Los Angeles
洛杉磯
Thành phố nơi câu chuyện diễn ra vào năm 2000.
Central Casting
中央試鏡公司
Công ty trung tâm chuyên phụ trách việc thử vai cho các đoàn làm phim.
Hollywood
好萊塢
Trung tâm công nghiệp điện ảnh lớn của thế giới.
Titanic
鐵達尼號
Tác phẩm điện ảnh kinh điển mà nhân vật dùng để so sánh với buổi thử vai.
One Flew Over the Cuckoo's Nest
飛越瘋人院
Tác phẩm điện ảnh kinh điển được nhắc đến trong cuộc đối thoại.
Friends
老友記
Loạt phim truyền hình nổi tiếng do David sản xuất, hiện đang đối mặt với thử thách về tỷ lệ người xem.
Growing Pains
成長的煩惱
Loạt phim truyền hình nơi Leonardo DiCaprio từng đảm nhận vai phụ.
Đài truyền hình NBC
NBC電視台
Đơn vị phát sóng loạt phim 'Friends' và nhiều chương trình ăn khách khác.
Los Angeles
洛杉矶
Thành phố nơi câu chuyện diễn ra vào năm 2000, là trung tâm điện ảnh của thế giới.
Hollywood
好莱坞
Trung tâm công nghiệp điện ảnh lớn của thế giới, nơi Anson bắt đầu sự nghiệp.
Warner Bros
华纳兄弟
Hãng phim nổi tiếng với cổng vòm mang tính biểu tượng tại đại lộ.
Disney Studios
迪士尼制片厂
Hãng phim lớn nằm gần khu vực di chuyển của Anson.
Universal Studios
环球影城
Công viên chủ đề và trường quay điện ảnh nổi tiếng.
Burbank
伯班克
Địa điểm tập trung nhiều phim trường lớn tại Los Angeles.
Grauman's Chinese Theatre
中国剧院
Nhà hát biểu tượng nằm tại giao lộ Hollywood và Highland.
Melrose Avenue
梅尔罗斯大道
Con phố nổi tiếng với nhiều cửa hàng thời trang, đồ cổ và là khu vực tụ tập của cộng đồng nghệ sĩ.
North Highland Avenue
北高地大道
Con đường chính nơi Anson di chuyển và cũng là nơi đặt căn biệt thự anh đang thuê.
Hollywood Boulevard
好莱坞大道
Con đường biểu tượng nổi tiếng với sự nhộn nhịp, tập trung nhiều khách du lịch.
New York
紐約
Thành phố nơi Chris từng sống và theo học kịch nghệ trước khi chuyển đến Los Angeles.
UCLA
Đại học California, Los Angeles, nơi James Franco từng theo học trước khi bỏ ngang.
CBS
Đài truyền hình Mỹ, nơi tổ chức các buổi thử vai cho phim truyền hình.
NBC
Đài truyền hình Mỹ, nơi từng phát sóng bộ phim 'Freaks and Geeks'.
Hayworth Theater
海沃斯劇院
Một nhà hát nhỏ nằm trên Đại lộ Wilshire, nơi diễn ra vở kịch mới của James Franco và Seth Rogen.
Ralphs
拉爾夫
Một chuỗi siêu thị tại Los Angeles.
California
加利福尼亞
Một bang nằm ở bờ tây Hoa Kỳ, nơi diễn ra các sự kiện trong câu chuyện.
William Morris Agency
威廉-莫里斯經紀公司
Một trong năm công ty đại diện lớn tại Hollywood, có lịch sử lâu đời gần một trăm năm với tầm ảnh hưởng sâu rộng đối với ngành điện ảnh.
Creative Artists Agency
創新藝術家經紀公司
Một trong năm công ty đại diện lớn tại Hollywood, vươn lên dẫn đầu thị trường từ những năm 1980.
William Morris
威廉-莫里斯
Đại lý tài năng danh tiếng tại Hollywood.
Endeavor Talent Agency
奮進精英經紀公司
Một trong năm công ty đại diện lớn tại Hollywood, thành lập năm 1995, nổi tiếng với sự phát triển nhanh chóng và thế mạnh trong lĩnh vực truyền hình.
United Talent Agency
聯合精英經紀公司
Một trong năm công ty đại diện lớn của Hollywood.
1640
Tên một quán bar tại Los Angeles nổi tiếng với các màn trình diễn đặc biệt, dành cho người trưởng thành.
The Fugitive
亡命天涯
Tác phẩm truyền hình và điện ảnh kinh điển, khởi nguồn từ đài ABC năm 1963, sau đó trở thành bộ phim điện ảnh thành công năm 1993 do Harrison Ford đóng chính.
Screen Actors Guild
美國演員工會
Tổ chức đại diện cho các diễn viên tại Bắc Mỹ, nằm trên Đại lộ Wilshire, đóng vai trò đảm bảo quyền lợi và giám sát các hợp đồng diễn xuất.
Wilshire Boulevard
威爾謝大道
Con đường lớn tại Los Angeles, nơi đặt trụ sở của Nghiệp đoàn Diễn viên và gần khu vực nhà hát.
ABC
ABC電視台
Đài truyền hình Mỹ, nơi sản xuất bộ phim 'The Fugitive' phiên bản gốc năm 1963.
Actors Union
演員工會
Nơi quản lý thông tin tuyển diễn viên, thực hiện các thủ tục hợp đồng và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.
Hogwarts
霍格沃茨
Ngôi trường phép thuật nổi tiếng trong Harry Potter.
Warner Bros. Studio Base
華納兄弟攝影棚基地
Cơ sở quay phim lớn nơi tập trung nhiều dự án nổi tiếng, bao gồm trụ sở sản xuất của Friends.
Texas
德克薩斯州
Một tiểu bang tại Mỹ, được dùng làm hình ảnh so sánh cho phong cách ăn mặc cứng cáp, bụi bặm theo kiểu tiều phu.
West End of London
倫敦西區
Khu vực nhà hát nổi tiếng tại London, nơi các vở diễn kinh điển thường được làm mới qua nhiều phiên bản khác nhau.
Notting Hill
諾丁山
Một địa danh ở London và là tên của bộ phim tình cảm lãng mạn đình đám ra mắt năm 1999.
Central Perk
中央福利
Quán cà phê giả tưởng là bối cảnh chính trong loạt phim 'Friends'.
Central Park
中央公園
Địa danh nổi tiếng tại New York, thường bị nhầm lẫn tên gọi với quán cà phê Central Perk.
Warner Bros. Studios
華納兄弟拍攝基地
Địa điểm quay phim chính của 'Friends' tại Burbank, nơi mọi cảnh quay trong phim được thực hiện.
Stage 24
二十四號攝影棚
Phim trường tại Warner Bros. Studios, nơi các tập phim 'Friends' được ghi hình trực tiếp trước khán giả.
The Big Bang Theory
生活大爆炸
Loạt phim truyền hình khác của Mỹ học hỏi mô hình quay phim có khán giả trực tiếp từ 'Friends'.
ER
急診室的故事
Loạt phim truyền hình nổi tiếng đã giúp sự nghiệp của George Clooney thăng tiến.
Freaks and Geeks
怪胎與書呆
Một bộ phim truyền hình mà Anson từng tham gia nhưng bị hủy bỏ sớm.
Holes
洞
Vở kịch hoặc tác phẩm nghệ thuật mà nhóm của Anson đang thực hiện, đang gặp khó khăn về doanh thu.
Star Wars: The Prequel Trilogy
星球大戰前傳
Dự án phim bom tấn siêu cấp mà Hayden đang thực hiện các vòng thử vai.
Los Angeles Times
洛杉磯時報
Tờ báo lớn đăng tải thông tin về tỷ lệ người xem tivi và các bài phân tích về nhân vật Anson.
San Francisco Chronicle
舊金山紀事報
Tờ báo đưa tin về sự phục hồi mạnh mẽ về tỷ suất người xem của 'Friends'.
The Wall Street Journal
華爾街日報
Tờ báo đưa tin về sự thành công và tầm ảnh hưởng của 'Friends'.
New York Daily News
紐約每日新聞
Tờ báo bình luận về việc gương mặt mới của Anson giúp 'Friends' lấy lại phong độ đỉnh cao.
Chicago Tribune
芝加哥論壇報
Tờ báo nhận định 'Friends' đang đi đúng hướng với những thành tích tốt nhất từ đầu thế kỷ 21.
The Baltimore Sun
巴爾的摩太陽報
Tờ báo ca ngợi quá trình chọn vai diễn và sức hút của diễn viên trong 'Friends'.
New Girl
傑西駕到
Một bộ phim truyền hình điển hình thu hút đối tượng khán giả trẻ.
Elementary
基本演繹法
Một bộ phim truyền hình được coi là 'phim cho người già' vì đối tượng khán giả theo dõi chủ yếu là người lớn tuổi.
Everybody Loves Raymond
人人都愛雷蒙德
Một chương trình truyền hình hài hước có sức cạnh tranh về tỷ lệ người xem với Friends.
Seinfeld
宋飛正傳
Bộ phim sitcom kinh điển, một trong những đối thủ về tầm ảnh hưởng với Friends.
Frasier
歡樂一家親
Chương trình hài kịch tình huống danh tiếng thường xuyên được đem ra so sánh với Friends về thành tích phát sóng.
Sex and the City
欲望都市
Loạt phim truyền hình được sản xuất bởi Darren Star, được sử dụng làm mốc so sánh trong chiến lược phát triển sự nghiệp của Anson.
Rodeo Drive
羅迪歐大道
Con phố mua sắm nổi tiếng, xa hoa và là biểu tượng của sự sang trọng tại Los Angeles.
Saint Laurent
聖羅蘭
Thương hiệu thời trang xa xỉ nổi tiếng toàn cầu, nơi Hedi Slimane giữ vị trí giám đốc sáng tạo.
Warner Bros. Studios
華納兄弟攝影棚
Phim trường nơi diễn ra các hoạt động quay phim và là tâm điểm của sự chú ý từ truyền thông.
USA Today
今日美國
Tờ báo lớn tại Bắc Mỹ với phong cách đưa tin nhanh, gọn, nơi đã đăng tin đồn thất thiệt về mối quan hệ giữa các ngôi sao.
The New York Times
紐約時報
Một trong những tờ báo có ảnh hưởng và doanh số hàng đầu tại Bắc Mỹ.
Warner Bros. Studios
華納兄弟
Hãng phim có quy mô lớn, sở hữu nhiều khu vực quay phim và bối cảnh cho các dự án giải trí.
Palm Springs
棕櫚泉
Địa danh du lịch nổi tiếng được nhắc đến như một nơi nghỉ dưỡng tiềm năng.
The Hollywood Reporter
好萊塢報導者
Tạp chí chuyên ngành giải trí hàng đầu, nơi đăng tải phỏng vấn của biên kịch Marta.
Creative Artists Agency
創新藝術家
Công ty quản lý tài năng hàng đầu Hollywood, nơi Eric White đang làm việc.
Century City
世紀城
Khu vực trung tâm thương mại và tài chính tại Los Angeles, nơi đặt trụ sở văn phòng của nhiều công ty lớn.
International Creative Management
國際創新管理公司
Một trong năm công ty đại diện năng lớn của Hollywood, nơi Nancy Josephson làm việc khi đóng gói dự án 'Friends'.
Disney
迪士尼
Hãng phim và tập đoàn giải trí đa quốc gia lớn.
Universal Pictures
環球影業
Hãng phim lớn tại Hollywood, nơi Ron Meyer từng giữ chức vụ điều hành.
GQ
Tạp chí thời trang nam uy tín tại Bắc Mỹ, mục tiêu của nhiều diễn viên muốn quảng bá hình ảnh.
Studio 39
三十九號碼頭攝影棚
Nằm trên Đại lộ Melrose, đây là một nhà kho cũ được cải tạo thành studio nhiếp ảnh, mang phong cách công nghiệp hậu hiện đại với trần nhà cao, tường gạch để lộ và các hình vẽ graffiti nghệ thuật.
Studio 39
Địa điểm thực hiện buổi chụp hình cho tạp chí GQ.
Liên hoan phim Berlin
柏林電影節
Sự kiện điện ảnh quốc tế nơi Bruce từng gặp gỡ Monica Bellucci.
Vogue Pháp
時尚
Tạp chí thời trang danh tiếng mà Mario Testino đã ưu tiên thực hiện thay vì buổi chụp của GQ.
Bến tàu 39
三十九號碼頭
Địa điểm nơi Anson đã xuất hiện lần đầu tiên, để lại ấn tượng mạnh mẽ cho Bruce.
Melrose
梅爾羅斯
Khu vực được đề xuất làm địa điểm thực hiện buổi chụp ảnh ngoại cảnh.
San Fernando Valley
聖費爾南多谷
Địa danh được dùng để ẩn dụ cho sức sống mạnh mẽ và hơi thở tự do trong phong cách mới của Anson.
Melrose Avenue
梅爾羅斯大道
Tuyến đường tại California, địa điểm ngoại cảnh được chọn để thực hiện buổi chụp ảnh cho Anson.
Pearl Harbor
珍珠港
Dự án phim chiến tranh có ngân sách khổng lồ do Michael Bay đạo diễn.
Phòng hiệu trưởng
校長室
Nơi các học sinh vi phạm kỷ luật bị yêu cầu đến để trình diện và chịu phạt.
Elle
她
Tạp chí thời trang quốc tế hàng đầu, thường được xếp cùng nhóm với Vogue trong phân khúc những ấn phẩm thời trang quyền lực nhất.
Glamour
魅力
Tạp chí thời trang và phong cách sống, được coi là một đối thủ cạnh tranh trong việc xác lập vị thế trong ngành công nghiệp thời trang.
Harper's Bazaar
時尚芭莎
Ấn phẩm tạp chí thời trang lâu đời và đẳng cấp, nằm trong nhóm dẫn đầu về tầm ảnh hưởng.
Playboy
花花公子
Tạp chí giải trí nam giới, được nhắc đến trong văn cảnh so sánh về định hướng nội dung đối với các tạp chí thời trang nam như GQ.
Venice Beach
威尼斯沙灘
Địa điểm nổi tiếng tại Los Angeles, nơi có những khu nhà ở bỏ hoang là địa điểm lý tưởng cho những người đam mê trượt ván.
Nhật ký công chúa
公主日記
Tác phẩm điện ảnh đang trong quá trình tuyển chọn diễn viên, dựa trên tiểu thuyết cùng tên.
Bố già
教父
Tác phẩm điện ảnh kinh điển do đạo diễn Francis Ford Coppola thực hiện.
San Francisco
舊金山
Thành phố lớn tại California, nơi đoàn làm phim sẽ thực hiện giai đoạn quay phim ngoại cảnh đầu tiên cho dự án Nhật ký công chúa.
Disney Stage 2
迪士尼的二號攝影棚
Phim trường số 2 của Disney tại Burbank, nơi nổi tiếng từng là địa điểm sản xuất bộ phim kinh điển Mary Poppins, sẽ là nơi thực hiện các cảnh quay trong giai đoạn hai.
Star Wars: Episode II - Attack of the Clones
星球大戰前傳2:複製人的進攻
Dự án phim bom tấn đang trong quá trình tuyển chọn diễn viên cho vai nam chính, gây áp lực lớn lên các diễn viên trẻ như Hayden.
Sân bay Quốc tế San Francisco
舊金山國際機場
Điểm đến của chuyến bay chở Anson, nơi đoàn làm phim tập trung cho các cảnh quay ngoại cảnh.
Broadway
百老匯
Trung tâm kịch nghệ danh tiếng tại Mỹ, nơi Julie Andrews đã dành phần lớn sự nghiệp sân khấu sau khi tạm dừng đóng phim điện ảnh.
San Francisco
旧金山
Điểm đến của Anson trên chuyến bay để thực hiện việc quay phim.
The Other Side of Heaven
天堂的彼端
Bộ phim tiểu sử kinh phí thấp mà Anne Hathaway vừa hoàn thành vai diễn phụ tại New Zealand.
Rome
羅馬
Thủ đô của Ý, nơi diễn ra các sự kiện mà Anne hy vọng có thể để lại phía sau.
Fairmont
費爾蒙特
Khách sạn nghỉ dưỡng năm sao sang trọng với phong cách kiến trúc cổ điển, nơi đoàn làm phim lưu trú để thực hiện dự án mới.
Fisherman's Wharf
漁人碼頭
Địa điểm du lịch và danh thắng nổi tiếng tại thành phố San Francisco.
Golden Gate Bridge
金門大橋
Cây cầu treo biểu tượng và địa danh nổi tiếng không thể bỏ qua tại San Francisco.
Alcatraz
惡魔島
Hòn đảo nổi tiếng nằm trong vịnh San Francisco, nơi từng là nhà tù liên bang.
Glee
歡樂合唱團
Bộ phim truyền hình nổi tiếng với dàn diễn viên trẻ trung.
Grey's Anatomy
實習醫生格蕾
Bộ phim truyền hình dài tập của đài ABC, nơi đưa tên tuổi Sandra Oh lên hàng ngôi sao.
