Ngốc Hùng
傻熊
| Tên gốc | 傻熊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên có phần khờ khạo nhưng chất phác, luôn đi theo và nghe lời bằng hữu.
傻熊
| Tên gốc | 傻熊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên có phần khờ khạo nhưng chất phác, luôn đi theo và nghe lời bằng hữu.
刘健
| Tên gốc | 刘健 |
|---|
Đại thần nội các triều nhà Minh, người cùng triều đình bàn luận về tình hình thiên tai và chiến sự biên giới.
刘晋
| Tên gốc | 刘晋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên thời hiện đại xuyên không về thời nhà Minh, mang thân phận một tú tài nghèo đang loay hoay tìm cách sinh tồn trong thời đại mới.
周经
| Tên gốc | 周经 |
|---|
Hộ bộ thượng thư triều nhà Minh, người có tầm nhìn xa khi lo lắng về nguy cơ ngoại tộc xâm lược do thời tiết giá lạnh.
大虎
| Tên gốc | 大虎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam nhân quân hộ có ý chí kiên định, quyết tâm thoát khỏi số phận nô lệ để đến Hoàng Kim Châu tìm cơ hội đổi đời.
孙新
| Tên gốc | 孙新 |
|---|
Người phụ trách việc ghi danh cho những ai muốn đi đến Hoàng Kim Châu.
李叔
| Tên gốc | 李叔 |
|---|
Người có kinh nghiệm trong làng, cùng Chu Đại Gia đảm nhận vai trò tổng chỉ huy công trường xây dựng nhà cửa.
王氏
| Tên gốc | 王氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẫu thân của Lưu Tấn, người đã vất vả làm lụng để nuôi hắn ăn học thành tài.
童源
| Tên gốc | 童源 |
|---|
Người kiên định với quan niệm thiên viên địa phương truyền thống và kịch liệt phản bác những luận điểm địa lý do Lưu Tấn đưa ra.
董瓜
| Tên gốc | 董瓜 |
|---|
Nam giới có tính tình tham lam, hay tìm cách chiếm lợi nhỏ khi phát cơm, có biệt hiệu là Đông Qua Bì.
谢奎
| Tên gốc | 谢奎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đồng môn tại Xương Lê thư viện, hay nịnh nọt và đi theo phe của Tần Chí Hà.
丁大柱
| Tên gốc | 丁大柱 |
|---|
Nam nhân có hộ tịch tốt nhưng nghèo khó, quyết tâm đến Hoàng Kim Châu để tìm kiếm cơ hội vươn lên.
刘伯温
| Tên gốc | 刘伯温 |
|---|
Đại thần công thần khai quốc nhà Minh, người có tài năng kiệt xuất nhưng bổng lộc triều đình cấp cho lại quá thấp đến mức suýt gặp cảnh đói nghèo.
周大爷
| Tên gốc | 周大爷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng thôn Hạ Hà Đồn, là người lớn tuổi tận tâm và nhiệt tình giúp đỡ giám sát công trình xây dựng nhà cửa.
哈西姆
| Tên gốc | 哈西姆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thương nhân đến từ phương Tây, mang theo khối tài sản lớn và nhiều hàng hóa đến Đại Minh để giao thương.
唐伯虎
| Tên gốc | 唐伯虎 |
|---|
Tài tử nổi tiếng trong lịch sử, người từng bị liên lụy trong vụ án khoa cử và bỏ lỡ đường quan lộ.
唐老爷
| Tên gốc | 唐老爷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hào cường ác bá trong vùng, giàu có nhưng hống hách, cậy thế uy quyền để ức hiếp dân lành.
唐老虎
| Tên gốc | 唐老虎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cường hào ác bá địa phương, kẻ đối địch có thế lực khiến gia đình Lưu Tấn luôn phải dè chừng.
孙夫子
| Tên gốc | 孙夫子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thầy giáo tại Xương Lê thư viện, người có kiến thức uyên bác và nhãn quan sâu sắc về thư pháp.
孙老师
| Tên gốc | 孙老师 |
|---|
Thầy giáo của Lưu Tấn, người có học vấn mà hắn dự định sẽ đến thỉnh giáo thêm về chuyện thư pháp.
张大夫
| Tên gốc | 张大夫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thầy thuốc địa phương có y đức cao cả, tính tình nhân hậu và luôn sẵn lòng giúp đỡ người nghèo khó.
张天云
| Tên gốc | 张天云 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em họ của Trương Thiên Hào, tính tình nóng nảy, hiếu thắng và chưa đủ sự chín chắn trong công việc.
张天豪
| Tên gốc | 张天豪 |
|---|
Thủ lĩnh bang phái buôn muối lậu nổi danh ở vùng Vĩnh Bình phủ, dáng người cao lớn, mặt mày hung dữ nhưng lại là kẻ có mưu lược và rất cẩn trọng trong công việc.
张老伯
| Tên gốc | 张老伯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một lão nhân sinh sống tại kinh thành, làm nghề bán bánh nướng để mưu sinh qua ngày cùng gia đình.
张谢氏
| Tên gốc | 张谢氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hiền thê của Trương lão bá, phụ giúp gia đình kiếm thêm thu nhập bằng công việc giặt giũ.
朱佑樘
| Tên gốc | 朱佑樘 |
|---|
Minh Hiếu Tông, vị hoàng đế thứ chín của nhà Minh, nổi tiếng là người nhân từ, cần cù và tạo nên thời kỳ Hoằng Trị trung hưng.
