Chu Hậu Thông
朱厚熜
| Tên gốc | 朱厚熜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đế triều Minh, sùng đạo, tính khí uy nghiêm, trầm mặc và khó đoán, thường cư ngụ tại Tây Uyển để tu hành thay vì xử lý triều chính.
朱厚熜
| Tên gốc | 朱厚熜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đế triều Minh, sùng đạo, tính khí uy nghiêm, trầm mặc và khó đoán, thường cư ngụ tại Tây Uyển để tu hành thay vì xử lý triều chính.
严嵩
| Tên gốc | 严嵩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nội các thủ phụ, người có quyền lực cao nhất trong triều đình, vẻ ngoài lão luyện, điềm tĩnh và đầy tâm cơ.
徐阶
| Tên gốc | 徐阶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lại bộ tả thị lang, con người thận trọng, mưu trí ẩn dật, nguyên là môn sinh của Hạ Ngôn.
陶仲文
| Tên gốc | 陶仲文 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đạo sĩ được hoàng đế tin tưởng tuyệt đối, nắm giữ các nghi thức bí truyền, có khả năng nhìn thấu thiên cơ.
夏言
| Tên gốc | 夏言 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cựu nội các thủ phụ, đã bị hành hình, từng là người nâng đỡ Từ Giai trong hoạn lộ.
朱希忠
| Tên gốc | 朱希忠 |
|---|
Thành quốc công, dòng dõi danh tướng, nắm giữ quân quyền, vóc dáng cao lớn.
嘉靖
| Tên gốc | 嘉靖 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đế thời nhà Minh, người theo đuổi các phương pháp tu tiên và đang tìm cách cân bằng quyền lực giữa các hoàng tử.
黄锦
| Tên gốc | 黄锦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại nội thái giám thân tín của hoàng đế, người khéo léo trong giao tiếp và nắm rõ tâm ý quân vương.
朱载圳
| Tên gốc | 朱载圳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cảnh vương, hoàng tử mười ba tuổi, thông minh lanh lợi, sau cơn bạo bệnh tính tình trở nên trầm ổn và chững chạc hơn.
朱载坖
| Tên gốc | 朱载坖 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Dụ vương, hoàng huynh của Cảnh vương, tính cách điềm đạm, kín đáo và luôn giữ thái độ thận trọng.
殷学士
| Tên gốc | 殷学士 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giảng quan tại Hàn Lâm Viện, người thầy tận tụy và nghiêm khắc trong việc dạy dỗ các hoàng tử.
朱载壡
| Tên gốc | 朱载壡 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái tử, huynh trưởng của Cảnh vương và Dụ vương, là người hiền hòa, coi trọng tình thân, luôn quan tâm đến việc học hành của các đệ đệ.
刘周
| Tên gốc | 刘周 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái giám hầu cận lâu năm của Cảnh vương, trung thành và chu đáo, luôn lo lắng chu toàn từ chuyện ăn uống đến sức khỏe của chủ tử.
靖妃
| Tên gốc | 靖妃 |
|---|
Mẫu thân của Cảnh vương, người luôn yêu thương và lo lắng cho sức khỏe của con trai.
麦福
| Tên gốc | 麦福 |
|---|
Chưởng ấn thái giám, Đề đốc Đông Xưởng, quyền cao chức trọng, là nhân vật đứng đầu trong giới hoạn quan.
陈学士
| Tên gốc | 陈学士 |
|---|
Một trong những vị quan đảm trách việc giảng dạy và dẫn dắt các hoàng tử trong triều đình.
赵谕德
| Tên gốc | 赵谕德 |
|---|
Vị quan đảm trách việc giảng giải kinh nghĩa cho các hoàng tử, tính tình say mê học thuật, thường mải mê giảng dạy mà quên mất thời gian.
太子
| Tên gốc | 太子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người kế vị ngai vàng, đang ở độ tuổi vị thành niên, cảm thấy bị đe dọa bởi sự chèn ép của Nghiêm Tung và cái chết của sư phụ Hạ Ngôn, tính cách vẫn còn chút trẻ con, chưa trải đời.
裕王
| Tên gốc | 裕王 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng tử thứ, bản tính nhút nhát, sợ hãi uy quyền của phụ hoàng, thường tránh né các cuộc gặp gỡ chính trị.
陆炳
| Tên gốc | 陆炳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đô đốc nắm quyền Cẩm Y Vệ, là đồng minh chính trị của Nghiêm Tung, người có mưu sâu kế hiểm, tham gia vào việc hãm hại Hạ Ngôn.
李春芳
| Tên gốc | 李春芳 |
|---|
Quan viên翰林 viện, người tinh thông việc viết Thanh Từ, đang theo hầu hoàng đế.
严讷
| Tên gốc | 严讷 |
|---|
Quan viên翰林 viện, người tinh thông việc viết Thanh Từ, đang theo hầu hoàng đế.
崔元
| Tên gốc | 崔元 |
|---|
Phò mã đô úy, Kinh Sơn hầu, được chỉ định làm người持节掌冠 trong lễ thành nhân của Thái tử.
