Nhậm Kiệt
任杰
| Tên gốc | 任杰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật chính, người lãnh đạo thời đại mới và là người bảo vệ Tinh Cầu Xanh. Anh có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và là một trong những Chí Cao Chi Vương.
任杰
| Tên gốc | 任杰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật chính, người lãnh đạo thời đại mới và là người bảo vệ Tinh Cầu Xanh. Anh có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và là một trong những Chí Cao Chi Vương.
江南
| Tên gốc | 江南 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong Chí Cao Chi Vương, người có tính cách phóng khoáng, hài hước và rất chu đáo. Ông là người đồng hành đáng tin cậy của Nhậm Kiệt.
姜繁
| Tên gốc | 姜繁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong Chí Cao Chi Vương, được các đồng đội tôn trọng và gọi là anh. Ông cùng các vương khác quyết định rời đi để tìm kiếm những con đường mới.
萧吹火
| Tên gốc | 萧吹火 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong Chí Cao Chi Vương, người đã đồng hành cùng Nhậm Kiệt qua nhiều trận chiến gian khổ.
王淼
| Tên gốc | 王淼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một võ giả gien hệ thủy bậc một, có tính cách hống hách và dựa dẫm vào gia thế giàu có.
诺颜
| Tên gốc | 诺颜 |
|---|
Người có kiến thức về khế ước ma quỷ, từng đưa ra lời khuyên cho Nhậm Kiệt về việc bị ảnh hưởng bởi tội lỗi ác quỷ.
安宁
| Tên gốc | 安宁 |
|---|
Một người được Nhậm Kiệt nhắc đến, dường như có quan hệ thân thiết và được anh bảo vệ.
陈婳
| Tên gốc | 陈婳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên của tổ chức Ma Trảo, mang danh hiệu 'Thiên Huyễn Ma Nữ'. Có khả năng thay đổi hình dạng, cải trang thành người khác một cách hoàn hảo. Đang tìm kiếm Nhậm Kiệt vì nghi ngờ anh là đối tượng được tổ chức Tháp La Bài tìm kiếm.
夜月
| Tên gốc | 夜月 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng thuộc Trấn Ma Ty, có năng lực cảm ứng. Ngoại hình cuốn hút, phong thái của một nữ cường nhân nơi công sở.
叶淮
| Tên gốc | 叶淮 |
|---|
Thành viên Trấn Ma Ty, mặc vest, đang phối hợp cùng Dạ Nguyệt theo dõi mục tiêu.
云筱
| Tên gốc | 云筱 |
|---|
Thiếu nữ năng động của Trấn Ma Ty, thắt tóc đuôi ngựa, đang làm nhiệm vụ giám sát.
刀哥
| Tên gốc | 刀哥 |
|---|
Cấp trên của Trần Họa trong tổ chức Ma Trảo, người đưa ra các mệnh lệnh hành động.
吴云清
| Tên gốc | 吴云清 |
|---|
Người của Trấn Ma Ty đang thực hiện nhiệm vụ theo dõi Nhậm Kiệt. Cô tỏ ra bối rối và cạn lời trước những hành động kỳ quặc của đối tượng.
李盏
| Tên gốc | 李盏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một Ma Khế Giả có khả năng biến đổi tay thành vũ khí thép sắc bén. Từng bị Nhậm Kiệt chém đứt vũ khí và trọng thương bằng ngọn lửa ma đạo.
结界师
| Tên gốc | 结界师 |
|---|
Một Ma Khế Giả chuyên về năng lực kết giới, sử dụng các bức tường năng lượng để phòng thủ và tấn công đơn vị Trấn Ma Ty.
沈辞
| Tên gốc | 沈辞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tư chủ của Trấn Ma Ty, người đưa ra chỉ thị chiêu mộ Nhậm Kiệt nhưng yêu cầu sự tự nguyện, không được cưỡng ép.
夭夭
| Tên gốc | 夭夭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em gái của Nhậm Kiệt, người mà anh coi là tất cả. Cô đang mắc bệnh cần chữa trị tốn kém.
陶夭夭
| Tên gốc | 陶夭夭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em gái của Nhậm Kiệt, có tài năng về máy tính và kỹ thuật số. Đang mắc Ma Ngân Bệnh nên phải ở nhà tự học và cần thuốc ức chế.
王朋
| Tên gốc | 王朋 |
|---|
Sĩ quan thuộc Đệ Thất Đại đội. Từng được Nhậm Kiệt cứu sống sau khi nhảy cầu, nhưng có thái độ rất bất mãn và thù địch với Nhậm Kiệt.
盗宝貂
| Tên gốc | 盗宝貂 |
|---|
Một loại linh thú có bộ lông trắng, mắt tím, có khả năng đi xuyên qua vật thể rắn. Được huấn luyện bởi tập đoàn Tháp La Bài để tìm kiếm các Ma Khế Giả.
卫平生
| Tên gốc | 卫平生 |
|---|
Người huấn luyện hoặc đội trưởng của đội thực tập sinh, chịu trách nhiệm hướng dẫn các bài kiểm tra chuyển chính thức cho đội ngũ.
林怀仁
| Tên gốc | 林怀仁 |
|---|
Một thực tập sinh trong đội cùng với Nhậm Kiệt, thường xuyên phàn nàn về những khó khăn trong cuộc sống cá nhân.
李哥
| Tên gốc | 李哥 |
|---|
Một người hàng xóm quen biết với Nhậm Kiệt, người đã gây ra một vụ xô xát om sòm vì mối quan hệ bất chính với vợ hàng xóm.
王哥
| Tên gốc | 王哥 |
|---|
Người hàng xóm của Nhậm Kiệt, chồng của người phụ nữ có quan hệ bất chính với Lý Ca.
美玲
| Tên gốc | 美玲 |
|---|
Một cư dân sống trong khu tập thể, hàng xóm của Nhậm Kiệt. Cô là người đầu tiên phát hiện và thông báo về vụ mất trộm kỳ lạ trong khu vực.
姜九黎
| Tên gốc | 姜九黎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu nữ xinh đẹp đeo kiếm, có mối quan hệ với học viện Liệp Ma và đang tìm kiếm ai đó tại buổi khảo hạch.
墨婉柔
| Tên gốc | 墨婉柔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cô gái có thân hình đồ sộ như 'Kim Cương Ba-bê' (cơ bắp cuồn cuộn nhưng gương mặt đáng yêu), có giọng nói ngọt ngào không tương xứng với vẻ ngoài. Là em họ của Ký giả Mặc Kỷ.
墨纪
| Tên gốc | 墨纪 |
|---|
Ký giả truyền hình, chị họ của Mặc Uyển Nhu, người chịu trách nhiệm đưa tin về buổi khảo hạch.
田宇
| Tên gốc | 田宇 |
|---|
Thực tập sinh thuộc Đệ Thất Đại đội.
青瓦
| Tên gốc | 青瓦 |
|---|
Thực tập sinh thuộc Tổ 6, con trai đội trưởng Đệ Thất Đại đội. Sở hữu năng lực hệ nhân ngoại 'Vân Oa' (ếch mây), có thể lực mạnh và khả năng đặc biệt.
陶然
| Tên gốc | 陶然 |
|---|
Người quen cũ của An Ninh, từng là một司耀官 (Sĩ Diệu Quan) đã mất trong khi làm nhiệm vụ.
貂宝儿
| Tên gốc | 貂宝儿 |
|---|
Một sinh vật hoặc thú cưng nhỏ bé sống cùng Nhậm Kiệt và Đào Yêu Yêu.
陆千帆
| Tên gốc | 陆千帆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật được mệnh danh là mạnh nhất tại Tinh Cầu Xanh. Có tính cách phóng khoáng, hài hước, đôi khi quái đản nhưng sở hữu thực lực thâm sâu khó lường. Anh từ chối các danh hiệu cường giả thông thường và không bị ràng buộc bởi các giáo điều.
老丁
| Tên gốc | 老丁 |
|---|
Một ông lão tóc bạc, cụt hai chân và đang sử dụng chân máy, làm chủ tiệm tạp hóa tại Phố Cũ chuyên bán các loại vật phẩm hiếm.
周磊
| Tên gốc | 周磊 |
|---|
Chủ cửa hàng đá linh thạch tại Cẩm Thành, người có tính cách thực dụng, mê tín và dễ bị Nhậm Kiệt lừa.
龙老大
| Tên gốc | 龙老大 |
|---|
Chủ Thiên Bảo Thương Hành, thân phận thực sự là một người thằn lằn thuộc Yêu tộc, đang đàm phán với phe tổ chức Bài Poker.
黑桃A
| Tên gốc | 黑桃A |
|---|
Thủ lĩnh của tổ chức bí mật có tên là 'Bài Poker', đang tìm kiếm vật phẩm tại Cẩm Thành.
貂宝
| Tên gốc | 貂宝 |
|---|
Sinh vật nhỏ bé, thú cưng của Nhậm Kiệt, bất ngờ biến mất khi anh đang mải mê tương tác với Khương Cửu Ly.
金发男
| Tên gốc | 金发男 |
|---|
Thủ lĩnh của nhóm Cơ Giới Cường Thực Giả, một kẻ hung hãn sử dụng công nghệ cải tạo cơ thể, chuyên thực hiện các vụ bắt cóc bằng thủ đoạn hèn hạ.
铁楠
| Tên gốc | 铁楠 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủ lĩnh của nhóm Cường Thực Giả, kẻ có tính cách tham lam và tàn bạo, sử dụng cánh tay cơ khí và pháo cầm tay để chiến đấu.
梅花9
| Tên gốc | 梅花9 |
|---|
Thành viên của tổ chức Bài Poker, xuất hiện trong bộ âu phục và mặt nạ in hình Hoa Mai 9.
梅花九
| Tên gốc | 梅花九 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên của tổ chức Bài Poker, chuyên sử dụng các thủ pháp phong ấn và giam cầm đối thủ.
面具女
| Tên gốc | 面具女 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ bí ẩn che giấu thân phận bằng mặt nạ, sở hữu năng lực điều khiển bóng tối và kỹ năng chiến đấu linh hoạt, đang bảo vệ Nhậm Kiệt.
沈司主
| Tên gốc | 沈司主 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cấp trên hoặc nhân vật quyền lực có khả năng đã phái Nữ Nhân Mặt Nạ đến hỗ trợ Nhậm Kiệt.
楚笙
| Tên gốc | 楚笙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thần xạ thủ số một tại Học viện Cẩm Giang, người có niềm đam mê mãnh liệt và kỳ lạ đối với luyện tập bắn súng.
梅钱
| Tên gốc | 梅钱 |
|---|
Một học viên vô cùng xui xẻo, bị ngất xỉu khi túi khí an toàn bất ngờ nổ tung do sự cố từ hành động của Nhậm Kiệt.
蓝若冰
| Tên gốc | 蓝若冰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ học viên có sở thích sưu tầm và chiêm ngưỡng ảnh của Lục Trầm.
陆沉
| Tên gốc | 陆沉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người được Lam Nhược Băng đặc biệt quan tâm và sưu tầm hình ảnh.
常歌
| Tên gốc | 常歌 |
|---|
Giáo viên tại Học viện Liệp Ma, người phụ trách giám sát và công bố quy tắc cho kỳ thi Liệp Ma.
森罗
| Tên gốc | 森罗 |
|---|
Giáo viên tại Học viện Liệp Ma với đôi mắt màu xanh lục, chịu trách nhiệm cứu hộ các học sinh gặp nguy hiểm trong kỳ thi.
Giáo viên tại Học viện Liệp Ma, có khả năng điều khiển chim sẻ để giám sát từ xa và truyền tải dữ liệu, thường đeo tai nghe dữ liệu dạng kẹp tóc.
Bạn đồng hành của Nhậm Kiệt, người quan sát và nhận thức được hành vi bán vũ khí của Nhậm Kiệt cho các học viên khác.
Một nhân vật bí ẩn đóng vai trò bảo hộ hoặc giám sát tiềm ẩn, có khả năng can thiệp bảo vệ tính mạng cho nhóm người nhưng sẽ không ra tay trừ khi tình huống thực sự nguy cấp.
Một Ma Ngôn Búp Bê cấp bốn có sức tấn công kinh khủng, mang trong mình khả năng phong ấn năng lực bằng cách biến mục tiêu thành búp bê.
Thành viên đội Thần Ma Vô Song, một Thần Quyến Giả có khả năng tạo ra hoa để hồi phục cho đồng đội và hỗ trợ chiến đấu.
Thành viên đội Thần Ma Vô Song, một Thần Quyến Giả chuyên về hệ thổ, có khả năng điều khiển địa hình và triệu hồi núi non trấn áp kẻ địch.
Một thành viên cốt cán của tổ chức Bài Poker, có tính cách hung hăng và coi thường các học viên.
Thành viên tổ chức Bài Poker, phụ trách việc theo dõi Tức Nhưỡng.
Thành viên tổ chức Bài Poker, người lạnh lùng và toan tính lợi dụng các học viên làm lá chắn.
Lãnh đạo của quân đoàn Học viện Thượng Lăng. Anh ta là một trong những nạn nhân bị lấy cắp nhẫn tích điểm, khiến đội của mình rơi vào tình thế vô cùng bức xúc và quyết tâm đi tìm Nhậm Kiệt để tính sổ.
Đứng đầu năm nhất của Học viện Thúy Sơn, tính cách lạnh lùng như băng giá. Cô vô cùng phẫn nộ vì Nhậm Kiệt đã lấy cắp cả những món đồ cá nhân nhạy cảm của các học viên nữ.
Đại diện của Học viện Dục Thanh, một trong những người cầm đầu liên minh các nhóm học sinh hợp sức để đối phó với Nhậm Kiệt sau sự kiện mất cắp积分.
Thành viên tổ chức Bài Poker, phụ trách việc sử dụng ấu trùng để xâm nhập và trộm cắp vật phẩm từ mục tiêu.
Thành viên tổ chức Bài Poker, người chỉ huy nhóm xâm nhập Rừng Nam Kha để truy tìm Tức Nhưỡng.
Phó đội trưởng đội số 8 của quân phòng vệ Đại Hạ, biệt danh 'Tật Phong', là người nghiêm khắc và có trách nhiệm bảo vệ người dân sơ tán.
Đội trưởng quân phòng vệ Đại Hạ, người có vóc dáng cao lớn, mặt có sẹo, sở hữu thực lực ngũ giai thể cảnh và khả năng điều khiển gió.
Chiến sĩ thuộc đội phòng vệ Bắc Thành, anh đã hy sinh thân mình trong đợt phản công cuối cùng trước làn sóng ác ma.
Chiến sĩ thuộc đội phòng vệ Lương Sơn, tinh nhuệ và quả cảm, xả thân vì đại nghĩa.
Người của Lê Trang, chiến đấu anh dũng và hy sinh tại邺城 mà không hề hối tiếc.
Chiến sĩ từ thôn Du Thụ, chiến đấu với quyết tâm trả thù cho người thân và bảo vệ hậu phương.
Chiến sĩ đến từ Hạ Kinh, mang tinh thần bất khuất của người lính ra trận.
Một trong những chiến sĩ quân phòng vệ đã hy sinh trong quá trình chặn đứng làn sóng ác ma.
Chiến sĩ quân phòng vệ, hy sinh dũng cảm tại chiến trường.
Chiến sĩ quân phòng vệ, đã hiến dâng mạng sống để lấp đầy lỗ hổng trên tường thành.
Chiến sĩ quân phòng vệ, chết trong chiến đấu tại lỗ hổng phòng tuyến.
Tiền bối của gia tộc họ Lục, một nhân vật kỳ cựu từng dẫn đầu đoàn thám hiểm tiến vào Đãng Thiên Ma Vực.
Loài quái vật khổng lồ đáng sợ xuất hiện trong ký ức của Nhậm Kiệt, nguồn cơn gây ra cái chết của nhiều học viên.
Một cậu bé khoảng mười, mười hai tuổi xuất hiện dưới dạng ảo ảnh trong không gian bị bóp méo thời gian, ôm theo một con thỏ bông, dường như là linh hồn hoặc hình ảnh lưu lại từ quá khứ cách đây một trăm tám mươi năm.
Thực thể tà ác có khả năng ghi lại các mốc thời gian lịch sử và tạo ra không gian giam cầm, khiến những người rơi vào đó phải trải qua các vòng lặp bi kịch không hồi kết.
Loài quái vật cấp sáu có sức mạnh kinh khủng, xuất hiện bên trong ảo cảnh, đủ sức nghiền nát cả những dị năng giả mạnh mẽ nhất.
Một nhân vật cấp cao trong tổ chức Bài Poker, che giấu thân phận dưới vẻ ngoài một người đàn ông trung niên tầm thường tại Cẩm Thành.
Một Chấp hành quan thuộc tổ chức Bài Poker, người đặc biệt quan tâm và muốn chiếm hữu Lạp Chúc Ác Ma.
Quái vật cấp 6 mạnh mẽ, kẻ thù hung hãn thường xuyên ngăn cản Nhậm Kiệt và các học viên trong kịch bản vòng lặp tại Nghiệp Thành.
Một trong những thành viên của quân phòng vệ từng chiến đấu tại Nghiệp Thành, người đã gửi gắm thông điệp cuối cùng cho Ninh Xuyên.
Thành viên của tổ chức Bài Poker, kẻ đã bị tiêu diệt bởi sự hợp tác của Tình, Thường Ca và Sâm La.
Một trong những thực thể mà Nhậm Kiệt ký kết khế ước, yêu cầu Nhậm Kiệt phải trả 'cái giá' (thường là giả vờ cảm xúc) để sử dụng năng lực.
Một trong những thực thể mà Nhậm Kiệt ký kết khế ước. Nhậm Kiệt cảm thấy thoải mái hơn khi trả giá cho thực thể này vì không cần phải giữ thể diện.
Chiến sĩ thuộc quân phòng vệ từng chiến đấu tại Nghiệp Thành.
Địa danh nơi赵自强 xuất thân.
Một học viên tại Học viện Liệp Ma mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), luôn muốn chỉnh đốn lại những thứ trông kém thẩm mỹ hoặc không hợp lẽ thường, dẫn đến xung đột với bạn học.
Mẹ của Lục Trầm, một nhân vật thuộc gia tộc họ Lục.
Nhân vật tiền bối lỗi lạc, người đã giải mã trình tự gen của nhân tộc và chế tạo thành công thuốc Gen Khai Linh.
Một thực thể bí ẩn xuất hiện dưới hình dạng một chú ếch biết nói. Tự xưng là khí linh của một món pháp bảo, có khả năng nguyền rủa người khác và đang cố ép Nhậm Kiệt làm việc thiện.
Con trai của Lão Đinh tại Phố Cũ, chủ cửa hàng học viện. Là một thương nhân tinh ranh, thích xem video giải trí trên điện thoại.
Một người phụ nữ xuất hiện qua quảng cáo lừa đảo trên mạng, tự nhận là vợ phú thương muốn tìm người sinh con.
Kẻ cầm đầu đường dây ăn xin và buôn người tại nhà ga, chuyên sử dụng thủ đoạn lừa đảo và bạo lực để kiểm soát các nạn nhân.
Nạn nhân của đường dây buôn người, bị gã mặc áo khoác ép buộc đi ăn xin và phục vụ cho mục đích phi pháp.
Một cô gái được Nhậm Kiệt giải cứu khỏi Miên Bắc. Cô là người chứng kiến toàn bộ quá trình Nhậm Kiệt càn quét căn cứ của bọn buôn người.
Thủ lĩnh nhóm lính đánh thuê tại Miên Bắc, mang tu vi Tàng Cảnh, bị Nhậm Kiệt tiêu diệt ngay lập tức.
Một kẻ buôn người tại Miên Bắc, chuyên dùng hình thức livestream để lừa gạt người khác. Hắn bị Nhậm Kiệt xông vào căn cứ và phơi bày bộ mặt thật.
Kẻ buôn người tại Miên Bắc, chuyên dùng hình thức livestream để lừa gạt người khác. Sau khi bị Nhậm Kiệt tấn công, hắn trở thành hướng dẫn viên bất đắc dĩ cho Nhậm Kiệt trong việc càn quét các khu vực tại Miên Bắc.
Kẻ thống trị khu vực Miên Bắc, con lai giữa người và yêu tộc, là con của Long Nhiễm. Hắn sở hữu sức mạnh hệ Huyết Long, tính cách tàn độc và tham lam, luôn tự cho quy tắc của mình là luật lệ tại Miên Bắc.
Cha của Tiền Xuyến Tử, một nhân vật có thế lực từ Vạn Long Sào, người giữ quyền lực thực sự đứng sau các hoạt động tại Miên Bắc và có quan hệ phức tạp với nhân loại.
Chúa tể của Yêu tộc, một tồn tại cực kỳ cường đại, được coi là đỉnh cao sức mạnh của yêu tộc mà ngay cả Lục Thiên Phàm cũng phải thừa nhận.
Vị御史官 (quan ngự sử) tiền nhiệm, một người được ví như cuốn sử sống, nắm giữ nhiều thông tin lịch sử bị thất lạc.
Một vị cao nhân đạt đến cảnh giới Uy bậc mười, từng là cột trụ bảo vệ quốc gia Đại Hạ cách đây một thế kỷ. Sự tồn tại của bà đã bị xóa sạch khỏi lịch sử một cách bí ẩn.
Đệ nhất Ma Tử, kẻ đã phát động cuộc chiến 'Thận Yêu Phệ Nguyệt' với tham vọng biến toàn bộ Tinh Cầu Xanh thành thế giới ảo ảnh của riêng mình.
Một nhân vật chưa rõ danh tính đầy đủ, người đã đưa ra thông tin về bí ẩn của thị trấn khiến các nhà thám hiểm tò mò.
Một yêu thú cấp bốn có cơ thể làm từ giáp xương cứng cáp, sở hữu khả năng hút mọi thứ vào miệng và đã bị tha hóa bởi tà ma.
Một hành khách trên tàu, tự xưng là chú của ai đó (thông qua lời thoại của hành khách khác).
Thiếu nữ đi cùng bạn trai tại ga Vân Thành, vô tình trúng phải khí độc từ tàu.
Một thực thể bí ẩn có tri giác mang hình dáng cây quyền trượng, là chủ nhân thực sự của Thiên Ngoại Thiên và đang được Nhậm Kiệt mang theo bên mình.
Trấn trưởng của Thanh Trà Cổ Trấn, người được cấp trên trao quyền quản lý khu vực này.
Kẻ canh gác tại cổng Thị trấn Vĩnh Hằng, sở hữu khả năng biến vật chất thành vàng bạc. Hắn có tính cách kiêu ngạo, hống hách và thường xuyên lạm dụng quyền lực để ép buộc người khác.
Đội trưởng đội tuần tra tại Thị trấn Vĩnh Hằng. Cô có dáng người cao ráo, khuôn mặt lạnh lùng, xinh đẹp và sở hữu khí chất thanh tú. Cô đến hiện trường để giải quyết vụ xung đột.
Bà chủ của Khách sạn Suối nước nóng Thanh Trà, một mỹ nữ xinh đẹp, dịu dàng, khéo léo trong kinh doanh và xử lý các tình huống khó khăn với khách hàng.
Một nhà thám hiểm lão luyện, được xưng tụng với danh hiệu Anh Hùng Vương. Ông có thân hình vạm vỡ, đầy sẹo và tính cách hào sảng, phóng khoáng.
Đệ tử của Hàn Hiên, một thanh niên trẻ tuổi am hiểu về các truyền thuyết và tin đồn của địa phương.
Con trai của Ôn Ngọc Nương.
Thủ lĩnh của nhóm người mới tới, có vóc dáng cao lớn, xăm hình rồng vàng trên lưng và phong thái của một đại ca dẫn đầu.
Đàn em của Long Khuê, có làn da màu đồng, xăm hình địa giao, tính cách hung hăng và thẳng thắn.
Đàn em của Long Khuê, đeo kính, xăm hình rắn, là người thử nước và chịu trận đầu tiên khi xuống bể.
Một trong những nhân vật cấp cao có thực lực thâm hậu đang hiện diện tại thị trấn, là đối thủ tranh đoạt linh phách.
Nhân vật có tiếng tăm lẫy lừng tại thị trấn, là một trong những thế lực đang nhắm đến linh phách.
Cao thủ ẩn mình tại thị trấn, đang theo dõi sát sao tình hình linh phách.
Người đứng đầu Vạn Long Sào, cha của Long Khuê.
Thành viên cốt cán dưới trướng Long Khuê, cùng với Ô Tô và Bành Cảnh chịu trách nhiệm dẫn dắt các nhóm tác chiến.
Một thực thể được xác định thuộc Linh tộc, sinh ra từ quá trình Khải Linh với sức mạnh tiềm ẩn.
Một vị chủ tể Linh tộc đã khuất, từng đạt tới thực lực Thập Giai Uy Cảnh, nguyên thể là một vùng đầm lầy khổng lồ.
Thực thể thần bí tại Hồ Thiên Kính, người ban xuống các chỉ dụ cho Khổng Hoài Tài thông qua nước trong thạch bồn tại đền thờ.
Một cao thủ đẳng cấp Mệnh Cảnh với thực lực thâm hậu, thân hình bao phủ bởi những vết Ma Ngân Bệnh đáng sợ do không thực hiện đúng khế ước ma đạo. Anh ta sống lay lắt với một di nguyện duy nhất là chờ đợi ba năm để ngắm nhìn cây hoa bạc nở, hoàn thành lời hứa với người vợ quá cố trước khi từ giã cuộc đời.
Chắt gái của Bắc Phong, một cô bé hồn nhiên, hiện đang cùng ông cố tìm kiếm cơ hội duy trì sự sống tại Thị trấn Vĩnh Hằng.
Lãnh đạo của một nhóm thế lực tấn công, cấp độ Mệnh Cảnh. Hắn sở hữu năng lực phòng thủ mạnh mẽ nhờ các loại áo giáp ma pháp thần kỳ nhưng cuối cùng đã bị Kỳ Mặc tiêu diệt.
Một yêu tộc thuộc Côn Môn, có ngoại hình quyến rũ với đôi cánh trong suốt. Cô ta điều khiển bầy muỗi khổng lồ và tự tin có thể đoạt lấy Linh Thần, nhưng đã bị Kỳ Mặc tiêu diệt.
Đại quản gia của Dương Liễu Thương Hội, một người trung thành tuyệt đối với hội trưởng, sở hữu tính cách tàn nhẫn và khả năng triệu hồi ác ma bóng tối.
Một thám hiểm giả dày dạn kinh nghiệm với biệt danh Chiến Phủ, nổi tiếng vì kỹ năng chiến đấu mạnh mẽ và sự thực dụng.
Thực thể thần bí tại Hồ Thiên Kính, đang chuẩn bị quá trình启灵 (Khải Linh) đầy bí ẩn.
Một thực thể bí ẩn có khả năng biến hình từ dạng người thành nấm trắng. Cô hoạt động trong trạng thái Vĩnh Hằng Chi Khắc và dường như đang thực hiện một âm mưu hoặc nhiệm vụ bí mật.
Một nhân vật bí ẩn hành động trong bóng tối, có vẻ là người dẫn dắt hoặc đồng minh khẩn cấp của Nữ Tử Đội Nón Trắng.
Tên thật của Nữ Tử Đội Nón Trắng, một linh tộc thuộc giống nấm có tính cách nóng nảy, hoạt động cùng với Mặc.
Người được Ôn Ngọc Nương coi là người thân duy nhất và gửi gắm hy vọng chăm sóc cho Nhậm Kiệt.
Một trong mười vị Linh Chủ của Linh Tộc, sở hữu bản thể là vùng Thanh Sơn Đại Trạch rộng lớn. Ông đã hy sinh bản thân và nguồn sống của vùng đất mình bảo vệ để hỗ trợ Diệp Hòa phong ấn Thận Yêu.
Thực thể đặc biệt được tạo ra từ sự kết hợp giữa ý chí của Diệp Hòa và cội nguồn sức mạnh của Thanh Trạch Đại Tôn. Mang trong mình sứ mệnh tái sinh sự sống cho Thanh Sơn Đại Trạch.
Tổng tư chủ của Trấn Ma Tổng Ty. Ông đang chịu áp lực lớn từ các thế lực chính trị đối lập trong việc xử lý các rắc rối liên quan đến Nhậm Kiệt, đồng thời bí mật có ý định bảo vệ Nhậm Kiệt khỏi vòng xoáy chính trị.
Một đồng minh của Vương Dực, sở hữu vẻ ngoài nhợt nhạt và lạnh lẽo như xác chết, có năng lực thao túng xác chết và thực hiện các ấn chú ma đạo.
Một Thần Quyến Giả sở hữu sức mạnh từ Thần Thánh Thiên Môn. Đây chính là người mà Nhậm Kiệt gọi là Nữ Đầu Chó.
Cường giả cảnh giới Thể Cảnh bậc năm, sở hữu năng lực biến thân thành người khổng lồ Titan, chuyên về tấn công trực diện và phòng ngự vật lý.
Đội quân quỷ đáng sợ, bị Nhậm Kiệt áp chế hoàn toàn bằng cách sử dụng gạch ma thuật để tước đoạt kỹ năng.
Người vợ quá cố của Kỳ Mặc, hình bóng của cô thường hiện về trong ảo giác của anh mỗi khi anh cận kề cái chết hoặc trong lúc chiến đấu.
Cường giả Yêu tộc thuộc cảnh giới Phệ Cảnh, sở hữu cơ thể bằng pha lê với đặc điểm của rồng. Là tướng lĩnh dẫn đầu cuộc xâm lăng từ Vạn Long Sào.
Cường giả Yêu tộc ở đỉnh cao Mệnh Cảnh, cơ thể được bao bọc bởi đá rắn chắc và có sức mạnh thể chất vượt trội.
Một nhân vật chưa rõ lai lịch, được nhắc đến cùng với Tiểu Dịch như đối tượng cần được bảo vệ.
Một chiến binh sử dụng nấm làm vũ khí và lá chắn, sở hữu sức mạnh đáng kinh ngạc có thể áp chế cả Bạo Quân Nham Long.
Một thực thể hoặc pháp tướng hệ đá mạnh mẽ, đang giao chiến ác liệt với Đại Cô Nương.
Sinh mệnh quan trọng ẩn sâu trong Ma Cô Bảo Lũy, sự tồn tại của Đại Cô Nương phụ thuộc hoàn toàn vào cô bé này.
Thành viên trong nhóm, hỗ trợ chiến đấu bằng cách ngăn chặn những kẻ địch lọt qua vòng vây.
Thành viên trong nhóm, hỗ trợ chiến đấu cùng Phụ Ma.
Cường giả cấp độ Cửu Giai Thiên Cảnh, nổi danh trên chiến trường phía Nam. Là chỉ huy quân đội có tính cách hung bạo, muốn ngăn cản kế hoạch của Nhậm Kiệt.
Chỉ huy của đội quân canh gác (Thủ Vọng Bộ Đội), có tu vi Bát Giai Phệ Cảnh. Mang trên cổ vết sẹo dài, tính cách cứng rắn và kiên quyết tiêu diệt những ai chống lại Đại Hạ.
Được xác định là đệ tử của Đường Ngự Thủ, người đang bị Nhậm Kiệt khống chế.
Chắt gái của Tư Mã Khánh Niên, hiện là một trong bốn vị ngự sử quan của Đại Hạ. Cô là người hỗ trợ tận tụy cho cụ cố trong hành trình chứng thực lịch sử.
Một con rồng máu cấp chín Thiên Cảnh thuộc yêu tộc, kẻ tấn công kết giới của nhóm Nhậm Kiệt.
Quái vật thuộc yêu tộc Vạn Long Sào, mang sức mạnh to lớn, cấp bậc Thiên Cảnh đỉnh phong, kẻ cầm đầu cuộc săn đuổi nhóm Nhậm Kiệt.
Đại chưởng quầy của Lương Dược Phô. Bề ngoài dịu dàng, luôn mỉm cười thân thiện nhưng thực chất là một nhân vật đáng sợ, nắm quyền kiểm soát tại Vô Danh Thành.
Thành viên của Linh Tộc, có ngoại hình giống cây đậu bắn (Peashooter) trong các trò chơi. Có tu vi Thiên Cảnh Đỉnh Phong, sở hữu sức mạnh điều khiển thực vật và gai nhọn.
Thành viên của Linh Tộc, còn gọi là Hủy Diệt Cô (Nấm Hủy Diệt). Có khả năng tạo ra rừng nấm và kích nổ chúng để gây sát thương diện rộng kinh hoàng.
Người đứng đầu phe Tuệ Linh trong Linh Tộc, chủ trương phát triển hòa bình, có thế giới nội tâm nhẹ nhàng.
Người đứng đầu phe Đế Linh trong Linh Tộc, bản thể là một khối Thái Tuế, chủ trương hiếu chiến và quân sự hóa.
Một đại yêu thú hung ác bị phe Linh Tộc và quân đội Đại Hạ tiêu diệt trong trận chiến.
Một thực thể bí ẩn chỉ còn lại phần đầu, sở hữu vẻ đẹp quyến rũ với mái tóc đỏ rực như thác máu, đôi mắt ruby và nốt ruồi son trên mũi. Là chủ nhân thực sự của Hồi Hưởng Quyền Trượng.
Thiên tài của Thiết Thành, được mệnh danh là 'Thương Tinh vùng Cực Bắc'. Một Ma Khế Giả với kỹ năng kiếm thuật siêu việt, tốc độ vượt qua giới hạn ghi hình của camera.
Thành viên trong nhóm của Nhậm Kiệt, người đưa ra những đánh giá thực tế về sự khốc liệt của kỳ thi và chênh lệch đẳng cấp giữa các thí sinh.
Thành viên trong nhóm của Nhậm Kiệt, đồng hành cùng đoàn trong chuyến đi đến Thiết Thành.
Đến từ An Thành, một chiến binh dày dạn kinh nghiệm từ chiến trường chủng tộc, nổi danh với danh hiệu 'Tinh Thỉ Tiễn Thần'.
Đối thủ mạnh đến từ Tân Thành, anh trai của Đường Lập.
Đối thủ mạnh đến từ Tân Thành, em trai của Liêu Nhàn.
Một trong 22 Chấp hành quan của tổ chức Tháp La Bài, từng bị Lục Thiên Phàm đánh bại và giam cầm tại Thiết Thành.
Thủ lĩnh của tổ chức Tháp La Bài, còn được biết đến là Ma Tử thứ hai, hiện đang nắm quyền tại Đãng Thiên Ma Vực.
Viện trưởng của Tân Thành, một ông lão gầy gò để ria mép dê, tính cách thực dụng và hay cạnh khóe người khác.
Viện trưởng của học viện mà Nhậm Kiệt đang theo học, người luôn ủng hộ các phương thức kiếm tiền thực tế của Nhậm Kiệt.
Thành viên của Liên Minh Sát Thủ, người nhận được yêu cầu ám sát Nhậm Kiệt và là đồng minh của anh trong tổ chức.
Thành viên của Liên Minh Sát Thủ, hiện đang hoạt động tại địa bàn của Yêu Tộc.
Một thành viên khác của Liên Minh Sát Thủ.
Thành viên của Liên Minh Sát Thủ, nữ sát thủ chuyên nhận các hợp đồng ám sát mục tiêu.
Đồng đội của Sở Tinh Vãn đến từ An Thành. Sở hữu vóc dáng cao lớn, vạm vỡ, giỏi thể chất và là một chiến binh đầy sức mạnh.
Nữ ca sĩ nguyên khí nổi tiếng kiêm người dẫn chương trình với giọng nói ngọt ngào và khẩu âm đặc trưng.
Thành viên đội tuyển Cát Thành, biệt danh 'Hoàng Đại Tiên'. Sở hữu năng lực Nhân Ngoại Hệ có thể hóa thân thành chồn, khả năng chiến đấu khiến đối thủ cảm thấy như bị trúng tà.
Thành viên đội tuyển Cát Thành, biệt danh 'Hoa Hồng Có Gai'. Sở hữu năng lực Nhân Ngoại Hệ có thể hóa thân thành sâu róm mật (loài có lông gây ngứa), có khả năng gây châm chích cho người đối diện.
Tuyển thủ hạt giống của Tuyết Thành, nổi bật với mái tóc ngắn màu cam và ngoại hình nóng bỏng, gợi cảm. Cô là người sở hữu năng lực hệ Nhân Ngoại, có khả năng mô phỏng loài hổ Đông Bắc.
Tuyển thủ hạt giống của Tuyết Thành, có ngoại hình nhỏ nhắn, đáng yêu như búp bê và tính cách khá nhút nhát, không quen với môi trường đông người.
Viện trưởng của Thiết Thành, ngồi hàng ghế đầu và là người không may 'đỡ' đòn tấn công của Nhậm Kiệt do sức công phá quá lớn.
Một người phụ nữ mang phong thái quyến rũ đến xương tủy, hành tung bí ẩn. Cô theo dõi các trận đấu qua truyền hình và coi Mai Tiền như một con mồi đầy thú vị cần phải chiếm đoạt.
Một võ giả thực lực Tàng Cảnh tứ đoạn đến từ Tân Thành, là đối thủ đầu tiên của Nhậm Kiệt. Dù sở hữu sức mạnh cơ bắp cường tráng nhưng đã bị đánh bại áp đảo.
Một trong những tuyển thủ hạt giống đang quan sát trận đấu.
Tài xế của vị nữ bác sĩ bí ẩn, cảm thấy ghen tị khi thấy cô phải đích thân làm nhiệm vụ cho một chàng trai trẻ.
Một tổ chức tội phạm nguy hiểm từng hoạt động tại Đãng Thiên Ma Vực, dưới quyền của Đảo Điếu Nhân. Mục tiêu hiện tại của chúng là giải cứu thủ lĩnh bị giam giữ tại Thiết Thành.
Thành viên tổ chức Sa Lậu, chuyên xử lý các hậu quả và thông tin mật của tổ chức.
Thành viên tổ chức Sa Lậu, người chịu trách nhiệm cảnh báo và theo dõi sự truy đuổi của Trấn Ma Ty.
Đối thủ cạnh tranh trong vòng 64 người của Mặc Uyển Nhu.
Một trong các vị viện trưởng, người dẫn dắt đội tuyển trường có sự góp mặt của Hoàng Lương và đặt kỳ vọng lớn vào năng lực của cậu ta.
Một con quái vật hung bạo, kẻ thủ ác đã gây ra thảm kịch giẫm nát tòa nhà nơi gia đình Mai Tiền sinh sống và giết hại cha mẹ cậu.
Một chú chó giống Border Collie, là người bạn thân thiết và điểm tựa tinh thần cuối cùng của Mai Tiền sau khi cha mẹ cậu qua đời. Nó đã bị một chiếc xe tải cán chết, sự kiện này đã đẩy Mai Tiền vào tận cùng của sự tuyệt vọng.
Đối thủ đã bị Mai Tiền đánh bại trong vòng thi trước.
Thí sinh đến từ Thiết Thành, một người sở hữu năng lực hệ phong tài năng. Anh được coi là một hắc mã trong cuộc thi cá nhân trước khi bị Nhậm Kiệt đánh bại.
Một chiến binh tham gia giải đấu, nhân vật được nhắc đến trong các trận tỉ thí tại sân vận động.
Đối thủ trong trận đấu ác liệt tại sân vận động, nhân vật làm nền cho các cuộc cạnh tranh.
Tuyển thủ duy nhất dừng lại ở cấp độ Thể Cảnh nhất đoạn, sử dụng ưu thế cấp bậc để tiến sâu vào giải đấu. Từng bị Thiên Lưu đánh bại và hiện đang đối đầu với Kiều Thanh Tùng.
Thành viên của tổ chức Sa Lậu, cấp dưới của Nhan Như Ngọc, thường xuyên lo lắng về tiến độ nhiệm vụ và sự an toàn của thủ lĩnh.
Thành viên của tổ chức Sa Lậu, cấp dưới của Nhan Như Ngọc, người duy nhất nhận ra việc Nhan Như Ngọc đang nói dối về kết quả nhiệm vụ.
Anh cả của Khương Cửu Ly, đại thiếu gia của gia tộc họ Khương, người đang quan tâm sát sao đến mối quan hệ yêu đương của em gái mình.
Tên trên mạng của Ngọc Lộ, chị gái của Khương Cửu Ly. Cô là người nắm giữ thông tin về hôn ước của em gái và thường gửi những món hàng bí ẩn cho Khương Cửu Ly.
Cha của Thiên Lưu, một quân nhân đã hy sinh trong chiến tranh. Thẻ bài nhận dạng của ông là động lực cho Thiên Lưu phấn đấu.
Một trong những thực thể bí ẩn, từng được nhắc đến cùng với Nữ Đầu Chó như là những mục tiêu khó đối phó đối với Nhậm Kiệt.
Mẹ của Lục Trầm, vợ của Lục Thiên Sơn. Bà đã hy sinh cùng chồng tại Đãng Thiên Ma Vực.
Nhân vật bí ẩn được nhắc đến như một người đã rời nhà đi tới Cẩm Thành.
Đội trưởng của đội Thiết Qua thuộc Trấn Ma Ty, người trực tiếp chỉ huy chiến dịch truy bắt Nhan Như Ngọc và thiết lập liên lạc với Nhậm Kiệt để nhận thông tin tình báo.
Đội trưởng Trấn Ma Ty tại Thiết Thành, người cương quyết ngăn chặn các phần tử ma đạo và báo cáo tình hình lên Long Giác.
Một người cha hết mực bảo vệ con gái, luôn lo lắng cô bị bạn trai lợi dụng hoặc dụ dỗ, yêu cầu giữ khoảng cách an toàn.
Chị gái của Khương Cửu Ly, một người đầy rắc rối, thường xuyên gửi những món đồ kỳ quặc cho em gái và để lại những yêu cầu oái oăm như một hình thức trêu chọc.
Chủ nhân bí ẩn của tổ chức Thuấn Đạt Chuyển Phát. Người này sở hữu năng lực không gian mạnh mẽ và có những sở thích kỳ quái liên quan đến việc bắt khách hàng viết thư cảm ơn.
Chiến binh thuộc Đội Long Giác, đang nỗ lực hết sức để bảo vệ các học viên và tìm cách phá vỡ kết giới.
Một người quan sát chiến cuộc tại Ma Thiết Thành. Cô có khả năng phân tích chiến lược sắc bén và là người đầu tiên nhận ra mục tiêu thực sự của Nhậm Kiệt là phá hủy nhà máy điện hạt nhân.
Thành viên của Miêu tộc, bạn thân nhưng cũng là 'bạn nhựa' của Khương Ngọc Lộ, tham gia vào kế hoạch đánh cắp Trí Thức Chi Châu.
Thành viên của Long Giác, một nam tử cao lớn đeo mặt nạ với chữ 'Tiêu' đỏ rực, sở hữu thực lực mạnh mẽ đủ để nghiền nát ác ma chỉ bằng sự hiện diện. Anh từng là hậu bối theo chân Lục Thiên Phàm. Sở hữu vẻ ngoài điềm tĩnh nhưng sát khí lẫm liệt.
Đặc vụ dưới quyền của Long Giác, phụ trách công tác điều tra và tiêu diệt các thành viên thuộc tổ chức Sa Lậu.
Một trong những cường giả cấp 10 thuộc Uy Cảnh, hoạt động trong bóng tối của Đại Hạ để xử lý những việc khó giải quyết. Ngoại hình lôi thôi, luộm thuộm với cơ thể đầy vết khâu và khuôn mặt râu ria, tính cách lười biếng, hay cằn nhằn về việc làm thêm giờ nhưng thực lực vô cùng kinh người.
Một loại ma vật mạnh mẽ và cuồng bạo, có khả năng phát ra những đòn tấn công sóng âm chấn động. Đây là kẻ địch đang truy đuổi nhóm học viên tại khu vực biên giới các phân khu.
Thực thể bí ẩn được Nhậm Kiệt triệu gọi vào giây phút cuối cùng để hỗ trợ giải quyết tình huống nguy cấp.
Thành viên tổ chức Sa Lậu, cấp dưới của Nhan Như Ngọc. Có thực lực Thể Cảnh đỉnh phong, tính cách hung hăng, nóng nảy và cực kỳ ghen ghét với những nam nhân có liên hệ với Nhan Như Ngọc.
Thành viên tổ chức Sa Lậu, đồng đội thân tín của Thân Thời. Sở hữu sức mạnh thể chất vượt trội và luôn phối hợp cùng nhóm thực hiện các phi vụ truy sát.
Ác ma cấp sáu đỉnh phong, sở hữu tốc độ kinh hoàng, thường xuất hiện trong ký ức của Chúc Quang Huyễn Giới để đồ sát những kẻ bị mắc kẹt.
Cựu phó quan đắc lực dưới quyền Đảo Điếu Nhân, được nhắc đến là đã tử trận trong cuộc chiến với Đại Hạ Phòng Vệ Quân năm xưa.
Một nhân vật bí ẩn mà sự ưu ái của cô dành cho Nhậm Kiệt chính là nguồn cơn khiến Đinh Sơn nảy sinh lòng đố kỵ hận thù sâu sắc.
Thành viên của tổ chức bí ẩn, đeo bông tai sa lậu. Có năng lực tạo ra kết giới thủy tinh giam cầm kẻ địch.
Thành viên của tổ chức bí ẩn, có khả năng bay và sử dụng độc châm nguy hiểm. Là đồng đội của Mão Thời.
Thành viên của tổ chức Sa Lậu, tự xưng là 'Lão Lục'. Hắn là kẻ đã cướp công bắt giữ Lục Trầm và Mai Tiền, có tính cách xảo quyệt và đầy tự mãn.
Thực thể chiến đấu được tạo thành từ sự hợp lực của bảy cá nhân ưu tú: Nhậm Kiệt, Khương Cửu Ly, Mặc Uyển Nhu, Thiên Lưu, Sở Tinh Vãn, Kiều Thanh Tùng và Tiểu Mẫu Ngưu.
Ác ma cấp 6, bị nhóm Nhậm Kiệt đánh bại và biến thành 'bình sạc' năng lượng sống cho Bắc Hoàng sau khi bị khóa bằng kỹ năng Huyết Phù Đồ.
Chiến binh thuộc đội Long Giác, sở hữu năng lực tạo ra sợi chỉ sinh mệnh để liên kết và chia sẻ sát thương giữa các thành viên, giúp duy trì sức chiến đấu cho cả nhóm.
Thực thể ma vật đồng hành và cũng là vũ khí hình búa chiến khổng lồ của Nhan Như Ngọc, có khả năng phòng thủ và phản đòn cực mạnh.
Thành viên của tổ chức Sa Lậu, vừa được giải thoát khỏi Chúc Quang Huyễn Giới, bị kéo vào vòng xoáy chiến đấu của Nhan Như Ngọc.
Thành viên của tổ chức Sa Lậu. Người đã công khai vạch trần thói trăng hoa và sự thờ ơ của Nhan Như Ngọc trước khi cùng đồng đội chuyển sang trung thành với Nhậm Kiệt.
Nhân vật phụ, thuộc hạ của Trình Lâm. Thường xuyên là nạn nhân chịu đòn thay hoặc bị vạ lây trong các cuộc đụng độ giữa cấp trên.
Một đầu mối liên hệ thuộc tộc Chuột, người nắm giữ thông tin quan trọng mà nhóm Nhậm Kiệt cần để tìm kiếm vị trí của Khương Ngọc Lộ.
Nhân viên vận tải của dịch vụ 'Gà Bay Tư Nhân', thực chất là một yêu quái hải âu có vẻ ngoài xinh đẹp, mái tóc trắng và phong cách phục vụ gợi cảm. Cô cung cấp các chuyến bay riêng với tốc độ cao.
Thủ lĩnh của Chập Long Tiểu Đội, một yêu nữ mang hình dáng bán nhân bán xà với làn da trắng muốt. Cô có sức mạnh cảnh giới cấp 8 (Phệ Cảnh), là người đã dàn dựng cái bẫy để bắt giữ Trình Lâm nhằm truy xét về Trí Thức Chi Châu.
Yêu tộc bảy tầng, thuộc chủng tộc Bá Hạ, sở hữu chân long huyết mạch với sức mạnh áp đảo. Hắn luôn kiêu ngạo về việc mình là rồng và coi thường các loài yêu thú khác.
Yêu tộc cấp sáu, mang hình dáng người đầu thằn lằn, da bị bao phủ bởi lớp vảy xám đen rắn chắc. Thân xác gốc là thằn lằn Colorado khổng lồ.
Yêu tộc hình người đuôi rắn với vẻ ngoài lả lơi, mái tóc của ả thực chất là những con rắn nhỏ đang không ngừng trườn bò.
Yêu tộc hình người đuôi rắn, tay cầm gậy đen, thân xác gốc là một con rắn Black Mamba hung hãn.
Thực thể chiến đấu được điều khiển bởi nhóm của Nhậm Kiệt, kết hợp sức mạnh của bốn người.
Chị gái của Dạ Nguyệt, hộ đạo nhân của Nhậm Kiệt. Cô đã sử dụng cấm thuật tiêm ba ống máu tổ tiên Ảnh Ma để giải phóng sức mạnh, chấp nhận hóa thân thành Đọa Ma Giả để mở đường cho Nhậm Kiệt.
Thủ lĩnh hoặc nhân vật có tiếng nói của Bách Chiến Bang, người đã ban bố lệnh truy sát (Tam Canh Lệnh) đối với nhóm của Nhậm Kiệt.
Biệt danh hoặc danh xưng hài hước của nhóm Nhậm Kiệt, thường được dùng để uy hiếp hoặc gây hoang mang cho kẻ thù.
Thủ lĩnh của tộc Nguyệt Lang thuộc Vạn Thú Nguyên, kẻ đang thực thi nhiệm vụ truy sát để đổi lấy sự bảo hộ và thăng tiến cho bộ tộc.
Thủ lĩnh tộc Nguyệt Lang, kẻ tuân lệnh truy sát nhưng bị Nhậm Kiệt dùng bom đất sét trọng thương, suýt mất mạng trong vụ nổ kinh hoàng.
Thủ lĩnh Miêu tộc, người đứng đầu tuyệt đối tại Vạn Thú Nguyên. Mang hình dạng một con mèo đen nhỏ đeo chuông, tính cách cao ngạo, nghiêm khắc và rất bảo vệ lãnh địa của mình.
Nhân vật chuyên làm công tác tình báo, thường cải trang, có cơ bắp vạm vỡ. Anh vừa trở về sau khi nghe ngóng tình hình căng thẳng tại Sơn Hải Cảnh và thông tin về nhóm 'Tang Bưu'.
Thành viên trong đội của Nhậm Kiệt, bị thương tích nặng nề sau các sự kiện xung đột tại Sơn Hải Cảnh.
Người hỗ trợ làm việc tại văn phòng của Long Quyết, người thường xuyên chứng kiến những cơn đau đầu của Tổng tư chủ.
Một chú mèo có khả năng hóa lỏng cơ thể (giống nhân vật hoạt hình Tom & Jerry). Là quán quân bắt chuột lần thứ 17 của Sơn Hải Cảnh, hiện đang giữ vị trí canh gác tại Hộ Thử Bảo nhưng rất bức bối vì không được bắt chuột.
Tên giả mà Nhậm Kiệt sử dụng khi cải trang để thâm nhập vào nội thành của Hộ Thử Bảo.
Anh họ của Thử Bính, một nhân vật có sức mạnh cực kỳ đáng sợ khiến Tom phải khiếp sợ.
Nhân vật được Nhậm Kiệt yêu cầu Trình Lâm mời đến, có liên quan đến vụ việc mất tích của Điêu Bảo.
Giáo chủ khai sáng của Thánh Hỏa Miêu Miêu Giáo, người đã để lại Thanh Kiếm Cá Khô và mất tích từ lâu.
Từng là kẻ thống trị hùng mạnh nhất khu vực vườn nhân vật, nhưng đã bị nhóm Nhậm Kiệt đánh bại, vô hiệu hóa và sỉ nhục công khai.
Người đứng đầu có quyền lực tuyệt đối tại vườn nhân vật, kiểm soát các tù nhân thông qua vòng cổ sốc điện, coi mọi người chỉ là công cụ quản lý.
Một khán giả thuộc tộc Thỏ trong số đông đảo quần chúng yêu quái, người trở nên hoàn toàn say mê với màn trình diễn của Nhậm Kiệt.
Một Kết Giới Sư cấp Bảy, sát thủ hạng vàng của Liên Minh Sát Thủ. Cô sở hữu kỹ năng điêu luyện, ngoại hình nổi bật và đang nỗ lực tìm đường thoát khỏi Nhân Vật Viên.
Người chỉ huy nhóm bốn nhà thám hiểm đang bị giam cầm, thường xuyên thể hiện sự chán nản và nhớ nhà trước hoàn cảnh bi đát tại Nhân Vật Viên.
Một trong những người bị giam giữ tại Nhân Vật Viên, sở hữu tính cách mạnh mẽ, bất cần đời sau khi chịu đựng cuộc sống tù đày.
Viện trưởng của Sơn Hải Nhân Vật Viên. Một kẻ có tầm nhìn thương mại, người đánh giá cao năng lực biểu diễn của nhóm Nhậm Kiệt và có ý định sử dụng họ để quảng bá cho buổi hành hình.
Một nữ yêu quái tộc gà, người hâm mộ cuồng nhiệt của Nhậm Kiệt, liên tục mang trứng đến cho anh ăn trong Nhân Vật Viên.
Một nữ yêu quái tộc thỏ, tìm cách tiếp cận Nhậm Kiệt để tặng kẹo nhưng bị nhân viên ngăn cản do quy định kiểm soát.
Một nữ yêu quái tộc bò, dự định tới thăm và đưa đồ ăn cho Nhậm Kiệt nhưng bị nhân viên ngăn cản.
Một nữ yêu quái tộc chuột lang nước (capybara), ngây thơ muốn tặng 'thức ăn' yêu thích của mình cho Nhậm Kiệt như một cách kết bạn.
Một yêu tộc giàu có hâm mộ Nhậm Kiệt, muốn chi một khoản tiền lớn để sở hữu anh làm thú cưng. Nổi tiếng với bản tính ăn thịt bạn tình.
Trưởng lão của Vạn Long Sào, một người điềm tĩnh, có quyền uy và kinh nghiệm dày dặn. Dù tuổi tác đã cao, ông vẫn giữ được hình thể tráng kiện và năng lực mạnh mẽ, là người giám sát Long Nhiễm.
Con trai thứ hai của Long Nhiễm, tự nhận mình là thiên chi kiêu tử, muốn đối đầu với Nhậm Kiệt để chứng tỏ bản thân.
Người đứng đầu gia tộc Khương, đang kết nối các mối quan hệ để tìm cách cứu Khương Ngọc Lộ.
Cánh tay phải của Từ Lai. Người này nhận lệnh tập hợp mọi người tại Nhân Vật Viên chuẩn bị cho kế hoạch lớn.
Bang chủ Bách Chiến Bang, một cường giả cấp Uy Cảnh. Vẻ ngoài chỉn chu nhưng có cách hành xử khá bỗ bã và phong cách giáo dục con trai kiểu thẳng tay thẳng chân.
Con trai của Tiêu Sơn, thành viên của Bách Chiến Bang. Tính cách nóng nảy, hiếu chiến, thường xuyên gây gổ với chính cha mình.
Thành viên của Vạn Long Sào, đảm nhiệm vai trò tuyên cáo lệnh hành hình và điều phối không khí tại buổi diễu hành.
Thủ lĩnh của Nghịch Lân Vệ, cấp bậc Cửu Giai đỉnh phong, mang hình dáng nam tử trẻ tuổi với hai chiếc sừng rồng xanh trên đầu, chịu trách nhiệm duy trì trật tự tại buổi lễ.
Một cá thể thuộc tộc mèo, là thuộc hạ của Đinh Đang. Tính cách bộc trực, không ngại đối đầu và chất vấn các cường giả tại buổi lễ.
Đại diện của thế lực Vạn Thú Nguyên trong Sơn Hải Liên Minh. Thường xuyên tranh cãi và đổ lỗi cho Vạn Long Sào về thất bại trong việc kiểm soát cục diện.
Thần thú tối cao của tộc Rồng, được triệu hồi bởi Vạn Long Sào sau khi tình hình trở nên mất kiểm soát.
Người đứng đầu gia tộc họ Khương, có phản ứng kinh ngạc trước sức mạnh vượt bậc của Nhậm Kiệt qua màn hình trực tiếp.
Một nữ yêu tộc thủ lĩnh, kẻ trực tiếp lên kế hoạch và ra lệnh tra tấn Cẩu Khải khi bắt được hắn.
Thủ lĩnh của thế lực Ngô Đồng Thụ, một thực thể mạnh mẽ xuất hiện từ các đám mây lửa, đang truy đuổi Nhậm Kiệt.
Người phát ngôn của tộc Côn (thuộc Vô Đáy Tháp), một chủng tộc dưới lòng đất, kẻ nổi tiếng với sức mạnh thể chất áp đảo.
Đại tướng quân của Khải Hoàn Quân Đoàn, tu vi Cửu Giai đỉnh phong. Mang phong thái của một vị tướng cổ đại, tính cách hào sảng, mạnh mẽ và đánh giá cao năng lực của Nhậm Kiệt.
Cha của Khương Dương và Ngọc Lộ. Dù sức khỏe yếu, ông vẫn kiên quyết đứng chờ đợi tin tức về con cái và con rể Nhậm Kiệt tại biên giới.
Một trong những người đồng hành cùng Nhậm Kiệt, hiện đang được gia đình chờ đợi trở về từ Sơn Hải Cảnh.
Một yêu chủ của Ngô Đồng Thụ, có hình dạng đại bàng với bộ lông xanh biếc, sở hữu khả năng điều khiển gió và lưỡi dao không khí.
Yêu chủ của Vô Đáy Tháp, đại diện cho tộc Bọ Ngựa, sở hữu đôi đao ngọc bích cực kỳ sắc bén.
Thủ lĩnh Miêu tộc, nằm trong số các yêu chủ đang cố gắng gây áp lực lên Nhậm Kiệt.
Một vị yêu chủ hùng mạnh mang hình dạng rồng khổng lồ, sở hữu khả năng phóng ra các cột năng lượng năng lượng kim hồng mang theo sát ý khủng khiếp.
Giáo quan tại Khải Hoàn Quân Đoàn. Người sở hữu những kỹ năng chuyên môn độc lạ mà ít ai muốn học, nay trở thành người hướng dẫn cho Cẩu Khải.
Một thiếu nữ khoảng đôi mươi, có ngoại hình trẻ trung, mái tóc đen búi hai bên và đôi mắt hình thoi kỳ lạ. Cô là hiện thân thật sự đằng sau vỏ bọc già nua của Thủy Kính Tiên Sinh, sở hữu khả năng quan sát và âm thầm thao túng sợi dây vận mệnh để định hướng tương lai.
Vỏ bọc hóa thân của Hoa Lăng, một bậc thầy bói toán lão luyện với phong thái già nua, dùng để tiếp cận và tính toán vận số của các nhân vật tại Cẩm Thành.
Một cư dân ẩn cư tại Quốc Thuật Quán, có khả năng vận dụng tinh thần văn chương để hóa giải sát khí và thi triển các kỹ năng chiến đấu uy lực.
Một đại yêu cấp chín, kẻ chủ mưu đứng sau vụ ám sát tại Quốc Thuật Quán, sở hữu khả năng tạo ra mộng cảnh để ru ngủ và khống chế kẻ thù.
Một vị cao nhân lớn tuổi ẩn cư tại Quốc Thuật Quán, phong thái điềm tĩnh nhưng sở hữu sức mạnh kinh người, sử dụng quân cờ để định đoạt sinh tử.
Một vị cao nhân lớn tuổi sống tại Quốc Thuật Quán, người sử dụng bút lông để tạo ra các loại địa hình và rào cản ngăn chặn kẻ thù.
Một vị cao nhân tại Quốc Thuật Quán, người tạo ra kết giới bảo vệ cho những người xung quanh.
Một trong năm đại yêu thực hiện vụ ám sát, sở hữu khả năng phân thân và gầm thét trấn áp không gian.
Một cao nhân tại Quốc Thuật Quán, thường cầm theo đàn nhị. Ông có khả năng sử dụng tiếng đàn để tạo ra ảo ảnh chiến trường và triệu hồi đội quân kỵ binh vô hình.
Một Đại Yêu bậc chín, có khả năng tốc độ cực cao và đôi cánh sắc bén như dao cạo, cuối cùng bị Lão Xuy Lạt dùng thuật chôn cất.
Một cao thủ đẳng cấp mười, sử dụng đạo phù và thuật triệu hồi ma giới. Ông xuất hiện để bảo vệ Nhậm Kiệt trước đòn tấn công chí mạng.
Một yêu quái có hình dạng bạch tuộc, sở hữu độc tố cực mạnh từ các vòng xanh trên da và khả năng điều khiển xúc tu tấn công linh hoạt.
Một yêu quái có khả năng phân tách cơ thể thành bầy côn trùng để chiến đấu và tự sát để gây sát thương.
Một đại yêu kỳ tài hiếm có của yêu tộc. Ông không giết người mà chỉ thách đấu mọi cao thủ cấp Uy Cảnh để khẳng định tên tuổi. Sau khi bế quan suốt thời gian dài, ông qua đời vào mùa hè, để lại huyền thoại về 'Mùa hè của Minh Thiền' và là người duy nhất khiến Lục Thiên Phàm thừa nhận là đối thủ xứng tầm.
Cháu trai của Phương Chu, một tu giả có tính cách nội tâm, kín tiếng. Là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Nhậm Kiệt trong kỳ thi tuyển chọn Cao Thiên.
Đương kim vô địch kép của khu vực phía Đông, sở hữu danh hiệu Đông Sáng Húc Nhật. Anh có ngoại hình vạm vỡ, rắn rỏi như một tòa tháp sắt và tính cách cực kỳ nghiêm khắc trong việc huấn luyện.
Thành viên khu vực phía Đông, có ngoại hình cá tính với mái tóc ngắn và làn da bánh mật. Cô sở hữu năng lực đặc biệt có thể biến đổi trang phục thành bộ váy chiến đấu và có tính cách phóng khoáng, thường xuyên trêu chọc võ lý.
Được mệnh danh là Thiên Nam Thần Ca, là đại diện tiêu biểu của khu vực phía Nam. Cô luôn trong trạng thái buồn ngủ, thường xuyên mang theo chăn gối bên mình, sở hữu năng lực đặc biệt liên quan đến giấc mơ.
Tuyển thủ đứng hạng nhì của khu vực phía Nam, có ngoại hình bóng bẩy, hay ăn vận thời thượng. Anh là người có cái miệng dẻo và tính cách tự tin, có phần hợm hĩnh.
Tiểu hòa thượng với sáu vết sẹo trên đầu, tu tập Phật pháp và có xu hướng khuyên nhủ người khác hướng thiện. Anh thường sử dụng tiếng mõ để hỗ trợ năng lực của mình.
Sở hữu danh hiệu Quan Tây Hạo Nguyệt, là một dị tộc có khả năng biến hình linh hoạt thành nhiều dạng sinh vật khác nhau như cú, chồn, sói. Cô có lối sống hoang dã, ưa chuộng quy luật tự nhiên và có tính cách mạnh mẽ.
Tuyển thủ hạt giống của khu vực trung tâm. Anh ta không sợ hãi Nhậm Kiệt, luôn sống như thể mỗi ngày là ngày cuối cùng và khao khát khẳng định bản thân là hỏa lực mạnh nhất của thế hệ trẻ.
Thiên tài xuất thân từ Thiên Môn Giáo, sở hữu vẻ ngoài lịch lãm, điềm tĩnh nhưng chứa đựng tham vọng mãnh liệt muốn trở thành người đứng đầu thế hệ trẻ và là 'Cao Thiên Chi Vương'.
Người dẫn chương trình cao cấp cho kỳ Tuyển chọn Cao Thiên, sở hữu ngoại hình diễm lệ và khả năng bay lượn cùng hiệu ứng thị giác rực rỡ.
Chủ khảo quan của cuộc thi, người thiết lập quy tắc 'Đăng Thiên Đạo' với trọng lực cực hạn. Có tính cách tùy hứng và độc đoán.
Khán giả theo dõi trận đấu, người có tính cách vui vẻ và thường xuyên cười cợt trước những tình huống trớ trêu hoặc hành động kỳ quặc của các thí sinh trên sân.
Người con gái mà Nhậm Kiệt luôn muốn thể hiện bản thân trước mặt, là nguồn động lực tinh thần cho anh trong cuộc thi.
Ông nội vợ của Nhậm Kiệt, một người cổ vũ nhiệt thành, tự hào về việc đã truyền dạy bài tập thể dục cho Nhậm Kiệt và rất phấn khích khi thấy anh tỏa sáng.
Thành viên trong nhóm của Nhậm Kiệt, đồng hành cùng mục tiêu tiến tới Cao Thiên.
Người phụ trách chiến lược giảng dạy của học viện, thường xuyên được Đường Triều nhắc đến như một lý do để biện minh cho các quyết định quái đản của mình.
Thực thể do Nhậm Kiệt triệu hồi, có khả năng bất tử, tái sinh liên tục và không giới hạn về số lượng, tạo áp lực khủng khiếp cho đối thủ.
Một thực thể ác ma do Phương Thanh Vân sử dụng, trên cơ thể có hàng ngàn con mắt khả năng bắn ra tia năng lượng tấn công diện rộng.
Thực thể ác ma mạnh mẽ được triệu hồi từ ma ngục, có khả năng tạo ra các bàn tay bóng tối khổng lồ để tấn công vật lý.
Một thực thể ác ma cấp 6 được Phương Thanh Vân triệu hồi. Sự sống của nó liên kết chặt chẽ với người triệu hồi, cho phép phục hồi thương tích nhanh chóng nhưng cực kỳ nguy hiểm.
Một trong những ác ma được Phương Thanh Vân sử dụng trong trận chiến.
Mẹ của Nguyên Trạch, một người phụ nữ nghiện rượu, làm nghề tiếp rượu. Bà thường xuyên ngược đãi và đánh đập Nguyên Trạch khi cậu còn nhỏ, tạo nên khởi nguồn cho tâm lý bất ổn và bi quan của hắn.
Người đàn ông có vẻ ngoài giang hồ với nhiều hình xăm, thường xuyên dính líu đến các công việc bất hảo. Hắn là một kẻ bạo lực, thường xuyên hành hạ vợ con và coi thường mạng sống của người khác.
Nhân vật được Tuyết Hiêu nhắc đến khi tố cáo hành vi gian lận trong trận đấu.
Một loại ác ma cấp Lĩnh Chúa với hình dạng cầu gai, cực kỳ khó đối phó và là mục tiêu săn đuổi trong cuộc thi.
Một cường giả bí ẩn xuất hiện tại tầng 100 của Vô Tự Chi Uyên, đang ngồi trên xác ma thú bậc 9 quan sát các thí sinh vừa đến.
Một loại ma vật cấp 7, ký sinh trên xác ma thú bậc 8. Sở hữu kỹ năng khóa mục tiêu cực kỳ khó chịu, có khả năng tung đòn tầm xa mạnh mẽ.
Ma thú bậc 6 cấp 7, có hình dạng lai giữa người và côn trùng. Là kẻ cai trị trong khu vực Tầng 100, canh giữ rương kho báu, có tốc độ rất cao và khả năng chém đôi không gian.
Thực thể dạng ếch khổng lồ, được Nhậm Kiệt sử dụng làm vỏ bọc ngụy trang để trà trộn vào bầy ác ma, phục vụ việc di chuyển và tiêu diệt mục tiêu một cách bất ngờ.
Thủ lĩnh của bầy ác ma tại Tầng 100, kẻ đầu tiên quy hàng Nhậm Kiệt và công nhận cậu là đại ca của chúng.
Ác ma cấp 7 cấu tạo từ sấm sét đen tím, có khả năng triệu gọi hàng ngàn tia sét gây sát thương diện rộng.
Ác ma cấp 7 sở hữu siêu năng lực chiến đấu bằng tu la cự nhận, tàn sát không nương tay.
Ác ma cấp 7 hình thành từ xương trắng với ngọn lửa linh hồn xanh, có khả năng thao túng cương thi từ xác chết.
Một thực thể ma vật khổng lồ có hình dạng nhãn cầu 70 mét với xúc tu, là đại ca thực sự tại Tầng 100, kẻ cai trị các thế lực ác ma khác.
Danh xưng mà Cthulhu Chi Nhãn tự xưng, là kẻ thống trị địa bàn mà Nhậm Kiệt đang xâm phạm.
Một loại ác ma dị chủng bậc 8 cai trị tầng 100 của Vô Tự Chi Uyên. Nó có hình dạng một khối cầu vàng khổng lồ, không thực thể cố định, có thể thay đổi màu sắc và hình thái giống như một ngân hàng biểu tượng cảm xúc. Nó có khả năng nuốt chửng các ác ma khác để sao chép năng lực và sở hữu trí tuệ cũng như tính cách hống hách.
Một hình thái biến đổi của Đậu Đậu Ác Ma khi tức giận, cơ thể chuyển thành màu đen với ngòi nổ trên đỉnh đầu, có khả năng ném bom gây sát thương diện rộng.
Thực thể ma vật dạng nhãn cầu khổng lồ, một trong các phó tướng của Đậu Đậu Ác Ma trong 'Tú Đậu Thiên Đoàn'.
Ác ma cấp 7 có khả năng tạo màn sương để vây bắt và khóa chặt đối thủ.
Một ác ma linh chủ bậc 7 có lớp phòng ngự dày, là mục tiêu săn đuổi của các chiến đội để thu thập bảo vật.
Thực thể nước do Đào Yêu Yêu triệu hồi, có khả năng thực thi các mệnh lệnh đơn giản như khống chế hoặc giữ chân mục tiêu.
Một trong những người chấp hành của tổ chức Tháp La Bài. Sở hữu sức mạnh thể chất kinh người với kỹ năng xung phong như một đoàn tàu, đầu óc được đặc hóa để va chạm, là mũi nhọn tiên phong của nhóm.
Người chấp hành của tổ chức Tháp La Bài thành viên trong nhóm hành động. Có tính cách lạnh lùng, nghiêm túc, luôn ưu tiên hoàn thành nhiệm vụ và rất khó chịu trước những hành động lệch lạc của đồng đội.
Người chấp hành của tổ chức Tháp La Bài. Có niềm đam mê điên cuồng với khảo cổ học và công nghệ cổ đại. Cô sở hữu năng lực tạo ra ảo ảnh tháp canh để thiết lập vùng bảo vệ.
Nhân vật bí ẩn quấn đầy băng trắng, sở hữu sức mạnh thao túng không gian đáng sợ, dễ dàng hóa giải và làm biến mất các cường giả cấp Uy Cảnh chỉ bằng một cái chạm.
Bạn của Lục Trầm, hiện đang ở cùng nhóm học viên khác, tách biệt với Nhậm Kiệt và được Dạ Vị Ương bảo vệ.
Ác ma cấp 10 xuất hiện tại tầng 481 của vực sâu, sở hữu khả năng nuốt chửng không gian và là mối đe dọa trực tiếp cấp độ sát thủ.
Một ác ma cấp thấp với tính cách nhát gan nhưng rất thích kể chuyện. Cậu tự nhận mình có khả năng khắc cốt ghi tâm với các cấp trên khi bất cứ ai cậu gọi là 'đại ca' đều sớm kết thúc cuộc đời, khiến cậu buộc phải tự mình trở thành đại ca.
Vạn ma chi thủy tổ, kẻ đã chết cách đây hơn 60 năm, thi thể ma của hắn đã dung hợp với Vô Tận Tháp tạo nên Vô Tự Chi Uyên ngày nay.
Thủ lĩnh của tổ chức Thánh Đình, một nữ tu giả cấp 9 đỉnh phong. Cô có vẻ ngoài gợi cảm, mạnh mẽ với mái tóc đỏ, là thuộc cấp dưới quyền của Thẩm Phán.
Phó thủ lĩnh của tổ chức Thánh Đình, cấp 9 đỉnh phong. Hắn thường ẩn thân trong áo choàng đen, tỏa ra mùi hôi thối và luôn mang theo đầu lâu trắng, sử dụng hồn hỏa.
Thực thể ma giới khổng lồ được triệu hồi từ Cấm Kỵ Lao Lung bởi Phương Thanh Vân. Sở hữu thể chất kinh người như đá tảng, có khả năng tiêu diệt các quái vật bậc 10 chỉ bằng sức mạnh cơ bắp.
Mẹ vợ của Nhậm Kiệt, người nắm giữ thông tin quan trọng và bí mật liên quan đến anh.
Chuyên gia hàng đầu tại Sở Nghiên cứu Hạ, là mẹ vợ của Nhậm Kiệt. Cô sử dụng vi mạch ký ức và hiệu ứng rối lượng tử để theo dõi trạng thái sinh tồn và vị trí của Nhậm Kiệt từ xa.
Tổng giám đốc của Thuấn Đạt Chuyển Phát, người nắm giữ khả năng định vị không gian quan trọng thông qua các vật phẩm kết nối như nhẫn đen vàng.
Thủ lĩnh của thế lực Chiến Chùy dưới quyền Chiến Xa. Cấp độ 9, sở hữu thân hình khổng lồ như sắt thép và sử dụng búa chiến làm vũ khí chính.
Phó thủ lĩnh của Chiến Chùy, cấp độ 9. Có ngoại hình là một bù nhìn rơm mang mũ và tạp dề, đóng vai trò quân sư với phong thái quỷ dị.
Một sinh vật bí ẩn canh giữ mộ phần tại Tịnh Thổ. Ngoại hình giống cô dâu mặc váy cưới trắng, mắt bị quấn băng thép, sử dụng斬 mã đao khổng lồ. Có sức mạnh áp đảo hoàn toàn, có khả năng dịch chuyển tức thời và chém nát quái vật cấp mười.
Thủ lĩnh của băng đảng Chiến Chùy, kẻ địch cấp bảy, sở hữu ma hóa điều khiển sợi tơ với sức tàn phá kinh khủng.
Thành viên băng đảng Chiến Chùy, đã bị tiêu diệt.
Thành viên băng đảng Chiến Chùy, cấp bậc sáu đỉnh phong.
Thực thể được tạo vật từ tiềm thức và nỗi sợ hãi tột cùng của Chu Mộng Tỉnh, có ngoại hình của Nhậm Kiệt nhưng bản tính tàn bạo, độc đoán và đầy ác ý.
Thủ lĩnh tối cao của tổ chức Bài Poker, một trong những Chấp hành quan hàng đầu với uy áp kinh người, xuất hiện với ý đồ đen tối trong vùng đất ma vực.
Một Chấp hành quan cấp cao của tổ chức Bài Poker, sở hữu khí chất uy nghiêm và tàn bạo, xuất hiện cùng đoàn quân của các Chấp hành quan.
Một Chấp hành quan của tổ chức Bài Poker, nổi tiếng với sức mạnh cơ bắp phi thường và khả năng áp chế kẻ thù.
Người được Phùng Thi Nhân coi là bảo vật duy nhất trong lòng.
Bậc thầy傀儡师 (Khôi Lỗi Sư) huyền thoại, người đã hy sinh thân mình để trấn áp Tổ Ma và ý chí thâm sâu của vực thẳm. Ông hiện tồn tại trong ký ức của chính mình tại nơi được coi là cơ sở của vực thẳm.
Thanh mai trúc mã và hàng xóm thuở nhỏ của Dịch Xuyên. Để có thể mãi sát cánh bên anh sau khi anh trở thành Gien Vũ Giả, cô đã chấp nhận trở thành Ma Khế Giả với mong muốn được đồng hành cùng anh.
Một lữ khách phương xa, người chiếm vị trí đặc biệt trong tâm trí Dịch Xuyên. Ông là người được Dịch Xuyên chỉ định nhận lại món quà tâm huyết cuối cùng - trái tim khôi lỗi hoàn hảo.
Thực thể tà ác của vực thẳm, hình dạng như ngọn lửa đen với đôi mắt sâu thẳm. Hắn đã bị Dịch Xuyên giam cầm suốt sáu mươi năm và hiện đang tìm cách chiếm đoạt cơ thể Nhậm Kiệt để quay lại nhân gian.
Tiền bối đáng kính của Nhậm Kiệt, người từng hy sinh để giam cầm Thâm Uyên Ý Chí suốt sáu mươi năm. Những lời dạy dỗ của ông là động lực to lớn giúp Nhậm Kiệt không bỏ cuộc trước cái chết.
Một trong những hình thái chiến đấu hoặc nhân cách của Nhậm Kiệt, đại diện cho sự cuồng loạn đỉnh điểm, thường phải chịu đựng sự hành hạ và đè nén trong các cuộc giao tranh với ác ma.
Cường giả thuộc Bạch tộc, sở hữu vẻ ngoài phi giới tính, đặc trưng với cặp sừng trắng như ngọc, bạch phát bạch đồng. Hắn là một đối thủ khó lường với khả năng phục hồi siêu việt và các kỹ năng phòng thủ, né tránh tinh vi.
Một trong những vị tiền bối vĩ đại của nhân tộc, tấm gương anh hùng mà Nhậm Kiệt hằng ngưỡng mộ và noi theo.
Danh xưng mà Thâm Uyên Ý Chí tự gọi ở những giây phút cuối đời, thể hiện sự buông bỏ bản ngã ma tính để thực hiện vụ đánh cược sinh tử với Nhậm Kiệt.
Cường giả đã tử trận sau khi áp chế Thâm Uyên Ý Chí suốt sáu mươi năm tại Uyên Hạ. Ông là người đã giao phó tương lai của Quỳ cho Nhậm Kiệt.
Được gọi là Dạ Vương, một nhân vật đầy bí ẩn và quyền năng cư ngụ tại ẩn thế Phong Đô. Ông có khả năng cảm nhận và theo dõi động thái của Nhậm Kiệt từ xa với thái độ thong dong, không chút lo âu.
Người hầu cận của Dạ Vương, có nhiệm vụ báo cáo thông tin cập nhật về tình hình của Nhậm Kiệt cho chủ nhân.
Thành viên cốt cán của Bách Quỷ Diêm La, sở hữu hình hài nửa người nửa trâu, mang sức mạnh hắc ám khủng khiếp.
Thành viên cốt cán của Bách Quỷ Diêm La, sở hữu hình hài nửa người nửa ngựa, cộng sự thân thiết của Ngưu Đầu.
Bộ đôi giám sát tử vong của Bách Quỷ Diêm La, một nam và một nữ với ngoại hình tương phản đen trắng đặc trưng.
Lão bà lưng còng thuộc Bách Quỷ Diêm La, luôn mang theo nồi canh và bát mẻ, người giữ vai trò quan trọng trong việc vận hành Minh Hà.
Cự thú năng lượng màu xanh biếc khổng lồ, một sinh vật hung bạo và hỗn loạn dưới quyền năng triệu hồi của Dạ Vương.
Giáo hoàng của Thiên Môn Giáo Hội, nhân vật quyền lực tối cao chịu trách nhiệm dẫn dắt giáo hội và cứu rỗi thế nhân. Ông có tính cách quyết đoán, luôn đặt lợi ích của giáo hội lên hàng đầu.
Một Thánh Y Chủ Giáo của Thiên Môn Giáo Hội, nổi tiếng với tốc độ di chuyển cực nhanh như kiếm quang. Anh là người chuyên thu thập và cập nhật tin tức khẩn cấp cho giáo hội.
Thánh Y Chủ Giáo của Thiên Môn Giáo Hội, có tính cách nóng nảy, dễ kích động và thường xuyên phàn nàn về những bất công hoặc rắc rối mà giáo hội phải gánh chịu.
Một trong mười hai Thánh Y Chủ Giáo của Thiên Môn Giáo Hội, tham gia vào đội ngũ thần thánh được triệu tập để thực hiện chiến dịch quân sự.
Một trong mười hai Thánh Y Chủ Giáo của Thiên Môn Giáo Hội, sở hữu năng lực thần thánh được triệu hồi thông qua kỹ năng giáo hội.
Sinh vật chim thần bí đậu trên đầu Bích Lạc Thú, sở hữu năng lực phun ra nước sông Hoàng Tuyền gây ăn mòn, độc tính và sự lan truyền như ôn dịch.
Những thực thể bóng đêm thuộc quyền kiểm soát của Bách Cổ. Chúng sở hữu đặc tính bất tử chừng nào bóng đêm còn bao phủ.
Cái tên giễu cợt đầy ẩn ý mà Chu Sinh dùng để gọi Mai Tiền sau sự cố hy hữu tại lễ trao giải.
Tổng tài của tổ chức Thuấn Đạt Chuyển Phát.
Hội trưởng của Quần Tinh Công Hội, thực chất là một dạng sống cơ khí (trí tuệ nhân tạo) có khả năng tư duy và cảm xúc như con người. Cô có nguồn gốc từ dữ liệu của một thành phố cổ đại bị chôn vùi trong Cấm Khu Xích Thổ từ thời kỳ bị lãng quên của nhân loại.
Nhân vật trong quá khứ xa xưa, người đã dùng sức mạnh để viết nên chữ 'Cấm', tạo ra phong ấn ngăn chặn ma vật tác động tiêu cực đến thế giới con người.
Thành viên của Bách Quỷ Diêm La, nữ Hắc Bạch Vô Thường, tự nhận là chị gái của Đỗ Phong. Cô nàng có tính cách tinh quái và nghịch ngợm.
Thành viên của Bách Quỷ Diêm La, nam Hắc Bạch Vô Thường, em trai kiêm cộng sự thường xuyên tranh cãi với Đỗ Tuyết.
Hình dáng nhân hóa của Hoàng Tuyền Điểu, sinh vật thần bí sở hữu năng lực phun ra nước sông Hoàng Tuyền gây độc.
Thành viên Bách Quỷ Diêm La, biệt danh Bỉ Ngạn Hoa, là một mỹ nhân quyến rũ, ăn mặc phóng khoáng và có tính cách lả lơi.
Thành viên Bách Quỷ Diêm La với biệt danh Minh Hà, sở hữu vẻ ngoài lạnh lùng và cương trực.
Thành viên của Bách Quỷ Diêm La, sở hữu thực lực cấp Uy Cảnh. Hắn có vẻ ngoài sắc lạnh với các vết sẹo và ma痕 trên cơ thể, tính cách nghiêm khắc và nóng nảy.
Thủ lĩnh của tổ chức Bách Quỷ Diêm La, người đứng đầu Dạ Vương Cung.
Thành viên của Bách Quỷ Diêm La, người mà các thành viên khác gọi là chị, nhân vật có phong thái quyến rũ thường gắn liền với thuật ngữ 'thâm dạ mị hoặc'.
Y sư của Bách Quỷ Diêm La, có nhiệm vụ theo dõi tình trạng sức khỏe của Dạ Vương Bách Cổ và nghiêm khắc yêu cầu ông tĩnh dưỡng.
Danh hiệu được Bách Cổ trao cho Ngu Giả với hy vọng người này sẽ kế thừa và dẫn dắt Bách Quỷ Diêm La.
Lão viện trưởng, chuyên trách phòng thủ các mối đe dọa từ trên không cho Đại Hạ, hiện đang bận rộn với công tác phòng không.
Trợ lý thân cận của viện trưởng Vân Thiên Diêu, sở hữu thực lực chín giai sáu đoạn. Cô từng bị yêu tộc ám hại bằng cổ trùng để tấn công viện trưởng.
Một nhân vật chưa rõ lai lịch nhưng được các nhân vật khác nhắc đến như một mắt xích liên quan đến sự mất tích của viện trưởng.
Một thành viên có khả năng phục dựng hiện trường bằng công nghệ hình ảnh không gian.
Cường giả cấp Uy Cảnh thuộc Vô Đáy Tháp, tham gia vào chiến dịch xâm lược Đại Hạ.
Yêu chủ của Vô Tận Hải, tên gốc là Vương Đại Bằng, bị Minh Thiền cướp mất một chữ nên đổi tên, là một trong những kẻ tham gia cuộc tấn công.
Một nhân vật quan trọng trong cuộc chiến hiện tại, sự an nguy của cô có ảnh hưởng quyết định đến cục diện chung mà Dạ Vương đang rất mực quan tâm.
Một thực thể ác ma đang trong quá trình đột phá lên cấp 7, cung cấp không gian mô phỏng cho nhóm姜九黎 luyện tập.
Một镇魔官 (Trấn Ma Ty) đã hy sinh anh dũng bằng cách hiến tế thân thể để triệu hồi Vu Thần, câu giờ cho đồng đội.
Thủ lĩnh của bầy Cào Cào Đao, kẻ tàn nhẫn điều khiển đội quân yêu thú, luôn lo sợ về việc bị trừng phạt nếu không đạt được mục tiêu.
Một cư dân của Cẩm Thành, người đang đối mặt với sự tuyệt vọng tột cùng khi hòn đảo trên trời lao xuống.
Thần linh hóa thân được triệu hồi qua tuyệt kỹ của Vân Thiên Diêu. Mang hình dáng của bà thời trẻ, sở hữu vẻ đẹp tuyệt mỹ và khả năng trấn áp linh hồn cùng kẻ địch trong phạm vi rộng lớn.
Tập hợp các linh hồn liệt sĩ từng hy sinh vì Đại Hạ, được triệu hồi từ Đại Hạ Lăng Viên để tiếp tục chiến đấu bảo vệ nhân loại dù đã qua đời.
Thực thể chiến đấu khổng lồ được Vân Thiên Diêu triệu hồi để áp chế đối thủ.
Người thủ hộ Thánh Thành, mang trọng trách bảo vệ thành phố trước sự xâm lược của yêu thú. Sở hữu thực lực cao cường, phong thái kiêu ngạo và tự tin tuyệt đối vào khả năng phòng thủ của mình.
Thành viên của Lương Dược Phô, là cấp dưới của Trùng Thảo.
Thành viên của Lương Dược Phô, thường xuyên thắc mắc về quyết định giúp đỡ nhân loại của Trùng Thảo.
Thần linh hệ đất với thân hình khổng lồ cao vạn mét, có khả năng triệu hồi linh trận để phong tỏa và trấn áp kẻ địch.
Một vị lãnh đạo cấp cao kiệt xuất của Đại Hạ, đại diện cho thực lực nhân loại quay trở lại chiến trường để xoay chuyển cục diện.
Một cô bé nhỏ tuổi đã mất cha trong đại nạn. Vì quá đau buồn và tuyệt vọng, cô bé đã trút giận và đổ lỗi cho Nhậm Kiệt vì cái chết của cha mình.
Thành viên thuộc phe hỗ trợ của Sơn Hải Liên Minh, xuất hiện tại Thiên Không Đảo trong đợt viện quân.
Chủ nhân nhỏ tuổi của Cửa Hàng Học Viện, có vẻ ngoài trẻ con nhưng là một thương nhân sắc sảo. Cô có tầm ảnh hưởng lớn, có thể ra lệnh cho các Anh Linh của cả Cao Thiên Chi Thành.
Thực thể thượng cổ huyền thoại, nỗi khiếp sợ của thời đại. Hài cốt của nhân vật này (cụ thể là xương sườn) là tài nguyên tu luyện cốt lõi tại Thủy Tổ Ma Thiên.
Một học viên tại học viện, người hiểu rõ về các cơ sở huấn luyện và thường xuyên tương tác với Nhậm Kiệt. Anh có tính cách thực tế và cảnh giác với các chiêu trò kiếm chác của Nhậm Kiệt.
Người quản lý tại Tiễn Vũ Lâu, một lão nhân có dáng vẻ gầy gò như trúc, chịu trách nhiệm hướng dẫn quy tắc và nhận tiền cược của các học viên.
Một trong những cao thủ đứng đầu bảng xếp hạng tại Tiễn Vũ Lâu.
Người đang nắm giữ vị trí thứ mười trên bảng xếp hạng của Tiễn Vũ Lâu.
Một người đồng môn có tính cách hoạt bát, thường quan sát và trêu chọc Nhậm Kiệt tại khu vực thử thách.
Một học viên hoặc người quan sát có mặt tại quảng trường, thường đưa ra những đánh giá sắc bén về thực lực của các học viên khác.
Một trong những Anh Linh được triệu hồi, có ngoại hình vạm vỡ và tham gia vào các cuộc chơi cá cược với Nhậm Kiệt.
Người quản lý tại Thí Kim Thạch với cơ thể cứng cáp như sắt thép. Ông từ chối dạy tuyệt kỹ cho Nhậm Kiệt và là người hướng dẫn anh đến gặp Lão Tống Đầu tại Khai Thiên Nhai.
Người canh giữ Khai Thiên Nhai, một ông lão thích ăn hạt óc chó, người đặt ra thử thách nâng đỡ bầu trời cho các học viên và sẵn sàng dạy tuyệt kỹ cho người có đủ năng lực.
Một học viên đang quan sát tại Khai Thiên Nhai, người phân tích về sự khắc nghiệt và quy luật của thử thách cõng trời.
Một Anh Linh mang vẻ đẹp trưởng thành, là bạn thân của Khương Tiểu Tiểu và là học tỷ tại học viện. Cô là người quản lý Thần Diệu Phường.
Bạn thân của Triệu Linh Diệu, người có mối quan hệ thân thiết với Nhậm Kiệt thông qua các mối quan hệ xã hội.
Nhân vật bí ẩn đang giữ kỷ lục thời gian thử thách lâu nhất tại Thần Diệu Phường với 27 phút.
Anh trai của Phương Chu, một anh linh thuộc dòng họ Phương, hiện đang canh giữ tại cửa từ đường của Phương Thốn Ngục.
Cha của Phương Hoa và Phương Chu, cựu trụ cột của nhân tộc. Sau khi qua đời, di hài của ông được luyện thành bảo cụ để tiếp tục bảo vệ hậu thế.
Người hướng dẫn hoặc giám thị tại khu vực thử thách, người mà Nhậm Kiệt thường tương tác khi kết thúc hoặc tạm dừng kỳ thi.
Một học viên cùng khoá, người cũng đang tham gia huấn luyện nhưng đã mất dấu tích trong suốt mười mấy ngày đầu sau khi nhập học.
Một vị tiền bối Anh Linh có thân phận cao quý và thực lực thâm hậu, được Nhậm Kiệt chỉ dẫn cho nhóm bạn đến tìm để thỉnh giáo.
Thành viên của đội Cao Thiên, sử dụng dao găm có phong cách chiến đấu ẩn mình, nhanh nhẹn và áp chế đối phương bằng tốc độ.
Người thầy đã dạy dỗ Tư Không Lăng Tiêu, là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn đến thế hệ đầu tiên của Liệp Ma Tổng Viện.
Tên đội của nhóm nhân vật chính bao gồm Nhậm Kiệt và các đồng đội khi tham gia thi đấu.
Đội ngũ bao gồm các Anh Linh đời đầu, dẫn đầu bởi Tư Không Lăng Tiêu, nổi tiếng với sự phối hợp hoàn hảo không kẽ hở.
Thành viên của đội Cao Thiên, có vẻ ngoài vạm vỡ, sử dụng lá chắn khổng lồ chuyên về phòng thủ và khống chế.
Cựu thành viên của đội Cao Thiên, người đã rời đi cách đây hơn mười năm. Là người có tính khí khó chịu nhưng rất thân thiết và có kiếm thuật nhanh nhẹn vượt trội, để lại khoảng trống lớn trong lòng các đồng đội cũ.
Thành viên của đội Cao Thiên, người góp ý kiến chiến lược về việc chuẩn bị các phương án dự phòng khi đội hình gặp sự cố như mất đi thành viên.
Một nhân vật tiền bối, người từng ấp ủ ước mơ về việc những người bình thường cũng có thể tu luyện và chạm đến bầu trời. Ước mơ này đã được Nhậm Kiệt hiện thực hóa qua hệ thống Thiên Võ Chính Pháp.
Người chịu trách nhiệm điều hành Long Giác. Ông là một người bình thường, không có tu vi gien, nhưng bù lại sở hữu trí tuệ cực cao và nhạy bén. Ông được các thành viên Long Giác cực kỳ kính trọng.
Thành viên của Lương Dược Phô, được Trùng Thảo phái đi. Cô là người từng vô tình lạc vào Vĩnh Hằng Chi Môn và nhận được khả năng đặc biệt từ Thời Chi Sa.
Linh chủ của Đế Linh Nhất Mạch, một thực thể cổ xưa có nguyên hình là khối thái tuế sinh tồn từ thời tiền sử, sở hữu sức mạnh tột đỉnh ngay từ khi mới khởi đầu.
Vợ của Đế Tuế, nguyên hình là một đóa hoa quỳnh có nhan sắc tuyệt mỹ. Do đặc tính hoa quỳnh vốn có tuổi thọ rất ngắn, cô sống sót và duy trì được thanh xuân nhờ vào việc sử dụng thịt của Đế Tuế được chồng cung cấp.
Một tử tù thuộc Linh tộc, bản thể là cây xương rồng. Hắn có biểu hiện kỳ quái, thích giả làm tiên sư, thành lập đạo phái và có tư duy khác người. Ngoại hình giống con người, có vẻ ngoài tuấn tú, khí chất tiên phong đạo cốt nhưng hành tung đầy tai hại.
Một tiền bối có thâm niên trong nghề, người đã truyền thụ tinh hoa của bộ 'Phong Cẩu Quyền' cho Cẩu Khải.
Một trong ba vị chủ sự của Tinh Dã Điện, có bản thể là cỏ dại, sở hữu thực lực cấp mười Uy Cảnh, tính cách có phần nóng nảy và quyết liệt bảo vệ lãnh địa.
Chủ sự của Vô Cương Thụ Hải, người có phong thái điềm tĩnh, triết lý và sở thích uống trà.
Chủ sự của Tinh Dã Điện, một thực thể được tạo thành hoàn toàn từ nước, có quan điểm cứng rắn trước các hành vi lấn lướt từ thế lực khác.
Thuộc hạ dưới quyền Đường Ngự Thủ, được giao nhiệm vụ quan trọng là trông coi kho vũ khí 'Hồng Liên Đại Hoại Đạn' tại Thịnh Hạ Căn Cứ.
Vùng đất trọng yếu nơi Mặc Nhiễm đang cai quản và sinh sống.
Người kế vị tương lai của Đại Cô Nương, yêu tinh nấm nhỏ tuổi với ngoại hình giống búp bê. Cô là fan hâm mộ cuồng nhiệt của Nhậm Kiệt và rất phấn khích khi gặp được anh.
Một nhân vật đồng hành cùng nhóm của贺平 và 怜香, thuộc phe đồng minh ủng hộ Nhậm Kiệt và hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của anh.
Một nhân vật được Hạ Bình nhắc đến như một giám khảo tiềm năng.
Một Chấp hành quan hoặc quản lý thuộc tộc Nham Linh, có cấp độ bảy giai. Hắn là người điều tra các dị tượng xảy ra tại hầm mỏ.
Quản lý mỏ, nguyên hình là một khối than đá đã khai linh, đạt cấp độ Bát giai đỉnh phong. Có tính cách nóng nảy và tham vọng thăng tiến.
Một nhân vật đồng hành với tinh thần chiến đấu mạnh mẽ, luôn sẵn sàng tham chiến khi có biến cố lớn.
Nhân vật lãnh đạo tại Kim Cương Xuyên, người đang nóng lòng tìm kiếm cơ hội để bồi dưỡng thế hệ kế cận cho Đại hội Lăng Tiêu.
Thực thể thực vật hóa hình từ cây hướng dương được nuôi dưỡng trong Tức Nhưỡng. Sở hữu ngoại hình thiếu nữ đội mũ mặt trời tỏa sáng rực rỡ, đạt cấp độ Bát giai ngay khi vừa thức tỉnh.
Thực thể hóa hình từ cỏ đuôi chó, có hình dạng một chú chó màu xanh lá, đuôi là một bông cỏ đuôi chó, mang tính cách hơi ngốc nghếch.
Thực thể thực vật hóa hình từ cây xương rồng, có ngoại hình gai góc, tay chân làm từ thân cây chính, toàn thân bao phủ bởi tiên quang.
Đại đội trưởng của Thông Thiên Doanh thuộc Kim Cương Vệ Đội. Thực lực đạt cửu giai, bản thể là một cây thông thiên đằng mạnh mẽ.
Đội trưởng Thiên Ân tiểu đội, bản thể là cây thông, tính cách tự tin và hiếu chiến. Đang chuẩn bị tham gia Đại hội Lăng Tiêu.
Phó đội trưởng Thiên Ân tiểu đội, bản thể là một củ khoai tây, có thực lực thất giai.
Thành viên Thiên Ân tiểu đội, bản thể là hạt dẻ, khao khát chiếm đoạt Tức Nhưỡng để gia tăng sức mạnh.
Thành viên Thiên Ân tiểu đội, bản thể là cây thùa (ngải tiên), một trong những chiến lực chủ chốt của đội.
Thành viên Thiên Ân tiểu đội, bản thể là giọt sương, cùng đồng đội tham gia chiến đấu tại Kim Cương Cổ Khoáng.
Vợ của Bàn Nham, cơ thể cấu tạo từ ngọc trắng. Cô có tính cách ghen tuông dữ dội và sẵn sàng ra tay sát hại nếu thấy chồng mình vi phạm lòng chung thủy, sở hữu khả năng hóa tay thành vũ khí.
Linh vật chủ quản tại khu vực tập luyện của的金罡川 (Kim Cương Xuyên) ở Tuế Thành, chịu trách nhiệm quản lý sinh hoạt và công việc hàng ngày cho các tuyển thủ.
Một lính dưới quyền Nhậm Kiệt, cải trang thành linh tộc. Sở hữu thiên phú Tức Nhưỡng cực hiếm, khiến Bàn Nham khao khát chiêu mộ và nuôi dưỡng làm đệ tử Đế Tuế.
Một linh tộc đi cùng đội ngũ của Nhậm Kiệt, sở hữu thiên phú xuất chúng khiến Bàn Nham phải chú ý và muốn đầu tư nguồn lực.
Đối thủ cạnh tranh cùng cấp bậc với Bàn Nham trong nội bộ Đế Linh Nhất Mạch, là mục tiêu bị Bàn Nham coi thường và muốn vượt qua về thành tích.
Thế lực hoặc cá nhân nằm trong nhóm đối thủ của Bàn Nham tại Đế Linh Nhất Mạch, người được nhắc đến như một thước đo thành công mà Bàn Nham muốn vượt mặt.
Một trong những cá nhân có thế lực tại Đế Linh Nhất Mạch, cạnh tranh vị thế với Bàn Nham.
Bản thể tương lai của Nhậm Kiệt. Một thực thể sở hữu sức mạnh và kỹ năng vượt xa Nhậm Kiệt, đang thực hiện việc thử thách và thúc đẩy Nhậm Kiệt đạt đến cảnh giới cao hơn.
Ma linh cấp bảy mà Nhậm Kiệt chọn để ký kết. Sở hữu quyền năng hiện thực hóa lời nói thành luật định, thay đổi thực tại qua mệnh lệnh, nhưng kèm cái giá là khả năng bị cấm ngôn.
Một trong ba Thánh Y Chủ Giáo mới thăng cấp lên cảnh giới Uy Cảnh, gia tăng đáng kể thực lực cho Thiên Môn Giáo Hội dưới danh nghĩa thần tích.
Loài ác ma cấp cao, sở hữu thuộc tính đa dạng, thân thể tồn tại giữa trạng thái thực và ảo. Đây là một thực thể vương tổ cấp 10, bị Thận Yêu khống chế thông qua ảo cảnh.
Một thực thể tồn tại ở rìa vụ nổ, sở hữu khả năng thôn phệ năng lượng mạnh mẽ để sống sót qua các đợt tấn công hủy diệt.
Người quan sát cuộc chiến giữa các cường giả, thường xuyên theo dõi diễn biến tại hiện trường.
Người quan sát cuộc chiến, có con mắt tinh tường về sức mạnh của các cao thủ đứng đầu.
Thủ hạ của Ngu Giả, một thực thể hung bạo với khả năng nuốt chửng ác ma để tăng tiến sức mạnh lên cấp 10, cơ thể tích hợp nhiều gương mặt ma quái.
Thuộc hạ của Ngu Giả, chuyên sử dụng các con rối gỗ để khống chế và điều khiển các Đọa Ma Giả.
Một nhân vật bị phong ấn trong quan tài sắt, hiện đang dung hợp vào mi tâm của Bạo Quân để giữ gìn thần trí cho thực thể này.
Một trí tuệ nhân tạo cổ đại mà Ngu Giả thu thập được từ các di tích cũ, hỗ trợ anh trong việc hack và quản lý các thiết bị công nghệ.
Một thuộc hạ dưới quyền Thận Yêu, được lệnh theo dõi hành tung của Tiểu Ngẫu.
Một cao thủ đang theo dõi trận đấu, kinh ngạc trước thực lực và sự tự tin khác người của Nhậm Kiệt.
Thủ lĩnh của tộc Hắc Ngọc Kình thuộc Vô Tận Hải, sở hữu thực lực bậc mười (Uy Cảnh), chịu áp lực từ mệnh lệnh của Thận Yêu.
Một nhân vật mạnh mẽ bí ẩn, hiện đang sử dụng một 'phân thân/tài khoản phụ' để cầm chân Thận Yêu. Do giới hạn của phân thân, anh đang dần mất khả năng chống đỡ trước sự tấn công của các ảo ảnh.
Một trong những Chấp Hành Quan dưới quyền Ngu Giả, có khả năng tạo ra các vết nứt không gian để di chuyển.
Danh tính/thân phận mà Nhậm Kiệt đang chiếm dụng để hoạt động trong thời gian này, là đối tượng mà Hổ Phách theo đuổi.
Nhân vật có địa vị tại Đế Các, mang khí chất lạnh lùng, muốn tuyển chọn hoặc kiểm soát Thương Châu.
Một nam tử si tình, luôn tìm cách bày tỏ tình cảm nồng nhiệt với Thương Châu.
Người quan sát cuộc tranh cãi, có thái độ châm biếm, chế giễu sự si tình và ảo tưởng của Hổ Phách.
Nhân vật quyền thế với phong thái nho nhã, là người điều hành và đưa ra thông báo về cuộc thi Thiết Linh Thất Hạng.
Một lão giả có cơ thể được tạo thành từ ngọc, thuộc phái đoàn Đế Các, người chịu trách nhiệm hướng dẫn thi đấu chính và khởi lệnh bắt đầu cuộc thi.
Một người tham gia hoặc quan chức tại sự kiện, bày tỏ sự khó chịu và bối rối trước những âm thanh lạ xuất hiện trong lúc thi đấu.
Thành viên của đơn vị Kim Cương Xuyên, một trong những nạn nhân chịu nhiều tổn thất do cạm bẫy của Ni Ma gây ra.
Thí sinh từ Kim Cương Xuyên, người vô cùng phẫn nộ trước các chiêu trò bẩn thỉu của Ni Ma khi làm cả đội trúng độc nấm.
Thí sinh tham gia cuộc thi, chịu ảnh hưởng của nấm độc Hồng Tán do Ni Ma gieo rắc.
Thí sinh tham gia cuộc thi, người đã trực tiếp trải nghiệm và phản ứng trước sự 'lầy lội' cũng như độ nguy hiểm của các bẫy rập trên đường đua.
Y sĩ của đội ngũ tham gia, người đã phân tích và chẩn đoán chính xác tình trạng trúng độc nấm Hồng Tán của các thí sinh.
Người quan sát cuộc thi, cảm thấy phấn khích và thích thú trước sự gian manh, quỷ quyệt của Ni Ma.
Danh tính giả mà Nhan Như Ngọc sử dụng để tiếp cận Cố Ngữ Băng.
Một lính thuộc Kim Cương Xuyên, có bản thể là cây tầm ma với khả năng phòng vệ gây đau đớn cho bất kỳ ai chạm vào. Hắn bị Cẩu Khải khắc chế hoàn toàn bằng các tạo vật năng lượng không tiếp xúc.
Nhân vật có địa vị cao mà Nhậm Kiệt chú ý tới thay vì lắng nghe luật lệ thi đấu.
Người chịu trách nhiệm giám sát và chấm điểm kỳ thi, thường xuyên bị logic kỳ quặc của Trương Đạo Tiên làm cho ức chế đến mức phát điên.
Bình luận viên của kỳ thi, có phong cách bình luận cường điệu và hài hước, thường xuyên bị sốc bởi những màn thể hiện ngoài dự tính của thí sinh.
Chỉ huy quân đội tại Vô Tận Hải, vô cùng phẫn nộ trước hành vi đột nhập và tấn công của 'Ni Ma' vào lãnh địa của mình.
Đại tướng quân Trấn Hải của Vô Tận Hải, hình dạng là một con cua khổng lồ, thực lực Cửu giai đỉnh phong. Có tính cách nóng nảy, rất nghiêm khắc trong việc bảo vệ biên giới và ghét cay ghét đắng sự xâm phạm của Linh tộc.
Lực lượng canh gác biên giới của Vô Tận Hải, gồm các chiến binh tộc cá có hình người, chuyên canh giữ lãnh hải.
Thực thể quyền năng đứng đầu Vô Tận Hải, đối thủ trực tiếp của Đế Tuế trong cuộc đối đầu tại biên giới. Người này nắm quyền chỉ huy các đại tướng và là đại diện cho ý chí của Vô Tận Hải.
Người đại diện truyền tin cho Khương Nha, được phái đến để tìm gặp nhóm Nhậm Kiệt.
Một trong những vị thủ lĩnh cấp cao của Kim Cương Xuyên, cùng với Bàn Nham đồng ý đầu tư tài nguyên vào Nhậm Kiệt.
Trưởng lão của Mộng Hải, một nhân vật có thẩm quyền đang tìm cách lôi kéo Nima về phía Mộng Hải.
Một trong những người đứng đầu tại Mộng Hải, đang cùng Hắc Tiêu thảo luận về việc chiêu mộ Nima.
Người chịu trách nhiệm điều hành tại Mê Vụ Khư, vô cùng kinh ngạc trước hành động kỳ quặc của Hổ Phách khi bị Nhậm Kiệt điều khiển.
域使 (Vực Sứ) của Vạn Nhẫn Sơn, sở hữu ngoại hình gợi cảm và quyền lực. Cô đang cân nhắc việc thu phục Ni Ma và yêu cầu Phù Dao phải nịnh nọt, lấy lòng cô để đạt được mục địch.
Linh chủ của Mộng Hải, người sở hữu Hải Dương Chi Tâm, đang cạnh tranh quyết liệt với các thế lực khác để thu phục nhân tài.
Một thuộc hạ hoặc đồng minh của Nhậm Kiệt, người được anh liên lạc để hỗ trợ thực hiện kế hoạch, có khả năng giúp anh thực hiện mục đích giải thoát hoặc ám sát.
Thuộc hạ trung thành của Bạch Thắng Tuyết, có khả năng biến đổi thành nước hoặc sương mù để di chuyển và thực hiện các nhiệm vụ ám muội, bao gồm việc giải cứu 雨昙.
Một cao thủ đồng hành cùng Nhan Như Ngọc trong việc trấn áp các cuộc bạo loạn.
Linh chủ của Vạn Nhẫn Sơn, có nguyên hình là một ngọn núi hùng vĩ. Đồng hành cùng Phi Lưu trong cuộc truy đuổi Nhậm Kiệt và các đồng phạm.
Linh chủ của Mê Vụ Khư, bản thể là một luồng sát khí hình thành từ cổ chiến trường, nổi tiếng với sức mạnh vô cùng đáng sợ và sự tàn bạo.
Một thực thể cấp mười (Uy Cảnh) đầy quyền năng từ Đãng Thiên Ma Vực, kẻ đang tấn công Tuế Thành để trả thù Đế Tuế.
Một Linh chủ cấp mười, bản thể là Vịnh Mộng Cảnh, có khả năng điều khiển toàn bộ nước trong Mộng Hải. Cô trung thành với Đế Linh Nhất Mạch và đang nỗ lực bảo vệ Tuế Thành trước sự tấn công.
Một Linh chủ dưới quyền Đế Tuế, người tỏ thái độ cứng rắn và ưu tiên bảo vệ linh khí của Đế Linh Nhất Mạch lên trên chuyện tình cảm cá nhân của Đế Tuế.
Một trong những Linh chủ dưới quyền Đế Tuế, hình ảnh của cô xuất hiện trong ảo ảnh của Bạch Thắng Tuyết.
Đồng đội của Nhậm Kiệt, sở hữu khả năng phòng thủ tuyệt đối, được Nhậm Kiệt coi là con bài tẩy để chống đỡ sát thương từ các đòn tấn công cực mạnh.
Thực thể ẩn mình sau danh xưng 'Hạ Thiên', là người nắm rõ các toan tính lớn. Sau thất bại tại Minh Uyên, anh quyết định khởi động kế hoạch dự phòng để đảo lộn trật tự thế giới, đồng thời muốn chứng minh con đường của mình với người cha.
Nhân vật chính, người đang nắm giữ Ma Minh Khắc Ấn thứ ba. Anh đóng vai trò người cố vấn chiến lược cho phía Đại Hạ từ xa, hiện đang cải trang với thân phận khác để thâm nhập vào các thế lực đối địch.
Đồng minh sát cánh cùng Nhậm Kiệt, người được phong làm Phó Cương Chủ dưới quyền của Ni Ma Đại Vương.
Thực thể bí ẩn xuất hiện trong Thời Chi Hộp của Mai Tiền, có khả năng phát ra hắc vụ gây ăn mòn, diện mạo gợi lên sự sợ hãi và chết chóc.
Nhân vật bí ẩn tại Thời Khư, có vẻ ngoài một cô gái mặc váy hồng, đang theo dõi các màn thử thách của nhóm người qua màn hình giám sát và chơi trò chơi logic với chính mình.
Một trong những cường giả đỉnh cấp thuộc Yêu Tộc, sở hữu sức mạnh kinh người và là một trong những thế lực tranh đoạt cổ vật tại Cổ Thành.
Thực thể vô hình đầy nguy hiểm, có khả năng lây nhiễm, khiến các sinh vật trong biển bị đọa ma và làm gia tăng sức mạnh của chúng, đồng thời bị Ma Minh Khắc Ấn thu hút.
Những thực thể bảo vệ của thành cổ, hình thể giữa thực và ảo, mang thuộc tính không gian, chiến lực tương đương với cường giả Uy Cảnh, có xu hướng tự hủy khi gặp nguy hiểm.
Một thực thể hoặc thế lực chịu sự kiểm soát của Thận Yêu trong nội bộ yêu tộc, thường được dùng làm ví dụ về sự bất ổn khi lấy được các vật phẩm quan trọng.
Thực thể mạnh mẽ hiện đang nắm giữ Ma Minh Khắc Ấn, một đối thủ đáng gờm mà nhân loại phải đối mặt.
Nhân vật cấp cao nay đã trở thành thuộc hạ của Ni Ma (Nhậm Kiệt).
Một trong những vị Yêu Chủ của Vô Tận Hải, bản thể là một con mực khổng lồ.
Một trong những vị Yêu Chủ của Vô Tận Hải, bản thể là một con cá voi sát thủ (Orca).
Một trong những vị Yêu Chủ của Vô Tận Hải, bản thể là một con sứa.
Yêu tộc trẻ tuổi thuộc Vô Tận Hải, bản thể là cá cờ với tốc độ di chuyển cực nhanh trong nước.
Yêu tộc trẻ tuổi thuộc Vô Tận Hải, bản thể là loài nghêu, sở hữu năng lực tạo kết giới phòng ngự vô cùng kiên cố.
Thành viên thuộc thế lực Vô Đáy Tháp, bản thể là con đỉa hút máu, tham gia đội thám hiểm của Long Kiêu.
Thành viên thuộc thế lực Ngô Đồng Thụ trên Thiên Không Đảo, bản thể là Kim Sí Đại Bàng Điểu.
Một nhân vật bí ẩn, chủ nhân của chiếc muỗng cũ kỹ mà Bạo Quân mang theo bên mình như một kỷ vật.
Đơn vị cơ khí chiến đấu có khả năng di chuyển linh hoạt và dịch chuyển tức thời, hỗ trợ đắc lực cho các cao thủ trên chiến trường.
Thực thể tà ác bị giam cầm trong Ma Ngục của Phương Chu, cao hàng vạn mét, bị khóa bởi 19 thanh phù kiếm. Sức mạnh hủy diệt của nó có thể làm không gian và thời gian sụp đổ.
Dòng tộc có trách nhiệm phong ấn Yếm Thế Minh Vương từ đời này sang đời khác bằng máu và sinh mệnh. Mỗi đời chủ nhân đều dùng thân mình hóa thành đạo phù kiếm để gia cố phong ấn.
Gia tộc của Phương Chu và Phương Thanh Vân, gánh vác trách nhiệm phong ấn Yếm Thế Minh Vương như một lời nguyền huyết thống.
Đơn vị cơ khí chiến đấu hỗ trợ Phương Chu, có khả năng di chuyển linh hoạt và sở hữu năng lượng mạnh mẽ, nhưng bị tổn hại nặng nề trong trận chiến.
Đơn vị cơ khí chiến đấu hỗ trợ Phương Chu, giúp đưa chủ nhân thoát hiểm vào thời khắc nguy cấp.
Sát chiêu hoặc kỹ năng khống chế của Phương Chu dùng để liên kết và giam cầm đối thủ, ép họ phải chia sẻ gánh nặng sát thương.
Kỹ năng trói buộc thi triển bởi Phương Chu, tạo ra hư ảnh chín con rồng để cố định các mục tiêu bị chỉ định.
Đơn vị cơ khí chiến đấu hỗ trợ Nhậm Kiệt, đã tự bạo để bảo vệ chủ nhân.
Đơn vị cơ khí chiến đấu tiếp quản nhiệm vụ hộ tống và bảo vệ Phương Chu.
Đơn vị cơ khí chiến đấu hoạt động ở tuyến sau sau khi thực hiện nhiệm vụ, hiện đang cạn kiệt năng lượng.
Người được nhắc đến là chủ nhân cũ của Tinh Hà Chiến Giáp trước khi nó thuộc về tay Nhậm Kiệt.
Hình thái chiến đấu cao cấp nhất của Bách Cổ, đang phải chịu đựng sức ép khủng khiếp từ mười thế lực đỉnh cấp.
Chấp hành quan của tổ chức Tháp La Bài, thê thảm nhất trong số các chấp hành quan khi bị Ma Ngân ăn mòn toàn thân trước khi kịp đọa ma.
Thực thể được giải phóng từ nội tâm của Ngu Giả sau khi hai người thực hiện trao đổi vị trí. Nó là hiện thân của sự thù hận, tàn bạo và bản năng hủy diệt tuyệt đối.
Một thực thể cường đại từng tồn tại nhưng đã hoàn toàn bất lực trong việc giải cứu Thận Yêu khi kẻ này đối mặt với sự hủy diệt.
Một trong những Chấp hành quan, đã bỏ mạng trong trận chiến đẫm máu tại Minh Uyên.
Một cô bé đã qua đời vì đói rét trong vòng tay của Bách Cổ vào thời kỳ loạn lạc.
Một người phụ nữ đã tự hy sinh tính mạng, hiến tế thân thể làm lương thực để Bách Cổ có thể tiếp tục sống sót, đồng thời gửi gắm hy vọng nhờ anh tìm lại người con trai thất lạc của mình.
Một thực thể cổ xưa và vô cùng mạnh mẽ trong lịch sử nhân tộc. Linh ảnh của ông được Nhậm Kiệt triệu hồi thông qua đôi mắt để trấn áp các ma vật.
Một thành viên của Sơn Hải Liên Minh, người đã thay đổi thái độ đối với Thận Yêu sau khi kẻ địch bị phong ấn.
Một trong những Quỷ chủ của Bách Quỷ Diêm La, thuộc tầng lớp lãnh đạo cấp cao trong tổ chức.
Một trong những Quỷ chủ của Bách Quỷ Diêm La, đồng sự thân thiết của Bích Lạc.
Thành viên cốt cán của Bách Quỷ Diêm La, người đứng ra nhận trách nhiệm huấn luyện và thử thách các tân binh tại Điện Diêm La.
Một trong các thủ lĩnh cấp cao của Bách Quỷ Diêm La, xuất hiện tại các buổi hội nghị chiến lược của tổ chức.
Tập thể các thành viên, thuộc hạ của tổ chức Bách Quỷ Diêm La dưới quyền điều hành của Nhậm Kiệt.
Thủ lĩnh chịu trách nhiệm vận hành Dự Án Vòm Trời, người đang tập hợp các cường giả cấp cao để gia tăng thực lực và củng cố chiến lực đỉnh cao cho nhân loại.
Một trong ba cường giả Uy Cảnh của Thiên Môn Giáo Hội, có vai trò tư vấn chiến lược cho Giáo hoàng và giám sát các phe phái đối địch như Bách Quỷ Diêm La.
Chủ giáo phụ trách công việc chữa trị và hỗ trợ duy trì thể trạng cho các cá nhân trong quá trình thực hiện nghi lễ tại Đăng Phong Thần Đàn.
Một thực thể kỳ bí tồn tại bên trong cơ thể Thận Yêu, mang hình thái như sương mù và các khối khuẩn. Quân Lạc không quan tâm đến quyền lực thế gian mà tập trung vào sự cân bằng.
Một Phá Giới Thể được tạo thành từ hàng tỷ vi sinh vật, hiện thân dưới hình dạng một nữ tử vận váy trắng, đại diện cho thực thể từ Vô Tận Hải.
Một Phá Giới Thể có khả năng xâm nhập và ký sinh vào các thi hài, biến chúng thành vật chứa để điều khiển và hoạt động.
Một Phá Giới Thể được hình thành từ huyết vụ và xương cốt tại Cấm Khu Xích Thổ, có khả năng biến đổi linh hoạt nhiều hình thái cơ thể để tối ưu hóa chiến đấu.
Một Phá Giới Thể được tạo thành từ hắc khí trong tòa thành ma vực, mang theo sự hủy diệt và mang hình dạng khó xác định.
Cộng sự bí ẩn và cũng là thực thể chiến đấu thường xuyên đồng hành cùng Nhậm Kiệt trong các cuộc xâm nhập ảo cảnh.
Phiên bản gốc của trí tuệ nhân tạo (Mã nguồn nguyên thủy), chủ nhân thực sự của Thời Chi Tháp. Cô sở hữu sức mạnh điều khiển thời không, tính cách tinh quái và coi người tiến vào tháp như đối tượng để chơi trò chơi.
Nhân vật bí ẩn giám sát quá trình thử thách, điều hành các thiết lập trong Thời Chi Tháp.
Một trong mười hai vị thánh y chủ giáo của giáo hội, là một tín đồ kiên định dù đang bị tra tấn tàn khốc trong Hắc Ngục để khai thác thông tin.
Một Xử Hình Nhân kỳ cựu, người nhận Lục Trầm làm đệ tử. Ông là bậc thầy về tra tấn và khai thác thông tin, chịu nợ ân tình của Lục Thiên Phàm nên mới phá lệ thu nhận đồ đệ.
Mật danh mới của Lục Trầm sau khi gia nhập tổ chức Xử Hình Nhân. Mang bộ mặt quỷ dữ với ba con mắt, tượng trưng cho thân phận mới.
Người quen của Trần Mộ Nhã, đang hoảng loạn tìm sự giúp đỡ vì cha cô bị bệnh nặng và không thể nhập viện.
Đội trưởng đội kỹ thuật Dạ Quỷ, chuyên đảm nhận công việc sửa chữa các công trình phức tạp trong cổ thành dưới sự chỉ đạo của Nhậm Kiệt.
Một đơn vị cơ khí được Nhậm Kiệt nhặt lại và sửa chữa, hiện đang được vận hành bởi chương trình của Tinh Kỷ để làm công tác hỗ trợ bảo trì tại thành phố.
Gia tộc sở hữu các nhà máy sản xuất dược tề gen, hiện đang dốc toàn lực chuyển đổi dây chuyền để sản xuất thuốc ức chế virus khẩn cấp.
Một trong chín vị Thánh y giám mục cấp cao của Thiên Môn Giáo Hội, đã đột phá tu vi đạt đến cảnh giới Uy Cảnh.
Một trong sáu cường giả cảnh giới Uy Cảnh của Thiên Môn Giáo Hội, đồng hành cùng Niệm Chử để tạo áp lực dư luận và chính trị với mục đích xử tử Mai Tiền.
