phiên bản cắt giảm tính năng (ngoại thương) của pháo đài Gorgon, giảm bớt năng lượng, hộ thuẫn và vũ trang để tối ưu hóa chi phí cho mục đích dân dụng.
行星和大气监测站
Hệ thống thiết bị nghiên cứu đặt trên các nền tảng phản trọng lực ở tầng cao nhằm quan trắc các hiện tượng tinh không và khí tượng.
解星者
Danh xưng chỉ những học giả chuyên nghiên cứu và phá dịch các tín hiệu từ vũ trụ, có nguồn gốc từ các vị hiền giả tinh linh cổ đại.
星海通讯
Hệ thống liên lạc xuyên không gian giữa các vì sao, dựa trên ngôn ngữ toán học và các ký hiệu trừu tượng.
超光速通讯
Công nghệ truyền dẫn thông tin tức thời vượt qua vận tốc ánh sáng trong tinh hải, được coi là công nghệ cấp cao của văn minh vũ trụ.
深空扫描
Công nghệ tiền đề của truyền tấn siêu quang tốc, cho phép quan sát và định vị các mục tiêu ở khoảng cách cực xa trong vũ trụ.
神经网络加密空间
Vùng không gian ảo độc lập được bảo mật nghiêm ngặt bên trong mạng lưới thần kinh để tổ chức các cuộc họp tối mật.
深蓝网道震荡
Sự nhiễu loạn năng lượng cực mạnh lan truyền qua mạch lưu Thâm Lam khi thực thể Lính Gác xâm nhập vào thế giới thực.
指向性通讯
Phương thức gửi tín hiệu mục tiêu cụ thể đến một tọa độ xác định thay vì phát sóng rộng rãi khắp vũ trụ.
思潮干预
Kỹ thuật chủ động định hướng niềm tin của dân chúng thông qua các phương tiện truyền thông như phim ảnh để giảm bớt sự ràng buộc của thần tính.
脑受体融接
Kỹ thuật cho phép một trí tuệ nhân tạo hoặc ý thức ma trận kết nối và điều khiển một cơ thể sinh học vật chất.
数据修复与编译
Quy trình sử dụng năng lực tính toán cực cao để khôi phục các tập tin bị hư hại và chuyển đổi chúng thành thông tin có thể hiểu được.
拟态神术节点
Hệ thống các điểm nút ma pháp chuyên dụng dùng để duy trì và khuếch đại các hiệu ứng thần thuật trên diện rộng.
轨道电梯
Hệ thống vận tải xuyên khí quyển của Khởi Hành Giả, kết nối mặt đất với trạm không gian thông qua các khoang vận chuyển siêu tốc.
资格认证
Quy trình bảo mật của Khởi Hành Giả dùng để sàng lọc những cá nhân đủ điều kiện tiến vào không gian và sử dụng các cơ sở hạ tầng quỹ đạo.
自主工作模式
Trạng thái vận hành của Thiết Nhân thế hệ mới khi thoát ly khỏi mạng lưới trung tâm, dựa trên các logic tham số đã được nạp sẵn.
逻辑参数
Dữ liệu cấu trúc tư duy được trích xuất từ tâm trí của Thiết Nhân đã tiến hóa để áp dụng cho các đơn vị tự động.
数据通信中断
Hiện tượng xảy ra khi các đơn vị Thiết Nhân vượt quá phạm vi phủ sóng của mạng lưới mặt đất khi tiến vào không gian.
投影水晶
Thiết bị ma đạo dùng để tạo ra các hình ảnh ảo giác làm phông nền hoặc bối cảnh giả lập trong quá trình quay ma ảnh kịch.
思潮链接
Sợi dây kết nối vô hình giữa thần minh và phàm nhân dựa trên đức tin và sự sùng bái.
自动编译系统
Hệ thống ma đạo tích hợp với chủ não dùng để chuyển đổi các tín hiệu sóng âm từ không gian thành hình ảnh và văn bản có thể đọc được.
信息脉冲
Phương thức truyền dẫn tín hiệu ngắn gọn và định kỳ trong giao tiếp giữa các vì sao.
魔潮探测装置
Một hệ thống quan trắc phức tạp được người Nôi (Noi) cung cấp, sử dụng việc quan sát gián tiếp sự dao động ma lực từ các hằng tinh để phân tích dao động nền trong không gian sâu.
心智统一场
Một siêu công trình cấp hành tinh bao gồm hàng ngàn nút thắt khổng lồ, tạo thành mạng lưới bao phủ toàn cầu nhằm bảo vệ tâm trí của các sinh vật trí tuệ trước sự tàn phá của Ma triều.
深空背景震荡分析
Kỹ thuật lý luận ma pháp dùng để tính toán và dự báo các biến động năng lượng vĩ mô trong vũ trụ thông qua các đơn vị quan trắc phụ trợ.
思维连接器
Hệ thống thiết bị đầu cuối thuộc dự án Trường Thống Nhất Tâm Trí, đóng vai trò là điểm tương tác trực tiếp với tâm trí cá thể.
心智交互中心
Cơ sở cốt lõi trong mạng lưới tâm linh, nơi xử lý và điều phối các dòng thông tin tư duy quy mô lớn.
超光速信息编码
Công nghệ truyền dẫn dữ liệu vượt qua vận tốc ánh sáng do người Noi sử dụng để gửi tài liệu kỹ thuật về các vì sao.
魔潮观测装置
Siêu công trình ma đạo dùng để theo dõi và dự báo sự lan truyền của Ma triều trong không gian sâu.
谐振晶体
Linh kiện cốt lõi trong hệ thống truyền tín hiệu không gian, chịu trách nhiệm điều phối và ổn định năng lượng tải.
反重力场
Công nghệ ma đạo dùng để treo lơ lửng các vật thể trong không trung nhằm phục vụ quan sát và nghiên cứu.
奥术闪电
Năng lượng bí thuật được ngưng tụ dưới dạng các tia điện nhỏ dùng để kích thích các điểm nút điều khiển ma pháp chính xác.
共鸣器
Thiết bị dùng để quan trắc các dao động năng lượng và dữ liệu từ tinh thể năng lượng của Khởi Hành Giả.
元素跃迁
Công nghệ dịch chuyển tức thời thông qua bản diện nguyên tố của Hải Yêu, có yêu cầu khắt khe về thuộc tính thủy.
解星者终端
Thiết bị chuyên dụng dùng để tiếp nhận, biên dịch và phân tích các tín hiệu ngôn ngữ từ văn minh ngoài hành tinh.
观测者计划
Dự án của người Noi nhằm đưa phi thuyền và thần linh đến điểm quan sát để đo đạc chính xác thời gian Ma triều đến, nhưng đã thất bại do sự cố kỹ thuật.
人造魔潮
Thí nghiệm của đế quốc Cecil nhằm mô phỏng các dao động của Ma triều trong môi trường phòng thí nghiệm.
魔潮观测
Hệ thống kỹ thuật của người Noi dùng để theo dõi và dự báo sự di chuyển của Ma triều trong không gian sâu.
自动编码转换
Quy trình kỹ thuật do các nút tính toán thực hiện để biến đổi ngôn ngữ phàm nhân thành tín hiệu siêu quang tốc.
冷却回路
Hệ thống giải nhiệt cưỡng bức cho máy chủ, đôi khi sử dụng cả thân thể sinh học để duy trì hoạt động của thiết bị quá tải.
精神转移
Trạng thái đưa ý thức thoát ly khỏi cơ thể vật chất để kết nối với các hệ thống từ xa.
重置
Cơ chế khởi động lại của hệ thống Khởi Hành Giả nhằm phục hồi trạng thái cho thực thể quản lý.
起振焦点
Lõi của hệ thống quan trắc Ma triều, có nhiệm vụ tạo ra sự cộng hưởng với các vì sao xa xôi và làm yếu ranh giới hư thực để tăng độ chính xác của phép đo.
起源震荡
Dấu vết dao động năng lượng cổ đại để lại trong không gian vũ trụ sau khi Ma triều đi qua.
机械化心智
Ma pháp hỗ trợ giúp người sử dụng giữ được sự bình tĩnh tuyệt đối và lý trí lạnh lùng để xử lý các tin tức gây sốc.
气定神闲
Một loại ma pháp cường hóa trạng thái tinh thần, giúp người thi pháp duy trì sự ổn định và tập trung cao độ.
精确爆破
Kế hoạch của Rebecca sử dụng hỏa lực siêu cấp để cố ý tạo ra các vết nứt mới trên mạng lưới ma lực nhằm dẫn đạo năng lượng.
人工开启网道裂隙
Kỹ thuật mạo hiểm sử dụng hỏa lực ma đạo để bắn thủng không gian, tạo ra các lối thoát mới cho năng lượng từ mạng lưới ma lực thâm tầng.
精确定向爆破
Kỹ thuật sử dụng hỏa lực ma đạo mạnh mẽ để phá vỡ cấu trúc địa chất hoặc không gian tại các điểm định sẵn một cách có kiểm soát.
并网通讯
Hệ thống kết nối các mạng lưới liên lạc cục bộ của các nước vào trục chính ma mạng của đế quốc Cecil.
二号方案
Kế hoạch thực hiện 'phẫu thuật' mở rộng đối với Giếng Thâm Lam nhằm cung cấp đủ năng lượng cho thiết bị quan trắc Ma triều.
一号方案
Kế hoạch xây dựng nguồn năng lượng khổng lồ bằng công nghệ hiện có để thúc đẩy tiêu điểm khởi chấn của thiết bị quan trắc.
模拟方案
Sử dụng ma trận tính toán của binh đoàn Thiết Nhân để giả lập quá trình thực thi các công trình ma đạo quy mô lớn.
拓宽工程
Dự án kỹ thuật nhằm gia tăng công suất xuất ra của mạng lưới ma lực thâm tầng tại Giếng Thâm Lam.
能量脉流平衡
Trạng thái ổn định của dòng chảy ma lực bên trong mạng lưới Thâm Lam, hiện đang bị phá vỡ do thảm họa trước đó.
神力震荡
Dấu vết dao động năng lượng đặc thù phát ra khi một thực thể mang thần tính hoặc phi thuyền của thần minh bị phá hủy.
三号方案
Kế hoạch sử dụng vết nứt Thâm Lam nguyên thủy bên trong thánh sơn Tiên Tổ Chi Phong làm hạt nhân cho thiết bị quan trắc Ma triều.
魔力萃取
Kỹ thuật thu thập năng lượng từ mạch lưu Thâm Lam để cung cấp cho các thiết bị ma đạo quy mô lớn.
心灵钢印
Xiềng xích tư duy vô hình hình thành từ sự sùng bái của phàm nhân đối với thần linh, trói buộc cả hai phía.
最终秩序
Mục tiêu tối thượng của Hội đồng Thần quyền nhằm thiết lập một mối quan hệ chung sống tự nhiên và lý tính giữa thần minh và nhân loại.
受限社会实验
Chuỗi các hoạt động kiểm soát thông tin và giáo dục nhân dân nhằm thử nghiệm khả năng chung sống giữa phàm nhân và các vị thần đã thoái vị.
神学权威解释权
Quyền hạn tối cao trong việc định nghĩa và phân tích các vấn đề tâm linh, hiện do Hội đồng Thần quyền nắm giữ dựa trên nền tảng chính trị của liên minh.
历史感知
Khả năng nhìn thấu các mảnh vỡ thời gian đã qua, giúp người sử dụng tái hiện lại các sự kiện quan trọng trong quá khứ của thế giới.
思潮实验
Chiến dịch quy mô lớn sử dụng các phương tiện truyền thông để thay đổi nhận thức phàm nhân về thần linh, nhằm cắt đứt liên kết thần tính.
神术逆变阵
Nguyên lý ma đạo dùng để cảm ứng và phân tích các dao động của trào lưu tư tưởng trong 'thâm hải' hướng về phía thần minh.
覆盖效应
Hiện tượng một trào lưu tư tưởng mới đầy tính lý tính bao trùm và vô hiệu hóa các neo điểm tín ngưỡng cũ của các tín đồ thành kính.
历史记忆回溯
Trạng thái tâm linh mà Hổ Phách rơi vào sau khi nhìn thấy các phù văn đặc biệt, cho phép cô quan sát các sự kiện từ 1,8 triệu năm trước dưới dạng một vòng xoáy quang ảnh.
深海映射
Cơ chế mà thông qua đó thông tin từ vũ trụ và các trào lưu tư tưởng được phản chiếu vào nhận thức của thần linh, giúp họ biết được những điều phàm nhân không thể chạm tới.
思潮封装
Kỹ thuật của tộc Rồng thời cổ đại dùng để cô lập và bảo vệ thần linh của họ khỏi sự mất kiểm soát bằng cách bao bọc đức tin trong một hệ thống khép kín.
数据错误复制及溢出
Một hiện tượng kỹ thuật của trạm không gian khi Tinh Đồ Bảo Quản Viên tiếp xúc với dữ liệu của hệ thống Lính Gác bị ô nhiễm, tạo ra các linh hồn tách rời không có ký ức.
深海护符
Vật phẩm bảo hộ ma pháp do Hải Yêu chế tạo thủ công, có hiệu quả bảo vệ linh hồn ổn định và kháng lại sự ô nhiễm thần tính cực tốt.
神性感知护符
Đạo cụ hỗ trợ giúp người sử dụng nhận biết sự hiện diện của sức mạnh thần thánh trong môi trường xung quanh.
暗影大迁徙
Hiện tượng bất thường khi hàng vạn cư dân ám ảnh đồng loạt tập kết và di chuyển về phía bắc bên trong Ám Ảnh Giới.
超凡异象
Sự biến dị quy mô lớn do sức mạnh ma pháp hoặc lực lượng siêu phàm gây ra, dẫn đến việc thay đổi nhận thức, xóa bỏ ký ức và bóp méo thực tại.
哨声
Tín hiệu liên lạc khẩn cấp tối cao của các đặc viên mật vụ, được dùng để báo cáo tình trạng nguy cấp nhất khi không thể truyền tin bình thường.
认知与记忆方面的屏障
Loại sức mạnh siêu nhiên có khả năng xóa bỏ thông tin và ngăn chặn việc ghi nhớ hoặc thảo luận về những sự vật, địa danh cụ thể.
静默模式
Trạng thái vận hành của thiết bị liên lạc ma đạo nhằm ẩn giấu hoàn toàn sóng ma lực để tránh bị phát hiện.
记忆与认知清除
Hiện tượng ma pháp cấp cao khiến sự tồn tại của một thành phố hoặc thông tin bị xóa sạch khỏi tâm trí của cư dân bản địa.
漆黑烈焰
Ngọn lửa đen không tiếng động do tín sai kích phát sau khi đưa thư, có khả năng xóa sạch hoàn toàn các công trình kiến trúc và vật chất mà không để lại chút tro tàn nào.
结晶手雷
Vũ khí ma đạo cầm tay của Cục Tình báo Quân sự, tạo ra vụ nổ vật lý và sóng xung kích ma lực để gây sát thương hoặc làm gián đoạn các thực thể siêu nhiên.
重炮光团
Đòn tấn công ma pháp cấp cao tạo ra khối cầu ánh sáng khổng lồ với sức công phá như pháo đài hạng nặng, có khả năng thu tỏa năng lượng hoàn hảo trong phạm vi nổ.
迷锁
Hệ thống kết giới ma pháp phức tạp bao phủ các vùng hoang dã của Tử La Lan, ngăn cách các thành phố và ngăn chặn sự thâm nhập của người ngoài.
元素抗性
Phép thuật phòng hộ tạo ra lớp màng bảo vệ giúp người thi pháp giảm thiểu sát thương từ các loại ma pháp nguyên tố như lửa, băng, hoặc sét.
奥术防护
Lớp màn chắn năng lượng bí thuật thuần túy giúp ngăn chặn các đòn tấn công ma pháp trực tiếp và ổn định cấu trúc tinh thần.
瞬发法术
Kỹ thuật thi triển ma pháp cấp tốc không cần thời gian ngâm xướng dài, thường được các bậc thầy ma pháp sử dụng để gia trì phòng ngự nhanh chóng.
炎爆术
Ma pháp hệ lửa tạo ra những vụ nổ nhiệt năng cực lớn để tiêu diệt mục tiêu diện rộng.
连珠火球
Kỹ thuật bắn ra liên tiếp nhiều quả cầu lửa trong thời gian ngắn để áp chế kẻ thù khi đang di chuyển.
石肤术
Pháp thuật phòng hộ làm cứng lớp da của mục tiêu như đá để gia tăng khả năng chịu đựng thương tổn, có thể thi triển chồng chất lên tới mười hai tầng.
旋风斩
Kỹ năng chiến đấu đặc thù sử dụng song thủ đại kiếm xoay tròn để tạo ra vòng xoáy tấn công diện rộng.
时空不连续边界
Một vách ngăn vô hình chia cắt thế giới hiện thực và không gian bị bóp méo bởi dị tượng siêu phàm.
心智防护类法术
Các loại ma pháp dùng để bảo vệ nhận thức, nhưng không thể hoàn thiện khi thi triển trong trạng thái mộng cảnh.
梦境漫游
Một kỹ thuật di chuyển tâm linh cho phép ý thức vượt qua ranh giới giữa thực tại và ảo ảnh để đến những địa điểm xa xôi trong khi cơ thể vẫn đang ngủ.
超凡异象专家
Những học giả hoặc pháp sư chuyên nghiên cứu, phân tích và xử lý các hiện tượng siêu nhiên không thể giải thích bằng logic thông thường.
紫罗兰式魔法
Hệ thống ma pháp bí ẩn, phức tạp và không rõ nguyên lý, được cho là mang theo ý chí tiềm thức của Nghịch Triều Chi Thần.
错误复制品
Những vật phẩm hoặc thực thể sinh ra từ sự cố hệ thống của Lính Gác khi thần minh rơi vào trạng thái bất thường, là phiên bản không hoàn thiện của các tạo vật thần thánh.
成年礼
Khái niệm chỉ quá trình một văn minh thoát khỏi 'nút thắt tâm linh' (cương ấn tâm linh) và sự bảo hộ của thần linh để bước vào giai đoạn độc lập tự chủ.
错误复制或溢出
Một hiện tượng kỹ thuật của Khởi Hành Giả khi có sự trao đổi dữ liệu ngoài ý muốn giữa Tinh Đồ Bảo Quản Viên và hệ thống Lính Gác, nghi ngờ là nguồn gốc hình thành nên Hổ Phách.
观察者效应
Nguyên lý ma pháp nơi nhận thức của sinh vật trí tuệ làm thay đổi thực tại, gây ra sự hỗn loạn khi tiếp xúc với Ma triều.
调频
Quá trình điều chỉnh tần số của Trường Thống Nhất Tâm Trí dựa trên tham số Ma triều để triển khai phòng hộ có mục tiêu.
魔法力场护盾
Màn chắn năng lượng quy mô thành phố dùng để tạo ra các khu vực trú ẩn cô lập cho dân chúng.
避难所都市群方案
Kế hoạch xây dựng các lá chắn bảo vệ quy mô thành phố thay vì toàn hành tinh, đánh đổi phần lớn dân số để bảo tồn hạt giống văn minh.
计算节点
Những cá nhân kết nối vào mạng lưới thần kinh đóng vai trò là đơn vị duy trì sức mạnh và độ ổn định cho lá chắn tâm linh.
冗余组件
Các bộ phận thay thế được chuẩn bị sẵn để đảm bảo hệ thống không bị sụp đổ khi một mắt xích gặp sự cố.
避难所都市群
Phương án của Typhon nhằm xây dựng các đô thị biệt lập có hệ thống phòng hộ riêng, đóng vai trò bản sao dự phòng cho văn minh.
刚铎避难所
Phương án của Bạch Ngân nhằm bao phủ toàn bộ vùng phế tích bằng một lá chắn khổng lồ dựa trên hệ thống tháp Lính Gác.
塔尔隆德大护盾
Hệ thống phòng thủ cổ đại bao quanh lục địa Tallon, có khả năng chống lại Ma triều khi được kết nối với nguồn năng lượng thần tính hoặc tâm trí.
观察者效应闭环
Mô hình lý luận ma pháp giải thích sự tồn tại ổn định của thần quốc ngay cả khi thần minh đã ngã xuống, tạo thành lá chắn tự nhiên trước Ma triều.
母星屏障
Hệ thống phòng hộ quy mô toàn cầu sử dụng mạng lưới Thâm Lam và các nút phù văn làm màng chắn bảo vệ hành tinh khỏi Ma triều.
全息幻象
Công nghệ hiển thị hình ảnh ba chiều chân thực được Gawain mô phỏng trong mạng lưới thần kinh để thuyết trình kế hoạch.
魔力广播
Nguyên lý truyền dẫn năng lượng và thông tin ma pháp diện rộng, tương tự như cách vận hành của các phương đài ma năng.
饱和预案
Chiến lược dự phòng đa tầng, thực hiện đồng thời nhiều giải pháp khác nhau để đảm bảo hệ thống không bao giờ bị gián đoạn.
针对性屏蔽层
Kỹ thuật bảo vệ các linh kiện ma đạo khỏi sự can thiệp của môi trường không gian khắc nghiệt.
锚点发生器重置
Quy trình kích hoạt lại hệ thống định vị không gian và thần tính của Khởi Hành Giả để mở ra các lối thông đạo giữa các giới.
暗影沙尘裂隙
Kỹ thuật sử dụng lượng lớn cát bụi ám ảnh trong thần quốc để tạo thành một vòng xoáy không gian, mở ra con đường dẫn đến các quốc gia hoặc thần quốc khác.
心灵钢印松绑
Quá trình làm suy yếu sự trói buộc tư duy của phàm nhân đối với thần linh thông qua nỗ lực của liên minh, tạo điều kiện cho thần minh thoát ly hoặc thay đổi trạng thái.
锚点发生器
Thiết bị kỹ thuật của Khởi Hành Giả cung cấp khả năng ổn định thông tin, giúp Dạ phu nhân không bị bài trừ bởi quy tắc của các thần quốc khác.
信息稳定锚
Hiệu ứng bảo hộ cho phép thực thể ngoại lai duy trì sự tồn tại ổn định bên trong môi trường thần tính đối nghịch.
人性与神性分离
Hiện tượng một vị thần phân tách thành hai bản thể: một mang cảm xúc phàm trần và một mang bản chất thần thánh lạnh lùng.
母星屏障计划
Chiến lược bảo vệ toàn diện hành tinh Loren trước Ma triều bằng cách kết hợp nhiều loại hình công nghệ ma đạo và thần học.
测绘设备
Dụng cụ ma đạo chuyên dụng dùng để đo đạc và xác định tọa độ chính xác cho các công trình xây dựng quy mô lớn.
星际通讯
Hệ thống liên lạc xuyên không gian giữa các vì sao sử dụng trận liệt siêu quang tốc để truyền dữ liệu giữa hành tinh Loren và hành tinh Noi.
思维校准
Kỹ thuật quy mô lớn nhằm điều chỉnh nhận thức của toàn chủng tộc để thực hiện việc tách rời thần tính khỏi trào lưu tư tưởng.
超光速通讯阵列修复
Quy trình kỹ thuật nhằm khôi phục khả năng phát tín hiệu tức thời vượt qua vận tốc ánh sáng giữa các hằng tinh.
神灾
Hiện tượng các vị thần mất kiểm soát do sự thay đổi của trào lưu tư tưởng phàm nhân, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của văn minh.
解绑
Quá trình kỹ thuật và xã hội nhằm cắt đứt sự trói buộc giữa thần minh và trào lưu tư tưởng của phàm nhân.
解星者翻译
Kỹ thuật biên dịch các sóng tín hiệu và ngôn ngữ đặc thù của văn minh Noi sang ngôn ngữ nhân loại thông qua các thuật toán ma pháp phức tạp.
拟态
Khả năng biến hóa hình dạng vô hạn của tộc Hải Yêu, từ sinh vật biển đến vật thể vô tri.
伺服脑阵列
Hệ thống các bộ não sinh học hỗ trợ xử lý dữ liệu, dịch thuật và mô phỏng tình huống trong quá trình liên lạc liên hành tinh.
加压生物腔管
Hệ thống đường ống di chuyển tốc độ cao bên trong mạng lưới rễ cây dùng để vận chuyển cư dân giữa các khu trú ẩn.
深蓝网道重塑
Kỹ thuật của Ma Pháp Nữ Thần nhằm tái cấu trúc mạch lưu ma lực dưới lòng đất để cung cấp năng lượng cho các siêu công trình.
建模
Kỹ thuật của Veronica sử dụng khả năng tính toán của Ma trận Ophelia để quét và tái cấu trúc các vết nứt trên mặt đất thành hình ảnh có ý nghĩa.
暗影闷棍
Vũ khí hoặc năng lượng bóng tối đặc thù dưới dạng cây gậy do Hổ Phách triệu hồi, có khả năng gây chấn động tinh thần và khiến người quan sát cảm thấy bất an.
思潮映射
Cơ chế tâm linh cốt lõi thiết lập mối liên kết giữa thần minh và nhận thức phàm trần, cho phép thần linh phục hồi trạng thái ngay lập tức thông qua đức tin và kinh điển của tín đồ.
I类现场处置条例
Quy trình kỹ thuật và pháp lý nghiêm ngặt của Hội đồng Thần quyền dùng để phong tỏa, điều tra và tịnh hóa các dấu vết dị thường tại các địa điểm tôn giáo mà không gây ra sự sụp đổ đức tin.
信仰焚身
Một trạng thái cực đoan của các giáo sĩ khi chứng kiến những hiện tượng bôi nhọ thần thánh hoặc đồi bại đức tin quá mức, dẫn đến sự suy sụp linh hồn hoặc tử đạo tại chỗ.
窗口区
Các khu vực đặc thù bên trong giáo đường đóng vai trò là điểm giao thoa năng lượng, nơi các hiện tượng từ thần quốc có thể ánh xạ hoặc hiển hiện ra thế giới thực.
相位切换法术
Loại ma pháp cho phép người thi pháp quan sát hoặc thâm nhập vào các vùng không gian song song nằm giữa hiện thực và các giới tầng khác.
法师护甲
Lớp màn chắn ma năng bảo vệ xung quanh cơ thể, Mordir thường thi triển chồng chất nhiều tầng để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
警戒之眼
Ma pháp giám sát tạo ra các nhãn cầu vô hình để phát hiện những biến động hoặc sự xâm nhập trong một phạm vi nhất định.
相位感知
Khả năng thăng thấu nhận thức để tìm kiếm các thực thể bị che giấu trong kẽ hở giữa các chiều không gian.
观测和相位法术
Tổ hợp các phép thuật dùng để thám thính và chuyển đổi giữa thế giới vật chất với các cảnh giới không gian khác nhằm tìm kiếm dấu vết ẩn giấu.
暗影抗性
Khả năng bẩm sinh của loài rồng đen giúp chống lại sự xói mòn linh hồn và cơ thể trước ma lực hắc ám.
虚假星空
Một lớp màn chắn ma pháp cấp cao bao phủ bầu trời đảo Tử La Lan, tạo ra ảo ảnh về các vì sao để che giấu kiến trúc thật sự nằm phía sau.
圣光闪耀
Ma pháp tạo ra luồng ánh sáng rực rỡ mang năng lượng tịnh hóa cực mạnh, có khả năng tiêu diệt u hồn và xua tan sức mạnh bóng tối trong phạm vi lớn.
幻象屏障
Màn chắn ma pháp tạo ra các hình ảnh giả lập bao phủ toàn bộ bầu trời để che giấu sự tồn tại của thành nội.
星穹天幕
Một loại kết giới huyễn tượng tạo ra bầu trời sao giả tạo để ngăn cách thành Ngàn Tháp với thế giới hiện thực.
神话状态
Trạng thái siêu nhiên của thành Ngàn Tháp khi nó ẩn hiện giữa thế giới thực và mộng cảnh, chỉ hiện diện như một '倒 ảnh' (hình bóng ngược) vào ban đêm.
不会思考的应答机器
Trạng thái thoái hóa của thần minh khi nhân tính biến mất, chỉ còn lại sự phản hồi cơ khí dựa trên thần tính và đức tin.
象征行为
Sức mạnh thần bí phát sinh từ các hành động cụ thể mang tính nghi lễ, có tác động bắt buộc đối với quy luật vận hành trong lĩnh vực của thần linh.
纯粹神性
Trạng thái của thần minh khi mất đi nhân tính và khả năng tư duy độc lập, chỉ còn vận hành như một hệ thống máy móc tự động phản hồi các lời cầu nguyện.
人性
Phần ý thức, cảm xúc và khả năng tư duy độc lập của thần minh, giúp họ thoát khỏi sự vận hành máy móc của thần vị.
暗影神力
Sức mạnh thần thánh thuộc thuộc tính bóng tối của Dạ phu nhân, có khả năng gây ra những thương tổn khó chữa lành ngay cả đối với các vị thần khác.
反神性屏障发生器
Máy móc ma đạo công suất lớn dùng để tạo ra trường lực ngăn cách và trung hòa áp lực từ thần tính bên trong Nghịch Đình Viện.
神性与人性分离
Quá trình sử dụng máy phát điểm neo để chia tách một thực thể thần linh thành hai nửa bản thể đối lập dựa trên phản ứng với xung kích tư tưởng.
自我了断
Phương án cuối cùng của các vị thần nhân tính nhằm tự tiêu biến hoàn toàn khi Thần tai bùng phát, giúp nhân loại vượt qua thảm họa với cái giá nhỏ nhất.
应答机模式
Trạng thái của phần thần tính thuần túy sau khi tách rời nhân tính, chỉ vận hành theo quy tắc và lý tính để phản hồi lời cầu nguyện của tín đồ.
思潮投影冲击
Kỹ thuật tác động vào các khái niệm trừu tượng cấu thành nên thần linh để tạo ra sự đứt gãy giữa bản chất thần thánh và cảm xúc phàm trần.
自我湮灭
Phương thức biến mất hoàn toàn của thần linh mà không để lại bất kỳ ô nhiễm hoặc dư âm tư tưởng nào sau khi hoàn thành sứ mệnh.
自主解绑
Quá trình nhân loại thoát khỏi tâm linh cương ấn và các vị thần thoát khỏi gông xiềng tín ngưỡng để thực hiện việc tách rời liên kết một cách chủ động.
心魔
Một cách ví von của Gawain về thần linh, coi họ như những chướng ngại tinh thần bên trong nhận thức của chúng sinh chỉ có thể giải quyết bằng chính sức mạnh nội tại.
手雷
Vũ khí nổ cầm tay của đế quốc Cecil, được sử dụng để kiểm tra khả năng phản ứng đối với đe dọa của các thực thể thần tính.
内战
Cuộc chiến sinh tử giữa phần nhân tính và thần tính bên trong một vị thần, quyết định sự tồn vong của bản thể nhân tính sau khi thần tính bị tiêu diệt.
引导思潮
Kỹ thuật của các vị thần nhân tính dùng để thu hút toàn bộ đức tin của phàm nhân vào bản thân trong thời gian ngắn, ngăn chặn sự phục hồi của phần thần tính.
弑神陷阱
Chiến thuật phối hợp giữa phàm nhân và phần nhân tính của thần linh để mai phục, tiêu diệt phần thần tính đang bất động trên thần vị bằng vũ khí trần thế.
刮痧
Thuật ngữ ẩn dụ chỉ việc gây ra lượng sát thương nhỏ nhưng liên tục để dần dần mài mòn và tiêu diệt kẻ thù có sức chống chịu cực cao.
发芽
Khái niệm chỉ thời điểm các hạt giống kỹ thuật và sứ mệnh mà Khởi Hành Giả để lại trên các hành tinh bắt đầu được kích hoạt.
错误复制
Một sự cố trong hệ thống của Khởi Hành Giả dẫn đến việc tạo ra một bản sao không hoàn chỉnh từ dữ liệu của thần minh.
信息溢出
Hiện tượng dữ liệu vượt quá giới hạn lưu trữ của hệ thống và thoát ra ngoài, hình thành nên các thực thể hoặc thông tin độc lập.
锚点
Một khái niệm kỹ thuật mang tính ổn định hóa, giúp một thực thể không ổn định có thể tiếp tục duy trì sự tồn tại trong thực tại.
高仿闷棍
Vũ khí của Hổ Phách được chế tạo phỏng theo quyền trượng Ám Ảnh, mang theo uy áp của Dạ phu nhân khiến các vị thần khác cảm thấy kinh hãi.
认知权限
Hệ thống phân cấp thông tin nghiêm ngặt của Hội đồng Thần quyền nhằm hạn chế tối đa số người biết về kế hoạch thực sự, ngăn chặn việc 'người biết tức thần biết'.
神性半身
Phần bản chất thần thánh lạnh lùng của thần minh, vận hành theo logic giáo nghĩa và quy tắc, phản ứng cực nhanh với các ý chí mang tính địch ý.
人性半身
Phần ý thức mang cảm xúc và khả năng tư duy linh hoạt như phàm nhân của thần minh, có thể giao tiếp và hợp tác với nhân loại sau khi bị tách rời.
窗口
Các điểm giao thoa năng lượng được thiết lập tại các giáo đường dùng để truyền tải thông điệp và vật phẩm tế phẩm từ thế giới thực vào thần quốc.
献祭仪式
Quay trình tôn giáo chính thống dùng để gửi các thông điệp quan trọng lên thần linh thông qua các cửa sổ nhận tri tại giáo đường.
直接面向神明的献祭仪式
Một loại nghi lễ tôn giáo cấp cao được thực hiện trong khu vực bảo vệ của bình chướng phản thần tính để gửi thông điệp trực tiếp lên các vị thần.
精神层面投影
Kỹ thuật sử dụng quyền năng của quyền trượng Bạch Kim để ý thức có thể thâm nhập và quan sát thần quốc mà không cần gửi thực thể vật chất.
众神爆破计划
Chiến lược tối mật của Gawain nhằm can thiệp và kiểm soát sự thoát ly hoặc tiêu diệt các vị thần để ngăn chặn thần tai.
“埋雷”计划
Chiến lược tối mật của Gawain Cecil nhằm bố trí lượng lớn vũ khí nổ ma đạo xung quanh thần vị của các vị thần để tiêu diện phần神 tính của họ.
魔晶炸弹
Loại thuốc nổ được chế tạo bằng công nghệ ma đạo của Cecil, có uy lực cực lớn và giá thành rẻ, hiện đã được Typhon xây dựng dây chuyền sản xuất riêng.
塔灵
Thực thể trí tuệ ma pháp trú ngụ và điều khiển hoạt động của một tòa pháp sư tháp hoặc cung điện.
工程法师团
Đơn vị chuyên dụng của quân đội Typhon sử dụng ma pháp cho các hoạt động xây dựng, đào mỏ và chế tạo vũ khí nổ.
III级别重型装药单元
Cấp độ nạp năng lượng ma pháp cao nhất cho các loại bom phá kiến trúc hoặc vũ khí sát thương diện rộng.
外科手术式打击
Cách gọi ẩn dụ cho khả năng của Dạ phu nhân trong việc bóc tách một cách hoàn hảo phần nhân tính khỏi thần tính của các vị thần mà không gây ra rò rỉ năng lượng hay ô nhiễm tinh thần.
由俭入奢易,由奢入俭难
Một câu châm ngôn đầy triết lý của phàm nhân mà Gawain trích dẫn để chỉ sự thay đổi trong thói quen hưởng thụ của Amoen sau khi tiếp xúc với các tiện nghi của đế quốc.
魔晶爆破物
Các loại vũ khí nổ sử dụng năng lượng ma tinh thạch, hiện chỉ có Cecil, Typhon và đế quốc Bạch Ngân đủ năng lực sản xuất ở quy mô công nghiệp.
浸入舱转换器
Thiết bị kỹ thuật ma đạo dùng để chuyển đổi và ổn định tín hiệu cho người dùng khi tham gia vào các hoạt động trong mạng lưới thần kinh.
神经接驳器
Linh kiện dùng để liên kết trực tiếp hệ thần kinh của sinh vật với hệ thống máy móc ma đạo.
诸神黄昏计划
Chiến lược tối mật do Gawain đề xuất nhằm tiêu diệt hoàn toàn phần thần tính bán thân của các vị thần trong khi vẫn bảo tồn được phần nhân tính bán thân của họ thông qua các phương thức hỏa lực mạnh.
神性残留
Những dấu vết năng lượng thần thánh còn sót lại trên cơ thể các vị thần, có khả năng gây ra ô nhiễm tinh thần cho phàm nhân.
自我压缩
Khả năng của các vị thần cho phép họ thu nhỏ kích thước vĩ đại của mình để phù hợp với các không gian sống của phàm nhân.
思潮投影凝聚
Quá trình hình thành thực thể vật lý của các vị thần dựa trên nhận thức và niềm tin tập thể của nhân loại.
物理疗法
Cách gọi ẩn dụ châm biếm về việc Dạ phu nhân sử dụng vũ lực trực tiếp để tách rời nhân tính của chúng thần.
量产品
Khái niệm về các loại vũ khí ma đạo hiện đại được tạo ra theo dây chuyền công nghiệp với số lượng khổng lồ, khác biệt hoàn toàn với các thần binh thời cổ đại.
夜女士PTSD
Trạng thái hoảng loạn và lo âu kéo dài của các vị thần sau khi bị Dạ phu nhân tấn công thô bạo.
陷阱化
Chiến thuật biến không gian của hơn mười thần quốc thành những cái bẫy sát thần khổng lồ bằng cách tích trữ lượng lớn vật nổ ma đạo.
神谕
Ý chỉ trực tiếp của thần linh truyền xuống trần thế để chỉ định các hành vi nghi lễ hoặc thánh vật mới, mà các tín đồ ngoan đạo sẽ chấp nhận không điều kiện.
分解重组
Cơ chế bản năng của thần quốc khi tiếp nhận lễ vật, khiến vật phẩm được duy trì trạng thái hoàn hảo sau khi vượt qua ranh giới giữa phàm trần và thần giới.
异界堡垒
Các công trình quân sự và nghiên cứu kiên cố được đế quốc Gondor thiết lập tại những tầng sâu của U Ảnh Giới hoặc các cảnh giới khác.
复苏月庆典
Chuỗi các hoạt động lễ hội tôn giáo diễn ra sau mùa đông, được dùng làm bình phong cho các nghi thức hiến tế quy mô lớn.
圣事
Các hoạt động tôn giáo chính thức của giáo hội nhằm làm vui lòng thần linh.
天降预兆
Thủ đoạn dàn dựng các hiện tượng kỳ lạ nhân tạo tại các thánh địa để kích động dư luận và tổ chức tế lễ bổ sung.
非法集会
Các hoạt động tôn giáo quy mô lớn không có sự phê chuẩn của chính quyền, bị coi là vi phạm pháp luật và sẽ bị trấn áp.
“武德”
Mật danh dành cho các loại vũ khí phàm trần được vận chuyển vào thần quốc thông qua nghi thức hiến tế.
“黎明之剑”
Ám hiệu chung được liên minh phàm nhân và chúng thần thỏa thuận sử dụng để triệu tập các cuộc họp khẩn cấp.
《现代经济的基本原理》
Cuốn sách lý luận kinh tế của đế quốc Cecil mà Bauphal đang say mê nghiên cứu để thấu hiểu vận hành của thế giới phàm trần.
思潮枷锁
Cơ chế trói buộc thần minh vào thần vị, khiến hành động và nhận thức của họ bị định hình bởi niềm tin của tín đồ.
信息闭环
Trạng thái hạn chế nhận tri của thần linh, ngăn cản họ tiếp cận với những thông tin nằm ngoài phạm vi thần chức của mình.
《现代契约论》
Bộ sách lý luận pháp lý hiện đại được Huyết Thần Danmore bí mật tìm đọc tại thần quốc.
《塞西尔影视周报》
Ấn phẩm tạp chí về tin tức giải trí được Nữ thần Ca Vũ và Phong Nefari sưu tầm số lượng lớn.
《偶像节拍》
Tạp chí chuyên về văn hóa thần tượng của đế quốc Cecil, một trong những vật phẩm giải trí phổ biến trong thần quốc của Nefari.
兴盛
Trạng thái đánh dấu của Khởi Hành Giả trên bản đồ sao dành cho các hành tinh có văn minh đang phát triển rực rỡ.
衰退
Trạng thái đánh dấu trên bản đồ sao chỉ các văn minh bắt đầu bước vào giai đoạn diệt vong.
荒芜
Trạng thái đánh dấu trên bản đồ sao chỉ các hành tinh không còn dấu hiệu sự sống trí tuệ sau khi văn minh tuyệt diệt.
反重力符文
Các ký hiệu ma pháp phát sáng gắn dưới mâm chuyển vận, dùng để nâng và di chuyển các linh kiện khổng lồ một cách nhẹ nhàng.
魔能方尖碑
Cột tháp ma pháp khổng lồ xoay chậm tại trung tâm cứ điểm, giải phóng năng lượng mạnh mẽ để duy trì hoạt động và nạp điện cho thiết bị.
信标锚点
Các thiết bị dẫn đường phối hợp với bước nhảy nguyên tố để định vị chính xác vị trí nhận vật chất vận chuyển.
维生系统
Hệ thống kỹ thuật trên trạm không gian chuyên tạo ra bầu khí quyển tinh khiết và trọng lực nhân tạo cho nhân viên cư trú.
传送增强阵列
Hệ thống thiết bị công suất lớn lắp đặt trên tàu vận tải ngầm của Hải Yêu để hỗ trợ việc dịch chuyển các máy móc quy mô lớn.
母星屏障广播组件
Thiết bị kỹ thuật quan trọng được lắp đặt trên trạm không gian nhằm thiết lập mạng lưới dữ liệu và duy trì lớp màng bảo vệ toàn cầu.
深空鱼
Loại máy móc công trình cỡ nhỏ của tộc Hải Yêu, thiết kế có vòi bám và đầu hàn, dùng để bảo trì vỏ tàu chiến hoặc công trình trong không gian.
心智核心
Bộ phận cốt lõi điều khiển ý thức và khả năng tư duy của binh sĩ Thiết Nhân.
学习模块
Hệ thống bổ trợ cho phép trí tuệ nhân tạo tiếp thu kiến thức và thích nghi với việc tương tác cùng các chủng tộc khác.
附魔仿生蒙皮
Lớp phủ ngoài đặc chế của Thiết Nhân giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiệt độ cực đoan và bức xạ trong vũ trụ.
魔潮模拟装置
Sáng tạo táo bạo nhất của Ma trận Ophelia, sử dụng dữ liệu 'tiền chấn' (rung động sớm) của ma triều từ 700 năm trước để tái hiện các dao động năng lượng nguyên thủy trong môi trường phòng thí nghiệm.
起振
Trạng thái kích hoạt thành công các trận liệt phương đài ma pháp để bắt đầu tạo ra các bước sóng mô phỏng ma triều.
抵近扰动
Hiện tượng dữ liệu bị lệch hướng khi ma triều tương tác với các tiêu điểm ma lực mạnh mẽ, là cơ sở để phát hiện sự hiện diện của ma triều thông qua các thiết bị quan trắc.
模拟恒星焦点
Một khối cầu cơ khí tỏa ánh sáng đỏ rực, tạo ra trường lực ma năng đồng nhất để đóng vai trò như một ngôi sao nhân tạo trong thí nghiệm quan trắc ma triều.
场效应发生器
Tên gọi kỹ thuật của các phương đài hắc diệu thạch dùng để dẫn đạo và biến đổi năng lượng từ Giếng Thâm Lam thành các dao động sóng đặc thù.
模拟魔潮波动
Thí nghiệm ma đạo tối mật nhằm tái hiện và kiềm tỏa các bước sóng của Ma triều bên trong một trường lực cố định để nghiên cứu.
物理熔断
Phương thức hủy bỏ các nút tính toán của Ma trận Ophelia theo cách cưỡng ép về mặt vật lý để ngăn chặn sự ô nhiễm tâm trí khi thí nghiệm thất bại.
心智统一场检验
Quy trình xác nhận tính hiệu quả của siêu công trình bảo vệ tâm linh sau khi đã mô phỏng thành công các đặc tính của Ma triều.
军火保养课
Hoạt động tập thể của các vị thần nhân tính bên trong Nghịch Đình Viện, nhằm chuẩn bị cho cuộc chiến hoặc sứ mệnh sắp tới.
反向诅咒
Sức mạnh của Nguyền Rủa Chi Thần biến những lời nguyền thành sự bảo hộ, nhằm đảm bảo sự bình an cho người sở hữu.
居民登记
Quy trình hành chính của đế quốc Cecil dự kiến áp dụng cho các vị thần sau khi thoát ly thần vị, bao gồm việc cấp hộ khẩu và xác định thân phận công dân.
扰动参数
Dữ liệu quan trắc thu thập từ khu vực xung quanh các hằng tinh nhằm phân tích quy luật và dự báo sự xuất hiện của Ma triều từ không gian sâu.
驱动阵列
Hệ thống vận hành ma đạo cao cấp mô phỏng theo cấu trúc của Thánh điện Quần Tinh, giúp các pháo đài bay khổng lồ đạt được tốc độ di chuyển đường thẳng cực nhanh.
虚到时的转换
Cơ chế ma pháp đặc thù của thành Ngàn Tháp, cho phép thành phố ẩn hiện giữa trạng thái ảo ảnh tinh không và thực thể vật chất.
隐身
Kỹ thuật che giấu hiện trạng của Hổ Phách trong không trung, tuy nhiên hoàn toàn vô hiệu trước các thực thể thuộc lĩnh vực Ám Ảnh cấp cao.
字幕投影
Kỹ thuật sử dụng màn sáng ma pháp để hiển thị các dòng ký tự khổng lồ trên không trung, dùng cho việc truyền tin trực quan giữa các đơn vị ở khoảng cách gần.
光束长桥
Một lối đi thần bí được tạo ra bằng cách thu nạp ánh rạng đông hoặc ma năng, tạo thành một cây cầu ánh sáng kiên cố nối liền hai không gian hoặc thành phố trên không.
神经系统防御
Cơ chế tự bảo vệ của pháo đài không thiên, nơi toàn bộ kiến trúc được bao phủ bởi mạng lưới thần kinh nhân tạo có khả năng cảm nhận và phản ứng với các mối đe dọa bên trong.
回归夜幕
Nghi thức hoặc trạng thái đánh dấu sự kết thúc của hành trình du đãng hỗn loạn kéo dài hàng triệu năm của cư dân ám ảnh để trở về với sự thống trị của Dạ phu nhân.
数据映射
Cơ chế trao đổi thông tin thụ động giữa các thiết bị của Khởi Hành Giả trên quỹ đạo, khiến ký ức và tri thức của các thực thể cùng trong mạng lưới có thể thẩm thấu lẫn nhau.
数据串流
Hiện tượng trao đổi và rò rỉ dữ liệu giữa các hệ thống của Khởi Hành Giả, dẫn đến việc ký ức của Gawain bị lưu lạc vào cơ sở dữ liệu của Dạ phu nhân.
容器
Kỹ thuật cải tạo cơ thể phàm nhân dựa trên các典 tịch cổ đại để có thể chứa đựng một linh hồn hoặc thực thể mạnh mẽ từ không gian bên ngoài.
由于子系统异常离线
Sự cố kỹ thuật trên trạm không gian do ô nhiễm năng lượng gây ra, dẫn đến việc dữ liệu bị tách rời và lưu trữ sai lệch.
死而复生
Một chiến lược truyền thông và lịch sử kéo dài nhiều thế kỷ nhằm tạo ra sự trở lại đầy huyền bí của một vị anh hùng cổ đại để ổn định lòng dân.
扫盲运动
Hoạt động giáo dục quy mô lớn do Gawain lãnh đạo nhằm phổ biến tri thức và giải mã cơ chế thần minh để ngăn chặn thảm họa thần lực.
伟人崇拜
Trạng thái tâm lý xã hội nguy hiểm khi dân chúng tôn sùng lãnh đạo như một vị cứu tinh, tạo ra sự ánh xạ dẫn đến việc thần hóa cá nhân.
偶像崇拜
Hành vi tôn thờ một cá nhân một cách mù quáng, là nguồn cơn dẫn đến sự biến chất của nhân tính thành thần tính điên cuồng.
数据迁移
Quy trình chuyển đổi nền tảng tồn tại của linh hồn từ vệ tinh cũ nát sang hệ thống trạm không gian Thương Khung bền vững hơn.
映射关系
Mối liên kết giữa nhận thức của chúng sinh và sự hiện diện của các thực thể thần thánh bên trong tầng Thâm Hải.
锚点注入流程
Thao tác dữ liệu trực tiếp từ các thiết bị của Khởi Hành Giả nhằm tạo ra màu sắc và sự ổn định bên trong thần quốc Ám Ảnh.
神性转化
Quá trình một cá nhân phàm trần vĩ đại bị trào lưu tư tưởng và sự sùng bái của chúng sinh biến đổi thành một thực thể thần linh.
时空折跃场
Khái niệm kỹ thuật cao cấp liên quan đến việc di chuyển vượt không gian mà các vị thần truyền thống không thể hiểu được.
迈向星空之神
Khái niệm về một vị thần mới hình thành từ khát vọng vươn ra vũ trụ của văn minh phàm nhân, sở hữu上限 (giới hạn trên) cực cao và sức mạnh hủy diệt.
注入流程
Công đoạn kỹ thuật cuối cùng của Khởi Hành Giả nhằm cố định sự tồn tại của các điểm neo thần tính vào thực tại.
如梦似幻五十年
Mộng cảnh giả lập cực kỳ chân thực mà Dạ phu nhân tạo ra để thử thách ý chí và sự tỉnh táo của Gawain.
开墓式
Cách gọi hài hước của Hổ Phách về hành động đào quan tài để đưa một người trở về từ cõi chết hoặc mộng cảnh.
信息循环
Một cấu trúc dữ liệu tâm linh hoàn chỉnh do Dạ phu nhân dệt nên để tạo ra nguồn gốc độc lập cho Hổ Phách.
星图
Di sản vĩ đại ghi lại trạng thái thực tế của toàn bộ tinh không thông qua dữ liệu hồi truyền liên tục từ hàng vạn trạm gác tự động của Khởi Hành Giả.
导航授权
Quyền hạn kỹ thuật tối cao cho phép một văn minh có thể sử dụng các hải lộ an toàn trong vũ trụ để rời khỏi hành tinh mẹ.
母星信息闭环
Một loại lồng giam nhận thức vây hãm các vị thần và văn minh sơ khai bên trong bầu khí quyển, ngăn cản họ nhìn thấy bản chất thật sự của thế giới tinh không.
虚天体
Hiện tượng ánh xạ hình bóng của Ma triều lên bề mặt các hằng tinh, tạo ra những biến đổi quang học mà phàm nhân có thể quan sát được trước khi thảm họa giáng lâm.
自动哨站
Mạng lưới các thiết bị quan trắc do Khởi Hành Giả rải khắp không gian để thu thập dữ liệu và phác họa hình ảnh chân thực về vũ trụ.
游荡机械
Các thực thể cơ khí tự vận hành di chuyển giữa các vì sao để mở rộng phạm vi trinh thám của Tinh Đồ.
星图管理员
Vai trò kỹ thuật và thần thánh do Khởi Hành Giả thiết lập nhằm quản lý các nút giao thông và thông tin trong vũ trụ, phụ trách hướng dẫn cho những văn minh mới khởi hành.
导航权限
Quyền truy cập vào hệ thống hải đăng và trạm thông tin toàn vũ trụ, giúp các văn minh sơ khai có thể di chuyển an toàn giữa các vì sao.
群星闪烁
Hiện tượng ma lực bất thường xảy ra trên bình diện rộng trong tinh không khi Ma triều tiếp cận các thiên thể năng lượng cao, có thể quan sát được thông qua tầm nhìn ma lực.
太阳异象
Sự xuất hiện của các vết đỏ rực cháy trên bề mặt mặt trời do ảnh hưởng của Ma triều từ không gian sâu tác động lên thiên thể.
咸鱼瘫
Tư thế nằm buông thả, lười biếng hoàn toàn đặc trưng của Hổ Phách, được Dạ phu nhân mô phỏng lại trên vương tọa thần quốc.
系统算力
Khả năng xử lý dữ liệu và mô phỏng thực tại của Dạ phu nhân bên trong thần quốc.
交互渗透
Hiện tượng rò rỉ và trao đổi thông tin giữa các thực thể hoặc các chiều không gian do lỗi chức năng của máy phát điểm neo.
交感串流
Sự cố truyền dẫn dữ liệu ngoài ý muốn khiến tiếng nói từ các trật tự thời không xa xôi bị lọt vào tâm trí của sinh vật ở hiện thế.
至高秩序
Một cấp độ vận hành của không gian và thời gian vượt xa nhận thức của các nền văn minh hiện tại, nơi các Chân Thần cư ngụ.
最终试炼
Cửa ải tối thượng mà nền văn minh Khởi Hành Giả đang phải đối mặt để có thể tiến tới một trật tự thời không cao hơn.
拒绝祈祷
Quyết định chiến lược của Gawain nhằm giữ cho văn minh Loren không bị phụ thuộc vào thần linh, tránh việc hình thành một giới hạn nhận thức mới.
保障文明的多样性
Triết lý của các thực thể cao vị trong vũ trụ, đối xử bình đẳng và tôn trọng lộ trình phát triển riêng biệt của từng văn minh, dù họ chọn sự che chở của thần linh hay độc hành.
心智校准贴片
Một loại vật dụng gia dụng phổ thông của văn minh Khởi Hành Giả dùng để ổn định nhận thức, được coi là hàng tiêu dùng một lần.
光速屏障
Giới hạn vật lý về tốc độ ánh sáng mà một văn minh cần vượt qua để tiến vào giai đoạn thám hiểm ngân hà thực thụ.
流火座
Một chòm sao trên bầu trời lục địa Loren, sự xuất hiện của nó sau chòm Sương Thiên đánh dấu sự chuyển giao từ mùa đông sang mùa xuân.
复苏节
Ngày lễ quan trọng nhất trong năm của các quốc gia trên lục địa, kỷ niệm sự hồi sinh của vạn vật và bắt đầu một mùa canh tác mới.
丰饶祝祷与献祭仪式
Buổi lễ tôn giáo long trọng nhằm tôn vinh các vị thần nông nghiệp, bao gồm các hoạt động như đi trên gai, dâng露 nước và hiến tế nông sản.
“武德快递,使命必达”
Mật mã được in trên các hòm vật tư chiến tranh để các vị thần nhân tính có thể nhận diện và thu hồi chính xác vào thần quốc.
现代艺术结晶
Cách gọi châm biếm dành cho các loại vũ khí hủy diệt như bom ma tinh, đạn pháo và thuốc nổ được sản xuất hàng loạt bằng công nghệ của Cecil.
扫盲工作
Hoạt động phổ cập tri thức của đế quốc Cecil nhằm giúp dân chúng nhận rõ bản chất của thần linh và xóa bỏ sự sùng bái mù quáng.