霜眉
| Tên gốc | 霜眉 |
|---|
Linh miêu được hoàng đế cực kỳ sủng ái, toàn thân màu xanh nhạt với đôi lông mày trắng, được chăm sóc kỹ lưỡng như bậc quý tộc.
邵元节
| Tên gốc | 邵元节 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đạo sĩ thuộc Long Hổ Sơn, người từng dâng hiến đan dược và mật pháp giúp hoàng đế có được người nối dõi.
赵全
| Tên gốc | 赵全 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nội thị thân tín của Thái tử, luôn túc trực hầu cận và bẩm báo các tin tức trong triều đình cho chủ nhân.
朱厚照
| Tên gốc | 朱厚照 |
|---|
Tiên đế, người nổi tiếng với sở thích quân sự và lối sống phóng túng, từng gây nhiều tranh cãi trong lịch sử triều đình.
高忠
| Tên gốc | 高忠 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chưởng ấn thái giám của Nội quan giám. Tác phong phóng khoáng, phong thái đường hoàng, quý phái, không giống với dáng vẻ khúm núm của các hoạn quan thông thường.
康妃
| Tên gốc | 康妃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sinh mẫu của Dụ vương, người có dã tâm và thường dùng lời lẽ cay nghiệt để ép buộc con trai phải tranh giành quyền lực.
王氏
| Tên gốc | 王氏 |
|---|
Hoàng Quý phi, người phụ nữ quyền quý và xinh đẹp nhất hậu cung, đang nóng lòng chờ đợi sắc phong ngôi Hậu.
赵静娴
| Tên gốc | 赵静娴 |
|---|
Nữ quan đứng đầu Thượng cung cục, dung mạo đoan trang, phong thái chững chạc, phục vụ đắc lực cho Vương Quý phi.
沈贵妃
| Tên gốc | 沈贵妃 |
|---|
Phi tần của hoàng đế, người đã sinh hạ Ninh An công chúa, hiện đã chán cảnh tranh đấu chốn thâm cung.
宁安公主
| Tên gốc | 宁安公主 |
|---|
Con gái của Thẩm Quý phi, được hoàng đế yêu thương.
周院判
| Tên gốc | 周院判 |
|---|
Quan viên Thái y viện, bậc lão niên tinh thông dưỡng sinh, thân thể tráng kiện dù tuổi đã gần tám mươi.
张兴
| Tên gốc | 张兴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nội thị hầu cận của Cảnh vương, bản tính nịnh hót và tìm cách tranh sủng với các tỳ tùng khác.
陶泽
| Tên gốc | 陶泽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nội thị hầu cận của Cảnh vương, thông minh lanh lợi, nắm bắt tin tức nhanh nhạy, hiện đang là đối thủ cạnh tranh với Trương Hưng.
马德昭
| Tên gốc | 马德昭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại bạn của Cảnh vương, người gần năm mươi tuổi, tính tình nghiêm cẩn, là người thầy dạy bảo lễ nghi và khuôn phép cho Cảnh vương, rất được lòng hoàng gia.
刘氏
| Tên gốc | 刘氏 |
|---|
Nhũ mẫu của Cảnh vương, nay đã được sắc phong làm lục phẩm nữ quan để ở lại cung chăm sóc hoàng tử.
严世蕃
| Tên gốc | 严世蕃 |
|---|
Con trai Nghiêm Tung, tính tình kiêu ngạo, hống hách, coi thường triều cương, là nhân vật trung tâm gây nên sóng gió chính trị gần đây.
赵贞吉
| Tên gốc | 赵贞吉 |
|---|
Quan viên phe Thanh Lưu, người cùng Cao Củng dẫn đầu nhóm quan viên chặn cửa gây áp lực, tính cách cương trực và không khoan nhượng.
高拱
| Tên gốc | 高拱 |
|---|
Quan viên phe Thanh Lưu, đồng minh của Triệu Trinh Cát trong việc đấu tranh chống lại quyền lực của Nghiêm đảng.
景王
| Tên gốc | 景王 |
|---|
Hoàng tử, đối thủ cạnh tranh tiềm năng trong cuộc kế vị, người đang âm thầm xây dựng thế lực và chờ đợi cơ hội.
赵成
| Tên gốc | 赵成 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chỉ huy sứ Kim Ngô Tả Vệ, người canh giữ cửa Tây Uyển, tính tình nghiêm cẩn, trung thành với bổn phận và không dễ bị lay chuyển bởi quyền quý.
闻渊
| Tên gốc | 闻渊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lại bộ thượng thư, lão thần đã phục vụ ba triều đại, tính cách cương trực, vì lo lắng cho đại cục quốc gia mà dám mạo hiểm can gián hoàng đế lập thái tử.
Chu Hậu Thông: Hoàng đế triều Minh, sùng đạo, tính khí uy nghiêm, trầm mặc và khó đoán, thường cư ngụ tại Tây Uyển để tu hành thay vì xử lý triều chính.
Truyện có 44 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Đoạt Đích Tại Gia Tĩnh Triêu bao gồm: Tây Uyển, Thanh Phúc Điện, Vô Dật Điện, Lộc Uyển.