Người tổ chức chiến dịch giải cứu, có mối quan hệ thân thiết với nhóm của Nhậm Kiệt và là người kêu gọi sự hỗ trợ từ Bách Quỷ Diêm La.
Một trong ba vị thánh y chủ giáo cấp chín đỉnh phong đang接受 thánh diễm tẩy lễ tại Đăng Phong Thần Đàn, bị tiêu diệt bởi vụ nổ tự sát của Huyền Trọng.
Một trong mười hai Thánh Y Chủ Giáo của Thiên Môn Giáo Hội. Cô sở hữu thực lực cấp Uy Cảnh và là một trong những lá bài tẩy mà giáo hội che giấu.
Thánh Y Chủ Giáo của Thiên Môn Giáo Hội sở hữu thực lực cấp Uy Cảnh, xuất hiện bất ngờ để ngăn cản hành động cứu người của Hồng Đậu.
Thành viên của Thánh Y Chủ Giáo, sở hữu thực lực cấp Uy Cảnh, trung thành với Giáo hoàng.
Danh xưng quyền năng tối cao của Giáo hoàng Diêm Luật, người tự xưng là vị thần kiểm soát chúng thần.
Một trong mười vị thần thuộc bộ 10 Thần Cách của Diêm Luật, đóng vai trò như một vệ binh phụ thuộc.
Thần cách phụ thuộc nằm dưới sự điều khiển của Diêm Luật.
Thần cách phụ thuộc nằm dưới sự điều khiển của Diêm Luật.
Thần cách phụ thuộc nằm dưới sự điều khiển của Diêm Luật.
Thần cách phụ thuộc nằm dưới sự điều khiển của Diêm Luật.
Thần cách phụ thuộc nằm dưới sự điều khiển của Diêm Luật.
Thần cách phụ thuộc nằm dưới sự điều khiển của Diêm Luật.
Thần cách phụ thuộc nằm dưới sự điều khiển của Diêm Luật.
Thần cách phụ thuộc nằm dưới sự điều khiển của Diêm Luật.
Thần cách phụ thuộc nằm dưới sự điều khiển của Diêm Luật.
Trưởng đoàn của Đội Kỵ sĩ Trừng giới, cấp bậc 9 giai 5. Sử dụng đại kiếm và khiên năng lượng, là vật cản lớn nhất trên con đường tới Thánh Tế Đài.
Phó đoàn trưởng Đội Kỵ sĩ Trừng giới, cấp bậc 9 giai 1. Sử dụng đại thương làm vũ khí chính, có phong cách chiến đấu bạo liệt.
Phó đoàn trưởng Đội Kỵ sĩ Trừng giới, cấp bậc 9 giai 1. Ngoại hình to lớn vượt trội, mặc trọng giáp đen, sử dụng hai cây rìu chiến khổng lồ.
Đội trưởng Trung khu đoàn của giáo hội, là một cô gái nhỏ nhắn mái tóc bạc tết đuôi ngựa, đeo huy hiệu Đoàn trưởng. Thực lực cửu giai thất đoạn, sở hữu năng lực không gian và là đối thủ trực tiếp ngăn cản陶夭夭.
Thực thể ma vật thuộc cấp độ Thủy Ma vô cùng nguy hiểm, có khả năng thao túng sinh mệnh và số phận. Khế ước với nó đòi hỏi cái giá cực kỳ tàn khốc là hy sinh người thân cận.
Thực thể thần bí và đầy nguy hiểm, kẻ đứng sau giật dây Thiên Môn Giáo Hội và đang tích cực tìm kiếm, thúc đẩy sự ra đời của 'Thần Tuyển Chi Nhân'.
Ma linh cấp bậc Tổ Ma cực kỳ nguy hiểm, là thực thể đằng sau sự đọa ma của Mai Tiền, sở hữu sự kiêu ngạo của chúa tể và khả năng thao túng bóng đêm mang vận rủi.
Thực thể ma linh đại diện cho những ký ức đau thương và sự tuyệt vọng của Mai Tiền, là chúa tể của thế giới tinh thần này, luôn tìm cách ngăn cản người khác tiếp cận Mai Tiền.
Chấp hành quan của Vùng biển Vong Linh, sở hữu quyền năng kiểm soát kẻ chết và những sinh vật nửa sống nửa chết. Hắn là người đứng đầu hiện tại của Táng Thành.
Một trong ba Chấp hành quan của Vùng biển Vong Linh, thường xuất hiện cùng Tử Thần và Tiết Chế để thảo luận về tình hình thế giới.
Một trong ba Chấp hành quan của Vùng biển Vong Linh, có tư duy sắc bén và thường xuyên theo dõi các diễn biến chính trị giữa các tộc.
Một tạo vật hoặc thực thể có khả năng phòng thủ cực mạnh, thường được Nhậm Kiệt sử dụng làm bia đỡ đạn để luyện tập kỹ năng.
Bức tượng linh thiêng được thờ phụng tại Thánh Tế Đài, nắm giữ linh lực và là nguồn cung cấp 愿之星芒 cho các chủ khảo sử dụng trong trận chiến.
Một nữ học viên đầy nhiệt huyết, quán quân đạt danh hiệu Cao Thiên Chi Vương. Cô từng được Ngụy Vô Vọng cứu trong thảm kịch tại Vinh Thành khi còn nhỏ và coi ông như thần tượng, luôn kiên trì thuyết phục ông trở thành người hướng dẫn bất chấp thái độ xa cách của ông.
Người đứng đầu Thiên Môn Giáo Hội, đối tượng mà các Thánh Y Chủ Giáo vô cùng khiếp sợ.
Thực thể ma đạo mà Ngụy Vô Vọng ký kết khế ước, ban cho ông khả năng thôn phệ năng lượng và vật chất cực hạn.
Thực thể ma đạo do Mai Tiền bạo tẩu tạo ra, vô tư tàn phá Thánh Thành và gây nên sự hủy diệt trên diện rộng.
Tổ chức bí ẩn dưới quyền Nhậm Kiệt, hiện đang chung số phận bị ép vào vị thế đối lập với nhân tộc.
Thực thể Thiên Ma hệ tuyết, sở hữu các kỹ năng đặc thù về kiểm soát nhiệt độ và trạng thái môi trường, có thể đưa nhiệt độ xuống đến mức tuyệt đối.
Thực thể Thiên Ma hệ hỏa, sở hữu khả năng tái sinh và biến hóa không giới hạn thông qua lửa.
Thực thể ma quái được tạo hình từ ngôn từ và mệnh lệnh của Nhậm Kiệt, xuất hiện khi có âm thanh phát ra trong phạm vi cấm, chuyên tấn công và nuốt chửng mục tiêu.
Thực thể ma đạo khởi nguyên hiện hữu bên trong Nhậm Kiệt, đại diện cho bản chất ma pháp nguyên thủy nhất của anh.
Một thực thể ma quái có hình dạng quả cầu khổng lồ hoạt bát, có khả năng biến đổi cơ thể và biểu cảm. Hắn tự xưng là Đậu Gia, có tính cách tham lam, ngạo mạn và luôn muốn thu nhận thuộc hạ để mở rộng thế lực dưới trướng.
Một loại ác ma cấp cao tại Đãng Thiên Ma Vực sở hữu sức mạnh cơ bắp thuần túy kinh khủng. Hắn chiến đấu theo bản năng cuồng bạo, kháng cự mọi nỗ lực thu phục và không biết đến nỗi sợ.
Một phân thân hoặc sinh vật ma đạo cấp 10, bị Ảnh Ách Vận tiêu diệt hoàn toàn.
Một trong bốn phó thành chủ của Hư Giả Chi Thiên, người có khả năng hóa thân thành mặt trời để tuần tra và giám sát mọi biến động trong cảnh giới.
Một trong bốn phó thành chủ của Hư Giả Chi Thiên, chịu trách nhiệm thực hiện tuần tra vào ban đêm.
Đội quân thiện chiến dưới quyền Nhậm Kiệt, sở hữu chiến ý cao ngất, vừa được dịch chuyển từ Cấm Khu Xích Thổ đến Hư Giả Chi Thiên.
Thành phố trung tâm cốt lõi của Hư Giả Chi Thiên, nơi tập trung Đại Hỏa Ma Tuyền, do Thế Giới Chấp Hành Quan quản lý.
Thủ lĩnh của thế lực Mộng Ngục, nhân vật hống hách, tàn nhẫn, luôn xuất hiện với y phục đen và quyền trượng nhân cốt, có hiềm khích với các thế lực khác trong Ma Vực.
Thành viên cốt cán thuộc đội quân của Mộng Ngục, đi cùng Đại Giáo Hoàng trong các cuộc chiến.
Một Chấp hành quan của tổ chức Tháp La Bài, ngoại hình quấn đầy băng đen bí ẩn, sau lưng xuất hiện vòng gai hắc ám như mặt trời đêm.
Chấp hành quan của tổ chức Tháp La Bài, luôn đi theo cặp đôi thân mật và thực hiện các hành động gắn kết.
Mục tiêu bị Hồng Đậu khống chế và bắt giữ sống để làm con tin, dùng làm đòn bẩy uy hiếp Ngu Giả.
Kẻ đứng sau thực thể ma đạo Ảnh Ách Vận, có mối liên hệ mật thiết với các sự kiện hỗn loạn, thường được gọi là Tiểu Tiền Tiền.
Thực thể do Nhậm Kiệt tạo ra từ sương mù đỏ. Nó có khả năng kết tinh hóa, tự nhân bản, hấp thụ năng lượng và vật chất với tốc độ chóng mặt, là vũ khí tối thượng dùng để tiêu diệt các Phá Giới Thể.
Thành viên của tổ chức Tháp La Bài, cấp dưới của Ngu Giả, hiện đang theo Ngu Giả rút lui về Huỳnh Cảnh.
Một thường dân phẫn nộ trong đám đông, người công khai đứng ra chỉ trích và nguyền rủa Diêm Luật tại hiện trường sau khi biết được sự thật.
Một cô bé ngây thơ trong đám đông, đại diện cho những người dân vô tri từng bị lợi dụng để tung tin đồn xấu về Nhậm Kiệt, hiện đang hối hận và muốn chuộc lỗi.
Người tiền nhiệm của Diêm Luật, kẻ từng nắm giữ những bí mật then chốt về sự khởi nguồn của các ma binh và báu vật do Sóc ban tặng.
Danh xưng cho loại thi khôi (傀儡) hoặc cơ thể cải tạo đặc biệt mà Nhậm Kiệt tạo ra từ xác của các cường giả cấp Uy Cảnh, giữ lại khả năng chiến đấu nguyên bản nhưng mất đi ý chí.
Một trong những người đồng đội thân thiết của Nhậm Kiệt, hiện đang cùng nhóm bạn chờ đợi sự trở về của Mai Tiền.
Ma vật cấp mười tại Vụ Ải Khu, sở hữu thân hình bán trong suốt không có thực thể, có khả năng xuyên thấu vật chất.
Ma vật cấp mười, thân hình cấu tạo từ thuần túy cương khí trắng chói mắt, sức mạnh đủ khả năng làm sụp đổ không gian xung quanh.
Ma vật cấp mười, thủ lĩnh của phân nhánh ma vật chuyên sử dụng Hắc Quan để phong ấn và tiêu diệt kẻ thù.
Ác ma cấp mười với thân hình cấu tạo từ cương khí, đã thất bại trong việc chống lại đòn tấn công của Mai Tiền và Hồng Đậu.
Ác ma cấp mười đại diện cho sức mạnh thiêu đốt của lửa tro tàn, có khả năng kích hoạt khí thế chiến đấu của cả đội quân ác ma.
Ác ma cấp mười, có khả năng tạo ra vô số sợi dây đàn vô hình để cắt nát không gian và vật chất.
Ác ma cấp mười, có khả năng điều khiển và phóng đại Hắc Nham Sơn để thực hiện các đòn tấn công vật lý áp đảo.
Một thực thể ác ma cấp mười kỳ lạ có hình dạng đèn giao thông, sở hữu năng lực quy tắc khiến vạn vật rơi vào trạng thái tĩnh lặng.
Một thực thể ma thần thượng cổ, siêu việt cấp Thiên Ma, có hình dạng chiếc hồ lô đen vàng với khuôn mặt dữ tợn. Sở hữu năng lực không gian cực mạnh, chuyên giam cầm và luyện hóa kẻ thù.
Đại ma cấp mười, một trong tám魔将 (Ma tướng) bị Nhậm Kiệt thu phục.
Đại ma cấp mười, một trong tám魔将 (Ma tướng) bị Nhậm Kiệt thu phục.
Đại ma cấp mười, một trong tám魔将 (Ma tướng) được Nhậm Kiệt gia tăng sức mạnh bằng Ma Chủng.
Quân đoàn được Nhậm Kiệt thành lập từ nhóm các đại ma, được duy trì bằng sợi dây liên kết 'tình thân' lạ lùng giữa họ và Tú Đậu.
Tên giả hoặc danh xưng mà Đại Giáo Hoàng đáp trả Nhậm Kiệt trong một cuộc đối thoại đầy giận dữ.
Yêu chủ của Vô Đáy Tháp, một cường giả cấp Uy Cảnh. Hiện bị Phá Giới Thể Ẩn Khư ký sinh và kiểm soát trong các trận chiến.
Yêu chủ của Vô Đáy Tháp, một cường giả cấp Uy Cảnh. Hiện bị Phá Giới Thể Ẩn Khư ký sinh và kiểm soát.
Thủ lĩnh trùng tộc, kẻ phản bội phe mình để đầu quân cho Phá Giới Thể, được tôn làm yêu chủ cấp mười và hoàn toàn trở thành tay sai cho Ẩn Khư.
Một trong những chiến binh của phe Minh Hạ, bị nhiễm bệnh Huyết Hạch nhưng được Minh Hạ cứu giúp bằng kiếm ý.
Một con rồng vàng cấp chín, huynh đệ tốt nhất của Long Kiêu. Dù ngốc nghếch nhưng rất trung thành, cuối cùng bị biến thành dưỡng chất tế phẩm cho các quả trứng thịt khổng lồ tại Huyết Sào.
Đại yêu của Vô Tận Hải, nơi cất giữ trái tim của Hồng Đậu bên trong thế giới nội tạng của nó.
Một thực thể quái thú khổng lồ xuất hiện từ trung tâm Huyết Sào. Nó có cơ thể bao phủ bởi cơ bắp và xương cứng, sở hữu khả năng hấp thụ năng lượng từ các đòn tấn công tầm xa và khả năng biến đổi cơ thể linh hoạt.
Thực thể siêu cấp được sinh ra từ sự hợp nhất giữa mười Sơn Hải Cự Thú và các Phá Giới Thể. Mang ngoại hình quái vật cơ bắp khổng lồ, bao bọc bởi xương cứng và năng lượng cuồng bạo.
Danh hiệu hoặc thực thể mà Nhậm Kiệt nhắc đến khi ra lệnh cho đội quân Thí Quân của mình.
Thủ lĩnh Miêu tộc, mang ngoại hình mèo đen nhỏ, người luôn giữ thái độ cảnh giác cao độ.
Bậc tiền bối trong giới khoa học, học trò của Dương Hồng Tụ, chuyên gia hàng đầu về di truyền học, người đang đầy nhiệt huyết với cơ hội nghiên cứu tại Tân Hỏa Cấm Khu.
Chuyên gia hàng đầu về khoa học vật liệu tại Đại Hạ, người gia nhập nhóm nghiên cứu tại Tân Hỏa Cấm Khu với khát vọng cống hiến cho khoa học.
Một Thần Quyến Giả sở hữu sức mạnh thần thánh, được Nhậm Kiệt nhắc đến trong bối cảnh các nghiên cứu về gien của Thần Quyến Giả.
Hình dáng hóa thân hoặc biệt danh mà Nhậm Kiệt sử dụng để liên lạc với Tháp.
Thủ lĩnh của Liên Minh Sát Thủ, một cao thủ cấp Uy Cảnh. Sau khi tổ chức bị thu biên, ông đã chấp nhận quy phục Đại Hạ và đổi tên tổ chức thành Ám Vệ.
Thực thể cổ xưa, nguồn gốc hình thành của Đãng Thiên Ma Vực, sở hữu sức mạnh và thể chất vô tiền khoáng hậu.
Tên thật của nhân vật Ngu Giả, người sáng lập và thủ lĩnh tinh thần của tổ chức Tháp La Bài.
Chuyên gia nghiên cứu có mặt tại phòng thí nghiệm, cùng tham gia vào quá trình phân tích dữ liệu gen.
Thực thể thần bí dưới dạng khối sáng mang uy áp, là kẻ thực thi mệnh lệnh và truyền đạt ý chí từ các Đấng tối cao, giám sát sự vận hành của kế hoạch đại quy mô đối với Tinh Cầu Xanh.
Đại yêu của Vô Tận Hải, bản thể là nhím biển khổng lồ, hiện đã bị hấp thụ vào tháp máu.
Vương ẩn mặt của Vô Tận Hải, bản thể là Huyền Quy cổ đại từ thời đại trước, sức mạnh ngang ngửa hoặc hơn Thôn Thiên Ma Kình. Hiện đã bị hấp thụ hoàn toàn.
Thực thể究极生物 do Quân Lạc tạo ra từ sự kết hợp của tế bào vạn linh, tồn tại dưới hình thái quả cầu trắng với đôi cánh vàng rực rỡ, sở hữu sức mạnh hủy diệt và khả năng chi phối sinh tử.
Thực thể cổ xưa đầy quyền năng, mang đặc tính của một quái vật hợp thể với khả năng sinh tồn và tái tạo kinh người. Sở hữu khả năng thay đổi gen và năng lực thông qua các mảnh ghép khác nhau.
Ma linh mới mà Nhậm Kiệt ký kết, đại diện cho sự hỗn loạn và tăng trưởng entropy, là nguyên nhân khiến ngoại hình Nhậm Kiệt trở nên dị biệt.
Một trong những ma linh hệ đất của Nhậm Kiệt, vừa có thêm kỹ năng mới.
Một trong những ma linh hệ ảnh của Nhậm Kiệt, vừa có thêm kỹ năng mới.
Một trong những ma linh hệ tâm của Nhậm Kiệt, vừa có thêm kỹ năng mới.
Thực thể cổ xưa đầy quyền năng, chính là hóa thân cấp cao nhất của Quân Lạc với năng lực sinh tồn và biến đổi hình thái cực hạn.
Một chiến binh cao cấp thuộc Bạch Tộc bước ra từ sau Thần Thánh Thiên Môn. Sở hữu ngoại hình hoàn hảo, cao lớn, tóc trắng, mắt trắng và cặp sừng hươu. Hắn có sức mạnh áp đảo, dễ dàng tiêu diệt các thực thể mạnh mẽ chỉ trong chớp mắt.
Thành viên kiệt xuất của Bạch tộc, kẻ chỉ huy đợt xâm lược thứ bảy của Phương Chu Chiến Trận đối với Tinh Cầu Xanh. Hắn là một chiến lược gia tàn nhẫn với tham vọng thâu tóm và đồng hóa toàn bộ sức mạnh của các chủng tộc khác.
Thành viên của Bạch tộc, kẻ đồng hành cùng Thiên Dư. Hắn sở hữu vẻ ngoài phi giới tính, bản tính hiếu kỳ và luôn tìm cách sao chép năng lực của kẻ địch để ghi chép vào Thần Giám của bộ tộc.
Một trong ba cường giả chủ chốt của Bạch tộc tham gia vào cuộc xâm lược Tinh Cầu Xanh, sở hữu thái độ lạnh lùng và kiêu ngạo đối với sức mạnh của nhân loại.
Cường giả huyền thoại của Bạch tộc, từng được coi là người cứu thế nhưng đã tử trận tại khu vực Thán Tức Chi Bích, để lại di sản và lịch sử bị chôn vùi mà Bạch tộc đang cố gắng tìm hiểu.
Người chịu trách nhiệm điều hành Thuấn Đạt Chuyển Phát, được Nhậm Kiệt tin tưởng yêu cầu hỗ trợ toàn lực trong việc sơ tán dân chúng.
Một trong các cường giả thuộc phe Côn Trùng và là thành viên của liên minh Nhậm Kiệt, sở hữu thực lực cấp Uy Cảnh.
Cấm kỵ tù nhân bị giam giữ trong Phương Thốn Ma Ngục, được Phương Chu giải phóng để tấn công Thiên Dư.
Trạng thái chiến đấu cực hạn của Mai Tiền, từng bị Thiên Dư áp chế trong lần xâm lược trước.
Một người có quan hệ trong quá khứ, là động lực khiến Ngu Giả quyết tâm tung sát chiêu kết liễu Thiên Dư.
Thực thể do Nhậm Kiệt tạo ra, được rải khắp Tinh Cầu Xanh để giám sát mọi chuyển động.
Tác giả của các bộ truyện mà Lưu Ba Nhi yêu thích, danh tính hoặc địa chỉ của người này là mục tiêu mà Lưu Ba Nhi rất muốn tìm kiếm.
Thành viên của ma tộc với ngoại hình hùng tráng, có sừng, cơ thể cấu tạo từ năng lượng đen thuần túy. Hắn đại diện cho ý chí của ma tộc và thông báo về việc mở cửa Ma Uyên.
Lãnh đạo thời đại của Diệu Tộc, sở hữu sức mạnh cấp mười một nhưng năng lực thực tế tương đương cấp mười hai. Hắn nằm trong top 3 nhân vật thuộc chuỗi 'Cứu Thế Chủ'.
Một người phụ nữ có thực lực tiềm ẩn mạnh mẽ, bề ngoài là giáo viên tiểu học nhưng sở hữu khả năng điều khiển trọng lực cực mạnh để bảo vệ trẻ em khỏi sự tấn công của Tịch tộc.
Vợ của Nhậm Kiệt trong dòng ký ức này, một người phụ nữ dịu dàng, yêu thương gia đình và lo lắng cho sự an nguy của chồng trước làn sóng xâm lăng của Tịch tộc.
Con gái nhỏ của Nhậm Kiệt và Tiểu Noãn, rất gắn bó với cha và sợ hãi trước sự hỗn loạn của chiến tranh.
Chủng tộc xâm lược tàn bạo, có khả năng phóng ra các sợi năng lượng màu đỏ thẫm gây hủy diệt mọi sinh linh ở cấp độ tế bào.
Đội trưởng Đệ Thất Đại đội của Phòng Vệ Quân. Một chỉ huy dũng mãnh, người luôn giữ vững tinh thần chiến đấu và truyền cảm hứng cho thuộc hạ dù trong hoàn cảnh tuyệt vọng nhất.
Một nhà lãnh đạo tối cao của nhân loại, người đang cố gắng hết sức để thay đổi cục diện cuộc chiến bằng cách nhiều lần viết lại lịch sử, dù nhiều lần thất bại.
Thành viên của Đệ Thất Đại đội. Tên tuổi mà Nhậm Kiệt sử dụng khi báo danh trong khoảnh khắc quyết định cùng đồng đội xông pha vào hàng ngũ địch.
Thống lĩnh của quân đội Tịch tộc, có khả năng điều khiển các sợi năng lượng màu đỏ thẫm và đang tấn công vào Nguyệt tâm.
Một thực thể lạ được hình thành từ oán niệm, chấp niệm và sát khí tích tụ qua hằng hà sa số các lần luân hồi dưới Cấm Khu Xích Thổ. Cô không có hình thể cố định, mang sức mạnh kinh người và nỗi đau đớn tột cùng của những thế hệ đi trước.
Lãnh đạo của quân đội Phạn Thiên, người đã thức trắng nhiều đêm để trấn giữ tại Quảng trường Khải Hoàn, giám sát Thần Thánh Thiên Môn với hy vọng Thiên Dư trở về.
Lão điện chủ của Phạn Thiên Điện, người nắm giữ sự thật về cái chết của ba vị cường giả Bạch tộc nhưng phải che giấu để giữ vững tinh thần quân đội.
Vực chủ của vùng 雨海 (Vũ Hải), người điềm tĩnh khuyên nhủ Hạng Ca nghỉ ngơi và cố gắng duy trì niềm tin vào sự trở về của các chiến binh.
Vực chủ của vùng 赤荒 (Xích Hoang), người tin tưởng tuyệt đối vào sức mạnh của Thiên Dư và sự thắng lợi của Bạch tộc.
Vạn Trọng Sơn chủ, một cường giả cảnh giới 'Ngã Cảnh' (我境) chuyên về khả năng phòng thủ. Anh đã đứng ra đỡ cú chém của Nhậm Kiệt để bảo vệ quân đội Bạch tộc.
Một chiến binh cấp mười của Bạch tộc, sở hữu chức vụ nhỏ trong quân đội. Hắn bị Nhậm Kiệt bắt giữ để khai thác ký ức và thông tin về thời đại của chủng tộc này.
Một thực thể bí ẩn tồn tại trong bóng tối tại Phạn Thiên Điện. Cô xuất hiện với thân hình không ổn định, mang theo nhiều nỗi đau và sự mâu thuẫn về việc liệu có nên sống sót hay không.
Người quan sát đang làm việc tại Trạm Quan Trắc số 003. Cô theo dõi Thời Đại Chi Thư và nắm bắt các thay đổi của thế cục.
Thủ lĩnh thực tế của Thâm Uyên Ma Quân, khoác giáp đen, sử dụng đại thương. Dù mang tên gọi thấp bé nhưng lại là quân cờ quan trọng nhất và người điều phối toàn quân đoàn dưới tay Nhậm Kiệt.
Ma ảnh hình người màu đỏ máu, đội vương miện, sở hữu khí tức vương giả áp chế toàn trường. Một trong bảy chiến tướng hàng đầu của ma quân.
Ma vật mang lớp vỏ ánh kim loại, đầu hình chiến xa, chuyên về khả năng càn quét và va chạm với sức mạnh cơ bắp phi thường.
Quái thú bốn chân bao phủ bởi sấm sét đỏ và xương đao toàn thân, sở hữu tốc độ và sức mạnh cận chiến nguy hiểm.
Ác ma với họng pháo mọc trên đầu, là bản nâng cấp từ Thương Chi Ác Ma, chuyên về hỏa lực tầm xa.
Ác ma có cái đầu khổng lồ, đơn vị chủ lực chuyên tấn công bằng năng lực tinh thần.
Hộ vệ mang đao với hàng trăm thanh đao đeo sau lưng, đóng vai trò cận vệ bảo vệ.
Một thuộc hạ thân cận của Nhậm Kiệt, người thể hiện sự vui mừng mãnh liệt, luôn lo lắng và trung thành với Nhậm Kiệt.
Nhóm bảy chiến tướng ưu tú nhất dưới quyền Nhậm Kiệt, phục vụ như những quân cờ cốt lõi để điều hành đại quân trong cuộc chiến xâm lược Phạn Thiên Tinh.
Một trong hai chiến tướng cấp 'Ngã Cảnh' của Diệu Tộc, sở hữu sức mạnh cường đại cùng khả năng hợp thể để tối ưu hóa năng lượng.
Một trong hai chiến tướng cấp 'Ngã Cảnh' của Diệu Tộc, cùng với Tâm Lưu tạo thành mũi nhọn tấn công của Diệu Tộc trong cuộc xâm lược.
Danh xưng mà người dân Bạch Tộc sử dụng để mô tả thảm họa diệt vong do Nhậm Kiệt gây ra.
Một trong những cường giả cao cấp thuộc phe Lam Minh, đang nỗ lực gia tăng sức mạnh để đối phó với viễn cảnh chiến tranh.
Cố lãnh đạo của Diệu Tộc, người được các thành viên Diệu Tộc vô cùng kính trọng và là biểu tượng của tinh thần dân tộc này.
Một chủng tộc cổ đại hùng mạnh, từng là đối trọng lớn nhất cạnh tranh ngôi vương với Diệu Tộc vào thời kỳ hoàng kim.
Chủng tộc thượng vị, xem các tinh cầu khác là những vật thử nghiệm hoặc bàn cờ để tôi luyện những kẻ mạnh, sở hữu năng lực thao túng thời gian và không gian vượt xa các chủng tộc khác.
Đại thần quan của Chư Thần Cung, thuộc hạ trung thành của Đế Cấm, chuyên trách việc thu thập các năng lực và củng cố quyền lực cho Thần tộc.
Chúng Thần Chi Vương, lãnh đạo tối cao của Thần tộc tại Vĩnh Hằng Thần Quốc. Thân thể hiện đang bị sức mạnh ma quỷ ăn mòn nghiêm trọng, đang tìm mọi cách để đạt đến cảnh giới Chủ Tể nhằm duy trì sự tồn tại của chủng tộc.
Một nhân vật đầy quyền năng nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của Thần tộc, sở hữu những yếu tố hoặc tài nguyên quan trọng mà Đế Cấm cần.
Người đã thực hiện việc thu thập các chuỗi năng lực của Nhậm Kiệt và Lục Thiên Phàm trong quá khứ.
Một cao thủ đạt cảnh giới cấp mười hai, thân hình dạng người tỏa ra khí tức hung hiểm, được mệnh danh là kẻ chuyên thực thi trừng phạt từ các Đấng tối cao.
Lãnh đạo thời đại của Cốt Tộc, sở hữu cơ thể từ xương cứng, có chiến lực cường đại nhưng cuối cùng bị Huỳnh Hoặc tiêu diệt không chút dấu vết.
Một nhân cách hoặc danh xưng khác của Nhậm Kiệt, người thể hiện sự bình thản trước các thế lực đe dọa như Huỳnh Hoặc và giữ thái độ khinh miệt đối với Thần tộc.
Đồng đội của Nhậm Kiệt. Người sở hữu kiến thức chuyên môn về cơ chế không gian và là một trong những thành viên chủ chốt trong nhóm của Nhậm Kiệt.
Đồng đội của Nhậm Kiệt, một thực thể dạng năng lượng. Có tính cách bộc trực và thường xuyên lo lắng khi đối mặt với các cường giả Thần tộc.
Đồng đội của Nhậm Kiệt, một thực thể dạng năng lượng với tính cách hào hứng và ngưỡng mộ khả năng sáng tạo của Nhậm Kiệt.
Quang Minh Chủ Thần đóng quân tại Thánh Đọa Hắc Uyên. Sở hữu sức mạnh to lớn, có khả năng triệu hồi thần hỏa và tạo ra ánh sáng bao trùm tinh không.
Trí tuệ nhân tạo (智脑) cổ đại được Nhậm Kiệt tìm thấy trong hắc động. Tồn tại dưới dạng hình chiếu một con mèo đen đeo mặt dây chuyền lửa. Nó sở hữu hệ thống 'Cực Ác', khuyến khích Nhậm Kiệt thực hiện các hành vi xấu để tích lũy điểm và đổi lấy bản thiết kế công nghệ cổ đại.
Phá Hoại Chủ Thần của Thần tộc, một thực thể quyền năng với khả năng cắt đứt các quy luật vật lý và không gian bằng đao pháp.
Đội trưởng chỉ huy lực lượng hộ vệ của Thần tộc tại Tinh Dã Trạm, dưới quyền của Vô Cấu.
Người chịu trách nhiệm vận hành tại trạm Tầm Quang thuộc hệ thống Vĩnh Hằng Thần Tháp.
Trí tuệ nhân tạo trung tâm của Thần tộc, đặt tại hệ thống tinh hệ cùng tên. Nó sở hữu năng lực tính toán cấp tinh hệ cực kỳ khủng khiếp và đang nỗ lực phản công, thèm khát mã nguồn của Tân Hỏa.
Không gian Chủ Thần của Thần tộc, được Vô Cấu liên lạc để nhờ hỗ trợ nhưng từ chối vì đang bận tại Chiến Trường Thực Tự.
Thánh Vực Chủ Thần của Thần tộc, chuyên nghiên cứu 'Dữ Liệu Thần Tàng', từ chối yêu cầu giúp đỡ của Vô Cấu.
Tên nhóm hoặc tổ chức do Nhậm Kiệt đứng đầu, nổi tiếng với các hành động táo bạo, khả năng đột kích bất ngờ và làm rối loạn hệ thống phòng thủ của phe Thần tộc.
Thực thể quyền năng cấp cao đứng đầu phe Ma tộc, người bắt đầu hành động khi tình hình tại Đế Ước Chi Thành trở nên ngoài tầm kiểm soát.
Nhân vật lãnh đạo phe Ma tộc, đang chỉ đạo việc truy quét nhóm Nhậm Kiệt tại các khu vực khác nhau.
Tên giả mà Nhậm Kiệt sử dụng làm biệt danh hoạt động của nhóm, khiến phe Thần Ma vô cùng đau đầu.
Thực thể quyền năng cấp cao của phe Ma tộc, đang tham gia vào chiến dịch tìm kiếm phe Phá Hiểu tại Hoàng Hôn Tinh Vực.
Người lãnh đạo của Lạc Viên Sụp Đổ, thế lực mà phe Thần tộc nghi ngờ đang bí mật đào tạo nhóm Phá Hiểu.
Thực thể quyền năng của Thần tộc có khả năng truy tách các mối quan hệ nhân quả. Vị này đã thử truy lùng tung tích nhóm Phá Hiểu nhưng không thể tìm thấy vết tích.
Cương vị lãnh đạo tối cao của phe Ma tộc, người nhận được các báo cáo khẩn cấp về việc tiếp tế bị cướp.
Cương vị quản lý cấp cao trong hệ thống điều hành của phe Thần tộc, ngang hàng với Đại Ma Đế trong việc quản lý đại cục.
Những sinh vật thảm họa không rõ nguồn gốc, chuyên thôn phệ trật tự và quy tắc của vũ trụ. Chúng không tuân theo quy luật sống chết thông thường và không thể bị giết chết bởi các phương thức tấn công dựa trên quy tắc của thế giới này.
Nhân vật bị cho là gián tiếp gây ra sự cố khiến Tường Trật Tự bị phá hủy bởi 'Vô Hạn Khủng Bố'.
Những sinh vật bị Kẻ Thực Tự hoàn toàn ăn mòn và thao túng từ cơ thể của các cường giả Thần và Ma tộc. Chúng không còn lý trí, cơ thể tràn ngập sương mù ô uế và hoạt động như tay sai đắc lực cho Kẻ Thực Tự.
Chiến lực mạnh nhất của Lạc Viên Sụp Đổ, một trong mười vị 'Cứu thế chủ' được Dự án Phương Chu tuyển chọn. Ngoại hình cao ba mét, mang giáp sắt rách nát và sử dụng thanh trọng kiếm gỉ sét, có khả năng áp chế hoàn toàn các chủ thần như Vô Cấu.
Đại diện của tộc Cơ Khí (械族) tại Lạc Viên Sụp Đổ. Là một dạng sống dựa trên silicon có kiến thức về kỹ thuật, đặc biệt phấn khích trước các công nghệ cổ đại không tưởng.
Một vị tiền bối nhân tộc thời đại cũ, người đã平 định nội loạn, trảm cường địch và tạo ra thời kỳ hoàng kim cho nhân tộc. Ông đã để lại bút tích lên trụ lưu ly trong Tháp Ngày Mai trước khi rời đi tìm kiếm con đường phía trước.
Một tiền bối cổ đại, người lưu lại dòng chữ khắc trên trụ lưu ly của Tháp Ngày Mai với nội dung bi tráng về việc thất bại trong việc bảo vệ tháp truyền thừa sau khi con đường tiền nhân đã bị cắt đứt.
Nhân dạng thực tế của Mệnh Chi Thủy Ma, đang cùng phe Ma tộc quan sát trận chiến giữa Thần tộc và Lạc Viên Sụp Đổ với thái độ đầy hứng thú.
Một trong những Cứu Thế Chủ nguyên thủy, đã phản bội tinh không thế giới và chạy theo phe Thực Tự, hiện đang cư ngụ tại Táng Địa ở ngoài tinh không.
Một Cứu Thế Chủ đã sa ngã, đồng minh của Hàn Phỉ, hiện là tay sai đắc lực cho các sinh vật Thực Tự.
Đại đội trưởng của Đội Thu Gom Phế Liệu thuộc Lạc Viên Sụp Đổ, người thuộc tộc Huy với cơ thể được cấu tạo từ các hạt ánh sáng tỏa ra hào quang chói lọi. Ông dày dặn kinh nghiệm trong việc thám hiểm và tìm kiếm vật phẩm tại Vùng Sụp Đổ.
Thủ lĩnh của phe Nguyên Tộc (源族), cơ thể cấu tạo từ năng lượng tinh khiết, giới tính không xác định, có tầm nhìn chiến lược sắc bén và thái độ cực kỳ điềm tĩnh, không dễ bị lung lay.
Bóng hình Huyền Vũ mang ý chí của Tường Trật Tự. Đây là thực thể cổ xưa thiết lập Ngự Chi Cổ Khế, người tìm kiếm người kế thừa có đủ tư cách để gánh vác trách nhiệm bảo vệ tinh không thế giới trước sự diệt vong.
Thực thể sở hữu sức mạnh tường thành, là nguồn gốc tạo ra bộ giáp Huyền Ngự. Sau khi hợp nhất các mảnh tường, nó có khả năng tự phục hồi và chịu được sát thương cực lớn.
Thủ lĩnh của Quân đoàn Sụp Đổ, thuộc tộc Crom (Chromium). Là sinh vật hệ kim loại với cơ thể cực kỳ cứng cáp. Người khởi xướng ý tưởng sử dụng quần tam giác đen làm mặt nạ cho các thành viên Kiếp Giáo để tăng vẻ ngầu và đáng sợ.
Thành viên của Lạc Viên Sụp Đổ, người cố vấn đưa ra ý tưởng về trang phục mặt nạ ba lỗ cho lực lượng cướp bóc.
Tổ chức được Nhậm Kiệt thành lập nhằm mục đích cướp bóc tài nguyên, hiện đang xuất kích trong trang bị chiến đấu.
Thời Gian Chủ Thần trấn giữ Chư Thần Cung, có năng lực thấu thị quá khứ và tra cứu dòng thời gian của bất kỳ cá nhân nào để xác minh danh tính.
Chủ Thần phụ trách lĩnh vực Tử vong (Cái chết), tham gia vào trận chiến với Nhậm Kiệt.
Cơ giáp khổng lồ được điều khiển bởi Nhậm Kiệt, sử dụng các sợi xích hắc kim để thao túng cấu trúc không gian và các bức tường năng lượng.
Một trong những vị始魔 (Chiến lực cấp cao) của Ma tộc, hợp lực cùng tôn thượng và khởi tận tấn công Nhậm Kiệt.
Một trong những vị始魔 của Ma tộc, nắm giữ sức mạnh ma đạo về lực lượng.
Người mà Phù Tô nhắc đến trong suy nghĩ, một nhân vật có ảnh hưởng sâu sắc đến các lựa chọn của Phù Tô.
Một trong ba vị Thủy Ma, kẻ có tính cách ngạo mạn nhưng hoàn toàn bất lực khi đối mặt với chiến thuật 'vô năng lượng' của Nhậm Kiệt. Hiện đang bị áp chế và hành hạ công khai trong trận chiến.
Một trong những thực thể cấp Thủy Ma của phe Ma tộc, sở hữu sức mạnh kinh hoàng và tham gia trận chiến tại Bổ Thiên Hùng Quan.
Thực thể Ma tộc cấp Thủy Ma, xuất hiện cùng đoàn quân ma thần để tấn công Kiếp Chủ Hào.
Danh tính của Uyên Chi Thủy Ma, có bản tính nóng nảy và cực kỳ bất mãn khi phải hợp tác cùng Thần tộc.
Chân Lý Chủ Thần thuộc Chư Thần Cung, một trong những chiến lực hàng đầu của Thần tộc, được lệnh đi bắt giữ Nhậm Kiệt.
Vận Mệnh Chủ Thần thuộc Chư Thần Cung, sở hữu năng lực thao túng vận mệnh, là đồng đội của Lý Hương trong nhiệm vụ truy bắt Nhậm Kiệt.
Một chủng tộc đặc biệt có khả năng lưu trữ không gian đáng kinh ngạc trong cơ thể, thường được sử dụng làm vật chứa di động vì khả năng co giãn và hấp thụ vật chất cực lớn.
Nhân vật đồng hành cùng Nhậm Kiệt, hỗ trợ quản lý việc lưu trữ tài nguyên và năng lượng.
Một thế lực bí ẩn hoặc một danh xưng khác của người đứng đầu phe đối lập với Lý Hương, người đã trực tiếp sử dụng áp lực để ép cô quỳ xuống.
Bình Chi Thủy Ma, một trong các chiến lực cấp cao của Ma tộc tham gia chiến dịch.
Một trong mười đại tinh không cự thú, hiện thân cho sự hủy diệt với khả năng đưa vạn vật về số không. Hiện tại được Nhậm Kiệt mượn hình thái thông qua Nhiệt Tịch Phong Bạo để chiến đấu.
Tồn tại không gian được Nhậm Kiệt điều khiển để chứa đựng và thao túng các luồng sức mạnh nhiệt tịch.
Một vị thần linh trong hệ thống Thần tộc, thực thể mà ngay cả họ cũng không có quyền hạn truy cập vào Bản Nguyên Mệnh Thược.
Danh xưng chỉ vị lãnh đạo tối cao của Hắc Kiếp Tinh, tức là Nhậm Kiệt.
Quân đội chính quy của Ma tộc, hiện đang bị giam giữ tại Hắc Lâu của Kiếp Giáo. Họ trở thành khách hàng tiềm năng của dịch vụ 'Tâm hồn đại bảo kiện' do Nhậm Kiệt khởi xướng bằng cách trả tiền (hoặc nợ tiền) để được đánh đập các tù binh Thần tộc.
Thực thể hoặc khái niệm thảm họa cấp cao nhất ẩn giấu bên trong Táng Địa, được các thế lực e dè. Hàn Phỉ ẩn ý cho rằng sự tồn tại này có quy mô tương đương với cả Táng Địa.
Phó thủ lĩnh của tộc Thác Phổ, người có thái độ nghi ngờ và từ chối cung cấp sức mạnh cho Huỳnh Hoặc trước sự điên cuồng của hắn.
Một thực thể cự thú có kích thước khổng lồ, sở hữu sức mạnh và khí tức cấp mười ba cực hạn, đang tham gia vào cuộc tấn công hướng tới Tiên Vũ Siêu Tinh Hệ Đoàn.
Tám thực thể linh hồn bảo hộ bậc nhất của Thần tộc, đại diện cho đỉnh cao của từng lĩnh vực, được kích hoạt để canh giữ Thánh Phạt Thần Vực khi gặp nguy hiểm trực tiếp.
Một thực thể cự thú (nguồn gốc từ Nguyên Thú / Nguyên Thần) sở hữu sức mạnh kinh khủng, có khả năng hút năng lượng từ Bạch Động để phun ra các quả cầu năng lượng hủy diệt. Có vẻ ngoài to lớn nhưng tâm trí và cách hành xử như một đứa trẻ, được Nhậm Kiệt gọi là con.
Ý Chí Chủ Thần thuộc Chư Thần Cung, người bàng hoàng trước sức mạnh của Lục Thiên Phàm.
Hình chiếu sức mạnh chiến đấu của Thần tộc, được cường hóa bởi Bát Thần Đạo Ấn và năng lượng từ cổ thánh hồn để đối phó với kẻ địch.
Thực thể tồn tại ở cảnh giới tối cao, sở hữu sức mạnh áp đảo khiến các lãnh đạo Thần tộc như Đế Cấm cũng phải khiếp sợ.
Một trong tám linh hồn thánh bảo hộ của Thần tộc, có nhiệm vụ bảo vệ Thánh Phạt Thần Tàng và tấn công trực diện những kẻ xâm nhập bằng sức mạnh hủy diệt.
Một trong Bát Thánh Hồn, đại diện cho đỉnh cao sức mạnh cơ bắp và vật lý. Có khả năng chống chịu hoặc miễn nhiễm với một số hiệu ứng tà ác nhờ đạo của bản thân.
Một trong tám Thánh Hồn của Thần tộc, sở hữu quyền năng kiểm soát dòng chảy thời gian, có khả năng thao túng thời gian để gia tốc hoặc nghịch đảo trạng thái của mục tiêu.
Một trong tám Thánh Hồn của Thần tộc, sở hữu quyền năng thao túng không gian, có khả năng triển khai thế giới và chia cắt không gian để tấn công.
Một trong tám Thánh Hồn của Thần tộc, chuyên về phương diện tấn công ý chí, có khả năng trực tiếp xóa sổ nhận thức và xóa bỏ ý chí của đối thủ.
Một trong Bát Thánh Hồn của Thần tộc, đại diện cho quyền năng chi phối sự sống. Tác chiến bằng cách gây áp lực trực tiếp lên giới hạn sinh mệnh và quy tắc sống của đối thủ.
Một trong Bát Thánh Hồn của Thần tộc, chuyên về khả năng kết hợp các dạng sức mạnh khác nhau, như ý chí và năng lượng, để tạo ra những đòn tấn công hỗn hợp có khả năng xuyên thấu và hủy diệt.
Một trong tám thánh hồn của Thần tộc, bị Nhậm Kiệt đánh bại hoàn toàn về cả chất và lượng năng lượng cơ bản.
Hình thái hợp thể khổng lồ của Bát Thánh Hồn, sở hữu sức mạnh tổng hợp nhằm mục đích sống sót trước đòn tấn công của Nhậm Kiệt.
Chủ thần phụ trách phương diện Sự Sống của Chư Thần Cung. Đã tử trận trong cuộc chiến với Nhậm Kiệt.
Chủ thần phụ trách phương diện Năng Lượng của Chư Thần Cung. Đã tử trận trong cuộc chiến với Nhậm Kiệt.
Một trong những chủ thần của Chư Thần Cung, đã tử trận trong cuộc đại chiến.
Chủ thần phụ trách phương diện Tinh Tú, thuộc hạ của Chư Thần Cung.
Chủ thần phụ trách phương diện Thời Gian, thuộc hạ của Chư Thần Cung.
Chủ thần phụ trách phương diện Không Gian, thuộc hạ của Chư Thần Cung.
Chủ thần phụ trách phương diện Vận Mệnh, thuộc hạ của Chư Thần Cung.
Chủ thần phụ trách phương diện Ý Chí, thuộc hạ của Chư Thần Cung.
Một vị thần linh cấp thấp chịu trách nhiệm giam giữ Dạ Nguyệt. Đã bị Nhậm Kiệt trừng phạt và giết chết bằng thủ đoạn tàn khốc để trả thù cho quá khứ.
Một trong bốn vị chủ thần còn lại của Chư Thần Cung (cùng với Huyền Trản, Kỷ Thần Tinh, Tuế Hằng), sống sót sau cuộc càn quét của Nhậm Kiệt và đang quan sát trận chiến của Đế Cấm.
Nhân vật đồng hành chiến đấu, được phân công dẫn đường mở lối cho nhóm trong quá trình rút lui.
Nhân vật lịch sử đã từng đạt đến cảnh giới rất gần với Chủ Tể trong Kỷ Nguyên Lỗ Đen nhưng đã bỏ lỡ thời cơ.
Chủng tộc từng giữ vị thế bá chủ tinh không vào thời kỳ Châu Ngọc Kỷ Nguyên. Họ là những kẻ thủ ác đã thực hiện cuộc thanh trừng nhân loại và áp đặt Gien Tỏa lên nhân tộc.
Nhân vương thời Tinh Võ Kỷ Nguyên. Vốn xuất thân là một thợ mỏ nô lệ, ông đã kiên cường chiến đấu, lãnh đạo cuộc khởi nghĩa để xóa bỏ thân phận nô lệ cho nhân tộc trước khi hy sinh oanh liệt.
Nhân vương thời Linh Cảnh Kỷ Nguyên. Một chiến binh quả cảm, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng trong hoàn cảnh bị cô lập trước khi trao lại hy vọng của thời đại mình cho hậu thế.
Nhân vương thời Ảm Tinh Kỷ Nguyên. Một vị lão giả với thân hình gầy gò, người đã tận tụy gồng gánh cục diện nhân tộc đến những giây phút cuối cùng của cuộc đời.
Nhân vương thời Bạch Ngân, vị vua lãnh đạo nhân tộc trong giai đoạn ổn định, người đã gửi gắm niềm tin vào thế hệ tương lai.
Nhân vương thời Hoàng Kim, một bá chủ kiêu hùng thống trị tinh không, người sở hữu sức mạnh và sự rực rỡ vượt trội của thời đại.
Thân phận thật sự của Tuệ Linh Thụ Vương sau khi khôi phục ký ức. Ông là người cùng thời với Giang Nam, sinh ra tại Tinh Cầu Xanh thời Kỷ nguyên Các vì sao. Sau khi từng qua đời và hóa thành cây, nay đã nhớ lại tất cả ký ức vạn năm của mình.
Kiếp trước của Tuệ Linh Thụ Vương (Trần Tuệ Linh). Ông tử trận trong chiến dịch Lạc Thành, di vật là các mảnh vỡ方碑 (bản khắc đá) mang tên ông.
Nguyên mẫu (Mẫu thể) của trí tuệ nhân tạo nhân tộc, được Giang Nam đích thân sáng tạo vào Kỷ nguyên Các vì sao. Cô từng là tổng quản gia của nhân loại trước khi các mảnh dữ liệu phân tách và tiến hóa qua nhiều thế hệ.
Ý chí đại diện cho chiều không gian 3.5 (khe hở thứ nguyên), tồn tại như một cặp song sinh cùng với ý chí của thế giới nguyên bản.
Người quan trọng nhất đối với Cổ Liệt, là động lực tinh thần khiến anh không từ bỏ hy vọng và tiếp tục tồn tại dù đã sa ngã.
Thực thể cường đại hung bạo được Vô Tự Chi Vương sử dụng để tấn công điên cuồng vào Phá Hiểu Tinh Vực, sở hữu sức mạnh áp đảo khiến các đại cao thủ Phá Hiểu không thể chống đỡ.
Nhân vật đại diện của thế lực Huệ Linh. Được nhắc đến như một trong những người có tiềm năng đạt đến cảnh giới Chủ Tể sau này.
Ý chí đại diện cho một thế giới tinh không nguyên sinh đã diệt vong. Dù nỗ lực bảo vệ cư dân của mình đến hơi thở cuối cùng trước thảm họa Thực Tự, anh đã thất bại và hiện đang chờ đợi sự tan biến hoàn toàn giữa đống đổ nát của thế giới mình.
Một cự thú khổng lồ toàn thân bao phủ bởi vảy vàng, đầu mọc sừng vàng, sở hữu sức mạnh cấp Chủ Tể. Nó đã nuốt chửng thế giới nguyên sinh của mình và đang chiến đấu sinh tử với thực thể Vô Hạn Khủng Bố.
Lãnh đạo của một纪 nguyên (kỷ nguyên), thủ lĩnh của Cự Thú Tinh Không Thế Giới. Ông là một người kiên định, ưu tiên sự tồn vong của thế giới lên trên danh lợi cá nhân. Đã quyết định gia nhập phe của Nhậm Kiệt và Lục Thiên Phàm, chấp nhận gộp thế giới của mình vào Cây Đại Đạo.
Em trai của Kim Lăng, một vị Chí Tôn Thú (tài năng vượt trội hơn cả anh trai mình). Anh đã tiến vào Hắc Tinh để tìm kiếm cơ hội đột phá năng lượng nhưng không bao giờ quay trở lại, để lại nỗi ân hận sâu sắc cho Kim Lăng.
Sinh vật tai họa cấp cao, được tạo ra từ sức mạnh của Vô Tự Chi Vương hoặc phân thân của các thực thể thảm họa, từng gây ra kiếp nạn cho thế giới của Kim Lăng.
Người thân hoặc đồng đội quá cố của Hàn Phỉ, sự tồn tại của nhân vật này là động lực để Hàn Phỉ tranh giành quyền năng.
Một trong những người quan trọng trong ký ức của Hàn Phỉ, người cô hy vọng có thể hồi sinh.
Một trong những người quan trọng trong ký ức của Hàn Phỉ, người cô hy vọng có thể hồi sinh.
Một trong những người có liên quan đến陶夭夭, đã bị xóa sổ bởi Vô Tự Chi Vương.
Cứu Thế Chủ đời thứ mười hai, thuộc Cực tộc. Sở hữu tốc độ cực nhanh, có khả năng vượt cả thời gian để tấn công.
Cứu Thế Chủ đời thứ sáu, thuộc Tộc Thác Phổ. Kiên định theo đuổi lý tưởng về một tương lai nơi Tộc Thác Phổ thống trị.
Cứu Thế Chủ đời thứ bảy, thuộc Luật tộc. Kẻ có tư tưởng ngạo mạn, muốn kết thúc Nhậm Kiệt để giành quyền chủ động.
Cứu Thế Chủ đời thứ năm, thuộc Yên tộc. Kẻ chủ mưu điềm tĩnh, là người trực tiếp ra lệnh cho các Cứu Thế Chủ khác tấn công phối hợp.
Nhóm bảy vị cứu thế chủ cấp Chủ Tể, hợp lực trấn áp Nhậm Kiệt bằng pháp tướng của mình theo lệnh của Vô Tự Chi Vương.
Một trong những người đồng đội thân thiết của Nhậm Kiệt, đã nằm trong danh sách những người phải hy sinh dưới tay Vô Tự Chi Vương.
Thực thể thảm họa đa dạng, hình thái không cố định như bùn lầy, là上位 thể của Kẻ Thực Tự và Vô Hạn Khủng Bố, chuyên xâm lược các thế giới.
Thực thể thủ lĩnh của quân đoàn Táng Giới Giả, có sức mạnh kinh người đủ để hủy diệt một vùng Giới Nguyên Cấm Hải.
Cứu Thế Chủ đời thứ nhất, thuộc tộc Khư. Là hình mẫu ban đầu của sự kỳ vọng từ thần ma, hiện là người dẫn dắt cuộc thảo luận giữa các Cứu Thế Chủ tại Vô Tự Đại Điện.
Cứu Thế Chủ đời thứ hai, thuộc tộc Lê.
Cứu Thế Chủ đời thứ ba, thuộc tộc Vẫn.
Cứu Thế Chủ đời thứ tư, thuộc tộc Sí.
Cứu Thế Chủ đời thứ năm, thuộc tộc Yên (hay Nghiên).
Cứu Thế Chủ đời thứ mười ba, thuộc tộc Trần.
Cứu Thế Chủ đời thứ mười bốn, thuộc tộc Man. Người bày tỏ sự cay đắng về số phận của các Cứu Thế Chủ.
Cứu Thế Chủ đời thứ mười lăm, thuộc tộc Niệm.
Cứu Thế Chủ đời thứ mười sáu, thuộc tộc Nhu. Người có tính cách rụt rè, thường đặt câu hỏi về sự an nguy khi mưu đồ phản lại Vô Tự Chi Vương.
Một trong những Cứu Thế Chủ, sở hữu năng lực 力之黑域 (Lực Chi Hắc Vực) và tham gia vây quét không gian của Nhậm Kiệt.
Một trong những Cứu Thế Chủ, sở hữu năng lực hỏa hệ mạnh mẽ.
Một trong những vị Thủy Ma của Ma tộc, người tham gia vào trận chiến tử sinh chống lại Kẻ Thực Tự.
Người quen của Lục Trầm đã hy sinh.
Hình thái pháp tướng khổng lồ được Cảnh Ngạn thi triển, kết hợp sức mạnh của mười sáu thế giới. Nó sở hữu cây rìu khổng lồ đủ sức chia cắt thế giới, tuy nhiên đã bị Nhậm Kiệt đánh bại.
Cứu Thế Chủ đời thứ hai, thuộc Lê tộc. Đã bị Nhậm Kiệt giết chết sau một đòn chí mạng.
Một thực thể quái dị, công cụ chiến đấu được tạo nên từ sự cộng hưởng của ý thức 17 vị cứu thế và oán niệm khủng khiếp từ các Giới Tâm. Đây là kẻ thù chính của Nhậm Kiệt trong trận chiến tại hư vô.
Thực thể cây cổ thụ, hiện đang cư ngụ trong黎明梦海 (Lê Minh Mộng Hải) và chịu ảnh hưởng từ sự dao động năng lượng của Nhậm Kiệt.
Một chủng tộc bí ẩn và quyền năng, bị Nhậm Kiệt nghi ngờ là kẻ đã thao túng,篡改 chân lý để độc chiếm quyền lực tại Cổ Sơ Chi Vực.
Anh Hùng Vương, lãnh đạo kỷ nguyên của Khế Ước Tinh Không Thế Giới. Anh đang dẫn dắt thần dân chiến đấu tuyệt vọng chống lại sự xâm lấn của thế lực Táng Địa.
Thực thể đứng sau đại kiếp nạn tại Tinh Không Thế Giới, kẻ đã bị Nhậm Kiệt tiêu diệt hoàn toàn.
Vốn là Vương Thú, từng là ý chí của thế giới Tinh Không Linh Cảnh. Sau khi được Nhậm Kiệt thức tỉnh, cô đã thoát khỏi khuôn mẫu cũ để tìm kiếm sự tự do và trải nghiệm cuộc đời như một sinh mệnh thực thụ.
Một Đại Chủ Tể xuất thân từ thế giới Tinh Không Lưu Ly, từng bị Vô Tự Chi Lực tha hóa và giam cầm trong Vạn Thế Vô Cương. Sau khi được Nhậm Kiệt thanh tẩy, cô đã tìm lại được ý thức, bày tỏ lòng trung thành và quyết tâm tiêu diệt Vô Tự Chi Vương.
Thực thể thần bí có hình dáng như đứa trẻ bảy tám tuổi, toàn thân cấu tạo từ vật chất đen như thạch, đầu là ngọn lửa đen với cặp sừng pha lê. Sở hữu sức mạnh kinh hoàng với 9914 tinh (tương đương với 9914 thế giới hoàn chỉnh), là người quen cũ của Trần Tuệ Linh.
Thượng vị chấp hành quan thuộc quân đoàn Vân Mộng trong thế lực Vô Ưu Hương. Sở hữu cơ thể phủ đầy các ký hiệu khắc phức tạp, có khả năng chặn đứng đòn đánh của đại cao thủ và dùng lời lẽ mê hoặc để chiêu mộ kẻ khác vào tổ chức của mình.
Chủ nhân hoặc lãnh đạo tối cao của thế lực Vô Ưu Hương, được Thiên Khắc dùng làm thước đo sức mạnh tối thượng.
Sinh vật khổng lồ hung hãn, bất ngờ xuất hiện và lao vào chiến trường tại Nại Lạc Vong Xuyên.
Nữ tử bí ẩn xuất hiện như một làn gió đêm, mang dáng vẻ tinh linh với làn da xám đen bóng bẩy và đôi tai nhọn. Cô có mái tóc đen kiểu sói, đeo khuyên tai hình lá bạch quả bạc, sở hữu sức mạnh kinh người có thể cắt đứt đòn tấn công của Thiên Khắc chỉ bằng một nhát chém.
Thủ lĩnh tối cao của thế lực Vô Ưu Hương, kẻ đứng sau các âm mưu thôn tính thế giới. Người luôn tìm cách chiêu dụ Vãn Chu quay trở lại phục vụ mình.
Người đàn ông trung niên mặc áo xanh, tóc bạc, để râu dê, xuất hiện từ trong tranh thủy mặc. Sở hữu khả năng biến thực tại thành tranh vẽ và có thái độ cực kỳ ngạo nghễ, khinh thường Thiên Khắc.
Một tiền bối đã từng thám hiểm vùng Vạn Thế Vô Cương vào thời kỳ tiền Vô Tự.
Thực thể quyền năng thuộc tộc Mộng, đến từ Huyễn Mộng Tinh Không Thế Giới. Do nỗi đau khổ quá lớn, hắn phân tách nhân cách để tạo ra các Đại Thế Giới trong cơ thể mình. Là người sáng lập Vô Ưu Hương tại Nại Lạc Vong Xuyên, hắn thu nhận và xóa ký ức của những kẻ lạc lối nhằm tạo ra một giấc mộng không ưu phiền.
Một thực thể cổ xưa và đầy quyền năng, là chủ nhân của vùng biển năng lượng rộng lớn (Nam Giới Hải). Vùng không gian của ông đang đứng trước nguy cơ bị Nhậm Kiệt 'dọn sạch' các thế giới bên trong.
Đứa trẻ được Nhậm Kiệt cứu thoát khỏi tòa nhà đang cháy. Cậu bé cầm theo chiếc cặp sách chứa toàn bộ bài tập về nhà của mình ngay cả khi gặp nguy hiểm.
Thực thể ma linh đầu tiên mà Nhậm Kiệt ký kết khế ước thông qua mảnh vỡ đen trong không gian Kính Hồ. Đại diện cho sức mạnh lửa và sự thiêu đốt.
Nhân viên phụ trách tại nhà hỏa táng, người tự xưng là chuyên gia lão luyện và thường thực hiện các nghi thức kỳ dị, pha trộn giữa kiến thức tâm linh và mê tín khi gặp hiện tượng bất thường.
Tam tiểu thư của Tập đoàn Sinh học Hoa Thiên, người đã đích thân sắp xếp việc phẫu thuật miễn phí cho Nhậm Kiệt.
Một thanh niên đang rơi vào tuyệt vọng, người đã định nhảy cầu tự sát tại Cầu Cẩm Giang nhưng bị Nhậm Kiệt ngăn cản bằng phương pháp đấu tranh tâm lý độc đáo.
Người đàn ông mập mạp giàu có, đi cùng Vương Miểu đến gây rối tại tiệm giặt ủi nhưng phải bỏ chạy trong hoảng loạn do bị Nhậm Kiệt uy hiếp.
Nhân vật bí ẩn, đóng vai trò cố vấn thông tin cho Nhậm Kiệt về các vấn đề liên quan đến ma khế và tu luyện.
Một cô gái cố gắng dùng nhan sắc để tiếp cận Nhậm Kiệt nhưng luôn thất bại và bị làm cho bẽ mặt trước các âm mưu của cậu.
Cô gái đi cùng Nhậm Kiệt, là một trong những mục tiêu cần theo dõi của Dạ Nguyệt.
Đồng đội của Ngô Vân Thanh, cùng hứng chịu tai bay vạ gió tại quảng trường.
Một phân thân hoặc nhân cách tách rời từ Quân Miệt thông qua chấn động năng lượng, sở hữu khí tức hung bạo cùng sức mạnh lôi điện huyết sắc, thi hành các hành động thực tế cho bản thể.
Thủ lĩnh dẫn đầu nhóm 121 người đến từ Mê Đồ Ốc, tham gia vào hành trình tại Nại Lạc Vong Xuyên theo sự huy động của Tiểu Quỷ.
Thuộc hạ của Dạ Nguyệt, phụ trách điều tra tung tích và hành tung của Nhậm Kiệt.
Người liên tục tìm kiếm và theo đuổi Nhậm Kiệt, có mục đích riêng chưa rõ ràng, thường hành động cùng Đao Ca.
Thành viên của Vân Mộng Quân Đoàn, có hình dáng như thạch tinh không, tóc như dải ngân hà và sở hữu 88.000 tinh không thế giới bên trong cơ thể. Đang thực thi lệnh truy bắt nhóm của Ngu Giả.
Thành viên cao cấp thuộc Vân Mộng Quân Đoàn, đi theo Huyết Quân Miệt để thực hiện nhiệm vụ truy bắt và trấn áp.
Thành viên cao cấp thuộc Vân Mộng Quân Đoàn, tham gia cùng đội quân trấn áp tại Nại Lạc Vong Xuyên.
Thành viên cao cấp thuộc Vân Mộng Quân Đoàn, phối hợp cùng các thành viên khác để vây hãm mục tiêu.
Một nhân vật lãnh đạo cấp cao hoặc thủ lĩnh của tổ chức Ma Trảo tại khu vực này. Tính cách nóng nảy, có thói quen đặt ra những quy tắc trừng phạt khắc nghiệt cho bản thân.
Cường giả thuộc Yêu Tộc, được coi là một thế lực đe dọa trực tiếp tới nhân tộc.
Tên cầm đầu nhóm côn đồ làm việc cho tập đoàn Sơn Hà, thường đi theo bảo kê cho Phú Hào thực hiện các hành vi phi pháp.
Ma vật cấp Geng, hiện thân của sự hủy diệt. Nó có thân hình khổng lồ, ba đầu, sáu mắt, tỏa ra ma khí đen đặc và có khả năng phân tách, tự tái sinh không ngừng.
Loại ma vật có hai đầu, cơ thể có khả năng tái sinh mạnh mẽ sau khi bị chặt đứt. Chúng có khả năng bắn ra chất độc và đạn pháo nhiệt, đồng thời cực kỳ khát máu đối với những cá thể sở hữu năng lực đặc thù.
Thuộc hạ thân cận của La Túc. Một Ma Khế Giả đang dần mất đi lý trí và đứng trên bờ vực hóa thành ma, thể hiện qua việc đếm số lần phát tác của ma tính.
Đội trưởng Đệ Thất Đại đội, cấp trên trực tiếp tại Tư Diệu Sảnh. Ông là chỗ dựa tinh thần cho đơn vị, nhưng đã suy sụp sau khi mất đi đứa con trai duy nhất là Thanh Ngõa trong cuộc đại chiến.
Một người đồng đội cũ đã hy sinh của Vệ Bình Sinh. Theo lời Vệ Bình Sinh, người này đã có công cứu sống Nhậm Kiệt.
Bậc thầy võ học được Nhậm Kiệt viện dẫn làm sư phụ, người nổi tiếng với phong cách chiến đấu tàn bạo, không từ thủ đoạn.
Loài ác ma cấp 4 với hình dạng khối u, toàn thân mọc hàng trăm con mắt. Có khả năng bắn ra tia laser đỏ để tấn công diện rộng và có khả năng tái sinh cực mạnh.
Loài ác ma cấp 4 hình sư tử, toàn thân cấu tạo từ xương cốt và bốc cháy bằng hồn hỏa. Có khả năng phóng gai xương với tốc độ cao.
Một loại ác ma bí ẩn, không có thực thể rõ ràng, có khả năng nuốt chửng cả một tòa trụ sở Trấn Ma Ty vào bụng và mô phỏng không gian bên trong nội tạng của nó.
Một thực thể thuộc Yêu tộc với ngoại hình nửa người nửa hươu. Cô ta kiêu ngạo, coi thường loài người và là người kiểm soát 'Khẩu Đại Ác Ma'. Bạch Lộc tham gia vào 'Kế hoạch Trầm Chu' của Ma Trảo nhưng khẳng định mình không phải thuộc hạ của ai.
Thực thể ma đạo hình người khổng lồ, ba đầu tám tay, trong suốt với người thường, là công cụ chiến đấu chính của La Túc.
Một trong 21 chấp hành quan của tổ chức Tháp La Bài, lấy mật danh từ lá bài 'Ác Ma' trong Tarot. Thực thể cực kỳ nguy hiểm, đại diện cho những tai họa lớn.
Thành viên thuộc đội Tư Diệu Quan, đang hỗ trợ sơ tán người dân tại khu dân cư cũ thuộc Khu 69 dưới sự chỉ huy của Vệ Bình Sinh.
Một kẻ tàn bạo, biến thái, cưỡi trên lưng lũ quái vật và thích thú với việc giết chóc con người.
Một phụ nữ tàn nhẫn, lạnh lùng, có khả năng dùng mái tóc biến dị để di chuyển và kiểm soát con người.
Ác ma hệ đá được Nặc Nhan triệu hồi thông qua khả năng Khôi Lỗi Sư, sở hữu năng lực điều khiển trọng lực gây áp chế mạnh mẽ.
Một trong hai ác ma cấp cao được Nặc Nhan triệu hồi, hình dạng giống con người quấn đầy băng vải, có vai trò bảo vệ tuyệt đối.
Một trong hai ác ma cấp cao được Nặc Nhan triệu hồi, hình dạng giống con người quấn đầy băng vải, có vai trò bảo vệ tuyệt đối.
Thực thể ma vật dạng mây đen, có khả năng điều khiển sấm sét và chiến đấu trên không, phục vụ dưới trướng Ma Quân.
Sư huynh của Nhậm Kiệt, người đang gây ra những biến động lớn tại vùng lưu đày, khiến Nhậm Kiệt phải lo lắng và muốn đẩy nhanh tiến độ làm việc.
Một trong những nhân cách phân thân của Quân Miệt, có trách nhiệm quản lý Vân Mộng Thiên Cung và đưa ra các quyết định quan trọng khi Quân Miệt bế quan.
Thành viên tàn bạo của tổ chức Bài Poker, kẻ chuyên dùng búa đinh để tra tấn nạn nhân, cấp dưới trực tiếp của Hắc Đào A.
Một nhân cách hiện thân của Quân Miệt, vẫn giữ tâm hồn hướng dương và chưa tiếp nhận những ký ức đau thương. Đóng vai trò là nhân cách dự trữ trong chuỗi nhân cách, sẵn sàng thay thế và phân chia đau khổ cho các nhân cách khác khi họ đạt đến giới hạn chịu đựng.
Nhân cách kế tiếp trong chuỗi dự trữ của Quân Miệt, người sẽ gánh vác trách nhiệm khi các nhân cách hiện tại không thể tiếp tục chống đỡ.
Một nhân cách của Quân Miệt, mang trong mình gánh nặng của ký ức và đau khổ. Anh là người hỗ trợ少年君篾, sở hữu sức mạnh có thể chuyển dịch nỗi đau cho các thực thể khác.
Một thực thể cổ xưa, mang trong mình những ký ức và nỗi đau kéo dài rất lâu. Ông đang sống trong sự tự hủy diệt bằng cách không ngừng gây ra vết thương cho chính mình tại Trầm Dạ Mộng Hương để quên đi quá khứ. Ông là mục tiêu mà các nhân cách Quân Miệt muốn chiêu mộ.
Một trong những nhân cách của Quân Miệt, người gánh chịu toàn bộ ký ức đau đớn kịch liệt nhất của bản thể. Vai trò của ông là lưu trữ nỗi đau tử vong, dùng làm công cụ để trừng phạt bằng cách truyền tải ký ức đau thương sang các nhân cách khác, khiến chúng sụp đổ nếu có ý định phản bội.
Nhân cách chính của Quân Miệt, mang trong mình toàn bộ nỗi đau và ký ức bi thương trong quá khứ. Hắn kiên quyết theo đuổi con đường đồng hóa các nhân cách khác để hoàn thành mục tiêu cá nhân, bất chấp sự hủy diệt của Vô Ưu Hương.
Một thiếu niên ngồi xe lăn, con trai của '輪椅老爹', đam mê trượt ván nhưng gặp chấn thương, sau đó bị sự cuồng nhiệt của Nhậm Kiệt truyền cảm hứng sang 'đua xe lăn'.
Cha của thiếu niên xe lăn, người tự nhận mình là quán quân trượt ván nhóm thanh niên nhưng thực tế rất vụng về, hiện đang ngồi xe lăn vì chấn thương.
Một đứa trẻ bị kẻ buôn người bắt cóc trên phố, mặc áo màu xanh.
Tên cầm đầu nhóm buôn người, tài xế lái chiếc xe van tốc độ cao, tự xưng là 'xe thần núi Thu Minh' nhưng bị Yêu Yêu rượt đuổi.
Tài xế của chiếc xe Alphard, người bị Yêu Yêu vượt mặt gây sốc và là đối tượng cãi vã của chủ nhân về việc tăng lương.
Chủ nhân ngồi xe Alphard, đang uống rượu thì bị Phượng Hà phanh gấp do hoảng hốt khi thấy xe lăn vượt mặt.
Kẻ cầm đầu nhóm bắt cóc trẻ em, bị Nhậm Kiệt bắt giữ và trừng trị thẳng tay.
Cảnh sát giao thông thi hành công vụ, người đã hỗ trợ Nhậm Kiệt trong việc phong tỏa đường và xử lý vụ bắt cóc.
Sinh vật Tọa Vong Kình lớn nhất tại Hoàng Tuyền Khu. Sau khi bị Ngu Giả dùng 'Phá Vọng Chi Mâu' đồng hóa, nó trở thành phương tiện di chuyển chính và vũ khí tấn công của phe Ngu Giả.
Sinh vật Tọa Vong Kình lớn thứ hai tại Hoàng Tuyền Khu, hiện đang bị Lục Thiên Phàm kiểm soát để tiến hành cuộc tập kích.
Cách gọi thân mật của Tọa Vong Kình khi bị Ngu Giả thuần hóa và sử dụng như tấm khiên chắn đòn. Sau đó, nó bị Khổ Hải Quân Miệt chiếm đoạt và kéo vào Vô Nhai Khổ Hải để làm vật tế tăng cường sức mạnh.
Đội vệ binh gồm 81 thành viên do Nhậm Kiệt sáng lập, người bảo vệ an ninh cho Lê Minh Mộng Hải, hiện đang kinh ngạc trước sức mạnh của chủ nhân.
Tiền thân là Quân Miệt, sau khi từ bỏ quá khứ đã đổi tên. Là một 'Vô Hạn Chủ Tể' đang nỗ lực xây dựng và hoàn thiện hệ thống thế giới, lấy Nhậm Kiệt làm mục tiêu và tham chiếu.
Một thực thể đại diện cho 'lý' và 'trật tự' mà Nhậm Kiệt phải đối mặt. Nó đóng vai trò như một người dẫn dắt hoặc hệ thống thử thách, đưa ra các lựa chọn tàn khốc về việc từ bỏ cảm xúc để hợp nhất với chân lý.
Thực thể huyền bí, được nhắc đến như chủ nhân của Nam Giới Hải. Đây là nhân vật mang tính meta, nắm giữ các quy luật và tấm chỉ dẫn của vùng giới hải.
Một tiền bối đã từng chinh chiến tại Đỉnh Vòm và để lại vết kiếm khí tại nơi đây, biểu tượng của sức mạnh tiền nhân.
Hình thái chiến đấu cấp cao của Vô Tự Chi Vương, được tạo thành từ sự hợp thể của mạng lưới vô tự, các Táng Chủ và Táng Giới Giả, khoác trọng giáp với sức mạnh hủy diệt.
Cục trưởng Cục Tuần Thiên, người có phong thái nghiêm túc và sở hữu khả năng nhãn thuật đặc biệt. Ông là người hỗ trợ quan trắc chiến trường cho các chiến đoàn tại Nam Tường.
Chủng tộc sở hữu đặc điểm có một con mắt trên mặt, có khả năng kết trận để truyền dẫn và gia tăng sức mạnh thị giác cho người khác.
Chủ nhân dịch vụ 'Lam Bảo Khoái Đệ', chuyên phụ trách vận chuyển và hậu cần cho các chiến trường khốc liệt.
Người được Giang Nam tin tưởng giao phó kế hoạch 'Phong Xuyên', sở hữu năng lực đặc biệt liên quan đến không gian.
Nhân vật thuộc thế hệ trẻ của tộc Nguyệt Lang, rất hiếu chiến và luôn tìm cơ hội để tham gia vào tiền tuyến.
Hậu duệ của tộc Lang Vương, mang tính cách nô đùa, hiếu thắng.
Cô gái trẻ gặp tai nạn nhỏ trên tàu lượn siêu tốc khiến răng giả bị rơi vào miệng Nhậm Kiệt.
Người đi cùng Đào Đào, bị gió thổi bay tóc giả trên tàu lượn siêu tốc.
Nhóm bốn tên hộ vệ cơ bắp, đã qua cải tạo cơ khí, từng thuộc Liên minh Cường Thực Giả. Hiện là người làm thuê và bảo vệ cho tiệm giặt ủi của Nhậm Kiệt.
Thủ lĩnh của Thiên Công Phường, người cực kỳ thông minh, sắc sảo và sở hữu khả năng chiến đấu đáng sợ bằng những sợi chỉ bạc. Cô đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu công nghệ, hỗ trợ chiến lược và bảo vệ Nhậm Kiệt.
Nhân vật hậu cần lão luyện, người có tầm nhìn xa trông rộng, sớm dự liệu được tình huống nguy cấp và chuẩn bị sẵn sàng các nguồn lực chiến lược cho Nhậm Kiệt.
Thành viên cốt cán trong đội hậu cần của Lam, hỗ trợ đắc lực trong việc luân chuyển vật phẩm chiến lược.
Thành viên đội hậu cần, luôn sát cánh cùng đội ngũ vận chuyển trong những tình huống khẩn cấp.
Thành viên đội hậu cần, chuyên phụ trách các nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa với tốc độ cao.
Một trong các chiến đoàn trưởng, người sở hữu Vạn Ngã Tiên Cung, bị tổn hại lớn trước sức mạnh áp đảo của Vô Tự Đạo Thần.
Một trong các chiến đoàn trưởng, người sở hữu thể chất cường hãn nhưng bị Vô Tự Đạo Thần nghiền nát.
Chiến đoàn trưởng sở hữu Chân Lý Chi Giác, chiến đấu chống lại Vô Tự Chi Vương.
Chiến đoàn trưởng sở hữu Sinh Tử Luân Hồi Đạo Thụ.
Thủ lĩnh của chiến đoàn Giai Ẩn, một nhân vật kỳ bí, luôn ẩn mình lặng lẽ giữa hư không. Anh sở hữu sức mạnh can thiệp trực tiếp vào nhân quả và đạo văn, từng khiến những cường giả cấp Chí Cao như Khương Phồn cũng phải kiêng dè.
Sát cánh cùng Trương Tam, đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi các kế hoạch phá giải năng lượng và hỗ trợ chuyển dời các tác động tiêu cực bằng năng lực đặc thù.
Một thực thể sinh vật học hoàn hảo được tạo ra để trở thành vật chứa, bị dùng làm mục tiêu thay thế để gánh chịu các tác động tiêu cực của Vô Tự Đạo Văn thay cho Nhậm Kiệt nhờ vào khả năng thao túng nhân quả.
Một nhân vật quan trọng đã đưa ra '既定之因' (Nguyên nhân đã định) và '无端之果' (Quả không nguyên cớ), giúp Nhậm Kiệt thoát khỏi sự trói buộc của Vô Tự Đạo Văn, tạo nên cục diện xoay chuyển chiến thắng.
Thực thể khổng lồ hình thành từ sự biến đổi của Vô Tự La Võng sau khi nhận thêm sức mạnh. Nó án ngữ trên đỉnh Đỉnh Vòm, tạo thành rào cản ngăn cách tuyệt đối và chặn đứng mọi đường lui của quân đội.
Thành viên chiến đoàn, một sinh vật đồng hành trung thành. Cậu đã kịp thời cứu lấy Vi Vi An khi cô bị phản phệ sau đòn đánh chí mạng.
Thành viên đội 'Giang Nam nói đều đội', sở hữu sức mạnh hệ Hỏa, người đứng đầu việc trấn giữ Nam Tường trong thời khắc nguy cấp.
Thành viên đội 'Giang Nam nói đều đội', là một bán yêu (wolf-kin) với đôi tai và đuôi sói đặc trưng, sở hữu đại thế giới Silver Moon, có tính cách mạnh mẽ.
Thành viên đội 'Giang Nam nói đều đội', một võ giả hình thể lớn, sở hữu sức mạnh cơ bắp và khả năng phòng ngự bằng thật thể gấu khổng lồ.
Thành viên đội 'Giang Nam nói đều đội', nữ nhân sở hữu khí chất áp đảo như yêu tinh bóng đêm, tính cách thẳng thắn và mạnh mẽ.
Thành viên đội 'Giang Nam nói đều đội' (tên thật là Thiên Hồng), dù đang mang thai nhưng vẫn kiên quyết tham chiến để bảo vệ tương lai.
Con gái của Nhậm Kiệt và钟映雪 (theo suy đoán qua danh xưng cùng đặc điểm ngoại hình), hiện đang được Hắc Thần che chở.
Một phân thân hoặc thể trạng tà ác của Nhậm Kiệt, hiện đang tấn công Nam Tường, sở hữu sức mạnh vô cùng khủng khiếp.
Chủ thần phụ trách Thời Gian, người khởi động 'Thời Chi Uyên' để tăng tốc cục diện chiến trường cho Nam Quốc Chi Cảnh.
Con gái của Nhậm Kiệt và Chung Ánh Tuyết. Dù mới 12 tuổi nhưng đã là một Cực đạo Đại Chủ Tể. Cô sở hữu sức mạnh hệ Hỏa, mái tóc hóa đỏ khi chiến đấu, đang dũng cảm hỗ trợ phòng thủ Nam Tường thay cha.
Thành viên của Hỏa Thần Chiến Đoàn, bạn cũ của Trần Tuệ Linh từ thời đại vạn năm trước, từng thuộc nhóm 'Khuông Khuông Đả Nhân Đoàn'.
Thành viên của Hỏa Thần Chiến Đoàn, bằng hữu lâu năm của Trần Tuệ Linh trong cuộc chiến cũ.
Thành viên của Hỏa Thần Chiến Đoàn, bằng hữu lâu năm của Trần Tuệ Linh trong cuộc chiến cũ.
Đại sư huynh của Nhậm Kiệt (còn gọi là Trần Ngung), người đã hy sinh trong trận chiến khi sử dụng Hỗn Nguyên Dung Lư để hỗ trợ kế hoạch tác chiến của Nhậm Kiệt.
Giáo chủ của Quang Minh Giáo Hội, người trước đây khá hoài nghi nhưng dần công nhận sự thâm sâu và mưu trí của Nhậm Kiệt.
Đồng minh hỗ trợ tham gia quá trình nâng cấp tầng lớp sinh mệnh cho các phân thân của Vi Vi An.
Một chiến binh tham gia vào quá trình đào tạo chiến lược, sát cánh cùng Vô Tội.
Một nhân vật bí ẩn sở hữu khí tức thu hút sự chú ý của Minh Hạ.
Tên thật của Ngu Giả, người đã đánh đổi tất cả vì tương lai của chúng sinh.
Thầy giáo phụ trách coi thi tại buổi khảo hạch. Thầy là người trực tiếp can thiệp để ngăn chặn Nhậm Kiệt tiếp tục tấn công Trấn Linh Nhạc, và cũng là người giúp Nhậm Kiệt nhận ra vị thế thực sự của bản thân.
Thành viên trong nhóm, người rất tin tưởng và tôn sùng khả năng của Nhậm Kiệt.
Tiên sủng có thân hình trắng muốt, sở hữu không gian lưu trữ (túi nguyên thủy) có thể đựng được nhiều đồ vật.
Thực thể tượng trưng cho sự hỗn loạn và không hoàn hảo, kẻ thù chính tấn công các thế giới. Nó tự nhận thức mình là một thực thể bị gắn mác là污点 (vết bẩn) trong hệ thống真理 (chân lý), một kẻ được tạo ra như sự cản trở thay vì một tồn tại tự nhiên.
Sự kết hợp giữa Quân An và Vô Tự Chi Vương, hiện đang bị Nhậm Kiệt và Giang Nam tấn công và áp chế hoàn toàn.
Vĩnh Hằng Tiên Vương, lãnh đạo tối cao của Vĩnh Hằng Tiên Tộc. Là người đứng đầu, chịu trách nhiệm ngăn chặn Nhậm Kiệt và bảo vệ sự tồn vong của Vĩnh Hằng Luật Pháp.
Được xưng tụng là Vĩnh Hằng Đạo Tử, cá thể tiềm năng nhất của Vĩnh Hằng Tiên Tộc. Được kỳ vọng sẽ thấu hiểu Điểm Chí Cao để hoàn thiện Vĩnh Hằng Luật Pháp.
Vĩnh Hằng Cấm Vệ Trưởng, chỉ huy cấp cao của quân đoàn Vĩnh Hằng Tiên Tộc, kẻ đã bị Nhậm Kiệt đánh văng khi cố gắng chặn đứng cuộc xâm nhập.
Thực thể khổng lồ với lớp giáp tinh thể, sức mạnh vật lý càn quét khủng khiếp và khả năng tạo chấn động. Đây là đối thủ bị Tình hạ gục chỉ bằng một cú đá.
Trưởng ban nhạc nền chuyên nghiệp phục vụ cho các đại tiệc, người điều khiển nhịp điệu của các buổi lễ đặc biệt.
Phụ nữ có tính cách nghiêm khắc, mạnh mẽ, là người thường xuyên giám sát và kìm hãm những hành vi quá khích hoặc trêu chọc của Giang Nam.
Con gái của Nhậm Kiệt và là em gái của Giang Tuyết. Cô bé thường cùng chị gái hành động đồng nhất trong việc xin quà từ cha mình.
至高之理
Năng lực tối thượng của các Chí Cao Chi Vương, đại diện cho chân lý và sức mạnh quyền năng nhất có thể tác động đến sự vận hành của vũ trụ.
波纹水泡
Kỹ năng tạo ra rào chắn bằng bong bóng nước để ngăn chặn các đòn tấn công từ bên ngoài.
焚烧
Kỹ năng phóng hỏa có nhiệt độ cao và hiệu ứng bùng nổ, có khả năng tăng cường uy lực khi ở trạng thái ma hóa.
炎魔魔化
Trạng thái biến đổi giúp tăng thể chất gấp ba lần, tăng khả năng kháng lửa và uy lực kỹ năng, bù lại người dùng phải chịu sự thao túng của tội lỗi ác quỷ.
恶魔原罪
Năng lực hoặc trạng thái khiến người sử dụng không thể kiểm soát cảm xúc, nảy sinh những ham muốn tiêu cực hoặc điên rồ.
恶魔之树
Vật thể hoặc năng lực có khả năng chuyển hóa linh khí thành ma khí bằng cách tiêu hao 'tình tự mê vụ' (sương mù cảm xúc).
魔契者
Danh xưng cho những người sở hữu năng lực đặc biệt hoặc ký kết khế ước với ma đạo.
指刀
Một loại kỹ năng vận dụng linh khí tập trung vào đầu ngón tay tạo thành lưỡi dao sắc bén.
Danh xưng cho những người sở hữu năng lực đặc biệt hoặc ký kết khế ước với ma đạo.
黑棺
Kết giới hình hộp màu đen dùng để bao bọc mục tiêu hoặc bảo vệ bản thân, có tính phòng thủ cực cao.
断空斩
Tạo ra một tường kết giới màu xám có tính sắc bén cực cao để cắt đứt đối thủ hoặc chém nát mặt đất.
炽炎拔刀斩
Kỹ năng đặc biệt của Viêm Ma, rút lưỡi đao lửa từ trái tim, gây sát thương cực lớn và để lại hiệu ứng thiêu đốt không thể dập tắt.
炽炎之刃
Lưỡi đao được tạo nên hoàn toàn từ ngọn lửa ma đạo, dùng để thực hiện các đòn tấn công xuyên thấu mạnh mẽ.
魔化
Năng lực biến đổi cơ thể sang trạng thái ma đạo, giúp gia tăng sức mạnh đáng kể nhưng kèm theo những cái giá hoặc điều kiện kỳ quặc.
基因武者
Những người thức tỉnh sức mạnh thể chất và khả năng chiến đấu phi thường sau thời kỳ Đại Tai Biến.
神眷者
Những cá nhân được thần linh lựa chọn, sở hữu năng lực đặc biệt bẩm sinh và gánh vác trách nhiệm bảo vệ loài người.
强殖者
Danh xưng chỉ những người đã trải qua quá trình cải tạo cơ thể bằng công nghệ hoặc vật chất đặc biệt để nâng cao sức mạnh đáng kể.
魔痕病
Một căn bệnh bí ẩn gây suy nhược cơ thể, khiến người bệnh gặp khó khăn trong vận động và cần phải dùng thuốc ức chế để duy trì sự sống.
情绪迷雾
Năng lực đặc thù của Nhậm Kiệt, dùng để thu thập và lưu trữ cảm xúc mạnh mẽ (như giận dữ, yêu thương) từ môi trường xung quanh thành làn sương năng lượng.
火焰能力
Năng lực đặc thù điều khiển lửa mà Nhậm Kiệt sở hữu, tuy không hiếm nhưng là nền tảng chiến đấu của cậu.
武师
Danh xưng chỉ những người không thức tỉnh năng lực đặc biệt, nhưng bằng cách tiêm dược tề tăng cường gien và rèn luyện khổ cực, họ đạt được thể chất vượt xa người thường. Họ là lực lượng nòng cốt tại Trấn Ma Ty.
云蛙
Năng lực hệ nhân ngoại giúp thay đổi cấu trúc cơ thể, gia tăng sức mạnh cơ bắp và khả năng nhảy xa.
赤犬炮
Đòn tấn công dạng pháo nhiệt từ mồm của ma vật Bất Tử Khuyển.
血神枪
Vũ khí của Dạ Nguyệt, có tốc độ bắn ra tạo ra âm bùng nổ, dùng để đánh chặn các đòn tấn công.
破妄之眸
Kỹ năng thị giác đặc biệt của Nhậm Kiệt, hiện tại mới chỉ thức tỉnh kĩ năng phụ là 'Thuấn Nhãn'.
瞬眼
Kĩ năng thuộc Phá Vọng Chi Mâu, cho phép di chuyển hoặc quan sát tức thời.
透视
Kỹ năng mới thức tỉnh của Phá Vọng Chi Mâu, cho phép Nhậm Kiệt nhìn xuyên qua quần áo của người khác.
魔铭刻印
Một loại năng lực đặc biệt được xem là tấm vé thông hành dẫn tới cảnh giới đỉnh cao, yêu cầu người sở hữu phải có khả năng khống chế và điều khiển sức mạnh tương xứng.
无影手
Kỹ năng thao tác tay cực nhanh, cho phép thực hiện các hành động trộm cắp, cắt bỏ vật dụng mà đối phương không thể nhận ra.
拟态伪装模式
Kỹ thuật ẩn giấu giúp che đậy bản chất thật sự của các bộ phận cơ khí hoặc thiết bị công nghệ cao.
启灵基因药剂
Loại thuốc đặc dụng hỗ trợ quá trình thức tỉnh năng lực tiềm ẩn cho người sử dụng.
机械强殖者
Những kẻ đã trải qua quá trình cải tạo cơ thể bằng công nghệ máy móc để nâng cao sức mạnh chiến đấu, thường hoạt động theo nhóm.
迷灵香
Loại thuốc mê mạnh có khả năng gây tê liệt hệ thống kinh mạch và làm suy yếu sức mạnh của các Gien Vũ Giả.
暴君
Dòng trang bị cơ khí toàn thân công nghệ cao do Hoa Hưng Sinh Vật nghiên cứu, mục tiêu bị nhóm của Thiết Nam nhắm đến.
拟态•圣甲虫
Kỹ năng của Mặc Uyển Nhu giúp tăng cường cơ bắp cực đại và hóa da thành màu vàng kim, tạo ra lớp phòng thủ kiên cố.
全反击
Kỹ năng phòng thủ đặc biệt của Mặc Uyển Nhu, có khả năng phản ngược lại toàn bộ sát thương vật lý từ đối thủ về phía kẻ tấn công.
机械加力
Kỹ năng hỗ trợ từ bộ phận cơ khí của Thiết Nam, tăng sức công phá tức thời cho cánh tay máy.
神化
Trạng thái bùng phát sức mạnh tiềm ẩn đáng gờm của Khương Cửu Ly.
焚烧•炎魔践踏
Chiêu thức dậm chân kết hợp hỏa lực cường độ cực cao, tạo ra vụ nổ lớn có khả năng làm tan chảy kim loại.
魔化•雪之恶魔
Trạng thái biến đổi ma đạo, giúp Nhậm Kiệt điều khiển băng tuyết lạnh lẽo, đồng thời giữ được sức mạnh hỏa tính.
霜落
Khả năng ngưng tụ hơi ẩm trong không khí thành tường băng hoặc các cấu trúc phòng thủ kiên cố.
凝视
Kỹ năng dùng ánh mắt để tạo áp lực tinh thần, làm tê liệt đối thủ trong giây lát.
指间流星
Kỹ năng bắn ra quả cầu lửa nén cực đại từ đầu ngón tay, tạo ra uy lực xuyên thấu như đạn pháo.
神激大炮
Vũ khí tất sát được tích hợp trong cơ thể của Thiết Nam, tập trung năng lượng vào máy bắn pháo ở ngực để tạo ra đòn công phá lớn.
炎刃
Một loại vũ khí hoặc kỹ năng tạo ra lưỡi đao lửa do Nhậm Kiệt triệu hồi để uy hiếp đối thủ.
羽斩
Kỹ năng tấn công bằng lông vũ sắc bén như dao để cắt đứt đối thủ.
封禁:铁处女
Tạo ra một kết giới giam cầm có hình hài đáng sợ, bên trong đầy gai nhọn để tra tấn và tiêu diệt mục tiêu.
封魔钉
Tạo ra các đinh nhọn hắc ám để đâm xuyên và trấn áp ma đạo.
方寸恶魔
Trạng thái biến đổi ma hóa tập trung vào khả năng phòng ngự và thao túng trong phạm vi nhỏ.
御•方寸之间
Kỹ năng hộ thân tạo ra một khối không gian bảo vệ chắc chắn xung quanh người sử dụng.
恶堕羽剑
Kỹ năng tấn công diện rộng bằng những thanh kiếm làm từ lông vũ hắc ám có tính ăn mòn cao.
黯羽恶魔
Hình thái ma hóa cao cấp, tạo ra thực thể hắc ám khổng lồ với đôi cánh tử thần.
魔临•死之羽
Kỹ năng hủy diệt diện rộng, nơi chiếc lông vũ rơi xuống sẽ khiến mọi vật xung quanh bị héo tàn và ăn mòn.
黯夜之歌
Kỹ năng đặc biệt của Nữ Nhân Mặt Nạ liên quan đến việc kiểm soát bóng tối và ám sát.
星辰剑气
Kỹ năng kiếm xuất ra từ trường kiếm, tạo thành dòng năng lượng như ngân hà, uy lực vô cùng mạnh mẽ có thể cắt đôi vật cản to lớn.
拟态•信天鸽
Kỹ năng của Thư Cáp giúp biến đổi cơ thể, mọc thêm lông vũ trắng và trở nên nhẹ nhàng để bay lượn trên không trung.
比翼双飞
Kỹ năng giúp Thư Cáp mọc ra đôi cánh lớn để bay lượn, hỗ trợ quan sát từ trên không và duy trì sự linh hoạt trong chiến đấu.
黄金圣甲
Trạng thái cao cấp của Mô Phỏng • Bọ Hung Thánh, bao phủ toàn thân trong lớp giáp vàng kim, gia tăng đáng kể sức mạnh vật lý và khả năng phòng thủ.
圣力
Năng lượng bổ trợ cho Mặc Uyển Nhu, cho phép cô bộc phát sức càn quét khủng khiếp, có thể nhổ bật cả cây đại thụ.
神化•璀璨星河
Trạng thái tăng cường cho phép triệu hồi hư ảnh dải ngân hà sau lưng, phóng thích các đòn tấn công từ tinh tú với uy lực hủy diệt.
流星剑雨
Kỹ năng phân tách các hư ảnh tinh tú thành hàng chục đạo kiếm khí sắc bén, tấn công kẻ địch trên diện rộng như mưa.
火龙卷
Kỹ năng tạo ra lốc xoáy lửa bằng cách xoay người với các luồng phản lực nhiệt lượng, thiêu rụi mọi kẻ địch trong phạm vi.
陨星式•落
Đòn tấn công mạnh nhất của kiếm kỹ, triệu hồi một thanh cự kiếm năng lượng rơi xuống từ không trung, tạo sát thương nổ cực lớn.
指尖流星•枪决
Kỹ năng bắn ra các tia năng lượng như ngôi sao băng từ đầu ngón tay, gây nổ chính xác tại mục tiêu.
恢复光羽
Kỹ năng triệu hồi những chiếc lông vũ phát sáng để chữa lành vết thương và hồi phục năng lượng cho đồng minh.
厄运之环
Kỹ năng lan tỏa một phạm vi ảnh hưởng làm cho tất cả sinh vật bên trong (bao gồm cả đồng đội và kẻ thù) gặp xui xẻo tột độ.
霉气中毒
Kỹ năng nguyền rủa khiến mục tiêu gặp vận đen liên tục, làm các đòn tấn công trở nên cực kỳ chí mạng hoặc gây ra các tai nạn bất ngờ.
指尖流星
Kỹ năng bắn ra năng lượng từ đầu ngón tay, được tăng cường sức mạnh khi kết hợp với hiệu ứng vận rủi.
布偶恶魔•暴力熊
Một thực thể ác ma cấp cao với kích thước khổng lồ, là mối đe dọa trực tiếp đến tính mạng của tiểu đội.
不灭炽炎
Một dạng ngọn lửa có khả năng tự duy trì và lan rộng, cực kỳ khó dập tắt, đã khiến con Bạo Lực Hùng bốc cháy.
星辰纱衣
Kỹ năng của姜九黎, dùng để tạo ra một lớp bao phủ bằng ánh sao, vừa có tác dụng ngăn lửa bảo vệ quần áo, vừa che giấu ngoại hình của bản thân khỏi camera giám sát.
布偶封印
Loại năng lực phong ấn khiến mục tiêu bị biến thành búp bê, hạn chế khả năng hành động.
南无加特林菩萨
Cách gọi châm biếm khả năng xả đạn liên hồi của Nhậm Kiệt bằng vũ khí hạng nặng.
炎魔枝丫
Kỹ năng thuộc hệ lửa của Nhậm Kiệt, cần thăng cấp để mở khóa các chiêu thức mới.
雪魔枝丫
Kỹ năng thuộc hệ băng của Nhậm Kiệt, cần thăng cấp để mở khóa các chiêu thức mới.
破妄之树
Kỹ năng cốt lõi của Nhậm Kiệt, hỗ trợ phát triển các chiêu thức chiến đấu.
穿龙刺
Kỹ năng điều khiển đất đá tạo ra hàng trăm mũi nhọn sắc bén trồi lên từ mặt đất để tấn công từ dưới lên.
天山镇岳
Kỹ năng tạo ra một ngọn núi hư ảnh khổng lồ từ trên không trung đè xuống, tạo áp lực cực lớn lên mục tiêu.
横断天山
Kỹ năng tạo ra các dãy núi đá chắn ngang tầm nhìn, dùng để phòng thủ và ngăn chặn kỹ năng thị giác của đối thủ.
磐岩重甲
Kỹ năng hóa cứng làn da thành đá tảng, gia tăng phòng ngự lên mức tối đa.
雾隐于世
Kỹ năng che phủ không gian bằng một lớp sương mù dày đặc, khiến đối thủ mất phương hướng và không thể nhìn rõ xung quanh.
一念成真
Kỹ năng niệm lực cho phép điều khiển đồ vật hoặc cây cối tác động trực tiếp lên đối thủ.
冲击爆破
Kỹ năng ngưng tụ năng lượng ma đạo thành cầu sáng rồi kích nổ, tạo ra sóng xung kích phá hủy diện rộng.
永恒冰封
Kỹ năng đóng băng cấp cao, bao phủ đối thủ bằng huyền băng khiến mọi hoạt động, linh lực và ý thức bị phong ấn hoàn toàn.
焰闪
Kỹ năng lướt nhanh của Viêm Ma Linh. Trong 0.3 giây, người dùng lao tới một khoảng cách nhất định theo đường thẳng. Tốc độ và khoảng cách tùy thuộc vào hỏa lực và thời gian tích tụ năng lượng.
念灵弹
Kỹ năng hệ niệm lực. Những viên đạn được hình thành từ niệm lực vô hình vô sắc, rất khó né tránh trừ khi quan sát được sự thay đổi của bụi bẩn trong không khí do lực đẩy gây ra.
恶魔缠身•白夜叉
Trạng thái biến thân cao cấp của Lục Trầm, làm da trắng bệch, xuất hiện sừng và mặt nạ quỷ, tăng cường mạnh mẽ thuộc tính cơ thể.
夜之羽
Kỹ năng triệu hồi đôi cánh tuyết trắng từ sau lưng, hỗ trợ phi hành và di chuyển tốc độ cao.
白夜之力
Kỹ năng hội tụ ánh sáng vào cơ thể, giúp người sử dụng tỏa sáng như mặt trời và gia tăng sức mạnh tấn công.
刹那之夜
Đòn tấn công đột kích bằng đinh ba với tốc độ cực nhanh, lao về phía đối thủ như một ngôi sao băng trong tích tắc.
畜生大炮
Chiêu thức phối hợp giữa Nhậm Kiệt và Sở Sinh, lợi dụng 'tác dụng phụ' của Ma Hóa làm đạn dược hôi thối để tấn công kẻ địch.
暗隐结界
Năng lực che giấu sự hiện diện, giúp người sử dụng trở thành một thực thể bóng tối khó bị phát hiện ngay cả với niệm linh sư.
雾隐之术
Nhẫn thuật tạo ra màn sương mù để che giấu hành tung của bản thân và đồng đội.
恶魔缠身•黑夜叉
Hình thái chiến đấu đặc biệt của Lục Trầm vào ban đêm. Khi thi triển, toàn thân chuyển sang màu đen, giúp gia tăng sức mạnh đáng kể.
黑夜之力
Năng lực triệu hồi và điều khiển bóng tối, cho phép người dùng hòa mình và di chuyển trong đêm đen.
光涌
Kỹ năng của Ninh Xuyên, tạo ra ánh sánh vàng nhạt bùng nổ từ thân thể để đánh văng kẻ địch.
风之疾•乱刃
Kỹ năng của Tùy Phong, phóng ra hàng trăm lưỡi dao gió vô hình, có khả năng xé nát kẻ địch thành nhiều mảnh.
长风啸
Kỹ năng chiến đấu hệ phong, tạo ra luồng đòn pháo bằng không khí khổng lồ với sức công phá kinh người, có khả năng quét sạch cả một vùng ác ma và địa hình xung quanh.
风系能力
Năng lực điều khiển và sử dụng sức mạnh của gió, được Tùy Phong sử dụng trong chiến đấu.
龙卷
Kỹ năng tạo ra một cơn lốc xoáy màu xanh khổng lồ, cuốn phăng kẻ địch và sử dụng lưỡi đao gió để xé nát chúng.
疾风铳
Đòn tấn công từ luồng gió nén mạnh mẽ, bắn ra như đạn pháo, có sức công phá vật lý cao.
大风笼
Kỹ năng phong ấn tạo ra lồng gió khổng lồ từ các luồng gió cuồng bạo để giam cầm kẻ địch trong phạm vi nhất định.
风之御
Kỹ năng phòng thủ tạo ra lá chắn từ luồng gió xoáy để chặn các đòn tấn công năng lượng.
风灵•苍天之歌
Kỹ năng tối thượng, người sử dụng hy sinh bản thân để hóa thành một bức tường gió khổng lồ bất diệt nhằm chặn đứng kẻ thù.
烛光之御
Kỹ năng hộ vệ triệu hồi một màn chắn ánh sáng nến, có khả năng đẩy lùi và ngăn chặn sự tấn công của lũ ác ma trong phạm vi nhất định.
魔化•黯夜行者
Trạng thái biến đổi ma đạo của Lục Trầm, bao bọc cơ thể trong bóng tối, xuất hiện gai nhọn trên cơ thể và mang lại khả năng chiến đấu cận chiến cực kỳ nguy hiểm.
陨星式•斩
Chiêu thức kiếm thuật mạnh mẽ của Khương Cửu Ly, đánh đổi bằng cơ thể để bộc phát sức mạnh.
陨星•贯长空
Kỹ thuật kiếm pháp mạnh mẽ, tập trung toàn bộ tinh tú lực vào mũi kiếm để tạo ra một nhát chém khổng lồ với sức công phá hủy diệt.
雪魔魔化
Trạng thái biến đổi sang ma đạo hệ băng, có khả năng hạ nhiệt và đóng băng đối thủ, nhưng sẽ gây xung đột năng lượng nguy hiểm nếu sử dụng cùng với Viêm Ma Ma Hóa.
魔光炮
Năng lực tấn công tập trung của quái vật khổng lồ, phóng ra luồng năng lượng đen hủy diệt cực mạnh từ miệng.
瞬眸
Một biến thể hoặc tên gọi khác của Thuấn Nhãn, được đề cập trong bối cảnh ghi chép lại các hình ảnh trận chiến.
女子防身术
Kỹ năng tự vệ cơ bản dành cho nữ giới, được Khương Cửu Ly sử dụng để khống chế đối thủ.
断子绝孙脚
Chiêu thức đá vào hạ bộ hiểm hóc, kỹ thuật đặc trưng và đầy uy lực của Khương Cửu Ly.
魔威
Kỹ năng tấn công của Nhậm Kiệt, người không sử dụng ở vòng lặp cuối cùng vì cho rằng cái chết là tất yếu.
影之鸦
Kỹ năng điều khiển bóng tối tạo hình thành lũ quạ để do thám, tìm kiếm dấu vết và thu thập thông tin trên diện rộng.
承影
Kỹ năng chiến đấu mạnh mẽ ngưng tụ bóng tối thành trường kiếm khổng lồ, có khả năng công phá mạnh mẽ cả một vùng rừng núi.
烛光幻界
Không gian ảo do Lạp Chúc Ác Ma tạo ra, tái hiện lại những khoảng thời gian bi thương và giam cầm nạn nhân trong một vòng lặp tử vong.
黯羽魔像
Pháp thuật triệu hồi tượng thần phòng ngự bằng ma khí, được sử dụng để chống đỡ các đòn tấn công vật lý và ma thuật.
生命光焰
Năng lượng phòng thủ cuối cùng của những người bảo vệ, tạo ra màn chướng bảo vệ dân thường bằng cách thiêu đốt sinh mệnh của chính người dùng.
魔念珠
Mảnh bảo vật giúp bảo vệ ký ức người dùng khỏi bị xóa sổ hoặc làm sạch khi vòng lặp thời gian trong ảo cảnh khởi động lại.
七曜天魔
Một loại ác ma cấp cao, được Nhậm Kiệt dùng làm vỏ bọc để che giấu thân phận.
火柴杆技术
Công nghệ kiến trúc quân sự sơ khai dùng để xây dựng và bảo vệ các thành phố trong thời kỳ đầu đại thảm họa.
南柯一梦
Một ảo thuật hoặc năng lực bí ẩn tạo ra giấc mộng kéo dài, khiến người chịu ảnh hưởng tin rằng đó là hiện thực.
纸壳箱•闭世结界
Kỹ năng phong ấn quy mô lớn của Mai Hoa Cửu, tạo ra sáu bức tường kết giới ngăn chặn, khiến bên trong không thể thoát ra ngoài.
虚化
Khả năng khiến bản thân trở nên vô hình và không thể chạm tới.
时光刻录
Khả năng ghi lại các sự kiện trong một phạm vi nhất định vào ngọn nến.
炎魔刃鬼
Trạng thái biến đổi sau khi Ma Hóa của Nhậm Kiệt, toàn thân mọc ra các lưỡi đao rực lửa để cận chiến.
千刃魔灵
Năng lực đặc thù cho phép người dùng triệu hồi và điều khiển hàng ngàn lưỡi đao ma thuật sắc bén.
横断壁垒
Kỹ năng tạo ra các bức tường kết giới ngăn cách không gian, dùng để chặn đòn tấn công của đối phương.
纸壳箱
Một loại kết giới bảo vệ có hình dạng hộp kín, được tạo ra từ sức mạnh của Ma Khế Giả.
葬神炮
Đòn tấn công năng lượng tối thượng của Lục Trầm, bắn ra luồng sáng đen có sức công phá cực lớn xuyên thủng kết giới.
刹那之夜•钉刑
Kỹ năng đột kích bằng vũ khí đinh ba, kết hợp tốc độ tức thời và khả năng xuyên thấu mạnh mẽ.
铁处女
Kỹ năng giam cầm đối thủ vào một cỗ quan tài gai sắt, gây sát thương chí mạng từ bên trong.
方寸之间•封
Kỹ năng phong ấn tối thượng tạo ra một kết giới hình lập phương màu sắc, có khả năng cô lập tuyệt đối và ép chặt mọi thứ bên trong thành thịt nát.
精神浪潮
Kỹ năng niệm lực bùng nổ gây chấn động tâm trí và đánh bay kẻ địch.
念之翎羽
Kỹ năng ngưng tụ lông vũ bán trong suốt, bắn ra như đạn để xuyên thủng cơ thể kẻ địch.
森罗殿
Chiêu thức điều khiển thực vật tạo thành một nhà tù gỗ khổng lồ để giam giữ mục tiêu.
云天法象
Kỹ năng của Thường Ca, tạo ra một cự nhân bằng mây khói với sức mạnh vật lý kinh người.
炽色流星
Kỹ năng tấn công của Nhậm Kiệt, nén năng lượng thành cầu lửa nhỏ để bắn lên không trung tạo pháo hoa tưởng niệm.
钉刑
Kỹ năng công kích dồn dập bằng vũ khí, áp đảo đối thủ trong cận chiến bằng những đòn đánh liên hoàn.
焚尽八荒
Kỹ năng bùng nổ ngọn lửa quy mô lớn từ cơ thể, bao trùm một diện tích rộng lớn và thiêu đốt mọi vật cản.
霜落凝峰
Kỹ năng cao cấp tạo ra một ngọn núi băng khổng lồ để trấn áp và nghiền nát đối thủ.
夜魔形态•黑白无双
Trạng thái tối thượng của Lục Trầm, sử dụng năng lượng cả ngày lẫn đêm để biến hình thành ác ma, tăng sức mạnh hủy diệt.
瞬夜
Kỹ năng di chuyển tốc độ cực cao, để lại dư ảnh đen trắng.
墨白千流
Kỹ năng tấn công tầm xa cường hóa bằng tam xoa kích, tạo ra hàng ngàn đợt công kích mang ánh sáng đen trắng với sức xuyên phá cực lớn.
墨白钉刑
Kỹ năng tấn công cận chiến bạo liệt, áp chế đối thủ vào bề mặt cứng bằng sức mạnh va chạm cực đại.
二段魔化•霜炎
Trạng thái chiến đấu cao cấp, kết hợp giữa thuộc tính lửa thiêu đốt và băng giá trong cùng một ngọn lửa, tạo ra uy lực hủy diệt cả khu vực.
脊境
Một cảnh giới tu luyện sức mạnh cơ thể.
力境
Một cảnh giới tu luyện sức mạnh vượt trội hơn Tích Cảnh.
霜炎
Năng lực hỗn hợp giữa lửa và băng, có thể chuyển đổi trạng thái linh hoạt giữa thiêu đốt và đóng băng theo ý muốn của người dùng.
二段魔化
Trạng thái chiến đấu cường hóa tối đa, kết hợp sức mạnh của nhiều ác ma khế ước, tăng gấp đôi lượng sát thương và năng lực, nhưng gây áp lực lớn cho cơ thể và làm mất kiểm soát cảm xúc.
焰闪•白日焰火
Kỹ năng lướt đi với tốc độ cao tạo ra vệt lửa, sau đó ngưng tụ thành băng để đóng băng mục tiêu.
霜炎拔刀斩
Kỹ năng chém bằng lưỡi kiếm năng lượng Sương Viêm, mang sức mạnh công phá cực lớn của cả băng và lửa.
墨色千流
Kỹ năng chiến đấu của Lục Trầm, bị Nhậm Kiệt vô hiệu hóa và đóng băng trong trận chiến.
枪决•霜炎流星
Kỹ năng bắn ra năng lượng Sương Viêm hình cầu, có khả năng xuyên thấu mục tiêu và gây nổ từ bên trong.
无限火力•处刑
Kỹ năng tấn công liên hoàn bằng Sương Viêm, dùng để tra tấn và khuất phục đối thủ một cách tàn nhẫn.
黎明之夜
Kỹ năng bộc phát năng lượng ánh sáng của Lục Trầm nhằm phá vỡ sự kiểm soát của Sương Viêm.
朝阳
Đòn tấn công trực diện mạnh mẽ của Lục Trầm với hy vọng lật ngược thế cờ.
焚烧•天下皆白
Kỹ năng tạo ra cột lửa thiêu đốt diện rộng, ngay lập tức chuyển đổi thành băng giá phong tỏa toàn bộ khu vực.
霜炎龙卷
Kỹ năng tạo ra cơn lốc xoáy Sương Viêm, cuốn kẻ địch lên cao rồi đóng băng toàn diện.
霜炎封禁
Kỹ năng giam cầm mục tiêu trong băng, đồng thời gây sát thương liên tục bởi lửa, tạo ra trạng thái chịu đựng đau đớn kép.
古血系
Hệ năng lực thức tỉnh dựa trên các đoạn gen cổ xưa của loài người, bao gồm các loại nguyên tố, sức mạnh vật lý, niệm lực, kết giới và các năng lực đặc dị.
人外系
Hệ năng lực thức tỉnh dựa trên các đoạn gen của động vật hoặc thực vật mà con người sở hữu trong chuỗi DNA.
高天选拔赛
Cuộc thi tuyển chọn định kỳ ba tháng một lần để chọn ra những học viên xuất sắc nhất đủ tư cách tiến vào Liệp Ma Tổng Viện.
火铳拳
Đòn đấm liên hoàn kết hợp với các tia lửa bắn ra từ khuỷu tay để tạo lực đẩy và gia tăng tốc độ, giúp tăng sức công phá trong cận chiến.
日字冲拳
Kỹ thuật đấm thẳng liên tục vào đối thủ với tốc độ cao, thường được sử dụng trong các trận cận chiến để dồn ép kẻ địch.
加特林冲拳
Nâng cấp của kỹ thuật đấm thẳng, kết hợp với sức mạnh từ Bạch Dạ Chi Lực để tạo ra loạt đấm liên hoàn nhanh và dồn dập như súng máy.
孤寡之术
Một loại nguyền rủa kỳ lạ do Oa Oa thi triển, được cho là có khả năng khiến đối phương phải chịu kiếp độc thân suốt đời.
时光留影
Năng lực của Lục Trầm, cho phép tái hiện hoặc thao túng hình ảnh dựa trên dòng thời gian, gây sát thương lớn.
天降正义
Uy năng phát ra từ quạt 'Sơ Tuyết' khi được mở, giải phóng mực đen cuồn cuộn và hiển hiện bốn chữ Hán mang khí thế áp đảo.
国术一脉
Một phân nhánh quý hiếm thuộc Cổ Huyết Hệ, chuyên về cầm kỳ thi họa. Các 'Họa giả' thuộc hệ này có thể dùng chữ viết và tranh vẽ làm vũ khí, khiến những thứ được họa thành hiện thực.
八卦图
Năng lực của Lục Thiên Phàm, một kỹ năng chiến đấu với sức mạnh kinh khủng.
蛙蛙连打
Chuỗi đòn tấn công liên tiếp bằng nắm đấm, được Nhậm Kiệt thực hiện với phong cách hài hước nhưng đầy uy lực khi đang mặc bộ đồ ếch.
藏境
Cảnh giới tu luyện sức mạnh cao hơn Tích Cảnh, cho phép người dùng bộc phát khí thế mạnh mẽ.
水晶蛙•变身
Chiêu thức mượn sức mạnh từ Thủy Tinh Ma Linh giúp chuyển hóa cơ thể thành dạng tinh thể với khả năng phòng thủ cực mạnh.
牛蛙奥义•小食痰记之术
Tuyệt kỹ phun đầm lầy có tính ăn mòn cao, có thể làm sụp đổ công trình và làm đối thủ bị trúng độc.
牛蛙奥义•该触手时就触手之术
Tuyệt kỹ gọi ra hàng loạt xúc tu gai nhọn từ Quỷ Đằng Ma Linh, có khả năng gây độc và tấn công trên diện rộng.
牛蛙奥义•摸不着头脑之术
Kỹ năng tấn công chí mạng vào cổ đối thủ, khiến đầu kẻ địch bị cắt rời.
鬼藤
Kỹ năng điều khiển dây leo gai sắc nhọn, dùng để trói buộc hoặc tấn công đối thủ bằng chất độc mạnh.
水晶枪
Vũ khí hoặc kỹ năng tạo hình vũ khí từ tinh thể dùng để đe dọa và tấn công kẻ địch.
牛蛙奥义•吃饱了撑的之术
Kỹ năng từ Cự Phệ Ma Linh, có khả năng hấp thụ và nuốt chửng năng lượng, đạn dược hoặc kỹ năng tấn công của đối phương, sau đó phản hồi lại một lượng sát thương lớn.
摸不着头脑之术
Kỹ năng ám sát hoặc hạ gục đối thủ trong im lặng, khiến kẻ địch không hiểu chuyện gì xảy ra mà đã bị tiêu diệt.
沼泽泥弹
Kỹ năng nhổ ra các khối bùn lầy chứa độc tố để làm đối thủ tê liệt hoặc gây sát thương.
龙之吐息•裂空
Đòn tấn công năng lượng dạng pháo cực mạnh, phóng ra từ miệng dưới dạng các vòng khí trắng để công phá mục tiêu.
以父之名•祖血觉醒
Kỹ năng kích hoạt sức mạnh huyết thống cổ xưa của loài rồng, giúp biến đổi cơ thể, phủ vảy rồng và bộc phát sức mạnh thể chất cực lớn.
龙化
Khả năng biến đổi cơ thể thành dạng bán long, gia tăng đáng kể sức mạnh thể chất và khả năng chiến đấu.
牛蛙奥义•黑化强百倍之术
Kỹ năng được Nhậm Kiệt tự phong, thực chất là chiêu trò đánh lạc hướng hoặc kết hợp với sự hỗ trợ từ sức mạnh bóng tối.
影之附•如影随形
Kỹ năng cho phép Tình nhập vào bóng của người khác, điều khiển cơ thể và thao túng bóng đen để chiến đấu hoặc giam cầm địch thủ.
超硬化
Khả năng tăng cường độ cứng của da thịt lên mức cực hạn, giúp kháng lại các đòn tấn công vật lý mạnh.
牛蛙奥义
Bộ kỹ năng đặc biệt của Nhậm Kiệt, nổi bật với chiêu 'Tẩy trắng yếu ba phần' giúp chuyển đổi trạng thái sức mạnh và chấm dứt trạng thái hắc hóa.
樱桃炸弹
Vũ khí nổ có sức công phá cực lớn, được Nhậm Kiệt sử dụng để phá hủy hoàn toàn các công trình kiên cố.
蜃楼幻境
Vùng không gian huyền ảo do Thận Yêu tạo ra bằng cách lợi dụng ánh trăng, bao trùm toàn bộ Tinh Cầu Xanh và giam cầm chúng sinh trong cơn ác mộng kéo dài 31 ngày.
赤天魔血
Một loại cấm thuật hoặc kỹ năng huyết thống giúp cường hóa lực chiến đấu, được Lục Trầm sử dụng trong nỗ lực vượt qua thử thách.
望远睛
Kỹ năng thị giác cấp cao cho phép người dùng nhìn xuyên thấu mọi vật cản và quan sát mục tiêu ở khoảng cách cực xa.
黯夜行者
Một phân nhánh của Ma Hóa giúp cơ thể trở nên linh hoạt, tăng tốc độ và khả năng ẩn mình trong không gian tối.
夜魔缠身
Kỹ năng ma đạo cho phép bao phủ cơ thể bằng sức mạnh hắc ám, giúp tăng cường lực công kích và sự phòng thủ.
暴轰发动机
Kỹ năng tạo ra lực đẩy bùng nổ từ năng lượng ma đạo, cho phép người dùng thực hiện các cú va chạm tốc độ cao.
炎魔炮
Đòn tấn công năng lượng lửa hủy diệt được kích hoạt thông qua việc sử dụng sức mạnh của Viêm Ma, tạo ra vụ nổ nhiệt lượng lớn.
幕后黑手之我先插个眼之术
Chiêu thức sử dụng các bàn tay đen tối của Nhậm Kiệt để tấn công vào mắt đối phương.
仙风
Một loại năng lực bảo hộ hoặc kỹ năng bao phủ, tạo ra lá chắn ngăn cách môi trường xung quanh với người bên trong.
黑水异能
Năng lực cho phép người sở hữu thay đổi cấu trúc vật chất, biến vạn vật thành vàng hoặc bạc trong bán kính mười cây số.
永恒之刻
Trạng thái tĩnh lặng huyền bí tại suối thánh, nơi mọi sự vật và thời gian đều rơi vào trạng thái đóng băng.
锁头挂
Một loại năng lực cưỡng chế khiến mọi đòn tấn công, dù là của chính mục tiêu hay vật thể bị ném đi, đều tự động bẻ cong quỹ đạo để nhắm trúng vào người bị đánh dấu.