Killing Eve
殺死伊芙
Tác phẩm truyền hình giúp Sandra Oh gặt hái nhiều giải thưởng danh giá như Emmy và Quả cầu vàng.
Pretty Woman
漂亮女人
Tác phẩm điện ảnh kinh điển của Hollywood, được đánh giá cao về khả năng xây dựng nhân vật và kể chuyện dù đã trải qua nhiều năm.
Guardians of the Galaxy
銀河護衛隊
Tác phẩm điện ảnh được nhắc đến như ví dụ điển hình về việc xây dựng nhân vật qua chi tiết nhỏ.
The Avengers
復仇者聯盟
Tác phẩm điện ảnh lấy làm hình mẫu về khả năng cân bằng giữa việc phát triển nhiều tuyến nhân vật mà vẫn làm nổi bật vai trò chính.
The Seven Year Itch
七年之癢
Bộ phim điện ảnh nổi tiếng với cảnh quay biểu tượng của Marilyn Monroe.
Tiệm sửa xe
修車廠
Địa điểm thực hành của ban nhạc trong phim, nơi các nhân vật tương tác và là không gian để Michael bộc lộ sức hút cá nhân.
Fairmont Resort
費爾蒙特度假村
Nơi ở và làm việc của đoàn làm phim Nhật ký công chúa tại San Francisco.
Fairfax Avenue
費爾法克斯大道
Con đường tại Los Angeles nơi thường xuyên có các xe bán đồ ăn lưu động.
Silicon Valley
矽谷
Trung tâm công nghệ nơi Lucas làm việc.
Napa Valley
納帕谷
Vùng sản xuất rượu vang nổi tiếng, nơi cung cấp những loại rượu đi kèm bữa tối hải sản của Anson và Lucas.
Vùng Vịnh
灣區
Khu vực địa lý quanh San Francisco, nổi tiếng với các đặc sản hải sản tươi sống.
Phòng tập nhạc
樂隊練習室
Nơi Anson bỏ tiền túi ra thuê để cùng các bạn diễn tập luyện cho phân cảnh nhạc rock trong phim.
Mary Poppins
歡樂滿人間
Tác phẩm điện ảnh kinh điển gắn liền với tên tuổi của Julie Andrews.
The Sound of Music
音樂之聲
Bộ phim âm nhạc nổi tiếng do Julie Andrews đóng chính.
Sunset Boulevard
日落大道
Tác phẩm điện ảnh kinh điển từng được nhắc đến trong bối cảnh đánh giá về tuổi tác của nữ giới tại Hollywood.
Victor Victoria
雌雄莫辨
Bộ phim nhạc kịch giúp Julie Andrews nhận được sự công nhận và đề cử Oscar.
Disneyland
迪士尼樂園
Hãng phim và tập đoàn giải trí đa quốc gia lớn, nơi ghi dấu ấn sâu đậm của Julie Andrews.
Los Angeles Performing Arts Academy
洛杉磯表演藝術學院
Học viện nghệ thuật biểu diễn tại Los Angeles, nơi Anson tình cờ ghé thăm sau khi hoàn thành dự án phim.
Santa Monica Pier
聖莫妮卡碼頭
Điểm đến nằm gần khu vực Anson đang di chuyển, nơi anh dự định đến để ngắm biển trước khi đổi ý ghé vào học viện.
Học viện diễn xuất
演技學院
Nơi cung cấp các khóa đào tạo kỹ năng diễn xuất từ cấp độ cơ bản đến nâng cao cho các diễn viên.
Phòng thay đồ
更衣室
Nơi các học viên nghỉ ngơi, thay áo và chuẩn bị trang phục sau các bài tập vận động cường độ cao.
Phòng tập nhảy
舞蹈練習室
Không gian diễn ra các buổi học diễn xuất và rèn luyện kỹ năng sân khấu, nơi các học viên thực hành các bài tập tương tác.
Phòng học
教室
Không gian nơi các diễn viên đang tập luyện và biểu diễn.
Sảnh chính
大廳
Khu vực hành chính và tiếp đón tại Học viện diễn xuất, nơi học viên thường xuyên di chuyển và giao tiếp.
Sony Pictures
索尼哥倫比亞影業
Hãng phim sở hữu bản quyền và chịu trách nhiệm sản xuất dự án 'Người Nhện'.
Marvel
漫威
Công ty sở hữu bản quyền gốc của bộ truyện tranh Người Nhện.
Sony Pictures
索尼哥倫比亞
Hãng phim sản xuất dự án Người Nhện, nơi đang tiến hành tuyển chọn và điều phối quá trình thử vai.
Liên hoan phim Venice
威尼斯電影節
Sự kiện điện ảnh lâu đời và danh giá của thế giới, nơi các tác phẩm nghệ thuật cao được vinh danh.
Liên hoan phim Cannes
坎城電影節
Liên hoan phim danh giá bậc nhất thế giới được tổ chức tại Pháp.
Giải Oscar
奧斯卡
Giải thưởng danh giá nhất của Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ.
Indonesia
印度尼西亞
Quốc gia nơi Leonardo DiCaprio từng đến một thời gian để tìm kiếm và chiêm nghiệm về bản thân.
Manhattan
曼哈頓
Trái tim của thành phố New York, trung tâm tài chính và văn hóa sầm uất với các phân khu thượng lưu như Upper West Side và Upper East Side.
Upper West Side
上西區
Khu vực thượng lưu tại Manhattan, nổi tiếng với các kiến trúc lịch sử, nằm gần Công viên Trung tâm và là nơi sinh sống của tầng lớp tinh hoa.
Upper East Side
上東區
Khu vực tại Manhattan, nơi quy tụ nhiều giới thượng lưu và những thế hệ trẻ thành đạt, nổi tiếng qua những câu chuyện về tầng lớp thượng tầng New York.
Wood Family Home
伍德家
Dinh thự sang trọng của gia đình Anson tọa lạc tại Upper West Side, Manhattan, nổi bật với kiến trúc cổ điển và vẻ đẹp tĩnh lặng.
Paris
巴黎
Thủ đô của nước Pháp, nơi Nora đến công tác để tìm kiếm sự hợp tác từ các nghệ sĩ và bảo tàng.
Metropolitan Museum of Art
大都會藝術博物館
Bảo tàng nghệ thuật danh tiếng hàng đầu tại New York, nơi Nora từng cộng tác để xây dựng các triển lãm lớn.
New Jersey
新澤西
Tiểu bang lân cận New York, được Anson đề cập như một địa điểm lý tưởng để khám phá thiên nhiên và thực hành các hoạt động dã ngoại.
Gotham
哥譚
Thành phố hư cấu trong vũ trụ DC Comics, nơi Batman hoạt động, thường được gắn liền với các loại hình tội phạm băng đảng lớn.
Phòng thử vai
試鏡室
Không gian diễn ra buổi tuyển chọn, nơi các diễn viên thực hiện các phân đoạn diễn xuất để ban giám khảo đánh giá.
The Shrine Auditorium
聖殿禮堂
Địa điểm tổ chức sự kiện, nơi Anson bước vào tạo nên làn sóng chấn động cho những người có mặt.
West 42nd
西四十二
Địa điểm hoặc khu vực liên quan đến công việc mà Eve Wilson nhắc tới trong cuộc điện thoại.
HBO
HBO電視台
Đài truyền hình nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng và口碑 tốt.
52nd Emmy Awards
第五十二屆艾美獎
Sự kiện trao giải thường niên vinh danh các thành tựu trong ngành truyền hình.
Beverly Hills
比弗利山
Khu vực tập trung nhiều biệt thự sang trọng của các ngôi sao và là địa điểm tổ chức các bữa tiệc xa hoa sau lễ trao giải.
Studio 8
第八工作室
Công ty sản xuất riêng do Jeff Robinov thành lập sau sự nghiệp huy hoàng tại Warner Bros.
Biệt thự của Jeff Robinov
傑夫-羅賓諾夫的別墅
Địa điểm tổ chức bữa tiệc nơi các diễn viên và nhà sản xuất gặp gỡ.
Dior
迪奧
Thương hiệu thời trang cao cấp đã cung cấp bộ vest cho Anson, tạo nên bất ngờ lớn cho giới thời trang.
Moonlight Dance
月光之舞
Tên một quán cà phê hoặc địa điểm hẹn hò được nhắc đến trong đoạn thoại của nhân vật Peter trong kịch bản.
52nd Emmy Awards
第五十二届艾美奖
Sự kiện giải thưởng truyền hình danh giá vừa mới diễn ra.
Tòa thị chính
市政廳
Cơ quan chính quyền nơi quản lý và cấp phép cho các hoạt động biểu diễn đường phố.
Carnegie Hall
卡內基廳
Địa điểm biểu diễn âm nhạc danh giá mà Miles từng bước lên sân khấu khi còn theo đuổi nhạc cổ điển.
Warner Bros. Records
華納兄弟音樂唱片
Hãng thu âm lớn đã ký hợp đồng với nhóm Linkin Park sau khi thấy được tiềm năng của họ trên internet.
Wall Street
華爾街
Trung tâm tài chính tại New York, nơi đám đông giới tài chính bận rộn bị thu hút bởi màn trình diễn âm nhạc của nhóm.
Atlantis
亞特蘭蒂斯
Thành phố huyền thoại dưới đáy biển, được sử dụng làm ẩn dụ cho một góc khuất trong thành phố đang biến mất vào thế giới riêng.
Biển Caribbean
加勒比海
Vùng biển nhiệt đới, được dùng để mô tả sự tươi sáng và rực rỡ của nụ cười.
Brazil
巴西
Quốc gia được nhắc đến để gợi liên tưởng về bầu không khí cuồng nhiệt, sống động của lễ hội Carnival.
Madison Square Garden
麥迪遜廣場花園
Địa điểm tổ chức các sự kiện âm nhạc quy mô lớn mà Karen kỳ vọng Anson sẽ sớm biểu diễn.
Hang Thỏ
兔子洞
Ẩn dụ chỉ không gian âm nhạc kỳ diệu mà nhóm Anson tạo ra, nơi giúp con người tạm quên đi áp lực cuộc sống để tìm lại ước mơ.
Bryant Park
布萊恩特公園
Địa điểm tại New York nơi gia đình Anson sở hữu một căn hộ đã được tu sửa.
New York Fashion Week
紐約時裝周
Sự kiện thời trang lớn tại New York, nơi Anson được cân nhắc để xuất hiện nhưng sau đó đã được thay thế bằng hình thức tiệc riêng tư.
20th Century Fox
二十世紀福克斯
Hãng phim đã đạt được thành công đáng kể với bộ phim X-Men vào mùa hè năm 2000.
Paramount Pictures
派拉蒙
Hãng phim lớn tại Hollywood, đơn vị sản xuất và phát hành series Điệp Vụ Bất Khả Thi, từng có lịch sử tranh chấp quyền lợi thương mại với các diễn viên chính.
Chinatown
唐人街
Khu phố người Hoa tại New York, nơi tập trung nhiều cao thủ ẩn danh và là địa điểm Anson chọn để rèn luyện võ thuật.
Sông Hudson
哈德遜河
Dòng sông chảy qua thành phố New York, nơi những cơn gió lạnh đầu đông thổi qua.
Lower Manhattan
下城區
Khu vực sầm uất và đầy mê cung tại New York với các con phố cũ kỹ, mang đậm dấu ấn lịch sử, nơi Anson thường xuyên chạy bộ và tập luyện.
Hẻm Xéo
對角巷
Địa điểm hư cấu trong thế giới Harry Potter, được Anson dùng để ví von với sự zic-zac của những con hẻm tại New York.
Diệp thị võ quán
葉氏武館
Võ quán nơi Anson dẫn Matt và Nick đến tham quan, nơi lưu giữ các dụng cụ tập luyện truyền thống như mộc nhân.
Boston
波士頓
Thành phố quê hương của nhóm 'Boston-gang', nhóm các nghệ sĩ Hollywood có mối quan hệ đồng hương thân thiết.
Phòng tạp vụ
雜物間
Nơi các đệ tử thường ẩn nấp để nghỉ ngơi hoặc làm việc riêng khi sư phụ vắng mặt tại võ quán.
Berlin
柏林
Thủ đô của Đức, một trong những địa điểm nằm trong kế hoạch khảo sát bối cảnh của đạo diễn Sam Raimi.
London
倫敦
Thủ đô của Anh, nơi được đoàn phim xem xét để thực hiện các cảnh quay ngoại cảnh khi không thể quay tại New York.
Columbia Pictures
哥倫比亞公司
Hãng sản xuất phim lớn từng dính líu đến bê bối tham ô vào năm 1977, làm thay đổi đáng kể sự nghiệp của nhiều diễn viên trong ngành.
Atlanta
亞特蘭大
Thành phố thường được các công ty điện ảnh Hollywood ưu tiên lựa chọn làm địa điểm quay phim nhờ các chính sách giảm thuế và hỗ trợ sản xuất thuận lợi.
Toronto
多倫多
Thành phố nổi tiếng với những chính sách cởi mở, thường được các nhà sản xuất phim lựa chọn thay thế cho các địa điểm quay khó tiếp cận.
Oprah Winfrey Show
奧普拉脫口秀
Chương trình phỏng vấn nổi tiếng, được sử dụng để so sánh với bầu không khí trong cuộc hội thoại giữa Anson và Harry.
Xe chuyên dụng (Trailer)
房車
Nơi nghỉ ngơi và chuẩn bị của diễn viên trên phim trường, cũng là bối cảnh diễn ra cuộc đối thoại.
Tiệm cà phê
咖啡屋
Địa điểm nơi Anson, Kristen và Jack cùng trò chuyện và chia sẻ những cảm hứng về diễn xuất.
Bệnh viện
醫院
Bối cảnh chính trong phân đoạn phim, nơi diễn ra cuộc đối thoại quan trọng giữa Peter Parker và Mary-Jane.
Tổ A
A組
Nhóm quay phim chính của đoàn làm phim 'Spider-Man', nơi tập trung các cảnh quay quan trọng.
Tổ B
B組
Nhóm quay phim phụ của đoàn làm phim 'Spider-Man', do phó đạo diễn phụ trách, chuyên quay các cảnh phụ.
Tiệm cà phê kiểu Pháp
法式咖啡屋
Địa điểm mà Jake dự định mời Kristen cùng trò chuyện.
Bắc Mỹ
北美
Thị trường điện ảnh lớn nhất thế giới, nơi doanh thu mùa phim hè chiếm hơn nửa tổng doanh thu cả năm.
Anh
英國
Khu vực địa lý nơi khán giả đặc biệt mong chờ mùa hè do thời tiết khắc nghiệt quanh năm.
Bắc Âu
北歐
Khu vực địa lý thường xuyên thiếu hụt ánh nắng, xem mùa hè là thời điểm nghỉ dưỡng quan trọng.
Canada
加拿大
Khu vực địa lý với mùa đông dài đằng đẵng, khiến mùa hè trở thành niềm hy vọng được mong chờ.
Orlando
奧蘭多
Thành phố nơi đặt trụ sở chính của Disney, nơi diễn ra buổi lễ ra mắt quan trọng cho dự án phim hoạt hình của hãng.
Yves Saint Laurent
伊夫聖羅蘭
Nhà mốt danh tiếng mà Hedi Slimane từng làm việc trước khi chuyển sang làm giám đốc sáng tạo cho Dior.
Hollywood Boulevard
好萊塢大道
Trung tâm của các buổi công chiếu phim quan trọng tại Los Angeles.
TCL Chinese Theatre
中國劇院
Địa điểm công chiếu phim phổ biến và danh giá tại Hollywood.
Kodak Theatre
柯達劇院
Nhà hát mới tại Hollywood, dự kiến trở thành địa điểm tổ chức lễ trao giải Oscar.
El Capitan Theatre
酋長劇院
Địa điểm tổ chức buổi công chiếu phim 'Nhật ký công chúa', nằm đối diện với nhà hát Kodak.
Chanel
香奈兒
Nhà mốt thời trang xa xỉ huyền thoại do Karl Lagerfeld dẫn dắt, luôn đi đầu trong việc quan sát các xu hướng mới.
Paris Fashion Week
巴黎時裝周
Sự kiện thời trang quốc tế uy tín, nơi các buổi trình diễn của Dior trở thành mục tiêu săn đón của giới thượng lưu sau khi Anson tạo tiếng vang.
El Capitan Theatre
酋长剧院
Địa điểm tổ chức buổi lễ công chiếu bộ phim 'Nhật ký công chúa'.
Genovia
吉諾維亞
Một quốc gia nhỏ ở châu Âu, quê hương của vương thất và là vương quốc mà Mia là người thừa kế duy nhất.
Lãnh sự quán Genovia
吉諾維亞領事館
Địa điểm nơi Mia bắt đầu tham dự các khóa học công chúa và đối mặt với những thử thách lễ nghi.
Lãnh sự quán
領事館
Địa điểm tổ chức lễ kỷ niệm quốc khánh nơi Mia thực hiện bài diễn thuyết quan trọng.
