Vạn Lịch
万历
| Tên gốc | 万历 |
|---|
Vị hoàng đế triều Minh, nổi danh với những giai thoại trong chốn hậu cung.
万历
| Tên gốc | 万历 |
|---|
Vị hoàng đế triều Minh, nổi danh với những giai thoại trong chốn hậu cung.
严嵩
| Tên gốc | 严嵩 |
|---|
Tể tướng lừng danh dưới thời Gia Tĩnh, điển hình cho sự tham lam tột độ và sự tha hóa quyền lực trong lịch sử Đại Minh.
代善
| Tên gốc | 代善 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong bốn vị Bối lặc cùng quản lý triều chính Hậu Kim, kẻ phải chia sẻ quyền lực với Hoàng Thái Cực trước khi cục diện thay đổi.
刘懋
| Tên gốc | 刘懋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hình bộ cấp sự trung, đồng minh thân cận của Mao Vũ Kiện. Hắn mang thù riêng với các dịch trạm vì chuyện của cha mình năm xưa.
周奎
| Tên gốc | 周奎 |
|---|
Quốc trượng, phụ thân của Chu Hoàng hậu, gã lái buôn keo kiệt và bần cùng, kẻ từng từ chối quyên tiền giúp triều đình dù gia tư đồ sộ.
周氏
| Tên gốc | 周氏 |
|---|
Hoàng hậu của Sùng Trinh, người đứng đầu hậu cung, vị thế tôn quý và là người mà hoàng đế luôn kính trọng.
嘉靖
| Tên gốc | 嘉靖 |
|---|
Vị hoàng đế triều Minh nổi tiếng với đam mê luyện đan.
天启
| Tên gốc | 天启 |
|---|
Vị hoàng đế tiền nhiệm, anh trai của Sùng Trinh, người đã để lại cơ đồ và những di sản quyền lực đầy rắc rối cho tân đế.
客氏
| Tên gốc | 客氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vú nuôi của Thiên Khải, kẻ từng bị nghi ngờ là gian tế nhưng thực chất là công cụ được Thiên Khải dùng để thanh lọc hậu cung.
崇祯
| Tên gốc | 崇祯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị hoàng đế trẻ tuổi của triều Đại Minh, kẻ sở hữu tư duy nhạy bén và ý chí cứng cỏi, quyết tâm thay đổi vận mệnh của vương triều đang suy tàn bằng những nước cờ táo bạo.
平安
| Tên gốc | 平安 |
|---|
Tướng lĩnh thời Minh sơ, người đã phối hợp cùng Thiết Huyễn sử dụng địa lôi gây tổn thất lớn cho quân của Chu Đệ.
张位
| Tên gốc | 张位 |
|---|
Một trong những đại thần Nội Các thời kỳ trước, được Cố Hiến Thành nhắc đến trong các ghi chép chính trị.
张辅
| Tên gốc | 张辅 |
|---|
Tổ tiên của Anh Quốc Công.
徐达
| Tên gốc | 徐达 |
|---|
Tổ tiên của Ngụy Quốc Công.
慈禧
| Tên gốc | 慈禧 |
|---|
Bà hoàng quyền lực của triều Thanh, người được cho là ứng nghiệm lời nguyền ác độc của bộ tộc Diệp Hách truyền lại từ hàng trăm năm trước.
朱庚
| Tên gốc | 朱庚 |
|---|
Một trong những đại thần Nội Các từng nắm quyền thời kỳ trước.
朱棣
| Tên gốc | 朱棣 |
|---|
Hoàng đế Minh Thành Tổ, người từng đích thân trải nghiệm uy lực của địa lôi trong chiến dịch Tĩnh Nan.
朱熹
| Tên gốc | 朱熹 |
|---|
Bậc thánh hiền của Nho gia, người bị tuần phủ Giang Tây cho phá bỏ từ đường để lấy đất xây sinh từ cho Ngụy Trung Hiền.
朱能
| Tên gốc | 朱能 |
|---|
Tổ tiên của Chu Thuần Thần, danh tướng đầu triều Đại Minh.
汪鋐
| Tên gốc | 汪鋐 |
|---|
Hải đạo phó sứ thời Gia Tĩnh, người đã đánh bại hạm đội Bồ Đào Nha và thu giữ hỏa pháo, sau đó nghiên cứu và đặt tên là Phất Lãng Cơ.
满桂
| Tên gốc | 满桂 |
|---|
Tướng lĩnh biên phòng thiện chiến, một trong những cánh tay đắc lực trấn giữ biên ải trước sự xâm lấn của quân địch.
王徵
| Tên gốc | 王徵 |
|---|
Nhà phát minh với tác phẩm Tự Hành Chu, tiền thân của động cơ hơi nước.
田妃
| Tên gốc | 田妃 |
|---|
Một trong các phi tần được tuyển chọn cùng thời với Chu Hoàng hậu và Viên phi, nổi tiếng được sủng ái.
皇爷
| Tên gốc | 皇爷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cách gọi tôn kính mà hoạn quan dùng để chỉ Hoàng đế Sùng Trinh.
苏洵
| Tên gốc | 苏洵 |
|---|
Nhà văn lỗi lạc, người cha mẫu mực nổi tiếng với những bài học về trách nhiệm và đạo đức dành cho con cái.
苏轼
| Tên gốc | 苏轼 |
|---|
Trưởng tử của Tô Tuân, được hoàng đế nhắc đến như một biểu tượng của sự tận tụy và vai trò không thể thay thế trong bộ máy chính sự.
苏辙
| Tên gốc | 苏辙 |
|---|
Thứ tử của Tô Tuân, được dùng làm hình tượng ẩn dụ cho mối quan hệ giữa phò tá và người cầm lái trong vận mệnh quốc gia.