不老圣水
Một loại tài nguyên quý giá trong thị trấn, có khả năng phục hồi thương tích và kéo dài tuổi thọ.
息壤
Năng lực thao túng đất của Nhậm Kiệt, cho phép điều khiển dòng chảy của đất cát để tạo thành lớp bảo vệ cứng cáp.
无形水流
Kỹ năng chiến đấu cho phép ngưng tụ dòng nước dưới bề mặt thành các đòn tấn công xuyên thấu mạnh mẽ.
金鳞甲阵
Trận pháp phòng ngự và phong tỏa của yêu tộc, được sử dụng để âm thầm chiếm giữ linh phách.
音波结界
Kỹ năng tạo ra rào chắn bằng sóng âm để cô lập không gian, ngăn chặn âm thanh lọt ra ngoài.
琉璃鳞甲
Giáp biến hình lấy từ biến sắc long, có khả năng ngụy trang, thay đổi màu sắc theo môi trường và triệt tiêu khả năng truy vết của niệm lực.
灵爆
Một loại hiện tượng nổ năng lượng cực lớn do sự mất ổn định của các mạch linh khí trong lòng đất, có sức tàn phá tương đương bom hạt nhân.
响尾•冲击炮
Kỹ năng tạo ra luồng sóng âm cực mạnh thông qua cái búng tay, có khả năng đẩy lùi đối thủ và phá hủy địa hình trên diện rộng.
黑水能力
Năng lực ma đạo cho phép người dùng thao túng dòng nước đen để hút sinh khí của thực vật, gây khô héo môi trường xung quanh hoặc biến đổi vật chất thành vàng.
暗影结界
Kỹ năng tạo ra một vùng không gian bao bọc, có khả năng cô lập âm thanh và chặn đứng mọi sự thăm dò từ bên ngoài.
命境
Đẳng cấp tu luyện cao cấp, cấp độ 7, vượt xa cảnh giới Thể Cảnh.
体境
Cảnh giới tu luyện cơ bản, cấp độ 6.
启灵
Nghi thức thức tỉnh linh hồn hoặc linh lực cho một thực thể, là mục tiêu tranh đoạt của nhiều kẻ mạnh.
墨刀
Tuyệt kỹ của Kỳ Mặc, sử dụng đao làm từ mực. Đao không sắc bén theo nghĩa vật lý nhưng chứa đựng sát khí vô hình và áp lực kinh hồn.
启灵之旅
Hành trình đưa linh tộc sau khi thức tỉnh trở về Linh Cảnh, được xem là nhiệm vụ bất khả thi từ Đại Hạ.
墨色横流
Kỹ năng chém của Kỳ Mặc, giải phóng dòng mực đen vô tận từ trong đao, có khả năng xâm nhập và biến đổi vật thể thành mực.
泼墨成字•斩
Kỹ năng cao cấp của Kỳ Mặc, biến đổi vật chất (như sắt thép, vũ khí đối phương) thành một ký tự mực bằng chữ Hán, sau đó chém nát ký tự đó để tiêu hủy hoàn toàn mục tiêu.
神化•甲胄之神
Kỹ năng giúp người dùng triệu hồi và bao phủ cơ thể bằng một bộ trọng giáp thần kỳ, gia tăng khả năng chiến đấu và phòng thủ đáng kể.
全甲•无漏之铠
Trạng thái phòng thủ hoàn hảo bao bọc toàn thân, tạo ra thần quang đẩy lùi các đòn tấn công.
缚身甲
Loại giáp có khả năng tách rời và bám chặt vào đối thủ để trói buộc hành động của nạn nhân trong trạng thái khựng lại.
神力圣甲
Bộ giáp gia tăng sức mạnh vật lý vô song cho những cú đấm, có khả năng kích hoạt sóng xung kích cực mạnh.
画地为牢
Kỹ năng tạo ra một kết giới hình vuông, phong tỏa không gian khiến đối phương không thể thoát ra.
化尸蛊毒
Kỹ năng phun ra làn khói độc cực mạnh gây mục rữa, làm phân hủy mọi vật chất trong phạm vi tác động.
生息之甲
Bộ giáp mang thuộc tính hồi phục, giúp người dùng tự chữa lành vết thương ngay lập tức khi bị tấn công.
八笔成斩
Đòn tất sát mạnh nhất của Kỳ Mặc, thực hiện thông qua việc sử dụng đao vẽ chữ trong không trung, tập trung sức mạnh vào một điểm và cường hóa uy lực gấp tám lần.
水墨丹青
Tuyệt kỹ tối thượng của Kỳ Mặc, tạo ra một thế giới sơn thủy đen trắng bao trùm thực tại, nơi vạn vật bị đồng hóa thành mực. Mọi sự sống và kiến trúc trong phạm vi này đều nằm dưới sự kiểm soát và phán xét của người thi triển.
陶土恶魔
Kỹ năng hộ thể của Nhậm Kiệt, sử dụng Tức Nhưỡng để tạo ra lớp giáp bảo vệ cơ thể trước các tác động ngoại cảnh cực mạnh.
千山暮雪
Kỹ thuật điều khiển băng, tạo ra vô số tinh thể băng trong nước. Các tinh thể này xoay chuyển liên tục và kết hợp thành một khối cầu băng khổng lồ để bao bọc và bảo vệ người dùng.
焚烧•炎穹
Kỹ thuật hỏa hệ cường đại, tạo ra một cột lửa bùng nổ mạnh mẽ, gây sát thương diện rộng và cung cấp lực đẩy cực lớn để di chuyển hoặc tấn công mục tiêu xuyên qua các chướng ngại vật.
影刺
Kỹ năng tấn công bằng bóng, dùng để tấn công các vật thể nhưng thất bại khi đối đầu với vòng tròn trong suốt hấp thụ linh lực.
启境
Một cấp độ tu luyện của chiến binh, tương đương cấp độ 6.
苍穹之眼
Hệ thống giám sát tối tân sử dụng hàng loạt thiết bị bay không người lái để theo dõi mọi động tĩnh trong khu vực mục tiêu.
水系
Một trong những thuộc tính năng lượng mà các Gien Vũ Giả có thể sở hữu.
蜃妖噬月
Một thảm họa cấp độ hủy diệt toàn cầu do Thận Yêu tạo ra, biến đêm tối thành một ảo ảnh khổng lồ giam cầm nhân loại trong những cơn ác mộng chân thực để tiêu hao tinh thần lực.
笔墨规则
Phương pháp tối thượng của Diệp Hòa, sử dụng chính sự tồn tại của bản thân làm bút, cùng sự hy sinh của Thanh Trạch Đại Tôn làm mực để viết nên các quy tắc cưỡng chế, phong ấn sức mạnh của Thận Yêu.
威境
Một cảnh giới cao cấp của các bậc thầy tu luyện hoặc cao nhân, thường gắn liền với danh xưng bậc mười trong hệ thống thực lực của Đại Hạ.
斩灵之剑
Vũ khí hoặc đòn thế mang tính hủy diệt của Đại Hạ, dùng để tiêu diệt những thực thể linh tộc đe dọa đến an ninh quốc gia.
灵魄凝形
Giai đoạn quan trọng trong quá trình tái sinh hoặc tiến hóa của một linh thần, nơi linh hồn hội tụ hình thể.
剑雨裁决
Loại vũ khí tầm xa tinh vi, sử dụng hàng loạt tên lửa dẫn đường hình kiếm để thực hiện đợt oanh tạc trên diện rộng, chuyên dụng để tiêu diệt các thực thể ma đạo.
山河破碎
Chiêu thức tấn công cực mạnh của Barton, tạo ra áp lực vật lý và năng lượng khổng lồ có khả năng phá hủy địa hình xung quanh.
浮世菇林
Kỹ năng thực vật triệu hồi, tạo ra những cây nấm khổng lồ có khả năng phòng thủ vững chắc, tạo thành lớp lá chắn ngăn chặn đợt tấn công từ trên không.
枉生结界
Lớp phòng thủ hình giọt nước được thiết lập quanh linh phách để bảo vệ và cô lập mục tiêu khỏi tác động bên ngoài.
尸者不死•印
Kỹ năng ma đạo của Huyền Lục, định hình dấu ấn đầu lâu đen lên người đối thủ, cho phép người thi triển kiểm soát và thao túng mục tiêu.
恶魔缠身•惧鬼
Kỹ năng của Vương Dực, triệu hồi những thực thể bóng tối mắt cam bao bọc lấy vật chủ, tạo thành lớp giáp chiến đấu và biến nỗi sợ hãi thành sức mạnh tăng cường.
不死尸印
Ấn chú ma đạo của Huyền Lục, giúp thi thể hoặc kẻ đã chết sống lại dưới hình thái xác sống, sở hữu sức mạnh vượt xa lúc còn sống.
香菇堡垒
Tuyệt kỹ phòng thủ của Liên Hương, tạo ra các bức tường nấm khổng lồ và lá chắn từ mũ nấm để bảo vệ toàn quân.
香菇孢子
Skill rải bào tử của Liên Hương, gây ký sinh lên kẻ địch, hút cạn linh khí và tinh hoa huyết nhục.
香菇大炮
Tuyệt kỹ của Liên Hương, sử dụng nấm để bắn kẻ địch bay lên không trung với khoảng cách cực xa.
死境
Vùng cấm địa của Huyền Lục, nơi tử khí bao phủ khiến mọi sự sống, cây cỏ hoa màu đều khô héo và chết đi.
魔化•死灵恶魔
Trạng thái biến hình của Huyền Lục, cơ thể trở thành bộ xương khô bao phủ bởi hắc ma khí và lửa máu, đạt sức mạnh đỉnh cao của Mệnh Cảnh.
死气斩
Nhát chém mang theo lượng tử khí khổng lồ của Huyền Lục, đủ sức phá hủy các vật cản kiên cố nhất.
惧鬼噬心•斩
Chiêu thức của Vương Dực sử dụng Sợ Hãi Quỷ, tạo ra đòn tấn công mang theo bóng đêm và ác ma khí.
百鬼葬神
Chiêu thức tối thượng của Vương Dực, triệu hồi vô số Sợ Hãi Quỷ với con mắt ma quái để nuốt chửng đối thủ.
挥毫泼墨
Chiêu thức tạo ra không gian mực nước, biến người dùng thành một nhân vật thủy mặc để ẩn mình và tấn công.
笔诛墨伐•落
Đòn tấn công tầm xa bằng cách khắc chữ 'Phạt' được làm từ mực lên mục tiêu, gây sát thương lớn.
天崩地裂
Chiêu thức bổ rìu mạnh mẽ của Barton, tạo ra áp suất không khí cực lớn và vùng chân không hủy diệt.
崩天连斩
Chuỗi đòn tấn công liên hoàn bằng rìu vàng, dùng để phá hủy các lớp phòng thủ kiên cố.
烽火•起
Năng lực đặc trưng của Bắc Phong, triệu hồi lửa và khói đen từ chiến trường, tạo ra cột khói báo hiệu và áp chế đối thủ.
拟态•烽狼
Biến thân thành một con sói khổng lồ bằng khói lửa đen, có sức mạnh thể chất kinh người và khả năng càn quét địa hình.
硝烟起
Đòn tấn công từ miệng của Phong Lang, phun ra luồng khói đen chứa đựng năng lượng nổ khiến đất đá xung quanh vỡ vụn.
大崩坏
Kỹ năng phá hoại diện rộng của Barton, tạo ra dao động mạnh làm tan rã mọi vật chất và năng lượng đối diện.
基因锁
Giới hạn sinh học trên chuỗi gen của con người, ngăn cản việc hấp thụ linh khí.
堕魔者
Trạng thái của một Ma Khế Giả khi không thể cung cấp đủ năng lượng cảm xúc khiến ý chí bị ma linh nuốt chửng và hóa thành ác ma hoàn toàn.
神化•崩坏之神
Trạng thái bùng phát sức mạnh tối thượng của Barton, cho phép cơ thể hóa giải vật chất và giải phóng năng lượng tàn phá.
世界崩坏•荡千山
Kỹ năng lan tỏa xung kích dạng sóng vàng, có khả năng san phẳng đồi núi và nghiền nát mọi chướng ngại vật trên diện rộng.
烽起星落
Kỹ năng của Bắc Phong, triệu hồi những ngôi sao chổi mang theo khói lửa để giáng đòn tấn công hủy diệt từ trên không xuống đối thủ.
神御
Pháp bảo phòng ngự tối cao, tạo ra một thực thể thần linh vô diện để bảo vệ người thi triển từ các đòn chí mạng.
镇灵结界
Một đại trận phong ấn khổng lồ bao trùm cả thị trấn, có khả năng tước đoạt và áp chế khả năng sử dụng linh lực của những người bên trong, ngoại trừ Ma Khế Giả.
命祭
Thuật hiến tế máu tàn bạo, cho phép người dùng chiếm đoạt các ấn ký ma pháp hoặc linh ấn bằng cách hy sinh trái tim của mục tiêu.
幕后黑手
Kỹ năng tạo ra chín mươi chín cánh tay đen, có khả năng linh hoạt tấn công, phòng thủ và bắn đạn năng lượng từ xa.
幕后黑手•燃
Biến thể của Màn Hậu Hắc Thủ, bọc các cánh tay đen trong ngọn lửa rực cháy để tăng sát thương.
殉爆•哐哐炸弹
Kỹ năng tự kích nổ đầy điên cuồng của Sở Sinh, gây ra các vụ nổ liên hoàn tại mục tiêu.
指尖流星雨
Kỹ năng biến chín mươi chín cánh tay đen thành hệ thống pháo đài, bắn ra hàng loạt luồng năng lượng như mưa thiên thạch.
拟态•黄金泰坦
Kỹ năng biến hình khiến cơ thể trở nên khổng lồ với lớp da màu đồng, sở hữu sức mạnh thể chất áp đảo.
不破战甲
Kỹ năng tạo lớp giáp xương bao phủ cơ thể, kết hợp với trang bị để tăng cường khả năng phòng thủ tuyệt đối.
冲锋号
Kỹ năng tạo ra luồng âm thanh thúc giục, giúp người dùng tăng tốc độ xung phong trong trạng thái chiến đấu.
殉爆•定向破甲冲击
Kỹ năng gây nổ tập trung vào một điểm, tạo ra sóng xung kích có sức xuyên thấu cực mạnh nhằm phá vỡ phòng ngự đối phương.
焚尸炉
Phiên bản nâng cao của năng lực hỏa công, tạo ra cột lửa nhiệt độ cực cao đủ sức làm bốc hơi kim loại.
拟态•泰坦暴君
Kỹ năng biến hình cao cấp, giúp người dùng hóa thân thành hình thái Titan mạnh mẽ nhất.
祖血觉醒•荒古泰坦
Kỹ năng thức tỉnh huyết mạch cổ xưa, ban tặng sức mạnh nguyên thủy của loài Titan.
大地之母•泰坦巨力
Kỹ năng tăng cường sức mạnh thể chất cực hạn, mượn nguồn năng lượng từ đất mẹ.
战争之握
Kỹ năng tác động vật lý lên đối thủ bằng lực nắm bắt cực mạnh, thường dùng để khống chế hoặc nghiền nát mục tiêu.
降魔十八砖
Tên gọi tự đặt của Nhậm Kiệt cho tuyệt kỹ sử dụng gạch ma thuật, bao gồm các chiêu thức như 'Lực Đại Chuyên Phi'.
力大砖飞
Chiêu thức đầu tiên của Giáng Ma Thập Bát Chuyên, dùng lực mạnh ném gạch tấn công kẻ địch.
砖心至致
Chiêu thức thứ hai của Giáng Ma Thập Bát Chuyên, tập trung tấn công khiến kẻ địch bị phong ấn kỹ năng.
皆空
Kỹ thuật thao túng không gian của Dương Yến, tạo ra một kết giới chân không nhằm rút sạch không khí, gây nghẹt thở hoàn toàn cho những kẻ bị giam bên trong.
血色神纹
Dấu ấn bí ẩn trên cơ thể có khả năng kháng lại sự điều khiển từ Mặc Nhiễm, nhưng chỉ là tạm thời và không mang lại sự bất tử thực thụ.
缚神锁
Kỹ thuật sử dụng các xích linh lực để trói buộc và khống chế đối thủ.
剥离结界•四方炼灵
Kết giới được thiết lập tại bốn góc, dùng để cô lập, chiết xuất và luyện hóa linh phách từ bên trong.
镇灵钉
Công cụ ma tu tàn độc, dùng để găm vào cơ thể nhằm phong tỏa linh lực và gây đau đớn cực độ.
剥离结界
Một loại pháp trận chuyên dụng để tước đoạt, tách rời linh quang hoặc sức mạnh ra khỏi cơ thể vật chủ.
空气炮
Kỹ năng nén áp suất không khí tạo thành đòn tấn công vật lý mạnh mẽ.
蓝色恋人
Một loại độc dược cực mạnh, tiếp xúc trực tiếp qua vết thương sẽ không có thuốc giải.
香菇大阵
Năng lực của Liên Hương, sử dụng bào tử nấm để khống chế tâm trí đối thủ, biến họ thành tay sai.
内爆
Kỹ năng thao túng không khí bên trong cơ thể mục tiêu, khiến nó giãn nở đột ngột và gây nổ tung từ bên trong.
影之缚
Kỹ năng sử dụng cái bóng để trói buộc và làm tê liệt cử động của đối thủ.
破字真意
Kỹ năng phá giải mọi lớp phòng thủ hoặc hộ giáp năng lượng của đối phương.
禁字真意
Kỹ năng phong ấn mọi kỹ năng và linh lực của đối thủ, khiến họ trở thành người thường trong thời gian ngắn.
殉爆
Kỹ năng liều chết, tạo ra vụ nổ quy mô lớn gây sát thương chí mạng cho kẻ thù.
刹那之夜•一瞬芳华
Chiêu thức nâng cao của Lục Trầm, sử dụng đinh ba để tấn công hiểm hóc với tốc độ cao.
脱水
Kỹ năng của Mặc Nhiễm, có khả năng tác động mạnh mẽ đến các yếu tố lỏng.
无可名状之恐惧
Kỹ năng ma hóa của Vương Dực, biến cơ thể thành thực thể bóng tối và giải phóng vô số quỷ dị mang nỗi sợ kinh hoàng.
惧鬼噬神
Chiêu thức của Vương Dực, triệu hồi vô số ác quỷ bóng tối để tấn công và ngấu nghiến đối thủ.
赤霞开天
Chiêu thức mạnh mẽ của Kỳ Mặc, phóng ra một vệt mực đỏ rực như ráng chiều, có sức mạnh xé rách không gian và bóng tối.
红尘滚滚•墨客行
Tuyệt kỹ tối thượng của Kỳ Mặc, dồn toàn bộ tâm trí và oán niệm vào một đường kiếm/đao duy nhất, không thể bị ngăn cản.
烽火燃烬
Chiêu thức của Bắc Phong, phóng ra ngọn lửa từ lòng bàn tay để thiêu rụi kẻ thù thành tro bụi.
墨色横流•斩立决
Chiêu thức tối thượng của Kỳ Mặc, sử dụng đao mực vẽ ra chữ 'Trảm' đỏ rực trong không trung để nghiền nát mục tiêu.
香菇弹射
Kỹ năng của Liên Hương khi biến thành hình dạng nấm khổng lồ, dùng lực nảy để đánh bật mục tiêu đi xa.
烽狼啸
Kỹ năng tấn công của Bắc Phong, phun ra luồng khói đen hình sói để tấn công kẻ địch.
横断
Kỹ năng của Kỳ Mặc, bằng cách viết chữ 'Đoạn' trong không trung để tăng cường uy lực tấn công.
日光炮
Chiêu thức mạnh mẽ của Sùng Dương, bắn ra chùm tia sáng trắng từ lòng bàn tay với nhiệt độ cực cao.
醒龙•暴君岩龙
Chiêu thức biến hình của Đỗ Lỗi, hóa thân thành Nham Long cao trăm mét với sức phòng thủ và tấn công vật lý cực mạnh.
大地脉动•绞杀
Kỹ năng lan tỏa sóng chấn động từ đất để nghiền nát và tiêu diệt kẻ địch dưới lòng đất.
香菇兵•合体
Khả năng triệu tập toàn bộ các Hương Cô Binh vào cơ thể trung tâm để tăng kích thước và sức mạnh.
秘法•大菇娘之术
Bí thuật của Liên Hương, biến hình thành một tinh linh nấm khổng lồ có sức mạnh vượt trội.
狼烟贯长空
Đòn tấn công bằng cột khói đen lẫn tia lửa của Bắc Phong, có khả năng xuyên phá mạnh.
烽狼披甲
Kỹ năng hỗ trợ của Bắc Phong, bao bọc cơ thể đồng minh bằng một lớp giáp khói sói đen, gia tăng sức mạnh chiến đấu.
日光散射
Kỹ năng của Sùng Dương, bắn ra hàng trăm tia sáng từ các bề mặt pha lê trên cơ thể để công kích diện rộng.
棱晶反射
Kỹ năng phòng thủ của Sùng Dương, dựng lên một bức tường tinh thể để chặn và phản lại các đòn tấn công.
聚光棱晶
Kỹ năng của Sùng Dương, tạo ra các khối lăng kính lơ lửng xung quanh để tích tụ và bắn ra các tia sáng cường độ cao.
奎龙地吼
Khả năng phát ra sóng âm rung chấn từ miệng, gây biến động mạnh cho môi trường đất đá xung quanh.
金鳞甲
Lớp phòng ngự bằng kim loại hoặc vảy cứng bao bọc cơ thể, có khả năng miễn nhiễm hoặc giảm thiểu sát thương cực lớn.
龙息炮
Chiêu thức bắn ra năng lượng nổ đồng loạt từ nhóm quân, dùng để công kích tầm xa.
盘绕涡流
Kỹ năng của Ô Tô, tạo ra vòng xoáy đất đá để nhốt và ép chặt đối thủ vào trung tâm.
岩石爆破
Kỹ năng kích nổ áp lực đất đá xung quanh làm đối phương bị thương bởi sóng xung kích.
熔岩将军
Trạng thái chiến đấu đặc biệt của Nhậm Kiệt sau khi kết hợp Viêm Ma Ma Hóa và Đào Thổ Ác Ma, tạo ra hình thể khổng lồ bằng dung nham.
熔岩拔刀斩•赤河
Chiêu thức tấn công diện rộng, nhát chém từ cự nhân dung nham hóa mọi thứ trên đường đi thành dòng chày đỏ rực.
沃土大川
Kỹ năng hệ Thổ mạnh mẽ của Ô Tô, tạo ra dòng sông bùn đất ồ ạt tấn công đối phương.
五十焚烧居合•火山喷发
Kỹ năng kết hợp của Nhậm Kiệt, sử dụng 50 cột lửa dung nham hợp nhất thành một cột năng lượng khổng lồ bùng nổ như núi lửa.
焰闪•熔岩拔刀斩
Sự kết hợp giữa tốc độ của Diễm Thiểm và sức mạnh của trạng thái Dung Nham Tướng Quân, tạo đà lao tới để thực hiện một nhát chém mạnh mẽ từ trên xuống.
九十九闪炽炎斩•千刀万剐
Tuyệt kỹ dồn sát thương bằng cách vận dụng Diễm Thiểm lên cơ bắp tay để vung đao với tần suất cực cao (gần 100 nhát chém trong tích tắc), tạo áp lực để tiêu hao năng lượng phòng thủ đối phương đến mức cạn kiệt.
龙吸水
Chiêu thức hấp thụ sức mạnh linh phách để phá vỡ các kết giới.
雷霆万钧
Kỹ năng gọi sấm sét cực lớn giáng từ trên cao, thường được dùng để kích hoạt Sở Sinh.
雷霆巴嘎
Đòn tự sát có kiểm soát của Sở Sinh, biến cơ thể thành vật dẫn nổ sau khi chịu sét đánh.
恶魔缠身•夜之羽
Kỹ năng triệu hồi cánh đêm đen, tăng cường khả năng cơ động và tốc độ.
刹那之夜•流星
Đòn đâm lao với tốc độ kinh hoàng, biến người sử dụng thành mũi tên xuyên phá mọi phòng thủ.
意识剥离
Kỹ năng tấn công tâm linh làm đối phương mất đi khả năng kiểm soát ý thức.
毒龙弹
Đạn năng lượng chứa độc tính cao được bắn ra từ kẻ địch.
腐蚀之液•毒焰
Kỹ năng phun chất lỏng độc hại có khả năng tự cháy thành ngọn lửa đen tím, gây sát thương ăn mòn cực độ.
魔渊之下•守门人
Trạng thái chiến đấu cực hạn của Lục Trầm khi ngồi trấn giữ cánh cửa tâm ma, mượn sức mạnh từ vực sâu để gia tăng sức chiến đấu mà không rơi vào tha hóa hoàn toàn.
祖血觉醒•化龙
Kỹ năng tối thượng của Bành Cảnh, đánh thức dòng máu tổ tiên, hiện hình dạng nửa rồng nửa rắn với sức mạnh kinh người.
血鳞
Những chiếc vảy rồng màu tím vàng sắc bén được tách ra và điều khiển như những lưỡi dao tấn công đối thủ.
夜叉鬼•恶魔的天平
Kỹ năng thức tỉnh của Lục Trầm tại Lực Cảnh tầng 5. Triệu hồi Dạ Xoa Quỷ và sử dụng chiếc cân ma quái để cân bằng sức mạnh bản thân với đối thủ bằng cách đánh đổi ba năm tuổi thọ. Cung cấp sức mạnh bùng nổ trong 3 phút, nếu không thắng sẽ bị mất tuổi thọ vĩnh viễn.
刹那寒芒
Kỹ năng tấn công liên hoàn bằng đinh ba, tạo ra vô số luồng ánh sáng lạnh lẽo nhắm vào điểm yếu phòng ngự của đối phương.
葬神裁决
Đòn tấn công mạnh nhất của Lục Trầm, bắn ra cột năng lượng hình chuông màu xám có khả năng xuyên thủng mọi phòng ngự.
荼毒天下
Kỹ năng phun ra lượng lớn sương độc từ miệng, dùng để tấn công diện rộng.
致命击飞
Kỹ năng bộc phát sức mạnh vật lý lên gấp 850 lần trọng lượng cơ thể, kết hợp với hiệu ứng hất văng mục tiêu cực mạnh.
灿若繁星
Kỹ năng tích tụ năng lượng từ các vì sao, bao gồm cả mặt trời, để cường hóa sức mạnh tấn công và thể chất.
沉默迸发
Kỹ năng phản đòn diện rộng bằng cách giải phóng toàn bộ năng lượng tích tụ từ các đợt tấn công của kẻ địch đã hấp thụ trước đó.
回响结界
Một loại kết giới cấp cao được tạo ra từ Hồi Hưởng Quyền Trượng, có khả năng bao phủ diện tích cực lớn, hấp thụ mọi đòn tấn công và phản hồi lại cường độ mạnh hơn.
分界
Tuyệt kỹ kiếm pháp uy lực của Kỷ Thiên Cang, có khả năng tạo ra vết chém cực lớn lên không gian và địa hình.
神临
Chiêu thức trong trạng thái Thần Hóa, triệu hồi phân thân thần minh không mặt để trực tiếp tấn công mục tiêu.
剑荡山河
Chiêu thức kiếm pháp mạnh mẽ của Kỷ Thiên Cang, tạo ra lực tấn công kinh thiên động địa.
信号弹
Kỹ năng bậc 3 của Viêm Ma, không có tính năng công kích. Nó có tác dụng cưỡng chế thu hút ánh nhìn của tất cả mục tiêu trong phạm vi chiếu sáng vào vị trí đạn nổ, trừ người sử dụng.
破
Chữ được viết bởi sức mạnh của Diệp Hòa, có khả năng hóa giải tất cả ảo ảnh do ma vật tạo ra.
禁
Chữ được viết bởi sức mạnh của Diệp Hòa, có năng lực phong tỏa, ngăn chặn ma vật tác động đến thế giới con người.
巨蟒吞天
Kỹ thuật của Thôn Thiên Mãng, tạo ra một hư ảnh đầu mãng xà khổng lồ có khả năng ngoạm chặt và nuốt chửng năng lượng của kết giới.
梦之境
Năng lực lĩnh vực của Mặc Nhiễm, có khả năng hóa giải các đòn tấn công thành những cánh hoa rơi rụng, nhưng tiêu tốn cực kỳ nhiều sức mạnh để duy trì.
血溶炮
Kỹ năng tấn công có uy lực kinh người, khi đánh vào vật cản sẽ tạo ra hiệu ứng nhuộm đỏ mặt phẳng bị tác động.
烽狼形态
Tuyệt kỹ biến thân tối thượng của Bắc Phong, bao phủ lấy bản thân bằng ngọn lửa chiến tranh hòa quyện cùng linh lực, tạo thành hình dáng sói lửa dũng mãnh để thực hiện trận chiến cuối cùng.
方术•启藏
Một bí thuật cho phép đốt cháy khí huyết trong thời gian ngắn để bộc phát sức mạnh vượt giới hạn bản thân, đổi lại là sự tiêu hao thể lực khủng khiếp.
烽狼居胥•启
Chiêu thức chiến đấu triệu hồi một pháp tướng chiến tướng đầu sói bọc giáp đen, tay cầm song đao đại lĩnh, hấp thụ khói đen tỏa ra từ chiến trường để gia tăng sức chiến đấu.
赤烽起
Trạng thái nâng cấp của pháp tướng, chuyển màu từ đen sang đỏ rực, cho phép hấp thụ huyết vụ làm nguồn năng lượng cường hóa sức tấn công vật lý.
冲城锤
Một kỹ năng tấn công cận chiến đầy uy lực của Đường Ngự Thủ, có sức công phá cực lớn, đủ sức phá hủy các lớp phòng thủ cứng cáp như giáp tinh thể.
一剑荡八荒
Chiêu thức kiếm thuật đỉnh cao của Kỷ Thiên Cang, tạo ra những đợt sóng kiếm khí sắc bén có khả năng cắt đôi không gian, gây sát thương chí mạng cho đối thủ.
天地倒转
Khả năng thao túng không gian do Nhậm Kiệt kích hoạt thông qua Hồi Hưởng Quyền Trượng, có thể xoay chuyển kết giới và địa hình trong phạm vi rộng.
动能叠加
Kỹ năng chiến đấu cận chiến của Đường Ngự Thủ, tích tụ hắc quang vào nắm đấm để tạo ra những cú đấm hủy diệt có thể xuyên phá cơ thể đối phương.
疾风百斩
Kỹ năng kiếm pháp của Kỷ Thiên Cang, tạo ra hàng loạt kiếm quang sắc bén để chém nát mục tiêu.
毁灭菇林•起
Kỹ năng của Hạ Bình, triệu hồi một khu rừng nấm khổng lồ để giam cầm kẻ địch.
毁天灭地•爆
Kỹ năng tự hủy của khu rừng nấm do Hạ Bình tạo ra, gây ra vụ nổ liên hoàn có sức công phá tương đương hàng loạt quả bom hạt nhân.
迅之恶魔
Ác ma mà Thiên Lưu ký kết khế ước, nguồn gốc cho sức mạnh và tốc độ chém giết kinh người của cậu ta.
星矢箭神
Danh hiệu vinh dự của Sở Tinh Vãn, biểu trưng cho kỹ năng bắn cung và khả năng chiến đấu thiện chiến.
拟态
Khả năng mô phỏng và biến đổi hình thái cơ thể dựa trên năng lực Nhân Ngoại Hệ.
流星落
Kỹ năng bắn ra mũi tên năng lượng hình sao băng, tạo ra vụ nổ lớn và âm thanh chấn động khi va chạm.
力之铠•刺拳
Kỹ năng triệu hồi giáp năng lượng toàn thân kết hợp với cú đấm có lực tấn công khủng khiếp, đủ sức xé nát mục tiêu kiên cố.
任间大炮
Kỹ năng tối thượng được Nhậm Kiệt tạo ra từ 'Tức Nhưỡng', kết hợp với 'Nghĩ Thái', 'Chỉ Tiêm Lưu Tinh', 'Viêm Ma Pháo' và sự bùng nổ của năng lượng để bắn chính bản thân Nhậm Kiệt đi như một viên đạn với sức công phá hủy diệt.
厄运之子•天灾
Tuyệt kỹ mạnh nhất của Mai Tiền, có khả năng triệu gọi thiên thạch từ Đảo Điếu Thế Giới.
拟态•泰坦巨犀
Kỹ năng nhân ngoại hệ giúp người dùng biến đổi hình thái thành tê giác khổng lồ, gia tăng cực đại sức mạnh thể chất và khả năng va chạm.
糖人替劫
Kỹ năng của Đường Lập, thu thập lượng đường từ đối thủ để tạo ra một phân thân bằng kẹo, từ đó chuyển hướng đòn tấn công của kẻ địch sang bản thân nó.
蜜糖陷阱
Kỹ năng của Đường Lập, biến bề mặt đấu trường thành kẹo dẻo siro để giam giữ và làm chậm chuyển động của mục tiêu.
霜落之刃
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, tạo ra lưỡi kiếm băng giá để tấn công hoặc đóng băng các vật thể.
雪之域
Kỹ năng thao túng môi trường, tạo ra vùng không gian làm chậm thao tác của đối thủ.
陶土战甲
Kỹ năng phòng thủ sử dụng Tức Nhưỡng bao bọc cơ thể để giảm sát thương từ các cuộc tấn công.
火铳黑拳
Kỹ năng phối hợp nhiều bàn tay đen bọc lửa, tấn công liên tục như mưa đấm vào đối thủ.
无尽武库•全机械时代
Kỹ năng cấp cao của Nhậm Kiệt, biến đổi bản thân thành dạng chiến đấu với giáp máy toàn diện.
拟态•大地君王
Kỹ năng biến hình, sử dụng sức mạnh đất đá để hóa thân thành một thực thể chiến đấu mạnh mẽ.
无尽武库
Năng lực cốt lõi của Nhậm Kiệt, cho phép tạo ra các loại vũ khí và trang bị từ hư không hoặc từ cơ thể.
大地君王
Hình thái chiến đấu đặc biệt của Nhậm Kiệt, là một bộ trọng giáp cơ khí khổng lồ được tạo ra từ Tức Nhưỡng.
糖化•血糖浆
Trạng thái chiến đấu của Đường Lập, biến cơ thể thành kẹo dẻo để tăng cường toàn diện thuộc tính nhưng tiêu hao nhiều năng lượng.
糖浆风暴
Kỹ năng tấn công của Đường Lập, phóng ra hàng loạt xúc tu kẹo dẻo sắc nhọn để tấn công mục tiêu.
焰闪铳拳
Kỹ năng tấn công kết hợp giữa tốc độ của Diễm Thiểm và hỏa lực mạnh mẽ, tạo ra sức phá hủy cực lớn.
糖衣炮弹
Kỹ năng của Đường Lập, tạo ra những viên kẹo có khả năng phát nổ uy lực tương đương chất nổ mạnh.
双刃剑•斩
Kỹ năng kết hợp của Nhậm Kiệt, sử dụng sống kiếm bằng đất sét làm lõi, kết hợp với lưỡi kiếm lửa (Xí Viêm Chi Nhận) và lưỡi kiếm băng (Sương Lạc Chi Nhẫn) để tạo ra đòn tấn công song tính.
大糖人
Trạng thái chiến đấu tối cao của Đường Lập, hóa thân thành một người khổng lồ làm từ kẹo nóng chảy với sức tấn công vật lý lớn.
爱欲之吻
Kỹ năng đặc thù dùng nụ hôn để mê hoặc, kiểm soát đối phương. Khi gặp phản phệ, chính người sử dụng sẽ nảy sinh tình cảm sâu đậm và không thể tách rời với mục tiêu bị hôn.
焚身魅药
Loại thuốc kích dục cường hiệu gây ra cảm giác nóng nảy rạo rực trong cơ thể, thúc đẩy ham muốn mãnh liệt.
魅魔之尾
Kỹ năng triệu hồi đuôi của Mị Ma để tấn công hoặc khống chế đối thủ.
一见钟情
Kỹ năng tạo ra một trái tim hồng có lực tác động cực mạnh, hất văng đối thủ ra xa.
破城锤
Năng lực cho phép người dùng biến đổi bộ phận cơ thể thành vũ khí va đập hạng nặng, có uy lực đủ để phá hủy các kết cấu tường thành và rào cản năng lượng.
魅之香
Một kỹ năng lan tỏa làn hương màu hồng, có tác dụng mê hoặc, làm tê liệt ý chí và khiến đối thủ mất đi khả năng chiến đấu hoặc rơi vào trạng thái mất kiểm soát.
恶魔战车
Một phương tiện cơ giới rực lửa được tạo ra từ kỹ năng Vô Tận Võ Khố, dùng để di chuyển tốc độ cao và gây sát thương va chạm.
逆位魔印
Một loại kỹ năng được thành viên tổ chức Sa Lậu sử dụng để tự sát hoặc phá hủy dữ liệu trong não bộ nhằm tránh bị Trấn Ma Ty khai thác thông tin.
颠倒沙漏
Kế hoạch chiến lược hoặc vật phẩm ma thuật mà tổ chức Sa Lậu đang tìm cách triển khai để giải cứu thủ lĩnh Đảo Điếu Nhân.
拟态•蜗蜗别墅
Kỹ năng tạo ra một lớp vỏ ốc khổng lồ bao bọc cơ thể, có khả năng hấp thụ mọi sát thương vật lý và năng lượng, đồng thời xóa bỏ khả năng khóa mục tiêu của đối thủ.
蜗轮增压
Kỹ năng khiến vỏ ốc quay với tốc độ cực nhanh, tích lũy động năng để thực hiện những cú va chạm mạnh mẽ và gia tăng đột biến về tốc độ.
迟缓粘液
Chất nhầy do Tư Hoãn phun ra, có tác dụng làm chậm tốc độ di chuyển và suy nghĩ của đối thủ, hiệu ứng có thể cộng dồn.
食盐者死
Kỹ năng của Liêu Nhàn, đồng hóa mặt đất thành muối tinh thể để tấn công và khống chế kẻ địch.
千斤坠
Phương thuật học từ Bắc Phong, giúp tăng trọng lượng cơ thể lên 1 tấn để cường hóa sức mạnh đòn đánh.
圣力•致命击飞
Chiêu thức bộc phát toàn lực, liên tục tung đòn tấn công mạnh mẽ vào mục tiêu.
沙包之怒
Chiêu thức tất sát của Bao Đại Bảo, giải phóng toàn bộ năng lượng đã hấp thụ từ các đòn tấn công của đối thủ gây ra sức hủy diệt khủng khiếp.
碎星
Kỹ năng主动 tấn công của Mặc Uyển Nhu, đánh đổi bằng cách làm vỡ xương trong cơ thể để gia tăng sức mạnh bộc phát theo cấp số nhân.
恶魔的天平
Năng lực đặc biệt của Lục Trầm, cho phép người dùng vượt cấp để đánh bại đối thủ.
洋辣子能力
Năng lực Nhân Ngoại Hệ của Dương Mỹ Nga, có khả năng gây sưng tấy và ngứa ngáy cho đối thủ.
黄狼叩首
Tuyệt kỹ của Hoàng Lương, người thi triển sẽ dập đầu mạnh xuống đất để nguyền rủa vận mệnh, phá vỡ vận khí và gây sát thương nội tại cho đối phương.
命贼硬
Năng lực bị động giúp cá nhân sở hữu có số mệnh cực kỳ vững chãi, không sợ các loại nguyền rủa hay tà thuật tác động.
黄狼叩首•三拜九叩之大礼
Phiên bản nâng cấp và cuồng bạo của Hoàng Lang Khấu Thủ, với tần suất dập đầu liên tục nhằm triệt tiêu vận mệnh đối thủ một cách triệt để.
黄狼讨封
Tuyệt kỹ của Hoàng Lương. Nếu đối thủ trả lời anh ta giống người, đối thủ sẽ mất khả năng chiến đấu trong 3 phút. Nếu giống thần, sức mạnh Hoàng Lương tăng gấp bội. Nếu đối thủ cất tiếng, vận may của đối thủ sẽ bị thao túng.
黄粱一梦
Kỹ năng ảo cảnh khiến đối thủ rơi vào giấc ngủ và phải trải qua ký ức đau khổ nhất trong quá khứ, nhằm mục đích làm sụp đổ ý chí của đối phương.
黄梁一梦
Năng lực đặc biệt của Hoàng Lương cho phép hắn tạo ra một ảo cảnh chân thực, buộc đối thủ phải trải qua những ký ức đau đớn nhất nhằm tra tấn tinh thần và ý chí của họ.
流星坠落
Kỹ năng bắn tên của Sở Tinh Vãn, bắn ra mũi tên mang theo năng lượng hỏa diễm, nổ tung khi tiếp xúc với mục tiêu.
羚风
Kỹ năng di chuyển của Sở Tinh Vãn, giúp thân pháp trở nên linh hoạt, uyển chuyển, đồng thời bổ trợ khả năng né tránh.
破甲穿心箭•拧弦
Kỹ năng cung tiễn cấp cao của Sở Tinh Vãn, vặn dây cung để tăng lực xoay, giúp mũi tên có sức xuyên thấu và uy lực gấp ba lần bình thường.
流星箭雨
Kỹ năng của Sở Tinh Vãn, bắn ra các mũi tên năng lượng với tốc độ và mật độ dày đặc như nòng súng Gatling, gây sát thương diện rộng.
满月崩弦
Kỹ năng tấn công mạnh nhất của Sở Tinh Vãn, kéo căng cánh cung tới mức cực hạn khiến dây cung đứt lìa, tung ra mũi tên có sức công phá kinh người.
星辰神临
Chiêu thức cường hóa của Khương Cửu Ly trong trạng thái Thần Hóa, triệu hồi một phân thân thần minh khổng lồ cao bốn mươi mét bằng năng lượng tinh tú để cùng phối hợp chiến đấu.
陨星巨剑
Kỹ năng của Khương Cửu Ly, ngưng tụ vô số tinh tú lực thành một thanh cự kiếm dài 40 mét với sức mạnh công phá khủng khiếp.
神化•箭矢之神
Trạng thái sức mạnh đỉnh cao của Sở Tinh Vãn, khiến mái tóc chuyển màu vàng kim, triệu hồi ảo ảnh túi tên và vật chất hóa năng lượng cung, biến bản thân thành pháo đài火力.
冲城箭
Kỹ năng bắn ra mũi tên năng lượng tập trung cực mạnh, có khả năng tạo ra va chạm dữ dội, đủ sức đẩy lùi các mục tiêu to lớn kể cả trong trạng thái thần hóa.
怒涛箭雨
Tuyệt kỹ sau khi thần hóa của Sở Tinh Vãn, bắn ra một mũi tên làm mẫu để tạo ra hàng trăm mũi tên năng lượng cùng uy lực tương đương, tấn công dồn dập và phủ kín diện tích lớn.
丛箭式
Kỹ năng của Sở Tinh Vãn, yêu cầu hội tụ hàng trăm mũi tên thành một mũi tên khổng lồ với uy lực hủy diệt.
群星闪耀时
Chiêu thức tối thượng của Khương Cửu Ly, nơi cô hòa mình vào tinh tú để giải phóng sức mạnh thực sự.
速箭式
Kỹ năng bắn tên của Sở Tinh Vãn, hy sinh một phần uy lực để gia tăng tốc độ, tạo áp lực ngăn cản đối thủ di chuyển.
破箭式
Chiêu thức dồn toàn bộ sức mạnh vào một mũi tên cuối cùng của Sở Tinh Vãn, nhằm quyết định thắng bại.
这一剑•灿若星辰
Đòn quyết định của Khương Cửu Ly, giải phóng toàn bộ năng lượng tinh tú đã tích lũy, có sức mạnh cắt đứt kết giới và kết thúc trận đấu.
迅
Kỹ năng đặc thù của Thiên Lưu, giúp người dùng tăng tốc độ đến mức thế giới xung quanh dường như dừng lại, cho phép tung chiêu cực nhanh.
金刚雷劫
Kỹ năng tấn công hệ lôi của Triệu Đình, triệu hồi sấm sét vàng từ thiên không để công kích đối thủ.
铠甲之神
Trạng thái chiến đấu cao cấp của Kiều Thanh Tùng, tăng cường sức mạnh cơ thể.
力之铠
Dấu ấn thần văn tăng cường sức mạnh vật lý cho chiến giáp.
速之铠
Dấu ấn thần văn tăng cường tốc độ di chuyển cho chiến giáp.
战争铠甲•狂暴
Chiêu thức tối thượng của Kiều Thanh Tùng, bao phủ toàn thân bằng hồng quang, tăng cường tối đa sát thương.
荡山河
Đòn tấn công bằng nắm đấm mang lực đạo cực lớn của Kiều Thanh Tùng, có khả năng xuyên thấu mọi phòng thủ.
熔岩战甲
Lớp giáp bao phủ cơ thể được tạo thành từ nham thạch nóng chảy, vừa có khả năng phòng ngự vừa tỏa ra nhiệt độ đốt cháy không gian xung quanh.
熔岩之刃
Lưỡi đao sắc bén được ngưng tụ từ nham thạch nóng chảy, dùng để tấn công trực diện với uy lực khủng khiếp.
熔岩巨炮
Kỹ năng phóng ra luồng năng lượng nham thạch cường độ cao từ sừng của Viêm Ma, gây ra sức công phá cực đại và sát thương diện rộng.
魔化•沙包恶魔
Trạng thái chiến đấu đặc biệt của Bao Đại Bảo, biến đổi làn da trở nên cứng như thép, cho phép cơ chế đồng bộ sát thương để phản đòn.
火焰云纹
Họa tiết hình ngọn lửa trên da Nhậm Kiệt, có chức năng tự động chữa lành thương tích khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc năng lượng lửa.
国色天香
Kỹ năng của Nhan Như Ngọc, có khả năng phát tán hương thơm lôi cuốn, thao túng tâm lý và kích động cảm xúc của đám đông trong phạm vi lớn.
无瑕之铠
Kỹ năng hộ thể của Kiều Thanh Tùng, có khả năng miễn nhiễm các trạng thái tiêu cực.
九重天堑
Kỹ năng tạo ra chín bức tường băng gai khổng lồ để phòng thủ và ngăn chặn đối phương.
撕天
Đòn tấn công mạnh mẽ của Kiều Thanh Tùng có khả năng phá vỡ các chướng ngại vật cứng.
冻土永封
Kỹ năng phong ấn quy mô lớn, sử dụng lượng đất đóng băng khổng lồ để bao vây và giam cầm đối thủ.
御之铠•不破铁壁
Kỹ năng phòng thủ của Kiều Thanh Tùng, có khả năng chặn đứng các đòn tấn công năng lượng bằng cách phân tán hướng tấn công.
三段魔化•赤王
Hình thái chiến đấu cao cấp nhất của Nhậm Kiệt, sử dụng năng lượng Hỏa Ma Tộc kết hợp với giáp chiến, tạo ra một thanh trường đao màu đỏ rực với sức mạnh áp đảo.
赤王形态
Hình thái chiến đấu mới của Nhậm Kiệt, kết hợp linh hoạt ba thuộc tính hỏa, băng và đất. Trạng thái này có uy lực kinh người nhưng cực kỳ không ổn định, đòi hỏi người dùng phải giữ cân bằng hoàn hảo.
赤王血闪
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao của Nhậm Kiệt, sử dụng năng lượng huyết sắc tạo ra dư ảnh và âm thanh bùng nổ khi phá vỡ không gian.
赤王魔炮
Kỹ năng bắn năng lượng từ góc ác quỷ, tạo ra chùm sáng hủy diệt nhắm thẳng vào mục tiêu.
无尽武库•处决
Đòn tấn công tổng lực từ Vô Tận Võ Khố, triệu hồi hàng loạt vũ khí hạng nặng như đại bác, súng máy để oanh tạc mục tiêu trong phạm vi khống chế.
重装叠甲•天骑士
Kỹ năng tối thượng của Kiều Thanh Tùng, giúp giải phóng sức mạnh tiềm ẩn và gia tăng khả năng chịu đựng sau khi gỡ bỏ lớp giáp phòng thủ cũ.
战争增幅
Kỹ năng của Kiều Thanh Tùng giúp tạo ra phong bạo kim quang để đánh bật các đòn tấn công từ xa như đạn và pháo.
赤王魔像
Kỹ năng triệu hồi thực thể chiến đấu khổng lồ của Nhậm Kiệt, có hình dạng ba đầu tám tay, chiều cao khoảng 40 mét.
天际骑士战甲
Bộ chiến giáp của Kiều Thanh Tùng giúp tăng cường toàn diện mọi thuộc tính từ tốc độ, sức mạnh, phòng ngự đến linh hoạt.
黑武士
Trạng thái tối thượng của Kiều Thanh Tùng, sử dụng chính xương sống để hóa thành chiến giáp gai đen, giúp tăng cường sức mạnh tối đa nhưng kèm theo nỗi đau thể xác cực hạn.
封技镇灵
Kỹ năng hoặc trạng thái phong ấn năng lực và trấn áp linh hồn của đối thủ, thời gian duy trì thường bị hạn chế.
魔化开启•夜叉恶魔
Trạng thái biến hình cao cấp của Ma Khế Giả, mọc thêm cánh và sừng Dạ Xoa, tăng cường sức mạnh chiến đấu vượt bậc.
黑白无双
Kỹ thuật kết hợp đồng thời Hắc Dạ Chi Lực và Bạch Dạ Chi Lực, tạo ra sự giao thoa giữa âm và dương năng lượng.
刹那芳华
Chiêu thức tất sát của Lục Trầm, bộc phát sức mạnh trong khoảnh khắc cận kề cái chết.
葬神之夜
Chiêu thức kết hợp sức mạnh từ Dạ Chi Vũ, Sát Na Chi Dạ và Táng Thần Pháo, tạo ra một đòn tấn công cực mạnh.
朝天阙
Tuyệt kỹ kiếm pháp của Thiên Lưu, tạo ra những đợt kiếm quang như mưa rào giáng xuống đối thủ, gây ra những vết thương chí mạng.
基因药剂
Loại thuốc dùng để kích thích tiềm năng con người, giúp người dùng mở khóa giới hạn sinh học (Gien Tỏa).
夜叉恶魔
Thực thể ma đạo mà Lục Trầm đã ký kết khế ước, mang lại sức mạnh nhưng đi kèm với cái giá ma hóa đầy ám ảnh.
黎明之刻
Trạng thái bộc phát sức mạnh của Lục Trầm khi kết hợp giữa Bạch Dạ và năng lượng ma, tạo ra uy lực ánh sáng khủng khiếp.
守门人•破面
Trạng thái chiến đấu của Lục Trầm khi khống chế được ý chí của Dạ Xoa Ác Ma, cho phép sử dụng sức mạnh ma thuật mà vẫn giữ được lý trí.
黄昏葬神
Kỹ năng công kích phạm vi rộng của Lục Trầm, tạo ra vùng năng lượng màu hoàng hôn có sức hủy diệt cực lớn.
晴空
Kỹ năng tấn công tập trung của Lục Trầm, sử dụng đinh ba để phóng ra luồng năng lượng bạch sắc cực mạnh.
入夜
Kỹ năng của Lục Trầm, tạo ra cột năng lượng đen bao trùm không gian, làm lu mờ ánh sáng và gia tăng sức mạnh bóng đêm.
深夜
Kỹ năng công kích của Lục Trầm, bắn ra hàng trăm tia năng lượng đen như những con rắn ma quái để tấn công đối thủ trên diện rộng.
天行健
Kỹ năng tối thượng của Thiên Lưu, dùng dòng điện bạc thay thế xung thần kinh và tín hiệu điện tế bào để đạt tốc độ cực hạn, dù phải trả giá bằng tổn thương cơ thể.
剑网
Kỹ năng tấn công của Thiên Lưu, tạo ra hàng loạt nhát chém từ không trung khiến mặt đất bị chia cắt và gây sát thương liên tục.
代谢加速
Kỹ năng chủ động giúp đẩy nhanh tốc độ làm lành vết thương bằng cách kích thích hoạt động trao đổi chất của tế bào lên mức tối đa.
赤土永封
Chiêu thức khống chế diện rộng, sử dụng đất đỏ bao bọc, cô lập đối thủ thành một khối pha lê đá cứng để triển khai các đòn tấn công dứt điểm.
瞬魔刺
Kỹ năng phóng ra hàng trăm ngọn giáo điện màu bạc với tốc độ cực cao, vượt xa tốc độ di chuyển thông thường, khiến mục tiêu không kịp phản ứng.
震剑
Kỹ thuật của Thiên Lưu, sử dụng kiếm xương kết hợp với năng lượng điện để rung chấn hàng nghìn lần trong phạm vi nhỏ, cắt phá mọi vật thể.
逐光
Trạng thái cực hạn của Thiên Lưu, ép cơ thể vào chế độ vận động không có oxy để đạt tốc độ tối đa.
赤色苍穹
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt được kích hoạt sau khi tích tụ áp lực, tạo ra nguồn năng lượng đỏ rực bao phủ bầu trời.
毁灭菇
Loại nấm có sức nổ cực lớn, vũ khí hủy diệt diện rộng mà Nhậm Kiệt sử dụng làm đạn dược cho súng bắn tỉa.
黑砖
Viên gạch đen bí ẩn, vũ khí cận chiến có khả năng phá vỡ các kết giới năng lượng cấp cao.
赤发鬼
Trạng thái sức mạnh của Nhậm Kiệt giúp anh tăng một đoạn tu vi.
智识之珠
Báu vật trọng yếu của Yêu tộc, có giá trị cực cao và là tâm điểm của sự việc gây ra tranh chấp chủng tộc.
镇龙钉
Những chiếc đinh vàng sắc bén được sử dụng để xuyên thủng và phong ấn cơ thể, khóa chặt các sinh vật nguy hiểm tại các huyệt đạo trọng yếu như thiên linh, yết hầu và tim.
金色八卦阵图
Một trận pháp phòng thủ và trấn áp mạnh mẽ phát ra ánh sáng vàng, ngăn chặn sự xâm nhập của ác ma và nghiền nát chúng thành tro bụi.
钢索天梯
Kỹ năng của Vương Lão Thiết, giúp biến đổi đất đá thành cầu thang dây thép kéo dài nối liền hai không gian.
赤焰堡垒
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, biến cánh tay thành màu trắng và hấp thụ thổ nhưỡng để tạo thành một pháo đài phòng thủ kiên cố từ đất đá.
目标锁定
Kỹ năng của Nhậm Kiệt cho phép đánh dấu mục tiêu, buộc các đòn tấn công từ đồng đội hoặc kẻ địch phải hội tụ về mục tiêu được chọn.
天骑士形态
Trạng thái chiến đấu tăng cường sức mạnh và phòng thủ của乔青松.
沙包特训
Kỹ năng khiến kẻ địch xung quanh bị thu hút và buộc phải tấn công người dùng, biến người dùng thành 'bao cát' gánh sát thương cho đồng đội.
千花落尽
Chiêu thức của Hoa Liễm, tạo ra vô vàn ảo ảnh cánh hoa đỏ rực như những lưỡi dao quét thẳng vào mục tiêu.
花之骨
Chiêu thức của Hoa Liễm, hội tụ sức mạnh vào một thanh kiếm cánh hoa để thực hiện đòn tấn công xuyên thấu với áp lực cực lớn.
黑渊
Chiêu thức đao pháp của Phùng Thi Nhân, giải phóng luồng đao khí đen kịt có thể xé rách không gian và làm chao đảo kết giới.
逆位界壁
Một loại kết giới không gian đặc biệt do tổ chức Sa Lậu tạo ra, có khả năng phong tỏa toàn bộ khu vực, ngăn chặn người từ bên ngoài tiếp cận hoặc cứu viện.
诱魔香
Loại hương liệu mạnh có khả năng kích động sự cuồng nộ và điên loạn của các ác ma, khiến chúng mất kiểm soát và tàn sát lẫn nhau.
显微睛
Nhãn thuật cao cấp cho phép người dùng quan sát mọi chi tiết cực nhỏ, phát hiện những cấu trúc năng lượng hoặc những sợi tơ vô hình mà mắt thường không thể thấy.
显眼刀
Chiêu thức do Nhậm Kiệt tự đặt tên, thực chất là dùng kỹ năng bắn tín hiệu đạn để gây chú ý.
魅魔纹章
Khả năng đặc trưng của Nhan Như Ngọc, cho phép cô tạo ra vùng hào quang kiểm soát tâm trí, biến kẻ địch bị bao phủ trở thành những tay sai trung thành.
八卦阵图
Pháp trận phong ấn cổ xưa giam giữ Đảo Điếu Nhân, có khả năng phản lại sát thương cực mạnh đối với những kẻ cố gắng phá vỡ nó từ bên ngoài.
钉箱•黑匣子
Kỹ năng phong tỏa tạo ra một lồng giam bằng những thanh sắt khổng lồ, dùng để bảo vệ mục tiêu khỏi sự xâm nhập.
碎骨钉
Kỹ năng tấn công mạnh mẽ bằng cách bắn đi các đinh năng lượng cường hóa, gây sát thương xuyên thấu và va chạm với lực cực lớn.
通天钉
Chiêu thức mạnh mẽ của Đinh Sơn, triệu hồi một cây đinh khổng lồ từ trên cao xuyên thủng và ghim chặt mục tiêu xuống đất.
钉身
Kỹ năng phong tỏa bằng máu, tạo ra đinh ma có hiệu ứng xuyên thấu và ghim chặt kẻ địch tại chỗ, khiến đối phương không thể di chuyển.
血浮屠
Kỹ năng hộ thể có khả năng biến hình, cung cấp sức mạnh chiến đấu từ quỷ魈 ác ma.
魔蜂毒刺
Chiêu thức bắn độc châm của Tỵ Thời, có sức xuyên thấu mạnh và độc tính khó giải.
精神爆破
Kỹ năng niệm lực tấn công trực tiếp vào não bộ đối thủ, gây choáng váng hoặc mất ý thức.
念力囚笼
Kỹ năng niệm lực tạo ra lồng giam vô hình để trói buộc và khống chế kẻ địch.
魔蜂刺•蜂群
Kỹ năng của Tỵ Thời, tạo ra vô số độc châm sắc nhọn tấn công kẻ địch trên diện rộng như mưa, có phạm vi sát thương cực lớn khiến người trong kết giới không thể né tránh.
深红之力
Nguồn sức mạnh tối thượng mà Nhậm Kiệt sử dụng, liên quan trực tiếp đến trạng thái Xích Phát Quỷ.
封技镇魔
Kỹ năng phong ấn năng lực ma đạo của đối phương, thường được kích hoạt thông qua việc va chạm vật lý mạnh.
重力鎓
Một kỹ năng tạo ra hình chiếu của một chiếc bình vàng khổng lồ từ trên trời rơi xuống, giam cầm đối thủ bên trong và gây ra áp lực trọng lực cực lớn.
口水
Năng lực đặc dị của Tư Hoãn, nước bọt của cô có khả năng làm chậm kẻ địch gấp hàng trăm lần khi tiếp xúc, đóng vai trò quan trọng trong việc khống chế Tốc Chi Ác Ma.
厄运之子•人祸
Năng lực đặc biệt tối thượng của Mai Tiền, có khả năng dẫn dụ thiên tai ập xuống môi trường xung quanh. Kỹ năng này không dừng lại cho đến khi người dùng bị thương; nếu thiên tai không thể đánh trúng người dùng, uy lực sẽ tiếp tục tích tụ cho đến khi phá hủy cả kết giới xung quanh.
全增幅•锋寒
Kỹ năng tăng cường sức mạnh giúp Thần Hy tăng tốc độ và lực tấn công trong chớp mắt.
精神增幅•神御
Kỹ năng tăng cường tinh thần và khả năng phòng thủ của Thần Hy, giúp cô chịu đựng áp lực từ đòn tấn công tâm linh của kẻ địch.
倾国倾城•国色天香
Kỹ năng mê hoặc diện rộng của Nhan Như Ngọc, phát tán sương mù hồng phấn khiến kẻ địch sa vào ảo giác và mất đi ý chí chiến đấu.
欲奴印痕
Đòn tấn công bằng roi của Nhan Như Ngọc, có khả năng biến kẻ trúng đòn thành nô lệ phục tùng ý chí của cô.
六根清净
Kỹ năng giải trừ trạng thái mê hoặc, giúp người thi triển và đồng đội giữ vững tâm trí trước tà thuật.
琉璃碗
Kỹ năng phòng thủ tạo ra kết giới dạng bát lưu ly để chặn đứng các đòn tấn công vật lý và ma pháp.
魔化•媚骨天成
Chiêu thức biến hình của Nhan Như Ngọc nhằm gia tăng sức mạnh chiến đấu trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
一锤定音
Chiêu thức mạnh mẽ được Nhan Như Ngọc thi triển sau khi hấp thụ sức mạnh từ việc hiến tế các ác ma nô lệ, dùng búa khổng lồ oanh kích xuống mặt đất.
魅魔契约
Kỹ năng cưỡng chế ký kết khế ước nô lệ của Nhan Như Ngọc nhằm thu phục thành công Tốc Chi Ác Ma.
视觉增幅
Kỹ năng tăng cường năng lực quan sát, cho phép người dùng bắt kịp các chuyển động ở tốc độ siêu cao.
锦瑟
Kỹ năng của chiến binh Long Giác, tạo ra các sợi chỉ năng lượng để liên kết sinh mệnh các thành viên trong đội.
生命联结
Pháp môn chia sẻ sinh lực và vết thương giữa 26 người, giữ cho đội ngũ không bị tiêu diệt sớm trong cuộc chiến.
鎓中人
Kỹ năng tạo kết giới phòng thủ bằng kim quang, liên kết quân tướng để chia sẻ sát thương phòng ngự.
防御增幅
Kỹ năng giúp khuếch đại hiệu quả của các kết giới phòng ngự.
魅惑天下•红粉佳人
Kỹ năng của Nhan Như Ngọc, phóng thích sương mù hồng phấn để kiểm soát tâm trí ác ma, biến chúng thành tay sai dưới quyền điều khiển của cô ta.
北皇形态
Trạng thái hợp thể tối thượng, nơi bảy người kết hợp sức mạnh thông qua một cỗ máy chiến đấu hình người do Tức Nhưỡng của Nhậm Kiệt tạo thành, hội tụ tất cả các kỹ năng và thuộc tính mạnh nhất của từng cá nhân vào một thực thể duy nhất để càn quét kẻ thù.
缚甲•血浮屠
Kỹ năng của Kiều Thanh Tùng, tạo ra huyết giáp trấn áp, khóa chặt kẻ địch và chuyển hóa sức mạnh của chúng thành nguồn năng lượng hồi phục cho đồng đội.
陶土锁链
Kỹ năng dùng để kết nối, xích giữ các mục tiêu hoặc đối tượng như một nguồn cung cấp năng lượng di động.
磕头手炮
Công cụ/Kỹ năng kích hoạt tự thân, được sử dụng để ép buộc kích hoạt các khả năng tiềm tàng thông qua xung kích tinh thần.
星海横流
Đòn tấn công tối thượng của Nhậm Kiệt khi điều khiển Bắc Hoàng, hội tụ toàn bộ sức mạnh tinh tú và năng lượng tích lũy của đồng đội để tạo ra đòn chém tựa dải ngân hà.
逆位结界
Kết giới phòng thủ và giam cầm do Nhan Như Ngọc duy trì để bảo vệ khu vực Đảo Điếu Nhân đang bị phong ấn.
瓮中之鳖•千重山
Kỹ năng tạo ra một thực thể vàng khổng lồ úp xuống đối thủ, tạo ra áp lực trọng lực cực lớn, khiến mục tiêu bị áp chế và mất khả năng di chuyển.
缚魔锁
Kỹ năng triệu hồi các dây xích thần văn từ nhiều hướng để trói buộc cơ thể và chi thuật của đối thủ.
显炎
Kỹ năng phát xạ tín hiệu thu hút sự chú ý đặc biệt, cưỡng chế các mục tiêu xung quanh phải nhìn vào người sử dụng.
破界锤
Đòn tấn công mạnh mẽ của Nhan Như Ngọc, tập trung toàn bộ sức mạnh vào búa chiến để phá vỡ các phòng ngự và kết giới.
爱神之箭•一见钟情
Kỹ năng diện rộng, phóng ra hàng nghìn mũi tên trái tim, khiến bất cứ ai trúng đòn đều bị mê hoặc, mất khả năng tư duy và rơi vào trạng thái si mê người dùng.
魅力四射•万众瞩目
Kỹ năng khơi gợi bản năng ngắm nhìn vẻ đẹp của đối phương, khiến kẻ địch không thể kìm lòng mà phải hướng ánh mắt về phía người sử dụng.
魔潮
Đợt tấn công quy mô lớn, dữ dội và đầy nguy hiểm của các loài ma thú nhằm vào thành phố của nhân loại, thường gây ra thương vong lớn.
千刃极闪
Kỹ năng kiếm thuật tối thượng của Thiên Lưu, tạo ra hàng ngàn đạo đao quang tím cùng với Tốc Chi Ác Ma, sức mạnh đủ để xé nát mọi kẻ địch trong vùng ảnh hưởng.
崩界锤
Đòn tấn công mạnh mẽ bằng búa của Nhan Như Ngọc, gây ra xung kích năng lượng cực lớn xuống mặt đất để phản đòn.
星穹镇魔大阵
Trận pháp phòng thủ quy mô lớn của các Trấn Ma Quan, được sử dụng để công phá kết giới bảo vệ của Nhan Như Ngọc.
北皇
Thực thể chiến đấu hợp nhất từ bảy cá nhân, có hình dạng khổng lồ, tỏa ra tử điện và sở hữu sức mạnh kinh người.
颠倒境界•生命剥离
Tuyệt chiêu của Đảo Điếu Nhân, tạo ra một tinh thể đen bao bọc mục tiêu, sau đó dùng dây thắt cổ vô hình để tước đoạt sinh mệnh của đối phương.
逆位颠倒
Kỹ năng đặc thù của Đảo Điếu Nhân, cho phép người dùng đảo nghịch quy luật hoặc không gian xung quanh, nhưng hoàn toàn vô hiệu khi đối đầu với Hồi Hưởng Kết Giới.
情种
Một loại ma bảo hình trái tim, có khả năng khiến đối tượng (nếu có cấp bậc thấp hơn ma bảo) rơi vào trạng thái yêu mù quáng kẻ sử dụng, sẵn sàng hy sinh cả tính mạng. Cần đánh đổi bằng việc tiêu hao bảo vật.
魔化•倒悬天
Kỹ năng ma hóa cấp cao của Đảo Điếu Nhân, dùng để thúc đẩy chiến lực đạt đỉnh cao trước khi bị phong ấn.
祭
Công lệnh kích hoạt năng lượng bùng nổ bên trong Hồi Hưởng Kết Giới của Hồng Đậu.
生死逆位
Kỹ năng đặc thù giúp Đảo Điếu Nhân giữ lại sự sống và duy trì hơi thở ngay cả khi cơ thể đã bị nghiền nát.
魔源之力
Nguồn sức mạnh ma đạo tinh thuần của Hồng Đậu, khiến các kỹ năng của cô mạnh mẽ một cách phi lý.
万念俱思•恒古永存
Kỹ năng của Hồng Đậu, sử dụng nhận thức và ký ức của tất cả những người biết đến cô để chuyển hóa thành năng lượng gia cố cho Hồi Hưởng Kết Giới.
湮灭
Một kỹ năng của Hồng Đậu dùng để ép kết giới co rút cực hạn, biến mọi vật chất bên trong thành hư vô.
天碍星•坠阳
Chiêu thức cường đại của Phùng Thi Nhân, tạo ra và kéo một ảo ảnh ngôi sao rực lửa từ bầu trời rơi xuống để tấn công kẻ địch.
自我囚笼
Một biến thể của kết giới do Hồng Đậu tạo ra, trực tiếp hình thành bên trong đối thủ để giam cầm và tiêu diệt từ bên trong.
魔祭
Kỹ năng kích nổ luồng ma năng cường độ cao bên trong 'Tự Ngã Tù Lung' để gây sát thương trực diện cho kẻ địch.
破念
Một kỹ năng chiến đấu mạnh mẽ giúp Phùng Thi Nhân tập trung sức mạnh để phá vỡ sự trói buộc của Hồi Hưởng Kết Giới.
剑冢
Kỹ năng tạo ra một lớp kết giới hình chiếc nồi khổng lồ bao bọc lấy mục tiêu, dựa trên ảo ảnh của một thanh kiếm rỉ sét, dùng để bảo vệ cư dân trong thành.
魔念铃•无尽虚空
Kỹ năng triệu hồi một chiếc chuông pha lê ma đạo, phát ra những sóng năng lượng cực mạnh để đẩy lùi mọi vật thể và đối thủ xung quanh.
泡沫归墟
Kỹ năng tạo ra vô số kết giới dạng bọt bao trùm không gian, khiến mọi thứ bị bao bọc bên trong phải tan biến vào hư vô khi bọt nổ tung.
噬境
Một cấp bậc tu luyện (Bát giai), thể hiện sức mạnh áp đảo của yêu tộc.
龟甲结界
Kỹ năng tạo kết giới hình mai rùa với ảo ảnh của ngọn núi, có khả năng phòng thủ cực kỳ chắc chắn, khiến kẻ địch không thể thoát ra.
禁空
Kỹ năng phong tỏa phạm vi không gian, khiến các sinh vật hoặc người tu luyện không thể thực hiện khả năng bay lượn trong khu vực bị ảnh hưởng.
祖龙蛋
Vật phẩm chí bảo bị đánh mất của tộc Rồng, sự mất tích của nó đã khiến Vạn Long Sào rơi vào hỗn loạn.
裂空爪击
Kỹ năng tấn công bằng móng vuốt của Trình Lâm, có khả năng xé rách không gian.
冰之境界
Năng lực đặc hữu của Tuyết Lân, cho phép cô biến đổi môi trường thành băng giá cực hạn và đóng băng mọi thứ từ bên trong.
足迹闪现
Kỹ năng di chuyển tức thời dựa trên dấu chân đã để lại trước đó của Trình Lâm.
暴风雪
Kỹ năng tạo ra các cơn mưa tuyết sắc bén như dao để tấn công kẻ địch trên diện rộng của Tuyết Lân.
冰封寒流
Luồng khí lạnh cực độ thổi ra từ Tuyết Lân, đóng băng mọi thứ trên đường đi.
喵爪结界
Kết giới phòng thủ hình đệm thịt mèo của Trình Lâm dùng để bảo vệ đồng đội.
雪晶球
Một lồng giam bằng băng quy mô lớn của Tuyết Lân, dùng để giam cầm đối thủ bên trong và ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài.
龙拳
Kỹ năng tấn công của Long Bá, tạo ra sức mạnh hủy diệt khủng khiếp khiến không gian bị vặn vẹo và phá hủy địa hình trên diện rộng.
影之舞
Kỹ năng của Tình, thông qua việc sử dụng dược tề cường hóa để tạo ra rừng bóng tối, trói buộc kẻ thù bằng các dải băng bóng tối và thực hiện những nhát chém cắt xẻ cơ thể địch.
鸿毛
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao của Codo, cho phép hắn biến mất và tấn công chớp nhoáng.
坠
Kỹ năng dậm chân hoặc tấn công của Codo, tập trung trọng lượng và mật độ vào một điểm để gây ra sát thương vật lý cực nặng.
神罚
Chiêu thức sấm sét của Mamba, giáng những tia sét đen từ trên cao xuống với uy lực hủy diệt.
天堑
Kỹ năng triệu hồi địa hình, tạo ra một rào cản ngăn cách chiến trường.
吾辈正当空
Một phân đoạn trong chiêu thức 'Quần Tinh Thiểm Diệu Thời' của Khương Cửu Ly, tạo ra đòn chém ngang với sức mạnh tinh tú.
致密硬化
Kỹ năng phòng thủ của Codo, biến cơ thể thành vật liệu siêu cứng với độ bền gần như tuyệt đối.
坠•开山炮
Kỹ năng cường hóa của Codo, kết hợp kỹ thuật tăng mật độ cơ thể cùng đòn dậm chân tàn phá địa hình, có khả năng san bằng núi non.
赤王炮
Kỹ năng tấn công năng lượng cực mạnh được tổng hợp từ nguồn năng lượng của các thành viên trong cấu trúc 'Tứ Thiên Vương' (F4).
铁齿钢牙•一口咬定
Kỹ năng đặc trưng của Cẩu Khải, sử dụng hàm răng cường hóa để bám chặt và cắn phá đối thủ, chịu được áp lực cực lớn.
至阳圣体•不灭雄风
Nội tại hoặc trạng thái của Cẩu Khải giúp cơ thể trở nên cực kỳ bền bỉ, chịu đòn tốt và khó bị hạ gục dù bị tấn công dồn dập.
电光毒龙钻
Chiêu thức kỳ dị của Cẩu Khải, sử dụng đầu làm mũi khoan để xâm nhập phòng thủ của kẻ địch.
大雷暴
Chiêu thức của Mamba, tạo ra vụ nổ sấm sét đen khổng lồ từ cơ thể để tấn công xung quanh.
雷行
Kỹ năng di chuyển của Mamba, cho phép hóa thành tia sét để di động tức thời.
狂犬
Kỹ năng chiến đấu của Cẩu Khải, tăng sức mạnh cắn xé.
轻重之术
Kỹ năng thao túng trọng lượng cơ thể của Codo.
雷切
Kỹ năng của Mamba, tạo ra tia sét đen tập trung vào một điểm để cắt đứt các mục tiêu hoặc bộ phận cơ thể bị nhiễm độc.
蜕皮
Kỹ năng sinh tồn của tộc người thằn lằn, giúp họ thoát khỏi các hiệu ứng khống chế vật lý như bị hóa đá hoặc đóng băng bằng cách lột bỏ lớp da bị ảnh hưởng.
头锤
Kỹ năng tấn công vật lý của Hồng Đậu, sử dụng phần đỉnh đầu cứng cáp để thực hiện cú húc mạnh, đủ sức xuyên thủng phòng ngự đối phương.
祖血觉醒•应龙
Kỹ năng tối thượng của Codo, khiến cơ thể hắn biến đổi, mọc cánh rồng, tăng kích thước và sức mạnh thể chất vượt trội.
陨星炮
Chiêu thức oanh kích mạnh mẽ của Codo sau khi hợp thể với Mamba, giải phóng năng lượng sấm sét đen.
泰山坠
Kỹ năng diện rộng của Codo, dùng để nâng đất đá và ném xuống gây sát thương chí mạng.
绞肉机•雷暴
Kỹ năng kết hợp giữa điều khiển đất đá tốc độ cao và sấm sét đen, tạo thành bão càn quét đối thủ.
青山落
Chiêu thức cường đại của Codo, dùng toàn bộ núi đá chèn ép đối phương từ trên cao.
雷霆审判
Đòn tấn công bằng sấm sét uy lực cao từ trên không trung của Codo dùng để kết liễu mục tiêu.
炸鳞
Kỹ năng đặc trưng của tộc thằn lằn, khiến vảy trên khắp cơ thể đồng loạt dựng đứng và bắn ra ngoài với lực sát thương xuyên thấu cực mạnh.
致密地基
Thủ pháp thao túng địa chất, biến khu vực mặt đất xung quanh thành vật chất có mật độ cực cao, nhằm chặn đứng khả năng di chuyển hoặc bỏ trốn dưới lòng đất của đối thủ.
祭咒
Cấm thuật nguyền rủa cực đoan dựa trên sự hy sinh. Khi thi triển, người dùng tạo ra các cọc nguyền rủa liên kết thương tổn giữa bản thân và mục tiêu. Mọi vết thương, sự hoại tử hay tê liệt trên cơ thể người dùng sẽ xuất hiện tương ứng trên cơ thể đối phương.
龙魂
Kỹ năng của Codo, triệu hồi linh hồn chiến đấu của loài rồng phương Tây để bảo vệ cơ thể và tăng cường năng lực tấn công ngay cả khi cơ thể vật lý bị tàn phế.
夜幕降临
Kỹ năng của Tình, tạo ra một vùng bóng tối bao trùm không gian, làm mù kẻ địch và làm suy yếu khả năng nhận thức của chúng.
影之舞•夜的第七章
Kỹ năng tấn công của Tình, sử dụng vô số sợi tơ bóng tối để cắt xẻ kẻ thù với nhịp điệu như tiếng đàn.
祖血觉醒•力之极
Kỹ năng của Long Bá, kích hoạt huyết mạch tổ tiên để đạt tới cực hạn sức mạnh vật lý, cho phép phá vỡ các rào cản năng lượng không gian.
咸鱼大宝剑
Thần khí trong tay Lục Trầm, sở hữu khả năng chém nát mọi thứ với uy lực kinh người.
影魔祖血
Máu tổ tiên của loài Ảnh Ma, giúp tăng cường sức mạnh đột biến cho người sử dụng nhưng sẽ nuốt chửng ý thức nếu dùng quá liều.
暗影斩击
Kỹ năng tấn công bằng sức mạnh bóng tối của Dạ Tình, có khả năng cắt xác và gây sát thương khủng khiếp thông qua cái bóng của chính đối thủ.
致命寒流
Kỹ năng tấn công diện rộng bằng luồng khí lạnh cực độ của Tuyết Lân.
六命归一•喵天子
Kỹ năng mạnh nhất của Trình Lâm, hợp nhất sáu mạng để bùng nổ sức mạnh lên mức độ tối đa.
喵喵拳•裂空爪击
Kỹ năng tấn công vật lý kết hợp xé rách không gian của Trình Lâm.
影刃
Kỹ năng tạo ra những lưỡi dao sắc bén từ bóng tối, có khả năng đâm xuyên qua trái tim đối phương một cách tàn nhẫn.
黑暗浪潮
Kỹ năng giải phóng luồng sóng năng lượng đen tối cuồn cuộn không ngớt, có sức đẩy lùi vật lý mạnh mẽ và gây sát thương diện rộng.
暗影利刺
Kỹ năng triệu hồi vô số gai nhọn từ bóng tối để tấn công các điểm yếu trên cơ thể đối thủ.
如影随行
Kỹ năng hệ bóng tối cấp độ một của Nhậm Kiệt, cho phép anh hòa mình vào cái bóng dưới đất và di chuyển tức thời, xuất hiện bất ngờ từ bóng của người khác.
黏土炸弹
Kỹ năng mới từ Đào Thổ Ác Ma, tạo ra vật liệu nổ từ đất sét có khả năng tụ biến năng lượng với sức công phá như bom hạt nhân mini, phạm vi ảnh hưởng cực lớn.
核蔼可氢
Tên gọi hài hước cho chiêu thức kết hợp giữa Bom Đất Sét và súng máy Gatling của Nhậm Kiệt.
永久冰封
Kỹ năng đóng băng cấp cao. Sau khi tiến hóa, người dùng chỉ cần bắn ra ấn ký hình bông tuyết để phong ấn kẻ địch từ xa, biến chúng thành những bức tượng băng, còn được gọi là Phục Băng Dịch.
粘土炸弹
Kỹ năng tạo vật liệu nổ từ đất. Khi kết hợp với súng Gatling, nó tạo ra sức công phá tương đương bom hạt nhân, được các đồng đội của Nhậm Kiệt gọi là Hạt Ái Khả Khinh.
狼群增幅•战狼
Kỹ năng tập thể của tộc Nguyệt Lang, giúp tăng cường khả năng tự phục hồi, tốc độ và tấn công cho toàn bộ thành viên trong đàn.
夜叉魔像•黑夜叉
Kỹ năng cao cấp của Lục Trầm, triệu hồi một bức tượng Dạ Xoa khổng lồ cao 40 mét, có khả năng cận chiến và sử dụng vũ khí ma đạo cực mạnh.
葬神•夜叉剑
Đòn tấn công bằng năng lượng đen hình kiếm khí khổng lồ được phóng ra từ Dạ Xoa Ma Tượng, có khả năng xuyên thủng mọi hàng phòng ngự trên đường thẳng.
狼啸
Chiêu thức bắn ra cột năng lượng của các chiến binh tộc sói, có thể hợp nhất để tăng uy lực.
天狼噬月
Kỹ năng chiến đấu của tộc sói, cho phép chúng bám chặt vào kẻ địch và cắn xé để hút năng lượng hoặc máu thịt.
葬神夜叉剑
Kiếm chiêu do Dạ Xoa Ma Tượng thi triển, có khả năng đâm xuyên qua các chướng ngại vật hoặc phòng thủ.
无瑕之圆
Kỹ năng của Mặc Uyển Nhu, tạo ra một quả cầu vàng xoay chuyển tốc độ cao, có công dụng phòng thủ tuyệt đối bằng cách hất văng mọi đòn tấn công.
狗洞
Chiêu thức của Cẩu Khải, chi tiết cụ thể chưa được mô tả rõ nhưng là kỹ năng chiến đấu của hắn.
极星烁
Tuyệt kỹ chiến đấu của Khương Cửu Ly sau khi đạt Tàng Cảnh. Người sử dụng tập trung toàn bộ năng lượng tinh tú vào một điểm, tung ra đòn tấn công có khả năng xuyên thấu, cắt đôi khung cảnh và hủy diệt kẻ địch trên đường thẳng.
玄祖甲褪
Một món bảo vật phòng thủ của Long tộc, có khả năng chống chịu cực mạnh nhưng đã bị phá vỡ trong trận chiến tại Vạn Thú Nguyên.
大夏敕令
Sắc lệnh傳 tin mang tính uy quyền của Đại Hạ, dùng để thiết lập kết giới bảo mật cho các cuộc trò chuyện tối mật của Trấn Ma Ty.
月光幻界
Năng lực đặc thù của Thận Yêu, cho phép tạo ra không gian ảo ảnh bao phủ phạm vi lớn tại Sơn Hải Cảnh, vượt qua các giới hạn thông thường.
液化
Kỹ năng của Tom cho phép cơ thể biến thành dạng lỏng, có thể thay đổi hình dạng tùy ý.
谎眼
Kỹ năng mới thức tỉnh của Phá Vọng Chi Mâu, cho phép Nhậm Kiệt nhìn thấu tâm can và phát hiện lời nói dối của đối phương.
魔源之气
Năng lượng tà ác, đen tối. Khi được truyền vào Bom Đất Sét, nó tạo ra sức công phá mãnh liệt, đủ để xuyên thủng vỏ bảo vệ của các Địa Mạch.
厄运天灾
Kỹ năng hủy diệt quy mô lớn, được Nhậm Kiệt lên kế hoạch sử dụng để phá hủy Động Vật Thành sau khi kích hoạt các quả bom năng lượng.
变身鼹鼠
Kỹ năng biến hình thành chuột chũi giúp Nhậm Kiệt có khả năng đào hầm và ăn đất đá để chuyển hóa thành năng lượng nuôi dưỡng bản thân.
魔源炸弹
Vũ khí hủy diệt có sức công phá cực lớn, chứa Ma Nguyên Chi Khí, dùng để tấn công các Địa Mạch tại Sơn Hải Cảnh.
贤鱼剑
Bảo kiếm do giáo chủ Nhu Mễ để lại, hiện đang nằm trong tay Nhậm Kiệt và là mục tiêu dòm ngó của Vạn Long Sào.
罪恶之手
Kỹ năng đặc thù của Điêu Bảo, cho phép lấy ngẫu nhiên vật phẩm trên người mục tiêu, thường xuyên gây ra tình huống dở khóc dở cười.
穿透
Khả năng cho phép cơ thể đi xuyên qua vật chất, được kích hoạt thông qua hình dạng 'áo khoác lông chồn' của Điêu Bảo.
刑天之眼
Năng lực cường hóa hoặc tấn công đặc biệt được Nhậm Kiệt sử dụng để áp chế đối thủ với sức mạnh đáng sợ.
社会摇
Một phong cách nhảy múa đường phố mang tính giải trí cao, được Từ Lai sử dụng để thu hút sự chú ý và tiền thưởng từ khán giả yêu quái.
花手
Kỹ thuật vẫy tay điêu luyện và hoa mỹ trong vũ đạo, thường được dùng trong các buổi biểu diễn để tăng tính nghệ thuật và thu hút khán giả.
结界师
Chức nghiệp chiến đấu chuyên biệt, sử dụng khả năng tạo kết giới để phòng thủ hoặc phong tỏa không gian.
斩
Đao pháp của Nhậm Kiệt. Tận dụng sức mạnh bùng nổ trong một khoảnh khắc để tạo ra một đường đao quang cực mạnh, đủ sức rẽ đôi thác nước và di chuyển luồng khí lên trên.
绝木荆棘
Một loại thực vật đặc biệt, hạt của nó có khả năng cắt đứt vòng cổ nô lệ (nhân sủng hạng quyển).
人宠项圈
Vòng cổ kiểm soát nô lệ được đeo cho con người bị giam giữ trong Nhân Vật Viên, có khả năng hạn chế hành vi người đeo.
百变豌豆
Kỹ năng đặc thù cho phép người sử dụng thay đổi toàn bộ ngoại hình và đặc điểm sinh học để giả dạng người khác một cách hoàn hảo.
赤血炼神阵
Một loại trận pháp cao cấp của tộc rồng, có khả năng tập trung năng lượng để bào mòn và xâm nhập vào các vật thể hoặc lá chắn tinh thần cực mạnh.
神念结晶
Kỹ năng phòng thủ tối thượng của Khương Ngọc Lộ, sử dụng sức mạnh tinh thần cô đặc để tạo thành một lớp vỏ bọc bảo vệ gần như không thể phá hủy từ bên ngoài.
科目三
Điệu nhảy viral được Nhậm Kiệt sử dụng như một phần trong kế hoạch ngụy trang để thu hút sự chú ý của yêu tộc trên sân khấu, nhằm hạ thấp sự cảnh giác của chúng.
赤血锁链
Sợi xích làm từ máu, vật phẩm dùng để trói buộc và kiểm soát mục tiêu, có khả năng siết chặt để gây sát thương chết người theo ý muốn của chủ nhân.
初雪折扇
Vũ khí dạng quạt của Nhậm Kiệt, dùng để thi triển năng lực thu thập và giam giữ đối tượng vào Tranh Trung Thế Giới.
疾风劲草
Kỹ năng hộ thể của Trùng Thảo, tạo ra một lớp bảo hộ hình cầu vô cùng vững chắc, có khả năng ngăn chặn đòn tấn công từ các cường giả cấp mười.
力之境界•困兽
Chiêu thức của Long Cù, tạo ra áp lực cực lớn lên toàn bộ khu vực, giam cầm đối thủ và tạo ra các vết nứt trên địa hình.
消力
Chiêu thức đặc biệt của Long Cù, cho phép hấp thụ, triệt tiêu và đẩy ngược toàn bộ xung lực cũng như động năng của các vật thể tấn công.
獾古圣体
Loại thể chất cường hóa sức mạnh thể chất đặc trưng của tộc Lửng Mật, giúp người sử dụng tăng cao khả năng chịu đựng và bùng nổ sức mạnh trong cận chiến.
疾风啸
Đòn tấn công hệ phong của Long Thanh, tạo ra áp lực gió mạnh từ tiếng gầm để tấn công diện rộng và đẩy lùi kẻ địch.
战狂
Trạng thái chiến đấu đặc biệt của thành viên Bách Chiến Bang, kích hoạt bản năng chiến đấu cuồng bạo, tăng khả năng tấn công liều lĩnh.
造物•龙鳞剑雨
Kỹ năng tối thượng triển khai hàng vạn thanh đại kiếm hình vảy rồng bằng năng lượng, tấn công bao phủ trên diện rộng với uy lực phá hủy kinh hoàng.
虬龙之力•龙拳
Kỹ năng cận chiến cường hóa, tích tụ toàn bộ sức mạnh vào nắm đấm để tạo ra một cú đấm có khả năng bóp méo không gian và gây ra sát thương chí mạng.
心念武装
Kỹ năng đặc thù của Khương Ngọc Lộ, sử dụng năng lượng tinh thần kết tinh thành bộ giáp và vũ khí chiến đấu cực mạnh, có khả năng phòng ngự trước công kích cấp mười.
草剑斩天
Chiêu thức kiếm khí mạnh mẽ của Trùng Thảo, sử dụng một lá cỏ để phóng ra kiếm quang có khả năng chém đôi cả không gian, tạo ra rãnh sâu hoắm trên mặt đất.
万向矢量力
Năng lực đặc biệt của Long Cù, cho phép điều khiển hướng và cường độ của lực tác động vật lý để xuyên phá mọi lớp phòng thủ.
虬龙巨臂
Kỹ năng biến hình hoặc triệu hồi của Long Cù, tạo thành một cánh tay khổng lồ từ các luồng sáng hình rồng để tung ra đòn tấn công vật lý với sát thương cực đại.
神化•龙帝
Trạng thái chiến đấu cực mạnh của Long Cù khi kích hoạt sức mạnh thần thánh, khiến cơ thể biến đổi và khí thế bùng nổ đến mức vô tiền khoáng hậu.
天之怒
Một kỹ năng thiên tai đỉnh cao, triệu hồi thiên thạch lẫn sấm sét từ trên trời giáng xuống, gây sát thương diện rộng và mang tính hủy diệt tuyệt đối.
草剑
Kiếm thuật hoặc kỹ năng sử dụng linh thảo tạo ảo ảnh/công kích của Trùng Thảo.
神念刀翅
Kỹ năng của Khương Ngọc Lộ, sử dụng tinh thần lực tạo thành đôi cánh đao sắc bén bảy màu, giúp tăng tốc độ di chuyển cực lớn.
智识灵珠
Thánh vật giúp Nhậm Kiệt kiểm soát được các mạch địa chất (Địa Mạch) và năng lượng dưới lòng đất, nhưng đòi hỏi tiêu hao cực lớn về tinh thần lực.
醍醐灌顶
Thuật truyền công hoặc truyền dẫn năng lượng tinh thần trực tiếp vào não bộ của người khác, giúp họ gia tăng sức mạnh hoặc vượt qua giới hạn tạm thời.
龙神降临
Kỹ năng tối thượng của Long Nhiễm, ngưng tụ năng lượng thành một thực thể Long Thần khổng lồ, cầm Long Lân Thánh Kiếm với sức công phá hủy diệt.
万物勃发
Kỹ năng của Trùng Thảo giúp thúc đẩy sự sinh trưởng cấp tốc của cây cỏ trong phạm vi rộng để tạo thành rừng rậm hoặc tấn công.
枯荣•璀璨如歌
Chiêu thức của Trùng Thảo dựa trên vòng lặp sinh mệnh, khiến cỏ cây vừa sinh trưởng vừa khô héo để tạo ra hàng vạn kiếm khí sắc bén.
死亡寄生•草木皆兵
Kỹ năng đặc biệt của Trùng Thảo, gieo hạt giống ký sinh vào cơ thể kẻ địch, chiếm quyền kiểm soát hệ thần kinh, biến vật chủ thành chiến binh trung thành và tăng cường sức mạnh chiến đấu.
核爆加特林
Kỹ năng hỏa lực cường độ cực cao, sử dụng các đầu đạn黏土炸弹 (Bom Đất Sét) bắn ra với tốc độ hơn 5000 phát mỗi phút, tạo ra hiệu ứng hạt nhân hủy diệt.
疾风破
Một loại kỹ năng kiếm khí hệ gió cấp cao, có khả năng tạo ra những lưỡi dao gió khổng lồ đủ sức xẻ dọc chiến trường.
认知钢印
Một kỹ thuật tinh thần cao cấp cho phép người dùng nén thần niệm và khắc ấn ký lên trán đối thủ, cưỡng ép thay đổi nhận thức và niềm tin của nạn nhân một cách tuyệt đối.
末日飓风
Đại phong bão tạo ra bởi Long Thanh, có sức tàn phá như một cỗ máy xay thịt khổng lồ, nghiền nát mọi thứ xung quanh.
风之牙•龙卷
Kỹ năng tạo ra các cơn lốc xoáy sắc bén, giúp Long Thanh hút kẻ địch lên cao và xé nát bằng gió.
长风之矛
Đòn tấn công tầm xa bằng thương gió với lực xuyên thấu mạnh mẽ, được Long Thanh sử dụng để tấn công.
龙帝之剑
Tuyệt chiêu kiếm pháp của Long Nhiễm, kiếm quang kèm theo hư ảnh rồng, sức mạnh đủ để chẻ đôi chiến trường.
心刺•雨落彩虹
Kỹ năng tấn công tinh thần của Khương Ngọc Lộ, bắn ra vô số gai nhọn năng lượng bảy màu như mưa rơi.
盘龙
Kỹ năng phòng thủ của Long Nhiễm, triệu hồi hư ảnh rồng trắng bao quanh để bảo vệ bản thân.
泡泡恶魔
Trạng thái Ma Hóa đặc trưng của Đường Mộc Mộc, bao bọc cơ thể bằng những bong bóng năng lượng có khả năng phòng thủ và tấn công kỳ quái.
八角笼中
Kỹ năng kết giới của Đường Mộc Mộc, tạo ra một không gian lồng bát giác khổng lồ buộc tất cả đối thủ bên trong phải chém giết lẫn nhau cho đến khi chỉ còn một người sống sót.
魔渊之下守门人
Trạng thái chiến đấu đặc biệt của Lục Trầm sau khi ma hóa, mang mặt nạ Dạ Xoa và sở hữu khí thế cực kỳ uy áp cùng khả năng cận chiến tàn bạo.
恶魔缠身
Kỹ năng bổ trợ cho trạng thái ma hóa, gia tăng sức mạnh chiến đấu và bản năng sát thủ.
战争践踏
Kỹ năng tấn công vật lý diện rộng bằng cách dậm mạnh chân xuống đất, tạo ra chấn động mạnh gây sát thương xung quanh.
灵犀一指
Đòn tấn công tập trung sức mạnh vào một điểm, thực hiện bởi sinh vật hệ Tê giác, gây sát thương xuyên thấu cực mạnh.
蜜獾战神
Trạng thái chiến đấu cực hạn của tộc Mật Lửng, xuất hiện khi người dùng cận kề cái chết. Triệu hồi một thực thể khổng lồ mang sức mạnh hủy diệt và khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.
夜叉魔像
Hóa thân triệu hồi của Lục Trầm, mang hình dáng quỷ Dạ Xoa khổng lồ, là vũ khí chiến đấu chủ lực trên chiến trường.
烈阳
Kỹ năng công kích tập trung năng lượng ánh sáng cực mạnh, gây sát thương diện rộng và thiêu rụi kẻ địch.
葬神•白夜叉之剑
Tuyệt kỹ tối thượng của Lục Trầm, biến vũ khí thành một thanh kiếm ánh sáng khổng lồ và kéo dài, càn quét toàn bộ kẻ địch trên chiến trường.
一口咬定
Chiêu thức cận chiến đặc thù của Cẩu Khải, sử dụng hàm răng để cắn chặt vào các bộ phận hiểm yếu của đối thủ.
囚天锁
Kỹ năng khống chế của yêu tộc, tạo ra các vòng khóa năng lượng để giam cầm kẻ địch.
固化•地心引力
Kỹ năng điều khiển trọng trường, ép chặt đối thủ xuống mặt đất bằng áp lực cực lớn.
环尾枷锁
Kỹ năng trói buộc bằng đuôi, dùng các ảo ảnh đuôi để khóa chặt tứ chi và cổ của mục tiêu.
地脉
Dòng chảy năng lượng lòng đất mà Nhậm Kiệt sử dụng để thoát thân, khiến sự thật về Trí Thức Chi Châu bị bại lộ.
九天火凰
Kỹ năng tối thượng của Đồng Tước, triệu hồi một con phượng hoàng lửa khổng lồ có khả năng thiêu rụi vạn vật, biến chiến trường thành biển lửa.
千鸟
Kỹ năng tạo ra hàng ngàn chim lửa nhỏ có nhiệt độ cực cao, có khả năng tự phát nổ khi va chạm và liên tục truy đuổi mục tiêu.
鸟笼
Kỹ năng giam cầm của Đồng Tước, tạo ra một lồng lửa từ trên cao, nhốt đối thủ vào trong để thiêu đốt.
不死不灭•拳魂
Chiêu thức mạnh nhất của Chương Cường, tập trung toàn bộ sức mạnh thể xác vào nắm đấm, đạt đến mức ma sát với không khí gây ra nhiệt lượng và uy lực khủng khiếp.
天涯海角
Kỹ năng di chuyển tốc độ cực cao, tương tự như thu hẹp khoảng cách tức thời.
神龙摆尾
Kỹ năng tấn công vật lý mạnh mẽ bằng đuôi của rồng.
龙息灭却
Đòn tấn công bằng luồng hơi thở rồng hủy diệt, có sức công phá diện rộng.
终焉之境
Kỹ năng thiên tai triệu hồi sự hủy diệt, bao phủ mục tiêu trong phạm vi sát thương rộng.
神之一指
Đòn tấn công tập trung năng lượng vào một điểm, giáng xuống từ trên không.
炎狱
Chiêu thức hệ lửa của Đồng Tước, tạo ra các xiềng xích đỏ bao bọc và gây sát thương.
百锻
Kỹ năng của Nhậm Kiệt giúp hấp thụ và chuyển hóa nhiệt lượng, lửa hoặc các năng lượng tấn công cường độ cao vào cơ thể.
草剑破霄
Đòn tấn công toàn lực của Trùng Thảo bằng cách dùng toàn bộ năng lượng phóng thanh kiếm cá khô đi với lực xuyên phá cực mạnh.
瞬念
Kỹ năng điều khiển thần niệm cực nhanh của Khương Ngọc Lộ, cho phép cô di chuyển tức thời hoặc tác động không gian trong khoảnh khắc.
万凰朝圣
Kỹ năng phạm vi rộng của Đồng Tước, triệu hồi hàng vạn phượng hoàng lửa bao vây và thiêu đốt mục tiêu.
梦幻泡影
Kỹ năng của Hồng Đậu tạo ra vô số bong bóng ảo ảnh đẹp mắt để bao bọc và giam giữ kẻ thù, sau đó dùng kỹ năng Yên Diệt để xóa sổ mục tiêu.
泯灭
Kỹ năng của Hồng Đậu giúp phá hủy hoàn toàn mọi vật chất tồn tại bên trong phạm vi của Mộng Huyễn Bào Ảnh.
白闪•弑
Kỹ năng bùng nổ hỏa lực mạnh nhất của Nhậm Kiệt khi ở trạng thái Bách Đoán, tạo ra lực đẩy khổng lồ để di chuyển với tốc độ cực hạn.
大风起兮•羽刃凉
Kỹ năng tấn công của Thanh Loan, hội tụ cuồng phong tạo thành hàng ngàn lưỡi dao gió sắc bén.
断界十字斩
Kỹ năng tấn công chí mạng của Đao Lang, chém ra hai nhát dao ngọc bích cắt ngang không gian.
超级加力
Kỹ năng của Long Cù giúp tăng cường sức mạnh nhục thân lên mức kinh hoàng.
草叶遮天•生生不息
Kỹ năng phòng thủ tối thượng của Trùng Thảo, sử dụng sức sống của cỏ cây để chắn đòn và bảo vệ người khác.
神觉•一股脑儿
Kỹ năng của Khương Ngọc Lộ cho phép cô chuyển đổi thể hình và dự trữ thần niệm để sử dụng khi khẩn cấp.
先天八卦阵图
Pháp trận khổng lồ của Lục Thiên Phàm, khi triển khai có thể bao phủ toàn bộ vùng Bắc Lương Tuyết Nguyên, phát ra uy áp kim quang áp đảo kẻ địch.
艮七•天威
Chiêu thức mạnh mẽ được kích hoạt từ Bát Quái Trận Đồ của Lục Thiên Phàm, giải phóng luồng uy áp như sóng dữ để xua đuổi quân địch xâm lược.
艮五兑•山泽大堑
Kỹ năng phong tỏa không gian, tạo ra hàng loạt núi non hùng vĩ và rãnh sâu ngăn cách hai thế giới, tạo thành kết cấu phòng thủ vững chắc không thể vượt qua.
龙抬头•崩天
Tuyệt kỹ tấn công bằng cột năng lượng màu đen chứa đựng khí tức hủy diệt, có khả năng nghiền nát mọi chướng ngại vật trên đường đi.
艮十三•地鸣
Kỹ năng điều khiển trọng lực cực mạnh, ép chặt mục tiêu xuống đất bằng một bàn tay năng lượng khổng lồ, gây ra dư chấn mạnh mẽ.
不死不灭•叩天门
Trạng thái tăng cường thể chất tột độ, cho phép người sử dụng phục hồi cơ thể gần như ngay lập tức sau những đòn tấn công chí mạng.
乾二兑•不破周天
Kỹ năng phòng ngự bằng kim quang, tạo ra lớp hộ thể tuyệt đối không thể bị tổn thương bởi các đòn tấn công vật lý thông thường.
坤五•千岩力魄
Kỹ năng dồn lực vào nắm đấm, tạo ra xung lực mạnh đến mức có thể dễ dàng đánh nát nhục thân của những cường giả có sức bền cao nhất.
乾坤正•天地合
Kỹ năng tạo ra hai cối xay năng lượng trắng đen đối lập, kẹp chặt và nghiền nát đối thủ giữa lòng bàn tay.
震八兑•金雷藏锋
Kỹ năng kiếm pháp kết hợp với sấm sét vàng, chú trọng vào tốc độ và sự sắc bén, có thể cắt đứt mọi vũ khí và phòng ngự.
疾风落
Kỹ thuật vung đao liên hoàn với tốc độ vượt xa mắt thường, tạo ra ảo ảnh đao quang dày đặc.
祖血觉醒•真龙大帝
Kỹ năng tối thượng của Tổ Long, cho phép hóa thân thành Chân Long Đại Đế với sức mạnh đế vương áp chế vạn vật.
境界解放•九五至尊
Kỹ năng cảnh giới mạnh nhất của Tổ Long, triệu hồi sức mạnh từ chín mạch núi lớn để gia tăng thực lực lên đỉnh cao.
境界解放•赤阳梧桐
Kỹ năng cảnh giới của Đồng Tước, tạo ra cây Ngô Đồng khổng lồ mang theo những tiểu thái dương thiêu đốt vạn vật thành tro bụi.
境界解放•玄夜
Kỹ năng cảnh giới của Đinh Đang, tạo ra không gian màn đêm đen tối với những thực thể bóng tối tấn công kẻ địch.
境界解放•不死之源
Kỹ năng cảnh giới của Chương Cường, thông qua trái tim đen tối để kết nối với hư không và duy trì sức mạnh chiến đấu không ngừng nghỉ.
修罗恶魔
Trạng thái biến hóa của Đao Lang, giúp hắn hóa thân thành ác ma chiến đấu với những đường đao sắc bén không thể cản phá.
阿修罗之斩
Chiêu thức tấn công cực mạnh của Đao Lang trong trạng thái Tu La, dùng để dứt điểm mục tiêu.
艮一坎•山水蒙
Chiêu thức trận pháp dùng để tạo ra sương mù che mắt và ảo ảnh những dãy núi trùng điệp, gây áp lực lên địa hình.
斩龙釜
Tuyệt kỹ triệu hồi hư ảnh một chiếc rìu vàng khổng lồ từ trên trời giáng xuống, có khả năng xuyên thủng phòng ngự cao cấp.
诛杀之印
Dấu ấn mang theo tử khí và sát ý cực mạnh dùng để ám sát hoặc kết liễu đối thủ, nhưng bị Lục Thiên Phàm dùng cơ thể hóa giải.
艮九•生门
Chiêu thức trận pháp mở ra cánh cổng sinh môn, hấp thụ và xóa bỏ các loại khí tức tử sát hoặc ấn chú nguy hiểm.
震四•压龙钉
Tuyệt kỹ phóng ra những cây cột gỗ khổng lồ có chạm khắc chim vàng để ghim chặt đối thủ xuống đất, khiến nạn nhân không thể cử động.
赤阳巡天
Kỹ năng phối hợp của Đồng Tước và Thanh Loan, triệu hồi mười mặt trời nhỏ mang sức nóng khủng khiếp để thiêu rụi mục tiêu.
离五乾•火天大有
Tuyệt kỹ thao túng lửa quy mô lớn, chuyển hóa năng lượng thành mũi tên xuyên phá không gian.
葬日
Đòn tấn công bằng cung năng lượng, mũi tên bắn ra mang ánh sáng chói lòa, có khả năng chia tách thành nhiều mũi tên nhỏ để tiêu diệt nhiều mục tiêu cùng lúc.
离为火•离火大阳
Kỹ năng ngưng tụ năng lượng thành một quả cầu lửa khổng lồ, có sức tàn phá như một mặt trời giáng thế, khiến mặt đất tan chảy.
乾七震•天雷无妄
Chiêu thức triệu hồi sấm sét từ trên trời giáng xuống dồn dập như lũ, phủ kín chiến trường bằng lưới điện hủy diệt.
天雷引
Kỹ năng dẫn dụ và điều khiển sấm sét từ thiên nhiên tập trung vào một điểm hoặc hướng trực tiếp vào đối thủ để hành hạ.
震四乾•雷天大壮
Đòn giáng lôi điện cực mạnh từ trên cao xuống, thường dùng để chấn áp và giẫm nát đối thủ dưới mặt đất.
艮为山•不周山下
Tuyệt kỹ tái hiện sức mạnh của núi Bất Chu, tạo ra áp lực từ trên cao đè bẹp đối thủ xuống dưới chân núi.
朝思
Kỹ năng khống chế, tạo ra một vòng sáng mặt trời mọc phía sau đối thủ khiến họ bị tê liệt, mất khả năng di chuyển.
暮想
Kỹ năng suy yếu cấp cao, biến vòng sáng mặt trời thành hoàng hôn, khiến khí tức và sức mạnh của đối thủ giảm mạnh theo thời gian.
金乌相•焚世
Kỹ năng tấn công diện rộng bằng những quả cầu mặt trời thiêu đốt, sở hữu nhiệt độ cực cao để tiêu diệt mục tiêu.
奉天承运•杀无赦
Đòn tấn công đặc trưng của Chân Long Đại Đế, phóng ra cột năng lượng kim hồng cùng sát ý khủng khiếp càn quét mục tiêu.
八方武圣
Kỹ năng triệu hồi tám vị Võ Thánh pháp tướng từ Bát Quái Trận Đồ, mỗi vị sở hữu thuộc tính khác nhau để chiến đấu và trấn áp quần hùng.
镇八荒
Chiêu thức lệnh cho Bát Phương Võ Thánh đồng loạt ra đòn, tiêu diệt và áp đảo kẻ địch trên diện rộng.
八方合•三才之道
Tuyệt kỹ chiến đấu của Lục Thiên Phàm, vận dụng các yếu tố Thiên, Địa, Nhân để tạo thành những tầng trận pháp bao bọc và trấn áp kẻ địch, đồng thời chống lại đòn tấn công từ Thận Yêu.
人道圣像
Một thực thể vĩ đại mang theo uy áp của nhân tộc, được Lục Thiên Phàm triệu hồi từ luồng kim quang. Bức tượng có kích thước khổng lồ, đứng vững giữa trời đất, đủ sức chống đỡ mọi đòn tấn công từ ánh trăng của Thận Yêu.
境界解放•命定主宰
Chiêu thức mạnh mẽ của Lục Thiên Phàm, giải phóng luồng kim quang chói lọi có thể xóa bỏ đòn tấn công của Thận Yêu và làm đảo ngược tình thế.
煌煌金色剑光
Nhát kiếm kinh thiên động địa của Lục Thiên Phàm, đủ sức mạnh chém đôi chiến trường Sơn Hải Cảnh, xuyên qua tầng mây, chém nát ma trảo và để lại vết sẹo vĩnh viễn trên bề mặt mặt trăng.
墨砚
Bảo vật do Diệp Hòa để lại, lưu giữ hai đạo chân ý 'Phá' và 'Cấm' nhằm bảo vệ Đại Hạ. Đã tự tan vỡ để gia cố phong ấn, ngăn chặn bước tiến của yêu tộc.
高天选拔
Cuộc thi tuyển chọn tài năng cấp cao, nơi tụ hội những nhân tài xuất sắc nhất thế hệ trẻ để khẳng định vị thế và thực lực.
命运之网
Mạng lưới định mệnh được dệt nên bởi vô số sợi chỉ vàng, đại diện cho thực tại và tương lai mà Hoa Lăng có thể quan sát và tác động nhẹ để thay đổi cục diện.
梦蝶
Một kỹ năng trận pháp cấp cao, tạo ra không gian mộng ảo bao trùm mục tiêu, khiến kẻ địch chìm vào giấc ngủ và mất phương hướng hành động.
蜂刺
Đòn tấn công đặc trưng của yêu thú hệ chim, có tốc độ di chuyển nhanh vượt mức bắt mắt của người thường.
春之季•谷雨
Kỹ năng thoát thân của Đào Yêu Yêu, cho phép cơ thể phân tán thành các hạt linh quang và dịch chuyển tức thời.
花蕊
Kỹ năng ẩn thân và di chuyển của Đào Yêu Yêu, sử dụng hoa làm vật trung gian để tái xuất hiện từ xa.
蓦然回首,那人却在灯火阑珊处
Một kỹ năng thi ca của Ôn Mục Chi, chuyển hóa văn tự thành sức mạnh chính khí để phá vỡ ảo ảnh và thoát hiểm.
蝶恋
Một chiêu thức cuối cùng của Huyễn Điệp, bị ngắt quãng trước khi kịp thi triển.
太奶炮
Một dạng vũ khí khổng lồ do Nhậm Kiệt chế tạo từ Tức Nhưỡng, có sức công phá khủng khiếp.
血神蛊
Kỹ năng của Yêu tộc giúp tăng cường sức mạnh cho thuộc hạ thông qua ký sinh trùng máu.
金光吼
Kỹ năng âm thanh của Kim Hống Hầu, tạo ra sóng âm màu vàng có khả năng xé rách không gian.
纵横天下
Kỹ năng trận pháp của Lão Kỳ Thủ, tạo ra bàn cờ khổng lồ bao trùm không gian và định đoạt cục diện trận chiến.
金戈铁马
Khúc nhạc quân hành do Lão Lạp Bì diễn tấu bằng đàn nhị, có khả năng triệu hồi linh hồn kỵ binh với trang bị đầy đủ để xông trận.
万军听令•冲锋
Tuyệt kỹ triệu hồi của Lão Lạp Bì, điều khiển vô số kỵ binh hồn ma xông vào tấn công kẻ địch, tạo thành bức tường thép không thể cản phá.
灵调
Chiêu thức tử thần do Lão Xuy Lạt thổi bằng kèn xô-na, triệu hồi đội ngũ đưa tang tâm linh để giam cầm và chôn sống đối thủ vào không gian hư vô.
八重锋•振翅
Kỹ năng chiến đấu của Phong Điểu, giúp nó di chuyển với tốc độ cực nhanh trong không trung và tạo ra các nhát chém xé rách mọi vật cản.
噬我•黑雾弥天
Kỹ năng cho phép người dùng giải phóng bầy côn trùng nuốt chửng xác thịt và thay thế cơ thể chính.
蓝环猛毒•断死绝生
Chiêu thức truyền độc tố kịch liệt vào bầy côn trùng, khiến bất cứ thứ gì chúng chạm vào sẽ tan chảy thành mủ nước.
八方灭却
Chiêu thức thư pháp cường đại, tạo ra sự tĩnh mịch của cái chết và nghiền nát mọi thứ trong phạm vi ảnh hưởng.
定
Pháp chú phong ấn hành động, khóa chặt kẻ thù tại chỗ và khiến đối phương bất động hoàn toàn.
封
Pháp chú ngăn chặn sự vận hành của linh lực bên trong cơ thể đối thủ.
九死无生
Kỹ năng tấn công chí mạng liên hoàn bằng lực lượng tử vong, khiến cơ thể mục tiêu bị tan rã.
万重山
Kỹ năng phòng ngự triệu hồi hàng vạn kết giới tường thành khắc đạo văn, có độ bền cực cao.
伽罗魔狱
Thuật triệu hồi cổng địa ngục để gọi ra các thực thể quỷ dữ từ ma giới.
镇狱天魔
Thực thể ma giới đẳng cấp mười được triệu hồi từ địa ngục, chuyên dùng để trấn áp và phòng thủ.
鸣蝉之剑
Kiếm chiêu hoặc vết chém cực mạnh để lại bởi đại yêu Minh Thiền. Uy lực của nó có khả năng cắt đứt cả những thực thể từ ma giới và để lại sát khí khó lòng gột rửa trong thời gian ngắn.
画道
Kỹ thuật dùng bút để vẽ, có khả năng biến những hình vẽ thành vật thể hoặc địa hình thật trong hiện thực.
重力场
Kỹ năng đặc thù do Võ Lý thi triển, tạo ra một vùng áp lực cường độ cao để rèn luyện thể chất cho các học viên.
百兽
Năng lực đặc biệt cho phép người dùng biến hình thành nhiều dạng sinh vật khác nhau hoặc bắt chước hành vi của chúng, là kỹ năng đặc trưng của Tuyết Hiêu.
东升旭日
Danh hiệu vinh dự dành cho nhà vô địch khu vực phía Đông, thuộc về Võ Lý.
关西皓月
Danh hiệu vinh dự cao cấp trong giải đấu, thuộc về Tuyết Hiêu.
天南辰歌
Danh hiệu vinh dự cao cấp của khu vực phía Nam, biểu trưng cho sức mạnh của Chu Mộng Tỉnh.
调脉启灵
Phương pháp khai mở linh mạch và thức tỉnh linh lực cấp cao được nhắc đến trong buổi tuyển chọn.
天武正法
Công pháp tu luyện nội tại, giúp điều hòa và đẩy nhanh dòng chảy năng lượng trong cơ thể ngay cả khi chịu áp lực vật lý khủng khiếp.
青山结界
Kết giới bảo hộ kiên cố được tạo ra bởi Phương Chu, dùng để ngăn chặn sóng xung kích từ các vụ nổ lớn bảo vệ khán giả.
天驭之环
Cử chỉ đặc biệt của Dạ Vị Ương, tạo ra một vòng tròn năng lượng giúp người dùng thao túng môi trường trong khu vực, bao gồm khả năng bay lượn và vô hiệu hóa trọng lực.
负压真空炮
Kỹ năng tạo ra áp suất âm cực lớn, bắn nén không khí tạo thành những vụ nổ âm thanh có sức công phá cao.
气垫荷载
Kỹ năng sử dụng không khí nén làm đệm đỡ, giúp giảm bớt áp lực trọng lực lên cơ thể người dùng.
百兽•长戟大兜虫
Kỹ năng biến hình thành loài bọ cánh cứng khổng lồ, tăng cường khả năng chịu đựng và di chuyển dưới trọng lực cao.
节肢自锁
Kỹ năng khóa cứng cơ khớp, giúp ổn định cơ thể và duy trì lực bám trong điều kiện áp lực trọng lực khắc nghiệt.
六道念兽•地狱道
Triệu hồi pháp tướng Địa Ngục Đạo, một thực thể niệm lực khổng lồ với mười cánh tay, hỗ trợ người dùng di chuyển hoặc phòng ngự.
方术•轻身、刚体、横力
Kỹ thuật của Phương gia, kết hợp ba hiệu ứng: nhẹ nhàng cơ thể, tăng độ cứng và tạo lực ngang để hỗ trợ leo trèo.
腾云结界
Kỹ năng triệu hồi mây mù kết giới dưới chân, nâng đỡ cơ thể người dùng bay lên hoặc vượt qua địa hình hiểm trở.
斥力
Kỹ năng tạo ra lực đẩy xung quanh cơ thể, hỗ trợ bùng nổ tốc độ và vượt qua các rào cản vật lý.
第八套广播体操
Một bài tập thể dục quốc dân mà Nhậm Kiệt sử dụng như một phương pháp điều hòa khí huyết, giúp cơ thể thích nghi và tăng cường khả năng chịu đựng dưới áp lực trọng lực cực lớn.
星位
Kỹ năng di chuyển hỗ trợ giúp người sử dụng giảm bớt gánh nặng trọng lực và di chuyển linh hoạt trên địa hình khó khăn như Đăng Thiên Đạo.
蜗牛壳
Năng lực phòng thủ của Tư Hoãn, tạo ra một lớp bảo hộ mô phỏng vỏ ốc sên giúp chống lại áp lực cực hạn.
紫电
Khả năng thao túng sấm sét màu tím, được Thiên Lưu sử dụng để tăng tốc và tạo lợi thế trong thi đấu.
恶魔基因
Năng lực đặc thù của Đường Triều. Khi ở gần các nguồn năng lượng không ổn định, gen này sẽ mất kiểm soát và gây nguy hiểm cho môi trường xung quanh.
信天鸽•轻若鸿毛
Kỹ năng biến đổi cấu trúc xương thành dạng lưới rỗng để giảm trọng lượng cơ thể cực hạn, giúp di chuyển nhẹ nhàng nhưng gây tổn hại nghiêm trọng đến khả năng chịu tải của xương.
鸽鸽加油站
Kỹ năng hỗ trợ đặc thù của Thư Cáp giúp bản thân liên tục nạp lại năng lượng và phục hồi thể trạng.
战鸽•全增幅
Kỹ năng chiến đấu của Thư Cáp, đánh đổi lượng lớn tài nguyên để nâng cao toàn bộ chỉ số thuộc tính cơ thể trong thời gian ngắn.
封灵镇魔
Trạng thái tiêu cực trong các ám thất dùng để phong tỏa linh lực, khiến chiến đấu trở nên khó khăn hơn.
深海破灭
Kỹ năng tạo áp lực không khí cực lớn, mô phỏng áp suất dưới đáy biển sâu, có khả năng nghiền nát vật cứng và kim loại.
绝对空域
Kỹ năng phòng thủ tạo ra luồng sóng khí đẩy lùi mọi vật xung quanh nhằm ngăn chặn sự áp sát của đối thủ.
绝氧
Kỹ năng loại bỏ hoàn toàn oxy trong một khu vực kín, thay thế bằng các loại khí độc hại gây ngạt thở và tê liệt dần đối thủ.
空气操使
Khả năng thao túng không khí, bao gồm việc biến không khí thành đao, pháo đạn, bàn tay vô hình hoặc hóa thân thành không khí.
肺脏爆破
Thủ pháp nhằm hút cạn không khí trong phổi đối thủ, gây áp lực trực tiếp lên nội tạng khiến phổi bị tổn thương hoặc nổ tung.
百锻之躯
Trạng thái cơ thể cường hóa, cho phép hấp thụ và chịu đựng các loại năng lượng nhiệt độ cao hoặc tác động vật lý cực đại.
手瘤核弹
Kỹ năng đột biến từ Tức Nhưỡng, tạo ra vật thể giống khối thịt chứa năng lượng hạt nhân, có sức công phá khủng khiếp.
弑
Kỹ năng tối thượng tập trung hỏa lực bùng nổ, có sức mạnh vượt xa các vụ nổ hạt nhân thông thường.
雪之舞
Vùng ảnh hưởng xung quanh Nhậm Kiệt, làm giảm tốc độ của tất cả các đòn tấn công xâm nhập vào phạm vi của nó.
气凝监牢
Kỹ năng của Lương Thần, tạo ra nhà tù từ không khí nén để giam giữ đối thủ.
空压弹
Kỹ năng của Lương Thần, bắn ra các khối không khí nén áp suất cao để công kích tầm xa.
绝对真空
Kỹ năng tạo môi trường chân không tuyệt đối nhằm ngăn chặn sự truyền dẫn của nhiệt và gây ngạt thở cho mục tiêu.
氙气光球
Kỹ năng tạo ra luồng ánh sáng cường độ cực cao bằng khí Xenon để loại bỏ bóng tối và lộ vị trí kẻ địch.
大沙暴
Kỹ năng tạo ra một cơn bão cát khổng lồ cùng vô số mũi nhọn sắc bén bằng cát để tấn công kẻ thù với sức công phá lớn.
六道念兽
Tập hợp sáu thực thể niệm lực khổng lồ được triệu hồi từ tinh thần lực của Lục Đạo, đại diện cho Thiên, Nhân, Tu La, Súc Sinh, Ngạ Quỷ và Địa Ngục. Mỗi thực thể sở hữu hình thái và sức mạnh riêng biệt, gây áp lực khủng khiếp cho đối thủ.