Sydney
雪梨
Địa điểm đặt phim trường của hãng 20th Century Fox, nơi diễn ra phần lớn quá trình quay phim của dự án 'Star Wars'.
Serbia
塞爾維亞
Một trong những địa điểm quay phim trên toàn cầu của đoàn phim 'Star Wars'.
San Diego
聖迭戈
Một trong những địa điểm quay phim trên toàn cầu của đoàn phim 'Star Wars'.
Vancouver
溫哥華
Một trong những địa điểm quay phim trên toàn cầu của đoàn phim 'Star Wars'.
Italy
義大利
Một trong những địa điểm quay phim trên toàn cầu của đoàn phim 'Star Wars'.
China
中國
Một trong những địa điểm quay phim trên toàn cầu của đoàn phim 'Star Wars'.
My Big Fat Greek Wedding
我盛大的希臘婚禮
Tác phẩm điện ảnh được nhắc đến như một trường hợp hiếm hoi có doanh thu tăng trưởng ngược so với quy luật thị trường thông thường.
The Sun
太陽報
Tờ báo lá cải thường có khuynh hướng giật gân, đối lập với phong cách nghiêm túc của New York Times.
Spider-Man
蜘蛛俠
Một dự án phim tiềm năng mà Nicholas muốn thảo luận thêm với Anson trong tương lai.
New Line Cinema
新線影業
Hãng phim điện ảnh chịu trách nhiệm sản xuất 'Rush Hour 2', đang phải tái điều chỉnh dự báo doanh thu do sự sụt giảm lợi nhuận ngoài mong đợi.
MTV
Kênh truyền hình âm nhạc nổi tiếng, nơi phát sóng phiên bản ca nhạc quảng bá cho dự án phim 'Nhật ký công chúa'.
Billboard
公告牌
Bảng xếp hạng âm nhạc danh giá và có tầm ảnh hưởng hàng đầu tại thị trường Bắc Mỹ.
Khách sạn Four Seasons
四季酒店
Khách sạn sang trọng bậc nhất tại Paris nằm trên Đại lộ George V, nổi tiếng với sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại và phong vị vương giả.
Eiffel Tower Suite
艾菲爾鐵塔套房
Hạng phòng cao cấp nhất tại khách sạn Four Seasons, được đặt tên theo công trình biểu tượng của Paris.
Four Seasons Suite
四季套房
Hạng phòng sang trọng tại khách sạn Four Seasons, nổi tiếng vì từng là nơi lưu trú của những ngôi sao hạng A như Brad Pitt.
Đại lộ George V
喬治五世大街
Con đường thương mại sầm uất tại Paris, nơi đặt trụ sở của nhiều khách sạn và nhãn hàng xa xỉ.
Khải Hoàn Môn
凱旋門
Công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng tại Paris, có thể nhìn thấy từ khu vực khách sạn.
Emmy Awards
艾美獎
Giải thưởng danh giá trong ngành truyền hình mà Anson từng tham dự.
Quả Cầu Vàng
金球獎
Giải thưởng điện ảnh và truyền hình uy tín, thước đo quan trọng cho thành công thương mại và nghệ thuật.
Show diễn Dior
迪奧秀場
Không gian trình diễn đẳng cấp của thương hiệu Dior tại Paris, địa điểm bất ngờ xảy ra cuộc gặp gỡ giữa Anson và ekip làm phim.
Milan
米蘭
Một trong bốn kinh đô thời trang lớn của thế giới, nơi diễn ra các sự kiện thời trang tầm cỡ quốc tế.
Kentucky
肯塔基州
Tiểu bang thuộc Hoa Kỳ, nơi Boyd Holbrook sinh sống và làm việc trước khi trở thành người mẫu chuyên nghiệp.
USA
美國
Quốc gia nơi các nhân vật xuất thân và hoạt động nghệ thuật.
Bảo tàng Louvre
羅浮宮
Địa điểm tổ chức show diễn thời trang của Dior, nằm cạnh một khu vườn và Khải Hoàn Môn nhỏ.
Catch Me If You Can
貓鼠遊戲
Dự án phim điện ảnh lớn mà Steven Spielberg đang thực hiện, xoay quanh một kẻ lừa đảo thiên tài.
DreamWorks
夢工廠
Hãng phim lớn tại Hollywood do Steven Spielberg đồng sáng lập, nổi tiếng với sự sáng tạo đột phá nhưng luôn đối mặt với thách thức trong việc quản lý chi phí và nguồn vốn.
Sông Seine
塞納河
Biểu tượng của Paris, được ví von như nơi có thể chứa đầy số lượng phim chụp ảnh của cánh phóng viên dành cho Anson.
Thụy Sĩ
瑞士
Quốc gia nổi tiếng với các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết, nơi Anson nhận được lời mời tham quan.
Sàn diễn Chanel
香奈兒秀場
Không gian trình diễn thời trang xa xỉ, nơi mọi ánh nhìn đổ dồn vào sự kiện Anson công khai chỉnh sửa thiết kế.
Show diễn thời trang Chanel
香奈兒時裝秀
Sự kiện trình diễn thời trang cao cấp danh giá, nơi quy tụ những nhân vật quyền lực nhất ngành thời trang và điện ảnh.
Sân bay Charles de Gaulle
戴高樂機場
Phi trường quốc tế cửa ngõ của châu Âu và là nơi Anson xuất hiện trên các tấm biển quảng cáo kích thước lớn của Dior, đánh dấu bước tiến lớn trong sự nghiệp.
Nhật Bản
日本
Quốc gia nơi các ngôi sao Hollywood thập niên 90 và đầu những năm 2000 thường ghé thăm để quay các quảng cáo thương mại do cát-xê cao.
Châu Âu
歐洲
Lục địa nơi các diễn viên Hollywood thường tránh né việc quảng cáo hình ảnh đời thường để bảo vệ hình tượng ngôi sao điện ảnh.
Le Figaro
費加羅報
Tờ báo tổng hợp danh tiếng và có tầm ảnh hưởng lớn nhất tại Pháp, nơi đăng tải bài viết về đời tư của các nghệ sĩ Hollywood.
Tòa án Quận Los Angeles
洛杉磯縣法院
Cơ quan tài phán được Anson nhắc đến như một phép so sánh châm biếm về các tin đồn vô căn cứ.
Sân bay Los Angeles
洛杉磯機場
Địa điểm diễn ra cuộc đối đầu kịch tính giữa Anson và nhóm phóng viên tại sảnh chờ.
Queens
皇后區
Quận thuộc New York, nơi đoàn phim đặt bối cảnh căn hộ tồi tàn của gia đình Frank.
Quebec
魁北克
Địa điểm quay phim tiếp theo trong hành trình của đoàn phim.
Montreal
蒙特婁
Địa điểm quay phim tiếp theo trong hành trình của đoàn phim.
Nhà bếp
廚房
Không gian sinh hoạt trong bối cảnh bộ phim, nơi diễn ra những phân cảnh quan trọng thể hiện sự tương tác hàng ngày giữa cha và con trai.
Nông trại rết
蜈蚣農場
Địa điểm được nhắc đến trong đoạn hội thoại của nhân vật trong phim, nơi làm việc của người mẹ trong gia đình.
Phòng ngủ nhà Abagnale
阿巴內爾夫婦的臥室
Bối cảnh quay cuối cùng trong chuỗi ngày làm việc tại New York, được dùng để ghi hình những phân đoạn cao trào nhất về sự sụp đổ của gia đình.
Phim trường
拍攝片場
Không gian chuyên nghiệp nơi quá trình sản xuất bộ phim diễn ra, nơi hội tụ đạo diễn, diễn viên và đội ngũ quay phim cùng tạo nên tác phẩm.
Entertainment Weekly
娛樂周刊
Tạp chí giải trí đã đưa tin về vụ việc của Anson, sau này trở thành đối tượng bị dư luận bàn tán vì đưa tin thiếu kiểm chứng và phải hứng chịu sự chỉ trích.
Today Show
今日秀
Chương trình tin tức buổi sáng nổi tiếng của đài NBC, nơi thảo luận các sự kiện nóng hổi trong đó có vụ việc liên quan đến Anson.
FBI
特情局
Cơ quan điều tra nơi diễn ra các cuộc thẩm vấn và là mục tiêu mà nhân vật tiểu Frank cần đối phó trong kịch bản.
The Tonight Show
今夜秀
Chương trình talk show đêm khuya lâu đời và uy tín nhất của đài NBC, được coi là biểu tượng của truyền hình Mỹ.
Late Show
深夜秀
Chương trình talk show đêm khuya phát sóng trên đài CBS.
The Daily Show
每日秀
Chương trình talk show chính trị có tầm ảnh hưởng lớn, đặc biệt đối với giới trẻ, được sản xuất bởi kênh Comedy Central.
The Ellen DeGeneres Show
艾倫秀
Chương trình talk show phát sóng ban ngày, tập trung vào các chủ đề đời sống, sức khỏe và giải trí.
Yahoo Community
雅虎社區
Diễn đàn trực tuyến nơi video biểu diễn đường phố của Anson được đăng tải, trở thành chủ đề thảo luận nóng hổi trong suốt hơn một năm.
Kansas City
堪薩斯城
Thành phố quê hương của Connor, nơi anh đã trở về để làm việc tại siêu thị sau khi ban nhạc tan rã.
NBC Studio
NBC攝影棚
Nơi ghi hình của chương trình 'The Tonight Show' tại Burbank, Los Angeles.
Manhattan
曼哈顿
Địa điểm gắn liền với những hoạt động nghệ thuật và những màn biểu diễn đường phố đã tạo nên danh tiếng ban đầu cho ban nhạc.
Wimbledon
溫布爾登
Giải quần vợt danh giá bậc nhất thế giới, nơi xảy ra tình huống đối đáp kinh điển giữa Steffi Graf và khán giả, sự kiện được Anson lấy làm tài liệu tham khảo để đối đáp lại lời cầu hôn của fan.
Saturday Night Live
SNL
Chương trình hài kịch truyền hình nổi tiếng của Mỹ, thường được dùng làm thước đo cho tính chất hài hước của một tình huống.
Rạp chiếu phim
電影院
Địa điểm công chiếu bộ phim siêu anh hùng mà Jay Leno kêu gọi khán giả đến ủng hộ.
Trường quay
攝影棚
Không gian ghi hình chương trình talk show của Jay Leno, nơi diễn ra các màn đối đáp sôi nổi.
Route 66
六十六號公路
Tuyến đường huyền thoại tại Mỹ, biểu tượng cho khát vọng tự do, những hành trình khám phá và sự chữa lành thông qua những cung đường kéo dài.
Khu rừng thép
鋼筋森林
Cách gọi ẩn dụ dành cho môi trường đô thị hiện đại đầy nhà cao tầng, nơi mà nhân vật siêu anh hùng thực hiện các pha di chuyển.
White Horse Tavern
白馬酒館
Quán rượu nổi tiếng tại Greenwich Village, New York, địa điểm tụ họp của giới trí thức và văn nghệ sĩ, nơi diễn ra kế hoạch lan truyền tin đồn của Edgar.
Greenwich Village
格林威治村
Một khu phố nổi tiếng tại New York, được biết đến là trung tâm văn hóa và nghệ thuật.
Pháp
法國
Quốc gia tại châu Âu, quê hương của mẹ Anson, nơi nổi tiếng với truyền thống ẩm thực tinh tế.
McDonald's
麥當勞
Chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh nơi Anson và Edgar dừng chân sau bữa tối.
Rolex
勞力士
Thương hiệu đồng hồ cao cấp bị loại khỏi danh sách phụ kiện của Anson vì không phù hợp với độ tuổi trẻ trung của nhân vật mà anh đang hướng đến.
The West Wing
白宮風雲
Bộ phim truyền hình chính luận thành công rực rỡ tại lễ trao giải với nhiều giải thưởng quan trọng.
Will & Grace
威爾和格蕾絲
Bộ phim truyền hình hài hước thắng lớn tại lễ trao giải trong hạng mục hài kịch.
Malcolm in the Middle
馬爾科姆一家
Bộ phim truyền hình của Fox, bất ngờ giành được các giải thưởng quan trọng về đạo diễn và biên kịch.
Spin City
政界小人物
Bộ phim truyền hình có diễn viên giành giải Nam diễn viên chính xuất sắc nhất.
HBO
Đài truyền hình đạt được 8 giải thưởng, khẳng định vị thế chất lượng.
ABC
Đài truyền hình giành được 7 giải thưởng.
Fox
福克斯
Đài truyền hình dù chỉ đạt 2 giải nhưng lại là những giải quan trọng của mảng hài kịch.
Võ quán
武館
Cơ sở đào tạo nằm tại Manhattan, nơi dạy võ thuật Trung Hoa và là nơi các diễn viên Hollywood đến để tập luyện cho các vai diễn đòi hỏi kỹ năng hành động.
Mount Sinai Hospital
西奈山醫院
Bệnh viện nổi tiếng tại Manhattan, bối cảnh chính cho phân đoạn đối thoại mang tính chuyển biến tâm lý giữa các nhân vật.
The Washington Post
華盛頓郵報
Tờ báo lớn nhưng được đánh giá có tầm ảnh hưởng đứng sau nhóm 'ba ông lớn' tại Bắc Mỹ.
Chicago Sun-Times
芝加哥太陽報
Tờ báo nơi nhà phê bình Roger Ebert công tác.
Đại lộ Champs-Élysées
香榭麗舍大道
Đại lộ nổi tiếng tại Paris, trung tâm của các khu vực du lịch sầm uất.
Roman Holiday
羅馬假日
Bộ phim điện ảnh kinh điển được nhắc đến trong cuộc hội thoại.
Taxi Driver
計程車司機
Tác phẩm điện ảnh kinh điển gắn liền với tên tuổi của Robert De Niro, minh chứng rõ nét cho sức mạnh của phương pháp Experience Acting.
Hollywood Highlands
好萊塢高地
Khu vực phía đông bắc thành phố Los Angeles, nơi đặt phim trường chính cho dự án phim Catch Me If You Can.
Biệt thự Wood
伍德宅邸
Nơi cư trú của gia đình Wood tại New York.
Variety
綜藝
Ấn phẩm chuyên ngành giải trí hàng đầu, nơi Anson xuất hiện trên trang bìa sau vụ 'đảo chính' truyền thông.
Minority Report
少數派報告
Bộ phim của Tom Cruise và Steven Spielberg, vốn có kế hoạch chiếm lĩnh truyền thông nhưng đã bị lùi bước trước sức hút của Anson.
New Orleans
紐奧良
Một trong những thành phố mà đoàn làm phim 'Spider-Man' đã ghé qua để thực hiện quảng bá.
Denver
丹佛
Một trong những điểm dừng chân trong hành trình quảng bá dày đặc của Anson.
Little Rock
小石城
Thành phố nằm trong lộ trình quảng bá của đoàn phim, nơi Anson không thể phân biệt được với những nơi khác do sự trùng lặp của lịch trình.
Mexico City
墨西哥城
Một thành phố trong danh sách các địa điểm dừng chân thực hiện công tác quảng bá.
Columbus
哥倫布
Thành phố tại bang Ohio, nơi nổi tiếng với tập trung nhiều doanh nghiệp công nghệ và có phong cách kiến trúc đặc trưng kết hợp giữa nét cổ điển và tương lai.
Wall Street
华尔街
Trung tâm tài chính tại New York.
Warner Records
華納唱片
Một trong những hãng ghi âm lớn nhất thế giới, nơi tìm kiếm các nghệ sĩ tiềm năng nhưng cũng luôn cân nhắc lợi nhuận và rủi ro thị trường.
Virgin Records
維京唱片
Một trong năm hãng đĩa hàng đầu thế giới, được nhắc đến với vụ kiện bồi thường kỷ lục.
Universal Music
環球唱片
Tập đoàn âm nhạc đa quốc gia nắm giữ thị phần lớn nhất, được xem là người khổng lồ khó lay chuyển trong thị trường âm nhạc toàn cầu.
EMI
百代唱片
Hãng thu âm truyền thống với những quy tắc quản trị khắt khe, thường ưu tiên giữ nghệ sĩ trong vùng an toàn thay vì khuyến khích sáng tạo vượt bậc.
Columbia Records
哥倫比亞唱片
Hãng thu âm danh giá, nơi các nghệ sĩ hàng đầu từng đầu quân trước khi tìm kiếm sự đổi mới tại các đơn vị khác.
Universal Music
環球音樂
Đại kình địch của Warner Records trong ngành kinh doanh âm nhạc, đối thủ đang tranh giành quyền ký hợp đồng với Anson.
Panic Room
顫慄空間
Phim điện ảnh giật gân làm tiền đề cho mùa phim, đạt được doanh thu ổn định nhờ kiểm soát tốt chi phí sản xuất.
Ice Age
冰川時代
Phim hoạt hình đạt thành công ngoài mong đợi về doanh thu trong đợt ra mắt đầu mùa hè.
Blade 2
刀鋒戰士2
Phần phim hành động tiếp theo của thương hiệu Blade, kết quả phòng vé chỉ đạt mức trung bình, không đủ tạo cú hích thị trường.