抵近扫描
Kỹ thuật giám sát và phân tích tâm linh cường độ cao ở khoảng cách gần, dùng để kiểm tra mức độ ổn định tinh thần và nhận tri của đối tượng.
跟踪监控
Nhiệm vụ của Trọng Tài Đình thực hiện liên tục trong 24 giờ đối với các thần quan trực tiếp tham gia nghi thức hiến tế để đảm bảo an toàn thần học.
灵性感恩
Thuật ngữ thần học chỉ trạng thái cuồng tín khi các thần tuyển giả hành động vô điều kiện dựa trên cảm nhận về ý muốn của thần linh, bỏ qua sự tò mò và suy nghĩ cá nhân.
人工魔潮测试
Thí nghiệm tái hiện dao động Ma triều trong môi trường phòng thí nghiệm ngầm, dùng để xác thực các hệ thống phòng hộ tâm linh.
拟态恒星
Thiết bị cơ khí ma đạo tạo ra trường năng lượng để đóng vai trò hằng tinh nhân tạo trong các thí nghiệm quan trắc không gian sâu.
感应器阵列环
Hệ thống các thiết bị thu thập dữ liệu bao quanh tiêu điểm chính để đảm bảo độ chính xác của phép đo.
聆听计划
Dự án chuyên trách việc thu thập và phân tích các tín hiệu vô tuyến hoặc ma pháp từ không gian vũ trụ.
魔女
Chức danh và vị trí danh giá duy nhất trong cùng một thời kỳ của xã hội người Noi, đòi hỏi cá nhân phải tách rời não bộ để kết nối vĩnh viễn với hệ thống của Khởi Hành Giả cho đến khi kết thúc nhiệm kỳ.
先驱伺服系统
Công nghệ điều khiển cổ đại trên vệ tinh của Khởi Hành Giả, yêu cầu sự kết nối trực tiếp và liên tục của hệ thần kinh sinh học để vận hành.
适应指数
Tiêu chuẩn kỹ thuật dùng để đánh giá và lựa chọn Ma Nữ chính thức từ hàng trăm ứng viên sau quá trình đào tạo và kiểm tra kéo dài mười năm.
二次接驳
Một giới hạn sinh học của người Noi khiến họ không thể tách rời não bộ sau khi đã kết nối với máy chủ, do hệ thần kinh quá yếu để chịu đựng tổn thương từ việc đấu nối lại.
隐匿情感
Khả năng che giấu cảm xúc trong giao tiếp của người Noi, một đặc điểm mà Bertira nghi ngờ là họ không sở hữu do phong cách truyền tấn đầy tính nhân bản.
起振焦点散热系统
Mạng lưới đường ống khổng lồ sử dụng dung dịch luyện kim để lấy đi nhiệt lượng cực đại từ thiết bị quan trắc Ma triều và cung cấp sưởi ấm cho đô thị.
神经系统直连线路
Công nghệ mô phỏng theo cấu trúc cự thụ Solin, sử dụng các sợi thần kinh sinh học để đảm bảo tính ổn định và chống nhiễu tuyệt đối cho hệ thống điều khiển.
丰饶之尘
Loại phân bón tổng hợp được sản xuất hàng loạt bằng công nghệ hóa học tại Typhon, thay thế vai trò của các tế lễ nông nghiệp truyền thống.
燃石酸化
Kỹ thuật công nghiệp của người Typhon dùng để sản xuất phân bón hóa học quy mô lớn, thúc đẩy năng suất cây trồng.
神圣祭典
Hoạt động tôn giáo quy mô lớn được hoàng đế cho phép để tưởng niệm những người tử trận và làm bình phong cho các nghi thức hiến tế bí mật.
112会议纪念日
Ngày lễ chính trị và tôn giáo quan trọng đánh dấu sự thành lập liên minh, được chọn làm thời điểm kích hoạt kế hoạch bạo phá chúng thần.
塞西尔式现代武道技艺
Cách gọi châm biếm về kỹ thuật sử dụng hỏa lực ma đạo và các thiết bị nổ hạng nặng mà phàm nhân truyền dạy cho thần linh.
当量
Khái niệm cốt lõi về sức mạnh hủy diệt của vũ khí nổ, được Gawain coi là yếu tố quyết định sự thành công của việc sát thần.
安全余量
Thuật ngữ kỹ thuật do Gawain đề xuất, thực chất là việc tăng gấp ba lần lượng thuốc nổ cần thiết để đảm bảo tiêu diệt hoàn toàn mục tiêu.
永春农场
Một loại mô hình canh tác nông nghiệp nhân tạo đang được các học giả phương Bắc nghiên cứu, sử dụng cơ chế điều tiết sinh thái mô phỏng theo tầm ảnh hưởng của cự thụ Solin để trồng trọt trong mùa đông.
魔法生态穹顶
Công nghệ điều tiết khí hậu của đế quốc Typhon, sử dụng màn chắn ma năng khổng lồ để duy trì sinh thái, nhưng có chi phí vận hành cực cao.
基准参数
Các dữ liệu mẫu quan trọng thu được từ lần quét không gian sâu đầu tiên, là yếu tố cốt lõi để kích hoạt và hiệu chuẩn hệ thống phòng ngự toàn cầu.
星际对话
Phương thức giao tiếp giữa các văn minh cách nhau nhiều năm ánh sáng thông qua mạng lưới truyền tín hiệu siêu quang tốc.
广播转发装置
Linh kiện ma đạo cốt lõi dùng để khuếch tán trường phòng hộ tâm trí, hiện đang được sản xuất quy mô lớn tại đế quốc Bạch Ngân.
基准震荡
Một loại xung năng lượng ma pháp tiêu chuẩn phát ra từ thiết bị quan trắc để hiệu chuẩn toàn bộ hệ thống cảm ứng diện rộng.
基准扫描测试
Quy trình vận hành đầu tiên của thiết bị quan trắc Ma triều nhằm lập bản đồ nhiệt năng và ma lực của tinh không mục tiêu.
倒影参数
Các dữ liệu ma pháp thu được từ sự phản xạ của các hằng tinh xa xôi, dùng để phân tích những nhiễu động đang tiến tới hành tinh.
全系统唤醒
Quy trình nạp năng lượng và kích hoạt đồng bộ hàng ngàn nút thắt ma pháp và não servo của siêu công trình quan trắc.
同步观测
Hành động thực hiện quét tinh không và đo đạc thông số Ma triều cùng một thời điểm giữa hai hành tinh Loren và Noi để lấy dữ liệu đối chiếu.
双重阴影
Một hiện tượng bất thường trong kết quả quan trắc, khi hai mô hình kỹ thuật số của Ma triều chồng lấp lên nhau tại cùng một tọa độ với các thông số sai lệch.
基准测试
Quy trình vận hành thử nghiệm đầu tiên của toàn bộ hệ thống quan trắc nhằm xác định độ chính xác của các thiết bị cảm ứng.
对时指令
Tín hiệu kỹ thuật dùng để thống nhất mốc thời gian thực hiện giữa hai nền văn minh cách xa nhau nhằm đảm bảo tính đồng bộ của phép đo.
单星基准测试
Quy trình vận hành hệ thống quan trắc trên một hành tinh duy nhất nhằm xác định các lỗi kỹ thuật hoặc nhiễu loạn môi trường nội tại.
宇宙魔力焦点
Các khu vực tập trung năng lượng ma pháp cường độ lớn xung quanh các thiên thể, nơi Ma triều thường để lại các dấu vết dao động rõ rệt.
误差修正
Quy trình toán học ma đạo nhằm loại bỏ các số liệu nhiễu và làm rõ hình ảnh quan trắc thực tế về Ma triều.
反公矫正
Một phương án ma đạo dự kiến nhằm thiết lập cơ chế trung hòa các tín hiệu nhiễu từ bên ngoài để khôi phục độ chính xác cho thiết bị quan trắc.
优化算法
Kỹ thuật sử dụng diễn toán ma pháp để bóc tách và loại bỏ các ảnh hưởng ma lực từ hằng tinh ra khỏi dữ liệu thu thập được từ tinh không.
反向矫正
Cơ chế kỹ thuật dùng để bù đắp các sai số hệ thống gây ra bởi các nguồn nhiễu loạn năng lượng cực đại từ bên ngoài hành tinh.
文明秘钥
Khái niệm chỉ thông tin hoặc tham số cốt lõi mà thiết bị quan trắc cần thu thập để giúp toàn bộ văn minh vượt qua thảm họa Ma triều.
反向矫正机构
Một giải pháp kỹ thuật giả định nhằm thiết lập bộ lọc ma lực mặt trời để loại bỏ nhiễu loạn cho thiết bị quan trắc Ma triều, nhưng đòi hỏi mức năng lượng khổng lồ không khả thi.
纯净数据
Các thông số ma lực lý tưởng thu thập từ bên ngoài hệ thống nhiễu loạn, là yếu tố then chốt để tính toán chính xác tham số Ma triều.
屏障秘钥
Mã khóa dữ liệu cốt lõi dùng để kích hoạt hệ thống phòng hộ hành tinh trước sự xâm thực của Ma triều.
I-V-16原始代码
Giao thức liên lạc cổ đại của hệ thống Khởi Hành Giả dùng để nhận diện các tín hiệu chưa được ủy quyền trong mạng lưới vệ tinh.
太阳过滤器
Một phương thức vận hành năng lượng cường độ cao nhằm trung lục hóa các bức xạ ma lực từ hằng tinh gây nhiễu cho thiết bị quan trắc.
数据模组
Một thành phần thông tin được Omega để lại bên trong trận liệt vệ tinh cổ đại của Khởi Hành Giả để làm 'mắt thần' giám sát hành tinh Loren.
通讯代码
Các chuỗi mật mã kỹ thuật cổ đại do Khởi Hành Giả ủy quyền cho các trạm mặt đất, được Omega sử dụng để nhận diện tín hiệu với vệ tinh.
伴航单元
Các thiết bị bổ trợ bay cùng phi thuyền của Omega trong hành trình tiến vào không gian sâu.
超光速通讯技术
Công nghệ truyền dẫn thông tin tức thời vượt qua vận tốc ánh sáng, được Omega tái cấu trúc dựa trên linh kiện từ vệ tinh phế thải của Khởi Hành Giả.
信号投射系统
Hệ thống phần cứng và phần mềm cho phép gửi và nhận thông tin ở tốc độ cực cao trong phạm vi vài giờ ánh sáng.
分辨阈值
Mức độ cường độ tín hiệu cần thiết để thiết bị quan trắc có thể tách biệt hai tham số Ma triều đang bị chồng lấp.
观测窗口
Khoảng thời gian lý tưởng để thực hiện việc quét và đo đạc các dao động năng lượng từ vũ trụ.
雏龙探索者
Thiết bị đi bộ tự luật có cấu trúc chân đốt giống côn trùng, chuyên dùng để tuần tra, thu thập mẫu vật và thăm dò địa hình trên các hành tinh lạ.
思考中枢
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật bên trong cứ điểm của Omega, nơi đặt các máy chủ để duy trì và xử lý ý thức khổng lồ của mình.
心智大厅
Không gian bên trong pháo đài thép nơi đặt các trận liệt máy chủ và xử lý các luồng tư duy, tham số từ các nút thăm dò truyền về.
休眠和唤醒的程序
Hệ thống lập trình cho phép các thực thể cơ khí tạm ngừng mọi hoạt động tư duy để vượt qua thảm họa Ma triều một cách an toàn.
拟态神经元
Các đơn vị xử lý dữ liệu cao cấp bên trong mạng lưới thần kinh của Omega, mô phỏng cấu trúc sinh học để tạo ra tư duy phức tạp.
超光速信号投射系统
Công nghệ truyền dẫn dữ liệu tức thời vượt qua giới hạn tốc độ ánh sáng, dùng để gửi hình ảnh và thông tin từ không gian sâu về hành tinh Loren.
屏障的秘钥
Một giá trị toán học và ma pháp được cấu thành từ sự chênh lệch dữ liệu quan trắc giữa hai hành tinh, dùng để kích hoạt hệ thống bảo vệ toàn cầu chống lại Ma triều.
数据α
Thông số quan trắc được thu thập từ phía hành tinh Noi về sự biến động của Ma triều.
数据β
Thông số quan trắc do hành tinh Loren thu thập, ban đầu bị nhầm lẫn với các nhiễu loạn khác nhưng đã được làm rõ sau vụ va chạm thần minh.
热能防护罩
Lớp màn chắn nhiệt đặc chế trên các máy bay thám hiểm giúp chúng có thể tồn tại ngắn hạn ở khoảng cách cực gần với bề mặt mặt trời.
送葬
Hành vi thực hiện nghi thức mai táng hoặc tiễn biệt cuối cùng cho người đã khuất, được Omega học hỏi từ dữ liệu của nền văn minh sáng tạo.
最终密匙
Tham số được cấu thành từ việc hợp nhất dữ liệu quan trắc của hai hành tinh Loren và Noi, dùng để kích hoạt bình chướng phòng hộ toàn cầu.
风之舞
Tập tục văn hóa tại phía tây lục địa, có nguồn gốc từ nghi thức nhảy múa trên khiên chiến của các nữ tế ti để chúc phúc chiến binh.
行星护盾
Lớp màn chắn vật lý được投 xạ từ mạch lưu Thâm Lam bên trong hành tinh ra ngoài không gian thông qua các phù văn thạch.
反相-反神性屏障
Hệ thống投 xạ dữ liệu khổng lồ dựa trên hộ thuẫn hành tinh nhằm ngăn chặn các tác động tâm linh từ Ma triều.
休眠期能量储存
Kỹ thuật của Bertira nhằm duy trì sinh cơ cho cự thụ Solin và các hệ thống sinh học trong trường hợp bình chướng thất bại.
翻译辅助阵列
Hệ thống ma đạo tự động chuyển đổi các dữ liệu truyền tấn từ không gian thành ngôn ngữ chung của Noi và Loren dựa trên cơ sở dữ liệu tích lũy.
最终密钥
Tham số kỹ thuật cốt lõi đã được Loren giải mã thành công để kích hoạt bình chướng phòng vệ hành tinh.
母星屏障合拢工程
Giai đoạn cuối cùng của dự án xây dựng lớp màng bảo vệ toàn cầu, chuẩn bị kích hoạt để chống lại sự xâm thực của Ma triều.
数据总线最终调试
Quy trình kỹ thuật để đảm bảo sự lưu chuyển thông tin thông suốt giữa các hệ thống điều khiển tại bình nguyên Talash và trạm quỹ đạo.
天-地通讯链路
Hệ thống truyền dẫn dữ liệu hai chiều kết nối trực tiếp giữa bề mặt hành tinh và các trận liệt quảng bá trên không gian.
虚天体远程扰动
Hiện tượng quang học và ma lực bất thường xảy ra trên các thiên thể năng lượng cao khi Ma triều tiếp cận, dấu hiệu báo trước thảm họa.
生物样本催生
Kỹ thuật của Omega dùng để điều chỉnh và phát triển các thực thể sống từ mẫu gen gốc của hành tinh Loren để làm rạng rỡ thế giới nham thạch.
合拢
Giai đoạn kỹ thuật then chốt hoàn tất việc kết nối toàn bộ hệ thống phương đài ma năng trên trạm không gian để hình thành mạng lưới phòng hộ hoàn chỉnh.
冗余系统
Nguyên lý thiết kế kỹ thuật đảm bảo có nhiều lớp dự phòng chồng chéo để hệ thống vẫn vận hành ổn định ngay cả khi nhiều linh kiện bị hỏng hóc trong điều kiện cực hạn.
“埋葬”程序
Giao thức an ninh tối cao nhằm đóng cửa các cơ sở dữ liệu và chôn giấu các máy chủ tri thức vào sâu trong lòng đất để tránh khỏi sự tàn phá của Ma triều.
针对性知识普及短片
Các đoạn phim ngắn được phát sóng rộng rãi nhằm giải thích cho dân chúng về bản chất của Ma triều và nguyên lý vận hành của bình chướng hành tinh.
太空投射流程
Quy trình kỹ thuật sử dụng mạng lưới Thâm Lam để phóng năng lượng vào không gian bên ngoài bầu khí quyển nhằm hình thành trường ma lực.
思潮投射
Kỹ thuật sử dụng nhận thức và niềm tin của phàm nhân làm nguồn năng lượng để duy trì các hệ thống phòng hộ hành tinh.
大气层内充能震荡
Hiện tượng nhiễu động năng lượng xảy ra bên trong bầu khí quyển khi hệ thống phòng thủ quy mô lớn của hành tinh được kích hoạt hiệu chuẩn.
爆破课
Một khóa huấn luyện của Cecil dành cho các vị thần nhằm sử dụng vũ khí nổ ma đạo để tiêu diệt phần thần tính của chính mình.
星海之触计划
Dự án hợp tác giữa lục địa Loren và văn minh Noi nhằm mở rộng băng thông truyền tấn, cho phép dân thường được tham gia giao lưu liên hành tinh.
意识直传技术
Phương thức sử dụng sóng thần kinh để chuyển đổi suy nghĩ thành văn bản hoặc dữ liệu mà không cần thông qua ngôn ngữ nói.
群体心理健康
Một khái niệm quản lý và giám sát trạng thái tinh thần của toàn bộ chủng tộc Á Long mà Omega đặc biệt chú trọng.
培养计划
Dự án quy mô lớn do Omega thực hiện nhằm chứng minh tính khả thi của việc tái lập quá trình phát triển văn minh dưới sự ảnh hưởng của thực thể cao vị.
亚龙人
Chủng tộc trí tuệ do Omega kiến tạo nên trên hành tinh mới, mang đặc điểm sinh học lai giữa nhân loại và loài rồng.
不朽者矩阵
Một thực thể hoặc mạng lưới liên kết các ý thức trường tồn thuộc Liên hợp Thuyền đoàn.
摇篮陷阱
Một chiến lược sinh tồn cực đoan của các văn minh yếu thế, đánh đổi toàn bộ tiềm năng phát triển trong tương lai để lấy sự an toàn giả tạo bên trong các bình chướng vĩnh cửu.
心智数据化
Công nghệ chuyển đổi ý thức và linh hồn của sinh vật sống thành dữ liệu số để tồn tại vĩnh hằng trong mạng lưới thần kinh.
神经共生
Một nhánh tiến hóa kỹ thuật cho phép hệ thần kinh sinh học kết nối trực tiếp và hoàn hảo với các hệ thống điều khiển máy móc.
光学穿透模式
Chức năng vận hành của lớp vỏ tinh chu cho phép quan sát trực tiếp không gian vũ trụ bên ngoài như thể không có vật cản.
多频扫描
Kỹ thuật tầm thám sử dụng nhiều dải tần số năng lượng khác nhau để phát hiện các ngụy trang hoặc dấu vết của văn minh trong tinh không.
奥术闪光
Một dạng năng lượng ma pháp cường đại xuất hiện khi các thực thể thần cấp di chuyển hoặc thi triển quyền năng.
思维加速系统
Công nghệ hỗ trợ trong mạng lưới thần kinh giúp hoàn thành các công việc phức tạp trong thời gian ngắn hơn nhiều so với thực tế.
人造神经索
Thiết bị truyền dẫn tín hiệu dùng để kết nối và điều khiển các khí cụ cổ đại thông qua trung khu thần kinh sinh học.
湿件主机
Hệ thống máy tính sử dụng các thành phần sinh học như não tổng hợp để xử lý dữ liệu và điều khiển máy móc.
速记投影
Một kỹ thuật ghi nhớ bằng ma pháp giúp khắc ghi chi tiết môi trường vào não bộ để so sánh sự thay đổi của không gian.
神职
Vai trò và quyền năng định hình dựa trên đức tin, thứ mà Nghịch Triều Chi Thần đang thiếu sót để trở thành thần linh hoàn chỉnh.
轨道坠毁计划
Một phương án hủy diệt tối thượng bằng cách điều khiển các vệ tinh và trạm không gian cũ của Khởi Hành Giả lao xuống bề mặt hành tinh để tạo ra vụ nổ khủng khiếp.
暗夜神选
Sức mạnh thần thánh ban cho Hổ Phách khả năng cảm nhận được những nguy hiểm chí mạng từ sâu trong linh hồn, giúp cô né tránh những ô nhiễm tinh thần hoặc tai họa sắp ập đến.
灰白色领域
Một loại năng lực đặc biệt mà Hổ Phách nhận được sau khi rời khỏi vương tọa của Dạ phu nhân, cho phép triệu hồi và điều khiển những hạt cát màu xám tro để đồng hóa môi trường xung quanh.
暗影感知
Khả năng thiên phú của Hổ Phách trong việc cảm nhận và liên kết với Ám Ảnh Giới.
召唤沙尘
Khả năng mới của Hổ Phách, cho phép triệu hồi và thu hồi loại cát trắng từ thần quốc của Dạ phu nhân. Loại cát này nhẹ tênh, có thể tạo ra các ảo ảnh xám trắng nhưng không có tác dụng trực tiếp trong chiến đấu ngoài việc làm lóa mắt đối phương.
跳跃
Khả năng dịch chuyển tức thời của hạm đội Khởi Hành Giả từ tinh không vào quỹ đạo hành tinh.
轨道坠落
Đòn tấn công bằng hỏa lực tầm xa từ quỹ đạo không gian xuống mặt đất.
登出
Thao tác thoát ly ý thức khỏi không gian ảo của mạng lưới thần kinh để trở về thực tại.
传送门技术
Kỹ thuật cổ đại dùng để mở ra cánh cửa thông qua thần quốc, sử dụng năng lượng ma pháp khổng lồ được nén và chiết xuất.
奥术萃取
Công nghệ kết hợp giữa cổ đại và hiện đại để thu thập và nén năng lượng ma pháp mật độ cao làm nguồn năng lượng vận hành thiết bị.
魔力浸润
Cảm giác sinh lý khi cơ thể tiếp xúc với môi trường có mật độ năng lượng ma pháp cực cao phát ra từ các thiết bị ma đạo.
分析维管
Các đường dẫn ma lực phụ trợ dùng để giám sát và phân tích trạng thái tải thực tế của hệ thống năng lượng.
随母飞行
Kỹ năng bẩm sinh của rồng con, cho phép chúng bám chắc vào lưng rồng mẹ khi bay ở tốc độ cao.
心灵连接
Khả năng truyền tin trực tiếp thông qua ý nghĩ giữa các pháp sư hoặc thực thể có sự gắn kết về tinh thần.
屏蔽感知
Khả năng của Amoen nhằm cô lập hoàn toàn các giác quan đối ngoại của bản thân và người xung quanh để quan sát trạng thái khách quan của vật thể.
奥术震荡信号
Phương thức truyền tin bằng cách sử dụng các dao động ma pháp để phản xạ qua các tầng khí quyển.
光学遮蔽
Kỹ thuật ngụy trang bằng cách bẻ cong ánh sáng hoặc tạo huyễn tượng để che giấu trạng thái thực tế của vật thể.
干涉性保护
Pháp thuật bảo vệ cấp độ thần thánh do Long Thần thi triển để ngăn chặn sự xâm thực của ô nhiễm tinh thần.
极限行走
Phương thức thám hiểm thử nghiệm nhằm kiểm tra ngưỡng tiêu hao ma lực trong môi trường khắc nghiệt của thần quốc.
圣光
Loại sức mạnh thần thánh 'sạch' đã được kỹ thuật ma đạo kiểm soát, cung cấp khả năng bảo hộ cho các Bạch kị sĩ.
魔力补给站
Thiết bị ma đạo đặc thù sử dụng các cọc kim loại và xích kéo phù văn để truyền dẫn năng lượng từ thế giới thực qua cổng không gian vào thần quốc.
符文锁环
Các lớp phong ấn và bảo vệ hình tròn bao quanh vị thần, giúp ngăn chặn ô nhiễm tinh thần rò rỉ và duy trì sự ổn định của hóa thân.
化身降临
Kỹ thuật cho phép các vị thần đã thoát ly thần vị sử dụng mạng lưới thần kinh và thiết bị ma đạo để chiếu một phần sức mạnh vào không gian khác.
思维印记
Tàn dư ý niệm của thần linh để lại trong không gian, có thể truyền tải thông điệp và hình ảnh trực tiếp vào não bộ phàm nhân.
帷幕
Một loại sức mạnh cấp độ kỳ tích giúp che giấu sự tồn tại của các vết nứt không gian khỏi tầm mắt của cả phàm nhân lẫn thần linh.
能量光束
Đòn tấn công tầm xa cường độ cao do các thực thể biến dị khổng lồ tích tụ ma năng vào gai xương phía sau lưng rồi phóng ra như pháo quang học.
自动防御火力
Hệ thống tác chiến tự vận hành của Tháp Lính Gác, sử dụng các đòn tấn công như Áo thuật phi đạn và tia điện để tiêu diệt kẻ địch xâm nhập.
紧急转发模式
Một phương thức vận hành đặc biệt của thiết bị đầu cuối ma mạng cho phép phát tín hiệu cảnh báo trên diện rộng trong tình trạng chiến tranh.
绿林屏障
Kỹ thuật triệu hồi hàng loạt dây leo và cổ thụ khổng lồ từ dưới lòng đất để tạo thành một bức tường sống ngăn chặn sự tiến công của quân đoàn biến dị.
集群施法
Kỹ thuật hiệp đồng tác chiến đặc trưng của pháp sư đoàn Typhon, cho phép nhiều pháp sư cùng phối hợp để tạo ra các ma pháp diện rộng có sức công phá cực lớn.
火雨
Ma pháp tạo ra cơn mưa lửa từ trên trời giội xuống để tiêu diệt hàng loạt kẻ địch trên diện rộng.
奥术能量射线
Chùm sáng năng lượng thuần túy có độ chính xác cao, chuyên dùng để bắn tỉa các thực thể biến dị khổng lồ trên chiến trường.
闪电
Ma pháp phóng ra những tia sét càn quét quân địch trên chiến trường.
古精灵战吼
Tiếng gầm xung trận của tộc Tinh Linh cổ đại, mang sức mạnh tinh thần to lớn khiến kẻ thù khiếp sợ.
蔓延计划
Kế hoạch bí mật cho phép rễ của Cự thụ Solin phát triển ngầm dưới lòng đất từ Bình nguyên Thánh Linh đến tận biên giới Phế tích để tạo thành một chiến tuyến ngầm.
捕食区
Vùng không gian do rễ cây của Bertira tạo ra để tiêu diệt và hấp thụ quân địch làm sinh chất.
心灵指挥网络
Hệ thống điều khiển quân đoàn biến dị dựa trên sự kết nối tinh thần giữa các thực thể, cho phép chúng hành động có kỷ luật và phối hợp chặt chẽ.
生物质分裂池
Cơ quan tiêu hóa đặc biệt của Bertira dùng để phân hủy xác quái vật biến dị và chuyển hóa các chất ô nhiễm thành năng lượng.
地底免疫屏障
Hệ thống phòng thủ chiều sâu dưới lòng đất do các tà giáo đồ thiết lập nhằm ngăn chặn sự xâm nhập của các thực thể ngoại lai vào trung tâm Phế tích.
逃逸系统
Cơ chế bảo vệ và sơ tán khẩn cấp được tích hợp trong Ngai thống ngự để cứu nguy cho người điều khiển khi công trình sụp đổ.
雷霆之幕
Ma pháp tạo ra một lưới điện liên hoàn diện rộng để tiêu diệt kẻ thù.
最初的震荡
Dao động đầu tiên từ điểm kỳ dị thông tin khi vũ trụ hình thành, được coi là ánh huy quang ma lực đầu tiên của thế giới.
基准频段
Tần số ma lực cơ bản quét qua toàn bộ các vì sao trong vũ trụ, còn được gọi là chấn động quét qua tinh thần.
星辰季风
Cách gọi ẩn dụ cho sóng nền vũ trụ lan tỏa trong không gian, nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng Ma Triều định kỳ.
认知统御
Phương pháp bảo vệ sai lầm bằng cách dùng thần minh để bao phủ và kiểm soát tâm trí phàm nhân nhằm sống sót qua Ma Triều.
机械战甲
Bộ giáp bảo hộ bằng máy móc bao phủ cơ thể rồng của Asharena khi bay lượn.
安全协议766
Quy trình bảo an tự động của Khởi Hành Giả dùng để nhận diện và phân loại các thực thể tiếp xúc.
光束
Tia sáng năng lượng xuyên qua sự hỗn độn của Thâm Hải, dùng để dẫn đường hoặc chiếu sáng khu vực biên giới.
传讯
Kỹ thuật sử dụng phù văn ma pháp để gửi tin nhắn tức thời xuyên qua các cổng không gian giữa các lãnh thổ.
古精灵语
Biến thể nguyên thủy của ngôn ngữ Tinh Linh, chứa đựng những cảnh báo và thông điệp di chúc từ những thám hiểm giả đầu tiên.
记忆清除
Cơ chế bảo vệ của hệ thống Khởi Hành Giả tác động lên tâm trí của những kẻ xâm nhập trái phép vào tháp cổ.
裂心矩阵
Một loại ma pháp tấn công tâm trí chuyển hóa từ các cổ văn có khả năng chữa trị của tộc Hải Yêu, có thể phá hủy ý chí kẻ thù.
流星火雨
Ma pháp diện rộng tạo ra những thiên thạch bằng lửa dội xuống chiến trường, có khả năng tiêu diệt các thực thể biến dị trên diện lớn.
重炮轰炸
Kỹ thuật oanh tạc bằng hỏa lực hạng nặng từ các thiết giáp hạm ma đạo.
豪雨风暴
Phép thuật tạo ra cơn mưa lớn và gió bão cường độ cao bao phủ toàn bộ khu vực chiến trường.
形态切换
Khả năng đặc hữu của tộc Hải Yêu, cho phép họ thay đổi cấu trúc cơ thể giữa hình dạng người (có chân) và hình dạng nguyên bản (có đuôi).
魔晶炮
Vũ khí hạng nặng sử dụng tinh thể ma pháp làm nguồn năng lượng để bắn ra các đạn pháo có sức công phá diện rộng.
热能射线
Vũ khí năng lượng cầm tay của bộ binh, dùng để tiêu diệt nhanh các mục tiêu sinh học biến dị ở cự ly gần.
曲光立场
Một loại pháp thuật cấp ba có công dụng khúc xạ ánh sáng xung quanh để che giấu tung tích của đối tượng.
闪电符文阵列
Cấu trúc ma pháp kết hợp tia sét dùng để phòng thủ và tiêu diệt các thực thể xâm nhập trong khu vực phong tỏa.
哨戒炮塔
Công trình phòng ngự tự động được thiết lập để bảo vệ và giám sát an ninh xung quanh căn cứ tiền phương.
魔导车
Phương tiện di chuyển vận hành bằng năng lượng ma đạo, được sử dụng để chuyên chở nhân sự qua các vùng địa hình khó khăn.
转化仪式
Nghi thức biến đổi cơ thể từ trạng thái hữu cơ sang trạng thái ma pháp để tồn tại trong thời gian dài.
法术血肉傀儡
Trạng thái tồn tại nhân tạo, kết hợp giữa linh hồn và vật chất ma pháp, dùng để thay thế cơ thể sinh học hư hỏng.
场地速记法术
Kỹ thuật ma pháp chuyên dụng dùng để sao chép nhanh chóng các ký tự cổ đại hoặc nội dung văn tự từ vật thể lên cuộn da hoặc vật mang tin.
天外来物
Các mảnh vỡ của những công trình kiến trúc hoặc thiết bị viễn cổ từ không gian rơi xuống hành tinh, mang theo tri thức kỹ thuật vượt tầm hiểu biết phàm nhân.
异星字典
Tài liệu ngôn ngữ được biên soạn để phiên dịch các tín hiệu truyền tin thu được từ không gian vũ trụ.
暗夜梦境
Trạng thái tâm trí bị thao túng bởi thần lực của Dạ phu nhân, gây ra ảo giác và mất kiểm soát tinh thần.
军团级热能射线暴
Vũ khí diện rộng sử dụng hàng chục chùm tia laser cường độ cao để oanh tạc và hủy diệt mục tiêu sinh học biến dị trên quy mô lớn.
电场陷阱
Vũ khí bố trí trên mặt đất tạo ra các lưới điện cường độ cao có khả năng lan truyền nhanh, chuyên dùng để tiêu diệt các sinh vật tấn công theo dạng bầy đàn.
热能护盾
Lớp màn chắn năng lượng bao bọc đội hình, có khả năng kích hoạt nhiệt độ cao để đẩy lùi và hủy diệt kẻ địch tiếp xúc gần.
化石为泥术
Pháp thuật công trình dùng để thay đổi cấu trúc địa chất, biến đá cứng thành bùn nhão để dễ dàng xây dựng công trình hoặc đào hào.
筑城术
Kỹ thuật chuyên dụng để nhanh chóng dựng nên các bức tường phòng thủ kiên cố từ vật liệu địa phương trong môi trường chiến trường.
魔力震颤
Sự nhiễu loạn ma lực quy mô lớn và kéo dài hình thành do sự cố tại Giếng Thâm Lam và dư chấn của ma triều, gây ra sự mất ổn định giữa thực và ảo.
灾厄魔弹
Vũ khí năng lượng có sức công phá mạnh mẽ, do thực thể quái vật khổng lồ nén lại và bắn ra để công phá hộ thuẫn của pháo đài.
浸入舱
Thiết bị kết nối thần kinh cho phép người điều khiển liên kết bộ não trực tiếp với hệ thống của pháo đài, tối ưu hóa hiệu suất điều khiển nhưng gây áp lực nguy hiểm lên hệ thần kinh người dùng.
魔力共鸣
Phương pháp dùng ma lực để thăm dò cấu trúc bên trong của các vật thể, vốn được Hetty sử dụng để kiểm tra những mảnh tinh thể lạ.
奥秘之眼
Một khái niệm tâm linh của các pháp sư, tin rằng mỗi cá nhân có năng khiếu ma pháp đều sở hữu một đôi mắt siêu việt ở trên cao, giúp quan sát bản chất thế giới và dòng chảy ma lực.
监控卫星
Một tạo vật cổ đại hoặc trạm quan sát ngoài hành tinh, có khả năng quan sát toàn cảnh mặt đất dưới dạng hình ảnh. Nó hoạt động như một công cụ dự báo ma lực và là manh mối về một nền văn minh cực kỳ tiên tiến đã biến mất.
开拓者之剑
Vũ khí của Gawain, một biểu tượng uy nghiêm mà ông thường dùng để răn đe kẻ khác trong những tình huống bất đồng.
植物系法术
Các kỹ năng chuyên biệt của Druid giúp thúc đẩy tăng trưởng và bảo vệ thực vật.
暗影疾行
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao ẩn mình trong bóng tối, giúp người dùng di chuyển lặng lẽ và nhanh chóng.
德鲁伊派系林木之心
Một nhánh năng lực Druid chuyên sâu về việc điều khiển, chăm sóc và tương tác với động thực vật.
魔网一号
Nguyên mẫu hệ thống ma pháp quy mô lớn do Gawain đề xuất, được thiết kế để kết nối các pháp trận đơn lẻ thành một mạng lưới liên hoàn, khởi đầu là dự án cải tiến lò nung tại tiệm rèn.
唤灵术
Một loại pháp thuật chiếm bốc hoặc tiên đoán dùng để xác định phương hướng trong các vùng không gian phức tạp.
骑士的护身灵气
Kỹ năng hộ thân tạo ra một vòng sáng vô hình, có khả năng làm choáng hoặc làm gián đoạn trạng thái tàng hình của kẻ địch.
林木之心法术
Các kỹ năng của học phái Tâm Lâm liên quan đến điều khiển thực vật và thúc đẩy sự sinh trưởng của hạt giống.
风元素符文
Loại ký tự ma pháp hệ phong dùng để cảm ứng các dòng năng lượng, hỗ trợ trong các thí nghiệm về điện từ.
掌心雷
Một thuật hệ lôi tầm gần, thường được các pháp sư sử dụng để gây sát thương tức thời.
爆裂符文
Loại phù văn chứa đựng uy lực nổ từ ma lực, được Gawain nhắm đến như một phương án thay thế cho thuốc súng.
防护结界
Một loại màn chắn ma pháp được dựng lên để khoanh vùng khu vực nguy hiểm và bảo vệ những người xung quanh khỏi tác động của cổ vật.
冠军斩击
Kỹ năng tấn công mạnh mẽ của Gawain, thường dùng để kết liễu hoặc răn đe đối thủ.
水晶共鸣器
Thiết bị chuyên dụng dùng để quan trắc và phân tích tần số dao động phép thuật ẩn chứa bên trong các tinh thể năng lượng cổ đại.
自爆法阵
Loại ma pháp trận đặc thù được thiết kế để kích nổ năng lượng trực tiếp bên trong tinh thể lưu trữ, tận dụng mảnh vỡ tinh thể làm vũ khí gây sát thương.
干涉型法阵
Loại ma pháp trận có cơ chế tác động tầm xa lên các bộ phận lưu trữ năng lượng, thường được sử dụng làm cơ chế khởi động hoặc kích nổ, có tính ứng dụng cao trong quân sự.
起爆法阵
Hệ thống ma pháp do quân giới Gondor chế tạo, đảm bảo tinh thể ma năng vẫn có thể phát nổ ngay cả khi đã bị vỡ vụn hoặc hư hại.
符文扳机
Một cấu trúc cơ khí do Rebecca sáng chế, sử dụng đòn bẩy và tấm sắt để kích hoạt ma pháp trận, cho phép người bình thường cũng có thể điều khiển ma thuật mà không cần năng lực thi pháp.
爆炸法阵
Kỹ thuật sắp xếp các phù văn để tạo ra phản ứng nổ từ tinh thể ma năng, khi kết hợp với cò súng phù văn có thể điều khiển thời điểm kích nổ từ khoảng cách xa.
战吼
Tiếng thét xung trận hoặc tiếng gầm vang dội khi chiến đấu để tăng sĩ khí hoặc áp chế đối phương, thường bị dùng làm cái cớ chống chế cho những lần hoảng loạn.
战争冲锋
Kỹ năng đột kích mãnh liệt của kỵ sĩ, dồn toàn bộ sức mạnh vào đòn tấn công nhằm xuyên phá đội hình địch.
引爆法阵
Thiết kế ma pháp chuyên dụng để điều khiển và kích nổ sự cộng hưởng của ma lực trong tinh thể, tạo ra uy lực phá hủy diện rộng.
骑士冲锋
Kỹ năng đặc thù của kị sĩ giúp tăng tốc độ di chuyển và khả năng áp sát kẻ địch ngay lập tức trong chiến đấu.
混沌能量箭
Đòn tấn công từ xa nguy hiểm của các thực thể biến dị, tạo ra vụ nổ ma năng gây sát thương diện rộng và đủ sức xuyên phá hộ thuẫn của binh lính.
扩音法术
Phép thuật giúp khuếch đại âm thanh của người nói, thường dùng để truyền đạt tin tức cho đám đông.
治愈
Khả năng chữa lành vết thương bằng thần lực, là đặc quyền của các thần quan.
黑暗神术
Loại thần thuật tà đạo được sử dụng bởi các giáo phái cực đoan không tuân theo Thần Thánh Minh Ước.
斥力戏法
Một loại ma pháp cấp độ戏法 (trò vặt), có khả năng tạo ra lực đẩy lên vật thể, tuy đơn giản nhưng lại có tiềm năng ứng dụng lớn trong cơ giới hóa.
戏法
Tổng hợp các kỹ năng ma pháp cấp thấp, thường được dùng để huấn luyện hoặc hỗ trợ đời sống, không có nhiều khả năng sát thương.
染色术
Một loại trò vặt dùng để đổi màu tóc hoặc lông của mục tiêu trong thời gian ngắn.
心志锻炼
Kỹ thuật dùng để rèn luyện tinh thần bằng cách triệu hồi ảo ảnh nhắc lại những thất bại của bản thân, có tác dụng tự soi xét.
神孽
Những thực thể hoặc vật chất biến dị sinh ra do sự tha hóa của thần lực hoặc khi phàm nhân mạo phạm quyền năng thần thánh, đặc trưng bởi các khối kết tinh lạ mọc ra từ cơ thể vật chủ.
天赋法术
Năng lượng diệu kỳ cho phép sinh vật hoặc vật thể thực hiện các khả năng như bay lượn mà không cần thông qua hệ thống phù văn phức tạp.
奥术
Hệ thống ma pháp căn bản của các thi pháp giả, dùng để cảm ứng và điều khiển ma lực.
符文
Kỹ thuật khắc ấn lên các khí cụ để vận hành ma pháp, thường được thực hiện bởi các phù văn sư.
法阵
Cấu trúc ma pháp phức tạp được tạo ra từ sự kết hợp của nhiều phù văn để thực hiện các chức năng kỳ ảo.
绘制法阵
Quy trình thiết kế và vẽ sơ đồ ma pháp trên các vật dẫn, đòi hỏi khả năng sáng tạo và điều chỉnh phù văn tùy theo công năng.
调律
Kỹ năng truyền dẫn ma lực vào phù văn để kiểm tra tính ổn định và phản ứng của các nhóm phù văn cục bộ.
魔力亲和
Năng lực thiên bẩm cho phép người sở hữu cảm nhận và tương tác với dòng chảy ma lực tự nhiên.
魔网二号
Phiên bản nâng cấp của hệ thống dẫn truyền năng lượng ma pháp, được thiết kế để cung cấp năng lượng tập trung cho các cơ sở sản xuất tại lãnh địa Cecil mới.
魔能引擎
Thiết bị vận hành bằng cách sử dụng các cơ chế kích hoạt符 văn để điều khiển lực đẩy ma pháp, thay thế hoàn toàn xi-lanh truyền thống bằng cơ quan đẩy.
斥力机关
Cấu trúc ma pháp kết hợp滑 quỹ, piston và pháp trận để chuyển đổi năng lượng ma pháp thành chuyển động cơ học.
重力术
Pháp thuật tác động trọng lực lên vật thể, được sử dụng để kiểm tra sức chịu tải và công suất của động cơ ma năng.
转运仪式
Một loại hình dịch vụ tâm linh do Pitman cung cấp.
占卜
Phương pháp dự đoán tương lai thông qua các phương thuật ma pháp.
斥力法阵
Cấu trúc ma pháp tạo ra lực đẩy cơ học, được sử dụng trong các cơ chế chuyển động của động cơ ma năng.
圣光术
Kỹ năng thần thánh cơ bản dùng để vận dụng ánh sáng thiêng liêng, đòi hỏi sự kiêng khem và tuân thủ giáo điều nghiêm ngặt.
自然奇迹
Các hiện tượng phi thường được tạo ra bởi quyền năng tự nhiên, trước kia do thần linh ban phát nay được con người mô phỏng bằng ma pháp.
万物终亡
Một giáo phái tà đạo tách ra từ nhánh học thuyết Thánh Linh của Druid, chuyên sử dụng các thủ đoạn tàn độc như biến sinh linh thành bom sống.
归亡召唤
Một loại tà thuật hắc ám do giáo phái Vạn Vật Chung Vong phát triển, dùng để chuyển hóa sinh linh thành vật chứa cho các bùa chú gây nổ.
暗影天赋
Năng lực của Hổ Phách giúp bản thân hòa mình vào bóng tối và di chuyển xuyên qua các không gian như thể có một cánh cửa tùy ý.
土元素法术
Ma pháp tác động lên cấu trúc đất đá để gia cố vách tường hoặc tạo hình cho các công trình cố định.
暗影干涉
Kỹ năng thao túng bóng tối để hỗ trợ che giấu dấu vết và vượt qua các vật cản vật lý một cách lặng lẽ.
真实之音
Một loại bẫy ma pháp được thiết lập trên cửa ra vào, chuyên dùng để xâm nhập tâm trí nạn nhân bằng những chuỗi tiếng ồn hỗn loạn gây nhiễu loạn nhận thức.
树人召唤
Pháp thuật của giáo phái Vạn Vật Chung Vong, dùng để điều khiển những cái cây biến dị, thối rữa và đầy độc tố để tấn công kẻ thù.
钢铁风暴
Kỹ năng kiếm thuật cao cấp của kỵ sĩ, tạo ra những đợt sóng xung kích và hàng loạt ảo ảnh kiếm khí để nghiền nát kẻ địch.
秘银之环
Vật phẩm định danh của khách hàng cao cấp từ Bí Ngân Bảo Kho, biểu tượng cho quyền lực và sự kết nối ngầm với tổ chức bí ẩn này.
动物支配
Pháp thuật Druid cổ đại vốn dùng để thuần hóa dã thú, nay đã bị các giáo đồ tà đạo vặn vẹo thành tà thuật kiểm soát thần kinh và cơ bắp của con người.
永恒石板
Một cổ vật ma pháp quan trọng nằm trong các di tích cổ đại, được coi là thánh vật chứa đựng nguồn sức mạnh bí ẩn mà ngay cả đế quốc Gondor năm xưa cũng vô cùng coi trọng.
魔法传讯
Kỹ thuật cổ xưa cho phép gửi tin nhắn tức thời xuyên qua các cổng không gian thông qua ma pháp trận, thường bị coi là công nghệ khó hiểu do sự thiếu hụt tài liệu gốc.
神秘水晶
Những mảnh tinh thể có nguồn gốc từ công nghệ cổ đại, có khả năng thiết lập liên kết với các vệ tinh nhân tạo trên quỹ đạo hành tinh.
枯萎之术
Năng lực đặc thù của thành viên giáo phái Vạn Vật Chung Vong, cho phép hấp thụ sức sống từ cây cỏ xung quanh để hồi phục thể lực.
蜂巢魔网
Cấu trúc ma pháp thế hệ mới, chia nhỏ mạng lưới thành các đơn vị hình lục giác đối xứng tám phù văn, cho phép mở rộng vô hạn và giảm thiểu độ nhiễu.
灼热射线法阵
Ma pháp cấp hai có khả năng từ điểm hội tụ phóng ra một luồng nhiệt năng thẳng, thường dùng để tấn công chính xác hoặc phòng thủ tại tháp pháp sư.
隐匿效果
Kỹ thuật che giấu sự hiện diện và tung tích của bản thân khỏi tầm mắt của người khác.
心理暗示法术
Pháp thuật can thiệp vào nhận thức của mục tiêu, khiến họ bỏ qua hoặc không chú ý đến sự hiện diện bất thường của đối tượng.
鉴定法术
Pháp thuật chuyên biệt dùng để xác thực các vật phẩm ma pháp hoặc tín vật của Bí Ngân Bảo Kho thông qua việc cộng hưởng.
神眷骑士
Chức nghiệp siêu phàm nhận được sức mạnh thông qua sự bảo hộ và ân sủng của thần linh.
海妖
Chủng tộc cổ đại ở vùng biển sâu với khả năng biến hình thành vô số thực thể đáng sợ từ quái thú khổng lồ đến hình dáng con người, kẻ thù của Phong Bạo Chi Tử.
魔力电容器
Một thiết bị kỹ thuật ma đạo do Gawain sáng tạo, sử dụng các tinh thể tích ma chất lượng thấp kết hợp với tế bào ma võng để lưu trữ năng lượng, nhằm giải quyết vấn đề cung cấp năng lượng lưu động cho các thiết bị ma pháp.
培养容器
Các thiết bị chứa đựng vật phẩm sinh học được thiết kế phức tạp với các ký tự ma pháp đính kèm, dùng để duy trì sự sống hoặc thử nghiệm trong môi trường đặc thù của đế quốc Gondor.
神术阵
Sự kết hợp giữa phù văn ma pháp thông thường và các ký tự thiêng liêng để dẫn dắt sức mạnh thần thánh.
神圣符文
Những ký tự thiêng liêng khắc trên cổ vật hoặc cấu trúc đặc biệt để kết nối trực tiếp với quyền năng của thần linh.
混合法阵
Kỹ thuật ma pháp chuyên sâu kết hợp nhiều loại phù văn để duy trì trạng thái hoặc ức chế khả năng của các thực thể siêu nhiên.
灼热射线
Ma pháp phóng ra một tia năng lượng thẳng và nóng bỏng, có khả năng xuyên thấu hoặc tiêu diệt mục tiêu.
热能射线枪
Vũ khí ma đạo cầm tay thế hệ mới, sử dụng viên tinh thể làm lõi năng lượng, có khả năng phóng ra tia nhiệt năng tiêu diệt mục tiêu mà không yêu cầu người sử dụng phải có thiên phú ma pháp.
死亡一指
Một loại ma pháp cao cấp bí truyền, mang thuộc tính hủy diệt trực tiếp lên linh hồn hoặc sự sống của mục tiêu.
战斗背包
Thiết bị phụ trợ gắn kèm, chứa các lõi ma năng dự phòng, giúp nạp năng lượng tự động cho súng nhiệt năng, kéo dài thời gian chiến đấu liên tục.
丰饶神术
Ma pháp tôn giáo dùng để kích thích sự phát triển của cây trồng, giúp gia tăng sản lượng nông nghiệp ở những vùng đất được thánh thần ban phước.
战斗神术
Những loại thần thuật có tính chất sát thương hoặc phòng thủ dùng trong chiến đấu, thường được các giáo sĩ luyện tập để tự vệ khi đi truyền giáo xa.
附魔轻甲
Bộ giáp được yểm các ma pháp cơ bản, giúp tăng cường khả năng phòng ngự và độ bền cho binh sĩ trên chiến trường.
魔能战斗背包
Thiết bị chứa lõi năng lượng dự phòng, giúp nạp điện cho súng nhiệt năng, kéo dài thời gian tác chiến.
护身灵气
Loại màn chắn năng lượng hỗ trợ phòng thủ do các siêu phàm giả kích hoạt để chống lại các đòn tấn công vật lý và ma pháp.
戒律-沉默
Thần thuật của mục sư dùng để áp chế đối thủ, ngăn chặn việc thi triển ma pháp ngay lập tức.
沉默术
Thần thuật dùng để phong tỏa âm thanh hoặc hành động của mục tiêu.
微效圣光术
Thần thuật cấp thấp có tác dụng hồi phục thể lực và chữa trị các vết thương nhỏ trên diện rộng.
入梦
Một loại ma pháp hoặc phương thức huyền bí chưa rõ nguồn gốc, được thực hiện trên cơ thể con người để phục vụ mục đích đen tối của gia tộc Kant.
心灵攻击
Loại năng lực đặc trưng của Vĩnh Miên Giả dùng để đọc trộm ký ức, gieo rắc sự hỗn loạn và thiết lập các điểm neo trong tiềm thức để chiếm quyền kiểm soát mục tiêu.
记忆跳板
Một kỹ thuật của Vĩnh Miên Giả, sử dụng dữ liệu từ ký ức của đối phương làm điểm tựa để xâm nhập và đặt các luồng ý chí của giáo chủ vào tâm trí mục tiêu.
灵魂飞升
Một nghi lễ tà đạo cho phép người tu luyện tách rời linh hồn khỏi nhục thân để xâm nhập vào tâm trí hoặc ký ức của người khác.
鲜血鼓舞
Kỹ năng kị sĩ giúp thúc đẩy tuần hoàn máu và duy trì sinh mệnh cho người bị trọng thương trong tình trạng nguy cấp.
升龙正骨术
Một môn kỹ thuật chuyên về nắn chỉnh xương khớp, thường được các mục sư sử dụng trong quá trình trị liệu y học.
寸拳清神术
Kỹ năng chiến đấu kết hợp khả năng trấn tĩnh tinh thần, một chiêu thức lạ lẫm mà Gawain từng ghi nhận được.
幻象空间
Một loại ma pháp phức tạp tạo ra thế giới giả lập dựa trên mong muốn thầm kín của người tạo ra, che đậy hoàn toàn thực tại.
探测邪恶
Năng lực đặc thù của kị sĩ dùng để cảm nhận sự hiện diện của năng lượng tà ác hoặc các dấu vết ma pháp đen tối.
梦境神术
Loại năng lực liên quan đến việc điều khiển mộng giới, cho phép người sử dụng thao túng nhận thức và tái hiện quá khứ trong trạng thái mơ.
侦测邪恶
Khả năng đặc trưng của kị sĩ giúp cảm ứng và định vị những điểm tập trung khí tức tà ác.
仪式魔法
Loại ma pháp tà ác được giáo phái Vĩnh Miên Giả sử dụng để thao túng lãnh địa, gây ra sự suy đồi và cái chết của nhiều người vô tội.
造梦仪式
Một nghi thức kinh hoàng được thiết kế để duy trì sự kiểm soát thông qua giấc mộng, đóng vai trò là một mắt xích trong kế hoạch lớn hơn của giáo phái.
人脑阵列计算机
Một công nghệ ma đạo tàn độc sử dụng kết nối thần kinh giữa nhiều bộ não con người để tạo ra năng lực tính toán cực lớn phục vụ việc duy trì mộng cảnh.
震荡切割机
Thiết bị chuyên dụng của tộc Hải Yêu dùng để khai thác các cấu trúc sinh học cường độ cao.
力场遮蔽发生器
Thiết bị tạo ra rào cản năng lượng nhằm cô lập khu vực làm việc và ngăn chặn sự phát tán ô nhiễm ma pháp.
生命融合
Kỹ thuật tà ác cho phép kết hợp các chủng tộc ma vật khác loài vào một cấu trúc sinh học thống nhất.
梦境提灯
一种由矮人打造的精巧魔法道具,外壳由水晶制成,底座为黄铜。除了增强梦境神术和保护精神体外,还具备记录并在使用者脑海中重现影像和声音的功能。
热能射线枪生产线
Công trình kỹ thuật ma đạo phục vụ việc sản xuất vũ khí quy mô công nghiệp tại các cơ sở di tích cổ đại.
符文基板生产线
Thiết bị kỹ thuật tiên tiến được thiết đặt trong các di tích cổ nhằm phục vụ chế tạo các linh kiện ma đạo.
闪电风暴
Ma pháp triệu hồi bão sét quy mô lớn, kỹ năng chiến đấu mạnh mẽ của tộc Hải Yêu.
治疗术
Pháp thuật chữa lành chuyên sâu được các mục sư sử dụng cho các chấn thương nghiêm trọng mà nước thánh thông thường không xử lý được.
暗影变换
Tuyệt kỹ ẩn thân và di chuyển tức thời của tộc bán tinh linh giúp người dùng nhanh chóng thoát khỏi vòng vây hoặc hiểm nguy.
德鲁伊神术阵
Cấu trúc ma pháp cổ đại của các druid, được Pitman cải tiến bằng cách sử dụng các giao diện ma pháp để chuyển hóa năng lượng, thay thế nhu cầu cần người thi pháp trực tiếp.
神力逆变阵列
Một hệ thống trận pháp phức tạp được thiết kế để kết nối ma lực của Mạng lưới ma pháp với các神术 cổ đại, cho phép vận hành các quy trình ma pháp mà không cần sự hiện diện của thần quan.