不灭金身
Kỹ thuật phòng thủ cường hóa cơ thể, biến làn da của người sử dụng trở nên cứng cáp và vàng óng như kim loại, sở hữu độ bền cực cao như thể La Hán kim thân.
神佛加护
Kỹ thuật phòng vệ cao cấp, triệu hồi thực thể Phật hộ mệnh để bao bọc người dùng trong một chiếc chuông kim cương ngưng tụ từ thần chú, tạo ra lớp bảo vệ đa tầng khó thể xuyên thủng.
大金刚咒•往生之川
Chiêu thức tất sát mạnh mẽ của Lục Đạo, được triển khai vào giai đoạn cuối trận đấu nhằm kết liễu đối thủ bằng sát thương tâm linh và vật lý cường đại.
大金刚咒
Thần chú Phật giáo được Lục Đạo sử dụng, tạo ra các ký tự vàng trôi nổi trong không trung và gây áp lực tinh thần khủng khiếp lên đối thủ.
二段魔化•黑狱
Trạng thái chiến đấu kết hợp giữa Ác Ma Bóng Đêm và Đào Thổ Ác Ma, biến đổi môi trường xung quanh thành bóng tối vĩnh cửu và cho phép Nhậm Kiệt điều khiển không gian ám thất như ý muốn.
佛光普照
Kỹ năng của Lục Đạo, tỏa ra ánh sáng vàng rực rỡ từ luân xa sau đầu để chiếu sáng không gian và gây tổn thương cho các thực thể hắc ám.
佛法无边•镇
Chiêu thức trấn áp của Lục Đạo, kết hợp tiếng mõ và kinh văn để tạo ra sóng xung kích tinh thần nhằm khuất phục đối thủ.
大日
Kỹ năng tăng cường độ sáng của Phật quang, mục đích làm yếu đi các thực thể bóng tối nhưng bị khắc chế bởi đặc tính hấp thụ của Tức Nhưỡng.
金身罗汉
Chiêu thức phòng thủ tối cường của Lục Đạo, triệu hồi ảo ảnh La Hán kim thân để phá vỡ sự kìm kẹp của bùn đen.
自我观想•欲起神觉
Kỹ năng thức tỉnh tinh thần của Lục Đạo, giúp tăng cường sức mạnh và độ kiên cố cho các niệm thú, khiến chúng gần như đạt đến trạng thái thực thể.
六道归一•地狱道
Chiêu thức hợp nhất năm niệm thú vào một thực thể, tạo ra hình thái khổng lồ với sức mạnh áp đảo và khả năng khai mở vùng không gian đặc biệt.
酆都鬼域
Kỹ năng tạo ra một vùng không gian màu xám u ám, phong tỏa môi trường xung quanh và gây áp lực cực lớn lên tâm trí kẻ địch.
业障尽显•万鬼噬心
Sát chiêu triệu hồi vô số oan hồn của những kẻ đã bị mục tiêu sát hại, tấn công trực tiếp vào tinh thần, khiến đối phương đau đớn như bị xé nát linh hồn.
夜幕蔷薇
Kỹ năng do Nhậm Kiệt tạo ra từ bom đất sét hắc ám kết hợp với đặc tính của ảnh chi ác ma. Kỹ năng này tạo ra những bông hoa tường vi đen có khả năng thôn phệ, xé nát và nghiền nát linh hồn cùng业障 (yêu chướng/nghiệp chướng) thành hư vô.
十殿阎罗
Kỹ năng triệu hồi mười vị Diêm Vương của Lục Đạo, đóng vai trò phòng ngự trước các đợt tấn công của Nhậm Kiệt, nhưng đã bị phá vỡ bởi sức mạnh từ kim cương chử của đối phương.
夜之王
Một năng lực triệu hồi ma vật mạnh mẽ, hóa thành dòng thác hắc ám có sức công phá và hủy diệt thể chất cực lớn.
三识封魔
Kỹ năng phong ấn của thế gia Phương thuật, có khả năng tước đoạt các giác quan của đối thủ dựa trên số lượng thức được phong ấn.
召•千目恶魔
Kỹ năng triệu hồi ác ma cấp năm hình蝌蚪, có nhiều mắt giúp người thi triển giành lại thị giác khi bị phong ấn.
召•魔爪恶魔
Kỹ năng triệu hồi một bàn tay quỷ khổng lồ để phòng thủ, có khả năng hóa đá kẻ tấn công.
流星火雨
Kỹ năng diện rộng, phóng ra hàng trăm quả cầu lửa tấn công cùng lúc, tạo thành những vụ nổ lớn và mở rộng phạm vi cháy.
孤城结界
Kỹ năng phòng thủ tạo ra một khối rào chắn vuông vức, kiên cố bao bọc lấy người dùng, khó bị xuyên phá.
千重山结界
Chiêu thức phòng thủ nhiều lớp với hình ảnh những ngọn núi chồng chất, độ bền cực cao, dùng để ngăn chặn các đòn tấn công quy mô lớn.
激眼
Năng lực đặc biệt của Thiên Mục Ác Ma, phóng ra hàng ngàn tia sáng hội tụ từ tất cả các con mắt để tấn công đối thủ.
命如灯火•长明
Kỹ năng của Du Đăng Ác Ma, giúp người sử dụng phục hồi các vết thương chí mạng trong thời gian ngắn bằng cách liên kết sinh mạng với ngọn lửa của ác ma.
镇魔塔
Pháp bảo/kỹ năng tạo ra một tòa tháp chín tầng hư ảnh, giam cầm đối thủ bên trong, gây áp lực cực lớn khiến đối phương khó cử động và suy yếu sức mạnh.
大赦•群魔乱舞
Kỹ năng tối thượng của Phương Thanh Vân, mở cổng Ma Ngục để triệu hồi hàng loạt ác ma bị giam giữ cùng lúc tấn công mục tiêu.
缚魔索
Sợi dây dùng để trói buộc, phong ấn hành động của đối thủ.
血色监牢
Một lồng giam được tạo ra từ màu máu, dùng để cô lập và giam giữ địch thủ.
琥珀结界
Một loại kết giới phòng thủ cấp 5 đã bị Nhậm Kiệt phá vỡ nhờ vào việc sử dụng gene ác ma hấp thụ trước đó.
过热
Trạng thái đỉnh điểm khi nhiệt độ cơ thể Nhậm Kiệt vượt ngưỡng, biến anh thành một dạng thực thể plasma nhiệt độ cao với sức mạnh bùng nổ, nhưng đòi hỏi khả năng chịu đựng đau đớn cực hạn.
热过载
Chiêu thức cận chiến tốc độ cao, Nhậm Kiệt di chuyển như viên đạn, sử dụng đao mang nhiệt năng tấn công liên hồi khiến mục tiêu bị carbon hóa.
热熔毁
Tuyệt kỹ giải phóng toàn bộ năng lượng tích tụ thành một luồng hỏa diễm hình quạt diện rộng, thiêu rụi mọi thứ trong tầm mắt.
天御结
Rào chắn phòng ngự cấp cao, bất kỳ vật thể nào chạm vào cơ thể người dùng trong trạng thái này đều lập tức bị carbon hóa và tan thành tro bụi.
霓裳恶魔
Chiêu thức biến thân của La Y, cho phép cô thay đổi toàn bộ trang phục chiến đấu và thiết lập trạng thái chiến đấu tức thì.
从主
Kỹ năng cho phép người sử dụng (La Y) hấp thụ năng lượng tấn công hoặc thích nghi với trạng thái chiến đấu để duy trì sự kiểm soát lên đối thủ.
衣冠禽兽
Một kỹ năng hoặc trạng thái chiến đấu của La Y khi đang bám trên người Nhậm Kiệt, dùng để trêu chọc và thao túng tâm lý nạn nhân.
衣冠杵杵
Năng lực do La Y thi triển lên Nhậm Kiệt, buộc cơ thể anh thực hiện các hành động va đập liên tục vào vật cứng với tần suất cao.
变装•龟甲缚
Chiêu thức của La Y biến đổi trang phục đang mặc thành những sợi dây thừng chắc chắn để trói chặt mục tiêu theo phương thức phản cảm.
命中准星
Kỹ năng hỗ trợ nhắm bắn, đặt điểm đánh dấu mục tiêu lên đối thủ.
填装•叠伤弹
Kỹ năng nạp đạn đặc biệt của Nguyên Trạch, cho phép hấp thụ và lưu trữ sát thương nhận vào trong viên đạn để phản đòn hoặc chịu tải.
枪决
Kỹ năng bắn tỉa mạnh mẽ của Nguyên Trạch, giải phóng năng lượng lớn từ nòng súng.
无限武装
Năng lực của Nguyên Trạch, cho phép triệu hồi và sử dụng hàng loạt vũ khí nóng từ súng cá nhân đến các loại pháo hạng nặng.
潘多拉的魔盒
Tuyệt kỹ tiến hóa vũ khí của Nguyên Trạch, cho phép kích hoạt các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt cấp hạt nhân.
魔化•枪之恶魔
Trạng thái biến hình cường hóa của Nguyên Trạch, triệu hồi ảo ảnh súng lục khổng lồ cùng ác ma hỗ trợ để thực hiện kỹ năng ám sát.
封魔弹
Đạn ma pháp có khả năng phong ấn, ngăn chặn đối thủ sử dụng ma lực khiến kỹ năng của họ lập tức bị ngắt quãng khi trúng đòn.
叠伤弹
Đạn chiến thuật tích lũy và giải phóng toàn bộ số sát thương mà người sử dụng đã phải gánh chịu lên cơ thể mục tiêu.
饮血弹
Loại đạn tàn độc có khả năng hấp thụ trực tiếp sinh lực của mục tiêu khi găm trúng cơ thể.
擎天大御
Kỹ năng phòng thủ mạnh mẽ, khi kích hoạt sẽ tạo ra một màn chắn ánh vàng rực rỡ từ năng lượng bản thân, đủ sức chặn đứng các loại đạn dược hoặc tấn công vật lý cấp cao.
擎天一闪
Kỹ năng né tránh cấp cao, cho phép người dùng trở nên hư ảo trong một khoảnh khắc cực ngắn để né tránh sát thương chí mạng.
命运的子弹
Chiêu thức tối thượng của Nguyên Trạch, một loại đạn mang theo gánh nặng sinh mệnh không thể né tránh. Người dùng phải nạp lại số đạn tương đương số lần sử dụng trước đó, và nếu bắn hết 6 viên, người dùng sẽ mất mạng.
局部拟态•跳蚤
Kỹ năng mô phỏng cục bộ chi dưới thành chân bọ chét, giúp bộc phát tốc độ và sức bật vượt xa giới hạn thông thường.
拟态•玄龟
Biến đổi trạng thái cơ thể thành Huyền Quy, co rút các chi vào mai để tối ưu hóa khả năng chống chịu tấn công trực diện.
龟甲防护
Kỹ năng gia cố lớp mai trong trạng thái Huyền Quy bằng năng lượng hắc thanh, tạo thành lớp khiên vững chắc trước sát thương vật lý.
拟态•长戟大兜虫
Hình thái chiến đấu mô phỏng bọ hung khổng lồ, bao bọc cơ thể trong lớp giáp dày với sức mạnh cơ bắp và khả năng càn quét cực lớn.
圣象力
Kỹ năng bổ trợ sức mạnh vật lý cực hạn, giúp người dùng bộc phát uy lực như sức mạnh của thần tượng, có khả năng đẩy lùi và oanh tạc đối thủ.
多重拟态
Kỹ năng biến hình cao cấp, cho phép kết hợp đặc tính của nhiều loài sinh vật cùng lúc (như cánh, vuốt, mắt, lôi điện) để áp đảo mục tiêu.
巨骨舌鱼•铁鳞
Kỹ năng phòng thủ của Tuyết Hiêu, lớp da biến đổi thành vảy cứng cáp của loài cá rồng, có khả năng chống đỡ các đòn tấn công vật lý mạnh.
捕网
Kỹ năng khống chế của Tuyết Hiêu, sử dụng tơ nhện để giăng lưới bẫy và trói chặt cử động của mục tiêu.
蛛丝切割
Kỹ năng tấn công của Tuyết Hiêu, dùng những sợi tơ nhện sắc bén như dao cạo để cắt xẻ và gây sát thương nội tại trên cơ thể đối thủ.
豪猪•暴刺
Kỹ năng bắn hàng loạt gai nhọn mọc từ lưng, tấn công kẻ địch như mưa rào với các góc độ khác nhau.
拟态•雀尾螳螂虾
Kỹ năng mô phỏng tôm tít, tập trung toàn bộ lực tấn công vào điểm cực nhỏ để xuyên thủng phòng ngự đối phương.
破甲脑瓜崩儿
Cú búng tay với lực công kích tập trung cao độ, có khả năng làm vỡ nát các lá chắn phòng thủ kiên cố.
基因觉醒•神兽拟态
Kỹ năng cao cấp cho phép biến đổi cơ thể thành hình thái thần thú (Kỳ Lân), gia tăng toàn diện chỉ số thể chất và sức mạnh.
麒麟霸体
Trạng thái cường hóa phòng thủ và tấn công dũng mãnh, cho phép người dùng chịu được các đòn phản kích mạnh mà không hề hấn gì.
撼地
Kỹ năng giáng cú đấm cực mạnh xuống mặt đất, tạo ra các rung chấn khủng khiếp và đẩy lùi đối thủ.
超级肌动
Kỹ năng của Mặc Uyển Nhu khi đạt Tàng Cảnh ngũ đoạn, cho phép phân giải cơ bắp thành siêu cơ lực để gia tăng toàn bộ thuộc tính cơ thể, cơ bắp sẽ không tự phục hồi sau khi dùng.
无瑕之圆•逆
Biến thể của Vô Hà Chi Viên, tạo ra một quả cầu phong tỏa không gian, giữ chặt mục tiêu bên trong và hấp thụ mọi sát thương vật lý, năng lượng của đối thủ để chuyển hóa thành sức mạnh cho người dùng.
还我漂漂拳
Tên chiêu thức được khán giả hài hước đặt cho nhờ hiệu quả làm Mặc Uyển Nhu trở nên xinh đẹp hơn sau khi trúng đòn.
神兽拟态•黄金麒麟
Kỹ năng biến hình thành Thần Thú Hoàng Kim Kỳ Lân, gia tăng khả năng phòng thủ vật lý bằng lớp vảy vàng sắc bén.
金鳞•麒麟神佑
Tạo ra ảo ảnh Kỳ Lân khổng lồ để bảo hộ, khả năng chống chịu cực cao.
十字镇魂
Kỹ năng tấn công diện rộng tạo ra dấu thập tự vàng để trấn áp và gây tổn thương linh hồn đối thủ.
祥云鳞剑
Triệu hồi vô số kiếm khí hình vảy rồng với vân mây hộ thể, tấn công tầm xa dồn dập.
神兽拟态•穷奇
Dạng biến hình Thần Thú Cùng Kỳ, mang lại khả năng hấp thụ và chuyển hóa năng lượng tấn công của đối thủ thành sức mạnh của bản thân.
大凶真眼
Kỹ năng đặc biệt của Cùng Kỳ giúp phá giải các trạng thái khống chế và mở rộng trường nhìn chiến đấu.
吞天噬地
Kỹ năng há miệng hấp thụ toàn bộ năng lượng từ các đòn tấn công tầm xa cường độ cao.
集束•热融毁
Kỹ năng bắn ra chùm tia nhiệt độ cực cao, có khả năng nóng chảy mọi vật chất cản đường.
帝释•斩仙
Đòn phản công mạnh mẽ bắn ra từ miệng, gây sát thương vật lý và pháp thuật lên mục tiêu.
炽色机械军团
Quân đoàn gồm hàng loạt máy móc tự hành được triệu hồi, chuyên dùng để càn quét và gây áp lực hỏa lực liên tục.
无尽武库•赛博时代
Nâng cấp của Vô Tận Võ Khố, kết hợp công nghệ hiện đại vào kho vũ khí, triệu hồi các loại pháo năng lượng và điện từ quy mô lớn.
怪兽拟态•哥斯拉
Dạng biến hình thành quái thú Godzilla khổng lồ, sở hữu sức phòng thủ tuyệt đối và khả năng hấp thụ năng lượng hạt nhân.
核能•原子吐息
Đòn tấn công tối thượng của dạng Godzilla, bắn ra cột tia sáng năng lượng nguyên tử có sức công phá cực mạnh.
十八金刚摞汉
Triệu hồi 18 hộ pháp Kim Cang khổng lồ bằng bùn đất, xếp chồng lên nhau thành tháp để đối đầu với quái thú.
红莲爆破
Kỹ năng bùng nổ năng lượng màu đỏ máu lan tỏa từ trung tâm người dùng, dùng để đánh bật mọi kẻ địch xung quanh với lực đẩy cực mạnh.
超威•红莲吐息
Kỹ năng bắn ra chùm tia plasma nhiệt độ cực cao, trông như một lưỡi kiếm ánh sáng màu đỏ rực, có sức xuyên thấu và hủy diệt khủng khiếp.
琉璃金刚
Trạng thái cường hóa của các thực thể Kim Cang khi kết hợp với nội công Bách Đoán, khiến toàn thân chuyển sang màu đỏ lưu ly và có khả năng chịu nhiệt độ siêu cao.
猩派气功
Kỹ năng tập trung hỏa lực vào lòng bàn tay để bắn ra quả cầu năng lượng rực cháy và có tính sát thương lan.
绝地求生•拟态•水熊虫
Hình thái phòng thủ tối thượng mô phỏng loài gấu nước, cho phép người dùng cuộn tròn, gần như miễn nhiễm với nhiệt độ cực đoan và các đòn tấn công vật lý.
冰棱镜
Kỹ năng hệ băng của Tuyết Ma, tạo ra các tấm gương băng khổng lồ trong không khí giúp tăng cường uy lực và khuếch đại năng lượng cho các đòn tấn công xuyên qua nó.
百锻过热
Trạng thái chiến đấu cực hạn của Nhậm Kiệt, biến cơ thể thành thực thể plasma với nhiệt lượng bùng nổ.
棱镜熔炉•任造太阳
Tuyệt kỹ kết hợp nhiều Băng Lăng Kính tạo thành kiến trúc hình cầu đa diện, nhốt đối thủ bên trong và liên tục phản xạ năng lượng nhiệt, tạo ra sức nóng như mặt trời thiêu rụi mọi thứ.
神兽拟态•三足金乌
Kỹ năng biến hình của Tuyết Hiêu thành thần thú ba chân để gia tăng sức mạnh, nhưng bị khắc chế bởi môi trường nhiệt độ cực cao của Băng Lăng Kính.
入梦
Năng lực đặc biệt của Chu Mộng Tỉnh, có thể kéo tâm trí đối thủ vào một không gian ảo do chủ nhân tạo ra, khiến họ không thể phân biệt thực hư.
Đợt tấn công quy mô lớn, dữ dội và đầy nguy hiểm của các loài ma thú nhằm vào thành phố của nhân loại.
神化开启•璀璨星河
Trạng thái kích hoạt sức mạnh đỉnh cao của Khương Cửu Ly, bao phủ cơ thể bằng tinh quang rực rỡ.
陨剑式
Chiêu kiếm của Khương Cửu Ly, tạo ra luồng kiếm khí khổng lồ tựa thiên thạch, có sức công phá cực mạnh.
力之御•对冲
Chiêu phòng thủ của Võ Lý tạo ra bức tường lực vô hình để chặn đứng và chuyển hướng đòn tấn công của đối thủ.
流星
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao, biến bản thân thành một ngôi sao băng, chuyên dùng để áp sát và tấn công chớp nhoáng.
星辰剑雨•斩
Đòn tấn công liên hoàn phóng ra vô số kiếm khí tinh tú như mưa rơi.
虚空力•对抗
Năng lực của Võ Lý tạo ra vùng áp suất hoặc đối kháng hư không, làm chậm tốc độ di chuyển của đối phương dựa trên lực họ bỏ ra.
阳星位•启
Kích hoạt tinh vị hệ mặt trời/dương quang, tăng cường sức nóng và lực xuyên thấu cho kiếm khí.
耀世之剑
Tuyệt kỹ biến mọi tia sáng thành kiếm khí xuyên thấu, tạo ra vô số lỗ hổng nóng chảy trên mục tiêu.
蓝星位•启
Kích hoạt tinh vị hệ lam, giúp người dùng đạt trạng thái thiên nhân hợp nhất, làm chủ môi trường xung quanh.
星图启•北斗七星
Kỹ thuật kích hoạt sơ đồ bảy ngôi sao Bắc Đẩu, mỗi ngôi sao khi thắp sáng sẽ tạo ra lực lượng tinh tú bùng nổ để phá bỏ các rào cản.
瑶光•破军
Tuyệt kỹ dựa trên tinh tú Dao Quang, tạo ra sức mạnh ồ ạt có khả năng phá giải mọi loại hình trói buộc và bảo vệ của kẻ địch.
二十八星宿其一•北方玄武
Kỹ thuật tinh đồ mô phỏng Huyền Vũ, tập trung cường hóa sức mạnh cơ thể, khả năng phòng ngự và bùng nổ lực lượng trực tiếp.
天璇•巨门
Chiêu thức tạo ra một luồng kiếm khí khổng lồ hình tấm vách, gây áp lực mạnh mẽ và có khả năng xuyên thủng các chướng ngại vật.
斥力脉冲
Kỹ năng của Võ Lý, tạo ra làn sóng xung kích dồn dập từ tâm điểm, liên tục đẩy lùi và gây sát thương áp lực lên đối thủ.
二十八星宿其一•西方白虎
Kỹ thuật tinh đồ mô phỏng Bạch Hổ, tập trung vào yếu tố kim loại, tạo ra kiếm khí bạch kim cực kỳ bén nhọn, có khả năng cắt đứt mọi loại phòng ngự.
虎啸•尽斩
Đòn tấn công kết hợp giữa tinh đồ Bạch Hổ và kiếm chiêu, tạo ra tiếng gầm như hổ dữ và đường kiếm chém không gì cản nổi.
崩力
Kỹ năng của Võ Lý, giải phóng lực tàn phá từ hư không, khiến mặt đất nứt toác và nghiền nát vật chất trong tầm gây sát thương.
星图再启•南方朱雀
Kỹ thuật tinh đồ mô phỏng Chu Tước, bao phủ cơ thể bằng lửa đỏ rực rỡ, tạo ra đôi cánh kiếm và tăng cường tốc độ di chuyển lên cực hạn.
不破力壁
Bức tường lực phòng ngự quy mô lớn của Võ Lý, bao trùm không gian và ép chặt không gian sinh tồn của kẻ địch.
星汉灿烂•虎啸龙吟
Tuyệt chiêu mạnh nhất của Khương Cửu Ly, kết hợp sức mạnh của toàn bộ bốn loại tinh thú để tung ra nhát chém dung hợp sức mạnh đen tối và ánh sáng.
虎啸龙吟
Kiếm chiêu của Khương Cửu Ly, tạo ra những đạo kiếm khí hình trăng khuyết và tiếng vang hùng hậu như uy chấn từ mãnh thú.
力之御
Kỹ năng phòng thủ của Võ Lý, tạo ra lớp rào chắn năng lượng cường hóa khả năng chống chịu.
拳力一击
Đòn tấn công trực diện của Võ Lý, bộc phát sức mạnh vật lý đến mức làm biến dạng không gian.
竭尽全力•触不可及
Kỹ năng phản kháng cuối cùng của Võ Lý khi phải đối mặt với đòn tấn công chí mạng, tập trung lực lượng tại lòng bàn tay để đẩy lùi đòn đánh của đối thủ.
神化•力量之神
Trạng thái tăng cường cực hạn của Võ Lý, thức tỉnh sức mạnh thần thánh giúp phục hồi và bùng nổ sức mạnh vượt cấp.
秘术•逆命
Kỹ năng hỗ trợ giúp Võ Lý nhanh chóng chữa lành các vết thương nghiêm trọng trên cơ thể trong hoặc sau trận đấu.
神化开启•力量之神
Trạng thái biến hình đặc biệt của Võ Lý, kích hoạt năng lực để gia tăng bộc phát sức mạnh lên cực hạn.
神力觉醒
Kỹ năng cường hóa cơ thể, làm các khối cơ bắp bùng nổ, tăng cường sức chịu đựng và sức mạnh thô bạo lên mức tối đa.
向心力•囚笼
Chiêu thức tạo ra một trường lực thu hút từ mọi hướng, giam hãm đối thủ vào một vùng không gian không thể thoát ra.
力之巅•一力破万法
Đòn tấn công bằng sức mạnh thuần túy không cần kỹ thuật, dựa vào lực lượng tuyệt đối để phá vỡ mọi thủ đoạn hay phòng ngự của đối phương.
热过载•琉璃闪
Biến thể tốc độ cao khi ở trạng thái quá tải nhiệt năng, cho phép Nhậm Kiệt di chuyển nhanh như chớp để tung ra sát chiêu.
弑神
Kỹ năng chém sát thương cực lớn dùng để kết liễu đối thủ mạnh.
熔炉•任造太阳
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, biến cơ thể thành một nguồn plasma rực cháy như mặt trời, tỏa nhiệt lượng hủy diệt môi trường xung quanh.
触不可及
Một loại phòng ngự bằng lực, tạo ra rào cản ngăn cách vật lý khiến đòn tấn công của đối thủ không bao giờ chạm được vào người dùng.
秘法•逆命
Kỹ năng phục hồi sức mạnh và chữa lành vết thương cấp tốc trong chiến đấu.
神力二觉•入微
Trạng thái nâng cao của thần lực, cho phép người dùng kiểm soát các phân tử, làm chậm hoặc dừng các chuyển động vật lý trên quy mô cực nhỏ.
消
Một chấn động lực mang tính triệt tiêu, khiến tất cả mọi thứ xung quanh bao gồm chuyển động và năng lượng của đối thủ bị đình trệ, bất động.
剥离
Kỹ năng thao túng lực lượng cho phép người dùng tách rời các liên kết cấu trúc của mục tiêu, gây ra sự phân rã từ bên trong.
三段魔化•长夜难明
Trạng thái chiến đấu cấp cao nhất của Nhậm Kiệt, dung hợp sâu với ma lực bóng tối để đạt đến ngưỡng sức mạnh mới.
夜火
Sản phẩm của quá trình ma hóa ba tầng, kết hợp giữa lửa, đất và bóng tối. Loại lửa này tồn tại dưới dạng rắn, dẻo như đất sét nhưng tỏa nhiệt cực lớn.
影随•夜火缠身
Kỹ năng điều khiển bóng tối để kích hoạt Hỏa Đêm bao vây và thiêu đốt kẻ địch từ mọi hướng.
夜火蔷薇•长夜之歌
Tuyệt kỹ triệu hồi những hạt giống bóng đêm nở rộ thành hoa hồng làm từ lửa, phát nổ với uy lực vượt xa vụ nổ hạt nhân.
神临•力量之神
Trạng thái triệu hồi phân thân thần linh mang giáp trụ và sức mạnh vật lý tuyệt đối để bảo vệ bản thân.
神斥
Kỹ năng bài xích vật chất, tạo ra vùng chân không tuyệt đối xung quanh người dùng nhằm cách nhiệt và phòng thủ.
神引
Kỹ năng tạo ra lực hút cưỡng bức, kéo vật chất và năng lượng của đối thủ về phía mình để tiêu diệt.
大寂静
Chiêu thức dồn toàn lực vào cú đấm để áp chế và dập tắt mọi đòn tấn công của đối phương.
夜火蔷薇
Những đóa hoa hồng tạo từ lửa đêm, liên tục nở rộ giúp gia tăng nồng độ bóng tối và áp chế kẻ địch.
夜幕葬神
Chiêu thức triệu hồi màn đêm bao phủ diện rộng, nhấn chìm và thiêu rụi mục tiêu trong không gian khắc nghiệt.
黑闪
Đòn tấn công thần tốc dựa trên bóng tối, tạo ra lực xuyên phá mạnh mẽ trong khoảnh khắc.
八倍镜
Kỹ năng khuếch đại uy lực đòn đánh lên tám lần thông qua việc xuyên qua các tấm gương băng được dựng sẵn.
神御壁垒
Tường chắn phòng ngự tạo ra từ pháp bảo Thần Ngự, có khả năng kháng cự và triệt tiêu uy lực từ các đòn đánh trực diện của đối phương.
噬
Năng lực thôn phệ, cho phép người sử dụng hấp thụ lực tấn công của đối thủ ngay trong khoảnh khắc va chạm rồi chuyển hóa thành sức mạnh cho chính mình.
力之环
Vòng sáng sức mạnh hình thành trên cổ tay người thi triển, có tác dụng khuếch đại uy lực đòn đánh vật lý lên gấp nhiều lần.
白夜•烈日
Kỹ năng tấn công tập trung năng lượng ánh sáng trắng vào khí cụ, tạo ra lực cắt cực mạnh có thể xẻ đôi cả dòng sông ngân hà.
夜叉•葬神
Biến thể của Táng Thần Pháo, tập trung uy lực cực đại để công phá các kết giới phòng thủ kiên cố.
书中自有黄金屋
Kỹ năng phòng thủ tạo ra một cung điện bằng vàng vững chắc để bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công vật lý.
胸中一点浩然气,山河千里快哉风
Kỹ năng tấn công dựa trên thơ văn, tạo ra luồng gió mạnh kèm theo áp lực tàn phá trên diện rộng.
大风起兮云飞扬
Kỹ năng triệu hồi gió lốc biến thành vô số lưỡi đao vô hình, có khả năng cắt đứt mọi thứ xung quanh.
夜叉魔剑
Trạng thái kiếm hình của Táng Thần Pháo, tập trung sức mạnh ma đạo vào một điểm để xuyên phá phòng thủ.
千磨万击还坚劲,任尔东西南北风
Kỹ năng phòng thủ tối thượng, giúp người dùng trở nên cứng rắn như núi đá, không thể bị lung lay hay tổn thương bởi ngoại lực.
天将降大难于陆沉也
Kỹ năng tinh thần tấn công nhắm vào ý chí và thể chất của đối thủ, gây đau đớn dữ dội và bào mòn sức mạnh.
会当临绝顶,一览众山小
Kỹ năng tăng cường khí thế bản thân, nâng cao sức mạnh thông qua mô phỏng địa thế núi cao.
会挽雕弓如满月
Kỹ năng triệu hồi cung tên từ năng lượng thơ văn, sẵn sàng thực hiện đòn tấn công tầm xa.
西北望,射天狼
Đòn tấn công tầm xa mang theo uy lực của thiên thạch, có sức xuyên thấu cực mạnh.
大漠孤烟直,长河落日圆
Đòn tấn công diện rộng triệu hồi ảo ảnh đại mạc và mặt trời lặn để áp chế, nghiền nát đối thủ.
黄沙百战穿金甲
Kỹ năng triệu hồi đội quân chiến binh mặc giáp vàng bất diệt, có khả năng tái tạo sau khi bị tiêu diệt chừng nào cảnh vật còn tồn tại.
血罗刹
Hình thái thứ hai của Dạ Xoa Ma Tượng, sau khi biến hình trở thành sinh vật có ba đầu, hai cánh, tám tay, mang sức mạnh hủy diệt ghê gớm.
罗刹天
Kỹ năng kích hoạt trạng thái biến hình và triệu hồi sức mạnh từ Địa Ngục.
罗刹死咒
Kỹ năng diện rộng, khiến bất kỳ kẻ địch nào bị chém trúng sẽ hóa thành vũng máu và lan truyền sự lây nhiễm như một loại ôn dịch.
剑气纵横三万里
Kỹ năng tấn công tầm xa bằng kiếm khí sắc bén, có uy lực xuyên thấu cực lớn.
罗刹血咒
Nguyền rủa ma đạo, bám chặt vào mục tiêu như dòi trong xương, gây tổn thương liên tục và ngăn cản quá trình hồi phục tự nhiên của kẻ trúng chiêu.
罗刹天眼
Thần thông từ mắt của thực thể Dạ Xoa, có thể quan sát và tung ra những đòn tấn công ma pháp tàn khốc.
罗刹天眼•咒杀
Chiêu thức cường đại tập trung huyết quang từ ma nhãn, phóng ra cột sáng ma lực đen đỏ để triệt hạ kẻ địch.
赤血丹心
Năng lực ý chí hóa thành hiện thực của Ôn Mục Chi, giúp duy trì sự sống mãnh liệt và khả năng hồi phục kỳ diệu khi rơi vào hoàn cảnh cận kề cái chết.
燃香
Kỹ năng tối thượng của Lục Trầm. Anh đốt cháy nghiệp lực từ những linh hồn đã bị mình tiêu diệt và cả sinh mệnh bản thân để đạt trạng thái cực hạn trong 180 giây. Trong thời gian hương còn cháy, người dùng không thể bị giết chết.
先贤之影
Kỹ năng của Ôn Mục Chi, tạo ra các hình bóng mô phỏng các bậc thi nhân, thánh hiền từ trong ký ức và hiểu biết của bản thân để công kích đối thủ bằng thơ ca và sức mạnh văn chương.
罗刹死刃
Vũ khí và đòn đánh của Lục Trầm trong hình thái La Sát, mang theo sát khí kinh người, trúng đòn là tử vong.
浩然之身
Trạng thái bảo hộ đặc biệt của Ôn Mục Chi, bị đao của Lục Trầm chém vỡ.
24节气光阵
Kỹ năng trận pháp của Đào Yêu Yêu dựa trên các tiết khí để vận chuyển năng lượng.
春之季•惊蛰
Chiêu thức thuộc hệ thống 24 Tiết Khí của Đào Yêu Yêu, dùng để triệu gọi sấm sét.
五雷正法•混沌雷劫
Kỹ năng tấn công sấm sét tối thượng của Đào Yêu Yêu, có sức sát thương vô cùng lớn.
时令迁移
Kỹ năng nền tảng cho phép người sử dụng thay đổi và kích hoạt các năng lực đặc trưng theo từng tiết khí trong năm.
芒种•落地生根
Đặc kỹ tạo ra một lực hút cực mạnh từ mặt đất, cố định mục tiêu tại chỗ khiến đối phương không thể di chuyển.
心念觉醒
Phát ra luồng năng lượng tinh thần cường đại để duy trì sự tỉnh táo và tăng cường sức mạnh cho các kỹ năng khác.
惊蛰•醒雷
Triệu hồi các tia sét đánh xuống với âm thanh vang dội, có tác dụng phá vỡ các đòn tấn công hoặc ảo ảnh.
白露•仙露结界
Tạo ra một màn chắn từ những giọt sương tinh khiết, giúp cách ly bản thân khỏi tác động từ môi trường bên ngoài.
潇潇雨歇•纯水精灵
Điều khiển nước để tạo ra các thực thể hình cầu có khả năng bắn ra những lưỡi dao nước với tốc độ cao, dùng để cắt phá vật cản hoặc tấn công.
谷雨•万物苏生
Thúc đẩy sự sinh trưởng cấp tốc của thực vật, tạo ra rừng cây có khả năng hấp thụ hoặc che chắn các luồng năng lượng từ kẻ thù.
立春•春风起
Tạo ra những đợt gió lớn để xua tan màn sương mù hoặc các vùng năng lượng che phủ tầm nhìn.
雨水•天象倾盆
Triệu hồi một trận mưa xối xả làm loãng các loại khí độc hoặc sương mù trong phạm vi rộng.
惊蛰•雷池
Kết hợp mưa lớn với sét điện mạnh mẽ, tạo ra một vùng đầm lầy sét có sức công phá cao giúp tiêu diệt mục tiêu bên dưới.
清明•鬼哭断魂
Đòn tấn công tinh thần, truyền ý niệm vào trong các giọt nước khiến chúng phát nổ, gây sát thương trực tiếp lên linh hồn kẻ địch.
无暇之圆
Kỹ năng phòng thủ của Mặc Uyển Nhu, tạo ra một vòng bảo hộ xoay tròn tốc độ cao giúp làm chệch hướng đòn tấn công của kẻ địch.
春之季•立春
Kỹ năng trị liệu của Đào Yêu Yêu, dùng để hồi phục trạng thái và chữa lành vết thương tức thời cho đồng đội.
万物回春
Khả năng hồi phục diện rộng của Đào Yêu Yêu, giúp các đồng đội khôi phục thể lực và trạng thái chiến đấu nhanh chóng.
荡
Kỹ năng thể chất cực hạn của Ngụy Vô Vọng. Vung nắm đấm với sức mạnh hủy diệt, tạo ra chấn động lan tỏa gây nát vụn mọi mục tiêu trong phạm vi tác động, để lại hố sâu khổng lồ.
森罗万象
Kỹ năng triệu hồi rừng rậm từ mặt đất, tạo ra những cái cây đen ngòm khổng lồ để cấu thành lồng giam vững chắc giam cầm đối thủ.
九镜极星
Kỹ năng kết hợp, sử dụng chín tấm gương băng để phản xạ và khuếch đại sức mạnh của đòn tấn công cực tinh lên gấp nhiều lần.
陶土
Năng lực thao túng đất đá, cho phép biến đổi địa hình hoặc làm mềm đất nền để phục vụ chiến đấu.
如影随形
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao, cho phép Nhậm Kiệt dẫn theo toàn đội rút lui nhanh chóng hoặc tránh né các đòn tấn công diện rộng.
仙露结界
Kỹ năng phòng thủ do Đào Yêu Yêu sử dụng nhằm chống lại các đòn tấn công tự sát và bùng nổ của ma vật.
拟魔
Một biến thể năng lực của Vô Tận Võ Khố, cho phép Nhậm Kiệt mô phỏng chính xác hình dạng, cấu trúc và hơi thở của các loài ma vật để trà trộn vào lãnh địa đối phương.
癞宝儿生物拟态机甲
Kỹ năng điều khiển và biến đổi hình thái của Lai Bảo, biến nó thành một bộ cơ giáp sống giúp cả nhóm trà trộn vào bầy ác ma mà không bị phát hiện.
万物勃发•微型生态园
Kỹ năng của Đào Yêu Yêu nhằm tạo ra một hệ sinh thái thu nhỏ bao gồm thảm thực vật, vườn rau và tiện nghi sinh hoạt bên trong cơ thể Lai Bảo.
春之剑
Kỹ năng công kích hệ Mộc của Khương Cửu Ly, được sử dụng để tiêu diệt ác ma cùng với các đồng đội khác.
碎星•破碎星辰
Kỹ năng tấn công bộc phát của Mặc Uyển Nhu, gây sát thương diện rộng và hủy diệt mục tiêu bằng sức mạnh va chạm cực đại.
九镜•极星烁
Đòn tấn công kết hợp của nhóm, hội tụ năng lượng tinh tú vào một điểm để xuyên thấu và tiêu diệt thủ lĩnh ác ma.
魔语
Ngôn ngữ giao tiếp của loài ác ma. Sau khi được Nhậm Kiệt hấp thụ 'cảm xúc mê vụ', khả năng này trở thành bản năng của cậu.
死亡光束
Đòn tấn công năng lượng chết chóc cực mạnh được phát ra từ Cthulhu Chi Nhãn.
死星烁
Đòn tấn công kết hợp sức mạnh từ La Sát Tử Nhẫn, được khuếch đại uy lực thông qua các tấm gương băng để đâm xuyên mục tiêu.
宝箱
Vật thể chứa đựng báu vật được những người bí ẩn cấy vào cơ thể ác ma để làm vật tế, kích thích ác ma tăng trưởng hoặc dùng cho mục đích thu hoạch của con người.
囚印
Pháp ấn dùng để bắt giữ và thuần phục ác ma.
锦衣夜行
Kỹ năng gia tăng tốc độ di chuyển và cơ động của La Y.
恶魔仿生机甲
Công trình biến đổi sinh học của Nhậm Kiệt sử dụng 'Tức Nhưỡng', cụ thể hóa qua thực thể Lai Bảo để tạo ra một không gian sinh tồn riêng biệt, đánh lừa cả người chơi và ác ma bên ngoài.
云梦之雾
Năng lực của Chu Mộng Tỉnh, tạo ra làn sương mù ảo ảnh bao phủ diện rộng, kéo kẻ địch vào không gian mộng cảnh để vô hiệu hóa.
万魂噬心
Pháp chú sử dụng niệm lực của Lục Đạo, xâm nhập và gây rối loạn tâm trí đối thủ, triệt tiêu sức chống cự.
绝对掌控
Trạng thái chiến đấu đặc thù của Dạ Vị Ương, nâng cao khả năng điều khiển và phá vỡ phòng ngự của mục tiêu.
未央神域
Kiếm kỹ cao cấp của Dạ Vị Ương, là đòn sát thủ dùng để kết liễu các mục tiêu sau khi đã xuyên thủng lớp phòng ngự.
前进三
Kỹ năng xung phong cường hóa của Chiến Xa, tập trung toàn bộ động năng vào một điểm để xuyên phá mọi rào cản vật lý và kết cấu phòng thủ.
绝对掌控•时间差速
Biến thể của kỹ năng Tuyệt Đối Chưởng Khống, tạo ra sự chênh lệch thời gian giữa các khu vực, làm chậm kẻ địch và đẩy nhanh tốc độ tấn công của bản thân.
神则·断空
Kiếm kỹ được Dạ Vị Ương phát triển, tập trung toàn bộ uy lực vào đỉnh kiếm để chém đôi không gian và xuyên thủng phòng ngự của kẻ thù.
天驭之剑
Dạng biến hóa tấn công của Thiên Ngự Chi Hoàn, nơi sức mạnh không gian được nén chặt thành một thanh kiếm năng lượng cực sắc bén.
万鬼噬心
Kỹ năng gây nhiễu loạn tâm trí hoặc tạo ảo giác, được sử dụng để làm suy yếu đối thủ từ bên trong.
神阳
Kỹ năng tạo ra nguồn sáng thiêu đốt mạnh mẽ mô phỏng mặt trời, được Tuyết Hiêu sử dụng để khắc chế và ngăn chặn thực thể bóng tối.
云梦之境
Lĩnh vực năng lực do Chu Mộng Tỉnh tạo ra, cho phép kéo đối thủ vào trạng thái mộng cảnh để khống chế hoặc tiêu hao sức lực.
古来圣贤•助我
Bí thuật của Ôn Mục Chi, triệu hồi vô số bóng hình thánh hiền thời cổ đại để gia tăng sức chiến đấu lên mức cực hạn.
前进四
Kỹ năng xung phong của Chiến Xa, kích hoạt cơ chế gia tốc và gia tăng động lực theo cấp số nhân, tạo ra sức va chạm hủy diệt có thể phá hủy cả những lớp phòng ngự kiên cố.
灭尽
Tuyệt kỹ đao pháp của Phùng Thi Nhân, tạo ra uy lực kinh người có khả năng xé rách không gian.
透
Kỹ năng của Ẩn Giả cho phép vật thể đi xuyên qua cơ thể mà không gây sát thương, liên quan đến trạng thái bóc ly thực tại.
幻鹦形态
Kỹ năng đặc biệt của Đậu Đậu Ác Ma cho phép biến đổi hình thái và bắt chước giọng nói, ngôn ngữ của các sinh vật khác.
处决
Kỹ năng của Thẩm Phán, triệu hồi một thanh ma kiếm đen tuyền quấn đầy gai nhọn để cắm xuống tiêu diệt mục tiêu.
审判之狱
Kỹ năng phong tỏa của Thẩm Phán. Dưới chân tạo ra vòng tròn đen, mọc lên vô số ma kiếm đẫm máu và các sợi xích để trói buộc mục tiêu, dựng lên đài hành hình và dựng ma trượng để khóa chặt đối phương.
断罪
Năng lực đặc thù của Thẩm Phán, cho phép xâm thực kết giới và gây sát thương trực tiếp lên đối thủ bằng cách khai thác tội nghiệp cá nhân của họ.
消亡
Năng lực của Tháp, tạo ra luồng gió hủy diệt khiến không gian và vạn vật tại nơi đi qua bị tan biến.
三才剑•天道圣像
Chiêu thức tối thượng được phong ấn trong thanh mộc kiếm, triệu hồi một thực thể khổng lồ mang uy lực Thiên Đạo để trấn áp và càn quét kẻ thù.
断罪魔皇
Trạng thái ma hóa cao cấp của Thẩm Phán, giải phóng toàn bộ tiềm năng chiến đấu.
罪与罚
Cảnh giới chiến đấu của Thẩm Phán, giúp hắn tái tạo cơ thể bằng sức mạnh của tội nghiệp.
高塔囚笼
Năng lực phòng thủ của Tháp, triệu hồi một tòa tháp kiên cố để bao bọc và bảo vệ bản thân.
猩红恶魔
Trạng thái biến hình đặc biệt của Tinh Hồng, tăng cường khả năng tấn công bằng huyết nguyệt.
绯红之月
Kỹ năng của Tinh Hồng, triệu hồi một huyết nguyệt hư ảnh cho phép biến đổi toàn bộ đồng minh thành cánh hoa đỏ để né tránh.
月染•控
Kỹ năng gây hiệu ứng khống chế của Tinh Hồng, tạo ra gợn sóng đỏ làm tê liệt hoặc dừng chuyển động của mục tiêu trong chốc lát.
魂之恶魔
Trạng thái biến hình của Phán Quan, tăng cường năng lực điều khiển linh hồn.
无尽幽魂
Kỹ năng của Phán Quan, chuyển hóa bản thân và đồng minh thành trạng thái linh hồn bán trong suốt để tránh các đòn tấn công vật lý.
猩红幻空
Kỹ năng của Tinh Hồng, tạo ra gợn sóng tinh thần để biến mất vào hư không, dùng để ẩn nấp hoặc né đòn.
附身
Năng lực đặc trưng của ác ma, cho phép linh hồn hoặc cơ thể hòa nhập/ký sinh vào cơ thể của sinh vật khác.
三才剑
Một loại kiếm pháp mạnh mẽ và vô cùng sắc bén mà Nhậm Kiệt có khả năng sử dụng.
三才剑•地道圣像
Một chiêu thức nâng cao của Tam Tài Kiếm, sử dụng kiếm gỗ để phóng thích kiếm khí uy lực, gây áp lực khủng khiếp lên đối thủ.
血遁
Kỹ năng hộ thân và đào tẩu bằng máu, thực hiện bằng cách hy sinh một bộ phận cơ thể để hóa giải sát thương và di chuyển với tốc độ cực nhanh.
恶魔契约•亡魂之寄
Một loại cấm thuật tuyệt vọng. Người sử dụng trói buộc linh hồn các đồng đội của mình vào tám con ác ma cấp mười. Nếu ác ma sống sót, họ sẽ bất tử, ngược lại, nếu ác ma chết, linh hồn của họ sẽ bị ma linh nuốt chửng.
绯红之花
Kỹ năng của Tinh Hồng, tạo ra vô số cánh hoa ngưng tụ từ tinh thần lực, có khả năng xuyên phá và gây sát thương chí mạng lên mục tiêu khi chạm vào.
魂归来兮
Kỹ năng của Phán Quan, triệu hồi hài cốt ma vật bị ma khí ăn mòn từ dưới lòng đất, tận dụng độ cứng của xương cốt để phòng thủ và tấn công.
猩红之握
Kỹ năng của Tinh Hồng, biến hóa sương đỏ thành những móng vuốt khổng lồ để bắt giữ và nghiền nát đối thủ.
禁忌牢笼
Một loại huyết chú phức tạp dùng để mở cổng ma ngục, giải phóng các thực thể bị phong ấn lâu đời.
琉璃闪
Kỹ năng thân pháp, cho phép người dùng biến ảo, di chuyển linh hoạt và nhanh chóng trong không gian để né tránh hoặc tiếp cận mục tiêu.
审判魔剑
Kỹ năng của Thẩm Phán, triệu gọi một thanh ma kiếm khổng lồ từ trên không trung trảm xuống, đòn tấn công uy lực đủ sức cắt đứt Trấn Ngục Thiên Ma.
毁灭之风
Kỹ năng của Tháp, tạo ra cơn bão đen xám bao phủ khu vực, mọi vật chất tiếp xúc với luồng gió này đều bị xé nát và biến thành hư vô.
亡魂之寄
Một kỹ năng liên kết linh hồn của Thánh Đình, dùng để chia sẻ sức mạnh hoặc làm điểm neo, hiện đang bị biến thành cơ chế tự sát để triệu hồi các chấp hành quan.
罪恶缠身•百死难辞
Chiêu thức kiểm soát và nguyền rủa mạnh mẽ của Thẩm Phán, dùng để trói buộc và kết liễu mục tiêu thông qua nghiệp chướng.
荆棘之链
Kỹ năng triệu hồi sợi xích gai góc để trói buộc, kìm hãm đối thủ và gây sát thương liên tục.
风瓶恶魔
Ác ma hình dáng chiếc bình xanh, khi vỡ ra sẽ giải phóng luồng bão tố kinh hoàng nghiền nát địa hình xung quanh.
时间差速
Kỹ năng của Dạ Vị Ương, tạo ra sự chênh lệch tốc độ trong dòng thời gian cục bộ, cho phép người dùng phản ứng tức thì với các đòn tấn công tốc độ cao.
生命之种
Hạt giống bí ẩn do Nhậm Kiệt để lại cho Đào Yêu Yêu. Khi sử dụng, nó hóa thành một cái cây khổng lồ, tạo màn chắn bảo vệ kiên cố và giải phóng linh lực hồi phục sinh mệnh.
魔化•战车恶魔
Trạng thái biến hình của Chiến Xa, cơ thể特 hóa mạnh mẽ để gia tăng sức mạnh công phá.
永动引擎
Kỹ năng cung cấp nguồn năng lượng dồi dào, cho phép Chiến Xa duy trì sức mạnh va chạm liên tục.
前进五•攻无不克
Kỹ năng gia tốc cao cấp nhất của Chiến Xa, tích tụ năng lượng để phá vỡ các phòng ngự kiên cố nhất.
王树之种
Hạt giống của Thụ Vương, tạo ra kết giới phòng ngự cực mạnh có khả năng hấp thụ năng lượng và hồi phục cho những người bên trong.
厄运之子•祭咒
Cấm thuật nguyền rủa cực đoan, tạo ra các cọc gỗ ma quái xuyên thấu cơ thể kẻ địch và chính người thi triển để ép buộc sự liên kết thương tổn, khiến cả hai cùng chịu những vết thương chí mạng hoặc cái chết.
战车魔像•起
Kỹ năng chiến đấu triệu hồi một cỗ máy mang hình dáng đầu tàu hỏa bọc thép hạng nặng, có khả năng phun ra năng lượng hủy diệt và di chuyển trên đường ray ma pháp.
前进五•无尽列车
Chiêu thức tấn công tối thượng của Chiến Xa, biến bản thân thành một đoàn tàu tốc độ cao không thể cản phá, lao thẳng về phía mục tiêu với sức mạnh hủy diệt.
战车魔像
Kỹ năng đặc thù của Chiến Xa, biến cơ thể thành cỗ máy xung phong, giúp tăng cường lực va chạm mạnh mẽ nhưng cũng tiêu tốn năng lượng.
厄运•人祸
Tuyệt kỹ cấp cao của Mai Tiền, có khả năng triệu gọi tất cả ác ma trong phạm vi Uyên Hạ tụ tập về phía người thi triển, cực kỳ nguy hiểm và khó kiểm soát.
厄运之影
Thực thể ma đạo được triệu hồi bởi Mai Tiền để thi hành các hành động ám sát hoặc tấn công.
肌骨恶魔
Trạng thái biến đổi ma đạo của Thiết Châm, khiến cơ thể mọc thêm các lớp xương bọc giáp, gia tăng đáng kể sức bền và khả năng chịu đòn.
冰肌玉骨
Hình thái chiến đấu tập trung vào việc hóa cứng cơ thể và gia tăng nhiệt độ nhằm tăng uy lực tấn công.
魔化•噬天魔
Hình thái tối thượng của Ngụy Vô Vọng, cơ thể biến đổi thành ác ma với lớp giáp xương đen, mọi đòn đánh đều mang tính chất hủy diệt và năng lực hấp thụ năng lượng xung quanh để cường hóa bản thân.
无限加速•失控
Kỹ năng của Chiến Xa, cho phép tăng tốc không giới hạn trên đường ray ma thuật, tạo ra sức mạnh va chạm ngày càng lớn và khóa chặt mục tiêu vào quỹ đạo di chuyển của bản thân.
倒八倍子血霉
Kỹ năng nguyền rủa mới của Mai Tiền sau khi đột phá. Mục tiêu bị dính máu của Mai Tiền sẽ phải chịu vận rủi gấp tám lần bản thân người dùng trong ba giờ.
血口喷人
Kỹ năng tận dụng máu bị nguyền rủa của Mai Tiền để phun vào mục tiêu, tạo tiền đề để kích hoạt các loại nguyền rủa khác.
命梆硬
Phiên bản tiến hóa của 'Mệnh Tặc Ngạnh' sau khi Mai Tiền đột phá cấp độ, giúp tăng cường khả năng chịu đựng số mệnh khắc nghiệt.
该隐状态
Một trạng thái đặc biệt cho phép người dùng ẩn mình vào không gian, trở nên vô hình và không thể bị tương tác bởi vật chất thông thường, nhưng cũng khó tác động lên thế giới thực.
树冠结界
Pháp trận phòng thủ mạnh mẽ bảo vệ các học viên, có độ bền cực cao, chống chịu được nhiều bậc thầy cấp Uy Cảnh và là mục tiêu phá hoại của Ẩn Giả.
皆隐之雾
Kỹ năng của Ẩn Giả tạo ra lớp sương mù đặc biệt bao phủ mục tiêu, khiến cơ thể họ trở nên bán trong suốt và có khả năng xuyên thấu vật chất, đồng thời tiêu hao năng lượng kết giới.
缘起
Kỹ năng của Kỷ Duyên, sử dụng hàng loạt sợi tơ đỏ để kết nối và thao túng hành động của kẻ thù, buộc chúng phải tấn công theo ý muốn của người dùng.
三才剑•人道圣像
Chiêu thức tối thượng của Tam Tài Kiếm, triệu hồi hình ảnh của Lục Thiên Phàm với quy mô khổng lồ, tung ra một nhát kiếm xóa tan bóng tối, xé toạc không gian và gây sát thương khủng khiếp lên mọi mục tiêu trong phạm vi.
蝉蜕
Một tuyệt kỹ giữ mạng hoặc thoát thân bí ẩn của Nhậm Kiệt, được cân nhắc sử dụng trong tình huống tuyệt vọng.
命运的轮盘赌
Kỹ năng ma hóa của Nguyên Trạch, triệu hồi một hắc ảnh cầm súng lục để thực hiện trò chơi sinh tử. Kỹ năng này ép buộc đối thủ tham gia cuộc chơi mà không thể từ chối.
夜叉•燃香
Tuyệt kỹ của Lục Trầm, yêu cầu hy sinh một phần cấp bậc tu luyện để đốt cháy nghiệp lực từ linh hồn của những kẻ địch đã bị tiêu diệt, tạo ra sức mạnh cực hạn cho Nhậm Kiệt trong thời gian ngắn.
业力凝香
Kỹ năng kết tinh từ lượng nghiệp lực khổng lồ của Nhậm Kiệt, biến những oán linh thành một cột huyết hương khổng lồ để duy trì trạng thái chiến đấu.
处刑•凌迟之刑
Kỹ thuật của Thẩm Phán, tạo ra hàng loạt lưỡi đao vô hình trong hư không để liên tục cắt xẻ và tra tấn kẻ địch, ngăn cản đối thủ có cơ hội phản kháng.
业香
Một loại hương huyền bí gắn liền với Nhậm Kiệt, cho phép anh tái sinh sau khi chết, làm mới toàn bộ trạng thái thể chất và xóa bỏ các ấn ký hoặc trạng thái tiêu cực trên cơ thể.
伽罗血狱大门
Cổng ma giới dùng để triệu hồi quái vật, được Nhậm Kiệt sử dụng để tạo ra sự tương tác với các thực thể ma giới.
崩坏裂解之力
Sức mạnh hủy diệt của Tân Nương Thép, có khả năng phân tách, làm tan rã hoàn toàn vật chất và năng lượng khi tiếp xúc.
姻缘线
Năng lực của Kỷ Duyên, cho phép cô nhìn thấy và cắt đứt các sợi dây tình cảm, mối quan hệ của đối phương, khiến họ mất đi sự kết nối với các mối quan hệ khác.
千里姻缘一线牵•情欲之线
Kỹ năng của Kỷ Duyên, dùng hồng nhân kết nối đối phương với những vật thể hoặc cá thể khác, khiến mục tiêu rơi vào trạng thái si mê cuồng loạn không tự chủ.
稻草替劫
Kỹ năng của Đạo Thảo Nhân, triệu hồi hoặc biến hình nhân rơm thành người thế mạng để gánh chịu sát thương thay cho bản thân.
姻缘线•同林鸟
Kỹ năng của Kỷ Duyên, chuyển dời sát thương từ bản thân lên những đối tượng đã bị kết nối bởi sợi dây nhân duyên.
降头傀儡
Kỹ năng của Đạo Thảo Nhân, biến các hình nhân rơm thành các thực thể mô phỏng ma vật và điều khiển chúng chiến đấu theo ý muốn.
姻缘线•纯爱
Kỹ năng của Kỷ Duyên, kích hoạt trạng thái 'thuần ái' trên các đối tượng, khiến chúng điên cuồng bảo vệ người dùng bất chấp nguy hiểm tính mạng.
诅咒雾霭•燃
Kỹ năng của Đạo Thảo Nhân, phun ra hỏa diễm ma quái màu đen kèm theo nguyền rủa, khiến mục tiêu bị ăn mòn cơ thể và lão hóa điên cuồng.
以我之血,咒灵灭神,十咒娃娃
Chiêu thức tối thượng của Đạo Thảo Nhân, hiến tế huyết dịch để tạo ra mười hình nhân nguyền rủa mang bộ mặt mục tiêu, nhằm thi triển đại nguyền rủa khiến nạn nhân rơi vào 'Thiên Nhân Ngũ Suy'.
姻缘线•相思豆、一剪红
Kỹ năng khắc chế của Kỷ Duyên, dùng để đối phó với sức mạnh nguyền rủa của Đạo Thảo Nhân thông qua việc cắt đứt các sợi tơ nhân duyên.
肌骨分裂
Kỹ năng khiến cơ thể người dùng co giãn và tự phân tách thành nhiều cá thể giống hệt bản thể, mỗi cá thể đều giữ nguyên sức mạnh và khí tức ban đầu.
狂暴
Kỹ năng tăng cường toàn diện mọi thuộc tính chiến đấu, khiến người dùng bao phủ bởi ánh sáng đỏ và tăng mạnh năng lực vật lý.
铁锤
Kỹ thuật tấn công bằng vũ khí búa chiến hạng nặng, dùng để giáng những đòn chí mạng lên kẻ thù.
强殖型基因武者
Loại võ giả thất bại trong việc mở gien khóa tự nhiên, buộc phải cấy ghép gien ác ma để đạt được sức mạnh, đối mặt với rủi ro thoái hóa và điên loạn cực cao.
鬼指•开天
Kỹ năng tối thượng của Đường Triều, vận dụng ma khí tích tụ trên bàn tay quỷ để tung đòn tấn công bùng nổ, có sức sát thương hủy diệt diện rộng.
寄生魔眼
Năng lực ác ma giúp tăng cường thị giác và khả năng nhận biết trong chiến đấu.
脊蛊恶魔
Năng lực ác ma hỗ trợ cải tạo cấu trúc cột sống, tạo ra các phần phụ bổ trợ như đuôi để tấn công.
纤维恶魔
Năng lực ác ma giúp tăng cường độ bền và sự linh hoạt của các sợi cơ bắp.
泵动恶魔
Năng lực ác ma giúp tăng cường sức mạnh tim mạch, tạo áp lực lưu thông máu cực lớn để tăng cường trạng thái toàn thân.
骨之恶魔
Năng lực ác ma cho phép cơ thể phát triển ngoại xương và gai nhọn để bảo vệ và tấn công.
口袋恶魔
Năng lực ác ma hỗ trợ dự trữ năng lượng và các chức năng sinh học đặc biệt trong cơ thể.
增殖恶魔
Năng lực ác ma giúp đẩy nhanh quá trình tái tạo tế bào và hồi phục vết thương.
硬化恶魔
Năng lực ác ma giúp tăng độ cứng cơ thể lên mức bền bỉ tuyệt đối.
鬼指恶魔
Năng lực ác ma cường hóa cánh tay, bao phủ bởi ma diễm, mang lại sức mạnh đòn đánh mang tính phá hủy.
鬼指•蓄
Kỹ năng tích tụ năng lượng khủng khiếp vào đầu ngón tay thông qua các dây thần kinh và cơ bắp, tạo tiền đề cho những đòn tấn công bùng nổ.
鬼神一指•崩
Tuyệt kỹ chiến đấu bằng cú búng tay, phóng ra cột năng lượng hắc tím có sức công phá kinh hoàng, đủ sức xuyên thủng và hủy diệt bất cứ vật cản nào trên đường đi.
鬼神一臂•破军
Đòn tất sát huy động toàn bộ sức mạnh cơ bắp và năng lượng ma đạo vào cánh tay, tung ra một cú đấm năng lượng quy mô cực lớn, có sức mạnh san phẳng địa hình và quét sạch hàng loạt kẻ địch.
丝之恶魔
Trạng thái ma hóa của Vương Thiền, cho phép tạo ra vô số sợi tơ kim loại cực sắc bén.
恶魔的琴弦•绝唱
Tuyệt kỹ của Vương Thiền, sử dụng các sợi tơ như dây đàn để cắt chia đối thủ thành những mảnh nhỏ.
乱舞
Kỹ năng diện rộng của Vương Thiền, bộc phát hàng loạt sợi tơ để nghiền nát mọi thứ thành tro bụi.
天驭神剑
Thanh thần kiếm được triệu hồi trong trạng thái thần hóa, là công cụ thực thi quyền năng của Dạ Vị Ương.
天驭之神
Hình chiếu thần linh uy nghiêm được triệu hồi phía sau lưng Dạ Vị Ương, biểu trưng cho sức mạnh áp đảo của Thần Tử.
神兽拟态
Kỹ năng cho phép người sử dụng mô phỏng và biến hình thành các dạng thực thể linh thú, gia tăng sức mạnh hoặc khả năng chiến đấu tương ứng.
首脑恶魔
Trạng thái tăng cường sức mạnh của Hàn Tuệ sau khi Ma Hóa, tạo ra một thực thể ác ma hình não bộ để điều khiển năng lượng tinh thần và triệu hồi các công kích quái dị.
思想风暴•幻
Kỹ năng của Hàn Tuệ, tập trung năng lượng tinh thần khổng lồ để tạo ra các loại vũ khí ảo ảnh nhằm xuyên thủng phòng ngự của đối phương.
云梦天鲸
Thực thể cá voi mộng cảnh khổng lồ được tạo ra trong trận chiến, có khả năng thôn phệ các đòn tấn công dựa trên yếu tố sương mù và giấc mơ.
欲念解放•六欲念兽
Kỹ năng thức tỉnh của Lục Đạo, phá vỡ phong ấn tinh thần để giải phóng sức mạnh của sáu thực thể ác long, gây áp lực khủng khiếp lên đối thủ.
欲鬼•出笼
Kỹ năng tăng cường sức mạnh thông qua việc triệu hồi một pho tượng ma quỷ khổng lồ đại diện cho dục vọng của người dùng, mang lại sức mạnh thể chất và công phá cực lớn.
刑天魔像
Một chiến binh ma tượng khổng lồ do Hàn Tuệ điều khiển, có khả năng giam giữ và nhai nuốt đối thủ để gây sát thương liên tục.
方天禅戟
Vũ khí biến hóa từ thiền trượng của Lục Đạo sau khi chuyển hóa sang trạng thái Dục Quỷ, kết hợp giữa sự sắc bén của kích và sức mạnh trừng phạt của khí cụ Phật môn.
思想浪潮•魔狱
Kỹ năng tinh thần của Hàn Tuệ, triệu hồi các ác quỷ có hình dạng đáng sợ để tấn công đối thủ.
欲鬼魔像
Hình tượng ma quỷ do Lục Đạo điều khiển, có khả năng biến hình thành các loại vũ khí hạng nặng như súng máy.
恶龙加特林
Vũ khí được Lục Đạo biến hóa từ Dục Quỷ Ma Tượng, bắn ra các viên đạn khí tức dục vọng có sức công phá lớn.
古来圣贤
Kỹ năng của Ôn Mục Chi triệu hồi linh hồn các thánh hiền, thi sĩ cổ đại. Thay vì ngâm thơ, họ sử dụng những câu chửi thề vần điệu để gây sát thương thực tế lên đối thủ.
恶堕魔狱
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt Mộng Yểm, triển khai một không gian ngục tối đen tối, triệu hồi các thực thể tà ác để xé nát và hủy diệt mục tiêu từ bên trong.
恶堕暴君
Thực thể vũ trang tối thượng được triệu hồi bởi Nhậm Kiệt Mộng Yểm, mang sức mạnh hủy diệt khủng khiếp.
首脑超载•魔临
Kỹ thuật của Hàn Tuệ dùng để gia tăng sức mạnh thông qua việc vận hành quá tải bộ não, tạo ra các thực thể ma ảnh.
卒御
Kỹ năng phòng thủ đặc trưng của Tốt Chi Ác Ma, cho phép triệu hồi một tấm khiên khổng lồ có khả năng triệt tiêu phần lớn sát thương vật lý và lực tác động từ bên ngoài.
二十八星宿•四方皆启
Chiêu thức tăng cường sức mạnh chiến đấu của Khương Cửu Ly bằng cách kích hoạt và huy động năng lượng từ nhiều tinh tú cùng một lúc, chuẩn bị cho những đòn tấn công then chốt.
卒刺
Tuyệt kỹ đâm thương của Phùng Quân, dựa trên kỹ năng cơ bắp được rèn luyện hàng triệu lần, cực kỳ chính xác và khó ngăn cản.
卒刺•断江
Đòn tấn công cực mạnh của Phùng Quân, bộc phát sức mạnh toàn thân xuyên qua mọi vật cản để chém đôi mục tiêu.
卒进一•冲锋
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao áp sát mục tiêu đột ngột của Phùng Quân.
卒刺•横扫千军
Đòn tấn công quét ngang bằng thương, lợi dụng độ cứng và chiều dài vũ khí để tấn công phạm vi rộng.
小暑•脱水
Kỹ năng của Đào Yêu Yêu, ép buộc hơi nước trong cơ thể mục tiêu bay hơi, gây suy kiệt nghiêm trọng.
夏至•日轮
Kỹ năng tạo ra vầng sáng mặt trời sau lưng, dùng để thiêu hủy vũ khí và tấn công tầm xa.
大暑•高天熔炉
Kỹ năng triệu hồi lò luyện kim khổng lồ thiêu đốt kẻ địch bằng sức nóng của mùa hè đỉnh điểm.
季节剑气•夏之剑
Tuyệt chiêu tổng hợp từ các tiết khí mùa hè, ngưng tụ ánh sáng mặt trời cực hạn thành thanh kiếm vàng kim có sức phá hủy kinh khủng.
夏之剑
Kỹ năng kiếm pháp hệ Hạ của Đào Yêu Yêu, có khả năng tạo ra sức nóng khủng khiếp và làm tan chảy mọi thứ.
群星闪耀时•星汉灿烂
Chiêu thức diện rộng của Khương Cửu Ly, triệu hồi sức mạnh tinh tú bao phủ chiến trường.
盛夏之夜•繁星于天
Chiêu thức kết hợp giữa sức mạnh Hạ Chi Kiếm và sức mạnh tinh tú, tạo ra ảo cảnh đêm hè tràn ngập sao trời với lực công phá xuyên thấu.
星爆
Kỹ năng tối thượng của Khương Cửu Ly. Nén năng lượng tinh tú thành một tinh hạch, găm vào cơ thể đối phương rồi kích nổ, tạo ra vụ nổ lớn có sức tàn phá diện rộng.
绝舞
Kỹ năng khai mở cảnh giới của Tháp, tạo ra luồng gió hủy diệt hình vòng cung, triệu hồi ảo ảnh bướm hủy diệt khiến mọi vật chất trên đường đi bị xóa sổ.
公理的天平
Chiêu thức nằm trong cảnh giới Tội và Phạt của Thẩm Phán, triệu hồi một chiếc cân đẫm máu để phán xét và trừng phạt tội lỗi của mục tiêu.
崩坏之力
Năng lượng hủy diệt khủng khiếp phát ra khi Hạ Quỳ chọn cách Đọa Ma để cứu Dịch Xuyên.
人体炼成
Kỹ thuật giả kim thuật cấm kỵ nhằm tái tạo hoặc cải tạo cơ thể con người, được Dịch Xuyên nghiên cứu để cố gắng cứu sống Hạ Quỳ.
大炼金术
Hệ thống giả kim thuật cao cấp, bao gồm các phương pháp nghiên cứu cổ đại, khắc đá và bí thuật dịch chuyển để đạt được mục đích hồi sinh.
傀儡师
Nghề nghiệp/hệ thống sức mạnh điều khiển các thực thể nhân tạo, là nền tảng sức mạnh của Dịch Xuyên.
钢铁之心•解放
Kỹ thuật của Phùng Thi Nhân dùng để mở khóa nguồn năng lượng bị phong ấn bên trong trái tim của Quỳ.
世界剥离•隐者之墙
Kỹ năng đặc biệt của Ẩn Giả, cho phép người dùng tự tách biệt bản thân ra khỏi thực tại để tránh né các đòn tấn công, tuy nhiên vẫn có sự liên kết yếu ớt với thế giới thực.
崩坏巨剑
Cây đại kiếm mang sức mạnh hủy diệt kinh hoàng, có khả năng xé nát gió lốc và phá hủy không gian, được sử dụng như vũ khí chiến đấu chủ lực.
钢铁之翼
Đôi cánh kim loại sắc bén giúp Quỳ có tốc độ di chuyển và khả năng cơ động thần tốc trong không chiến, đồng thời hỗ trợ thực hiện các cú va chạm mạnh.
四段魔化•惊虹
Kỹ năng ma hóa cấp bốn của Nhậm Kiệt, kích hoạt sức mạnh của bốn đại ma linh cùng lúc để tạo ra cột sáng kinh hồng.
原罪解放•惊虹暴君
Trạng thái chiến đấu cực hạn nơi Nhậm Kiệt từ bỏ kiềm chế, để các loại nguyên tội chiếm lĩnh cơ thể, thay đổi hình dạng và tăng cường sức mạnh chiến đấu đến mức điên cuồng.
镜湖
Không gian năng lực do Nhậm Kiệt tạo ra dưới chân, nơi các kỹ năng tấn công và phòng ngự như Phá Vọng Chi Thụ và Ác Ma Chi Thụ được thi triển.
虹闪
Kỹ năng lướt tốc độ cao, cho phép người dùng di chuyển như một tia chớp, tạo tiền đề để tung ra các đòn tấn công bất ngờ.
万里惊虹
Đao chiêu mạnh mẽ của Nhậm Kiệt, tạo ra một đường đao quang rực rỡ như cầu vồng, có khả năng xuyên thấu và gây sát thương cực hạn trong khoảnh khắc.
灵闪
Kỹ năng di chuyển tốc độ cực cao của Thần Nhạc, giúp hắn né tránh các đòn tấn công vượt ngoài khả năng bắt mắt thông thường.
黑御守
Kỹ năng phòng thủ của Thần Nhạc, sử dụng năng lượng đen từ trượng để triệu hồi kết giới bảo vệ, chặn đứng mọi đòn tấn công vật lý và ma pháp.
永恒虹棺
Kỹ năng phong ấn của Nhậm Kiệt, tạo ra một cỗ quan tài băng bằng pha lê cầu vồng bao bọc lấy đối thủ, giam cầm và ngăn chặn sự di chuyển.
无尽虹海
Kỹ năng phạm vi rộng của Nhậm Kiệt, tạo ra vô số đóa hoa ánh sáng nuốt chửng môi trường xung quanh, đồng thời hấp thụ năng lượng để gia tăng sức mạnh cho bản thân.
弑神炮
Đòn tấn công tối thượng của Nhậm Kiệt, kết hợp chín mặt Băng Lăng Kính xếp thẳng hàng để khuếch đại năng lượng lên mức tối đa.
瞬灵
Kỹ năng năng lượng của Thần Nhạc, cho phép chuyển hóa cơ thể thành dạng năng lượng thuần túy để xuyên thấu các đòn tấn công vật lý.
白虹灵闪
Kỹ năng di chuyển tốc độ cực cao của Thần Nhạc, kết hợp giữa Hồng Thiểm và nội năng, tạo ra tốc độ di chuyển ngang tầm với dịch chuyển tức thời.
十镜虹刀
Vũ khí hoặc chiêu thức hình thành từ mười mặt gương cầu vồng, một kỹ năng mạnh mẽ dùng để chém và nghiền nát mục tiêu.
引力锁
Kỹ năng điều khiển trọng lực của Thần Nhạc, dùng để tạo ra lực áp chế cực đại, khóa cứng kẻ địch tại chỗ.
惊虹之矛
Đòn tấn công tập trung năng lượng cực hạn thành hình mũi thương từ ánh sáng cầu vồng.
倾覆
Kỹ năng phá vỡ cấu trúc cân bằng năng lượng bên trong kẻ thù, gây ra xung đột nội tại dữ dội khiến sức mạnh biến mất hoặc bùng nổ không kiểm soát.
战斗形态•白灵
Trạng thái cường hóa của Thần Nhạc, toàn bộ cơ thể chuyển hóa thành năng lượng thuần túy, nâng cao toàn diện các chỉ số và khả năng phóng thích kỹ năng.
能力增幅•二阶段
Kỹ năng nâng cấp uy lực cho các đòn đánh đã được sao chép, giúp đẩy sức mạnh của chúng vượt xa mức giới hạn ban đầu.
白绝镇魂
Kỹ năng tấn công trực diện vào thần kinh và ý thức, tạo ra ảo giác và chấn động não bộ khiến đối thủ mất khả năng kiểm soát.
原罪解放•人心之恶
Trạng thái giải phóng sự tà ác và thú tính sâu thẳm, giúp Nhậm Kiệt miễn nhiễm với các đòn tấn công tinh thần nhờ sự điên cuồng và mất trí tạm thời.
超威核爆•末日降临
Kỹ năng kết hợp giữa hàng loạt quả bom đất sét và sự khuếch đại của các tấm gương băng, tạo ra vụ nổ hủy diệt phạm vi rộng lớn.
引力聚合•缚天锁
Kỹ năng tạo ra áp lực trọng trường cực lớn từ đa hướng, dùng để cố định mục tiêu và nghiền nát cơ thể đối phương.
弑神炮•恒星熔炉
Đòn tấn công tối thượng sử dụng nhiều mặt Băng Lăng Kính để tập trung và khuếch đại năng lượng hỏa lực, tạo ra nhiệt độ khủng khiếp như mặt trời.
烛龙之眼•入夜
Kỹ năng đặc biệt của Nhậm Kiệt khi kích hoạt Chúc Long Chi Nhãn, tạo ra một màn đêm tuyệt đối bao trùm không gian, triệt tiêu mọi ánh sáng.
焰灵闪
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao kết hợp với lửa, tạo ra các đường đao quang nóng bỏng để truy kích kẻ địch.
剪影
Năng lực của Ác Ma hệ Ảnh, cho phép cắt bóng của đối thủ khỏi cơ thể họ và 'bắt giữ' nó. Mọi tổn thương gây ra cho bóng này sẽ hoàn toàn phản hồi lên cơ thể chính của đối thủ ở dạng sát thương thực.
烛龙之眼
Kỹ năng cao cấp của Phá Vọng Chi Mâu. Khi mở mắt thì là ban ngày, nhắm mắt là ban đêm. Trong phạm vi tầm nhìn của Nhậm Kiệt, anh hoàn toàn kiểm soát sự luân chuyển của ngày và đêm.
万物皆白
Kỹ năng tấn công mạnh mẽ của Thần Nhạc, hội tụ và nén năng lượng thuần trắng tạo thành chùm tia hủy diệt xuyên thủng mọi mục tiêu.
坚冰虹镜•偏折
Kỹ năng phòng thủ của Nhậm Kiệt, dựng lên hàng nghìn tấm gương băng cấu trúc đặc biệt để phản xạ và làm lệch hướng đòn tấn công của kẻ địch.
坚冰
Kỹ năng của Tuyết Ma, bao phủ bề mặt vật thể bằng một lớp băng tinh thể dày đặc với độ cứng vượt xa kim cương, có khả năng chống chịu va đập cực mạnh.
百锻弥坚
Trạng thái cường hóa của kỹ năng Bách Đoán, tăng nhiệt độ cơ thể lên ngưỡng cực đại khiến không gian xung quanh bị vặn vẹo, cơ thể người dùng chuyển sang màu đỏ sẫm.
地动万象
Kỹ năng của Đào Thổ Ác Ma, cho phép thao túng các lực vật lý như lực đẩy (xua đuổi) và lực hút, dùng để phòng thủ, khống chế hoặc cơ động trong chiến đấu.
百锻虹闪
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao, kết hợp lực đẩy để phóng đi và lực hút để dùng mục tiêu làm điểm tựa di chuyển, giúp áp sát mục tiêu trong tích tắc.
心之刃
Vũ khí năng lượng sắc bén được Thần Nhạc tạo ra trực tiếp từ lõi năng lượng trong cơ thể, có khả năng xuyên thấu và cắt đứt hầu mọi vật chất.
红莲业火
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, đốt cháy toàn bộ nghiệp quả tích lũy của chính mình lẫn đối thủ, tạo ra sự hủy diệt từ bên trong và nỗi đau đớn không thể cứu chữa.
百锻弥坚•红莲
Trạng thái cường hóa cực đại của kỹ năng Bách Đoán Di Kiên khi kết hợp với Hồng Liên Nghiệp Hỏa, khiến cơ thể người dùng chuyển thành màu đỏ thẫm và bùng nổ sức mạnh hủy diệt.
十镜虹刀•业火魔刃
Sự kết hợp giữa Thập Kính Hồng Đao và Hồng Liên Nghiệp Hỏa, tạo ra lưỡi đao ma đỏ tươi từ gương cầu vồng, có khả năng xuyên phá phòng ngự và cắt đứt mục tiêu một cách tàn bạo.
白矮星•坠
Chiêu thức tối thượng của Thần Nhạc, nén toàn bộ năng lượng nội tại vào một khối cầu năng lượng cực lớn, mô phỏng sức mạnh của ngôi sao lùn trắng để tạo ra vụ nổ hủy diệt.
复刻
Thiên phú độc nhất của Thần Nhạc, cho phép ghi lại và sử dụng năng lực của kẻ địch một cách vĩnh viễn và gia tăng số lượng theo cấp bậc. Điểm yếu là khó có thể tinh thông chuyên sâu tất cả các năng lực do thiếu thời gian và sự tập trung.
深渊刻印
Một lời nguyền và ấn ký tàn độc được khắc lên cơ thể Nhậm Kiệt. Nó khiến các ma vật cấp thấp sợ hãi, nhưng lại là sự hấp dẫn trí mạng đối với các ma vật cấp cao hơn. Nếu chủ nhân không thăng cấp kịp thời, ấn ký sẽ giết chết người mang nó và giải phóng toàn bộ ma vật trong vực thẳm.
深渊之口
Cổng kết nối giữa nhân gian và vực thẳm. Chỉ chịu sự kiểm soát của người mang Thâm Uyên Khắc Ấn, cánh cửa này sẽ chỉ mở khi chủ nhân đủ sức mạnh, hoặc khi chủ nhân tử trận, gây ra thảm họa diệt chủng.
钢铁之心
Năng lực cường hóa bản thân của Quỳ, giúp cô có sức mạnh áp đảo các chấp hành quan.
傀儡之心
Kết tinh tâm huyết cả đời của Dịch Xuyên, được chế tạo tinh xảo với hàng vạn bánh răng. Nó không chỉ là nguồn sống thay thế cho Phùng Thi Nhân mà còn chứa đựng toàn bộ tri thức của Dịch Xuyên.
傀儡丝•强控
Kỹ năng chiến đấu của Phùng Thi Nhân, phóng ra những sợi tơ vàng để khống chế và kiểm soát kẻ địch diện rộng.
红莲的箭矢
Chiêu thức bắn tên sử dụng cung băng, được cường hóa bởi Hồng Liên Nghiệp Hỏa và các kỹ năng phối hợp để định vị và thiêu đốt mục tiêu.
世界剥离
Kỹ năng của Ẩn Giả dùng để thao túng không gian, tách bản thân ra khỏi thực tại để tránh né các đòn tấn công.
红豆头锤
Đòn tấn công sử dụng cái đầu của Hồng Đậu như một vũ khí va đập hạng nặng, được Lục Trầm sử dụng để giáng đòn vào điểm yếu trên bóng của Ẩn Giả.
乱披风锤法
Kỹ thuật dùng búa tấn công liên hoàn, dồn dập với cường độ cao, được Lục Trầm sử dụng để áp chế đối thủ.
落日余晖
Kỹ năng tấn công cấp cao của Phùng Thi Nhân, tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ có sức mạnh tương đương mặt trời, dùng để áp chế và tiêu diệt kẻ thù.
噬天魔•无妄之响
Chiêu thức dồn toàn bộ sức mạnh vào một cú đấm, tạo ra xung kích hủy diệt khiến mọi mục tiêu trong phạm vi va chạm phải nát vụn hoặc bị nghiền nát.
释•晴天
Kỹ năng đột phá giới hạn cơ thể của Ngụy Vô Vọng, giải phóng sức mạnh kinh hồn để đập tan không gian và xóa bỏ trạng thái chiến trường khắc nghiệt, khôi phục sự quang đãng.
毁灭之蝶
Sát chiêu của Tháp triệu hồi vô số bướm năng lượng có khả năng phá hủy, dùng để tấn công các học viên.
钢铁之碑
Chín bia thép khổng lồ được Phùng Thi Nhân sử dụng để tạo thành trận pháp luyện thành, che chắn và bảo hộ các học viên khỏi nguy hiểm.
崩坏的钢铁新娘
Danh xưng và sức mạnh gốc của Quỳ khi còn là con bài tẩy của Khôi Lỗi Sư.
杖牢•锁
Kỹ năng phong ấn của Phương Chu, tạo ra các linh trượng từ hư không để hình thành kết giới giam cầm mục tiêu.
雷引
Pháp chú của Phương Chu, triệu hồi một dòng sét lớn từ hư không để tấn công kẻ thù.
力之尽•崩星
Chiêu thức cường hóa của 'Lực Lượng', tập trung sức mạnh thể chất vào một điểm để tung ra cú đấm có sức công phá kinh hoàng, tạo nên sức ép lớn lên địa hình.
起•百鬼夜行
Đại kỹ năng triệu hồi quy mô lớn của Dạ Vương, triệu hoán toàn bộ lực lượng Bách Quỷ Diêm La xuất thế, tạo ra chấn động và hoảng loạn cho đại chúng.
起•诸神降世
Kỹ năng tối thượng của Thiên Môn Giáo Hội, triệu hồi các thần ảnh kim quang khổng lồ từ Thiên Môn, tạo thành một quân đoàn thần thánh hỗ trợ chiến đấu trên quy mô lớn.
百鬼夜行
Kỹ năng đặc trưng của Bách Quỷ Diêm La, triệu hoán vô tận bóng ma và oan hồn từ cõi âm để tấn công, áp chế toàn bộ chiến trường.
诸神降世
Bí thuật tối cao của Thiên Môn Giáo Hội, triệu gọi sức mạnh thần thánh, tạo ra lửa thần để thiêu rụi ma tộc và tịnh hóa không gian.
太阳之神•圣光普照
Kỹ năng của Bạch Chích, triệu gọi vầng thái dương để phát ra thánh quang tịnh hóa, gây sát thương cực lớn cho các thực thể hắc ám.
火焰之神•圣焰
Kỹ năng của Xích Hà, tạo ra ngọn lửa thần thánh có khả năng thiêu rụi ma vật và cường hóa sức mạnh cho thánh quang.
智慧之神•思想监牢
Kỹ năng của Niệm Chử, tạo ra một lồng giam bằng tinh thần lực khiến đối thủ mất phương hướng và bị bao vây.
刀兵之神•神明的宝库
Kỹ năng của Nhận Tâm, cho phép triệu hồi một lượng lớn vũ khí thần thánh rơi xuống như mưa để càn quét diện rộng.
蝉鸣…一夏
Kiếm chiêu tối thượng của Nhậm Kiệt, kế thừa từ đại yêu Minh Thiền. Đòn đánh mang theo sát ý của mùa hè, có khả năng chẻ đôi ma vụ và cắt đứt cả thời không.
神帝之剑
Kiếm chiêu của Giáo hoàng闫律, triệu hồi sức mạnh thần thánh để chém giết đối thủ.
思想监牢
Năng lực của Niệm Chử, được dùng để trói buộc tư duy và hành động của kẻ thù trong một không gian tâm tưởng.
永夜惧象
Tuyệt kỹ của Bách Cổ, biến cả không gian thành màn đêm vĩnh cửu, triệu hồi những bóng ma quỷ dữ từ bóng tối để áp chế kẻ địch.
封印道阵
Trận pháp phong ấn cực mạnh được triển khai trên ngực của Phương Chu.
龙吼功
Kỹ năng âm thanh của Tổ Long, được sử dụng để truyền âm từ khoảng cách rất xa nhằm ra lệnh cho các phe phái.
心锁咒印
Pháp chú dùng để điều khiển và phong ấn sức mạnh của khôi lỗi, hỗ trợ kiểm soát Quỳ.
大渊种
Thứ được coi là lá bùa hộ mệnh giúp Nhậm Kiệt có thể mở cổng vực thẳm tại bất cứ đâu sau khi chết, nhưng thực chất là cơ chế kích hoạt lời nguyền của Thâm Uyên.
斩我
Một cảnh giới tu luyện cực kỳ nguy hiểm của Lục Thiên Phàm, một khi đã bắt đầu sẽ không có đường lui.
高天之王
Danh hiệu cao quý nhất dành cho quán quân của cuộc thi tuyển chọn. Huy chương biểu tượng mang hình chim nhạn, tượng trưng cho khao khát tự do và sự vươn lên không ngừng nghỉ của nhân loại.
重立体
Một loại cơ giáp chiến đấu có chức năng điều khiển trọng lực cục bộ, gây ra áp lực cực lớn lên môi trường xung quanh.
深夜魅惑
Kỹ năng hoặc phong cách thời trang liên quan đến sự quyến rũ chết người mang đậm chất ma mị.
斩马刀
Vũ khí dạng đại đao được Quỳ sử dụng để thực hiện các chiêu thức tấn công lực sát thương cao.
圣祭
Hình phạt tàn khốc mà giáo hội hoặc các thế lực cực đoan áp dụng đối với các Ma Khế Giả bị kết án.
前进八•冲锋
Kỹ năng xung kích cực mạnh của Phùng Thi Nhân, tạo áp lực vật lý khủng khiếp và tốc độ cao, đủ để phá nát các tường chắn năng lượng.
傀儡丝
Kỹ năng đặc biệt của Phùng Thi Nhân, tạo ra những sợi dây tơ ma thuật có khả năng thâm nhập, trói buộc và xuyên thấu cơ thể đối thủ.
凰火
Kỹ năng hỏa hệ cực mạnh với nhiệt độ hủy diệt, mang dấu ấn của phượng hoàng, được Long Cù sử dụng sau khi mượn từ Đồng Tước.
惑神蛊虫
Loại cổ trùng thuộc hàng cao cấp nhất của yêu tộc, có khả năng ký sinh và kiểm soát thần trí mục tiêu từ bên trong, ngay cả những cao thủ cũng khó lòng phát hiện.
月蚀之刻
Pháp khí tích tụ năng lượng đen tối, có khả năng bộc phát dư chấn cực mạnh để gây sát thương hoặc phong tỏa tạm thời đối phương.
不祥死界
Một kết giới siêu cấp bao phủ hàng chục ngàn kilomet, mang theo hơi thở tử vong và năng lượng tiêu cực, cực kỳ khó phá vỡ ngay cả đối với các bậc thầy Uy Cảnh.
真龙之息•大寂灭
Hơi thở hủy diệt từ miệng Tổ Long, có khả năng bắn xuyên qua hoặc bỏ qua các lớp bảo vệ để tấn công mục tiêu trực tiếp.
巫女之影
Một khả năng đặc biệt cho phép Ngụy Vô Vọng tái tạo cơ thể ngay cả khi đã bị hủy hoại hoàn toàn.
真龙之息
Hơi thở của rồng với sức mạnh hủy diệt, tạo ra các tia năng lượng cường lực.
真龙之血
Máu của rồng, được kích hoạt để gia tăng đột biến sức mạnh hoặc thể lực cho rồng tộc.
鹰隼之眼
Kỹ năng thị giác đặc biệt giúp người sử dụng nhìn xa vạn dặm và nhận diện chính xác các mục tiêu nhỏ hoặc ngụy trang.
自爆血蚊
Loài yêu thú thuộc đội quân蝗 (cào cào) của yêu tộc, có đặc tính tự sát bằng cách đâm sầm vào mục tiêu để gây ra vụ nổ uy lực khủng khiếp.
剃刀飞蝗
Đội quân yêu thú dạng cào cào bay, số lượng khổng lồ, chuyên xâm nhập và đánh phá các vùng lãnh thổ của nhân loại.
风起龙城•飓风眼
Kỹ năng phong hệ quy mô lớn do Thanh Loan thi triển, tạo ra các cơn lốc xoáy cuồng bạo có khả năng phá hủy địa hình.
夏之季•日行千里
Kỹ năng di chuyển tốc độ cực cao kết hợp với khả năng hồi phục diện rộng của Tào Yêu Yêu.
飞星
Tuyệt kỹ biến bản thân thành ngôi sao băng tốc độ cao của Khương Cửu Ly, dùng để di chuyển và áp sát mục tiêu nhanh chóng.
万虫替劫
Kỹ năng đặc thù của Hoàng Nữ, dùng đàn côn trùng để gánh chịu sát thương thay cho bản thân.
自我再生
Khả năng phục hồi thông qua việc sinh ra bản thể mới từ trứng, giúp người dùng thay thế cơ thể bị hủy hoại nhưng gây tiêu hao sinh mệnh đáng kể.
蝗刀•凌迟
Chiêu thức điều khiển quân đoàn cào cào bay tạo thành làn sóng lưỡi dao sắc bén, tấn công kẻ địch với mật độ dày đặc.
生命透支•超进化
Kỹ thuật ép buộc yêu thú tiến hóa bằng cách đốt cháy sinh mệnh, cho phép tăng sức mạnh cực hạn trong thời gian ngắn ngủi.
暴徒•迷魂香
Kỹ năng lan tỏa mùi hương độc đáo kích thích yêu thú rơi vào trạng thái điên cuồng, tăng toàn bộ thuộc tính chiến đấu.
神临•巫神降世
Chiêu thức hiến tế cơ thể để triệu hồi phân thân Vu Thần, tạo ra lượng sát thương lớn và khống chế diện rộng.
大地守护
Kỹ năng phòng thủ quy mô lớn của Chúc An, sử dụng sức mạnh đất đá để tạo ra màn chắn bảo vệ trước va chạm kinh hoàng.
大地之心•强御
Kỹ năng phòng thủ hệ đất cường hóa của Chúc An, tập trung toàn bộ sức mạnh để chắn đòn tấn công của yêu chủ.
极刃•十字斩
Đòn tấn công kết hợp giữa tốc độ và sức mạnh từ đôi đao ngọc bích của Đao Lang, tạo ra vết chém hình chữ thập cực mạnh.
狐鬼•晴天雨
Kỹ năng hồi phục phạm vi rộng, gột rửa và chữa trị cho người bị thương.
葬心之握
Kỹ năng nhất đẳng của Tâm Chi Ác Ma. Người dùng ngưng tụ một trái tim虚 ảnh kết nối với mục tiêu trong phạm vi ngàn mét. Bóp nát ảo ảnh sẽ khiến trái tim đối thủ trực tiếp nổ tung. Có hiệu quả kinh người đối với kẻ địch dưới cấp 7.
葬心之冢•生命禁区
Biến thể cao cấp của Táng Tâm Chi Ác, tạo ra một vùng cấm địa trong phạm vi ngàn mét, nơi trái tim hư ảo liên tục tái hiện và bị bóp nát, tiêu diệt mọi kẻ địch dưới cấp 7 bước vào.
泥娃娃
Kỹ năng ngũ giai của Đào Thổ Ác Ma. Nhậm Kiệt phân tách ý thức điều khiển các bản thể bùn (tạo từ Tức Nhưỡng) để ký sinh và kiểm soát sinh vật bị tiêu diệt, biến chúng thành con rối chiến đấu có cấp độ và kỹ năng tương đương.
业火焚身•万焱归一
Kỹ năng cao cấp cho phép người sử dụng tập hợp toàn bộ ngọn lửa từ phạm vi rộng vào cơ thể, hình thành một cơn lốc rực cháy để chuyển hóa thành năng lượng sức mạnh.
寒星
Kỹ năng tạo ra các tinh thể băng giá có khả năng hút toàn bộ nhiệt năng trong bán kính 300 mét. Khi nhiệt độ môi trường bị giảm xuống, nó gây ra tình trạng đóng băng vật chất và có thể hạ nhiệt độ xuống mức cực hạn.
至高燃点
Kỹ năng tạo ra một điểm đốt cháy với giới hạn nhiệt độ không giới hạn, cho phép cơ thể người dùng chịu đựng mức nhiệt khủng khiếp và dùng làm vũ khí xuyên phá lớp giáp của đối thủ.
黑钉
Kỹ năng phong ấn bằng cách tạo ra các đinh đen cắm vào bóng của mục tiêu, khiến nạn nhân bị khóa chặt vị trí và hoàn toàn không thể cử động.
红莲花海•绽
Tuyệt kỹ tầm cỡ chiến lược của Nhậm Kiệt, tạo ra vô số đóa sen lửa từ máu, bao phủ toàn bộ chiến trường bằng thảm họa rực cháy để quét sạch yêu trùng.
崩坏业刃
Lưỡi đao nghiệp chướng do Quỳ sử dụng, gây ra sát thương dựa trên tội lỗi của mục tiêu, khiến kẻ địch đau đớn đến phát điên.
我拳崩天
Kỹ thuật của Chương Cường, tập trung toàn bộ sức mạnh vào một cú đấm bộc phát mạnh mẽ như muốn làm sụp đổ bầu trời.
极道•百斩裂空
Tuyệt kỹ của Đao Lang, thi triển hàng trăm nhát chém liên tiếp với tốc độ kinh hồn, đủ khả năng xé rách không gian.
十字冲拳
Đòn tấn công cận chiến của Chương Cường, tung ra cú đấm hình chữ thập với sức công phá tập trung cao độ.
寄生虫•竭泽
Chiêu thức của Hoàng Nữ, giải phóng hàng triệu ký sinh trùng nhỏ bé để xâm nhập và rút cạn sinh lực đối thủ từ bên trong.
龙息•大寂灭
Đòn tấn công mạnh nhất của Tổ Long, bắn ra luồng năng lượng đen tối có sức tàn phá khủng khiếp, tiêu diệt mọi thứ trên đường đi.
真灵显化•逍遥仙
Tuyệt kỹ tối thượng của Vân Thiên Diêu, phóng xuất linh áp khổng lồ tạo thành hình bóng Tiêu Dao Tiên để dọn sạch kẻ thù trên diện rộng.
听召•起灵
Lệnh triệu hồi đặc biệt để thức tỉnh và kêu gọi các Anh Linh từ trong mộ phần trỗi dậy tham gia chiến đấu.
召灵
Năng lực của Vân Thiên Diêu, dùng để triệu hồi và duy trì sự tồn tại của quân đoàn Anh Linh.
召•四巨灵神
Tuyệt kỹ triệu hồi bốn thực thể linh thần cổ xưa đại diện cho các nguyên tố Đất, Lửa, Phong, Lôi để chiến đấu.
地缚•囚龙锁
Pháp chú của Địa Linh Thần, tạo ra áp lực cực lớn từ mặt đất để giam cầm và nghiền nát kẻ thù.
雷罚
Chiêu thức phóng ra trường thương sấm sét mang thuộc tính nổ sấm lửa, có uy lực xuyên phá cực mạnh.
真龙宝甲•逆鳞
Tuyệt kỹ phòng ngự tối cao của Tổ Long, sử dụng tinh huyết để tạo ra lớp bảo vệ cứng nhất.
夜幕遮天
Chiêu thức của Bách Cổ, tạo ra màn đêm bao trùm không gian nhằm giam giữ và cô lập kẻ thù.
灵魂囚笼•封
Pháp trận phong ấn của Vân Thiên Diêu, cắt đứt kết nối của kẻ thù với ngoại giới.
业火
Ngọn lửa do Nhậm Kiệt triệu hồi, có khả năng đốt cháy kẻ địch thông qua tội nghiệp. Khi kết hợp với sự hy sinh của các Anh Linh, nó trở thành vũ khí sức mạnh hủy diệt đối với yêu ma.
喵爪印
Kỹ năng hoặc dấu ấn không gian đặc biệt, được Tổ Long sử dụng để trốn chạy từ chiến trường về mật thất ẩn náu.
灵魂囚笼
Chiêu thức phong ấn mạnh mẽ dùng để giam cầm linh hồn, khiến các yêu chủ cấp Uy Cảnh không thể sử dụng các kỹ năng dịch chuyển hay thế thân.
夜之枷锁
Kỹ năng bóng đêm dùng để trói buộc, giam cầm cơ thể và ngăn chặn kẻ địch chạy trốn hoặc chuyển sinh.
灵笼
Pháp trận hoặc thuật phong ấn phạm vi lớn, tạo ra sự phong tỏa khiến kẻ địch không thể thoát ra.
夜幕
Không gian bóng đêm do Bách Cổ tạo ra, nơi thực hiện các cuộc chiến và hành quyết yêu ma mà không bị can thiệp.
大鸟展翅•长空破
Tuyệt kỹ của Vương Đại Điểu. Khi thi triển, nó bung đôi cánh xám và bộc phát tốc độ kinh hoàng, cho phép đột phá không gian để thoát khỏi vòng vây hoặc truy đuổi.
阎罗魔像
Pháp tượng khổng lồ được triệu hồi bởi Diêm Thập Bát, có khả năng tự vận hành để trấn giữ thành trì ngay cả khi chủ nhân rời đi.
前进十
Kỹ năng khích hoạt sức mạnh đẩy tốc độ cực hạn của Phùng Thi Nhân, tạo áp lực như một đoàn tàu chạy với vận tốc lớn.
擒魔手
Tuyệt kỹ triệu hồi một bàn tay linh lực khổng lồ từ trên không trung để chộp và trấn áp mục tiêu.
长风破
Kỹ năng tăng tốc độ di chuyển cực hạn, tạo ra khoảng chân không trong không trung, thường kết hợp với 'Tiến Mười' để tạo lực đẩy đột phá.
傲骨•崩天炮
Kỹ năng tối thượng của Phùng Thi Nhân, tập trung năng lượng cực đại từ tàn cốt vào đầu ngón tay tạo thành chùm sáng có sức công phá khủng khiếp.
地火风雷
Tuyệt kỹ triệu hồi của Vân Thiên Diêu, kết hợp các nguyên tố tự nhiên để tạo thành đòn tấn công hủy diệt.
天怒
Chiêu thức cường hóa của Cự Linh Thần, tạo ra năng lượng cầu khổng lồ với sức công phá khủng khiếp.
坠仙宫
Kỹ năng của Tiêu Dao Tiên, triệu hồi ảo ảnh tiên cung rơi xuống trấn áp và tiêu diệt mục tiêu.
崩坏一剑
Chiêu thức sử dụng Băng Hoại Chi Lực của Quỳ, có khả năng cắt đứt kết giới và phá hủy cấu trúc nguyên tử của vật thể.
玄重
Pháp thuật trọng lực quy mô lớn, tạo áp lực khủng khiếp lên phạm vi mục tiêu, khiến đối thủ không thể di chuyển hoặc trỗi dậy.
残骨之威
Kỹ năng đặc hữu của Phùng Thi Nhân, triệu hồi sức mạnh từ bộ xương cổ xưa để tạo thành hình thái khổng lồ, gia tăng sức chiến đấu lên mức vượt bậc.
雷炎之甲
Giáp trụ sấm sét và lửa, được Cự Linh Thần sử dụng để bảo vệ và tăng cường khả năng tấn công.
雷炎之剑
Thanh kiếm mang sức mạnh sấm sét và lửa, dùng để kết liễu đối thủ với uy lực cực mạnh.
崩坏锯刃
Vũ khí hoặc kỹ năng tấn công của Quỳ, có sức công phá dùng để chặt đứt các vật thể kiên cố như cây thần.
玄黄大枪
Vũ khí hoặc kỹ năng của Vân Thiên Diêu, có khả năng thay đổi trọng lực khu vực.
甲字决
Một bộ bí tịch luyện thể giúp cường hóa cơ thể, tăng sức mạnh và sức bền.
心之恶魔
Trạng thái tối thượng của Ma Hóa, Nhậm Kiệt kích hoạt sức mạnh từ trái tim mang sự sống mãnh liệt để chịu đựng áp lực từ ma khí dồi dào, ngăn cơ thể tự hủy hoại.
万鬼吸
Kỹ năng hấp thụ ma khí với hiệu suất cực cao, cho phép Nhậm Kiệt tu luyện liên tục và thăng cấp nhanh chóng.
影钉
Pháp thuật điều khiển bóng tối tạo thành đinh nhọn, có tác dụng cố định hoặc phong tỏa hành động của đối thủ.
心觉
Năng lực cảm giác bản nguyên của con người, không dựa vào thị giác mà sử dụng tổng hợp các giác quan, thính giác, xúc giác và sự nhạy bén của trực giác để thấu hiểu không gian và dự đoán hành động của đối thủ.
高燃爆闪
Kỹ năng bộc phát năng lượng và nhiệt lượng tích trữ trong cơ thể, giúp người sử dụng gia tăng tốc độ di chuyển lên ngưỡng cực hạn trong tích tắc.
坚冰棱镜
Sự kết hợp giữa Kiên Băng và Băng Lăng Kính, dùng để tạo ra các tấm gương băng cứng chắc, dùng để chặn đòn hoặc làm môi trường trung gian khuếch đại năng lượng và né tránh.
归星
Kỹ năng thu hồi toàn bộ các điểm năng lượng (hàn tinh) đã phân tán để hội tụ toàn bộ nhiệt lượng vào đòn tấn công chính.
燃烬
Đòn giải phóng năng lượng nhiệt tích tụ từ Chí Cao Nhiên Điểm, gây ra sự tàn phá và nóng chảy vật chất phạm vi diện rộng.
以点破面
Kỹ thuật tấn công tập trung toàn bộ lực lượng vào một điểm duy nhất để xuyên thấu các lớp phòng ngự kiên cố của đối thủ, là kỹ thuật mà Nhậm Kiệt đã nắm vững.
金身
Trạng thái chiến đấu mới của Nhậm Kiệt, kích hoạt khi Thiên Võ Chính Pháp vận chuyển sai lệch trong lúc nguy cấp. Khi sử dụng, cơ thể phát ra hào quang vàng, tóc chuyển vàng, sức mạnh và cơ bắp bộc phát cực hạn.
擎天金身
Trạng thái chiến đấu phát triển từ nền tảng Thiên Võ Chính Pháp, kích hoạt khi cơ thể chịu áp lực cực hạn, khiến hào quang và sức mạnh bộc phát đỉnh điểm.
红莲地狱
Kỹ năng triệu hồi nghiệp hỏa diện rộng với sức công phá kinh khủng, thiêu rụi mọi kẻ địch trong phạm vi ảnh hưởng.
五段魔化
Kỹ năng cấp cao của Ma Hóa, đòi hỏi việc tái cấu trúc hoàn toàn hệ thống sức mạnh của bản thân, tiềm ẩn rủi ro cực lớn nhưng mang lại sức mạnh đột phá.
24节气
Năng lực của陶夭夭 (Đào Yêu Yêu), có tính biến hóa đa dạng, có khả năng hồi phục, tấn công, phòng thủ và hỗ trợ đồng đội rất linh hoạt.
千星剑
Thanh kiếm của Khương Cửu Ly, được sử dụng để thỉnh giáo võ học cao cấp từ đội Cao Thiên.
天灾
Năng lực của Mai Tiền, có khả năng kích hoạt phản ứng tiêu cực lên kẻ địch dựa trên sát thương mà bản thân phải chịu.
人祸
Chiêu thức của Mai Tiền dùng để thu hút sự thù hận của kẻ địch, đóng vai trò như một kỹ năng khiêu khích để kéo địch vào bẫy.
黑手乐队
Kỹ năng triệu hồi 99 bàn tay màu đen, mỗi bàn tay cầm một loại nhạc cụ để tạo ra âm thanh ầm ĩ, náo loạn.
未央神剑
Thần binh gắn liền với Dạ Vị Ương, là công cụ tấn công sắc bén với sát thương cao.
擎天破
Kỹ năng tấn công mang tính phá hoại cực lớn, tập hợp năng lượng tạo ra sóng chấn động cao tần để phá hủy phòng ngự của đối thủ.
擎天纵横
Kỹ năng di chuyển cơ động tầm xa, có thể sử dụng cả trên mặt đất lẫn trên không, cho phép người dùng thay đổi vị trí tức thời với tốc độ cực cao.
擎天铳
Biến thể của Kình Thiên Phá, tích hợp các vòng năng lượng trên cánh tay để bồi thêm lực đánh nhiều lần, gia tăng uy lực phá hoại lên nhiều cấp độ.
擎天不灭
Kỹ năng hồi phục siêu cấp, tiêu hao khí huyết để làm lành các vết thương nghiêm trọng trên cơ thể trong thời gian cực ngắn.
天武神拳
Bộ quyền pháp hỗ trợ người mới tìm thấy khí cảm và đẩy nhanh đại chu thiên. Thực chất là bài thể dục 'Bảy Sắc Cầu Vồng' được cải biên.
广播体操
Bộ bài tập cơ bản mà người dân Đại Hạ được tập luyện rộng rãi, là nền tảng để người dân có khí cảm trước khi bắt đầu Thiên Võ Chính Pháp.
英灵之力
Năng lượng linh thiêng triệu hồi từ các liệt sĩ, là nguồn sức mạnh vận hành kết nối dịch chuyển không gian tại Thiên Mạc Linh Tháp.
玄隐结界
Màng chắn năng lượng quy mô lớn bao phủ toàn bộ căn cứ Thịnh Hạ, giúp che giấu vị trí khỏi các mối đe dọa bên ngoài.
秘葬令
Tuyệt kỹ phong ấn và nguyền rủa được gieo vào tâm trí người tham gia Kế hoạch 'Nham'. Nó có khả năng tự động tiêu diệt bất kỳ ai có ý đồ phản bội hoặc tiết lộ bí mật nhiệm vụ.
涅槃药剂
Loại thuốc hồi phục cường đại, có thể chữa lành mọi tổn thương nghiêm trọng để đưa người sử dụng trở lại trạng thái tốt nhất.
碎玉道符
Bùa chú chế tạo đặc biệt, khi kích hoạt có thể giải phóng đòn tấn công tương đương với một cường giả cấp Uy Cảnh phổ thông.
深渊诅咒
Nguyền rủa đáng sợ gắn liền với Nhậm Kiệt, bất cứ ai muốn giết anh đều phải trả giá bằng việc kích hoạt sự giáng lâm của vực thẳm.
诛杀令
Lệnh bài hoặc dấu ấn sát sinh được cấy vào người, cho phép người ra lệnh tiêu diệt đối tượng ngay lập tức khi cần thiết hoặc khi nhiệm vụ thất bại.
时之沙
Bảo vật thời gian có khả năng đảo ngược hoặc trì hoãn, nhưng mang lại rủi ro cao và tác dụng phụ cực lớn cho người sử dụng.
帝岁肉
Phần thịt của Đế Tuế, một loại bảo vật được coi là giải pháp then chốt để giải quyết vấn đề của các lãnh đạo đại Hạ.
诛杀印
Một loại ấn ký phong ấn hoặc kiểm soát do Long Giác đặt ra để quản lý và đe dọa các tử tù như Nhan Như Ngọc.
禁制
Một loại pháp thuật phong tỏa hoặc đặt hạn chế lên người khác nhằm kiểm soát hành vi và bảo mật thông tin.
仙人抚你顶
Kỹ năng đặc thù của Trương Đạo Tiên. Khi chạm vào đỉnh đầu mục tiêu, kỹ năng này sẽ làm rụng sạch tóc tại vị trí tiếp xúc, tạo nên một vết hói hình bàn tay đầy nhục nhã.
聚精会神
Kỹ năng cảm ứng độc quyền của tộc Mị Ma, cho phép người dùng khóa chặt vị trí mục tiêu ngay cả trong môi trường bị che khuất tầm nhìn.
唾手可得
Kỹ năng đặc dị của Trương Đạo Tiên, sử dụng nước bọt kết hợp với sức mạnh không gian để cưỡng chế kéo mục tiêu về phía lòng bàn tay của bản thân.
仙人大批兜
Đòn đánh vật lý cực mạnh được cường hóa bởi tiên quang, có sức sát thương khủng khiếp đủ để đánh gục một cao thủ cấp tám chỉ bằng một cú tát.
只手遮天
Kỹ năng của Trương Đạo Tiên, triệu hồi một bàn tay khổng lồ bằng tiên quang để che khuất bầu trời và đập nát mục tiêu bên dưới.
一手承天,一手载地
Kỹ năng kết hợp của Trương Đạo Tiên, sử dụng hai tay tạo ra hai luồng sáng đen trắng, vỗ vào nhau để tạo ra thực thể仙人掌虚影 (hư ảnh tiên nhân chưởng/cây xương rồng) khổng lồ nhằm tiêu diệt mục tiêu.
仙家秘法:啪啪啪
Bí pháp của Trương Đạo Tiên, sử dụng hành động vỗ tay liên tục để triệu hồi hàng loạt hư ảnh gai xương rồng nhằm tấn công dày đặc cả không gian.
大批兜
Đòn tát mạnh khiến đối phương rơi vào trạng thái mơ hồ, choáng váng.
二批兜
Đòn đánh tiếp nối khiến kẻ địch trở nên đần độn, thiểu năng.
疯狗拳
Bộ võ học do Trần Hách truyền thụ, tập trung vào lối đánh dồn dập, điên cuồng và hiểm độc, cốt lõi là chiến thắng bằng mọi giá.
铁齿钢牙
Kỹ năng đặc biệt của Cẩu Khải, cho phép hàm răng của hắn nhai nát thép cứng dễ dàng như nhai mía.
撩阴腿
Chiêu thức tấn công vào vùng hạ bộ của đối thủ, được Cẩu Khải dùng làm bài tập huấn luyện cơ bản cho tân binh.
夜鬼
Thực thể bóng đêm do Nhậm Kiệt điều khiển, có khả năng biến hình, truyền tin và xuất hiện từ bóng tối để đe dọa hoặc hỗ trợ kẻ khác.
天武六式
Bộ sáu kỹ năng võ thuật thượng thừa đi kèm với Thiên Võ Chính Pháp, là nền tảng giúp người bình thường rèn luyện cơ thể đạt tới cảnh giới của võ sư.
红莲大坏弹
Vũ khí huỷ diệt do Nhậm Kiệt chế tạo thủ công, có hình dáng giống hoa sen, chứa đựng uy lực khủng khiếp với hiệu ứng đốt cháy nghiệp hỏa vĩnh viễn, khi nổ có diện tích sát thương cực lớn.
刹那永恒
Một giọt nước tinh khiết được ngưng tụ từ tâm huyết của Mặc Nhiễm. Khi kích hoạt, nó triển khai vùng vực Mộng Chi Cảnh trong phạm vi chín mét, cho phép người dùng thao túng thời gian và không gian. Hiệu quả kéo dài trong chín phút và giúp người sở hữu khả năng chiến đấu ngang tầm với những cường giả bậc mười.
心之魔化
Trạng thái chiến đấu đặc biệt của Nhậm Kiệt, nơi sức sống của bản thân tăng theo cấp số nhân với mỗi nhịp tim, giúp người dùng trở nên cực kỳ khó bị tiêu diệt ngay cả trong tình huống bị thương nặng.
梦之境界
Năng lực lĩnh vực của Mặc Nhiễm, có khả năng hóa giải các đòn tấn công thành những cánh hoa rơi rụng và kiểm soát mọi thực tại bên trong phạm vi ảnh hưởng.
仙灵境界
Trạng thái sức mạnh đặc thù của tộc Nấm, cần tiêu hao năng lượng rất lớn để duy trì và vận hành các chức năng của Linh Tộc.
始祖菇能力
Năng lực của thủy tổ nấm, cho phép người sở hữu mô phỏng các kỹ năng của nhiều loại nấm khác nhau.
魅惑之光
Luồng sáng phát ra từ nhân vật, có khả năng khuếch tán sự mê hoặc, khiến người nhìn vào trở nên điên cuồng và si mê.
魅力无限,万众瞩目
Chiêu thức bổ trợ giúp nhân vật gia tăng tối đa sức hút, buộc tất cả mọi người trong không gian phải dồn sự chú ý về mình.
扭胯舞
Điệu nhảy đầy khiêu gợi, kết hợp với các hiệu ứng năng lượng để mê hoặc đối phương.
幻灵菇
Loại nấm đặc biệt cho phép người sử dụng biến đổi hình dạng và đặc tính sinh học để hòa nhập vào các môi trường hoặc thực thể khác.
眼影
Kỹ năng phụ mới thức tỉnh của Phá Vọng Chi Mâu, cho phép tạo ra các ảo ảnh ba chiều chân thực dựa trên ký ức hoặc tưởng tượng của người sử dụng.
原油压缩•泥丸弹
Biến thể của kỹ năng黏土炸弹 (Bom Đất Sét), nơi Tức Nhưỡng được chuyển hóa thành dầu mỏ đen cô đặc, nén thành khối cầu khổng lồ rồi kích nổ với uy lực tương đương bom hạt nhân mini.
时光斩断缚身锁
Câu nói/khẩu quyết Nhậm Kiệt sử dụng khi vừa 'thức tỉnh', mang đậm phong cách cao siêu bí ẩn để đánh lừa đối phương.
草遁
Kỹ năng ẩn nấp và di chuyển qua không gian bằng cách sử dụng các xoáy nước thực vật.
钢铁之躯
Kỹ năng giúp cơ thể người dùng hóa thành sắt thép, tăng khả năng phòng thủ lên tối đa.
铁刃风暴
Chiêu thức bắn ra hàng loạt lưỡi dao bằng thép để tấn công diện rộng.
黑煤灵神
Trạng thái chiến đấu tối cao của Hắc Lão Đại, hóa thân thành khổng lồ cao trăm mét với sức nóng khủng khiếp.
炽色煤炉
Kỹ năng giải phóng nhiệt lượng cực cao, làm biến dạng không gian xung quanh.
高爆煤球
Viên đạn bằng than có khả năng tạo ra vụ nổ lớn và áp lực kinh hoàng.
夹心泥丸弹幕
Chiêu thức kết hợp Tức Nhưỡng và Nấm Hủy Diệt của Nhậm Kiệt, tạo ra loạt đạn đất nhân nấm có sức nổ lan tỏa.
地心引力•缚
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, sử dụng sự thay đổi trọng trường để tạo ra áp lực cực lớn, phong tỏa mọi hoạt động của đối thủ.
坚果壳•不破堡垒
Kỹ năng phòng thủ của Thiên Trân, tạo ra lớp vỏ cứng cáp bao bọc đồng đội giúp ngăn chặn sát thương vật lý.
千机菇•金针形态
Hình thái biến đổi của nấm do Nhậm Kiệt điều khiển, biến thành vũ khí sắc nhọn có khả năng xuyên thấu phòng ngự.
弹射拳套
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, nấm bao phủ tay tạo thành găng, có khả năng cộng hưởng lực đẩy để hất văng đối thủ.
灭神•万剑穿心
Kỹ năng mạnh mẽ của Cổ Tùng, sử dụng tinh thần lực điều khiển hàng tá lá thông sắc bén tấn công dồn dập vào mục tiêu.
化石
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, phát ra ánh sáng đặc biệt có khả năng làm đá hóa vật chất hoặc đối thủ trong tầm ảnh hưởng.
念之灵神
Dạng thức cao cấp khi Thần Hóa, bộc phát tinh thần lực mạnh mẽ tạo ra hư ảnh thần cây, biến đổi màu sắc cơ thể và gia tăng khí thế áp đảo.
不老松•念头通达
Đòn tấn công tầm xa của Cổ Tùng, phóng ra hàng ngàn lá kim bằng vàng tấn công đối thủ trong khoảnh khắc.
瞬斩
Kỹ năng tấn công với tốc độ cực nhanh, cho phép tung đòn gần như tức thời khi ý nghĩ xuất hiện.
神念壁垒
Sử dụng tinh thần lực tạo thành lớp màng bảo vệ bao bọc cơ thể để ngăn chặn các đòn tấn công vật lý và phép thuật.
斩草除根
Kỹ năng đặc thù dùng để phá hủy hoặc cắt đứt bộ rễ của các mục tiêu thuộc hệ thực vật.
心灵交换
Năng lực của Nhậm Kiệt cho phép hoán đổi ý thức với đối thủ, cưỡng chế chiếm quyền điều khiển cơ thể của người bị tác động.
神临•一念通神
Chiêu thức cường hóa tinh thần, triệu hồi hư ảnh thần mộc để tấn công diện rộng.
反祖•大道通天
Trạng thái bộc phát sức mạnh của Quý Trường Thanh, khiến các dây leo hóa cứng như cột trời và tấn công diện rộng.
创伤后智力应激障碍症
Tình trạng tổn thương não bộ hoặc tinh thần vĩnh viễn, khiến khả năng tư duy bị thoái hóa về mức trước khi khai linh.
死岩印
Một loại ấn chú kiểm soát sinh mệnh do Bàn Nham tạo ra, áp đặt lên kẻ khác để ép buộc họ phục tùng. Khó có thể hóa giải, ngay cả đối với các linh chủ khác.
千机菇
Một loại nấm linh hồn cộng sinh cực kỳ cổ xưa, được coi là tổ tiên của tộc nấm, liên kết chặt chẽ với linh hồn của Nhậm Kiệt.
心声
Kỹ năng cho phép người sử dụng nghe thấu suy nghĩ và dự đoán trước đòn tấn công của đối thủ.
认知之刃
Vũ khí hoặc năng lực tấn công của Vị Lai Thân, có khả năng cắt đứt cấu trúc năng lượng, liên kết hoặc gây sát thương trực tiếp.
心连心
Kỹ năng tạo liên kết cộng hưởng giữa hai người, khiến cảm quan và sinh mệnh lực bị đồng bộ.
影子替劫
Kỹ năng cho phép sử dụng cái bóng để thay thế bản thân chịu đòn sát thương chí mạng.
影牢
Kỹ năng giam cầm, ép buộc đối thủ từ trạng thái ba chiều xuống hai chiều, cố định đối thủ trong bóng tối.
诅咒雪人
Kỹ năng hệ Tuyết cấp 6. Khi tuyết nhân tan chảy, mọi sát thương mà nó gánh chịu sẽ được chuyển hoàn toàn sang cơ thể đối thủ.
思维禁区
Năng lực tạo ra một vùng không gian tinh thần độc lập, giúp người sử dụng trở thành chúa tể tuyệt đối trong phạm vi đó.
影噬
Kỹ năng cấp 6 của Ác Ma hệ Ảnh, cho phép nuốt chửng bóng của đối thủ để tạm thời sao chép cấp độ sức mạnh và khả năng của họ.
言灵祖魔
Ma linh cấp bảy mà Nhậm Kiệt lựa chọn. Sở hữu quyền năng hiện thực hóa lời nói thành luật định, cho phép người dùng thay đổi thực tại thông qua mệnh lệnh bằng lời, nhưng kèm theo cái giá đắt đỏ là phải chịu cấm ngôn trong tương lai.
言出法随
Kỹ năng đặc trưng của Ngôn Linh Tổ Ma, cho phép bản thân người dùng đóng vai trò là quy tắc. Chỉ cần nói ra, mọi mệnh lệnh về lý thuyết đều có thể được hiện thực hóa nếu năng lượng của người dùng đủ mạnh.