The Scorpion King
蠍子王
Phim ngoại truyện của 'The Mummy', dù đầu tư lớn nhưng kết quả thu về không mấy khả quan, phản ánh sự ảm đạm của bức tranh phòng vé.
The Mummy
木乃伊
Loạt phim thành công lớn, tiền đề cho dự án ngoại truyện 'The Scorpion King'.
Sân bay quốc tế Los Angeles
洛杉磯國際機場
Địa điểm diễn ra cuộc gặp gỡ giữa Anson và Eve-Wilson.
Woodhaven Road
伍德海文路
Địa danh được nhắc đến trong cốt truyện phim, nơi xuất phát hành trình đuổi theo xe buýt của nhân vật Peter Parker.
Viện Khoa học Đại học Columbia
哥倫比亞大學科學院
Địa điểm trường học tổ chức chuyến tham quan cho học sinh, nơi đánh dấu bước ngoặt lớn của Peter Parker.
Căn tin trường học
學校食堂
Địa điểm xảy ra sự cố biến đổi bất ngờ của Peter và cuộc đụng độ với Flash Thompson.
Sàn đấu vật
摔跤場
Địa điểm tổ chức các trận đấu vật chuyên nghiệp, nơi Peter định thử sức để kiếm tiền thưởng.
Daily Bugle
號角日報
Tòa soạn báo nơi Peter Parker làm việc với tư cách là phóng viên ảnh, chuyên đăng tải các hình ảnh về Spider-Man.
World Unity Festival
世界嘉年華
Sự kiện cộng đồng lớn nơi Green Goblin thực hiện cuộc tấn công khủng bố nhắm vào hội đồng quản trị tập đoàn của Norman.
Empire State Building
帝國大廈
Tòa nhà biểu tượng tại New York, nơi Spider-Man đứng quan sát thành phố ở phân cảnh cuối, đánh dấu sự trưởng thành và nhận thức về trách nhiệm của bản thân.
Khách sạn Beverly Hilton
比弗利山希爾頓酒店
Địa điểm tổ chức bữa tiệc chiêu đãi sau lễ ra mắt phim 'Spider-Man' tại khu vực Beverly Hills.
Hilton Hotel
希爾頓酒店
Khách sạn sang trọng nơi Anson nghi ngờ Brad có thể đã ở đó sau khi say rượu.
Hilton
希爾頓
Khách sạn nơi Brad đang lưu trú và dự kiến sẽ có cuộc gặp gỡ với nhà sản xuất.
Santa Monica Boulevard
聖莫妮卡大道
Tuyến đường giao thông chính dẫn hướng tới Century City.
Century Park
世紀公園
Khu vực lân cận Century City, nơi có thể nhìn thấy những tòa nhà cao tầng nổi bật.
The Village Voice
村之聲
Tờ báo đánh giá cao bộ phim và đặc biệt nhấn mạnh vào tên tuổi của Anson Wood.
Fox TV
福克斯電視台
Đài truyền hình nổi tiếng với phong cách đưa tin táo bạo, giật gân và sẵn sàng tiếp cận những vấn đề gây tranh cãi.
Century City AMC
世紀城AMC
Rạp chiếu phim tọa lạc tại khu Century City, là địa điểm được nhóm phóng viên chọn để phỏng vấn khán giả vì lưu lượng người xem cao.
UCLA
加州大學洛杉磯分校
Trường đại học danh tiếng tại Los Angeles, tọa lạc gần khu vực rạp chiếu phim.
USC
南加州大學
Trường đại học nổi tiếng tại Los Angeles, vị trí địa lý thuận lợi gần rạp chiếu phim.
AMC Theaters
AMC影院
Chuỗi rạp chiếu phim nơi đám đông người hâm mộ tập trung xếp hàng dài chờ đợi buổi công chiếu.
Đức
德國
Thị trường điện ảnh quốc tế nơi có sự khác biệt về thẩm mỹ và văn hóa so với thị trường Bắc Mỹ.
Châu Á
亞洲
Khu vực thị trường quốc tế với thị hiếu khán giả đặc thù, đôi khi dành sự yêu thích cho các tác phẩm không đạt doanh thu cao tại châu Âu hoặc Bắc Mỹ.
Alaska
阿拉斯加
Khu vực địa lý xa xôi, được nhắc đến như một phép ẩn dụ cho sự biến mất đột ngột và khó hiểu của Anson trước công chúng.
Chicago
芝加哥
Thành phố lớn tại Mỹ, nằm trong phạm vi tìm kiếm của các tay săn tin.
Seattle
西雅圖
Thành phố lớn tại Mỹ, nơi các tay săn tin hoạt động.
Universal Studios
環球影城
Khu vực tập trung các công ty thử vai lớn tại Los Angeles.
Sound City
聲音之城
Phòng thu âm huyền thoại, nơi từng sản xuất vô số album kinh điển, và là nơi Anson đang ẩn mình mà không ai hay biết.
TMZ
Cái tên được Harry gợi ý cho trang web tin tức giải trí mới, viết tắt của 'Thirty-Miles-Zone' (Vùng 30 dặm - khu vực tập trung của giới nghệ sĩ Hollywood).
Columbine High School
科倫拜中學
Địa điểm xảy ra vụ xả súng học đường đẫm máu vào năm 1999, trở thành biểu tượng gây tranh cãi về bạo lực và các vấn đề an ninh xã hội tại Bắc Mỹ.
Cannes
坎城
Thành phố ven biển tại Pháp, nơi đăng cai liên hoan phim quốc tế danh giá, điểm đến quan trọng cho các tác phẩm điện ảnh nghệ thuật.
Portland
波特蘭
Một thành phố thuộc bang Oregon, được đạo diễn lựa chọn làm địa điểm ghi hình chính để tái hiện bầu không khí của sự kiện Columbine.
Oregon
俄勒岡
Tiểu bang nằm ở bờ Tây Hoa Kỳ, nơi diễn ra các hoạt động sản xuất phim mới của đoàn làm phim.
Salem
塞勒姆
Thành phố tại Oregon, được sử dụng làm một tham chiếu địa lý quan trọng trong quá trình sáng tạo kịch bản.
Colorado
科羅拉多州
Tiểu bang là nơi xảy ra sự kiện thảm kịch học đường Columbine ngoài đời thực.
Washington State
華盛頓州
Tiểu bang nằm ở bờ Tây Hoa Kỳ, giáp ranh với bang Oregon.
Massachusetts
麻薩諸塞州
Tiểu bang tại vùng bờ Đông Hoa Kỳ, gắn liền với thị trấn Salem lịch sử nổi tiếng với vụ án phù thủy.
New England
新英格蘭
Khu vực địa lý ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, nổi tiếng với các giá trị văn hóa và xã hội bảo thủ nhất khu vực.
Rạp phim nghệ thuật
藝術院線
Hệ thống rạp chiếu chuyên phục vụ các dòng phim độc lập, nơi nhóm khán giả chuyên sâu thường lui tới để ủng hộ các tác phẩm nghệ thuật kén khách.
Liên hoan phim Sundance
聖丹斯電影節
Sự kiện điện ảnh danh giá dành cho các tác phẩm độc lập, mục tiêu tiềm năng cho dự án phim mới của Gus Van Sant.
Sân trường
操場
Không gian gặp gỡ và trò chuyện giữa Anson và Jake, nơi đánh dấu sự giao thoa giữa hai câu chuyện cuộc đời.
Đoàn phim Elephant
大象劇組
Một đoàn làm phim tối giản với quy mô nhân sự dưới mười người, chỉ sử dụng một máy quay duy nhất và vận hành trên tinh thần đoàn kết đa chức năng.
Buenos Aires
布宜諾斯艾利斯
Địa điểm thực hiện các cảnh quay cho bộ phim 'Xuân Quang Xạ Tiết'.
Khoa Điện ảnh Đại học New York
紐約大學電影系
Nơi nổi tiếng với phương pháp đào tạo thực tế, buộc sinh viên phải luân chuyển qua mọi vị trí trong đoàn phim để thấu hiểu vận hành sản xuất.
Elephant
大象
Dự án phim điện ảnh do Gus Van Sant đạo diễn, được quay tại bối cảnh trường trung học với phong cách giả tài liệu.
Tòa nhà giảng đường
教學樓
Bối cảnh chính trong trường học nơi diễn ra những cảnh quay quan trọng của bộ phim.
Văn phòng của ông Russ
魯斯先生的辦公室
Văn phòng làm việc của ông Russ tại trường học, điểm đến mà Anson bị yêu cầu phải tới để xử lý kỷ luật.
Văn phòng giáo viên
教師辦公室
Địa điểm diễn ra cảnh quay, nơi Anson phải đến để giải trình sự việc và gặp gỡ các giáo viên.
Đảo Maui
毛伊島
Địa danh tại Hawaii xuất hiện trong bức ảnh treo trên tường văn phòng giáo viên.
Hawaii
夏威夷
Địa danh nơi có đảo Maui, xuất hiện trong nội dung bức ảnh trang trí tại văn phòng giáo viên.
Phòng hoạt động ngoại khóa
學生課外活動室
Căn phòng trống nơi Anson bước vào và có khoảnh khắc bùng nổ cảm xúc khi đối diện với bức tranh treo tường.
Belfast
貝爾法斯特
Thành phố tại Bắc Ireland, nơi tập hợp các sự kiện thực tế bi thương được đạo diễn sử dụng làm chất liệu cốt lõi cho các tác phẩm điện ảnh về bạo lực.
Bắc Ireland
北愛爾蘭
Khu vực chịu ảnh hưởng bởi các cuộc xung đột chính trị và xã hội dai dẳng, nguồn gốc của nhiều chất liệu điện ảnh về bạo lực phi nhân tính.
Santa Monica
聖莫尼卡
Thành phố tại California, nơi nam diễn viên Brad Renfro đã chuyển đến sinh sống.
Ba liên hoan phim lớn tại châu Âu
歐洲三大電影節
Các sự kiện điện ảnh đỉnh cao tại châu Âu, được dùng làm thước đo sự công nhận trong ngành điện ảnh.
Ontario, Canada
加拿大安大略省
Quê hương của nữ diễn viên trẻ mới chập chững bước vào giới điện ảnh.
Las Vegas
拉斯維加斯
Thành phố biểu tượng của ngành giải trí Mỹ, nơi tổ chức các show diễn đẳng cấp thế giới và cũng là môi trường cạnh tranh khốc liệt cho các nghệ sĩ.
Interview with the Vampire
夜訪吸血鬼
Tác phẩm điện ảnh kinh điển năm 1994, nơi đánh dấu sự hợp tác và cũng là khởi điểm cho mối quan hệ phức tạp giữa Tom Cruise và Brad Pitt.
Bad Boys II
絕地戰警2
Bộ phim điện ảnh mà Megan Fox từng tham gia đóng vai phụ.
Transformers
變形金剛
Loạt phim bom tấn giúp Megan Fox tạo dấu ấn, được đạo diễn bởi Michael Bay.
Mean Girls
賤女孩
Tác phẩm điện ảnh bước ngoặt giúp Amanda Seyfried khẳng định tên tuổi.
The Butterfly Effect
蝴蝶效應
Dự án phim có buổi thử vai đang diễn ra trong chương này.
Death of a Salesman
推銷員之死
Vở kịch sân khấu kinh điển được Amanda Seyfried chọn làm tư liệu diễn tập cho buổi thử vai.
Mank
曼克
Bộ phim của đạo diễn David Fincher, nơi Amanda Seyfried bộc lộ khả năng diễn xuất thực thụ.
Georgia
喬治亞州
Tiểu bang tại Hoa Kỳ, khu vực đang trong giai đoạn phát triển ngành công nghiệp điện ảnh nhưng còn nhiều hỗn loạn về chính sách.
Pennsylvania
賓夕法尼亞
Tiểu bang tại Hoa Kỳ, nơi có chính sách ưu đãi rõ ràng và thuận lợi cho các đoàn làm phim vào thời điểm đó.
Philadelphia
費城
Thành phố thuộc tiểu bang Pennsylvania, nổi tiếng với môi trường hỗ trợ quay phim thuận lợi.
What Ever Happened to Baby Jane?
蘭閨驚變
Một tác phẩm điện ảnh kinh điển năm 1962, nổi tiếng nhờ sự hợp tác đầy kịch tính giữa hai nữ diễn viên có mối quan hệ ngoài đời không hòa thuận.
Feud
宿敵
Tác phẩm truyền hình khai thác câu chuyện hậu trường và mối thâm thù giữa hai nữ diễn viên huyền thoại.
Buckinghamshire
白金漢郡
Một quận tại Anh Quốc, quê hương nơi gia đình Aaron sinh sống.
Argentina
阿根廷
Quốc gia nơi diễn ra quá trình ghi hình bộ phim 'Xuân Quang Xạ Tiết'.
Last Tango in Paris
巴黎最後的探戈
Bộ phim điện ảnh kinh điển năm 1976, nổi tiếng vì bê bối đạo diễn thực hiện cảnh quay thân mật mà không thông báo trước cho nữ diễn viên.
The Butterfly Effect
蝴蝶效应
Dự án điện ảnh đang được thực hiện bởi đội ngũ của Mackey và Eric.
MGM
米高梅
Hãng sản xuất phim lớn, đơn vị đứng sau dự án phim 007 được tung ra vào cuối năm.
Miramax
米拉麥克斯
Hãng phim điện ảnh, đơn vị sản xuất bộ phim 'Gangs of New York', góp mặt vào danh sách các phim được chú trọng vào nửa cuối năm.
Maid in Manhattan
曼哈頓女傭
Bộ phim mà Jennifer Lopez tham gia tuyên truyền.
Malibu
馬里布
Điểm đến cuối cùng nơi Anson rũ bỏ được đám paparazzi.
Calvin Klein
CK
Thương hiệu đồ lót và thời trang đi tiên phong trong việc sử dụng hình ảnh nam giới làm biểu tượng gợi cảm.
Armani
阿瑪尼
Thương hiệu thời trang cao cấp được nhắc đến như một lựa chọn an toàn, cổ điển cho các sự kiện trang trọng.
Burberry
博柏利
Thương hiệu di sản của Anh Quốc đang trong giai đoạn cải tổ mạnh mẽ, thoát khỏi hình ảnh cũ kỹ để trở thành biểu tượng thời trang mới.
Milan Fashion Week
米蘭時裝周
Sự kiện thời trang đẳng cấp quốc tế, nơi các thương hiệu thể hiện vị thế và ra mắt các bộ sưu tập mới nhất.
Us Weekly
美國周刊
Tạp chí giải trí đã chọn Anson làm gương mặt trang bìa với chủ đề đặc biệt về sự nghiệp của anh trong mùa lễ hội.
Marseille
馬賽
Thành phố tại Pháp, bối cảnh nơi giam giữ nhân vật Frank trong tù.
New Rochelle
新羅謝爾
Một thành phố tại tiểu bang New York, nơi gia đình Abagnale từng có quãng thời gian chung sống êm đềm.
Cửa hiệu âu phục
西裝店
Cửa hàng thời trang nơi cha con Frank ghé thăm để chuẩn bị trang phục cho một buổi hội nghị.
Phòng y tế
醫療室
Khu vực chăm sóc y tế bên trong nhà tù.
Chase Manhattan Bank
美國大通銀行
Ngân hàng lớn mà cha của Frank tìm đến để vay vốn nhằm vực dậy công việc kinh doanh.
Bellarmine-Jefferson High School
貝拉明-傑斐遜中學
Trường trung học công lập nơi Frank chuyển đến và bắt đầu cuộc phiêu lưu đóng giả giáo viên.
Trenton
特倫頓
Địa danh nơi Frank lên kế hoạch tổ chức buổi họp phụ huynh giả và sắp xếp thực tập cho học sinh tại một tiệm bánh Pháp.
Phòng chiếu phim
放映廳
Nơi khán giả đang xem bộ phim về cuộc đời của Frank và phản ứng với các tình tiết xảy ra trên màn ảnh.
Miami
邁阿密
Điểm đến của chuyến bay mà Frank tham gia di chuyển.
Buồng lái
駕駛艙
Nơi làm việc của tổ bay, nơi Frank lần đầu tiên trải nghiệm ngồi ghế phụ.
Quầy Pan Am
泛美航空櫃檯
Khu vực đại diện của hãng hàng không Pan Am tại sân bay.
Quầy TWA
環球航空櫃檯
Khu vực đại diện của hãng hàng không TWA, nơi Frank tiếp cận để đổi chi phiếu.
Stuyvesant Arms
史岱文森阿姆斯
Khách sạn nằm tại Brooklyn, New York, nơi Frank giả vờ đang dừng chân để đánh lạc hướng Carl.
Stuyvesant
史岱文森
Một khu vực thuộc Brooklyn, địa điểm liên quan đến khách sạn mà Frank đề cập.
Harvard Medical School
哈佛醫學院
Ngôi trường danh tiếng mà Frank đã làm giả bằng cấp để thực hiện kế hoạch của mình.
Southern California Children's Hospital
南加州兒童醫院
Bệnh viện nơi Frank xin vào làm việc để thực hiện vỏ bọc bác sĩ.