袁妃
| Tên gốc | 袁妃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong các phi tần của Sùng Trinh, sở hữu vẻ đẹp đầy đặn, tính tình nhân hậu, giản dị và không tranh đoạt quyền thế.
铁铉
| Tên gốc | 铁铉 |
|---|
Vị tướng trung thành của triều Minh, người đã dùng địa lôi để đối phó với quân đội của Chu Đệ.
阿敏
| Tên gốc | 阿敏 |
|---|
Vị tướng quân của Hậu Kim, từng bị Tào Văn Chiếu đánh bại trên chiến trường.
高杰
| Tên gốc | 高杰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quân sư của Lý Tự Thành, kẻ phản trắc tư thông với vợ của Tự Thành và sau đó đầu hàng triều đình.
高第
| Tên gốc | 高第 |
|---|
Vị quan bất tài được phe Yêm đảng đưa vào vị trí lãnh đạo quân sự tại Liêu Đông, người chủ trương bỏ hoang phòng tuyến.
何可纲
| Tên gốc | 何可纲 |
|---|
Vị tướng tài ba trong đội ngũ phòng thủ biên cương, giữ vai trò quan trọng trong các chiến lược quân sự.
侯国兴
| Tên gốc | 侯国兴 |
|---|
Con trai của Khách thị, kẻ tham ô công quỹ và tích trữ tài sản bất chính, hiện đã bị bắt giữ vì tội thông địch phản quốc theo lệnh của hoàng đế.
冯梦龙
| Tên gốc | 冯梦龙 |
|---|
Nhà văn thời Minh, người đã ghi chép lại những giai thoại về sự bất tài và thói hư tật xấu của các võ tướng thời bấy giờ.
刘若愚
| Tên gốc | 刘若愚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kẻ tử thù của Ngụy Trung Hiền, tác giả cuốn Chước Trung Chí, một thân tín trung thành được Thiên Khải để lại cho hoàng đế kế vị.
利玛窦
| Tên gốc | 利玛窦 |
|---|
Giáo sĩ Dòng Tên người Ý, người đã thâm nhập vào giới sĩ đại phu Đại Minh, truyền bá Thiên Chúa giáo và ảnh hưởng sâu rộng đến các trí thức như Từ Quang Khải.
卢象昇
| Tên gốc | 卢象昇 |
|---|
Tướng lĩnh kiệt xuất thời cuối Minh, nổi tiếng với khả năng cầm quân và tinh thần chiến đấu không khoan nhượng.
史可法
| Tên gốc | 史可法 |
|---|
Vị quan tài năng và tận trung, người tử thủ tại Dương Châu chống lại quân Thanh, thể hiện khí phách bất khuất của hào kiệt cuối thời Minh.
吴三桂
| Tên gốc | 吴三桂 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cháu của Tổ Đại Thọ, một tướng lĩnh trẻ tuổi đầy triển vọng nhưng cuộc đời đầy rẫy những lựa chọn khó khăn và tranh cãi.
周皇后
| Tên gốc | 周皇后 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chính cung hoàng hậu của Sùng Trinh, nổi tiếng với nhan sắc mỹ lệ, cốt cách thanh tao và đức hạnh cao quý, là hình mẫu chuẩn mực của hậu cung Đại Minh.
周遇吉
| Tên gốc | 周遇吉 |
|---|
Một mãnh tướng tiềm năng, người được Sùng Trinh tin tưởng giao phó trọng trách chỉnh đốn Kinh Doanh.
多尔衮
| Tên gốc | 多尔衮 |
|---|
Nhiếp chính vương nhà Thanh, kẻ chiếm lĩnh Bắc Kinh và tiếp tục vơ vét tài sản từ các quan lại cũ.
孔胤植
| Tên gốc | 孔胤植 |
|---|
Diễn Thánh Công của gia tộc Khổng gia Khúc Phụ, kẻ tiên phong cạo đầu quy thuận quân Thanh ngay khi chúng nhập quan với lý do thực tế.
孙传庭
| Tên gốc | 孙传庭 |
|---|
Tướng lĩnh tài năng của triều Minh, được Sùng Trinh đặc biệt triệu tập từ Sơn Tây để gánh vác trọng trách quân sự quốc gia.
孙元化
| Tên gốc | 孙元化 |
|---|
Chuyên gia quân sự tinh thông vật lý, hóa học, sử dụng hỏa khí và đạn đạo, từng được đào tạo tại Bồ Đào Nha.
孙承宗
| Tên gốc | 孙承宗 |
|---|
Vị tướng lĩnh tài ba, người đã xây dựng phòng tuyến Quan Ninh, từng bị phế truất nay được Sùng Trinh triệu hồi để củng cố quân sự.
宋应星
| Tên gốc | 宋应星 |
|---|
Một cử nhân ẩn dật tại Phụng Tân, người được Sùng Trinh đặc biệt chú ý và bí mật triệu kiến.
崔呈秀
| Tên gốc | 崔呈秀 |
|---|
Một trong Ngũ Hổ của Yêm đảng, giữ chức Lại bộ Thượng thư.
左良玉
| Tên gốc | 左良玉 |
|---|
Một tướng lĩnh nắm giữ binh quyền hùng mạnh, chuyên hành xử theo toan tính cá nhân thay vì lợi ích triều đình.
Vạn Lịch: Vị hoàng đế triều Minh, nổi danh với những giai thoại trong chốn hậu cung.
Truyện có 135 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Đại Minh: Bạo Quân Sùng Trinh, Tái Tạo Đại Minh bao gồm: Ngũ Đài, Kinh Thành, Kinh Doanh, Đại Huyện.