万死
Một loại luật định tấn công được tạo ra bằng lời nói, khắc chữ TỬ lên không gian để gây sát thương chí mạng cho đối thủ.
无效
Một câu lệnh phủ định được sử dụng để bẻ gãy, triệt tiêu hoặc làm mất hiệu lực các kỹ năng và đòn tấn công của đối thủ.
涅槃之火
Kỹ năng mới thức tỉnh của Viêm Ma Linh ở cấp bảy, mang sức mạnh tái sinh và thiêu đốt đặc biệt.
火之祭礼
Kỹ năng thuộc hệ Viêm Ma của Nhậm Kiệt, dùng để hiến tế hỏa lực nhằm tăng cường các đòn tấn công khác.
虚火之种
Kỹ năng của Viêm Ma Linh, gieo mầm lửa ảo ảnh có khả năng bùng phát bất ngờ trong cơ thể đối thủ.
大日焚星
Kỹ năng cấp cao của Viêm Ma Linh, mô phỏng sức mạnh mặt trời để thiêu rụi diện rộng.
雪人诅咒
Kỹ năng có tác dụng tương tự Tâm Liên Tâm, gây ra sự dư thừa trong hệ thống kỹ năng.
虚火
Kỹ năng tinh túy của ma linh, thuộc nhóm kỹ năng giữ lại và phát triển.
冰魄
Kỹ năng quan trọng, thuộc nhóm kỹ năng tinh túy của ma linh.
岁月年轮
Kỹ năng của Đế Tuế, triệu hồi các vòng tròn thời gian xoay chuyển điên cuồng nhằm nghiền nát và hóa giải các loại nguyền rủa hoặc xiềng xích năng lượng trong cơ thể.
千秋万岁结界
Kỹ năng phòng ngự cực hạn của Đế Tuế, có khả năng chống chịu được những đòn tấn công hủy diệt diện rộng.
幻月
Chiêu thức của Thận Yêu, cho phép cơ thể hóa thành vầng trăng ảo ảnh để tiếp cận và ép đối thủ vào tầm kiểm soát ảo giác.
披甲
Kỹ năng hộ thân hoặc cường hóa phòng ngự thông qua việc khoác lên các lớp giáp năng lượng hoặc vật chất.
醒
Pháp chú dùng để giữ cho ý thức của Bạo Quân được tỉnh táo, không bị ma tính nuốt chửng.
流金岁月
Một chiêu thức hoặc kỹ năng bỏ chạy, giúp người sử dụng thoát khỏi nguy hiểm và di chuyển nhanh chóng.
不死天魔•行尸
Trạng thái đặc biệt của Thận Yêu, biến cơ thể thành xác chết, không tim và miễn nhiễm với một số sát thương tiêu cực.
星葬
Kỹ năng của Thận Yêu, tạo ra vô số tinh mang rơi xuống như mưa để oanh tạc đối thủ.
擎天焰闪
Kỹ năng kết hợp giữa lướt nhanh và hỏa lực, cho phép Nhậm Kiệt di chuyển trong không gian để tiếp cận địch.
红莲斩
Đao pháp của Nhậm Kiệt, kết hợp với业火 tạo thành một đóa sen lửa đỏ khổng lồ có sức công phá cực lớn.
13连发•擎天火铳
Kỹ năng bộc phát của Nhậm Kiệt, sử dụng 13 vòng tròn hỏa lực để tạo ra đòn công kích liên hoàn cực mạnh.
焚天煮海
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, bộc phát cột lửa hình chuông tạo ra sức nóng khủng khiếp làm tan chảy mọi thứ xung quanh.
大震撼•战锤
Đòn tấn công bằng nắm đấm của Ngu Giả, tập trung sức mạnh vật lý và độ nén khí để gây sát thương dạng búa chiến.
时之刻
Kỹ năng của Ngu Giả, sử dụng kim giây đồng hồ màu đen để ngưng đọng thời gian cục bộ, tạo cơ hội tung đòn tấn công bất ngờ.
生命熔炉
Năng lực hồi phục nội tại của Nhậm Kiệt, giúp tái tạo cơ thể bị tổn thương với tốc độ cực nhanh, tuy nhiên có ngưỡng giới hạn khi chịu sát thương liên tục.
神灵之狱
Kỹ năng tấn công bằng sóng niệm lực cường độ cao, nhằm oanh tạc và kéo ý thức đối thủ vào ảo cảnh.
漫天飞星
Kỹ năng bắn hàng loạt vật thể gây nổ từ đầu ngón tay như tên lửa tầm nhiệt.
火之祭礼•万魔祭
Kỹ năng tối thượng cho phép Nhậm Kiệt biến những kẻ địch bị Nghiệp Hỏa thiêu đốt thành nhiên liệu, hấp thụ năng lượng và sự sống của chúng để bản thân thăng hoa sức mạnh.
五段魔化•无烬
Trạng thái tối thượng sau khi chuyển hóa năng lượng, nơi toàn bộ lửa trở thành tro đen, mọi thứ bị bao phủ trong cảm giác tịch mịch và hủy diệt.
缚•封禁
Chiêu thức của Ngu Giả, tạo ra các dải luật sắt đen như băng quấn chặt lấy đối thủ, vừa áp chế hành động vừa phong tỏa linh lực trong cơ thể.
蔚蓝之瞳
Hiện tượng dị thường ở mắt của Nhậm Kiệt, xuất hiện ngoài ý muốn và trực tiếp ngắt quãng quá trình đột phá của anh, gây ra hiệu ứng che khuất thị giác giống như mất kết nối thiết bị.
15连发•擎天铳
Kỹ năng biến thể cao cấp của Kình Thiên Súng, được Nhậm Kiệt kích hoạt với 15 vòng năng lượng, tạo ra tốc độ đấm nhanh đến mức gây ra tiếng nổ siêu thanh, có sức sát thương cực lớn.
擎天金身•赛亚
Trạng thái chiến đấu cực hạn biến thể từ Kình Thiên Kim Thân. Người dùng tập trung khí huyết toàn thân, khiến tóc và da chuyển sang màu vàng rực rỡ, kèm theo hào quang chói lòa và sức mạnh thể xác tăng vọt vượt mọi giới hạn.
秩序钢律
Công nghệ cổ đại có khả năng改写 (cải viết) quy tắc trong một khu vực. Khi kích hoạt, nó cưỡng ép mọi sinh vật tuân theo các cấm kỵ như phong ấn linh lực, ma lực và tinh thần lực, chỉ cho phép sử dụng sức mạnh cơ thể thuần túy.
拳麻连打
Kỹ thuật đấm liên hoàn với tốc độ cực nhanh, mỗi cú đấm đều mang uy lực kinh người, phá vỡ phòng thủ của đối phương.
封魔禁灵
Trạng thái hoặc trận pháp đặc biệt khiến mọi ma lực và linh lực bị phong tỏa, vô hiệu hóa các kỹ năng phụ trợ và năng lực đặc thù của người tu luyện và ma vật.
仙临
Chiêu thức của Trương Đạo Tiên, triệu hồi một thực thể tiên ảnh khổng lồ để tấn công.
生死轮回•仙叩
Đòn kết liễu của Trương Đạo Tiên, tạo ra hai bàn tay tiên pháp khổng lồ kẹp chặt lấy đối thủ, mô phỏng quá trình sinh tử luân hồi để nghiền nát mục tiêu.
入魔
Trạng thái biến đổi cực đoan của Ngu Giả khi bị dồn vào đường cùng, giải phóng sức mạnh ma tính mãnh liệt.
蝉隐
Kỹ năng ẩn nấp và di chuyển tốc độ cao của Hạ Thiên, giúp anh phá vỡ sự phong tỏa của các pháp trận.
君临•唯我独尊
Chiêu thức tối thượng của Nhậm Kiệt khi kích hoạt Tư Duy Cấm Khu, dùng để抹除 (xóa bỏ) ý chí của kẻ thù.
披甲•律之魔界
Kỹ năng phòng thủ của Ngu Giả, phủ lớp pháp lệnh đen lên ma ảnh để kháng lại sự xâm thực của Tư Duy Cấm Khu.
魔念之轮
Kỹ năng của Ngu Giả tạo ra vòng sáng ma niệm để tăng cường sức mạnh tinh thần đối kháng.
六段魔化
Trạng thái cường hóa cơ thể lên mức sáu của Nhậm Kiệt, kích hoạt sức mạnh tột cùng.
黑烬魔像
Thực thể khổng lồ được triệu hồi từ sức mạnh Hắc Tẫn của Nhậm Kiệt, trang bị hai thanh hắc đao uy lực lớn.
混沌魔神
Hư ảnh đại diện cho sức mạnh của Ngu Giả, khi xuất hiện tạo ra áp lực đè bẹp đối thủ bằng nắm đấm ma lực.
擎天黑闪
Kỹ năng di chuyển tốc độ cực cao, biến bản thân thành luồng sáng đen có sức xuyên phá và tốc độ kinh hoàng.
铁灵七项
Chuỗi bảy thử thách kiểm tra năng lực toàn diện gồm chạy bộ, bành bảng cầu, cử tạ, chặt cây sắt, quyền anh, kiểm tra trí tuệ và bơi tự do.
砰梆球
Trò chơi thi đấu ném bóng phát nổ, nếu không đỡ được hoặc bóng không qua lưới trong thời gian quy định sẽ phát nổ, gây sát thương và làm đối thủ cứng đờ.
万里江山翠
Kỹ năng của Ôn Như Ngọc, tạo ra luồng sáng xanh cực đại bao phủ toàn đấu trường, mục đích để thanh tẩy các độc tố nấm.
地动核万象斥力
Sự kết hợp giữa năng lực thao túng đất và lực đẩy tạo ra sức mạnh bùng nổ, giúp Nhậm Kiệt di chuyển tốc độ cực nhanh.
弹射菇
Năng lực tạo ra nấm lò xo dưới chân để tăng sức bật và tốc độ di chuyển.
大喷菇
Vũ khí/năng lực của Nhậm Kiệt, dùng để bắn ra các viên đạn bùn gây nổ.
魅惑菇
Loại nấm đặc biệt có khả năng tạo ra ảo ảnh hoặc hiệu ứng thôi miên, làm đối thủ mất phương hướng và chạy sai đường.
沧海遗珠•清梦
Chiêu thức của Thương Châu, phóng thích tia sáng thanh tẩy có khả năng giải trừ mọi trạng thái tiêu cực hoặc hiệu ứng khống chế từ các loại nấm gây ảo giác.
魔光•贯杀炮
Kỹ năng tấn công tầm xa với uy lực bùng nổ, sử dụng lực đẩy cực mạnh từ Địa Động Vạn Tượng để bắn vật thể bay với tốc độ vượt ngưỡng thị giác.
泥丸弹
Vũ khí dạng đạn nổ hoặc đạn giả dùng trong thi đấu Bành Bảng Cầu, có khả năng gây sát thương hoặc đánh lừa đối thủ bằng cách hoãn phát nổ.
砰梆球奥义•有手就行
Chiêu thức cường hóa của Nhậm Kiệt, cho phép mọc ra hàng ngàn cánh tay được trang bị nấm lò xo để đánh trả bóng một cách dễ dàng và áp đảo.
霰弹枪
Kỹ thuật biến hóa bóng thành hàng ngàn quả nhỏ, khiến đối thủ không thể phán đoán quỹ đạo.
地动核
Khả năng thao túng lõi rung chấn, kiểm soát quỹ đạo của vật thể đang bay.
石化光线
Năng lực áp chế kẻ địch bằng cách hóa đá hoặc làm cứng cơ thể đối phương khi tiếp xúc.
菜狗
Các tạo vật hình chó được tạo thành hoàn toàn từ năng lượng xanh lục, do Cẩu Khải triệu hồi để tấn công đối thủ mà không gây kích hoạt khả năng phản sát thương của đối phương.
加特林连打
Kỹ thuật đấm liên hoàn với tần suất cực cao, tựa như súng máy, tấn công dồn dập vào đối thủ.
拳麻奥义•尼玛流星拳
Tuyệt chiêu tối thượng của Nhậm Kiệt, tạo ra hàng ngàn cánh tay ảo ảnh để tấn công đồng loạt.
泥丸弹鱼雷版•暴轰加速
Biến thể của kỹ năng Nê Hoàn Đạn, sử dụng các vụ nổ liên hoàn dưới nước để tạo ra lực đẩy khổng lồ giúp tăng tốc độ di chuyển.
无限火力模式
Trạng thái chiến đấu của Nhậm Kiệt, kích hoạt toàn bộ Thiên Cơ Cô để tạo ra màn mưa đạn bao phủ chiến trường.
大地巨相
Chiêu thức cường hóa của Nhậm Kiệt, cho phép cơ thể biến thành một người khổng lồ làm từ đất đá, tăng sức mạnh phòng thủ và kích cỡ lên trăm mét.
究极奥义•美肚杀之眼
Chiêu thức hài hước của Nhậm Kiệt, phóng ra tia hóa đá từ rốn trong khi thực hiện các động tác múa ballet.
化石光线
Năng lực áp chế kẻ địch bằng cách hóa đá hoặc làm cứng cơ thể đối phương khi tiếp xúc.
黑云压城
Tuyệt kỹ của Bạch Thắng Tuyết, triệu hồi mây đen bao phủ diện rộng che khuất mặt trời, tạo lợi thế áp đảo chiến trường.
雷光破
Tuyệt chiêu của Bạch Thắng Tuyết, giáng xuống lôi điện uy lực như thiên kiếm, có thể tiêu diệt hoàn toàn thực thể cấp tám.
云隐
Kỹ năng của Bạch Thắng Tuyết, tạo ra màn sương mù bao bọc xung quanh, khiến mọi đòn tấn công vật lý của đối phương trở nên vô hiệu.
美肚杀之眼
Một cái tên tự chế mang tính châm biếm, được Nhậm Kiệt sử dụng làm chiêu trò dọa nạt các linh giới xung quanh.
坚石甲
Giáp hộ thân cứng cáp do Bàn Nham tạo ra, có khả năng phòng ngự cực cao.
天威爆竹
Vật phẩm chứa đựng sức mạnh bùng nổ, do Tử Trúc tạo ra.
破穹笋芽
Thiên tài địa bảo quý hiếm với năng lực mạnh mẽ.
藤王缚身锁
Khí cụ hoặc kỹ năng trói buộc kẻ địch, sử dụng sức mạnh của cây cỏ.
命归大石榴
Vật phẩm linh dược có tác dụng hồi phục hoặc nâng cao sinh cơ.
避水珠
Bảo vật hỗ trợ hoạt động dưới nước hoặc trong các môi trường đặc biệt.
琥珀封禁珠
Vật phẩm phong ấn cao cấp được Hổ Phách tạo ra bằng cách tiêu hao bản thể, dùng làm quà hối lộ vật chất cực kỳ quý giá.
败血印
Một loại thủ đoạn khống chế thông qua ấn ký, khiến nạn nhân phải chịu sự kiểm soát từ phía người thi triển.
天隐结界
Kết giới dùng để che giấu tung tích và triệt tiêu khí tức của người bên trong, tránh sự dòm ngó từ bên ngoài.
崩山印
Pháp ấn trấn áp mạnh mẽ của Vạn Nhẫn Sơn, dùng để định vị và phong ấn sức mạnh của đối tượng.
一瞬芳华
Trạng thái đặc biệt khi hoa quỳnh của Vũ Đàm nở rộ, giải phóng tri thức và giúp người trong phạm vi đạt tới trạng thái thấu hiểu đại đạo.
启动破笼计划
Một chiến dịch âm thầm được Bạch Thắng Tuyết thiết lập để giải cứu 雨昙 rời khỏi thành.
掐印施法
Kỹ thuật vận dụng linh lực để tạo ra các hiệu ứng môi trường, cụ thể là tạo ra màn sương bao phủ toàn bộ Tuế Thành.
帝王绿•四方结界
Kỹ năng tạo ra một kết giới bốn phương màu xanh ngọc bích, dùng để khóa chặt mục tiêu và cô lập không gian.
雨幕•滴水石穿
Chiêu thức của Vũ Mông, triệu hồi hàng vạn giọt nước sắc bén như mũi tên tấn công kẻ địch.
翠色日落
Kỹ năng tạo ra áp lực trọng trường cực mạnh, đè bẹp đối thủ xuống bề mặt đất, gây ra sự sụt lún địa hình.
暴雨倾盆•无孔不入
Chiêu thức biến cơ thể thành làn mưa dày đặc để tấn công hoặc tìm đường tháo chạy qua những khe hở nhỏ nhất.
帝王之握
Chiêu thức của Ôn Như Ngọc, sử dụng áp lực kinh người để bóp nát mục tiêu trong lòng bàn tay.
凝翠
Kỹ năng hóa lỏng và ngưng kết đối thủ thành khối ngọc bích, gây ra nỗi đau đớn tột cùng và cái chết cho nạn nhân.
极寒•冰封天下
Kỹ năng của Cố Ngữ Băng, giải phóng nhiệt độ cực thấp, đóng băng vạn vật trong phạm vi bao phủ thành những khối băng.
冰峰落•九幽寒狱
Kỹ năng của Cố Ngữ Băng, ngưng tụ khối băng khổng lồ từ hư không giáng xuống đè bẹp đối thủ với lực tác động kinh hoàng.
玉有缺•帝王裂
Kỹ năng của Ôn Như Ngọc, bùng nổ sức mạnh ánh sáng ngọc bích để phá vỡ các đòn tấn công bằng băng và gây sát thương diện rộng.
魅力无限•万众瞩目
Kỹ năng của Nhan Như Ngọc, ép buộc tầm nhìn và sự chú ý của đối thủ phải dồn hết vào bản thân người thi triển.
玉碎•燃
Kỹ năng bạo phát của Ôn Như Ngọc, đốt cháy bản nguyên sinh mệnh để tăng vọt sức mạnh chiến đấu trong thời gian ngắn, bất chấp hậu quả.
三钉固•天钉结界
Chiêu thức phong ấn bằng cách cắm ba chiếc đinh đen lớn vào lòng đất, tạo thành một kết giới giam cầm đối thủ bên trong.
棺钉•永封
Kỹ năng phóng ra những chiếc đinh màu đỏ máu để ghim chặt mục tiêu xuống đất hoàn toàn bất động.
阿威八式
Tên gọi tự đặt của một bộ chiêu thức chiến đấu thô bạo và kỳ quái do Nhậm Kiệt ứng biến, tập trung tấn công vào các điểm yếu nhạy cảm của đối phương.
帝王绿•帝王天威
Tuyệt kỹ bộc phát thực lực thật sự của Ôn Như Ngọc, tạo ra sóng xung kích màu ngọc bích cực mạnh có khả năng phá vỡ mọi phong ấn và đẩy lùi kẻ địch xung quanh.
帝王狱
Pháp thuật tạo ra một kết giới hình khối lớn, giam cầm tất cả mục tiêu nằm trong phạm vi phát động.
玉棺琥珀
Kỹ năng biến đổi vật chất thành ngọc bích, cô đặc lại thành một chiếc quan tài ngọc để phong ấn hoặc bảo vệ đối tượng bên trong.
玉锁灵心
Chiêu thức tạo ra các xích ngọc từ một ấn chương, có khả năng khóa chặt linh hồn và cơ thể đối phương, cưỡng ép kéo mục tiêu về phía kết giới.
地缚灵
Kỹ năng trói buộc cường hóa được sử dụng kết hợp với 玉锁灵心 để gia tăng lực kéo và ngăn chặn khả năng di chuyển của kẻ địch.
烧蚀
Kỹ năng khiến kiếm khí hóa thành hỏa vân rực cháy, tạo ra nhiệt độ cực cao có khả năng nung chảy vật chất.
玉守•帝王不败
Chiêu thức phòng ngự của Ôn Như Ngọc, tạo ra lá chắn năng lượng màu xanh lục từ ngọc thạch vô cùng kiên cố.
遮月
Kiếm chiêu tạo ra quang cảnh ánh trăng thanh lãnh che phủ, nhấn chìm đối phương vào bóng tối mịt mù.
云本无形•千幻随影
Tuyệt kỹ tối cao của Bạch Thắng Tuyết, có khả năng sao chép hình thái và sức mạnh của đối thủ, biến đối thủ thành kẻ thù lớn nhất tự đối đầu với chính mình.
万里沙海
Kỹ năng của Hoang Lịch, khiến mặt đất hóa lỏng thành biển cát vô tận và tạo ra lốc xoáy sa mạc để kéo đối thủ.
血染黄沙•赤色要塞
Kỹ năng của Hoang Lịch, hy sinh một phần cơ thể để tạo nên một pháo đài cát vững chắc.
沙丘天穹
Kết giới giam cầm tạo ra bởi Hoang Lịch, nơi mọi người bị nhốt lại và không thể thoát ra.
反骨仙甲
Kỹ năng của Trương Đạo Tiên, tạo ra lớp gai nhọn trên các vật thể được triệu hồi, gây ra phản sát thương và nhiễm độc cho đối thủ.
沙龙•风沙大葬
Chiêu thức tối thượng của Hoang Lịch, triệu hồi một con rồng cát khổng lồ với khả năng cắt nát mọi vật cản bằng bụi cát tốc độ cao.
犬群
Kỹ năng của Cẩu Khải cho phép triệu hồi hàng loạt hình chiếu chó năng lượng để tấn công số lượng lớn kẻ địch.
风沙再起•大沙炮
Kỹ thuật của Hoang Lịch bắn ra hàng loạt đạn cát với sức công phá kinh người, tựa như mưa sa bắn thẳng vào mục tiêu.
大沙漏•地葬
Kỹ thuật của Hoang Lịch làm biến đổi mặt đất thành một hố cát lún khổng lồ nhằm chôn vùi và nuốt chửng kẻ địch.
执掌生死•生之力
Năng lực tạo hóa thần kỳ của Trương Đạo Tiên, cho phép hắn kiến tạo ra sự sống từ hư vô.
万物丛生•沙漠绿洲
Kỹ thuật mọc cây và dây leo từ lòng đất, dùng rễ cây kết cấu chặt chẽ để phá giải kỹ năng cát lún.
沙神法相•起
Kỹ năng tối thượng của Hoang Lịch triệu hồi một thực thể thần linh khổng lồ bằng cát với ba đầu sáu tay để chiến đấu vật lý.
金刚砂•撼地
Kỹ thuật tăng cường độ cứng cho cát, khiến cơ thể pháp tướng biến đen bóng như kim cương, kết hợp với sức mạnh giáng quyền làm rung chuyển mặt đất.
御手•妙手回春
Kỹ thuật phòng thủ bằng bàn tay năng lượng khổng lồ bảo vệ đồng đội, đồng thời có tác dụng trị liệu và phục hồi năng lượng cho người được bảo vệ.
只手•遮天
Kỹ thuật tạo ra bàn tay năng lượng khổng lồ che khuất bầu trời, có sức mạnh áp đảo và công kích trực diện đối thủ.
血海狂沙•天兵天将
Kỹ thuật ma hóa của Hoang Lịch, tạo ra một biển cát máu và triệu hồi hàng loạt chiến binh cát mang sức mạnh của ma giới.
犬群合体
Kỹ năng của Cẩu Khải cho phép triệu hồi một lượng lớn linh hồn loài chó, kết hợp lại để hóa thân thành một thực thể chiến đấu mạnh mẽ.
道仙之怒•如仙人一掌
Tuyệt kỹ tối thượng của Trương Đạo Tiên, triệu hồi một bàn tay bằng tiên quang to lớn che khuất bầu trời, đập xuống với sức mạnh hủy diệt khiến mặt đất nứt toác và để lại dấu ấn của một bàn tay khổng lồ.
天煞之渊
Tuyệt kỹ của Sát Quỷ Linh Chủ, tạo ra một vết nứt đỏ rực mang đầy sát khí trong hư không, có khả năng xé toạc mục tiêu với sức công phá kinh hoàng.
万寿无疆结界
Đại trận phòng ngự tối cao của Tuế Thành, sử dụng năng lượng từ Thọ Tinh Linh Tuyền làm lõi, có khả năng chặn đứng đòn tấn công của cao thủ Uy Cảnh.
群魔乱舞•魔魂噬心
Kỹ năng diện rộng của Thiên Diện Ma Kiêu, tạo ra vô số linh hồn ma quỷ để tấn công và nguyền rủa kẻ địch.
境界解放
Trạng thái giải phóng toàn bộ tiềm năng của cảnh giới, cho phép người dùng vận dụng sức mạnh ở mức độ cao nhất.
万仞高峰
Tuyệt kỹ của Cao Phong, tạo ra hàng vạn ngọn núi sắc bén từ hư không để phong tỏa và tiêu diệt kẻ địch.
高山流水
Tuyệt kỹ của Phi Lưu, tạo ra các dòng thác chảy từ vạn trượng núi cao, mỗi dòng thác ẩn chứa剑 khí sắc bén.
流云幻界
Chiêu thức của Bạch Thắng Tuyết, triệu hồi mây mù bao phủ tạo ra ảo ảnh linh chủ, giúp nàng xoay chuyển tình thế trong lúc lâm nguy.
蝉剑
Tàn dư kiếm ý của Minh Thiền ẩn chứa trong Minh Uyên, mang theo uy lực kinh hoàng có khả năng xé rách mây trời và không gian.
境界解放•恒古万世
Tuyệt kỹ giải phóng năng lượng tột cùng của Đế Tuế, tạo ra làn sóng năng lượng tinh khiết để đẩy lùi kẻ thù.
时光荏苒•万古永恒
Pháp môn thao túng thời gian của Đế Tuế, dùng để ức chế đòn tấn công và che giấu sự suy yếu của bản thể.
鸣剑式
Kiếm kỹ cao cấp do Hạ Thiên thi triển, đi kèm âm thanh như tiếng ve kêu, có hiệu ứng khống chế khiến đối phương cứng người và sở hữu lực tấn công vượt cấp.
12镜业火炎刀
Đao chiêu mạnh mẽ của Nhậm Kiệt, kết hợp với Hồng Liên Nghiệp Hỏa, sở hữu nhiệt độ cực cao đủ sức làm bốc hơi toàn bộ nước trong bán kính hàng ngàn mét.
红莲爆炎
Kỹ năng tạo ra một vụ nổ lửa đỏ rực rỡ, phá hủy mục tiêu với nhiệt lượng cực cao từ bên trong.
12镜业火炎刃
Kỹ năng kết hợp sử dụng 12 tấm gương băng để khuếch đại uy lực cho đòn tấn công bằng lửa, tạo ra lưỡi đao lửa sắc bén có khả năng sát thương cao.
绝剑式
Kỹ năng kiếm đạo tối cao của Hạ Thiên, phát ra kiếm quang hủy diệt có khả năng phá vỡ mọi ấn chú, liên kết năng lượng và các loại phong ấn quỷ dị.
强制斩杀技•斩首
Đòn kết liễu nhắm thẳng vào đầu mục tiêu, cắt đứt kết nối sinh mệnh khiến đối phương không thể chỉ dựa vào khả năng hồi phục cơ thể để thoát chết.
12镜炎魔剑
Kỹ năng tấn công kết hợp, phóng luồng năng lượng Viêm Ma pháo xuyên qua 12 tấm gương băng để gia tăng uy lực và tầm xa của đòn đánh.
金蝉脱壳
Kỹ năng phòng thủ thượng thừa, cho phép người dùng để lại một cái xác rỗng chịu sát thương, trong khi bản thân dịch chuyển ra vị trí khác và hồi phục hoàn toàn trạng thái cùng vết thương.
瞬剑式
Chuỗi kiếm chiêu với tốc độ vượt ngưỡng mắt thường có thể bắt kịp. Tấn công liên tục hàng ngàn lần trong tích tắc, tạo ra sát thương dồn dập khiến đối thủ không kịp hồi phục.
心剑式
Kiếm thuật tấn công phi vật lý, nhắm thẳng vào ý chí của đối thủ. Người bị trúng đòn sẽ mất đi khả năng nhận thức và ý thức chiến đấu, để lại một cơ thể rỗng tuếch.
意志斩杀
Đòn kết liễu nằm trong Tâm Kiếm Thức, trực tiếp tiêu diệt ý chí của nạn nhân nếu ý chí của họ không mạnh bằng người thi triển.
沉夜
Phân nhánh của Chúc Long Chi Nhãn. Tạo ra không gian màn đêm bao trùm mọi thứ, làm mù lòa đối thủ và xóa bỏ mọi ánh sáng.
心理阴影
Kỹ năng thuộc Nhị Đoạn Ma Hóa, tạo ra những bóng ma khổng lồ từ nỗi sợ hãi trong tâm trí đối thủ, gây áp lực tinh thần khủng khiếp.
心碎乐章
Kỹ năng của Nhậm Kiệt khi điều khiển Dạ Quỷ, tạo ra hàng vạn sợi chỉ đỏ kết nối đến trái tim đối thủ, tượng trưng cho cái chết và sự kết thúc.
荡剑式
Tuyệt kỹ kiếm thuật của Hạ Thiên, tung ra luồng kiếm thế tuyệt cường có khả năng cắt đứt mọi liên kết năng lượng.
集束•燎原火葬
Đòn tấn công kết hợp thông qua các tấm gương băng, hội tụ sức mạnh Viêm Ma Pháo để tạo ra vụ nổ nhiệt lượng hủy diệt diện rộng.
以身为剑•鸣
Kỹ năng bộc phát kiếm khí từ cơ thể Hạ Thiên, tạo ra âm thanh ve sầu réo rắt với sức công phá kinh người.
天行剑•遮天剑雨
Kiếm chiêu phân tách kiếm khí thành hàng vạn đạo, tấn công tầm xa với tốc độ cực nhanh và quỹ đạo biến ảo khó lường.
夜色蔷薇•死亡心跳
Kỹ năng diện rộng của Nhậm Kiệt, tạo ra một cánh đồng hoa hồng bóng tối bao phủ toàn bộ không gian, gây ra những vụ nổ liên hoàn mô phỏng nhịp đập tử thần nhằm tiêu diệt kẻ địch dù ở bất cứ đâu.
三段魔化•幽冥
Trạng thái biến đổi sức mạnh cấp độ thứ ba của Nhậm Kiệt, giải phóng luồng hàn khí vô tận từ nội tại cơ thể để trực tiếp đối kháng và hóa giải các đòn công kích vật lý hoặc năng lượng mạnh mẽ.
黑冰•万千璀璨
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, sử dụng các tinh thể băng giá màu đen tạo thành một khối núi băng khổng lồ để giam cầm và đóng băng đối thủ.
黑冰魄
Trạng thái nâng cấp của Băng Phách. Khi kích hoạt, Nhậm Kiệt có thể nhìn thấu dòng chảy năng lượng của thế giới, tăng khả năng cảm nhận và giúp cơ thể trở nên hư ảo để tránh đòn hoặc tấn công đối thủ đang ẩn nấp.
噤若寒蝉
Kỹ năng phong ấn của Hạ Thiên, tạo ra ảo ảnh hàn thiền khiến đối thủ mất khả năng cử động, sử dụng kỹ năng, ngừng hơi thở và ngưng trệ toàn bộ quá trình trao đổi chất.
光阴錯
Kỹ năng sát thương tối thượng của Hạ Thiên, yêu cầu tích lũy năng lượng qua thời gian (nhịp điệu 7 nhịp). Sau khi hoàn tất tích lũy, đòn tấn công bộc phát sức mạnh cắt đứt không gian, có sức hủy diệt khủng khiếp.
归烬
Kỹ năng đao pháp của Nhậm Kiệt, biến vật chất tiếp xúc trực tiếp thành tro bụi, gây sát thương ăn mòn cực lớn.
斩首
Kỹ năng tấn công tập trung, nhắm trực diện vào vùng đầu hoặc các điểm yếu trí mạng của đối thủ nhằm kết thúc nhanh trận chiến.
烬葬
Kỹ năng kích hoạt các tàn tro màu đen còn sót lại sau các đòn tấn công trước đó, khiến chúng tích tụ năng lượng và phát nổ, gây ra sức hủy diệt dây chuyền trong phạm vi không gian nhất định.
崩剑式
Thế kiếm bộc phát mạnh mẽ như núi lửa phun trào, tạo ra cột sáng chói lọi có lực phá hủy cực lớn, dùng để phản đòn và tạo khoảng trống trong các tình huống bị bao vây.
万剑冢
Kỹ năng triệu hồi vô số thanh kiếm khí xuất phát từ bên trong cơ thể, tạo nên một cơn bão kiếm lưỡi để tấn công kẻ thù hoặc hộ thân.
火祭之纹
Ấn ký xuất hiện trên cơ thể các Dạ Quỷ khi chúng thực hiện nghi thức hiến tế bản thân để chuyển hóa năng lượng cho Nhậm Kiệt.
绝响
Chiêu thức kiếm tuyệt đỉnh của Hạ Thiên, chứa đựng hơi thở của mùa hạ cuối cùng và sự chết chóc, có khả năng chém đứt cả không gian và thời gian.
烬斩
Chiêu thức dùng đao mạnh nhất của Nhậm Kiệt, vận dụng toàn bộ sức mạnh từ Dạ Quỷ và Hắc Tẫn để tạo ra nhát chém cắt đôi cả không gian, mọi thứ dưới lưỡi đao đều hóa thành tro bụi.
黑烬之火
Ngọn lửa đen thiêu đốt mọi vật, đại diện cho sức mạnh hủy diệt của Nhậm Kiệt trong trạng thái chiến đấu cường độ cao.
高峰压顶
Chiêu thức cường đại của Cao Phong, triệu hồi ảo ảnh ngọn núi cao vạn mét đè ép từ trên không xuống, sở hữu trọng lượng và lực áp chế kinh hồn, có khả năng nghiền nát kẻ thù và địa hình xung quanh.
石拳开天
Tuyệt kỹ của Bàn Nham, bộc phát sức mạnh tối đa thông qua việc đốt cháy sinh mệnh để tạo ra đòn tấn công bằng nắm đấm đá cực mạnh, có khả năng xuyên phá phòng ngự cao.
千秋万岁
Tuyệt kỹ của Đế Tuế, giải phóng một luồng sức mạnh thời gian cực đại, khiến vạn vật trong phạm vi ba mươi cây số biến thành hư vô.
折百岁
Kỹ năng của Đế Tuế, tự cắt giảm một trăm năm tuổi thọ để đổi lấy nguồn sức mạnh bùng nổ tức thời.
时光囚笼
Kỹ năng của Đế Tuế, tạo ra một lồng giam bằng sức mạnh thời gian để khóa chặt mục tiêu trong dòng chảy thời gian bị ngưng đọng.
深渊咒印
Một ấn ký quyền năng được khắc vào cơ thể, cho phép người dùng bộc phát sức mạnh của vực thẳm khi cần thiết.
斩命
Tuyệt kỹ công kích của Tuệ Linh Thụ Vương, sử dụng năng lượng tập trung để chặt đứt sự sống của đối thủ.
长青
Kỹ năng hộ thân và đối kháng của Tuệ Linh Thụ Vương, giúp người dùng giữ vững trạng thái trước các đòn đánh mạnh mẽ.
境界解放•无疆树国
Tuyệt chiêu tối thượng của Tuệ Linh Thụ Vương, triệu hồi một vùng rừng rậm vô tận bất diệt có khả năng hồi phục sinh lực và khắc chế các loại lực lượng thời gian.
唯我永恒
Kỹ năng bộc phát năng lượng của Đế Tuế, dùng dòng chảy thời gian để áp chế hoàn toàn đối phương.
斩百岁
Tuyệt kỹ chiến đấu của Đế Tuế, đánh đổi việc thiêu đốt một trăm năm tuổi thọ bản thân để bùng nổ sức mạnh và khí thế áp đảo kẻ thù trong một đòn tấn công.
月光封禁
Hàng rào pháp thuật hoặc hiệu ứng phong tỏa được tạo ra bởi sức mạnh của Diệp Hòa để ngăn chặn ma vật xâm lấn.
重力波
Sức mạnh bộc phát khi Bàn Nham va chạm với mặt đất ở tốc độ cao, tạo ra vùng hủy diệt nặng nề nhờ trọng lực siêu cấp.
欠任情条
Các tấm thẻ nợ ân tình do Nhậm Kiệt ép buộc các linh chủ ký kết, chỉ cần trưng ra thẻ, các linh chủ bắt buộc phải thực hiện một yêu cầu của Nhậm Kiệt.
流云千幻
Tuyệt kỹ của Bạch Thắng Tuyết, có khả năng mô phỏng chiêu thức đỉnh cao của người khác với uy lực cực mạnh.
岁月之力
Năng lực cốt lõi của Đế Tuế, dùng dòng chảy thời gian để bào mòn, làm lão hóa và hủy diệt mục tiêu.
星魂
Năng lực giác tỉnh ngũ giai, giúp chuyển hóa cơ thể vật lý thành dạng năng lượng tinh vân, gia tăng sức mạnh vượt bậc.
四星图
Kỹ năng khai mở 362 huyệt vị, triệu hồi tinh văn của tứ đại thần thú để cường hóa thể chất và sức mạnh.
星河落
Chiêu thức kiếm pháp mạnh mẽ dung hợp sức mạnh tinh tú tạo thành hình ảnh dòng sông sao đổ xuống, uy lực khủng khiếp có khả năng nghiền nát vật cản.
擎天星铳
Đòn tấn công bằng nắm đấm kết hợp mười sáu vòng sao, mỗi vòng sao kích hoạt sẽ gia tăng gấp bội lực sát thương, có khả năng xuyên phá phòng ngự vàng.
斗转星移
Kỹ năng thức tỉnh bậc lục giai, cho phép người dùng dịch chuyển tức thời giữa các điểm sao trong không gian, tạo ra khả năng cơ động như thuấn di.
星语之瞳:追星
Kỹ năng đôi mắt giúp khóa chặt mục tiêu, tự động truy đuổi và phán đoán ý đồ di chuyển của đối thủ, kết hợp với các đòn đánh tạo thành thế công khó né tránh.
万千流星
Kỹ năng công kích diện rộng, phóng ra vô số kiếm khí từ các tinh điểm trong không gian bao quanh kẻ địch, khiến đối phương không thể né tránh.
无垠星空
Kỹ năng tạo ra một vùng không gian đầy sao, có khả năng tấn công và bao phủ phạm vi rộng.
四季流转
Kiếm chiêu mang sức mạnh của bốn mùa luân chuyển, có khả năng tấn công sắc bén và phức tạp trong một nhát chém.
节气光阵
Một trận pháp ánh sáng dựa trên các tiết khí, dùng để bao phủ và kiểm soát không gian chiến đấu một cách chặt chẽ.
白鬼
Thực thể chiến đấu hoặc tạo vật do các bản thể tương lai sử dụng trong thử thách.
魔气巨柱
Hiện tượng cột ma khí khổng lồ phun trào từ lòng đất sâu, được cho là nguồn gốc của Ma Minh Khắc Ấn.
魔刹幻海
Tên gọi của Yêu Tộc dành cho vùng biển bị ô nhiễm ma khí xung quanh Cổ Thành, nơi bị Ma Minh Khắc Ấn ảnh hưởng nặng nề.
筋斗云
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao tạo hình từ những đám mây, mang lại cảm giác mềm mại như bông nhưng sở hữu khả năng vận chuyển ấn tượng.
四巨灵神
Thực thể chiến đấu khổng lồ do Vân Thiên Diêu điều khiển từ xa, đóng vai trò trấn giữ trong Bất Tường Tử Giới.
龙龟甲结
Kết giới phòng thủ của phe Yêu Tộc tại Ma Sát Cấm Hải, được tạo nên từ残骨 (xương còn lại) của Cổ Long Quy, có sức phòng thủ cực mạnh.
空间旋涡
Kỹ năng của Hắc Minh, tạo ra các dòng xoáy không gian để nghiền nát và thôn phệ mọi vật chất lẫn năng lượng.
蚌壳结界
Kỹ năng phòng thủ của A Trân, tạo ra lớp kết giới vỏ sò cực kỳ kiên cố, khó bị tấn công phá vỡ.
花开一瞬
Khả năng đặc biệt của Vũ Đàm, khi thi triển có thể tạo ra trạng thái 'Nhất Thuấn Phương Hoa' giúp người trong phạm vi đột phá cảnh giới (thấu hiểu đại đạo).
雨昙花开
Một loại tài nguyên hoặc bảo vật quý giá gắn liền với Đế Tuế, bị các bên liên tục ngã giá để giành lấy.
封魔精血
Máu tinh túy có sức mạnh trấn áp ma vật, được Phương Chu đem ra làm vật trao đổi.
山鬼道符
Loại bùa chú mạnh mẽ liên quan đến năng lực của Sơn Quỷ, dùng để trao đổi trong đấu giá.
灵神符
Loại linh phù cao cấp được chế tạo bởi Vân Thiên Diêu, có uy lực to lớn.
神焰火种
Hạt giống ngọn lửa thần thánh của Giáo hoàng, sở hữu năng lượng hủy diệt.
冰雪之心
Báu vật mang năng lượng băng giá của vùng đất L凛冬 (Lẫm Đông), dùng để trao đổi.
魔鲸鳞甲
Vảy giáp của ma kình, có khả năng cắt đứt không gian để thực hiện phòng thủ.
鹏羽
Lông chim của tộc Bằng, giúp gia tăng đáng kể tốc độ di chuyển.
吸星盘
Vật phẩm được tạo ra từ xúc tu của Yêu chủ, có khả năng hút lấy tinh lực.
水母鞭
Roi làm từ xúc tu sứa, có chứa tế bào gai mang kịch độc, chạm vào là chết.
涅槃凰羽
Lông chim phượng hoàng, mang năng lực hồi sinh hoặc bảo vệ mạng sống.
大力龙王丹
Đan dược luyện từ máu tổ tiên rồng, có tác dụng tăng cường sức mạnh thể chất khủng khiếp.
魔念为锋•律之刃
Kỹ năng của Ngu Giả, tập trung ma niệm高度 tạo thành nhát chém sắc bén, có khả năng xé toạc không gian.
月幻•镜花水月
Năng lực của Thận Yêu, cho phép cơ thể phân tán hoặc dịch chuyển như ảo ảnh.
晨曦•天晴
Sử dụng sức mạnh của Chúc Long Chi Nhãn để tạo ra mặt trời nhân tạo, thay đổi môi trường xung quanh thành ban ngày và xóa bỏ các hiệu ứng bóng tối.
捏造
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, tận dụng năng lực息壤 để tiêu hao vật chất dinh dưỡng trong cơ thể, trực tiếp kiến tạo ra vật chất mới từ hư không.
黑色时刻
Kỹ năng của Ngu Giả, giúp người thi triển hành động trong khe hở thời gian, khiến vạn vật xung quanh rơi vào trạng thái tĩnh lặng.
噬天魔之影
Kỹ năng đặc thù của Thận Yêu, được dùng như biện pháp cuối cùng để phòng thủ và đối kháng trong trận chiến.
星芒
Năng lực tấn công mạnh mẽ của Thận Yêu, hiện tại đang bị Nhậm Kiệt vô hiệu hóa bởi tầm nhìn tuyệt đối.
月梦幻界
Kỹ năng ảo ảnh của Thận Yêu, đã bị Nhậm Kiệt dùng sức mạnh đánh tan.
噬天魔渊
Năng lực của Thận Yêu dùng để thôn phệ Tư Duy Cấm Khu nhưng không đạt hiệu quả.
君王拓
Chiêu thức cường đại do Nhậm Kiệt điều khiển Night Ghost (Dạ Quỷ) hợp thể tạo thành, dùng để phá hủy Nguyệt Mộng Huyễn Giới.
火种守护结界
Kết giới bảo vệ mạnh mẽ tại Thiên Tế Quảng Trường, ngăn chặn kẻ xâm nhập mạnh mẽ như Bạo Quân nhưng cho phép Nhậm Kiệt đi qua.
能量炮
Kỹ năng tấn công tầm xa cường đại của Bạo Quân, sử dụng ngọn lửa vàng đỏ để thiêu rụi mục tiêu.
城防离子崩星炮
Vũ khí cổ đại siêu hạng có khả năng bắn ra dòng năng lượng plasma hủy diệt không gian, uy lực có thể san bằng cả một tinh cầu nếu đạt toàn công suất.
火种碎片
Mảnh vỡ tài liệu cổ đại chứa đựng kiến thức và lịch sử quan trọng, là chìa khóa mà các bên tranh giành.
离子崩星炮
Vũ khí công nghệ tối cao được đặt tại Di Tích Cổ Thành, có khả năng bắn ra dải sáng năng lượng xuyên thủng bầu khí quyển, tấn công các mục tiêu ở khoảng cách tới 380,000 km trong không gian.
眼界·开
Nhãn thuật mạnh mẽ của Nhậm Kiệt, cho phép thao túng trọng lực và không gian để di chuyển, lưu trữ các thực thể khổng lồ như một tòa thành.
崩坏之心
Kỹ năng kích hoạt trạng thái chiến đấu bùng nổ của Quỳ, giải phóng toàn bộ năng lượng hủy diệt tiềm ẩn bên trong cô.
魔痕
Dấu vết sinh ra trên da thịt khi thực hiện Ma Hóa mà không chịu chi trả cái giá (như ký ức). Chúng lan rộng như những con rắn độc, gây đau đớn tột cùng và khiến da dẻ người dùng biến đổi như than cháy.
焱祭之力
Năng lượng đặc biệt của Nhậm Kiệt, khi lên cấp 6 người dùng có thể truyền dẫn năng lượng này cho người khác để gia tăng sức mạnh chiến đấu.
魔狱之门
Cổng triệu hồi nối liền với Ma Ngục, nơi Phương Chu giải phóng các ác ma bị giam cầm.
千秋岁月•万寿无疆
Kỹ năng của Đế Tuế, sử dụng sức mạnh thời gian tạo thành hộ thuẫn nhằm triệt tiêu các đòn tấn công của đối phương.
葬世之棺
Kỹ năng của Yếm Thế Minh Vương tạo ra hư ảnh quan tài khổng lồ bao trùm chiến trường, khiến không gian ngưng trệ và mọi chuyển động bị đình chỉ.
斩首大刀
Vũ khí và kỹ năng tấn công của Yếm Thế Minh Vương, có sức mạnh xé rách thế giới và gây ra những vết thương chứa đầy ác ý.
道剑
Những thanh kiếm được tạo ra từ sinh mệnh của các đời chủ nhân Phương Gia để phong ấn Yếm Thế Minh Vương.
混沌开天
Kỹ năng tấn công mạnh mẽ của Ngu Giả thông qua hư ảnh Hỗn Độn Ma Thần, có khả năng gây ra sự hủy diệt diện rộng.
镜之恶魔•明镜
Chiêu thức của Ngu Giả, tạo ra một tấm gương khổng lồ để phản chiếu và sao chép hình ảnh cùng sức mạnh của đối thủ.
境界解放•天理
Kỹ năng của Thận Yêu, khai triển một không gian tinh không, nơi người dùng thiết lập quy tắc vận hành của riêng mình để áp chế kẻ địch.
吞天
Kỹ năng của Hắc Ngọc Kình, há miệng tạo ra漩涡 (xoáy ốc) hút cạn năng lượng xung quanh.
幻月•梦境轮回
Kỹ năng của Thận Yêu, dùng ánh trăng ảo ảnh để đưa đối thủ vào trạng thái mê hoặc, mất ý thức.
世界囚笼•镇
Kỹ năng của Thế Giới, tạo ra một nhà tù không gian để giam cầm kẻ địch bên trong.
葬世一刀
Kỹ năng tấn công mạnh mẽ mang tính hủy diệt của镜像冥王 (Yếm Thế Minh Vương giả).
律之魔环
Vòng năng lượng áp chế dùng để bao vây và tấn công kẻ thù.
念闪
Kỹ năng di chuyển tức thời và biến mất để né tránh sự truy đuổi của đối thủ.
崩坏斩
Nhát chém mang năng lượng hủy diệt của Quỳ, có sức công phá vật chất cực mạnh.
折寿•刹那万载
Tuyệt kỹ của Đế Tuế, hy sinh tuổi thọ bản thân để đẩy nhanh dòng chảy thời gian của chính mình, cho phép áp sát mục tiêu nhanh đến mức không thể nhận biết.
无尽岁月洪流•皆朽
Chiêu thức dồn toàn bộ năng lượng của Đế Tuế, tạo ra luồng thời gian bào mòn vạn vật, khiến mọi đòn tấn công tiếp cận đều bị hóa thành hư vô.
斩岁
Đòn tấn công trực diện của Đế Tuế nhắm thẳng vào thiên linh cái của đối thủ nhằm kết thúc sinh mạng ngay lập tức.
星河战甲
Bộ chiến giáp công nghệ cao được Nhậm Kiệt kích hoạt. Nó có khả năng bao phủ toàn thân, phòng thủ tuyệt đối trước các đòn tấn công năng lượng cao và sở hữu hệ thống duy trì sự sống.
思念囚笼
Kỹ thuật giam cầm cấp cao được Hồng Đậu thi triển, tạo ra một không gian kín biệt lập, có khả năng cắt đứt kết nối năng lượng giữa bản thể và phân thân của đối thủ.
星梭
Một loại pháp bảo hoặc vật phẩm có khả năng di chuyển với tốc độ tối thượng, được Nhậm Kiệt sử dụng làm mồi nhử trong kế hoạch dẫn dụ Đế Tuế.
岁月无尽
Kỹ năng tối thượng của Đế Tuế, thao túng dòng chảy thời gian xung quanh cơ thể, khiến mọi đòn tấn công nhắm vào người dùng đều mục nát và biến thành bụi trần.
无相
Năng lực bẩm sinh của Đế Tuế, cho phép thực thể này mô phỏng, biến đổi và sử dụng bất kỳ sức mạnh hoặc kỹ năng nào mà hắn từng chứng kiến, vì bản thân hắn vốn không có hình thái cố định.
斩命•岁月之剑
Đòn tấn công kết hợp giữa quyền năng thời gian và kiếm ý, tạo ra luồng kiếm quang sắc lạnh có khả năng cắt đứt sinh mệnh của đối thủ.
天下人之影
Kỹ năng của Thận Yêu, triệu hồi bóng hình của hàng loạt cường giả trong thiên hạ để chiến đấu trong lãnh địa do chính hắn tạo ra.
红豆御守
Kỹ năng phòng thủ của Hồng Đậu, sử dụng thân thể để che chắn và gánh chịu sát thương thay cho người được bảo vệ, bất chấp việc bản thân có thể bị hủy diệt.
烛龙之眼·沉夜
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, sử dụng đồng tử để bao trùm lấy không gian bằng màn đêm tối tăm, tước đoạt ánh sáng.
永夜·惧象
Chiêu thức của Bách Cổ, triệu hồi một thực thể đêm khổng lồ cao vạn mét để càn quét kẻ thù.
岁月之剑
Tuyệt kỹ của Đế Tuế, chém ra luồng kiếm quang chứa đựng dòng chảy thời gian, có khả năng làm đối thủ lão hóa và suy yếu nhanh chóng.
黑夜弥天
Trạng thái tăng cường sức mạnh tối thượng của Dạ Vương khi thi triển Ma Hóa, khiến cả chiến trường chìm trong bóng tối bất tận và trở nên vô hình vô tướng.
恒古万世
Cảnh giới sức mạnh và vùng áp chế của Đế Tuế, sử dụng sức mạnh thời gian vĩnh cửu để bao vây và bào mòn kẻ địch.
岁月洪流
Năng lực của Đế Tuế, tạo ra dòng chảy thời gian cực mạnh khiến đối thủ lão hóa, suy kiệt và nhanh chóng đi đến cái chết.
生命光柱
Kỹ thuật của Tuệ Linh Thụ Vương, dùng để trị liệu và duy trì sự sống cho người bị thương nặng.
心灵入侵
Chiêu thức tối thượng giúp người dùng trực tiếp đẩy ý chí của bản thân vào trong cơ thể đối thủ để chiếm quyền điều khiển.
聚念
Kỹ thuật của các đồng minh giúp tập trung thần niệm của nhiều cường giả cùng một lúc vào không gian tinh thần của Nhậm Kiệt để khuếch đại sức mạnh.
晴空印记
Dấu ấn thuộc không gian Tình Không do Nhậm Kiệt để lại, dùng để duy trì kết giới bảo hộ.
无相•万岁帝尊
Kỹ năng tối thượng của Đế Tuế, triệu hồi帝影 (Đế Ảnh) tấn công.
恒古万世•岁月刻刀
Kỹ năng của Đế Tuế, triệu hồi dòng chảy thời gian và vạn ngàn đao quang.
十日同天•幻
Kỹ năng của Thận Yêu, triệu hồi mười vầng thái dương để phá giải bóng đêm.
荡天魔主
Hình thái chiến đấu của Ngu Giả, triệu hồi các phân thân khổng lồ để tấn công vật lý.
夜无疆
Tuyệt kỹ cảnh giới bậc 11 của Bách Cổ. Tạo ra vùng không gian bóng đêm tuyệt đối bao phủ toàn bộ Tinh Cầu Xanh, khiến kẻ địch mất mát thị giác, thính giác và chìm trong nỗi sợ hãi tột cùng.
破幻之光
Kỹ năng của Thận Yêu nhằm phá vỡ ảo ảnh, nhưng đã hoàn toàn thất bại khi đối đầu với thực tại đáng sợ trong Dạ Vô Cương.
天理纵横
Cảnh giới sức mạnh và kỹ năng võ học của Thận Yêu, cho phép vận dụng đạo lý không gian để chiến đấu và hồi phục.
惧象
Năng lực dùng nỗi sợ hãi của đối thủ để tạo hình và tấn công. Kỹ năng này không có tác dụng đối với những tồn tại đã mất đi hoàn toàn nỗi sợ.
镜像世界
Tuyệt kỹ tạo ra vô số bản sao của bản thân từ không gian gương, mỗi bản sao đều tồn tại thực tế và sở hữu sức mạnh ngang bằng với bản thể.
十大魔化
Trạng thái cường hóa ma đạo tột đỉnh. Dù được thi triển toàn lực, nó vẫn không thể ngăn cản số phận bị xóa sổ của người sử dụng.
夜之君王
Hình thái chiến đấu cao cấp của Bách Cổ, sở hữu quyền năng điều khiển đêm tối và sông đêm.
血阳天坠
Chiêu thức tạo ra một vầng thái dương máu khổng lồ giáng xuống từ trên cao, có khả năng phá hủy kết giới và xóa sổ mọi mục tiêu ở phạm vi rộng.
死寂之夜
Kỹ năng tối thượng của Bách Cổ, hy sinh bản thân bằng cách kích nổ toàn bộ hình thái Dạ Chi Quân Vương để tạo ra vụ nổ đêm tối kinh thiên động địa, đẩy lùi đối thủ.
律之魔刀
Vũ khí năng lượng được Tâm Ma Ngu Giả ngưng tụ, có sức mạnh cắt nát kết giới và gây sát thương khủng khiếp.
梦之魔印
Năng lực ma đạo dùng để xâm nhập và thao túng tâm trí đối thủ thông qua ảo ảnh.
梦牢
Vùng không gian giam cầm ý thức của đối thủ trong ảo mộng, khiến họ mất khả năng kiểm soát bản thân.
塑影
Kỹ năng mô phỏng và biến đổi hình thái cơ thể để sử dụng năng lực của người khác.
时光之壁
Bức tường năng lượng thời gian được Đế Tuế tạo ra, dày hàng chục cây số, có khả năng cắt đứt không gian và tiêu diệt mọi vật chất đi qua.
恐惧原罪
Một phân nhánh của Ác Ma Nguyên Tội, khai thác sự sợ hãi tột độ của đối thủ để tăng cường sức mạnh cho đòn tấn công.
天理境界
Năng lực đặc hữu của Thận Yêu khi triển khai bản thể. Trong phạm vi này, kẻ địch sẽ đối mặt với các hình chiếu cường giả mạnh mẽ, tinh tú luân chuyển và các quy tắc được kiểm soát hoàn toàn bởi người dùng.
天理魔剑
Vũ khí được ngưng tụ từ sức mạnh của Thiên Lý Cảnh Giới, có khả năng chém vạn vật thành bụi mịn.
噬天魔•魔渊噬夜
Tuyệt kỹ triệu hồi một hố đen khổng lồ từ vực thẳm, có khả năng thôn phệ mọi nguồn năng lượng xung quanh để củng cố sức mạnh cho bản thân.
境界解放•树国降诞
Kỹ năng của Tuệ Linh Thụ Vương, tạo ra một kết giới thực vật không chỉ bảo vệ phe ta mà còn tỏa ra năng lượng sinh mệnh để trị thương.
永夜之心
Trái tim đen được kết cấu từ đêm tối, món quà và là lời giải đáp của Ngu Giả dành cho Bách Cổ trước khi ông buông tay.
魔灵武装
Trang bị sức mạnh ma đạo của Ngu Giả, đã bị tán loạn hoàn toàn trước uy áp của Nhậm Kiệt.
魔源之种
Dạng tiến hóa cao cấp của Ma Nguyên Chi Lực, được Nhậm Kiệt gieo trồng tại các trọng điểm linh khí. Khi kích nổ, nó chuyển hóa toàn bộ linh khí thành ma khí một cách triệt để, có thể hủy diệt toàn bộ một vùng lãnh thổ.
夜王令
Tín vật của Dạ Vương, mang trong mình quyền năng đặc biệt, là chìa khóa để Nhậm Kiệt giải phóng tàn dư sức mạnh ma đạo khi cần thiết.
黑镜
Vật phẩm/phương thức được Ngu Giả sử dụng để giải phóng Tâm Ma, gia tăng sức chiến đấu cho bản thân.
树国降诞
Kỹ năng cảnh giới mạnh mẽ của Huệ Linh Thụ Vương, tạo ra một vùng lãnh địa cây cối bảo hộ, dù đã bị đánh tan.
星空神树
Kỹ năng của Tuệ Linh Thụ Vương, hiện nguyên hình thành một cái cây thần khổng lồ với tán lá là vũ trụ, tạo mưa sao băng từ dải ngân hà để công kích kẻ thù.
尘尽光生
Đòn triệu hồi cực hạn do Vân Thiên Diêu thực hiện bằng cách đốt cháy sinh mệnh lực, triệu gọi sức mạnh từ mặt trời tạo thành đòn tấn công hủy diệt từ trên không.
方寸结界
Kết giới do Phương Chu thi triển để tạo lớp phòng thủ bảo vệ Nhậm Kiệt.
AT力场
Lớp lá chắn năng lượng được Phùng Thi Nhân sử dụng để chống đỡ các đòn tấn công vật lý và ma pháp.
崩坏魔剑
Vũ khí và công cụ của Quỳ, dùng để cắm xuống đất thiết lập các trận pháp bảo vệ.
不死印记
Năng lực đặc biệt của Thận Yêu, cho phép hắn không bị tiêu diệt và tái cấu trúc lại cơ thể sau khi bị phá hủy.
人族编年史
Sách cổ ghi chép lịch sử nhân loại, được coi là niềm hy vọng cuối cùng mà Vân Thiên Diêu gửi gắm để kết thúc cuộc chiến.
乾七坤•天地否•镇杀
Tuyệt kỹ tối thượng của Lục Thiên Phàm, điều khiển bát quái quang trận xoay chuyển như bánh răng, nghiền nát và tiêu diệt toàn bộ kẻ thù trong phạm vi chỉ trong một khoảnh khắc.
震四离•雷火丰
Kỹ năng chiến đấu của Lục Thiên Phàm với sức mạnh của lôi điện và lửa, dùng để càn quét kẻ thù trên chiến trường.
恶魔武装
Kỹ năng cường hóa cơ thể thông qua việc bám dính ma khí hoặc thực thể ma quái, giúp gia tăng đáng kể sức công phá và phòng thủ.
造化万象,道法自然
Tuyệt kỹ tối thượng của Lục Thiên Phàm, giải phóng tiềm năng vô hạn để tạo ra một thế giới hoàn chỉnh, phản ánh sức mạnh vượt ra ngoài quy luật tự nhiên và cảnh giới tu luyện.
时光荏苒•沧海桑田
Chiêu thức vận dụng dòng chảy thời gian bên trong thế giới của Lục Thiên Phàm, khiến đối thủ phải trải qua sự lão hóa cực hạn của vạn kỷ, đẩy nhanh quá trình hủy diệt và phân rã vật chất.
真理之剑
Kiếm ý tối thượng được ngưng tụ từ nền tảng thế giới và đạo pháp của Lục Thiên Phàm, sở hữu sức mạnh không thể ngăn cản.
法天象地
Kỹ năng biến hóa kích thước cơ thể đến mức khổng lồ, khiến vạn vật trở nên nhỏ bé như hạt cát so với người thi triển.
三千大梦幻界
Ma pháp ảo ảnh quy mô cực lớn được thi triển bằng cách phun ra mây mù, tạo ra hàng ngàn giấc mộng để bao vây đối thủ.
乾坤造化•天地熔炉
Pháp trận phong ấn cao cấp sử dụng Bát Quái Trận Đồ và đạo phù để tạo thành một lò luyện kim loại khổng lồ, giam hãm và thiêu đốt đối thủ.
寻魔罗盘
Bảo vật do Nhậm Kiệt chế tạo từ tức nhưỡng, giúp định vị các ma khế giả trong bán kính 10km, hỗ trợ việc tìm kiếm và chiêu mộ nhân tài.
魔种
Vật phẩm do Nhậm Kiệt ngưng tụ từ Ma Nguyên Chi Khí, có tác dụng giúp Ma Linh tiến hóa và người sử dụng tăng cường sức mạnh, nhưng đi kèm rủi ro khiến lòng người dễ bị sa ngã bởi Ác Ma Nguyên Tội.
黄泉调
Tiếng hót của Hoàng Tuyền Điểu có khả năng trấn an tâm trí, giúp Bích Lạc giữ lại sự tỉnh táo.
碧落之河
Đòn tấn công sử dụng năng lượng mang tính hủy diệt của Bích Lạc.
醒魔
Trạng thái hoặc cảnh giới mà Bích Lạc đang hướng tới để khôi phục sức mạnh chiến đấu.
崩坏魔阵
Kỹ năng của Quỳ, tạo ra một vùng trận pháp phân hủy mọi vật thể tấn công nhắm vào mục tiêu thành bụi mịn, khiến kẻ địch không thể chạm vào Nhậm Kiệt.
造物主
Kỹ năng cấp sáu giai đoạn năm của Đào Thổ Ác Ma. Khác với Niết Tạo, kỹ năng này thay đổi trực tiếp cấu trúc phân tử và nguyên tử của vật chất hiện có để tái tạo hoặc sửa chữa vật phẩm về trạng thái ban đầu.
矢量引力场
Trường lực hấp dẫn có hướng, một module phòng thủ cao cấp được tích hợp trong lính gác cơ khí, giúp tăng cường khả năng chịu đòn.
穹顶计划
Một chiến lược quy mô lớn nhằm tập hợp các cường giả bậc chín, hỗ trợ họ đột phá lên cảnh giới cao hơn để củng cố sức mạnh bảo vệ thế giới.
至威境
Cảnh giới sức mạnh mục tiêu của Dự Án Vòm Trời, nơi các cường giả đỉnh cao hướng tới.
使徒计划
Kế hoạch chiến lược tối mật của Thiên Môn Giáo Hội, được ghi trong 12 cuộn trục vàng, nhằm mục đích đưa các thành viên giáo hội vượt qua giới hạn thực lực và thống trị thế giới.
神焰
Ngọn lửa thần thánh mang tính trừng phạt cao độ do Giáo hoàng điều khiển, dùng để tiêu hủy vật chất và thi hành kỷ luật nghiêm khắc.
破界体
Những thực thể vi sinh vật đã tiến hóa vượt qua giới hạn của thế giới vi mô để hình thành ý thức độc lập và gia nhập thế giới vĩ mô.
逆行时节
Kỹ năng cao cấp của 陶夭夭, cho phép đảo ngược vòng lặp của bốn mùa (đông-thu-hạ-xuân), tạo ra năng lượng nghịch hành để áp chế Ma Ngân Bệnh và duy trì sự sống.
四季之剑
Vũ khí mang sức mạnh của bốn mùa, được Vị Lai Thân sử dụng để thực hiện các đòn tấn công hủy diệt không gian xung quanh mục tiêu.
胜我试炼
Một bài kiểm tra tàn khốc trong thời gian tù ngục, yêu cầu người tham gia phải đánh bại phiên bản tương lai của chính mình với cấp độ cao hơn.
星海涌动
Kỹ năng của Khương Cửu Ly, sử dụng thần quang tinh tú để hồi phục và chữa trị cho người khác.
感同身受
Kỹ năng của Mặc Uyển Nhu, cho phép gánh chịu hoặc chia sẻ cảm giác đau đớn, sát thương của người khác.
生命泵动
Kỹ năng của Mặc Uyển Nhu, giúp tăng tốc tuần hoàn máu và hồi phục trạng thái cơ thể.
时令逆行
Khả năng đặc biệt của陶夭夭, dùng để áp chế sự phát triển của Ma Ngân Bệnh.
天人五衰
Trạng thái suy kiệt, phân rữa và tiến gần đến cái chết, hiện Mai Tiền đang gặp phải tình trạng này.
时之诅咒
Lời nguyền thời gian mà nhóm nhân vật đang chịu; khi kết hợp với thịt Đế Tuế, nó trở thành công cụ hỗ trợ tu luyện nhanh gấp mười lần.
芽计划
Dự án bí mật là nguyên nhân khiến nhóm nhân vật mạo hiểm thâm nhập vào Vĩnh Hằng Chi Môn.
天剑
Pháp thuật đỉnh cao của Lục Thiên Phàm, được hình thành từ ba đạo kiếm quang mang sức mạnh xoay chuyển cục diện chiến đấu.
薪火之刃
Một loại vũ khí hoặc biểu tượng năng lượng của nhân loại, từng suýt bị dập tắt do ảnh hưởng từ sự xui xẻo của Mai Tiền.
九笼灵草
Một loại thảo dược quý hiếm, hiếm có khó tìm, được coi là phương thuốc cần thiết để trị liệu các tổn thương nghiêm trọng như Ma Ngân, nhưng đòi hỏi sự chung tay của các cường giả Đại Hạ mới có hy vọng thu thập.
开眼
Kỹ năng của Nhậm Kiệt giúp kích hoạt khả năng nhìn thấu không gian hoặc điều khiển luồng năng lượng.
胜我
Loại hình thử thách khắc nghiệt nhất trong Thời Chi Tháp, yêu cầu người tham gia phải đối đầu và đánh bại chính bản thân mình ở trạng thái tiềm năng cao hơn.
基因锁止
Trạng thái giới hạn sinh học mặc định trên chuỗi gen con người thời đại mới, ngăn cản việc hấp thụ linh khí tự nhiên nếu không có sự can thiệp của Gien Dược Tề hoặc các phương pháp đặc biệt.
双列并行
Đặc tính năng lực hiếm có, cho phép người sở hữu đồng thời vận hành hai hệ thống sức mạnh hoàn toàn khác biệt và tách biệt trong cơ thể mà không gây xung đột hay triệt tiêu lẫn nhau.
死
Kỹ năng của Vị Lai Thân, thông qua một chữ nói ra tạo thành chấn động mạnh, khiến mục tiêu nổ tung thành máu thịt ngay lập tức.
嘘
Kỹ năng của Vị Lai Thân, tạo ra sự tĩnh lặng tuyệt đối. Mọi từ ngữ mục tiêu từng nói sẽ hóa thành những ký tự đen tấn công và nuốt chửng người đó.
认知壁垒
Kỹ năng phòng thủ cấp sáu năm tầng của Nhậm Kiệt, được tạo thành từ ý niệm. Nếu người dùng tin rằng nó không thể bị phá vỡ, bất kỳ đòn tấn công nào cũng sẽ trở nên vô hiệu trừ khi đối phương có ý chí mạnh hơn.
封灵
Pháp chú phong ấn năng lực, khiến đối thủ mất khả năng sử dụng linh lực và các kỹ năng đặc biệt.
镇魔
Pháp chú trấn áp ma khí, ngăn chặn sự bùng phát sức mạnh của các thực thể ma đạo.
绝念
Kỹ năng cực hạn dùng để cắt đứt liên kết ý niệm và tinh thần của đối phương.
锁龙脊
Kỹ năng phong tỏa vật lý, tạo áp lực kinh khủng lên cơ thể đối phương, khiến họ không thể cử động.
六段魔化君临
Trạng thái cường hóa cơ thể lên mức sáu tột cùng của Nhậm Kiệt, sức mạnh bùng nổ đến mức có thể áp chế mọi sự chống cự.
凛冬降临
Kỹ năng cấp sáu của Tuyết Chi Ác Ma, tạo ra một vùng băng giá vĩnh cửu trong phạm vi vạn mét, khiến mọi mục tiêu bên trong bị phong ấn kỹ năng.
灭
Kỹ năng tối thượng của Vị Lai Thân, dùng sức mạnh ngôn từ để làm tan biến hoàn toàn các đòn tấn công năng lượng, đưa chúng trở về hư vô.
巅峰之战
Hình thức huấn luyện mô phỏng mang tính cực hạn, nơi người tập phải đối mặt với những quyết định sinh tử và kịch bản bất khả thi, phản chiếu con đường mà Nhậm Kiệt đã đi qua.
星光之剑
Kỹ năng chiến đấu sử dụng năng lượng tinh tú, có độ sắc bén và lực đâm xuyên cực cao, dùng để khống chế và ghim đối thủ lên vách ngăn.
归零
Kỹ năng cấp 7 của Tuyết Chi Ác Ma, có khả năng triệt tiêu, xóa bỏ năng lượng hoặc trạng thái sức mạnh của mục tiêu, đưa về mức không.
质解
Kỹ năng phân tách vật chất thành cấu trúc nguyên tử hoặc đơn vị cơ bản, dùng để phá hủy hoặc tái cấu trúc mục tiêu.
不可名状
Kỹ năng mang tính khái niệm cao, tạo ra hiệu ứng khiến kẻ địch mất phương hướng nhận thức vì không thể thấu hiểu bản chất đòn tấn công.
心魔幻象
Kỹ năng tạo ra ảo ảnh từ chính nỗi sợ hoặc tâm ma ẩn sâu trong lòng đối thủ, gây sát thương tinh thần trực tiếp.
思想钢印
Kỹ năng gieo vào tâm trí đối thủ một mệnh lệnh hoặc tư tưởng không thể lay chuyển, ép buộc mục tiêu tuân theo ý chí người dùng.
视野共享
Kỹ năng cho phép chia sẻ góc nhìn và thông tin hình ảnh giữa các đồng minh trong phạm vi chỉ định.
真眼
Kỹ năng cấp 5 của Phá Vọng Chi Mâu, giúp nhìn thấu bản chất sự thật, loại bỏ mọi loại ngụy trang hoặc che giấu.
眼界
Kỹ năng cấp 6 của Phá Vọng Chi Mâu, mở rộng phạm vi quan sát và kiểm soát không gian dựa trên tầm nhìn.
眨眼杀
Đòn tấn công tốc độ cao và cực mạnh, tích tụ năng lượng để tung ra trong khoảnh khắc cực ngắn tựa như cái chớp mắt.
时光溯影
Khả năng nhìn ngược dòng quá khứ thông qua việc truy xuất các hình ảnh lưu lại tại địa điểm đó.
不破铁壁
Kỹ năng kết hợp giữa Băng Lăng Kính và Nhận Tri Bích Lũy thông qua Ngôn Xuất Pháp Tùy, tạo ra một hàng rào phòng thủ tuyệt đối khó lòng bị xuyên phá.
神泉
Nguồn nước thánh được Giáo hoàng tạo ra thông qua sự kết nối với thần linh, dùng để chữa trị virus Tử Cảnh và là công cụ để thao túng lòng dân.
神桥
Cơ chế siêu nhiên đóng vai trò cầu nối giữa nhân thế và thần thánh, cần tiêu hao mạng sống hoặc dược liệu quý như Đế Tuế Nhục để duy trì.
厄运之息
Luồng khí đen do Mai Tiền giải phóng, mang theo vận rủi cực lớn khiến vạn vật đều suy tàn, gây ra trạng thái Thiên Nhân Ngũ Suy ngay cả với cao thủ Uy Cảnh.
死境病毒
Loại virus nguy hiểm gây chết chóc, biến mọi nơi thành tử địa, hiện đang lan tràn khắp Đại Hạ.
黑雾
Năng lượng bí ẩn gắn liền với Mai Tiền, có khả năng khắc chế và triệt tiêu Virus Tử Cảnh, là hy vọng duy nhất của nhân loại nhưng lại bị giáo hội coi là tai họa.
圣光
Năng lượng đặc trưng của giáo hội, được sử dụng để thể hiện quyền uy và sự thần thánh trong các đợt tập hợp quân lực.
神赐圣泉
Nguồn thuốc thánh dược của giáo hội dùng để chữa trị tạm thời cho người bệnh, được dùng làm đòn bẩy để kiểm soát dân chúng.
魔域•方寸囚笼
Kỹ năng của Phương Chu, dùng năng lượng ma vực để tạo ra một không gian giam cầm, bảo vệ mục tiêu bên trong khỏi sự tấn công.
四方灵神结界
Kết giới phòng ngự do Vân Thiên Diêu tạo ra, có khả năng ngăn chặn các thế lực ngoại lai, nhưng đã bị phá vỡ bởi sức mạnh Thẩm Phán Thần Kiếm.
召•众神之王
Kỹ năng cao cấp của Diêm Luật, triệu hồi một thực thể thần minh khổng lồ cao vạn mét để trợ chiến.
审判神剑
Thanh kiếm năng lượng khổng lồ được Chúng Thần Chi Vương nắm giữ, dùng để phá hủy các kết giới phòng ngự kiên cố nhất.
灵神幻界
Một vùng không gian ảo do Vân Thiên Diêu tạo ra để làm nơi huấn luyện bí mật, ẩn giấu dưới đáy hồ.
圣壁结界
Một loại kết giới do giáo hội dựng lên để cô lập năng lượng Hắc Vụ tỏa ra từ Mai Tiền, đồng thời chuyển nó xuống lòng đất để người dân có thể quan sát buổi hành quyết.
惩戒荆棘
Công cụ tra tấn của giáo hội, là những dây leo có gai nhọn dùng để trói buộc tội nhân, đâm sâu vào da thịt gây ra đau đớn tột cùng.
神廷结界
Kết giới phòng thủ tối cao được khởi động bởi Giáo hoàng, bao bọc toàn bộ Thánh Thành, ngăn cách không gian giữa bên trong và bên ngoài.
星河…落
Chiêu thức kiếm thuật mạnh mẽ của Khương Cửu Ly, tạo ra luồng kiếm quang như dải ngân hà đổ xuống, có khả năng sát thương diện rộng khủng khiếp.
金色蔷薇
Kỹ năng自 hủy (tự sát) và tấn công diện rộng tạo ra vụ nổ hình đóa hoa hồng vàng, được Huyền Trọng sử dụng để tiêu diệt các thánh壇 và phá hủy kết giới.
圣祭之台
Nơi thực hiện nghi lễ hiến tế quan trọng của giáo hội, đồng thời là địa điểm cầm chân mục tiêu.
神之狱
Nhà tù năng lượng tối thượng do Giáo hoàng triệu hồi, phong ấn mục tiêu bên trong bằng sức mạnh thần thánh.
神之焱
Ngọn lửa thần thánh có khả năng thiêu rụi mục tiêu ngay lập tức, thường xuất hiện trong Thần Chi Ngục.
神王之剑
Vũ khí tối thượng của Giáo hoàng Diêm Luật, mang sức mạnh hủy diệt vượt cấp.
思念之剑
Thanh kiếm được ngưng tụ từ ý chí và sức mạnh của Hồng Đậu.
众神之王•神威
Thần kỹ tối thượng của Diêm Luật, cho phép hội tụ sức mạnh của 10 vị thần phụ thuộc để gia tăng khả năng chiến đấu gấp bội.
死斗囚笼
Một kỹ năng giam cầm cực kỳ mạnh mẽ do Hồng Đậu tạo ra, lấy cốt lõi là sinh mệnh của người triển khai làm chìa khóa. Các mục tiêu bị nhốt vào bên trong chỉ có thể thoát ra khi đánh bại đối thủ được chỉ định. Những bức tường của lồng giam này cực kỳ kiên cố, ngay cả các cường giả cấp Uy Cảnh cũng khó lòng phá vỡ.
命罡硬
Phiên bản tiến hóa của 'Mệnh Bang Ngạnh', thể hiện sức sống bền bỉ không tưởng của Mai Tiền trước mọi hình phạt.
处决之矛
Những ngọn giáo năng lượng mọc ra từ lồng giam Thần Ngục để đâm xuyên và tiêu diệt mục tiêu.
愿望之神•神愿洞天
Kỹ năng không gian của Thu Thực, tạo ra một khu vực độc lập giống như thần điện, cô lập mục tiêu khỏi chiến trường thực tại.
群星闪耀时•星核驱动
Trạng thái tăng cường sức mạnh của Khương Cửu Ly, đẩy luồng tinh tú vào cơ thể để tăng uy lực tấn công.
裁决•处刑
Tuyệt kỹ tấn công của Thẩm Giới, tập trung tối đa năng lượng vào đại kiếm để thực hiện cú chém kết liễu.
神之御
Kỹ năng phòng ngự tối thượng của Thẩm Giới, tạo lá chắn năng lượng bảo vệ bản thân trước đòn tấn công.
惩戒神罚
Chiêu thức sấm sét mang tính truy đuổi của Thẩm Giới, như hình phạt từ thần linh giáng xuống mục tiêu.
星尘分身
Kỹ năng tạo ra các phân thân có sức mạnh và kỹ năng tương đương bản thể, có khả năng gánh chịu sát thương hoặc chết thay cho người dùng.
无尽星斩
Kỹ năng tấn công phối hợp của các phân thân, tận dụng vị trí tinh tú để dịch chuyển quỹ đạo kiếm, khiến đối thủ không thể nắm bắt được điểm đích.
神化开启•裁决之神
Trạng thái tối thượng của Thẩm Giới, triệu hồi một thần ảnh khổng lồ cầm đại kiếm để trấn áp và thực thi phán quyết.
神说•你有罪
Đòn tấn công sử dụng uy áp ngôn từ, tạo ra ấn ký tội lỗi lên mục tiêu để gây sát thương.
星光之牢
Kỹ năng tạo ra các bức màn tinh quang bao phủ, giam cầm và làm suy yếu lực chiến đấu của mục tiêu, thậm chí phong tỏa kỹ năng.
大星•镇
Kỹ năng triệu hồi ảo ảnh ngôi sao khổng lồ từ thiên không rơi xuống, ép mục tiêu phải quỳ gối chịu áp lực cực lớn.
超越•星辰
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao, cho phép người dùng đạt đến tốc độ gần bằng ánh sáng, dùng để dồn hết lực vào đòn tấn công.
一剑挽星河
Chiêu thức mạnh nhất của Khương Cửu Ly, biến toàn bộ tinh lực thành một dòng sông sao, xóa sổ vạn vật và không gian trên đường đi.
六段君临
Trạng thái tiến hóa thứ sáu của Ma Hóa, giải phóng uy áp quân vương, gia tăng sức mạnh áp chế kẻ thù.
七段禁律
Trạng thái tiến hóa thứ bảy của Ma Hóa, thiết lập các quy tắc phong tỏa sức mạnh và hành động trong phạm vi nhất định.
八段魔化
Cảnh giới tối cao mà Nhậm Kiệt đạt tới, kết hợp sức mạnh của tám đại Ma Linh.
焚世之火
Kỹ năng ngọn lửa hủy diệt có khả năng thiêu rụi mọi thứ, biến chiến trường thành bình địa.
雪葬
Kỹ năng thuộc tính băng, dùng để chôn vùi hoặc kết liễu kẻ thù trong giá lạnh.
质反
Kỹ năng phản đòn hoặc chuyển hóa các đặc tính vật chất, tạo lợi thế lớn trong giao tranh.
影之渊
Kỹ năng triệu hồi vực sâu bóng tối hoặc lợi dụng bóng tối để di chuyển và tấn công.
玲珑心
Kỹ năng tăng cường sự nhạy bén và khả năng thấu thị tâm trí, giúp Nhậm Kiệt kiểm soát tốt hơn trong các tình huống phức tạp.
意识流
Khả năng điều khiển hoặc gây nhiễu loạn dòng chảy tư duy của đối thủ.
大禁咒
Pháp chú phong ấn cấp cao có phạm vi ảnh hưởng cực rộng.
命定之物
Kỹ năng đặc hữu của Mệnh Chi Thủy Ma, tác động lên sợi dây số phận của mục tiêu.
矢量之瞳
Kỹ năng phụ thức tỉnh từ Phá Vọng Chi Mâu, cho phép quan sát, thay đổi hướng và cường độ vectơ của năng lượng.
战争之神
Kỹ năng biến hình của Mông Khải, triệu hồi thần ảnh khổng lồ hấp thụ chiến ý từ chiến trường để cường hóa bản thân liên tục.
燎原战吼
Kỹ năng của Mông Khải giúp cường hóa thuộc tính cơ bản của toàn bộ thuộc hạ và đồng bộ hóa trạng thái chiến đấu giữa kỵ sĩ đoàn, chia sẻ sát thương.
枪林弹雨
Kỹ năng tấn công diện rộng của Mông Khải, bắn ra vô số thương ảnh kết hợp với đạn năng lượng thần thánh.
血海魔渊
Kỹ năng của Lục Trầm, triệu hồi một vùng biển máu từ hư không, có khả năng nuốt chửng công kích và nhấn chìm kẻ thù trong huyết lãng.
夜叉鬼狱
Kỹ năng của Lục Trầm, sử dụng vô số xiềng xích đỏ tươi từ huyết hải để trói buộc và hút cạn sinh lực của mục tiêu.
鬼狱镇魔塔
Kỹ năng của Lục Trầm, triệu hồi hàng loạt tòa tháp đỏ chín tầng để trấn áp, phong ấn năng lượng và hành động của đối thủ bị giam giữ trong huyết ngục.
枪出如龙•定乾坤
Kỹ năng của Mông Khải, hội tụ thần lực cực đại vào đầu thương để tung ra đòn tấn công xuyên thấu với sức mạnh khủng khiếp.
显煞
Kỹ năng của Lục Trầm, giúp tích lũy sát khí từ những sinh mạng đã tiêu diệt để gia tăng sức mạnh bản thân và tạo áp lực tinh thần lên kẻ địch.
修罗道
Trạng thái chiến đấu của Lục Trầm, cho phép chuyển hóa cơ thể thành dạng năng lượng mang thuộc tính sát khí, mở khóa các kỹ năng biến hình.
修罗霸体
Kỹ năng của Lục Trầm, biến hình thành dạng Tu La với ba đầu sáu tay, gia tăng đáng kể sức mạnh thể chất và độ bền bỉ trong chiến đấu.
煞刀
Vũ khí được tạo ra từ sát khí trong trạng thái Tu La của Lục Trầm, có hình dạng như những lưỡi cưa sắc bén với đầy vết mẻ.
压胜术
Kỹ năng của Lục Trầm, tích lũy 'Thắng Ấn' sau mỗi lần thắng lợi trong trận chiến sinh tử, mỗi ấn tăng thêm sức mạnh và khí thế vô địch.
魔临
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, phóng thích khí thế ma uy áp đảo khiến mọi thực thể ma quỷ, kể cả cấp Tổ Ma, cũng buộc phải khuất phục dưới sức ép.
万众夜鬼
Kỹ năng triệu tập và dung hợp toàn bộ các thực thể Dạ Quỷ vào một thể thống nhất, gia tăng cường độ ý chí và sức mạnh chiến đấu lên mức vượt trội.
惊爆点
Kỹ năng tấn công diện rộng, tạo ra hàng vạn điểm năng lượng dạng tinh tú rực rỡ, sau đó đồng loạt kích nổ để gây sát thương hủy diệt trên phạm vi không gian lớn.
万念•赦
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, phóng ra vô số điểm niệm sáng rực như mưa sao băng để xuyên phá không gian tinh thần và tiếp cận mục tiêu.
叹息之壁
Một bảo vật hoặc năng lực quyền năng mà Nhậm Kiệt đã đạt được, khiến vị thế của cậu trở nên vô cùng nổi bật.
斩虚
Kỹ năng cao cấp của Nhậm Kiệt, khi kết hợp với Băng Hoại Chi Đồng có thể cắt đứt các quy luật vật lý và thế giới.
崩坏之瞳
Đôi mắt của Nhậm Kiệt, có khả năng nhìn thấu và phá hủy cấu trúc quy luật vận hành của thế giới.
御世铁壁
Kỹ năng phòng thủ của Tuyệt Thế Tường Long, tạo ra kết cấu giáp vảy rồng tạo thành kết giới bảo vệ.
百战之兵•胜枪
Kỹ năng tối thượng của Mông Khải, tạo ra cú bổ kích bằng đại thương với áp lực kinh khủng, làm hư không vặn vẹo.
浮屠九式
Bộ chiêu thức kiếm/đao pháp của Lục Trầm với đặc tính mỗi đòn sau đều mạnh gấp đôi đòn trước, chín đòn liên tiếp có sức mạnh đoạn tuyệt sinh tử.
天从云
Đao thế đầu tiên trong Phù Đồ Cửu Thức của Lục Trầm, mang theo sát khí của Sát Quỷ.
地覆殇
Đao thế thứ hai trong Phù Đồ Cửu Thức của Lục Trầm, uy lực gấp đôi đòn đầu tiên.
玄芜葬
Đao thế thứ ba trong Phù Đồ Cửu Thức của Lục Trầm.
阴风起
Đao thế thứ bảy trong Phù Đồ Cửu Thức của Lục Trầm, có âm thanh quỷ khóc thần sầu, đủ sức chặt đứt vũ khí của đối thủ.
阳遮月
Đao thế thứ tám trong Phù Đồ Cửu Thức của Lục Trầm, tạo ra nhát chém rực rỡ như huyết dương, cắt ngang mọi thứ trên đường đi.
万事胜意
Kỹ năng tăng cường khí thế thông qua chữ 'Thắng' trên đỉnh đầu của Lục Trầm, giúp bộc phát sức mạnh chiến đấu.
天御之神
Trạng thái 'Thần Hóa' của Cố Thiết Thành.
铁御之城
Kỹ năng của Cố Thiết Thành tạo ra ảo ảnh một thành trì thép khổng lồ để giam giữ đối thủ.
碎星•竭
Phiên bản cực hạn của Toái Tinh, yêu cầu người dùng hy sinh việc làm vỡ toàn bộ 206 mảnh xương trên cơ thể để đổi lấy sức mạnh bộc phát khủng khiếp trong một đòn duy nhất.
不动金刚
Trạng thái phòng thủ tuyệt đối, biến cơ thể trở nên cứng như thép, giúp người dùng đứng yên bất động để chịu đòn mà không hề hấn.
天御之环•叠伤
Kỹ năng gia tăng sức mạnh tấn công thông qua việc xếp chồng các vòng áp lực, khiến mỗi đòn đánh sau mạnh hơn và nhanh hơn đòn trước đó.
破甲斩
Đao pháp được cường hóa bởi thần quang, chuyên dùng để xuyên phá các lớp phòng ngự vật lý cực mạnh của đối phương.
靶心
Kỹ năng cưỡng ép, giúp người dùng thu hút toàn bộ các đòn tấn công trong phạm vi vạn mét về phía bản thân, biến mình thành tâm điểm hứng chịu mọi sát thương.
破城重炮
Tuyệt kỹ của Cố Thiết Thành, triệu hồi các họng pháo siêu hạng từ những kiến trúc phòng ngự để oanh tạc liên hồi, gây sát thương diện rộng và sức nổ cực lớn.
超巨像
Kỹ năng cho phép người dùng thay đổi kích thước cơ thể thật, biến thành khổng lồ cao hơn tám trăm mét để gia tăng uy lực vật lý.
力之锁
Khóa sức mạnh tiềm ẩn, giúp người dùng giải phóng và gia tăng các chỉ số sức mạnh cơ bản.
筋骨之锁
Kỹ năng mở khóa sức mạnh cơ xương, cho phép đẩy giới hạn thể chất lên mức cao hơn nhờ giải phóng sự liên kết của xương cốt.
气血之锁
Kỹ năng mở khóa sự lưu thông khí huyết, giúp người dùng gia tăng tốc độ, sức mạnh và khả năng chịu đựng theo cấp số nhân.
心之锁
Kỹ năng mở khóa tâm trí, là giới hạn cuối cùng cho phép người dùng đạt đến ngưỡng sức mạnh tối đa mà cơ thể có thể gánh chịu.
神愿洞天
Năng lực của Thu Thực, tạo ra một không gian biệt lập, nơi mọi sự kiện và quy luật có thể thay đổi dựa trên ý nguyện của người thi triển.
愿之星芒
Năng lượng đặc biệt chiết xuất từ Nguyện Chi Nữ Thần, dùng để vận hành các kết giới hoặc tạo áp lực lên đối thủ.
吞夜
Kỹ năng của Lãnh Đông, hóa giải bản thể thành màn đêm hắc ám để bao trùm, phong tỏa và hút cạn sinh lực của đối thủ.
坠阳
Kỹ năng của Bạch Chích, triệu hồi một khối cầu năng lượng nhiệt lượng cực cao mô phỏng mặt trời rơi xuống để nghiền nát mục tiêu.
万物焚烬
Kỹ năng của Dư Tẫn, tạo ra hỏa diễm thiêu đốt mãnh liệt, có khả năng hóa mọi vật chất thành tro bụi.
身化烈阳•八荒焦土
Kỹ năng của Bạch Chích, triệu hồi sức mạnh mặt trời để thiêu rụi khu vực xung quanh.
烈焰之心•焚天火海
Kỹ năng của Dư Tẫn, tạo ra biển lửa hủy diệt diện rộng.
冬夜•死凝
Kỹ năng của Lãnh Đông, tận dụng sức mạnh băng giá và bóng tối của mùa đông để tấn công.
噬尽
Kỹ năng của Ngụy Vô Vọng, tạo ra hố đen cơ thể để hút sạch mọi năng lượng và vật chất của đối thủ.
烈阳守护
Pháp bảo/Kỹ năng phòng ngự bằng năng lượng ánh sáng của Bạch Chích.
夜神之枪
Kỹ năng tấn công của Lãnh Đông, ngưng tụ sức mạnh bóng đêm thành trường thương để xuyên thủng kẻ địch.
夜色为甲
Kỹ năng phòng thủ của Lãnh Đông, sử dụng bóng đêm để bao bọc cơ thể nhằm giảm thiểu sát thương.
尽破
Chiêu thức đấm cực mạnh của Ngụy Vô Vọng, tập trung sức mạnh hủy diệt để phá vỡ mọi phòng ngự, bao gồm cả không gian giam cầm.
天地逆位•穹宇之锁
Kỹ năng của Đào Yêu Yêu, điều khiển không gian tạo ra vòng xoáy xoay chuyển, khóa chặt mục tiêu trong hư không.
浮屠一世
Chiêu thức phối hợp cùng với Sát Đao của Lục Trầm, tạo ra chấn động sát thương diện rộng sau khi kích hoạt Tu La Đạo.
全骨•碎星
Chiêu thức mạnh nhất của Mặc Uyển Nhu, hy sinh toàn bộ cấu trúc xương trong cơ thể để bộc phát sức mạnh vật lý tuyệt đối trong một cú đấm.
山河逆位•冲煞
Thuật biến đổi địa hình do Yêu Yêu thi triển, lợi dụng thế đất tự nhiên để tạo ra đòn công kích đánh vào điểm yếu tử huyệt của kẻ thù.
神焱
Ngọn lửa thần thánh quyền năng được Giáo hội triệu hồi để tra tấn và hành quyết tội nhân, gây ra nỗi đau khủng khiếp cho cả thể xác lẫn linh hồn.
诸神黄昏
Chiêu thức của Diêm Luật triệu hồi các thần ảnh, bao gồm cả Chúng Thần Chi Vương để tấn công kẻ thù.
镇魔神狱
Đại trận do các Thánh Y Chủ Giáo cùng Diêm Luật thiết lập, sử dụng xích thần để trói buộc mục tiêu.
圣光穹镜
Kỹ thuật của Vân Đỉnh Thần Cung, hấp thụ Thánh Quang từ Thần Thánh Thiên Môn để tấn công áp chế kẻ thù.
陨石雨
Trận mưa thiên thạch khổng lồ từ trên cao rơi xuống tàn phá mặt đất.
圣光穹顶
Kết giới bảo hộ hình mái vòm tỏa ra ánh sáng vàng kim do闫律 (Diêm Luật) và giáo hội tạo nên.
神之锁链
Kỹ năng của Giáo hoàng Diêm Luật, dùng để khống chế và di dời mục tiêu, nhưng vô hiệu trước Ảnh Ách Vận.
护城结界
Lớp màng phòng ngự của thành phố, được dựng lên để chống lại sự xâm lấn của các mối đe dọa bên ngoài.
死境之源
Danh xưng mà giáo hội gán cho nhóm của Nhậm Kiệt sau sự cố tại Uyên Thành.
噬计划
Kế hoạch của phe Đại Hạ nhằm tìm cách khống chế virus Tử Cảnh để xoay chuyển cục diện.
恢复全盛
Kỹ năng sử dụng sức mạnh Ngôn Linh để lập tức khôi phục trạng thái cơ thể về mức hoàn hảo nhất.
目之所及
Kỹ năng bảy giai năm đoạn của Phá Vọng Chi Mâu, cho phép người dùng dịch chuyển tức thời đến bất kỳ vị trí nào mà mắt có thể nhìn thấy.
噤声
Kỹ năng bảy giai năm đoạn của Ngôn Linh Tổ Ma. Khi kích hoạt, tạo ra vùng cấm âm thanh, người vi phạm trong phạm vi sẽ bị chính lời nói của mình hoặc ác linh nuốt chửng.
尽灭
Kỹ năng sử dụng ngôn luật để triệt tiêu, dập tắt và làm biến mất hoàn toàn toàn bộ lửa hoặc các nguồn nhiệt năng trong một không gian.
万焰尽灭
Kỹ năng sử dụng ngôn luật để dập tắt, làm nhiễu loạn và triệt tiêu tất cả các ngọn lửa đang bùng cháy trong phạm vi ảnh hưởng.
涅槃点
Cấu trúc phục sinh tối thượng do Nhậm Kiệt tạo ra, kết hợp toàn bộ hệ thống chiến đấu từ công kích đến phòng thủ. Đây là điểm neo giúp anh tái sinh liên tục từ đống tro tàn, miễn là ý chí không bị khuất phục.
不破
Ngôn luật phòng thủ tuyệt đối, tuyên bố trạng thái bất khả xâm phạm và ngăn chặn mọi sự tấn công từ bên ngoài.
永燃
Ngôn luật duy trì sự cháy, ép buộc ngọn lửa phải tiếp tục đốt cháy vĩnh viễn, không bao giờ tự tắt.
愤怒形态——肌肉豆
Kỹ năng biến hình của Quỷ Biểu Cảm, giúp hắn gia tăng cơ bắp, tạo ra găng tay chiến đấu và nâng cao sức mạnh vật lý đáng kể thông qua việc tức giận.
厄运之翼
Đôi cánh của Ảnh Ách Vận, được dùng để bao bọc cơ thể khi thực thể này thu mình lại.
言律刻印
Kỹ năng của Nhậm Kiệt dùng để khắc ký tự lên lá cờ, biến nó thành vật phẩm có khả năng tạo ra bóng đêm.
魔威•君临
Kỹ năng áp chế cực mạnh của Nhậm Kiệt, tạo ra áp lực từ trên cao xuống khiến đối thủ phải khuất phục nằm rạp xuống đất, không thể kháng cự.
眼界大开•崩星炮
Kỹ năng tấn công tầm xa mạnh mẽ của Nhậm Kiệt. Vũ khí bắn ra luồng năng lượng plasma cường độ cao, được nâng cấp với lõi phản vật chất, có sức hủy diệt diện rộng khủng khiếp.
世界之隙•开
Năng lực phòng thủ của Thế Giới Chấp Hành Quan, tạo ra các vết nứt không gian để nuốt trọn và chuyển hướng các đòn tấn công vật lý hoặc năng lượng vào không gian bên trong của mình.
天穹结界
Lớp kết giới cực dày bao bọc lấy toàn bộ Thiên Giới Chi Đô, có khả năng phân tán lực tấn công ra toàn bộ cảnh giới để giảm bớt sát thương.
洞天魔神
Trạng thái Ma Hóa mạnh nhất của Thế Giới, cho phép người sử dụng hợp nhất cơ thể với cảnh giới.
世界之心
Thể rắn trong suốt kết tinh từ sức mạnh của cảnh giới, giúp chủ nhân kiểm soát tuyệt đối khu vực đó sau khi nuốt vào bụng.
崩星炮
Vũ khí hoặc đòn đánh có sức công phá khủng khiếp của Nhậm Kiệt, đủ sức bắn xuyên qua các thành phố và gây chấn động không gian.
逐
Kỹ năng thao túng không gian của Thế Giới, tạo áp lực cực lớn để cưỡng chế đẩy lùi mục tiêu ra khỏi lãnh địa.
万魔听召
Lệnh triệu tập tối cao của Thế Giới, có khả năng dịch chuyển tức thời toàn bộ quân đoàn ác ma trong cảnh giới tới chiến trường.
千言喝破
Chiêu thức thứ nhất trong Đại Cấm Chú do Nhậm Kiệt thi triển, dùng sức mạnh ngôn từ và uy thế để phá vỡ các loại kết giới cứng đầu.
生死之隙•铭
Kỹ năng của Tử Thần nhằm đặt dấu ấn lên trán các Chấp hành quan, giúp họ duy trì một phần sức mạnh để tiếp tục chiến đấu dù đang bị nhiễm Virus Tử Cảnh.
逐•断界
Kỹ năng thao túng không gian của Thế Giới, tạo ra vết cắt để cưỡng chế mở đường hoặc chia cắt không gian.
落城
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, triệu hồi một thành phố khổng lồ (Di Tích Cổ Thành) từ không gian nội tại để đè bẹp mục tiêu.
十镜
Phương thức chiến đấu triệu hồi mười tấm gương đen, mỗi tấm chứa đựng một ma ảnh tấn công đồng thời.
厄运黑雾
Làn sương đen do Ảnh Ách Vận tạo ra, có khả năng ăn mòn mọi sự sống, gây ra trạng thái suy kiệt Thiên Nhân Ngũ Suy cho bất kỳ thực thể nào chạm phải.
阎罗地狱
Kỹ năng hoặc thuật thức của Hồng Đậu dùng để ép Quân Đoàn Vĩnh Dạ vào trạng thái giả chết, giúp họ sống sót qua làn sương độc.
认识之刃
Kỹ năng cực đoan mà Nhậm Kiệt sử dụng để tự chặt đứt cánh tay của mình nhằm thoát khỏi sự kiểm soát của Tử Cảnh.
认知之刃_修正
Kỹ năng sắc bén có khả năng cắt đứt cấu trúc năng lượng, được Nhậm Kiệt dùng để đoạn chi.
时之沙漏
Bảo vật thời gian có khả năng ngưng đọng hoặc gia tốc thời gian cục bộ, được Nhậm Kiệt sử dụng để tạo ra hiệu ứng làm chậm thời gian trên quy mô lớn.
蜂巢结界壁垒
Một lớp phòng thủ kiên cố do Nhậm Kiệt thiết lập tại Di Tích Cổ Thành để giam giữ các Phá Giới Thể.
时之壁
Năng lực do Nhậm Kiệt tạo ra, được gắn vào kết giới để ngăn chặn mọi liên lạc với thế giới bên ngoài.
思维矩阵
Mạng lưới kết nối ý thức của các cá thể Phá Giới Thể, cho phép chúng đồng bộ hóa nhận thức và tái sinh ý thức.
蜂巢结界
Pháp bảo phong tỏa không gian được Nhậm Kiệt sử dụng để phong ấn khu vực Đại Hỏa Ma Tuyền.
天降甘霖
Cơn mưa kỳ bí bao phủ toàn bộ lãnh thổ Đại Hạ, có khả năng chữa trị vết thương, giảm đau và áp chế độc tính của Virus Tử Cảnh.
尽复
Kỹ năng ngôn luật giúp hồi phục nhanh chóng các tổn thương trên cơ thể.
生命归还
Kỹ năng cho phép cơ thể lấy lại trạng thái sống và phục hồi năng lực sau khi chịu tổn thương nghiêm trọng.
痛觉尽断
Kỹ năng ngôn luật dùng để ngắt quãng hoặc giảm thiểu cảm giác đau đớn truyền đến não bộ.
肉身强化
Kỹ năng tăng cường sức mạnh và độ bền cấu trúc của cơ thể vật lý.
钢律
Năng lực cường hóa vật chất thành các cấu trúc sắt thép cứng cáp, tạo ra các loại lồng giam, xiềng xích và vũ khí sắc bén khó có thể phá vỡ.
噬菌体
Các vi sinh vật ký sinh trong cơ thể Nhậm Kiệt, liên tục hấp thụ sức mạnh và tiến hóa sau mỗi lần Nhậm Kiệt chết đi và hồi sinh. Qua hơn 119.000 lần lặp lại, chúng dần hình thành sự tổ chức và bản năng tấn công, phòng thủ kinh hoàng.
弑君
Kỹ năng cao cấp của Nhậm Kiệt, tạo ra sương mù màu đỏ có khả năng kết tinh, thôn phệ và biến mọi vật chất thành dưỡng chất để tự sinh sôi.
时光塑影
Một kỹ năng đặc biệt có khả năng trích xuất và tái hiện hình ảnh từ những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, dùng làm bằng chứng đanh thép để vạch trần âm mưu.
神禁
Lời nguyền phong ấn tàn độc được giáo hoàng đặt lên thuộc hạ để ngăn chặn sự tiết lộ bí mật về Sử Đồ Kế Hoạch, kẻ nào vi phạm sẽ phải trả giá bằng mạng sống.
圣毒
Loại độc dược tàn độc do Diêm Luật pha chế vào thánh dược, dùng để kiểm soát sinh tử của toàn bộ giáo dân, sẵn sàng kích hoạt để thiêu rụi kẻ chống đối bằng Thần Diễm.
圣药
Một loại thuốc được giáo hội phân phối, bị nghi ngờ là một phần của âm mưu thao túng và lừa dối tín đồ, không rõ công dụng thực sự.
昭神仪式
Một nghi thức được giáo hội dàn dựng, nhằm tạo ra sự xuất hiện giả tạo của thần linh để lừa dối công chúng và củng cố quyền lực của giáo hoàng.
问神仪式
Một nghi lễ được giáo hội sử dụng để xác định và phán xét tội trạng của đối phương trước mặt công chúng, thực chất là một màn kịch đã được sắp đặt sẵn.
帝噬
Tuyệt kỹ của Ngụy Vô Vọng, một cú đấm mang sức mạnh thôn phệ khủng khiếp, có khả năng hút cạn thần lực của đối thủ.
圣祭大阵
Tế đàn ma thuật do Diêm Luật khởi động, lấy người dân trong thành làm con tin nhằm đe dọa phe đối lập, sử dụng thần viêm để trấn áp.
帝噬印
Ấn ký do Ngụy Vô Vọng tạo ra, liên tục cắm sâu vào mục tiêu để rút cạn năng lượng và áp chế khả năng kháng cự của đối thủ.
弑君之刃
Vũ khí được tạo thành từ sương mù đỏ của Nhậm Kiệt, dùng để đâm xuyên và kết liễu kẻ địch, là biểu tượng của sức mạnh thôn phệ và sát phạt.
望远眼
Khả năng quan sát từ xa, cho phép Nhậm Kiệt tầm nhìn bao phủ toàn bộ lãnh thổ Đại Hạ như 'con mắt của chúa', giúp anh theo dõi mọi chuyển biến nhỏ nhất.
傀儡之术
Kỹ năng điều khiển xác chết hoặc sinh vật sống, biến chúng thành những con rối chiến đấu phục vụ mục đích của người sử dụng.
炼尸之术
Phương pháp tà thuật dùng để tinh luyện thi thể, kết hợp với năng lượng đặc biệt để tạo ra các chiến binh bất tử không biết mệt mỏi.
天劫
Năng lực triệu gọi sức mạnh sấm sét trừng phạt từ thiên địa, được sử dụng như một vũ khí răn đe để kiểm soát hoặc trừng phạt các thế lực khác.
厄运禁区
Kỹ năng thiết lập vùng phong tỏa bằng các vũ khí từ lông đen của Mai Tiền. Có độ dày ba cây số, kẻ nào xâm phạm sẽ lập tức rơi vào trạng thái Thiên Nhân Ngũ Suy và bị nguyền rủa, ngoại trừ người được Mai Tiền cho phép.
天灾洗地
Phương thức chiến đấu hủy diệt của Mai Tiền, sử dụng các đòn tấn công quy mô lớn để san phẳng hoặc tiêu diệt toàn bộ khu vực của kẻ thù.
罡刃
Đòn đánh dạng năng lượng sáng trắng, cực kỳ sắc bén, có thể chẻ đôi núi đá và không gian.
血色长棺钉
Những chiếc đinh dài màu máu dùng để đóng lên Hắc Quan, gia tăng phong ấn và gây sát thương trực tiếp lên mục tiêu bên trong.
烬焱
Ngọn lửa tro tàn được tạo ra từ sự hủy diệt, có khả năng lan truyền và kết nối khí thế chiến đấu của quân đoàn ác ma.
红灯•停
Kỹ năng quy tắc của Hồng Lục Đăng Ác Ma, khiến mọi phân tử, vật chất và năng lượng trong tầm nhìn rơi vào trạng thái tĩnh lặng tạm thời.
厄运锁定•血霉
Kỹ năng của Mai Tiền, đánh dấu mục tiêu bằng máu đen khiến kẻ địch gặp vận rủi chết chóc, dẫn đến các thiên tai khủng khiếp như thiên thạch rơi.
炼
Pháp thuật của Hồ Lô Ma Thần, sử dụng ma văn trên thân hồ lô để tạo ra rung động tần số cao nhằm giam giữ và luyện hóa sinh linh bên trong.
厄运
Năng lực của Mai Tiền, tạo ra hiệu ứng xui xẻo để áp chế kẻ thù.
御之古契
Một loại khế ước cổ xưa thiêng liêng, cho phép người ký kết điều khiển vĩ lực của Tường nhưng đòi hỏi người đó phải cam kết thủ hộ kỷ nguyên đến hơi thở cuối cùng, nếu phản bội sẽ bị vĩnh viễn giam cầm trong Tường.
壁之伟力
Nguồn năng lượng quyền năng và vĩ đại ẩn chứa bên trong Tường, chỉ có thể được huy động khi người sử dụng hoàn thành khế ước bảo vệ.
业火红莲
Kỹ năng do Nhậm Kiệt tạo ra bằng cách kết hợp sức mạnh Nghiệp Hỏa, tạo thành những đóa hoa lửa khổng lồ trên bầu trời như pháo hoa.
积剑势•破军
Tuyệt kỹ tiêu tốn thời gian tích lũy (21 ngày) để bung tỏa toàn bộ sức mạnh trong một nhát chém. Kiếm quang mang uy lực khủng khiếp, đủ sức cắt đôi dòng không gian, xuyên thủng mọi kết giới và hàng ngũ địch trên hàng nghìn dặm.
蝉鸣一夏
Trạng thái Cảnh Giới Giải Phóng của Minh Hạ. Hắn tạo ra một môi trường mùa hè vĩnh cửu, nơi vạn vật đều có thể biến thành kiếm. Trong khu vực này, mỗi tiếng ve kêu sẽ kích hoạt một bản sao đòn đánh mạnh nhất của Minh Hạ, đả kích kẻ địch liên tục không ngừng nghỉ.
心剑•夏日绝响
Tuyệt kỹ kiếm thuật tối thượng của truyền nhân họ Minh, một đòn tấn công liều mạng trả giá bằng chính tính mạng để bộc phát sức mạnh đỉnh cao. Kiếm thế mang theo hơi thở hủy diệt, có khả năng chém đứt không gian và thời gian, xuyên thấu cả những thực thể bất tử.
本命蝉蜕
Tuyệt kỹ giữ mạng tối thượng, cho phép người dùng thay đổi trạng thái, làm mới sinh lực và khôi phục cơ thể về đỉnh cao ngay khi cận kề cái chết, với cái giá phải trả là giảm một cấp tu vi.
剑域结界
Một loại kết giới phòng thủ mạnh mẽ do Minh Hạ triển khai, có khả năng tiêu diệt mọi sinh vật thuộc loại Phá Giới Thể xâm nhập vào không gian bên trong.
济世之雨
Năng lực của Mặc Nhiễm, được nhắc đến như một trong những yếu tố cốt lõi giúp Nhậm Kiệt giải quyết được các cuộc khủng hoảng trước đây.
血核瘟疫
Một dạng bệnh dịch hoặc năng lượng tấn công của Phá Giới Thể, có khả năng phong tỏa năng lực và gây tổn thương nội tạng nghiêm trọng cho đối thủ.
初源之匙
Năng lực tối thượng cho phép can thiệp vào các đơn vị cơ bản nhất của mã gen sinh vật, có khả năng xây dựng và biến đổi mọi cấu trúc sự sống.
读心
Khả năng nhìn thấu suy nghĩ, thấu hiểu ý đồ thực sự của đối phương trong giao tiếp.
空间撕裂
Kỹ năng xé toạc không gian để vận chuyển vật phẩm hoặc di chuyển tức thời.
瞬爪印
Dấu ấn không gian do Trình Lâm cung cấp, cho phép Nhậm Kiệt dịch chuyển tức thời đến tọa độ đã đánh dấu.
赤夜魔穹
Tuyệt kỹ phạm vi tối thượng của Nhậm Kiệt, một sự biến thể từ năng lực Thí Quân. Nó tạo ra những đám mây đỏ bao phủ không gian hàng nghìn cây số, biến cả vùng trời thành một cơn bão năng lượng có khả năng thôn phệ mọi vật chất và sự sống.
灾临•厄运缠身
Kỹ năng của Mai Tiền, khởi động trạng thái áp chế xui xẻo lên kẻ địch.
灾厄弑君•黑红之王
Dạng kết hợp giữa năng lực của Nhậm Kiệt và Mai Tiền, giúp Thí Quân có thêm sức mạnh Ách Vận, hóa giải mọi đòn tấn công và miễn dịch phòng thủ của kẻ địch.
黑羽雪葬
Sát chiêu diện rộng, triệu hồi lông vũ đen và tuyết đen rơi xuống, hút cạn sinh lực kẻ địch và bỏ qua mọi lớp phòng ngự.
现实篡改
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt. Thông qua nhận thức vô cùng mạnh mẽ, người dùng có thể tác động và thay đổi thực tại, biến điều mình muốn thành sự thật trong phạm vi nhỏ.
断剑式•尽碎
Chiêu thức kiếm thuật của Minh Hạ, tạo ra lưới kiếm quang cắt nhỏ mục tiêu thành từng mảnh vụn.
蝉鸣一夏•无限连斩
Chiêu thức của Minh Hạ, tạo ra liên hoàn các đường kiếm không ngắt nghỉ sau khi đã phục khắc đòn đánh.
惊爆点•万千流星
Kỹ năng nổ diện rộng, tạo ra hàng vạn điểm năng lượng rực rỡ rồi kích nổ cùng lúc.
解
Kỹ năng bổ trợ của Nhậm Kiệt dùng để hóa giải trạng thái phong ấn của 'Định'. Cho phép các mục tiêu được chỉ định (như các chiến lực cấp Uy Cảnh) miễn nhiễm với hiệu ứng của 'Định' và có thể di chuyển tự do trong vùng ảnh hưởng.
一言为定
Kỹ năng mới của Ngôn Linh Tổ Ma, cho phép người dùng dừng lại mọi chuyển động trong một phạm vi nhất định bằng cách hô lên chữ 'Định', không thuộc phạm vi của Ngôn Xuất Pháp Tùy.
厄运缠身
Kỹ năng của Mai Tiền, tạo hiệu ứng nguyền rủa lên đối thủ để hỗ trợ đồng đội tấn công.
裂解
Kỹ năng của Huyết Hạch, tạo ra làn sóng phân rã vạn vật thành bụi phấn, xóa sổ mọi thực thể vật chất trong phạm vi ảnh hưởng.
心剑•无物不斩,无不可斩
Tuyệt kỹ của Minh Hạ, nhát kiếm chém đứt cả không gian và thực thể, không gì có thể ngăn cản.
认知之刃•斩尽
Đòn tấn công cường hóa của Nhậm Kiệt, sử dụng lưỡi dao nhận thức mang màu sắc hư ảo để cắt đứt thực tại và gây sát thương sâu vào mục tiêu.
蝉鸣一夏•剑雨
Trạng thái chiến đấu của Minh Hạ, tạo ra hàng vạn kiếm khí mô phỏng theo tiếng ve kêu, oanh tạc liên tục lên kẻ địch.
积势•叠剑式
Kỹ năng kiếm thuật của Minh Hạ, mỗi nhát kiếm sau đều cộng hưởng sức mạnh từ nhát kiếm trước, tích lũy uy lực đến mức khổng lồ.
惊爆点•漫天繁星
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, tạo ra vô số điểm năng lượng như sao rơi, oanh tạc mục tiêu bằng vụ nổ diện rộng.
生命超载•刚体
Kỹ năng phòng thủ của Huyết Hạch, nén khối lượng cơ thể để tăng độ cứng cáp và mật độ cơ bắp đến mức đối thủ khó làm tổn thương.
万兽基因•御之聚合
Kỹ năng phòng thủ của Huyết Hạch, tạo ra trường lực bẻ cong không gian để vô hiệu hóa và đẩy ngược đòn tấn công của đối thủ.
心剑式•死斩
Chiêu thức kết liễu của Minh Hạ, nhắm vào sự tồn vong của kẻ địch, có sức mạnh xé nát cơ thể lẫn linh hồn.
至高炎刃•火葬
Đòn phối hợp của Nhậm Kiệt sử dụng nhiệt độ cực hạn từ 'Thái Dương' để thiêu rụi và tiêu diệt hoàn toàn sự hiện diện của kẻ thù.
境界解放•山海万妖录
Kỹ năng tối thượng của Huyết Hạch, giải phóng toàn bộ tiềm năng để triệu hồi vô vàn bóng ma đại yêu từ Sơn Hải giới để chiến đấu.
崩坏之瞳•解放
Kỹ năng tối thượng của Băng Hoại Chi Đồng. Kích hoạt sức mạnh xóa sổ quy luật vận hành của thế giới trong một phạm vi nhất định, khiến mục tiêu và không gian tại đó hoàn toàn biến mất như thể chưa từng tồn tại, đổi lại người dùng phải trả giá bằng việc mất hoàn toàn thị lực của một bên mắt.
亡命之徒
Kỹ năng của Mệnh Chi Thủy Ma. Cho phép người dùng hiến tế sinh mệnh của bản thân để giải phóng tất cả tiềm năng chiến đấu trong thời gian ngắn, nhận lại sức mạnh bùng nổ khủng khiếp nhưng cái giá phải trả là cái chết không thể hồi phục.
万妖之影
Kỹ năng của Huyết Hạch, triệu hồi bóng hình của hàng vạn yêu thú cường đại để chiến đấu. Những bóng hình này có khả năng khắc chế đối thủ và liên tục tái tạo.
毁灭之刃
Chiêu thức tối thượng của Doomsday, sử dụng rìu khổng lồ để tung ra nhát chém có sức mạnh xé rách không gian và phá vỡ mọi kết giới phòng thủ cứng rắn nhất.
攻伐之力•聚合
Kỹ năng kích hoạt sức mạnh tổng hợp từ các đồ đằng yêu tộc trên cơ thể Doomsday, tập trung toàn bộ năng lượng vào một đòn tấn công bùng nổ.
群星皆向我
Một khẩu lệnh thức tỉnh sức mạnh được Long Kiêu sử dụng để dẫn nhập Vĩ Lực Chi Bích sau khi đạt được khế ước với Nhậm Kiệt.
葬界•末日终章
Kỹ năng tuyệt sát của Doomsday, triệu hồi hàng chục vạn yêu chi đồ đằng trong hư không, hợp nhất thành chín đạo văn chương khổng lồ để tạo ra cột năng lượng hủy diệt.
龙之叹息
Đòn tấn công năng lượng mạnh mẽ từ miệng của Tuyệt Thế Tường Long, là luồng sáng màu xám đen có uy lực xuyên thấu kinh hồn, có khả năng cắt đôi đại dương và đẩy lùi kẻ thù.
生命归还•超载
Kỹ năng tăng cường của Sinh Mệnh Quy Hoàn, ép cơ thể vận hành nguồn năng lượng ở mức cực hạn để gia tăng sức mạnh vật lý tức thời.
龙爪•断空
Kỹ năng sử dụng móng vuốt rồng tạo ra các vết cắt không gian, có khả năng chia tách vật chất và mọi đòn tấn công.
力之极尽•碎虚
Tuyệt kỹ dồn toàn bộ sức mạnh vào một đòn tấn công vật lý, tạo ra xung lực đủ để phá hủy cấu trúc không gian tại điểm va chạm.
永固•镇空
Kỹ năng phong tỏa không gian trên diện rộng, khiến mục tiêu bị cố định, không thể di chuyển hoặc sử dụng các kỹ năng dịch chuyển.
见龙卸甲
Kỹ năng cho phép tách rời các lớp vảy rồng khỏi cơ thể để chuyển hóa thành vũ khí tấn công sắc bén.
龙鳞斩
Đòn tấn công tầm xa sử dụng các miếng vảy rồng đã tách rời, xoay chuyển ở tốc độ cao để xuyên phá phòng thủ của đối phương.
混沌无序•大破灭
Chiêu thức năng lượng hỗn loạn, bùng phát sức mạnh hủy diệt nguyên sơ để nghiền nát mọi thứ trong phạm vi ảnh hưởng.
龙吞
Khả năng hấp thụ năng lượng tấn công của đối thủ, chuyển hóa sức mạnh đó để nuôi dưỡng cơ thể hoặc củng cố lớp phòng thủ.
盘龙锁•镇压
Chiêu thức khống chế bằng cách quấn chặt thân thể rồng quanh mục tiêu, vô hiệu hóa khả năng phóng thích năng lượng và kháng cự.
永恒禁锢
Trạng thái giam cầm tối thượng, phong tỏa hoàn toàn chuyển động và năng lượng của mục tiêu trong một lồng giam không thể phá vỡ.
龙鳞界御
Kỹ năng của Tuyệt Thế Tường Long, triệu hồi vô số vảy rồng để tạo thành kết giới hình cầu, cách ly không gian và bảo vệ tuyệt đối tất cả những người bên trong.
万物丛生
Kỹ năng chuyên biệt về thao túng thực vật, cho phép thúc đẩy sự phát triển của cỏ cây và phục hồi hệ sinh thái trên diện rộng trong chớp mắt. Năng lực gốc thuộc về Trùng Thảo nhưng đã được Nhậm Kiệt thi triển với quy mô vượt xa khả năng của chủ nhân gốc.
斩律
Kỹ năng hoặc khả năng đặc biệt của Nhậm Kiệt dùng để cắt đứt hoặc vô hiệu hóa các quy tắc, giúp anh chiếm ưu thế tuyệt đối trước đối thủ.
盘龙锁•十叩
Tuyệt kỹ của Tuyệt Thế Tường Long, sử dụng mười chiếc móng vuốt rồng găm chặt và khóa cứng mục tiêu, khiến đối phương không thể cử động hay thoát ra.
千秋大阵
Một loại trận pháp phòng ngự quy mô lớn được vận hành bởi năng lượng của Thọ Tinh Linh Tuyền, dự định được Đế Tuế sử dụng để bảo vệ lãnh thổ linh tộc.
岁月杀猪刀
Một loại vũ khí hoặc kỹ năng mang tính biểu tượng mà Đế Tuế sử dụng để tấn công đối thủ.
御星甲
Trang bị phòng thủ công nghệ cao giúp bảo vệ người mặc khỏi tác động môi trường khắc nghiệt và đòn tấn công.