University of California, Berkeley
加州大學伯克利分校
Trường đại học của cha Brenda, nơi đã trực tiếp thử thách kiến thức chuyên môn của Frank và khiến cậu rơi vào thế khó.
Shreveport
什里夫波特
Thành phố tại Louisiana, nơi Frank từng ẩn náu và thuê xe.
Lake Charles
查爾斯湖
Địa điểm tại Louisiana nơi Frank từng lưu trú tại một khách sạn khi chạy trốn.
Miami International Airport
邁阿密國際機場
Điểm hẹn nơi Frank dự định cùng Brenda gặp mặt để bỏ trốn.
The Strongs' house
斯特朗家
Nhà của gia đình Brenda, nơi diễn ra vụ vây bắt của FBI vào đêm đính hôn.
Văn phòng FBI
FBI辦公室
Nơi làm việc của Carl, trung tâm chỉ huy các hoạt động truy bắt Frank Hanratty.
Montrichard
曼沙
Ngôi làng nhỏ ở miền Nam nước Pháp, quê hương của mẹ Frank và là nơi Frank đặt xưởng in chi phiếu bí mật.
Tây Ban Nha
西班牙
Quốc gia nơi dấu vết cuối cùng của Frank được tìm thấy trước khi chuyển hướng sang Pháp.
Madrid
馬德里
Thủ đô Tây Ban Nha, nơi tấm chi phiếu cuối cùng được thực hiện.
Nhà ga Trung tâm
中央車站
Địa điểm mang tính biểu tượng tại New York, nơi xảy ra sự kiện bi kịch khiến cha của Frank qua đời.
Perpignan
佩皮尼昂
Thành phố tại miền Nam nước Pháp, giáp biên giới Tây Ban Nha, nơi có nhà tù khét tiếng chuyên giam giữ tội phạm từ vùng Marseille.
Louisiana
路易斯安那
Tiểu bang tại Mỹ, nơi Frank từng thực hiện các bài kiểm tra luật để lấy bằng hành nghề.
Arizona
亞利桑那州
Tiểu bang tại Mỹ, thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu điều tra về các vụ án lừa đảo chi phiếu.
Flagstaff
弗拉格斯塔夫
Một thị trấn nhỏ ở phía bắc tiểu bang Arizona, nơi Frank từng thực hiện hành vi đổi chi phiếu.
Cahiers du Cinéma
電影手冊
Tạp chí điện ảnh uy tín của Pháp, nơi có tầm ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ điện ảnh châu Âu và thế giới.
Sight and Sound
視與聽
Tạp chí điện ảnh uy tín của Anh, cùng với Los Angeles Times định hình nên danh tiếng của bộ phim.
Rolling Stone
滾石
Tạp chí văn hóa đã đưa ra đánh giá khắt khe về độ dài của phim, dù vẫn dành lời khen cho Anson.
Đại học Cambridge
劍橋大學
Ngôi trường đại học danh giá, phong cách ăn mặc của Anson được mô phỏng theo đồng phục truyền thống của nơi này.
Đại học Stanford
斯坦福
Ngôi trường danh tiếng thường bị mang ra bàn tán trong các cuộc hội thoại về giáo dục của những người lớn trong gia đình.
Phoenix
菲尼克斯
Thành phố nơi bà của Gloria sinh sống, địa điểm tập trung sum họp của gia đình trong dịp lễ Giáng sinh.
Boise
博伊西
Thủ phủ của tiểu bang Idaho, một thành phố nhỏ yên tĩnh đã trở thành tâm điểm chú ý sau khi Anson bất ngờ xuất hiện để quảng bá phim.
Idaho
愛達荷州
Tiểu bang nơi thành phố Boise tọa lạc.
Great Falls
大瀑布城
Một trong những điểm dừng chân trong hành trình quảng bá xuyên Bắc Mỹ của Anson.
Bozeman
博茲曼
Một thành phố nằm trên lộ trình quảng bá phim của Anson.
Salt Lake City
鹽湖城
Thành phố lớn tại Utah, một mắt xích trong chiến lược quảng bá phim đầy tham vọng.
Albuquerque
阿爾伯克基
Một điểm dừng chân tiếp theo trên hành trình quảng bá phim của Anson tại khu vực phía Nam.
Bắc Mỹ
北美大陸
Khu vực địa lý rộng lớn nơi Anson đang thực hiện chiến dịch quảng bá phim rầm rộ.
Bờ Đông
東海岸
Khu vực địa lý tại Mỹ, nơi giới truyền thông và Hollywood đang đổ dồn sự chú ý.
Hollywood Foreign Press Association
好萊塢外國記者協會
Tổ chức có thẩm quyền bình chọn và trao giải tại lễ trao giải Quả Cầu Vàng, thường gây tranh cãi vì các quyết định đề cử khó hiểu.
Cambridge
劍橋
Thị trấn lân cận thành phố Boston, nơi tập trung các trường đại học danh tiếng như Harvard và MIT, địa điểm được xác định là nơi Anson đã ghé qua.
Washington Square Park
華盛頓廣場
Địa điểm nổi tiếng tại Greenwich Village, Manhattan, với kiến trúc cổng vòm đặc trưng, nơi tụ hội của sinh viên và các hoạt động cộng đồng.
NYU (Đại học New York)
紐約大學
Trường đại học danh tiếng sở hữu khuôn viên đan xen với các khu phố tại Manhattan, thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa.
New York Times Square
紐約時代廣場
Địa điểm biểu tượng nổi tiếng với sự kiện đêm giao thừa, nơi ban đầu được đồn đoán là nơi Anson sẽ xuất hiện.
The New Yorker
紐約客
Tạp chí tham gia đưa tin và thảo luận về các tranh cãi xoay quanh hoạt động quảng bá phim.
Harry Potter
哈利-波特
Loạt phim đình đám được nhắc đến trong bối cảnh các quy định về độ tuổi người xem.
The Wild Bunch
日落黃沙
Tác phẩm điện ảnh kinh điển thuộc thể loại viễn tây.
A Fistful of Dollars
荒野大鏢客
Bộ phim kinh điển của đạo diễn Sergio Leone.
Bonnie and Clyde
雌雄大盜
Bộ phim tội phạm kinh điển của điện ảnh Mỹ.
Butch Cassidy and the Sundance Kid
虎豹小霸王
Bộ phim viễn tây kinh điển.
It Happened One Night
一夜風流
Tác phẩm hài lãng mạn kinh điển.
Sảnh đến
抵達大廳
Khu vực đón khách tại sân bay, nơi Lucas Wood đang chờ đợi Anson.
Edwards Theatres
愛德華斯劇院
Hệ thống rạp chiếu phim lớn tại Bắc Mỹ, sở hữu bởi Regal Entertainment Group, nổi tiếng với việc trình chiếu đa dạng các loại hình phim từ bom tấn đến nghệ thuật.
Regal Entertainment Group
富豪娛樂集團
Tập đoàn giải trí vận hành các chuỗi rạp chiếu phim lớn, hiện đứng thứ hai tại thị trường Bắc Mỹ sau AMC.
Nhà vệ sinh
衛生間
Nơi Anson trốn vào để rửa mặt và tìm kiếm sự riêng tư, ổn định lại trạng thái trước khi rời khỏi rạp.
Quầy bán đồ lưu niệm
周邊攤位
Khu vực tập trung đông người trong rạp chiếu, nơi bán các vật phẩm ăn theo bộ phim, trở thành tâm điểm của kế hoạch đánh lạc hướng của Anson.
Sảnh trung tâm thương mại
商場大廳
Không gian công cộng rộng lớn nơi Anson và nhóm người tạo nên tình huống gây chú ý.
Tầng hầm để xe
地下停車場
Khu vực đậu xe riêng tư, nơi Anson hộ tống An妮 đến thang máy khách sạn.
Cửa hàng tiện lợi
便利店
Địa điểm bán lẻ mà Anson đề nghị đưa An妮 đến nếu cô có nhu cầu.
Siêu thị
超市
Địa điểm mua sắm mà Anson đề nghị hỗ trợ An妮 di chuyển đến.
Thang máy
電梯
Phương tiện di chuyển nội khu, là nơi ngăn cách sự quan sát của đám đông với nhóm người của Anson.
Trung Quốc
華夏
Thị trường điện ảnh đang phát triển, nơi Anson ghi dấu ấn bằng việc xuất hiện liên tiếp trong hai dự án phim chỉ trong vòng chưa đầy một năm.
Úc
澳大利亞
Thị trường quốc tế nơi bộ phim giành được vị trí đứng đầu doanh thu cuối tuần.
Nhật Bản
霓虹
Thị trường đạt doanh thu cao nhờ vào sức ảnh hưởng của đạo diễn Steven Spielberg tại đây.
Kenya
肯亞
Thị trường nhỏ lẻ nơi bộ phim được công chiếu, đóng góp vào tổng doanh thu toàn cầu.
Peru
秘魯
Thị trường quốc tế nhỏ nơi bộ phim được phát hành và mở rộng phạm vi tiếp cận.
Campuchia
柬埔寨
Thị trường phát hành quốc tế nhỏ, góp phần đẩy cao thành tích toàn cầu của bộ phim.
Blue Sky Studios
藍天工作室
Xưởng sản xuất hoạt hình tạo nên bước đột phá với bộ phim Ice Age.
Xa lộ số 1
一號公路
Tuyến đường cao tốc ven biển nơi kẻ đeo bám suýt gây ra tai nạn giao thông nghiêm trọng cho Edgar.
Focus Features
焦點影業
Hãng phim điện ảnh thuộc sở hữu của Universal Pictures, chuyên tập trung vào sản xuất và phát hành các bộ phim độc lập, nghệ thuật.
Good Machine
好機器電影公司
Tiền thân của hãng Focus Features, có bề dày lịch sử trong việc phát triển các dự án phim độc lập.
Khách sạn Beverly Hilton
好萊塢希爾頓酒店
Địa điểm tổ chức lễ trao giải Quả Cầu Vàng lần thứ 60, nơi diễn ra màn xuất hiện gây chấn động của Anson.
Thảm đỏ
紅地毯
Khu vực diễn ra các sự kiện truyền thông của lễ trao giải, nơi các ngôi sao xuất hiện trước công chúng.
Sảnh tiệc
宴會廳
Không gian diễn ra buổi lễ trao giải, nơi tập trung các nghệ sĩ và giới chuyên môn.
Sân khấu
舞台
Nơi diễn ra buổi lễ trao giải, trung tâm của sự chú ý dưới ánh đèn spotlight.
Lễ trao giải Quả Cầu Vàng
頒獎典禮
Sự kiện điện ảnh chuyên nghiệp nơi Anson gây bất ngờ bằng những màn biểu diễn nghệ thuật.
Thảm đỏ
红地毯
Khu vực diễn ra các sự kiện truyền thông của lễ trao giải, nơi Anson đã trở thành tâm điểm của dư luận.
Quả Cầu Vàng
金球奖
Giải thưởng danh giá, cột mốc quan trọng đánh dấu sự bùng nổ danh tiếng của Anson đến mức khiến anh cảm thấy choáng ngợp.
Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ
美國電影藝術與科學學院
Cơ quan quyền lực bậc nhất trong ngành điện ảnh, nơi đưa ra các quyết định về đề cử và giải thưởng Oscar, bao gồm các thành viên hoạt động trong nhiều lĩnh vực của ngành.
East Village
東村
Khu vực sầm uất tại New York, nơi Lucas lo lắng Anson có thể bị lạc đường khi đi dạo vào buổi tối.
Lễ trao giải Oscar lần thứ 75
第七十五屆奧斯卡
Sự kiện điện ảnh danh giá nhất năm, nơi các tác phẩm và nghệ sĩ xuất sắc nhất được vinh danh và cũng là nơi diễn ra các cuộc vận động hậu trường đầy toan tính.
Washington
華盛頓
Trung tâm chính trị của Hoa Kỳ, nơi ban hành các quyết định về chính sách chiến tranh.
White House
白宮
Cơ quan hành pháp chính phủ Hoa Kỳ, nơi chính thức tuyên bố phát động chiến tranh tại Iraq, gây chấn động toàn cầu.
Long Island
長島
Khu vực nằm ở phía Đông Nam Manhattan, nơi đoàn phim 'Eternal Sunshine of the Spotless Mind' đặt địa điểm quay chính để tiết kiệm chi phí và tìm kiếm không gian yên tĩnh.
Queens
皇后
Một quận thuộc thành phố New York, nơi đoàn phim 'Catch Me If You Can' chọn làm bối cảnh quay.
Montauk
蒙托克
Địa điểm ở cuối đảo Long Island, nơi xuất hiện trong trí nhớ của Joel và trở thành biểu tượng cho sự dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn.
Manhattan Island
曼哈頓島
Trung tâm thành phố, nơi các nhân vật đang đứng tại nhà ga để di chuyển giữa các hướng khác nhau.
Iowa
愛荷華州
Tiểu bang nước Mỹ, nơi gia đình Elijah Wood sinh sống, nổi tiếng với cuộc sống điền viên.
Cedar Rapids
錫達拉皮茲
Thành phố lớn thứ hai tại bang Iowa, quê hương của nam diễn viên Elijah Wood.
Căn hộ
公寓
Bối cảnh nơi xảy ra cuộc gặp gỡ và những màn đối đáp đầy căng thẳng giữa các diễn viên trong đoàn phim.
Đường phố
街道
Nơi Anson và Kate tìm đến để thư giãn và lấy lại sự tĩnh tâm trước ánh đèn đường hiu hắt, mang lại cảm giác lạnh lẽo như trong các bộ phim kinh dị hoặc xã hội đen.
Ga tàu
车站
Bối cảnh nơi hai nhân vật gặp gỡ lần đầu tiên theo kịch bản, là điểm khởi đầu cho phản ứng hóa học giữa họ.
Giải Oscar
奥斯卡
Biểu tượng đỉnh cao của sự nghiệp diễn xuất mà các diễn viên luôn hướng tới.
Charles River
查爾斯河
Một địa danh nổi tiếng, nơi Clementine đề nghị Joel cùng đi dạo khi dòng sông đã đóng băng vào mùa đông.
Lầu Năm Góc
五角大樓
Trụ sở Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, được nhắc đến như một biểu tượng của sự bảo mật tin tức tối mật.
Phòng khám xóa ký ức
忘情診所
Địa điểm hư cấu trong phim 'Eternal Sunshine of the Spotless Mind', nơi thực hiện các kỹ thuật xóa bỏ ký ức về người yêu cũ để chữa lành nỗi đau.
Beverly Hills Tailor & Design
比弗利山裁缝与设计
Cửa hàng may đo cao cấp nổi tiếng tại Hollywood, địa điểm tin cậy để các ngôi sao chuẩn bị trang phục cho các lễ trao giải danh giá.
Long Island
长岛
Địa điểm quay phim chính của đoàn phim, nơi diễn ra toàn bộ quá trình sản xuất vất vả nhưng thành công.
Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ
美国电影艺术与科学学院
Cơ quan nắm quyền quyết định về giải thưởng Oscar, hiện đang đối mặt với nhiều áp lực và dư luận trái chiều.
Công viên Luxembourg
盧森堡公園
Địa điểm đi dạo xinh đẹp tại Paris nơi Anson và ban nhạc đang cư trú.
Châu Âu
歐洲大陸
Khu vực địa lý tập trung những liên hoan phim lâu đời và giàu tính nghệ thuật nhất thế giới, bao gồm Berlin, Cannes và Venice.
Venice
威尼斯
Thành phố của Ý, nơi tổ chức một trong ba liên hoan phim đỉnh cao của châu Âu, biểu tượng của sự uy tín trong nghệ thuật điện ảnh.
Stockholm
斯德哥爾摩
Thủ đô của Thụy Điển, địa điểm khởi đầu trong hành trình lưu diễn đường phố của ban nhạc August 31st tại châu Âu.
Oslo
奧斯陸
Thủ đô của Na Uy, nơi ban nhạc không nhận được giấy phép biểu diễn đường phố nhưng đã có màn trình diễn ấn tượng tại một nhà nghỉ thanh niên cùng những người bạn mới.
Helsinki
赫爾辛基
Thủ đô của Phần Lan, nơi ban nhạc tình cờ được một nhạc công địa phương mời tham gia biểu diễn tại một quán bar.
Alexanderplatz
亞歷山大廣場
Quảng trường biểu tượng tại Berlin, nơi diễn ra buổi biểu diễn đường phố thành công nhất của ban nhạc với hơn năm trăm khán giả.
Budapest
布達佩斯
Thủ đô của Hungary, nơi ban nhạc lần đầu cảm nhận được sự nhận diện của công chúng dành cho tư cách diễn viên điện ảnh của Anson.
Munich
慕尼黑
Thành phố tại Đức, nổi tiếng với món bánh mì muối đặc trưng.
Hà Lan
荷蘭
Quốc gia tại châu Âu, điểm dừng chân trong hành trình lưu diễn của ban nhạc.
Amsterdam
阿姆斯特丹
Thủ đô của Hà Lan, được nhắc tới như một điểm đến tiềm năng trong hành trình.
