Đại Bạch
大白
| Tên gốc | 大白 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Linh thú khế ước của Vãn Nguyệt, có bộ lông mềm mại và tính tình ôn hòa.
大白
| Tên gốc | 大白 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Linh thú khế ước của Vãn Nguyệt, có bộ lông mềm mại và tính tình ôn hòa.
小花
| Tên gốc | 小花 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thực vật ăn thịt được Mộ Dung Lãm Nguyệt khế ước từ thời mạt thế, sở hữu khả năng chứa đựng vô số loại độc tố cực mạnh.
挽月
| Tên gốc | 挽月 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thê tử của Thời Trú, mẫu thân của Tinh Mang và Cảnh Điền, sở hữu thực lực cao cường và uy nghiêm.
揽月
| Tên gốc | 揽月 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ tử mới của Lăng Vân Tông, sở hữu tâm tư linh hoạt, có khả năng diễn xuất để đạt được mục đích, được các trưởng lão tông môn quan tâm sau khi cứu đệ tử của họ.
时昼
| Tên gốc | 时昼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phu quân của Vãn Nguyệt, phụ thân của Tinh Mang và Cảnh Điền, người gánh vác trách nhiệm xử lý gia vụ.
皓苍
| Tên gốc | 皓苍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thúc thúc của các tiểu bối, là người thích khám phá và thường chia sẻ những bí cảnh thú vị.
三师兄
| Tên gốc | 三师兄 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tam sư huynh của Lãm Nguyệt, sở hữu đôi mắt màu xanh lam rực rỡ và tính cách phóng khoáng, đôi khi hay đi lạc đường khi điều khiển linh thuyền.
司徒嫣
| Tên gốc | 司徒嫣 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Tư Đồ phu nhân, kẻ đang trải qua quá trình dung cốt đau đớn để chiếm đoạt Huyền Linh.
司徒赋
| Tên gốc | 司徒赋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Gia chủ nhà họ Tư Đồ, tu vi đạt cảnh giới Linh Vương, đang truy sát Mộ Dung Lãm Nguyệt để trả thù cho vợ và con gái.
吴长老
| Tên gốc | 吴长老 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng lão của Huyền Thiên Tông, khôn khéo và biết nắm bắt cơ hội để kết giao mối quan hệ có lợi cho tông môn.
喻长老
| Tên gốc | 喻长老 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng lão của Vạn Hoa Tông, yêu thích cái đẹp, khéo léo trong giao tiếp.
大师姐
| Tên gốc | 大师姐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại sư tỷ uy nghiêm trong tông môn, sở hữu thủ đoạn giáo huấn nghiêm khắc và thực lực cường đại.
时景阗
| Tên gốc | 时景阗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhi tử của Vãn Nguyệt và Thời Trú, là một tiểu công tử sớm tuệ, trầm tính và vô cùng nhường nhịn muội muội.
星辰子
| Tên gốc | 星辰子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tam sư huynh của tông môn, có tính cách ham ăn, thích đồ cay và thường hay gây ra những phen dở khóc dở cười.
柒白璃
| Tên gốc | 柒白璃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại sư tỷ của Lãm Nguyệt, tính tình thẳng thắn, bảo vệ sư muội, có phong thái của bậc tiền bối uy nghiêm.
白沐宸
| Tên gốc | 白沐宸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị thiếu gia thuộc gia tộc có thế lực, đệ tử tông môn, người trọng nghĩa khinh tài và có lòng biết ơn sâu sắc.
索无归
| Tên gốc | 索无归 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng lão của Minh Tâm Kiếm Tông, hào sảng, phong thái quyết đoán.
缪白璃
| Tên gốc | 缪白璃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại sư tỷ của tông môn, tính cách nghiêm khắc, luôn quản lý nghiêm ngặt quy củ và bảo vệ các sư đệ sư muội.
司徒夫人
| Tên gốc | 司徒夫人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kẻ chủ mưu tàn độc, dùng thủ đoạn bất chính để ép buộc Mộ Dung Lãm Nguyệt nhằm lấy Huyền Linh cho con gái.
慕容云歌
| Tên gốc | 慕容云歌 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Mộ Dung Lãm Nguyệt, từng là một trong 'Mộ Dung song thư', đã mất tích từ lâu sau khi chịu trọng thương.
慕容揽月
| Tên gốc | 慕容揽月 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ tử có linh hồn hợp nhất từ hai kiếp, vừa tái sinh sau khi bị tước đoạt linh căn, sở hữu thể chất Chân Phượng Chi Thể.
慕容星芒
| Tên gốc | 慕容星芒 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ nhi của Vãn Nguyệt và Thời Trú, là một tiểu cô nương lém lỉnh, tinh nghịch và có thiên phú về không gian.
迅猛白狮
| Tên gốc | 迅猛白狮 |
|---|
Yêu thú cấp bảy, từng là bá chủ trong rừng rậm, sau được Mộ Dung Lãm Nguyệt cứu và thu phục.
Đại Bạch: Linh thú khế ước của Vãn Nguyệt, có bộ lông mềm mại và tính tình ôn hòa.
Truyện có 23 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Đoàn Sủng Tiểu Sư Muội Mới Là Thật To Lớn Lão bao gồm: Địa Cầu, Linh Châu, Vạn Hoa Tông, Lăng Vân Tông.