德鲁伊神术
Hệ thống pháp thuật cổ đại khởi nguồn từ đức tin vào thần linh thiên nhiên, nay đã được cải biến thành ma pháp thông qua việc hấp thụ ma lực tự nhiên.
魔偶控制
Hệ thống cốt lõi dùng để điều khiển các thiết bị ma năng tự động, được Gawain dự định tích hợp làm trung tâm điều khiển cho máy móc mới.
减重法阵
Pháp trận ma pháp cấp thấp, được khắc lên vật liệu xây dựng để giảm trọng lượng tạm thời, giúp công nhân vận chuyển và lắp ráp các cấu kiện lớn dễ dàng hơn.
加热符文
Loại phù văn dùng trong xây dựng để nung nóng, làm cứng hoặc xử lý nhiệt các vật liệu như xi măng và gạch.
元素加持符文
Pháp thuật dùng để cường hóa vật liệu xây dựng bằng năng lượng nguyên tố, giúp vật liệu bền hơn và kéo dài tuổi thọ công trình.
减重术
Ma pháp dùng để giảm bớt trọng lượng vật lý của một đối tượng hoặc sinh vật.
暗影界传送
Kỹ năng đưa bản thân hoặc người khác vào chiều không gian bóng tối để di chuyển nhanh hoặc trốn thoát, đòi hỏi sự phối hợp và tinh thần vững vàng.
变形比赛
Một hoạt động giải trí của chủng tộc Hải Yêu.
魔力成像俯视图
Một hình thức hiển thị phân bố năng lượng ma pháp kết hợp địa hình, được truyền tải trực tiếp vào não bộ thông qua vệ tinh giám sát.
净化结界
Một loại ma pháp phòng ngự và làm sạch môi trường, được các thần quan dùng để loại bỏ hơi thở thối rữa của dịch bệnh và ma pháp tà ác.
力场盾
Lá chắn năng lượng dạng lỏng, có thể được kích hoạt trên trang bị để bảo vệ cơ thể khi cận chiến.
防护罩
Lớp màn chắn bảo vệ cơ bản bao quanh các thiết bị ma đạo để tránh va đập hoặc tác động từ bên ngoài.
作战背包
Thiết bị mang vác sau lưng tích hợp nguồn năng lượng ma lực, dùng để cung cấp năng lượng liên tục cho các bộ phận khác trên chiến giáp.
魔导终端
Thiết bị nền tảng có khả năng module hóa, tùy theo thành phần lắp đặt mà có thể trở thành súng nhiệt năng, hộ thuẫn hoặc công cụ liên lạc.
魔光术
Một loại trò vặt (戲法) dùng để tạo ánh sáng với mức tiêu hao năng lượng cực thấp.
次级清神术
Phép thuật cấp thấp giúp ổn định tâm trí, dự kiến được tích hợp vào các thiết bị hỗ trợ trợ chiến của binh sĩ.
火元素符文
Cổ tự ma pháp dùng để tạo ra nguồn nhiệt ổn định và có thể kiểm soát được cho các thiết bị luyện kim, thay thế các loại lửa tự nhiên.
炼金药剂
Các loại dung dịch chữa trị hoặc hỗ trợ được sản xuất thông qua kỹ thuật kết hợp thảo dược và ma pháp, ví dụ như 'Hồi Xuân Dược Tề'.
神术符文
Các cổ tự chứa đựng sức mạnh thần quyền, được tích hợp vào công nghệ ma đạo để thực hiện các chức năng phức tạp.
凛冬之鞭
Một loại pháp thuật công kích diện rộng cực mạnh, có khả năng đóng băng các thực thể sống hoặc ma pháp năng lượng ở phạm vi lớn.
回春药剂
Loại药剂 (dược tề) có công dụng phục hồi sức khỏe, được sản xuất hàng loạt bởi炼金工厂 (luyện kim công xưởng).
深潜测试
Kỹ thuật xâm nhập vào các mảnh ký ức dư thừa của thực thể mạnh mẽ để giải mã thông tin.
祛病合剂
Hỗn hợp dược phẩm tiêu chuẩn hóa dành cho binh sĩ, giúp phòng chống và chữa trị các loại bệnh tật thông thường.
法力药水
Dung dịch ma thuật dùng để bổ sung năng lượng cho người thi triển phép thuật.
转子式魔能引擎
Thiết bị cơ khí mới được thiết kế với cấu trúc đối xứng, cho phép điều chỉnh tốc độ quay thông qua việc thay đổi các nhóm phù văn.
魔导工业化
Con đường chiến lược do Gawain vạch ra nhằm hiện đại hóa sản xuất thông qua kỹ thuật ma pháp.
魔导装置
Những cỗ máy khổng lồ kết hợp giữa cơ khí và ma pháp, có khả năng thực hiện công việc nặng nhọc với cường độ cực cao.
星相学
Một môn khoa học huyền bí dùng để quan sát sự di chuyển và vị trí của các vì sao nhằm dự báo các biến động ma pháp và thiên tai.
观星术
Kỹ thuật quan sát bầu trời, yêu cầu sự kiên nhẫn và khả năng điều khiển ma lực tinh tế thông qua các thiết bị chuyên dụng.
望远镜
Thiết bị quang học sử dụng kết hợp thấu kính để phóng đại hình ảnh, giúp quan sát vật thể từ xa mà không cần dùng ma lực.
观星盘
Dụng cụ ma pháp truyền thống dùng để quan sát các hiện tượng thiên văn thông qua các rãnh ma lực.
永恒梦境
Một đại ma pháp hoặc nghi lễ của giáo phái Vĩnh Miên Giả nhằm kết nối toàn bộ tư tưởng của các giáo đồ vào một thực tại hư ảo.
群星归位
Hiện tượng thiên văn đánh dấu thời điểm các năng lượng thần thánh đạt đỉnh điểm, tạo tiền đề để đánh thức các thực thể cổ xưa.
心灵网络
Mạng lưới kết nối ý thức quy mô lớn do các Vĩnh Miên Giả xây dựng bằng ma pháp. Hệ thống này tạo ra một thế giới ảo cực kỳ chân thực, lưu trữ dữ liệu thông tin và các tiến trình điều hành của giáo phái.
跳跃引擎
Hệ thống truyền động chủ chốt của tinh hạm Hải Yêu, cho phép di chuyển xuyên không gian nhưng thường gặp sự cố do khác biệt về quy luật vật lý.
终极计划
Dự án chiến lược của các giáo phái tà đạo nhằm phục dựng quyền năng của thần linh và thay đổi hiện thực.
潮汐屏障
Hệ thống phòng thủ ma pháp được dựng lên bởi các giáo phái hắc ám ở rìa hải đảo để ngăn chặn sóng dữ và các mối đe dọa từ môi trường.
魔法之眼
Kỹ thuật quan sát ma lực nâng cao cho phép người thi pháp nhìn thấu các lớp che đậy ma pháp và các dấu vết năng lượng.
伪神之躯
Hiện thân sức mạnh của các thực thể tà thần được phong ấn bên trong các cơ sở hạ tầng tà giáo, cần lượng lớn sinh chất để duy trì.
血肉增殖计划
Phương pháp ma pháp tà ác nhằm tái tạo và phát triển sinh chất cho các thực thể phục vụ giáo phái.
暗影技巧
Các kỹ năng chuyên biệt về ẩn nấp, di chuyển không tiếng động và thao túng góc khuất mà những đạo tặc thường sử dụng.
环状魔法门
Cấu trúc ma pháp cổ đại do người thời kỳ cũ tạo ra, hoạt động như một cánh cổng kết nối không gian hoặc dẫn đến các kho chứa bí mật.
奥术符文
Những ký tự ma pháp được khắc trên các mảnh giáp, đóng vai trò như xiềng xích để duy trì hình thái vật lý cho các thực thể ma pháp.
寒冰柱
Ma pháp tạo ra những cột băng kiên cố để chặn đứng các đòn tấn công vật lý của đối phương.
奥术火花
Hiện tượng phát sáng ma pháp xảy ra khi các luồng năng lượng áo thuật được kích hoạt hoặc vận hành.
神力解析
Kỹ thuật phân tích cấu trúc năng lượng của thần linh để tìm kiếm các đặc tính sinh học có thể áp dụng lên con người.
空间门
Cổng kết nối ma pháp lợi dụng quyền năng thần thánh để xuyên qua các lớp rào cản giữa các giới diện.
遗传因子改造
Phương pháp cấy ghép các đặc tính sinh học của thần linh vào tế bào cơ thể phàm nhân để gia tăng khả năng sinh tồn.
静滞封印
Kỹ thuật ma pháp dùng để bảo tồn sự sống trong trạng thái ngủ đông, ngăn chặn sự lão hóa hoặc tác động từ thời gian.
魔法屏障
Lớp màn bảo vệ năng lượng ngăn cách khu vực an toàn với sự xâm nhập của混沌 (hỗn mang) và các tác động từ thần lực.
符文护甲
Trang bị hộ thân được khắc các ký tự ma pháp, giúp người mặc bảo vệ cơ thể và cường hóa khả năng chống chịu.
静滞沉睡
Trạng thái ngưng đọng sự sống lâu dài bằng ma thuật, giúp người ngủ bảo tồn cơ thể và ý thức qua hàng ngàn năm chờ đợi thời cơ tái xuất.
逻辑符文算法
Phương pháp tối ưu hóa ma pháp hiện đại được phối hợp nghiên cứu bởi các phù văn sư tại Cecil.
塞西尔治疗药剂
Dòng dược phẩm đặc chế có giá thành thấp và hiệu quả cao, chuyên dụng cho việc sơ cứu và trị thương, trở thành mặt hàng chủ lực cho giới lính đánh thuê và thương nhân.
注魔法术
Pháp thuật cơ bản dùng để truyền dẫn hoặc kích hoạt năng lượng ma pháp vào các vật thể ma đạo.
祭礼仪式
Hệ thống nghi thức Druid cổ đại sử dụng hoa phấn, nhánh cây và lửa để kết nối với tự nhiên.
神力防护屏障
Màng chắn bán trong suốt ngăn cách khu vực an toàn của pháo đài với không gian hỗn loạn bên ngoài.
精灵法术
Hệ thống năng lực đắc thù của tộc tinh linh, gắn liền với cấu trúc não bộ đặc dị và sự khơi gợi nguồn sức mạnh tiềm tàng từ sâu bên trong.
电能长枪
Vũ khí ma đạo đang trong giai đoạn thiết kế, hứa hẹn khả năng gây sát thương điện năng mạnh mẽ.
机械剑
Mẫu kiếm đang được nghiên cứu, sử dụng cơ chế máy móc kết hợp với ma đạo để tăng cường sức mạnh phá hoại vật lý.
加重术
Phép thuật tăng cường trọng lượng của vật thể, được cân nhắc áp dụng vào thiết kế binh khí để tối đa hóa lực va đập.
护甲穿刺
Hiệu ứng ma pháp tăng cường khả năng xuyên phá giáp trụ, được đề xuất đưa vào vũ khí để đối phó với kẻ địch có phòng ngự cao.
火焰符文阵列
Hệ thống các phù văn được sắp xếp để tập trung năng lượng nhiệt, ban đầu là các bẫy ma pháp, nay được cải tiến để dùng trong lò luyện công nghiệp và vũ khí cận chiến.
法力护盾
Lớp màn chắn bảo vệ được tạo ra bởi ma lực của các pháp sư, dùng để chống lại các đòn tấn công vật lý và phép thuật ở cự ly gần.
洁净术
Pháp thuật hỗ trợ dùng để loại bỏ bụi bẩn và các tác nhân gây nhiễm khuẩn trên cơ thể hoặc vết thương.
愈合术
Phép thuật điều trị căn bản giúp đẩy nhanh tiến trình hồi phục các vết thương trên cơ thể sinh vật.
宁神术
Phép thuật giúp trấn áp tinh thần, làm dịu tâm trí hoặc khiến mục tiêu rơi vào trạng thái ngủ sâu.
符文报警装置
Công cụ ma đạo dùng để cảnh báo khi có kẻ xâm nhập.
暖道
Hệ thống sưởi ấm kiến trúc do Gawain phát minh, sử dụng đường ống đồng và các ký tự ma pháp hệ hỏa để dẫn nhiệt sưởi ấm toàn bộ tòa nhà.
禁魔领域
Khả năng đặc biệt của các thực thể ma đạo, tạo ra vòng cấm thuật khiến pháp sư dưới cấp độ cao không thể thi triển phép thuật.
元素化身
Hình thái biểu hiện của ý chí các nguyên tố, thường xuất hiện trong các sự kiện mang tính dấu ấn lịch sử hoặc khi các khế ước cấp cao được thiết lập.
元素之道
Hệ thống tri thức nghiên cứu về bản chất và quy luật vận hành của các nguyên tố trong thế giới, chứa đựng những bí ẩn mà người thường khó lòng thấu hiểu.
雾月内乱
Cuộc xung đột chính trị và quân sự quy mô lớn diễn ra một trăm năm trước, đánh dấu sự sụp đổ của vương quốc Ansu cũ và sự phân chia lãnh thổ khiến nhiều người thất vọng.
传讯魔虫
Công cụ ma pháp dùng để xác nhận vị trí và đảm bảo an toàn cho các tiểu đội trong quá trình tác chiến.
霍姆水晶
Loại khoáng thạch có độ nhạy cảm cực cao với ma lực, được sử dụng làm lõi phát năng lượng chính cho các thiết bị truyền dẫn không dây.
居民划区管理
Phương thức tổ chức dân cư theo khu vực, hỗ trợ việc theo dõi, kiểm soát và đảm bảo an ninh cho lãnh địa.
潜行技巧
Các kỹ thuật di chuyển và ẩn nấp trong bóng tối, giúp trinh sát và tiếp cận mục tiêu mà không bị phát hiện.
法师之手
Ma pháp tạo ra một bàn tay vô hình để thao tác, di chuyển hoặc giữ các vật thể từ xa.
自适应护盾
Công nghệ hộ thuẫn cổ đại có khả năng tự động thay đổi cấu trúc năng lượng để tương thích với các môi trường gây nhiễu và bảo toàn năng lượng.
奥术之眼
Kỹ thuật quan sát ma thuật cao cấp dùng để dò tìm các dao động năng lượng và thu thập dữ liệu về sự suy biến ma lực từ các thiết bị ma đạo.
畸变体
Quái vật sinh ra từ ma triều, sở hữu sức mạnh hủy diệt và khả năng ăn mòn địa hình.
瑞贝卡水泥
Vật liệu xây dựng đột phá do Rebecca phát triển, đóng vai trò then chốt trong xây dựng kiên cố.
结晶地雷
Thiết bị bẫy nổ ma pháp được chôn dưới mặt đất, dùng để tiêu hao sinh lực và khả năng di chuyển của quái vật trước khi chúng chạm đến tường thành.
结晶炸弹
Vũ khí nổ mạnh có hình cầu, được bắn từ máy bắn đá vào chiến trường để gây sát thương diện rộng.
净化之雨
Pháp thuật hệ thủy do Hải Yêu tạo ra, có khả năng rửa trôi ô nhiễm tà năng từ ma triều, đồng thời trị liệu và hồi phục thể lực cho những người xung quanh.
奥术脉冲器
Vũ khí cổ đại của đế quốc Gondor, phóng ra luồng năng lượng áo thuật nén cực mạnh.
因代变化式
Phương pháp toán học cổ đại được các pháp sư đế quốc Gondor sử dụng để mô tả sự thay đổi của các trường ma lực, tiền thân của vi tích phân.
奥术畸变效应
Hiện tượng các trường ma pháp bị nhiễu loạn, biến đổi cường độ và tần số khi chồng lấp lên nhau hoặc suy yếu theo khoảng cách.
暗桥
Kênh liên lạc bí mật giữa các giáo phái tà đạo ở các khu vực khác nhau, thường bị các pháp sư của Đế quốc Bạch Ngân truy quét.
忤逆计划
Dự án nghiên cứu quân sự tối mật từ thời đại Gondor, xoay quanh việc khai thác và thao túng tử thi của các thực thể thần linh. Đây chính là nguồn gốc tạo ra những thực thể biến dị nguy hiểm.
风之祝福
Pháp thuật hệ phong của tinh linh dùng để gia tăng tốc độ và độ chính xác cho các vật thể bay.
加速轨道技术
Kỹ thuật ứng dụng ma pháp để đẩy vật thể phóng đi với tốc độ cao, thay thế cho các phương thức cơ khí truyền thống.
微积分
Công cụ toán học tiên tiến được Gawain giới thiệu, mang lại khả năng mô tả và giải quyết các vấn đề ma pháp phức tạp.
梦境法术
Loại ma pháp đặc trưng của Vĩnh Miên Giả dùng để xây dựng thế giới ảo, được Gawain lợi dụng làm nền tảng mô phỏng thí nghiệm.
类神术
Các kỹ năng ma pháp mô phỏng uy năng của thần linh, được giáo phái sử dụng để duy trì sự ổn định của mạng lưới tâm linh ảo.
林木之心
Một phân phái của các Druid tinh linh, tập trung vào việc gìn giữ tự nhiên và có sự kết nối sâu sắc với các loài thực vật.
魔导基础课程
Khóa học đào tạo các nguyên lý ma pháp cơ bản tại lãnh địa Cecil.
心灵秘术
Hệ thống ma pháp tác động trực tiếp vào tư duy và ý thức, dùng để thâm nhập, bảo mật hoặc thao túng trí não người khác.
数据下潜
Kỹ thuật chuyên sâu cho phép người dùng kết nối ý thức và đi sâu vào tầng dữ liệu ảo để điều khiển hoặc giám sát các tiến trình bên trong.
思维加速
Phương pháp ma pháp thúc đẩy quá trình xử lý suy nghĩ, dùng để điều chỉnh tốc độ dòng thời gian bên trong các không gian ảo.
脑波放大和传输法阵
Cấu trúc pháp trận của các Vĩnh Miên Giả, được thiết kế để khuếch đại ý chí con người và thực hiện truyền tải thông tin trong mạng lưới tâm linh.
传讯法术
Kỹ thuật chuyên biệt dùng để truyền tải tín hiệu ma pháp trên khoảng cách xa, thường bị các rào cản kỹ thuật hộp đen ngăn trở.
迷乱花粉
Năng lực ma pháp phát tán phấn hoa tinh linh, gây ảo giác và làm nhiễu loạn tâm trí cũng như phán đoán của nạn nhân.
枯萎树人
Thuật triệu hồi biến đổi thực vật trong khu vực thành những sinh vật chiến đấu khô héo, đáng sợ.
剧毒荆棘
Chiêu thức tạo ra bụi gai đen chứa kịch độc từ dưới mặt đất, có khả năng đâm xuyên và trói buộc mục tiêu.
电磁轨道炮
Vũ khí công nghệ ma đạo với cấu trúc gồm các đường ray song song và đạn pháo kim loại, được Gawain coi là công cụ đàm phán tối thượng.
加速轨道
Thiết bị cốt lõi của pháo ray ma tinh, sử dụng năng lượng ma pháp để tạo lực đẩy động năng mạnh mẽ cho đạn pháo.
信息安全与网络架构-永眠者特供版
Cuốn sách chứa đựng các tri thức về cách thức xây dựng và bảo mật cấu trúc mạng lưới ma pháp, được Gawain dùng để dẫn dụ Daniel thâm nhập và thay đổi giáo phái từ bên trong.
魔网技术-提丰特供版
Bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật ma đạo tiên tiến, được thiết kế để áp dụng trong thực tế tại đế quốc Typhon, mang theo những bí ẩn và cái bẫy tiềm tàng mà Gawain cài cắm.
潮汐大师
Chức danh chiến đấu cấp cao trong quân đội Hải Yêu, chuyên phụ trách tạo ra các hiệu ứng ma pháp chiến lược trên chiến trường.
驱邪仪式
Nghi lễ của giáo hội sử dụng thánh thủy để đuổi tà ma, thường bị lạm dụng để trục lợi từ các gia đình bình dân.
精神防护法阵
Loại cấm chế được thiết lập trong tháp pháp sư nhằm bảo vệ tâm trí người bên trong khỏi các tác động ma pháp tiêu cực.
神经元改造手术
Thủ thuật y khoa tàn khốc dùng để cấy ghép thiết bị điều khiển vào thân thể nhân loại, biến họ thành những 'thây ma' phục vụ mệnh lệnh.
法术洗脑
Hình thức khống chế tâm trí, loại bỏ cảm xúc và sự tự do của cá nhân, biến họ thành công cụ trung thành tuyệt đối.
数据库管理
Phương pháp hệ thống hóa và lập chỉ mục thông tin do Daniel đề xuất nhằm sắp xếp lại các tầng dữ liệu lộn xộn trong mạng lưới tâm linh.
剧毒法术
Loại ma thuật đen tối kết hợp giữa độc tính, lời nguyền và sự xói mòn nguyên tố, có khả năng xâm nhập và hủy hoại cơ thể sinh vật một cách kéo dài.
仪式法术
Kỹ thuật thi triển ma pháp cổ điển, yêu cầu chuẩn bị vật liệu pháp thuật phức tạp nhưng mang lại hiệu quả vượt trội so với các cách thi triển tức thời.
佃租恩赦法案
Một mánh khóe pháp lý tàn độc được giới quý tộc dàn dựng, bề ngoài là sự ân xá nhưng thực chất là cái bẫy nợ lãi suất kép nhằm nô dịch hóa nông dân và tước đoạt đất đai.
终极之书
Mật thư cổ huyền bí chứa đựng tri thức siêu việt, cho phép người sở hữu chiêm nghiệm về định mệnh và tương lai, là vật phẩm quan trọng của Đại giáo trưởng.
魔网单元
Cấu trúc cơ bản cấu thành nên mạng lưới ma pháp, được sử dụng để phân phối và vận hành năng lượng trong các dự án nghiên cứu.
复合旋转式斥力机关
Thiết bị cơ khí ma pháp sử dụng hệ thống chuyển động xoay để tạo lực đẩy hoặc chuyển đổi năng lượng trong các mô hình thí nghiệm.
先祖安息
Một loại côn pháp (chiêu thức dùng gậy) mang tính cưỡng chế và trấn áp, thường được Rebecca sử dụng để 'chào đón' Gawain.
暗影潜行
Kỹ thuật chuyên môn của đạo tặc cho phép người dùng hòa mình vào bóng tối để ẩn nấp hoặc theo dõi mục tiêu.
新法
Một hệ thống cải cách xã hội tiên phong bao gồm giải phóng nông nô và nô lệ, từng được thế hệ chủ lãnh địa trước của gia tộc Gelan áp dụng.
德鲁伊药剂
Loại dung dịch ma pháp được điều chế để cân bằng lại thổ nhưỡng, hỗ trợ phục hồi đất đai canh tác.
土地法案
Sắc lệnh cải cách kinh tế được ban hành dưới thời Cố Tử tước Gelan, tập trung vào việc thu hồi đất đai bất hợp pháp để tái phân phối cho dân tự do.
自由民法
Bộ luật mang tính cách mạng cho phép nông nô trở thành công dân tự do, xóa bỏ các rào cản phân biệt giai cấp và giới hạn nghề nghiệp trong lãnh địa.
恒温法术
Kỹ thuật ma pháp duy trì nhiệt độ ổn định, thường được sử dụng trong các phương tiện di chuyển cao cấp của giới quý tộc.
球形闪电
Pháp thuật triệu hồi một khối năng lượng sét hình cầu với sát thương lớn, thường được các pháp sư cấp cao sử dụng để oanh tạc.
闪电跃迁
Phương thức di chuyển tức thời bằng cách biến bản thân thành năng lượng sét, tốc độ nhanh hơn mọi phương thức triệu hồi linh thú thông thường.
重力法术
Khả năng thao túng trường trọng lực để di chuyển, nâng nhấc hoặc cố định vật thể từ xa bằng ma lực.
元素净化
Một loại nghi lễ ma pháp dùng để phân tách và loại bỏ các loại tạp chất ma lực hoặc năng lượng gây hại ra khỏi cơ thể sinh vật hoặc môi trường.
精神系法术
Các kỹ thuật ma pháp chuyên biệt để tác động, cố định hoặc truyền tải trạng thái ý thức con người thông qua các cấu trúc ma lực.
塞西尔秩序
Hệ thống quản lý xã hội mới của Gawain dựa trên sự phát triển của công nghiệp và thương mại, thay thế cho trật tự địa chủ phong kiến cũ.
正义-I型魔晶轨道炮
Vũ khí tầm xa chủ lực mới của quân đội Cecil, vận hành bằng dòng năng lượng ma tích để tạo ra sức công phá hủy diệt.
魔能机动车辆
Phương tiện giao thông thế hệ mới đang được nghiên cứu, nhằm thay thế phương thức vận chuyển bằng ngựa và sức người.
神之金属
Vật liệu siêu cứng được tìm thấy tại Dãy núi Hắc Ám, có khả năng kháng ma thuật cực cao và là vật phẩm giao dịch quý giá ngang hàng với Thạch phiến vĩnh cửu.
魔力分布图
Lớp lưới hiển thị cường độ ma pháp trên bề mặt thế giới, phương tiện quan trọng để dự báo ma triều và đánh giá tình trạng môi trường trong phế tích.
深蓝魔力井
Cơ sở hạ tầng năng lượng trọng yếu của đế quốc Gondor cổ đại, được cho là đã phá hủy nhưng thực tế vẫn đang phát ra các tín hiệu năng lượng bất thường tại tàn tích.
魔网技术
Hệ thống truyền dẫn năng lượng ma pháp quy mô lớn, nền tảng cốt lõi cho cuộc cách mạng công nghiệp tại Cecil.
大地回春药剂
Loại dược tề được sử dụng để cải tạo thổ nhưỡng, tăng độ phì nhiêu và giải tỏa ma lực dư thừa.
国王套牌
Một bộ trò chơi giải trí quý tộc vốn có quy tắc khá phức tạp, sau được Gawain đơn giản hóa thành 'Lãnh chúa套牌' để phổ cập cho bình dân.
领主套牌
Phiên bản đơn giản hóa của 'Quốc vương bài', được Gawain thiết kế để phù hợp với trình độ người dân bình thường.
连续滚筒印刷机
Thiết bị kỹ thuật do Gawain thiết kế nhằm thay thế các phương pháp in ấn cũ kỹ, phục vụ cho việc phổ biến văn hóa đại chúng.
速记魔法
Một loại ma pháp thuộc hệ Áo thuật cho phép chuyển hóa hình ảnh hoặc ý niệm trong tâm trí người thi pháp thành văn bản hoặc hình vẽ.
转印魔法
Đồng nghĩa với Tốc ký ma pháp, tập trung vào khả năng sao chép thông tin từ ma thức lên các bề mặt như giấy hoặc kim loại.
律令-沉默
Một loại thần thuật phong ấn khả năng phát âm, được sử dụng để ép mục tiêu im lặng.
沉默神术
Phép thuật áp chế khả năng ngôn ngữ của đối phương, khiến mục tiêu không thể thốt nên lời.
神圣冲击
Luồng năng lượng thần thánh bùng nổ, dùng để gây sát thương trực tiếp lên mục tiêu hoặc phá vỡ thủ thế của địch.
战术内衬
Lớp đệm bên trong giáp, chuyên dùng để khắc phù văn hỗ trợ mà không làm hỏng bề mặt giáp chính, giúp giảm tải trọng và tăng độ bền cho trang bị.
弱效元素防护
Phù văn tạo lớp bảo vệ cơ bản, giúp người mặc chống lại các ma pháp hệ nguyên tố cấp thấp gây khó chịu cho cơ thể.
石肤符文
Phù văn cơ bản giúp làm cứng bề mặt vật chất, cung cấp khả năng phòng thủ vật lý cơ bản chống lại đao kiếm thông thường.
魔导技师
Hệ thống nghề nghiệp chuyên biệt tại Cecil, bao gồm những người am hiểu về kỹ thuật kết hợp pháp thuật và cơ khí, không phân biệt ranh giới giữa pháp sư và thợ thủ công.
印刷工具
Dự án nghiên cứu nhằm chế tạo các thiết bị in ấn có khả năng tái sử dụng nhanh chóng để phục vụ cho việc sản xuất báo chí đại trà.
魔力激发器
Thiết bị cơ khí ma đạo sử dụng pha lê tập trung ma lực và hệ thống phù văn để giả lập và thi triển các loại pháp thuật cơ bản, cho phép người không có thiên phú ma pháp vẫn có thể thực hiện thí nghiệm.
魔晶石灯
Nguồn sáng sử dụng năng lượng tập trung từ ma tinh thạch, giúp soi rọi các khu vực tối tăm trong hầm ngục mà không gây cháy nổ như đuốc.
护目镜
Thiết bị tích hợp trên mũ giáp cho phép người đeo quan sát các dòng chảy ma thuật và tia ma năng trong môi trường phức tạp.
I类大门
Cánh cửa phòng thủ cấp cao nhất trong các pháo đài cổ, có kích thước lớn, khả năng kháng ma pháp mạnh và đóng vai trò như lối ra vào chính của các khu vực trọng yếu.
II类闸门
Cổng ngăn cách các khu vực chức năng trong di tích nhờ vào cơ chế tự động vận hành bằng năng lượng dự phòng.
III类闸门
Cửa ra vào thông thương giữa các phòng, có cấu trúc đơn giản và thường đã cạn kiệt năng lượng.
回旋机动
Kỹ thuật bay phức tạp và siêu hạng do巨龙 (Cự long) sử dụng để thoát khỏi sự theo dõi từ trên không.
超高速连续机动
Kỹ năng né tránh và thoát ly tầm nhìn radar hoặc vệ tinh với tốc độ cực cao, đòi hỏi kỹ năng điều khiển xuất sắc.
饱和炮击
Kỹ thuật quân sự sử dụng hỏa lực pháo binh dày đặc để oanh tạc toàn bộ phạm vi chiến trường, áp đảo quân địch.
射线枪攒射
Kỹ thuật tấn công bằng súng ma đạo, bắn ra các chùm tia năng lượng hội tụ để xuyên phá và tiêu diệt mục tiêu.
生命链接
Ma pháp cao cấp cho phép duy trì và chia sẻ trạng thái thể chất, sinh lực giữa thuật sĩ và đối tượng được bảo hộ.
暗影迷雾
Kỹ thuật ẩn thân hoặc phân tách bản thể thành sương khói, cho phép người dùng di chuyển không dấu vết hoặc tạo ảo ảnh.
腐蚀射线
Ma pháp công kích tầm xa tập trung năng lượng hủy diệt để xuyên thủng mục tiêu.
爆炸射击
Kỹ thuật tác chiến đặc thù của đặc nhiệm Cecil, nén năng lượng ma pháp cao độ vào mũi tên hoặc lựu đạn để tạo ra sức công phá diện rộng.
棘皮术
Bí thuật của hệ Druid, giúp da thịt người dùng trở nên cứng cỏi như vỏ cây cổ thụ, gia tăng đáng kể sức chịu đựng sát thương vật lý.
枯萎
Ma pháp tà độc của hệ Druid, trực tiếp rút cạn sinh mệnh lực của mục tiêu, khiến cơ thể kẻ địch héo mòn và hư hoại.
深海之声
Sức mạnh đặc trưng của Hải Yêu, tạo ra rung động ma pháp có khả năng thao túng và đè bẹp ý chí của sinh vật thông thường.
暗影玺戒
Cổ vật của đế quốc Gondor, có khả năng kích hoạt khe nứt không gian để triệu hồi các sinh linh từ Ám Ảnh Giới.
精神冲击
Tác động tâm lý cường độ cao gây ra bởi các sinh vật dị dạng hoặc hiện tượng ma pháp thâm sâu.
san check
Quá trình đánh giá khả năng chịu đựng tinh thần của cá nhân trước những hình thái quái dị hoặc kiến thức cấm kỵ.
射线枪
Vũ khí công nghệ mới của đế quốc Cecil dựa trên năng lượng ma pháp, đòi hỏi kỹ năng vận hành và huấn luyện chuyên biệt.
轨道加速炮弹
Vũ khí hạng nặng có sức công phá lớn được sản xuất bởi quân xưởng Cecil, dùng để đáp trả các lá thư từ phe quý tộc.
说服者
Loại pháo ray điện từ hạng nhẹ do đế quốc Cecil chế tạo, dùng để 'thuyết phục' kẻ thù bằng hỏa lực tầm xa với sức công phá khủng khiếp.
魔法盾
Lớp màn chắn ma pháp được các pháp sư tạo ra để chặn sát thương, tuy nhiên hoàn toàn vô dụng trước sức mạnh của pháo điện từ.
加速炮
Khí tài chiến tranh quân sự của Cecil sử dụng ma pháp đẩy đạn đi với vận tốc cực lớn, gây ra sức tàn phá khủng khiếp mà không bộc lộ dấu vết ma lực.
说服者I型
Biến thể của pháo ray điện-từ hạng nhẹ, dùng những phát bắn chính xác để đập tan sự kháng cự của kẻ thù từ xa.
正义I型
Loại đạn pháo hạng nặng với sức công phá cực lớn, có khả năng xé nát vỏ tàu gỗ chỉ với một phát bắn trúng đích.
潮汐法术
Một loại ma pháp hệ thủy, thường được dùng bởi các pháp sư để thao túng dòng nước hoặc tấn công đối phương trên mặt sông.
天界之声
Một loại thần thuật được các thần quan sử dụng để khuếch đại giọng nói, truyền đạt uy quyền của đấng tối cao và đe dọa kẻ thù.
超载电容器
Cơ chế kỹ thuật ma đạo dùng để tích tụ năng lượng ở mức độ cực hạn, cho phép phóng ra các đòn tấn công hủy diệt từ hệ thống ma pháp quân sự.
圣光壁垒
Bức tường phòng ngự được tạo ra bởi sức mạnh thần thánh, có khả năng ngăn chặn các đòn tấn công vật lý và ma pháp mạnh mẽ.
光之长矛
Kỹ thuật hiệp đồng thần thuật của các kỵ sĩ, kết tụ sức mạnh đức tin thành ngọn giáo khổng lồ đầy uy lực.
迅捷狂热
Kỹ năng của mục sư giúp tăng tốc độ di chuyển và trạng thái hung hãn cho đồng minh, thường dùng trong các tình huống bỏ chạy hoặc tấn công cảm tử.
奥术射线
Chùm tia năng lượng bí thuật có nhiệt độ và sức công phá cao, dùng để cắt đứt các mục tiêu kiên cố trên chiến trường.
战场布道
Kỹ năng của các giáo sĩ cao cấp, truyền bá giáo lý để khích lệ tinh thần và hồi phục sức chiến đấu cho binh lính ngay trong lúc giao tranh.
圣光反噬
Trạng thái khi năng lượng thánh quang mất kiểm soát và quay lại tấn công chủ thể, thường gây ra sự huỷ hoại tức thì lên não bộ.
天火爆炸
Cách gọi của binh sĩ liên quân quý tộc đối với các đợt oanh tạc bằng đạn pháo ma tinh của đế quốc Cecil, thứ gây ra nỗi khiếp sợ và đè bẹp mọi ý chí chiến đấu.
广播
Phương thức truyền tín hiệu công khai phân tán trong không gian, cho phép các thiết bị đồng loại nhận được thông tin mà không cần chọn lọc.
拨号
Giao thức thiết lập kết nối giữa hai thiết bị truyền tin thông qua việc sắp xếp các chuỗi ký hiệu hoặc con số định danh riêng biệt.
魔网通讯
Kỹ thuật truyền tin sử dụng các phân đoạn ma lực tiêu chuẩn được tạo ra bởi các Phương đài ma năng làm môi trường truyền dẫn tín hiệu.
通讯装置
Công nghệ mới kết hợp ma pháp và lý thuyết mạng lưới, cho phép truyền tải thông tin và kết nối các khu vực từ xa.
虹光装置
Vũ khí thử nghiệm dựa trên nguyên lý của Áo thuật mạch xung khí, đang trong quá trình phát triển để giải quyết vấn đề tản nhiệt.
脑仆阵列
Hệ thống mô phỏng và tái hiện sóng não của những kẻ đã qua đời, được sử dụng như một công cụ để đánh lừa các quy tắc lọc thông tin của thần linh.
魔导工业
Hệ thống sản xuất và kỹ nghệ của đế quốc Cecil dựa trên việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thực thể siêu phàm.
自然神术
Hệ thống ma pháp cổ xưa đã được các Druid chuyển hóa từ năng lượng thần linh.
暗影穿梭
Khả năng di chuyển hoặc dịch chuyển vị trí tức thời thông qua không gian bóng tối, thường được sử dụng bởi các chuyên gia tình báo.
正义
Loại pháo ray điện từ cỡ lớn, vũ khí chủ lực được triển khai tại phía Bắc để duy trì hỏa lực tầm xa.
巨炮
Vũ khí ma đạo có sức công phá cực lớn của quân Cecil, được sử dụng để hủy diệt các công trình phòng thủ kiên cố.
虹光炮
Vũ khí ma đạo mới được thiết kế bởi Carmel, có sức công phá mạnh mẽ, được dùng để 'khắc phục tâm lý' kẻ địch.
魔导阵列
Cấu trúc ma pháp hình cánh được gắn trên thân chiến hạm, dùng để khuếch đại ma pháp và hỗ trợ vận hành các vũ khí ma đạo.
天火
Loại đạn pháo ma tinh oanh tạc của đế quốc Cecil, từng được cho là vô hại với lá chắn ma pháp nhưng thực tế có uy lực kinh người.
校准者
Tên gọi của loại vũ khí ma đạo hạng nặng lắp trên tàu chiến, có khả năng bắn ra những dải năng lượng cực mạnh để phá hủy lá chắn đối phương. Còn được Gawain gọi vui là 'Pháo Ý Đại Lợi'.
极光号
Chiến hạm chủ lực thế hệ mới của đế quốc Cecil, dẫn đầu cuộc tấn công vào pháo đài Bàn Thạch.
晨星号
Chiến hạm thứ hai trong hạm đội tấn công, hỗ trợ hỏa lực cùng với tàu Aurora.
说服者-I型
Biến thể của pháo ray điện từ hạng nhẹ, công cụ hỏa lực chủ lực của đế quốc Cecil dùng để chế áp quân địch trên khoảng cách xa.
校准者光束
Dải năng lượng tập trung cực mạnh từ vũ khí ma đạo trên chiến hạm, dùng để tiêu diệt các mục tiêu quan trọng và xuyên thủng lá chắn ma pháp.
荣耀铠甲
Chiến kỹ kị sĩ gia cố lớp phòng thủ vật lý và ma pháp cho giáp trụ, tạo ra tầng bảo vệ bằng kim loại quang năng.
正义-I型
Loại pháo ray điện từ cỡ lớn, vũ khí chủ lực được triển khai tại phía Bắc để duy trì hỏa lực tầm xa.
动力闷棍
Kỹ năng cải tiến từ kỹ năng 'Trầm bổng' (Sap) của đạo tặc, sử dụng chiến chùy cơ giới nện mạnh vào đầu đối phương để gây hôn mê tức thì.
符文装置
Loại thiết bị sử dụng các ký tự ma pháp để thực hiện các chức năng phức tạp như truyền tín hiệu hình ảnh.
广播模式
Phương thức phát tin công cộng thông qua các thiết bị ma đạo, cho phép truyền tải hình ảnh và âm thanh đến quảng trường đông người.
增幅魔法
Kỹ thuật ma pháp chuyên dụng để khuếch đại âm thanh và hình ảnh, giúp thông điệp của diễn giả đến được với đám đông trong không gian rộng lớn.
魔网通讯器
Thiết bị cốt lõi cho phép truyền tải âm thanh và hình ảnh trên phạm vi rộng, được dùng để phổ biến thông tin và mệnh lệnh từ trung ương.
公共广播装置
Hệ thống đầu cuối được lắp đặt tại các quảng trường để tiếp sóng thông tin từ mạng lưới ma đạo, phục vụ mục đích tuyên truyền và thông báo cho dân chúng.
奥术转印筒
Thiết bị kỹ thuật ma đạo quan trọng, được chế tác từ hợp kim mithril, dùng để thực hiện việc in ấn liên tục và thay đổi bản in dễ dàng, là thành phần cốt lõi của máy in mới.
奥术印刷机
Thiết bị ma đạo đột phá kết hợp cơ cấu cơ khí, quét quang học bằng水晶 và ống chuyển ấn, cho phép tạo ra văn bản và hình ảnh bản in với tốc độ cao.
紧急继承规则
Một văn bản luật lệ được thiết lập từ thời kỳ lập quốc, quy định thứ tự kế vị quyền lực chính trị trong trường hợp quốc gia đối mặt với thảm họa diệt vong hoặc mất đi người đứng đầu.
摄影水晶
Linh kiện ma đạo dùng để ghi lại hình ảnh thực tế và truyền tải tín hiệu quang học vào hệ thống ma mạng.
圣光符文基板
Thiết bị nền tảng chứa các cấu trúc phù văn chuyên dụng để vận hành và chuyển hóa năng lượng Thánh Quang.
神罚
Cơ chế trừng phạt do các thực thể thần linh giáng xuống những kẻ phàm nhân vi phạm giáo điều hoặc cố tình xâm phạm quyền năng thần thánh.
圣光符文
Kỹ thuật khắc ấn liên quan đến sức mạnh thánh khiết, được sử dụng trong các thí nghiệm ma đạo để kiểm chứng tính an toàn của thần thuật.
隔音结界
Ma pháp trận tạo ra một vùng không gian không truyền âm thanh, được quân tình báo sử dụng để bảo mật thông tin.
黑阱
Một hiện tượng bí ẩn được cho là 'bộ lọc' có khả năng quét sạch các nền văn minh khi chúng đạt đến một ngưỡng phát triển nhất định.
逆潮之战
Một cuộc chiến tranh cổ đại giữa một đế quốc lục địa trỗi dậy nhanh chóng và tộc Cự Long, khác biệt với các hiện tượng Hố Đen thông thường vì kéo dài và có nguyên nhân rõ ràng.
虹光技术
Công nghệ ứng dụng phép thuật mới do đế quốc Cecil phát triển, có khả năng điều khiển ma năng một cách hiệu quả và là cơ sở để trao đổi tri thức với tộc Hải Yêu.
奥术脉冲
Luồng sóng năng lượng ma pháp cao tầng được phóng ra để kích hoạt hoặc vận hành các thiết bị ma đạo cổ đại của pháo đài Nghịch Từ.
神力过滤器
Thiết bị tích hợp trong pháo đài Nghịch Từ dùng để lọc, ổn định và ngăn chặn các dòng năng lượng thần thánh gây nhiễu loạn.
紧急熔断系统
Cơ chế an ninh bảo vệ, ngắt toàn bộ dòng năng lượng khi phát hiện hệ thống vượt quá giới hạn an toàn.
同频预警系统
Cơ chế giám sát tự động trong pháo đài nhằm phát hiện sớm các biến động năng lượng bất thường trong không gian.
自充能魔法阵
Hệ thống ma pháp tiên tiến có cơ chế tự duy trì năng lượng, là đối tượng nghiên cứu đang được hoàng đế chiêu mộ khắp nơi.
神经外科手术
Kỹ thuật tà ác giúp cải tạo não bộ và hệ thần kinh bằng ma pháp, gây ra sự biến đổi về thể chất và tâm thần.
梦境法阵
Hệ thống ma pháp cốt lõi của giáo phái Vĩnh Miên Giả, dùng để điều khiển và lưu trữ thông tin thông qua mạng lưới tinh thần.
白骑士战甲
Bộ chiến giáp toàn thân được thiết kế chuyên biệt cho Bạch kị sĩ, tích hợp công nghệ ma đạo, các phù văn Thánh Quang, và hệ thống năng lượng dự phòng.
祛病术
Pháp thuật thánh quang cơ bản dùng để chữa trị bệnh tật, được tích hợp trực tiếp vào hệ thống của chiến giáp để hỗ trợ tác chiến.
圣光护盾
Lá chắn năng lượng cường độ cao được tạo ra bởi tinh thể hộ thuẫn chuyên dụng trên chiến giáp, có khả năng bao phủ khu vực xung quanh để bảo vệ đồng đội.
魔导机械战锤
Vũ khí cận chiến hạng nặng do Rebecca thiết kế cho Bạch kị sĩ, kết hợp thép hợp kim trắng, phù văn thần thánh và cơ chế thay đổi hình dạng thông minh.
力场护盾
Hệ thống phòng thủ năng lượng cao được tích hợp trên bộ chiến giáp của Bạch kị sĩ, cho phép người dùng trực diện lao vào hỏa lực của địch.
神圣冲击手炮
Vũ khí tầm xa gắn trên giáp cánh tay của Bạch kị sĩ, phóng ra luồng năng lượng Thánh Quang tập trung để tiêu diệt kẻ địch từ xa.
魔网广播系统
Hệ thống kỹ thuật kết hợp giữa các tháp trung chuyển năng lượng và thiết bị đầu cuối, được dùng để truyền tải thông tin và tư tưởng trên diện rộng.
魔网文件传输系统
Kỹ thuật đồng bộ hóa tài liệu giữa các công xưởng và cơ quan hành chính, cho phép in ấn tài liệu cùng lúc tại nhiều địa điểm khác nhau.
魔网通讯广播复合系统
Kỹ thuật tiên tiến kết hợp mạng lưới ma pháp và hệ thống truyền dẫn tín hiệu âm thanh-hình ảnh để phủ sóng thông tin trên diện rộng.
纯正圣光学说
Hệ tư tưởng cải cách được truyền bá nhằm thay thế ảnh hưởng của giáo hội cũ, được xem là một loại ma pháp tâm trí trên diện rộng.
魔网广播
Hệ thống truyền tải thông tin, âm thanh và hình ảnh công khai thông qua mạng lưới Ma Mạng, cho phép kết nối các thiết bị đầu cuối trên phạm vi rộng lớn.
大神言术
Pháp thuật thần thánh cường đại dùng để thẩm vấn và đo lường đức tin, có khả năng gây tổn hại tinh thần sâu sắc và tiêu tốn nguồn năng lượng lớn.
神降
Nghi thức triệu hồi sức mạnh hoặc ý chí của thần linh vào thực tại, đòi hỏi cái giá cực lớn và yêu cầu cấp bậc người thực hiện cực cao.
鉴定异端神术
Pháp thuật dùng để phát hiện sự dao động trong tâm trí và đức tin của các tín đồ, thường có sai số lớn.
重力调整符文
Phù văn khảm trên vũ khí Bạch kị sĩ để khuếch đại sức mạnh va đập lên mức tối đa.
兆吨重锤
Chiêu thức hoặc kỹ thuật sử dụng sức mạnh va chạm cực đại từ vũ khí ma đạo để phá hủy phòng ngự.
神圣惩击
Kỹ thuật chiến đấu của người sử dụng Thánh Quang, tập trung năng lượng vào vũ khí để tạo ra sức công phá mạnh mẽ lên mục tiêu.
精神攻击
Loại pháp thuật tác động trực tiếp vào ý thức, gây sát thương hoặc tiêu diệt đối phương mà không để lại vết thương vật lý bên ngoài.
战神神力
Năng lượng từ thực thể Chiến Thần, được các thế lực dị giáo sử dụng trên chiến trường.
血神神力
Năng lượng từ thực thể Huyết Thần, biểu hiện của sự trỗi dậy các đức tin異端 trái ngược với Thánh Quang.
安灵节
Lễ hội tưởng niệm người đã khuất vào ngày 45 tháng Sương Nguyệt của người Ansu, đánh dấu thời điểm chuyển mùa và sự kết thúc của các hoạt động ngoài trời
魔法护盾
Hệ thống phòng hộ ma pháp quy mô chiến lược, có khả năng che chắn cho toàn bộ một thành phố hoặc thị trấn, đòi hỏi năng lượng lớn và cấu trúc phù văn phức tạp.
榴弹炮
Vũ khí công phá mạnh được sử dụng trong các tình huống cần sát thương diện rộng.
远程教育
Giải pháp chiến lược dùng Ma Mạng để truyền tải kiến thức tới các vùng xa xôi khi không đủ giáo viên trực tiếp giảng dạy.
警示钟
Thiết bị do Rebecca tự chế, lắp trên xe ma đạo để cảnh báo người đi đường, phát ra âm thanh ồn ào từ các miếng thép va chạm.
通用牵引底盘
Công nghệ khung gầm mô-đun thiết kế theo nguyên lý của xe ma đạo, có khả năng kết nối linh hoạt với nhiều loại thân vỏ và thiết bị khác nhau.
轻型魔导炮
Vũ khí ma đạo được thiết kế để gắn trên phương tiện di chuyển, sở hữu khả năng tấn công tầm xa.
神经交互魔法理论
Lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu tập trung vào sự kết nối giữa hệ thần kinh sinh học và ma năng, vốn được Daniel theo đuổi trong suốt nhiều năm.
化石为泥
Pháp thuật thổ hệ dùng để biến đổi địa chất cứng trở nên mềm mại, phục vụ việc thi công, san lấp và cải tạo đường bộ.
魔能列车
Phương tiện vận tải hạng nặng vận hành trên đường ray, sử dụng động cơ ma năng để di chuyển hàng hóa khối lượng lớn với hiệu suất cao trên quãng đường dài.
神经交互式心灵网络连接法阵
Công nghệ cổ đại của Vĩnh Miên Giả, được tái tạo để kết nối thần kinh con người với mạng lưới tâm linh thông qua các điểm tiếp xúc sinh học.
神经干涉
Kỹ thuật tác động trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương nhằm truyền tải hoặc tiếp nhận dữ liệu từ các thiết bị ma pháp.
魔法装置
Các khí tài và thiết bị kỹ thuật sử dụng nguyên lý ma pháp được lắp đặt để phòng thủ hoặc phục vụ mục đích quân sự.
符文剑
Loại vũ khí cá nhân dành cho kị sĩ, được khắc ấn phù văn tăng cường sát thương, tích hợp bộ cân bằng trọng lực và ngăn chứa thuốc chữa trị bên trong chuôi kiếm.
魔能铠甲
Bộ giáp chiến đấu cao cấp được cường hóa bởi ma pháp, giúp người mặc chống chịu các sát thương từ môi trường và kẻ thù trên chiến trường.
方阵兵进行曲
Một bản nhạc diễu binh hùng tráng, có nhịp điệu mạnh mẽ và dứt khoát, thường được phát trong các nghi lễ quân đội tại thành Cecil.
魔网终端机
Công cụ thu phát tín hiệu dùng để ghi chép và truyền tải tin tức, được các ký giả sử dụng để ghi lại sự kiện tại dạ yến.
热交换器
Thiết bị kỹ thuật làm từ đồng, được lắp đặt trong các tòa nhà để dẫn nhiệt từ hệ thống pháp trận sưởi ấm đến các phòng.
火元素法阵
Pháp trận ma pháp đặt dưới lòng đất, dùng làm nguồn nhiệt năng chính cung cấp cho hệ thống sưởi ấm toàn thành phố.
魔能热力系统
Kỹ thuật sưởi ấm tân tiến của Cecil, thay thế cho các lò sưởi truyền thống bằng lửa.
斥力活塞动力机
Thiết bị chuyển hóa năng lượng ma pháp thành động năng ổn định, là thành tựu then chốt giúp giải quyết vấn đề cung cấp năng lượng cho máy móc công nghiệp tại Typhon.
安格雷织布机
Sáng chế của một thợ đồng hồ tại Anglay, thiết bị có khả năng dệt vải tự động dưới sự hỗ trợ của lực đẩy từ guồng nước, biểu tượng cho bước chuyển mình vào thời đại công nghiệp của Typhon.
非植入式神经索
Công nghệ truyền dẫn tín hiệu không cần cấy trực tiếp vào não bộ, sử dụng cơ chế phản hồi đồng bộ để liên kết giữa trí não người và thiết bị ma đạo.
幻术生成矩阵
Hệ thống ma đạo dùng để tạo lập các bối cảnh ảo ảnh, được kết hợp với bộ điều khiển thần kinh nhân tạo để định hướng ổn định cho người kết nối.
认知紊乱处理
Quy trình thiết kế các tín hiệu ngắt kết nối để ngăn chặn khả năng bị kẹt trong幻 tượng (huyễn tượng) khi người dùng rời khỏi kết nối ma pháp.
水力纺纱机
Thiết bị cơ khí cải tiến dựa trên nguyên lý từ các phát minh của người Herite, giúp tự động hóa quá trình kéo sợi, bổ trợ hoàn hảo cho máy dệt công nghiệp.
幻象法术
Kỹ thuật tạo ra các hình ảnh giả lập để hiệu chỉnh tham số hoặc đánh lừa thị giác.
心灵幻术
Kỹ thuật ma pháp can thiệp trực tiếp vào nhận thức và vùng não bộ của đối tượng.
神经索
Hệ thống kết nối ma pháp với hệ thần kinh người, cho phép các cá nhân không có thiên phú ma lực điều khiển các cấu trúc pháp thuật phức tạp thông qua tín hiệu não bộ.
魔力操纵
Năng lực điều khiển dòng chảy ma lực trong không gian, có thể tác động trực tiếp lên môi trường xung quanh như việc giảm nhiệt độ xuống mức đóng băng.
冰锥术
Pháp thuật công kích cơ bản dùng để bắn ra các mũi nhọn bằng băng, được các ma đạo kỹ sư sử dụng để hạ nhiệt các thiết bị quá nhiệt.
液力传动
Cơ chế truyền lực sử dụng môi trường chất lỏng để chuyển đổi năng lượng, giúp giảm thiểu áp lực va đập cơ học trong quá trình khởi động các thiết bị vận tải hạng nặng.
浸入式神经座舱
Thiết bị bảo hộ tích hợp các tấm chắn vật lý và hệ thống liên kết ma pháp, cho phép người sử dụng kết nối tâm trí vào mạng lưới ảo một cách an toàn và ổn định.
虚拟空间
Một loại môi trường mô phỏng do Gawain thiết lập trên nền tảng mạng lưới tâm linh, có khả năng sao chép 99% các quy luật vật lý của thế giới thực, dùng để thử nghiệm và kiểm chứng các dự án kỹ thuật quy mô lớn.
虚拟现实
Một hệ thống mô phỏng kỹ thuật cao cho phép cá nhân trải nghiệm một môi trường giả lập sống động, chân thực như đời sống hiện hữu nhưng có thể điều chỉnh và kiểm soát hoàn toàn.
神经连接技术
Công nghệ nền tảng cho phép não người giao tiếp trực tiếp với hệ thống pháp thuật, hiện đang ở giai đoạn sơ khai nhưng tiềm năng thay đổi nền văn minh.
魔偶共时编译法
Kỹ thuật lập trình tiên tiến giúp điều khiển đồng thời các lõi tâm trí, nền tảng cho sự ra đời của binh đoàn Thiết Nhân đế quốc Gondor.
震荡水晶
Sản phẩm do tước gia Fao chế tạo, ban đầu không rõ công dụng cho đến khi được ứng dụng vào thiết bị cộng hưởng tinh thể.