Ga tàu điện ngầm Paris
地鐵站
Không gian biểu diễn mang tính chất 'đường hầm thời gian', nơi ban nhạc trải qua những cung bậc cảm xúc từ cô độc đến thăng hoa khi gặp người tri kỷ.
Lối vào tàu điện ngầm
地鐵口
Khu vực bị phong tỏa hoàn toàn bởi đám đông người hâm mộ đang vây kín không gian biểu diễn.
Yahoo
雅虎
Cổng thông tin và diễn đàn trực tuyến nơi cộng đồng thảo luận và chia sẻ thông tin về các sự kiện văn hóa, bao gồm cả chuyến lưu diễn của ban nhạc.
Trang web ban nhạc
網站
Nền tảng kỹ thuật số ghi lại hành trình lưu diễn của ban nhạc tại châu Âu, chứa đựng những mảnh ghép chân thực về cuộc sống và quá trình theo đuổi ước mơ.
Thị trấn nhỏ
小鎮
Những địa điểm lưu diễn ngẫu hứng trong chuyến hành trình, nơi ban nhạc phải đối mặt với nỗi cô độc của nghệ sĩ khi biểu diễn trước rất ít người qua đường.
Nhà hát Opera
歌劇院
Biểu tượng của nghệ thuật hàn lâm, nơi các tiêu chuẩn về nghi thức và trang phục rất khắt khe, đối lập hoàn toàn với tính chất tự do của nghệ thuật đường phố.
Tòa nhà công ty
公司大樓
Địa điểm nơi áp phích của Anson được treo suốt sáu tháng, trở thành một cột mốc quen thuộc đối với Pauline.
Cửa hàng đĩa nhạc
唱片店
Nơi những người hâm mộ như Camilla và Pauline tìm đến để mua album của ban nhạc sau khi bị ấn tượng bởi buổi biểu diễn.
Kênh Pháp số 4
法國第四頻道
Đài truyền hình cập nhật tin tức trực tiếp về buổi biểu diễn của Anson Wood, tạo nên hiệu ứng lan tỏa thông tin ra toàn châu Âu.
Law & Order
法律與秩序
Loạt phim truyền hình ăn khách do NBC sản xuất, từng sử dụng bài hát của August 31st làm nhạc phim.
Six Feet Under
六尺之下
Series phim truyền hình nổi tiếng của HBO, nơi bài hát của August 31st được dùng để tạo không khí cho tác phẩm.
Billboard
公告牌單曲榜
Bảng xếp hạng âm nhạc uy tín nhất Bắc Mỹ, nơi các nghệ sĩ tranh đua vị trí dẫn đầu.
Nice
尼斯
Thành phố nằm ở miền Nam nước Pháp, thuộc vùng Côte d'Azur, là cửa ngõ chính để di chuyển đến Cannes.
Côte d'Azur
蔚藍海岸
Vùng bờ biển nổi tiếng của Pháp, được biết đến với cảnh quan tuyệt đẹp, ánh nắng chan hòa và là điểm nghỉ dưỡng hàng đầu.
Bồ Đào Nha
葡萄牙
Quốc gia lân cận Tây Ban Nha, nơi ban nhạc đã ghé thăm trong hành trình lưu diễn.
Monaco
摩納哥
Công quốc nổi tiếng với các du thuyền sang trọng, được coi là điểm đến hoàn hảo cho việc tắm nắng.
Èze
埃茲
Thị trấn xinh đẹp được coi là nơi lý tưởng để ngắm nhìn vẻ đẹp của vùng biển Địa Trung Hải.
Sân bay quốc tế Nice
尼斯國際機場
Sân bay chính tại khu vực, nơi hầu hết các khách mời và phóng viên quốc tế hạ cánh trước khi di chuyển đến Cannes.
Cannes Railway Station
坎城火車站
Nhà ga trung tâm tại Cannes, nơi diễn ra cảnh tượng dòng người tấp nập đổ về tham dự liên hoan phim, đồng thời là bối cảnh xảy ra khoảnh khắc tình cờ giữa Emannuele và Anson.
Khách sạn Majestic Barrière Cannes
坎城雄偉巴里耶爾酒店
Khách sạn cao cấp bậc nhất tại Cannes, đối tác chính thức của liên hoan phim, nơi Anson lưu trú và Dior đặt văn phòng đại diện.
Đại lộ Croisette
濱海大道
Tuyến đường huyết mạch sầm uất nhất tại Cannes, nơi tập trung các khách sạn sang trọng và là tâm điểm truyền thông.
Cung điện Liên hoan Phim
電影宮
Địa điểm chính diễn ra các sự kiện thảm đỏ và buổi ra mắt phim quan trọng.
Zurich
蘇黎世
Thành phố tại Thụy Sĩ, được nhắc đến trong kịch bản giả tưởng của Anson và Scarlett như một địa điểm ẩn náu.
Delft
代爾夫特
Quê hương của họa sĩ Vermeer tại Hà Lan, nơi đoàn làm phim 'Cô gái đeo khuyên tai ngọc trai' chọn làm bối cảnh quay thực tế để đảm bảo tính chân thực.
Sàn đấu vật ngầm
地下摔跤場
Nơi diễn ra các trận đấu vật chuyên nghiệp, nơi Peter đã vô tình để sổng tên cướp gây ra bi kịch sau này.
Dinh thự
大宅
Nơi ở của gia đình Norman, biểu tượng của sự giàu sang nhưng lại thiếu vắng đi hơi ấm gia đình mà Harry luôn khát khao.
Cây cầu
大橋
Địa điểm diễn ra cuộc đối đầu đỉnh điểm giữa siêu anh hùng và kẻ phản diện, nơi thử thách lòng dũng cảm và đức tin của người anh hùng.
Houston
休斯頓
Thành phố lớn ghi nhận đông đảo người hâm mộ xếp hàng chờ đợi xem phim.
City of Angels
天使之城
Cách gọi hoa mỹ dành cho thành phố Los Angeles, bối cảnh chính của câu chuyện.
Đảo Sicily
西西里島
Địa điểm trong giấc mơ của Chris về nơi anh muốn sống cùng người thương trong tương lai.
Tiệm cà phê góc phố
拐角咖啡屋
Nơi được Anson nhắc đến khi kể về các mối quan hệ xã giao.
Bel-Air
貝萊爾
Một trong ba đỉnh của 'Tam giác Bạch kim' tại Los Angeles, khu vực cư trú của giới thượng lưu và ngôi sao lớn.
Holmby Hills
霍姆比
Một trong ba đỉnh của 'Tam giác Bạch kim' tại Los Angeles, nơi tập trung nhiều dinh thự xa hoa.
Santa Monica
聖塔莫妮卡
Thành phố biển ở Los Angeles, nơi có bãi biển thu hút khách du lịch.
Newport Beach
新港
Khu vực ven biển cao cấp tại California, nơi nhiều người giàu có tìm đến định cư.
Laguna Beach
拉古娜沙灘
Thị trấn ven biển với không gian biệt lập và yên bình.
La Cañada Flintridge
拉堪納達
Khu dân cư nội địa cao cấp tại California, nổi tiếng với sự biệt lập.
San Marino
聖瑪利諾
Khu vực dân cư yên tĩnh, được giới thượng lưu ưa chuộng.
Bradbury
白普理
Thành phố nhỏ yên bình nằm sâu trong nội địa, nổi tiếng về sự riêng tư.
The Hamptons
漢普頓
Khu nghỉ dưỡng và cư trú cao cấp tại New York, biểu tượng của sự sang trọng và kín tiếng.
Rolling Hills
綿延崗
Khu đô thị biệt lập với các dinh thự lớn trên đồi, nổi tiếng về tính riêng tư tuyệt đối.
Neverland Ranch
麥可-傑克遜夢幻莊園
Điền trang khổng lồ và xa hoa của Michael Jackson, biểu tượng cho sự hào nhoáng và riêng tư đến mức cực đoan.
Cancun
坎昆
Địa điểm nghỉ dưỡng nhiệt đới nổi tiếng, được Anson nhắc đến như một nơi lý tưởng để thư giãn thay vì phải ngồi lại đàm phán căng thẳng với các biên kịch.
Căn hộ của Joel
喬爾公寓
Bối cảnh đối thoại trong phim.
Promenade de la Croisette
海濱大道
Con đường ven biển nổi tiếng tại Cannes, nơi diễn ra các hoạt động sôi động và là tuyến đường chính của các thành viên tham gia liên hoan phim.
Cung điện Liên hoan Phim Cannes
坎城電影宮
Địa điểm diễn ra sự kiện ra mắt phim, nơi chứng kiến bầu không khí cuồng nhiệt và sự bùng nổ truyền thông xung quanh Anson.
Lumière Grand Theatre
盧米埃爾大廳
Hội trường trình chiếu chính và hiện đại nhất bên trong Cung điện Liên hoan Phim Cannes.
Sảnh Lumiere
鲁蜜埃尔大厅
Đại hội trường nơi tổ chức buổi ra mắt phim, có sức chứa hai nghìn người.
Thư viện
圖書館
Không gian tĩnh lặng duy nhất trong trường học, nơi các học sinh tìm kiếm sự an yên giữa một môi trường đầy rẫy căng thẳng và sự cô lập.
Phòng giáo vụ
教務處
Khu vực hành chính tại trường học, nơi kiểm soát việc ra vào của học sinh và là nơi diễn ra các thủ tục quản lý giáo dục.
Căn tin trường
學校餐廳
Không gian sinh hoạt chung nơi học sinh giao lưu, tụ tập và cũng là nơi phơi bày những áp lực xã hội vô hình.
Phòng tắm
浴室
Nơi Alex và Eric thực hiện những bước chuẩn bị cuối cùng cho kế hoạch của mình.
Phòng khách
客廳
Không gian sinh hoạt trong gia đình nơi hai thiếu niên xem các đoạn phim tài liệu về lịch sử.
Kho dụng cụ sân sau
後院工具間
Nơi hai thiếu niên thử nghiệm vũ khí mới mua.
Phòng trưng bày danh hiệu
獎盃獎牌陳列室
Khu vực trong trường học mà hai thiếu niên lên kế hoạch đi qua.
Phòng ngôn ngữ
語言室
Khu vực trống trong trường học mà hai thiếu niên chọn làm địa điểm tập kết.
Khu Đông
東翼
Khu vực hành lang trong trường học, mục tiêu di chuyển đầu tiên của những kẻ tấn công.
Nhà thi đấu
體育館
Khu vực rộng lớn trong trường học, nằm trong kế hoạch mục tiêu của những kẻ xả súng.
Hội trường
禮堂
Nơi tập trung đông người trong trường học, được lên kế hoạch làm địa điểm gây nổ và tấn công.
Time Warner
時代華納
Tập đoàn truyền thông sở hữu cả Warner Bros. và New Line Cinema, đóng vai trò công ty mẹ.
Golden Harvest
嘉禾電影
Hãng phim gốc đã sản xuất và nắm giữ bản quyền ban đầu của 'Teenage Mutant Ninja Turtles' trước khi bán lại cho New Line Cinema.
Ontario
安大略省
Tỉnh bang tại Canada, nơi xuất thân của Rachel trước khi đến Hollywood.
Quán cà phê
咖啡館
Nơi làm việc bán thời gian của Rachel để trang trải cuộc sống.
The Whale
鯨
Tác phẩm điện ảnh mà Samantha Morton tham gia diễn xuất.
Cửa hàng thời trang
精品店
Địa điểm diễn ra buổi phỏng vấn stylist, nơi chứa vô số trang phục được trưng bày như một mê cung với nhiều tầng kệ.
Atlanta Prison
亞特蘭大監獄
Nơi Frank bị giam giữ với chế độ an ninh nghiêm ngặt trước khi được FBI chiêu mộ.
Lower Manhattan
曼哈頓下城區
Khu vực trung tâm tại New York, nơi diễn ra các hoạt động triển khai đảm bảo an ninh cho sự kiện của Anson.
New York Public Library
曼哈頓公共圖書館
Địa điểm mang tính biểu tượng tại Manhattan, được chọn làm bối cảnh chính cho các cảnh quay kịch tính trong 'The Day After Tomorrow'.
Lincoln Memorial
林肯紀念堂
Công trình đài tưởng niệm lịch sử tại Washington D.C., nơi đoàn phim 'National Treasure' đã nỗ lực để thực hiện các cảnh quay tại hiện trường.
National Archives
國家檔案館
Cơ quan lưu trữ lịch sử quan trọng, địa điểm xuất hiện trong cốt truyện phiêu lưu của 'National Treasure'.
Phòng họp báo
新聞發布廳
Địa điểm tổ chức buổi gặp gỡ truyền thông sau khi công chiếu phim tại Liên hoan phim Cannes.
Newsstand
報刊亭
Điểm phát hành tài liệu chính thức của liên hoan phim, nơi các nhà báo đến lấy thông tin và các bản đánh giá hàng ngày.
Riviera Palace
里維埃拉宮
Địa điểm chiếu phim nằm gần Cung điện Liên hoan Phim, nơi hiện đang xảy ra tình trạng quá tải khán giả xếp hàng chờ xem.
Bazin Hall
巴贊廳
Một hội trường trình chiếu khác nằm trong khuôn viên Cung điện Liên hoan Phim.
Studio 13
十三號工作室
Một địa điểm chiếu phim hợp tác với Cannes, nằm cách xa trung tâm khoảng 1.5 km.
Khách sạn Majestic Barrière Cannes
坎城雄偉巴利耶爾酒店
Địa điểm sang trọng tại Cannes, nơi diễn ra các cuộc gặp gỡ phỏng vấn và các hoạt động truyền thông của đoàn làm phim.
Dogville
狗鎮
Tác phẩm điện ảnh mà đoàn làm phim đang được giới truyền thông quan tâm theo sát.
Đại Tây Dương
大西洋
Đại dương phân cách các lục địa, được dùng trong văn cảnh so sánh về sự xa xôi.
Địa Trung Hải
地中海
Vùng biển bao quanh thành phố Cannes, nơi mang lại vẻ đẹp tráng lệ và là bối cảnh lãng mạn cho các hoạt động văn hóa về đêm.
Salle Debussy
德彪西廳
Một trong những phòng chiếu phim bên trong Cung điện Liên hoan Phim Cannes.
Salle Buñuel
布努埃爾廳
Địa điểm tổ chức các buổi Masterclass tại Cung điện Liên hoan Phim.
Cầu thang thoát hiểm
消防梯
Lối đi mà Anson bất đắc dĩ phải sử dụng để kịp chạy đến buổi Masterclass.
Uzak
遠方
Tác phẩm điện ảnh tranh giải mà Anson đánh giá cao nhờ vào giá trị văn học và tư duy đạo diễn của Ceylan.
Hy Lạp
希臘
Quốc gia tại châu Âu, điểm dừng chân tiếp theo trong hành trình lưu diễn của Anson và ban nhạc sau khi rời khỏi Ý.
Hungary
匈牙利
Quốc gia nằm trong khu vực Đông Âu, điểm đến tiếp theo trong kế hoạch lưu diễn mùa hè của ban nhạc.
Slovakia
斯洛伐克
Quốc gia thuộc khu vực Đông Âu, nằm trong chuỗi hành trình lưu diễn qua các thành phố cổ kính mà ban nhạc dự định thực hiện.
Verona
維羅納
Thành phố tại Ý, nổi tiếng là bối cảnh của câu chuyện tình kinh điển 'Romeo và Juliet', nơi ban nhạc 'August 31st' đã có buổi biểu diễn thành công.
Prague
布拉格
Thủ đô của Cộng hòa Séc, điểm dừng chân cuối cùng trong chuyến lưu diễn mùa hè của ban nhạc trước khi Anson quay lại với công việc diễn xuất.
Bán đảo Apennine
亞平寧半島
Địa danh chỉ khu vực Ý, nơi ban nhạc thực hiện chuyến lưu diễn dưới ánh nắng rực rỡ của mùa hè.
Estonia
愛沙尼亞
Quốc gia nằm trong lộ trình lưu diễn phía Bắc mà ban nhạc dự định thực hiện sau khi tách khỏi Anson.
Finland
芬蘭
Điểm dừng chân tiếp theo trong kế hoạch lưu diễn độc lập của các thành viên ban nhạc.
United Kingdom
英
Điểm đến xa hơn trong dự định của ban nhạc sau khi hoàn thành các chặng lưu diễn tại Bắc Âu.
Karlovy Vary
卡羅維發利
Thành phố nổi tiếng với liên hoan phim quốc tế, bối cảnh diễn ra các sự kiện điện ảnh chuyên nghiệp.
Hell's Kitchen
地獄廚房
Một khu phố tại New York, nơi đặt nhà hàng Per Se của đầu bếp Thomas Keller.
Per Se
自助
Nhà hàng cao cấp của đầu bếp Thomas Keller tại New York, nổi tiếng với sự riêng tư và phong cách ẩm thực kết hợp giữa món Pháp và hương vị miền Nam nước Mỹ.