朱元璋
| Tên gốc | 朱元璋 |
|---|
Khai quốc hoàng đế triều đại nhà Minh, người khởi nghiệp với khẩu hiệu trục xuất rợ Hồ và khôi phục giang sơn.
朱厚照
| Tên gốc | 朱厚照 |
|---|
Minh Vũ Tông, vị hoàng đế kế vị sau thời Hoằng Trị, được miêu tả là người ham chơi.
朱祁镇
| Tên gốc | 朱祁镇 |
|---|
Minh Anh Tông, vị hoàng đế từng bị quân Ngõa Lạt bắt làm tù binh trong sự biến Thổ Mộc Bảo.
朱重八
| Tên gốc | 朱重八 |
|---|
Vị hoàng đế khai quốc nhà Minh, người có xuất thân nông dân và là người đã ban hành lệnh cấm biển.
李席廷
| Tên gốc | 李席廷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đồng môn cùng học tại Xương Lê thư viện, bạn thi đậu tú tài cùng khóa với Tần Chí Hà.
杜明恩
| Tên gốc | 杜明恩 |
|---|
Người đã quyên góp đủ số tài chính cần thiết và đến kinh thành để thúc đẩy việc tổ chức đoàn tàu viễn chinh.
林书鸿
| Tên gốc | 林书鸿 |
|---|
Thư sinh có tư duy nhanh nhạy, ban đầu ôm quan niệm truyền thống nhưng sau đó dần tiếp thu và tranh luận về những tri thức địa lý mới lạ.
江子竣
| Tên gốc | 江子竣 |
|---|
Ngự sử triều nhà Minh, người dâng tấu hạch tội Lưu Tấn vì cho rằng những lời bàn luận của hắn là yêu ngôn hoặc chúng.
狗牙子
| Tên gốc | 狗牙子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kẻ thủ hạ dưới quyền Đường Lão Hổ, từng được giao phó nhiệm vụ xử lý Lưu Tấn nhưng thất bại.
王老头
| Tên gốc | 王老头 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lão nhân trong thôn Hạ Hà Đồn, gia cảnh nghèo khó với bốn người con trai, quanh năm bận rộn việc đồng áng.
田二牛
| Tên gốc | 田二牛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam nhân quân hộ tham gia lớp học đêm ở Tây Sơn, quyết tâm đến Hoàng Kim Châu để đổi đời.
秦志河
| Tên gốc | 秦志河 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tài tử nổi danh đất Xương Lê, đỗ đầu viện thí, có chí hướng cao xa và tự tin vào con đường khoa cử.
罗屠夫
| Tên gốc | 罗屠夫 |
|---|
Đồ phu hành nghề mổ thịt trong vùng, có con gái được Triệu Hắc Sơn nhắm đến để gả cho Triệu Nhị Hổ.
胡铁蛋
| Tên gốc | 胡铁蛋 |
|---|
Thanh niên cùng tuổi với Lưu Tấn ở trong thôn, hiện đã có ba đứa con.
谢寡妇
| Tên gốc | 谢寡妇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ góa chồng trong làng, tính tình bộc trực, giọng nói lớn, chịu trách nhiệm chuẩn bị và phân phát cơm nước cho thợ thuyền.
赵二虎
| Tên gốc | 赵二虎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên lực điền cao lớn, vạm vỡ, có tiểu danh là Cẩu Tử, từ nhỏ đã có quan hệ rất thân thiết với Lưu Tấn.
赵大虎
| Tên gốc | 赵大虎 |
|---|
Anh trai của Triệu Nhị Hổ, người đã phải dùng hình thức đổi thân để có thể lấy vợ trong cảnh gia đình nghèo khó.
赵猴子
| Tên gốc | 赵猴子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên quân hộ có tính cách nhút nhát, sau đó được bạn bè thuyết phục cùng đi đăng ký đến Hoàng Kim Châu.
赵黑山
| Tên gốc | 赵黑山 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Triệu Nhị Hổ, là một nông dân chất phác, thật thà, gia cảnh nghèo khó và rất e sợ thế lực cường hào trong vùng.
钱有财
| Tên gốc | 钱有财 |
|---|
Người phụ trách khâu tiêu thụ và thương mại tại kinh thành cho các hoạt động kinh doanh.
黄锦泉
| Tên gốc | 黄锦泉 |
|---|
Người tham gia thảo luận, thể hiện sự tò mò và bối rối trước hình dạng thực sự của thế giới.
崇祯皇帝
| Tên gốc | 崇祯皇帝 |
|---|
Vị hoàng đế cuối cùng của nhà Minh, người nổi tiếng cần cù làm việc nhưng hoàn toàn bất lực trước cục diện nội ưu ngoại hoạ và bè phái tranh quyền.
弘治皇帝
| Tên gốc | 弘治皇帝 |
|---|
Vị hoàng đế đương triều của nhà Minh, vi hành cải trang và vô tình nghe Lưu Tấn giảng giải về địa lý.
王二麻子
| Tên gốc | 王二麻子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên lanh lẹ và vóc người nhỏ thó trong làng, tính tình hoạt bát và luôn là kẻ đến xếp hàng đầu tiên mỗi khi đến giờ ăn.
Ngốc Hùng: Thanh niên có phần khờ khạo nhưng chất phác, luôn đi theo và nghe lời bằng hữu.
Truyện có 50 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Đại Minh Trấn Hải Vương bao gồm: Cửu Biên, Kinh Thành, Bắc Kinh, Nam Dương.