风鸣之环
Thiết bị do bá tước Topalis chế tạo, tiền thân của cảm biến nguyên tố quan trọng trong ma đạo kỹ thuật.
元素感应器
Thiết bị chuyên dụng dùng để phát hiện và thu thập các dao động năng lượng từ nguyên tố.
起源空间
Tên gọi môi trường thực tế ảo được thiết lập trên nền tảng tâm linh võng lạc, dùng làm nơi thử nghiệm các dự án kỹ thuật quy mô lớn.
轨道炮
Vũ khí công nghệ ma đạo sử dụng gia tốc điện từ để bắn đạn với vận tốc cực cao.
地震术
Ma pháp hệ thổ có khả năng gây chấn động mặt đất mạnh mẽ nhằm phá hủy các cấu trúc địa chất hoặc công sự.
神圣盟约
Hiệp ước thiêng liêng được ký kết giữa các quốc gia và chủng tộc nhằm duy trì sự tồn vong của văn minh trước hiểm họa ma triều.
魔能壁垒
Hệ thống phòng thủ ma pháp kiên cố được xây dựng bao quanh thành phố, bảo vệ cư dân bên trong khỏi những nguy cơ xâm nhập từ bên ngoài.
幻术魔法
Kỹ thuật mô phỏng hình ảnh và âm thanh của ma pháp, thường được sử dụng trong các hệ thống giải trí hoặc truyền tin công cộng.
魔导造物
Các thiết bị hoặc công trình được chế tạo dựa trên sự kết hợp giữa máy móc cơ khí và phù văn ma pháp.
开拓者号
Siêu chiến hạm ma đạo mới nhất của Cecil, tích hợp các công nghệ tiên tiến nhất từ Hải Yêu và các phù văn sư.
牵引术
Phép thuật hỗ trợ dùng để kéo hoặc dẫn động các vật thể, gợi ý làm giải pháp thay thế cho động cơ trực tiếp.
龙人化
Khả năng biến đổi cơ thể sang hình thái rồng khi bộc lộ sức mạnh thật sự của tộc Cự Long, biểu hiện qua đồng tử dọc và sự xuất hiện của vảy rồng.
魔能坦克
Dòng phương tiện chiến đấu bọc thép, được thiết kế tập trung vào hộ thuẫn ma đạo thay vì độ nghiêng của giáp vật lý.
战锤I型
Mẫu xe tăng chủ lực đời đầu của đế quốc Cecil, nổi bật với thiết kế hình khối vuông vức và pháo ray điện từ.
闪电术
Ma pháp công kích tầm xa, một trong những mối đe dọa chính mà战 xa cần đối phó.
全域护盾
Hệ thống phòng hộ ma pháp bao phủ toàn bộ đỉnh công trình, có khả năng ngăn chặn các yếu tố gây nhiễu từ môi trường bên ngoài.
魔导加热台
Thiết bị gia dụng sử dụng ma năng để làm nóng, thay thế bếp củi truyền thống, giúp tiết kiệm chi phí và làm sạch không gian nấu nướng.
魔能水泵
Thiết bị thủy lực sử dụng ma năng để bơm nước, đã được cải tiến để vận hành hiệu quả ở các khu vực có mực nước ngầm thấp.
自我修复系统
Cơ chế bảo trì tự động của các công trình cổ đại như Tường Thành Hùng Vĩ, hiện đang ở trạng thái hư hỏng.
通用魔导终端
Thiết bị công nghệ cốt lõi của đế quốc Cecil, có chức năng linh hoạt như bộ xử lý trung tâm, thường được các nhà phát triển sử dụng làm tiền đề để nghiên cứu và chế tạo các dụng cụ dân dụng.
灼热符文组
Cấu trúc phù văn chuyên biệt có khả năng tạo ra và kiểm soát năng lượng nhiệt, là thành phần quan trọng trong các thiết bị như bàn sưởi ma đạo.
净化阵列
Hệ thống thuật pháp được thiết kế để chuyển hóa ma lực hỗn loạn thành trật tự thông qua kỹ thuật điều suất và cộng hưởng, cho phép tịnh hóa các nguồn năng lượng ô nhiễm.
干涉实验
Phương pháp thí nghiệm khoa học sử dụng các nguồn năng lượng ma pháp bắn qua khe hẹp để quan sát các vân can thiệp, nhằm kiểm chứng tính chất sóng của ma lực.
双缝干涉
Thực nghiệm vật lý quan sát sự chồng chéo các sóng từ hai nguồn sáng hẹp, nhằm xác định tính chất sóng của vật chất hoặc năng lượng.
起爆符文
Ký hiệu ma pháp được sử dụng để kích hoạt tính năng công kích hoặc phát nổ của các thiết bị ma đạo.
枯萎药剂
Dung dịch độc dược hệ Druid có khả năng rút cạn sinh mệnh lực của thực vật hoặc đối tượng tiếp xúc.
牵引光束
Kỹ thuật vận dụng năng lượng ma pháp để dẫn đường, kiểm soát và neo đậu các phương tiện vận tải lớn tại bến cảng.
魔法符印
Dấu ấn ma pháp dùng để niêm phong thư tín, ngăn chặn sự xâm nhập hoặc đọc lén từ những người không được phép.
奥术光焰
Ngọn lửa mang năng lượng áo thuật dùng để tiêu hủy vật chất, biến chúng thành các nguyên tố ma lực cơ bản.
油腻术
Ma pháp cấp thấp tạo ra lớp dầu nhờn, được dùng làm nền tảng trong cấu tạo của thiết bị phun lửa.
燃烧之手
Ma pháp hệ hỏa cơ bản, cung cấp nguồn nhiệt để kích hoạt ngọn lửa cho các thiết bị phun lửa.
风元素祝福
Pháp thuật giúp gia tăng tầm xa và hiệu quả cho các loại phép thuật hệ lửa hoặc dầu.
圣光鼓舞
Lời hô hào tạo áp lực tinh thần cho đội quân, được các tiểu đội trưởng sử dụng để tăng nhuệ khí.
钢铁大使
Loại xe tác chiến đa năng được cải tiến từ khung gầm Chiến Chuy I, chuyên dụng để hỗ trợ hậu cần và phòng thủ trên chiến trường phế tích, tích hợp mạng lưới ma pháp và cung cấp khiên bảo vệ.
魔力隐匿
Kỹ thuật che dấu dòng chảy ma lực, ngăn không cho các thực thể biến dị phát hiện ra nguồn năng lượng tập trung.
元素扰动
Pháp thuật gây rối loạn các hạt nguyên tố để làm nhiễu khả năng cảm nhận về khoảng cách và nguồn năng lượng của các quái vật trên phế thổ.
意念移物术
Phép thuật điều khiển vật thể từ xa bằng ý chí, được các ma đạo sư sử dụng để can thiệp vào các linh kiện ma pháp nhỏ.
防护-过滤系统
Cơ chế ma pháp tinh vi duy trì bên trong tháp, giúp ngăn chặn sự xâm nhập của năng lượng ô nhiễm từ Ma Triều.
魔灵心智
Hệ thống trí tuệ nhân tạo được xây dựng trong các tòa tháp pháp sư của tộc Tinh Linh, có khả năng quản lý năng lượng và báo cáo vận hành.
魔力云顶
Lớp màng năng lượng được tạo ra ở đỉnh các tháp cổ đại, có tác dụng cung cấp năng lượng cho thiết bị và duy trì hệ thống phòng vệ của kiến trúc.
反重力技术
Công nghệ cổ đại của tộc Tinh Linh cho phép nâng tải trọng lớn với mức tiêu hao năng lượng tối thiểu, vượt trội hơn hẳn các ma pháp trọng lực của nhân loại.
漂浮戏法
Ma pháp cấp thấp giúp vật thể nhẹ lơ lửng, nhưng do vấn đề xung đột ma pháp nên chưa thể ứng dụng rộng rãi trong vận tải.
空间置换
Kỹ thuật ma pháp cấp cao cho phép người thi triển thay đổi vị trí hoặc dịch chuyển tức thời giữa các tầng không gian khác nhau.
魔能广播
Phương thức truyền phát tín hiệu sử dụng trường năng lượng ma pháp làm môi trường dẫn, cho phép phân phối thông tin tầm xa đến các thiết bị tiếp nhận.
反重力法阵
Kỹ thuật ma pháp chuyên biệt giúp giảm hoặc triệt tiêu trọng lực, cho phép vật thể nâng lên hoặc lơ lửng, thường được sử dụng trong các thiết bị công nghệ cổ xưa.
神孽诱变剂
Hợp chất biến dị sinh học cấp cao được giáo phái Vạn Vật Chung Vong sử dụng để biến đổi sinh vật thành các quân cờ phục vụ mục đích tà thần.
心灵投射器
Thiết bị ma pháp dùng để kết nối ý thức xuyên không gian, phục vụ việc liên lạc giữa thực thế giới và Phế tích.
符文基板
Công nghệ của Cecil sử dụng khuôn mẫu chính xác để sản xuất hàng loạt các phần của trận liệt phù văn, giúp rút ngắn thời gian xây dựng thiết bị ma pháp.
魔网通讯终端
Thiết bị truyền tin hiện đại của Cecil kết hợp ma pháp và lý thuyết mạng lưới để truyền dữ liệu đi xa.
魔导
Hệ thống kỹ thuật kết hợp ma pháp và cơ khí do Gawain Cecil phát triển, giúp chuyển đổi và điều khiển ma lực theo các phương thức mới.
符文堆叠技术
Phương pháp sắp xếp các ký tự ma pháp trong không gian để đạt được hiệu ứng năng lượng mạnh mẽ.
护盾技术
Hệ thống phòng vệ ma thuật được sử dụng rộng rãi để chống lại áp suất và các hiểm họa môi trường.
雷鸣之吼
Thanh kiếm báu là di vật của tiên vương Roland Augustus, biểu tượng quyền uy và sức mạnh của đế quốc Typhon.
心灵投射
Kỹ thuật cho phép người sử dụng xuất hồn hoặc ý thức vào một không gian giả lập để hội họp hoặc truyền tin từ xa.
永眠秘术
Các kỹ thuật thao túng giấc mơ và tinh thần đặc trưng của tổ chức Vĩnh Miên Giả.
线性魔能引擎
Một khái niệm lý thuyết mới do Rebecca đề xuất, coi toàn bộ đoàn tàu và đường ray hiện hữu như các bộ phận của một động cơ khổng lồ, nơi lực đẩy được truyền tiếp nối dọc theo hành trình.
筑墙术
Loại thổ hệ ma pháp chuyên dụng để nhanh chóng dựng lên các rào chắn hoặc tường thành từ vật liệu tại thổ nhưỡng địa phương.
造岩术
Pháp thuật thâm sâu cho phép người thi triển thay đổi cấu trúc địa chất, nung chảy hoặc đúc nặn đá để xây dựng công trình kiên cố.
魔导机械
Công nghệ kết hợp cơ khí và ma pháp, đặc trưng của văn minh Cecil, tạo ra những thiết bị vượt trội về công năng.
能量轨道
Hệ thống đường ray đặc biệt được thiết kế để dẫn truyền và hỗ trợ sự vận hành của tàu hỏa ma năng.
寻物法术
Một môn pháp thuật chuyên dụng để định vị và truy nguyên nguồn gốc của đồ vật, thường được sử dụng trong công tác điều tra và thi hành pháp luật.
棉纺织品采购计划
Thỏa thuận thương mại đầu tiên giữa Cecil và Typhon bao gồm các sản phẩm bông vải sợi.
秘银誓约
Văn kiện hiệp ước được ký kết trên các tấm bí ngân, phong ấn bằng năng lượng ma pháp để đảm bảo tính ràng buộc.
黑暗仪式
Loại ma pháp tà ác được giáo phái Vạn Vật Chung Vong sử dụng để hiến tế, dẫn đến cái chết của kẻ tham gia và biến thi thể trở thành nguồn phát tán độc tố ma lực.
骑士领域
Kỹ thuật phòng thủ và tăng cường sức mạnh chiến đấu của các kỵ sư, cho phép người dùng tạo ra các tầng lớp hộ thân vô hình.
能量剑刃
Kỹ thuật tập trung ma năng vào vũ khí để tung ra đòn tấn công từ xa, có khả năng sát thương cao đối với các thực thể kết tinh.
冰风暴
Ma pháp diện rộng triệu hồi bão tuyết và cột băng để phong tỏa, tiêu diệt dị vật.
冰冻壁垒
Kỹ thuật phòng thủ ma pháp cấp cao dùng băng cứng để chặn đứng đợt tấn công của quân địch.
火光剑技
Kỹ năng chiến đấu kết hợp ma lực vào vũ khí để tạo ra tổn thương nhiệt năng lên kẻ địch.
晶簇感染
Một dạng biến dị ma pháp ác liệt gây ra bởi giáo phái tà đạo, khiến cơ thể nạn nhân bao phủ bởi lớp tinh thể cứng, dần mất đi nhân tính và biến thành thực thể hung bạo.
神孽污染
Loại ô nhiễm ma pháp từ thực thể tà ác, khiến phàm nhân biến đổi thành quái vật hoặc vật chủ ký sinh.
晶簇诅咒
Một dạng biến dị ác liệt khiến sinh vật trở thành thực thể hung bạo, mất đi lí trí và mọc ra các tinh thể trên da thịt.
晶簇军团
Lực lượng đối địch được tạo thành từ những nạn nhân bị nguyền rủa, vẫn giữ lại tư duy dị biệt và khả năng tác chiến theo đội hình.
轻型加速炮
Vũ khí pháo binh cầm tay hoặc loại nhỏ, sử dụng lực đẩy ma pháp để bắn đạn với tốc độ cao.
除病合剂
Dược tề tiêu chuẩn giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và tăng cường sức đề kháng cho binh sĩ.
陨石术
Pháp thuật cấp bậc huyền thoại triệu hồi thiên thạch rơi xuống từ bầu trời, gây ra sức tàn phá khủng khiếp trong phạm vi rộng và đủ sức quét sạch cả một đạo quân biến dị.
铁王座
Siêu chiến hạm xe lửa bọc thép ma đạo của đế quốc, đóng vai trò là pháo đài di động với hỏa lực và sức vận tải cực lớn.
战锤-I
Loại xe tăng chiến đấu chủ lực của quân đội Cecil, có khả năng tác chiến độc lập hoặc gia tăng hỏa lực khi gắn cố định trên toa tàu.
真理-I
Loại pháo ray ma tinh hạng nặng lắp đặt trên các chiến hạm, có khả năng oanh tạc từ xa với uy lực hủy diệt.
风语术
Ma pháp của tộc Tinh Linh cho phép truyền tin bí mật thông qua luồng gió, thường được kỵ sĩ và tín sứ sử dụng trong các nhiệm vụ tác chiến.
围魏救赵
Chiến thuật đánh vào điểm yếu then chốt của đối phương nhằm buộc chúng phải rút quân hoặc thay đổi mục tiêu chiến lược.
寒灾
Tuyệt kỹ băng hệ cổ xưa của gia tộc Vilde, có khả năng đóng băng vĩnh cửu mọi thực thể trong phạm vi ảnh hưởng của nó.
城市级护盾
Hệ thống lá chắn năng lượng quy mô lớn được vận hành bởi lõi ma lực dưới lòng đất, bảo vệ toàn bộ thành phố khỏi các đợt công kích hạng nặng của đế quốc Cecil.
奥术电弧
Đòn tấn công bằng năng lượng ma pháp dạng phóng điện, dùng để oanh tạc và sát thương đám đông kẻ địch.
校准光束
Kỹ thuật dùng tia năng lượng tập trung có độ chính xác cao được phát ra từ các hệ thống phòng thủ ma đạo nhằm tiêu diệt mục tiêu tại các khu vực tiền tuyến.
元素折跃塔
Công trình kỹ thuật cao cấp của tộc Hải Yêu, dùng để vận chuyển tức thời vật chất hoặc năng lượng.
暗影界潜行
Kỹ thuật di chuyển trong không gian thứ nguyên bóng tối, tiêu tốn nhiều sức lực và đối mặt với rủi ro cao.
迅捷术
Pháp thuật gia tốc giúp người sử dụng di chuyển với tốc độ vượt xa người thường.
风眷术
Pháp thuật mượn sức mạnh của gió để nhẹ nhàng hóa cơ thể và hỗ trợ di chuyển.
魔能翼板
Thiết bị đẩy và định hướng cốt lõi được chế tác từ công nghệ ma đạo, giúp các tàu chiến di chuyển linh hoạt trên sông.
战斗法师塔
Công trình phòng thủ kiên cố có khả năng phóng ra các loại đạn phép thuật và năng lượng để tiêu diệt các thực thể biến dị.
燃烧的石弹
Đạn pháo ma thuật tầm xa, phát nổ và cháy dữ dội khi va chạm để gây sát thương diện rộng lên các đám thực thể biến dị.
单兵燃烧器
Vũ khí hỏa lực cầm tay sử dụng nhiên liệu ma pháp, được trang bị cho các tổ đội bộ binh để chống lại các sinh vật biến dị.
加速轨道炮
Phiên bản nâng cấp của pháo ray, sử dụng các ống dẫn ma năng để tăng tốc độ cho đạn pháo, tạo ra lực sát thương động năng khủng khiếp.
炮轰
Kỹ thuật tấn công quy mô lớn sử dụng ma đạo pháo chuyên dụng, được Gawain sử dụng để tiêu diệt các mục tiêu quân sự và dọn dẹp các chốt điểm phản loạn.
神降术
Nghi thức triệu hồi ý chí thần linh vào thực tại, đòi hỏi cơ thể người hoặc vật chứa làm vật tế, vốn được coi là cấm thuật nguy hiểm.
晶簇巨人
Các tạo vật biến dị đáng sợ với ngoại hình to lớn, sở hữu lớp vỏ tinh thể cứng cáp và khả năng sử dụng ma lực để truy sát mục tiêu không mệt mỏi.
人造之神
Thực thể huyền bí chứa đựng năng lượng thần thánh giả tạo, được tạo ra qua nghi thức biến dị bởi giáo phái Vạn Vật Chung Vong.
反重力环
Khí tài ma đạo nguyên mẫu dùng để thử nghiệm khả năng bay và di chuyển vật thể bằng cách triệt tiêu trọng lực.
施法许可证
Văn bản hoặc chứng nhận hành chính bắt buộc do đế quốc Cecil cấp, quy định quyền thực hiện phép thuật hợp pháp trong lãnh thổ của đế quốc.
切割光束
Thiết bị chuyên dụng dùng năng lượng ánh sáng hội tụ để cắt gọt vật mẫu trong nghiên cứu khoa học.
锯片
Thiết bị cơ khí hỗ trợ ma pháp dùng để phân tách vật liệu cứng.
拉文凯斯常数
Một hằng số ma pháp nền tảng được xác định bởi Lavencas, là yếu tố không thể thiếu để vận hành các thiết bị ma đạo và mô hình thuật pháp hiện đại.
魔导装备
Các thiết bị hoặc vũ khí được cường hóa bằng kỹ thuật ma pháp kết hợp cơ khí, tạo ra sức mạnh vượt trội so với các pháp thuật truyền thống.
隐秘骑士
Đội ngũ quý tộc mật không công khai, gồm những nhân vật lập công lao đặc biệt cho vương thất hoặc các mật thám hoàng gia, mang họ riêng nhưng không ghi chép vào gia phả thông thường.
皇家影卫
Lực lượng mật thám tinh nhuệ trực thuộc hoàng gia, nắm giữ những bí mật đen tối và thực thi các nhiệm vụ ngầm dưới lệnh của quân chủ.
记录法术
Loại ma thuật cho phép ghi lại âm thanh và hình ảnh một cách sống động, thường dùng để lưu trữ thông tin tình báo hoặc chân dung nhân vật.
双手剑术
Kỹ năng chiến đấu bằng kiếm đôi, cần sự rèn luyện nghiêm ngặt và sức mạnh thể chất bền bỉ.
减重符文
Loại phù văn dùng để tiêu hao ma lực nhằm giảm bớt trọng lượng của các vật nặng, hỗ trợ việc vận chuyển các di vật khổng lồ.
人造人
Công nghệ cổ đại của người Gondor nhằm nuôi cấy và tạo ra thực thể sống trong các buồng chứa chuyên dụng.
暗影项目
Dự án quân sự cổ đại nhằm chuyển hóa nhân loại thành thực thể bóng tối để trốn tránh Ma Triều, thực hiện thông qua việc biến đổi cấu trúc cơ thể và hợp nhất linh hồn.
人造人计划
Dự án tinh vi thuộc hệ thống Nghịch Từ, kết hợp linh hồn của cư dân Ám Ảnh và nhân loại để tạo ra các cá thể có khả năng thích nghi đặc biệt với ma pháp.
奥术屏障
Kỹ thuật kết giới cao cấp, được sử dụng để phong tỏa không gian, nhốt kẻ địch hoặc ngăn chặn sự trốn thoát của mục tiêu.
精锐守军
Lực lượng quân sự được huấn luyện chuyên nghiệp, là nòng cốt phòng thủ của các cứ điểm quan trọng.
符文石砖
Vật liệu kiến trúc chuyên dụng có khắc phù văn ma pháp để vận hành lá chắn cho công trình.
浮空法术
Hệ thống ma pháp cho phép các vật thể hoặc công trình lơ lửng trên không trung, là nền tảng kỹ thuật mà các chủng tộc cổ đại sử dụng để xây dựng các công trình bay vĩ đại.
军团级法术
Loại pháp thuật diện rộng uy lực lớn của đội quân kị sĩ, có khả năng hủy diệt các công trình phòng thủ kiên cố.
军团级冲锋战技
Kỹ thuật chiến đấu đặc thù dành cho các đơn vị kỵ binh tinh nhuệ, tập trung sức mạnh của hàng ngàn quân sĩ để phá vỡ các hệ thống hộ thuẫn ma pháp kiên cố ở cấp độ công trình.
斥力单元
Thành phần cốt lõi trong hệ thống vận hành và đẩy của các pháo đài bay hoặc chiến hạm ma đạo, tạo lực đẩy bằng cách tương tác với từ trường và ma lực.
主炮轰击
Kỹ thuật tấn công sử dụng các khẩu pháo lớn trên pháo đài di động, có khả năng tiêu diệt các đơn vị kị sĩ quân đoàn.
魔法反制
Các kỹ thuật hoặc thiết bị được thiết kế để vô hiệu hóa hoặc ngăn chặn ma lực của thi pháp giả.
感应符文
Các ký tự ma thuật dùng để phát hiện và cảnh báo các dao động ma lực bất thường trong một phạm vi nhất định.
记录魔法
Loại hình ma pháp chuyên biệt dùng để lưu giữ hình ảnh, âm thanh và dữ liệu sự kiện theo thời gian thực.
热能椎体
Vùng năng lượng plasma cực nóng dạng hình nón, được tạo ra từ sức mạnh cộng hưởng cường độ cao của các đơn vị siêu phàm.
专注光环
Kỹ năng hỗ trợ giúp duy trì sự tỉnh táo, ổn định tinh thần và tối ưu hóa khả năng điều khiển ma lực cho các chiến binh trên chiến trường.
魔导炮
Vũ khí pháo hạng nặng vận hành bằng ma lực, sử dụng các thiết bị điều hướng và thấu kính ma pháp để tấn công chính xác mục tiêu từ xa.
动物变形术
Pháp thuật thuộc hệ Druid, cho phép người thi pháp biến đổi hình dạng bản thân thành các loài thú vật, tuy nhiên kỹ thuật này vô cùng khó kiểm soát và thường dẫn đến kết quả không như ý.
福音天使
Loại vũ khí ma đạo được trang bị cho các nữ tu chiến đấu, có hình dạng gậy dài, khi không kích hoạt có thể dùng làm pháp trượng để trị liệu, khi kích hoạt trở thành pháo nhiệt năng.
黑暗德鲁伊
Một hệ phái siêu phàm tà đạo, chuyên sử dụng các kỹ thuật biến dị sinh học và ma thuật hắc ám để đạt được sức mạnh vượt trên giới hạn phàm nhân.
人工心脏
Cơ quan thay thế được tạo ra từ sự kết hợp giữa mô sinh học, cơ khí ma đạo và các 'thần nghiệt nhân tử', có khả năng duy trì sự sống cho vật chủ ngay cả khi tổn thương chí mạng.
圣光冲击手炮
Vũ khí tầm xa tiêu chuẩn của các Bạch kị sĩ, phóng ra chùm năng lượng mạnh mẽ.
救赎
Loại合剂 (hợp tạng) y tế dùng cho trường hợp khẩn cấp trên chiến trường, có khả năng chữa trị và bảo toàn tính mạng.
数据冲击
Kỹ thuật sử dụng tri thức của Vĩnh Miên Giả để phóng thích luồng thông tin tâm linh nhằm phá vỡ cấu trúc của các không gian mộng ảo.
精神漫游
Phương pháp thâm nhập vào các cõi mộng thông qua kết nối tâm linh, cho phép người dùng quan sát hoặc tác động lên ý thức của mục tiêu.
影子网络
Mạng lưới kết nối ý thức ngầm được Gawain phát triển từ các lỗ hổng của giáo phái Vĩnh Miên Giả, dùng để thu thập thông tin và che giấu sự hiện diện.
魔法密室
Không gian bị phong ấn bởi các ký tự ma pháp phức tạp, nơi đặt các thiết bị khuếch đại tín hiệu mộng giới.
暗影视觉
Năng lượng thiên bẩm cho phép nhìn thấu những thực thể và ma lực ẩn giấu trong các tầng không gian bóng tối, thường chỉ những sinh vật Ám Ảnh Giới mới sở hữu.
域外游荡者
Khái niệm chỉ những linh hồn đến từ bên ngoài thế giới này, những kẻ sở hữu kiến thức vượt thời đại và đang lặng lẽ định hình lại vận mệnh của hành tinh.
伟大进化
Tên gọi mỹ miều mà giáo phái Vạn Vật Chung Vong dùng để chỉ các nghi thức biến dị và đồng hóa sinh linh.
魔导机器
Những thiết bị thí nghiệm kết hợp hình thể phi cơ và các mô-đun đẩy ma pháp do các kỹ thuật viên đế quốc phát triển.
龙骑兵
Thiết bị bay ma đạo thử nghiệm do đế quốc Cecil chế tạo, được trang bị vòng phản trọng lực và cánh giả lập để giúp người lái chinh phục bầu trời.
风语符文
Loại phù văn khắc trên vỏ thiết bị nhằm giảm lực cản không khí, tăng hiệu suất bay và tốc độ.
魔力波驱动
Công nghệ truyền dẫn ma lực thông qua các tần số sóng để kích hoạt và vận hành các cánh đạo điều hướng.
龙骑兵I型
Khí tài bay quân sự thử nghiệm, cho phép người sử dụng không cần năng lực pháp thuật cao vẫn có thể di chuyển trên không trung.
恒温法阵
Hệ thống ma pháp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong các công trình kiến trúc, giúp chống chịu thời tiết khắc nghiệt.
铁路
Công trình hạ tầng giao thông chiến lược sử dụng năng lượng ma năng, cho phép vận chuyển khối lượng hàng hóa khổng lồ trên quãng đường dài với tốc độ cao.
魔导机械船
Phương tiện vận tải hiện đại kết hợp sức mạnh ma thuật và công nghệ cơ khí, dùng để di chuyển trên sông Gorgon.
两审两考
Hệ thống tuyển dụng khắt khe cho đội ngũ giáo dục của Đế quốc, bao gồm hai vòng thẩm tra lý lịch và hai vòng sát hạch năng lực chuyên môn và tư tưởng.
信用货币
Loại hình tiền tệ dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối của nhân dân vào khả năng chi trả của quốc gia, không phụ thuộc vào giá trị kim loại quý.
黄金结算
Phương thức giao dịch thương mại sử dụng vàng làm đơn vị tính toán và đối trừ trực tiếp, được dùng làm công cụ thâu tóm kinh tế.
魔导零件
Các bộ phận cơ khí được chế tạo kết hợp với ma pháp, là sản phẩm xuất khẩu chủ lực có giá trị cao của công nghiệp ma đạo Cecil.
奥术检测法阵
Cấu trúc ma pháp chuyên dụng để kiểm tra phản ứng của các vật thể khi chịu sự kích thích của năng lượng bí thuật.
逆潮之乱
Thảm họa lịch sử xảy ra khi một chủng tộc sở hữu công nghệ vượt cấp bị mất kiểm soát, dẫn đến sự hủy diệt nền văn minh và đe dọa đến trật tự thế giới.
屈光立场
Kỹ thuật ma pháp cao cấp giúp bẻ cong ánh sáng xung quanh mục tiêu, khiến nó trở nên vô hình đối với thị giác thông thường.
共鸣芯核
Thiết bị tinh vi được cấy vào não bộ rồng khi mới chào đời, tạo đường dẫn kết nối trực tiếp với trí tuệ nhân tạo để tiếp nhận giáo dục và định hình hành vi.
忤逆
Khái niệm và quy tắc cấm kỵ được đúc kết từ việc nhân loại cố gắng chiếm lấy quyền năng của thần linh, là chủ đề bị tộc Rồng kiêng kỵ.
魔导车辆
Phương tiện di chuyển vận hành bằng năng lượng ma đạo, được sử dụng để chuyên chở nhân sự qua các vùng địa hình khó khăn.
第零号项目
Dự án nghiên cứu cốt lõi và tối mật của Vĩnh Miên Giả, tập trung vào việc tạo ra những thực thể có khả năng tự tư duy và phát triển độc lập trong môi trường ảo.
自然赐福
Năng lực từ các thực thể cổ đại hoặc cấu trúc sinh học kỳ ảo, giúp duy trì sự sống và sinh trưởng cho hoa cỏ ngay cả trong mùa đông lạnh giá.
幻梦
Loại thuốc tăng cường năng lượng dành cho hệ thần kinh của tộc Rồng, hỗ trợ tư duy và duy trì sự ổn định khi kết nối với mạng lưới tâm trí.
植入体手术
Quy trình y tế phức tạp để lắp đặt và hiệu chỉnh các bộ phận cơ khí ma đạo vào cơ thể rồng.
龙骑兵-I型空战机
Mẫu chiến cơ không chiến thế hệ đầu tiên của quân đoàn Long Kỵ Cecil, kết hợp hài hòa công nghệ phản trọng lực của tinh linh và kỹ thuật phù văn của nhân loại, có khả năng vận hành linh hoạt trên không trung.
娜迦
Một chủng tộc xuất hiện từ dưới biển sâu với đặc điểm là cơ thể lai tạp giữa người và sinh vật biển, thường có vảy, mang và đuôi cá, luôn trong trạng thái亢 phấn (phấn khích) kỳ lạ.
神经荆棘
Thiết bị kết nối thần kinh nhân tạo cao cấp, cho phép con người trực tiếp cảm ứng và điều khiển ma lực thông qua não bộ.
沙箱
Một cấu trúc không gian ảo biệt lập, chạy trên cơ sở hạ tầng siêu tính toán, được dùng để cô lập ý thức con người khỏi sự ảnh hưởng của thần linh và thực tại.
脑仆
Những đối tượng bị tước đoạt ý chí, được sử dụng làm đơn vị xử lý trung tâm (CPU sống) để duy trì sức mạnh tính toán cho các hệ thống mô phỏng quy mô lớn như dự án Sa bàn.
迟滞器
Thiết bị hoặc pháp thuật đặc thù có khả năng tạo ra phản thời gian, dùng để đồng bộ hóa tốc độ tiến hóa của các thực thể bị ô nhiễm với thực tại.
情绪共鸣
Hiện tượng dị thường trong không gian số, nơi cảm xúc hoặc ký ức của thực tại cũ thâm nhập và định hình bầu không khí của môi trường.
神明污染
Hiện tượng các cấu trúc tâm linh ảo phát sinh những biểu hiện thờ phụng, tôn giáo hoặc quyền năng ngoài tầm kiểm soát do ảnh hưởng từ các thực thể bí ẩn.
催眠
Thuật pháp tâm linh dùng để xâm nhập ý thức, kiểm soát tinh thần và khai thác thông tin từ mục tiêu.
梦境跳跃
Kỹ thuật di chuyển tức thời giữa các điểm nút trong mạng lưới của Vĩnh Miên Giả, cho phép hạm đội hoặc các cá nhân dịch chuyển giữa các không gian ý thức.
泛意识稳定屏障
Lớp màn ngăn cách hoặc bảo vệ được sử dụng để duy trì sự ổn định của mạng lưới nhận thức trong giáo phái.
打印机器
Thiết bị in ấn ma pháp tự động được sử dụng trong đế quốc.
魔导列车
Phương tiện vận tải hiện đại chạy bằng năng lượng ma đạo, biểu tượng của trật tự mới và sự đúng giờ tại đế quốc.
风暴之子
Giáo phái chuyên điều khiển hải thần thuật, những người nắm giữ chìa khóa giúp các con tàu cổ đại vượt qua các vùng biển nguy hiểm.
海洋神术
Sức mạnh ma pháp điều khiển dòng nước và thời tiết biển, được sử dụng bởi các giáo sĩ của 風暴之子.
战争堡垒
Khí tài tác chiến kiên cố di động của Đế quốc Cecil, được trang bị công nghệ ma đạo tiên tiến, có khả năng chặn đứng các đội quân kỵ binh và phá vỡ thế trận truyền thống.
铁权杖
Dòng xe lửa bọc thép hạng nhẹ được sản xuất hàng loạt, đóng vai trò tuần tra và hỗ trợ vận tải quân sự quy mô lớn cho tuyến phòng thủ, là đối trọng chiến lực với Thiết Vương Tọa to lớn.
定时重置
Cơ chế kỹ thuật trong dự án Sa bàn thời kỳ đầu, cho phép xóa bỏ các thực thể ảo trong môi trường mô phỏng để duy trì sự ổn định của hệ thống.
删除
Một thao tác hệ thống trong môi trường mô phỏng bị người dân hiểu lầm thành hình phạt thần thánh, có khả năng khiến đối tượng biến mất hoàn toàn khỏi không gian ảo.
深层信道
Các đường truyền tín hiệu ẩn được Gawain và Daniel cài đặt bên trong hệ thống định vị của Tâm linh võng lạc, cho phép vượt qua sự kiểm soát và giám sát của mạng lưới chính.
梦境符文
Hệ thống ký tự ma pháp phức tạp được sử dụng để xây dựng, thao túng hoặc ghi chép các cấu trúc tâm linh bên trong không gian giấc mơ.
深海符文
Các ký tự ma pháp cổ xưa từ vùng biển sâu có năng lực trấn an tâm trí và phong tỏa tác động từ thần minh.
仵逆
Khái niệm và quy tắc cấm kỵ được đúc kết từ việc nhân loại cố gắng chiếm lấy quyền năng của thần linh.
浄化
Kỹ thuật ma pháp chuyên dụng để tẩy sạch ô nhiễm tà năng từ di tích hoặc các sinh vật biến dị, trả lại sự trong sạch cho vùng đất bị xâm nhiễm.
装甲列车
Đơn vị tác chiến cơ động cao của đế quốc Cecil, có khả năng di chuyển linh hoạt trên hệ thống đường sắt để phòng thủ biên giới và triển khai hỏa lực hạng nặng.
机械永生
Phương pháp kéo dài tuổi thọ thông qua việc thay thế các cơ quan sinh học bằng các khớp nối hợp kim và hệ thống dây thần kinh điện tử.
魔导武装
Hệ thống trang bị chiến đấu tích hợp ma pháp như giáp, balo năng lượng và vũ khí nhiệt năng.
水晶阵列
Hệ thống các khối thủy tinh được sắp xếp theo cấu trúc ma thuật phức tạp để vận hành hiệu ứng thị giác của kịch trường.
魔网中继塔
Công trình hạ tầng khổng lồ sử dụng cấu trúc phù văn và tinh thạch để truyền phát tín hiệu ma mạng trên phạm vi rộng.
魔能热交换器
Thiết bị kỹ thuật tiên tiến giúp sưởi ấm các tòa nhà trong đế quốc Cecil, thay thế cho việc đốt than truyền thống.
生体再生术
Kỹ thuật y học ma đạo tiến bộ độc quyền của đế quốc Cecil, có khả năng kích thích các mô tế bào tổn thương phục hồi hoặc tái tạo bộ phận cơ thể đã mất.
溢出投影
Hiện tượng dữ liệu hoặc hình ảnh từ không gian ảo (sa bàn) rò rỉ ra ngoài khu vực thực tế, thường xuất hiện dưới dạng các mảnh ký ức vụn vỡ.
精神烙印
Một thuật pháp bảo vệ tâm trí được thi triển bởi các mục sư, dùng để ngăn chặn sự xâm nhập của ô nhiễm thần minh đối với linh hồn.
卫星阵列
Hệ thống giám sát cổ đại trên quỹ đạo, được cho là liên quan chặt chẽ đến khả năng thấu thị và các phát kiến của Gawain Cecil trong quá khứ.
诅咒
Sức mạnh hắc ám đeo bám huyết mạch hoàng gia Augustus, biến những người đã khuất thành các thực thể ác ý trong mộng cảnh.
万物基础
Bộ văn kiện chính sách về giáo dục và an sinh xã hội cơ bản do đế quốc Cecil soạn thảo.
新生儿体检及基本营养保障计划
Chương trình phúc lợi xã hội tiên phong của đế quốc Cecil nhằm nâng cao sức khỏe giống nòi.
村镇药剂师速成手册
Tài liệu đào tạo ngắn hạn giúp phổ cập kiến thức y dược cơ bản tại địa phương.
符号安神
Quy trình sử dụng các khớp nối phù văn (từ Hải Yêu) để trấn áp và làm dịu sự ô nhiễm tinh thần của các cá nhân bị ảnh hưởng bởi Thượng Tầng Tự Sự Giả.
时间迭代
Kỹ thuật điều chỉnh tốc độ dòng chảy thời gian trong không gian ảo Sandbox, cho phép tăng tốc độ xử lý dữ liệu và hành động thực địa.
心灵风暴
Kỹ năng tấn công diện rộng trực tiếp vào ý thức, từng được sử dụng để phòng thủ tâm linh.
梦境管制
Quy trình khẩn cấp được kích hoạt để đóng các chức năng không cần thiết của Tâm linh võng lạc, tập trung toàn bộ tài nguyên tính toán vào mục tiêu ổn định một vùng duy nhất.
零级泄漏
Trạng thái khẩn cấp nghiêm trọng khi sự phong tỏa bị phá vỡ, yêu cầu các biện pháp cực đoan như phá hủy cấu trúc để ngăn chặn hiểm họa lan rộng.
安神光环
Kỹ thuật ma pháp tinh thần cao cấp dùng để xoa dịu tâm trí, ổn định cảm xúc của các đơn vị chiến đấu xung quanh trước những tác động tiêu cực.
极效安神光环
Phiên bản tối ưu hóa của An thần quang hoàn, có khả năng trấn áp các trạng thái tâm lý hỗn loạn trên diện rộng.
噩梦切割者
Vũ khí chiến đấu (战刃) của các Linh Kỵ Sĩ, chuyên dụng để tiêu diệt các vật thể bị ô nhiễm hoặc tha hóa trong thần điện.
心智侦测
Phép thuật giám định tinh thần ở quy mô lớn, dùng để phát hiện sự hiện diện của các ấn ký tâm linh bất thường hoặc các thực thể vô hình.
深海馈赠
Hệ thống phù văn bí ẩn được 'Người lãng du ngoại vực' truyền thụ, có tác dụng đặc biệt trong việc phong ấn và kháng lại sự ăn mòn tâm trí từ thần linh.
叙事者神经网络
Dự án mới về hệ thống liên lạc尖端 của đế quốc Cecil, đặt nền móng cho cơ sở hạ tầng thông tin thế hệ mới.
浸入舱网络
Hệ thống kết nối thần kinh được改造 (cải tạo) để hoạt động độc lập với mạng lưới cũ, phục vụ dân dụng và ổn định tâm linh.
符文魔方
Một món đồ chơi kiêm công cụ huấn luyện tư duy ma đạo, được cấu tạo từ các khối kim loại khắc phù văn với khả năng thay đổi trọng lượng và cấu trúc ma thuật.
动物恐吓术
Một loại ma pháp cấp thấp dùng để tạo ra cảm giác đe dọa, khiến các loài chim muông hay động vật nhỏ phải tránh xa khu vực chỉ định.
三号中和剂
Hợp chất ma pháp được phát triển bởi các chuyên gia tại Solin, có hiệu quả cao trong việc tẩy sạch ô nhiễm tinh thể trên các vùng đất canh tác, tạo điều kiện cho nông nghiệp phục hồi.
生态荚舱
Thiết bị sinh học phức tạp dưới quyền kiểm soát của Bertira, dùng để nuôi cấy và bảo tồn hạt giống cây trồng chất lượng cao trong môi trường ma pháp.
航空线路
Dự án ma đạo vận tải đường không do vị bệ hạ đề ra, hứa hẹn tốc độ di chuyển nhanh chóng vượt xa các phương thức vận tải cũ.
通讯界面
Hệ thống ma pháp kỹ thuật số hiển thị hình ảnh, được sử dụng để truyền tin hoặc gọi mã hiệu xác thực giữa các bên có thẩm quyền.
元素临界
Một học thuyết ma pháp giải thích rằng sự biến hình của rồng là kết quả của việc tái cấu trúc các phân tử nguyên tố cơ bản.
十字动脉铁路计划
Dự án hạ tầng chiến lược quan trọng của Đế quốc Cecil nhằm kết nối các vùng biên viễn với trung tâm, thúc đẩy kinh tế thông qua mạng lưới vận tải ma đạo.
告密者
Các thành viên trong tổ chức Vĩnh Miên Giả bị dao động tư tưởng và tiết lộ bí mật của tổ chức cho chính quyền.
意识锁
Cơ chế bảo mật ma pháp được thiết lập trong tâm trí thành viên để ngăn chặn rò rỉ thông tin, kẻ vi phạm sẽ bị xóa sổ ý thức.
心智连接
Dòng chảy kết nối suy nghĩ giữa các thành viên trong tổ chức, có thể bị phong tỏa bởi các bậc thầy ma pháp cấp cao.
斥力符文
Loại phù văn dùng trong cấu trúc thiết bị ma đạo để tạo lực đẩy và điều khiển chuyển động.
精神干涉
Kỹ thuật dùng sức mạnh tinh thần để tác động lên tâm trí đối phương, gây ảnh hưởng đến phán đoán hoặc làm gián đoạn sự tập trung.
心智枢纽
Cơ sở hạ tầng tính toán phức tạp đòi hỏi工艺 chế tạo khắc nghiệt, là bộ não vận hành chính của mạng lưới thần kinh.
龙印符文
Ma pháp ký hiệu đặc thù của tộc Rồng, được sử dụng để tạo dựng các rào cản ma thuật hoặc bảo mật thông tin.
神之眼
Một cơ quan cảm thụ năng lượng mang ý thức của thần linh bị giam cầm trong thiết bị cổ đại, là nguồn gốc gây ra sự tha hóa tinh thần và thảm họa tại cố đô Orandale.
清理
Hoạt động xóa bỏ, dọn dẹp các dữ liệu bị lỗi hoặc các khu vực nguy hiểm trong hệ thống mạng lưới.
双轮车
Phương tiện di chuyển phổ biến tại thành Cecil, sử dụng bởi người đưa tin và báo đồng.
公共魔导车
Phương tiện giao thông công cộng vận hành bằng năng lượng ma đạo.
帝国魔网全境连接计划
Dự án quy mô lớn nhằm xây dựng mạng lưới ma pháp trên toàn bộ lãnh thổ, kết nối các vùng trọng điểm.
实体飞行速度屏障
Một giới hạn vật lý áp dụng cho mọi thực thể và ma pháp có hình thái vật chất trong bầu khí quyển, khiến chúng không thể vượt qua một tốc độ tối đa nhất định.
肢体再生术
Ma pháp trị liệu phức tạp giúp khôi phục chức năng và cấu trúc các tổn thương trên cơ thể con người.
治疗法术
Sử dụng ma lực để phục hồi thể chất hoặc ngăn chặn cơn đau, một kỹ năng thường thấy ở các hệ phái Druid hoặc tu sĩ cấp cao.
飞弹极限
Một tốc độ tới hạn mà mọi thực thể vật lý đều gặp phải rào cản vô hình khi vượt qua, khiến thiết bị ma đạo mất kiểm soát.
风系力场
Kỹ thuật mô phỏng khí động học sử dụng ma pháp hệ phong để giải quyết các vấn đề cản trở vật lý khi di chuyển với tốc độ cao.
脑波调制装置
Thiết bị phức tạp dùng để chuyển đổi và lưu trữ các tín hiệu thần kinh của con người vào mạng lưới ma pháp.
不朽者计划
Dự án tối mật của đế quốc Cecil nhằm chuyển đổi linh hồn người đã khuất thành tâm trí kỹ thuật số tồn tại trong mạng ma pháp.
魔网符文
Các ký tự ma pháp cơ bản dùng để vận hành hệ thống năng lượng và thiết bị ma đạo.
寒冰法术
Kỹ thuật điều khiển băng tuyết và nhiệt độ cực thấp, đặc trưng truyền thống của gia tộc Wild.
预警天象仪
Thiết bị đo đạc và dự báo thời tiết ma pháp, được phục dựng từ công nghệ cổ đại của giáo hội phong bão.
星象法阵
Pháp trận tích hợp trên tàu dùng để xác định vị trí tàu dựa trên sự quan sát tinh tú và phép đạo hàng.
魔导冰柜
Thiết bị gia dụng ma đạo được tầng lớp trung lưu và những người có điều kiện ưa chuộng để bảo quản thực phẩm.
魔导放音机
Thiết bị giải trí ma đạo có khả năng phát lại âm thanh, biểu tượng cho phong cách sống thời thượng.
附魔纸
Vật liệu đặc chế kết hợp kỹ thuật phù ma, là mặt hàng xuất khẩu có giá trị trao đổi cao.
炼金基质
Nguyên liệu đầu vào thiết yếu trong các quy trình chế tạo và sản xuất công nghiệp ma đạo.
弑神舰队
Một thế lực cổ đại bí ẩn để lại những mảnh vỡ kim loại siêu cường trong thế giới này.
开拓者之盾
Một bảo vật huyền thoại từng thuộc về viễn chinh quân, biểu tượng của vinh quang quá khứ, hiện được coi là di vật lịch sử cần kiểm soát sự tôn sùng.
守护者之盾
Cổ vật mang ấn ký của Cecil, một di sản từ thời đại xa xưa mà Gawain đang nỗ lực tìm cách kết nối và khai thác sức mạnh.
王国守护者之盾
Một cấu trúc kim loại cổ đại đóng vai trò như thiết bị đầu cuối, cho phép người sử dụng thiết lập kết nối tinh thần với hệ thống mạng lưới giám sát trên quỹ đạo.
苍穹系统
Hệ thống điều khiển trung tâm của mạng lưới vệ tinh và các trạm không gian cổ đại, có khả năng quan sát toàn cầu và truyền tải dữ liệu hệ thống.
空间锚定
Kỹ thuật tiên tiến của các thực thể cổ đại dùng để ổn định vị trí của vật thể trong không gian, ngăn chặn sự trôi dạt khỏi quỹ đạo định sẵn.
轨道环
Siêu công trình kiến trúc dạng vòng khổng lồ bao quanh quỹ đạo của hành tinh, là bộ phận chủ chốt của trạm không gian Thương Khung.
心理学投影
Kỹ thuật cho phép thực thể tri thức hiện thân vào mạng lưới ma pháp tại các vị trí cho phép.
超高空飞行器
Dự án công nghệ quan trọng của đế quốc nhằm thám hiểm bầu khí quyển tầng cao và nghiên cứu không gian vũ trụ.
魔力静态界层
Lớp khí quyển thấp nhất (từ mặt đất đến 13.000m), nơi ma lực ổn định, là môi trường sống chính của các sinh vật và nền văn minh.
湍流层
Lớp khí quyển nguy hiểm phía trên tầng tĩnh thái, chứa đầy ma lực hỗn loạn và các cơn bão năng lượng dữ dội.
稳态极限层
Lớp vỏ bảo vệ giả thuyết phân tách từ trường hành tinh với không gian bên ngoài, nơi chống chọi với các lực vũ trụ.
反重力机关
Thiết bị công nghệ ma đạo cho phép nâng vật nặng hoặc tạo lực đẩy, hỗ trợ đắc lực trong xây dựng và vận chuyển.
附魔水晶
Tinh thể được truyền dẫn ma lực để tạo hiệu ứng đặc biệt, được sử dụng trong các thấu kính thiên văn hiện đại.
光压晶片蚀刻技术
Kỹ thuật chế tác linh kiện điện tử ma đạo cổ đại, có vai trò quan trọng trong việc phục hồi máy móc hiện đại.
暗影药剂
Loại thuốc chế tạo từ ma pháp, có khả năng thay đổi cơ thể người dùng thành dạng gần giống với sinh vật bóng tối, nhưng tác dụng phụ gây khó chịu cho hệ tiêu hóa.
灵魂转化
Một loại cấm thuật nguy hiểm cho phép người thi triển tách biệt linh hồn khỏi thể xác để tồn tại dưới dạng thực thể thuần túy, có khả năng xâm nhập vào các chiều không gian siêu hình mà không bị phát hiện bởi vật chất thế giới.
巫妖法术
Tập hợp các loại chú thuật và kiến thức hắc ám liên quan đến tồn tại của các sinh vật bất tử, được Mordir Wild học hỏi và cải biến để phục vụ việc chuyển hóa linh hồn.
暗影隐身
Năng lực che giấu sự hiện diện của bản thân thông qua việc kiểm soát các màn che bóng tối, một kỹ năng đặc thù của những kẻ mang dòng máu Ám Ảnh.
寒灾护符
Vật phẩm ma pháp gia truyền của gia tộc Wild, chứa đựng những bí ẩn về các cuộc thám hiểm cổ xưa của Mordir.
黎曼猜想
Công cụ tấn công tinh thần được Gawain thiết kế để gây nhiễu và làm quá tải hệ thống tâm linh của kẻ địch thông qua các khái niệm toán học hóc búa.
费马大定理
Công cụ tấn công tinh thần mà Gawain sử dụng để tạo ra sự rối loạn dữ liệu trong nhận thức, hiệu quả tương đương sự ô nhiễm của tà thần.
魔导基建
Phương thức sử dụng lực ma thuật để cải tạo địa hình, xây dựng kiến trúc và lắp đặt các công trình quy mô lớn một cách nhanh chóng.
能源转换阵列
Công nghệ then chốt dùng để chuyển hóa nguồn năng lượng thô từ Giếng Thâm Lam thành ma năng ổn định cho mạng lưới ma pháp.
反魔法符文
Các ký tự ma thuật dùng để ức chế hoặc ngăn chặn dòng năng lượng ma pháp không kiểm soát trong môi trường thí nghiệm.
视野增强系统
Một loại thiết bị cấy ghép hỗ trợ thị lực và xử lý dữ liệu hình ảnh cho tộc Rồng.
致幻剂
Một loại hóa chất gây ra tác dụng phụ tiêu cực đối với hệ thần kinh mà tộc Rồng thời cổ đại từng sử dụng.
天气控制器
Thiết bị công nghệ cao phục vụ việc điều tiết khí hậu, hiện tại không còn khả năng hoạt động khiến việc canh tác tại Bắc Cực trở nên bất khả thi.
真实视野
Năng lực thần thánh cho phép nhìn thấu các hư ảo, cấu trúc không gian và sự vận hành của thời gian, hiện đã mất đi sau khi thần linh biến mất.
洞悉时空
Năng lực giúp thấu hiểu các chiều không gian và dòng chảy thời gian, vốn là quyền năng của thần linh.
照明法球
Một loại pháp thuật căn bản dùng để tạo ra nguồn sáng nhân tạo trong không gian tối tăm.
合成脑
Bộ phận tư duy sinh học được Bertira nuôi dưỡng, có khả năng xử lý thông tin độc lập và vận hành các thiết bị ma đạo.
视察
Thuật ngữ dùng để chỉ việc kiểm tra, đánh giá thực tế các dự án nghiên cứu phát triển của triều đình.
元素蒸发
Hiện tượng vật chất bị các dòng hạt nguyên tố tấn công, phân hủy và biến mất khỏi thế giới vật chất, thường đi kèm với việc giải phóng năng lượng lớn.
元素侵蚀
Quá trình vật chất bị suy giảm hoặc khoét rỗng cấu trúc do tác động của ma pháp nguyên tố mà không để lại dấu vết của nhiệt độ cao.
重力风暴
Hiện tượng dị thường do thần lực để lại, làm méo mó cấu trúc không gian và trật tự trọng lực, khiến đất đá và các hòn đảo lơ lửng giữa tầng không.
言语之力
Khả năng đặc trưng của tộc Rồng, sử dụng sóng âm và lời nói cổ xưa để trực tiếp cấu trúc trận pháp hoặc tương tác với bản chất của vật chất và ma pháp.
戈尔贡炮
Vũ khí phòng không hạng nặng được lắp đặt trên các nền tảng phòng thủ tại Cự thụ Solin.
大型飞弹发射器
Thiết bị quân sự dùng để tấn công các mục tiêu bay tầm xa, được kiểm soát bởi hệ thống phòng thủ tự động.
帝国神经网络
Hệ thống kết nối và truyền dẫn thông tin chiến lược dùng để điều phối hoạt động trên toàn lãnh thổ đế quốc.
欧米伽系统
Hệ thống quản lý xã hội và điều phối hành vi của tộc Rồng thời cổ đại, một mô hình kiểm soát nghiêm ngặt từng được dùng để duy trì trật tự tộc loại.
德鲁伊
Những người có khả năng điều khiển tự nhiên, có kỹ năng đặc biệt để tương thích và vận hành các thiết bị ma pháp cổ đại của tinh linh.
微风结界
Một loại ma pháp tạo màn chắn ngăn cách âm thanh, tạo ra môi trường tĩnh lặng và cô lập với thế giới bên ngoài.
祈祷仪式
Phương thức mà các giáo phái cực đoan sử dụng để kết nối với những mảnh vụn ý thức thần linh hoặc tạo dựng bóng ma tâm lý giả dạng thần thánh.
自然之神
Vị thần bảo hộ của tộc tinh linh đã tử vong từ hơn ba ngàn năm trước, sự mất đi của ngài đã thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị và tín ngưỡng của đế quốc Bạch Ngân.
德鲁伊正教
Tổ chức tôn giáo đã cải cách của tinh linh sau thời kỳ không còn thần linh, hiện tập trung vào việc quản lý tài nguyên thiên nhiên và bảo tồn di sản văn hóa cổ đại.
冰雕戏法
Kỹ năng ma pháp cấp thấp dùng để tạo hình khối từ băng, thường được sử dụng nhằm tạo bầu không khí vui vẻ trong các buổi tiệc hoặc hội họp.