The Cheesecake Factory
奶酪蛋糕工廠
Chuỗi nhà hàng bình dân, nơi gia đình Wood dự định đến nếu không đặt được chỗ tại các nhà hàng cao cấp.
Per Se
Nhà hàng cao cấp, sang trọng bậc nhất tại New York do Thomas Keller làm chủ.
Forsyth Street
科西街
Một con phố nằm trong khu vực bị phong tỏa để phục vụ công tác quay phim.
Grand Street
格蘭德街
Tuyến đường thuộc phạm vi phong tỏa phục vụ sản xuất hiện trường.
Little Italy
小義大利
Vùng đất nằm trong khu vực Lower Manhattan, địa điểm quay phim chính với các con phố mang đậm hơi thở cuộc sống đời thường.
Joe's Pizza
喬的披薩
Cửa hàng pizza nơi xảy ra cảnh quay, nổi tiếng với cam kết giao hàng trong 29 phút.
Yolt's Pizza
尤爾特的披薩
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của 'Joe's Pizza', thường xuyên đe dọa giành mất các đơn hàng lớn.
Sân bay Kennedy
甘迺迪
Sân bay quốc tế nơi Mẹ của Anson sắp hạ cánh.
Hành lang bệnh viện
醫院走道
Không gian ngột ngạt nơi các thành viên đoàn phim chờ đợi tin tức về tình trạng của Anson.
Spider-Man 2
蜘蛛俠2
Dự án phim điện ảnh nơi Anson đóng vai chính và gặp phải sự cố ngoài ý muốn.
NYPD
Sở cảnh sát thành phố New York, cơ quan đang bị dư luận chỉ trích gay gắt vì sự chậm trễ trong công tác điều tra vụ án.
Buckingham Palace
白金漢宮
Địa điểm mang tính biểu tượng lịch sử, nơi người dân từng tụ tập đặt hoa tưởng niệm sau khi công nương Diana qua đời.
News of the World
世界新聞報
Ấn bản chủ nhật của The Sun, chuyên về tin đồn giải trí, hiện đang suy giảm doanh số.
Pittsburgh
匹茲堡
Thành phố nơi Jason Owen thực sự hiện diện vào ngày xảy ra tai nạn tại phim trường.
Brooklyn Bridge
布魯克林大橋
Địa điểm mang tính biểu tượng ở New York, được dùng làm phép ẩn dụ cho sự hoang tàn, bi đát của những người vô gia cư để so sánh với tình cảnh của Harry.
Good Morning America
早安美國
Chương trình tin tức buổi sáng của đài ABC, đối thủ cạnh tranh trực tiếp với 'Today Show', nơi đồng loạt đưa tin về vụ việc.
550 Madison Avenue
麥迪遜大道550號
Địa chỉ cụ thể của trụ sở Sony Pictures tại Manhattan.
Sony Columbia Office Building
索尼哥倫比亞辦公大樓
Tòa nhà văn phòng nơi tập trung sự chú ý của người hâm mộ và báo chí.
Culver City
卡爾弗城
Nơi đặt trụ sở làm phim của Sony Columbia tại hạt Los Angeles, trung tâm sản xuất thực tế.
Madison Avenue
麥迪遜大道
Tuyến đường tại New York nơi tọa lạc trụ sở chính của Sony Columbia.
Phòng vật lý trị liệu
理療室
Nơi Anson đang thực hiện các buổi trị liệu phục hồi cơ thể.
The Public Theater
公眾劇院
Nhà hát tọa lạc tại Manhattan, được đoàn phim 'Spider-Man 2' thuê làm địa điểm quay trong bối cảnh đoàn phim cần không gian chuyên nghiệp.
425 Lafayette Street
拉法葉街425號
Địa chỉ cụ thể của Public Theater tại New York, nơi diễn ra các hoạt động ghi hình của đoàn làm phim.
Off-Broadway
外百老匯
Khu vực tập trung các nhà hát nhỏ nằm ngoài trung tâm Broadway, nơi các tác phẩm kịch nghệ mang tính thử nghiệm và sáng tạo được ưu tiên.
Nhà hát
劇院
Bối cảnh nơi diễn ra vở kịch, không gian diễn xuất chính nơi các nhân vật thực hiện các phân đoạn quan trọng của phim.
Đoàn làm phim
劇組
Nơi làm việc của Anson, không gian diễn ra cuộc gặp gỡ với đạo diễn James Mangold.
Trường quay số 3
三號攝影棚
Địa điểm làm việc cụ thể tại phim trường, nơi Anson đề nghị hẹn gặp.
Nashville
納什維爾
Thành phố được coi là cái nôi âm nhạc, nơi mang đậm dấu ấn văn hóa của Johnny Cash.
Brooklyn
布魯克林
Khu vực diễn ra lễ hội di động, nơi xảy ra biến cố mất tích của Anson thời thơ ấu, để lại bóng ma tâm lý cho cả gia đình.
Mobile Carnival
移動嘉年華
Một lễ hội lưu động kiểu thập niên 90, nơi ghi dấu ký ức tuổi thơ tươi đẹp lẫn bi kịch mất tích của anh em Anson và Lucas.
Fox Searchlight Pictures
探照燈影業
Hãng phim chuyên sản xuất các bộ phim độc lập, nghệ thuật với tiêu chuẩn khắt khe, thường được nhắm đến cho các giải thưởng điện ảnh lớn.
Woodstock
伍德斯托克
Lễ hội âm nhạc huyền thoại, biểu tượng của sự tự do và khát vọng thay đổi xã hội trong thập niên 60.
Bãi đậu xe
停車場
Địa điểm diễn ra cuộc đối thoại thẳng thắn giữa Anson và Reese về mục đích thực sự của nghệ thuật diễn xuất.
Nhà hàng
餐廳
Địa điểm xuất hiện trong thói quen sinh hoạt của Anson khi anh duy trì thói quen mang theo đạo cụ diễn xuất.
Forest Pictures
森林影業
Hãng phim độc lập, đơn vị duy nhất đồng ý tiếp nhận và sản xuất dự án 'Walk the Line' sau khi nó bị hàng loạt các hãng lớn từ chối.
Memphis
孟菲斯
Thành phố nơi Vivian sinh sống và chăm sóc gia đình, biểu tượng cho cuộc đời trầm lặng, đối lập hoàn toàn với lối sống du mục của Johnny Cash.
Wilshire Theater
威爾榭劇院
Địa điểm tổ chức buổi ra mắt phim, nơi diễn ra các hoạt động tương tác độc đáo như đặt các buồng điện thoại và máy chơi game để thu hút khán giả.
Lễ ra mắt phim
首映式
Sự kiện công chiếu chính thức của bộ phim 'The Butterfly Effect', nơi Anson đã thay đổi hoàn toàn phong cách vận hành sự kiện truyền thống.
Giảng đường đại học
大學教室
Nơi Evan theo học đại học sau 7 năm trôi qua, bối cảnh cho cuộc sống mới.
Ký túc xá
宿舍
Nơi ở của Evan thời đại học, nơi diễn ra các cuộc gặp gỡ và tìm lại những ký ức đã mất.
Bãi rác bỏ hoang
廢棄垃圾場
Địa điểm diễn ra sự cố bạo lực của Tommy nhắm vào thú cưng của Evan.
Tầng hầm
地下室
Địa điểm diễn ra sự kiện ám ảnh trong quá khứ gắn liền với喬治 (George), Kayleigh và Evan, nơi nguồn cơn của mọi bi kịch bắt đầu.
Nhà tù
監獄
Nơi giam giữ hiện tại của Evan, môi trường khắc nghiệt nơi cậu phải tìm cách sinh tồn và tìm ra lối thoát cho vận mệnh của mình.
Bồn tắm
浴缸
Nơi Evan cố gắng thực hiện hành vi quyên sinh nhưng bất thành.
Trại giáo dưỡng thiếu niên
少年監管所
Nơi Evan bị giam giữ sau khi vướng vào các rắc rối liên quan đến vụ nổ.
Trại tâm thần
精神病院
Nơi Evan bị chẩn đoán mắc bệnh tâm thần và bị bác sĩ cho rằng tất cả ký ức của cậu chỉ là ảo tưởng.
Phòng bác sĩ
醫生辦公室
Nơi diễn ra những phân đoạn quan trọng về y tế và cũng là nơi Evan thực hiện những hành động thay đổi lịch sử.
Liên hoan phim Toronto
多倫多電影節
Sự kiện điện ảnh lớn, nơi không khí náo nhiệt và sự tán thưởng của khán giả thường diễn ra mãnh liệt hơn so với những buổi chiếu phim thông thường.
New York Post
紐約郵報
Tờ báo lớn đưa ra những lời phê bình châm biếm và gay gắt về chất lượng nội dung của bộ phim.
LA Weekly
洛杉磯周刊
Tờ báo đánh giá bộ phim có kịch bản thiếu chiều sâu, nhưng lại ghi nhận nỗ lực diễn xuất của dàn diễn viên chính.
Quang Ảnh
光影
Không gian gặp gỡ và bàn luận của cộng đồng những người yêu điện ảnh, nơi Carl đã ngồi lại để cùng thảo luận về bộ phim.
AMC Theatres
AMC
Chuỗi rạp chiếu phim quy mô lớn, luôn theo sát tình hình thực tế về doanh thu để điều chỉnh lịch chiếu phù hợp.
Quán rượu nhỏ
小酒館
Địa điểm diễn ra buổi biểu diễn âm nhạc, không gian nơi những tâm hồn gặp gỡ và chia sẻ cảm xúc.
Nhật ký công chúa 2
公主日記2
Dự án phim mà Anne đang tham gia ghi hình, nơi cô phải tranh thủ thời gian nghỉ trưa để đi thử vai cho dự án phim khác.
Hệ thống rạp nghệ thuật độc lập
獨立藝術院線
Các rạp chiếu phim quy mô nhỏ, chuyên chiếu các tác phẩm nghệ thuật kén khán giả, nơi bộ phim 'Elephant' được lên lịch trình chiếu.
Phố Houston
休斯頓大街
Con phố tại New York, nơi Ripley Flowers đi bộ trên đường tới nơi làm việc.
Đại lộ Hudson
哈德遜大道
Tuyến đường tại New York thuộc lộ trình di chuyển hàng ngày của Ripley Flowers.
Khu SoHo, Manhattan
曼哈頓SoHo區
Khu vực kinh doanh sầm uất tại Manhattan, nơi các nhân viên văn phòng bắt đầu ngày làm việc ngay cả trong kỳ nghỉ lễ.
Trung tâm Điện ảnh Angelika
安潔莉卡電影中心
Địa điểm mang tính biểu tượng tại New York, thành lập từ năm 1989, chuyên phục vụ giới yêu thích phim độc lập và nghệ thuật.
Trung tâm Điện ảnh IFC
IFC電影中心
Rạp chiếu phim độc lập nổi tiếng tại New York, chuyên trình chiếu các dòng phim nghệ thuật và phim tài liệu, là một trong hai đơn vị phát hành bộ phim 'Elephant' tại thành phố này.
Chuỗi rạp Landmark
地標院線
Hệ thống liên kết các rạp chiếu phim nghệ thuật quy mô lớn trải dài khắp các thành phố lớn tại Bắc Mỹ.
Liên hoan phim New York
紐約電影節
Sự kiện điện ảnh chuyên nghiệp nơi Trung tâm Điện ảnh Angelika mong muốn đóng góp các tác phẩm nghệ thuật đáng chú ý.
Music Box Theatre
芝加哥音樂盒劇院
Rạp chiếu phim nằm tại Chicago, nơi chuyên trình chiếu các dòng phim nghệ thuật và phim nước ngoài, là điểm đến của các tín đồ điện ảnh.
West Coast
西海岸
Khu vực địa lý tại Mỹ, nơi cơn sốt doanh thu phòng vé đang lan tỏa tới.
Dallas
達拉斯
Thành phố tại Mỹ, một trong những nơi đang theo dõi sát sao tình hình doanh thu phim.
IFC Center
IFC
Hệ thống rạp chiếu phim độc lập, được nhắc đến như một đơn vị cùng dòng với Angelika.
Bắc Mỹ
北美國
Thị trường tiêu thụ điện ảnh lớn, nơi các số liệu phòng vé tạo nên những tranh luận sôi nổi.
Đông Âu
東歐
Khu vực địa lý sở hữu cộng đồng người hâm mộ điện ảnh với gu thẩm mỹ tinh tế và khắt khe.
Landmark Theatres
地標
Chuỗi rạp chiếu phim nơi diễn ra các buổi công chiếu nghệ thuật và là nơi khán giả tụ tập thảo luận về phim ảnh.
Midland Hotel
米德蘭大酒店
Địa điểm quay MV âm nhạc mang tính biểu tượng của nhóm Spice Girls, nơi họ đã trình diễn những màn nhảy múa đầy ấn tượng.
Giải Grammy
格萊美
Giải thưởng âm nhạc uy tín thế giới, được khen ngợi vì sự đổi mới, cởi mở với các xu hướng âm nhạc hiện đại và sự tôn trọng đối với tài năng thay vì định kiến.
Walk the Line
與歌同行
Dự án điện ảnh mới, lý do chính đáng để Anson dùng làm cớ vắng mặt tại các sự kiện trao giải.
Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Thu âm Hoa Kỳ
美國錄音藝術與科學學院
Tổ chức quản lý giải Grammy, đang có những tranh chấp ngầm với Viện Hàn lâm Điện ảnh.
Trung tâm Staples
斯台普斯中心
Sân vận động danh tiếng tại Los Angeles, nơi tổ chức lễ trao giải Grammy lần thứ 46.
Lễ trao giải Grammy
格萊美頒獎典禮
Sự kiện âm nhạc lớn nhất thế giới, nơi tôn vinh những nghệ sĩ xuất sắc và là mục tiêu phấn đấu của các ban nhạc.
Phòng tập nhạc
練習室
Nơi ban nhạc August 31st vội vã chạy về để tiếp tục luyện tập ngay sau khi nhận giải, thể hiện sự tận tâm với âm nhạc.
Super Bowl
超級碗
Sự kiện thể thao và giải trí quan trọng bậc nhất nước Mỹ, nơi diễn ra các màn trình diễn biểu tượng và cũng là nơi khởi nguồn của các bê bối truyền thông.
August 31st
八月三十一日
Tên ban nhạc, biểu tượng của sự nỗ lực và khát khao tỏa sáng bằng âm nhạc.
Apple
蘋果公司
Tập đoàn công nghệ lớn, nơi Matt Brown đang điều hành bộ phận âm thanh kỹ thuật số.
Văn phòng
辦公室
Nơi làm việc của đội ngũ quản lý, nơi Edgar nhận tin tức và chuẩn bị cho các cuộc họp.
Apple
蘋果
Tập đoàn công nghệ đang sở hữu và vận hành iTunes, tiên phong trong việc phát triển nền tảng phân phối nhạc số và các thiết bị phần cứng hỗ trợ như iPod, hiện đang tìm cách thâm nhập vào thị trường kinh doanh âm nhạc kỹ thuật số.
Sony Records
索尼唱片
Hãng ghi âm sở hữu thư viện bản quyền âm nhạc lớn nhất thế giới, đang tập trung phát triển nền tảng nhạc số riêng thay vì hợp tác với Apple.
Văn phòng Los Angeles
洛杉磯辦公室
Trụ sở khu vực phía Tây của Apple, nơi diễn ra các cuộc họp chiến lược quan trọng của Matt.
Văn phòng New York
紐約辦公室
Trụ sở khu vực phía Đông của Apple, đầu mối thông tin cho các hoạt động kinh doanh tại bờ Đông.
iTunes
Nền tảng phân phối nhạc số của Apple, trung tâm của cuộc thảo luận và là cầu nối tương lai giữa âm nhạc của Anson và thị trường toàn cầu.
Netflix
奈飛
Công ty cho thuê DVD được nhắc đến như một ví dụ về việc nắm bắt thị trường đúng thời điểm.
Viện Hàn lâm
學院
Tổ chức điện ảnh nắm giữ quyền lực trao giải, đối tượng mà Anson đang phải thận trọng đối phó để không làm hỏng mối quan hệ.
Sông Tennessee
田納西河
Dòng sông thơ mộng chảy ngang thành phố Memphis, phản chiếu ánh hoàng hôn và chứa đựng không khí tĩnh lặng của vùng đất này.
Sông Mississippi
密西西比河
Dòng sông lớn gắn liền với những câu chuyện lịch sử, những nỗi đau và ký ức của vùng đất miền Nam nước Mỹ.
Phố Beale
貝爾街
Con phố biểu tượng của âm nhạc blues tại Memphis, nơi các nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng sáng tác và biểu diễn trên những con hẻm thấm đẫm lịch sử.
Phòng thu âm
錄音室
Địa điểm thực hiện các dự án âm nhạc của ban nhạc August 31st.
Union Avenue
聯合大道
Địa điểm được chọn làm bối cảnh quay phim bất ngờ thay thế, nơi từng là trụ sở của hãng đĩa Sun Records và hiện là bảo tàng âm nhạc.