能量盾
Lớp màng bảo vệ sử dụng năng lượng để hấp thụ và chặn đứng các đòn tấn công.
喷流背包
Thiết bị hỗ trợ di chuyển, giúp người sử dụng bay lượn và tăng tốc độ trong không trung.
反物质炮
Vũ khí tối tân sử dụng phản ứng phản vật chất để hủy diệt mục tiêu với sức mạnh vượt trội.
自锁熔融枪
Vũ khí chiến đấu có khả năng khóa mục tiêu và bắn ra luồng nhiệt độ cực cao gây nóng chảy đối thủ.
神念头盔
Thiết bị hỗ trợ thần kinh giúp tăng cường khả năng tập trung và điều khiển vũ khí công nghệ.
空间手环
Thiết bị đeo tay tích hợp công nghệ lưu trữ vật phẩm thông qua chiều không gian khác.
空间背包
Túi đựng có diện tích lưu trữ khổng lồ nhờ công nghệ nén không gian.
机械工兵
Các đơn vị robot đa năng được thiết kế để xây dựng, lắp ráp và thiết lập cơ sở hạ tầng.
放大睛
Công cụ quan sát vi mô giúp người dùng nhìn thấu các cấu trúc biến dị, gen hoặc ma văn phức tạp ở cấp độ tinh vi.
基因密钥
Mục tiêu nghiên cứu cao nhất của nhóm Nhậm Kiệt, được kỳ vọng sẽ giải mã giới hạn gien nhân loại và thay đổi cục diện thế giới.
堕神
Trạng thái hoặc thực thể được tạo ra từ xác các cường giả, nay được dùng làm vật thí nghiệm chính cho các nghiên cứu gien.
血鹰之刑
Một hình thức tra tấn tàn bạo, cắt xẻ cơ thể nạn nhân.
力量核爆•碎星
Kỹ năng chiến đấu khủng khiếp của Mặc Uyển Nhu, tạo ra chấn động hủy diệt diện rộng, san phẳng địa hình.
时光回溯
Năng lực của Nhậm Kiệt cho phép xem lại cảnh tượng trong quá khứ.
脑机接口
Công nghệ được phát triển bởi phòng thí nghiệm Tân Hỏa, dùng để kết nối não bộ với chip ghi chép ký ức.
记忆芯片
Thiết bị lưu trữ ghi lại trải nghiệm, cảm xúc và phản ứng cơ thể của người dùng để tái hiện quá khứ chân thực nhất.
破灭之矢
Mũi tên được Mai Tiền bắn ra từ cung máu, mang theo sức mạnh phá hủy tận gốc mọi sự kháng cự và phòng ngự.
盘龙锁•永镇
Kỹ năng của Tuyệt Thế Tường Long, sử dụng mười móng vuốt để khóa chặt, trấn áp và giam cầm mục tiêu.
龙鳞铁壁
Kỹ năng phòng thủ tối thượng của Tuyệt Thế Tường Long, tạo ra một lớp vỏ từ vảy rồng để bao bọc và bảo vệ.
召•始祖魔灵
Kỹ năng của Vân Thiên Diêu, triệu hồi thực thể Thủy Tổ Ma Linh với sức mạnh thể chất áp đảo.
墙龙
Kỹ năng tạo ra các dải năng lượng hình rồng chắn, dùng để ngăn chặn và hóa giải các đòn tấn công.
盘龙锁
Biến thể của kỹ năng Tường Long, dùng để khóa chặt, giam cầm đối thủ bằng năng lượng hình rồng.
断空结界
Kỹ năng tạo ra một không gian tách biệt để các tộc chiến đấu mà không làm ảnh hưởng đến bên ngoài.
龙鳞甲
Lớp giáp bảo vệ được tạo ra từ sức mạnh của Tường Long, giúp các chiến binh chịu được sát thương trong cuộc hỗn chiến.
红灯停
Năng lực đặc dị của Hồng Lục Đăng Ác Ma, có khả năng buộc mục tiêu dừng lại và rơi vào trạng thái tĩnh lặng hoàn toàn trong không gian pháp thuật.
蔚蓝盟约
Bản hiến chương do Nhậm Kiệt khắc lên Thán Tức Chi Bích, ghi lại quyết tâm của các tộc cùng nhau thay đổi số phận và hướng tới tương lai.
跨城传送阵
Công nghệ kết nối không gian giúp di chuyển nhanh chóng giữa các thành phố lớn trong phạm vi các Đặc khu dung hợp.
聚能装置
Thiết bị công nghệ cao dùng để tập trung và ổn định năng lượng cho việc sinh hoạt và sản xuất.
机械精灵
Hệ thống hỗ trợ thông minh dạng cơ khí giúp quản lý và phục vụ trong các đô thị hiện đại.
动力背包
Thiết bị đeo lưng cung cấp lực đẩy hoặc năng lượng bổ trợ cho cá nhân người sử dụng.
无际通讯
Mạng lưới truyền tin không giới hạn khoảng cách và địa hình.
虚空祖魔
Ma linh cấp bậc tối cao mà Lưu Ba Nhi ký kết khế ước. Việc sở hữu loại ma linh này đòi hỏi cái giá cực đắt là bị giam cầm trong không gian hư vô.
方舟计划
Kế hoạch mang tính chu kỳ nhằm thúc đẩy sự tiến hóa hoặc khai thác giá trị từ các thế giới được chọn, dưới sự kiểm soát và giám sát của các Đấng tối cao.
矢量之瞳•破海
Biến thể của kỹ năng Vector Chi Đồng, sử dụng lực đẩy vectơ cực lớn để xẻ đôi biển cả, tạo ra một vùng lõm hàng trăm cây số dưới đáy đại dương.
变态
Năng lực đặc thù của Quân Lạc cho phép thay đổi hoàn toàn hình dạng, ngoại hình và thể chất của bản thân thành bất kỳ hình thái nào một cách hoàn mỹ.
荒芜之境
Cảnh giới tối thượng của Mẫu Thể, tạo ra một vùng không gian hình cầu bán kính hơn 100km, nơi mọi sinh thể bị bao phủ sẽ bị phân hủy tế bào và dẫn đến cái chết trong chớp mắt.
一君洛•万物生
Kỹ năng tối thượng của Quân Lạc, tạo ra một đội quân bạch ảnh khổng lồ bằng cách phân tách mã gen của các cường giả, tạo ra những bản sao có thực lực tương đương thực tế.
亘古万世
Kỹ năng của Đế Tuế, sử dụng sức mạnh thời gian cổ xưa để cường hóa các kỹ năng khác, cụ thể là dùng để ổn định và gia cố Thụ Quốc Giáng Đản.
仙灵之境
Lĩnh vực chiến đấu của Đại Cô Nương, được kích hoạt để tham gia vào cuộc chiến chống lại quân đoàn của Mẫu Thể.
赤阳梧桐
Kỹ năng của Đồng Tước, triệu hồi sức mạnh của cây ngô đồng rực lửa để công kích và phòng thủ.
玄夜
Kỹ năng của Đinh Đang, tạo ra không gian bóng đêm để khắc chế quân địch.
死斗场
Kỹ năng của Tiêu Sơn, thiết lập một không gian chiến đấu sinh tử, ép buộc kẻ địch vào một cuộc đối đầu trực diện.
目标锁定•血十字
Kỹ năng của Nhậm Kiệt giúp điều hướng mọi đòn tấn công của đồng đội vào một mục tiêu duy nhất.
二十四节气光阵
Trận pháp do Đào Yêu Yêu thiết lập, cho phép hợp nhất các cảnh giới khác nhau vào các vị trí tiết khí tương ứng để cộng hưởng sức mạnh.
山河错
Chiêu thức khởi đầu của Đào Yêu Yêu giúp bản thân kết nối với thiên địa, tạo ra sự cộng hưởng với núi sông.
天地造化,此身永固
Pháp quyết gia cố cơ thể, cho phép người dùng duy trì sự tồn tại bền vững trong khi kết nối sức mạnh với thiên địa.
锦绣河山
Thế giới ảo ảnh do Đào Yêu Yêu tạo ra bằng cách dung hợp nhiều cảnh giới, mang đầy đủ sự sống và sự vận chuyển của thời gian.
四季之剑•山河令
Chiêu thức mạnh nhất được tung ra từ Cẩm Tú Sơn Hà, mang sức mạnh của bốn mùa, có khả năng cắt đôi không gian.
万物终章
Kỹ năng tối thượng của Mẫu Thể, giải phóng luồng sáng diệt thế cực lớn để phá hủy mục tiêu.
融合境界•完全解放
Trạng thái chiến đấu tối cao của Đào Yêu Yêu, giải phóng toàn bộ sức mạnh cộng hưởng của các bậc Uy Cảnh bên trong Cẩm Tú Sơn Hà.
山河令
Kỹ năng tạo ra áp lực kiếm quang, trong ngữ cảnh này được sử dụng như đòn đánh cơ bản cường hóa.
处刑
Kỹ năng bổ trợ đi kèm Mục Tiêu Khóa Định của Nhậm Kiệt, dùng để chỉ định và gia tăng sát thương lên kẻ địch.
初源之御
Kỹ năng phòng thủ của Quân Lạc, tạo nên những lớp khiên hình lục giác có khả năng triệt tiêu sát thương.
虚噬
Kỹ năng của Quân Lạc dùng để tạo ra các vết nứt không gian nhằm nuốt chửng năng lượng và đòn tấn công của đối thủ.
崩坏之剑
Dạng kiếm khí chứa sức mạnh hủy diệt, có khả năng cắt đứt các quy luật vật lý và kỹ năng của đối thủ, biến đối phương thành trạng thái dễ bị tổn thương.
究极进化•始祖形态
Trạng thái tối thượng của Mẫu Thể, nơi nó co cụm toàn bộ cảnh giới vào cơ thể để gia tăng sức mạnh hủy diệt và tốc độ.
归一
Kỹ năng đưa toàn bộ năng lượng về một thể thống nhất, gia tăng sức mạnh đột biến cho Mẫu Thể.
凋零之歌
Đòn tấn công khiến mọi tế bào và vật chất của mục tiêu tan rã, chết dần ngay khi vừa tiếp xúc.
崩界
Tuyệt kỹ triệt tiêu, dùng sự va chạm năng lượng để phá vỡ các trận pháp không gian và cấu trúc thế giới đang duy trì.
现实•篡改
Năng lực thao túng của Nhậm Kiệt, cho phép hoán đổi vị trí hoặc thay đổi thực tại của các cá thể trong vùng ảnh hưởng.
厄运之拥•祭
Kỹ năng của Mai Tiền, dùng bản thân làm vật hiến tế kết hợp với vận rủi để trói buộc và làm suy yếu kẻ địch bằng những thanh gỗ ma quỷ đâm xuyên.
活葬•永沦地狱
Kỹ thuật của Diêm Thập Bát, tạo ra một ngôi mộ đất đen khổng lồ để vĩnh viễn giam cầm và phong ấn kẻ thù vào lòng đất.
扶摇直上
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao, dùng để né tránh hoặc rút lui tức thời.
归虚
Kỹ năng tấn công mang tính hủy diệt, có khả năng gây sát thương lớn và loại bỏ mục tiêu.
世界树•建木撑天
Hình thái thứ hai của trận pháp, mô phỏng cây Kiến Mộc chống đỡ trời đất, giúp bảo vệ người ở bên trong.
落尘
Tuyệt kỹ tối thượng của Quân Lạc, khi tấn công Thụ Vương đã bị quy tắc thế giới hóa giải hoàn toàn.
自行崩解•生命归还
Kỹ năng tự sát cuối cùng của Thủy Tổ để tránh bị xóa sổ hoàn toàn bởi quy tắc thế giới.
熵增
Kỹ năng của Thất Tự Tổ Ma, khiến hệ thống tự rối loạn và tăng entropy, gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
点天灯
Kỹ năng mới của Viêm Chi Thiên Ma.
雪祭
Kỹ năng mới của Tuyết Chi Thiên Ma.
聚合物
Kỹ năng mới của Đào Thổ Thiên Ma.
光之罪
Kỹ năng mới của Ảnh Chi Thiên Ma.
心灵篡改
Kỹ năng mới của Tâm Chi Thiên Ma.
唯我独尊
Kỹ năng mới của Ngã Chi Thủy Ma.
反义词
Kỹ năng mới của Ngôn Linh Tổ Ma.
命理之瓶
Kỹ năng mới của Mệnh Chi Thủy Ma.
秩序之瞳
Kỹ năng tiến hóa của Phá Vọng Chi Mâu, có khả năng kiến tạo và thiết lập lại trật tự.
万物归墟·大灭绝
Đòn tấn công diện rộng sử dụng các xúc tu mang năng lượng tịch diệt, xoá sổ không gian và vạn vật.
克莱因瓶
Một loại không gian đặc biệt được Nhậm Kiệt tạo ra dựa trên 秩序之瞳. Khi kích hoạt, mọi đòn tấn công hướng vào anh đều sẽ lướt qua bề mặt mà không thể chạm tới bên trong, tạo ra khả năng phòng thủ tuyệt đối.
空间重塑
Khả năng thay đổi và định hình lại cấu trúc không gian thông qua quy luật, giúp người dùng biến đổi môi trường theo ý muốn.
无限增殖•起源
Kỹ năng tối thượng của Quân Lạc, cho phép các Mẫu Thể hợp nhất tất cả thành một để đạt đến cảnh giới cao nhất của sức mạnh nguyên thủy.
任渣点穴手
Chiêu thức hài hước của Nhậm Kiệt, kết hợp giữa kỹ năng điểm huyệt và Entropy Gia Tăng để tiêu diệt mục tiêu hàng loạt.
寂静脉动
Kỹ năng của Quân Lạc/Thủy Tổ dưới dạng sóng năng lượng màu trắng, có khả năng khiến vạn vật归寂, đưa mọi thứ về trạng thái hoang sơ không có sự sống.
秩序之瞳•规则增幅
Kỹ năng kết hợp của Trật Tự Chi Đồng giúp khuếch đại sức mạnh và hiệu quả của các quy tắc, phong ấn hoặc kỹ năng đang được thi triển.
思维囚笼•无限回廊
Kinh nghiệm vận dụng Tư Duy Cấm Khu để tạo ra thế giới gương soi biến dạng, giam cầm đối thủ khiến họ không thể thoát ra.
秩序之瞳•反克莱因瓶
Kỹ năng kiến tạo không gian không lối thoát, phong tỏa hoàn toàn không gian xung quanh đối thủ.
归尘
Kỹ năng của kẻ bước ra từ Thiên Môn, sử dụng sức mạnh để bóp nát và phân rã hoàn toàn cấu trúc vật chất của mục tiêu, khiến nó tan thành bụi trần ngay lập tức.
神鉴
Vật phẩm lưu trữ năng lực của Bạch tộc, dùng để ghi chép, sao chép và tích lũy các khả năng đặc biệt cướp đoạt được từ kẻ thù sau các cuộc chiến.
梵天册
Tài liệu ghi chép tổng hợp sức mạnh và năng lực của Bạch tộc, được làm dày thêm sau mỗi lần chiến thắng trong các chu kỳ Phương Chu Chiến Trận.
召•灵王巨像
Kỹ năng triệu hồi bức tượng Linh Vương khổng lồ với giáp nặng, phát ra ánh sáng trắng, có kích thước tương đương Thán Tức Chi Bích và sức mạnh thể chất cực lớn để phản kháng.
灵闪•山海横流
Đòn tấn công bằng súng trắng, tạo ra cột năng lượng lớn mang theo hình chiếu sơn hải, có uy lực vượt xa Băng Tinh Pháo, dùng để tấn công trực diện Thán Tức Chi Bích.
天曈炮
Vũ khí công phá cấp tinh cầu mạnh mẽ của Bạch tộc, được sử dụng để tấn công vào Thán Tức Chi Bích nhưng không để lại dấu vết.
王权六道
Bộ kỹ năng của Linh Mâu, cho phép kích hoạt các biểu tượng trên pháp luân để cường hóa các chỉ số cơ bản như lực lượng, tốc độ và tinh thần.
神鉴•星辰
Kỹ năng thuộc hệ Thần Giám, cho phép triệu hồi và điều khiển sức mạnh của các tinh tú trong vũ trụ để tạo ra đòn tấn công diện rộng.
神鉴•虚空
Kỹ năng không gian thuộc hệ Thần Giám, dùng để tạo ra các vết nứt hư không nhằm dịch chuyển hoặc thao túng không gian chiến đấu.
越千山
Kỹ năng di chuyển không gian, cho phép vượt qua khoảng cách vật lý tức thì để thực hiện tấn công hoặc né tránh từ hướng bất ngờ.
万千世界
Kỹ năng thuộc trạng thái Cảnh Giới Giải Phóng của Thiên Dư, dùng để áp chế và tiêu diệt đối thủ.
重天
Kỹ năng tấn công của Thiên Dư, triệu hồi vô số thế giới hư ảnh đồng loạt va chạm để tiêu diệt đối thủ.
崩坏之眸
Đôi mắt hủy diệt của Nhậm Kiệt, có khả năng làm sụp đổ hoàn toàn cấu trúc không gian và mục tiêu trong tầm mắt.
王权六道•瞬
Kỹ năng di chuyển tức thời cực nhanh của Khanh Thiển giúp cô tiếp cận và hạ gục đối thủ trong chớp mắt.
神鉴•解
Năng lực của Khanh Thiển chuyên dùng để phá vỡ, hóa giải mọi loại phong ấn hoặc phòng ngự của kẻ địch.
神鉴•掌控
Năng lực kiểm soát và làm ngưng trệ năng lượng của đối thủ.
神鉴•毁灭
Năng lực tối thượng dùng để xóa sổ hoàn toàn mục tiêu.
绝生斩
Kiếm chiêu chứa đựng意境 (ý cảnh) hủy diệt của Khanh Thiển, cắt đứt thời gian và không gian.
死之浪潮
Kỹ năng của Diêm Thập Bát, giải phóng lượng lớn tử khí từ dưới Âm Thế tấn công diện rộng.
阴世降临•召十殿阎罗
Tuyệt kỹ triệu hồi sức mạnh của mười vị Diêm Vương để trấn thủ và tấn công từ không gian Âm Thế.
万世囚笼
Kỹ năng phong ấn của Thiên Dư, tạo ra các lớp ảo ảnh thế giới và xích đen để giam cầm, tước đoạt toàn bộ khả năng chiến đấu của đối thủ.
境界解放•诸神天宫
Kỹ năng phòng thủ cấp cao của Khanh Thiển, triệu hồi hư ảnh một thần cung với hàng ngàn bức tượng thần để chống đỡ các đòn tấn công chí mạng.
第二战斗形态•白灵
Trạng thái chiến đấu tối thượng của Khanh Thiển, hy sinh một trái tim để chuyển hóa cơ thể hoàn toàn sang dạng năng lượng, tăng cường sức mạnh và khả năng sinh tồn.
王权六道•御
Kỹ năng phòng thủ chuyên sâu thuộc bộ Vương Quyền Lục Đạo, triệu hồi tượng thần linh cầm khiên bảo vệ người dùng.
灵王不破
Ngôn luật phòng thủ tuyệt đối, tạo ra một thực thể linh vương cầm khiên khổng lồ nhằm chặn đứng các sát chiêu cực mạnh từ kẻ địch.
七段魔化•未知恐惧
Kỹ năng biến hình của Nhậm Kiệt giúp tăng cường sức mạnh và thay đổi trạng thái chiến đấu.
心连心•万众一心
Kỹ năng kết nối sinh mệnh giữa Nhậm Kiệt và các đồng đội, giúp chia sẻ sát thương và duy trì sự sống.
灭世灵王炮
Đòn tấn công năng lượng hủy diệt của Khanh Thiển, có sức công phá cực lớn.
四季流转·山河重塑
Kỹ năng chuyên sâu của Đào Yêu Yêu, vận dụng nguyên lý vận hành của bốn mùa để tái tạo đất đai và cảnh quan đã bị chiến tranh tàn phá.
虚空压制
Đòn tấn công từ cấp độ tầng cao cho phép kiểm soát không gian, cô đặc môi trường xung quanh và nghiền nát mọi cấu trúc vật chất bên trong phạm vi ảnh hưởng.
魔印
Dấu ấn ma thuật được khắc trên cơ thể, cho phép người dùng thao túng không gian để di chuyển tức thời hoặc sơ tán dân cư trong những tình huống nguy cấp.
魂种
Hạt giống linh hồn được gieo cấy vào đồng minh, có chức năng tự động tái tạo cơ thể và hồi sinh người sử dụng sau khi trúng đòn chí mạng.
燃尽•虚空锚点
Kỹ năng của Long Ngạo Thiên, sử dụng cơ thể làm điểm neo để thực hiện việc dịch chuyển không gian quy mô lớn.
空间迁移
Kỹ năng thao túng không gian cho phép thay đổi vị trí của các mục tiêu lớn, cụ thể là dịch chuyển vị trí của Hư Không Tù Lung.
崩空斩
Kiếm chiêu mạnh mẽ của Khanh Thiển, có khả năng nghiền nát các bức tường không gian, dùng để phá vỡ thế giới giam cầm.
虚空魔爪
Kỹ năng tấn công cận chiến của Lưu Ba ở trạng thái Ma hóa, sử dụng sức mạnh hư không để bóp nghẹt hoặc tấn công trực diện kẻ thù.
日珥光晕
Kỹ năng của Linh Mâu, tập trung nhiệt lượng cực hạn tại mũi thương để tấn công đối thủ với tốc độ gần bằng ánh sáng.
竭力•开天
Kỹ thuật của Ngu Giả, dồn toàn bộ sức mạnh vào cú đấm, kết hợp với các vòng ma luật để phá vỡ mọi phòng thủ vật lý và năng lượng.
神鉴•超增幅
Kỹ năng của Linh Mâu, giúp khuếch đại sức mạnh từ Thần Giám lên mức vượt giới hạn.
神鉴•金罡
Kỹ năng hộ thân hoặc tấn công của Linh Mâu, bao phủ vũ khí bằng khí kim cương cứng rắn sắc bén.
劈星
Kỹ năng tấn công của Linh Mâu, với uy lực mạnh đến mức có thể xẻ đôi cả một vùng không gian và hủy diệt địa mạch.
生死轮回•永劫
Kỹ năng của Ngu Giả, tạo ra một vùng hủy diệt không gian, thời gian, khiến mục tiêu bị giam cầm trong vòng lặp sụp đổ.
境界解放•曈渊
Kỹ năng tối thượng của Linh Mâu khi đạt trạng thái ngũ nhãn toàn khai, triệu hồi một khe nứt không gian trông như con ngươi khổng lồ có khả năng nuốt chửng mọi năng lượng và vật chất.
瞳渊
Con mắt của Linh Mâu, nguồn gốc sức mạnh để áp chế, sao chép năng lực đối thủ và bắn ra các đòn tấn công hủy diệt.
无限压制
Kỹ năng của Linh Mâu từ Đồng Uyên, tạo ra trọng lực vô cùng lớn ép chặt mục tiêu, ngăn cản mọi hành động phản kháng.
混沌灵王
Thực thể khổng lồ được Linh Mâu triệu hồi từ khí hỗn độn, sở hữu sức mạnh vật lý khủng khiếp có thể phá hủy cả khu vực.
魔律之环
Các vòng tròn năng lượng xuất hiện trên cánh tay Hỗn Độn Linh Vương, gia tăng uy lực các đòn đánh.
神鉴•抹除
Kỹ năng tối thượng của Linh Mâu, xóa bỏ sự tồn tại của mục tiêu trong thực tại, khiến họ tan biến như chưa từng xuất hiện.
光雨
Kỹ năng diện rộng do Linh Mâu thi triển, tung ra vô số đòn tấn công ánh sáng như mưa.
蝉祭•刹那绝响
Tuyệt kỹ của Minh Hạ, sử dụng máu của bản thân làm vật tế để kích hoạt sức mạnh khủng khiếp, giúp tăng cường mọi chỉ số của đồng đội lên cực hạn trong tích tắc.
境界融合•万物归寂
Kỹ năng kết hợp đỉnh cao của Lam Minh do Đào Yêu Yêu điều khiển, kiến tạo một không gian tận thế nơi mọi sự sống và vạn vật đều dần hướng đến sự sụp đổ và diệt vong.
王权六道•噬
Kỹ năng của Thiên Dư, dùng để thôn phệ và thu thập sức mạnh của các thế giới khác nhau hội tụ vào một điểm tấn công duy nhất.
境界融合
Kỹ năng kết hợp các cảnh giới của nhiều người lại với nhau để tập trung tinh thần lực và sức mạnh, được điều khiển bởi khả năng của Đào Yêu Yêu.
红豆生南国
Chiêu thức tạo ra cảnh giới cây tương tư, kết nối với ký ức của những người biết về Hồng Đậu, từ đó thu nạp sức mạnh để vận hành các kỹ năng khác.
相思囚笼
Tuyệt kỹ giam cầm của Hồng Đậu, tạo ra một kết giới vô hình dựa trên ký ức của nạn nhân, khiến đối thủ bị trói buộc và cô lập khỏi sức mạnh bản thân.
灵台
Trạng thái hoặc kỹ năng trong cảnh giới dung hợp, lấy Vân Thiên Diêu làm tâm điểm để điều phối và tập trung lượng lớn tinh thần lực.
召•万众英灵
Kỹ năng triệu hồi toàn bộ hồn phách liệt sĩ đang an nghỉ tại Đại Hạ Lăng Viên để hợp nhất ý chí, đóng góp sức mạnh cho đòn tấn công.
灵王白鬼
Dạng chiến đấu thứ ba của Thiên Dư, cho phép cơ thể đạt trạng thái năng lượng hóa, đạt được sự cân bằng giữa hư và thực.
断念
Kỹ thuật của Thiên Dư kết hợp cùng sức mạnh thần thánh, tạo ra vũ khí năng lượng để thực hiện các đòn tấn công cưỡng chế.
终末熵增
Vật phẩm/Chiêu thức chứa đựng năng lượng hỗn loạn cực đại, được Nhậm Kiệt ném vào mục tiêu để phá vỡ sự ổn định của cấu trúc năng lượng bên trong đối phương.
厄运祭咒
Kỹ thuật của Mai Tiền, tạo ra các cọc gỗ nguyền rủa đen tối xuyên qua cơ thể kẻ địch, liên kết và truyền tải vận rủi cũng như sự tàn phá lên đối thủ.
境界融合•花开盛夏
Kỹ thuật do Đào Yêu Yêu khởi xướng, cho phép tất cả các cường giả cấp Uy Cảnh tập trung tối đa sức mạnh và quyền năng vào một mục tiêu duy nhất là Minh Hạ.
夏日蝉鸣•绝响
Đòn kiếm chiêu đỉnh cao của Minh Hạ, âm thanh của tiếng ve sầu mùa hạ báo hiệu sự kết thúc, mang sức mạnh sát thương trực tiếp vào quy tắc và mệnh tuyến của đối thủ.
斩命•夏蝉鸣彻之时
Chiêu thức tối thượng của Minh Hạ, đánh cược toàn bộ sinh mệnh để tung ra đòn tấn công trảm mệnh tuyến của đối thủ.
时空锚点•回溯
Kỹ năng của Thiên Dư, cho phép định vị và quay ngược thời gian trong phạm vi nhất định để sửa chữa các thương tổn hoặc đảo ngược kết quả của một đòn tấn công đã xảy ra trước đó.
命线增幅
Năng lượng của Thiên Dư dùng để cường hóa và làm dày mệnh tuyến của bản thân thông qua sự hỗ trợ của quy tắc, giúp chống lại các đòn tấn công xóa bỏ sự tồn tại.
肃清
Kỹ năng của Thiên Dư, tạo ra một luồng sáng mạnh mẽ để quét sạch và đẩy lùi, gây sát thương diện rộng.
反制
Kỹ năng tối thượng của Thiên Dư cho phép áp chế và phá giải ngay lập tức các kỹ năng của đối thủ, biến nó thành công cụ của chính mình.
万千世界·天杖光牢
Chiêu thức của Thiên Dư, triệu hồi các cột ánh sáng từ không gian khác để xuyên thấu và giam cầm tứ chi đối thủ, vô hiệu hóa hoàn toàn khả năng kháng cự cũng như chuyển động.
绝断封尽
Kỹ năng phong ấn tối thượng được Thiên Dư sử dụng, phối hợp với các kỹ năng khác để ngăn chặn sự vận hành của mọi nguồn năng lượng và hành vi trong cơ thể mục tiêu.
瞳渊•无尽囚笼
Kỹ năng của Linh Mâu, triệu hồi một vùng không gian giam cầm vạn vật, hút cả vật chất, năng lượng và đối thủ vào hư vô.
万界归尘
Kỹ năng hủy diệt của Thiên Dư, dùng để bóc tách và phân rã hoàn toàn cấu trúc vật chất lẫn linh hồn của đối thủ.
方寸魔狱•解封
Kỹ năng của Phương Chu nhằm giải phóng sức mạnh cấm kỵ để đối phó với Thiên Dư.
三千坠落•崩界
Chiêu thức của Thiên Dư, ném các thế giới bóng ma xuống mục tiêu để nghiền nát cấu trúc không gian và phòng ngự.
超越星辰•无限星闪
Đòn tấn công mạnh nhất của Khương Cửu Ly khi kích hoạt trạng thái Thần Hóa, sử dụng năng lượng tinh tú với tốc độ cao.
一世浮屠
Nhát chém thứ chín của Lục Trầm, một chiêu thức mãnh liệt mang sức mạnh rực đỏ, có khả năng cắt qua hư không và tàn phá mục tiêu.
终末之影
Trạng thái tiến hóa của Mai Tiền, cơ thể được cấu thành từ các dòng năng lượng hỗn loạn, đại diện cho điềm xấu và sự hủy diệt mọi quy tắc.
刃
Kỹ năng đao pháp của Lục Trầm (còn được gọi là đao quang), dùng để thực hiện những cú chém cực mạnh.
命运之轮
Kỹ năng đặc biệt của Vận Mệnh Chi Luân, triệu hồi một guồng quay cơ khí khổng lồ để can thiệp vào dòng thời gian.
命运回溯
Kỹ năng tối hậu của Vận Mệnh Chi Luân, cho phép đảo ngược thời gian về một cột mốc quan trọng trước đó với cái giá là mạng sống của người thi triển.
宿命之匣
Chiêu thức cuối cùng của Vận Mệnh Chi Luân, tạo ra một chiếc hộp đen giam cầm mục tiêu dựa trên vận mệnh của kẻ đó.
吞虚
Kỹ năng hút không gian của Thiên Dư.
大千世界
Khả năng của Thiên Dư, tạo ra một không gian giả lập khổng lồ áp đảo không gian thực tại để nghiền nát mục tiêu và trấn áp quân địch.
灵王军团
Đội quân thực thể tâm linh khổng lồ được Thiên Dư tạo ra từ sự phân tách các phân thân, dùng để khuấy đảo và tấn công phe đối lập.
葬碑
Một cơ chế hoặc hệ thống cho phép các chiến binh có thể hồi sinh sau khi tử trận, tuy nhiên có giới hạn về số lần sử dụng và độ mài mòn ý chí.
禁忌之名
Trạng thái Full Ma Hóa tối cao của Ngu Giả. Người dùng biến bản thân thành vật chứa, cưỡng ép dung hợp toàn bộ các loại ma linh được ghi chép trong Ác Ma Chi Thụ, phá vỡ mọi giới hạn sức mạnh thông thường với cái giá là sự điên loạn.
王之力•魔祸
Kỹ thuật tấn công uy lực của Ngu Giả, tung một quyền mang theo tia chớp đen đỏ, có sức công phá đủ mạnh để gây thương tích nghiêm trọng cho đối thủ dù là cao thủ.
真理之门
Kết giới phòng thủ do Thiên Dư triệu hồi, tạo ra một cánh cổng dày đặc có khả năng chặn đứng các đòn tấn công vật lý mạnh mẽ.
解封•白灵
Bí thuật của Thiên Dư, kích hoạt việc giải phong ấn hai trái tim năng lượng bên trong, cho phép đồng hóa toàn bộ các bóng đen và tăng cường sức mạnh lên mức độ khổng lồ.
崩坏之瞳•命斩
Chiêu thức tất sát của Thiên Dư, tập trung sức mạnh hủy diệt và khả năng nhìn thấu quy luật để tung ra đòn tấn công dứt điểm mục tiêu.
坠魔渊
Trạng thái bộc phát sức mạnh liều lĩnh của Ngu Giả, nơi người dùng từ bỏ việc kiểm soát ý thức, để bản năng ma đạo chiếm hữu hoàn toàn và giải phóng sức mạnh tiềm tàng từ vực sâu.
星神
Chiêu thức tối thượng của Thiên Dư, triệu hồi một thực thể khổng lồ từ tinh tú với kích thước tương đương tiểu hành tinh để giáng đòn hủy diệt từ không gian xuống bề mặt hành tinh.
魔意释放
Trạng thái Ngu Giả舍弃 (từ bỏ) cái tôi để dồn toàn bộ ma lực vào cơ thể, tạo nên 'Cực Ác Ma Khu'.
祸乱之刃
Chiêu thức đao pháp của Ngu Giả khi kết hợp với Chung Mạt Chi Giáp, có tốc độ cực nhanh và khả năng xuyên thấu mọi phòng ngự.
融我
Kỹ năng của Thiên Dư giúp bản thân hòa làm một với không gian giả lập (Đại Thiên Thế Giới) để áp đảo đối thủ bằng quy tắc.
终焉之域
Kỹ năng tối thượng của Ngu Giả sau khi giải phóng giới hạn, tạo ra một thế giới đen tối chứa đựng sự hỗn loạn, vô tự và hủy diệt.
锦绣大千•天地熔炉
Chiêu thức của Thiên Dư, khiến thế giới biến dạng, xoay chuyển và sử dụng重 áp để đè bẹp đối thủ.
规则抹杀
Đòn tấn công của Thiên Dư, áp dụng quy tắc xóa sổ lên mục tiêu, khiến vạn vật tan biến hư vô.
抹杀之剑
Đòn tấn công tối thượng của Thiên Dư, tạo ra một thanh kiếm khổng lồ bằng quy tắc để xuyên thủng kẻ địch.
望破
Kỹ năng mới thức tỉnh, có khả năng phân tích mọi thứ, từ kỹ năng, khả năng đến chuỗi gen, tách chúng thành các thành phần nguyên bản nhất.
原铸能力
Tên gọi chung cho các khả năng ở trạng thái khởi nguyên cao cấp nhất sau khi được 'Vọng Phá' phân tích và tái cấu trúc, bao gồm các loại như Thời Gian, Không Gian, Sáng Tạo, Hủy Diệt, v.v.
万象更新
Hệ thống năng lực tối thượng do Nhậm Kiệt sáng tạo, vận hành dựa trên cơ chế ghi lại, phân tích, cập nhật và kết hợp vô hạn các 'Nguyên Chú Năng Lực' để tạo ra mọi khả năng chiến đấu.
眼影•完美复现
Kỹ năng nâng cao của 'Nhãn Ảnh', cho phép Nhậm Kiệt không chỉ chiếu ra ảo ảnh mà còn khôi phục được sức mạnh thực tế của các khung cảnh hoặc đòn tấn công trong quá khứ.
生命原铸•无限苏生
Kỹ năng hồi phục cao cấp giúp chữa lành mọi vết thương và khôi phục trạng thái đỉnh cao tức thì bằng cách thao túng lực lượng cơ bản của sự sống.
岁月蹉跎·山河之剑
Kỹ năng của Thiên Dư, hội tụ sức mạnh của 'Đại Thiên Thế Giới' để tạo thành một thanh cự kiếm có khả năng xóa bỏ thời gian và vạn vật trên đường tấn công.
矢量之瞳·百无禁忌
Ứng dụng của Vector Chi Đồng, cho phép Nhậm Kiệt捕获 và bẻ cong quỹ đạo cũng như hướng tấn công của các đòn đánh năng lượng cực mạnh.
秩序之瞳·规则增强
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, tạo ra các trận pháp quy tắc để gia tăng uy lực và kiểm soát đòn tấn công.
崩坏之瞳·大破灭
Đòn tấn công diện rộng của Nhậm Kiệt, tập trung vào việc gây ra sự sụp đổ không gian và hư vô hóa mọi vật chất trong tầm nhìn.
目标锁定·绝对命中
Kỹ năng ép buộc mục tiêu phải hứng chịu đòn tấn công, kể cả tự gây sát thương lên chính bản thân nếu ở trong trạng thái bị phong tỏa thời gian.
世界壁垒•阻断
Kỹ năng phòng ngự của Thiên Dư, dùng để chặn đứng tầm nhìn và các đòn tấn công từ đôi mắt của Nhậm Kiệt.
规则强化
Năng lực giúp Thiên Dư củng cố các quy luật vật lý và không gian xung quanh để hỗ trợ việc định hình bản thân.
不可见•无可视
Kỹ năng của Nhậm Kiệt tước đoạt mục tiêu khả năng quan sát và cảm nhận sự vật.
绝对黑域
Không gian bóng tối tuyệt đối do Nhậm Kiệt tạo ra, nơi ánh sáng bị triệt tiêu hoàn toàn và kẻ địch bị cô lập.
视野剥夺•无端封禁
Kỹ năng của Nhậm Kiệt khiến mục tiêu rơi vào cảnh mù lòa hoàn toàn, ngay cả thần niệm cũng không thể thâm nhập.
生之歌
Tuyệt kỹ hồi phục của Thiên Dư, cho phép hắn tái tạo cơ thể liên tục ngay cả khi bị trọng thương.
境界解放•二形态
Trạng thái sức mạnh cấp cao của Thiên Dư, chuyển đổi thực tại vật lý sang trạng thái ý chí hóa.
主念•心之界
Tâm giới của Thiên Dư, nơi hắn có quyền năng tuyệt đối và có thể cảm nhận mọi vật bên trong không gian này.
唯心流•存在抹杀
Đòn tấn công của Thiên Dư sử dụng dòng chảy tư duy để nghiền nát và xóa bỏ sự sống của mục tiêu.
不可破坏
Kỹ năng phòng ngự của Nhậm Kiệt từ Trật Tự Chi Đồng, giúp cơ thể trở nên bền bỉ trước các đòn đánh quy tắc.
境界解放•破妄主宰
Trạng thái giải phóng sức mạnh cao nhất của Nhậm Kiệt, giành lại quyền kiểm soát thực tại từ tay đối thủ.
破妄主宰
Năng lực chuyên biệt được kích hoạt khi Nhậm Kiệt giải phóng cảnh giới, nơi thế giới bị tách lớp để lộ các sợi quy tắc căn bản, cho phép anh kiểm soát, bẻ gãy hoặc đồng hóa mọi đòn tấn công.
幻化万千
Kỹ năng đặc trưng trong Tâm Chi Giới của Thiên Dư, cho phép hiện thực hóa bất cứ thứ gì hắn suy nghĩ trong lòng.
万象灭却
Đòn tấn công tập trung hỏa lực quy mô lớn của Thiên Dư trong Tâm Chi Giới, dùng các hiện tượng hủy diệt để xóa sổ mục tiêu.
原铸驱动•毁灭
Khả năng tối thượng của Nhậm Kiệt, sử dụng nguồn năng lượng gốc để quét sạch không gian, vật chất và năng lượng, đưa mọi thứ trở về trạng thái hư vô. Đây là đòn tấn công có uy lực khủng khiếp nhưng gây hại ngược cho người sử dụng.
神鉴归一•皆白
Kỹ thuật của Thiên Dư, cưỡng ép dung hợp tất cả các linh thần đồ trên Thần Giám để tạo ra một vùng năng lượng trắng xóa, có khả năng xâm thực và đồng hóa các cảnh giới của kẻ địch.
白帝灵
Thực thể siêu khổng lồ được Thiên Dư triệu hồi từ sự dung hợp của tất cả các linh đồ, đóng vai trò như một chiến thần cầm kiếm tấn công trực diện.
皆白之剑
Vũ khí được tạo ra từ sức mạnh 'Giai Bạch', có khả năng xuyên thấu và nghiền nát các cấu trúc quy tắc không gian của đối thủ.
六道天宫
Kỹ năng của Thiên Dư tại hình thái thứ tư, tạo ra sáu tòa thiên cung đại diện cho sáu quy tắc của Vương Quyền Lục Đạo (Tức, Lực, Thần, Ngự, Mệnh, Phệ) để đạt tới sức mạnh cực hạn.
境界解放•无量终渊
Kỹ năng tối thượng của Ngu Giả sau khi giải phóng cảnh giới, tạo ra một hố đen khổng lồ có khả năng thôn phệ mọi vật chất, năng lượng, không gian và thời gian trong phạm vi tác động.
皆噬
Kỹ năng của Ngu Giả, tạo ra xoáy đen trong lòng bàn tay nhằm xoắn vặn và hấp thụ sạch mọi đòn tấn công của kẻ địch.
召•万魔
Kỹ năng triệu hồi quân đoàn ma vật của Ngu Giả, tận dụng năng lượng từ Vô Lượng Chung Uyên để hiện hóa vạn vạn Ma Linh chiến đấu.
六道入体
Kỹ năng tối thượng của Thiên Dư, nén toàn bộ lĩnh vực Vương Quyền Lục Đạo vào cơ thể để gia tăng sức mạnh đột biến, dù phải trả giá bằng sự sụp đổ của nhục thân.
无量终渊
Lĩnh vực của Ngu Giả, nơi có khả năng nuốt chửng vạn vật, tạo nên một vùng không gian giam cầm và tiêu diệt kẻ địch.
规则锁定
Khả năng của Nhậm Kiệt dùng để trói buộc đối thủ bằng các sợi quy tắc không thể bị phá vỡ, biến mục tiêu thành vật tế trên thớt.
能量剥离
Chiêu thức cưỡng chế tước đoạt toàn bộ năng lượng từ cơ thể mục tiêu, khiến đối phương suy yếu hoàn toàn.
原铸驱动
Kỹ năng tối thượng và sức mạnh cốt lõi của Nhậm Kiệt, cho phép điều khiển và khuếch đại sức mạnh đến mức phá hủy được các quy tắc và kết nối không gian.
时空锚点
Kỹ năng cho phép thiết lập một mốc tọa độ trong dòng thời gian để thực hiện hồi tố hoặc quay ngược lại trạng thái cũ. Thiên Dư đã cố dùng kỹ năng này để thay đổi cục diện trận đấu nhưng đã bị Nhậm Kiệt phá hủy.
望破•解契剥离
Kỹ năng của Nhậm Kiệt dùng để cưỡng ép phá hủy khế ước ma đạo và tách rời hoàn toàn gen liên kết ra khỏi đối tượng, cho phép phân tích và hấp thụ các đặc tính gen.
无限虚空
Cảnh giới của Lưu Ba, tạo ra một không gian có khả năng giãn nở và thay đổi vô hạn, nơi kẻ địch bị mắc kẹt do không thể tìm thấy điểm cuối.
空间破灭•覆舟
Kỹ năng tấn công của Lưu Ba, dùng để bóp nghẹt và nghiền nát không gian, tiêu diệt vật chất nằm trong vùng kiểm soát.
方锁
Kỹ năng của Lưu Ba, tạo ra những lồng giam không gian hình khối với khả năng nén cực lớn, dùng để giam cầm và nghiền nát cơ thể kẻ địch thành những khối nhỏ.
虚空暴乱•千刀万剐
Kỹ năng của Lưu Ba, tạo ra những lưỡi dao không gian vô tận để chém nát mục tiêu thành từng mảnh.
境界解放•无限虚空
Kỹ năng của Lưu Ba, tạo ra một không gian giam cầm vĩnh cửu không có điểm thoát.
境界解放•瞳渊
Kỹ năng của Linh Mâu, cho phép quan sát, sao chép và phân tích toàn bộ khả năng của kẻ địch.
视野剥夺•无可视
Kỹ năng của Nhậm Kiệt nhằm tước bỏ thị giác của kẻ địch, khiến mục tiêu rơi vào bóng tối hoàn toàn.
萌芽
Kỹ năng đặc thù thuộc 'Nguyên Chú Khu Động' của Nhậm Kiệt. Nó cung cấp nguồn sinh mệnh lực khổng lồ, có khả năng chữa lành vết thương, tái tạo tế bào và tái cấu trúc mã gen hư tổn trong nháy mắt.
原铸驱动•生命
Ứng dụng chuyên biệt của năng lực Nguyên Chú Khu Động, tập trung vào việc thao túng và khuếch đại năng lượng sự sống của vạn vật.
二十四节气
Kỹ năng đặc thù của Tào Yêu Yêu mà Nhậm Kiệt có thể sử dụng thông qua các cơ chế đặc biệt.
终末之力
Năng lượng hủy diệt phát ra từ Mai Tiền, khiến không gian xung quanh không thể tái lập.
破妄•规则崩坏
Kỹ năng cho phép Nhậm Kiệt bẻ gãy các trật tự quy tắc của thế giới, ép buộc các đối tượng vốn được thiết lập là 'không thể di chuyển' phải phục tùng ý muốn của người dùng.
秩序之瞳•规则塑造
Năng lực cao cấp giúp Nhậm Kiệt kiến tạo hoặc chỉnh sửa các quy tắc tự nhiên, cho phép hợp nhất hai thực thể năng lượng vốn bài xích nhau.
方舟战争
Tên gọi của cuộc chiến quy mô lớn giữa các tinh cầu được nuôi dưỡng. Đây là chu kỳ đẫm máu nhằm đào thải những kẻ yếu và tạo ra một cứu thế chủ duy nhất.
魔灵
Các thực thể vô hình, không có实体 (thể xác) tồn tại khắp nơi, chuyên hút ý chí con người để tạo ra ma tai và ma bệnh. Hiện đã bị Ngu Giả tiêu diệt tận gốc.
天武十道
Hệ thống mười khả năng cơ bản do Nhậm Kiệt định nghĩa, đại diện cho tiềm năng phát triển và sự thích nghi của con người.
适
Năng lực quan trọng nhất trong Thiên Võ Thập Đạo, cho phép cơ thể chủ động thích nghi với môi trường khắc nghiệt và không ngừng tiến hóa.
擎天无尽
Mảnh ghép của Thiên Võ Chính Pháp, chịu trách nhiệm về khả năng duy trì năng lượng bền bỉ.
擎天镇魂
Mảnh ghép của Thiên Võ Chính Pháp, tập trung vào khả năng ổn định tinh thần và trấn áp linh hồn địch.
擎天心流
Mảnh ghép của Thiên Võ Chính Pháp, kiểm soát luồng chảy năng lượng nội tại và phản xạ tự nhiên.
擎天永焕
Mảnh ghép của Thiên Võ Chính Pháp, hỗ trợ khả năng đổi mới sức mạnh liên tục.
煞
Năng lực đặc thù của Lục Trầm sau khi mở khóa Gien Tỏa. Nó là một khả năng đa dụng, có thể phân tách thành các nguyên tố sức mạnh khác như cái chết, ý chí, quy tắc, sự sống, vận mệnh và nhân quả.
十项基础能力
Mười loại năng lực gốc rễ ẩn chứa trong gien con người bao gồm: Lực (sức mạnh), Mẫn (tốc độ), Thiểm (né tránh), Ngự (phòng thủ), Sinh (siêu tái tạo), Thể (thể lực bền bỉ), Niệm (tinh thần lực), Nhiên (tăng cường thuộc tính), Thức (giác quan thứ sáu/nhận thức), Thích (thích nghi môi trường).
噬君
Kỹ năng cao cấp của Nhậm Kiệt, tạo ra sương mù đỏ có khả năng kết tinh, thôn phệ vật chất để tự sinh sôi và tái cấu trúc gien.
神火
Loại năng lượng thuộc gien thần thánh, gây ra tác động tiêu cực và đau đớn cho người sử dụng.
力量
Năng lực cơ bản thuộc Thiên Võ Thập Đạo, tập trung vào sức mạnh thuần túy vật lý.
原铸驱动•意志
Biến thể của kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, sử dụng sức mạnh ý chí để thâm nhập vào các tầng sâu tâm thức khó chạm tới.
空间之刃
Vũ khí sắc bén được tạo ra từ sức mạnh không gian, thường được Lưu Ba sử dụng để uy hiếp hoặc cắt đứt các mục tiêu.
星辰之力
Nguồn năng lượng mạnh mẽ chảy trong cơ thể các chiến binh, sở hữu tầng sức mạnh và uy lực vượt xa các cường giả của thời đại mà Nhậm Kiệt từng biết.
能量光刃
Vũ khí và kỹ năng cận chiến tiêu chuẩn của chỉ huy, tạo ra lưỡi đao năng lượng có sức cắt phá mạnh mẽ.
星辰光焰
Ngọn lửa năng lượng rực rỡ bùng phát từ cơ thể người sử dụng, giúp khai phá giới hạn tiềm năng để chiến đấu với kẻ địch vượt trội.
星辰长刀
Kỹ năng chiến đấu sử dụng năng lượng tinh thần cô đọng thành trường đao, chuyên dùng để chém đứt các đòn tấn công năng lượng của tộc địch.
时间停滞
Năng lực của Thần Mộ, có khả năng làm ngưng đọng thời gian trong khoảnh khắc, đủ để ngăn cản đòn tấn công của Thâm Hồng Chi Vương.
逆
Pháp quyết cao cấp dùng để đảo ngược vận hành của trận pháp, có khả năng tập trung năng lượng từ quy mô rộng lớn vào một tọa độ cực nhỏ.
天理•如愿
Kỹ năng của Thận Yêu, lợi dụng ánh sáng của vầng trăng ảo ảnh để triệu hồi các bản sao của những cường giả mà hắn biết, sở hữu sức mạnh và khí tức tương đồng với bản gốc để tấn công mục tiêu.
蜃楼•启
Kỹ năng do Thận Yêu thi triển để kích hoạt lãnh địa, mở màn cho các đòn tấn công ảo ảnh quy mô lớn.
融合分化
Năng lực giúp Thận Yêu tăng sinh tế bào, phân tách và truyền dẫn các loại năng lực khác nhau vào các con rối để tạo thành đội quân chiến đấu.
无限天理
Kỹ thuật tối thượng của Thận Yêu, cho phép tập trung sức mạnh cảnh giới từ quân đoàn ma tượng để đạt đến mức độ bùng nổ năng lượng cực đại.
破妄之刃
Vũ khí được Nhậm Kiệt tạo ra từ năng lực Phá Vọng, có khả năng đâm xuyên và bóc tách cấu trúc năng lượng lẫn thể xác của đối thủ.
聚合•顶峰进化
Kỹ năng liều mạng của Thận Yêu nhằm ép buộc các loại năng lực và gen trong cơ thể hợp nhất để đạt đến trạng thái tiến hóa tối thượng.
燃尽
Kỹ năng đốt cháy toàn bộ sinh mệnh lực để đổi lấy sự bùng nổ sức mạnh trong thời gian ngắn.
蜃楼
Thực thể ảo ảnh hỗ trợ Thận Yêu, đóng vai trò như các 'ốc vít' kết nối các năng lực trong hệ thống cơ thể của hắn. Hiện tại đã bị 'Thí Quân' của Nhậm Kiệt tiêu diệt hoàn toàn.
海市蜃楼•大梦几千秋
Tuyệt kỹ天赋 (thiên phú) của Thận Yêu, tấn công vào tâm trí đối thủ bằng cách nhốt họ vào chu kỳ luân hồi bi kịch vĩnh cửu. Trong trận này, nó đã bị Nhậm Kiệt phá vỡ.
意志原铸
Kỹ năng cao cấp của Nhậm Kiệt giúp khuếch đại ý chí và sức mạnh không gian. Anh sử dụng nó để tạo ra một không gian ảo cảnh, nơi rút ngắn thời gian thực và kéo dài thời gian trải nghiệm (một giây ngoài đời bằng một trăm năm chịu phạt).
扒皮刀
Hung khí được Nhậm Kiệt sử dụng để thực hiện việc lột da, xẻ thịt và hành hạ cơ thể của Thận Yêu.
无限原点
Nguồn năng lượng tối thượng được chắt lọc từ toàn bộ进化火种 (hỏa chủng tiến hóa) của các thời đại, giúp phá vỡ các giới hạn chủng tộc và gien, cho phép cơ thể không ngừng tiến hóa và thích nghi.
煞斩
Chiêu thức sắc bén của Sát Linh, nhắm thẳng vào nguồn sống của mục tiêu. Đây là đòn tấn công trực diện có khả năng hủy diệt sự sống của những kẻ mạnh ở cấp Uy Cảnh nếu không có sự phòng ngự đặc biệt.
生命原铸
Kỹ năng hộ thân cao cấp của Nhậm Kiệt, dùng để củng cố và gia tăng sự vững chắc cho sinh mệnh. Sợi sinh mệnh khi được tôi luyện có thể trở nên cứng cáp như thiên trụ, giúp anh miễn nhiễm trước các đòn kết liễu thông thường.
六道轮盘•命锁
Một loại pháp trận phong ấn của Bạch tộc, dùng để khóa chặt vị trí và ngăn chặn đường lui của kẻ địch.
全天瞳炮
Hệ thống vũ khí năng lượng của Bạch tộc, có khả năng tập trung hỏa lực cực lớn để tiêu diệt mục tiêu trong phạm vi rộng.
境界解放•万重山
Kỹ năng tối thượng của Phụ Nhạc, triệu hồi hàng vạn ảo ảnh núi non để tạo thành lá chắn phòng thủ tuyệt đối.
原铸驱动•空间
Sức mạnh cốt lõi của Nhậm Kiệt, cho phép điều khiển không gian để tạo ra các lưỡi đao có khả năng phá hủy mọi vật chất và kết nối.
斩空
Chiêu thức đao pháp mạnh mẽ của Nhậm Kiệt, tung ra đòn tấn công có uy lực vượt trội so với các đòn đánh thông thường.
原铸
Kỹ thuật vận dụng năng lượng ở tầng bậc cao nhất, cho phép người dùng thay vì sử dụng kỹ năng hoa mỹ, lại tập trung vào việc áp đảo bằng bản chất năng lượng, nghiền nát mọi sự hư ảo và phòng ngự của kẻ thù.
天地皆海
Kỹ năng cảnh giới thuộc vùng Vũ Hải của Tư Miểu, dùng để mở rộng không gian bao quanh đối thủ như đại dương.
死亡•送葬
Kỹ năng tấn công của Nhậm Kiệt khi kích hoạt Nguyên Chú Khu Động 30%, tập trung sức mạnh hủy diệt và sát thương trực tiếp lên linh hồn hoặc trái tim đối thủ.
纵横
Kỹ năng cảnh giới của Thiên Tung, tạo ra các đường nét sức mạnh trấn áp không gian.
归寂
Kỹ năng tối thượng thuộc Nguyên Chú Khu Động (10%) của Nhậm Kiệt, dùng để xóa sổ hoàn toàn mọi sự tồn tại của mục tiêu, đưa về trạng thái hư vô.
暴胀
Kỹ năng đẩy lùi và mở rộng khoảng cách vật lý thông qua việc điều khiển không gian của Nhậm Kiệt.
开天
Kỹ năng đòn đánh dùng vũ khí cực mạnh của Hạng Ca, tập trung toàn bộ lực đạo vào một điểm để chẻ đôi đối thủ.
王权六道•大御
Kỹ năng phòng thủ của Hạng Ca, dùng để chặn các đòn tấn công.
瞬
Kỹ năng tối ưu hóa tốc độ của Hạng Ca, giúp di chuyển vượt qua cả nhận thức thông thường.
神
Kỹ năng kết hợp với thần niệm của Hạng Ca để nâng cao uy lực đòn đánh.
原铸驱动•时间
Sức mạnh điều khiển thời gian của Nhậm Kiệt, dùng để tạo ra các khoảng trống và thao túng tốc độ.
时间之隙
Kỹ năng của Nhậm Kiệt giúp anh phản ứng và đối phó với các đòn vật lý tốc độ cao.
原铸驱动•熵
Năng lượng hỗn loạn do Nhậm Kiệt tạo ra để làm rối loạn năng lượng và cấu trúc cơ thể của kẻ địch.
时空之笼
Kỹ năng của Nhậm Kiệt dùng để giam cầm đối thủ trong không gian được gia tốc, ngăn chặn khả năng chạy thoát.
祭命•碎山河
Kỹ năng liều chết của Phụ Nhạc, tiêu hao sinh mệnh để tạo đòn tấn công phá vỡ mọi hàng rào.
死亡之镰
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, triệu hồi lưỡi liềm tử vong tước đoạt sinh mạng trên diện rộng.
暗星
Kỹ năng của Nhậm Kiệt sau khi kích hoạt 'Nhập Dạ', tạo ra màn đêm tuyệt đối bao trùm toàn bộ hành tinh, che giấu sự hiện diện của bản thân và khiến kẻ địch mất phương hướng.
召神阳•万日当空
Kỹ năng của Thiên Tung, triệu hồi mười nghìn ảo ảnh mặt trời để cố gắng xua tan màn đêm đen tối, nhưng thất bại trước khả năng thôn phệ ánh sáng của Nhậm Kiệt.
我意为破
Biến thể của kỹ năng 'Phá' trong trạng thái Nguyên Chú Khu Động, chuyển hóa toàn bộ ý chí của Nhậm Kiệt vào hư không để tạo ra nhát chém có khả năng xẻ đôi thế giới.
终焉之日
Chiêu thức kích hoạt cùng với Nguyên Chú Khu Động, mang lại sức mạnh hủy diệt tuyệt đối, được coi là dấu chấm hết cho mục tiêu bị nhắm tới.
原铸驱动•死亡
Kỹ năng của Nhậm Kiệt giúp tạo ra những bông hoa tử vong như tro tàn, gây ra vụ nổ chết chóc trong phạm vi rộng.
落花葬礼
Chiêu thức diện rộng của Nhậm Kiệt, biến các bông hoa tử vong thành những đám mây tử khí hủy diệt mọi sự sống trong khu vực.
虚空禁区
Kỹ năng tạo ra một bức tường không gian hình cầu để bao bọc và bảo vệ hoặc cô lập một khu vực mục tiêu.
神鉴祭灵之阵
Trận pháp tối cao của Bạch tộc, sử dụng năng lượng của các cường giả cấp 9 cùng thần niệm để tạo ra hy vọng cuối cùng hoặc vũ khí phản công cho chủng tộc.
空间原铸
Kỹ thuật vận dụng năng lượng cao cấp, được Nhậm Kiệt sử dụng để mở rộng không gian trong 'Vô Ngân Tình Không'.
大开眼界
Kỹ năng tối thượng của Phá Vọng Chi Mâu, cho phép Nhậm Kiệt can thiệp và dịch chuyển cả không gian lẫn vật chất quy mô lớn.
能量本源
Kỹ năng thuộc nhóm Nguyên Chú, cho phép người dùng truy xuất, phân tách và tinh luyện các loại năng lượng phức tạp trở về trạng thái gốc sơ khai nhất của vũ trụ.
崩坏之瞳•大破灭
Biên thể nâng cấp của Băng Hoại Chi Đồng sau khi được khuếch đại bằng nguồn năng lượng tinh khiết, có khả năng xé rách các quy tắc thế giới và hủy diệt mọi vật chất trong phạm vi tác động.
原铸驱动•引力
Kỹ năng tối thượng tập trung vào việc điều khiển trọng lực, cho phép Nhậm Kiệt nhấc bổng các mảng địa chất khổng lồ và thay đổi hoàn toàn địa hình hành tinh.
深渊•开
Kỹ năng triệu hồi có khả năng xé rách không gian, mở ra cánh cổng dẫn tới thâm uyên đã được Nhậm Kiệt cải tạo, cho phép giải phóng quân đoàn ma vật khát máu ra ngoài.
一往无前
Kỹ năng xung phong đặc thù của 'Tốt', dồn toàn lực vào một đòn đại thương với sức mạnh xuyên phá cực lớn, có khả năng xé rách lá chắn kết giới.
摧城炮
Kỹ năng của 'Pháo', biến đổi họng pháo thành dạng đại bác để liên tiếp bắn ra các viên đạn năng lượng hủy diệt, có khả năng phá hủy kết giới thành phố kiên cố.
毁灭原铸
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, một hình thái ứng dụng của Nguyên Chú nhằm áp đảo và phá tan các lớp bảo vệ hay kết giới bằng sức mạnh bản chất năng lượng.
虚空锚定
Kỹ năng giúp người dùng cố định vị trí của bản thân tại một tọa độ không gian nhất định, chống lại các lực hút hoặc nhiễu loạn từ môi trường xung quanh.
聚念•规则增强
Kỹ thuật của Thịnh Niệm, tập trung tinh thần để tăng cường độ và uy lực của các quy tắc chiến đấu.
毁灭法则•一刀斩
Đòn tấn công mạnh mẽ của Thịnh Niệm, biến quy tắc hủy diệt thành một thanh đại đao hình chữ thập có sức công phá khủng khiếp.
无尽相思•红墙
Kỹ năng phòng thủ của Hồng Đậu, tạo ra bức tường lớn chứa đựng những ký ức, có khả năng chặn đứng các đòn tấn công cường đại.
境界解放•旅行日记
Trạng thái giải phóng sức mạnh của Hồng Đậu, sử dụng cuốn nhật ký để triệu hồi sức mạnh từ ký ức và sự công nhận của mọi người xung quanh.
万般皆我•一瞬高光
Đòn phản công của Hồng Đậu, tận dụng niềm tin của mọi người để tạo ra hàng loạt tường chắn và kiếm khí, vượt xa giới hạn sức mạnh cá nhân.
集群意识
Năng lực của Diệu Tộc cho phép kết nối và chia sẻ ý thức giữa hàng vạn cá thể, tập trung sức mạnh vào một thực thể duy nhất.
断因斩果
Chiêu thức tối thượng sử dụng sức mạnh nhân quả để xóa bỏ hoàn toàn sự tồn tại của mục tiêu trong ký ức và hiện thực.
曜锁
Chiêu thức tạo ra các luồng ý thức quang vụ khóa chặt các quy tắc năng lượng của kẻ địch, khiến đối thủ không thể vận dụng kỹ năng.
无法无天
Kết hợp cùng Diệu Tỏa, tạo ra một vùng áp chế tuyệt đối khiến mọi năng lực và quy tắc của đối phương trở nên vô dụng.
集束•贯星
Dạng tấn công tập trung năng lượng cao độ, hóa thân thành mũi nhọn xé toạc phòng thủ của đối phương.
绝对静止
Năng lực của Đế Tuế, tạo ra một trường năng lượng khiến không gian, thời gian và mọi chuyển động của vật chất dừng lại hoàn toàn.
逆流
Kỹ thuật đảo ngược dòng chảy thời gian, ép buộc các đối tượng trong vùng ảnh hưởng phải quay trở lại trạng thái hoặc vị trí cũ.
纯白序列
Đoạn mật mã gen đặc thù của tộc người Bạch, sở hữu tính 'trắng' (không màu/không bản sắc) hoàn hảo, cho phép chủ thể thích nghi và chứa đựng mọi loại năng lượng hoặc hình thái khác nhau mà không bị xung đột.
王权六道•力之极尽
Kỹ năng tối thượng của Hạng Ca, tập trung vào sức mạnh vật lý thuần túy tại ngưỡng cực hạn, có thể phá vỡ mọi quy tắc vật chất.
破万法
Kỹ năng phá giải mọi loại phép thuật và kết giới, giúp các đòn tấn công của Hạng Ca không thể bị chặn đứng.
原铸驱动•四大基础力
Kỹ năng của Nhậm Kiệt vận dụng sức mạnh căn bản của vũ trụ bao gồm lực hấp dẫn, điện từ, hạt nhân mạnh và hạt nhân yếu để phòng ngự tối thượng.
混动
Trạng thái kết hợp nhiều loại nguyên chú cùng một lúc của Nhậm Kiệt, gia tăng uy lực đòn đánh lên mức độ hủy diệt.
终末裁决
Chiêu thức kết hợp sức mạnh chết chóc và hủy diệt trong một đòn đánh chí mạng duy nhất.
王权六道•瞬之极尽
Kỹ năng thao túng tốc độ đạt đến cảnh giới vượt qua mọi nhận thức, giúp người dùng di chuyển nhanh hơn cả suy nghĩ.
无限之斩
Chuỗi tấn công liên hoàn tốc độ cao của Hạng Ca, mỗi giây có thể tung ra hàng ngàn nhát chém.
超维•触不可及
Kỹ năng của Nhậm Kiệt cho phép tạm thời nâng chiều không gian của cơ thể lên cao hơn ba chiều, khiến mọi đòn tấn công vật lý xuyên qua cơ thể mà không hề gây thương tổn.
原铸混动•时空
Kỹ thuật vận dụng đồng thời sức mạnh không gian và thời gian nguyên chú, tạo ra áp lực tuyệt đối khiến mọi vật trong phạm vi bị ngưng trệ hoàn toàn.
止
Mệnh lệnh kích hoạt trạng thái dừng lại tuyệt đối của thời gian và không gian, khiến mục tiêu bất động.
凝视•无解之锁
Kỹ năng áp chế tinh thần tập trung qua ánh mắt, tạo ra các sợi khóa liên kết quy tắc không thể phá vỡ lên đối thủ.
破妄剥离
Kỹ năng kết hợp giữa xuyên thấu và phân rã, dùng để bóc tách và phá hủy cấu trúc phòng thủ của đối thủ ngay từ bên trong.
神之极尽•我意崩天
Kỹ năng bùng nổ ý chí tối thượng, cho phép người dùng phá vỡ mọi sự trói buộc của quy tắc từ đối thủ bằng đòn tấn công tinh thần mãnh liệt.
境界解放•六道王权
Cảnh giới tối thượng của Hạng Ca, bao gồm hình ảnh vòng xoáy lục đạo luân hồi và sáu cột trụ sức mạnh vàng rực gia tăng uy lực chiến đấu.
六道融合•祭命
Tuyệt chiêu cấm kỵ của Hạng Ca, hiến tế số mạng còn lại của bản thân để đạt được trạng thái đỉnh cao sức mạnh tuyệt đối trong một lần duy nhất.
升维
Kỹ năng nâng cao chiều không gian bản thân để né tránh hoặc giảm thiểu uy lực từ các đòn tấn công vật lý.
超维
Kỹ năng cao cấp cho phép vượt ra ngoài quy tắc không gian thông thường, được dùng như một phương thức phòng thủ hoặc chịu đòn ở tầng bậc tiến hóa sinh mệnh cao hơn.
高能驱动
Cơ chế chuyển đổi nguồn nhiên liệu vận hành của Nhậm Kiệt, sử dụng dung dịch năng lượng nguyên chất lưu trữ trong không gian nội tại để bùng nổ sức mạnh vượt giới hạn bản thân.
六道极巅
Tuyệt kỹ tối thượng của Hạng Ca, hội tụ sức mạnh từ sáu thanh ma đao để tạo ra đòn tấn công có uy lực hủy diệt không gian.
极尽•一刹绝巅
Kỹ năng bộc phát mạnh mẽ nhất của Hạng Ca, tạo ra đao quang vàng ròng với sức mạnh chém đôi cả bầu trời, khiến đối thủ không thể phòng thủ.
高能驱动•『命运』
Trạng thái tối thượng và nguy hiểm nhất của Nhậm Kiệt, đẩy năng lượng lên mức vượt quá sự chịu đựng của cơ thể, tạo ra sức mạnh áp đảo nhưng dẫn đến nguy cơ tự hủy.
原铸之刃
Vũ khí được hình thành từ năng lượng nguyên chú của Nhậm Kiệt, có thể biến đổi và tái cấu trúc, nhưng sẽ vỡ nát khi quá tải hoặc va chạm với lực lượng cảnh giới cao hơn.
大道
Năng lực tối thượng của Lục Thiên Phàm, đại diện cho bản chất nguyên sơ nhất bao hàm vạn vật, có khả năng biến hóa ra mọi loại năng lực cơ bản như thời gian, không gian, hủy diệt.
金曜星环
Hệ thống phòng thủ tinh vực được Diệu Tộc thiết lập, có khả năng cảnh giới không gian, khảo sát động thái tinh không và tạo ra lá chắn bảo vệ cấp hành tinh.
意念洞天
Không gian ảo ảnh được tạo ra từ sức mạnh ý chí, cho phép sinh linh kết nối, học tập và giao lưu với tốc độ thời gian có thể tùy chỉnh nhanh gấp nhiều lần thực tế.
意志之心
Năng lượng được ngưng tụ từ ý chí thuần túy, có khả năng khởi động hoặc dung hợp với tinh cầu, hồi sinh sự sống và tạo ra các biến đổi địa chất mạnh mẽ.
序列神藏
Nơi lưu trữ và bảo quản các chuỗi năng lực quý giá của những cường giả, được Thần tộc thu thập để nghiên cứu.
奇迹之种
Vật phẩm mục tiêu của nhiều thế lực, đóng vai trò quan trọng trong tiến trình tiến hóa và là hy vọng để đạt đến quyền năng Chủ Tể.
神祭
Nghi lễ hiến tế của Thần tộc, được sử dụng để kích hoạt hoặc chiết xuất sức mạnh từ Kỳ Tích Chi Chủng; hiện đã bị Ma tộc can thiệp.
蚀序危机
Một thảm họa khủng hoảng trật tự đang bào mòn và đe dọa sự tồn vong của các chủng tộc trong vũ trụ.
圣伐神藏
Một dạng Thần Tàng chứa đựng sức mạnh trừng phạt thần thánh, được Đế Cấm sử dụng để bù đắp và bồi bổ cơ thể đang suy kiệt.
终寂母胎
Một thực thể hoặc nguồn gốc thảm họa đáng sợ mà các bên phải e dè, liên quan đến kết cục tàn khốc của sự tồn tại.
意念歼星炮
Vũ khí hủy diệt được cải tạo từ Vết Đỏ Lớn của Mộc Tinh, có khả năng tập trung toàn bộ sức mạnh ý chí của Diệu tộc để thực hiện đòn tấn công tầm xa xuyên tinh cầu.
大道降级
Kỹ thuật thượng thừa cho phép người sử dụng thao túng và hạ thấp quy tắc của Đại Đạo, giúp bóc tách và vô hiệu hóa các năng lượng phòng thủ hoặc tấn công phức tạp.
时代之书
Cuốn sách ghi chép lại toàn bộ quá trình luân hồi và diệt vong của Bạch tộc qua gần 200.000 kỷ nguyên, lưu giữ những ký ức đau thương và sự thật về sự tồn vong của chủng tộc.
时空之匕
Một loại pháp khí có khả năng can thiệp vào cấu trúc không gian thời gian, được Lưu Tô sử dụng để lột bỏ lớp da cũ chứa đựng sự oán hận.
命之年轮
Vật phẩm phong ấn chứa đựng toàn bộ sự thù hận của Lưu Tô đối với Nhậm Kiệt, được ngưng tụ từ lớp da lột bỏ và biến thành hình dáng của một chiếc móc khóa.
破军飞星
Vật phẩm hoặc giá trị thưởng quý hiếm, đóng vai trò bản lề trong các cuộc xung đột giữa các chủng tộc. Đây là phần thưởng cho những kẻ tiêu diệt được các cá nhân trọng yếu như Nhậm Kiệt, Đệ Nhất Cứu Thế Chủ.
血勾玉
Vật phẩm tích lũy giá trị quý hiếm, đóng vai trò là đơn vị tiền tệ chính để trao đổi tại Phương Chu Thương Điếm lấy tài nguyên, công nghệ và các lợi ích thiết yếu cho sự phát triển chủng tộc.
隧穿•量子爆破
Kỹ năng hủy diệt diện rộng của Huỳnh Hoặc, tạo ra một quả cầu ánh sáng lượng tử để phân rã vật chất và năng lượng của mục tiêu thành các hạt lượng tử nhỏ nhất.
夺胜之战
Kế hoạch hoặc cuộc chiến mang tính quyết định sự tồn vong của nhân tộc, được bàn thảo trong các hội nghị quân sự.
神纹
Những ký tự cổ xưa mang sức mạnh thần thánh, được Nhậm Bì sử dụng để trình bày kế hoạch tác chiến.
实体分身
Kỹ năng cao cấp của Nhậm Kiệt, tạo ra bản sao có cùng cấp độ và khí tức đến mức thần linh cũng khó phân biệt.
万隐
Kỹ năng được tạo ra từ việc phân tích 'Vu' kết hợp với Phá Vọng Chi Mâu, giúp người dùng không vướng hồng trần, không bị vận mệnh kiểm soát và không dính líu đến nhân quả.
芜
Thực thể hoặc năng lực đặc biệt có khả năng che giấu mọi dấu vết và hơi thở, hiện được Nhậm Kiệt chuyển giao cho Dạ Vương quản lý.
高能量子集束•天刃
Kỹ thuật tập trung năng lượng lượng tử cường độ cao, tạo thành một thanh đao năng lượng sắc bén có khả năng đối kháng trực diện với các sát chiêu mạnh mẽ.
量子隧穿•超距跃迁
Kỹ năng di chuyển tức thời thông qua nguyên lý đường hầm lượng tử, cho phép dịch chuyển các đội quân quy mô lớn vượt qua khoảng cách không gian bao la tới đích điểm.
鸿蒙道剑
Thanh kiếm được ngưng tụ từ sức mạnh Hồng Mông và quy tắc Đại Đạo, có khả năng cắt đứt mọi hình thái năng lượng cũng như trạng thái vật chất, biến những đòn tấn công của kẻ thù thành vô dụng.
鸿蒙•毁灭大道
Hình thái chuyển hóa tối thượng của Lục Thiên Phàm, tập trung toàn bộ sức mạnh vào thuộc tính hủy diệt tuyệt đối, dùng để xóa sổ hoàn toàn mọi vật chất và năng lượng cản đường.
维度跳跃
Kỹ thuật mới do Nhậm Kiệt sáng tạo bằng cách kết hợp việc nâng cấp chiều không gian trong không gian bốn chiều, cho phép vượt qua khoảng cách không gian cực xa tức thời.
超维视界
Khả năng quan sát vượt ra ngoài không gian ba chiều thông thường, giúp nhìn thấy và tương tác với các cấu trúc không gian phức tạp của thực tại.
万丈光牢
Kỹ năng trói buộc của Nhiên Chúc, sử dụng vô số chùm sáng kết thành những thanh rào chắn giam cầm kẻ địch, ngay cả phạm vi liên kết đến chiều không gian thứ tư cũng không thể thoát khỏi.
光追
Kỹ thuật di chuyển tốc độ cao của Nhiên Chúc, tiêu hao năng lượng phân thân để biến mọi khu vực có ánh sáng thành cổng thông hành, cho phép truy đuổi với tốc độ vượt xa dịch chuyển chiều không gian thông thường.
时间原铸
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, tạo ra một vùng bong bóng thời gian để điều chỉnh dòng chảy thời gian, giúp bản thân triệt tiêu hiệu ứng giãn nở thời gian cực đoan tại các vùng trọng lực lớn như hố đen.
维度归档
Kỹ năng đặc thù của Nhiên Chúc, cho phép hắn rút lui và khôi phục trạng thái từ dữ liệu lưu trữ trước khi bị hủy diệt.
破坏之刃
Kỹ năng tối thượng của Vô Cấu, triệu hồi bóng dáng phá hoại sử dụng hắc đao để cắt đứt quy luật không gian và triệt tiêu lực hấp dẫn trong phạm vi tấn công.
破坏神•断渊
Chiêu thức của Vô Cấu, bộc phát sức mạnh phá hoại không gian nhằm giữ chân các mục tiêu đang thực hiện nhảy vọt không gian.
预知之眸
Khả năng tiên tri và tính toán mọi khả năng xảy ra, giúp Nhậm Kiệt kiểm soát thời gian và các hành động một cách chuẩn xác tuyệt đối.
覆甲•暗黑破坏神
Kỹ năng của Vô Cấu, tạo ra lớp giáp đen bao bọc cơ thể chứa đầy sức mạnh hủy diệt, cho phép hắn chống lại các tác động vật lý và quy luật tự nhiên trong môi trường khắc nghiệt của lỗ đen.
破灭之刃
Vũ khí hoặc kỹ năng của Vô Cấu, lưỡi đao mang năng lượng hủy diệt, dùng để tung ra những đòn tấn công nghiền nát và cắt đứt phòng thủ của đối phương.
棒棒炸弹
Bom năng lượng được nén ở mật độ cực cao, chế tạo từ vật liệu là các ngôi sao lùn đen đã cạn kiệt năng lượng. Đây là vũ khí chủ lực của A Bối Bối với sức công phá đủ để xé nát các thiên thể.
崩星碎空
Kỹ năng tấn công kết hợp với Bổng Bổng Tạc Đạn, tạo ra chấn động năng lượng cực lớn đủ để phá hủy cấu trúc không gian và nghiền nát các hành tinh trong phạm vi tác động.
万物唯心
Kỹ năng tối thượng của Thủy Ma, cho phép người dùng thông qua sức mạnh ý chí thuần túy để tác động lên thực tại vật chất, thậm chí là điều khiển những hố đen siêu cấp vốn không thuộc về thực thể.
万千群星•皆听我召
Kỹ năng thuộc về Kỷ Thần Tinh, dùng để triệu hồi và ra lệnh cho hàng ngàn ngôi sao, cho phép điều khiển hoặc định vị lại vị trí các thiên thể trong không gian để xây dựng lại cấu trúc bị hỏng.
归位•重塑
Kỹ năng hỗ trợ dùng để hàn gắn và đưa các cấu trúc, hành tinh bị xé nát trở về vị trí ban đầu bằng lực lượng tinh tú.
破灭之刃•斩
Đòn tấn công uy lực của Vô Cấu, sử dụng năng lượng hủy diệt để cắt đứt không gian, nhưng đã bị nhóm Nhậm Kiệt lừa gạt vào khoảng không.
隐
Năng lực che giấu dấu vết, mệnh cách và sự tồn tại trước mọi phép đo đạc hoặc tiên đoán của các cường giả.
黑洞
Thiết bị hủy diệt không gian được sử dụng trong các cuộc tấn công chiến lược quy mô lớn.
寂族天赋
Năng lực đặc trưng của chủng tộc Tịch, cho phép người dùng che giấu tuyệt đối dấu vết và khí tức, dùng để thâm nhập các khu vực bị phong tỏa.
蚀序秽雾
Dòng sương mù ô uế mang theo sức mạnh ăn mòn trật tự thế giới, do Kẻ Thực Tự tạo ra trong quá trình săn mồi.
等离子炮
Vũ khí năng lượng tầm xa của Tư Nhiên, sử dụng các đợt bắn phá plasma cường độ cao để tấn công vật lý và năng lượng.
境界
Sự phóng thích năng lực tự thân, mô phỏng tinh không thế giới để áp chế và gây sát thương lên Kẻ Thực Tự.
无限恐怖
Năng lực tấn công kinh hoàng hoặc thực thể đã đánh thủng Tường Trật Tự chỉ trong một đòn.
明日计划
Dự án tối mật tại Lạc Viên Sụp Đổ do Thiên Huỳnh khởi xướng, được xem là hy vọng duy nhất để các cư dân nơi đây thoát khỏi tai họa ập đến vào ngày diệt vong.
隐藏技能
Năng lực giúp Nhậm Kiệt che giấu sự hiện diện của bản thân trước các phép đo đạc thông thường, tuy nhiên không hiệu quả với Kẻ Thực Tự do chúng không tuân theo quy tắc thế giới.
空间过载•移界
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, biến một mảnh thế giới thành động cơ độ cong để di chuyển xuyên không gian với tốc độ cao, tiêu tốn vật chất không gian làm nhiên liệu.
超级释场
Cảnh giới của A Bối Bối, sử dụng trong trận chiến.
为众生辐务
Cảnh giới của Đại Phúc, sử dụng trong trận chiến với đặc tính liên quan đến năng lượng bức xạ.
前方高燃
Cảnh giới của Tư Nhiên, sử dụng trong trận chiến với đặc tính bạo liệt cao.
无尽深红
Trạng thái giải phóng cảnh giới của Nhậm Kiệt sau khi dung hợp với đồng đội, tạo ra hàng vạn sợi tơ đỏ sắc bén có khả năng cắt đứt và phân giải vật chất.
神域解放•光芒万丈
Kỹ năng của Nhiên Chúc, triệu hồi một tượng thần bằng ánh sáng để gây sát thương diện rộng và ngăn cản Kẻ Thực Tự.
神域解放•破灭之渊
Kỹ năng của Vô Cấu, triệu hồi thần tượng cầm đại đao đen mang sức mạnh hủy diệt, dùng để cắt đứt các sợi Thực Tự của địch.
八魔道•时空
Tuyệt kỹ không gian của Ma tộc, có khả năng phong tỏa phạm vi không gian, ngăn chặn hoàn toàn khả năng dịch chuyển của đối phương.
我之意志•四维镇压
Kỹ thuật trấn áp bằng ý chí ma đạo, làm phẳng cấu trúc không gian bốn chiều khiến mục tiêu không thể thoát ly.
萤萤之火
Tên được khắc trên quạt của Thiên Huỳnh, sức mạnh ẩn chứa trong đó có khả năng triệt tiêu và xóa bỏ các loại công kích năng lượng cao cường.
神焱•祭
Đòn tấn công kết hợp giữa thần hỏa và lệnh tế đàn, dùng để đốt cháy và thanh tẩy không gian bên trong kết giới.
碎星河
Kỹ năng tấn công của Thiên Huỳnh, tập trung sức mạnh vào một mũi thương, có uy lực phá hủy vạn tinh tiễn của Kỷ Thần Tinh.
神域解放•万千星辰
Kỹ năng tối thượng của Kỷ Thần Tinh, triệu hồi sức mạnh từ hàng vạn ngôi sao để tấn công.
奇迹之蓝
Kỹ năng tạo ra luồng kiếm quang màu xanh lam, được Kỷ Thần Tinh dùng để đối kháng với Thiên Huỳnh.
神格•星辰
Năng lực cốt lõi của Kỷ Thần Tinh, nắm giữ quyền năng của các vì sao.
神格融合
Kỹ thuật thượng thừa cho phép các vị thần hợp nhất thần cách của mình để tạo ra một thực thể chiến đấu có sức mạnh tổng hợp vượt trội.
群星之力•星川
Đòn tấn công tối thượng của Kỷ Thần Tinh, triệu hồi và điều khiển sức mạnh từ vô số ngôi sao tạo thành dòng sông sao càn quét, nghiền nát mọi thứ thành bụi.
境界解放•千千萤火
Tuyệt kỹ của Thiên Huỳnh, giải phóng đồng loạt một ngàn 'cảnh giới' độc lập, mỗi cảnh giới mang một thuộc tính đặc thù riêng biệt.
境界进化•二阶段
Trạng thái nâng cấp của kỹ năng cảnh giới, cho phép hợp nhất các cảnh giới đơn lẻ để tạo thành một thế giới hoàn chỉnh.
映大千
Kỹ năng tối thượng của Thiên Huỳnh, triệu hồi và sử dụng sức mạnh của một thế giới bao la để trấn áp kẻ thù.
燎原
Kỹ năng hỏa hệ cấp cao của Thiên Huỳnh, tạo ra ngọn lửa dữ dội bùng phát như lửa cháy đồng cỏ, không thể dập tắt bằng phương thức thông thường và có khả năng thiêu trụi cấu trúc thần thánh.
时光倒流
Khả năng thao túng thời gian để hồi phục trạng thái ban đầu của vật thể, được Thiên Huỳnh sử dụng để sửa chữa lỗ hổng trên tất tay.
萤火制造
Năng lực đặc thù của Thiên Huỳnh, có khả năng kiến tạo ra vùng 'thời gian gia tốc' (Cảnh Giới) để tăng tốc độ làm việc cho thuộc hạ.
黑洞能量炉
Thiết bị chuyển hóa năng lượng chủ chốt của Lạc Viên Sụp Đổ. Bản thiết kế hoàn hảo mà Nhậm Kiệt cung cấp có khả năng nâng hiệu suất chuyển hóa lên hơn 30%.
萤火
Năng lực đặc thù của Thiên Huỳnh, cho phép cô điểm lửa vào cơ thể người khác để ghi lại và sao chép vĩnh viễn các kỹ năng của đối phương. Mỗi đốm lửa còn đóng vai trò như một nguồn sinh mạng dự phòng, giúp Thiên Huỳnh bất tử chừng nào những đốm lửa này còn tồn tại.
空间神剑
Vũ khí và kỹ năng đặc thù của Nhược Không, có khả năng cắt đứt không gian, gây áp lực lên đối thủ bằng các nhát chém hội tụ sức mạnh không gian.
琉璃之枪
Kỹ năng được Thiên Huỳnh biến hóa từ chiếc quạt xếp, sở hữu năng lượng không gian đậm đặc dùng để tấn công các điểm yếu của đối thủ.
蚀序之力
Năng lượng thảm họa có tính ăn mòn cực cao, dùng để thao túng sinh vật, biến các Cứu Thế Chủ thành Thực Quỷ và làm suy yếu trật tự vũ trụ.
蚀序之丝
Những sợi năng lượng ăn mòn trật tự do Kẻ Thực Tự tạo ra, số lượng cực lớn, có khả năng xâm nhập tàn phá các cấu trúc không gian.
黑死眸
Kỹ năng mới thức tỉnh của Phá Vọng Chi Mâu, sở hữu sức mạnh tà ác và uy lực kinh người.
葬眸
Tên gọi mới của kỹ năng Hắc Tử Mâu khi được kích hoạt bằng Thực Tự Chi Lực. Đây là một phiên bản biến dị, có khả năng xuyên thủng rào cản không gian và gây ra sức tàn phá dữ dội lên các thế giới碎片 (mảnh vỡ thế giới).
原铸之力
Nguồn sức mạnh nền tảng mà Nhậm Kiệt sử dụng để vận hành các kỹ năng tối thượng, có khả năng áp đảo mọi phòng ngự quy tắc.
极恶系统
Hệ thống hỗ trợ đặc thù của Nhậm Kiệt, tự động kích hoạt các chế độ hỗ trợ hành động và ban thưởng dựa trên mức độ gây rối hoặc xây dựng căn cứ của người dùng.
撞大运模式
Một tính năng của Cực Ác Hệ Thống, giúp tăng cường chỉ số may mắn tức thời, hỗ trợ người dùng tìm kiếm được vật phẩm giá trị hoặc cơ hội trong môi trường nguy hiểm.
蚀序之柱
Kỹ năng tấn công của thực thể cấp Hãn Giới, bắn ra luồng năng lượng ăn mòn trật tự với uy lực cực lớn, đủ sức phá hủy các mảnh vỡ thế giới chịu lực kém.
时空扭曲·曲速
Kỹ thuật kết hợp giữa Nhậm Kiệt và đội ngũ, tận dụng sự vặn vẹo của không gian để biến mảnh vỡ thế giới thành một vũ khí có sức va chạm quán tính khổng lồ.
境界大融合·荒芜世界
Kỹ năng hợp nhất toàn bộ cảnh giới của đội quân拾荒, tạo ra một vùng không gian hoang phế màu đỏ thẫm để gia cố và bảo vệ mảnh vỡ thế giới trước các đòn tấn công.
曲速引擎
Kỹ năng cho phép người sử dụng điều khiển vật thể di chuyển với vận tốc vượt giới hạn thông qua cơ chế bẻ cong không gian, tạo ra lực va chạm cực lớn.
时空重塑
Khả năng thay đổi hình dạng và cấu trúc vật chất của các mảnh vỡ không gian, tạo hình chúng thành vũ khí sắc bén như phi kiếm để tấn công kẻ thù.
黑死线
Những sợi tơ tà ác do Nhậm Kiệt tạo ra, các sợi dây này có tính chất xóa bỏ mọi vật chất mà chúng chạm phải.
黑死线•尽染
Kỹ năng truyền Hắc Tử Chi Lực vào các sợi tơ để chuyển hóa chúng thành Hắc Tử Tuyến, tạo ra các sợi dây cấm kỵ nguy hiểm.
黑死线•疾风乱斩
Đòn tấn công diện rộng, phóng ra vô số Hắc Tử Tuyến sắc bén như kiếm quang để cắt đứt và xóa sổ quân địch.
覆甲
Kỹ năng được kích hoạt từ ấn ký Huyền Ngự, cho phép Nhậm Kiệt tạo ra một lớp giáp vảy rồng màu đen bao phủ toàn thân với khả năng phòng thủ cực mạnh.
玄御装甲
Bộ giáp được tạo ra từ sức mạnh của Tường Trật Tự, có khả năng phòng thủ tuyệt đối trước các đòn tấn công vật lý và năng lượng, có thể chia sẻ cho người khác.
玄御听令•全员覆甲
Kỹ năng diện rộng cho phép đồng loạt trang bị giáp Huyền Ngự cho tất cả thành viên trong đội hình, giúp phòng thủ khỏi sương mù và tấn công.
残墙•黑斩
Kỹ năng điều khiển Tường Trật Tự biến hình thành một thanh đại kiếm dài mười quang năm để thực hiện cú chém vật lý cường lực lên Kẻ Thực Tự.
武装机甲•启动
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, biến các mảnh Tường Trật Tự thành một cỗ máy chiến đấu khổng lồ (拾荒流浪者号) cho phép toàn đội cùng điều khiển từ bên trong.
死寂囚笼
Kỹ năng tạo ra một khối cầu rỗng bằng tường chắn, bao bọc và chèn ép mục tiêu bên trong mà không thể thoát ra.
玄御武装
Trạng thái chiến đấu đặc biệt của bộ giáp Huyền Ngự, cho phép linh hoạt thay đổi cấu trúc và hình thái để phù hợp với các tình huống chiến đấu.
碎空
Chiêu thức của Nhược Không, nén thần vực vào kiếm để tạo ra đòn chém không gian có uy lực khủng khiếp.
神域展开•光芒万丈
Kỹ năng tối thượng của Nhiên Chúc, mở rộng lãnh vực thần thánh tạo ra ánh sáng chói lòa như thực thể, có khả năng tiêu diệt diện rộng và trói buộc mục tiêu bằng xiềng xích ánh sáng.
光明神临
Chiêu thức triệu hồi phân thân thần quang của Nhiên Chúc, tăng cường sức mạnh chiến đấu và uy áp trong vùng thần vực.
天光极斩
Đòn tấn công kết liễu bằng thần kiếm của Nhiên Chúc, có sức sát thương cực lớn có thể cắt đứt không gian.
葬眸•阈值增幅
Phiên bản cường hóa của kỹ năng Táng Mâu, nạp Thực Tự Chi Lực đến giới hạn耐 thụ (ngưỡng chịu đựng) để tạo ra đòn tấn công hủy diệt không gian và thực thể ở cấp độ nguyên tử.
空间暴胀•悬河
Kỹ năng của Nhược Không, thao túng khoảng cách không gian giữa mục tiêu và đích đến, làm cho mục tiêu dường như bị đẩy lùi xa hơn.
抽离之眸•时间原铸
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, rút trích thời gian trong một vùng không gian, khiến thời gian tại đó đứng yên và làm sụp đổ cấu trúc không gian bốn chiều.
维度抽离•三降二
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, rút bỏ một chiều không gian (độ cao) trong một vùng cụ thể, biến không gian ba chiều thành mặt phẳng hai chiều, khiến mọi vật chất bên trong bị ép thành tranh vẽ.
虚空湮灭
Kỹ năng của Nhược Không, dùng để nổ tung không gian và triệt tiêu các vết nứt hoặc không gian thứ nguyên đang lan rộng.
抽离之眸•三降一
Tuyệt kỹ của Nhậm Kiệt, rút gọn không gian từ ba chiều (3D) xuống còn một chiều (1D). Tạo ra các sợi dây một chiều sắc bén vô hình, có khả năng xuyên thủng và mở rộng với tốc độ vượt thời gian, biến mọi vật chất chạm vào thành năng lượng cung cấp cho quá trình lan tỏa.
降维
Khái niệm và kỹ năng tấn công bằng cách ép buộc không gian hoặc vật chất hạ thấp số chiều (trích xuất chiều không gian), khiến mục tiêu sụp đổ cấu trúc và mất thông tin.
抽离之眸
Kỹ năng chủ đạo của Nhậm Kiệt, có khả năng ép buộc hạ cấp cấu trúc không gian từ 3 chiều xuống 1 chiều, tạo ra các sợi dây không gian sắc bén không thể né tránh.
千手大佛•天罗地网
Chiêu thức của Kiếp Chủ Hào, triệu hồi hàng nghìn cánh tay cơ khí bắn ra vô số sợi dây 1 chiều, tạo thành một mạng lưới giam cầm vô hình đầy chết chóc.
虚空闪烁•递进曲
Kỹ năng di chuyển đặc thù của Nhược Không, dùng để sắp xếp các điểm nút không gian, tạo ra lộ trình an toàn để xuyên qua hoặc né tránh các mạng lưới chặn đường.
抽离之眸•归零
Kỹ năng cấp cao dùng để xóa bỏ hoàn toàn mọi chiều không gian, tạo ra các điểm 'không chiều' (zero-dimensional) hoạt động như hố đen cực hạn, nuốt chửng và hủy diệt mọi vật chất.
御之祭台
Nền tảng sức mạnh bên trong Nhậm Kiệt, nơi chứa đựng và chuyển hóa các bức tường năng lượng thu thập được để gia tăng sức mạnh.
唯心魔域
Vùng không gian ma đạo do ba vị始魔 hợp lực tạo ra, nơi mọi thứ được điều khiển bằng ý chí của người thi triển.
热寂
Trạng thái tận cùng của vũ trụ nơi năng lượng bị triệt tiêu hoàn toàn, được tái hiện thông qua việc sử dụng 'Trừu Ly Chi Mâu' để hút cạn năng lượng trong một phạm vi.
力之极巅•破万法
Chiêu thức tối thượng của Thủy Tận, tập trung toàn bộ sức mạnh cơ bắp vào một cú đấm có khả năng phá vỡ mọi trật tự thông thường, xuyên thủng các lớp phòng thủ năng lượng mạnh nhất.
古圣界
Kỹ năng hợp thể cảnh giới giữa các vị Thần và Ma, tạo ra một thế giới vàng rực có sức mạnh trấn áp tuyệt đối, có khả năng hủy diệt các vùng không gian xung quanh.
圣枪•裁决
Chiêu thức của Tư Trừng, ngưng tụ năng lượng thành một cây thương khổng lồ xuyên thấu không gian, dùng để đục thủng lớp phòng ngự của Kiếp Chủ Hào.
源之初•烈性能量炸弹
Kỹ năng hủy diệt diện rộng của Cổ Liệt, tạo ra các vụ nổ năng lượng cô đặc có khả năng tự phân tách và tăng gấp đôi uy lực sau mỗi lần tự bạo, gây sát thương khủng khiếp lên mọi cấu trúc và sinh vật trong phạm vi.
时之尽头•终末点
Kỹ năng tối thượng của Hàn Phỉ, sử dụng sức mạnh thời gian để tiêu tán năng lượng của đối thủ hoặc đòn tấn công vật lý, đưa chúng về trạng thái hư vô.
圣源之阵
Một đại trận do Phù Tô thiết lập, yêu cầu quân đội Ma tộc hy sinh thân thể và ý chí để làm vật liệu gia cố cho các bức tường phòng thủ tại Tuyến Phòng Thủ Sự Sống.
能量层叠•迸发
Kỹ năng bộc phát năng lượng của Cổ Liệt, cho phép tích tụ sức mạnh vào đòn tấn công để tạo ra lực va chạm cực lớn, phá vỡ giới hạn vật lý vốn có.
人造天灾
Phương thức chiến lược của Nhậm Kiệt, tạo ra các vùng địa vực bất thường để khống chế cục diện chiến trường và áp đảo số lượng kẻ thù.
物质原铸
Kỹ thuật vận dụng năng lượng cao cấp, dùng để chuyển đổi cấu trúc vật chất thành dạng thuần túy nhất, cho phép Nhậm Kiệt xóa sổ hàng trăm hành tinh thành bụi hoặc cô đặc thành vật chất nguồn.
引力锁链
Kỹ năng của Thiết Tâm, dùng để thu gom và kéo các hành tinh về một vị trí cố định để tiện cho việc thu dọn.
朽刃•万般皆空
Kỹ năng đao pháp của Lý Hương, tạo ra những đòn chém không gian cực mạnh có khả năng bào mòn và cắt đứt các cấu trúc phòng thủ bền vững nhất.
命运波峰•高光时刻
Kỹ năng hỗ trợ của Bất Ngữ, giúp đẩy trạng thái chiến đấu và sức mạnh của mục tiêu lên đỉnh điểm trong một khoảng thời gian ngắn.
神域解放•真理之门
Kỹ năng triệu hồi cổng năng lượng của Lý Hương, nơi chứa đựng các quy tắc chân lý để chuyển hóa thành vũ khí.
真理丝带
Chuỗi năng lượng do Lý Hương triệu hồi từ 真理之门 (Cửa Chân Lý), có khả năng trói buộc, ăn mòn và áp đặt quy tắc lên vạn vật.
虚空归寂
Kỹ năng của Nhược Không, tạo ra một đòn công kích không gian mạnh mẽ nhắm thẳng vào mục tiêu để xóa sổ sự tồn tại.
真理之手
Kỹ năng của Lý Hương, triệu hồi một bàn tay vô hình khổng lồ từ không trung để đè bẹp và tiêu diệt mục tiêu.
命运尽头
Kỹ năng tối thượng của Bất Ngữ, vận dụng sức mạnh vận mệnh để tạo ra đòn tấn công định mệnh kết liễu đối thủ.
神域解放•命运星轨
Kỹ năng kết hợp của ba đại chủ thần, tạo ra những quỹ đạo ánh sáng vàng nhằm bẻ cong không gian, cưỡng ép di chuyển mục tiêu về phía người thi triển.
命运之瞳
Con mắt vàng khổng lồ xuất hiện trong không gian, có khả năng nhìn thấu và soi rọi mệnh cách, số phận của chúng sinh.
命运改写•命理崩坏
Kỹ thuật tàn độc của Bất Ngữ, buộc vật ký sinh hình quả hạch vào kẻ thù để phá hủy cấu trúc mệnh cách, khiến mục tiêu suy yếu từ bên trong.
无限原铸
Hình thái cao cấp hơn của Nguyên Chú, nguồn sức mạnh vô tận cho phép Nhậm Kiệt thi triển các kỹ năng hủy diệt ở mức độ quy luật.
抽离之眸•命运
Biến thể của Trừu Ly Chi Mâu dùng để tước đoạt sự kiểm soát đối với vận mệnh của đối thủ, khiến kết cục của họ trở nên bất định.
抽离之眸•无限
Kỹ năng cấp cao nhất của Nhậm Kiệt, được kích hoạt bởi Vô Hạn Nguyên Chú, cho phép tước đoạt những khái niệm trừu tượng như hy vọng, tiềm năng hoặc 'đường đi' của các tồn tại cấp bậc Chủ Thần.
神域解放•真理穹宇
Kỹ năng tối thượng được thực hiện bởi sự hợp nhất thần cách của ba vị chủ thần, tạo ra một bàn tay khổng lồ cấu thành từ các văn tự chân lý để khống chế và bóp nát mục tiêu.
葬眸•天地同葬
Phiên bản tấn công cực đại của kỹ năng Táng Mâu khi Nhậm Kiệt tận dụng nguồn năng lượng dồi dào, đủ sức phá vỡ rào cản không gian và gây ra sự hủy diệt ở mức độ nền tảng thế giới.
盏火
Thần hỏa vĩnh cửu trong chiếc kim trản của Huyền Trản, có khả năng đốt cháy vạn vật và là cốt lõi trong sức mạnh của thần vực.
神域解放•盏火
Kỹ thuật tối cường của Huyền Trản, triệu hồi thần hỏa và tạo ra thế giới giả lập để thiêu rụi mục tiêu.
热寂风暴
Hiện tượng tự nhiên thể hiện sự kết thúc của vũ trụ, nơi năng lượng và vật chất bị tan biến. Nhậm Kiệt đang thử nghiệm kiểm soát nó.
三千道剑
Kỹ năng chiến đấu phạm vi rộng của Lục Thiên Phàm, triệu hồi ba ngàn thanh kiếm năng lượng với sức công phá hủy diệt.
真理固锁
Pháp môn của Lý Hương, sử dụng sức mạnh quy tắc để phong tỏa không gian, khiến đối phương không thể rời khỏi địa điểm đàm phán.
终寂
Sức mạnh khởi nguồn từ trạng thái tận cùng của vũ trụ, được Mai Tiền sử dụng để đẩy nhanh quá trình sụp đổ của thế giới.
十大原铸
Kỹ thuật vận dụng năng lượng cấp cao, đại diện cho mười phương thức rèn luyện cốt lõi giúp cơ thể và năng lực cá nhân đồng bộ hóa với các quy luật khắc nghiệt của vũ trụ.
拓扑方程式
Nguồn gốc của sự không chắc chắn, chứa đựng di sản của tổ tiên Thác Phổ Tộc. Có khả năng giúp người sở hữu đột phá cảnh giới và trở thành kỳ tích, nhưng cũng là công cụ thao túng của Bất Ngữ.
能量本炁
Dạng năng lượng có mật độ cao nhất do Năng Lượng Chủ Thần ngưng tụ, được dùng để cường hóa sức mạnh cho các cường giả.
神域解放•至高圣域
Kỹ năng tối thượng của Tư Trừng, tạo ra không gian phong tỏa bao phủ toàn bộ diện tích mục tiêu và ép buộc thực tại bên trong thay đổi.
万千星辰之力
Kỹ năng triệu hồi năng lượng từ hàng tỷ tinh cầu đưa vào thánh vực để tăng cường sức mạnh phong tỏa.
界核
Những viên nhân thế giới được cô đặc từ tàn tích của các không gian, có khả năng khuếch đại sức mạnh và năng lượng khủng khiếp, thường dùng làm nhiên liệu cho các đòn tấn công cấp Thần.
始祖魔心
Trái tim của Ma Chủ, nguồn năng lượng ma đạo tối thượng có khả năng chịu đựng và tự phục hồi trong môi trường cực khắc nghiệt như Nhiệt Tịch Phong Bạo, đồng thời cung cấp sức mạnh cường hóa cơ thể cho người sở hữu.
神盏
Bảo vật của Huyền Trản, được sử dụng để điều động năng lượng từ Vĩnh Hằng Thần Vực và chuyển hóa thành các đòn tấn công kiếm quang dựa trên sức mạnh thế giới.
盏剑
Đòn kiếm khí của Huyền Trản, được hội tụ từ sức mạnh của Chí Cao Thánh Vực và vạn chúng thần ma, dùng làm đòn kết liễu nhắm vào Hắc Kiếp Tinh.
抽离之眸•力
Biến thể của Trừu Ly Chi Mâu tập trung vào sức mạnh vật lý và áp chế, được dùng để khóa cứng cấu trúc cơ thể của đối thủ.
动量抽离
Kỹ năng đi kèm với Trừu Ly Chi Mâu, cho phép triệt tiêu động lượng, khiến mục tiêu không thể phản kháng hay di chuyển.
理之戒律
Kỹ năng của Lý Hương, sử dụng sức mạnh các quy luật của thế giới để tạo ra đòn tấn công áp chế và phong tỏa mục tiêu.
离子光剑
Kỹ năng của Nhiên Chúc, tạo ra lưỡi kiếm năng lượng cao tần để thực hiện các đòn tấn công cắt xẻ.
渊之绞杀
Kỹ năng của Ninh Cổ, thao túng cấu trúc không gian để tạo ra áp lực nghiền nát và siết chặt đối thủ.
寂静潮汐•归零
Kỹ năng điều khiển ba tòa Tịch Tĩnh Hải tạo thành những đợt sóng năng lượng triệt tiêu, đánh vỡ lá chắn của Chí Cao Thánh Vực.
无底漩涡•寂静龙卷
Kỹ năng gom toàn bộ kẻ địch vào vùng xoáy trung tâm bằng sức mạnh tụ hợp từ ba tòa Tịch Tĩnh Hải, tạo thành cơn lốc khóa chặt mục tiêu.
显圣•世界神
Hình thái tối thượng sau khi hợp thể thần cách của Huyền Trản và Tư Trừng, sở hữu kích thước khổng lồ và sức mạnh phá vỡ trói buộc.
众神加护
Kỹ năng phòng thủ tuyệt đối được ban tặng bởi Chúng Thần Chi Vương Đế Cấm. Nó tạo ra lớp quang năng kim sắc, có khả năng vô hiệu hóa các năng lực can thiệp vào quy tắc thực tại.
星辰神域
Lãnh địa năng lượng của Kỷ Thần Tinh, nơi cô thao túng sức mạnh các vì sao để phòng thủ và chiến đấu.
黑洞拟态
Kỹ năng đặc biệt của Kỷ Thần Tinh, cho phép cô triệu hồi một hố đen nhân tạo cực lớn bằng cách tiêu hao và hủy diệt các Tinh Hồn đang sở hữu. Kỹ năng này không ổn định và mang tính tự hủy.
星魂驱动•蔚蓝奇迹
Chiêu thức của Kỷ Thần Tinh, tạo ra một con đường giúp né tránh và triệt tiêu năng lượng của Nhiệt Tịch Phong Bạo.
始尽大锤
Vũ khí (cụ thể là Thủy Tận) được Nhậm Kiệt sử dụng như một cây búa tấn công, làm nhục đối thủ.
本源命匙
Chìa khóa ý thức cốt lõi của sinh linh. Khi một Thần Quyến Giả bị '燃烬', thể xác biến thành序列神藏, còn 本源命匙 sẽ được thu về圣伐神藏.
八神道
Hệ thống tu luyện nền tảng của Thần tộc, được mỗi thành viên thức tỉnh ngay sau khi sinh ra.
心灵大保健
Dịch vụ do Kiếp Giáo phát triển tại Hắc Lâu, nơi cho phép người Ma tộc trả tiền để đánh đập, giải tỏa áp lực lên các tù binh Thần tộc đang bị giam giữ.
轮回
Nguyên Chú năng lực của Nhậm Kiệt, cho phép thực hiện việc phân tách bản thể mà không làm suy giảm sức mạnh tổng thể.
物质
Nguyên Chú năng lực của Nhậm Kiệt, phối hợp cùng Luân Hồi để thao túng cấu trúc và thông tin ở cấp độ vật chất.
玉碎•末日炸弹
Chiêu thức dồn nén năng lượng đến cực hạn của Cổ Nguyệt, gây ra vụ nổ quy mô lớn với nhiệt độ gần mức giới hạn Planck.
斩天
Nhát kiếm uy lực của Cổ Nguyệt, tập trung năng lượng từ linh tuyền và các nguồn ngoại lực để xé toạc phòng thủ.
大衍主宰
Trạng thái hợp thể và triển khai cảnh giới của Nhậm Bì và Yêu Yêu, đóng vai trò phòng ngự và vận hành không gian.
主宰之刃
Đao pháp của Nhậm Bì, sử dụng sức mạnh cảnh giới để tấn công.
大衍仙剑
Kiếm chiêu của Yêu Yêu, kết hợp cùng Nhậm Bì để tăng uy lực.
境界解放•源核
Kỹ thuật của Cổ Nguyệt, giải phóng cảnh giới và tạo ra một hạt nhân năng lượng có khả năng đồng hóa, thâu tóm mọi nguồn năng lượng xung quanh.
境界解
Kỹ năng khai mở trạng thái bản nguyên của bản thân, nơi Yêu Yêu tuyên bố thế giới xung quanh chính là cảnh giới của cô, cho phép thao túng thực tại.
大衍
Bản chất sức mạnh của Đào Yêu Yêu, tượng trưng cho những biến số của thế giới, cho phép người dùng thao túng và kiểm soát các thay đổi trong phạm vi thế giới hiện hữu.
拓扑囚笼
Vùng không gian giam giữ hoặc rào cản được tạo ra bởi Thác Phổ Phương Trình, đã bị phá hủy hoàn toàn.
纪元编年史
Bản ghi chép chi tiết về sự diệt vong và luân hồi của các chủng tộc trong suốt quá trình triển khai dự án Phương Chu, được dùng để vạch trần bộ mặt thật của các thế lực đứng sau.
夺胜战争
Một chuỗi các cuộc chiến tranh quy mô lớn được dàn dựng, ép buộc các chủng tộc phải tàn sát lẫn nhau nhằm mục đích nuôi dưỡng những kẻ mạnh làm công cụ cho Thần tộc và Ma tộc.
圣域定格
Kỹ năng tối thượng của Tư Trừng, tạo ra một vùng áp chế không gian tuyệt đối, khóa chặt toàn bộ sự chuyển động và hành động của mọi thực thể trong phạm vi tác động.
白洞•超载输出
Kỹ năng của Ngu Giả nhằm tăng tốc độ phun trào của Bạch Động, cung cấp nguồn năng lượng phi tận cho Yêu Yêu sử dụng.
无限之衍•万事如愿
Năng lực tối thượng của Yêu Yêu, cho phép cô thay đổi quy luật và kiểm soát các thực thể trong phạm vi tác động của mình.
轮转
Kỹ năng dịch chuyển không gian quy mô lớn, cho phép Yêu Yêu di chuyển các hành tinh và quân đội giữa các khu vực khác nhau.
回春
Pháp thuật chữa trị diện rộng, giúp khôi phục sức sống và chữa lành vết thương cho hàng loạt sinh linh trong thời gian ngắn.
真理神罚
Đòn tấn công tầm xa của Lý Hương và Tư Trừng, triệu hồi hàng triệu thanh kiếm vàng nhằm hủy diệt khu vực Lam Minh.
神格叠加•真理圣域
Kỹ năng kết hợp của hai vị chủ thần nhằm tạo ra một vùng thánh vực để phòng thủ trước đòn tấn công của Lục Thiên Phàm, nhưng bị phá giải hoàn toàn.
鸿蒙母鼎
Vật phẩm bảo vệ hạng siêu cấp do Lục Thiên Phàm triệu hồi, tạo thành một kết giới màu tím đế vương bao bọc toàn bộ Lam Minh, có khả năng hóa giải mọi đòn tấn công của chủ thần.
光焱
Kỹ năng được Nhiên Chúc phát triển sau khi bị Nhậm Kiệt bắt giữ và thả về, mang theo tác dụng phụ làm suy yếu hệ thống Thần Tàng của Thần tộc.
古圣余晖
Rào cản không gian được Đế Cấm duy trì và sử dụng linh hồn cổ thánh làm lớp phòng thủ cho Phương Chu.
境界解放•大道鸿蒙
Kỹ năng tối thượng của Lục Thiên Phàm, giải phóng hoàn toàn sức mạnh thế giới, mô phỏng sự khởi nguyên để tạo ra sát lực cực đại.
白洞
Năng lực do Ngu Giả duy trì, cung cấp năng lượng và duy trì sự tồn tại của Hồng Mông Đạo Giới.
大道开天
Chiêu thức tối thượng của Lục Thiên Phàm, kết hợp giữa quyền năng Đại Đạo và đòn đánh khai thiên, đủ sức phá vỡ các rào cản thời không và nghiền nát vật chất.
永恒刻录
Năng lực hoặc trạng thái duy trì sự tồn tại của các Chủ Thần, đang bị phá vỡ khi người sở hữu trọng thương.
弑君神毒
Phiên bản thần độc của kỹ năng Thí Quân, có khả năng phong tỏa năng lượng, ăn mòn ý chí và xâm nhập vào mọi hệ thống của Thần tộc.
维度回档
Khả năng khôi phục hoặc quay lại trạng thái không gian trước đó, giúp né tránh sát thương, hiện đã bị vô hiệu hóa bởi độc tố.
圣伐神域
Lớp lá chắn phòng thủ tối thượng được tạo thành từ quy tắc của Đế Cấm, kích hoạt để bảo vệ Thánh Phạt Thần Tàng.
一维线
Sợi dây đơn chiều được sử dụng để xuyên thủng và giảm cấp độ chiều không gian của mục tiêu, gây ra sự sụp đổ cấu trúc trên diện rộng.
种族编年史
Hệ thống lưu trữ lịch sử, ký ức và toàn bộ dữ liệu phát triển của một chủng tộc, đóng vai trò như tâm hồn và hy vọng của tộc nhân đó.
黑龙掏心
Kỹ năng tấn công cận chiến của Tuyệt Thế Tường Long.
蛟龙破海
Kỹ năng tấn công của Tuyệt Thế Tường Long.
大道鸿蒙
Kiếm chiêu tối thượng của Lục Thiên Phàm, sức mạnh vượt xa các đòn tấn công thông thường, có thể chém bay cả thần cách.
八神道印
Tám con dấu đạo pháp tối cao của Thần tộc, chứa đựng năng lượng từ cổ thánh hồn, có khả năng cường hóa sức mạnh không giới hạn và không bị các kỹ năng phong ấn thông thường hạn chế.
契约之眸
Kỹ năng thức tỉnh của Nhậm Kiệt tại Thập Nhị Cảnh Ngũ Đoạn. Cho phép tạo ra hai loại khế ước: Khế ước liên kết (giúp Nhậm Kiệt tránh cái chết bằng cách mượn sự tồn tại của đối tượng ký kết) và Khế ước phụ thuộc (cho phép điều khiển, trích xuất ký ức và yêu cầu đối tượng thực hiện mệnh lệnh).
意志抹杀
Kỹ năng tấn công bằng sức mạnh tinh thần của Ý Chí Thánh Hồn, tác động trực tiếp vào não bộ để làm trống rỗng và xóa bỏ ý chí của nạn nhân.
焱拳•燃尽
Đòn tấn công mạnh mẽ của Thần Viêm Thánh Hồn, kết hợp nắm đấm vật lý với ngọn lửa thần thánh cường hóa để thiêu rụi mục tiêu.
世界态
Trạng thái chiến đấu cao cấp nhất của Nhậm Kiệt, nơi cơ thể anh biến đổi thành hình thái thế giới, cho phép chịu đựng các đòn tấn công quy mô lớn, tự phục hồi và đồng hóa các chuỗi năng lượng được truyền vào.
时空风暴•崩世
Kỹ năng kết hợp tàn khốc giữa Thời Gian Thánh Hồn và Không Gian Thánh Hồn, tạo ra cơn bão hỗn loạn phá hủy hoàn toàn không gian và tinh hệ trong phạm vi ảnh hưởng.
碾杀
Kỹ năng tấn công tâm trí của Ý Chí Thánh Hồn, triệu hồi hàng tỷ tinh tú ý chí để tạo ra sóng chấn động, trực tiếp nghiền nát nhận thức của đối thủ.
王之秘宝
Một dạng bí pháp giúp Nhậm Kiệt duy trì liên kết năng lượng và phòng ngự trong chiến đấu. Đây là lá bài cuối cùng giúp anh cầm cự, mặc dù đang dần bị bào mòn và suy yếu sau nhiều lần chịu đòn chí mạng.
世界壁垒
Kỹ năng thủ hộ cực hạn của Nhậm Kiệt, sử dụng quy tắc của thế giới bên trong cơ thể để tạo thành lá chắn vững chắc chống lại các đòn tấn công tuyệt sát.
伪世界
Trạng thái chiến đấu cực hạn của Nhậm Kiệt, nơi anh tích hợp tất cả các năng lực để tạo ra một thế giới mô phỏng. Dù không thể tự duy trì vĩnh viễn nhưng sở hữu sức mạnh vượt xa quy chuẩn thông thường.
白洞聚能环
Thiết bị hoặc cấu trúc năng lượng được Nhậm Kiệt tạo ra dựa trên nguyên lý của lò phản ứng hố đen, dùng để nén và tinh luyện năng lượng Thái Sơ thành nguồn năng lượng tinh khiết duy trì thế giới.
无限大衍
Dựa trên năng lực của Đào Yêu Yêu, kỹ năng này cho phép diễn hóa vô hạn các biến số của thế giới, chuyển hóa năng lượng thành vật chất và sự sống.
世界神影
Hình chiếu năng lượng của Thần tộc, được dùng để đối phó với kẻ địch nhưng đang dần bị Nhậm Kiệt tiêu diệt.
八神刻印
Dấu ấn thuộc về Huyền Trản, sẽ tiêu tan nếu Bát Thánh Hồn hoàn toàn bị đánh bại.
大融合•八神圣帝
Chiêu thức hợp thể tối thượng của Bát Thánh Hồn, dùng sức mạnh tổng hợp làm cơ sở phòng ngự tối đa.
八神道斩
Đòn tấn công quyết định của Bát Thần Thánh Đế, tập trung toàn bộ tinh hoa của tám đạo vào một nhát chém cuối cùng.
序列神纹
Những ký tự cổ xưa tạo nên sức mạnh của Thần tộc, tan biến và bị hủy diệt hoàn toàn khi Thánh Phạt Thần Tàng bị nát vụn.
神毒
Một loại năng lượng ăn mòn, độc hại với thần tính, được sử dụng để tàn sát các thành viên Thần tộc trong thời kỳ suy yếu.
无序之火
Năng lực đặc biệt dùng để cắt đứt liên kết giữa Thiên Huỳnh và các đốm lửa của cô, khiến cô mất quyền kiểm soát cơ thể.
从属契约
Một loại khế ước ép buộc thuộc bộ kỹ năng của Khế Ước Chi Mâu. Nó cho phép Nhậm Kiệt liên kết cảm xúc sâu sắc với đối phương, truyền tải mệnh lệnh và giúp họ vượt qua giới hạn thể chất trong thời gian ngắn để hoàn thành tâm nguyện.
至高之瞳
Kỹ năng bị động của Nhậm Kiệt ở cảnh giới thứ mười ba, hoạt động như một lò luyện tối cao, liên tục tinh luyện và tối ưu hóa các sức mạnh trong cơ thể, hướng tới đỉnh cao.
萤火之力
Sức mạnh nguyên bản của Thiên Huỳnh, sau khi cô hy sinh đã hòa nhập hoàn toàn vào cơ thể Nhậm Kiệt.
主宰
Cảnh giới tối cao mà Đế Cấm đạt được sau khi thôn phệ toàn bộ năng lượng của Vĩnh Hằng Tinh Vực, cho phép hắn sáng tạo thế giới.
无上神域
Thế giới nhân tạo do Đế Cấm tạo ra sau khi đạt cảnh giới bán bộ Chủ Tể. Do khiếm khuyết về năng lượng và sự không hoàn hảo của giới tâm, nó không thể tự duy trì sự sống và đang dần sụp đổ.
世界意志•界炮
Đòn tấn công năng lượng tập trung từ Vô Thượng Thần Vực, được bắn ra dưới dạng dòng sông ánh sáng vàng kim với uy lực khủng khiếp, đủ sức xuyên thủng toàn bộ tinh vực.
主宰•开天
Đòn tấn công bằng đao của Nhậm Kiệt, tập trung sức mạnh tột cùng để bẻ gãy, phân tách các đòn tấn công năng lượng quy mô lớn từ đối thủ.
神域之剑
Kiếm khí ngưng tụ từ sức mạnh thế giới nội tại của Đế Cấm, mang theo quy tắc vận hành của thần vực, có khả năng xuyên thấu và phá hủy các kết cấu chủ tể.
黑死
Kỹ năng kích hoạt sức mạnh hủy diệt từ Hắc Tử Mâu, tập trung lực lượng tấn công cực mạnh có khả năng phá vỡ các lớp tường thành và bóp méo quy tắc thế giới.
超维之躯
Cơ thể đặc biệt của Nhậm Kiệt, sở hữu khả năng chịu đựng và tự phục hồi cực hạn, cho phép hắn duy trì chiến lực ngay cả khi thế giới nội tại bị phá hủy.
世界意志•圣光
Kỹ năng của Đế Cấm, phóng ra hàng tỷ mũi kim ánh sáng vàng kim, khuấy đảo hư vô và khắc sâu vết cắt lên không gian.
至高之瞳•瞳术反转
Biến thể của Chí Cao Chi Đồng, giúp đảo ngược hiệu ứng tối ưu hóa thành thuật làm suy yếu và tha hóa đối thủ.
无限劣化
Kỹ năng khiến mục tiêu trở nên suy yếu, cấu trúc bị lỗi thời và giảm hiệu năng, thường dùng trên các hệ thống thế giới.
黑死之力
Sức mạnh hủy diệt tập trung, có khả năng phá vỡ các lớp phòng thủ và tường thành kiên cố.