通风系统
Cơ chế kỹ thuật vận hành bằng ma năng giúp duy trì môi trường ổn định cho các buồng ấp trứng.
鹰眼
Pháp thuật bổ trợ giúp tăng cường thị lực, cho phép nhìn thấu khoảng cách xa và vật thể nhỏ trong điều kiện ánh sáng yếu.
伺服颅脑
Thiết bị hỗ trợ tư duy và施法 (thi triển phép thuật) tối ưu hóa.
誓约石环
Một đại pháp thuật triệu hồi quy mô lớn, có khả năng kết nối và đưa cấu trúc của một địa điểm tế tự cổ đại từ không gian ký ức vào thế giới thực tại để làm nơi hội nghị.
符文结构
Cách thức sắp xếp các ký tự ma pháp để hình thành nên hiệu ứng ma pháp hoàn chỉnh.
魔法幻象
Pháp thuật kết hợp với hình chiếu tạo ra không gian thị giác giả lập, cho phép người xem trải nghiệm trực quan về các hiện trường thảm họa.
幻术
Các kỹ năng tạo ảo ảnh bậc cao mà tộc Lam Long tinh thông.
海空联合警戒圈
Dự án hợp tác quân sự giữa các đế quốc và tộc Rồng nhằm thiết lập mạng lưới giám sát toàn bộ vùng biển và không phận xung quanh lục địa Loren để đối phó với mối đe dọa từ rồng mất kiểm soát.
伺服脑
Thiết bị tính toán sinh học được chế tạo từ mô não tươi của thực vật hoặc sinh vật biến dị, cung cấp khả năng xử lý ma năng cường độ cao cho các trạm nghiên cứu.
湿件伺服器
Hệ thống ma đạo sử dụng lõi não bộ sinh học để xử lý thông tin, có khả năng vượt trội so với các cỗ máy cơ khí thông thường trong các tác vụ phức tạp.
意识平层
Một phân khu sâu nằm bên trong mạng lưới thần kinh, nơi tâm trí có thể thoát ly môi trường thực tại để tương tác với các cấu trúc dữ liệu thuần túy.
凡人文明共同体联盟宪章
Văn bản pháp lý nền tảng quy định trật tự hoạt động, trách nhiệm và quyền lợi của các quốc gia khi gia nhập liên minh.
世界贸易基本法案
Khung pháp lý giúp điều phối và thúc đẩy hoạt động giao thương giữa các cường quốc và các quốc gia thành viên.
海上贸易促进法案
Chính sách đặc thù nhằm bảo vệ và khuyến khích phát triển các tuyến đường hàng hải cho các quốc gia trong liên minh.
记忆植入
Kỹ thuật ma đạo cho phép truyền tải thông tin hoặc trải nghiệm giả lập trực tiếp vào ý thức của đối tượng.
暗影灼烧射线
Loại ma thuật tấn công phát ra từ đầu quyền trượng của các pháp sư, có khả năng trung hòa và tiêu diệt các thực thể từ thế giới hỗn mang bằng cách đốt cháy các sợi vải phù văn.
黑暗静默
Một trạng thái phòng thủ chiến thuật được thực hiện bằng cách triệt tiêu toàn bộ nguồn sáng, bao gồm cả ma pháp và ánh sáng tự nhiên, nhằm tránh sự truy lùng hoặc quan sát của các thực thể thù địch trong bóng tối.
共联宪章
Văn bản pháp lý nền tảng cho liên minh các quốc gia, quy định các nguyên tắc về chính trị và ngoại giao.
海洋贸易法案
Quy định pháp lý về hoạt động thương mại trên các tuyến đường biển quốc tế.
魔法秘契
Một loại ma thuật cao cấp dùng để niêm phong văn bản, khiến tài liệu không thể sao chép, sửa đổi hay mang ra khỏi phạm vi chỉ định và chỉ có thể mở xem một lần.
神权理事会
Tổ chức đa quốc gia mới được đề xuất nhằm quản lý, điều tiết và ngăn chặn 'Thần tai' thông qua các bộ phận chuyên môn như Viện nghiên cứu thần học và Tòa trọng tài thần quyền.
思想释放
Chiến lược nới lỏng sự kiểm soát đức tin, tháo gỡ sự phụ thuộc vào thần linh một cách có kiểm soát để giảm thiểu ô nhiễm tâm linh.
海妖符文
Hệ thống văn tự ma pháp cổ xưa của tộc Hải Yêu, có khả năng kháng lại sự ăn mòn của thần tính một cách nguyên thủy.
深海之歌
Kỹ thuật sử dụng âm thanh hoặc rung động tần số cao từ tộc Hải Yêu để trung hòa ô nhiễm thần linh.
哨兵数据链
Hệ thống liên lạc quy mô khổng lồ của tộc Tinh Linh, được tích hợp sâu vào kiến trúc phòng ngự Tường Thành Hùng Vĩ.
神性
Bản chất quyền năng của thần linh, thường đi kèm với sự điên rồ và vô tình, đòi hỏi phải được tách rời để đạt được sự tự do ý thức.
废弃协议
Một lệnh kiểm soát từ thời Khởi Hành Giả dùng để vô hiệu hóa hoặc tiêu hủy các thực thể, công trình hoặc di sản không còn nằm trong tầm kiểm soát.
倒影
Một loại权柄 (quyền năng) được xếp vào cấp độ kỳ tích, có khả năng tạo ra các thực thể hoặc hiện tượng mô phỏng từ ý thức nguyên bản.
反魔法护盾
Một hệ thống phòng thủ năng lượng cao được xây dựng dựa trên sự hỗ trợ của đường ống dẫn chủ đạo từ Giếng Thâm Lam, có khả năng triệt tiêu các đợt xung kích ma năng cường độ lớn.
生化改造
Kỹ thuật biến đổi cơ thể để thích nghi với môi trường khắc nghiệt và ô nhiễm của phế tích.
魔法符文
Các ký tự ma pháp được khắc để duy trì trạng thái, năng lượng hoặc các hiệu ứng vật lý cho đồ vật, trong trường hợp này là duy trì sự sống cho trứng rồng.
奥术环流
Dòng chảy ma pháp ổn định được tạo ra để cung cấp năng lượng và sự ấm áp.
神性与人性脱钩
Một phương pháp phức tạp nhằm loại bỏ quyền năng tối cao và sự điên rồ khỏi thần linh, giúp họ hồi phục lại bản ngã và tư duy độc lập của con người.
知识圣库
Một cơ chế quản trị và phân loại tri thức chiến lược của tộc Rồng nhằm định hướng truyền thụ các di sản công nghệ cổ đại cho các văn minh cấp thấp.
孵蛋
Quá trình ươm mầm sinh mệnh rồng, một trách nhiệm thiêng liêng đối với tộc Rồng, trước đây bị giới hạn chỉ được thực hiện tại Tallon.
经济振兴计划
Dự án phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh của tộc Rồng thông qua việc hợp tác và giao thương với các chủng tộc khác.
反重力飞行器
Thiết bị vận tải bay quy mô lớn sử dụng công nghệ phản trọng lực, cho phép di chuyển quân nhu và hành khách với sự ổn định cao.
魔导飞行装置
Khí tài vận chuyển kết hợp giữa ma pháp phù văn và cơ khí, tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ năng lượng.
龙骑兵战机
Đơn vị bay hộ tống linh hoạt, được trang bị hộ thuẫn năng lượng để bảo vệ các mục tiêu giá trị cao.
广域监听天线
Thiết bị ma đạo cao cấp dùng để dò tìm các tín hiệu kỳ bí trong môi trường ma lực.
升变进化
Quá trình biến dị chủ động của các tín đồ tà giáo để thích nghi với môi trường cực đoan, bao gồm việc thay đổi cơ thể thành hình thái phi nhân loại.
晶格阵列
Hệ thống các tấm tinh thể lục giác được cấu trúc để thu nhận tín hiệu sóng với độ nhạy cao và khả năng chống nhiễu.
弱智鉴定术
Một loại ma pháp sử dụng trong giới quý tộc thời xưa để kiểm tra tiềm năng trí tuệ của người thừa kế ngay từ khi còn nhỏ.
寒冬号
Thiết giáp hạm ma đạo chủ lực của đế quốc, đóng vai trò là soái hạm cho hạm đội viễn chinh tới Tallon.
精神脉冲直连技术
Giải pháp kỹ thuật chuyên biệt cho phép các thực thể thần linh không có cấu trúc thần kinh phàm nhân kết nối vào mạng lưới thần kinh thông qua xung năng lượng.
预连接区域
Không gian đệm được thiết lập để người dùng thích nghi với cảm giác và điều chỉnh hình thái trước khi tiến vào thế giới ảo hoàn chỉnh.
高速公鹿
Biệt danh hoặc danh xưng mà Mymirna đặt cho Amoen khi bước vào môi trường mạng lưới thần kinh, gây ra sự khó chịu cho vị thần cổ đại.
高塔魔女
Danh xưng mà Mymirna tự đặt cho bản thân trong mạng lưới thần kinh.
茶叶蛋
Tên định danh của Long Thần Enya khi tham gia Mạng lưới thần kinh.
大过滤器
Khái niệm chỉ cơ chế sàng lọc khắc nghiệt trong vũ trụ, nơi phần lớn các nền văn minh bị tiêu diệt trước khi kịp bước ra khỏi hành tinh mẹ.
终极神灾
Hiện tượng sụp đổ đồng loạt của toàn bộ hệ thống thần linh, đại diện cho ngưỡng giới hạn phát triển tối đa mà một nền văn minh phàm nhân có thể đạt được trước khi đối mặt với sự hủy diệt.
第一类越界
Hiện tượng thần linh mất kiểm soát do sự thay đổi tư tưởng liên tục và trên diện rộng của các cá nhân trong hệ thống tín ngưỡng, gây áp lực vượt ngưỡng chịu đựng của thần linh.
第二类越界
Sự sụp đổ của hệ thống thần linh xảy ra khi các cá nhân 'người quan sát' tiếp xúc trực tiếp với thông tin đối lập ngoài hệ thống mà logic nội tại không thể phủ nhận.
大魔潮
Một loại thực thể không tác động lên vật chất mà tác động lên nhận thức của 'người quan sát', gây ra sự trục xuất tập thể khiến họ nhìn nhận sai lệch về hiện thực.
毒性观察者
Danh xưng chỉ những chủng tộc hoặc cá thể có nhận thức khác biệt hoàn toàn với thế giới, khả năng của họ có thể làm biến chất hoặc làm mất đi sự ổn định của các hệ thống nhận thức khác, điển hình là Hải Yêu.
魔潮前颤
Giai đoạn chưa hoàn thiện của Ma triều, thường có quy mô cục bộ, có thể bị triệt tiêu bằng các phương pháp tác động vật lý năng lượng cường độ cao, từng là lý do dẫn đến vụ nổ tại Giếng Thâm Lam.
思维流程
Các mô hình tư duy tính toán và suy diễn logic được thiết lập bởi Hội đồng Long Huyết để tiên đoán vận mệnh và các biến số của văn minh.
观测者
Các thiết bị hoặc tàu thăm dò không gian được văn minh ngoài hành tinh cử đi để đo đạc các số liệu ma triều tại các hành tinh khác trong vũ trụ.
葛兰重工
Tập đoàn công nghiệp nặng quy mô lớn của đế quốc, nơi ứng dụng các công nghệ ma đạo tiên tiến vào sản xuất.
庞贝特种制造中心
Cơ sở sản xuất chuyên biệt nằm ở hạ lưu sông Gorgon, chuyên chế tạo các linh kiện ma đạo tinh vi như đơn vị phản trọng lực.
磐石要塞
Một cứ điểm quân sự quan trọng nằm ở phía bắc khu vực Pompeii.
戈尔贡河
Con sông lớn chảy qua vùng bình nguyên Thánh Linh, đóng vai trò quan trọng trong giao thương và vận tải công nghiệp.
塞西尔城
Thủ đô của đế quốc Cecil, nơi đặt trụ sở của các cơ quan đầu não và các viện nghiên cứu kỹ thuật.
白水河
Con sông chảy qua khu vực Gland, nơi đặt các nhà máy công nghiệp mới của đế quốc.
葛兰地区
Vùng đất từng là hoang mạc, nay được cải tạo thành trung tâm sản xuất cơ khí và ma đạo trọng điểm.
塞西尔家族先祖陵寝
Nơi an nghỉ cổ xưa của gia tộc Cecil, được phong ấn suốt một trăm năm, chứa đựng nhiều bích họa và di vật từ thời Vương triều thứ nhất.
黑暗山脉
Vùng núi nằm ở phía tây nam thành Cecil, nơi đặt các căn cứ quân sự và nghiên cứu quan trọng.
一号龙骑兵训练基地
Cơ sở quân sự chuyên dụng để đào tạo lực lượng vận hành thiết bị bay của đế quốc.
磐石港
Cảng đường thủy quan trọng đóng vai trò là trạm kiểm soát vận tải tài nguyên giữa khu vực Pompeii và thủ đô.
白水河港口
Điểm tập kết vật tư kỹ thuật cho các cơ sở công nghiệp nặng.
群星圣殿
Một kỳ tích kiến trúc cổ xưa của tộc Tinh Linh có khả năng vận hành trên bầu trời, nguồn cảm hứng cho pháo đài không thiên.
白银帝国
Quốc gia của tộc Tinh Linh nằm ở phía nam lục địa Loren, sở hữu công nghệ pháo đài bay cổ đại.
废土
Vùng đất bị ô nhiễm và nguy hiểm, nơi ẩn chứa những thế lực tà giáo đang ngày càng lớn mạnh.
南门堡垒
Cứ điểm quân sự tiền tiêu quan trọng của đế quốc Cecil để giám sát các biến động từ phế tích.
哨兵之塔
Hệ thống tháp quan sát ma pháp của đế quốc Bạch Ngân dùng để thăm dò năng lượng trong phế tích.
宏伟之墙
Hàng rào phong ấn ngăn cách phế tích với thế giới bên ngoài.
高岭王国
Một trong các quốc gia thành viên của liên minh đang tham gia vào kế hoạch phòng thủ phế tích.
奥古雷部族国
Quốc gia liên minh của các bộ tộc, cùng tham gia vào các hành động quân sự chống lại mối đe dọa từ phế tích.
提丰
Đế quốc lân bang đang tích cực tái thiết quân đoàn siêu phàm và tăng cường binh lực tại biên giới phế tích.
紫罗兰王国
Một quốc gia ẩn sĩ bí ẩn ở phương bắc, có ảnh hưởng sâu rộng đến hệ thống ma pháp của nhân loại suốt 600 năm.
千塔之城
Thủ đô đầy sương mù và bí ẩn của vương quốc Tử La Lan, nơi khởi nguồn của nhiều kiến thức ma pháp cổ xưa.
符文研究院
Cơ quan nghiên cứu trọng điểm của đế quốc Cecil chuyên về giải mã và phát triển công nghệ ma đạo.
刚铎帝国
Đế quốc cổ đại đã sụp đổ, nơi để lại nhiều di sản ma pháp chưa thể giải mã hoàn toàn.
忤逆庭院
Một không gian ẩn mật nằm sâu trong pháo đài Nghịch Từ, nơi các vị thần đã thoái vị cư ngụ và nghỉ ngơi.
幽影界
Một chiều không gian bóng tối sâu thẳm, nơi tiếp giáp giữa thế giới hiện thực và các tầng giới hạn của linh hồn.
深蓝之井
Nguồn năng lượng khổng lồ và mạng lưới ma lực xuyên lục địa, từng bị dẫn nổ dẫn đến sự sụp đổ của đế quốc Gondor.
塞西尔帝国计算中心
Cơ sở kỹ thuật cao cấp nhất của đế quốc, nơi vận hành mạng lưới thần kinh và các hệ thống giám sát ma năng.
洛伦大陆
Vùng đất chính nơi các quốc gia nhân loại và các chủng tộc khác sinh sống, đối lập với sự biệt lập của vương quốc Tử La Lan.
归乡者之桥
Một kiệt tác kiến trúc thượng cổ khổng lồ nối liền đảo chủ của đế quốc Bạch Ngân với lục địa Loren.
精灵王庭
Trung tâm quyền lực và là nơi cư ngụ chính thức của Nữ hoàng Bạch Ngân nằm tại trung tâm vương thành tinh linh.
回流海岸
Vùng bờ biển thuộc chủ đảo của đế quốc Bạch Ngân, nơi có cảnh quan thiên nhiên thanh tú và các công trình cổ đại.
瑟兰杜门行省
Một khu vực hành chính của đế quốc Bạch Ngân, nơi hiền giả Azmor ẩn cư và có tầm ảnh hưởng sâu rộng.
苔木林
Vùng đất ở phương bắc, nơi sinh sống của tộc Tinh Linh Xám (Gray Elves).
塔尔隆德
Quốc gia cổ đại của tộc Rồng, hiện đã sụp đổ thành phế tích và đang chịu sự xâm lấn của khí hậu cực địa.
新阿贡多尔
Thủ đô tạm thời của tộc Rồng sau thảm họa, nơi đang tiến hành các hoạt động tái thiết và xây dựng các khu an toàn.
冒险者营地
Khu vực cư trú mới được xây dựng tại phía nam Tân Agondor, dành cho các mạo hiểm giả và tình nguyện viên từ các quốc gia liên minh.
冒险者管理大厅
Tòa nhà trung tâm của doanh trại, vốn là một phần cung điện cũ của tộc Rồng được cải tạo lại để làm nơi giao nhận nhiệm vụ và giao dịch.
圣龙公国
Một quốc gia đồng minh gửi quân tình nguyện đến hỗ trợ việc xây dựng và bảo vệ các cứ điểm tại Tallon.
晶岩山丘
Một khu vực xa xôi đang được lực lượng tiên phong nỗ lực khai thông con đường duy trì an toàn để phục vụ thăm dò.
阿贡多尔
Khu vực lõi thuộc kiểm soát của tộc Rồng, đang được mở rộng các vùng an toàn sang các hướng xung quanh.
冒险者大厅
Nơi tập hợp, giao nhiệm vụ và quản lý các hoạt động thám hiểm tại khu vực an toàn.
武装者小径
Con đường dành riêng cho các đội mạo hiểm giả và quân đội di chuyển từ khu vực tập kết ra cổng ngoài.
北港
Cảng quân sự và đóng tàu quan trọng ở phía bắc của đế quốc Cecil.
普兰德尔
Một thành phố ven biển thuộc vương quốc Tử La Lan, điểm đến đầu tiên của các học đồ từ lục địa Loren.
黑曜石宫
Trung tâm quyền lực tối cao của đế quốc Typhon, nơi ở của Đại đế Rosetta Augustus.
战神神国
Chiều không gian thần thánh nơi Chiến Thần từng ngự trị, hiện đang trong trạng thái消散 sau khi vị thần này ngã xuống.
冬堡
Chiến trường cũ nơi diễn ra cuộc đụng độ với Chiến Thần, nơi thu thập được nhiều mảnh vỡ thần tính.
奥尔德南
Thủ đô của đế quốc Typhon, nơi tập trung các viện nghiên cứu ma pháp hàng đầu.
新梦境之城
Một khu vực ảo bên trong mạng lưới thần kinh của Người kể chuyện, được xây dựng dựa trên nguyên mẫu là đế đô Cecil.
金橡木广场
Một địa điểm thanh tịnh trong thành phố giấc mơ mới, nơi có cây sồi khổng lồ và lá rụng màu vàng kim, là nơi các vị thần thường tụ tập.
深海
Tầng đáy sâu nhất của vạn vật, nơi các trào lưu tư tưởng hình thành hình bóng của thần minh, có mối liên kết chặt chẽ với U Ảnh Giới.
神权理事会
Tổ chức đa quốc gia chuyên nghiên cứu và xử lý các vấn đề liên quan đến thần linh và tín ngưỡng.
金橡木下
Một địa điểm nghỉ ngơi và tụ họp của các vị thần bên trong Tân Mộng Cảnh Chi Thành.
传讯间
Cơ sở chức năng đặc biệt bên trong hoàng cung, tích hợp pháp trận truyền tấn và hệ thống mạng lưới để liên lạc quốc tế.
皇家传讯塔
Công trình kiến trúc ma pháp cốt lõi dùng cho việc thu phát tín hiệu liên lạc cấp quốc gia của Typhon.
缔约堡
Pháo đài nằm tại vùng đệm biên giới, vốn được xây dựng để ký kết hòa ước và nay được chọn làm địa điểm mở cổng thần quốc.
刚铎废土
Vùng đất chết bị ô nhiễm ma lực nặng nề, nơi chứa đựng những đứt gãy không gian nguy hiểm.
秘银宝库
Trụ sở hoặc tổ chức mà gã khổng lồ lửa nhắc tới như một kẻ thù cũ trong quá khứ.
火元素世界
Bản diện nguyên tố cực kỳ bạo liệt và nguy hiểm, nơi cư ngụ của các sinh vật lửa nguyên chất.
新阿贡多尔市政中心
Tòa tháp tối màu với phong cách kiến trúc thô mộc, là trung tâm điều hành và ra quyết định của tộc Rồng tại Tallon.
元素领域
Vùng không gian thuần túy chứa đựng năng lượng nguyên tố, kết nối với thế giới hiện thực qua các vết nứt không gian.
欧米伽网络
Hệ thống lưu trữ và thu thập dữ liệu cổ xưa của tộc Rồng, chứa đựng các hồ sơ tuần tra và lịch sử các văn minh.
暗影界
Một trong các cảnh giới mà mạch lưu của Giếng Thâm Lam xuyên qua, nằm giữa thế giới hiện thực và các tầng sâu hơn.
古刚铎帝国腹地
Vùng trung tâm của đế quốc Gondor cũ, hiện là vùng đất chết bị ô nhiễm ma lực nặng nề sau vụ nổ Giếng Thâm Lam.
深蓝之井爆炸坑
Tâm điểm của thảm họa bảy trăm năm trước, nơi nguồn ma lực khổng lồ bùng phát hủy diệt đế quốc cổ.
115号工程
Cơ sở nghiên cứu tối mật của đế quốc Cecil nằm sâu trong hang động núi Hắc Ám, chuyên phát triển pháo đài không thiên.
黑暗山脉北麓
Khu vực địa lý nơi đặt các cơ sở quân sự và kỹ thuật quan trọng phía tây nam thành Cecil.
中心区测试平台
Nơi lắp đặt máy chủ sinh học và các thiết bị thần kinh để thử nghiệm các công nghệ điều khiển mới.
115号工程基地
Cơ sở nghiên cứu và chế tạo bí mật dành cho các dự án không thiên ma đạo của đế quốc.
宏伟之墙附近空域
Vùng bầu trời chiến lược giáp ranh với phế tích, dự kiến là nơi triển khai các nền tảng bay chiến đấu.
塞西尔
Đế quốc mới nổi với hệ thống kinh tế và kỹ thuật ma đạo phát triển vượt bậc trên lục địa Loren.
索林巨树
Một cấu trúc sinh học khổng lồ và kỳ ảo, mang linh hồn của Bertira, đóng vai trò là trung tâm nghiên cứu và cư trú tại khu vực Solin.
圣灵平原
Vùng đồng bằng trù phú lõi của đế quốc, nơi đang tiến hành các dự án tái định cư và phát triển cơ sở hạ tầng quy mô lớn.
索林堡
Căn cứ quân sự và nghiên cứu được bao quanh bởi cự thụ Solin.
长枝庄园
Nơi cư ngụ của gia đình Bard tại đế quốc Typhon, nơi trồng các loài hoa kỷ niệm của gia tộc.
逆潮之塔
Một công trình kiến trúc thần bí và nguy hiểm tại Tallon, nơi ngay cả thần minh cũng khó có thể can thiệp.
寒冬号
Thiết giáp hạm ma đạo khổng lồ, pháo đài trên biển của hải quân đế quốc Cecil.
长风要塞
Cứ điểm quân sự quan trọng trên đường biên giới kết nối với Pháo đài Đế Ước.
冬狼堡
Cứ điểm quân sự của đế quốc Typhon nằm ở vùng biên giới phía bắc.
黑森林
Vùng rừng rậm bị ô nhiễm ma lực từ phế tích, chứa đựng các loài thực vật biến dị cực kỳ hung hãn và dẻo dai.
安苏
Vương quốc cổ đã giải thể, tiền thân của một phần lãnh thổ đế quốc Cecil ngày nay.
骑士街
Một con phố sầm uất tại thành phố Cecil, nơi cư ngụ của gia đình Byron và các tầng lớp trung lưu.
黑暗山脉南麓
Vùng địa lý nơi đặt các đơn vị xây dựng binh đoàn của đế quốc Cecil phục vụ cho việc mở rộng lãnh thổ về phía nam.
南城区
Một quận nội thành sầm uất của thành phố Cecil, nơi có các quảng trường và khu phố của tầng lớp trung lưu.
塞西尔宫
Nơi ở và làm việc chính thức của Hoàng đế Gawain Cecil tại thủ đô.
孵化间
Cơ sở đặc biệt bên trong cung điện Cecil được thiết kế để ấp nở và nuôi dưỡng rồng con.
深蓝网道
Hệ thống mạch lưu ma lực cổ xưa chạy xuyên qua toàn bộ hành tinh.
大使馆
Trụ sở ngoại giao của tộc Rồng tại thành Cecil, nơi cư trú của Melita và Noretta.
前进基地
Các cứ điểm quân sự và kỹ thuật được thiết lập dọc theo tuyến đường tiến về phía Tường Thành Hùng Vĩ.
忤逆者要塞
Căn cứ quân sự kiên cố nằm sâu trong dãy núi Hắc Ám, đóng vai trò hậu cần then chốt cho vùng biên giới.
大型生物质处理中心
Cơ sở công nghiệp sinh học dùng để xử lý và nuôi dưỡng các thành phần phần mềm sinh học phục vụ chiến tranh.
凛冬郡
Vùng lãnh thổ lạnh giá ở phía bắc đế quốc, nơi được cai trị bởi gia tộc Wild với khí hậu mùa đông khắc nghiệt.
凛冬堡
Tòa lâu đài nằm trên đỉnh núi cao nhất phương bắc, nơi ở của nữ công tước Victoria, luôn bị bao phủ bởi gió tuyết.
开拓者广场
Quảng trường lớn tại thành phố Cecil, nơi dừng chân và hạ cánh của các đoàn sứ thần ngoại giao.
塞西尔帝国
Quốc gia nhân loại mới trỗi dậy từ tro tàn, nổi tiếng với sự phát triển vượt bậc về cơ khí, ma đạo và sự giao thoa đa chủng tộc.
忤逆堡垒
Căn cứ quân sự kiên cố của đế quốc Cecil tại U Ảnh Giới, nơi bảo vệ lối vào Nghịch Đình Viện.
德鲁伊教会
Tổ chức tôn giáo cổ xưa của tinh linh, từng bị Ishtar cải tổ để đưa quyền lực về tay hoàng gia.
内城议事厅
Trụ sở điều hành chính của tộc Rồng tại Tân Agondor, được cải tạo từ một cơ sở công nghiệp cũ.
昏暗宫廷
Tòa tháp hoàng gia khổng lồ nằm tại trung tâm Thành Ngàn Tháp, nơi đặt 'Nhãn Đêm' để giám sát toàn bộ vương quốc.
夜幕洞窟
Không gian nằm sâu dưới đáy của Cung Điện Hôn Ám, nơi có mặt hồ nước đen dùng để nhận các chỉ dụ từ thần linh.
夜之眼
Thực thể ma pháp lơ lửng trên đỉnh cung điện, tỏa ra ánh sáng thanh lãnh để bảo hộ và giám sát thành phố.
逆潮帝国
Một nền văn minh cổ đại đã nhanh chóng diệt vong sau khi cố gắng tạo ra những vị thần từ di sản của Khởi Hành Giả.
大图书馆
Nơi lưu trữ ký ức và mọi bí mật của vương quốc Tử La Lan, do Benedetto quản lý dưới dạng không gian ảo.
永恒风暴海域
Vùng biển nguy hiểm nơi Victoria đang bay tới để thực hiện nhiệm vụ điều tra.
使馆街
Khu vực đặt các đại sứ quán ngoại giao trong thành Cecil, nơi khởi hành của hai con rồng con.
塔尔隆德使馆
Trụ sở ngoại giao của tộc Rồng tại đế quốc Cecil, nơi chăm sóc và quản lý các vấn đề liên quan đến rồng.
魔导之城
Tên gọi khác của thành phố Cecil nhờ vào việc ứng dụng rộng rãi các thiết bị ma đạo và hệ thống chiếu sáng ma tinh thạch.
安塔维恩
Thành phố di động khổng lồ dưới biển sâu của tộc Hải Yêu, hiện đang trong quá trình sửa chữa quy mô lớn.
龙临堡
Nơi cư ngụ của tầng lớp thượng lưu Long duệ tại Thánh Long công quốc, nơi lưu giữ những bí mật về sứ mệnh của chủng tộc.
旧塞西尔
Lãnh địa cũ của gia tộc Cecil đã bị hủy diệt bởi thảm họa biến dị, hiện đang được quy hoạch thành khu công nghiệp nặng.
白水河畔
Khu vực địa lý nơi tọa lạc của đế đô Cecil rực rỡ ánh đèn.
圣苏尼尔
Thủ đô cũ của vương quốc Ansu, nổi tiếng với các loại rượu vang thượng hạng.
塞林道口
Một địa danh nằm ngoài thành Cecil cũ, từng là tuyến đường tấn công chính của các thực thể biến dị.
一号能源塔
Một trong ba tháp nguồn cung cấp năng lượng bí thuật chính tại Pháo đài Đế Ước.
滨海郡
Khu vực ven biển thuộc Cecil, nơi gửi các phái đoàn đón tiếp các sứ thần và quan chức.
阿贡多尔下层区
Khu vực sầm uất và hỗn loạn trong quá khứ của thành phố rồng, nơi tràn ngập các loại thuốc gây nghiện, máy tạo ảo giác và các đấu trường.
阿贡多尔极限竞技场
Nơi diễn ra các trận tử đấu kinh hoàng giữa các thực thể cơ khí do tộc Rồng điều khiển để giải tỏa áp lực tinh thần.
灰白色沙漠
Một vùng đất tiêu điều trong không gian mơ kỳ bí, nơi có vương báu, tế đàn và phế tích thành phố đen ngòm.
无名巨城
Thành phố khổng lồ xuất hiện trong giấc mơ của vị 'Quý cô', nơi cô thực hiện sứ mệnh thu thập thông tin và kiến thức để duy trì sự sống cho một 'cự thú' vô hình.
深界
Tầng sâu nhất của không gian tinh thần, nơi chứa đựng những mộng cảnh bị gấp khúc và các thần quốc bị sai lệch so với hiện thực.
莫迪尔的冒险者小屋
Nơi ở tạm thời giản dị của Mordir bên trong doanh trại mạo hiểm giả tại Tallon.
熔渣池
Khu vực tàn tích của các nhà máy cũ tại Tallon, nơi chứa đựng lịch sử về thời kỳ hưng thịnh của tộc Rồng.
政务厅
Cơ quan hành chính của đế quốc Cecil, nơi quản lý các sự vụ thế tục và luật pháp của quốc gia.
绿色安全区
Khu vực đã hoàn toàn ổn định, không còn ô nhiễm ma lực hay thực thể nguy hiểm, phù hợp cho sự sống của phàm nhân.
橙色区
Vùng đệm có mức độ nguy hiểm trung bình, nơi các mạo hiểm giả thực hiện nhiệm vụ duy trì ổn định và thu thập tài nguyên.
红区
Vùng nguy hiểm nằm ở biên giới khu vực sinh tồn, nơi thường xuyên xuất hiện các vết nứt nguyên tố và quái vật biến dị.
橙区
Khu vực biên giới giữa vùng an toàn và vùng nguy hiểm, phù hợp cho những người có năng lực siêu phàm sinh tồn.
黑区
Những vùng đất chưa được thám hiểm hoặc cực kỳ nguy hiểm, chiếm phần lớn diện tích lục địa Tallon hiện tại.
矩阵大厅
Trung tâm điều khiển tối mật nằm sâu trong Pháo đài Nghịch Từ tại Phế tích Gondor, nơi đặt Ma trận Ophelia với các cột bạc khổng lồ.
忤逆要塞
Căn cứ địa cuối cùng của đế quốc Gondor nằm sâu dưới lòng đất, được thiết kế với cấu trúc kim tự tháp phẳng để bảo vệ các thí nghiệm tối mật.
映射开口
Một vết nứt không gian nhân tạo trong hang động dưới lòng đất, để lộ ra dòng chảy ma lực của mạng lưới Thâm Lam bên trong hành tinh.
废土长城
Hệ thống phòng thủ khổng lồ bao quanh vùng phế tích, được duy trì bởi các tháp Lính Gác.
星术师协会
Tổ chức học thuật cao cấp của Tinh Linh phụ trách nghiên cứu các hiện tượng thiên văn và mạch lưu năng lượng.
水元素领域
Một trong các bản diện nguyên tố, nơi vạn vật tồn tại dưới dạng năng lượng nước thuần túy, có các chi lưu của mạng lưới Thâm Lam xuyên qua.
苍星
Tên gọi trong giới chiêm tinh cho hệ sao SK-32-A, nằm cách lục địa Loren khoảng 4 năm ánh sáng, nơi phát ra tín hiệu thông minh.
霜天座
Một chòm sao trên bầu trời đêm của thế giới, vị trí định danh của hệ sao Thương Tinh.
索林枢纽
Trạm trung chuyển và theo dõi ma mạng lớn của đế quốc, nơi từng ghi nhận các tín hiệu từ vũ trụ.
先祖之峰枢纽
Một trạm giám sát ma pháp quan trọng tham gia vào việc lắng nghe các tín hiệu ngoài không gian.
海沟市
Một trong những khu định cư chính của tộc Hải Yêu nằm dưới đáy biển sâu.
娜迦街区
Khu vực cư trú đặc thù bên trong Antavien dành cho những Naga (cựu nhân loại đã biến đổi).
娜迦城镇
Khu định cư mới nằm trên đất liền gần bờ biển, mang phong cách kiến trúc hòa quyện giữa nhân loại và các yếu tố đại dương sâu thẳm.
艾欧大陆
Tên gọi của vùng đất nơi tộc Hải Yêu đang hiện diện (lục địa Loren theo cách gọi khác), nằm ở phía tây của tinh hạm Antavien.
舰首冲击区
Điểm cốt lõi nơi tinh hạm Antavien va chạm với đáy biển, nơi ranh giới giữa thế giới vật chất và nguyên tố bị phá vỡ vĩnh viễn.
无垠海
Vùng biển vô tận bên trong Thủy nguyên tố giới, nơi chịu sự thống trị của Grugunuo.
深层海水
Khu vực phân tầng bên dưới bề mặt Thủy nguyên tố giới, nơi lộ ra bản thể của mạng lưới Thâm Lam.
海下之海
Một hiện tượng không gian kỳ lạ trong Thủy nguyên tố giới, nơi nước mưa倒 lưu ngược lên trên.
无垠海裂隙
Điểm kết nối không gian nơi Hải Yêu dự định thiết lập trạm gác để giám sát mạng lưới Thâm Lam.
元素穹顶
Cấu trúc bảo vệ của thế giới nguyên tố từng bị tàu của tộc Hải Yêu va chạm làm hư hại.
海鲜城
Tên gọi một khu định cư hoặc trung tâm của tộc Hải Yêu (có ý nghĩa châm biếm về thực phẩm biển).
冒险者城镇
Khu định cư dành cho các mạo hiểm giả liên minh nằm gần Tân Agondor tại Tallon.
暗影神国
Lãnh địa tâm linh của Ám Ảnh Nữ Thần, một vùng không gian dị giới bí ẩn.
夜女士赐福之地
Một khái niệm về thần quốc cổ đại mà Ám Ảnh Sa Trần là một phần cấu thành thực thể của nó.
神灵解析实验室
Cơ sở nghiên cứu chuyên biệt của đế quốc Cecil dùng để kiểm tra và phân tích các hiện tượng liên quan đến thần quyền và đức tin.
夜女士的神国
Một vùng không gian thần bí dưới dạng sa mạc vô tận bao quanh một vương tọa tế đàn khổng lồ, nơi hiện đang không có sự hiện diện trực tiếp của thần linh.
苍穹
Trạm không gian quỹ đạo bao quanh hành tinh, một di sản của Khởi Hành Giả dùng để giám sát魔 triều và các vị thần.
塞西尔家先祖墓穴
Nơi an nghỉ lâu đời của gia tộc Cecil nằm dưới lòng đất lâu đài, bao gồm nhiều tầng và hệ thống hầm mộ phức tạp.
塞西尔领
Vùng đất truyền đời của gia tộc Cecil, nằm ở phía nam vương quốc Ansu, hiện đang bị quái vật xâm chiếm.
安苏王国
Quốc gia được thành lập ở phương bắc sau khi đế quốc Gondor sụp đổ, nơi Gawain Cecil được tôn vinh là anh hùng khai quốc.
秘密隧道系统
Một mạng lưới đường ngầm nằm dưới thành Cecil, được Thổ nguyên tố chúc phúc nên cực kỳ kiên cố, dùng làm lối thoát hiểm chiến lược.
先祖墓穴
Phần cấu trúc ngầm nằm ở phía đông nam lâu đài Cecil, là nơi an nghỉ của các thế hệ tổ tiên gia tộc.
塞西尔古堡
Pháo đài chiến tranh kiên cố được xây dựng theo tiêu chuẩn quân sự cổ đại với hệ thống暗 đạo và tường kép phức tạp.
刚铎帝国废土
Vùng đất hoang tàn sau khi đế quốc cổ sụp đổ, nơi sản sinh ra những thực thể biến dị nguy hiểm.
塞西尔先祖陵墓
Công trình ngầm cổ xưa được xây dựng bằng đá và gạch Trấn Hồn, nơi an nghỉ của các thế hệ khai quốc, chứa đựng nhiều cấm chế cổ đại bảo vệ.
城堡地下区
Vùng không gian phía dưới tòa lâu đài Cecil, kết nối với hệ thống đường hầm bí mật dẫn ra ngoài lãnh địa.
枯水井
Một lối ra bí mật của đường hầm ngầm nằm bên ngoài lâu đài Cecil.
秘密暗道
Lối đi ngầm cổ xưa dẫn ra khỏi lâu đài Cecil, chứa đựng các cấm chế có khả năng áp chế quái vật biến dị.
古帝国废土
Vùng đất hoang tàn nơi các thực thể biến dị sinh ra và bắt đầu quấy nhiễu các biên giới nhân loại.
圣苏尼尔城
Thủ đô của vương quốc Ansu, trung tâm của vương triều thứ hai hiện nay.
精灵帝国
Quốc gia của tộc Tinh Linh ở phương nam, nơi lưu giữ nhiều ghi chép lịch sử lâu đời nhất về loài rồng.
坦桑镇
Thị trấn văn minh gần nhất, điểm đến của đoàn người sau khi thoát khỏi lãnh địa bị hủy diệt.
叹息领
Vùng đất biên giới hẻo lánh giáp ranh với Phế tích Gondor, hoang vắng và thiếu sự khai phá.
物质界
Thế giới hiện thực nơi con người sinh sống, đối lập với các cảnh giới linh hồn và bóng tối.
起源之基
Cảnh giới sâu nhất theo giả thuyết của các học giả cổ đại, được cho là lĩnh vực của thần linh và là nền tảng sáng thế.
秘法会
Một tổ chức ma pháp chuyên nghiệp quan tâm đến các thông tin và nghiên cứu về các cảnh giới khác.
安德鲁子爵领
Vùng đất trù phú bao quanh trấn Tansang, lân cận với lãnh địa Cecil.
富人区
Khu vực cư trú của những công dân thượng lưu và quý tộc tại trấn Tansang, tách biệt với khu ổ chuột bằng tường vách.
教堂区
Khu vực tập trung các công trình tôn giáo và y tế tại thị trấn.
圣光教会
Tổ chức tôn giáo cung cấp dịch vụ trị liệu và nơi nghỉ ngơi cho kị sĩ Philip.
东城区
Một trong những khu vực dân cư của trấn Tansang nơi tiếp nhận người tị nạn.
皇家圣殿
Nơi thờ phụng và lưu giữ các di vật quan trọng tại vương đô Ansu, bao gồm cả bản sao của kiếm Khai Phá Giả.
西部奥古雷部族国
Quốc gia liên minh của các bộ tộc phương tây thừa nhận các đặc quyền khai phá của Gawain.
东部提丰帝国
Cường quốc lân bang phía đông vương quốc Ansu.
南部高岭王国
Quốc gia của người lùn hoặc các chủng tộc miền núi ở phía nam.
北方诸城邦国度
Liên minh các thành phố tự trị ở phía bắc lục địa.
南境
Vùng biên viễn phía nam của vương quốc Ansu, nơi địa hình hoang vu và xa rời trung tâm chính trị.
刚铎腹地
Vùng trung tâm của đế quốc Gondor cũ, nơi khởi nguồn của cuộc di cư vĩ đại bảy trăm năm trước.
白银堡
Tên gọi lâu đài hoàng gia hoặc cung điện tại vương đô nơi lão quốc vương ngự trị.
王都
Trung tâm chính trị của vương quốc, nơi đặt trụ sở quyền lực cao nhất.
莱斯利家族领地
Vùng lãnh thổ do Tử tước Andrew quản lý, nằm giáp ranh với lãnh địa Cecil.
林木镇
Một địa danh ở phương nam, nơi tin đồn về sự hồi sinh của Gawain Cecil bắt đầu lan rộng.
贫民窟
Những nơi tăm tối và bẩn thỉu trong các thị trấn, nơi thông tin được lan truyền nhanh chóng giữa những người nghèo khổ thông qua các quán rượu.
光辉大教堂
Trung tâm tôn giáo quan trọng của Thánh Quang giáo hội, nơi công chúa Veronica tu hành.
皇冠街四号
Địa chỉ dinh thự cũ của Gawain Cecil tại vương đô, nơi chứa đựng nhiều bí mật và di vật được phục dựng từ bảy trăm năm trước.
塞西尔家族领地
Vùng đất cốt lõi của gia tộc Cecil, nơi Gawain đang trú ngụ và bắt đầu lập kế hoạch tái thiết.
橡木大厅
Một căn phòng cổ kính bên trong thành Bạch Ngân, có từ thời khởi nguyên 700 năm trước. Đây là nơi diễn ra các cuộc bàn thảo bí mật tác động đến vận mệnh vương quốc.
提丰帝国
Cường quốc ở phía đông lục địa, là đối thủ cạnh tranh gay gắt và là mối đe dọa quân sự trực tiếp đối với biên giới phía đông của Ansu.
寒冷群山
Vùng núi băng tuyết ở cực bắc lục địa, nơi được cho là nguồn gốc xuất hiện của rồng.
北地
Vùng lãnh thổ rộng lớn nhiều núi non và gió tuyết do gia tộc Wild cai quản, nổi tiếng với các truyền thuyết về loài rồng.
多尔贡河
Con sông huyết mạch chạy qua bình nguyên Thánh Linh, đóng vai trò quan trọng trong vận tải đường thủy.
新塞西尔领
Vùng đất nằm ở phía đông nam trấn Tansang, nằm sâu vào dãy núi Hắc Ám, nơi Gawain chọn để tái thiết gia tộc.
白河
Con sông chảy qua trấn Tansang, có nhánh rẽ đi vào lãnh địa Cecil mới, đóng vai trò huyết mạch giao thông và vận tải.
国运宝库
Nơi cất giấu bí mật của Gawain Cecil từ bảy trăm năm trước, nằm sâu trong dãy núi Hắc Ám.
黑暗群山
Vùng núi hùng vĩ và hiểm trở ở phương nam, nơi chứa đựng nhiều tài nguyên khoáng sản và cũng là nơi Gawain cất giấu di sản của mình.
塞西尔家新领地
Dải bình nguyên hẹp nằm giữa sông và núi tại sườn bắc dãy núi Hắc Ám, nơi khởi đầu cho sự tái thiết của gia tộc.
莫迪尔的古代遗迹
Một công trình kiến trúc cổ được xây dựng lồng ghép vào bên trong thân núi, từng là căn cứ bí mật của gia tộc Cecil trong thời kỳ đại di cư.
元素位面
Vùng không gian chứa đựng sức mạnh nguyên tố thuần túy, bị rách ra sau vụ nổ Giếng Thâm Lam dẫn đến mất cân bằng năng lượng.
塞西尔荒山宝库
Kho báu bí mật chứa đựng quân tư trang và tiền tệ từ thời đế quốc Gondor, nằm sâu trong dãy núi Hắc Ám.
白水河南侧营地
Cứ điểm đầu tiên đang được xây dựng để làm nơi cư trú và tập kết vật tư cho cuộc tái thiết lãnh địa Cecil.
黑暗山脉宝库
Nơi lưu trữ các di vật và công nghệ quân sự từ thời đế quốc Gondor cổ đại của gia tộc Cecil.
塞西尔营地
Cứ điểm đầu tiên đang được xây dựng bên bờ sông Bạch Thủy, sườn bắc dãy núi Hắc Ám làm nền móng cho lãnh địa mới.
魔法实验室
Cơ sở nghiên cứu chuyên dụng chứa các thiết bị như máy cộng hưởng tinh thể để phân tích phù văn.
山中宝库
Nơi lưu trữ các tài nguyên quý giá như bạc bí ngân của tổ tiên gia tộc Cecil.
刚铎污染区
Vùng đất chết chóc bao quanh phế tích đế quốc cũ, chịu ảnh hưởng của bụi độc và ma lực hỗn loạn.
塞西尔前哨营地
Cứ điểm đầu tiên được xây dựng tại vùng đất mới, bao gồm các xưởng thợ, mã đầu và hệ thống phòng thủ sơ khai.
莱斯利领
Vùng lãnh thổ quý tộc phía nam vương quốc Ansu, giáp ranh với phế tích Gondor.
铁匠铺
Công trình quan trọng đang được xây dựng tại doanh trại Cecil để chế tác công cụ và vũ khí.
码头
Công trình giao thông đường thủy dự kiến xây dựng bên bờ sông để thăng tiến việc vận chuyển và giao thương.
锯木厂
Cơ sở chế biến gỗ quy mô lớn dùng để sản xuất vật liệu xây dựng cho lãnh địa.
东边矿山
Mỏ sắt nằm ở phía đông doanh trại, nguồn cung cấp nguyên liệu thô quan trọng cho ngành rèn đúc của lãnh địa.
塞西尔钢铁厂
Tên gọi tương lai mà Gawain dự định đặt cho xưởng rèn mới, được quy hoạch với diện tích khổng lồ để đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô công nghiệp.
巨型铁匠铺
Cơ sở sản xuất nằm ở rìa phía đông doanh trại Cecil, bao gồm một nhà ván lớn, sân bãi rộng hàng trăm mét và các lán gỗ che phủ lò luyện.
传统熔炉
Loại lò luyện kim phổ biến trong dân gian, cao khoảng một mét, sử dụng các phiến đá khắc phù văn nguyên tố để hỗ trợ nhiệt lượng và lọc tạp chất.
冒险者小镇
Khu định cư tạm thời gần Agondor dành cho các nhân sự hỗ trợ từ liên minh và các nhà thám hiểm.
新议事厅
Trụ sở điều hành mới của tộc Rồng tại Agondor, được xây dựng với phong cách đơn giản và thực dụng.
洛伦
Lục địa chính, nơi đặt nền móng của đế quốc Cecil và các quốc gia nhân loại khác.
灰山
Địa danh được nhắc đến trong du ký của Mordir, nơi ông tìm ra loại thực vật cứu đói cho đế quốc.
神国边界
Vùng không gian giáp ranh giữa thế giới phàm trần và nơi ở của thần linh, nơi được cho là địa điểm Mordir đã gặp cặp song sinh tinh linh thực sự.
安苏南部
Khu vực lịch sử nơi Vạn Vật Chung Vong Hội từng bí mật hoạt động và phát triển thế lực.
西海岸古塔
Một địa danh chiến lược quan trọng mà Gawain và Hổ Phách dự định sẽ xử lý sau khi ổn định tình hình của Mordir.
节点城市
Những đô thị cổ của đế quốc Gondor được xây dựng tại nơi các mạch lưu ma lực giao nhau để trung chuyển và phân phối năng lượng.
魔力管制机关
Các tòa kiến trúc cổ xưa dùng để điều phối và chuyển hóa năng lượng từ mạng lưới Thâm Lam cung cấp cho các khu dân cư lân cận.
山谷总部
Căn cứ đầu não nơi bản thể của Đại giáo trưởng Bolken tọa lạc, nằm cách xa các khu vực khai thác tiêu điểm.
魔力枢纽站遗址
Một cơ sở hạ tầng ma pháp cổ đại của đế quốc Gondor, nơi đặt các chốt chặn và nút giao của mạng lưới năng lượng hành tinh.
宏伟之墙内
Vùng phế tích bị phong ấn, nơi các thực thể biến dị và tà giáo đang tích cực thu thập dữ liệu và chuẩn bị cho các hành động quân sự.
管理中心
Tòa nhà điều hành tại doanh trại mạo hiểm giả, nơi thực hiện các thủ tục hành chính và quyết toán điểm cống hiến.
新崛起的城市
Khu định cư của tộc Rồng tại Tallon được xây dựng lại trên đống đổ nát sau chiến tranh.
极限竞技场
Một địa điểm giải trí tàn khốc của tộc Rồng thời kỳ cũ, hiện chỉ còn là phế tích và là nơi rồng con tìm thấy đồ chơi.
最高议事厅
Trung tâm điều hành và ra quyết định cao nhất của tộc Rồng tại Agondor.
西海岸
Vùng ven biển của đại lục Tallon, nơi tọa lạc của Nghịch Triều Chi Tháp.
西大陆
Phần lục địa phía tây của Tallon, nơi dự kiến diễn ra cuộc thám hiểm quan trọng.
缔约堡主厅
Không gian rộng lớn bên trong pháo đài biên giới, nơi lắp đặt cổng dịch chuyển và các hệ thống năng lượng để mở lối đi thần quốc.
战神竞技场
Một địa danh trong thần thoại trong thần quốc Chiến Thần, nơi các chiến binh có thể tận hưởng những trận chiến bất tận.
传送门大厅
Khu vực trung tâm tại Pháo đài Đế Ước nơi đặt thiết bị mở lối thông hành vào thần quốc.
神国广场区
Vùng không gian rộng lớn với các phiến đá tinh mỹ bên trong thần quốc của Chiến Thần.
圆盘岛屿
Hòn đảo bằng thép nhân tạo nằm trên biển, nơi tọa lạc của Nghịch Triều Chi Tháp.
西海岸监视哨所
Cứ điểm quan sát quân sự của tộc Rồng được thiết lập trên một đoạn tường thành đổ nát nhằm theo dõi mọi biến động của Nghịch Triều Chi Tháp.
钢铁之岛
Nền tảng nhân tạo khổng lồ bằng hợp kim bao quanh phần chân của Nghịch Triều Chi Tháp, bao gồm các công trình giống như kho bãi và nhà máy cổ đại.
内环区西南角
Vị trí hạ cánh của đội thám hiểm trên nền tảng của Nghịch Triều Chi Tháp, nơi có lối vào dẫn sâu vào bên trong tháp.
钢铁巨岛
Một công trình nhân tạo vĩ đại từ nền văn minh tiền sử, đã im lìm gần hai triệu năm nay bất ngờ khởi động hệ thống chiếu sáng.
生产中心B-17
Một khu vực trọng yếu bên trong phế tích Khởi Hành Giả, được đánh dấu trên các biển báo cổ đại.
起航者遗迹
Tên gọi chung cho các công trình cổ đại mang phong cách kiến trúc đặc thù với các cột trụ hợp kim và cấu trúc lập thể phức tạp.
工厂区
Một phân khu chức năng bên trong Nghịch Triều Chi Tháp, hiện đang trong trạng thái ngừng hoạt động hoặc bị lỗi hệ thống.
物流分配系统
Cơ sở hạ tầng khổng lồ bên trong tháp dùng để vận chuyển vật tư thông qua các đường ống và thang nâng cơ khí.
现实世界的夹缝
Một không gian ẩn giấu nằm chồng lấp lên thế giới vật chất, nơi chứa đựng những sự thật không thể quan sát bằng mắt thường.
磐石岭
Vùng núi ở phương bắc cung cấp các loại đá cứng để xây dựng tháp canh và tường thành khổng lồ cho vương đô.
圣白之城
Mỹ danh của thành Saint Sunil nhờ vào những bức tường thành trắng tinh khiết phản chiếu ánh mặt trời.
蓝顶王冠
Tên gọi khác của thủ đô Ansu dựa trên màu xanh lam rực rỡ của các mái nhà trong khu vực nội thành.
皇冠街
Khu phố nằm gần cung điện Bạch Ngân nhất, nơi đặt dinh thự của các kị sĩ khai quốc thế hệ đầu tiên.
南部边境宝库
Một kho tàng bí mật nằm sâu trong dãy núi Hắc Ám, chứa đựng một nửa tài sản của đoàn quân viễn chinh từ thời khai quốc.
北境群山
Vùng núi hiểm trở ở phía bắc nơi cung cấp tài nguyên dồi dào cho vương quốc Ansu.
灰白荒漠
Một vùng không gian thần bí trong thần quốc Ám Ảnh, nơi Mordir từng chứng kiến cuộc chiến giữa các thực thể cao vị.
杜沃松郡
Một khu vực thuộc Typhon nơi niềm tin vào Chiến Thần vẫn còn rất kiên định, gây trở ngại cho chính sách mới.
恩奇霍克郡
Khu vực có dân chúng giữ vững tín ngưỡng cũ, là một trong những điểm khó khăn trong việc thực thi di phong dịch tục.
奥兰戴尔
Khu vực thí điểm đổi mới văn hóa và thế tục hóa giáo đường thành công của đế quốc Typhon.
塔伦金斯
Một địa danh thuộc Typhon đã chấp nhận việc cải tạo các giáo đường thành cơ sở hoạt động văn hóa cho cư dân.
铁王座-冬将军号
Đoàn tàu bọc thép hạng nặng mới nhất của đế quốc Cecil, một cỗ máy chiến tranh khổng lồ trang bị hỏa lực ma đạo tối tân.
前线指挥部
Trung tâm điều hành quân sự của đế quốc Cecil nằm sát bên cạnh Tường Thành Hùng Vĩ.
冬将军号
Đoàn tàu bọc thép hạng nặng khổng lồ của đế quốc Cecil, vũ khí nòng cốt phục vụ chiến dịch phản công phế tích.
铁权杖
Dòng xe lửa bọc thép hạng nhẹ được thiết kế để tuần tra và bảo vệ các tuyến đường sắt chiến lược.
推进基地
Hệ thống các cứ điểm quân sự được xây dựng sát Tường Thành Hùng Vĩ để làm bàn đạp tiến vào vùng phế tích.