Linden Avenue
林登大道
Vị trí được lên kế hoạch ban đầu làm bối cảnh cho cảnh quay đầu tiên của bộ phim, trước khi bị hủy bỏ.
Sun Records
太陽唱片
Hãng thu âm huyền thoại, cái nôi phát triển của nhiều ngôi sao nhạc Rock và Country, sở hữu giá trị lịch sử âm nhạc vô cùng quan trọng.
Bảo tàng Sun Records
太陽唱片博物館
Địa điểm thực tế tại Memphis, nơi xảy ra sự cố gián đoạn du khách bởi đoàn làm phim và là bối cảnh mà Anson đã thành công trong việc xoa dịu công chúng.
Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan
大都會美術館
Địa điểm nổi tiếng được dùng làm hình ảnh so sánh cho khả năng dẫn dắt và điều phối đám đông của đội ngũ nhân sự đoàn phim.
Tennessee Three
田纳西三人组
Ban nhạc đệm cho Johnny Cash, gồm Johnny, Luther và Marshall.
Union Avenue, Memphis
孟菲斯聯合大道
Địa điểm bối cảnh quay phim, nơi tái hiện lại không gian lịch sử âm nhạc đầy hoài niệm.
Nhà thờ
教堂
Địa điểm thực tế nơi âm nhạc Phúc âm thường được biểu diễn với sự tài năng và cảm xúc dạt dào, đối lập với sự non nớt thể hiện trong phân cảnh.
Nhà tù Folsom
福爾松監獄
Nhà tù an ninh cao nằm tại California, bối cảnh chính được Johnny xây dựng trong bài hát của mình.
San Antone
聖安東
Địa danh được nhắc đến trong ca từ của bài hát Folsom Prison Blues.
Sun Records Studio
太陽唱片錄音室
Địa điểm mang tính biểu tượng lịch sử, nơi diễn ra những cảnh quay quan trọng thể hiện khả năng diễn xuất của Anson và cũng là nơi ban nhạc August 31st thực hiện các kế hoạch âm nhạc.
Lễ trao giải Oscar
奧斯卡頒獎典禮
Sự kiện điện ảnh danh giá toàn cầu, nơi thu hút sự chú ý của toàn Bắc Mỹ và tạo ra bầu không khí cạnh tranh khốc liệt giữa các dự án phim ảnh.
The Lord of the Rings: The Return of the King
指環王3
Bộ phim bom tấn chiếm sóng dư luận, được kỳ vọng sẽ phá vỡ định kiến của Viện Hàn lâm đối với thể loại phim giả tưởng tại lễ trao giải Oscar.
Nhà nguyện Sistine
西斯廷教堂
Địa điểm nổi tiếng thế giới thuộc Vatican, nơi lưu giữ bức tranh 'Creation of Adam' đóng vai trò cảm hứng cho giao diện phát hành nhạc số của Anson.
Bảo tàng Vatican
梵蒂岡博物館
Tổ hợp bảo tàng danh giá nơi đặt tác phẩm nghệ thuật truyền cảm hứng cho chiến dịch truyền thông của Anson.
Forbes
福布斯
Tổ chức uy tín toàn cầu, nơi ghi nhận và công bố các kỷ lục về doanh số và tầm ảnh hưởng của các nghệ sĩ.
Guinness
吉尼斯
Tổ chức kỷ lục thế giới, nơi xác lập và lưu giữ những cột mốc lịch sử chưa từng có của ngành công nghiệp âm nhạc.
Pirates of the Caribbean
加勒比海盜
Tác phẩm điện ảnh nơi Johnny Depp thủ vai chính, dù đạt doanh thu cao nhưng không thể duy trì sức nóng văn hóa sau mùa giải thưởng.
Good Machine
好機器影業
Tiền thân của Focus Features, công ty đã đứng sau sản xuất các tác phẩm nghệ thuật kinh điển của những đạo diễn lớn.
Indianapolis
印第安納波利斯
Một thành phố tại Mỹ, được nêu tên như ví dụ về môi trường không phù hợp để phát hành đại trà dòng phim nghệ thuật.
DC Universe
DC宇宙
Vũ trụ nhân vật siêu anh hùng của DC Comics, nơi diễn ra các dự án điện ảnh gây tranh cãi giữa đạo diễn và nhà sản xuất.
Jackson
傑克遜
Thành phố nằm trong danh sách các địa điểm được lên kế hoạch phát hành phim theo chiến lược quy mô nhỏ.
Tòa thị chính New York
紐約市政廳
Cơ quan hành chính chịu trách nhiệm cấp phép cho các hoạt động công cộng và sự kiện ngoài trời tại thành phố.
Tòa nhà văn phòng
辦公樓
Các cao ốc bao quanh địa điểm sự kiện, nơi nhân viên văn phòng cũng bị thu hút bởi không khí cuồng nhiệt và cùng tham gia cổ vũ.
Barnes & Noble
巴諾書店
Chuỗi nhà sách nổi tiếng, nơi nữ chính từng làm việc trong 5 năm.
Bãi biển
沙灘
Địa điểm gắn liền với ký ức về lần đầu Joel gặp Clementine, dù thực tế diễn ra phức tạp hơn những gì anh nhớ.
Bồn rửa bát
洗碗槽
Địa điểm trong ký ức tuổi thơ của Joel, nơi anh và Clementine từng tạm thời ẩn náu trước khi bị cuốn đi.
Bãi biển Montauk
蒙托克沙灘
Địa điểm gắn liền với ký ức giữa Joel và Clementine, biểu tượng cho sự bắt đầu và cả những nỗi đau lặp lại.
Vanity Fair
名利場
Tạp chí đại diện cho đỉnh tháp của giới danh vọng, nơi thường quá chú trọng vào thứ bậc và địa vị.
Empire
帝國
Tạp chí điện ảnh uy tín, nơi dành tặng điểm tuyệt đối 100 cho '暖暖內含光'.
Madam Tussauds
杜莎夫人蠟像館
Điểm tham quan du lịch nổi tiếng nằm trên đại lộ Hollywood, góp phần củng cố vị thế của khu vực như một địa danh du lịch thương mại.
Hollywood Walk of Fame
星光大道
Tuyến đường nổi tiếng thế giới với các ngôi sao vinh danh nghệ sĩ, cùng với các rạp chiếu tạo thành quần thể giải trí tại Hollywood.
IMDb
IMDB
Hệ thống cơ sở dữ liệu điện ảnh trực tuyến, nơi cộng đồng mạng bày tỏ chính kiến và tranh luận về các tác phẩm.
Mexico
墨西哥
Một trong các thị trường quốc tế chứng kiến sự thành công ngoài mong đợi của bộ phim.
Norway
挪威
Một trong các thị trường quốc tế chứng kiến sự thành công ngoài mong đợi của bộ phim.
Nhà hát nhỏ
小劇院
Không gian diễn ra cảnh quay với sức chứa 300 người, nơi đang trở nên hỗn loạn và nóng bỏng do sự cuồng nhiệt của các diễn viên quần chúng dành cho Anson.
Nhà thờ
教會
Nơi Johnny xem là chuẩn mực đạo đức, nơi mà việc ly hôn và phản bội được coi là tội lỗi.
Phòng chờ
待機室
Không gian riêng của nhân vật Johnny trong kịch bản, nơi diễn ra cảnh quay giận dữ và đập phá.
Grand Canyon
大峽谷
Địa điểm nơi một diễn viên Hollywood đã mua đất để xây dựng lâu đài.
Neverland
夢幻莊園
Dinh thự nổi tiếng của Michael Jackson, thường được dùng làm thước đo chuẩn mực cho các dự án xây dựng dinh thự cá nhân của giới nghệ sĩ.
Nhà thuê
出租屋
Nơi ở tồi tàn của mẹ con Anson trong quá khứ, nơi diễn ra cuộc đụng độ bạo lực với bọn đòi nợ.
Phòng khách sạn
酒店房間
Căn phòng nơi Anson thức dậy sau cơn ác mộng, không gian thực tại đối lập với những ký ức kinh hoàng trong tâm trí anh.
Sin City
罪惡之城
Tên gọi khác của Las Vegas, khẳng định bản chất phức tạp và đầy rẫy cám dỗ của thành phố này.
Quán bar
酒館
Địa điểm Anson đã đến để đứng hát và tập luyện nhập vai từ nhiều tháng trước.
Khách sạn
酒店
Nơi xảy ra các đồn thổi về việc Anson phát điên hoặc mất kiểm soát do nhập vai quá sâu.
Bệnh viện tâm thần
精神醫院
Địa điểm được đồn đoán là nơi Anson đã dành cả ngày ở đó, làm gia tăng sự lo lắng và bàn tán trong đoàn phim.
Phòng gặp mặt
會面室
Nơi Anson trốn vào để tìm kiếm sự yên tĩnh, cũng là nơi anh trút bỏ toàn bộ tâm trí vào bài hát.
Biệt thự
別墅
Nơi diễn ra cuộc đối chất căng thẳng giữa Anson và hai người quản lý của mình.
Off-Off-Broadway
外外百老匯
Khu vực tập trung các nhà hát quy mô nhỏ, nơi các tác phẩm mang tính thử nghiệm cao được trình diễn, là nơi Kate từng biểu diễn.
Phòng tranh
畫廊
Nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, địa điểm mà bức tranh của Michael được bán thành công.
Bảo tàng
博物館
Địa điểm không gian nghệ thuật tiêu chuẩn, nơi thường có vách ngăn kính bảo vệ tranh, khác với phòng tranh nhỏ này.
Cửa hàng Pizza
披薩店
Không gian chính diễn ra cuộc đối thoại căng thẳng giữa Peter Parker và ông chủ Aziz.
Nhà hàng gia đình Ý
義大利家庭餐廳
Địa điểm mà đoàn làm phim 'Spider-Man 2' đã tổ chức bữa tiệc tối sau khi kết thúc ngày quay.
Reno
里諾
Thành phố được nhắc đến trong lời bài hát, nơi gắn liền với tình tiết phạm tội và sự mất mát tự do trong câu chuyện của nhân vật.
DC Comics
DC漫畫
Thương hiệu truyện tranh sở hữu bản quyền các nhân vật siêu anh hùng quan trọng, tài sản cạnh tranh của Warner Bros.
Sundance
聖丹斯
Liên hoan phim độc lập, nơi quy tụ các tác phẩm nghệ thuật, tuy nhiên cũng dần đi vào các mô thức công nghiệp hóa.
Independent Spirit Awards
獨立精神獎
Giải thưởng danh giá dành cho dòng phim độc lập, phản ánh xu hướng phân loại dòng phim tại Mỹ.
The Weinstein Company
韋恩斯坦影業
Công ty mới được anh em Weinstein thành lập sau khi tách khỏi Disney.
Dimension Films
帝門影業
Công ty con chuyên trị dòng phim kinh dị, nơi ẩn náu và là hậu phương tài chính của anh em Weinstein.
Khách sạn Ritz-Carlton
麗思卡爾頓酒店
Khách sạn sang trọng nằm tại Manhattan, nơi tổ chức sự kiện họp báo cho bộ phim 'Ella Enchanted'.
The Ritz-Carlton
麗思卡爾頓
Khách sạn cao cấp nơi diễn ra buổi gặp gỡ truyền thông và quảng bá cho bộ phim 'Ella Enchanted'.
Midtown
中城
Khu vực trung tâm thành phố, nơi Anson được gợi ý ghé qua để dùng bữa tối trước khi đến dự tiệc tại nhà của gia đình Hathaway.
Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan
紐約大都會博物館
Địa điểm tổ chức các hoạt động nghệ thuật và hội thảo, nơi Anson gửi tặng Michael một tấm vé mời tham dự sự kiện như một món quà sinh nhật.
Off-Off-Off-Broadway
外外外百老匯
Cách gọi châm biếm của Burt về những sân khấu kịch nhỏ lẻ, không tên tuổi nằm rải rác ngoài trung tâm.
Khu vườn tư nhân
私人花園
Những khu vườn được bảo vệ bằng hàng rào sắt, nơi mà Anson muốn đột nhập để khám phá theo tinh thần mạo hiểm.
Central Park
紐約中央公園
Địa danh nổi tiếng tại New York, nơi cũng có những chiếc ghế dài mang ý nghĩa kỷ niệm tương tự như trong khu vườn tư nhân.
Caesars Palace
凱撒宮
Khách sạn năm sao sang trọng bậc nhất tại Las Vegas, được chọn làm bối cảnh chính cho bộ phim 'The Hangover'. Sau sự thành công của phim, nơi này trở thành điểm du lịch biểu tượng mà du khách nhất định phải ghé thăm.
Columbia Pictures
哥倫比亞影業
Hãng phim điện ảnh lớn của Hollywood, từng là mục tiêu của các thương vụ sáp nhập bởi Sony.
Bora Bora
波拉波拉島
Địa điểm nghỉ dưỡng, nơi được nhắc đến như một ví dụ về những nơi bị các biên kịch tìm đến để săn đón diễn viên nổi tiếng.
Bagel shop
貝果店
Cửa hàng bán bánh bagel tọa lạc cách đó hai dãy nhà, điểm đến mà Mike cố gắng mời Anson cùng dùng bữa sáng.
Sony Music
索尼音樂
Một trong những tập đoàn âm nhạc lớn, cũng là một đối thủ cạnh tranh tiềm năng mà Warner Records lo ngại trong việc giành lấy Anson.
Phòng thanh nhạc
聲樂室
Không gian kín đáo nơi Anson trực tiếp biểu diễn và gây ra cú sốc về định hướng âm nhạc cho phía Warner Records.
Kho Lưu Trữ Dự Án
項目儲藏室
Căn phòng lưu giữ hàng loạt kịch bản và dự án tiềm năng chưa được phát triển của Warner Bros., được coi là kho báu mà mọi nghệ sĩ điện ảnh đều mơ ước.
British Isles
英倫三島
Bối cảnh chính trong Children of Men, nơi xã hội đang rơi vào cảnh hỗn loạn và suy tàn.
Africa
非洲
Vùng đất nơi khởi nguồn và diễn ra hành trình thoát ly của nhân vật thiếu nữ mang thai trong phim Children of Men.
Vùng Đất Hứa
應許之地
Địa điểm mang tính biểu tượng trong Kinh Thánh, được dùng làm ẩn dụ cho nơi trú ẩn an toàn và hy vọng trong phim.
Biển Đỏ
紅海
Địa danh trong Kinh Thánh gắn liền với phép màu của Moses, được đạo diễn dùng làm cảm hứng cho những cảnh quay kỹ thuật cao.
Rockefeller Center
洛克菲勒中心
Trung tâm thương mại nổi tiếng và là điểm tập kết đông đảo của hàng ngàn người hâm mộ chờ đợi sự kiện.
Radio City Music Hall
無線電音樂廳
Nhà hát lớn với sức chứa khổng lồ, nơi tổ chức buổi lễ ra mắt phim đầy tham vọng.
Sixth Avenue
第六大道
Tuyến đường gần nơi diễn ra sự kiện, được sử dụng làm điểm tập kết các vật dụng hỗ trợ.
Wilshire Theatre
威爾謝劇院
Địa điểm tổ chức sự kiện quy mô nhỏ, thường được dùng làm thước đo so sánh về sức chứa và không gian với Radio City Music Hall.
Sân khấu Grammy
格萊美舞台
Nơi diễn ra buổi lễ trao giải âm nhạc danh giá, trung tâm của sự chú ý dưới ánh đèn.
Đại học
大學
Nơi Peter đang theo học, nơi thành tích học tập của anh đang sa sút nghiêm trọng do phải cân bằng giữa việc học và các công việc khác.
Osborn Industries
奧斯本企業
Tập đoàn khoa học công nghệ tài trợ cho các nghiên cứu tiên phong của giáo sư Octavius.
Tòa soạn
Nơi làm việc của Tổng biên tập, đồng thời là nơi khởi nguồn của những thông tin sai lệch về Spider-Man.
New York Park
紐約公園
Nơi Mary-Jane chạy băng qua khi quyết định từ bỏ hôn lễ để theo đuổi hạnh phúc của chính mình.
Premiere
首映
Tạp chí điện ảnh khẳng định 'Người Nhện 2' là tác phẩm chuyển thể từ truyện tranh vĩ đại nhất lịch sử.
The Times
泰晤士報
Tờ báo ca ngợi phản ứng hóa học giữa hai diễn viên chính, biến tác phẩm thành một bộ phim tình cảm lãng mạn thực thụ.
Chicago Chronicle
芝加哥紀事報
Tờ báo đánh giá cao chiều sâu nhân tính của bộ phim và nghệ thuật dàn dựng các cảnh hành động.
Times Square
時代廣場
Trung tâm thương mại và biểu tượng văn hóa nổi tiếng toàn cầu tại New York, nơi diễn ra màn flashmob gây chấn động.
Baltimore
巴爾的摩
Thành phố tại bang Maryland, nơi tập trung nhiều rạp chiếu phim tích cực tham gia vào đợt công chiếu sớm bộ phim Spider-Man 2.
IMDb
Trang web dữ liệu điện ảnh chứng kiến sự bùng nổ điểm số của 'Spider-Man 2'.