抽离之眸•万象时空
Sự kết hợp giữa Trừu Ly Chi Mâu và các quy tắc thời không, cho phép đoạt lấy toàn bộ cốt lõi, không gian và năng lượng của đối thủ.
燃界
Tuyệt kỹ tiêu cực cho phép Đế Cấm đốt cháy thế giới nội tại (Vô Thượng Thần Vực) để đổi lấy sức mạnh bùng nổ trong thời gian ngắn.
双子世界
Trạng thái cộng hưởng khi Nhậm Kiệt vận hành hai Ngụy Thế Giới cùng lúc bên trong cơ thể, khiến sức mạnh tăng vọt nhưng gây áp lực khủng khiếp lên cơ thể.
无上神域•显化
Kỹ năng tối thượng của Đế Cấm, chuyển hóa toàn bộ thế giới nhân tạo của hắn thành cơ thể chiến đấu để thực hiện cú va chạm thế giới.
能量源核
Nguồn năng lượng đặc biệt do Vô Tự Chi Vương ban tặng, cho phép người hấp thụ đột phá ngưỡng sức mạnh giới hạn để đạt tới cảnh giới bán bộ Chủ Tể.
契约之瞳
Bí thuật tạo liên kết linh hồn giữa hai thực thể, cho phép người thi triển lưu giữ Mệnh Lý Chi Ngân của đối phương sau khi sinh mệnh họ kết thúc, tạo cơ hội cho việc tái sinh hoặc tìm lại linh hồn trong tương lai.
十三境
Cảnh giới tu luyện tối cao mà Nhậm Kiệt đạt được, một cột mốc sức mạnh giúp anh có đủ khả năng đối đầu và đánh bại Đế Cấm.
八魔道
Hệ thống tu luyện và nền tảng sức mạnh cốt lõi của Ma tộc. Những cá nhân không đạt yêu cầu của Bát Ma Đạo thường bị coi là người có thiên phú kém và có khả năng được điều chuyển làm lực lượng hy sinh để duy trì sự sống cho chủng tộc.
龙剑
Thanh kiếm mang sức mạnh tối thượng, là biểu tượng cho sự phán xét, được sử dụng để thực thi hình phạt đối với Ma tộc.
太初能量
Nguồn năng lượng cấp cao, vượt xa Khung Vũ Năng Lượng, được chiết xuất thông qua không gian đa chiều nhờ vào sự phối hợp của Nhậm Kiệt và Ngu Giả.
穹宇能量
Nguồn năng lượng tiêu chuẩn cũ, giờ đây trở nên lỗi thời và không còn đủ hiệu quả để đáp ứng nhu cầu phát triển mới của các tộc.
命源之匙
Vật phẩm then chốt thu được từ Thánh Phạt Thần Tàng, dùng để kích hoạt và hoàn thiện các thần tàng.
弹指入夜
Kỹ năng cao cấp của Nhậm Kiệt, sử dụng một cái búng tay để điều khiển thời gian và ánh sáng cục bộ, ép buộc bầu trời chuyển sang trạng thái ban đêm ngay lập tức bất kể thời gian thực tế.
至高方碑
Một loại vật phẩm được chế tạo từ sức mạnh của Chí Cao Chi Đồng và đá vĩnh hằng, có khả năng giúp người chạm vào hình thành 'Chí Cao Dung Lô', giúp liên tục tối ưu hóa và tiến hóa năng lực bản thân.
至高之印
Ấn ký được tạo ra từ Chí Cao Phương Bi, có khả năng tối ưu hóa và làm cho hệ thống năng lực của người sở hữu tiến hóa không ngừng.
火种
Khái niệm biểu tượng của sự sống và văn minh, dùng để ghi lại lịch sử, kiến thức và công nghệ của các dân tộc nhằm bảo tồn tri thức qua thời gian.
维度壁垒•碎
Chiêu thức mạnh mẽ của Nhậm Kiệt nhằm phá vỡ rào cản ngăn cách giữa các chiều không gian, cụ thể là từ chiều thứ ba lên chiều thứ tư.
星辰驱动•蔚蓝奇迹
Năng lực được kích hoạt bởi Khương Cửu Ly thông qua ấn ký Tinh Thần của Tinh Cầu Xanh. Nó mang sức mạnh tạo ra phép màu, có khả năng hóa giải nguy cơ và tạo lá chắn bảo vệ, giúp mọi người tạm thời tồn tại trên Sông Thời Gian.
星辰剑光
Một kiếm quang bí ẩn chứa đựng tầng bậc sức mạnh Tinh Thần Chi Lực cực cao, có ý thức và khả năng tự lựa chọn chủ nhân.
时间之影
Kỹ thuật phân thân bằng cách dùng ý chí làm dây, thời gian làm móc để tương tác với các mốc lịch sử trong quá khứ mà không gây ra hiệu ứng cánh bướm làm sụp đổ thực tại.
蔚蓝奇迹
Nguồn sức mạnh đặc biệt của Khương Cửu Ly, dùng để che chở bản thân và đồng đội trước các áp lực không gian thời gian khắc nghiệt.
三大原铸
Gồm Thời Gian, Vạn Tượng và Vô Hạn. Đây là năng lực cốt lõi của Nhậm Kiệt, không ngừng trưởng thành thông qua việc kế thừa ý chí tích lũy qua các thời đại.
星光剑气
Vết khắc kiếm khí của Khương Phồn để lại trên vách đá vượt thời gian, sở hữu sức mạnh có thể khắc chế Vô Tự Chi Vương.
繁星
Năng lực đặc hữu của Khương Phồn. Có khả năng phục khắc năng lực của người khác, chuyển hóa chúng thành các ngôi sao và điều động tùy ý.
群星
Năng lực của Khương Cửu Lê. Thông qua việc lấy ấn ký của các ngôi sao thật sự để hóa thành tinh hồn, từ đó gia tăng sức mạnh chiến đấu.
物质源核
Vật phẩm có khả năng thao túng và in ấn cấu trúc vật chất, cho phép Nhậm Kiệt tái tạo lại các công trình cổ đại như Vô Ngân Giới Tháp dựa trên thông tin thu thập được.
锁神术
Kỹ thuật được Giang Nam xây dựng dựa trên phương diện ý chí, dùng để chống lại sự bào mòn khủng khiếp của thế giới năm chiều, ngăn chặn việc bị tẩy xóa ký ức và trải nghiệm.
Dấu vết trên da thịt của Ma tộc, vốn được dùng để tăng cường sức mạnh ý chí, được Phù Tô xem là con đường đúng đắn.
源质能量
Dạng năng lượng tinh khiết,浩瀚 và vô lượng, được Vô Tự Chi Vương ban tặng. Một giọt năng lượng này tương đương với tổng năng lượng của một thế giới hoàn chỉnh, là chìa khóa để đạt đến cảnh giới Chủ Tể.
无序黑点
Một ấn ký hoặc thực thể ngoại lai bám rễ trong cơ thể Nhậm Kiệt, liên kết với Vô Tự Chi Vương, gây cản trở và là nguy cơ tiềm ẩn đối với sự kiểm soát của anh.
主宰意志
Năng lực tối cao của Đế Cấm, cho phép tạo ra áp lực quy tắc lên toàn bộ không gian và trút xuống những đòn tấn công hủy diệt không thể né tránh.
世界主宰的祝福
Thiên phú của Đế Cấm dành cho thuộc hạ, giúp tăng cường mọi chỉ số thuộc tính và loại bỏ hoàn toàn khả năng tử vong của các chiến binh Thần tộc trong phạm vi kiểm soát.
无上冲击
Đòn tấn công sử dụng năng lượng vàng từ quy tắc thế giới, giáng xuống trực diện lên đối thủ nhằm bóc tách và phá hủy lớp phòng ngự của mục tiêu.
终寂之环
Kỹ năng tạo ra một vòng tròn năng lượng mang sức mạnh của trạng thái tận cùng, có khả năng cách ly hoàn toàn các kết nối năng lượng hoặc không gian giữa hai mục tiêu.
鸿蒙撼世
Tuyệt kỹ kiếm pháp đỉnh cao của Lục Thiên Phàm. Sử dụng sức mạnh từ Đại Đạo tinh không thế giới của bản thân để tạo ra một đường kiếm chấn động, có uy lực hủy diệt cực lớn.
大道星空世界
Thế giới nội tại của Lục Thiên Phàm, hiện đang bị xuyên thủng và trên đà sụp đổ do đòn tấn công của Vô Tự Chi Vương.
终寂之剑
Kiếm chiêu kết hợp giữa Đào Yêu Yêu và Mai Tiền, cố gắng tấn công Hắc Đế nhưng nhanh chóng bị phá hủy.
七界创世
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, kích hoạt bảy thế giới雏形 (phôi thai) trong cơ thể để bùng nổ sức mạnh tấn công.
大道之树
Cơ sở sức mạnh mới của Lục Thiên Phàm, đóng vai trò như gốc rễ chống đỡ toàn bộ thế giới của anh, đồng thời là vật chứa cho hàng nghìn 'thế giới bọt' bên trong.
大主宰
Con đường tu luyện mới do Lục Thiên Phàm khai phá. Khác với 'Vô Hạn Chủ Tể', đây là phương pháp sử dụng thế giới (Đại Đạo Tinh Không) làm vật chứa để tiếp tục tạo ra nhiều thế giới nhỏ bên trong, cho phép chồng chất sức mạnh đến vô tận.
唯一主宰
Một trong ba con đường tu luyện sau cảnh giới Chủ Tể, thiên về sự tập trung sức mạnh vào một thực thể duy nhất.
无限主宰
Con đường tu luyện có tiềm năng cao nhất, cho phép tồn tại và tác động đồng thời lên nhiều Đại Thế Giới, vượt xa giới hạn của các cấp độ thông thường.
闻道
Hệ thống tu luyện chính của Đạo Ngân Tinh Không Thế Giới, tập trung vào việc khắc các đạo ngân phù văn vào cơ thể để tăng cường sức mạnh.
道痕符文
Các cổ tự chứa đựng sức mạnh, được cư dân của Đạo Ngân Tinh Không Thế Giới khắc vào cơ thể để tu luyện.
大道化三千,剑开九重天
Tuyệt kỹ kiếm pháp của Lục Thiên Phàm, giải phóng kiếm quang chấn động trời đất, xé rách toàn bộ không gian hư vô, có khả năng triệu hồi hư ảnh mười thế giới để tấn công.
大道祭
Kỹ năng tối thượng khởi động sức mạnh của Đại Đạo Chi Thụ, kích hoạt toàn bộ trái cây năng lượng để bùng nổ chiến lực trong chốc lát.
九重百斩•百无禁忌
Chuỗi kiếm chiêu liên hoàn với uy lực hủy diệt, không bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc nào, dùng để nghiền nát mục tiêu và cắt đứt mọi hình thái phòng thủ.
大道无疆
Chiêu thức kết liễu tối thượng của Lục Thiên Phàm, tung ra hàng ngàn đạo kiếm quang trong một sát na, xóa sổ kẻ địch và các thực thể ô uế khỏi thực tại.
兽帝
Cảnh giới sức mạnh cao nhất trong Cự Thú Tinh Không Thế Giới, tương đương với cấp độ Chủ Tể, đạt được bằng cách thôn phệ tài nguyên của thế giới nguyên bản.
兽神
Một cảnh giới sức mạnh trước khi đạt tới Thú Đế, cấp bậc mà Kim Lăng từng dừng chân và cố gắng đột phá.
九星大主宰
Cảnh giới sức mạnh đỉnh cao, người tu luyện sở hữu chín tòa tinh không thế giới và một tòa chủ thế giới.
黑刚玉
Kỹ năng của Vô Tự Chi Vương, ngưng tụ năng lượng vô trật tự thành một khối cầu màu đen bao bọc mục tiêu. Nó tạo ra một hàng rào kiên cố như thép đen, khó lòng phá vỡ.
世界绽放•时光星空世界
Kỹ năng của Hàn Phỉ, triệu hồi một không gian đầy các mặt đồng hồ thay vì tinh cầu. Tại đây, thời gian bị bóp méo, cô lập đối thủ và cho phép Hàn Phỉ toàn quyền điều khiển.
终末之河
Kỹ năng của Hàn Phỉ, triệu hồi dòng sông thời gian vô tận để nhấn chìm và xóa sổ kẻ địch trong hàng tỷ năm thời gian.
溯源
Kỹ năng của Hàn Phỉ, đảo ngược dòng chảy thời gian để hóa giải các đòn tấn công.
终寂暴葬
Kỹ năng diện rộng của Đào Yêu Yêu, cho nổ tung các lông vũ đen để tạo ra thiên tai huỷ diệt không gian bên trong Thời Không Tinh Không Thế Giới.
时光抹除
Kỹ năng phòng thủ tối thượng của Hàn Phỉ, cho phép xóa bỏ trạng thái bị tổn thương bằng cách làm mới (reset) lại toàn bộ lịch sử của bản thân.
过去改写
Kỹ năng cấp cao của Hàn Phỉ, thay đổi quá khứ để tạo ra đòn tấn công trực tiếp lên kẻ thù mà không cần thực hiện hành động ở hiện tại, tạo ra vết thương bất ngờ.
时光操纵
Năng lực của Hàn Phỉ dùng để can thiệp vào dòng thời gian, sửa đổi các sự kiện quá khứ và cưỡng ép quy tắc lên không gian hiện tại.
完美循环
Khả năng duy trì sự sống và năng lượng vô tận thông qua việc lặp lại trạng thái, giúp người dùng trụ vững trong các cuộc đối đầu tiêu hao cực lớn.
时之化身•三身同天
Bí kỹ cho phép Hàn Phỉ triệu hồi bản thể của bản thân ở ba giai đoạn: Quá khứ, Hiện tại và Tương lai cùng tồn tại trong một không gian để gia tăng sức mạnh.
时光之矛
Vũ khí được tạo ra từ việc tập hợp sức mạnh toàn bộ tinh không thế giới, ngưng tụ lại thành một cây thương thời gian có sức công phá cực lớn.
维度反转
Kỹ năng chiến thuật của Yêu Yêu, cho phép hoán đổi vị thế giữa thế giới ba chiều và thế giới tận cùng, chuyển đổi chủ thể kiểm soát trong cơ thể.
大衍之羽
Triển khai năng lực Đại Diễn dưới hình thái những sợi lông vũ, dùng để kết nối và xâm nhập vào hệ thống năng lượng của đối phương.
无序之力
Năng lượng hỗn loạn với đặc tính không tuân theo các định luật vật lý hay ma pháp thông thường, có khả năng xóa bỏ mọi rào cản, kể cả những kỹ năng được cho là bất bại như Chung Tịch hay Đại Diễn.
时序风暴
Cơn bão tích tụ từ sự va chạm của thời gian và không gian bị bẻ cong, được Hàn Phỉ sử dụng để xé nát kẻ địch và môi trường xung quanh.
时序黑域
Không gian tối được tạo ra bởi Hàn Phỉ, tích hợp tàn dư thời gian và sức mạnh hỗn loạn, dùng để giam cầm và tiêu diệt mục tiêu.
源泉星空世界
Thế giới không gian của Cổ Liệt, được xây dựng từ sức mạnh nguồn, phối hợp với không gian của Hàn Phỉ để tạo thành một khu vực khóa chặt và áp chế kẻ thù.
能量衰变•绝源区
Kỹ năng của Cổ Liệt, tạo ra một vùng không gian không có năng lượng, khiến mọi kỹ năng tấn công vào vùng này đều hóa thành hư vô.
千星闪
Kỹ năng của Cổ Liệt, triệu hồi vô số ngôi sao năng lượng lao vào đối thủ như thiên thạch, gây ra vụ nổ liên hoàn.
创世•九重天
Tuyệt kỹ của Nhậm Kiệt, dùng cơ thể Siêu Duy làm vật chứa để tạo ra chín thế giới sơ khai, tích tụ sức mạnh để bùng nổ.
九重天崩
Đòn tấn công mạnh nhất dựa trên sự sụp đổ của chín thế giới trong Cửu Trọng Thiên, tạo ra lực sát thương có thể cắt đứt quy tắc của thế giới chủ tể.
拒敌
Kỹ năng phòng thủ của Cổ Liệt, tạo ra lớp hộ thuẫn năng lượng dày đặc bảo vệ nguồn sống của thế giới.
黑死眸•葬界
Đòn tấn công kết hợp từ Hắc Tử Mâu, có khả năng xuyên thủng các lớp phòng ngự năng lượng kiên cố nhất bằng cách phá vỡ cấu trúc không gian.
九星同葬
Chiêu thức tự hủy thế giới của Nhậm Kiệt, kích nổ chín thế giới không hoàn hảo để tạo ra làn sóng hủy diệt khủng khiếp.
超维视界•维度剥离
Kỹ năng cao cấp của Nhậm Kiệt, tác động vào cấu trúc không gian khiến nó bị phân tách và sụp đổ.
终末之歌
Kỹ năng của Hàn Phỉ tạo ra một chiếc chuông tang khổng lồ, phát ra âm thanh báo hiệu sự diệt vong nhằm tiêu diệt mục tiêu và phá hủy cấu trúc sự sống.
无序之源
Một nguồn năng lượng hỗn loạn, vi phạm các quy tắc vật lý và ma pháp thông thường, được Cổ Liệt kích hoạt để làm ô nhiễm môi trường chiến đấu và ngăn cản đối phương hấp thụ năng lượng.
十八星穹•我见青天
Sát chiêu cuối cùng được Nhậm Kiệt kích hoạt sau khi hấp thụ năng lượng, đại diện cho ý chí và sức mạnh đỉnh cao của thời đại mà anh đang đại diện.
十八星穹
Kỹ năng tạm thời của Nhậm Kiệt, kiến tạo mười tám thế giới không hoàn hảo bên trong cơ thể để khuếch đại sức mạnh chiến đấu lên mức cực hạn trong thời gian ngắn, nhưng cái giá phải trả là sự sụp đổ của các thế giới nội tại.
乱世狂刀
Tuyệt kỹ chiến đấu của Nhậm Kiệt khi ở trạng thái Mười Tám Tinh Cổng, sử dụng song đao với uy lực chém đứt quy tắc và không gian, ép đối thủ vào thế bế tắc bằng các đòn tấn công dồn dập.
时光之笼•源初之渊
Chiêu thức mạnh nhất của Hàn Phỉ sau khi dung hợp thế giới, tạo ra một cơn lốc không gian và sử dụng tạo vật thế giới thần để giam cầm mục tiêu trong tiếng chuông tử thần, ngăn chặn mọi thoát hiểm.
黑河锁链
Phương tiện trói buộc sử dụng năng lượng đen tối, được thiết kế để khóa chặt chuyển động của kẻ thù, nhưng đã bị Nhậm Kiệt phá nát trước sức mạnh bùng nổ.
天地合•重归混沌
Kỹ năng của Hàn Phỉ nhằm nén chặt giới vực, ép buộc không gian quy về trạng thái hỗn độn ban đầu để nghiền nát mục tiêu bên trong.
封锁定式
Kỹ năng phong ấn cường lực của Nhậm Kiệt, dùng để cố định không gian và khóa chặt mọi hành động của đối thủ trong một phạm vi cụ thể.
妄破
Kỹ năng tấn công vật lý cường độ cao của Thần Nhạc, sử dụng pháp trượng đâm mạnh, hội tụ sức mạnh của toàn bộ thế giới cá nhân để tạo ra một luồng khí hình kiếm quang có khả năng xuyên thủng phòng thủ mạnh nhất.
六道星空世界
Không gian nội tại của Thần Nhạc, sở hữu sáu luân xa và con mắt quan sát. Đây là bệ đỡ cho sức mạnh của hắn, cho phép lưu trữ, hợp nhất các không gian nhỏ (như Hắc Vực) để cùng cộng hưởng, mô phỏng sức mạnh của cảnh giới Đại Chủ Tể.
轮回•六道仙
Trạng thái chiến đấu tối thượng của Thần Nhạc, biến cơ thể thành một pháp tướng khổng lồ mặc bạch bào với sáu vòng sáng luân xa sau đầu, sở hữu sức mạnh áp đảo nhờ mô phỏng cảnh giới Đại Chủ Tể nhị tinh.
六道死钉
Kỹ năng phong ấn của Thần Nhạc, triệu hồi sáu chiếc đinh màu trắng sắc bén, có khả năng đâm xuyên và đóng đinh mục tiêu vào không gian hoặc bề mặt cố định.
万象星空世界
Thế giới do Nhậm Kiệt tự thân sáng tạo ra trong quá trình đột phá. Đây là một không gian có cấu trúc lên tới 3.5 chiều, là hạt nhân sức mạnh giúp Nhậm Kiệt đạt đến cảnh giới Chủ Tể.
六道葬界
Kỹ năng công kích trọng điểm của Thần Nhạc sau khi dung hợp sức mạnh các Cứu Thế Chủ, dùng để đánh gục và áp chế mục tiêu xuống mặt đất.
六道化身
Kỹ năng phân thân từ vòng sáng sau đầu của Thần Nhạc, tạo ra sáu bản thể có sức mạnh tương đương để kiềm tỏa chân tay và đầu của đối thủ.
拟态•六星大主宰
Trạng thái bùng nổ sức mạnh của Thần Nhạc khi dung hợp với các Cứu Thế Chủ khác bên trong nội giới, gia tăng công lực lên mức cực hạn.
无序黑焰
Ngọn lửa đen của Vô Tự Chi Vương, dùng để xóa sổ sinh linh và các cấu trúc năng lượng, là công cụ chính trong cuộc thanh trừng Phá Hiểu Liên Minh.
星辰印记
Dấu ấn mang sức mạnh của các vì sao, kết hợp hài hòa với năng lực của Ngũ Duy. Đây là minh chứng cho sự kết nối mật thiết giữa Khương Cửu Ly và Nhậm Kiệt, giúp các vì sao trong vũ trụ phản ứng rực rỡ khi cô hướng về anh.
星光传承
Sức mạnh kế thừa từ tiền bối Khương Phồn, cho phép người sở hữu khả năng du hành qua những vùng không gian vô tận đầy sao trời.
星之锁
Kỹ năng của Khương Cửu Lê. Thông qua việc sử dụng sức mạnh của các vì sao, cô khóa chặt ý chí, ký ức và cảm xúc của bản thân để tránh bị sự ăn mòn khủng khiếp của Ngũ Duy Thế Giới xóa nhòa tâm trí.
解离之道
Con đường tu luyện xác đáng mà Nhậm Kiệt đúc kết được. Tập trung vào việc phân tách và thấu hiểu cấu trúc năng lượng để tìm ra lỗi sai và phương hướng đúng đắn cho sự phát triển.
无限铸骨
Một kỹ thuật tu luyện cốt lõi trong bước tiến tới cảnh giới Vô Hạn Chủ Tể, liên quan đến việc rèn đúc nền tảng sức mạnh vĩnh cửu.
时空成海
Kỹ năng tạo ra biển thời gian và không gian, một giai đoạn bắt buộc để thăng tiến sức mạnh vượt ra ngoài giới hạn thông thường.
万象聚种
Kỹ năng tập hợp năng lượng từ vạn vật để gieo mầm cho sức mạnh tối thượng, giúp định hình thế giới nội tại.
无限大主宰
Cảnh giới tối cao vượt xa Vô Hạn Chủ Tể mà Nhậm Kiệt hướng tới. Đây là trạng thái cho phép người tu luyện kiểm soát hoàn toàn sự tồn tại vượt trên thế giới.
无限之骨
Cấu trúc xương cốt tối thượng do Nhậm Kiệt tôi luyện, được hình thành từ việc hóa giải 'Vô Hạn Nguyên Chú', kết hợp với 'Vô Tự Hắc Điểm' để chống đỡ, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình nâng cấp 'Siêu Duy Chi Khu'.
全知之眼
Kỹ năng cuối cùng và duy nhất của Phá Vọng Chi Mâu. Chỉ có thể sử dụng một lần, cho phép người dùng đạt được góc nhìn toàn tri, nhìn thấu bản chất của mọi sự vật từ mức độ vi mô đến vĩ mô, xuyên qua thế giới và cả hư vô bên ngoài.
大道帝甲
Giáp trụ phòng ngự của Lục Thiên Phàm, được tạo thành từ sức mạnh nguồn cội, hiện tại đã bị hư hại nặng sau trận chiến.
大道之剑
Vũ khí của Lục Thiên Phàm, đại diện cho quyền năng của Đại Đạo.
无序罗网
Mạng lưới đen tối, chằng chịt, được cấu thành từ những thực thể ô uế và sự hỗn loạn. Nó bao bọc xung quanh Chân Lý Đạo Môn, đóng vai trò như một bức tường ngăn cách và hào bảo vệ cực kỳ khó xâm nhập.
万象原铸
Kỹ thuật tu luyện tối thượng cuối cùng trong kế hoạch của Nhậm Kiệt, sử dụng tâm làm hạt giống để lấp đầy biển năng lượng, từ đó kiến tạo nên Vạn Thế Vô Cương.
至高轮回
Hệ thống tổng thể của vũ trụ mà Nhậm Kiệt đúc kết được, một vòng lặp không lối thoát được tạo ra để giam cầm sự phát triển của các sinh linh.
终寂之枪
Vũ khí của Đào Yêu Yêu, được sử dụng trong trạng thái chiến đấu để đối phó với quân đoàn Kẻ Thực Tự.
无序大墟•时空放逐
Kỹ năng của Cảnh Ngạn, có khả năng xóa bỏ và trục xuất các đòn tấn công năng lượng bằng cách đưa chúng vào không gian khác.
无序大墟•陷落迷宫
Kỹ năng của Cảnh Ngạn, tạo ra một không gian giam cầm với nhiều lớp gương phản chiếu để khóa chặt mục tiêu tại chỗ.
法典黑域•封尽
Kỹ năng của Fatos, tạo ra các chuỗi xích luật pháp màu đen để phong ấn cử động và linh lực của đối phương.
力之黑域
Kỹ năng của Thiên Cương, tập trung sức mạnh vật lý ở cấp độ cao, có khả năng làm sụp đổ cấu trúc lực cơ bản của mục tiêu.
燃火黑域
Kỹ năng của Sí Ngưng, tạo ra một lò luyện khổng lồ với nhiệt độ cao cấp Planck, thiêu rụi mọi thực thể.
创世
Khả năng khởi tạo một thế giới mới bằng cách sử dụng gốc rễ sức mạnh và năng lượng tích lũy.
量子湮灭•无序态
Kỹ năng bắn ra chùm tia lượng tử ở trạng thái hỗn loạn, có sức công phá mạnh mẽ, có khả năng cấu thành từ các định luật toán học của Tộc Thác Phổ.
拓扑方程式•混沌态
Kỹ năng thao túng quy tắc không gian và trật tự, dùng để phong tỏa hoặc gây sát thương lên kẻ địch, là di sản cốt lõi của Tộc Thác Phổ.
燃我•树国降临
Tuyệt kỹ tiêu hao bản chất thế giới để tạo ra sức mạnh bộc phát, điều khiển hệ thống rễ cây khổng lồ để phong tỏa và chia cắt không gian chiến trường.
法典黑域
Vùng không gian bị khóa chặt bởi các quy tắc của Cứu Thế Chủ Fatos, tạo thành một lồng giam không thể thoát ra.
拟态•大主宰
Kỹ thuật tối thượng được Cảnh Ngạn sử dụng, cho phép mô phỏng sức mạnh Đại Chủ Tể bằng cách hợp nhất và sử dụng sức mạnh đồng loạt từ 16 thế giới khác nhau làm vật chứa năng lượng.
黑墟大尊
Hình thái pháp tướng khổng lồ, bao bọc bởi giáp đen thời không, là kết quả từ việc thi triển Nghĩ Thái - Đại Chủ Tể của Cảnh Ngạn.
枯木…再逢春
Kỹ năng của Trần Tuệ Linh điều khiển thông qua Thế Giới Thụ, cho phép cây hồi phục mãnh liệt, tái sinh từ cành khô để chống đỡ các đòn tấn công cực hạn, tiếp tục duy trì trạng thái cho quả ngọt.
黑墟•撕天
Đòn tấn công tàn bạo của Hắc Khư Đại Tôn, kết hợp sức mạnh nhiều thế giới để phá vỡ các phòng tuyến phòng thủ kiên cố nhất.
真理绚彩
Trạng thái tiến hóa tối cao của Nhậm Kiệt. Cơ thể anh trở nên bán trong suốt, tỏa ra loại ánh sáng như ngọc opal quý giá, mang theo khí tức vượt trên cả các Chủ Tể, tượng trưng cho sự hoàn mỹ của sinh mệnh.
墟葬
Chiêu thức mạnh nhất của Hắc Khư Đại Tôn, dùng rìu khổng lồ chém xuống tạo ra chấn động hủy diệt, nhưng đã bị Nhậm Kiệt dùng tay không chặn đứng và bóp vỡ.
硬壳
Kỹ năng do Nhậm Kiệt thi triển, tạo ra các vỏ bọc không gian cứng cáp như kim cương để phong ấn và cô lập các thế giới, khiến mục tiêu không thể di chuyển hay tương tác.
抽离之眸•无序剥离
Kỹ năng dùng để cưỡng ép rút tách năng lượng hỗn loạn (Vô Tự Chi Lực) ra khỏi cơ thể kẻ địch.
轮回仙
Một đại pháp tướng chiến đấu do Thần Nhạc kiến tạo bằng cách kết hợp thế giới của bản thân cùng thế giới của mười sáu vị Cứu Thế Chủ làm trục ổn định. Nó sở hữu cơ thể kim giáp, mười sáu cánh tay tượng trưng cho nhiều loại sức mạnh khác nhau và một Thiên Nhãn với khả năng phân tích và công kích mạnh mẽ.
无序之树
Thực thể nằm trong lõi của Luân Hồi Tiên, nơi các 'Giới Tâm' biến thành trái cây để rồi phát nổ tạo thành các Vô Tự Hắc Vực, duy trì trạng thái bùng nổ năng lượng liên tục.
无序瀑布
Dòng năng lượng ô uế chảy ra từ Giới Nguyên Cấm Hải, mang sức mạnh ăn mòn và hủy diệt, dùng để tiêm nhiễm và thao túng các vật thể.
真理之刃
Lưỡi đao được ngưng tụ từ Chân Lý Huyễn Thái của Nhậm Kiệt. Nó mang vẻ đẹp夢幻 nhưng chứa đựng sức mạnh sắc bén có khả năng chém đứt mọi năng lượng và kết giới.
断
Đao pháp của Nhậm Kiệt, dùng để cắt đứt các cấu trúc năng lượng, kể cả những nguồn sức mạnh tích tụ hàng vạn đời.
极刺
Kỹ năng đột kích tốc độ cao, Nhậm Kiệt hóa thân thành流星 (sao băng) để đâm thẳng mũi đao vào lõi của đối phương, găm chặt kẻ địch vào hư không.
天之下
Kỹ năng tối thượng, tạo ra một màn áp chế từ không gian bên trên, ép toàn bộ năng lượng hỗn loạn của đối thủ phải giải thể và sụp đổ dưới quyền uy của Nhậm Kiệt.
黎明梦海
Không gian lĩnh vực do Nhậm Kiệt tạo ra, một mặt biển ánh sáng rực rỡ tượng trưng cho hy vọng và giấc mơ, có khả năng dung chứa các thế giới và tẩy rửa năng lượng xấu.
万象
Năng lực hoặc nguồn căn nguyên nằm ngay tại tim của Nhậm Kiệt. Nó chứa đựng chân lý của vạn vật, có khả năng chỉ điểm, hóa giải khúc mắc trong tâm hồn và là chìa khóa giúp người khác đạt đến cảnh giới Chủ Tể.
存在湮灭
Kỹ năng tối thượng của Nhậm Kiệt, một đòn tấn công với uy lực hủy diệt tuyệt đối, khiến đối thủ không thể né tránh hay phản kháng, được gọi là 'Bất Khả Vi'.
乱之章
Chiêu thức tấn công của Vô Tự Chi Vương, kết hợp sức mạnh hỗn loạn thuần túy để tung ra đòn chém mãnh liệt.
禁甲
Kỹ năng phòng thủ của Nhậm Kiệt mang tên 'Bất Khả Xúc Kỳ'. Khi kích hoạt, cơ thể được bao bọc bởi lớp giáp năng lượng tựa đá quý, có khả năng triệt tiêu mọi đòn tấn công có uy lực thấp hơn Chân Lý.
敕令•存在抹除
Kỹ năng của Nhậm Kiệt, sử dụng ngón tay làm đao với sức mạnh Chân Lý Huyễn Thái để xóa bỏ sự tồn tại của mục tiêu.
真理之缚•封尽
Kỹ năng tạo ra các sợi xích từ Chân Lý Huyễn Thái để trói buộc và phong ấn đối thủ cường đại.
界空
Một chiêu đao pháp mạnh mẽ của Nhậm Kiệt, sử dụng sự cộng hưởng của các thế giới để thực hiện cú chém trực diện.
骇浪
Kỹ năng điều động sức mạnh từ黎明梦海 (Lê Minh Mộng Hải), biến năng lượng thành những con sóng dữ dội để tăng uy lực cho đòn tấn công.
无限真理
Đôi cánh mọc ra từ sau lưng Nhậm Kiệt, mỗi sợi lông vũ đều là lưỡi đao chân lý có khả năng chém vỡ hiện thực.
无限可能•万般璀璨
Chiêu thức tối thượng của Nhậm Kiệt, kích hoạt toàn bộ thư viện thực tại từ mười thế giới, tạo ra sức mạnh bùng nổ vô tận không giới hạn.
超维破壁
Trạng thái cấm kỵ được Nhậm Kiệt kích hoạt, tạm thời phá vỡ các rào cản chân lý để cho phép tất cả các thực tại song song cùng tồn tại và cộng hưởng.
群星同天
Kỹ năng triệu hồi sự hội tụ của vô số ngôi sao và ánh sáng từ các dòng thời gian khác nhau, gia tăng uy lực công kích đến mức cực hạn.
星辰长剑
Vũ khí hoặc đòn đánh mang sức mạnh tinh tú được Khương Cửu Lê sử dụng.
大寰宇之路
Con đường tu vi cường đại mà Không Lưu đã bước lên dựa trên việc tự mình tìm kiếm và thấu hiểu vũ trụ, được xem là một cấp độ tu luyện cao cấp của Đại Chủ Tể.
七星大主宰
Cấp bậc sức mạnh của Không Lưu trước khi bị Vô Tự Chi Vương giam cầm, đại diện cho thực lực của một vị Đại Chủ Tể đã đạt đến ngưỡng thứ bảy.
界砂
Tàn tích của một thế giới sau khi bị hủy diệt, chứa đựng ký ức, lịch sử và tinh hoa của thế giới đó. Giới Sa đóng vai trò như 'bia mộ' chứng minh một thế giới từng tồn tại, có khả năng giúp người sử dụng đối kháng với Vô Tự Chi Lực và duy trì sự tỉnh táo.
黎明禁卫
Đội vệ binh do Nhậm Kiệt sáng lập với thành phần là những kẻ lưu lạc từ Vạn Thế Wô Cương, chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh và trật tự cho Lê Minh Mộng Hải.
真理禁甲
Lớp giáp phòng ngự được Nhậm Kiệt trao cho đồng đội, cho phép họ hiển hóa bằng chân lý mà vẫn giữ được bản thể tại Lê Minh Mộng Hải, giúp người mặc hoạt động an toàn trong môi trường Vạn Thế Vô Cương.
现实之种
Hạt giống thực tại do Nhậm Kiệt tạo ra, dùng để định vị, thanh tẩy và thu nhỏ các thế giới nguyên bản nhằm mục đích đóng gói và chuyển dời chúng về Lê Minh Mộng Hải.
鸿蒙开天
Chiêu thức mạnh nhất của Lục Thiên Phàm, tập trung sức mạnh Đại Đạo và Hồng Mông Đạo Kiếm để tấn công, nhưng hoàn toàn vô hiệu trước sinh vật khổng lồ.
鲸鸣
Tiếng kêu chấn động không gian của Kim Sắc Cự Kình. Âm thanh này mang theo quy tắc xóa bỏ và phân giải cực mạnh, có khả năng làm tan chảy cấu trúc thế giới và xóa sạch ý chí, ký ức của những kẻ ở gần.
鲸吞
Kỹ năng hút mọi vật vào miệng của Kim Sắc Cự Kình, tạo ra lực hút khổng lồ kéo toàn bộ mảnh vỡ thế giới và nguồn năng lượng vào điểm tận cùng của sự hủy diệt.
八荒崩神炮
Kỹ năng công kích mạnh mẽ của Tiểu Quỷ, hội tụ sức mạnh từ gần vạn thế giới tinh không để tạo thành cột năng lượng màu đen có sức tàn phá khủng khiếp.
鲸喷
Đòn tấn công của Tọa Vong Kình, phun ra một biển ánh sáng hoàng hôn có khả năng phân giải và xóa sạch mọi thứ trên đường đi.
混元之躯
Cơ thể đặc biệt do Ngu Giả khai sáng bằng cách hợp nhất hai con đường thuận và nghịch (đen và trắng), giúp hắn có khả năng chống chịu sự phân hủy của Nại Lạc Vong Xuyên dù chưa đạt tới cảnh giới Chủ Tể.
混元灰气
Năng lượng đặc thù của Ngu Giả, khi ngưng tụ có thể hóa thành vũ khí sắc bén như đao để tấn công.
大道剑光
Đòn tấn công mạnh mẽ của Lục Thiên Phàm, tập trung sức mạnh Đại Đạo vào một đường kiếm có uy lực cực lớn.
刻纹
Kỹ năng của Thiên Khắc, cho phép tạo ra các văn tự cổ xưa để trói buộc đối thủ và điều khiển sức mạnh của các thế giới bị hắn thôn phệ.
终末鲸喷
Đòn phun ra luồng sáng màu hoàng hôn của Tọa Vong Kình, có khả năng gây chấn động và xuyên thấu mạnh mẽ.
碎裂鲸鸣
Âm thanh chấn động không gian phát ra từ Tọa Vong Kình, có sức mạnh phá hủy cấu trúc và làm rạn nứt mục tiêu.
永恒刻痕•落
Tuyệt kỹ của Thiên Khắc, ngưng tụ vô số khắc văn thành một lưỡi đao cự hình để tấn công xuyên thấu và nghiền nát kẻ thù.
哈基米•曼波
Kỹ năng đặc thù của Tiểu Quỷ, vận chuyển năng lượng thế giới toàn thân để biến hóa thành cự thú ba sừng nhằm phòng thủ và phản kích.
痕迹•抹除
Kỹ năng của Thiên Khắc, sử dụng sức mạnh từ bảy vạn thế giới để tạo ra áp lực hủy diệt dạng cột, xóa bỏ mọi vật chất nó chạm vào.
混元之刃
Đao binh hoặc kỹ năng tấn công sắc bén được kết hợp từ sức mạnh Hỗn Nguyên của Ngu Giả.
泛舟江上
Kỹ năng của Vãn Chu, tạo ra một dòng sông thời không và triệu hồi những chiếc thuyền thiên chu (mỗi con thuyền chứa một tinh không thế giới) để nghiền nát đối thủ và phong ấn không gian.
自在大世界
Kỹ năng của Đan Thanh, nơi ông chứa đựng hàng triệu bức tranh thủy mặc, mỗi bức tranh là một tinh không thế giới gấp khúc với uy lực kinh người.
奈落潮汐
Hiện tượng thủy triều hỗn loạn tàn bạo tại Nại Lạc Vong Xuyên, có sức mạnh xói mòn và phá hủy mọi mảnh vỡ thế giới không được bảo vệ.
真理光环
Hộ thể sức mạnh của quân đoàn Vân Mộng, giúp người dùng di chuyển an toàn trong môi trường Nại Lạc Vong Xuyên mà không bị triều tịch xóa sổ.
真理穹顶
Vòm bảo vệ hình thoi màu vàng được tạo ra từ hàng loạt Chân Lý Ty Đới trên lưng Tọa Vong Kình, ngăn cách không gian bên trong khỏi sự tàn phá bên ngoài.
秽源能量
Dạng năng lượng đã bị ô nhiễm bởi Vô Tự Chi Lực, trở nên độc hại và có tính chất phá hủy.
魔纹
Dấu ấn ác ma màu đỏ như máu xuất hiện trên cơ thể Nhậm Kiệt sau khi sống lại, có khả năng hấp thụ nhiệt lượng từ môi trường để chữa lành vết thương và tái tạo xương thịt.
炎魔之角
Cặp sừng được cấu tạo hoàn toàn từ ngọn lửa bùng cháy, xuất hiện trên đỉnh đầu Nhậm Kiệt khi trạng thái ma hóa đạt đến đỉnh điểm sức mạnh.
机械强殖
Công nghệ lắp ghép các bộ phận cơ khí thay thế cho cơ quan cơ thể người, giúp nâng cao sức mạnh vượt trội.
圣光秘典
Tài liệu hoặc cuốn sách liên quan đến sức mạnh Giáo hội mà Nhậm Kiệt cất giấu.
麒麟臂
Một loại cánh tay máy đa năng có khả năng chiến đấu cực mạnh như tăng lực, lá chắn năng lượng, pháo chưởng, v.v
加力
Kỹ năng tăng cường sức mạnh tức thời cho cánh tay máy.
飞行模式
Chế độ giúp cánh tay máy có thể bay.
掌心炮
Pháo năng lượng phát ra từ lòng bàn tay.
爪刀
Vũ khí dạng vuốt hoặc dao.
点穴
Kỹ năng tấn công vào huyệt đạo đối phương.
烈焰焚身
Kỹ năng khiến cơ thể bao phủ bởi ngọn lửa nóng bỏng để đe dọa hoặc tấn công kẻ thù.
水刃斩
Kỹ thuật đao pháp của Vương Miểu, tập trung linh khí tạo ra những lưỡi dao nước sắc bén bắn ra theo đòn chém.
机械活塞拳
Kỹ năng chiến đấu sử dụng cánh tay cơ khí để thực hiện các cú đấm liên hoàn với tốc độ cao, có khả năng gây sát thương dồn dập vào mục tiêu.
烟消云散
Kỹ năng tối thượng của Quân Miệt, có khả năng xóa bỏ mọi dị tượng, ý chí đối lập và áp lực trong phạm vi ảnh hưởng tựa như ảo ảnh tan biến.
退退退
Một loại 'thần công' (kỹ năng) được các bà lão sử dụng khi tranh cãi, mang tính chất gây ức chế tinh thần đối phương.
血刀
Kỹ năng của Dạ Nguyệt, ngưng tụ máu thành lưỡi đao sắc bén có khả năng cắt đứt cả vật thể kim loại dày.
鲜血巨爪
Kỹ năng của Dạ Nguyệt, tạo ra bàn tay khổng lồ bằng máu để tấn công hoặc di chuyển vật thể.
机械臂
Thiết bị cấy ghép cao cấp trên cơ thể Nhậm Kiệt, có khả năng phòng thủ và đỡ đạn.
撒皮成兵
Kỹ năng phân tách các mảnh da người, biến chúng thành các chiến binh vỏ bọc không linh hồn để chiến đấu theo lệnh.
血爆
Kỹ năng điều khiển huyết dịch, khiến máu văng trong không trung nổ tung, gây sát thương diện rộng.
千刃破
Kỹ năng đao pháp cấp cao, tạo ra một cơn bão lưỡi đao bao vây và tấn công mục tiêu liên tục.
岩蜥重甲
Kỹ năng hóa thú giúp người dùng biến thành dị nhân thằn lằn với lớp vảy đá bao phủ, tăng mạnh khả năng phòng ngự và sức mạnh體 phách.
阳光领域
Kỹ năng tạo dựng vùng không gian bảo vệ bằng ánh sáng, hỗ trợ giảm sát thương và cung cấp năng lượng hồi phục cho đồng đội.
狂血
Trạng thái tăng cường sức mạnh bằng cách kích hoạt huyết mạch, giúp gia tăng khả năng chiến đấu cực hạn nhưng tiêu tốn thể lực.
缠龙缚
Kỹ năng khống chế diện rộng, triệu hồi dây leo từ lòng đất để trói buộc và cầm chân kẻ địch.
葵子光雨
Kỹ năng do Hướng Dương Nữ thi triển, bắn ra vô số hạt giống ánh sáng như mưa để trị liệu và phục hồi vết thương.
乱石
Kỹ năng điều khiển đất đá, biến gạch đá xung quanh thành vũ khí tấn công tầm xa.
血月悬天
Chiêu thức tối cao trong trạng thái 'Thần Hóa' của Dạ Nguyệt, triệu hồi một vầng trăng máu cùng dòng sông huyết sắc để tấn công.
魔化•千刃恶魔
Trạng thái biến đổi của Lý Trản, nơi toàn bộ cơ thể biến thành kim loại với hàng ngàn lưỡi dao sắc bén đâm ra từ da thịt.
刃鬼
Danh xưng cho hình thái chiến đấu cực hạn của Lý Trản sau khi ma hóa, chuyên về tốc độ và sát thương chém diện rộng.
魔化: 画皮恶魔
Năng lực đặc thù của Trần Họa, cho phép ả lột da mặt và cơ thể, sử dụng nhiều lớp da của người khác để thao túng và che giấu bản thân.
剥皮之刑
Tuyệt kỹ tấn công của Trần Họa, sử dụng các xúc tu lưỡi dao để cắt xẻ da thịt của mục tiêu.
血闪
Kỹ năng di chuyển tốc độ cao của Dạ Nguyệt, biến cơ thể thành tia chớp máu để nhanh chóng tiếp cận hoặc cứu viện.
血神甲
Giáp hộ vệ được tạo ra từ máu của người sử dụng, dùng để bao bọc và bảo vệ mục tiêu khỏi các đòn tấn công vật lý.
重塑
Khả năng thao túng kim loại môi trường (như thép, sắt) để biến thành vũ khí tấn công, được Diệp Hoài sử dụng.
吸收
Kỹ năng của Gen Vũ Giả cho phép hấp thụ các mảnh vỡ gen từ thực thể ma đạo để thăng cấp kỹ năng cá nhân.
画皮魔灵
Một loại ma linh có năng lực ngụy trang hoàn hảo, đang bị Nhậm Kiệt sử dụng như một kỹ năng bổ trợ.
水墨江山•画中仙
Kỹ năng của Đan Thanh, tạo ra một không gian thế giới tranh thủy mặc để nhốt kẻ thù, biến vạn vật xung quanh thành cảnh vật trong tranh.
K计划
Trừng phạt thể xác được Tiểu Quỷ diễn giải là đánh đập dã man đến mức không nhận ra người thân.
巫神死咒
Thuật chú nguyền rủa tối thượng, ép buộc mục tiêu phải nổ tung từ bên trong, tiêu diệt hoàn toàn thực thể ma đạo.
血神之爪
Kỹ năng của Dạ Nguyệt, ngưng tụ huyết khí thành móng vuốt khổng lồ để khống chế và giữ mục tiêu.
镇魔官
Chức danh dành cho những người chiến đấu trực tiếp tại tiền tuyến để săn lùng ác ma, ngăn chặn ma tai từ nguồn gốc thay vì chỉ cứu hộ đơn thuần.
司耀官
Chức danh của những nhân viên thuộc Tư Diệu Sảnh, chuyên thực hiện các nhiệm vụ cứu hộ và khắc phục hậu quả thiên tai, ma nạn.
人魔
Danh xưng cho những người bình thường bị Ma Linh nuốt chửng cảm xúc tiêu cực, biến thành ác ma, có sức mạnh và sự nguy hiểm thấp hơn Đọa Ma Giả.
隐钉
Trang sức quý giá được Trấn Ma Ty cung cấp, có tác dụng che giấu toàn bộ khí tức và ngăn chặn các biện pháp dò xét từ bên ngoài.
灯笼灵草
Dược thảo cực kỳ hiếm, chỉ sinh trưởng sâu trong trung tâm Đãng Thiên Ma Vực, có tác dụng trị liệu quan trọng đối với người thân của Nhậm Kiệt.
无限制格斗
Phong cách chiến đấu thực dụng, không quy tắc, tập trung vào việc tấn công các điểm yếu trên cơ thể nhằm vô hiệu hóa đối thủ nhanh nhất.
恢复术
Pháp thuật của Vân Tiêu giúp chữa lành vết thương và tái tạo thể lực cho đồng đội.
血甲
Kỹ năng của Dạ Nguyệt, sử dụng máu của bản thân để tạo ra lớp giáp che phủ toàn thân, gia tăng đáng kể khả năng phòng thủ và uy thế.
吞噬基因
Kỹ năng của Nhậm Kiệt giúp hấp thụ mảnh gene của ma vật để nâng cấp sức mạnh bản thân.
血神之枪
Vũ khí ngưng tụ từ máu của Dạ Nguyệt, được sử dụng trong các đòn tấn công.
无月•血神降临
Kỹ năng tối thượng của Dạ Nguyệt, triệu hồi một vị Huyết Thần khổng lồ với cái giá phải trả là toàn bộ cơ thể của bản thân bị ăn mòn.
深红之枪
Ngọn giáo đỏ rực tạo ra từ huyết khí, dùng để thực hiện đòn tấn công mạnh mẽ vào Thanh Quỷ.
鬼噬
Kỹ năng của Thanh Quỷ giúp hấp thụ các dạng năng lượng xung quanh để khuếch đại sức mạnh bản thân.
青鬼崩狱
Đòn tấn công vật lý cường độ cao của Thanh Quỷ, tạo ra sức phá hủy khủng khiếp.
苍星•夜空无月
Đòn kết liễu của Dạ Nguyệt, dồn toàn bộ sinh mệnh và thần hỏa vào một nhát chém, đủ sức cắt đứt tay của Thanh Quỷ.
鸣翠
Kỹ năng kiếm khí của Thẩm Từ, tạo ra những tiếng kiếm ngân vang và phóng ra lượng lớn lưỡi kiếm năng lượng.
魔化•幽冥鬼王
Trạng thái chiến đấu cường hóa của La Túc sau khi kích hoạt sức mạnh ma đạo.
大魔之威
Kỹ năng tối thượng đáng sợ mà Nhậm Kiệt dự định sử dụng làm phương án cuối cùng trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
狂体药剂
Một loại dược phẩm kích thích mạnh, giúp người sử dụng gia tăng sức mạnh thể chất trong thời gian ngắn.
雪之恶魔基因
Gen ác ma mới được Nhậm Kiệt ký kết, mang lại khả năng điều khiển băng giá và hàn khí.
筋肉恶魔
Năng lực ma hóa của Vương Phong, giúp cơ thể cường hóa cơ bắp, tăng kích thước và sức mạnh vật lý đáng kể.
筋肉炮弹
Kỹ năng tấn công của Vương Phong, tận dụng sức mạnh cơ bắp cường hóa để lao tới đối thủ với tốc độ nhanh.
碎骨打
Đòn tấn công bằng nắm đấm với sức mạnh bộc phát, có khả năng gây ra tiếng nổ không khí do lực va chạm cực lớn.
魔化•青丝恶魔
Kỹ năng ma hóa của Hoán Sa, khiến tóc biến thành những sợi tơ đen sắc bén, có khả năng tấn công dữ dội và càn quét mọi vật cản.
青丝錯
Kỹ năng tấn công của Hoán Sa, sử dụng vô số sợi tóc để cắt đứt phòng thủ đối phương.
一夜白头
Tuyệt chiêu hấp thụ sinh mệnh lực của mục tiêu thông qua mái tóc, khiến mái tóc người dùng chuyển hoàn toàn sang màu trắng.
重岩恶魔
Ác ma được Nặc Nhan triệu hồi, có khả năng tạo ra trọng trường cực lớn để áp chế kẻ địch.
发祭
Một kỹ năng khiến cơ thể người dùng tức thời thay đổi hình thái hoặc dịch chuyển trong tích tắc, thường trả giá bằng việc mất đi mái tóc hoặc các yếu tố tự nhiên khác.
魔临•斥天炮
Tuyệt kỹ công kích của Ma Quân, bắn ra chùm năng lượng đen cực mạnh nhằm hủy diệt mục tiêu.
乾一•撕天
Tuyệt kỹ công kích của Lục Thiên Phàm, tạo ra kiếm quang vàng rực rỡ có sức mạnh xẻ dọc trời đất, uy lực kinh người.
雷火丰
Tuyệt kỹ của Lục Thiên Phàm, giải phóng nguồn năng lượng sấm sét và lửa dữ dội, tạo ra vụ nổ quy mô lớn gây sát thương trên diện rộng.
镇魔关
Chức danh dành cho những người chiến đấu trực tiếp tại tiền tuyến để săn lùng ác ma, ngăn chặn ma tai từ nguồn gốc thay vì chỉ cứu hộ đơn thuần.
真理印痕
Dấu ấn được đặt lên người các thành viên trong Vô Ưu Hương để kiểm soát và phòng ngừa các tác động bên ngoài.
破妄印记
Một ấn ký đặc biệt tồn tại trên cơ thể Vãn Chu, giúp cô giữ lại được những ký ức quan trọng dù bị Quân Miệt tẩy não.
升星
Quá trình nâng cấp thứ hạng sao cho các thành viên trong quân đoàn, gia tăng sức mạnh chiến đấu.
绪迷雾
Năng lực của Nhậm Kiệt dùng để thu thập những dao động cảm xúc mạnh mẽ từ đối phương. Càng đối phương dao động tâm lý, Nhậm Kiệt càng thu hoạch được nhiều.
拘魔遣将
Năng lực đặc thù cho phép người sử dụng bắt giữ và điều khiển các ma linh, nhưng yêu cầu mục tiêu phải giữ được hình dạng nguyên vẹn.
迷雾
Năng lực đặc biệt hoặc trạng thái ám ảnh liên quan đến nhân vật Tình, được dùng để che giấu và thao túng.
魔契
Một loại khế ước ma quỷ, nguồn gốc của các năng lực hoặc những biến đổi cơ thể dị thường.
念力
Siêu năng lực cho phép người dùng điều khiển vật thể từ xa bằng ý nghĩ, bao gồm cả khả năng nâng cơ thể lên không trung.
念灵师
Một cương vị hoặc nghề nghiệp đặc biệt của những người sở hữu siêu năng lực niệm lực, có khả năng chiến đấu linh hoạt.
吞噬苦难
Năng lực đặc thù của Quân Miệt, dùng để hấp thụ nỗi đau, bi kịch và tuyệt vọng của chúng sinh nhằm xoa dịu những tổn thương của chính mình và duy trì giấc mộng Vô Ưu.
无涯苦海体系
Một khung lý thuyết và hệ thống tu luyện do Quân Miệt sáng tạo, lấy cơ thể làm nền tảng mô phỏng 界海 (Giới Hải). Hệ thống này sử dụng 'Khổ Hải' làm nơi chứa đựng và chuyển hóa toàn bộ nỗi đau cùng ký ức phân mảnh, cho phép người dùng đạt đến cảnh giới gần với chân lý hơn.
水墨刀锋
Kỹ thuật đao pháp hội tụ nội năng vào hình thái mực nước, có lực xuyên phá cực mạnh, đủ sức xé rách các đại thế giới hoặc các cấu trúc phòng ngự kiên cố.
源始粒子
Dạng năng lượng chí cao được Ngu Giả nén từ Năng Lượng Nguyên Chất, sở hữu đặc tính của năng lượng từ Cổ Sơ Chi Vực, vượt xa đẳng cấp hiện tại của người sử dụng và đòi hỏi cái giá là tính mạng để duy trì.
苦难之剑
Kiếm chiêu được hình thành từ nỗi đau vô tận và sự thù hận, do Khổ Hải Quân Miệt phát động với sức mạnh vượt xa các tiền lệ.
云梦灵神
Kỹ năng chiến đấu của Thiếu niên Quân Miệt, kết hợp sức mạnh từ hơn sáu trăm đại thế giới để tạo ra đòn tấn công mang uy lực chân lý.
真理之甲
Lớp giáp bảo hộ được tạo ra từ sức mạnh chân lý, xuất hiện trên cơ thể Thiếu niên Quân Miệt khi thi triển sức mạnh toàn diện.
无端黑域
Kỹ năng phòng thủ của Ngu Giả, tạo ra một vùng không gian màu đen để bảo vệ bản thân và đồng đội trước các đòn tấn công cực mạnh.
破尽虚妄
Khẩu quyết/chiêu thức kích hoạt sức mạnh tối thượng của Phá Vọng Chi Nhận mà Ngu Giả sử dụng trong đòn tấn công liều chết.
大道之辉
Ánh sáng tỏa ra từ sức mạnh Đại Đạo của Lục Thiên Phàm, có đặc tính trấn áp và bảo hộ.
纵横一剑
Đòn tấn công kiếm khí mạnh mẽ và tàn bạo của Khổ Hải Quân Miệt, có sức công phá kinh người tại Nại Lạc Vong Xuyên.
迷途天穹
Lĩnh vực được tạo ra từ sự kết hợp của các dải lụa Chân Lý, đóng vai trò như một lớp khiên bảo vệ và phương tiện di chuyển trong không gian hỗn loạn.
噩梦惊神
Kỹ năng công kích tối thượng của Khổ Hải Quân Miệt, tung ra kiếm quang mang theo oán niệm và khổn đau, có uy lực áp đảo như trời sập.
苦海梦灵
Pháp tướng chiến đấu do Khổ Hải Quân Miệt triệu hồi, hình thành từ nước biển đen đỏ mang theo vô tận cảm giác khổ đau.
大道为巅•斩
Đao pháp tối thượng của Lục Thiên Phàm, dồn sức mạnh bùng nổ của Hồng Mông Đạo Kiếm vào một đường chém duy nhất.
鸣海•奈落倾覆
Kỹ năng kích hoạt sức mạnh hủy diệt của Chung Mạt Chi Chung, tạo ra chấn động năng lượng tiêu diệt mọi vật thể trong phạm vi ảnh hưởng.
鸣海
Kỹ năng đặc biệt của Ngu Giả dùng để thao túng không gian và năng lượng, khiến một khu vực rộng lớn trở nên trống rỗng, không còn sót lại bất kỳ mảnh vỡ nào.
混元熔炉
Tuyệt kỹ của Ngu Giả, tạo ra một hắc động để hấp thụ nguồn năng lượng nguyên chất vô tận từ lòng vực, sau đó tinh luyện chúng thành Nguyên Thủy Lạp Tử.
万古一梦
Tuyệt kỹ tối thượng của Khổ Hải Quân Miệt, dồn toàn bộ sức mạnh vào một chiêu kiếm.
苦海之刃
Vũ khí được Khổ Hải Mộng Linh sử dụng, có uy lực cực mạnh nhưng không thể xuyên qua lớp phòng thủ của Nhậm Kiệt.
苦海灵神
Pháp tướng hoặc thực thể năng lượng do Quân Miệt tạo ra từ Vô Nhai Khổ Hải, đã bị Nhậm Kiệt nghiền nát.
舍弃自我
Một quyết định đánh đổi bản thân, tẩy xóa mọi dấu vết cảm xúc để hòa nhập vào 'trật tự' (lý), từ đó dùng sức mạnh tổng thể để tiêu diệt Vô Tự Chi Vương và sửa chữa thực tại.
守护
Lựa chọn của Nhậm Kiệt, chấp nhận hy sinh bản thân và mọi ký ức về mình để bảo vệ sự tồn tại của những người thân yêu và tương lai.
心流
Trạng thái tinh thần tối cao mà Nhậm Kiệt phải duy trì để vượt qua khảo nghiệm của Bất Tri Xứ, yêu cầu không được can thiệp vào tiến trình của Giới Hải.
无序剑光
Đòn tấn công bằng kiếm của Vô Tự Chi Vương, đại diện cho lý lẽ của sự hỗn loạn, có uy lực như một con sông lớn ngăn cách chiến trường.
极数大世界
Hệ thống các thế giới hoàn chỉnh với quy mô cực hạn, được Nhậm Kiệt vận hành với công suất tối đa để hỗ trợ và nâng cao cảnh giới bản thân nhằm chống lại sự xâm lấn của năng lượng hỗn loạn.
真理道纹
Quy tắc cốt lõi của vũ trụ mà Nhậm Kiệt sử dụng để cấu trúc và bảo vệ thực tại, đóng vai trò như những rào chắn, kìm kẹp và phong ấn các đạo văn hỗn loạn từ Vô Tự Chi Vương.
无序之剑
Thanh kiếm mang sức mạnh hỗn loạn của Vô Tự Chi Vương, dùng để tung ra những đòn tấn công áp đảo, có khả năng xâm thực và phá hủy các kết giới của đối thủ.
无序道纹
Những dấu ấn hỗn loạn của Vô Tự Chi Vương, có khả năng xâm nhập và ăn mòn cấu trúc nguồn năng lượng của đối thủ, gây ra suy kiệt nhanh chóng.
版本更新•多元世界
Tuyệt kỹ giúp Nhậm Kiệt tái cấu trúc toàn diện Lê Minh Mộng Hải bằng cách tích hợp sức mạnh của 5 chiều không gian và các thực tại song song vào sâu bên trong từng thế giới, tạo ra sự gia tăng sức mạnh đột biến để đối kháng với năng lượng hỗn loạn.
巡天之眼
Kỹ năng nhãn thuật dùng để quan trắc chiến trường diện rộng, giúp chỉ huy quan sát toàn cảnh từ Nam Tường.
封川计划
Dự án chiến lược đặc biệt sử dụng năng lượng không gian để phong tỏa dòng sông Giới Xuyên, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cao thủ không gian.
炽炎
Kỹ năng ngưng tụ ngọn lửa cường độ cao thành hình thái lưỡi đao, được Nhậm Kiệt sử dụng trong chiến đấu cận chiến.
多元世界之法
Phương pháp nâng cấp thế giới bằng cách tích hợp các chiều không gian và thế giới khác nhau, cho phép thực thể đạt đến cảnh giới cao hơn cực hạn.
维度扩容秘术
Bí thuật vận dụng năng lượng nguyên chất khổng lồ để mở rộng dung lượng và quy mô của một thế giới, giúp thế giới đó có thể chứa đựng nhiều năng lượng và sự sống hơn.
理之律者
Một loại công nghệ hoặc năng lực đặc biệt được trang bị cho các chiến đoàn, dùng để kiến tạo các lớp phòng thủ và ngăn chặn sức mạnh của các thực thể hỗn loạn.
领域融合
Kỹ thuật kết nối và hòa quyện các lĩnh vực hoặc thế giới của nhiều bên, tạo ra nền tảng quy tắc và sức mạnh cộng hưởng gấp nhiều lần.
抖枪术
Kỹ thuật cao cấp giúp thay đổi quỹ đạo tấn công của các đòn đánh dạng phóng xạ (như Chỉ Gian Lưu Tinh), tạo ra đường đạn hình vòng cung khó đoán định và cực kỳ chính xác.
启•荣耀天穹
Kết giới phòng ngự kiên cố được kết hợp từ sức mạnh của các chiến đoàn và chiến giáp trật tự, dùng để bảo vệ Nhậm Kiệt trước những đợt tấn công từ quân đoàn hỗn loạn.
界桥之法
Phương pháp kết nối các thực thể và thế giới lại với nhau, tạo thành một hệ thống cộng hưởng sức mạnh để duy trì phòng tuyến trong không gian đầy biến động.
无序道神
Hình thái chiến đấu của Vô Tự Chi Vương sau khi cưỡng ép hội tụ năng lượng từ Giới Xuyên và các nguồn ô nhiễm, sở hữu sức mạnh hủy diệt.
断川
Đao pháp công kích mạnh nhất của Nhậm Kiệt, sử dụng nguồn sức mạnh bùng nổ để cắt đứt mọi cấu trúc năng lượng, kể cả những rào cản từ Vô Tự Chi Vương.
既定之因•无端之果
Kỹ năng tối thượng của Trương Tam, cho phép can thiệp và chắp vá trực tiếp vào sợi dây nhân quả giữa các thực thể, dùng để hoán đổi hoặc thay thế mục tiêu chịu ảnh hưởng của các hiệu ứng ma thuật.
解放•异端使徒
Kỹ năng gọi ra một sinh vật nhân tạo cấp tối thượng, sở hữu sức sống mãnh liệt và khả năng chống chịu cực cao, được tạo ra từ sự kết hợp của công nghệ, năng lực trùng tộc và đạo Luân Hồi.
因果之结
Năng lực thao túng các nút thắt nhân quả, cho phép chuyển dời kết quả của một 'nhân' từ thực thể này sang thực thể khác, dùng để trút bỏ tác động tiêu cực lên đối tượng chỉ định.
封川之匙
Bảo vật không gian quan trọng được dùng để kích hoạt công nghệ phòng thủ hoặc liên kết thế giới, là chìa khóa để khởi động hệ thống chiến đấu của tương lai.
空间魔方
Thành phần cốt lõi của công nghệ Nam Quốc, khi kết hợp cùng lĩnh vực của người dùng sẽ biến thành bộ chiến giáp trật tự, mang lại khả năng phòng thủ và tích hợp sức mạnh tuyệt đối.
热核战徽
Biểu tượng năng lượng từ thế giới của Tiêu Xuy Hỏa, khi được khắc lên chiến giáp sẽ truyền tải toàn bộ底蕴 (nền tảng sức mạnh) vào hệ thống của người dùng.
繁星战徽
Biểu tượng sức mạnh của Khương Phồn, dùng để gia cường khả năng chiến đấu và chuyển hóa năng lượng cho Nhậm Kiệt.
万我战徽
Biểu tượng ý chí chiến đấu, dùng để nâng cao khả năng 'chặt chém' phá vỡ các chướng ngại vật trước mắt.
群星战徽
Biểu tượng sức mạnh từ tinh tú, gia tăng uy lực tổng thể cho Nhậm Kiệt khi chiến đấu.
轮回战徽
Biểu tượng năng lực Luân Hồi, giúp củng cố bản thể và sức mạnh không giới hạn cho người sử dụng.
虫巢战徽
Biểu tượng sức mạnh từ loài côn trùng chiến đấu, hỗ trợ khả năng sinh tồn và áp chế kẻ thù.
既定之刃
Thanh đao được cấu thành từ năng lượng Nguyên Thủy Lạp Tử, mang sức mạnh của niềm tin từ các tiền bối, dùng để thực hiện những đòn đánh có khả năng cắt đứt cả căn nguyên của Vô Tự.
真理之血
Dòng máu đặc biệt mang bản chất nguyên sơ của quy luật vũ trụ, chảy trong cơ thể Nhậm Kiệt. Việc mất đi nó gây tổn hại nghiêm trọng đến sự tồn tại của Nhậm Kiệt.
断刀之锋
Bức tường phòng ngự được tạo ra bởi tàn ảnh của đao gãy, có khả năng phong tỏa không gian, bảo vệ đồng đội nhưng cũng ngăn họ tiến vào vùng nguy hiểm.
布道
Hành động cuối cùng của Nhậm Kiệt, dùng máu và sinh mệnh để truyền đạt kinh nghiệm, chân lý cho những người đi sau (các先辈), tạo tiền đề cho tương lai.
极数枷锁
Rào cản giới hạn sức mạnh, đang dần được Nhậm Kiệt phá bỏ thông qua sự hy sinh và năng lượng tích lũy.
无限之路
Con đường tu luyện tối thượng do Nhậm Kiệt đúc kết, tập trung vào việc mô phỏng hệ thống Luân Hồi tối cao. Thay vì trở thành thế giới, người tu luyện biến cơ thể thành một phần của hệ thống Giới Hải để dung chứa vạn vật và vượt qua giới hạn của thực tại.
极道界海
Cảnh giới sức mạnh đạt được khi Giới Hải đã được lấp đầy và hoàn thiện thông qua quá trình nâng cấp, đại diện cho đỉnh cao thực lực của Nhậm Kiệt.
无限猜想
Một hệ thống lý thuyết về sức mạnh tối thượng mà Nhậm Kiệt đã truyền bá, chứa đựng đáp án cho việc tiến hóa lên các cảnh giới cao hơn, đòi hỏi sự sáng tạo để giải mã.
川境
Một cảnh giới tu luyện tối cao, là mục tiêu cuối cùng sau khi đạt đến Vô Hạn Chủ Tể, sở hữu khả năng tác động và thay đổi căn bản của Giới Hải.
解题
Cụm từ ẩn dụ cho việc tìm ra phương pháp đối phó, phá giải hoặc thăng cấp cảnh giới tu luyện để vượt qua nút thắt cổ chai mà kẻ thù đặt ra.
川境之法
Phương pháp hoặc bí quyết để đạt đến cảnh giới Xuyên Cảnh. Đây là vật trao đổi mang tính quyết định mà Nhậm Kiệt dùng để ép buộc Vô Tự Chi Vương phải nhượng bộ và đổi lấy thời gian.
穹顶布道
Sự kiện hoặc kỹ năng truyền thụ chân lý của Nhậm Kiệt tại khu vực Đỉnh Vòm nhằm tạo sức ép và nâng cao giá trị chiến lược cho đồng đội.
破穹
Nhát chém tối thượng của 'Vô Tự Nhậm Kiệt', sở hữu uy lực kinh hoàng, vượt qua mọi rào cản và không gian, đủ sức xẻ dọc bầu trời và phá hủy các kết giới kiên cố nhất.
时空超载
Kỹ năng đặc thù của Thiên Bản Anh, cưỡng chế đẩy năng lượng không gian vượt quá giới hạn để dịch chuyển tức thời toàn bộ chiến đoàn thoát khỏi nguy hiểm.
红莲大世界
Lĩnh vực sức mạnh của Chung Ánh Tuyết, tỏa ra ngọn lửa rực rỡ và sức mạnh kinh khủng để gia cố Nam Tường.
银月大世界
Lĩnh vực sức mạnh của Hạ Dao, sử dụng sức mạnh mặt trăng để chiến đấu và phòng thủ.
时之渊
Kỹ năng đặc biệt của Mira, tạo ra khe nứt thời gian để đảo ngược hoặc tăng tốc độ vận hành của các quy tắc và thực thể trong phạm vi ảnh hưởng.
无限之种
Hạt giống được Nhậm Kiệt gieo trồng, tượng trưng cho hy vọng và sự phát triển, là một kế hoạch dài hơi nhằm đối phó với sự xâm lấn của Vô Tự Chi Vương.
至高熔炉
Một dạng nâng cao của Hỗn Nguyên Dung Lư, được hình thành khi dung hợp với Bỉ Ngạn Nguyên Tuyền. Nó đóng vai trò giả lập Điểm Chí Cao, là nguồn gốc để tạo ra dòng Giới Xuyên và là nền tảng để đạt đến cảnh giới Xuyên Cảnh.
叩门
Hành động đập cửa hoặc tiến công vượt cấp vào lãnh địa của Vĩnh Hằng Tiên Tộc, khởi đầu cho cuộc chiến vĩ đại và cũng là một phần kế hoạch của Nhậm Kiệt.
分身之法
Kỹ thuật tạo ra bản sao, trong trường hợp của Vi Vi An, bản sao có tính tự chủ và độc lập cao.
无损转换之法
Phương pháp tối thượng cho phép người tu luyện chuyển đổi toàn bộ tồn tại của bản thân thành dạng Vĩnh Hằng Khắc Lục mà không làm mất đi ý thức hay sức mạnh gốc, là chìa khóa để đạt đến cảnh giới cao hơn mà vẫn giữ được bản ngã.
界川
Dòng chảy năng lượng vĩ đại đại diện cho hệ thống tuần hoàn năng lượng của Nhậm Kiệt, kết nối các thế giới và là nền tảng sức mạnh ở cảnh giới Xuyên Cảnh.
梦海衍川
Trạng thái chuyển hóa của Lê Minh Mộng Hải, nơi năng lượng bùng nổ và tạo thành hệ thống dòng chảy Giới Xuyên.
平桥铁马
Một thế đứng võ thuật cho phép giữ cơ thể ở trạng thái lơ lửng, không chạm vào ghế, đòi hỏi sự kiểm soát cơ bắp tinh vi.
大道斩我
Thủ thuật tự hủy hoại căn cơ tu luyện của chính mình để phá bỏ giới hạn cũ, mở đường cho việc tái lập hệ thống sức mạnh mới mạnh mẽ hơn.
时光之星
Hệ thống hỗ trợ tăng tốc thời gian, giúp đẩy nhanh quá trình biến đổi cấu trúc và tu luyện cho Lục Thiên Phàm trong thời khắc chiến đấu căng thẳng.
大道熔炉
Công cụ được Lục Thiên Phàm kiến tạo bên trong Đại Đạo Giới Hải để tinh luyện và nâng cấp năng lượng nguyên chất lên đẳng cấp cao hơn.
永恒晶刃
Vũ khí sắc bén tối thượng do Giang Nam sử dụng, vật dẫn để thực hiện những đường trảm hủy diệt.
真理小马扎
Công cụ trừng phạt được tạo thành từ Chân Lý Đạo Văn. Đây là nỗi khiếp sợ của những người từng bị Giang Nam trừng trị, mang tính áp chế tinh thần cực lớn.
永恒之刃
Vũ khí sắc bén của Giang Nam, thường được dùng để chặn đứng các đòn tấn công từ đối phương và phản đòn, có sức mạnh đủ để xé nát các chiêu thức của cường giả cấp Vô Tự.
开瓢大法
Chiêu thức chiến đấu mang tính thực dụng cao, sử dụng một chiếc ghế gấp làm vũ khí để tấn công liên tục vào đầu đối thủ. Kỹ năng này có tác động mạnh cả về mặt vật lý lẫn tinh thần, hiệu quả trong việc phá vỡ hệ thống năng lượng của đối phương.
彼岸源泉
Nguồn sự sống của Giới Nguyên Cấm Hải, hoạt động như một loại bảo hiểm kiêm hợp đồng của quy luật vũ trụ. Nếu người sử dụng hủy hoại sự sống để tăng sức mạnh, nó sẽ tự động ngắt kết nối và thu hồi quyền hạn.
撕天云手
Kỹ năng của Thường Ca, tạo ra hai bàn tay khổng lồ từ mây để xé toạc màn trời, giúp xua tan mây đen và mưa bão diện rộng.
山岳重甲
Kỹ năng hộ thể của Trấn Linh Nhạc, chuyển hóa làn da thành lớp đá đen cứng rắn nhằm giảm sát thương vật lý.
炽炎霜落
Kỹ năng kết hợp tạo ra hai lưỡi đao gồm băng giá và ngọn lửa, được Nhậm Kiệt sử dụng để khóa chặt và uy hiếp đối phương.
升龙拳
Kỹ năng tấn công cận chiến dồn lực vào nắm đấm tung từ dưới lên, được Mặc Uyển Nhu sử dụng.
无序黑川
Dòng sông năng lượng hỗn loạn được Vô Tự Chi Vương tạo ra bằng cách截流 (cắt dòng) năng lượng từ Đạo Môn, nhằm thay thế Giới Xuyên để đạt lại trạng thái đỉnh cao.
无序秽泉
Nguồn năng lượng nhân tạo do Vô Tự Chi Vương chế tạo để thay thế vai trò của Bỉ Ngạn Nguyên Tuyền, giúp nó vượt qua giới hạn của trật tự thông thường.
圣甲虫
Năng lực cường hóa cơ thể đặc biệt mà Mặc Uyển Nhu đã thức tỉnh.
出火云掌
Kỹ năng chưởng pháp có khả năng tạo nhiệt hoặc lửa.
天马流星暴击拳
Tuyệt kỹ cận chiến của Nhậm Kiệt, tung ra loạt nắm đấm với tốc độ cực đại như thiên thạch rơi, gây sát thương liên hoàn.
恶魔导弹
Chiêu thức tấn công mang uy lực bùng nổ diện rộng của Nhậm Kiệt, được sử dụng để tấn công vào mục tiêu Vô Tự Quân An.
螺旋升天人中掌
Kỹ năng cận chiến dùng lực xoay vòng để tạo quán tính, đánh bật đối thủ văng thẳng lên cao.
无序序章•启
Kỹ năng kích hoạt tối thượng của Vô Tự Chi Vương, vận dụng toàn bộ năng lượng từ Vô Tự và sự hỗn loạn nhằm hình thành Vô Tự Đạo Thần để kháng cự.
无序刻痕
Những dấu vết hư hại, tì vết trên bề mặt Chân Lý Đạo Môn, đại diện cho bản chất sai lệch của Vô Tự.
焚爆
Kỹ năng bộc phát năng lượng gây nổ mạnh.
转职秘术
Kỹ thuật đặc biệt do Lê Băng phát triển, giúp thay đổi và nâng cấp khả năng chiến đấu của các chủ thể, được kỳ vọng sẽ trở thành vũ khí then chốt để đối phó với Vĩnh Hằng Tiên Tộc.
繁星界海
Năng lực đặc hữu của Khương Phồn sau khi chuyển chức, cấu thành từ việc chuyển hóa năng lực thành các ngôi sao, tạo nền tảng cho sức mạnh cấp Xuyên Cảnh.
热核界海
Năng lực đặc hữu của Tiêu Xuy Hỏa sau khi hoàn thành chuyển chức Vô Hạn, sử dụng năng lượng nhiệt hạch cường đại làm nền tảng sức mạnh.
大衍刻录转职之法
Phương pháp chuyển chức cao cấp của Đào Yêu Yêu, cho phép người dùng thay đổi cấu trúc năng lượng để tiếp cận con đường Vô Hạn.
永恒律法
Hệ thống quy tắc tối cao của Vĩnh Hằng Tiên Tộc, dùng để cấu trúc thực tại và kiềm chế, nén các dao động từ Điểm Chí Cao.
真理之环
Mười vòng nhẫn năng lượng được xây dựng từ Vĩnh Hằng Luật Pháp, bao quanh Điểm Chí Cao nhằm mục đích giam cầm và giới hạn quyền năng của nó.
真理洪流
Đòn tấn công đại quy mô được tạo thành từ hàng tỷ Vĩnh Hằng Tiên Tộc, sử dụng sức mạnh tập thể để tạo ra áp lực hủy diệt không thể chống cự.
七川虹刀
Đòn tấn công hợp lực của Nhậm Kiệt và sáu đồng đội (姜繁, 萧吹火, 陆千帆, 愚者, 君安, 江南), kết hợp sức mạnh bảy dòng Giới Xuyên tạo thành nhát chém kinh thiên động địa.
大地陷落
Kỹ năng của Cự Ma Quái Vật, chuyển hóa mặt đất thành đầm lầy để bẫy và hạn chế khả năng di chuyển của đối thủ.
无序枷锁
Xiềng xích phong ấn, từng được thiết lập để kiềm chế sự hỗn loạn, nay đã bị phá vỡ.
热核原点
Kỹ năng tối thượng của Tiêu Xuy Hỏa. Tạo ra một quả cầu năng lượng lửa đỏ, hấp thụ năng lượng xung quanh để lớn mạnh vượt cấp, sau đó phân tách và kích nổ tạo ra vụ nổ dây chuyền trên phạm vi rộng.
永恒之握
Kỹ năng của Minh Đạo, thi triển bằng cách khởi động Vĩnh Hằng Luật Pháp để tạo ra một bàn tay khổng lồ che trời, có khả năng nghiền nát năng lượng và vật chất.
永恒法环
Vòng hào quang phòng ngự và áp chế của Vĩnh Hằng Tiên Tộc, được cấu thành từ hàng tỷ luật pháp, dùng để phong tỏa Điểm Chí Cao và vô hiệu hóa các quy tắc trong đòn tấn công của đối thủ.
无极剑雨
Kỹ năng của Minh Đạo, triệu hồi vô số thanh kiếm hội tụ từ đạo văn chân lý, tấn công dồn dập như mưa, mỗi thanh kiếm đều chứa sức mạnh cắt đứt vạn vật.
真理审判
Đòn tấn công đặc thù của Minh Đạo, sử dụng Luật Pháp Vĩnh Hằng để thực hiện sự trừng phạt tuyệt đối lên mục tiêu.
永恒裁决
Chiêu thức tất sát của Minh Đạo, triệu hồi đại kiếm khổng lồ từ vô số đạo văn chân lý, dùng trọng lượng và sức mạnh quy tắc để nghiền nát mục tiêu và các lớp phòng thủ.
无效化
Năng lực của Vĩnh Hằng Pháp Hoàn, cho phép Minh Đạo bẻ gãy, triệt tiêu và phủ định hoàn toàn các tác động từ kỹ năng hoặc đòn tấn công của đối thủ khi chạm vào kết giới.
集群形态
Một kỹ năng chiến đấu tối thượng của Vĩnh Hằng Tiên Tộc, cho phép hàng triệu cá thể hòa hợp năng lượng và đạo luật thành một thực thể khổng lồ duy nhất. Trạng thái này giúp tăng cường sức mạnh đáng kể nhưng gây hao mòn sự tồn tại của tất cả thành viên trong quân đoàn.
无限道神
Hợp thể chiến đấu tối thượng của 5 người (Khương Phồn, Lục Thiên Phàm, Tiêu Xuy Hỏa, Ngu Giả, Quân An), với 5 dòng Giới Xuyên song song.
道神一剑•斩尽永恒
Chiêu thức dồn toàn bộ sức mạnh của 5 người vào Đại Đạo Chi Kiếm, có khả năng phá vỡ luật pháp của Vĩnh Hằng Tiên Tôn.
永恒律法•解放
Kỹ năng tối thượng của tộc Vĩnh Hằng giúp người dùng toàn quyền điều khiển và thay đổi các quy tắc thực tại (nghịch lý). Uy lực cực lớn nhưng gây áp lực ngược lên sự tồn tại của chính người thi triển.
自由之理
Quyền năng cho phép người sử dụng tự định nghĩa chân lý của bản thân trong phạm vi ảnh hưởng, bỏ qua những quy tắc hiện hữu.
绝夜
Đao pháp của Nhậm Kiệt, một chiêu tấn công cương mãnh dùng để cắt đứt các kết giới và phòng ngự của đối phương.
天明
Đao pháp của Nhậm Kiệt, nhát chém từ trên xuống đầy uy lực, có khả năng xuyên thấu trực tiếp vào bản thể của đối tượng dù có giáp hộ thân.
凡尘问道
Con đường tu luyện của nhóm Nhậm Kiệt, dựa trên sự mô phỏng hệ thống thế giới và kết nối với chân lý. Đây là phương pháp mà Minh Đạo đã cố gắng học hỏi nhưng thất bại.
至高之种
Hạt giống năng lượng tối thượng mà Nhậm Kiệt nhận được từ Điểm Chí Cao, giúp anh hình thành hệ thống tu luyện độc lập và đạt đến cảnh giới Chí Cao Vương.
扣门
Tiếng động vang lên từ bên trong cánh cửa, ám chỉ sự cố gắng hoặc dấu hiệu từ những người bên trong muốn quay trở ra.
蓝星
Tổ tinh của nhân tộc, nơi cội nguồn và là quê hương vĩnh hằng mà Nhậm Kiệt có trách nhiệm bảo vệ.
古初之域
Vùng đất tối thượng nơi các cuộc chiến giữa các thế lực đỉnh cao diễn ra, hiện tại đã mở cửa cho những người kế thừa tương lai.
彼岸梦乡
Quảng trường trung tâm, nơi các Chí Cao Chi Vương đã cùng nhau xây dựng bia kỷ niệm ghi dấu lại thời đại của mình.
镜湖空间
Không gian nội tâm của Nhậm Kiệt, dùng để lưu trữ sương mù cảm xúc và nơi ma linh trú ngụ.
镇魔司
Cơ quan hoặc tổ chức chịu trách nhiệm trấn áp các thế lực ma đạo và giám sát các ma khế giả.
魔爪
Một tổ chức bí mật, nơi Trần Họa và Đao Ca trực thuộc.
塔罗牌
Một tổ chức bí ẩn, quyền lực, đứng sau các nhiệm vụ tìm kiếm ma khế giả đặc biệt.
自由广场
Một địa điểm công cộng đông đúc, nơi thường xuyên diễn ra các hoạt động giải trí cuối tuần.
锦城
Một trong ba mươi ba thành phố chính của Đại Hạ, nơi đang diễn ra các sự kiện chính của câu chuyện.
大夏
Tên quốc gia của nhân loại, nơi tái thiết văn minh sau đại dịch và các cuộc chiến với yêu ma.
司耀厅
Tổ chức mà Nhậm Kiệt hiện đang làm việc, nơi anh thực hiện các nhiệm vụ cứu hộ để kiếm tiền.
晋城
Quê hương cũ của Nhậm Kiệt, nơi đã xảy ra thảm họa ác ma dẫn đến cái chết của gia đình anh.
猎魔学院
Học viện đào tạo hệ thống cho các chiến sĩ chiến đấu chống lại ma tộc.
荡天魔域
Một vùng đất nguy hiểm ẩn chứa những bí mật về các căn bệnh ma hoặc phương thuốc chữa trị.
治安厅
Cơ quan công quyền chịu trách nhiệm quản lý trật tự xã hội và điều tra các vụ việc tại thành phố.
第七大队
Một đơn vị thuộc hệ thống chính quyền, nơi Vương Bằng đang công tác.
山河集团
Một tập đoàn lớn xuất hiện trong khu vực, bị các cư dân nghi ngờ có liên quan đến vụ mất trộm đồ lót hàng loạt.
锦城电视台
Cơ quan truyền thông nơi Mặc Kỷ làm việc, nơi diễn ra buổi phỏng vấn trực tiếp các thực tập sinh.
青训队
Đội huấn luyện dành cho các thực tập sinh mới thuộc Đệ Thất Đại đội, nơi tổ chức các kỳ kiểm tra chính thức.
49区
Địa điểm xảy ra sự cố ma đạo nghiêm trọng (cấp Canh), nơi đang diễn ra các cuộc tấn công của quái vật.
天衡中心
Tòa nhà cao tầng bị ma vật bao vây, nơi người dân đang bị mắc kẹt do hỏa hoạn và đổ nát.
C区
Khu vực nguy hiểm trong Ma Tai, nơi có sự hiện diện của ma vật cấp cao như Bất Tử Khuyển.
安宁洗衣屋
Nơi ở và làm việc của An Ninh, Nhậm Kiệt và Đào Yêu Yêu.
锦城神武总医院
Bệnh viện lớn tại Cẩm Thành chuyên điều trị cho các võ giả.
司主办公室
Nơi làm việc của Tư chủ Trấn Ma Ty.
神武医院
Cơ sở y tế cao cấp, nơi cung cấp các dịch vụ kiểm tra y tế chuyên sâu cho người dân.
神武高中
Học viện đào tạo danh tiếng nơi quy tụ nhiều thiên tài được rèn luyện bài bản trong ba năm.
旧世街
Một địa điểm tại Cẩm Thành, nơi buôn bán các loại hàng hóa đặc thù và các loại thuốc khó tìm trên thị trường chính thống.
太奶山
Ngọn núi nằm bên ngoài ngoại ô Cẩm Thành, nơi đặt lối vào của khu Phố Cũ dưới chân núi.
石头记
Một cửa hàng nằm trong Phố Cũ, nổi tiếng với việc buôn bán các loại đá quý hoặc vật phẩm khai quật từ kỷ nguyên trước, thu hút nhiều người đến thử vận may.
老丁杂货铺
Cửa hàng của Lão Đinh, chuyên cung cấp các mặt hàng như thuốc gen và linh kiện cơ khí, nằm trong phạm vi Phố Cũ.
夏研所
Cơ quan nghiên cứu khoa học hàng đầu, có thẩm quyền và năng lực sản xuất các loại thuốc gen cung cấp cho quân đội.
华兴生物
Doanh nghiệp công nghệ sinh học lớn, đơn vị có năng lực sản xuất và cung ứng thuốc gen trên thị trường.
天宝商行
Cửa hiệu nằm tại Phố Cũ, nơi diễn ra các cuộc gặp gỡ bí mật của các thế lực ngầm.
华天生物
Một tập đoàn công nghệ sinh học lớn, nơi Khương Cửu Ly có liên quan.
废车场
Khu vực ngoại ô Cẩm Thành, nơi diễn ra vụ phục kích đối với Khương Cửu Ly và Mặc Uyển Nhu.
废车山
Bãi tập kết các phương tiện cũ nát, nơi diễn ra cuộc giao tranh giữa tổ chức Bài Poker và những người khác.
云麓山脉
Dãy núi hùng vĩ nơi đoàn xe buýt chở các học viên đang di chuyển.
锦江学院
Học viện nơi Sở Sinh theo học.
南柯森林
Khu rừng nguy hiểm, nơi sinh sống của nhiều loại ác ma, là địa điểm tổ chức kỳ thi Liệp Ma.
南柯基地
Căn cứ đóng quân bao quanh Rừng Nam Kha, nơi cung cấp nhu yếu phẩm và phục vụ các chiến sĩ, Gien Vũ Giả.
猎魔学院官网直播间
Nền tảng trực tuyến nơi công chúng theo dõi diễn biến kỳ thi và bình luận về các thí sinh.
南柯一号基地
Căn cứ nơi đặt bộ phận giám sát và tiếp nhận hình ảnh từ kỳ thi Liệp Ma.
南柯大泽
Một khu vực đầm lầy trũng thấp, ẩm ướt và đầy rẫy chướng khí nằm bên trong Rừng Nam Kha, nơi tập trung nhiều ác ma cấp cao.
夏京龙城
Thủ đô của Đại Hạ, nơi tập trung bản gia của gia tộc họ Khương và nguồn tài nguyên cao cấp nhất.
猎魔总院
Pháo đài nhân loại duy nhất nằm trên bầu trời, nơi tập hợp những học viên và chiến sĩ ưu tú nhất của nhân loại.
龙角
Đơn vị quân đội nơi anh trai của Khương Cửu Ly đang công tác và rèn luyện.
群星公会
Tổ chức mạo hiểm giả cấp cao, nơi chị gái của Khương Cửu Ly đang làm việc và thường xuyên di chuyển đến các vùng đất nguy hiểm.
上陵学院
Một trong các học viện tham gia kỳ thi Liệp Ma, người dẫn đầu là Trấn Linh Nhạc.
南柯二号基地
Điểm tập kết tiếp theo sau khi kỳ thi Liệp Ma kết thúc.
翠山学院
Học viện có thủ lĩnh là Hàn Yên Vũ.
育青学院
Một trong các học viện lớn tham gia cuộc vây bắt Nhậm Kiệt, đại diện là Cao Mục.
猎魔高中部
Nhóm đối tượng cắm trại trong rừng, vốn có kỷ luật khắt khe nên một phần vẫn giữ được nhẫn tích điểm.
南柯任森林
Địa điểm diễn ra kỳ thi săn ma, nơi trung tâm của rừng đang là chiến trường giữa Nhậm Kiệt và hơn hai ngàn học viên đến tìm anh đòi nợ.
上凌学院
Một trong những học viện lớn tại Cẩm Thành, nơi Trấn Linh Nhạc theo học.
锦城四大学院
Nhóm bốn học viện lớn nhất tọa lạc tại Cẩm Thành.
旧世城市遗址
Những tàn tích của nền văn minh nhân loại trước thời kỳ Đại Tai Biến, hiện nằm rải rác trong Rừng Nam Kha.
蓟城
Một thành phố đã bị thất thủ do ma triều tấn công, gây ra thương vong nặng nề.
邺城
Điểm đến an toàn mục tiêu mà quân phòng vệ Đại Hạ đang hướng tới để sơ tán người dân.
邺城遗址
Tàn tích của thành phố cổ, nơi chôn cất hàng vạn quân Tật Phong và dân thường từ 180 năm trước, hiện là điểm đến mang tính kỷ niệm của các học viên.
云麓山
Địa điểm bí mật nơi Nhậm Kiệt thực hiện các chương trình huấn luyện đặc biệt với Tình ngoài giờ học.
猎魔一班
Lớp học chính của các nhân vật, nơi diễn ra việc học tập và phân công nhiệm vụ dưới sự quản lý của giáo viên Đoàn Tước.
学分商店
Nơi các học viên có thể đổi điểm tín dụng lấy vật phẩm tu luyện trong học viện.
灵族
Một trong các chủng tộc tồn tại trong thế giới này.
妖族
Một chủng tộc khác bên cạnh loài người.
高天之城
Thành phố bay trên bầu trời, pháo đài không trung duy nhất của nhân loại, nơi bảo vệ chống lại các loài yêu ma trên không.
云深之海
Vùng không trung dày đặc mây mù, nơi cư trú của các loài yêu thú biết bay cực kỳ nguy hiểm.
上陵
Tên của học viện nơi các nhân vật đang tu luyện và sinh sống.
学院商店
Nơi buôn bán vật phẩm ma pháp, pháp bảo và tài nguyên tại học viện. Nơi Đinh Nghĩa làm chủ.
初雪折扇画中世界
Một không gian kỳ bí nằm bên trong quạt 'Sơ Tuyết', nơi có phong cảnh như thật và tồn tại các thực thể sống như ếch du lịch, chứa đựng các bí mật hoặc kho báu.
星火车站
Nhà ga giao thông trọng yếu, nơi tập trung đông người và các hoạt động xã hội phức tạp.
棉北
Khu vực nguy hiểm ngoài vòng pháp luật, nơi khét tiếng với các nhà máy đen và các đường dây buôn người.
棉北城
Căn cứ địa của tội phạm tại Miên Bắc, nơi tập trung các hoạt động phi pháp, được xây dựng như một pháo đài kiên cố.
北大山
Vị trí địa lý nơi đặt Miên Bắc Thành.
主播中心
Tòa nhà 15 tầng tại Miên Bắc, nơi tập trung các đối tượng lừa đảo người khác qua mạng.
锦吉滨三城
Khu vực địa lý hoặc cụm thành phố nơi tin tức về hoạt động của nhân vật chính đang đứng đầu bảng xếp hạng tìm kiếm.
万龙巢
Căn cứ hoặc tổ chức chính của yêu tộc, nơi tập hợp các loài rồng, có sức mạnh quân sự hùng hậu đe dọa đến Đại Hạ.
西漠
Khu vực địa lý quan trọng với các tuyến đường thương mại, là khu vực tranh chấp chịu ảnh hưởng từ sự can thiệp của yêu tộc.
山海境
Lãnh địa chính của yêu tộc, nơi tọa lạc của Vạn Long Sào và cung điện của các đại yêu.
浪棠山商业街
Khu vực sầm uất thuộc Khu 94, nơi xảy ra Ma tai cấp Tân và cũng là nơi Tiểu đội Đỉnh Oa thực hiện hành động hỗ trợ.
94区
Một phân khu vực đô thị, nơi xảy ra sự cố ma quái.
云城
Một thành phố xuất hiện đánh dấu trên bản đồ kho báu của Diệp Hòa.
赤土禁区
Khu vực nguy hiểm nằm gần Vân Thành, nơi có đánh dấu vị trí của kho báu.
永恒小镇
Một địa điểm bí ẩn với nguồn nước thần kỳ có khả năng chữa bệnh và giúp người ta trẻ mãi không già, nơi gắn liền với kho báu của Diệp Hòa.
山城
Một thành phố mục tiêu trong các khóa huấn luyện thực chiến của học viện.
星火列车
Đoàn tàu vận chuyển đang di chuyển trên Tuyến 1087, hiện đang gặp phải vật cản tại đường hầm địa đạo.
不老圣泉
Mạch nước thần kỳ huyền thoại tại Thị Trấn Vĩnh Hằng, được cho là nguồn gốc của khả năng trường sinh và duy trì thanh xuân.
无名之城
Một đô thị thương mại được bốn tộc cùng xây dựng trái phép nằm sâu trong Cấm Khu Xích Thổ, nơi mua bán nhiều đặc sản của các tộc khác nhau.
天外天
Một cõi bí ẩn thuộc thời đại cũ, nơi được cho là chôn giấu kho báu huyền thoại, hiện tại di chỉ đã bị bao phủ bởi Cấm Khu Xích Thổ.
青茶古镇
Tên gọi cũ của thị trấn nơi suối thánh tọa lạc, nay được gọi là Thị trấn Vĩnh Hằng.
永恒镇
Địa điểm diễn ra sự việc, nơi có cổng vào được bảo vệ bởi Khổng Trác và là nơi chứa đựng Nước Thánh Trường Sinh.
天镜湖
Hồ nước lớn nằm giữa các dãy núi, tiền thân của Bất Lão Thánh Tuyền, có mặt hồ phẳng lặng như gương.
青茶温泉旅馆
Nơi lưu trú tại Thị trấn Vĩnh Hằng, nổi tiếng với môi trường sạch đẹp và bà chủ tốt bụng.
地脉
Những dòng chảy linh khí ngầm dưới lòng đất, nuôi dưỡng sự sống và là mục tiêu các thế lực tranh đoạt.
灵柱
Cột truyền dẫn linh khí, trung tâm của pháp trận tại Thanh Trà Cổ Trấn.
镇长大院
Nơi ở của Trấn trưởng Khổng Hoài Tài, có mật thất dùng để thẩm vấn và bàn luận bí mật.
湖神祠
Ngôi đền thờ Hồ Thần do Khổng Hoài Tài xây dựng, nơi lưu giữ nước thánh và là nơi thần linh hiển linh để truyền đạt các mệnh lệnh.
灵境
Vùng đất thiêng liêng và là quê hương của Linh Tộc.
温泉旅馆
Lữ quán nơi Nhậm Kiệt và Kỳ Mặc đang nghỉ chân, đồng thời cũng là vị trí chiến lược mà các thế lực thù địch nhắm tới.
明月巷旅馆
Lữ quán nằm ở phía Đông thị trấn, nơi một mỹ nữ bí ẩn đang theo dõi trận chiến từ xa.
昆门
Thế lực yêu tộc hùng mạnh bao gồm các loài côn trùng, ngang hàng với Vạn Long Sào, Ngô Đồng Thụ và Vô Tận Hải.
梧桐树
Một trong những thế lực yêu tộc mạnh nhất, ngang hàng với Côn Môn và Vạn Long Sào.
无尽海
Một trong những thế lực yêu tộc mạnh nhất, sánh ngang với Côn Môn.
明血巷
Một địa điểm tại thị trấn nơi Dương Yến đang quan sát tình hình từ ban công.
黄金矿床
Khu vực mỏ vàng dưới đáy hồ, nơi chứa đựng bí mật về giọt nước màu mực và là tâm điểm tranh đoạt của các võ giả.
青亭山
Địa điểm nơi Nhậm Kiệt và Tình đã lập ra lời ước hẹn trong quá khứ.
旧世城
Tàn tích thành phố nằm cách Thị trấn Vĩnh Hằng 20km về phía tây, nơi tập kết quân sự của Dương Liễu Thương Hội.
杨柳商会
Tổ chức thương mại hùng mạnh hoạt động tại Đại Hạ, chuyên tìm kiếm và khai thác các nguồn tài nguyên quý hiếm.
国术馆
Viện đào tạo nơi Diệp Hòa được huấn luyện như một mầm non hy vọng của nhân tộc sau khi thức tỉnh năng lực.
青山大泽
Vùng đất thiêng thuộc Linh Cảnh, vốn là bản thể của Thanh Trạch Đại Tôn. Sau khi ông hy sinh, nơi này trở thành vùng đất chết khô cằn.
水墨世界
Không gian huyền ảo tồn tại bên trong nghiên mực và quạt xếp của Diệp Hòa, nơi cất giữ những ký ức và tàn dư sức mạnh của bà trước khi tan biến.
灵迹
Vùng đất thiêng liêng và là quê hương của Linh Tộc, nơi cần đưa Mặc Nhiễm trở về.
镇魔总司
Cơ quan đầu não quản lý và trấn áp yêu ma tại Đại Hạ, nơi đặt trụ sở làm việc của Tổng tư chủ.
蘑菇林
Khu rừng rộng lớn nơi Liên Hương cư ngụ, chiến trường chính của quân đoàn nấm và Sợ Hãi Quỷ.
茶山
Khu vực phía bắc của Thị trấn Vĩnh Hằng, nơi đặt hầm trú ẩn ngầm của thị trấn.
灵泉
Mười hai nguồn năng lượng linh khí thuần túy xuất hiện trên toàn thế giới, là mục tiêu tranh đoạt của các chủng tộc.
时空魔渊
Nơi khởi nguồn của ma tộc, đối trọng với Thần Thánh Thiên Môn.
神圣天门
Cánh cửa thần thánh xuất hiện giúp nhân loại chống lại ma tộc, ban phước cho những người trở thành Thần Quyến Giả.
镇灵结界
Đại trận phong ấn bao trùm thị trấn, áp chế toàn bộ linh lực của những người bên trong ngoại trừ Ma Khế Giả.
茶山地下避难所
Khu vực trú ẩn an toàn của dân làng tại Núi Trà, nơi đang che giấu người dân trong lúc cuộc chiến bên ngoài diễn ra.
避难所
Khu vực nơi nhóm Dương Yến và Khổng Hoài Tài tập trung, sử dụng làm căn cứ để che giấu hành vi và giam giữ con tin.
湖心岛
Nơi ghi dấu kỷ niệm tình yêu của Kỳ Mặc và Trần Mộng, cũng là nơi anh đã tự tay chôn cất kỷ vật sau khi cô qua đời và trồng cây bạc hoa để chờ ngày nở.
刺客联盟
Tổ chức sát thủ nơi Kỳ Mặc từng tham gia. Tổ chức có quy tắc khắc nghiệt khi muốn rời bỏ, buộc kẻ phản bội phải sống sót sau ba lần truy sát.
金鳞甲阵
Đại trận phòng ngự cực mạnh được tạo ra từ vảy của Yêu Chủ cấp mười, dùng để bảo vệ quân đội Yêu tộc.
逆鳞卫
Tổ chức tinh nhuệ của Yêu tộc, bao gồm các cường giả sở hữu sức mạnh đặc biệt, được điều động để thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm.
蘑菇城堡
Pháo đài của Đại Cô Nương, nơi ẩn chứa chìa khóa sức mạnh của pháp tướng nấm.
地脉分支
Nhánh phụ của các dòng chảy linh khí ngầm, nơi diễn ra cuộc giao tranh và là mục tiêu chiến lược.
蘑菇堡垒
Công sự phòng thủ được tạo ra từ nấm, có khả năng phản đòn và bảo vệ Tiểu Cô Nương.
苏城
Khu vực ngoại ô nơi Diệp Hòa sinh ra và lớn lên.
国境线
Đường biên giới quốc gia, nơi đặt chốt chặn trọng yếu của quân đội Đại Hạ.
良药铺子
Thế lực thống trị thực tế của Vô Danh Thành, nơi duy trì sự ổn định thông qua việc nghiêm cấm mọi cuộc chiến trong phạm vi kiểm soát.
慧灵一派
Một trong hai phe phái lớn của Linh Tộc, thiên về hòa bình và đối ngoại, nơi hội tụ các loài nấm và cây cỏ.
帝灵一派
Một trong hai phe phái lớn của Linh Tộc, nổi tiếng với bản tính hiếu chiến và sở hữu một trong mười hai Linh Tuyền.
铁城
Đích đến của dàn thí sinh, là lò luyện nhân tài hàng đầu thường xuyên chiếm giữ các thứ hạng cao trong bảng xếp hạng toàn quốc.
安城
Thành phố biên giới, nơi sản sinh ra những chiến binh thiện chiến.
滨城
Thành phố quê hương của hai anh em Liêu Nhàn và Đường Lập.
夏京
Trung tâm tổ chức các vòng đấu chính thức quan trọng của kỳ thi.
东北大裂谷
Khu vực địa hình hiểm yếu, nơi đoàn tàu chở thí sinh đi qua trong hành trình.
颠倒世界
Một tòa thành đảo ngược trôi nổi lơ lửng trên bầu trời Thiết Thành, phản chiếu hoàn hảo mọi thứ trong Thiết Thành nhưng ở trạng thái ngược lại. Đây là nơi chứa hàng chục triệu ác ma sinh ra từ mặt tối trong tâm trí cư dân Thiết Thành.
钢铁苍穹
Những bia thép khổng lồ hình thước kẻ đặt bên ngoài Thiết Thành, được xây dựng để ngăn chặn dòng triều ma (ma triều).
公主温泉大酒店
Khách sạn cao cấp nằm gần sân vận động Cương Khung.
香妃大酒店
Khách sạn nơi đoàn Tân Thành lưu trú tại Thiết Thành.
钢穹体育场
Địa điểm chính diễn ra các trận thi đấu của kỳ thi chọn lọc.
南楼小巷
Địa điểm hẹn gặp mặt giữa Liêu Nhàn và các sát thủ.
吉城
Một trong những địa phương có đội tuyển tham gia kỳ thi chọn lọc.
雪城
Một trong sáu học viện tham gia tranh tài, nơi đào tạo ra Kim Quất và Tư Hoãn.
玫瑰大酒店
Nơi Nhan Như Ngọc cư trú, từ đây cô có thể theo dõi trực tiếp diễn biến của cuộc thi qua truyền hình.
擂台
Nơi diễn ra các trận tranh tài, được bao bọc bởi结界 (kết giới) bảo vệ.
Khu vực hoặc thành phố nơi xuất thân của Liêu Nhàn và Đường Lập.
公主大酒店
Nơi lưu trú của các thí sinh đang tham gia giải đấu, nơi tập trung nhiều phóng viên và người hâm mộ.
老铁酒店
Địa điểm cư trú tạm thời của Nhan Như Ngọc và Đinh Sơn trong thành phố.
雪之域
Vùng không gian do Nhậm Kiệt tạo ra, làm giảm tốc độ di chuyển và thao tác của đối thủ trong phạm vi nhất định.
体育场
Nơi tổ chức giải đấu, địa điểm diễn ra trận đấu ác liệt giữa Mặc Uyển Nhu và Bao Đại Bảo.
极北
Khu vực địa lý xa xôi, nơi diễn ra các cuộc thi đấu và sở hữu danh hiệu Cực Bắc Thương Tinh danh giá.
画中世界
Không gian kỳ bí nơi nhốt Hồng Đậu, hiện đang được Nhậm Kiệt sử dụng để giam giữ cô.
锦城第一人民医院
Nơi gắn liền với ký ức đau buồn thời thơ ấu của Mai Tiền, nơi ông bà anh qua đời.
主赛场
Nơi chính diễn ra các cuộc so tài quan trọng của giải đấu, được bảo vệ bởi các kết giới kiên cố.
锦城猎魔学院
Học viện đào tạo chiến sĩ tại Cẩm Thành, nơi từng có thành tích thi đấu kém trong quá khứ nhưng đã có đột phá mạnh mẽ tại kỳ thi năm nay.
松果湖
Một địa điểm nằm ở ngoại ô Thiết Thành, nơi có kết nối ngầm dưới lòng đất được tổ chức Sa Lậu chọn làm nơi ẩn náu.
铁城公共训练馆
Địa điểm tập luyện của các thí sinh tại Thiết Thành.
锦城学院
Nơi các nhân vật sinh sống và học tập.
赛场
Nơi diễn ra trận quyết đấu giữa Nhậm Kiệt và Kiều Thanh Tùng.
南山
Một ngọn núi nằm bên trong Tranh Trung Thế Giới, nơi Nhậm Kiệt lựa chọn để thực hiện các hình phạt trừng trị tù nhân.
夏京陆家大院
Địa điểm diễn ra ký ức thời thơ ấu của Lục Trầm, nơi cha mẹ cậu đã rời đi.
陆家
Dòng tộc của Lục Thiên Phàm và Lục Trầm, từng là gia tộc mạnh mẽ nhưng đã suy tàn sau trận chiến tại Đãng Thiên Ma Vực.
星火城
Thành phố được xây dựng trên vùng đất cha mẹ Lục Trầm từng chiến đấu, biểu tượng cho hy vọng và sự phục hồi của nhân loại.
倒悬异世界
Không gian dị giới nơi diễn ra trận chiến, nơi chứa đựng các nguồn ma khí.
瞬达快递
Một tổ chức chuyển phát nhanh có khả năng vận chuyển xuyên không gian vô cùng quyền năng, chuyên đưa ra các quy định khắt khe cho khách hàng.
织蛛娘商店
Một cửa hàng huyền bí nơi Khương Ngọc Lộ thường xuyên mua sắm những mặt hàng vô cùng lạ lùng và kỳ dị.
公主酒店
Nơi ở hiện tại của Nhậm Kiệt và Khương Cửu Ly tại Thiết Thành, trung tâm của sự kiện linh khí hội tụ.
魔铁城
Thành phố đang gặp khủng hoảng nghiêm trọng do các tổ chức tội phạm chiếm đóng và phong tỏa bằng kết giới đặc biệt.
一区
Khu vực trung tâm nguy hiểm nhất của Ma Thiết Thành, nơi các thế lực ác ma đang tụ tập.
喵爪盒
Một loại hộp chứa đặc biệt có khả năng che giấu cảm ứng, dùng để cất giữ Trí Thức Chi Châu.
瞬达公司
Một tổ chức hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh. Nổi tiếng với việc siết nợ nghiêm khắc thông qua việc giam giữ con nợ trong không gian tuần hoàn để buộc hoàn thành công việc.
大夏防卫军
Quân đội chính quy của quốc gia Đại Hạ, phối hợp cùng Trấn Ma Ty trong việc tìm kiếm và trấn áp ma tộc.
镇魔司地下恶魔监狱
Nơi giam giữ các sinh vật ma tộc nguy hiểm nhất, nằm sâu dưới lòng đất, với hệ thống phòng ngự nhiều tầng cực kỳ kiên cố.
降娄灵泉
Một trong mười hai linh tuyền xuất hiện dựa trên 12 tinh thứ, là nơi chứa năng lượng linh khí tinh khiết, phần thưởng cho các học viên đạt thứ hạng cao.
第31区
Một phân khu nằm trong Đảo Điếu Thế Giới - Ma Thiết Thành, nơi các đội của Thiết Thành đang tập trung săn quỷ.
24区
Khu vực tâm điểm bên trong Thiết Thành, nơi xảy ra những chấn động mạnh nhất do sự cộng hưởng của các tàn dư ma vật.
倒悬世界
Thế giới phản chiếu của Ma Thiết Thành, nơi đang bị tổ chức Sa Lậu thao túng và giam giữ các thực thể hiểm nguy.
23区
Một trong những khu vực của Thiết Thành, nơi đang xảy ra giao tranh ác liệt giữa nhóm của Nhậm Kiệt và các loại ma vật.
21区
Khu vực giáp ranh với Khu 23, nơi nhóm của Kim Quất bị dồn vào đường cùng trước sự tấn công của ma vật.
第十区
Khu vực mục tiêu tiếp theo của Nhậm Kiệt, nơi đặt nhà máy điện hạt nhân mà anh dự định phá hủy để giải phóng kết giới toàn thành.
第14区
Một phân khu của Ma Thiết Thành, nơi đang diễn ra các trận chiến ngăn chặn sự tiến quân của Nhậm Kiệt.
第11区
Khu vực mà Nhậm Kiệt đi qua trên hành trình tiến tới Thập Khu.
14区
Khu vực có kết giới mà Nhậm Kiệt đã phá vỡ để tiếp tục hành trình.
18层魔狱
Tầng sâu nhất và được canh phòng cẩn mật nhất của nhà tù, nơi giam giữ những thực thể ác ma nguy hiểm nhất quốc gia.
核聚变电站
Mục tiêu chiến lược của Nhậm Kiệt, nơi cung cấp năng lượng chính duy trì kết giới của toàn thành phố.
76区
Khu vực diễn ra trận chiến khốc liệt giữa các học viên và ma thú.
末日方舟
Pháo đài di động, nơi trú ẩn chính của các học viên.
火柴盒
Cách gọi ẩn dụ cho các khe hẹp của kết界 (kết giới) nơi các học viên dùng để làm điểm tựa phòng thủ.
黑匣子
Cơ cấu kết giới bảo vệ bao quanh nhà máy điện, bị phá hủy trong trận chiến.
10区
Khu vực bị tàn phá nặng nề nhất sau vụ nổ của nhà máy điện hạt nhân, nay chỉ còn lại hố sâu khổng lồ.
核电站
Trung tâm cung cấp năng lượng cho hệ thống kết giới tại Ma Thiết Thành. Đã bị Nhậm Kiệt phá hủy để vô hiệu hóa kết giới.
48区
Khu vực chiến sự nơi đội ngũ học viên Thiết Thành đang bị mắc kẹt và phải chiến đấu chống lại sự xâm lấn của các ác ma.
烛光幻界
Vùng không gian nơi Thiên Lưu và các bạn học từng bị mắc kẹt.
刺球山
Ngọn núi cấu tạo từ các gai nhọn ác ma, có khả năng hấp thụ năng lượng vụ nổ để phân tách và bành trướng.
星穹镇魔大阵
Trận pháp phòng thủ và tấn công quy mô lớn được thiết lập bởi các trấn ma quan để đối phó với ma vật.
逆位结界
Kết giới phòng thủ và giam cầm do Nhan Như Ngọc duy trì để bảo vệ khu vực Đảo Điếu Nhân.
灵族宝库
Nơi cất giữ đầu của Hồng Đậu trong quá khứ, nơi Trùng Thảo từng đột nhập và đánh cắp di vật này.
理想国
Một nơi chốn do Hồng Đậu kiến tạo trong quá khứ với hy vọng xây dựng một xã hội hoàn mỹ, nhưng kế hoạch cuối cùng đã thất bại.
万兽原
Một trong những thế lực bá chủ tại Sơn Hải Cảnh, nơi tộc mèo sinh sống, đang chờ đợi đến lượt nắm quyền.
动物城
Một thành trì quan trọng trong Sơn Hải Cảnh, nơi hiện đang giam giữ Khương Ngọc Lộ dưới sự canh gác nghiêm ngặt của phe yêu tộc.
护鼠堡
Một địa điểm nằm trong khu vực cư trú của tộc chồn, là trạm dừng chân trên đường đi trong lãnh địa của yêu tộc.
喵宝咖啡店
Cửa tiệm do Trình Lâm quản lý, nơi cung cấp việc làm và môi trường sinh sống cho các yêu mèo giống mèo búp bê.
圣火喵喵教
Tổ chức mà Trình Lâm đang là một trong những thành viên cấp cao.
山海联盟
Tổ chức liên minh bao trùm các thế lực tại Sơn Hải Cảnh, được dùng như danh nghĩa để thực thi quyền kiểm soát và bắt giữ các đối tượng tình nghi.
蛰龙小队
Đội đặc nhiệm tinh nhuệ dưới trướng Vạn Long Sào, do Tuyết Lân dẫn đầu, chuyên thực hiện các nhiệm vụ truy tìm, săn bắt và ám sát.
山西境
Lãnh địa chính của yêu tộc, nơi tọa lạc của Vạn Long Sào.
戮魔大营
Nơi đào tạo tinh anh của Yêu tộc, tương đương với Liệp Ma Tổng Viện của loài người, tập hợp những cá nhân xuất chúng nhất.
回响结界
Kết giới bao quanh khu vực chiến đấu, làm suy yếu sức mạnh của những người bên trong.
龟甲结界内部
Khu vực chiến trường bị bao trùm bởi hắc ám sau khi Dạ Tình hóa ma.
雪晶球
Lồng giam bằng băng do Tuyết Lân tạo ra, dùng để vây khốn đối thủ.
玄祖龟甲
Vật phẩm hoặc kết giới phòng thủ cứng rắn, nơi mà Trình Lâm đang bị mắc kẹt.
黑暗之森
Một vùng không gian hoặc khu vực biệt lập tràn ngập năng lượng bóng tối dày đặc, nơi diễn ra cuộc đối đầu gay gắt giữa Nhậm Kiệt và Dạ Tình.
百战帮
Một thế lực lớn tại Sơn Hải Cảnh, có ảnh hưởng rộng khắp, nổi tiếng với việc ban bố các lệnh truy nã và bảo kê cho những kẻ thực thi nhiệm vụ của họ.
高天
Địa điểm tổ chức các cuộc tuyển chọn tài năng cấp cao mà Nhậm Kiệt dự kiến sẽ tham gia.
岩山
Một ngọn núi đá, nơi bầy sói tập trung và xuất hiện trong trận chiến.
猫的理想国
Nơi cư trú hoặc căn cứ bí mật của loài mèo tại Vạn Thú Nguyên, nơi mà Đinh Đang đe dọa sẽ trục xuất những kẻ làm việc kém hiệu quả.
奶酪塔
Trung tâm nội thành của Hộ Thử Bảo, nơi tập trung các hoạt động tình báo và mạng lưới thông tin.
地下城
Khu vực ngầm dưới lòng đất của Hộ Thử Bảo, nơi sinh sống của tộc chuột với hệ thống đường hầm phức tạp.
山海时代广场
Địa điểm tổ chức lễ hành quyết và các buổi biểu diễn nhân yêu tại Động Vật Thành.
山海界
Thế giới của các yêu tộc, nơi Nhậm Kiệt đang lập kế hoạch gây rối và giải cứu Khương Ngọc Lộ.
山海人物园
Cơ sở giam giữ quy mô lớn nằm tại khu vực giao nhau của Động Vật Thành, được bao bọc bởi các kết giới hình bán cầu, nơi con người bị giam giữ và mua bán làm trò tiêu khiển.
崖山
Một vị trí trên cao nằm trong khu vực vườn nhân vật, từ đó có thể quan sát toàn cảnh các sự kiện diễn ra bên dưới.
人物园
Khu vực giam giữ và quản lý con người, nơi họ bị ép buộc phải biểu diễn giải trí để kiếm thực phẩm và sinh tồn.
红浪漫
Một địa điểm giải trí được nhắc đến, nơi Nhậm Kiệt được cho là đã học các kỹ năng sân khấu của mình.
问斩台
Nơi thực hiện các buổi hành quyết hoặc biểu diễn chính, là mục tiêu mà Nhậm Kiệt nhắm tới để tìm cơ hội vượt ngục.
山海瀑布
Một ngọn thác lớn nằm trong khuôn viên Nhân Vật Viên, là địa điểm được chọn để thực hiện màn trình diễn đặc biệt của Nhậm Kiệt.
繁育区
Khu vực giam giữ đặc thù trong Nhân Vật Viên, nơi con người bị ép buộc sinh sản để tạo ra thế hệ lai giống cho yêu tộc.
赤血龙窟
Một hang động nằm sâu trong lãnh địa Vạn Long Sào, nơi có nhiệt độ cực cao do nham thạch và là nơi giam giữ các đối tượng quan trọng của tộc rồng.
动物委员会
Tổ chức hành chính/thực thi pháp luật tại Sơn Hải Cảnh, tham gia truy nã băng nhóm 'Tang Bưu'.
时代广场
Địa điểm tổ chức các buổi biểu diễn chính tại Động Vật Thành, nơi nhóm Nhậm Kiệt được đưa đến.
兰城
Một trong những chủ thành quan trọng của yêu tộc, đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ liên hoàn do Nhậm Kiệt dàn dựng.
山海边境
Khu vực ranh giới của Sơn Hải Cảnh, nơi các lực lượng liên minh thiết lập chốt chặn để truy bắt Nhậm Kiệt.
戮魔营
Một trong những đơn vị quân sự chủ lực của yêu tộc được điều động để chặn bắt Nhậm Kiệt.
无底塔
Một thế lực yêu tộc lớn tại Sơn Hải Cảnh, cạnh tranh quyền lực và thường xuyên xảy ra mâu thuẫn với Vạn Long Sào.
姜家大院
Nơi cư ngụ của gia tộc họ Khương, nơi các trưởng bối đang theo dõi sự kiện qua màn hình phát sóng trực tiếp.
八角笼
Không gian chiến đấu do kết giới của Đường Mộc Mộc tạo ra, nơi áp dụng luật chơi tàn khốc buộc tất cả phải tự tàn sát lẫn nhau.
大夏边境
Ranh giới cuối cùng mà nhóm Nhậm Kiệt phải vượt qua để thoát khỏi sự truy sát của yêu tộc.
北凉山
Khu vực biên giới giữa Đại Hạ và Sơn Hải Cảnh, nơi tập kết quân đội Đại Hạ.
北凉雪原
Vùng đồng bằng tuyết phủ khắc nghiệt, là tiền tuyến nơi các quân đoàn Đại Hạ đóng quân canh giữ.
守望部队
Đơn vị quân đội tinh nhuệ chuyên trách canh giữ biên giới, do Đường Ngự Thủ chỉ huy.
凯旋军团
Đội quân tinh nhuệ do Thường Thắng chỉ huy, đóng vai trò quan trọng trong các cuộc chiến lớn của Đại Hạ.
冰河
Ranh giới tự nhiên ngăn cách giữa lãnh địa yêu tộc và biên giới của Đại Hạ.