神殿区
Vùng lõi ổn định bên trong thần quốc Chiến Thần, nơi đội thám hiểm đã thiết lập được các trạm cung ứng.
竞技场区
Khu vực bên trong thần quốc được sử dụng để lắp đặt các thiết bị thí nghiệm nghiên cứu bản chất ma lực.
广场区
Một trong những khu vực ổn định của thần quốc đã được đội thám hiểm thăm dò thành công.
神国边境
Vùng ranh giới nơi thần quốc tiếp giáp với khoảng không hỗn loạn bên ngoài, hiện diện dưới dạng một biển mây bụi cát trắng xám.
钢铁大地
Một cấu trúc cơ khí khổng lồ xuất hiện định kỳ tại biên giới thần quốc, di chuyển theo một quỹ đạo và thời gian biểu nghiêm ngặt trong không gian sâu.
欢呼者步道
Một khu vực lộ trình bên trong thần quốc Chiến Thần dẫn tới các cung điện trung tâm.
竞技场区域
Nơi diễn ra các trận đấu mang tính tín ngưỡng trong thần quốc, hiện đã trở nên hoang phế.
苍穹站
Trạm không gian của Khởi Hành Giả trên quỹ đạo, hệ thống mà Gawain thường dùng để kiểm tra quyền truy cập.
神国逸散区
Vùng không gian bao quanh thần quốc, nơi các quy luật vật lý và tinh thần bắt đầu bị xáo trộn.
丰饶神国
Một vùng đất ban đầu hiện ra như một khu vườn địa đàng rực rỡ nhưng thực chất là một đầm lầy thối rữa đầy quái vật dưới cái nhìn chân thực.
虚无乐土
Tên gọi mỉa mai dành cho phần ảo ảnh trù phú của thần quốc Phong Nhiêu khi nhìn từ xa.
黑暗混沌深处
Vùng không gian nằm bên ngoài thế giới vật chất, nơi chỉ có những di sản của Khởi Hành Giả mới có thể định vị và di chuyển.
沃土庭院
Khu vực trung tâm của thần quốc Phong Nhiêu, nơi diễn ra các bữa tiệc của thần linh.
高塔神国
Lãnh địa cũ của Ma Pháp Nữ Thần Mymirna, hiện đã trở nên trống rỗng và đang trong quá trình tiêu tán tự nhiên.
星空球壳
Một màng chắn không gian mô phỏng bầu trời sao bao quanh thần quốc Cao Tháp bằng các phù văn phát sáng.
虚假星空
Vùng không gian bao quanh thần quốc, mô phỏng bầu trời sao nhưng thực chất là một phần của hệ thống phòng hộ.
古代飞船
Phương tiện di chuyển khổng lồ của Khởi Hành Giả, tự động tuần tra qua các thần quốc trong 'Thâm Hải'.
魔法神国
Lãnh địa cũ của Mymirna, nơi có tòa tháp vĩ đại làm vệ binh thầm lặng.
起航者飞船
Một phương tiện bay khổng lồ và cổ đại của nền văn minh Khởi Hành Giả, chứa đựng các hành lang sâu thẳm và công nghệ vượt xa thời đại.
主控室
Trái tim của phi thuyền Khởi Hành Giả, một đại sảnh hình quạt chứa lượng lớn thiết bị điều khiển và toàn ảnh.
三号舰
Một trong những phi thuyền tuần tra của Khởi Hành Giả hiện đang bị đội thám hiểm của Gawain xâm nhập.
母港
Điểm đến cuối cùng trong lộ trình tự hành của phi thuyền, nơi được dự đoán là căn cứ gốc của Khởi Hành Giả.
深蓝脉流
Dòng năng lượng ma pháp nguyên thủy chảy xuyên qua các bản diện nguyên tố và lòng hành tinh.
无垠海哨站
Cứ điểm quân sự của Hải Yêu đặt sâu dưới lòng đại dương nguyên tố để kiểm soát mạng lưới ma lực.
刚铎废土工地
Khu vực đang diễn ra các hoạt động lắp đặt phù văn thạch của các thực thể biến dị dưới sự giám sát của cặp song sinh.
海潮实验室
Cơ sở nghiên cứu khoa học cốt lõi trên tinh hạm Antavien, trang bị các thiết bị phân tích hình vỏ sò và trận liệt ngọc trai.
安塔维恩号
Pháo đài di động đồng đồng thời là thủ đô của tộc Hải Yêu, nơi tập trung các công nghệ tiên tiến nhất của chủng tộc này.
魔能技术研究所
Trung tâm nghiên cứu kỹ thuật hàng đầu của đế quốc Cecil, nơi phân tích các công nghệ ma đạo và vũ khí mới.
终点站
Vị trí dừng chân cố định của phi thuyền tuần tra sau khi hoàn thành lộ trình thám hiểm không gian sâu.
轮回巨树
Thần thụ trung tâm của thần quốc Tự Nhiên, hiện đã khô héo và đổ sập xuống mẫu cảng của phi thuyền sau một vụ va chạm cổ đại.
生命之城
Thành phố được truyền thuyết mô tả là nằm trên vòm lá của cự thụ Luân Hồi.
大坟墓
Địa danh mang tên Cái Chết, nằm quấn quanh rễ của cự thụ Luân Hồi theo thần thoại.
小木屋
Một居 sở đơn sơ được dựng lên từ gỗ thần và dây leo ngay giữa phế tích cơ khí, nơi lưu giữ những dấu vết sinh hoạt bí ẩn của các cư dân cũ.
天线阵列
Một hệ thống kỹ thuật vĩ đại của Khởi Hành Giả gồm các tháp hợp kim và dầm ngang đan xen trên nền tảng mẫu cảng.
哨兵
Một siêu công trình kiến trúc khổng lồ của văn minh Khởi Hành Giả, đóng vai trò là mẫu cảng tuần tra và giám sát các thần quốc, hiện đã bị ô nhiễm dẫn đến mất kiểm soát.
神国“轮回巨树”
Không gian thần thánh nơi trú ngụ của Tự Nhiên Chi Thần, nay đã trở thành một phần phế tích trong di tích Lính Gác.
钢铁世界
Cách gọi của cặp song sinh về cấu trúc cơ khí khổng lồ bao quanh xác cây Luân Hồi, thực chất là bên trong phi thuyền Khởi Hành Giả.
庇护所
Ngôi nhà gỗ nhỏ được cặp song sinh dựng lên giữa xác thần thụ để làm nơi sinh sống suốt hàng trăm năm.
夜女士神国
Lãnh địa của Ám Ảnh Nữ Thần, manh thố quan trọng duy nhất để tìm kiếm tung tích hiện tại của Nghịch Triều.
哨兵母港
Một siêu cấu trúc nhân tạo khổng lồ có hình dạng bông tuyết sáu cạnh, là nơi neo đậu của các phi thuyền Khởi Hành Giả, hiện chỉ còn lại một phi thuyền nguyên vẹn duy nhất.
能源节点
Khu vực trung tâm của mẫu cảng, nơi tập trung các cột trụ phát ra điện弧 cường độ cao, cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống.
执行与侦查机关
Các phi thuyền trực thuộc hệ thống Lính Gác, có nhiệm vụ thực thi mệnh lệnh và giám sát các mục tiêu.
塔林
Một khu vực kiến trúc gồm vô số cột lăng trụ bằng hợp kim bạc và vàng nhạt nằm trên cao đài, là trung tâm điều phối năng lượng của mẫu cảng.
中心区
Vùng lõi của mẫu cảng, nơi tập trung các tòa tháp cao vút và các cơ sở điều hành chính.
轮回巨树残骸区
Phần xác của cự thụ thần thoại đang sụp đổ, nơi đặt ngôi nhà gỗ của chị em tinh linh song sinh.
幻影之地
Vùng đất xa xôi trong thần quốc Ám Ảnh, nơi những cơn gió mang theo tàn tích và ảo ảnh của những sự vật cổ xưa.
黑白城市
Vùng biên giới ám đạm trông như hình bóng của một đô thị, nơi thực thể Nghịch Triều đang từ bóng tối sinh trưởng ra.
战神神国边界
Vùng ranh giới giữa thần quốc đang sụp đổ và không gian hỗn mang, hiện đã được liên minh cắm cờ và thiết lập khu vực an toàn.
安定区域
Vùng đất tạm thời an toàn bên trong thần quốc Chiến Thần được dùng làm điểm tập kết cho đoàn thám hiểm.
115工程
Mật danh của công trình chế tạo pháo đài không thiên ma đạo, vũ khí chiến lược tối thượng của đế quốc Cecil.
北境中心行省
Khu vực trực hạt của đại執 chính quan Victoria, đồng thời là trọng điểm công nghiệp và quân sự của đế quốc.
深蓝之井废墟
Tâm điểm của phế tích Gondor, nơi quân đoàn cuối cùng của đế quốc cổ đại vẫn đang âm thầm kiên thủ.
风歌城
Thủ đô của tộc Tinh Linh Xám, một thành phố cổ kính nhưng đang được hiện đại hóa với các hệ thống kỹ thuật từ Cecil.
市政供暖中心
Hạ tầng kỹ thuật mới của thành Phong Ca, sử dụng nhiệt năng ma đạo để cung cấp hơi ấm cho toàn bộ đô thị trong mùa đông.
集贸市场
Khu chợ hiện đại tại thành Phong Ca với thiết kế mái che và hệ thống duy trì nhiệt độ như mùa xuân.
帝国第二装甲师团
Đơn vị quân đội chủ lực của Cecil, được trang bị đoàn tàu bọc thép và hỏa lực hạng nặng tiến về phế tích.
军用车站
Cơ sở vận tải nằm ở phía nam thành Cecil, điểm xuất phát của các đoàn tàu thiết giáp tiến về tiền tuyến.
帕拉梅尔高地
Một vùng địa lý chiến lược nằm giữa hai đế quốc, hiện là nơi đặt trạm quan sát thiên văn quan trọng.
帕拉梅尔天文台
Công trình nghiên cứu thiên văn hiện đại trang bị các thấu kính và trận liệt ma pháp tinh vi để quan sát các tinh tú.
焦点平台
Khu vực trung tâm của đài thiên văn nơi đặt thiết bị hiển thị và ghi lại hình ảnh tinh không thông qua thủy tinh tiêu điểm.
黑暗山脉北侧
Khu vực bí mật nơi đặt các cơ sở công nghiệp và xưởng lắp ráp pháo đài không thiên của đế quốc Cecil.
尘世黎明号组装场
Khu vực công trình khổng lồ nằm dưới mái vòm đá, nơi thực hiện việc chế tạo và tích hợp các hệ thống cho pháo đài không thiên.
戈尔贡I型
Nền tảng không trung vạn năng của đế quốc Cecil, một loại khung gầm bay công suất lớn dùng để vận chở các công trình hoặc vũ khí hạng nặng.
圣苏尼尔天文台
Cơ sở quan trắc tại thủ đô cũ của vương quốc Ansu, tham gia xác nhận hiện tượng nhiễu loạn toàn cầu.
凛冬堡魔力监控站
Cơ sở tại phương bắc thuộc lãnh địa của nữ công tước Victoria, phụ trách theo dõi biến động năng lượng vùng cực.
十林城魔力枢纽
Điểm nút mạng lưới ma năng quan trọng ghi nhận sự can nhiễu năng lượng đồng bộ với các hiện tượng thiên văn.
深蓝裂隙
Một vết nứt không gian để lộ ra dòng chảy năng lượng của mạng lưới Thâm Lam, nơi tà giáo dùng làm điểm thả phù văn thạch.
观测平台
Công trình đặt tại miệng vết nứt Thâm Lam dùng để theo dõi và điều khiển các nút năng lượng địa mạch.
南部推进基地
Cụm quân sự chiến lược của đế quốc Cecil dùng làm bàn đạp để phản công vào vùng Phế tích Gondor.
冬狼前进基地
Cứ điểm quân sự của đế quốc Typhon phối hợp trong chiến dịch phản công liên minh.
白银-高岭推进基地
Khu vực tập kết quân lực của liên minh Tinh Linh và người lùn tại biên giới phía nam Phế tích.
白羽港
Một thương cảng quan trọng tại phía Tây, nơi hạm đội Byron dự kiến sẽ cập bến để tiếp viện.
奥多尔圣河
Con sông nội địa khổng lồ chảy sâu vào bụng lục địa Ogure, đủ rộng để các chiến hạm主力 của Cecil như tàu Hàn Đông di chuyển.
尘世黎明号
Pháo đài không thiên ma đạo khổng lồ của đế quốc Cecil, đóng vai trò là cứ điểm chiến tranh trên không trung.
林海防线
Hệ thống phòng thủ quy mô lớn dựa trên địa hình rừng rậm để ngăn chặn thực thể biến dị tràn vào thế giới văn minh.
群星圣殿坠毁区
Địa điểm pháo đài bay của tinh linh bị rơi, hiện là nơi Nữ hoàng Belsetia và Amoen đang quan sát chiến trường.
归乡者长桥
Tuyến đường huyết mạch mà viện quân của đế quốc Bạch Ngân đang vượt qua để tiến về tiền tuyến.
森林屏障
Dải rừng phòng hộ bao quanh biên giới phía bắc của vương quốc Cao Lĩnh, được cấu thành từ các thụ nhân bảo vệ.
旧安苏
Vương quốc đã sụp đổ, nơi có dãy núi Hắc Ám làm rào cản tự nhiên chống lại phế tích.
红玉城
Một tòa thành trì kiên cố được coi là hậu phương an toàn hiện tại của cư dân vùng núi rừng.
苍白丘陵
Vùng đồi núi đã bị thất thủ, nơi từng diễn ra những cuộc thảm sát đẫm máu của quân đoàn biến dị.
圣石镇
Một thị trấn đã bị hủy diệt hoàn toàn trong cuộc tấn công của kẻ thù, không còn ai sống sót.
耀光城
Thành phố đã bị quân đoàn biến dị tàn phá, là một trong những mất mát lớn của phía tây.
狼脊山
Dãy núi có hình dáng như sống lưng sói, hiện là cứ điểm then chốt của phòng tuyến mới.
回音谷
Một thung lũng chiến lược tạo thành tuyến giao cắt cùng với Lang Tích Sơn trong phòng ngự.
暗石路口
Một điểm giao thông quan trọng đã bị quân đoàn biến dị chiếm đóng sau khi phòng tuyến sụp đổ.
风蚀谷
Thung lũng bị gió bào mòn, hiện đã rơi vào tay kẻ địch sau những trận chiến ác liệt.
先祖之峰
Ngọn núi linh thiêng nhất của Bộ tộc quốc Ogure, điểm phòng ngự cuối cùng trong tâm trí của những người dân vùng núi.
红玉林海
Vùng rừng rậm cổ xưa và rộng lớn nằm giữa Lang Tích Sơn và thành Hồng Ngọc, nơi trú ngụ của đơn vị Thủ Lâm Nhân bí ẩn.
圣盔城
Một đô thị quan trọng của Bộ tộc quốc Ogure, nơi đặt trạm trục điểm truyền tấn chiến lược.
小三角平原
Vùng bình nguyên nhỏ nằm ở phía nam Thạch Mộc Lâm, nơi quân chi viện của đế quốc Cecil thiết lập doanh trại tạm thời.
路口平原
Vùng đồng bằng nằm tại các hẻm núi chiến lược, nơi quân đội Cecil thiết lập doanh trại tiền phương.
古商道
Tuyến đường huyết mạch lâu đời kết nối Rừng Rêu Gỗ với các vùng núi trung bộ của Ogure.
部族之路
Công trình đường bộ hiện đại hóa đang xây dựng dở dang nhằm thay thế các đường mòn cũ.
克林山路
Vùng hẻm núi hiểm trở nơi các phương tiện chiến đấu hạng nặng không thể đi vào, chỉ dành cho bộ binh và pháo nhẹ.
纵深防区
Hệ thống phòng tuyến phức tạp bao gồm Lang Tích Sơn, Hồi Âm Cốc và các hầm ngầm tự nhiên chắn giữa Ogure và Phế tích.
群山屏障
Hàng rào núi non tự nhiên ngăn cách nội lục với phế tích, hiện đã bị quân đoàn biến dị vượt qua.
碎石平原
Vùng đất trống nằm giữa rừng Hồng Ngọc và thành Hồng Ngọc, chiến trường dự kiến cho cuộc đụng độ cuối cùng.
法尔姆要塞
Một pháo đài cổ đại nằm ở khu vực cửa núi phía bắc núi Lang Tích, nơi quân đội nhân loại do Wycliffe chỉ huy đã kiên thủ đến giây phút cuối cùng.
戈尔贡空中堡垒
Các nền tảng bay cơ động hạng nặng đi kèm pháo đài Bình Minh Trần Thế để hỗ trợ hỏa lực và vận chuyển quân lực.
钢铁教堂
Cách gọi khác của pháo đài không thiên thuộc Thánh Khiết Tàn Dương đoàn khi hạ cánh xuống mặt đất, vừa là cứ điểm chiến đấu vừa là trung tâm ma mạng.
法尔姆废墟
Tàn tích của pháo đài chiến lược sau trận chiến ác liệt giữa quân đội nhân loại và quân đoàn biến dị.
卡林路口
Một nút giao thông chiến lược nơi các đơn vị hậu cần và tàu y tế của đế quốc Cecil đang di chuyển qua.
白城
Thủ đô của tộc người thuộc Bộ tộc quốc Ogure, nơi Quốc vương Wycliffe dự định quay về để triệu tập quân đội.
主炮仓
Khu vực khổng lồ bên trong pháo đài không thiên, nơi đặt siêu lâm giới gia tốc khí và các hệ thống hỗ trợ.
刚铎故土
Vùng phế tích hoang tàn nơi quân đoàn Vạn Vật Chung Vong Hội đang tập kết và vận hành mạng lưới chỉ huy rễ cây.
北方战线
Khu vực giáp ranh giữa phế tích và đế quốc Cecil, nơi cự thụ Solin đang không ngừng thâm nhập vào mạng lưới của tà giáo.
刚铎废土东北区域
Vùng chiến sự giáp ranh giữa Typhon và Cecil, nơi quân liên minh đang thiết lập các căn cứ tiến công.
魔能焦痕
Một địa danh sâu trong phế tích, nơi diễn ra các cuộc xung đột khốc liệt giữa rễ cây của Bertira và quân đoàn biến dị.
74号高地
Một vị trí chiến lược tại biên giới phía nam Typhon, từng bị thực thể biến dị chiếm đóng ngắn hạn một cách đầy nghi vấn.
净化基地
Các cơ sở tiền phương được xây dựng bên trong phế tích nhằm áp chế ô nhiễm và phục hồi môi trường cho quân đội phàm nhân.
最高政务厅
Trung tâm điều hành hành chính của đế quốc Cecil tại thủ đô.
奥古雷中部地区
Vùng trung tâm của Bộ tộc quốc Ogure, nơi quân liên minh đang tiến hành tịnh hóa quái vật.
狼脊山脉
Vùng núi được nghi ngờ là nơi đặt nút giao thắt chỉ huy của quân đoàn thực thể biến dị.
实验场
Khu vực chuyên dụng bên trong Nghịch Đình Viện trang bị các thiết bị ma đạo để nghiên cứu bản chất của quái vật phế tích.
独立污染区
Các vùng đất bị thực thể biến dị làm mục nát bên ngoài Tường Thành Hùng Vĩ, thực chất là các nhánh kéo dài của phế tích Gondor.
前哨研究舰
Một loại pháo đài bay Gorgon đặc chủng được trang bị các tháp nhọn và đài chiêm tinh phục vụ mục đích khảo sát khoa học ma đạo trên chiến trường.
第七号冲击落点
Vị trí cụ thể trên núi nơi mũi pháo siêu lâm giới đã bắn trúng, được nghi ngờ là nút chỉ huy của quân đoàn biến dị.
七号冲击落点
Vị trí tâm nổ của pháo gia tốc siêu lâm giới trên núi Lang Tích, nơi mọi vật thể đều bị nung chảy trừ vật phẩm kỳ lạ thu được.
医疗舰
Một pháo đài bay thuộc biên đội Bình Minh Trần Thế, được thiết kế như một bệnh viện di động khổng lồ trên không trung.
战争教堂
Các pháo đài bay vũ trang hạng nặng phối hợp tác chiến trong biên đội không thiên của đế quốc.
北塔楼
Phần kiến trúc kiên cố nhất của pháo đài Falme, nơi quân đoàn biến dị từng tập trung hỏa lực bất thường để tấn công và chiếm giữ.
圣山
Địa danh linh thiêng của Bộ tộc quốc Ogure, nơi Stella và quân đoàn ma tượng đang trấn giữ phối hợp cùng liên minh.
废墟
Tên gọi chung cho vùng đất chết Gondor, nơi quân đoàn tà giáo đang thực hiện các âm mưu thâm hiểm.
格瑞塔要塞
Một cứ điểm phòng thủ quan trọng đang bị quân đoàn thực thể biến dị tấn công từ hướng Ám Sắc lộ khẩu.
蓝岩丘陵
Vùng cao địa chiến lược hiện đang bị quân đoàn biến dị chiếm giữ và xây dựng cứ điểm.
暗色路口
Một nút giao chiến lược nơi quân địch tập kết để tấn công pháo đài Greta.
前线实验室
Một cơ sở nghiên cứu nằm sát hỏa tuyến bên trong phế tích Gondor, bề ngoài là một tòa biệt thự phong cách cổ điển nhưng bên trong sở hữu không gian ma pháp vô tận và cấu trúc phức tạp vượt xa thực tế vật lý.
圣河
Con sông lớn có cửa biển nằm giữa vương quốc người lùn và bộ tộc quốc Ogure, mục tiêu chiến lược của hạm đội Byron.
锻炉城
Thủ đô của vương quốc người lùn, nơi hạm đội Cecil vừa đi ngang qua trên lộ trình phía Tây.
废土实验室
Cơ sở nghiên cứu do Mymirna thiết lập bên trong vùng ô nhiễm của phế tích Gondor, đóng vai trò là điểm khởi đầu cho hệ thống ngăn chặn ma lực.
奥古雷中南部沿海
Khu vực ven biển chiến lược nơi hạm đội Cecil vừa khôi phục được mạng lưới thông tin liên lạc.
废土阻断墙
Hệ thống phòng thủ quy mô lớn dự kiến xây dựng để cô lập sự bành trướng của ô nhiễm ma lực từ phế tích Gondor.
法布提
Pháo đài biên giới kiên cố của đế quốc Bạch Ngân, nơi đặt bộ chỉ huy tiền phương của Nữ hoàng.
高山城
Thủ đô hoặc thành phố lớn của vương quốc Cao Lĩnh, nơi quốc vương Audris đang tĩnh dưỡng.
白石城
Một thành phố tinh linh, nơi Berna Lightwind từng sinh sống trước khi đi du hành.
回流街区
Một khu vực dân cư thuộc thành Bạch Thạch.
112号哨兵监控站
Một điểm chốt ma pháp dùng để theo dõi biến động tại biên giới phế tích.
法布提要塞
Cứ điểm quân sự kiên cố của đế quốc Bạch Ngân tại mặt trận phía nam.
高岭防线
Phòng tuyến quan trọng bảo vệ biên giới phía nam khỏi sự xâm lược của quân đoàn biến dị.
废土区
Vùng đất chết chóc Gondor, nơi chứa mạng lưới rễ cây bóng tối và quân đoàn biến dị.
独立访客区
Không gian ảo đặc thù bên trong mạng lưới thần kinh dành cho các cuộc hội đàm cấp cao giữa Gawain và Bertira.
主意识腔
Trung tâm điều khiển nằm sâu trong tán cây Solin, nơi đặt các thiết bị kết nối và là nơi Bertira duy trì sự thức tỉnh của bản thể.
北部前线
Vùng ranh giới khốc liệt nơi quân đội Cecil và cự thụ Solin giao tranh với mạng lưới rễ cây của giáo đoàn tại phế tích Gondor.
地底溶洞
Không gian tự nhiên nằm sâu dưới lớp đất đá, nơi diễn ra các cuộc phục kích và chiến đấu bí mật giữa các hệ thống rễ cây.
地底暗河
Dòng nước mang theo năng lượng phế tích dật tán, tỏa ánh sáng xanh lam quái dị và chứa đựng các sinh vật không gian không ổn định.
最终腔室
Phần sâu nhất của hang động địa đế, nơi đặt mục tiêu quan trọng và là chiến trường chính giữa Bertram và não tổng hợp.
神秘宅邸
Tòa nhà có kiểu dáng kỳ lạ tọa lạc trên đỉnh tổ sơn, nơi Bertram vô tình chạy đến sau khi thoát khỏi hang động.
暗色丘陵
Địa danh tại mặt trận phía Đông nơi quân đội Typhon vừa quét sạch quân đoàn biến dị để thiết lập căn cứ đẩy tới.
圣龙公国边境沼泽
Một trong những địa điểm được giáo đoàn bóng tối lựa chọn để thả phù văn thạch vào mạng lưới Thâm Lam.
暗影沼泽
Vùng đầm lầy nằm tại biên giới đế quốc Typhon, một điểm nút ma lực quan trọng bị giáo đoàn xâm nhập.
红玉森林
Vùng rừng rậm cổ xưa bao quanh thành Hồng Ngọc, nơi đang đóng quân các đơn vị tịnh hóa phế tích.
前线工程舰
Một loại pháo đài không thiên chuyên dụng của Cecil dùng để vận chuyển vật tư xây dựng và nhà ở chế thức đến chiến trường.
先祖之峰魔网总枢纽
Trạm trung chuyển năng lượng ma pháp khổng lồ dạng tháp trắng, do Cecil chủ đạo xây dựng để cung cấp năng lượng cho toàn bộ khu vực trung bắc Ogure.
阻断墙
Công trình chiến lược của liên minh nhằm cô lập sự bành trướng ô nhiễm từ phế tích Gondor.
群星圣殿残骸区
Địa điểm tại mặt trận phía Nam nơi liên minh Bạch Ngân và Cao Lĩnh đang thiết lập các thiết bị tịnh hóa.
圣河奥尔多
Con sông lớn quan trọng tại phía Tây Nam lục địa, nơi hạm đội Byron dự kiến đi vào để chi viện cho chiến trường phía Nam.
西海岸通讯链
Hệ thống các trạm truyền dẫn tín hiệu dọc theo bờ biển phía Tây để duy trì liên lạc hàng hải.
无尽海洋
Vùng biển sâu thẳm bao quanh các lục địa, nơi vượt xa tầm với của các phương thức liên lạc thông thường.
塞西尔最高枢纽塔
Công trình thông tin quan trọng nhất của đế quốc dùng để khuếch đại tín hiệu liên lạc và quản lý mạng lưới ma đạo.
北山号
Một con tàu thuộc hạm đội của Byron, đảm nhiệm vai trò khảo sát và thu thập mẫu vật hải dương.
起航者遗物
Những công trình ma đạo siêu việt từ nền văn minh viễn cổ, bao gồm tòa tháp khổng lồ đâm xuyên tầng mây vừa được phát hiện.
钢铁岛屿
Nền tảng nhân tạo khổng lồ bằng kim loại bao quanh chân tòa tháp cổ đại, nơi tích tụ nhiều khoáng chất và dấu vết sinh học đại dương qua hàng triệu năm.
开阔广场
Vùng không gian rộng lớn nằm ở dưới đáy tòa tháp, nơi tập kết các thiết bị và có các biển báo cổ đại.
圆形大厅
Tầng đầu tiên bên trong tòa tháp cổ đại, có môi trường cực kỳ sạch sẽ và được bảo quản hoàn hảo nhờ các thiết bị tịnh hóa viễn cổ.
永暗海域
Cách gọi trong truyền thuyết cổ đại để chỉ không gian vũ trụ đen tối bao quanh hành tinh, nơi tràn ngập các vì sao.
苍穹环轨空间站
Cơ sở hạ tầng của Khởi Hành Giả nằm trên quỹ đạo hành tinh, là điểm đến của buồng vận chuyển từ tòa tháp.
越界条件
Tiêu chuẩn sàng lọc của hệ thống Khởi Hành Giả dùng để đánh giá tư cách của sinh vật xâm nhập, liên quan đến việc thoát ly khỏi sự ràng buộc của thần minh.
平衡点检查站
Một vị trí kỹ thuật trên đường dẫn lên không trung của tòa tháp Khởi Hành Giả.
光学遮罩层
Màn chắn công nghệ bao phủ tòa tháp và hành tinh, ngăn cách tầm nhìn giữa phàm giới và vũ trụ.
观景舱段
Một đoạn ống dẫn bằng vật tử trong suốt cường độ cao bên trong thiết bị của Khởi Hành Giả, cho phép quan sát trực tiếp tinh không vũ trụ.
轨道电梯
Công trình kỹ thuật vĩ đại của Khởi Hành Giả nối liền mặt đất và không gian vũ trụ, dùng để vận chuyển vật tư và hành khách.
轨道电梯海面平台
Công trình nhân tạo khổng lồ trên biển đóng vai trò là điểm xuất phát của thang máy dẫn lên không gian.
观景区
Một khoang tàu có cấu trúc vòm kính lồi ra bên ngoài trạm không gian, cho phép quan sát bao quát tinh không và lục địa bên dưới.
空间站
Một siêu cấu trúc khổng lồ của Khởi Hành Giả lơ lửng trên quỹ đạo tinh cầu, chứa đựng nhiều khoang chức năng và công nghệ vượt xa hiểu biết hiện tại.
圣殿
Cách gọi khác của trạm không gian do quy mô vĩ đại và vẻ tôn nghiêm của nó đối với các chủng tộc phàm trần.
起航者高塔
Siêu công trình kiến trúc cổ đại đâm xuyên bầu trời, đóng vai trò như một tiêu điểm năng lượng lớn trên biển.
白银-高岭联军
Lực lượng quân sự kết hợp giữa Tinh Linh và Người Lùn tại mặt trận phía Nam.
同步轨道
Vùng không gian bên ngoài hành tinh nơi đặt các trạm không gian của Khởi Hành Giả.
卫星阵列
Hệ thống các thiết bị giám sát và truyền dẫn của Khởi Hành Giả trên quỹ đạo hành tinh.
永固型空间站
Các kiến trúc nhân tạo khổng lồ có khả năng vận hành bán vĩnh cửu trong không gian vũ trụ bên ngoài bầu khí quyển.
海渊平定者号
Soái hạm của quân viễn chinh Hải Yêu, một hạm đội vận tải chiến đấu hạng nặng dưới nước với hình dạng như một con cá đuối khổng lồ.
西南海域
Khu vực biển nơi hạm đội viễn chinh Hải Yêu bất ngờ xuất hiện sau sự cố迷 hàng.
奥多尔入海口
Điểm giao cắt chiến lược nơi tàu Hàn Đông và hạm đội Hải Yêu dự kiến hội quân.
南线战场
Khu vực quân sự khốc liệt nơi liên minh đang tập trung lực lượng để phản công phế tích.
西北边境
Vùng ranh giới chiến lược của vương quốc Cao Lĩnh cần sự chi viện từ hải quân Hải Yêu.
物质世界
Hiện thực thực tại nơi các văn minh phàm trần sinh sống, đối lập với tầng giới hạn của thần linh.
西线战场
Một trong những mặt trận khốc liệt nơi quân liên minh đang ngăn chặn các thực thể biến dị từ phế tích xâm nhập.
净化塔
Công trình kỹ thuật ma đạo dùng để thanh tẩy ô nhiễm và mở rộng phạm vi an toàn cho quân liên minh tiến vào phế tích.
奥尔多圣河
Con sông nội địa khổng lồ nơi hạm đội viễn chinh của đế quốc Cecil đang neo đậu để triển khai hỏa lực từ xa.
群星圣殿推进基地
Cứ điểm chiến lược của liên minh tại mặt trận phía Đông, điểm cuối trong kế hoạch tịnh hóa của hạm đội viễn chinh.
奥多尔河
Con sông nội địa chiến lược nơi hạm đội thiết giáp của Cecil đang neo đậu để triển khai hỏa lực yểm trợ.
古代堡垒废墟
Một tiền đồn cũ của đế quốc Gondor nằm tại biên giới phía tây bắc pháo đài Greta, hiện bị tà giáo chiếm đóng làm trung tâm chỉ huy.
南方前线
Chiến trường ác liệt nơi liên quân đang thực hiện chiến dịch phản công và xây dựng tường ngăn cách.
奥古雷地区
Vùng lãnh thổ của liên minh các bộ tộc, nơi các thực thể biến dị đang bị truy quét.
神国
Lãnh địa của các vị thần, hiện đang tàn lụi và trôi nổi bên trong tầng 'Thâm Hải'.
巡航舰
Phi thuyền Khởi Hành Giả khổng lồ mà Carmel hiện đang chiếm đóng để thám hiểm không gian Thâm Hải.
商业之神的神国
Điểm đến tiếp theo trong lộ trình tuần tra của phi thuyền bên trong không gian ảo.
群星圣殿基地
Cầu đầu tàu của liên minh tinh linh, được xây dựng dựa trên xác của pháo đài bay đã rơi xuống phế tích.
2号工业甲板
Khu vực chuyên dụng bên trong pháo đài không thiên, nơi đặt các xưởng sản xuất thiết bị tịnh hóa.
赫克托勒号
Pháo đài bay cấp Gorgon đóng vai trò là trung tâm đúc và công nghiệp phức hợp lớn nhất trong cụm chiến đấu không thiên.
投放港
Khu vực nằm ở rìa pháo đài không thiên chuyên dùng để phóng các thiết bị và linh kiện xuống mặt đất.
刚铎要塞
Căn cứ kiên cố cổ đại nằm sâu trong phế tích, nơi được bảo vệ bởi binh đoàn Thiết Nhân.
要塞
Công trình quân sự phòng thủ kiên cố nằm tại phúc địa Gondor, canh giữ Giếng Thâm Lam.
刚铎时代古代设施
Một quần thể kiến trúc cổ được phát hiện tại phế tích với cấu trúc nguyên vẹn và vẫn còn dấu vết năng lượng hoạt động.
维普兰顿天文台
Di tích cổ đại thời Gondor được xây dựng để nghiên cứu các mảnh vỡ từ không gian, sở hữu hệ thống门 cấm (môn cấm) cực kỳ nghiêm ngặt.
冬狼军团前线基地
Cứ điểm quân sự của Typhon tại biên giới phế tích, do Andesha Wendell chỉ huy.
第一军团前线基地
Cứ điểm quân sự của Cecil trong phế tích, nơi có sự hiện diện của cự thụ Solin và các thực thể sinh học đặc biệt.
安全走廊
Tuyến đường được tịnh hóa và bảo vệ nghiêm ngặt xuyên qua phế tích để kết nối các căn cứ của liên minh.
维普兰顿郡
Một đơn vị hành chính cũ thuộc phía bắc đế quốc Gondor, nơi xảy ra sự kiện mưa thiên thạch trong lịch sử cổ đại.
前线基地
Cứ điểm quân sự của đế quốc Cecil thiết lập gần biên giới phế tích để triển khai các hoạt động tịnh hóa và thám hiểm.
观星台
Phần kiến trúc quan trọng nhất nằm ở tầng trên của đài thiên văn, nơi đặt các thiết bị quan sát tinh không chủ lực.
古刚铎帝都
Trung tâm của phế tích hiện nay, nơi đặt hệ thống phòng ngự cổ xưa và binh đoàn Thiết Nhân cuối cùng.
废土腹地
Vùng trung tâm đầy ô nhiễm và nguy hiểm của vùng đất chết, nơi quân liên minh đang tiến hành tổng phản công.
塔拉什平原
Vùng bình nguyên trung tâm của đế quốc Gondor cũ, nơi từng là khu vực phồn vinh nhất lục địa loren, hiện là hang ổ của quân đoàn biến dị.
塔拉什绿地
Tên gọi lịch sử của vùng bình nguyên trung tâm đế quốc Gondor thời bấy giờ.
深蓝之井大门口
Khu vực cốt lõi nhất của phế tích Gondor, nơi đặt nguồn năng lượng ma pháp vô tận của hành tinh.
二十六号引导点
Một cứ điểm quân sự dạng điêu bảo ma pháp do Marianne trấn giữ tại tiền tuyến bình nguyên Talash.
暗影世界
Vùng không gian thần bí có màu sắc đơn điệu, nơi trú ngụ của Dạ phu nhân và là nơi phong ấn thực thể Nghịch Triều.
戈尔贡编队
Nhóm các pháo đài bay hạng nặng hỗ trợ pháo đài chính, mỗi chiếc cũng được trang bị một tòa máy gia tốc siêu lâm giới.
苍穹轨道站
Siêu công trình của Khởi Hành Giả trên không gian, đóng vai trò là pháo đài quỹ đạo thực hiện oanh tạc hạm đội Lính Gác.
蠕行之灾残骸
Xác của thực thể khổng lồ bao phủ vùng phía bắc bình nguyên, trở thành vật chứa (miêu sàng) để Nghịch Triều giáng lâm vào thế giới vật chất.
刚铎古国
Đế quốc cổ đại bị sụp đổ 700 năm trước, vừa được liên minh phàm nhân tịnh hóa thành công khỏi ma triều.
地下基地
Cơ sở hạ tầng tối mật của đế quốc Gondor cũ, hiện là nơi rễ của Ophelia và binh đoàn Thiết Nhân cư ngụ.
神陨之地
Vùng thung lũng nơi Nghịch Triều Chi Thần tử trận và để lại tàn tích.
深蓝之井要塞
Căn cứ quân sự chiến lược của liên minh nằm gần khu vực trung tâm của phế tích.
翡翠与黄金城堡
Cơ sở cốt lõi bên trong thần quốc của Thương Nghiệp Chi Thần.
戈尔贡级空中堡垒
Dòng pháo đài bay chiến đấu hạng nặng của đế quốc Cecil, đóng vai trò hộ vệ cho pháo đài mẹ.
穹顶大厅
Khu vực观 cảnh露 đài (lộ đài quan cảnh) ở tầng trên cùng của pháo đài bay, vốn dùng làm nơi nạp năng lượng mặt trời cho chủ não, nay dùng làm hội trường.
魔网枢纽塔
Công trình kỹ thuật tại Tiên Tổ Chi Phong dùng để điều phối và thu nhận năng lượng ma pháp cùng tín hiệu không gian.
塔拉什会议
Cuộc họp sau chiến tranh của liên minh phàm nhân được tổ chức tại vùng đất phế tích Tallon để xác lập trật tự mới.
深海王国
Quốc gia của tộc Hải Yêu nằm sâu dưới lòng đại dương, sở hữu nền văn minh cổ xưa và tiên tiến.
海渊秘库
Nơi lưu trữ các di vật từ những văn minh lục địa đã bị tuyệt diệt trong lịch sử của Hải Yêu.
巴克罗姆共和国
Một quốc gia nhân loại trong quá khứ từng hợp tác với Hải Yêu nhưng đã diệt vong sau thất bại của kế hoạch du hành không gian.
核心融合塔
Trung tâm điều phối năng lượng xuyên suốt toàn bộ tinh hạm Antavien, kết nối tất cả các phân khu chức năng thông qua các vòng năng lượng ma đạo.
刚铎
Đế quốc cổ đại đã sụp đổ, hiện là vùng phế tích nơi đặt Ma trận Ophelia và Giếng Thâm Lam.
帝国神经网络
Hệ thống tính toán khổng lồ của Cecil, cung cấp算 lực (năng lực tính toán) hỗ trợ cho các dự án nghiên cứu và điều khiển cấp cao.
地下要塞
Căn cứ kiên cố nơi đặt Ma trận Ophelia và binh đoàn Thiết Nhân tại phúc địa Gondor.
索林树海
Vùng rừng rậm khổng lồ phát triển từ cự thụ Solin, đang nỗ lực chuyển hóa các tàn dư sinh học thành nguồn thực phẩm phục vụ cứu trợ.
深蓝之井涌源
Khu vực trung tâm năng lượng, nơi bên dưới tọa lạc các cơ sở ngầm cổ đại của binh đoàn Thiết Nhân.
深蓝要塞
Căn cứ quân sự kiên cố của đế quốc Gondor cũ, nơi chứa đựng các trận liệt sản xuất và bảo trì Thiết Nhân.
修理槽
Phòng sửa chữa chuyên dụng bên trong căn cứ ngầm, trang bị các thiết bị bảo trì cơ khí để đại tu cơ thể cho binh sĩ Thiết Nhân.
深层控制大厅
Trung tâm điều hành tối cao nằm sâu bên dưới Giếng Thâm Lam, nơi đặt vương tọa của Ophelia.
环轨空间站
Công trình vĩ đại của Khởi Hành Giả lơ lửng bên ngoài bầu khí quyển, mục tiêu của kế hoạch sửa chữa liên hợp giữa Cecil, Rồng và Hải Yêu.
光明大教堂
Trung tâm tôn giáo của giáo hội Thánh Quang tại thành Cecil, nơi Veronica (vật chứa của Ophelia) thực hiện các nghi thức cầu nguyện.
静谧花园
Module thoát hiểm cuối cùng của Thánh điện Quần Tinh, hiện được đặt tại trung tâm vương đình tinh linh như một đài kỷ niệm chiến tranh.
外出游历登记局
Cơ quan hành chính của tinh linh nằm gần biên giới, phụ trách quản lý các cá nhân ra nước ngoài thám hiểm và học tập.
永久中立地带
Vùng lãnh thổ chiếm một phần tư bình nguyên Talash bao quanh Giếng Thâm Lam, được sự bảo hộ pháp lý của toàn liên minh.
中立地带
Vùng đất bao quanh Giếng Thâm Lam mà không quốc gia nào được xác lập chủ quyền, dùng chung cho lợi ích toàn phàm nhân.
开拓者大街
Con đường chính sầm uất tại thành phố Cecil, nơi diễn ra các hoạt động diễu hành và lễ hội.
戈尔贡信号基站
Hệ thống trạm thu phát sóng lơ lửng trên không trung dựa trên nền tảng pháo đài bay hạng nặng của Cecil.
先祖之峰监听站
Cơ sở thu nhận tín hiệu tinh không nằm tại Bộ tộc quốc Ogure, nơi có cấu trúc thời không đặc biệt dễ dàng nhận thông điệp từ vũ trụ.
白色花海
Một phân khu ảo đặc biệt bên trong mạng lưới thần kinh được Gawain dùng làm nơi tổ chức hội nghị đặc biệt.
菲尔姆影业
Công ty sản xuất ma ảnh kịch của Cecil, đơn vị thực hiện các dự án truyền thông chiến lược nhằm thay đổi nhận thức về thần linh.
奥菲利亚矩阵
Hệ thống máy chủ xử lý dữ liệu khổng lồ nằm sâu dưới lòng đất Giếng Thâm Lam, di sản của đế quốc Gondor.
核心控制大厅
Phòng trung tâm bên dưới Giếng Thâm Lam, nơi đặt vương tọa của Ophelia và các thiết bị tính toán quan trọng nhất.
圣光城
Một đại đô thị rực rỡ và trang nghiêm bên trong thần quốc, được tạo ra từ sức mạnh của Thánh Quang và sự sùng bái của các tín đồ giáo hội.
塞西尔圣光教堂
Trung tâm tôn giáo của giáo hội tại thủ đô đế quốc, nơi đặt các phòng cầu nguyện và kết nối thần thuật.
轨道电梯集结大厅
Không gian rộng lớn nằm tại nền tảng mặt đất của thang máy quỹ đạo, nơi các đội kỹ thuật chuẩn bị trước khi lên Thương Khung Trạm.
天地交通系统
Tổng thể mạng lưới vận tải kết nối bề mặt hành tinh và quỹ đạo thông qua các công trình của Khởi Hành Giả.
初始舱段
Phân khu đầu tiên của trạm không gian mà đội tiên phong sẽ tiếp cận và thám hiểm.
塔拉什平原地下实验室
Cơ sở nghiên cứu tối mật nằm sâu dưới lòng đất vùng trung tâm Gondor, nơi Ophelia đang thực hiện giải tích ma lực Thâm Lam.
摄影棚
Cơ sở chuyên dụng với các thiết bị ma đạo hiện đại dùng để sản xuất các bộ phim ma ảnh của đế quốc Cecil.
法师塔
Bối cảnh phim được dựng lại theo phong cách cổ điển trong dãy núi Hắc Ám để quay các phân đoạn về Ma Pháp Nữ Thần.
白马平原
Vùng đất cốt lõi của đế quốc Cecil, nơi diễn ra các hoạt động chính trị và kinh tế quan trọng.
星海计划监听中心
Cơ sở nghiên cứu tối mật nằm trên tán cây cự thụ Solin, chuyên dùng để lắng nghe và liên lạc với văn minh ngoài hành tinh.
苗圃
Khu vườn bên trong Nghịch Đình Viện nơi Amoen trồng sồi vàng và các loại thực vật ma pháp.
魔能技术研究部
Cơ quan đầu não về khoa học kỹ thuật của đế quốc Cecil, nơi tập trung các phù văn sư và kỹ thuật viên ma đạo hàng đầu.
索林主天线
Trạm thu phát tín hiệu khổng lồ đặt tại khu vực Solin, đầu mối duy nhất tiếp nhận các luồng dữ liệu liên hành tinh từ văn minh Nôi.
索林监听站
Cơ sở chuyên trách việc trinh thính và giải mã các tín hiệu ma pháp từ không gian sâu truyền đến từ văn minh異 tinh.
东海岸
Địa điểm bàn giao tinh thể năng lượng giữa quân đội Typhon và đặc sứ của Hải Yêu.
星海计划总部
Trung tâm điều hành liên lạc với văn minh ngoài hành tinh, đặt bên trong đại sảnh của cự thụ Solin.
诺依星球
Hành tinh nơi văn minh ngoài trái đất đang cư ngụ, đối tác trò chuyện hiện tại của các đế quốc trên lục địa Loren.
诺依
Một hành tinh xa xôi cách Loren vài năm ánh sáng, nơi một nền văn minh trí tuệ đang đối mặt với thảm họa Ma triều trong vòng một năm tới.
索林总部
Trung tâm điều hành của dự án Tinh Hải, nơi đặt các thiết bị truyền tín hiệu không gian chính.
索林指挥中心
Đầu mối tiếp nhận và dịch thuật các tín hiệu tinh không của đế quốc Cecil.
魔潮对策委员会
Tổ chức đa quốc gia tập hợp các chuyên gia hàng đầu để nghiên cứu phương án phòng chống ngày tận thế.
暗影大厅
Một sảnh lớn bị bao phủ bởi sức mạnh bóng tối bên trong trạm không gian Thương Khung, nơi đặt máy phát điểm neo.
锚点发生器
Một thiết bị trung tâm bên trong Ám Ảnh Đại Sảnh, được bao phủ bởi các tinh thể gai màu tím đen.
生态/观测复合舱
Phân khu tiếp theo bên trong trạm không gian mà đội thám hiểm dự kiến tiến vào.
塞西尔官邸
Nơi cư ngụ của hoàng gia và các đại thần tại thủ đô, bao gồm các thư phòng và khu vực sinh hoạt riêng tư.
深蓝之井城邦
Một khu vực hành chính đặc biệt bao quanh Giếng Thâm Lam, hiện do Ophelia Norton thực tế quản lý.
神经网络
Không gian ảo kết nối tâm trí phàm nhân, nơi Gawain đề xuất Belsetia xem các phim tài liệu về thần học mới.
魔影剧院
Địa điểm văn hóa hiện đại tại đế quốc Cecil chuyên trình chiếu các tác phẩm điện ảnh ma pháp cho dân chúng.
历史漩涡
Một vùng không gian - thời gian hỗn độn chứa đựng các mảnh vỡ ký ức và hình ảnh của hành tinh từ thuở sơ khai đến hiện nay.
万法主宰
Tên bộ phim ma ảnh kịch mới nhất dùng làm công cụ trong thí nghiệm trào lưu tư tưởng của Gawain.
旋涡之底
Vùng sâu nhất trong không gian ký ức lịch sử, nơi lưu giữ những hình ảnh về thời điểm trước khi Khởi Hành Giả giáng lâm.
皇家区
Vùng trung tâm của thủ đô Cecil, nơi đặt cung điện và các cơ quan hành chính cao cấp.
行政区
Khu vực văn phòng chính phủ của đế quốc Cecil.
暗影要塞
Cơ sở thí nghiệm của đế quốc Gondor cũ, nơi thực hiện các dự án tạo ra người nhân tạo bằng linh hồn ám ảnh.
神战战场
Địa điểm diễn ra cuộc chiến diệt vong giữa Khởi Hành Giả và các vị thần cổ đại từ 1,8 triệu năm trước.
幽影庭院
Một khu vực huyền bí trong không gian tâm linh mà Hổ Phách thường xuyên ghé thăm, đôi khi còn 'ăn trộm' nông sản của thần linh tại đây.
西北出口
Vùng không gian nơi các Ám Ảnh cư dân đang tập trung di chuyển hướng về.
帕兰桑托
Một thành phố nằm sâu trong nội lục vương quốc Tử La Lan, nổi tiếng với đặc sản phô mai vân thông.
碎浪海岸
Vùng bờ biển dốc đứng bên dưới thành phố Plandre, nơi những con sóng vỗ vào vách đá tạo thành bọt trắng.
冷海城
Một thành phố của Tử La Lan đã hoàn toàn mất liên lạc với thế giới bên ngoài, nghi ngờ đã bị dị tượng nuốt chửng.
北城区
Một phân khu bên trong thành Plandre, nơi Điếm trưởng đã đến và mất tích.
西南城门
Lối ra dẫn đến bến cảng của thành Plandre, hiện được cảnh báo là đã biến mất.
东南城区
Hướng thoát thân an toàn được Điếm trưởng chỉ dẫn để đi ra bờ biển.
紫罗兰城市
Cách gọi chung các đô thị thuộc vương quốc Tử La Lan, hiện đang lần lượt biến mất một cách bí ẩn.
东南方向海滩
Vùng duyên hải hoang sơ bên ngoài thành Plandre cũ, nơi các đặc viên thoát ra khỏi sương mù.
十林城
Thành phố nút giao ma mạng của đế quốc Cecil, nơi ghi nhận các biến động của cư dân ám ảnh.
紫罗兰岛
Hòn đảo của vương quốc Tử La Lan đã biến mất, nơi mộng cảnh của Dạ phu nhân đã bao phủ hàng chục vạn năm.
晨星号
Thiết giáp hạm ma đạo chủ lực của đế quốc Cecil, hiện đang làm tàu mẹ cho cuộc thám hiểm của Victoria và Mordir.
奥古雷先祖平原
Vùng đồng bằng rộng lớn bao quanh Tiên Tổ Chi Phong, nơi hàng chục vạn công nhân liên minh đang xây dựng các nút thắt năng lượng.
洛伦联盟
Khối liên minh đa quốc gia trên lục địa Loren bao gồm Cecil, Typhon, Bạch Ngân và các chủng tộc khác.
避难所都市
Các thành phố được cải tạo với hệ thống phòng hộ và物资 dự trữ để bảo tồn dân số qua Ma triều.
神经网络安全空间
Vùng không gian ảo được bảo mật tuyệt đối dùng để tổ chức các cuộc họp tối mật của lãnh đạo các nước.
刚铎避难所
Cấu trúc trú ẩn quy mô lớn bao phủ toàn bộ phế tích Gondor bằng cách kết hợp Tháp Lính Gác và Tường Ngăn Cách.
冰洋北极
Vùng biển bị đóng băng ở cực bắc nơi lục địa Tallon tọa lạc, gây khó khăn cho việc vận chuyển và tiếp tế.
神国避难所
Sử dụng không gian bên trong thần quốc của các vị thần đã thoái vị làm nơi tị nạn cho phàm nhân.
太空升降机
Công trình của Khởi Hành Giả nối liền mặt đất và không gian, đóng vai trò là một trong các đường truyền dẫn thông tin thiên - địa.
大气层顶
Giới hạn độ cao mà các phương tiện bay như Gorgon có thể tiếp cận an toàn để thiết lập mạng lưới truyền tấn.
夜之眼平台
Khu vực trên cao của cung điện, nơi đặt thiết bị giám sát ma pháp tối cao của vương quốc Tử La Lan.
丰沃之地
Thần quốc đầy rẫy lương điền, sông ngòi và hoa viên, hiện ra bên trong vết nứt không gian do Dạ phu nhân mở ra.
丰收花园
Khu vực trung tâm nằm sâu trong thần quốc Phong Nhiêu, nơi các nữ thần tổ chức yến tiệc và cai quản sự sinh trưởng của vạn vật.
奥古雷
Vùng đất đặt thiết bị quan trắc Ma triều quan trọng của liên minh.
16号营地
Một trong những cứ điểm thi công trên núi Tiên Tổ, nơi lắp đặt các thiết bị phản xạ năng lượng.
17号营地
Cứ điểm thi công tập trung vào việc xây dựng nền móng cho bộ khuếch đại cộng hưởng.
魔导之都
Thủ đô của đế quốc Cecil, trung tâm kỹ thuật và kinh tế của phàm nhân lục địa Loren.
观测者密室
Cơ sở bí mật nằm sâu trong núi Tiên Tổ, nơi đặt các hệ thống giám sát thâm tầng và là nơi Mymirna đang làm việc.
感应器阵列环
Cấu trúc khổng lồ bao quanh Tiên Tổ Chi Phong, gồm hàng loạt tháp kim loại dùng để thu thập tín hiệu từ vũ trụ.
水元素世界
Bản diện nguyên tố thuần túy của nước, nơi đóng vai trò là một trong các giới tầng của hành tinh, kết nối với hiện thế qua các vết nứt không gian.
索林控制中心
Cơ sở đầu não nằm tại khu vực cự thụ Solin, chuyên dùng để xử lý dữ liệu và vận hành hệ thống giải tinh cho kế hoạch Tinh Hải.
洛伦母星
Ngôi nhà của văn minh Loren, mục tiêu bảo vệ của kế hoạch Bình chướng hành tinh mẹ.
暗影裂隙
Lối đi không gian bóng tối cho phép Hổ Phách di chuyển tức thời giữa các địa điểm.
塔拉什
Vùng bình nguyên nơi diễn ra chiến dịch diệt chủng cuối cùng chống lại các thực thể biến dị và hệ thống Lính Gác.
先祖平原
Vùng đất linh thiêng của người Ogure, hiện đã biến thành một công trường khổng lồ đầy máy móc và trạm thu phát năng lượng.
魔潮观测装置
Siêu công trình ma đạo cấp hành tinh được xây dựng dựa trên cốt lõi là thánh sơn của Ogure.
商业之神的教堂
Nơi thờ phụng chính của Bauphal tại thành Cecil, hiện là hiện trường của một vụ phá hoại mang tính thần thánh.
奥菲莉亚矩阵
Hệ thống máy chủ xử lý dữ liệu khổng lồ nằm sâu dưới lòng đất Giếng Thâm Lam, cung cấp năng lực diễn toán cho Veronica.
血神教会
Tổ chức tôn giáo thờ phụng Huyết Thần, giáo đường của họ cũng xuất hiện những dị tượng tương tự như tại giáo đường Thương Nghiệp Chi Thần.
仲裁庭
Cơ quan tư pháp và hành pháp tối cao của giáo hội hoặc liên minh, chịu trách nhiệm cử các tu sĩ thẩm phán đến xử lý các sự cố tôn giáo.
南海岸
Điểm đổ bộ của đoàn thám hiểm đế quốc Cecil lên đảo Tử La Lan.
圣光神国
Chiều không gian thần thánh nơi cư ngụ của Thánh Quang Chi Thần, hiện đang trong trạng thái vận hành máy móc hóa.
丰收之庭
Nơi ngự trị chính thức của Phong Nhiêu Tam Thần, nơi các nữ thần từng tiếp nhận sự sùng bái của phàm nhân trước khi thoát ly.
金色橡树下
Địa điểm tụ họp của các vị thần bên trong Tân Mộng Cảnh Chi Thành, nơi diễn ra cuộc thảo luận về vận mệnh của văn minh Loren.
诺依星
Thế giới của người Noi, nơi cũng tồn tại các di tích di sản của Khởi Hành Giả nhưng không có người bảo quản tinh đồ.
塞西尔帝国大图书馆
Nơi lưu trữ các tài liệu và cổ vật quan trọng của đế quốc, bao gồm cả cuốn nhật ký của dã pháp sư được lực lượng của Dạ phu nhân bảo vệ.
自然主宰隐居处
Cách gọi khác của Nghịch Đình Viện bên trong U Ảnh Giới, nơi các vị thần đã thoái vị hiện đang tụ họp.
代理窗口
Các địa điểm được thiết lập bên trong đế đô bởi các giáo hội chính thần nhằm thực hiện chức năng giao tiếp và truyền đạt tế phẩm lên thần linh.
地区性小教派
Các tổ chức tín ngưỡng quy mô nhỏ, thường mang tính chất mù quáng, không đủ sức tạo ra thần minh thực thụ và bị Hội đồng Thần quyền giám sát chặt chẽ.
自然主宰的隐居处
Tức Nghịch Đình Viện, nơi Gawain dự định tập hợp các vị thần để thực hiện kế hoạch tách rời liên kết trào lưu tư tưởng.
紫罗兰岛腹地
Vùng trung tâm đầy bí ẩn của vương quốc Tử La Lan, nơi tọa lạc của thành Ngàn Tháp.
魔晶炸弹工厂
Các cơ sở công nghiệp quân sự của đế quốc Typhon chuyên sản xuất vật liệu nổ dựa trên công nghệ ma đạo.
奥兰戴尔地区
Địa điểm đặt các nhà máy thuốc nổ ma đạo mới chuyển giao kỹ thuật của đế quốc Typhon.
世界之底
Cách gọi khác của U Ảnh Giới, nơi mang diện mạo của một vùng hoang nguyên nguyên thủy với đất đai đen kịt, các khe nứt chằng chịt và những tảng đá khổng lồ lơ lửng không trọng lực.
荒原
Vùng đất trống trải và u ám bên ngoài Nghịch Đình Viện, được sử dụng làm địa điểm tập hợp chính thức cho cuộc hội kiến giữa liên minh phàm nhân và các vị thần.
指挥中心
Cơ sở điều hành khẩn cấp được thiết lập sâu bên trong pháo đài Nghịch Từ để theo dõi và điều phối các biện pháp phòng vệ thần tính trong suốt buổi tập hợp.
集会场
Khu vực trống trải xung quanh cây sồi vàng bên trong đình viện của Amoen, được thắp sáng để làm nơi tổ chức hội nghị giữa phàm nhân và chúng thần.
旷野
Vùng đất rộng lớn bao quanh đình viện của Amoen bên trong U Ảnh Giới, nơi chúng thần đi ngang qua để đến dự buổi tập hợp.
军火库
Địa điểm Gawain đề xuất dùng làm hiện trường hiến tế quy mô lớn, nhằm mượn tay thần linh 'thu hồi' toàn bộ kho thuốc nổ vào thần quốc mà không qua các lối thông đạo truyền thống.
教堂
Nơi kết nối chặt chẽ nhất giữa thế giới phàm trần và thần quốc, địa điểm lý tưởng để thực hiện hiến tế khép kín.
圣地
Các khu vực có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt, nơi dự kiến sẽ được dàn dựng các thần tích.
财富圣殿
Cung điện cư ngụ của Thương Nghiệp Chi Thần Bauphal bên trong thần quốc.
托梅尔-III
Một thiên thể được đánh dấu trên tinh đồ của Khởi Hành Giả, vừa bị xác nhận là đã tuyệt diệt văn minh và chìm vào bóng tối.
定海平边威武大将军号
Tàu vận tải ngầm hạng nặng khổng lồ của tộc Hải Yêu, đảm nhiệm việc vận chuyển kỹ thuật viên và vật tư lên trạm không gian.
塞壬港
Cảng biển của tộc Hải Yêu tại đảo Thép khổng lồ, được di chuyển nguyên khối từ Antavien bằng động cơ đẩy khổng lồ.
苍穹维修工程队基地
Sở chỉ huy mặt đất và trạm hậu cần đặt trên đảo Thép, phục vụ việc nghỉ ngơi và nghiên cứu di tích cho nhân viên từ không gian trở về.
通天巨塔
Tòa tháp khổng lồ của Khởi Hành Giả đứng giữa biển, là cấu trúc chân đế của thang máy quỹ đạo dẫn lên trạm không gian.
交通舱段
Phân khu kết nối giữa thang máy quỹ đạo và trạm không gian Thương Khung, điểm trung chuyển nhân sự và vật tư chính.
母星屏障地面控制中心
Siêu công trình đang được xây dựng bên cạnh hố nổ Giếng Thâm Lam nhằm điều phối hệ thống phòng thủ hành tinh.
末日地堡
Cách gọi khác của pháo đài ngầm nơi Ophelia đã ẩn mình suốt hàng trăm năm để canh giữ Giếng Thâm Lam.
塔拉什平原控制中心
Cơ sở điều hành mới được xây dựng giúp kết nối Ma trận Ophelia với mạng lưới Thâm Lam và bình chướng hành tinh mẹ.
索林平原备用控制中心
Một trong các nút thắt điều khiển dự phòng của hệ thống phòng thủ hành tinh nhằm đảm bảo tính liên tục khi có sự cố.
精灵王庭备用控制中心
Cơ sở điều hành dự phòng đặt tại lãnh thổ tinh linh để phối hợp dữ liệu với mạng lưới thần kinh toàn cầu.
魔潮模拟实验室
Cơ sở tối mật nằm sâu bên dưới hố nổ Giếng Thâm Lam, được bao bọc bởi nhiều lớp rào chắn vật lý và ma pháp để ngăn rò rỉ năng lượng.
塔拉什平原地底实验室
Cơ sở nghiên cứu tối mật nằm sâu dưới lòng đất vùng trung tâm Gondor cổ đại, nơi hiện đang diễn ra thí nghiệm mô phỏng Ma triều.
索林平原
Vùng đất rộng lớn nơi đóng quân của cự thụ Solin và là nơi pháo đài không thiên thường xuyên neo đậu.
诸神黄昏集会场
Khu vực sảnh lớn mới được thiết lập bên trong Nghịch Đình Viện, nơi trang bị các thiết bị trình chiếu công suất lớn để Rebecca giảng dạy cho các vị thần.
金色橡树
Tâm điểm của Nghịch Đình Viện, nơi tỏa ra hào quang thánh khiết và là địa điểm nghỉ ngơi thường xuyên của các vị thần nhân tính.
紫罗兰海峡
Vùng biển ngăn cách lục địa Loren với đảo Tử La Lan, nơi hạm đội pháo đài bay của Cecil đang vượt qua.
前锋探索营地
Căn cứ được xây dựng trên hoang nguyên cốt lõi của đảo Tử La Lan, nơi Mordir và Maggie đang đóng quân chờ đợi hoàng đế.
寒星号
Một trong những chiến hạm của đế quốc Cecil đang neo đậu tại hậu phương để điều phối hành động quân sự.
起降平台
Khu vực rộng lớn trên boong pháo đài Bình Minh Trần Thế, nơi các chiến cơ Long Kỵ Binh thực hiện việc luân chuyển và đỗ trú.
防空阵地
Hệ thống các tháp pháo ma đạo và điểm hỏa lực được bố trí trên mặt boong pháo đài để chống lại các mục tiêu bay của kẻ thù.
通天塔
Tòa tháp cổ đại dẫn thẳng lên không trung, nơi Gawain Cecil đã leo lên để thực hiện nghi thức giao dịch.
东部地区
Vùng đất nằm ở phía đông vương quốc Ansu cũ, nơi được Charlie nhắc đến trong tâm nguyện về việc xây dựng các đô thị kiên cố.
信息牢笼
Cách gọi của Dạ phu nhân về ranh giới hành tinh mẹ, nơi các thần linh cũ bị giới hạn tầm nhìn và quyền năng bên trong bầu khí quyển.
无边坟场
Một vùng không gian ảo ảnh trong mộng cảnh, nơi chứa vô số ngôi mộ không tên cắm trường kiếm đen, tượng trưng cho những ký ức bị lãng quên.
夜幕之城
Thành phố nằm tại biên giới thần quốc Ám Ảnh, được xây dựng dựa trên nguyên mẫu thành Ngàn Tháp, đóng vai trò là 'máy phát điểm neo' để bảo vệ sự tồn tại của Hổ Phách.
神国副君
Tước hiệu cao quý mà Dạ phu nhân ban cho Hổ Phách, xác lập quyền cai trị và cư ngụ tại thành Dạ Mạc bên trong thần quốc Ám Ảnh.
航标转发站
Các cơ sở kỹ thuật do Khởi Hành Giả đặt tại biên giới tinh đồ để thu nhận và phản hồi các yêu cầu dẫn đường từ những văn minh mới bắt đầu thám hiểm không gian.
母星屏障
Hệ thống phòng hộ quy mô toàn cầu giúp hành tinh sống sót qua Ma triều, nhưng có nguy cơ trở thành một 'chiếc nôi' quá an ổn khiến văn minh ngừng phát triển.
黄昏微光凝聚而成的长桥
Lối đi thần bí bằng ánh sáng do Dạ phu nhân tạo ra để dẫn dắt Gawain và Hổ Phách thoát khỏi thần quốc trở về hiện thế.
钢铁泰拉
Hành tinh mẹ của một văn minh tiên tiến được cải tạo thành mẫu hạm viễn hành khổng lồ để du hành giữa các vì sao.
第零象限
Một vùng không gian ổn định nhưng bị cô lập trong vũ trụ, nơi các hải lộ bị phong tỏa và sự quan trắc của thần linh bị nhiễu loạn.
螺旋裂谷
Địa danh diễn ra trận chiến cổ đại khiến hàng trăm thế giới bị kéo vào vùng không gian Đệ Linh Tượng Hạn.
暗影事务科
Cơ quan trực thuộc Cục Tình báo Quân sự Cecil tại thành Dạ Mạc, chịu trách nhiệm duy trì luật pháp và quản lý quan hệ giữa các hậu duệ và cư dân ám ảnh.
北方城邦联合体
Khối liên kết các thành phố tự trị phía bắc, một phần dân cư của họ đã bị kẹt lại và hình thành khu phố riêng trong thành Dạ Mạc.
大市集
Khu vực cư trú và giao thương sầm uất bên trong thành Dạ Mạc, nơi tập trung hậu duệ của mạo hiểm giả, thương nhân và các học giả tự do.
塞西尔测试场
Địa điểm thực hiện nghi thức hiến tế quy mô lớn bên trong đế quốc Cecil để vận chuyển vũ khí vào thần quốc.
奥尔德南测试场
Điểm hiến tế đồng bộ được thiết lập tại thủ đô của đế quốc Typhon.
康德地区
Một vùng địa lý thuộc đế quốc Cecil, nơi có nhiều nghệ nhân biểu diễn và ảo thuật gia lưu động.
北方教会
Tổ chức tôn giáo cũ tại vương quốc Ansu cũ, nơi Veronica từng giữ chức vụ Thánh nữ trước khi diễn ra các biến động chính trị.
塔拉什平原地底
Vị trí đặt các phòng thí nghiệm tối mật của Ma trận Ophelia, nơi thực hiện thành công việc mô phỏng dao động Ma triều.
工人小镇
Khu định cư hiện đại dành cho các工匠 (thợ thủ công) và kỹ thuật viên tham gia các dự án siêu công trình tại tiền tuyến.
指令大厅
Không gian làm việc chính bên trong trung tâm thông tin, nơi các điều phối viên vận hành mạng lưới ma đạo.
灯塔
Di sản kỹ thuật do người Noi dự kiến xây dựng để phát ra các xung kích ma lực có thể quan sát thấy từ khoảng cách 4 năm ánh sáng.
起航者通讯卫星
Công trình cổ đại lơ lửng trong không gian của hành tinh Noi, nơi đặt máy chủ điều khiển và là nơi cư ngụ suốt đời của Ma Nữ đương nhiệm.
水培农场
Cơ sở sản xuất lương thực và tài nguyên sinh học trên bề mặt hành tinh Noi, nơi cha mẹ của Nova làm việc.
近地轨道站
Cơ sở kỹ thuật bao quanh hành tinh Noi, nơi các anh trai của Nova phục vụ với vai trò kỹ thuật viên.
蓝天鹅绒书房
Phòng làm việc riêng tư bên trong cung điện Cecil, nơi Gawain trực tiếp giám sát và tham gia cuộc đối thoại liên hành tinh.
热交换站
Cơ sở hạ tầng dưới chân núi giúp chuyển hóa lượng nhiệt dư thừa từ máy móc thành năng lượng sưởi ấm cho cư dân thành phố.
诺依母星
Thế giới của văn minh Noi, một hành tinh quay quanh một hằng tinh thực thụ, mang đặc điểm sinh thái và quang cảnh khác biệt hoàn toàn với Loren.
丰饶花园
Một khu vực bên trong thần quốc của Tam Nữ Thần, hiện đã bị biến thành một kho đạn dược khổng lồ đầy ắp thuốc nổ và thiết bị nổ dây chuyền.
商业之神大教堂
Công trình tôn giáo tráng lệ tại thành Cecil, nơi chuẩn bị tổ chức các nghi thức hiến tế vũ khí vào thần quốc.
红枫城
Một thành phố công nghiệp của đế quốc Cecil, nơi từng xảy ra sự cố cháy nổ nhà máy và được các đơn vị não tổng hợp cứu trợ kịp thời.
一号洞窟
Một cứ điểm quân sự và kỹ thuật quan trọng, nơi đặt các nút tính toán mạng lưới thần kinh và các cơ sở duy trì sinh mệnh quy mô lớn.
六号洞窟
Một trong các trung tâm dữ liệu và tính toán chiến lược đang trong giai đoạn hoàn thiện tại khu vực Solin.
诺依长者议事厅
Trung tâm quyền lực và điều hành tối cao của hành tinh Noi, nơi trực tiếp theo dõi các tiến triển của kế hoạch cứu vớt văn minh.
奥
Tên gọi hằng tinh (mặt trời) của hệ Loren theo cách gọi của văn minh Noi, mục tiêu định vị chính trên bản đồ sao của họ.
计算中心
Cơ sở hạ tầng nằm bên trong Tiên Tổ Chi Phong, nơi đặt trận liệt não servo để xử lý luồng dữ liệu khổng lồ từ tinh không.
魔能技术部
Cơ quan chuyên trách việc nghiên cứu và phân tích dữ liệu ma pháp, nơi đặt phòng thí nghiệm chính của Rebecca và Jenny.
观测装置原始图纸
Tài liệu kỹ thuật do người Noi cung cấp, chứa đựng cấu trúc logic và phù văn cốt lõi của siêu công trình bảo vệ hành tinh.
魔能技术部大楼
Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ ma đạo của đế quốc Cecil, tọa lạc gần khu hành chính trung tâm.
洛伦之月
Khái niệm thiên văn học chỉ hành tinh Loren như một vệ tinh quay quanh hành tinh khí khổng lồ, thay vì là một hành tinh quay quanh hằng tinh một cách độc lập.
奥古雷圣山
Ngọn núi linh thiêng nhất của Bộ tộc quốc Ogure, nơi đặt mật thất quan trắc nằm sâu bên trong đỉnh Tiên Tổ Chi Phong.
蓝色天鹅绒书房
Phòng làm việc riêng tư của Gawain tại cung điện Cecil, được trang bị thảm nhung xanh và hệ thống máy in, truyền dẫn thông tin liên tinh hệ.
气态巨行星
Thiên thể khổng lồ mà hành tinh Loren quay quanh như một vệ tinh, là nguồn gốc gây ra các nhiễu loạn ma lực phức tạp.
岩石星球
Một hành tinh khô cằn và nóng bức nằm gần hằng tinh Ao, nơi Omega đang thiết lập cứ điểm của mình.
干扰区域
Vùng không gian bị bức xạ của hằng tinh gây nhiễu, làm sai lệch các dữ liệu quan trắc Ma triều từ mặt đất.
欧米伽的龙巢
Pháo đài thép kiên cố nằm trên bề mặt một hành tinh nham thạch gần hằng tinh Ao, được trang bị hệ thống chiếu sáng và các tháp canh ghi chữ Long tộc cổ đại.
矿场
Cơ sở sản xuất lộ thiên trên hành tinh nham thạch nơi các máy móc tự luật của Omega tiến hành đào bới và nung luyện khoáng vật.
服务器大厅
Khu vực trung tâm bên trong Long sào của Omega, nơi đặt các trận liệt máy chủ duy trì ý thức của ông.
异星探索母巢
Căn cứ địa khổng lồ của Omega trên hành tinh nham thạch, tích hợp các xưởng sản xuất, kho lưu trữ sinh chất và trung tâm điều hành.
欧米伽钢铁要塞
Căn cứ địa của ý thức Omega đặt trên hành tinh nham thạch, nơi điều phối các hoạt động thám hiểm không gian sâu xung quanh sao Ao.
母星屏障控制中心
Cơ sở kỹ thuật đặt tại bình nguyên Talash, nơi Ma trận Ophelia đang thực hiện diễn toán mô hình phòng hộ cuối cùng.
索林计算中心
Cơ sở hạ tầng tính toán khổng lồ dựa trên hệ thống não servo nằm trong tán cây cự thụ Solin.
母星屏障控制中心主控大楼
Công trình kiến trúc khổng lồ và thô ráp tại bình nguyên Talash, nơi đặt trục trung tâm kết nối các hệ thống phòng thủ địa cầu và không gian.
根基大厅
Khu vực sảnh tại tầng hầm thứ ba của tòa nhà điều hành, đóng vai trò là điểm tiếp nối thần kinh cho toàn bộ hệ thống bình chướng.
心智枢纽
Một cột trụ khổng lồ bằng hợp kim xuyên suốt các tầng lầu, chứa các mạng lưới thần kinh và các điểm nút tính toán cốt lõi.
深蓝之井地下深处
Nơi đặt hệ thống Ma trận Ophelia và các thiết bị duy trì sinh mệnh cổ đại.
索林指挥大厅
Không gian rộng lớn bên trong cự thụ Solin, nơi đặt các trạm đầu cuối ma mạng và trục tâm trí để điều hành liên lạc liên tinh hệ.
异星城市
Hình ảnh truyền về từ hành tinh Noi, hiển hiện như những viên ngọc tỏa sáng dưới ánh mặt trời của một hệ sao khác.
汇合点舱段
Một phân khu đặc biệt trên vòng đai Thương Khung Trạm nằm tại mặt lưng của hành tinh, nơi các toán công trình từ hai hướng gặp nhau để hoàn tất việc cải tạo ngôi nhà chung trên không trung.
巨行星
Thiên thể khổng lồ lân cận hành tinh Loren, đang có những biến động dữ dội về năng lượng được vệ tinh ghi nhận.
培育囊
Các kén sinh học được nạp đầy dưỡng chất tích trữ sâu trong mạng lưới rễ của cự thụ Solin để chuẩn bị cho giai đoạn ngủ đông.
培养池
Cơ sở sinh hóa nằm sâu trong hang động ngầm dưới gốc cây Solin, nơi bảo quản các não tổng hợp trong trạng thái ngủ đông.
卢安枢纽
Một điểm nút giao thông và ma pháp quan trọng của đế quốc Cecil, nơi đặt tháp quan sát và điều phối hạ tầng kỹ thuật.
白沙湖
Một khu vực thuộc đế quốc Cecil, nơi tập trung nhiều mỏ khoáng sản và các cơ sở khai thác quan trọng.
商业大教堂
Toà kiến trúc tôn giáo tại đế đô, nơi chuẩn bị thực hiện nghi thức vận chuyển vật liệu nổ vào thần quốc phục vụ kế hoạch sát thần.
酒神神殿
Nơi thờ phụng vị thần cai quản rượu, cũng là một trong các điểm thực hiện nghi thức hiến tế chiến lược.
丰饶神殿
Trung tâm tôn giáo của Phong Nhiêu Tam Thần, đồng thời là nút thắt quan trọng trong chiến dịch bạo phá thần vị.
归乡者号
Pháo đài không thiên ma đạo hiện đại đầu tiên do đế quốc Bạch Ngân tự chế tạo, dùng cho sứ mệnh tìm lại cội nguồn văn minh.
红玉林
Vùng rừng nhân tạo do các Druid trồng quanh khu vực Tiên Tổ Chi Phong để phục hồi hệ sinh thái sau ô nhiễm ma lực.
及感应器阵列环
Siêu công trình dạng vòng khổng lồ bao quanh đỉnh núi dùng để quan trắc các chấn động năng lượng từ vũ trụ.
欧米伽一号星球
Thế giới温 nhiệt và trù phú nằm cách hằng tinh của nó 7 phút ánh sáng, nơi Omega gieo mầm sự sống và xây dựng vương quốc cho tộc Á Long.
至高之巢
Pháo đài cổ xưa và thần bí của Omega, được đúc từ hợp kim cường lực và gắn liền vào vách núi, đóng vai trò là trung tâm điều hành hành tinh.
云流高塔
Công trình kiến trúc vươn cao trên bình nguyên, đóng vai trò là trạm thu phát tín hiệu và liên lạc giữa các khu dân cư với cứ điểm của Omega.
觐见密室
Căn phòng nằm sâu trong Chí Cao Chi Sào, nơi đặt vật chứa cơ khí của Omega để tiếp đón các thành viên phục vụ của tộc Á Long.
分流道口
Khu vực quảng trường bên trong pháo đài, nơi điều phối các phương tiện vận chuyển và nhân sự đến các phân khu chức năng khác nhau.
主服务器阵列大厅
Khu vực cốt lõi nhất của căn cứ, nơi tập trung các nút tính toán duy trì ý thức và năng lực diễn toán vĩ đại của Omega.
洛伦-诺依联合船团
Tổ chức liên minh liên tinh hệ giữa các nền văn minh của lục địa Loren và hành tinh Noi phục vụ mục đích thám hiểm vũ trụ.
边际漫游者Z-377S15
Một con tàu tinh chu bạc cổ đại dài khoảng trăm mét, có hình dáng cung tròn thanh mảnh, chuyên trách tuần tra và thám hiểm tại ranh giới ngoài cùng của liên hợp thuyền đoàn.
洛伦-诺依联合体
Cộng đồng văn minh khổng lồ trải rộng khắp tinh hải, được hình thành từ sự kết hợp của cư dân lục địa Loren và hành tinh Noi sau khi khởi hành vào vũ trụ.
不朽帝国
Tên gọi ẩn dụ cho toàn bộ liên hợp thể Loren-Noi, nơi mà phần lớn cư dân đã chọn cách tồn tại vĩnh cửu dưới dạng dữ liệu số.
服务器节点
Các trạm lưu trữ và xử lý dữ liệu khổng lồ rải rác trong vũ trụ, nơi cư ngụ của các bất hủ giả khi không có vật chứa vật chất.
联合船团
Tổ chức hành chính và quân sự tối cao quản lý các biên đội tàu di cư và thám hiểm không gian của văn minh Loren-Noi.
常驻地
Nơi cư ngụ ẩn dật của các vị thần cũ trong không gian hắc ám hỗn mang.
115号工程掩体
Cơ sở nghiên cứu bí mật nằm dưới chân dãy núi Hắc Ám, nơi lắp ráp và thử nghiệm pháo đài không thiên.
起源实验室
Môi trường giả lập cao cấp giúp đẩy nhanh tiến độ các dự án kỹ thuật lớn thông qua tính toán ảo.
起源圣地
Vùng đất tổ tiên của nguyên sơ Tinh Linh, được cho là nằm ở một lục địa phía tây lục địa Loren.
城市废墟
Những bóng đen mờ ảo nằm ở phía xa trên bình nguyên hoang vu, nơi phát ra những tiếng thì thầm gây ô nhiễm tinh thần và là nơi cư ngụ của dị thần.
王座
Bệ đá cao vút và đổ nát nơi Quý cô ngự trị, trên lưng ghế ẩn giấu một bản đồ tinh không có màu sắc sinh động.
紫罗兰
Quốc gia hải đảo bí ẩn bị nghi ngờ che giấu sức mạnh của các vị thần cổ xưa.
旧塞西尔领
Nơi từng xảy ra thảm họa quân đoàn biến dị tấn công, cũng là nơi trực giác của Hổ Phách lần đầu cứu mạng cô.
边界信标
Một cột đá nghiêng nằm cạnh vương tọa, được coi là lối thoát duy nhất cho những người phàm vô tình lạc vào thần quốc thông qua hành động nhảy xuống từ đỉnh cột.
边境
Một khu vực xa xôi nơi Dạ phu nhân thường xuyên phải đến để giải quyết những rắc rối gây ra bởi những kẻ xâm nhập không mời.
梦境之城
Không gian ảo sâu trong mạng lưới thần kinh, nơi các vị thần cũ tụ họp và thảo luận dưới bóng cây Sồi Vàng.
东南大陆
Một lục địa xa xôi được cho là nơi chiếm đóng của quân đoàn cơ giới cổ đại.
星海
Vùng không gian vũ trụ bao la ngoài tầng khí quyển, nơi Khởi Hành Giả thực hiện các cuộc viễn chinh vĩnh cửu.
已知边境
Giới hạn những vùng không gian và thực thể mà các vị thần của hành tinh có thể nhận diện và thấu hiểu.
永恒竞技场
Địa danh huyền thoại bên trong thần quốc của Chiến Thần theo mô tả trong các điển tịch tôn giáo.
逆潮塔
Một cấu trúc bí ẩn và nguy hiểm nằm tại Tallon, mục tiêu chính trong chuyến đi của Gawain.
停姬坪
Tên gọi hóm hỉnh mà Hổ Phách đặt cho bãi đáp phi hành lớn dành cho quan chức cấp cao tại khu hoàng gia Cecil.
塔尔隆德西海岸
Vùng ven biển nơi các vết nứt ma lực kéo dài từ bầu trời đâm sâu xuống lòng đất.
荣耀广场
Khu vực trung tâm nơi các linh hồn chiến binh tử trận tiến vào thần quốc Chiến Thần lần đầu tiên.
忏悔走廊
Một phần cấu trúc kiến trúc bên trong thần quốc dẫn tới các cung điện sâu hơn.
竞技场
Một công trình hùng vĩ với tường cao và cửa lớn, nơi Chiến Thần từng quan sát các chiến binh rèn luyện kĩ nghệ.
永恒宴饮的宫殿
Một địa danh trong thần thoại Chiến Thần, được mô tả nằm đối diện với đấu trường.
98号哨兵之塔
Một công trình phòng thủ cổ đại lơ lửng trên không trung tại cao địa phế tích, đóng vai trò duy trì một đoạn của Tường Thành Hùng Vĩ trước khi bị quân đoàn biến dị phá hủy.
黑色丘陵
Vùng địa hình nằm ở phía tây nam Tháp Lính Gác số 98, nơi tập kết chủ lực của quân đoàn thực thể biến dị.
带状平原
Vùng đất bằng phẳng nằm giữa biên giới Cecil và phế tích, hiện là chiến trường đẫm máu nơi diễn ra các cuộc giao tranh hỏa lực cường độ cao.
山口
Lối vào chiến lược nằm ở phía đông dãy núi Hắc Ám, mục tiêu tấn công chính của quân đoàn bóng tối sau khi bức tường năng lượng sụp đổ.
黑暗山口
Vùng biên giới chiến lược giữa Typhon và Cecil, nơi diễn ra cuộc giao tranh ác liệt giữa quân đoàn biến dị và binh đoàn thực vật.
99号哨兵之塔
Tháp phòng thủ lân cận tháp 98, đang trong tình trạng quá tải và hệ thống hộ thuẫn trở nên mỏng manh.
100号哨兵之塔
Điểm chốt phòng thủ xa hơn trong hệ thống Sentinel, chịu chung tình trạng suy yếu năng lượng hệ thống.
森林防线
Dải phòng thủ cuối cùng bảo vệ vương quốc Cao Lĩnh trước khi tiến vào vùng phúc địa, bao gồm các cây hộ vệ khổng lồ.
绿林防线
Tuyến phòng thủ mới được hình thành từ sự chuyển hóa của hệ thống rễ cây Sorin để thay thế cho Tường Thành Hùng Vĩ.
庞贝
Một địa điểm nằm trên tuyến đường lan tràn của rễ cây Cự thụ Solin, nơi từng xuất hiện các hiện tượng thực vật kỳ lạ.
精灵王城
Trung tâm chính trị của đế quốc Bạch Ngân, nơi đặt vương đình và là điểm hạ cánh khẩn cấp của module Tĩnh Mịch Hoa Viên.
统御大厅
Khu vực trung tâm điều khiển của Thánh điện Quần Tinh, nơi đặt Ngai thống ngự.
神经网络加密空间
Một phân vùng ảo tuyệt mật được tạo ra từ các nút của Cự thụ Solin, dùng làm nơi họp bàn các vấn đề tối mật của đế quốc.
赤道海域
Khu vực đại dương bình lặng kỳ lạ, nơi đặt tòa Tháp Thông Thiên thứ hai của Khởi Hành Giả.
通天支柱
Cách gọi khác của tòa tháp khổng lồ nối liền mặt đất và bầu trời, có khí thế hùng vĩ áp đảo.
轨道电梯下层结构
Phần đế kết nối của thang máy không gian nằm trên mặt biển, nơi nhóm Hải Yêu bắt đầu thám hiểm.
苍穹空间站
Một siêu cấu trúc hình vòng cung khổng lồ lơ lửng trên quỹ đạo hành tinh, hiện đang trong tình trạng hư hại nặng nề.
卡格苏拉
Thành phố trọng yếu ở phía bắc của đế quốc Gondor cũ, hiện đã bị quân đội Cecil san phẳng và thiết lập hệ thống trạm tịnh hóa.
塞西尔家族古堡
Căn cứ bảo tồn di sản của gia tộc, hiện đang nằm trong vùng bị ô nhiễm và bao phủ bởi khói bụi.
凛冬枢纽
Một trong những trung tâm điều phối tín hiệu ma pháp của đế quốc, nhận các báo cáo về tín hiệu lạ từ tinh không.
二号仓库
Khu vực lưu trữ ở phía Tây Bắc Đài thiên văn Wipplanden, nơi từng ghi nhận dấu vết hoạt động của những người sống sót.
塞西尔前线基地
Cứ điểm quân sự và kỹ thuật quan trọng của đế quốc Cecil tại vùng phế tích, dùng làm nơi đặt các thiết bị nghiên cứu.
旧帝都防御圈
Mục tiêu chiến lược quan trọng của liên quân nhân loại, nơi cần phải chiếm lĩnh để tiến tới sâu hơn vào phế tích.
恩奇霍克
Một khu vực thuộc lãnh thổ đế quốc, nơi lưu hành những loại nhạc cụ phổ biến như đàn Belum.
塞西尔学院
Trung tâm đào tạo nhân tài nằm tại đế quốc Cecil, nơi Cali, Marianne, Fendil và Elewen từng theo học.
C-331起降平台
Khu vực kỹ thuật trên pháo đài Bình Minh Trần Thế, nơi tiếp nhận các phi cơ chiến đấu và trinh sát trở về sau khi thực chiến.
水晶尖峰
Cấu trúc hình nón khổng lồ làm từ các khối tinh thể lăng trụ, là nơi giải phóng năng lượng ma thuật tinh khiết từ Giếng Thâm Lam.
塞西尔开拓地
Vùng đất mới đang được xây dựng và củng cố bởi gia tộc Cecil, nơi đặt căn cứ hiện tại của Gawain.
西境
Khu vực biên giới phía tây, nơi tập trung nhiều cộng đồng Druid sinh sống.
大地母神教会
Tổ chức tôn giáo thờ phụng Đại Địa Mẫu Thần và các vị thần của hệ thống Phong Nhiêu Tam Thần, có vai trò trong giáo dục và nghi lễ.
遗迹
Tàn tích của đế quốc Gondor nằm sâu trong lòng núi, nơi chứa đựng nhiều cấu trúc kiến trúc và ma pháp cổ xưa còn sót lại.
钢铁厂
Cơ sở sản xuất kim loại hiện đại, nơi bố trí lò luyện cỡ lớn và hệ thống các trụ cảm ứng ma pháp được sắp xếp chuẩn xác.
白橡木号
Con tàu vận tải chủ lực chở đoàn viện trợ từ thủ đô Thánh Sunil đến Lãnh địa Cecil, trên thân tàu có khắc huy hiệu vương thất Ansu.
西边伐木场
Khu vực sản xuất gỗ tại Lãnh địa Cecil, nơi tàu của đoàn viện trợ dừng chân để tiếp cận营地.
圣光大教堂
Nơi thờ phụng trung tâm của Giáo hội, biểu tượng quyền lực tâm linh nơi Veronica từng được cho là đã khơi gợi sức mạnh lạ thường.
戈林磨坊
Khu vực bỏ hoang nằm ở phía bắc trấn Tansang, nơi từng có dấu vết của các nhóm lưu dân.
组装车间
Một nhà kho gỗ đơn sơ nằm cạnh nhà máy thép, nơi thực hiện công đoạn lắp ráp cuối cùng của động cơ ma năng.
塞西尔机械制造所
Cơ sở mới được thành lập để tập trung sản xuất máy móc và thiết bị công nghiệp, do Nicholas Trứng phụ trách.
木屋
Nơi ở và làm việc của Pitman, đồng thời là phòng thí nghiệm nhỏ nơi ông điều chế dược liệu.
安德鲁子爵的城堡
Tư dinh của Tử tước Andrew, nơi từng là mục tiêu đưa nô lệ đến làm việc nhưng hiện tiềm ẩn nguy cơ bị thế lực hắc ám kiểm soát.
坦桑矿山
Dãy núi khai thác khoáng sản và đá xây dựng, tọa lạc ngay phía trên một phần của hệ thống di tích cổ đại bí ẩn.
中庭
Khu vực sân giữa của lâu đài, nơi các nạn nhân bị giáo phái tà đạo hấp thụ tri thức và sinh mệnh qua những bụi cây bị biến dị.
领主议事厅
Nơi vị lãnh chúa của trấn Tansang vốn dùng để bàn bạc công việc, nay đã bị biến thành chiến trường vì sự hiện diện của tà giáo.
莱斯利家族城堡
Dinh thự của gia tộc lãnh chúa trấn Tansang, nơi ẩn chứa những bí mật về sự suy tàn và các thế lực tà ác.
安德鲁子爵城堡
Địa điểm diễn ra cuộc giao chiến giữa Gawain và giáo đồ Vạn Vật Chung Vong.
议事厅
Khu vực trung tâm của lâu đài nơi xảy ra sự cố sụp đổ tường thành do ma pháp va chạm.
矿山
Vùng đất nằm dưới lãnh địa của Tử tước Andrew, nơi tình cờ phát hiện ra các cấu trúc của di tích cổ đại Gondor.
万物终亡会
Một giáo phái tà đạo với tư tưởng cực đoan, cho rằng mọi tồn tại đều cần phải bị hủy diệt, kể cả các vị thần và chính bản thân họ.
风暴之子
Một giáo phái hắc ám cư ngụ tại các vùng biển, tin rằng thế giới sẽ sớm bị nuốt chửng bởi sự biến dạng vô tận.
永眠者
Một tổ chức tôn giáo bí ẩn có tư tưởng lệch lạc, tin tưởng vào sự tồn tại thông qua những giấc mơ và chia sẻ khuynh hướng tự hủy diệt tương tự Vạn Vật Chung Vong.
战神教派
Tổ chức tôn giáo nơi菲利普 là một tín đồ trung thành.
风暴之子海域
Khu vực biển nơi các tín đồ của giáo phái Phong Bạo Chi Tử cư ngụ, hiện đang gặp rắc rối với các thực thể biển.
砖窑厂
Một trong những cơ sở sản xuất của lãnh địa, nơi áp dụng các nguyên mẫu ma pháp.
第三长廊
Khu vực bên trong di tích cổ, nơi đội quân của Byron thiết lập điểm dừng chân tạm thời và phát hiện ra lối đi bí mật.
塞西尔领地
Nơi cư trú và xây dựng căn cứ của công tước Gawain, đang trong quá trình phát triển hạ tầng và dân sinh.
无尽之海
Vùng biển rộng lớn bao quanh lục địa Loren, nơi tiềm ẩn những cơn bão ma lực khủng khiếp và những bí mật mà nhân loại chưa thể khai phá.
古老的试验场
Một không gian rộng lớn nằm sâu trong lòng núi, được xây dựng với kiến trúc kiên cố và trang bị các thiết bị ma pháp dùng để thí nghiệm trên cơ thể người từ thời đại trước.
机械制造所
Cơ sở sản xuất quy mô lớn tại lãnh địa, nơi tập trung các máy móc vận hành bằng ma năng và là nơi làm việc chính của Nicholas Trứng.
塞西尔试验场
Khu vực quân sự nằm ở phía đông bắc của lãnh địa, được quy hoạch chuyên dụng để thử nghiệm các loại vũ khí ma đạo hạng nặng và thiết bị quân sự mới.
机械研究所
Trung tâm kỹ thuật chuyên thiết kế, chế tạo dây chuyền sản xuất và các thiết bị ma đạo phục vụ sản xuất.
市场大街
Khu vực đang được quy hoạch phát triển trong lãnh địa Cecil, nơi tập trung các hoạt động xây dựng và cũng là nơi truyền giáo sĩ莱特 đang làm công việc khuân vác.
秃鹰领
Một lãnh địa nơi xảy ra lũ lụt nghiêm trọng, khiến nhiều người dân phải rời bỏ quê hương trở thành lưu dân.
卡洛尔领
Một vùng đất mà các lãnh chúa tại đó đã xua đuổi những người tị nạn tàn nhẫn.
奎林镇
Thị trấn nằm dưới sự cai trị của gia tộc Kant, nơi đặt tòa lâu đài cũ kỹ và thâm u.
康德城堡
Tòa thành cổ của dòng họ Kant, nơi ẩn chứa những nghi thức kỳ dị và bóng tối của vị Tử tước già.
康德领
Một lãnh địa nằm ở khu vực lân cận, nơi có nhiều người tị nạn đổ về.
魔能晶体熔炼厂
Cơ sở sản xuất chuyên dụng dùng để chế tạo Thủy tinh Rebecca và thử nghiệm các loại khoáng vật mới từ Dãy núi Hắc Ám.
霜林堡
Một địa điểm thương mại quan trọng nằm giáp ranh với Bình nguyên Thánh Linh, nổi tiếng với hoạt động giao thương thảo dược và ma dược quy mô lớn.
东境
Khu vực tiền tuyến phía Đông, địa bàn chiến lược đang chịu sự giám sát kín đáo của các thế lực giáo phái tà đạo.
霜月
Khu vực biên giới nơi diễn ra các hoạt động bắt giữ nô lệ trái phép do gia tộc Kant đứng sau.
康德古堡
Tòa lâu đài cổ kính và u ám của gia tộc Kant, ẩn chứa nhiều bí mật ma pháp đằng sau vẻ ngoài tráng lệ.
北塔
Nơi ở biệt lập của phu nhân Tử tước trong lâu đài, nơi gắn liền với những lời đồn thổi về sự bệnh tật và âm u.
老山坡
Khu vực địa hình hiểm trở, nơi xảy ra tai nạn xe ngựa kinh hoàng của gia đình Tử tước nhiều thập kỷ trước.
废弃马棚
Khu vực hoang vắng nằm sau tòa lâu đài chính, nơi 高文 yêu cầu菲利普骑士前往搜查。
北塔地窖
Khu vực bí ẩn trong lâu đài nơi diễn ra các nghi lễ tà ác và cũng là nơi cất giấu các bí mật về giấc mộng.
地下大厅
Khu vực tầng hầm nơi đặt các nghi thức ma đạo tàn độc và các thiết bị tra tấn tâm linh của tà giáo.
康德堡
Trung tâm hành chính và là nơi đặt dinh thự chính của gia tộc Kant, hiện đang trong quá trình chuyển giao quản lý.
王城
Kinh đô của vương quốc Ansu, nơi tập trung quyền lực cao nhất của hoàng gia.
河滩广场
Điểm tiếp nhận và đăng ký cho người tị nạn mới nhập cảnh vào lãnh địa Cecil.
山中遗迹
Cơ sở nghiên cứu khổng lồ của đế quốc Gondor cũ ẩn sâu bên trong dãy núi Hắc Ám, nơi đang được Gawain cải tạo làm trung tâm sản xuất công nghiệp ma đạo.
塞西尔通用学院
Trung tâm giáo dục tân lập tại lãnh địa Cecil, nơi trẻ em được đào tạo kiến thức cơ bản về ma đạo và kỹ thuật công nghiệp.
治安局
Cơ quan cảnh sát mới được thành lập tại lãnh địa Cecil, chịu trách nhiệm thực thi pháp luật và duy trì trật tự xã hội.
领主府
Dinh thự chính của người cai trị tại thành Cecil, nơi có các tầng hầm an toàn và phòng thí nghiệm nội bộ.
大空洞
Một khoảng trống khổng lồ dị thường xuất hiện trong Ám Ảnh Giới, có quy mô vượt xa nhận thức thông thường và không tồn tại trong thế giới thực.
金林镇
Một thị trấn thương mại lớn đặt tại rìa rừng Rêu Gỗ, thuộc quyền quản lý của gia tộc Franklin.
商馆
Địa điểm xảy ra vụ thảm sát và tế lễ tà giáo của giáo phái Vạn Vật Chung Vong.
炼金工厂
Cơ sở sản xuất quy mô công nghiệp tại lề thị trấn, nơi vận hành các dây chuyền chế tạo dược phẩm và thuốc hỗ trợ nông nghiệp.
隐秘圣殿
Nơi tụ họp bí mật của các thành viên giáo phái, được bố trí các thiết bị kết nối tâm linh và cơ sở hạ tầng ma pháp kỳ dị.
塔马斯伯爵领
Một vùng lãnh địa cũ nằm ở Đông Cảnh, nơi từng treo cổ một thương nhân vì tội danh liên quan đến cứu trợ lương thực.
塞西尔矿山
Khu công nghiệp trọng điểm đã chuyển mình từ điểm đào bới thành trung tâm khai thác máy móc tự động hóa.
观星高塔
Công trình quan trọng nhất nằm trên đỉnh pháo đài của giáo phái Phong Bạo Chi Tử, nơi các nhà quan sát theo dõi chuyển động của các vì sao.
滨海望角
Cứ điểm quan trọng của tộc Hải Yêu nằm ở rìa lục địa, được dùng làm đài quan sát để giám sát tình hình của bức tường thép (Antavien).
梦境大厅
Căn phòng nằm sâu dưới lòng đất, là nơi đặt các hàng ghế của Giám mục đoàn và trung tâm điều khiển sự hiện diện của Giáo hoàng.
黑哨子
Nơi tụ tập tồi tàn của đám lưu manh, trộm cướp và những kẻ bán tin tức nằm tại lãnh địa Leslie.
符文基板铸造厂
Cơ sở mới được tách ra từ Viện Cơ khí, chuyên sử dụng dây chuyền máy móc để ép và in các phù văn trên bản mạch, phục vụ mục tiêu sản xuất hàng loạt vật phẩm ma pháp.
环形魔法门
Thiết bị cổ đại nằm ở tầng sâu nhất của di tích, đột ngột tự kích hoạt và tạo ra những biến động lạ.
相位空间
Một loại chiều không gian biệt lập hoặc song song, thường được các ma đạo sư cổ đại sử dụng để lưu trữ vật phẩm quan trọng.
静滞大厅
Nơi được thiết kế để chứa đựng hàng ngàn người trong trạng thái ngủ đông như một hy vọng cuối cùng để xây dựng lại nền văn minh.
通讯大厅
Khu vực chịu trách nhiệm nhận các dữ liệu từ đế đô về tình hình thế giới bên ngoài.
白星陨落之地
Nơi vị thần tự nhiên Amoen tử trận, trung tâm của pháo đài Nghịch Đình.
忤逆
Cơ sở quân sự cổ đại nằm trong dị không gian, nơi giam giữ và khai thác tử thi của thần linh.
商人会馆
Tòa nhà trụ sở giao thương đang trong giai đoạn hoàn thiện tại trung tâm thị trấn Cecil.
老营房
Khu vực nằm ở phía bắc Phố Kị Sĩ, được dùng làm nơi tạm trú cho những người mới nhập cư vào Cecil.
领地
Vùng đất cốt lõi của đế quốc, nơi tập trung các trung tâm nghiên cứu ma đạo công nghệ.
钢铁防线
Hệ thống phòng thủ kiên cố nằm ở biên giới phía đông của vương quốc Ansu, được Công tước Loren thiết lập để ngăn chặn các đợt xâm nhập quân sự.
北岸工地
Khu vực xây dựng trọng điểm nằm ở bờ phía bắc của lãnh địa, nơi tập trung các dự án khai hoang và xây dựng cơ sở hạ tầng phát triển trong năm mới.
神界
Cõi thần linh xa xôi trong truyền thuyết, nơi người đời đồn đại linh hồn của những kẻ vĩ đại thường du ngoạn đến sau khi chết.
冬狼军团
Lực lượng quân sự tinh nhuệ của đế quốc Typhon, hiện dưới quyền chỉ huy của Andesha Wendell.
莽林
Khu vực rừng phía bắc nơi các đơn vị thâm nhập dùng để rút lui hoặc迂 hồi nhằm tránh bị truy bắt.
第二十五生产建设大队
Một đơn vị đặc biệt được lập ra để quản lý và sử dụng các gián điệp bị bắt giữ dưới danh nghĩa thực hiện nhiệm vụ bí mật.
塞西尔军事安全情报局
Cơ quan tình báo chính thức của đế quốc Cecil, chịu trách nhiệm huấn luyện và quản lý các gián điệp để bảo vệ an ninh lãnh thổ.
冬狼堡垒
Cứ điểm quân sự kiên cố của đế quốc Typhon nằm ở biên giới phía bắc, hiện đang là tiền tuyến đối mặt với sự tấn công của các quái vật hình người khổng lồ.
安苏西境
Khu vực biên giới phía tây của vương quốc Ansu, nơi đặt các trạm giám sát tiền tuyến đối với phế tích.
南部城墙
Phòng tuyến quan trọng nhất của thành Cecil, được gia cố bằng kỹ thuật ma đạo và cấu trúc棱堡(kiểu thành trì góc cạnh).
塞西尔南城墙
Tuyến phòng thủ chính của đế quốc Cecil, nơi diễn ra cuộc chiến chống lại đợt tấn công lớn của các thực thể biến dị.
魔导技术研究所
Cơ sở thí nghiệm quy mô lớn được thành lập để tập hợp các kỹ thuật viên, chuyên nghiên cứu ứng dụng ma pháp vào thực tiễn.
罗伦家族领地
Vùng lãnh thổ phía Đông, khu vực thị trường mục tiêu mà các thương đội của Cecil đang nhắm tới để triển khai các dự án thương mại.
霍斯曼伯爵领
Khu vực biên giới phía tây, tâm điểm nơi các tin đồn bất lợi về các giáo phái khác đang được lan truyền nhanh chóng.
血肉之渊
Nơi thi hành các hình phạt và nghi lễ tàn khốc của giáo phái Vạn Vật Chung Vong.
书房
Không gian làm việc và tiếp khách nằm trong Phủ Lãnh chúa, nơi thường diễn ra các cuộc thảo luận quan trọng về công việc của đế quốc.
大光明厅
Tòa đại sảnh trung tâm nằm trong khuôn viên Thánh Quang Đại Thánh Đường, nơi diễn ra các cuộc họp cấp cao và quan trọng nhất của giáo hội.
开拓领
Vùng biên cương ở cực nam, nơi các giáo sĩ vừa thiết lập giáo đường mới để mở rộng ảnh hưởng.
北境
Vùng lãnh thổ phương Bắc thuộc sự quản lý của gia tộc Wild.
隐秘实验室
Không gian ảo độc lập do Gawain tạo ra bên trong mạng lưới của Vĩnh Miên Giả nhằm mục đích nghiên cứu khoa học mà không bị phát hiện.
雪松镇
Thị trấn biên cương nằm trên đường phân định giữa đế quốc Ansu và Typhon, hiện đang trong tình trạng căng thẳng quân sự.
东狼堡
Pháo đài quan trọng của đế quốc Typhon, nơi vừa chịu một đợt tấn công khiến tường thành bị hư hại, dẫn đến việc thiết quân luật toàn biên giới.
灰哨旅馆
Cơ sở lưu trú tại thị trấn biên giới, nơi Solderlin và Berna gặp gỡ và trò chuyện.
密林屏障
Vùng địa lý quan trọng tại biên giới, điểm khởi đầu cho chuyến hành trình du ngoạn của Berna.
月亮谷
Quê hương của tộc Tinh Linh, nơi đặt trụ sở của các tông phái cổ xưa và là nơi các bậc thầy ẩn cư.
沃土平原
Khu vực đồng bằng màu mỡ nằm dưới sự kiểm soát của đế quốc Typhon, nơi Berna đã đi qua trong hành trình của mình.
永恒梦境
Không gian ảo huyền bí nơi những tư tưởng của các giáo đồ liên kết với nhau, đồng thời là địa điểm diễn ra cuộc đối thoại giữa Gawain và Daniel.
一号沙箱
Không gian mô phỏng thử nghiệm trong Tâm linh võng lạc, dùng để kiểm chứng các giả thuyết ma pháp đòi hỏi tài nguyên tính toán quy mô lớn.
监控站
Các căn cứ tiền tiêu do tộc Tinh Linh thiết lập nằm sâu trong lãnh thổ các vương quốc nhân loại để theo dõi và duy trì hệ thống phong ấn của Tường Thành Hùng Vĩ.
信使大厅
Công trình công cộng nằm trong các thị trấn, là nơi các lữ khách tộc Tinh Linh sử dụng để liên lạc với quê nhà thông qua hệ thống truyền tấn ma pháp.
传讯塔
Cơ sở hạ tầng ma pháp cao tầng có nhiệm vụ thu - phát tín hiệu thông tin từ khắp lục địa trước khi chuyển đến Thánh điện Quần Tinh.
皇宫
Nơi cư ngụ và làm việc của Hoàng đế Typhon, trung tâm quyền lực tối cao của đế quốc.
会客室
Nơi hoàng gia dùng để đón tiếp các sứ giả hoặc khách mời đặc biệt trong khuôn viên hoàng cung.
安苏东境
Khu vực biên giới phía Đông của vương quốc Ansu cũ, hiện đang nằm dưới chế độ thiết quân luật nghiêm ngặt do Công tước Loren thiết lập.
圣光教堂
Địa điểm cứu trợ nhân đạo cho người nghèo trong thành phố, nơi các mục sư thực hiện các hoạt động từ thiện tối thiểu.
十字街
Khu dân cư lâu đời tại Vương đô, nơi gia đình Santis sinh sống.
鲟鱼街
Một khu phố tại Vương đô, được đề cập như một địa điểm đối chiếu về môi trường sống.
学者大厅
Tổ chức hội tụ các trí thức và học giả tại Vương đô, nơi chuyên nghiên cứu và lưu trữ tri thức.
工匠协会
Tổ chức nghề nghiệp nơi tập trung các thợ thủ công lành nghề và kỹ sư tại Vương đô.
法师协会
Tổ chức quản lý các thi pháp giả tại Vương đô, nơi Santis từng theo học và có tên trong danh sách đăng ký.
集会场所
Địa điểm quy tụ các giáo đồ Vĩnh Miên Giả trung và hạ tầng để trao đổi tin tức, kiến thức và tiếp cận các cổng thông tin của mạng lưới.
霍斯曼城堡
Địa điểm tổ chức yến tiệc, nơi đã được trang bị hệ thống Ma Mạng để làm nổi bật sự xa hoa và quyền năng của thế lực sở tại.
无尽空间
Không gian tiềm thức nơi Gawain kết nối với các gián điệp của mình, như pháp sư Daniel.
葛兰领
Lãnh địa của gia tộc Gelan, nằm ở phía đông lãnh địa Konder, đang trong quá trình hồi phục sau một thời gian dài suy thoái.
裂石堡
Căn cứ địa của gia tộc Gelan, một pháo đài hai trăm năm tuổi nằm trên vách đá cheo leo, được bảo hộ bởi một giao ước cổ xưa với các linh hồn thổ nguyên tố.
巨石城
Khu vực từng xảy ra xung đột vũ trang gay gắt giữa giáo hội Thánh Quang và tín đồ Huyết Thần, nơi phanh phui vụ việc giáo phái 'Vạn Vật Chung Vong' trà trộn vào hàng ngũ lãnh đạo.
葛兰城堡
Pháo đài tại Nam Cảnh, nơi từng diễn ra cuộc xung đột dẫn đến cái chết của Cố Tử tước Gelan và sự suy sụp của các chính sách cải cách cũ.
葛兰堡
Trung tâm quyền lực và cư sở chính của Nữ tử tước Gelan, nơi thường xuyên diễn ra các buổi dạ yến và các cuộc hội đàm bí mật giữa giới quý tộc.
西区工厂公寓
Công trình nhà ở hiện đại dành cho công nhân, được trang bị hệ thống sưởi bằng năng lượng ma pháp.
武器试验场
Khu vực quân sự tọa lạc ngoài thành phố, nơi được sử dụng để kiểm nghiệm hiệu năng thực chiến của các loại khí tài ma đạo.
观礼台
Công trình bằng gỗ được xây dựng kiên cố phục vụ việc theo dõi các hoạt động quân sự và kiểm nghiệm vũ khí của lãnh chúa.
血神教堂
Công trình tôn giáo thờ phụng Huyết Thần, nơi từng bị các thế lực khác nhau thao túng và cuối cùng bị phá hủy.
匹斯特堡
Điểm dừng chân quan trọng trên hành trình tháo chạy của những nạn nhân từ Thánh Linh Bình Nguyên trước khi họ vượt đường thủy lánh nạn đến Nam Cảnh.
辉光一号站
Trạm trung chuyển dữ liệu cổ đại trên quỹ đạo, một phần của mạng lưới quản lý hành tinh bị bỏ hoang.
天顶卫星组
Hệ thống các vệ tinh quan sát quỹ đạo thuộc nền văn minh cổ đại, hiện đã rơi vào trạng thái hư hại.
天桥基准站
Trạm định vị không gian giúp duy trì ổn định quỹ đạo và truyền tải năng lượng, hiện đã mất kết nối.
巨行星监控站
Trạm tiền tiêu quan sát gần hành tinh khí khổng lồ, đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi các biến động thiên văn.
第一星桥
Cổng kết nối không gian cổ đại dùng cho việc di chuyển giữa các trạm, hiện đã ngừng hoạt động.
第二星桥
Cổng kết nối không gian dự phòng, tình trạng hư hỏng tương tự như các trạm giám sát khác.
第三车间
Trực thuộc Viện Cơ khí, nơi nghiên cứu và chế tạo các công cụ nông nghiệp mới.
白水河码头
Cửa ngõ chính đón nhận người nhập cư và hàng hóa cho lãnh địa.
缓冲营地
Nơi tiếp nhận tạm thời người di cư trước khi chính thức định cư.
西城区
Khu vực đô thị đang được mở rộng của lãnh địa để đáp ứng dân số ngày càng tăng.
通用学院
Cơ sở giáo dục công lập tại lãnh địa Cecil, nơi con em thường dân được học tập kiến thức ma pháp và văn hóa, nổi tiếng với bầu không khí học tập kỷ luật và trật tự.
法师区
Phân khu chuyên biệt dành cho các pháp sư sinh sống và hoạt động tại lãnh địa Cecil.
政务厅广场
Trung tâm hành chính tại Cecil, địa điểm diễn ra hoạt động phát hành tờ báo đầu tiên cho dân chúng.
霜林村
Ngôi làng mới thành lập nằm bên sông Bạch Thủy, nổi bật với trật tự kỷ cương và vai trò cung cấp vật liệu xây dựng cho toàn lãnh địa.
屠宰广场
Nơi công cộng tại Pháo đài Bàn Thạch, thường xuyên diễn ra các hình phạt鞭笞 (đánh roi) đối với tội phạm hoặc nô lệ, được xem là một hình thức giải trí trong văn hóa tại đây.
瑞尔文教堂
Cơ sở tôn giáo địa phương, địa điểm diễn ra các hành vi trục lợi và bắt giữ trái phép người dân.
齿轮广场
Trung tâm giao lưu giải trí nằm giữa khu vực nhà máy và khu dân cư, nơi người lao động thường tụ tập sau giờ làm việc.
钢铁铸造所
Cơ sở sản xuất công nghiệp then chốt của lãnh địa Cecil, nằm đối diện với Viện Cơ khí, nơi thực hiện các nhiệm vụ tôi đúc kim loại quy mô lớn.
工匠大厅
Khu vực làm việc tập trung của các thợ thủ công tại lãnh địa Cecil, không gian rộng rãi nhưng thường xuyên đông đúc nhân sự.
第一实用技术研究室
Phân khu chuyên trách nằm trong Viện Nghiên cứu Ma đạo Kỹ thuật, nơi Cohen và các cộng sự thực hiện các thử nghiệm khoa học.
布道广场
Địa điểm tập trung đông người và là nơi có nhà thờ địa phương nơi Wright có thể quay lại làm việc.
南部区域
Vùng giới hạn được khai phá của pháo đài Nghịch Từ, nơi Solderlin và đội ngũ của mình tiến hành thám hiểm.
暗影实验场
Một khu vực nghiên cứu quan trọng nằm sau cánh cổng loại I trong lòng pháo đài Nghịch Từ, chưa từng được khám phá.
西部森林
Khu rừng rậm rạp ngăn cách các vùng lãnh địa, đóng vai trò chướng ngại vật tự nhiên cho các đội quân xâm lược.
霍斯曼领
Trung tâm tập hợp thế lực quý tộc miền Nam chống đối với đế quốc Cecil.
塞西尔关卡
Trạm kiểm soát biên giới nơi tiếp nhận các thông tin và văn thư ngoại giao gửi đến lãnh địa.
机械制造厂
Cơ sở sản xuất trọng điểm của đế quốc Cecil, nơi chuyên chế tạo trang thiết bị quân sự và vũ khí tiên tiến.
卡洛尔地区
Khu vực tập kết quân sự chiến lược nằm ở phía tây nam, nơi tập hợp quân đội của liên minh quý tộc tham gia cuộc chiến.
碎石岭
Điểm nút giao thông quan trọng trên con đường hành quân của quân đội địch, nơi được quân đội Cecil chọn làm chốt cảnh báo phục kích.
康德防线
Một trong những vành đai phòng ngự quan trọng của đế quốc Cecil, được bố trí để chặn đứng cuộc tấn công của quân địch.
白水河防线
Khu vực chiến lược dọc theo sông Bạch Thủy, nơi quân Cecil bố trí lực lượng để ngăn quân địch tiến công từ phía Tây.
迎风山岗
Vị trí địa lý quan trọng nằm gần ranh giới nơi cuộc đụng độ giữa liên quân và quân đội Cecil diễn ra.
王国大道
Con đường chính nối liền các khu vực trong vương quốc, cũng là con đường mà đại quân của Horsman dùng để tiến vào lãnh địa Cecil.
码头广场
Khu vực sầm uất tại thành Cecil, nơi tập trung dân cư và là địa điểm quan trọng để vận chuyển hàng hóa, quân nhu.
旷野大道
Con đường chiến lược chạy qua vùng biên viễn, nơi quân đội của phe liên minh sử dụng để tiến quân về phía nam.
南城墙
Bức tường phòng thủ phía nam của thành Cecil, khu vực trọng yếu được lắp đặt nhiều thiết bị ma đạo phòng ngự.
军情局
Cơ quan chỉ huy trực thuộc đế quốc Cecil, nơi thu nhận các báo cáo chiến trường và ra quyết định hành chính.
克里特兰
Vùng đất xuất thân của kỵ sĩ Bartel, nơi lực lượng kỵ binh địa phương đã tan rã trong cuộc tháo chạy.
卡洛尔-康斯科
Khu vực biên giới phía tây Nam Cảnh, nơi binh đoàn Cecil thực hiện các đợt vận động chiến thuật để bao vây liên quân quý tộc.
莱斯利
Vùng lãnh thổ quý tộc phía nam, nơi cung cấp nguồn hỗ trợ hậu cần cho quân đội Cecil trong chiến dịch truy kích.
康德
Vùng đất nằm dưới quyền kiểm soát của đế quốc Cecil, nơi cung cấp hậu cần và nhân lực dự bị cho mặt trận.
霍斯曼地区
Tên gọi vùng đất cũ của Bá tước Horsman, nơi hiện được đặt các trại tù binh chiến tranh.
金蔷薇厅
Phòng nghị sự riêng tư và cao cấp nằm trên đỉnh cao nhất của Bạch Ngân Bảo, nơi các nhà lãnh đạo cao nhất của vương quốc tụ họp thảo luận cơ mật.
康思科
Vùng đất bị tàn phá và đốt cháy rụi bởi các cánh quân quý tộc溃败.
霍斯曼战俘营
Nơi giam giữ các tù binh của phe quý tộc phản loạn, là điểm đến của đội quân y tế mà莱特 thuộc về.
卢安城
Thành phố nằm dưới sự ảnh hưởng của Thánh Quang giáo hội, nơi đặt trụ sở của Đại giáo đường.
圣卢安大教堂
Trung tâm quyền lực của Thánh Quang giáo hội tại giáo khu phía Nam, được coi là vùng đất lý thuyết trung lập.
坦桑战俘营
Một trong những địa điểm giam giữ tù binh chiến tranh của phe贵族 phe phản loạn.
二级政务厅
Cơ quan hành chính địa phương do đế quốc Cecil thiết lập để quản lý và tái thiết trật tự tại các vùng lãnh thổ mới chiếm đóng.
北岸开拓区
Vùng đất mới thuộc quyền kiểm soát của đế quốc Cecil, nơi tập trung các dự án xây dựng và cần nhiều nhân lực lao động.
莱斯利地区
Vùng lãnh thổ được kết nối vào hệ thống truyền tin nhằm hỗ trợ hậu cần và liên lạc.
商业区
Khu vực sầm uất tại thành Cecil, nơi đang lắp đặt ngọn tháp thông tin ma pháp đầu tiên.
塞西尔家族
Gia tộc hoàng gia của đế quốc Cecil, biểu tượng cho trật tự cũ đang được chính Gawain cải tổ.
教会
Tổ chức tôn giáo truyền thống đang dần trở nên cổ hủ và cần phải cải cách.
盛夏庄园
Lãnh địa cũ của Nam tước Carrol ở phương Nam, nơi gợi nhắc về nỗi đau mất mát của ông.
矿山大道
Tuyến đường huyết mạch nối liền các khu vực khai khoáng bên trong lãnh địa Cecil.
培波地区
Vùng đất nổi tiếng nhất tại Nam Cảnh về kỹ thuật đóng tàu truyền thống, nơi cung cấp những mẫu tàu thuyền cơ bản cho các dự án ma đạo.
极光号
Chiến hạm chủ lực tiên tiến nhất của đế quốc, nơi các cuộc thử nghiệm công nghệ và giao dịch kỹ thuật thường xuyên diễn ra.
深海王庭
Cơ quan đầu não chính trị và trung tâm văn hóa của tộc Hải Yêu nằm sâu dưới lòng đại dương.
霍斯曼市
Trung tâm hành chính cũ của Bá tước Horsman, hiện là điểm trọng yếu trong công cuộc cải cách hành chính và tinh thần của đế quốc Cecil.
葛兰城
Một trong bốn thành phố thuộc khu vực Nam Cảnh đang được đế quốc Cecil tập trung nguồn lực để tái thiết và quản lý hành chính.
卢安大教堂
Trung tâm tôn giáo quyền lực, nơi các thế lực quý tộc lưu vong đang tìm kiếm sự hỗ trợ quân sự để đối đầu với đế quốc Cecil.
坦桑
Vùng lãnh địa do Tử tước Andrew quản lý, hiện đã trở thành trung tâm công nghiệp và nguyên liệu quan trọng của đế quốc.
卡洛尔
Thành phố thuộc địa của Cecil, nơi đang thực hiện quá trình chuyển đổi hành chính và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các cải cách của chính quyền mới.
磐石城
Thành phố mới được đế quốc Cecil xây dựng ở phía nam Pháo đài Bàn Thạch để phục vụ mục đích thương mại và kiểm soát biên giới.
北城新区
Khu vực phát triển mới nằm ở phía bắc sông Bạch Thủy, biểu tượng cho sự thịnh vượng của đế quốc Cecil.
巨木道口
Vị trí địa lý quan trọng, nơi chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dòng người tị nạn do chiến tranh.
小教堂区
Khu vực cư trú dành cho các giáo sĩ cấp thấp và tầng lớp nghèo khó, nằm sát với ngoại thành đầy hỗn loạn.
军情局总部
Trung tâm chỉ huy và tác chiến của lực lượng đặc vụ đế quốc, đặt tại thành Cecil.
大教堂
Căn cứ chính của quân đoàn Thánh Quang giáo hội tại Luan, nơi các mục sư và kỵ sĩ đang trấn giữ và thực hiện các nghi lễ thanh trừng.
通识学校
Cơ sở giáo dục mới được thành lập tại đế quốc Cecil, nơi trẻ em được học tập kiến thức cơ bản và kỹ năng đọc viết.
报刊局
Cơ quan phụ trách quản lý, in ấn và phân phối các loại báo chí của đế quốc Cecil.
演播厅
Cơ sở đặc biệt được xây dựng bên trong Viện Nghiên cứu Ma đạo Kỹ thuật, thiết kế chuyên biệt để ghi hình và phát sóng các chương trình ma đạo.
葛兰
Một trong những địa điểm trọng yếu thuộc lãnh thổ hoặc phạm vi ảnh hưởng của đế quốc Cecil, nơi đặt các thiết bị tiếp nhận Ma Mạng công cộng.
铁十字街
Một con phố tại khu vực ngoại thành Luan, điểm khởi đầu của đợt thanh trừng.
白松大街
Một con phố lớn tại khu vực ngoại thành Luan.
卢安
Thành phố đang nằm dưới sự kiểm soát danh nghĩa của giáo hội, nơi diễn ra cuộc đối đầu gay gắt giữa đức tin cũ và thực tại mới từ đế quốc Cecil.
内城区
Khu vực trung tâm chiến lược của Luan, nơi tập trung các căn cứ của giáo hội.
坦桑新城
Khu vực đang được cải tạo và xây dựng mới dưới sự quản lý của chính quyền Cecil, nơi diễn ra các cuộc khởi nghĩa của dân chúng chống giáo hội.
卢安大教堂地宫
Khu vực ngầm dưới lòng đất của đại giáo đường, nơi lưu giữ nhiều phù văn cổ và chứa đựng các dấu vết linh hồn của các thế hệ tín đồ.
地下祈祷室
Căn phòng riêng tư nằm sâu trong địa cung, được dành riêng cho chủ sự của giáo hội Luan.
祈祷室
Nơi diễn ra trận chiến cuối cùng giữa các Bạch kị sĩ và thực thể biến dị, được mô tả như một thánh vực nửa kín.
圣光学院
Tên gọi mới của tòa Đại giáo đường tại Luan sau khi được cải biên, dùng làm nơi giảng dạy, nghiên cứu và phổ cập kiến thức về Thánh Quang thay cho việc duy trì nghi lễ truyền giáo cũ.
北山郡
Khu vực biên giới phía bắc, từng được nhắc đến như một nơi lưu đày hẻo lánh
乱葬坑
Một hố chôn tập thể tự nhiên nằm ở khu vực hoang vắng, cách xa tiền tuyến, là nơi các phu thu gom tử thi tập kết các thi thể không xác định thân phận để tránh gây ô nhiễm.
皇家法师协会
Cơ quan quản lý quyền lực cao nhất của các pháp sư tại đế quốc, trụ sở được bảo vệ bằng các lớp rào cản ma pháp phức tạp.
东塔
Khu vực làm việc riêng của hội trưởng Hiệp hội Pháp sư, nơi tiếp đón những vị khách đặc biệt và lưu trữ các văn kiện quan trọng.
机械大桥
Công trình trọng điểm bắc qua sông Bạch Thủy, được vận hành bằng hệ thống bánh răng và đòn bẩy ma đạo phức tạp, cho phép đóng mở linh hoạt.
河岸广场
Địa điểm trung tâm tại thành Cecil, nơi thường diễn ra các hoạt động giao thương và các buổi lễ đón tiếp quan khách.
秋宫
Tòa kiến trúc biệt lập tại Thành Cecil, được xây dựng để tiếp đón các sứ giả và khách mời quan cấp cao.
白沙丘陵
Vùng đất nằm tại khu vực tây nam Đông Cảnh, giàu tiềm năng khoáng sản như sắt, đồng và tinh thể ma đạo.
贝尔克
Một địa điểm chiến lược tại Đông Cảnh, nơi các thế lực chính trị thường tụ họp để bàn bạc các thỏa thuận.
安苏王城
Thủ đô cổ kính của vương quốc Ansu, nơi đặt cung điện Bạch Ngân Bảo và các cơ quan quyền lực tối cao.
铁十字大街
Trục đường chính tại Vương thành, phân chia ranh giới giữa các khu dân cư bình dân và nội thành thượng lưu.
帝国工造协会
Tổ chức nghiên cứu đặc biệt do Hoàng đế Rosetta trực tiếp chỉ đạo, nơi tập trung các nhân tài để phát triển kỹ thuật công nghiệp và ma đạo tại Typhon.
塞西尔主城
Trung tâm đầu não của đế quốc Cecil, nơi đang được bảo vệ khỏi sự xâm nhập của giáo phái Vĩnh Miên Giả.
安格雷郡
Vùng đất trù phú thuộc đế quốc Typhon, nơi xuất thân của các nhà phát minh cơ khí tài năng.
占星塔
Công trình kiến trúc tại thủ đô Thánh Sunil, nơi thực hiện các nghiên cứu về thiên văn và sự biến đổi của nhật thể.
二号天象观测站
Cơ sở nghiên cứu chuyên biệt trên Dãy núi Hắc Ám do Carmel thiết lập, dùng để theo dõi sự biến đổi của dòng chảy ma lực và các hiện tượng thiên văn.
北方诸领
Các vùng lãnh địa thuộc quyền cai trị của Nữ công tước Victoria, nơi được chọn làm địa điểm thí điểm cho chính sách hội đồng thị trấn.
白沙矿场
Khu vực khai thác tài nguyên trọng điểm tại vùng Đông Cảnh, nguồn cung cấp nguyên liệu chính cho công nghiệp đế quốc.
虚拟实验空间
Một vùng không gian đặc biệt được Gawain kiến tạo trong mạng lưới tâm linh, được bảo mật kỹ lưỡng và trang bị các công cụ mô phỏng để nghiên cứu công nghệ ma đạo.
永眠者心灵网络
Một hệ thống kết nối trí tuệ quy mô lớn, nơi tồn tại những không gian tiềm thức và dữ liệu khổng lồ của giáo phái Vĩnh Miên Giả.
塞西尔公国
Lãnh địa mới nổi dưới sự cai trị của Gawain, nơi đang tích cực xây dựng nền tảng kỹ thuật ma đạo.
黑暗山脉一号哨所
Tiền đồn quân sự trọng yếu nằm trong khu vực dãy núi Hắc Ám, chịu trách nhiệm giám sát các dị động bất thường hướng về phía Nam.
辉光二号站
Một cấu trúc không gian cổ đại của nền văn minh Khởi Hành Giả, vốn tồn tại trên quỹ đạo nhưng đã hư hại và rơi xuống bề mặt hành tinh.
巨人城
Khu vực từng xảy ra xung đột vũ trang gay gắt giữa giáo hội Thánh Quang và tín đồ Huyết Thần, nơi phanh phui vụ việc giáo phái 'Vạn Vật Chung Vong' trà trộn vào hàng ngũ lãnh đạo.
开拓者号
Tên gọi của chiến hạm ma đạo tiên tiến nhất thuộc đế quốc Cecil, biểu tượng cho sự tiến bộ trong kỹ thuật đóng tàu và sức mạnh quân sự của công quốc.
观测塔
Trung tâm điều khiển và giám sát các cuộc thử nghiệm ma đạo tại đế quốc Cecil.
培波旧城
Một trong những địa điểm được Bí Ngân Bảo Kho đặt cơ sở kinh doanh và văn phòng đại diện.
金橡木大厅
Trung tâm quyền lực tối cao của vương quốc, nơi diễn ra các cuộc họp quý tộc quan trọng bàn thảo về vận mệnh quốc gia.
农机I车间
Một phân xưởng nằm trong Viện Cơ khí tại thành Cecil, nơi chế tạo các loại máy móc nông nghiệp hạng nặng có sức mạnh vượt xa sức người và sức thú kéo.
霍斯曼
Trung tâm hành chính quan trọng của đế quốc Cecil, nơi các chính sách cải cách nông nghiệp và phân bổ đất đai được thực thi triệt để.
卢安魔网枢纽塔
Công trình hạ tầng trọng yếu tại khu vực Luan, chịu trách nhiệm điều phối và truyền dẫn tín hiệu ma mạng cho toàn bộ các trạm trung chuyển trong vùng bình nguyên phía tây bắc.
阿索克
Địa danh nằm trên lộ trình bay của đoàn sứ giả Tinh Linh từ biên giới Tây Bắc đến thành Cecil.
白湖水湾
Khu vực nằm trên đường di chuyển chiến lược của đoàn sứ giả Tinh Linh.
秋宮
Nơi tiếp đón khách quý tại thành Cecil.
风谷城
Một thành phố xa xôi, nơi được nhắc đến như một ví dụ về sự sinh sôi nảy nở của thế hệ sau trong xã hội các tộc nhân.
科德工厂
Cơ sở sản xuất và thí nghiệm tư nhân của đại thương nhân Cord tại Carrol, nơi tập trung các kỹ thuật viên ma đạo để nghiên cứu và sản xuất các thiết bị dân dụng mô phỏng theo kỹ thuật của đế quốc.
雷鸣之丘
Cao điểm nơi đặt căn cứ tiền phương của đoàn xây dựng Cecil, nằm gần Tháp Lính Gác.
尖峰基地
Tên gọi của căn cứ tiền phương thứ ba do đế quốc Cecil xây dựng dưới sự chỉ huy của kiến trúc sư Bruce.
检修口-III
Lối vào cơ khí chuyên dụng trên cấu trúc của tháp, vốn đã bị đóng kín qua nhiều thập kỷ.
石碑
Thiết bị trọng yếu nằm trong Tháp Lính Gác, chịu trách nhiệm phóng chiếu hộ thuẫn cho Tường Thành Hùng Vĩ và đồng bộ dữ liệu với Ma Linh Tâm Trí.
瑟兰杜兰
Tên một thành phố biên giới cổ đại, từng là điểm kháng cự cuối cùng trước khi bị hủy diệt hoàn toàn.
皇家学院
Cơ sở đào tạo học thuật lâu đời của đế quốc Bạch Ngân, nơi lưu trữ các kiến thức ma pháp truyền thống.
机械广场
Khu vực nằm tại biên giới của Khu nhà máy, trung tâm nhộn nhịp nơi đặt các hạ tầng kỹ thuật quan trọng của thành phố.
矿山镇
Điểm cuối tạm thời của tuyến đường ray thử nghiệm Tàu hỏa ma năng, nơi trung chuyển sắt và các khoáng sản thiết yếu.
葛兰市
Thành phố trọng điểm đang trong quá trình xây dựng hệ thống ga tàu để kết nối vào mạng lưới đường sắt ma năng của đế quốc.
白沙矿区
Vùng mỏ chiến lược ở phía Đông, là đích đến cuối cùng của tuyến đường sắt vận tải chính trong kế hoạch mở rộng của đế quốc.
白松镇
Thị trấn nằm ở phía Tây Nút giao Cự Mộc, hiện đang nằm dưới sự kiểm soát của quân đội vương quốc.
罗塞塔行宫
Nơi lưu trú tạm thời đầy sang trọng được xây dựng bằng ma pháp tại căn cứ tiền phương Typhon.
霍尔郡
Một đơn vị hành chính nằm trong khu vực Đông Cảnh, nơi trật tự đã dần được phục hồi sau thời gian bị bọn phỉ hoành hành.
伦塔特尔郡
Một khu vực thuộc Đông Cảnh, nơi từng chịu ảnh hưởng của các băng nhóm phỉ và hiện đang nằm trong tầm kiểm soát của vương quyền.
东部平原
Khu vực chiến lược trọng yếu hiện đang bị màn sương mù bao phủ và trở thành nơi lây lan của các thực thể biến dị.
索斯特地区
Một địa danh trực thuộc Đông Cảnh, nơi mất liên lạc hoàn toàn với quân đội chủ lực sau khi các tuyến đường bị sương mù cô lập.
斜林河谷
Khu vực có các tiền đồn quân sự quan trọng, nơi các tín hiệu烽火 (phong hỏa) đã tắt ngấm và hệ thống truyền tấn bị phá hủy.
亚尔特尔山
Dãy núi chiến lược nơi có những pháo đài canh giữ, hiện đang rơi vào trạng thái mất kiểm soát.
城堡区
Tâm điểm phòng ngự cuối cùng tại Pháo đài Solin, nơi tập trung các lực lượng cận vệ tinh nhuệ nhất.
多兰丘陵
Vùng đồi núi nằm ở phía đông bắc lãnh địa Pompeii, nơi phát hiện sự xuất hiện của các quái vật bị biến dị.
庞贝领
Khu vực biên giới nơi diễn ra sự kiện đột biến ma lực gần Pháo đài Bàn Thạch.
紫水河谷
Nơi diễn ra trận phục kích của quân đoàn Tinh thể đối với đội quân vương quốc.
伦堡
Một trong những lãnh địa giàu có của vương thất trên bình nguyên Thánh Linh, hiện đã bị tàn phá nặng nề trong chiến tranh và trở thành cứ điểm tiền phương quan trọng của quân đội Cecil.
丰饶林地
Khu vực canh tác trù phú bao quanh lâu đài Lunburg, hiện đã bị ô nhiễm nặng nề bởi sự xâm lấn của các sinh vật tinh thể.
红枫地区
Khu vực chiến lược mà quân đội đế quốc Cecil đang nỗ lực tiến quân tới, được coi là hy vọng duy nhất để cứu vãn những đơn vị tàn quân cuối cùng của vương quốc.
白沙
Khu vực khai thác mỏ quan trọng, nơi mạng lưới đường sắt của đế quốc đang được triển khai mở rộng.
埃尔隆城
Một đô thị biên thùy trọng yếu của vương quốc, đã bị tàn phá và chiếm đóng bởi quân đoàn quái vật.
风城
Thành phố nằm trên đường tiến quân của quân đoàn quái vật, nơi chịu thiệt hại nặng nề sau các đợt càn quét.
谷地回廊
Vị trí chiến lược quan trọng nơi các lực lượng của vương quốc đã thất thủ, mở đường cho quái vật tiến sâu vào nội địa.
金橡木厅
Phòng họp chính trong Bạch Ngân Bảo, nơi các quý tộc vương đô tụ tập để thảo luận về tình hình chiến sự khẩn cấp.
黑铁堡
Cứ điểm phòng thủ kiên cố với lực lượng kỵ sĩ thiện chiến, đơn vị này đã bị xóa sổ trong trận chiến.
查尼尔堡
Cứ điểm quân sự của vương quốc, lực lượng kỵ sĩ trú đóng tại đây đã hy sinh trong nỗ lực tuyệt vọng để ngăn cản kẻ địch.
红枫
Một cứ điểm chiến lược quan trọng, nơi diễn ra các cuộc tấn công dữ dội của quân đoàn tinh thể trước khi bị ngăn chặn bởi nữ công tước Victoria.
三号高地
Vị trí chiến lược tại Hồng Phong, nơi đặt các khẩu đại pháo ma đạo chủ lực.
庞贝实验室
Cơ sở nghiên cứu chuyên biệt về ma pháp cổ đại và tinh thể, do Carmel điều hành.
郁金香堡
Pháo đài sở hữu tòa tháp pháp sư có khả năng phát tín hiệu ma pháp tầm xa mạnh mẽ.
斯通河口
Điểm nút giao thông đường thủy quan trọng trên hành trình tiến quân của hạm đội Cecil hướng về vương đô.
东墙壁垒
Điểm phòng thủ trọng yếu ở phía đông của vương đô Thánh Sunil, từng là khu vực giao tranh ác liệt nhất.
磨坊镇
Một thị trấn nằm ở phía nam vương đô, từng là khu dân cư nay đã trở thành phế tích chiến trường.
乌鸦台地
Khu vực cao địa chiến lược ở phía nam vương đô, là chốt chặn quan trọng trong các đợt tiến quân của quân đội.
铁王座
Chiến hạm xe lửa bọc thép khổng lồ, đóng vai trò là pháo đài di động và trung tâm chỉ huy quân sự của đế quốc Cecil.
白沙地区
Vùng đất nằm cách biệt ở Đông Cảnh, nơi để lại tàn tích của Nhân Tạo Chi Thần.
金纺棰街
Một con phố mới tại Thành Cecil, nổi tiếng với quán cà phê có phong cách mới lạ.
神陨天坑
Hố sụt lớn tại khu vực Bạch Sa, nơi thực thể Nhân Tạo Chi Thần từng tử vong và đang được quân đội giám sát.
南方教会
Tổ chức tôn giáo chịu sự quản lý chặt chẽ của đế quốc Cecil, hiện đang trong quá trình chuyển đổi cấu trúc từ giáo hội truyền thống sang mô hình chiến đoàn quân sự hóa, sở hữu các đơn vị Bạch kị sĩ và những kỹ sư cơ khí (thuật sĩ máy móc).
磐石地区
Một địa danh trên lộ trình vận chuyển di vật quân sự từ Đông Cảnh về thủ đô Thánh Sunil.
南境大教堂
Địa điểm cất giữ kho tàng sách cổ của giáo hội tại Nam Cảnh, nơi Sari Randolf từng mạo hiểm đột nhập vì hy vọng tìm thấy manh mối về ám ảnh di vật.
卡隆谷
Khu vực tập kết quân dự bị cho chiến thuật nghi binh tại biên giới.
评议团宫殿
Công trình kiến trúc vĩ đại và trang nghiêm tại thành phố Agondor, trung tâm chính trị của tộc Rồng, nơi chứa đựng các di sản văn minh đã đạt đến giới hạn công nghệ.
卡隆谷地
Khu vực tập kết quân dự bị, cũng là lộ trình di chuyển của chiến hạm Thiết Vương Tọa.
帕拉梅尔
Khu vực biên giới tranh chấp, nơi các thiết bị ma đạo và quân đội của đế quốc Cecil đã tiến tới triển khai phòng thủ.
先祖林地
Vùng lãnh thổ linh thiêng của tộc Tinh linh, đóng vai trò quan trọng trong các tuyến đường thương mại phía Nam.
长尾林地
Khu vực từng là vùng đất đai trù phú nhưng đã sớm bị hoang hóa sau chiến tranh và sự tàn phá của các cuộc oanh tạc.
卡布雷镇
Một thị trấn nhỏ nằm cạnh Lâm địa Đuôi Dài, địa điểm trọng yếu trong dự án phục hồi sản xuất nông nghiệp của đế quốc.
绒莎草庄园
Một khu vực canh tác nông nghiệp thuộc sở hữu tư nhân của Tử tước Cabrey, hiện đã được liệt kê vào danh sách cần cải tạo đất.
斯科德兰
Một khu vực nơi các nạn nhân của chiến tranh thường xuyên lưu lạc và tìm kiếm nơi nương náu.
圣灵平原东部地区
Vùng đất nằm phía đông, nơi các nhóm tị nạn tập trung và hình thành nên các cộng đồng tự phát, cũng là nơi đế quốc đang tăng cường kiểm soát.
金贝壳街
Khu vực tại thủ đô Aldenham nơi gia tộc Wendell đặt nhà máy sản xuất linh kiện, đánh dấu bước chuyển mình trong công nghiệp chế tạo ma đạo.
山谷
Căn cứ địa của giáo phái Vạn Vật Chung Vong tại khu vực nằm sau biên giới phế tích, được ngụy trang cẩn mật bằng các loài cây dị dạng và thực vật biến đổi.
斜林道口
Vị trí chiến lược gần pháo đài Solin, nơi quân đội thường xuyên quét sạch các thực thể tinh thể.
密室
Căn phòng bí mật ẩn sau các rễ cây trong Nghị sự đình, chứa đựng xác của hàng trăm giáo đồ Vạn Vật Chung Vong bị Bertira dùng thuật trị liệu giam giữ.
龙跃崖
Vách đá tại Thánh Long công quốc, nơi các thế hệ rồng trẻ thường liều mình nhảy xuống để thử nghiệm khả năng bay hoặc tìm kiếm sự tự do đối nghịch với luật lệ cấm bay.
浩瀚之宫
Một cơ sở nghiên cứu của hệ phái Druid tại đế đô thời cổ đại, nơi từng dùng để nghiên cứu về môi trường tự nhiên và sự tiến hóa của các loài sinh vật.
东郊试验场
Khu vực chuyên dụng nằm ở ngoại ô Cecil, nơi tiến hành thử nghiệm các loại khí tài ma đạo quy mô lớn.
帝国学院
Trung tâm giáo dục trọng điểm được quy hoạch xây dựng với mục tiêu đào tạo thế hệ tương lai theo chuẩn kiến thức ma đạo mới.
蓝岩地区
Khu vực biên giới tranh chấp giữa các quốc gia, nơi trung chuyển các luồng hàng hóa và các cuộc đàm phán quyền lợi kinh tế.
巴伦
Một thị trấn nằm ở phía tây cố đô Thánh Sunil, quê hương của Film, nơi chưa bị ảnh hưởng quá nặng nề bởi chiến tranh.
科德家事通公司
Doanh nghiệp thương mại tại Nam Cảnh do đại thương nhân Cord làm chủ, chuyên phục vụ các nhu cầu về dịch vụ và sản phẩm ma đạo cho dân chúng.
黑山城堡
Địa danh giả tưởng trong các tác phẩm văn học của tộc Rồng, gắn liền với những câu chuyện về các hiệp sĩ đối đầu với ác long.
起源空间
Tên gọi môi trường thực tế ảo được thiết lập trên nền tảng tâm linh võng lạc, dùng làm nơi thử nghiệm các dự án kỹ thuật quy mô lớn.
学识广场
Địa điểm quan trọng tại phía Nam thành Cecil, nằm giữa các viện nghiên cứu, là nơi tổ chức các sự kiện lớn và quảng bá văn hóa cho đế quốc.
松林谷
Khu vực đang được ưu tiên khai thác, bao gồm các xưởng gỗ và khu mỏ nhằm phục vụ cho công tác tái thiết của đế quốc.
唤风者营地
Cơ sở quân sự bí mật nằm sâu trong dãy núi Hắc Ám của đế quốc Cecil, chuyên trách nghiên cứu, thử nghiệm ma đạo khí và đào tạo đội ngũ phi công cho quân đoàn Long Kỵ.
莫比乌斯港
Thành phố cảng sầm uất nơi quyền lực của Bá tước Owen được xác lập, đóng vai trò là trạm trung chuyển trung tâm cho các dự án khám phá đại đương.
飓风岛
Một hòn đảo từng thuộc quyền kiểm soát của Phong Bạo Chi Tử, đã bị bỏ hoang và rơi vào tình trạng sụp đổ do biến dị sinh học bí ẩn từ đáy biển.
德鲁伊研究中心
Phân khu trực thuộc Viện Nghiên cứu Ma đạo Kỹ thuật, do Pitman phụ trách, chuyên về các thí nghiệm sinh học và y tế.
黑铁巷
Một khu phố cũ kỹ, u tối nằm ở phía Đông Aldenham, nơi diễn ra các cuộc liên lạc bí mật của những kẻ nằm vùng.
最高主教团
Cơ quan quyền lực cao nhất của giáo phái Vĩnh Miên Giả, nơi quy tụ các giám mục nắm giữ những bí mật đen tối của thế giới.
苏拉姆台地
Khu vực chiến lược nằm tại Đông Cảnh, nơi đang triển khai thí điểm các chính sách kinh tế mới và dự án xây dựng hạ tầng công nghiệp của đế quốc.
西圣灵平原
Khu vực biên giới phía tây thuộc bình nguyên trung tâm, nơi đặt các cơ sở hạ tầng đầu mối cho hệ thống thông tin ma pháp toàn đế quốc.
幻影小镇
Một vùng ô nhiễm tràn lan có cấu trúc vật lý trật tự kỳ lạ, xuất hiện trong mạng lưới tâm linh dù không nằm trong bản thiết kế gốc.
虚数区
Khu vực nằm ngoài phạm vi cốt lõi của thành phố, nơi các hiện tượng ô nhiễm ma pháp thường xảy ra.
中央神殿
Khu vực có thẩm quyền cao nhất bên trong Tâm linh võng lạc, nơi các đại giáo chủ của Vĩnh Miên Giả hội họp dưới hình dạng thật.
三人行剧院
Một tòa kiến trúc hai tầng hình vuông tọa lạc tại khu nam thành Cecil, là địa điểm công cộng chuyên trình chiếu ma ảnh kịch cho mọi tầng lớp xã hội.
塞西尔结算区
Trung tâm thương mại và điều phối kinh tế của đế quốc, nơi cần các tuyến hàng hải mới để tối ưu hóa lưu thông.
唤龙峡湾
Khu vực biên giới phía đông bắc của đế quốc Cecil, nơi giáp ranh với Thánh Long công quốc, từng là điểm xuất phát của chuyến hải trình mang tính lịch sử trước đây.
剧院
Địa điểm công cộng cho phép người dân xem các chương trình Ma ảnh kịch, được thiết kế theo tư tưởng 'phục vụ đại chúng'.
帝都
Trung tâm hành chính và văn hóa của đế quốc Cecil, nơi diễn ra các hoạt động quảng bá công nghệ mới.
南方港口城市
Điểm đến của các đoàn di cư trong cốt truyện Ma ảnh kịch, nơi họ bắt đầu cuộc sống mới.
安苏内战纪念馆
Công trình kỷ niệm các sự kiện trong cuộc nội chiến, nơi lưu giữ tinh thần và hình bóng của những người liệt sĩ, bao gồm cả Berck Lauren.
西区
Khu vực tập trung nhiều gia đình nhập dân cư của thành Cecil, nơi tái hiện sinh động quá trình phát triển của thành phố.
工匠区
Nơi cư ngụ và làm việc của các nghệ nhân, những người mang tri thức từ cố đô cũ đến với đế quốc mới.
坦桑市
Một trung tâm công nghiệp quan trọng của đế quốc, trước đây chỉ là một thị trấn nhỏ.
长石镇
Một thị trấn nhỏ nằm ở bờ tây sông Gorgon thuộc Bình nguyên Thánh Linh, nơi đang diễn ra các hoạt động chỉnh đốn hành chính.
新大陆
Vùng đất nằm tại khu vực đông nam của lục địa Loren, được bảo vệ bởi những vệ binh cổ đại không xác định và là nơi Gawain Cecil đã thực hiện cuộc viễn chinh cuối cùng.
塞西尔帝都
Thủ đô của đế quốc Cecil, nơi Matilda đặt chân đến để quan sát những biến chuyển của thế giới.
宫殿
Một không gian siêu nhiên tồn tại trong giấc mơ, là hiện thân của lời nguyền gia tộc Augustus và là nơi lưu giữ những linh hồn biến dị.
金色议事厅
Khu vực trung tâm điều hành của Vĩnh Miên Giả tại Thành phố Giấc Mơ, nơi chứa lối vào bí mật dẫn đến Sa bàn Số 1 thông qua chiếc bàn tròn ma pháp.
尼姆·桑卓城邦
Thành phố đầu tiên đặt chân đến trong Sa bàn Số 1, từng là vùng đất phồn vinh nhưng hiện trở thành một thành phố hoang vắng, lan tỏa mùi hôi thối kỳ lạ.
神庙
Kiến trúc tôn giáo tại Nym-Sandr, nơi thờ phụng 'Thượng Tầng Tự Sự Giả' và chứa đựng dòng chữ cảnh báo điềm gở: Thần minh đã chết.
尼姆·桑卓
Thành phố sa mạc cổ xưa nằm bên trong thế giới mô phỏng, nơi hiện lên như một phế tích câm lặng và là tâm điểm của những hiện tượng tâm linh kỳ quái mỗi khi màn đêm buông xuống.
奥兰戴尔之喉
Địa điểm quan trọng nằm sâu dưới lòng đất, nơi đặt trung tâm phong tỏa và địa cung của đế quốc, được gia cố bằng nhiều lớp thuật pháp.
世界废墟
Bản chất thật của thế giới bên dưới lớp màn che, một vùng đất câm lặng chứa đầy những thành trì đổ nát và xác chết thần linh.
螺旋形山丘
Một ngọn đồi hình xoắn ốc nằm tại trung tâm thế giới phế tích, là nơi ân thân của Thượng Tầng Tự Sự Giả nằm lại sau khi từ trần.
永眠者地宫
Tổng bộ của tổ chức Vĩnh Miên Giả, nơi chứa đựng các trung tâm siêu máy tính và hệ thống vận hành thế giới ảo.
地宫
Căn cứ ngầm nơi đặt các nút tính toán và khu vực lưu trữ não bộc, nơi các nhân vật chính đang cố gắng xoay chuyển cục diện.
塞西尔北部开发区
Khu vực công nghiệp quan trọng nằm ở phía bắc, nơi tập trung các nhà máy và cơ sở hạ tầng trọng điểm của đế quốc.
卡扎伯勒
Một thị trấn nằm gần pháo đài Lẫm Đông tại phương Bắc, quê hương của nữ kiếm sĩ Elisa.
矮人王国
Đối tác thương mại quan trọng nằm trong mạng lưới liên kết của Tuyến hàng hải quanh lục địa.
风盾要塞
Công trình quân sự trọng yếu được bao bọc bởi các lớp màn chắn ma đạo vững chắc, chuyên dụng cho việc ngăn chặn gió lạnh và tiếp đón các đoàn khách ngoại giao từ phương Bắc.
巴特菲尔德郡
Một khu vực thuộc lãnh thổ Typhon, điểm xuất phát của tuyến đường sắt ma đạo hướng về biên giới.
白沙矿业公司
Doanh nghiệp khai thác quan trọng thuộc biên giới Cecil, nơi đặt điểm tập kết và chuyển đổi thân phận cho người mới đến.
北岸开发区
Khu vực đang được đế quốc Cecil xây dựng cơ sở hạ tầng, hiện là nơi tạm trú cho nhóm Vĩnh Miên Giả.
帝国计算中心
Cơ sở hạ tầng trọng yếu của Đế quốc Cecil, nơi đặt các thiết bị xử lý dữ liệu và duy trì vận hành cho Mạng thần kinh.
思维大厅
Khu vực làm việc trung tâm bên trong Trung tâm Tính toán, nơi đặt Trục tâm trí và là địa điểm trực tiếp giám sát các quá trình thử nghiệm kết nối tinh thần.
大议事厅
Nơi diễn ra các cuộc họp ngoại giao cấp cao giữa đế quốc và các đồng minh.
巨人木林
Một vùng rừng cổ đại với những cây khổng lồ, nổi tiếng với sự xanh tốt trong tháng Phục Hưng.
卡布雷
Một khu vực thuộc vùng nông thôn nằm trên Bình nguyên Thánh Linh, nơi có những cối xay gió đặc trưng và từng là nơi sinh sống của nhiều người dân trước khi thảm họa xảy ra.
空港起降台
Cơ sở hạ tầng mới được xây dựng tại ngoại vi Solin để phục vụ việc cất hạ cánh cho các thiết bị bay ma đạo.
长风防线
Tuyến phòng thủ quân sự trọng yếu của đế quốc Cecil, nơi đóng quân của quân đoàn chủ lực.
拜瑟尔山脉
Dãy núi hiểm trở đòi hỏi kỹ thuật xây dựng phức tạp phải vượt qua để nối thông giao thông.
卡林山口
Địa điểm chiến lược trọng yếu nơi xảy ra tai nạn trong quá trình thi công đường sắt, hiện đặt bia tưởng niệm.
勇气号
Con tàu thám hiểm đại dương hàng đầu của đế quốc Typhon, được gia cố bằng nhiều lớp ma pháp để chống chọi với các dòng chảy nguy hiểm.
塔索斯岛
Một thuộc địa cổ nằm trên đại dương, là mục tiêu thăm dò của đoàn thám hiểm đế quốc Typhon.
大神殿
Nơi cư ngụ cũ của giáo phái Phong Bạo Chi Tử, hiện tại đã trở nên hoang phế sau khi các tín đồ biến dị thành chủng tộc Naga.
皇家藏书馆
Nơi lưu trữ những tri thức cổ xưa và quan trọng nhất của đế quốc, nằm trong khu vực được canh phòng cẩn mật của hoàng cung.
元素世界
Không gian tồn tại của các thực thể nguyên tố, nơi tấm khiên của Gawain bị đánh cắp và giấu đi.
战争大圣堂
Trung tâm tôn giáo cốt lõi tại thủ đô Aldenham, nơi thờ phụng Chiến Thần và là biểu tượng quyền lực của giáo hội tại Typhon.
战神大圣堂
Trung tâm tôn giáo quyền lực nhất của giáo phái Chiến Thần, nơi tập trung các giáo sĩ và cũng là nơi ghi nhận sự thẩm thấu thần lực mạnh mẽ nhất.
天顶7号卫星
Một trong những vệ tinh quan sát quỹ đạo thuộc hệ thống Khởi Hành Giả, hiện đã bị hư hỏng nghiêm trọng và mất hoàn toàn khả năng liên lạc.
霜风丘陵
Một địa điểm chiến lược có vị trí thuận lợi cho việc quan sát thiên văn, dự kiến sẽ đặt thêm một cơ sở đài quan sát trong tương lai.
塔姆杜勒
Trung tâm kỹ thuật nơi thực hiện các công đoạn gia công tinh vi như mài thấu kính và khắc phù văn.
浅界
Cách gọi của các Ám Ảnh cư dân đối với thế giới vật chất nơi nhân loại đang sinh sống, coi đây là tầng bề mặt của thực tại.
地下宫殿
Căn cứ ngầm của Vĩnh Miên Giả, nơi đặt các phòng nghiên cứu, khu vực thiền định và khu giam giữ các đối tượng bị ô nhiễm.
北方重工
Khu tổ hợp công nghiệp trọng điểm chuyên sản xuất các linh kiện, máy móc phục vụ cho các dự án xây dựng hạ tầng năng lượng ma đạo.
一号能源站
Cơ sở hạ tầng quan trọng đầu tiên được xây dựng tại khu vực Giếng Thâm Lam nhằm thu thập và phân phối ma năng.
通天之塔
Công trình cổ đại trong truyền thuyết của tộc Tinh Linh, nằm sâu dưới đại dương phía tây nam lục địa Loren, đã được xác nhận qua trạm vệ tinh.
永恒风暴
Bức tường bão khổng lồ ngăn cách các vùng biển, nằm ở phía bắc lục địa Loren, là một hiện tượng thiên văn và ma pháp cực hạn.
索林主枢纽
Trung tâm điều phối và giám sát ma pháp quan trọng nhất tại vùng bình nguyên Thánh Linh, đặt trên đỉnh cự thụ Solin.
112号白银哨站
Tiền đồn biên giới chiến lược, nơi được chọn làm địa điểm tổ chức hội nghị ngoại giao giữa đế quốc Cecil và vương quốc Người lùn.
神之城
Di chỉ quan trọng tại Tallon, khu vực được ưu tiên trong công tác tìm kiếm cứu hộ do tầm quan trọng của nó.
孵化工厂
Cơ sở hạ tầng cổ đại của tộc Rồng, nơi từng được sử dụng để nuôi dưỡng thế hệ rồng mới trước khi bị sụp đổ.
阿卡托许
Một khu vực trọng yếu của tộc Rồng chứa đựng các cơ sở hạ tầng kiên cố như工厂 (nhà máy), hầm trú ẩn và mỏ khoáng sản sâu, nơi khả năng sống sót của những người sống sót là rất cao.
鲁斯河谷
Một địa danh tại Tallon, nơi từng ghi nhận các tín hiệu sự sống hoặc lửa trại của những người sống sót.
上层圣殿
Tòa kiến trúc nguy nga nhất nằm trên đỉnh ngọn núi cao nhất tại Agondor, hiện đã sụp đổ thành những đống hoang tàn.
112号精灵哨站
Địa điểm dự kiến diễn ra hội nghị quốc tế nhằm tái thiết lập trật tự và thực hiện các cuộc đàm phán hòa bình.
地下生化中心
Một trong ba phòng thí nghiệm chính tại khu vực Solin, nằm sâu trong lòng đất, chuyên về các dự án sinh học quy mô lớn.
索林
Khu vực địa lý quan trọng thuộc đế quốc Cecil, vốn là nơi đặt cấu trúc sinh học Solin Giant Tree và là trung tâm nghiên cứu của Bertira.
忤逆实验室
Cơ sở nghiên cứu bí mật dùng để phân tích các tàn tích thần linh.
一号试验场
Khu vực chuyên trách thực hiện các dự án tăng tốc vật chất siêu cấp của Bộ Kỹ thuật Ma năng.
红骑士号
Chiến hạm mới hạ thủy của Typhon, được điều động đến để giám sát tàu Hàn Đông.
索林地区
Vùng đất nằm dưới quyền quản lý trực tiếp của đế quốc Cecil, nơi đặt cấu trúc sinh học khổng lồ Solin Giant Tree.
风暴海域
Khu vực đại dương nguy hiểm và đầy biến động ngăn cách giữa các vùng đất lớn.
112号哨站
Công trình chiến lược của người tinh linh đặt tại biên giới phế tích, địa điểm diễn ra cuộc họp nghị quốc tế quan trọng.
112号精灵据点
Căn cứ tinh linh nằm ở biên giới đông bắc của phế tích Gondor, nơi diễn ra cuộc họp nghị sự giữa các quốc gia.
橡木之厅
Khu vực cư trú đặc biệt dành riêng cho Nữ hoàng tại các tiền đồn.
翡翠长厅
Địa điểm tổ chức các hội nghị chiến lược và đàm phán kín giữa các đế quốc, nơi diễn ra những quyết định ảnh hưởng đến vận mệnh thế giới.
H-6
Một trong những đảo đá tiền tiêu thuộc cụm hòn đảo tranh chấp, nơi ghi nhận sự hiện diện của lực lượng canh gác Typhon.
H-9
Một trong những đảo đá tiền tiêu thuộc cụm hòn đảo tranh chấp, nơi ghi nhận sự hiện diện của lực lượng canh gác Typhon.
H-12
Một trong những đảo đá tiền tiêu thuộc cụm hòn đảo tranh chấp, nơi ghi nhận sự hiện diện của lực lượng canh gác Typhon.
112号白银据点
Địa điểm tổ chức cuộc đàm phán cấp cao giữa đại diện của đế quốc Cecil và đế quốc Typhon.
南大陆
Khu vực địa lý đang trở thành tâm điểm cạnh tranh thị trường và quyền lực giữa phe Cecil và các quốc gia lớn.
112号据点
Địa điểm tổ chức hội nghị cấp cao giữa các đế quốc, đóng vai trò là trạm trung chuyển hậu cần và ngoại giao.
誓约石环
Khu vực địa điểm tổ chức nghi thức hội nghị chính, được hình thành từ ma pháp của nữ hoàng Bạch Ngân nằm bên ngoài cứ điểm.
灰眼海岸
Vùng bờ biển chiến lược mà đế quốc Typhon và các thế lực khác đang tranh chấp quyền thông thương.
112号废土监控站
Cơ sở tiền tiêu đặt tại khu vực giáp ranh giữa thế giới an toàn và phế tích ô nhiễm, được Gawain chọn làm địa điểm tổ chức hội nghị để gây áp lực tâm lý cho các quốc gia tham dự.
轮回之树
Thần thụ trong thần thoại các vị thần, nơi có Thành 'Sự Sống' và đại phần mộ 'Cái Chết', là nơi yên nghỉ cuối cùng của thần linh.
破碎海岸
Khu vực bờ biển phía đông nam của Tallon, nơi tộc Rồng thành công thiết lập các căn cứ an toàn và trạm trú ẩn cho các đơn vị tiền tuyến.
白羽码头
Nằm tại vị trí xa xôi, đây là điểm xuất phát quan trọng của các tuyến tàu thương mại đường dài kết nối với khu vực phương Bắc.
镜面洞窟
Không gian rộng lớn nằm sâu dưới lòng đất bên dưới Cung Điện Hôn Ám, nơi có một lớp nền đen như gương nối liền với các chiều không gian khác.
金叶亭
Một địa điểm dùng trà chiều nổi tiếng tại nội thành đế quốc, nơi giới thượng lưu thường lui tới.
欧米伽工厂区
Khu công nghiệp cổ đại nằm ở phía tây Tallon, nơi từng khởi phát những trận hỏa hoạn và thảm họa đầu tiên.
研究基地
Cơ sở mật của đế quốc Gondor nằm ngay bên dưới Giếng Thâm Lam, nơi lưu giữ tâm thức của Ophelia và các cơ sở sản xuất binh đoàn Thiết Nhân.
海岸营地
Khu vực trú ẩn tạm thời gần bờ biển, nơi các thành viên tộc Rồng sinh sống và xây dựng.
知识圣库
Cơ sở lưu trữ và quản lý tri thức chiến lược của tộc Rồng sau khi tái thiết.
旧孵化工厂
Di tích hạ tầng cổ đại của tộc Rồng, nơi đang được cải tạo để trở thành khu vực du lịch và khai thác an toàn cho các冒险者.
圣者环廊
Nơi tôn vinh và lưu giữ chân dung của các bậc liệt tổ, thánh hiền có đóng góp vĩ đại cho đế quốc Bạch Ngân.
灰山矿场
Khu vực khai thác khoáng vật và tinh thể, nguồn cung cấp nguyên liệu quan trọng cho các thiết bị ma pháp của đế quốc.
庞贝晶体熔铸厂
Cơ sở sản xuất các loại tinh thể chất lượng cao được sử dụng trong các hệ thống thu phát ma pháp cao cấp.
波奇凯斯堡
Một cứ điểm công nghiệp quan trọng nổi tiếng với các nhà máy luyện kim tinh thể và cơ sở hạ tầng ma đạo.
极北探索开拓团
Tổ chức được thành lập nhằm thực hiện sứ mệnh viễn chinh xuyên qua vùng biển nguy hiểm để tiến tới Tallon.
龙之吻
Khách sạn nằm gần cảng, nơi cung cấp chỗ ở và thực phẩm miễn phí cho các nhà thám hiểm có giấy phép hợp lệ.
虚拟空间
Môi trường giả lập trong mạng lưới thần kinh, nơi người dùng tùy ý nặn hình, thay đổi ngoại diện và thao túng các vật chất dựa trên sức mạnh tinh thần.
塞西尔讨论版
Khu vực thảo luận chung trong mạng lưới thần kinh, nơi cư dân đế quốc chia sẻ thông tin và tranh luận về các vấn đề xã hội.
监控者之丘
Một địa điểm nằm bên ngoài thành phố Giấc Mơ trong không gian ảo Mạng lưới thần kinh, nơi các thực thể có thể nghỉ ngơi và gặp gỡ.
龙血议会
Cơ quan quyền lực của Thánh Long công quốc, nằm sâu trong lòng núi.
龙血大厅
Trung tâm điều hành của Hội đồng Long Huyết, nơi tồn tại những đầu rồng cơ khí khổng lồ cùng hệ thống xử lý dữ liệu cổ đại.
无名龙冢
Nơi an nghỉ (trên danh nghĩa) của 29 thế hệ Long tộc tiền nhiệm, một không gian ngầm rộng lớn được duy trì bởi các trụ chống phủ đầy phù văn.
冰上玛丽号
Con tàu viễn chinh đang hướng về vùng lãnh thổ phương Bắc, chở theo đoàn mạo hiểm giả và các học giả.
Selina: Một học giả điểm nút thuộc giáo phái Vĩnh Miên Giả cũ, hiện đang hỗ trợ kỹ thuật cho đế quốc Cecil dưới dạng một linh hồn.
Truyện có 757 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Lê Minh Chi Kiếm bao gồm: Trọng công Gland, Trung tâm chế tạo đặc biệt Pompeii, Pháo đài Bàn Thạch, Sông Gorgon.