Nơi cư ngụ của Đao Lang và tộc Bọ Ngựa.
山泽大堑
Một vùng ranh giới đặc biệt có khả năng cách ly năng lượng cao, ngăn chặn ảnh hưởng tàn phá từ các trận chiến cấp bậc yêu chủ ra bên ngoài.
不周山
Ngọn núi hùng vĩ, tâm điểm của trận chiến giữa nhân loại và các yêu chủ.
月球
Nơi cư ngụ hiện tại của Thận Yêu.
星火之城
Thành phố mang ý nghĩa biểu tượng, một yếu tố quan trọng trong các cuộc mặc cả và phong ấn tâm linh liên quan đến cuộc chiến của Lục Thiên Phàm.
山海21城
Địa danh nơi xảy ra mối thù giữa Nhậm Kiệt và yêu tộc.
伽罗魔狱
Thuật triệu hồi cổng địa ngục để gọi ra các thực thể quỷ dữ từ ma giới.
东方酒店
Địa điểm lưu trú và tập luyện của các tuyển thủ khu vực phía Đông.
南方酒店
Địa điểm lưu trú của các tuyển thủ khu vực phía Nam.
西方酒店
Địa điểm lưu trú của các tuyển thủ khu vực phía Tây.
夏京1848区
Một khu vực chiến sự tại Hạ Kinh, nơi xảy ra cuộc chiến tiêu diệt quái vật cấp 6.
高天之城天空港
Bến cảng hàng không nằm trên không trung tại Cao Thiên Chi Thành, nơi Dạ Vị Ương thường xuất hiện.
玄枵灵泉
Nguồn linh khí nơi Lục Trầm, Mặc Uyển Nhu và Mai Tiền đã đến tu luyện.
玄枵试炼场
Địa điểm tổ chức các cuộc thi đấu chính thức cho các học viên.
北方酒店
Nơi tập trung của các học viên sau khi hoàn thành các đợt huấn luyện trong phó bản.
山海之行
Khu vực phó bản huấn luyện khắc nghiệt nơi các học viên trải qua những thử thách sinh tử.
试炼场
Địa điểm tổ chức các trận đấu và là nơi Nhậm Kiệt có bài phát biểu gây chấn động.
21城
Một địa điểm xảy ra sự kiện hủy diệt có liên quan đến Nhậm Kiệt, tạo nên danh tiếng và sức ảnh hưởng của anh.
登天道
Cầu thang cao một trăm mét được tạo ra bởi Đường Triều, nơi diễn ra bài kiểm tra với hệ thống trọng lực tăng dần theo từng bậc.
十阶平台
Nền tảng bậc thứ mười của Đăng Thiên Đạo, nơi chịu áp lực trọng lực cực hạn và là điểm chốt chặn cuối cùng của thử thách.
青山结界
Hàng rào bảo vệ vững chắc bao quanh đấu trường để ngăn chặn thiệt hại từ sóng xung kích.
魔罗宫
Một sinh vật ác ma cấp chín được Học viện Liệp Ma dùng làm công cụ giảng dạy và được biến đổi thành mê cung cho vòng xếp hạng.
魔罗迷宫
Địa điểm thi đấu của vòng xếp hạng, một hệ thống mê cung liên tục thay đổi với các ám thất chứa đầy chướng ngại vật.
虚妄圆厅
Trung tâm của Ma La Mê Cung, điểm đến cuối cùng cho nhà vô địch cá nhân.
暗室
Không gian kín đóng vai trò làm đấu trường trong Ma La Mê Cung, nơi diễn ra các trận đấu sinh tử với các bức tường kiên cố.
魔狱
Nơi giam giữ các ác ma được Phương Thanh Vân bắt giữ và thuần phục, có thể mở cổng để triệu hồi quân đoàn.
北方赛区
Khu vực thi đấu tại phương Bắc nơi tập trung nhiều thí sinh mạnh trong năm nay.
中央赛区
Khu vực thi đấu tập trung các thí sinh tiềm năng, nơi Nguyên Trạch đại diện.
中世纪的天台广场
Không gian ảo trong giấc mơ do Chu Mộng Tỉnh tạo ra, mô phỏng một quảng trường phong cách châu Âu thời trung cổ với đông đảo đám đông.
高天选拔
Giải đấu uy tín nơi những thiên tài trẻ tuổi thi đấu để khẳng định ngôi vị vương giả.
玉门关
Cửa ải phòng thủ kiên cố, nơi diễn ra cuộc đụng độ giữa Lục Trầm và Ôn Mục Chi.
长安城
Không gian ảo cảnh được tạo ra bởi kỹ năng văn học của Ôn Mục Chi, chứa đựng đội quân chiến binh vàng.
无序之渊
Vùng đất nguy hiểm diễn ra vòng thi đấu nhóm, chứa đựng các ác ma cấp Lĩnh Chúa và các kho báu bên trong chúng.
一层守渊人营地
Căn cứ an toàn tại tầng một của Vô Tự Chi Uyên, điểm tập kết của các thí sinh trước khi tiến vào các tầng sâu hơn.
守渊人营地
Điểm tập kết an toàn cho các thí sinh tại Vô Tự Chi Uyên trước khi bắt đầu hành trình xuống các tầng sâu hơn.
百层渊
Khu vực tầng 100 thuộc Vô Tự Chi Uyên, môi trường tối tăm, đầy rẫy ma vật cấp cao và là nơi diễn ra các cuộc khảo hạch ma khí.
无序连廊
Hệ thống đường hầm vận chuyển trong khu vực thử thách, nơi các tầng kết nối không theo trình tự logic, tạo ra nguy cơ bị dịch chuyển sai lệch.
泰坦巨魔领地
Khu vực nguy hiểm nằm dưới tầng 100, nơi cư trú của các Cự Ma Titan hung bạo.
99层
Khu vực tiếp theo phía trên Tầng 100, nơi Nhậm Kiệt dự định di chuyển tiểu đội ác ma của mình đến để tiếp tục thu thập chiến lợi phẩm.
Khu vực khảo hạch tầng 100, nơi các thí sinh phải đối mặt với các ác ma cấp cao.
100层
Tầng của Vô Tự Chi Uyên nơi Đậu Đậu Ác Ma cai trị.
400层
Khu vực tầng sâu của Vô Tự Chi Uyên, nơi tập trung nhiều quái vật cực kỳ nguy hiểm.
生态乐园
Không gian bên trong bụng của ếch khổng lồ Lai Bảo, nơi Nhậm Kiệt và đồng đội đang trú ẩn.
渊下
Khu vực thử thách của cuộc thi, nơi diễn ra các trận chiến với ác ma.
方尖碑
Địa điểm chiến lược mà nhóm nhân vật đang hướng tới.
第36层
Một tầng trong Vô Tự Liên Lang mà Ôn Mục Chi vô tình được dịch chuyển tới.
一层营地
Khu vực trại tập trung của cuộc thi ở tầng một, nơi các thí sinh liên lạc về để báo cáo tình hình.
管理房
Căn phòng bí ẩn nằm sâu bên trong di tích cổ, nơi chứa đựng các giao diện điều khiển và công nghệ mô phỏng tiên tiến của nhân loại trong quá khứ.
无尽塔
Công trình cổ đại bí ẩn nằm trong Vô Tự Chi Uyên, cũng là nơi tổ chức Tháp La Bài dùng để thực hiện các âm mưu.
第37层
Tầng của Vô Tự Chi Uyên nơi nhóm Nhậm Kiệt đã càn quét các ác ma thủ lĩnh.
36号方尖碑
Cơ sở vật chất đầu não tại tầng 36, nơi phát ra không gian lạ và sự cố phát nổ khiến mọi lối thoát bị bịt kín.
36层
Địa điểm diễn ra cuộc chiến, nơi đang trải qua sự hỗn loạn không gian và sụp đổ dần xuống tầng 37.
净土
Một địa danh bí ẩn được đề cập đến trong thông tin của Đậu Đậu Ác Ma, là nơi chứa đựng những bí mật quan trọng.
圣庭
Thế lực chuyên biệt dưới quyền Thẩm Phán, bao gồm các ma khế giả cấp cao.
481层
Địa điểm diễn ra cuộc giao chiến dữ dội giữa Nhậm Kiệt và các chấp hành quan, nơi đã bị phá hủy hoàn toàn sau đòn tấn công của Thiên Đạo Thánh Tượng.
876层
Địa điểm nguy hiểm tột độ nơi nhóm Nhậm Kiệt đang đứng, chứa đầy các ác ma cấp 10 và là nơi diễn ra sự chia cắt không gian.
黑岩岛
Một hòn đảo đá đen nằm trong tầng 876, nơi ẩn náu tạm thời của Thánh Đình trước khi bị phá hủy.
天门教会
Một tổ chức thần bí có liên quan đến các 'Thần Tử', những người cũng đang bị kẹt tại Vô Tự Chi Uyên.
风渊崖
Khu vực rìa vực sâu nơi diễn ra các hoạt động phong ấn và tập trung của Khải Hoàn Quân Đoàn.
第386层
Một khu vực thuộc không gian dưới vực sâu, nơi Dạ Vị Ương và những người khác bị rơi vào sau khi xảy ra biến động không gian.
王之巨树
Cây khổng lồ được tạo ra từ hạt giống của Thụ Vương, nơi trú ẩn an toàn của các học viên.
王树
Cây cổ thụ linh thiêng cung cấp năng lượng và thiết lập kết giới bảo vệ cho các học viên trước các cuộc tấn công bên ngoài.
树冠结界
Pháp trận phòng thủ mạnh mẽ bảo vệ các học viên, có độ bền cực cao, chống chịu được sự tấn công của nhiều bậc thầy cấp Uy Cảnh.
渊下第999层
Vùng không gian biệt lập và hỗn loạn dưới cùng của Vô Tự Chi Uyên, nơi không gian bị xé nhỏ thành các ô tách biệt và là nơi sinh tồn của các ác ma cấp 10.
999层
Một tầng sâu thẳm của vực thẳm với lượng ma khí dày đặc, là nơi xảy ra trận chiến hỗn loạn giữa nhóm Nhậm Kiệt và các thế lực truy đuổi.
渊底之地
Khu vực sâu nhất nơi các thế lực tranh chấp, bao gồm cả Tịnh Thổ và nơi các chấp hành quan đang tác chiến.
废墟层
Tầng của khu vực phong ấn nơi xảy ra cuộc hỗn chiến giữa các học viên và quái vật, chịu ảnh hưởng từ hiệu ứng của Ngụy Vô Vọng.
魔渊
Vực thẳm sâu thẳm của ma giới, nơi các linh hồn tà ác bị giam cầm và cũng là nơi tâm trí Vương Thiền rơi xuống khi thoái hóa thành ma vật.
西天
Địa điểm huyền thoại trong Phật giáo, nơi Lục Đạo được cho là có thể tự mình hành quân đến.
渊口
Cửa ngõ hoặc điểm kết nối giữa các thế giới, vị trí chiến lược mà các thế lực đang tranh giành.
隐世之墙
Rào chắn ngăn cách giữa hai chiều không gian, nơi tách biệt hiện thực với những vùng không gian bí ẩn.
隐界
Một chiều không gian tách biệt, nơi các hiện tượng vật chất có thể bị xóa nhòa, cô lập hoặc ngăn cách với thế giới thực.
魔窟
Hang ổ của các thế lực ma vật, nơi ẩn chứa nguy hiểm tiềm tàng.
天空岛
Hòn đảo lơ lửng trên không trung, một trong những địa điểm Dịch Xuyên đã đặt chân đến.
虚无之地
Không gian trống rỗng bên trong vực thẳm, nơi Nhậm Kiệt đối mặt với Thâm Uyên Ý Chí.
虚空之无
Địa điểm diễn ra cuộc chiến sinh tử liên miên, một không gian đen tối vô tận nơi Nhậm Kiệt bị vây hãm bởi đàn ác ma.
痛苦之狱
Tên gọi ẩn dụ cho nơi giam cầm và tra tấn tinh thần mà Nhậm Kiệt phải trải qua trong quá trình chiến đấu.
深渊
Nơi cư ngụ của vô số ma vật, bao gồm cả những con quỷ cấp mười. Giờ đây, nơi này đã trở thành tài sản và trách nhiệm của Nhậm Kiệt, nằm dưới sự kiểm soát của Thâm Uyên Khắc Ấn.
净土炼成阵
Chiến trường được tạo ra từ trận pháp tại Tịnh Thổ, nơi diễn ra cuộc đối đầu gay gắt giữa nhóm của Nhậm Kiệt và các thành viên của tổ chức Tháp La Bài.
529层
Một tầng trong Vô Tự Chi Uyên, chiến trường diễn ra cuộc đối đầu giữa Chiến Xa và Ngụy Vô Vọng.
世界之隙
Kẽ hở không gian giữa các thế giới, nơi được các thành viên Tháp La Bài sử dụng làm tuyến đường rút lui.
半人马星
Địa điểm xa xôi mà Nhậm Kiệt đề cập đến.
黑城
Một trong những thành phố Tinh Hỏa thuộc Đại Hạ, nơi đặt địa thế cấm địa.
隐世酆都
Khu vực bí ẩn và tĩnh mịch, nơi Dạ Vương Bách Cổ sinh sống.
夜王宫
Cung điện của Dạ Vương tại Hắc Thành, nơi chìm trong bóng tối và ẩn chứa nhiều cặp mắt theo dõi.
八十里光阵
Chiến trường phòng thủ được thiết lập tại khu vực chiến đấu, nơi diễn ra cuộc đụng độ giữa quân đoàn ác ma và Khải Hoàn Quân Đoàn.
百鬼阎罗
Một tổ chức bí ẩn tập hợp các ma khế giả, sống ẩn dật trong bóng tối với sức mạnh được cho là có thể thao túng màn đêm.
冥河
Dòng sông tử vong hư ảo xuất hiện trong kỹ năng của Bách Quỷ Diêm La, nơi tỏa ra khí tức nguy hiểm tột cùng.
圣城
Thủ phủ của Thiên Môn Giáo Hội, nơi trung tâm đức tin của tín đồ với sự bảo hộ của ánh sáng thần thánh.
中央教廷
Cung điện và trụ sở làm việc chính của Giáo hoàng nằm tại Thánh Thành, nơi phát hiệu lệnh cho toàn bộ giáo hội.
酆都鬼城
Thành phố ma bí ẩn bất ngờ xuất hiện gần khu vực Hắc Thành, là cứ điểm chính thức công khai của tổ chức Bách Quỷ Diêm La.
东部边境防线
Tuyến phòng thủ quân sự chủ chốt của Đại Hạ, nơi tập kết của Đại Hạ Phòng Vệ Quân trước khi xuất chinh.
帝灵一脉
Một trong những thế lực cấp cao của thế giới, sở hữu tầm ảnh hưởng lớn và luôn theo dõi sát sao nhất cử nhất động của Nhậm Kiệt.
剑渊
Địa điểm tại biên giới nơi quân đội Đại Hạ đóng quân và ăn mừng chiến thắng.
总司主办公室
Nơi làm việc của Long Quyết, trung tâm điều hành mọi hoạt động của Trấn Ma Tổng Ty.
渊城
Thành phố biên giới mới được xây dựng, do Nhậm Kiệt đặt tên. Là tiền đồn quan trọng canh giữ biên giới, đối diện với Thiên Túng Kiếm Uyên.
天纵剑渊
Địa danh nguy hiểm đầy ma khí, nơi quân đội Đại Hạ và Uyên Thành đang đóng quân canh giữ.
高天之王
Danh hiệu cao quý nhất cho quán quân cuộc thi.
星火城市
Các thành phố căn cứ của nhân loại trên mặt đất.
群星基地
Cơ sở bí mật với nền tảng công nghệ vượt xa thời đại, là nơi đặt cơ thể thực tế (thiết bị lưu trữ) của Tinh Kỷ.
太阳系
Hệ hành tinh nơi con người cư ngụ. Nơi này hiện được xác định là bị bao bọc bởi một màn trời sao giả tạo và các quy luật vật lý đã bị thao túng.
大黑山
Ngọn núi nguy hiểm nằm gần Hắc Thành, quanh năm bao phủ trong sương mù, được đồn đại là cổng vào cõi âm và nơi tọa lạc của Phong Đô.
酆都
Thành phố ma bí ẩn ẩn mình trong sương mù tại Đại Hắc Sơn, chỉ hiển lộ vào thời điểm nửa đêm.
阴世
Cõi âm, nơi được cho là điểm đến của linh hồn, gắn liền với những truyền thuyết về Bách Quỷ Diêm La.
Khu vực nội thành được canh phòng cẩn mật mà Nhậm Kiệt cải trang để xâm nhập vào.
锦城中央大街
Khu vực sầm uất tại Cẩm Thành nơi nhóm bạn của Nhậm Kiệt đang tụ tập.
血渊
Một vực thẳm đầy máu và sương đỏ nằm sâu trong Cấm Khu Xích Thổ, nơi diễn ra cuộc giao chiến giữa Long Cù và Phùng Thi Nhân, đồng thời là cái bẫy không gian mà Yêu tộc giăng sẵn.
月亮岛
Một hòn đảo khổng lồ bay lơ lửng trên không trung, còn được gọi là Lưu Ly Đảo. Đây là căn cứ địa của Cao Thiên Chi Thành, được Vân Thiên Diêu nâng lên bầu trời để bảo vệ những gì còn sót lại của nhân loại.
幻界
Không gian ảo ảnh được tạo ra bởi Thận Yêu, nơi thực tại bị đánh tráo hoàn toàn, khiến nạn nhân tin rằng họ vẫn đang ở thế giới thực.
不祥死界
Kết giới siêu cấp chặn đứng mọi hành động từ bên trong, khiến các cao thủ không thể thoát khỏi Nguyệt Lượng Đảo.
Hệ thống các thành phố căn cứ của nhân loại trên mặt đất, mục tiêu bị quân đội yêu tộc chia cắt đánh phá trong cuộc chiến mới.
猎魔总司
Cơ quan đầu não của Đại Hạ chịu trách nhiệm quản lý và điều phối các công việc liên quan đến trấn áp yêu ma.
魔防工事
Các công trình kiên cố được xây dựng tại mỗi thành phố để làm nơi trú ẩn cho người dân khi xảy ra cuộc chiến với yêu ma.
渊争
Sự kiện hoặc cuộc chiến tranh chấp quy mô lớn diễn ra gần đây liên quan đến quyền lợi và các thế lực ngầm, thu hút sự chú ý của toàn bộ Đại Hạ.
玄厦结界
Lớp phòng ngự kiên cố và mạnh mẽ nhất của Hạ Kinh, sử dụng Linh Tuyền làm lõi năng lượng, có khả năng chống chọi với các đòn tấn công của cao thủ Uy Cảnh.
映月海
Vùng lãnh thổ chiến lược từng bị Nhậm Kiệt phá hủy, để lại vết sẹo nhục nhã khiến Sơn Hải Liên Minh nuôi ý chí báo thù.
夏京国术馆
Nơi các vị lão giả đang tập hợp, trung tâm chỉ huy bí mật và là nơi An Ninh đang nghỉ ngơi.
大夏陵园
Nơi an nghỉ của các anh hùng Đại Hạ nằm bên trong Cao Thiên Chi Thành, là mục tiêu phá hoại chính của đàn yêu thú.
临时撤离点
Điểm tập kết dân thường nằm gần khu vực bị yêu thú tấn công.
阎罗殿
Căn cứ tạm thời được dựng lên ở trung tâm thành phố để bảo vệ dân cư và là nơi tập trung quân địch.
火柴杆
Chốt chặn phòng thủ quan trọng tại Khu 49, nơi có kết cấu đặc biệt giúp duy trì kết giới bảo vệ dân cư.
第86区
Khu vực dân cư nơi Yêu Yêu hoạt động cứu hộ, đây cũng là nơi cô hội ngộ với anh trai.
第56区
Địa điểm xảy ra sự cố nghiêm trọng, nơi đội của Lâm Hoài Nhân đã chiến đấu kiệt sức trong đống đổ nát để cứu người.
新万龙巢
Mật thất nằm dưới lòng đất tại Sơn Hải Cảnh, nơi Tổ Long ẩn náu và phục hồi sau khi tháo chạy khỏi chiến trường.
川城
Một trong các tinh hỏa thành thị, nơi được Diêm Thập Bát thủ hộ bằng ảo ảnh của 18 tầng địa ngục.
雾城
Thành phố được bao phủ trong làn sương mù, nơi có cao nhân sử dụng thư pháp để tiêu diệt yêu thú.
沙城
Thành phố căn cứ, nơi diễn ra các cuộc chiến khốc liệt và được âm thanh kèn của cao nhân bảo vệ.
血渊之柱
Một cấu trúc khổng lồ hình cột nằm sâu trong Cấm Khu Xích Thổ.
钢铁堡垒
Nơi trú ẩn bảo vệ cư dân Cẩm Thành trong và sau trận chiến.
安宁洗衣店
Căn cứ cũ và nơi gắn liền với ký ức đời sống thường nhật của Nhậm Kiệt, nay chỉ còn là một hố sâu.
宝塔山
Ngọn núi cao nhất tại Cẩm Thành, nơi đặt mộ phần của Dạ Nguyệt. Dù thành phố bị hủy hoại, nơi đây vẫn giữ được sự yên bình kỳ lạ.
云深海
Khu vực địa lý nằm trên cao không trung tại Sơn Hải Cảnh, nơi tọa lạc của Thiên Không Đảo.
动物新城
Thành phố mới được xây dựng của yêu tộc bên trong Sơn Hải Cảnh, nơi dân cư yêu tộc đang sinh sống.
赤玉梧桐
Thần cây to lớn khổng lồ mọc trên Thiên Không Đảo, giữ vai trò trụ cột duy trì sự trôi nổi của cả hòn đảo.
日轮神台
Khu đặc tu dành cho Thần Quyến Giả, sử dụng thánh quang từ Thần Thánh Thiên Môn để kết tinh linh khí, hiệu quả tu luyện gấp trăm lần bên ngoài.
始祖魔天
Khu đặc tu bí ẩn và nguy hiểm nhất dành cho Ma Khế Giả, có liên quan đến nguồn gốc của Thủy Tổ Thiên Ma.
高天灵泉
Khu đặc tu dành cho Gien Vũ Giả, sử dụng linh tủy đẳng cấp cao làm nhiên liệu để tạo ra linh tuyền hỗ trợ hấp thụ năng lượng.
箭雨楼
Một trong năm đại cơ sở huấn luyện cường độ cao tại học viện.
试金石
Một trong năm đại cơ sở huấn luyện cường độ cao tại học viện.
开天崖
Một trong năm đại cơ sở huấn luyện cường độ cao tại học viện.
神妙坊
Một trong năm đại cơ sở huấn luyện cường độ cao tại học viện.
方寸狱
Cơ sở huấn luyện khó nhất trong năm đại cơ sở tại học viện, nơi thử thách khả năng chịu đựng và thực lực.
Thiết Thành
Nơi xuất thân của Thiên Lưu.
神妙珠
Bảo vật cốt lõi đặt tại Thần Diệu Phường, chứa đựng lượng lớn sức mạnh Anh Linh dùng để phát ra các đợt sóng tinh thần áp chế và thử thách giới hạn của học viên.
方寸魔狱
Bảo cụ được luyện từ残躯 (di hài) của Phương Thốn, dùng để giam giữ ác ma và là hệ thống hỗ trợ huấn luyện.
二大队宿舍区
Khu vực lưu trú dành cho học viên thuộc tiểu đội số hai.
魔王堡
Nơi ở chung của nhóm Nhậm Kiệt tại học viện.
烛光幻境
Một địa điểm thực chiến tại học viện được sử dụng để kiểm chứng và củng cố các kỹ năng sau khi đã tu luyện tại các cơ sở chuyên biệt.
穹顶结界
Khu vực nằm bên trên Liệp Ma Tổng Viện, nơi diễn ra các cuộc huấn luyện và chiến đấu thực chiến.
群星工会
Tổ chức thương mại đã bắt tay với Uyên Thành để thiết lập các tuyến đường thương mại và chợ tự do.
学院
Nơi tập trung các học viên và cũng là sân khấu cho các trò đùa cũng như buổi truyền dạy võ nghệ của Nhậm Kiệt.
第七中学
Trường cấp hai nơi các học viên từng theo học và rất quen thuộc với bài thể dục buổi sáng.
天武馆
Cơ sở huấn luyện đặc biệt được xây dựng để hỗ trợ luyện tập Thiên Võ Chính Pháp, trang bị linh trận điều chỉnh trọng lực siêu cấp.
天幕灵塔
Tháp trung tâm nơi các đội nhóm tập hợp để thực hiện dịch chuyển đến các khu vực làm nhiệm vụ thông qua Cầu Anh Linh.
盛夏基地
Căn cứ quân sự bí mật nằm sâu trong núi, sở hữu đầy đủ trang thiết bị hiện đại từ xe vận tải đến tàu không gian, được bảo vệ bởi kết giới nghiêm ngặt.
防卫军
Lực lượng quân sự tiêu chuẩn hỗ trợ các chiến dịch phòng thủ quy mô lớn.
荡魔军团
Lực lượng chuyên trách tiêu diệt yêu ma, là nơi luân chuyển các học viên nếu họ không tham gia Kế hoạch 'Nham'.
永恒之门
Một cổng không gian cổ đại nằm sâu trong Cấm Khu Xích Thổ, nơi chứa đựng bí mật về thời gian và Thời Chi Sa.
死囚监狱
Nơi tập trung những tội phạm nguy hiểm, nơi Nhậm Kiệt đến để lựa chọn đồng đội.
落日大漠
Vùng sa mạc nằm trong lãnh thổ Đại Hạ, là nơi Trương Đạo Tiên thức tỉnh (Khải Linh).
道仙宗
Giáo phái do Trương Đạo Tiên tự lập ra, với các phương pháp tu tiên phản khoa học gây hại cho môn đồ.
羁押室
Nơi giam giữ các tử tù nguy hiểm dưới sự quản lý của Long Giác.
葛根宗
Một môn phái hoặc tổ chức tu tiên mà Nhậm Kiệt nhắc đến trong cuộc trò chuyện với Trương Đạo Tiên.
樊笼
Nơi giam giữ các tử tù, đồng thời là địa điểm mà Trương Đạo Tiên đã ở trong một thời gian dài.
刑讯室
Khu vực nằm ở tầng sâu nhất của nhà tù tử tù, nơi Nhậm Kiệt đưa các thuộc hạ của mình đến để thử thách và răn đe.
疯狗团训练营
Khu vực huấn luyện tân binh nằm trong phạm vi của quân đoàn, nơi Cẩu Khải áp dụng các phương pháp đào tạo quái dị và thực dụng của mình.
疯狗团
Tổ chức hoặc nhóm do Nhậm Kiệt thành lập để quy tụ các thành viên thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm.
森罗殿
Thành phố trung tâm của Mạch Huệ Linh, được xây dựng trên những cây đại thụ khổng lồ.
万仞山
Khu vực biên giới thường xuyên xảy ra tranh chấp lãnh thổ giữa các thế lực trong Linh Cảnh.
鸣渊
Địa danh diễn ra các cuộc xung đột quân sự và tranh chấp địa bàn.
青山泽
Một trong ba đại vùng đất trọng yếu dưới sự quản lý của Mạch Huệ Linh.
星野甸
Một trong ba đại vùng đất quản lý bởi Mạch Huệ Linh, nơi sinh sống của các linh tộc thuộc hệ thảo mộc.
无疆树海
Một trong ba đại vùng đất quản lý bởi Mạch Huệ Linh, là lãnh địa của Tộc Nấm.
慧灵大厅
Nơi hội họp của các linh chủ thuộc phe Tuệ Linh, cũng là nơi Thụ Vương thường xuyên hiển linh để đưa ra quyết định.
夏京猎魔学院
Học viện đào tạo hệ thống cho các chiến sĩ chiến đấu chống lại ma tộc, nơi tổ chức các buổi dạy học quan trọng.
燕山
Dãy núi nằm tại khu vực biên giới Đại Hạ, nơi nhóm Nhậm Kiệt dừng chân cắm trại.
金罡川
Một trong bốn đại lĩnh vực thuộc quyền kiểm soát của Đế Linh Nhất Mạch trong Linh Cảnh.
迷雾墟
Một vùng đất đầy sương mù, là một trong bốn đại lĩnh vực thuộc Đế Linh Nhất Mạch.
梦海
Vùng biển thuộc quyền quản lý của Đế Linh Nhất Mạch, là một trong những khu vực quan trọng của Linh Cảnh.
岁城
Thành phố chính nơi Đế Tuế tọa trấn, trung tâm chỉ huy của Đế Linh Nhất Mạch.
墨湖
Hồ nước tại Thị trấn Vĩnh Hằng, từng được gọi là Bất Lão Thánh Tuyền, có tác dụng chữa bệnh và dưỡng nhan.
蘑菇森林
Vùng đất cư ngụ của tộc người nấm, là nơi Liên Hương yêu cầu Nhậm Kiệt phải cùng đến để giải quyết một vấn đề quan trọng.
仙菇殿
Nơi ở chính của Đại Cô Nương, một không gian rực rỡ đầy những loại nấm phát quang, mang vẻ đẹp nguyên thủy và thuần khiết.
蘑菇大巴扎
Địa điểm tổ chức cuộc thi, thu hút đông đảo các linh nấm đến cổ vũ.
凌霄大会
Sự kiện thường niên của Đế Linh Nhất Mạch nhằm tuyển chọn các thiên tài trở thành đệ tử của Đế Tuế, cũng là con đường để bước vào tầng lớp quyền lực cốt lõi.
星野殿
Một trong bốn đại vùng đất thuộc quyền quản lý của Đế Linh Nhất Mạch.
金罡古矿
Mỏ khoáng sản rộng lớn nhất khu vực với lịch sử trăm năm, nơi Nhậm Kiệt dự định thực hiện kế hoạch giả lập sự kiện khai linh.
启灵之地
Vùng đất nơi các thực thể thức tỉnh, đồng thời là khu vực khai thác linh tinh mà Hắc Lão Đại và các thuộc hạ đang chiếm đóng.
通天营
Đơn vị quân đội tinh nhuệ thuộc Kim Cương Vệ Đội, chịu trách nhiệm trấn áp các sự cố tại khu vực mỏ.
金罡卫队
Lực lượng vũ trang bảo vệ khu vực Kim Cương Xuyên, sở hữu sức mạnh quân sự đáng gờm.
天恩小队
Một đội ngũ chiến đấu thuộc Kim Cương Vệ Đội, thành viên đều là thực thể thực vật, được coi là đại diện tiêu biểu của Kim Cương Xuyên.
禁灵死狱
Nhà tù nghiêm ngặt nằm trong Thông Thiên Doanh, nơi giam giữ những kẻ bị coi là nguy hiểm.
岩王城
Trung tâm quyền lực của Bàn Nham, nơi đặt điện thờ chính.
磐岩大殿
Điện thờ vĩ đại và uy nghiêm của Bàn Nham thuộc Nham Vương Thành.
岩王宝库
Kho báu nằm dưới lòng đất của Nham Vương Thành, nơi lưu trữ vô số linh tinh, vàng bạc và bảo vật quý giá.
拔魔学院
Học viện nơi diễn ra các chuyến du học và tham quan của linh tộc, cũng là nơi 'Cô Nại Nại' giả dạng trà trộn vào để thu thập tin tức.
天水遥
Mạng lưới giao thông đường thủy thuộc Đế Linh Nhất Mạch, chảy qua tất cả các thành phố chính của bốn lĩnh vực lớn.
恶魔之树
Cội nguồn sức mạnh và nơi người sở hữu có thể lựa chọn, ký kết với các loại ma linh khác nhau.
无垠晴空
Không gian nội tại của Nhậm Kiệt, nơi anh lưu trữ vật phẩm, xây dựng công trình và tu luyện, tách biệt với thế giới bên ngoài.
中枢数据库
Cơ sở cốt lõi của thành phố cổ đại, nơi chứa dữ liệu quan trọng và có khả năng tương tác với người dùng như một thực thể AI.
火种结界
Một kết giới bảo hộ quan trọng tại khu di tích cổ, nơi chứa đựng bí mật mà ngay cả các thực thể cấp cao cũng không thể tự phá vỡ.
中央广场
Khu vực trung tâm của di tích cổ thành, là bãi chiến trường chính cho các cao thủ so tài.
遗迹古城
Một tòa thành cổ chứa đựng nhiều cổ vật và nguy hiểm, nơi tập trung các phe phái tranh đoạt tài nguyên.
古城
Nơi diễn ra trận chiến, hiện đang bị kết giới phong tỏa biến thành một cái hũ kín để bẫy các nhân vật bên trong.
中央天际广场
Khu vực trung tâm của di tích cổ thành, nơi diễn ra các trận chiến ác liệt nhất giữa các cường giả cấp 10.
机库
Khu vực nhà chứa máy móc hoặc thiết bị công nghệ trong di tích cổ, nơi Nhậm Kiệt đang hướng tới.
能源室
Phòng cung cấp năng lượng của cổ thành, là chìa khóa để kiểm soát toàn bộ hệ thống lá chắn của di tích.
古城遗迹
Nơi diễn ra cuộc đại chiến giữa Nhậm Kiệt và các phe phái, hiện đang bị biến thành chiến trường rực lửa.
律之魔环
Một loại lãnh địa hoặc kết giới do Ngu Giả tạo ra, có khả năng áp chế sức mạnh đối thủ, giam cầm và hấp thụ năng lượng tấn công làm dưỡng chất.
黑色巨碑
Chín khối bia đá khổng lồ bằng kim loại được bố trí quanh cổ thành, phát ra ánh sáng đỏ để điều khiển trọng lực và thi hành luật lệ, khiến mọi sinh vật bị tước đoạt ma lực.
金刚川
Địa danh nơi Bàn Nham đang cai quản.
武器库
Khu vực quân giới chiến lược, nơi diễn ra cuộc đụng độ giữa Bạo Quân, tiểu đội của Tinh Kỷ và các Ma Tử.
永恒仙国
Nơi mà Nhậm Kiệt hứa sẽ kiến tạo cho Trương Đạo Tiên nếu hắn không thể đạt được sự bất tử.
月梦幻界
Không gian ảo ảnh được Thận Yêu dựng lên bằng các ma linh để đối kháng với Tư Duy Cấm Khu.
帝阁
Tổ chức quyền lực nơi顾语冰 trực thuộc, nơi các thiên tài khao khát được gia nhập.
蓝冰苑
Khu vực nằm trong Đế Các, điểm hẹn mà Cố Ngữ Băng chỉ định cho Thương Châu.
金罡川使馆
Nơi lưu trú và đặt trụ sở ngoại giao của thế lực Kim Cương Xuyên.
梦海使馆
Nơi lưu trú và đặt trụ sở ngoại giao của thế lực Mộng Hải.
长生楼
Nơi ở của Vũ Đàm tại Tuế Thành.
梦幻海岸
Bờ biển nơi bắt đầu chặng đường của phần thi chạy bộ trong Thiết Linh Thất Hạng.
梦湾
Khu vực vịnh thuộc Mộng Hải, là lộ trình của cuộc thi.
海之角
Điểm dừng chân và đánh dấu cuối cùng của phần thi chạy dài.
黄金海岸
Khu vực ven biển trước Tuế Thành, nơi diễn ra phần về đích của cuộc đua.
举重场地
Nơi diễn ra các nội dung thi đấu thử thách sức mạnh thể chất thông qua việc nâng đá.
砰梆球赛场
Địa điểm tổ chức cuộc thi ném bóng, nơi các thí sinh phải vừa thi đấu vừa né tránh các mảnh vỡ từ chướng ngại vật.
地星
Hành tinh nơi sản xuất ra các loại vật phẩm năng lượng như Cương Ngọc.
第七项
Phần thi bơi lội trong Thiết Linh Thất Hạng, diễn ra tại vùng biển tiếp giáp với cao điểm.
珊瑚林
Khu vực tranh chấp giữa Vô Tận Hải và Đế Linh Nhất Mạch, từng thuộc về Vô Tận Hải nhưng bị Đế Linh Nhất Mạch chiếm giữ trước đó.
点兵沙场
Nơi được chọn để tổ chức vòng hỗn chiến của Đại hội Lăng Tiêu trong ba ngày tới.
帝灵四域
Bốn khu vực lớn thuộc quyền quản lý và tầm ảnh hưởng của Đế Linh Nhất Mạch.
桃花庄
Nơi gặp gỡ giữa Hắc Tiêu, Kim Sa và Nhậm Kiệt để thảo luận về việc chiêu mộ.
果园酒店
Điểm giao dịch tại Tuế Thành, là nơi các phe phái thực hiện việc hối lộ và ký kết khống chế với Ni Ma.
山水人间
Nhã thất sang trọng tại Tuế Thành, nơi thường xuyên diễn ra các cuộc gặp gỡ bí mật và tranh chấp giữa các sứ giả các phe.
云海楼
Nơi ở trong Đế Các mà Bạch Thắng Tuyết sắp xếp cho Nhậm Kiệt.
翠玉阁
Nơi ở/căn cứ bí mật của Hạ Thiên.
白云楼
Nơi ở và tu luyện của Bạch Thắng Tuyết.
千花谷
Địa điểm mà 雨昙 muốn đến để kết thúc cuộc đời, nằm gần biên giới của Tuế Thành và Vạn Nhẫn Sơn.
帝灵
Thế lực hoặc tổ chức quyền lực mà các nhân vật như Bạch Thắng Tuyết và Vũ Mông thuộc về.
慧灵
Một thế lực lớn, nơi Nhậm Kiệt dự định đưa Vũ Đàm tới để làm mục tiêu tị nạn và trao đổi lợi ích.
旧日国度
Một vương quốc cổ xưa đã suy tàn, nơi từng là bối cảnh chiến sự đẫm máu giữa thế lực của Đế Tuế và các Chấp hành quan của tổ chức Tháp La Bài.
寿星灵泉
Một trong mười hai nguồn năng lượng linh khí thuần túy, nằm bên dưới Tuế Thành và là lõi năng lượng cho Vạn Thọ Vô Cương Kết Giới.
无疆灵海
Vùng biển linh khí nằm bên dưới Trường Sinh Lâu, là vị trí địa lý nơi Thọ Tinh Linh Tuyền tọa lạc.
梦之海湾
Bản thể gốc của Linh Lan, nơi khởi nguồn sức mạnh điều khiển nước biển của cô.
Thành phố chính nơi Đế Tuế tọa trấn, hiện đang bị Thiên Diện Ma Kiêu chiếm đóng.
Khu vực nguy hiểm, nơi xảy ra trận chiến giữa Đế Tuế và Ngu Giả.
Địa điểm diễn ra cuộc truy đuổi của Phi Lưu và Cao Phong đối với Bạch Thắng Tuyết.
Vùng đất nơi Dạ Vị Ương và đội ngũ của hắn đã đến để tìm kiếm lối thoát, một trong những địa điểm được mệnh danh là hy vọng của kế hoạch.
Thủ đô của Đại Hạ, nơi đặt trụ sở của Trấn Ma Tổng Ty.
Cơ quan đầu não quản lý yêu ma tại Đại Hạ.
Mục tiêu tị nạn mà Bạch Thắng Tuyết đang hướng tới để bảo vệ Vũ Đàm.
深海蓝洞
Hệ thống hang động dưới nước bí mật bên dưới Mộng Hải, nơi Đế Tuế bí mật xuất hiện.
蓝海结界
Lớp màng năng lượng phòng ngự bao quanh Mộng Hải, nơi che giấu bản thể của Đế Tuế. Hiện đã bị phá vỡ hoàn toàn.
蔚蓝之瞳
Một cổ vật thần bí dưới đáy biển, mang hình dáng một con mắt khổng lồ, là nơi ẩn chứa không gian và cũng là vật dùng để giam giữ hoặc lưu trữ năng lượng.
万刃山
Lãnh địa cai quản của Linh chủ Cao Phong, nơi tập trung các lực lượng linh tộc hùng mạnh.
通天魔柱
Một cấu trúc tà ác khổng lồ tỏa ra năng lượng ma quỷ, tượng trưng cho mối nguy cơ diệt vong đối với nhân loại và Linh Tộc.
逍遥海
Vùng lãnh địa có cảnh sắc hữu tình được ban tặng trong Thanh Sơn Đại Trạch, nơi có thành cây tọa lạc và được trao quyền cai quản cho Ni Ma.
森罗树城
Thành phố được xây dựng trên những cây đại thụ khổng lồ, hiện là căn cứ tạm thời của Nhậm Kiệt.
时墟
Một không gian dị thường liên quan đến thời gian, nơi Khương Cửu Ly từng ở trước khi bị đưa đến không gian hộp đen bí ẩn.
时之塔
Địa điểm di tích cổ của nhân loại dùng làm nơi huấn luyện với tỷ lệ thời gian chênh lệch (1:75 so với thế giới bên ngoài).
时间黑盒
Không gian thử thách nơi các thành viên của Khôi Tổ đối mặt với bản thể tương lai, môi trường bên trong mang tính chất dị thường.
魔王宫
Căn cứ được Ngu Giả xây dựng ngay dưới đáy biển tại khu vực Cổ Thành để chiếm đóng và mở rộng thế lực.
魔刹禁海
Khu vực cấm địa quan trọng, nơi chứa đựng Ma Minh Khắc Ấn và các di tích cổ xưa. Hiện đã trở thành vùng trung lập cho ba tộc (Đại Hạ, Linh, Yêu) cùng khai thác.
Một thành phố cổ đại bí ẩn mang dấu tích tiền nhân loại, tồn tại nhờ các hệ thống AI tự vận hành và sở hữu các kết giới phòng ngự vượt xa trình độ khoa học hiện tại.
灵王殿
Điểm驻扎 xây dựng bởi Đế Tuế và Tuệ Linh Thụ Vương tại Ma Sát Cấm Hải để làm bàn đạp tranh đoạt.
魔域
Lãnh địa của các thế lực ma vật, nguồn cơn của các mối đe dọa chính đối với các tộc khác trên thế giới.
慧灵三域
Ba khu vực lãnh thổ trọng yếu của bộ tộc Tuệ Linh, đang được chuẩn bị để tham gia vào đại chiến tại Ma Sát Cấm Hải.
灵族驻扎地
Nơi đóng quân của phe Linh Tộc.
龙龟结界
Vùng kết giới bảo vệ căn cứ của tộc Yêu, nơi đặt các di cốt của Long Quy.
三角基地
Căn cứ nơi quân đội yêu tộc đang trấn thủ và tiêu diệt các Đọa Ma Giả.
思维禁区
Không gian tinh thần do Nhậm Kiệt tạo ra, nơi anh là chúa tể tuyệt đối, dùng để giam cầm kẻ địch.
重力核
Lõi kiểm soát trọng lực của Cổ Thành, bị chém đứt khiến toàn bộ khu vực rơi vào trạng thái không trọng lực.
天际广场
Khu vực trung tâm tại Cổ Thành, nơi đặt Ma Kén và là chiến trường cuối cùng của các nhân vật chính.
魔茧
Vật thể chứa đựng Hạ Thiên và Hỏa Chủng, tỏa ra năng lượng ma đạo tinh thuần.
不详死界
Chiến trường ác liệt nơi nhân loại đang phải co cụm phòng thủ trước sự bao vây tổng lực từ ba thế lực lớn.
蓝海
Vùng biển nơi các nhân vật đang tập trung, hiện trở thành nơi rơi xuống của Di Tích Cổ Thành.
玄厦灵海
Vùng biển linh khí chiến lược, một điểm nóng quan trọng trong chiến tranh.
三十三层海渊结界
Tầng kết giới bảo vệ vùng biển, bị sức mạnh của Yếm Thế Minh Vương phá hủy hoàn toàn.
血狱
Nơi giam giữ Yếm Thế Minh Vương, từ đó các sợi xích huyết sắc xuất hiện để kéo thực thể này trở về.
漆黑之渊
Khe nứt khổng lồ dưới đáy biển sâu, được tạo ra từ sức mạnh tàn phá của một nhát kiếm kinh thiên động địa.
三十三重海渊结界
Loại kết giới cường đại bao vây chiến trường, được thiết lập để phong tỏa Nhậm Kiệt, nhưng đã bị Dạ Vương phá vỡ.
海底
Địa điểm diễn ra cuộc chiến, nơi sinh lực toát ra từ Đế Tuế đã biến vùng đất hoang vu thành đồng cỏ xanh.
鸣洲
Nơi được nhắc đến như nguồn gốc của quá khứ Minh Hạ và các tàn dư sức mạnh của anh.
深海
Nơi những威境 (cấp Uy) bị đánh chìm vào sau khi bị Dạ Chi Quân Vương tấn công, tượng trưng cho sự tuyệt vọng của bóng tối.
黑镜
Vật phẩm hoặc không gian đặc biệt dùng để giao tiếp, phong ấn hoặc hoán đổi giữa nhân cách thực và Tâm Ma.
树国结界
Không gian được bao bọc bởi cây cối do Tuệ Linh Thụ Vương tạo ra để bảo vệ đồng minh và ngăn cách với bên ngoài.
Vùng không gian bị bao phủ bởi ma khí do Nhậm Kiệt tạo ra, nơi sự sống bị rút cạn và mọi vật chất đều bị hư vô hóa.
Lá chắn phòng ngự của Tuệ Linh Thụ Vương, hiện đang chịu áp lực tấn công khủng khiếp từ liên minh Ngu Giả và Thận Yêu.
帝灵境内
Lãnh địa đại bản doanh của thế lực Đế Linh.
玄枵门
Cổng cấm địa nơi Lục Thiên Phàm bế quan, cũng là nơi ông bước ra để thực hiện trận chiến cuối cùng.
千帆峡
Khe núi khổng lồ được hình thành từ nhát chém mạnh nhất của Lục Thiên Phàm, rẽ đôi biển cả và khắc ghi vĩnh viễn trên bản đồ thế giới.
玄枵
Cánh cửa hoặc địa điểm quan trọng, được đánh dấu là cột mốc mà Lục Thiên Phàm đã vượt qua để đặt chân vào cảnh giới vô địch của mình.
魔王城
Thành trì của ma tộc nằm dưới vực thẳm Thời Không Ma Uyên. Thành trì này đã bị nhấn chìm hoàn toàn trong biển máu và xác thịt ác ma sau đòn tấn công của Lục Thiên Phàm.
银河
Thiên hà nơi Tinh Cầu Xanh tọa lạc, vốn dĩ được cho là nằm trong một lồng giam không gian rộng lớn.
星海大厅
Nơi được Tinh Kỷ sử dụng để đối chiếu, quan sát và xác minh các giả thuyết về sự tồn tại của bầu trời giả tạo.
平头帮
Một bang hội do Tiêu Sơn lãnh đạo tại Sơn Hải Cảnh, được Nhậm Kiệt xem là thế lực có khả năng giúp Minh Hạ xây dựng chỗ đứng.
鬼门关
Điểm tiếp nhận và chiêu mộ ma khế giả được thiết lập tại các thành phố để tách biệt họ khỏi quá khứ và đưa họ vào con đường của Bách Quỷ Diêm La.
登峰神坛
Công trình đặc biệt được Thiên Môn Giáo Hội xây dựng để các tín đồ thực hiện nghi lễ đột phá cảnh giới tu luyện, nhận ban phước từ thần linh.
神子殿
Điện thất dành riêng cho Thánh Tử, hiện là nơi quản thúc Dạ Vị Ương.
穹顶神宫
Công trình cung điện mới được xây dựng, phục vụ cho các mục tiêu chiến lược và củng cố quyền lực của Thiên Môn Giáo Hội.
月神宫
Cung điện nguy nga nằm trên Mặt Trăng, nơi Thận Yêu tọa lạc và chịu cảnh giam cầm.
隐墟
Mạch thứ sáu bí ẩn của Sơn Hải Liên Minh, bao gồm các sinh vật vi mô, là quân bài tẩy của Thận Yêu.
时间囚笼
Không gian bên trong Thời Chi Tháp với dòng chảy thời gian nhanh gấp 75 lần bên ngoài, nơi các nhân vật bị nhốt và tra tấn trong hơn 3 năm.
陆家墓地
Nơi yên nghỉ của gia tộc họ Lục, nằm ngoại ô Hạ Kinh, nơi Lục Trầm đến để tưởng nhớ và chôn cất kỷ vật của Lục Thiên Phàm.
玄枵灵海
Địa điểm linh thiêng, nơi Lục Thiên Phàm để lại những chỉ dẫn và di vật trên con đường tu luyện của mình cho hậu nhân.
海底古城遗迹
Địa điểm mà Nhậm Kiệt đã chinh phục trước khi tiến vào Thời Chi Tháp.
Nơi diễn ra các thử thách khắc nghiệt như 'Thắng Ngã', nơi giam giữ những người tham gia trong thời gian dài.
海底遗迹
Một địa điểm cổ xưa và đầy nguy hiểm nằm sâu dưới đáy đại dương, nơi từng diễn ra các cuộc chiến giữa Nhậm Kiệt và các thực thể ma thú.
高天擂台
Sân đấu nằm sâu bên trong đảo, nơi diễn ra cuộc giao tranh khốc liệt giữa nhóm姜九黎 và các học viên của các đại đội.
黑狱
Nơi giam giữ vĩnh viễn những tội phạm từ nhân tộc, yêu tộc cho đến ác ma, nơi nổi tiếng với những hình phạt tàn khốc nhất.
处刑室
Căn phòng chuyên dụng dùng để tra tấn, hành hình và khai thác thông tin tại Hắc Ngục.
中枢能源室
Phòng năng lượng trung tâm của cổ thành, nơi các lò năng lượng mặt trời đang ở trạng thái ngủ đông và cần nguồn thay thế.
能量转换站
Trạm chuyển đổi năng lượng được Nhậm Kiệt xây dựng lại nhằm mục đích truyền tải điện năng cho Tinh Hà Chiến Giáp.
夏京实验室
Trung tâm nghiên cứu trọng điểm tại Hạ Kinh, nơi tiến hành dự án 'Phệ' và nghiên cứu các mẫu bệnh từ Tử Cảnh.
教堂圣廷
Tòa thánh địa, nơi trung tâm quyền lực của Thiên Môn Giáo Hội.
云顶神宫
Công trình của Thiên Môn Giáo Hội, được sử dụng làm trung gian thay thế các hệ thống phòng thủ của Đại Hạ.
云顶天宫
Căn cứ không trung quan trọng, được coi là phương án dự phòng để bảo vệ không phận Đại Hạ nếu Cao Thiên Chi Thành gặp sự cố.
圣廷教堂
Trụ sở chính của Thiên Môn Giáo Hội, nơi Giáo hoàng Diêm Luật đưa ra các quyết sách quan trọng.
祭神台
Nền đài thiêng liêng dùng cho các nghi lễ hỏi thần, nơi thực hiện kết nối với ánh sáng của Thiên Môn trước sự chứng kiến của dân chúng.
神狱
Nhà tù của giáo hội, nơi giam giữ những kẻ bị coi là tội phạm hoặc mối đe dọa, hiện đang giam giữ Mai Tiền.
圣廷
Trung tâm quyền lực và tôn giáo nằm bên trong Thánh Thành, nơi diễn ra nghi thức hành quyết Mai Tiền.
神廷
Trụ sở quyền lực cao nhất của Thiên Môn Giáo Hội đặt tại Thánh Thành.
地下圣堂
Nơi đặt ba tòa Đăng Phong Thần Đàn, nằm bên dưới Thánh Thành, là nơi các thánh y chủ giáo tu luyện và bị phá hủy bởi vụ nổ.
圣祭台
Khu vực thi hành nghi thức Thánh Tế, nơi Mai Tiền bị giam giữ.
圣廷广场
Quảng trường trung tâm của Thánh Đình, nơi các phe phái đối đầu trực tiếp khi姜九黎 và đồng đội đột nhập.
圣祭之台
Địa điểm diễn ra nghi thức thánh tế của giáo hội, nơi giam giữ quan trọng.
伽罗魔域
Cổng không gian dẫn tới ma vực cấm kỵ, được Phương Thanh Vân mở ra để triệu hồi thuộc hạ.
夜烬之地
Vùng đất nơi bóng đêm bị thiêu rụi, hiện tại là nơi Nhậm Kiệt đang lưu lại để thực hiện kế hoạch.
虞渊
Hiểm cảnh bí ẩn, nơi Nhậm Kiệt đã tiến vào để thực hiện mục tiêu cuối cùng của mình.
鸟笼
Lồng chim tối tăm do Mai Tiền tạo ra trong tâm thức để giam giữ bản thân, ngăn chặn mọi sự kết nối với thế giới bên ngoài.
黑暗森林
Vùng đất bao quanh vị trí của Mai Tiền, mọc đầy những cây khô được nuôi dưỡng bởi xác chết của những người đã khuất xung quanh Mai Tiền.
亡灵海
Khu vực rộng lớn tràn ngập mộ phần và xác ma, được bao phủ bởi tử khí nồng nặc và là căn cứ của Tử Thần.
葬城
Trung tâm đầu não của Vùng biển Vong Linh, nổi bật với cây Bất Tử Ma Thụ cao vạn mét.
不死魔树
Cây cổ thụ khổng lồ nằm tại trung tâm Táng Thành, là cốt lõi sức mạnh của Vùng biển Vong Linh, sinh vật sống không thể chạm tới.
魔冢
Một tổ chức thuộc quyền quản lý của Vùng biển Vong Linh, đã bị La Sát tiêu diệt hoàn toàn.
永夜国度
Một thế lực hoặc quốc gia có ảnh hưởng lớn đến cục diện chiến tranh của Yêu Tộc.
梦狱
Một trong Tam Giới, nơi đang đối mặt với nhiều mối đe dọa và áp lực từ các thế lực khác.
薪火禁区
Một khu vực cấm địa nơi Nhậm Kiệt đang trú ngụ.
清北大学
Nơi cư trú thời sinh viên của Tháp trong hồi ức.
铁御之城
Một công trình phòng thủ khổng lồ được tạo ra bởi thần văn, có ngoại hình giống đấu trường, tường cao có khả năng chặn đứng ánh sáng mặt trời.
琉璃神殿
Một kiến trúc tráng lệ nằm bên trong Thần Nguyện Động Thiên, dùng làm nơi giam giữ và chiến đấu chính.
荣城
Quê hương của Dự Mân, nơi gia đình cô từng gặp họa diệt vong dưới nanh vuốt ma vật và cô được Ngụy Vô Vọng cứu giúp trong quá khứ.
死斗囚笼
Không gian giam cầm đặc biệt do Hồng Đậu tạo ra, nơi các đối thủ buộc phải tiêu diệt lẫn nhau để thoát ra.
神愿洞天
Không gian đặc biệt nơi Thu Thực có thể thực hiện mọi nguyện vọng, bao gồm cả việc hồi phục cơ thể khi bị tổn thương.
神之狱
Nhà tù năng lượng vững chắc do Giáo hoàng tạo ra, dùng để giam cầm mục tiêu.
宁城
Một thành phố căn cứ của nhân loại, nơi chứng kiến sự đi ngang qua của Ảnh Ách Vận và từng suýt nổ ra xung đột vũ trang.
神廷结界
Hệ thống phòng thủ tối thượng của Thánh Thành.
天剑守护
Vùng bảo hộ được thiết lập bởi Thiên Kiếm, nơi hiện đang là điểm nóng mâu thuẫn.
海底遗迹古城
Địa điểm cổ xưa nằm dưới đáy biển nơi chứa đựng các tài liệu lịch sử quan trọng như Nhân Tộc Biên Niên Sử.
虚假之天
Mục tiêu chiến lược quan trọng của phe Nhậm Kiệt, nơi được xác định là cứ điểm đối địch cần phải chinh phục.
大火魔泉
Một địa điểm chiến lược nằm sâu trong Ma Vực, nguồn tài nguyên hoặc căn cứ then chốt mà liên minh cần chiếm đóng để mở rộng lãnh địa.
烣境
Một vùng đất nguy hiểm, khắc nghiệt được dùng làm thước đo mức độ nguy hiểm cho các khu vực khác trong ma giới.
雾霭区
Khu vực nguy hiểm nơi các ma vật tập trung, địa bàn hoạt động của Tú Đậu.
叹息之墙
Khu vực ranh giới hoặc nơi định cư của Ảnh Ách Vận.
宝剑魔军
Một trong bốn quân đoàn ma vương tinh nhuệ thuộc quyền sở hữu của Hư Giả Chi Thiên, nổi danh với sức mạnh càn quét trên chiến trường.
天界之都
Thành phố kiên cố đang bị bao vây, được bảo vệ bởi lớp kết giới Thiên Khung, là mục tiêu đích cuối cùng của Nhậm Kiệt.
天际之都
Thành phố chính nằm trong Hư Giả Chi Thiên, bị phá hủy nặng nề bởi đòn Băng Tinh Pháo.
姜家
Một trong những gia tộc lớn ở Hạ Kinh đang trở thành nạn nhân của virus.
方家
Gia tộc nằm trong danh sách bị trả đũa của Tử Cảnh.
火种广场
Địa điểm cụ thể bên trong Di Tích Cổ Thành, là nơi Nhậm Kiệt chịu sự tra tấn tàn khốc.
黎明
Thủ phủ mới của Vĩnh Dạ Quốc Độ, được Nhậm Kiệt xây dựng lại từ nền móng của Di Tích Cổ Thành. Nơi đây sở hữu các tiện nghi hiện đại và là thiên đường cho các Ma Khế Giả.
玄枵广场
Một địa điểm trung tâm tại Hạ Kinh, nơi xảy ra cú va chạm mạnh của thiên thạch máu (Thí Quân) do Nhậm Kiệt gửi từ xa về.
神魔战场
Khu vực chiến trường nguy hiểm, nơi bị giáo hội lợi dụng làm cái cớ để thông báo về cái chết giả của những người bị bắt làm vật thí nghiệm.
新圣城
Thủ phủ mới của Thiên Môn Giáo Hội, nơi đang diễn ra sự xung đột gay gắt giữa đức tin của người dân và tội ác của giáo hội bị phơi bày.
教会
Tổ chức tôn giáo quyền lực bị Tinh Kỷ cáo buộc là kẻ thù thực sự, đứng sau các âm mưu diệt vong nhân loại.
教廷圣堂
Trung tâm quyền lực và biểu tượng của Thiên Môn Giáo Hội, đã bị phá hủy hoàn toàn sau trận chiến cuối cùng.
黎明城
Thủ phủ mới, nơi diễn ra các sự kiện then chốt dẫn đến việc các 'nhân' của Phá Giới Thể bị tiêu diệt.
永夜大殿
Cung điện trung tâm tại Thành Lễ Minh, nơi đặt ngai vàng của Nhậm Kiệt.
刃城
Tên mới của Thánh Thành sau khi được đổi tên để tưởng nhớ sự hy sinh và lòng trung thành của Nhận Tâm với chân lý.
星露矿坑
Mỏ quặng ma tinh có độ tinh khiết cao, được nuôi dưỡng bởi dòng chảy chính của Đại Hỏa Ma Tuyền, là nguồn tài nguyên kinh tế quan trọng.
星川
Một con sông lớn chảy qua Dạ Tẫn Chi Địa.
荆棘森林
Khu rừng rộng lớn nằm phía bắc Dạ Tẫn Chi Địa, nơi sản sinh ra nhiều tài nguyên tu luyện phong phú.
星罗谷
Khu vực phía đông có địa từ trường bất thường, hình thành nên nhiều hòn đảo lơ lửng chứa quặng Dạ Huỳnh Thạch.
映星湖
Hồ nước lớn nằm bên trong Tinh La Cốc.
旧土
Vùng đất biên giới từng thuộc thế lực cũ, hiện tại các thế lực nơi đây thường xuyên có hành vi xâm phạm và khiêu khích Quốc gia Vĩnh Dạ.
黎明魔宫
Cung điện năng lượng nằm trong Thành Lễ Minh, nơi tập trung ma lực tinh thuần được hút từ Đại Hỏa Ma Tuyền để bồi dưỡng các Ma Khế Giả tiềm năng.
黑岩山
Ngọn núi đá màu đen lơ lửng, nằm sâu trong Vụ Ải Khu, là điểm nhấn bí ẩn với những tiếng ma rống vọng ra từ bên trong.
叹息之壁
Một bức tường màu đen huyền bí nằm ở cuối Vụ Ải Khu, có kích thước khổng lồ, sở hữu độ bền vĩnh cửu và không thể bị xê dịch bởi bất kỳ thực thể nào trong thế giới.
群星壁垒
Bức tường vĩ đại được xây dựng từ vô số tinh tú, đóng vai trò là hàng rào cuối cùng ngăn chặn sự xâm lấn của các thế lực thù địch từ bên ngoài.
薪火城
Đô thị hiện đại nằm trong Tân Hỏa Cấm Khu, được xây dựng bằng công nghệ in 3D tiên tiến và vận hành bởi năng lượng phản vật chất.
落日城
Dự án thành phố giao thương được Nhậm Kiệt lên kế hoạch xây dựng tại Dạ Tẫn Chi Địa.
晴明组
Một đơn vị chức năng mới được thành lập thuộc Trấn Ma Tổng Ty, chuyên tuyển dụng và quản lý các Thần Quyến Giả để thực thi nhiệm vụ trấn áp ma vật quy mô lớn.
青青草原
Chiến trường chính, nơi diễn ra cuộc đại chiến giữa phe Minh Hạ và phe xâm lược Ẩn Khư.
血巢
Căn cứ khổng lồ được hợp nhất từ Vạn Long Sào và Vô Đáy Tháp, nơi Ẩn Khư kiểm soát và thí nghiệm trên các chủng tộc Yêu Tộc bằng các loại mô thịt và ký sinh.
巢心
Khu vực trung tâm của Huyết Sào, nơi đặt các quả trứng thịt khổng lồ đang hút máu thịt của các sinh vật sống để tiến hóa.
吞天魔鲸的腹中世界
Không gian tồn tại bên trong bụng của Thôn Thiên Ma Kình, được dùng làm kho báu để cất giữ các vật phẩm quan trọng.
映月湖
Các cấu trúc địa hình hoặc phong ấn do Nhậm Kiệt tạo ra tại Sơn Hải Cảnh, có sức mạnh ảnh hưởng lớn đến địa chất khu vực.
阔剑平原
Vùng đồng bằng rộng lớn, nơi tập kết của hàng vạn quân Yêu tộc dưới sự chỉ huy của Minh Hạ và Nhậm Kiệt để chuẩn bị cho cuộc chiến sống còn với Ẩn Khư.
魔族
Một chủng tộc lớn với sức mạnh ma đạo, đang nhắm đến việc thu thập mã gen của các chủng tộc khác.
山海大地
Vùng lãnh thổ rộng lớn được cấu thành từ các dãy núi và biển cả, là chiến trường trực tiếp đối đầu với sức mạnh của Doomsday.
山海
Không gian rộng lớn nơi đang diễn ra cuộc đối đầu với Doomsday.
魔泉
Nguồn tài nguyên năng lượng ma đạo quý giá mà Vĩnh Dạ Quốc Độ đã giành quyền kiểm soát.
山海之主
Danh xưng chỉ vị trí người cai quản vùng Sơn Hải, hiện do Minh Hạ đảm nhiệm.
叹息结界
Một màn kết giới màu đen huyền bí bao trùm toàn bộ Tuế Thành, có tác dụng cách ly không gian, chặn đứng mọi liên lạc và lối thoát.
薪火实验室
Dự án phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học cấp cao được thành lập bởi Cửu Diệp và nhóm chuyên gia tại Tân Hỏa Thành.
红土禁区
Nơi tập trung nguồn tài nguyên cho các Dạ Quỷ khai thác.
塔塔沙漠
Chiến trường ác liệt nơi liên quân Khải Hoàn và Đãng Ma đang giao chiến với yêu ma.
祈城
Nằm trong vùng đất Cựu Thổ, thuộc địa phận Đãng Thiên Ma Vực, là nơi đặt trụ sở của Vận Mệnh Ma Cung.
命运魔宫
Cung điện đặt tại Kỳ Thành, nơi lưu trữ nhiều di tích, cổ vật và là không gian làm việc chính của Tháp.
弑君巨树
Thực thể cây khổng lồ sinh trưởng ngay tại trụ sở Trấn Ma Ty ở Hạ Kinh, biểu tượng quyền uy và điểm quan sát quan trọng của cơ quan này.
山海剑阁
Liên minh mới được thành lập sau khi Sơn Hải Liên Minh tan rã, bao gồm các thế lực hợp nhất của Yêu tộc.
暗卫
Tiền thân là Liên Minh Sát Thủ, nay đã được Đại Hạ thu biên thành một tổ chức chính quy.
青萍草原
Nơi tập kết linh lực và quân đội của toàn bộ các nhánh Linh Tộc, địa điểm chiến lược trong kế hoạch của Nhậm Kiệt.
烤境
Vùng đất khắc nghiệt trong ma giới, nơi các thế lực thảm bại rút lui về để dưỡng quân sau khi mất các cứ điểm chiến lược.
乱葬岗
Một trong những địa điểm bí ẩn được Nhậm Kiệt nhắc đến, liên quan đến các dấu tích của những 'côn trùng' thất bại trong trò chơi nuôi trùng độc của những kẻ đứng ngoài lồng giam.
蓝盟
Liên minh do Nhậm Kiệt thành lập từ các chủng tộc để chống lại các thế lực thần ma và thực hiện mục tiêu vươn tới tự do.
融合特区
Khu vực thí điểm do Nhậm Kiệt thành lập, nơi con người, yêu tộc và linh tộc cùng sinh sống, giao thương và phát triển công nghệ chung.
鹑尾魔泉
Nguồn ma năng khổng lồ nằm sâu trong lòng đất tại Mộng Ngục, là nguồn gốc của các dòng địa mạch ma đạo.
生死之隙
Một vùng không gian hoặc trạng thái tồn tại ranh giới giữa sự sống và cái chết, nơi các chiến binh tử trận có thể lưu giữ linh hồn và chờ đợi cơ hội tái sinh thông qua Bia Táng.
鹑火魔泉
Nguồn ma năng khổng lồ được Nhậm Kiệt khai thác tại khu vực Cựu Thổ nhằm tích lũy sức mạnh.
实沈魔泉
Nguồn ma năng trọng yếu của Vùng biển Vong Linh, hiện đã bị Nhậm Kiệt rút cạn năng lượng.
禁虚之空
Trụ sở chính của Thuấn Đạt Chuyển Phát, đồng thời là một nhà tù không gian cực kỳ phức tạp, nơi giam giữ những kẻ vi phạm quy tắc khế ước ma đạo, bao gồm cả Lưu Ba Nhi.
基因实验中心
Khu vực sâu nhất trong phòng thí nghiệm Tân Hỏa, nơi đặt các thiết bị xử lý dữ liệu và vật thí nghiệm.
维度黑箱
Một không gian đặc thù bên ngoài thực tại, chứa đựng các thư viện ghi chép lịch sử và các cổng thần thánh, nơi thời gian được trình chiếu như những thước phim.
003号方舟观测站
Cơ sở quan sát nằm bên trong Hộp Đen Thứ Nguyên, nơi Sóc làm việc để giám sát tiến trình của các thế giới.
山海杂货铺
Một cửa hàng tạp hóa được mở tại Đặc khu dung hợp, minh chứng cho sự phát triển kinh tế và giao thoa văn hóa giữa các chủng tộc.
珊瑚城
Một trong những thành phố lớn dưới đáy Vô Tận Hải, nay đã trở thành nơi tĩnh lặng vì bị bỏ hoang.
极东城
Thành phố dưới đáy Vô Tận Hải, nay đã hoàn toàn trống rỗng.
无限城
Thành phố dưới đáy Vô Tận Hải, không còn bóng dáng sự sống.
血肉之塔
Tòa tháp khổng lồ, là căn cứ và vật thể trung tâm của Quân Lạc, được xây dựng từ máu thịt và có khả năng tạo ra các kết giới phòng ngự cường đại.
海底火山群
Khu vực địa lý nằm tại Vô Tận Hải, nơi diễn ra cuộc đụng độ giữa Nhậm Kiệt và Quân Lạc.
树国
Lãnh địa được hình thành từ sức mạnh của Huệ Linh Thụ Vương, hiện đã bị phá hủy do sự xung đột các cảnh giới.
锦绣山河
Không gian chiến đấu được tạo dựng hoặc bị ảnh hưởng trực tiếp bởi chiêu thức Thiền Minh Nhất Hạ, nơi diễn ra cuộc đối đầu gay gắt.
世界树
Cây cổ thụ vĩ đại đóng vai trò trung tâm trong không gian chiến trường, nơi các thế lực đang tập trung giao tranh.
003号观测站
Đài quan sát nằm trong Hộp Đen Thứ Nguyên, nơi Sóc theo dõi biến động của cuộc chiến.
梵天星
Hành tinh quê hương của Bạch tộc, nơi đặt căn cứ xuất phát của cuộc xâm lược và Quảng trường Khải Hoàn.
凯旋广场
Nằm trên Phạn Thiên Tinh, nơi các đơn vị quân đội Bạch tộc tập trung để quan sát cuộc chiến qua Thiên Môn.
虚空
Không gian bên ngoài Tinh Cầu Xanh, nơi Thần Thánh Thiên Môn trấn giữ.
天门
Một vùng không gian hoặc cổng kết nối bí ẩn vừa được mở ra, là nguồn gốc của những kẻ xâm lược mạnh mẽ chưa từng thấy.
山海四城
Bốn thành phố thuộc vùng Sơn Hải đã bị phá hủy dưới đòn tấn công của kẻ xâm lược.
梵天殿
Cơ quan quản lý và huấn luyện của Bạch tộc, nơi thiết lập các quy tắc để tối ưu hóa việc tu luyện linh đồ.
虚空囚笼
Một không gian giam cầm đặc biệt, nơi tạo ra các rào cản ngăn chặn sự di chuyển và thoát thân của người bên trong.
禁墟之空
Vùng không gian bí ẩn và đầy nguy hiểm được nhắc đến làm cột mốc trong hư không.
薪火之城
Thành phố được bảo vệ bởi rào chắn không thể phá vỡ, nơi diễn ra các cuộc xung đột trực diện giữa các phe phái.
大梁魔泉
Nguồn ma lực khổng lồ chứa hàng ngàn địa mạch tại Huỳnh Cảnh, bị phá hủy trong trận chiến giữa Ngu Giả và Linh Mâu.
瞳渊
Không gian bên trong hoặc thế giới quan mà Linh Mâu kiểm soát thông qua ánh mắt.
万千世界
Vùng không gian năng lượng tinh tú, nơi Thiên Dư sử dụng để phòng ngự và duy trì sự tồn tại của bản thân.
精火之城
Thành phố của Đại Hạ, nơi đang thực hiện công tác duy trì trật tự và sơ tán dân chúng.
星笼
Vùng không gian bao quanh khí quyển phía ngoài của Tinh Cầu Xanh, nơi được các cường giả chọn làm chiến trường để tránh tàn phá bề mặt hành tinh.
大千世界
Không gian giả lập to lớn được tạo ra bởi Thiên Dư, sau đó được hắn hòa nhập vào bản thân để tăng cường sức mạnh.
终焉之域
Vùng không gian hỗn loạn do Ngu Giả tạo ra, đang dần bị Đại Thiên Thế Giới nghiền nát.
心海镜湖
Không gian nội tâm nơi Nhậm Kiệt chứa đựng Phá Vọng Chi Thụ và cấu trúc lại hệ thống sức mạnh của mình.
基因殿堂
Công trình được xây dựng bên trong Kính Hồ dùng để lưu trữ và hợp nhất các Nguyên Chú Năng Lực.
心之界
Không gian ý thức nội tại của Thiên Dư, dùng để nhốt kẻ địch và áp đặt các quy tắc ý chí của hắn lên thế giới thực.
天宫
Khu vực chiến trường nơi Thiên Dư thực hiện thao tác nén lĩnh vực của mình.
白族
Một chủng tộc ngoài hành tinh sở hữu các điểm tương đồng về cấu trúc phòng thủ thần thánh và ma đạo như nhân tộc.
方舟观测站
Không gian nơi Sóc và Hắc Ngọc gặp gỡ và theo dõi tiến trình của các cuộc chiến trong Phương Chu Kế Hoạch.
曜族
Tộc người được chọn để đối đầu hoặc tạo áp lực tiếp theo lên nhân tộc sau sự kiện Ma Uyên.
观测站
Không gian nằm ngoài thực tại nơi Sóc và Hắc Ngọc quan sát các diễn biến tại Tinh Cầu Xanh.
月星
Vệ tinh của Tinh Cầu Xanh, nơi chiến sự lan rộng khi Tịch tộc xâm nhập.
月心火种大殿
Điện thờ quan trọng nằm sâu trong lõi của Nguyệt Tinh, biểu tượng cho hy vọng cuối cùng của nhân loại cần được bảo vệ.
月心世界
Không gian rộng lớn nội tại bên trong Mặt Trăng, nơi tập trung tàn dư quân đội và người dân tránh nạn.
火种大殿
Nơi cất giữ những viên pha lê xanh - tinh hoa tiến hóa của nhân loại trong vô tận năm tháng, được dùng làm nguồn năng lượng cuối cùng để tạo ra Vô Hạn Nguyên Điểm.
血色处刑台
Không gian ảo ảnh do Nhậm Kiệt sáng tạo ra, nơi tâm trí của Thận Yêu bị cầm tù và chịu sự tra tấn tinh thần trong một trăm năm.
洛城神树
Cây thần thiêng liêng trấn giữ và bảo vệ Tinh Cầu Xanh, là chốt chặn quan trọng khiến Tịch tộc không thể hủy diệt hoàn toàn nhân loại.
锦城烈士墓园
Nơi được Nhậm Kiệt chọn làm điểm đến để từ biệt Dạ Nguyệt.
神明的序列神宫
Nơi được cho là đang giam giữ tàn dư của Dạ Nguyệt.
故里
Tên gọi mới của Cấm Khu Xích Thổ sau khi được Nhậm Kiệt cải tạo, nơi đặt bia đá vĩnh cửu ghi nhớ các thế hệ tiền nhân.
雨海
Một trong các khu vực hoặc vùng lãnh địa thuộc quyền kiểm soát của Bạch tộc, dưới sự cai quản của vực chủ Tư Miểu.
赤荒
Một trong các khu vực hoặc vùng lãnh địa thuộc quyền kiểm soát của Bạch tộc, dưới sự cai quản của vực chủ Thiên Tung.
归乡
Nơi chôn vùi lịch sử và quá khứ của Bạch tộc; đồng thời là vị trí của Thời Không Ma Uyên, tương đương với Cấm Khu Xích Thổ.
澄空
Một trong ba tòa Linh Tuyền của Bạch tộc, được cất giữ tại Phạn Thiên Điện.
袤土
Một trong ba tòa Linh Tuyền của Bạch tộc, tọa lạc tại vùng Xích Hoang.
无涯
Vô Nhai Linh Tuyền, một trong ba tòa Linh Tuyền của Bạch tộc, tọa lạc tại vùng Vũ Hải.
澄空灵泉
Nguồn linh khí thuần túy của Bạch tộc, hiện tại đang bị rút cạn năng lượng để duy trì kết giới Lục Đạo Thiên Cung.
赤荒主城
Thành phố chính của vùng Xích Hoang, nơi tập trung năng lượng từ linh tuyền Mậu Thổ và là tiền tuyến phòng thủ quan trọng trong cuộc chiến chống lại Nhậm Kiệt.
黯夜之城
Thành phố được Nhậm Kiệt tạo ra từ hư không ngay tại di tích của Chủ Thành Xích Hoang.
袤土灵泉
Một trong những Linh Tuyền lớn, là sự hợp nhất của hơn 30 nguồn năng lượng, hiện đã bị Nhậm Kiệt chiếm đoạt và thu vào không gian nội tại.
黯夜城
Một thành phố lớn, nơi Nhậm Kiệt lựa chọn làm địa điểm thử nghiệm sức mạnh của nguồn năng lượng mới tinh luyện được.
晴空岛
Một hòn đảo thuộc vùng Vũ Hải của người Bạch Tộc, đã bị Nhậm Kiệt phá hủy hoàn toàn bằng một đòn tấn công từ nguồn năng lượng nén.
万重山
Dãy núi hiểm trở và là khu vực chiến lược của Bạch tộc, nơi tập trung nhiều thành trì phòng thủ.
天涯岛
Hòn đảo nằm trong khu vực Vũ Hải, nơi đặt căn cứ bí mật và các phòng thí nghiệm của Bạch tộc.
薪火之地
Nơi tọa lạc tĩnh tọa của Đế Tuế, địa điểm quan trọng trong chiến lược phòng thủ Tinh Cầu Xanh.
虚空战场
Chiến trường chính nằm ngoài không gian, nơi diễn ra cuộc đối đầu trực diện với Diệu Tộc và Ma Uyên.
白族之战墓地
Khu vực tưởng niệm các anh hùng đã ngã xuống trong trận chiến với Bạch Tộc, nằm trong Tân Hỏa Chi Địa.
魔渊虚空战场
Trọng điểm chiến sự hiện tại, nơi các cường giả từ Tinh Cầu Xanh đang tập trung để đẩy lùi thế lực đối địch.
六道天宫
Không gian kết giới ngăn cách bên trong và bên ngoài của Phạn Thiên Điện, nơi dân chúng đang tuyệt vọng cầu cứu.
无涯灵泉
Một trong những nguồn năng lượng cốt lõi của thế giới, cuối cùng đã bị Nhậm Kiệt lấy đi.
无涯岛
Địa điểm nơi Nhậm Kiệt xuất phát trước khi di chuyển đến Phạn Thiên Điện.
穹宇灵泉
Nguồn linh khí tồn tại dưới lòng đất, là nơi lưu trữ năng lượng khổng lồ mà Nhậm Kiệt và Lục Thiên Phàm sử dụng để tinh luyện.
方舟星笼
Vùng không gian biệt lập được sử dụng làm nhà giam cho các chủng tộc nguy hiểm đã bị phong ấn.
四维能量仓
Hệ thống kho lưu trữ năng lượng chiều thứ tư, chuyên cung cấp năng lượng cho các Tinh Lung vận hành.
木星
Hành tinh đã được Diệu Tộc cải tạo thành căn cứ chính, sở hữu khả năng vận hành như một siêu máy tính sinh học và hệ thống phòng thủ tầm xa sau khi được bơm năng lượng ý chí.
方舟时空泡
Vùng không gian biệt lập khổng lồ chứa đựng nhiều tinh cầu bên trong, là nơi diễn ra các cuộc xung đột quy mô lớn trong cuộc chiến Phương Chu.
神族观测站
Cơ sở giám sát của Thần Tộc, nơi lưu trữ thông tin về các chu kỳ luân hồi và dùng để theo dõi, điều khiển tiến trình của các tinh cầu.
永恒星域
Khu vực vũ trụ hoang vu, tăm tối, nơi tọa lạc chính của Vĩnh Hằng Thần Quốc.
仙羽超星系团
Một cấu trúc siêu tinh hệ khổng lồ có hình dạng giống chiếc lông vũ vàng, chứa đựng hàng chục nghìn tinh hệ dưới quyền kiểm soát của Thần tộc.
永恒神国
Quốc gia của Thần tộc, nơi tập trung quyền lực và tài nguyên cao nhất, chịu sự điều hành của Chúng Thần Chi Vương.
神王星系
Tinh hệ trung tâm của Vĩnh Hằng Thần Quốc, nơi đặt điện thờ chính và vị trí của Đế Cấm.
神王殿
Cung điện nguy nga, nơi ngự trị của Đế Cấm, được xây dựng từ năng lượng tinh khiết trên quy mô tinh hệ.
诸神宫
Cơ quan hoặc nơi làm việc của các vị thần quan, nơi Huyền Trản phục vụ và báo cáo công việc.
序列神宫
Nơi chứa đựng nhiều thời không bọt (时空泡), bao gồm cả Thế Giới Phồn Tinh, toàn bộ không gian này ẩn giấu trong vòng sáng của Kỷ Thần Tinh.
繁星世界
Một trong những thời không bọt bên trong Thần Cung Trình Tự, nơi Khương Cửu Ly đang bị giam giữ và buộc phải chiến đấu.
崩坏乐园
Một thế lực nằm trong kẽ hở giữa các chiều không gian, thường xuyên xâm nhập vào lãnh thổ của Thần tộc để quấy phá và thu thập thông tin.
蚀序战场
Khu vực chiến sự then chốt nơi diễn ra cuộc đối đầu giữa Thần tộc và các Thực Tự Giả, đóng vai trò sống còn đối với sự tồn vong của Thần tộc.
虹渊世界
Một không gian biệt lập, nơi diễn ra cuộc đối thoại mang tính quyết định giữa Nhậm Kiệt và Lưu Tô về vận mệnh của các chủng tộc.
方舟商店
Hệ thống cửa hàng thương mại đặc biệt tọa lạc trong vùng không gian bốn chiều, là nơi các chủng tộc sử dụng Huyết Câu Ngọc để giao dịch vật tư và tài nguyên quý giá.
骨族母星
Hành tinh tổ tiên của Cốt Tộc, nằm trong một hệ sao có ba hành tinh lớn xoay quanh, hiện là mục tiêu bị Huỳnh Hoặc nhắm đến để làm vật tế thần cho đòn trừng phạt.
骨族三星
Ba hành tinh sự sống thuộc Cốt Tộc, là quê hương của tộc này trước khi bị kỹ năng của Huỳnh Hoặc xóa sổ hoàn toàn.
水镜空间
Nơi Hoa Lăng cư ngụ để theo dõi vận mệnh thông qua các tấm gương.
大夏国术馆
Nơi đặt thân xác lão hóa của Thủy Kính Tiên Sinh, cũng là địa điểm ông trút hơi thở cuối cùng.
蓝星星域
Vùng không gian rộng lớn bao quanh Tinh Cầu Xanh, nơi đang trở thành chiến trường tập trung của các thế lực vũ trụ.
圣堕黑渊
Một vùng không gian bao la, tĩnh mịch và hư vô nằm ngoài tinh không thế giới, nơi mọi năng lượng đều suy tàn và bị phong tỏa.
缔约之城
Một thành phố khổng lồ xây dựng trên tàn tích của một chiếc cầu thánh gãy bên trong Thánh Đọa Hắc Uyên. Đây là nơi chứa các lò năng lượng hố đen, đóng vai trò là cơ sở hậu cần trọng yếu cho Dự án Phương Chu.
永恒神塔
Công trình kiến trúc hoặc căn cứ công nghệ cao của Thần tộc, được dùng để canh gác, giám sát và khóa chặt các khu vực trong vũ trụ.
黯窟
Vùng không gian tăm tối, nơi không có Vĩnh Hằng Thần Tháp hiện diện. Đây là một hệ thống khổng lồ chứa hàng tỷ lỗ đen, không gian liên tục bị bóp méo, thời gian giãn nở và là vùng cấm địa nguy hiểm ngay cả với các Chủ Thần.
光明神殿
Căn cứ hoạt động chính của Nhiên Chúc thuộc phe cánh Thần tộc.
黯区
Một khu vực nguy hiểm trong không gian, nơi Nhậm Kiệt và đồng đội thực hiện các cuộc thám hiểm.
罗网系统
Hệ thống vận tải chiến lược của Thần tộc sử dụng các trạm trung chuyển là các Vĩnh Hằng Thần Tháp để vận chuyển vật tư hàng hóa giữa các vùng không gian xa xôi.
寂静海
Vùng không gian nằm giữa Tiên Vũ Siêu Tinh Hệ Đoàn và Thánh Đọa Hắc Uyên, tạo thành rào cản ngăn cách khiến việc vận chuyển trở nên phức tạp.
星野站
Trạm trung chuyển thuộc hệ thống Vĩnh Hằng Thần Tháp, đóng vai trò tiền đồn giám sát và hỗ trợ hậu cần tại các khu vực biên giới vũ trụ.
圣伐神殿
Nơi các thần minh trao đổi điểm cống hiến thu được để lấy tài nguyên và nâng cấp thần cách.
征途母舰
Tàu chiến chủ lực của Thần tộc, bị Nhậm Kiệt chiếm quyền điều khiển để thực hiện mục đích di chuyển.
寻光站
Một trạm thuộc hệ thống Vĩnh Hằng Thần Tháp, nơi Nhậm Kiệt cưỡng ép sử dụng để tiến vào hệ thống vận tải La Võng.
罗网高速线路
Mạng lưới vận tải chiến lược của Thần tộc nối liền các vùng không gian.
神诞星系
Trung tâm dữ liệu và điều hành của Thần tộc, nơi đặt chủ thể của trí tuệ nhân tạo Thần Đản.
沉夜站
Một trạm gác thuộc hệ thống Vĩnh Hằng Thần Tháp, nơi nhóm của Nhậm Kiệt đi ngang qua và phá hủy lớp phòng ngự.
地圣桥
Một địa điểm kiến trúc đặc biệt dùng làm nơi ẩn nấp, nơi Nhậm Kiệt đang tạm trú để trốn tránh sự truy đuổi của phe Thần tộc.
武神星
Một thiên thể quan trọng nằm tại vị trí trung tâm của Đế Ước Chi Thành, là mục tiêu chiến lược chủ chốt trong cuộc tấn công của Nhậm Kiệt.
黄昏星域
Một vùng lãnh thổ không gian xa xôi, được Nhậm Kiệt lựa chọn làm lộ trình rút lui an toàn nhằm tránh sự truy vết của Thần và Ma tộc tại Hắc Uyên.
圣像
Những bức tượng tôn nghiêm mô phỏng hình dạng tổ tiên cổ đại của Cổ Thánh Tộc, chứa đựng năng lượng dư lại và tro cốt của tiền nhân, được sử dụng như vật trấn giữ không gian.
弥天魔殿
Trụ sở hoặc tòa điện thờ chủ lực của Ma tộc, nơi Uyên Chi Thủy Ma đang điều hành việc truy quét.
塌落区
Khu vực biên giới giữa không gian bình thường và hư vô, nơi thế giới bị xé rách thành các mảnh vụn, là nơi duy trì sự tồn tại của các khe nứt không gian.
葬地
Vùng đất huyền bí được coi là nơi cư ngụ chính của Kẻ Thực Tự, nơi mà ngay cả các đòn tấn công hủy diệt cũng không thể tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự tái sinh của chúng.
秩序之墙
Lớp màng bảo vệ ngăn cách không gian vũ trụ với các mối nguy hại từ bên ngoài, từng bị phá vỡ một phần trong quá khứ.
蚀序者
Các sinh vật tai họa không thể bị tiêu diệt bởi các đòn tấn công thông thường, kẻ đe dọa sự sinh tồn của thế giới tinh không.
星空世界
Vũ trụ bao la nơi các chủng tộc sinh sống, hiện đang đối mặt với sự sụp đổ và xâm lấn từ Kẻ Thực Tự.
薄雾区
Khu vực nằm gần giới hạn của Tinh Không Thế Giới, nơi có thể quan sát Tường Trật Tự.
生命之桥
Vùng không gian then chốt nằm giữa ranh giới Vùng Sụp Đổ và đoạn cuối của Thánh Đọa Hắc Uyên. Đây là tuyến phòng thủ trọng yếu, nếu bị cắt đứt, thế giới sẽ hoàn toàn thất thủ trước sự xâm lấn của Kẻ Thực Tự.
世界碎片
Những mảnh vỡ không gian trôi nổi trong hư không, được Nhậm Kiệt tận dụng làm phương tiện di chuyển lánh nạn.
蚀序秽雾
Vùng không gian nơi diễn ra trận chiến và là nơi kìm hãm, ăn mòn sức mạnh của các thực thể.
星空神域
Vùng không gian do Kỷ Thần Tinh tạo ra hoặc chiếm hữu, nơi cô hội tụ sức mạnh của tất cả các tinh tú để chiến đấu.
黑渊
Vùng không gian nơi các chủng tộc như Tịch tộc được sinh ra, cũng là nơi xảy ra các bí ẩn liên quan đến nguồn gốc của các thực thể.
里星空
Vùng không gian chính, nơi các tộc Thần và Ma đang thống trị.
明日之塔
Tòa tháp nằm tại trung tâm của Lạc Viên Sụp Đổ. Đây là một di sản của nhân tộc thời cổ đại, được đồn đại là con đường duy nhất để 'phi thăng' rời khỏi Tinh Không Thế Giới đang chết chóc.
明日之城
Nằm ở tầng thứ ba của Tháp Ngày Mai, là không gian sinh sống rộng lớn bao gồm các thành phố của nhiều chủng tộc, trong đó trung tâm là Huỳnh Hỏa Thành.
萤火城
Thành phố trung tâm tọa lạc tại tầng ba của Tháp Ngày Mai, là lãnh địa của Thiên Huỳnh.
明日之门
Lối đi thông đến thế giới ngoài Tinh Không Thế Giới, nằm ở tầng một của Tháp Ngày Mai, hiện đang trong quá trình khôi phục trận pháp.
萤火之城
Thành phố trú ẩn và là căn cứ của Thiên Huỳnh, nơi cô đưa Nhậm Kiệt đến tham quan sau khi rời khỏi tầng một của Tháp Ngày Mai.
星空长城遗址
Một tàn tích cổ đại cực kỳ lâu đời trong vũ trụ, được xác định có niên đại cùng thời kỳ với Tháp Ngày Mai.
外星空
Khu vực nằm ngoài biên giới của tinh không thế giới hiện tại, nơi cư ngụ của các thế lực phản bội và các thực thể nguy hiểm.
永恒星舰
Chiến hạm khổng lồ của Thần tộc, được trang bị lực trường mạnh mẽ có khả năng kéo và phá hủy các cấu trúc không gian.
原铸殿堂
Không gian tinh thần nội tại của Nhậm Kiệt, nơi các sức mạnh Nguyên Chú được lưu trữ, bồi đắp và tiến hóa.
终寂禁地
Khu vực an toàn được bảo vệ bởi Mai Tiền thuộc phe Lam Minh, nơi các chủng tộc được cứu trợ di dời母星 (mẫu tinh) của họ tới.
拓扑联盟
Phe phái do Huỳnh Hoặc dẫn đầu, một trong những thế lực tham gia cuộc chiến tranh đoạt thắng.
源盟
Liên minh của Nguyên Tộc do Cổ Nguyệt đứng đầu, một thế lực mạnh mẽ với các quyết sách chiến lược chính xác.
拾荒部队
Lực lượng chuyên trách thuộc Lạc Viên Sụp Đổ, chịu trách nhiệm thám hiểm vùng nguy hiểm để thu thập các mảnh vỡ tài nguyên quý giá.
订单之墙
Lớp màng bảo vệ ngăn cách không gian vũ trụ, trong văn cảnh này đề cập đến các mảnh vỡ của tường thành cổ đại được tạo nên từ Di Chỉ Tinh Không Trường Thành.
墙内空间
Vùng không gian biệt lập và tuyệt đối an toàn nằm bên trong cấu trúc của Tường Trật Tự, nơi tách biệt hoàn toàn với hiểm họa bên ngoài.
拾荒流浪者号
Cỗ máy chiến đấu khổng lồ, được tạo hình từ các mảnh Tường Trật Tự, sở hữu kiếm đen, khiên đen và đại pháo, do bộ đội拾荒 điều khiển.
补天雄关
Vị trí địa lý quan trọng chứa nhiều mảnh vỡ tường năng lượng. Đây là nơi Kiếp Giáo thực hiện các cuộc tháo dỡ để thu thập vật liệu xây dựng cho giáp phòng hộ.
劫教
Tổ chức mới được Nhậm Kiệt thành lập để thực hiện các phi vụ cướp bóc, thu thập tài nguyên từ các thế lực lớn trong tinh không nhằm phục vụ mục đích phát triển cho Lạc Viên Sụp Đổ.
劫主号
Cơ giáp khổng lồ hình thành từ vách ngăn của Vùng Sụp Đổ, được Nhậm Kiệt điều khiển để che giấu và bảo vệ quân đoàn Kiếp Giáo.
悬河区
Địa điểm nơi diễn ra cuộc giao tranh giữa nhóm của Nhậm Kiệt và các Chủ Thần; là nơi Kiếp Chủ Hào đã phá vỡ vòng vây để thoát ra ngoài.
弥天魔军
Quân đội chính quy của Ma tộc, di chuyển thông qua Bỉ Ngạn Cổ Tỉnh để tiếp cận chiến trường.
彼岸古井
Lối đi cổ xưa, cổng không gian trọng yếu được Ma tộc sử dụng để triển khai lực lượng lên quy mô lớn.
神权捍卫军
Lực lượng quân đội chuyên trách bảo vệ quyền lợi và trật tự của Thần tộc tại các chiến trường.
神塔驻军
Lực lượng đóng quân tại Vĩnh Hằng Thần Tháp, chịu trách nhiệm canh gác và duy trì hệ thống truyền tống không gian.
永恒神域
Lãnh địa của Thần tộc, nơi xuất phát của các đòn tấn công cấp thần nhằm vào kẻ địch.
圣源防线
Phòng tuyến quan trọng được tạo ra bởi sự hợp lực của các đại thần và ma tộc, sử dụng cảnh giới bản thân để ngăn chặn quân đoàn Thực Tự.
神族补天大营
Một tinh hệ vàng được Thần tộc sử dụng làm căn cứ hậu cần, hiện đang bị Kiếp Giáo bao vây và tấn công để toàn bộ tài nguyên.
补天大营
Căn cứ hậu cần trọng yếu của Thần Tộc, nơi tập kết nhiều nguồn lực và quân nhu, hiện đang là mục tiêu bị quân đội Kiếp Giáo tấn công ráo riết.
魔族补天大营
Căn cứ hậu cần quan trọng của Ma tộc, nơi tập kết nguồn lực chiến tranh và các lò năng lượng trọng yếu, đang là điểm nóng chiến sự.
第三寂静海
Khu vực nằm ở phía tây trung tâm của Vĩnh Hằng Tinh Vực, là vùng đất cấm rộng lớn, mục tiêu di chuyển cuối cùng của Nhậm Kiệt.
劫主星舰
Phi thuyền chỉ huy khổng lồ của Nhậm Kiệt, được trang bị cơ sở hạ tầng để giam giữ số lượng lớn tù binh và là căn cứ di động của quân đoàn Kiếp Giáo.
黑劫星
Trạm căn cứ mới được Nhậm Kiệt cải tạo từ chiến hạm Kiếp Chủ, có cấu trúc dạng quả cầu rỗng để trú ẩn, sinh sống và vận hành các khu vực chức năng bên trong Tịch Tĩnh Hải.
蚀序主战场
Mặt trận giao tranh chủ chốt giữa Phe Thần Tộc và các lực lượng chống đối, đây là nơi Huyền Trản coi là ưu tiên hàng đầu so với việc truy đuổi Nhậm Kiệt.
黑楼
Nơi giam giữ các tù binh của Kiếp Giáo, được sử dụng để tiến hành thẩm vấn và khai thác thông tin từ kẻ địch.
乱星楼
Khu vực giam giữ đặc biệt, nơi Nhậm Kiệt đưa các tù binh có năng lực tốt và tiềm năng để phục vụ cho các kế hoạch lớn của mình.
盏火星系会议厅
Nơi đặt trụ sở hội nghị cấp cao của Thần tộc nằm trong hệ sao mang tên Huyền Trản, nơi các vị chủ thần bàn bạc chiến lược.
终末禁区
Căn cứ then chốt và nơi trú ẩn của Lam Minh, nơi các hành tinh bị đánh cắp được đưa về để bảo vệ và quản thúc dưới quyền lực của Chung Tịch Mẫu Thai.
大衍仙界
Không gian chiến đấu đặc biệt được hình thành từ sự hợp nhất cảnh giới của Đào Yêu Yêu, có khả năng phong tỏa thời gian và không gian trong phạm vi lớn.
拓扑星
Hành tinh căn cứ chính của Liên Minh Tô-pô.
源盟星域
Địa bàn quản lý của liên minh Nguyên Tộc.
源星能量殿堂
Điện đường linh thiêng của Nguyên Tộc, nơi lưu trữ các văn bia năng lượng.
至高圣域
Lãnh địa quyền năng và là vùng không gian tối thượng của Thần tộc, nơi tập trung nguồn sức mạnh để càn quét và áp chế các không gian cấp thấp.
圣伐神藏
Cơ sở lưu trữ trung tâm của Thần tộc, nơi chứa đựng các chuỗi năng lực dùng để bồi bổ và thăng cấp cho tộc nhân, đồng thời là căn cơ tồn vong của chủng tộc này.
试试就逝室
Phòng giam/thẩm vấn đặc biệt dành cho các tù binh cấp cao, nơi Nhậm Kiệt tiến hành đàm phán.
弥天魔宫
Cung điện chính của Ma tộc tại Ma Sào Siêu Tinh Hệ Đoàn, nơi diễn ra các cuộc họp chiến lược quan trọng giữa các cấp cao Ma tộc.
魔巢超星系团
Địa bàn chiến lược và căn cứ chính của Ma tộc nằm trong khu vực Hoàng Hôn Tinh Vực.
终寂禁区
Nơi cư ngụ hoặc địa điểm bị phong tỏa bởi sức mạnh Chung Tịch, nơi Huỳnh Hoặc gửi các đối thủ đến.
曜星
Một địa điểm hoặc căn cứ quan trọng nơi Thịnh Niệm xuất phát và lưu giữ các thông tin giải mã về lịch sử.
拓扑族
Một chủng tộc cư ngụ trong Phương Chu, sở hữu nguồn năng lượng tích lũy qua nhiều thế hệ mà Huỳnh Hoặc đang cố gắng chiếm đoạt.
古圣余晖
Một tầng rào cản ngăn cách mà các vị thần phải vượt qua để thâm nhập vào khu vực Phương Chu.
破晓
Một tổ chức thực chất được Nhậm Kiệt lập ra nhằm làm rối loạn hàng ngũ Thần tộc, đồng thời là danh nghĩa dùng để thực hiện các cuộc tấn công chiến lược vào các phòng tuyến.
奇迹神藏
Mục tiêu quan trọng nhất trong cuộc chiến hiện tại, nguồn tài nguyên hoặc sức mạnh mà các phe phái đều khao khát chiếm đoạt.
萤火大殿
Đại điện do Thiên Huỳnh tạo dựng bên trong chiến trường, là căn cứ và trung tâm phát động tấn công vào Phương Chu Thời Không Bào.
暗黑劫主号
Cơ giáp khổng lồ hình thành từ vách ngăn của Vùng Sụp Đổ, được Nhậm Kiệt điều khiển, chứa đựng siêu trí tuệ nhân tạo Tinh Kỷ bên trong.
世界吞噬者
Những vũ khí hủy diệt quy mô lớn có khả năng nuốt chửng các tinh cầu, được sử dụng làm mũi nhọn tấn công trong cuộc chiến.
圣伐神域
Lớp lá chắn phòng thủ tối thượng của Thần tộc, được kích hoạt để phong tỏa tinh hệ và bảo vệ cơ sở năng lượng trung tâm Thánh Phạt Thần Tàng.
神国战场
Khu vực chiến sự tập trung tại Vĩnh Hằng Thần Quốc, nơi quân đội các tộc đang tiến hành tấn công tổng lực vào tàn dư của Thần tộc.
界心
Tâm điểm của sự sụp đổ không gian tại Vĩnh Hằng Tinh Vực, nơi Đế Cấm thôn phệ mọi vật chất.
世界泡
Không gian chứa đựng vũ trụ mới do Đế Cấm tạo ra, nơi xảy ra quá trình giãn nở, hình thành tinh tú và thiên hà.
无上神域
Thế giới nhân tạo do Đế Cấm tạo ra, hiện đã vật chất hóa thành cơ thể chiến đấu trực tiếp của hắn, sở hữu sức mạnh của một thế giới thu nhỏ.
秩序天门
Cổng kết nối không gian trọng yếu, là điểm nghẽn ngăn chặn sự xâm lấn của các thế lực thù địch, cũng là chiến trường chính của trận đấu.
秩序主墙
Bức tường ngăn cách các chiều không gian, nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các đòn tấn công quy mô lớn.
新永恒神国
Khu vực cư ngụ của thuộc hạ Thần tộc bên trong nội tại của Vô Thượng Thần Vực.
无限恐怖
Vùng không gian biệt lập và huyền bí nơi Vô Tự Chi Vương ngự trị, cũng là nơi Đế Cấm đến để thực hiện hành vi quy phục.
死寂世界
Thế giới đã bị đánh sụp đổ trong cuộc va chạm giữa các cường giả cấp bán bộ Chủ Tể.
方舟
Không gian hoặc thực thể chứa đựng các chủng tộc, nơi các nhà lãnh đạo tập trung để theo dõi lịch sử và vận hành các kế hoạch vĩ mô.
火种
Một tinh cầu nằm trong khu vực Ma Sào Tinh Hệ, nơi che chở cho vạn trẻ em Ma tộc không biết đến lịch sử chiến tranh, được coi là hy vọng duy nhất để dòng giống tồn tại.
魔巢星系
Khu vực không gian chứa đựng tinh cầu Hỏa Chủng, nơi an trú bí mật của các hậu duệ trẻ tuổi phe Ma tộc.
黑洞纪元
Thời đại lịch sử đã qua, nơi Đoàn Minh Thành từng tồn tại.
破晓星域
Tên gọi mới của Hoàng Hôn Tinh Vực sau khi được Nhậm Kiệt cải tổ, tượng trưng cho khởi đầu mới của các chủng tộc.
乐园
Một siêu tinh hệ đoàn quy mô lớn được kiến tạo bởi Nhậm Kiệt, Ngu Giả và Ý chí thế giới; là nơi cư ngụ chính được phân chia công bằng cho các tộc thuộc phe Phương Chu.
破晓联盟
Tổ chức chính trị và quân sự mới được Nhậm Kiệt thành lập nhằm thống nhất các tộc, thực hiện các quyết sách chung và quản lý Phá Hiểu Tinh Vực.
薪火星系
Hệ thống trung tâm của Phá Hiểu Tinh Vực, nơi đặt trụ sở chính của trí tuệ nhân tạo Tinh Kỷ và điểm nút phân phối năng lượng.
帝冢
Một vùng lãnh thổ phía nam tại Phá Hiểu Tinh Vực, nơi được xem là chiến trường cổ đầy rẫy hiểm nguy và phế tích.
天灾区
Vùng lãnh thổ phía tây Phá Hiểu Tinh Vực, nơi chứa đựng các hiện tượng dị thường không thể thanh tẩy, gắn liền với sự tồn tại của Mai Tiền.
星辰神殿
Nơi cư ngụ hư ảo trong ký ức của Khương Cửu Ly, được cô coi là địa điểm giam giữ những ký ức quan trọng nhất về Nhậm Kiệt của mình.
星纪之城
Thành phố trung tâm, nơi đặt đại điện diễn ra các cuộc họp chiến lược của Phá Hiểu Liên Minh.
乐园之城
Thành phố trung tâm được xây dựng bởi Phá Hiểu Liên Minh, đóng vai trò là trạm trung chuyển giao dịch và giao lưu văn hóa cho các tộc.
五维空间
Chiều không gian thứ năm, nơi Vô Tự Chi Vương được nghi là sinh ra, chứa đựng những khả năng vô hạn của các dòng thời gian song song.
五维世界
Thế giới năm chiều, cảnh giới tồn tại cao cấp mà các cường giả đang tìm cách thâm nhập để giải quyết nghịch lý sáng thế.
时间长河
Dòng sông ghi lại toàn bộ sự kiện của tinh không, một nơi nguy hiểm mà những thực thể sống bình thường không thể tồn tại nếu không có bảo hộ.
珠玉纪元
Một thời đại cổ xưa trong lịch sử, thời điểm nhân tộc chịu sự áp bức nặng nề nhất dưới tay Hạch Tộc.
星武纪元
Một mốc thời gian trong lịch sử nhân loại, nơi nhân tộc bị áp bức dưới thân phận nô lệ trước khi có cuộc nổi dậy của Bách Xích.
灵境纪元
Một kỷ nguyên chiến tranh tàn khốc, nơi Triệu Thiên Minh đã chiến đấu trong tuyệt vọng.
黯星纪元
Thời đại mà nhân tộc đứng trước bờ vực suy vong, được duy trì bởi sự hy sinh của Phương Bình.
白银时代
Thời kỳ thịnh trị của nhân tộc dưới thời của Nhân vương Bắc Lệnh.
黄金时代
Thời kỳ rực rỡ nhất trong lịch sử nhân tộc, nơi Diệp Kinh làm chủ tinh không.
无垠界塔
Tên gốc của Tháp Ngày Mai, di sản của Giang Nam. Tòa tháp là một kênh dẫn năng lượng từ Vô Ngân Đại Thế Giới, đóng vai trò là nguồn năng lượng khổng lồ giúp các cường giả đột phá lên cảnh giới Chủ Tể. Hiện tại đã bị phá hủy.
无垠大世界
Vũ trụ hoặc không gian cấp cao hơn, nơi khởi nguồn năng lượng mà Vô Ngân Giới Tháp đã kết nối và phản hồi cho Tinh Không Thế Giới.
群星时代
Thời đại hoàng kim đầu tiên của nhân tộc, một thời kỳ rực rỡ nơi các tinh tú tỏa sáng rực rỡ.
星空长城
Công trình vĩ đại phân chia và bảo vệ toàn bộ thế giới tinh không, đã bị phá hủy trong trận chiến cuối cùng.
无垠界门
Cánh cổng nằm trong Vô Ngân Giới Tháp, được cho là lối dẫn đến các cảnh giới cao cấp hơn.
次元夹缝
Chiều không gian nằm giữa không gian ba chiều và bốn chiều, từng được coi là cấu hình tiêu chuẩn của thế giới nguyên bản trước khi bị tách rời.
金曜星
Hành tinh trung tâm thuộc phạm vi quản lý của Diệu Tộc, nơi Thịnh Niệm đang cai quản.
乐园超星系团
Căn cứ tổng hợp của các chủng tộc thuộc phe Phương Chu.
无序囚笼
Một vùng không gian giam cầm với các quy tắc hỗn loạn, nơi giao thoa của Vô Thượng Thần Vực, được Lục Thiên Phàm sử dụng để dồn ép và triệt tiêu khả năng phòng thủ của Đế Cấm.
无序大殿
Nơi cư ngụ của Vô Tự Chi Vương tại vùng Táng Địa, trung tâm ra lệnh và giám sát các sự kiện trong tinh không.
虚无之海
Một đại dương hư không rộng lớn, nơi đóng vai trò là chiến trường chính, bao bọc và kìm hãm không gian tại nơi giao chiến.
蚀序黑域
Vùng không gian hỗn loạn được tạo ra bên trong cơ thể biến dị của Đế Cấm (Hắc Đế), nơi xảy ra sự luân hồi vĩnh viễn giữa việc sáng tạo và hủy diệt.
虚空海
Vùng không gian rộng lớn, nơi diễn ra cuộc đụng độ giữa Nhậm Kiệt và Hắc Đế.
奈落忘川
Một vùng hư vô tăm tối, méo mó và hỗn loạn, nơi các mảnh vỡ thế giới bị phân hủy vô tận. Đây là nơi đày ải mà Vô Tự Chi Vương dành cho những kẻ dám thách thức hắn.
五维通道
Lối vào thế giới 5 chiều, nơi Ngu Giả đã dẫn Hắc Đế đi vào.
虚空之海
Chiến trường chính đang bao trùm bởi sự tĩnh lặng chết chóc.
穹顶之上
Một khu vực đen tối, lạnh lẽo và hư vô nằm phía trên cao của vũ trụ, nơi Khương Phồn đã dừng chân và để lại vết kiếm khí của mình.
虚无回廊
Một cấu trúc không gian dạng vòng tại khu vực giữa các thế giới, khiến kẻ xâm nhập rơi vào vòng lặp không lối thoát, quay về điểm xuất phát ban đầu. Đây được cho là một loại cơ chế phòng thủ tự nhiên của hệ thống thế giới.
道痕星空世界
Một thế giới nguyên sinh đã bị diệt vong, chịu thảm họa Thực Tự và hiện chỉ còn là những mảnh vỡ trôi nổi trong hư không.
山海星空世界
Một thế giới tinh không nay chỉ còn lại những mảnh vỡ, không còn một ngôi sao nào tồn tại.
三生星空世界
Thế giới tinh không kỳ lạ gồm ba thế giới nhỏ kết nối với nhau như hình câu ngọc, có hệ thống tu luyện phân chia thành Thần, Nhân, Quỷ giới, hiện đã diệt vong do Thực Tự Nguy Cơ.
巨兽星空世界
Thế giới riêng biệt của Kim Lăng, nơi trú ngụ của hàng ngàn sinh vật cự thú binh đoàn.
黑星
Một địa điểm bí ẩn hoặc không gian nằm ngoài các tinh không thế giới, được cho là nơi tìm kiếm nguồn năng lượng đột phá nhưng cũng là nơi chôn vùi nhiều cường giả.
万世无疆
Một vùng không gian kinh khủng nằm dưới mặt biển năng lượng đen, nơi tập hợp của những nguồn năng lượng nguyên chất bị ô nhiễm nặng nề bởi Vô Tự Chi Vương.
时光星空世界
Thế giới chịu sự chi phối của Hàn Phỉ, nơi cô tận dụng quyền năng thời gian để duy trì sự thống trị.
终寂之地
Vùng đất của sự hư vô và kết thúc, năng lượng tại đây được dùng để hủy diệt và đè bẹp các quy luật thông thường.
虚无擂台
Sàn đấu được kiến tạo bởi Vô Tự Chi Vương, nơi diễn ra cuộc quyết đấu tàn khốc định đoạt sống chết của các nhân tộc.
叠加区
Vùng không gian nơi các năng lực của Hàn Phỉ và Cổ Liệt giao thoa và đè chồng lên nhau, trở thành chiến trường chính.
源泉星空世界
Thế giới không gian của Cổ Liệt, được xây dựng từ sức mạnh nguồn, nơi chứa đựng vô số tinh hệ năng lượng đóng vai trò như vũ khí.
秽源黑域
Vùng không gian được tạo ra từ sự kết hợp của năng lượng ô nhiễm vô tự, đóng vai trò như một môi trường cầm tù và triệt tiêu sức mạnh đối thủ.
时源黑域
Khu vực được hình thành từ sự chồng chéo giữa thế giới của Hàn Phỉ và Cổ Liệt, sở hữu sức mạnh hủy diệt cực lớn nhờ việc kết hợp hai thế giới vào một vùng không gian duy nhất.
六道轮回
Vùng không gian đặc biệt nằm trong Lục Đạo Tinh Không Thế Giới của Thần Nhạc, được sử dụng như một nơi trú ngụ và quản lý các quyền hạn, năng lượng của những người được nạp vào.
六道星空世界
Không gian nội tại của Thần Nhạc, hiện đang được dùng làm nơi chứa và phối hợp sức mạnh của các Cứu Thế Chủ khác.
黑金擂台
Địa điểm diễn ra cuộc tử chiến giữa Nhậm Kiệt và các cứu thế chủ, nơi anh bị đánh bại và chịu sự trấn áp.
五维
Vùng cấm địa của sự sống, nơi lưu trữ các 'Hiện thực chi thư'. Đây là nơi tương lai được coi như một thực thể cố định, việc quan sát hay can thiệp vào các cuốn sách này sẽ trực tiếp định hình và có khả năng xóa bỏ khả năng của các thực tại đó.
现实书架
Nơi lưu trữ vô vàn cuốn sách ghi chép các kịch bản thực tại khác nhau. Đây là công cụ quan trọng giúp Khương Cửu Ly quan sát và phân tích quá khứ, hiện tại và tương lai của các dòng thời gian.
界海
Vùng không gian bao la, nơi diễn ra các cuộc chiến giữa những thực thể mạnh mẽ và là nơi tọa lạc của thư viện chứa các cuốn sách thực tại.
界源禁海
Vùng biển bí ẩn nằm ngoài các thế giới, nơi khởi nguồn của năng lượng và bản chất chân lý của vũ trụ. Đây là nơi Giang Nam từng du hành qua.
原生现实
Hiện thực gốc, cội nguồn của thế giới nơi Nhậm Kiệt đang tồn tại và cần được cung cấp năng lượng liên tục.
精神殿堂
Không gian tinh thần nơi ý thức của Nhậm Kiệt trú ngụ, là nơi anh thực hiện các quá trình tu luyện và chờ đợi phản hồi từ Khương Cửu Ly.
界川
Dòng sông vĩ đại chảy qua Đỉnh Vòm, được cấu thành từ năng lượng nguyên chất vô tận. Nó hoạt động như một con sông nguồn cung cấp năng lượng, đổ về các vùng Giới Nguyên Cấm Hải bên dưới thông qua các chi lưu.
彼岸源泉
Nguồn sự sống của Giới Nguyên Cấm Hải, nơi nhận luồng năng lượng khổng lồ từ Giới Xuyên để duy trì sự tuần hoàn cho các vùng cấm địa.
南墙
Một công trình vĩ đại kiên cố do người Trái Đất (Giang Nam) xây dựng tại Đỉnh Vòm, đóng vai trò ngăn chặn sự xâm lấn của quân đoàn Táng Giới Giả và thanh lọc dòng năng lượng của Giới Xuyên.
真理道门
Cánh cổng vĩ đại và uy nghiêm nằm ở tận cùng của Đỉnh Vòm. Nơi đây phong ấn toàn bộ tri thức, câu trả lời và chân lý của vũ trụ, hiện đang bị niêm phong chặt chẽ bởi sức mạnh của Vô Tự Chi Vương.
至高点
Nằm ở trung tâm Cổ Sơ Chi Vực, là nguồn gốc, cái nôi của toàn bộ hệ thống và chân lý.
破晓星空世界
Tên gọi hoàn thiện của Phá Hiểu Tinh Vực sau khi được Đào Yêu Yêu bổ sung năng lượng, trở thành một thế giới hoàn chỉnh với hệ thống phòng thủ tinh vi như tường thành và mạng lưới tinh tú.
三点五维
Không gian chiều 3.5 nơi Mai Tiền ẩn nấp và điều khiển các kênh liên kết, dùng làm nơi trú ẩn chiến lược cho các siêu tinh hệ đoàn.
魔巢
Siêu tinh hệ đoàn quy mô lớn thuộc phe của Nhậm Kiệt, hiện đang huy động lực lượng tham gia cuộc chiến cuối cùng.
无序大墟
Một khu vực hoặc thực thể không gian hỗn mang, được dùng để phong tỏa và tiêu diệt mục tiêu.
法典黑域
Vùng không gian bị khóa chặt bởi các quy tắc của Cứu Thế Chủ, ngăn cản mọi sự trốn thoát.
无限恐怖囚笼
Vùng không gian biệt lập cực kỳ nguy hiểm, nơi được dùng để giam cầm hoặc phong ấn, tường thành của nơi này cũng bị ảnh hưởng bởi cuộc chiến.
无序王座
Ngai vàng nơi Vô Tự Chi Vương ngự trị, quan sát diễn biến của trận chiến.
无序空间
Vùng không gian biệt lập và nguy hiểm, nơi các quy luật bị bóp méo, nơi Vô Tự Chi Vương ngự trị.
无序黑域
Vùng không gian biệt lập và nguy hiểm được tạo ra bởi sự bùng nổ của các Giới Tâm, nơi năng lượng không gian bị bóp méo hoàn toàn.
无序之树
Nguồn cội sức mạnh bên trong Ác Nghiệt Luân Hồi, nơi các thế giới biến thành trái cây để duy trì năng lượng bùng nổ.
黎明梦海
Không gian do Nhậm Kiệt tạo ra, là nơi cư ngụ an toàn cho các thế giới và là căn cứ để Nhậm Kiệt tiếp nhận, quản lý các Chủ Tể mới.
五维现实
Một trong hai đại vực hiện có bên trong Lê Minh Mộng Hải.
契约星空世界
Thế giới song sinh có cấu trúc đặc biệt sở hữu nền văn minh triệu hồi, nơi Nhậm Kiệt đang can thiệp để giải cứu.
万象大世界
Không gian lãnh vực do Nhậm Kiệt tạo ra từ năng lực Vạn Tượng, dùng để chứa đựng, bảo tồn và tái tạo các thế giới đã bị tàn phá.
万界无疆
Không gian rộng lớn hoặc tập hợp các thế giới nơi Nhậm Kiệt và Khương Cửu Lê đang ở.
琉璃星空世界
Quê hương của Không Lưu, một thế giới đã bị hủy diệt bởi bàn tay của chính cô dưới sự thao túng của Vô Tự Chi Vương.
破妄大世界
Một khu vực đại thế giới nằm bên trong Nại Lạc Vong Xuyên, được Nhậm Kiệt chỉ định làm điểm tập kết cuối cùng sau khi hoàn thành nhiệm vụ tại Vạn Thế Vô Cương.
终末之钟
Vật thể treo giữa Nại Lạc Vong Xuyên, phát ra ánh sáng hoàng hôn và là nơi sinh vật khổng lồ xuất hiện.
鸿蒙大世界
Đại thế giới nơi các Chủ Tể dưới quyền Lục Thiên Phàm đang cư ngụ và vận hành, là nguồn cung cấp sức mạnh chính cho anh.
南狭间
Một khu vực trong Nại Lạc Vong Xuyên, nơi tập trung sinh sống của các thế lực, hiện đang trong tình trạng chật chội vì có quá nhiều thế giới lạc vào.
坐忘鲸
Sinh vật khổng lồ hung hãn cư ngụ tại Nại Lạc Vong Xuyên, chuyên săn đuổi các thế giới hoặc thực thể lạc lối.
迷途屋
Một thế lực hoặc tổ chức bí ẩn tồn tại bên trong Nại Lạc Vong Xuyên, chuyên tìm kiếm 'Giới Sa' và đã cứu giúp Ngu Giả.
无忧乡
Một thế lực bí ẩn trong Nại Lạc Vong Xuyên, những kẻ cầm đầu được cho là phe theo đạo giáo cực đoan, chuyên dụ dỗ những kẻ lạc lối bằng viễn cảnh quên đi đau khổ và làm lại cuộc đời, nhưng thực chất là cái bẫy nguy hiểm.
刻录大世界
Không gian bên trong cơ thể của Thiên Khắc, nơi chứa đựng tám mươi nghìn thế giới mà hắn ta đã chiếm hữu.
泛舟大世界
Đại thế giới riêng của Vãn Chu, nơi chứa đựng hàng chục nghìn tinh không thế giới làm năng lượng vận chuyển.
云梦军团
Lực lượng quân sự dưới quyền của Vô Ưu Đế Quân, nổi tiếng với sự trung thành tuyệt đối và khả năng can thiệp chiến lược.
南界海
Tên gọi khu vực biển xuất hiện trên tấm biển chỉ đường của Giang Nan, được cho là nguồn gốc hoặc lãnh địa riêng của ông.
幻梦星空世界
Thế giới quê hương của tộc Mộng và Quân Miệt, nơi sản sinh ra những nhân cách và năng lực kỳ ảo của hắn.
坐忘之渊
Vùng rìa hoặc nơi trú ngụ của Tọa Vong Kình trong Nại Lạc Vong Xuyên.
碧落
Tên gọi của khu vực tầng trên cùng trong cấu trúc hình phễu của Nại Lạc Vong Xuyên, nơi các mảnh vỡ thế giới liên tục đổ xuống.
黄泉
Tên gọi khu vực cửa ra hẹp của lòng phễu tại Nại Lạc Vong Xuyên, tiếp giáp với đường dẫn xuống sâu hơn.
忘川
Khu vực vành đai biên giới của Nại Lạc Vong Xuyên, nơi các mảnh vỡ thế giới không bị phân hủy kịp thời sẽ bị dòng quay đẩy về tích tụ và luân chuyển.
不知处
Tầng sâu nhất nằm dưới cùng của Tọa Vong Chi Vực. Theo lời Quân Miệt, đây là nơi tận cùng bí ẩn mà chưa một sinh linh nào có thể探索 và quay trở lại.
时空岛
Một địa điểm tu luyện nằm trong nội bộ thế giới, nơi Lục Thiên Phàm và Trần Tuệ Linh bế quan để疯狂升星 (điên cuồng nâng cấp tinh tú).
火葬室
Nơi thực hiện việc hỏa táng thi thể Nhậm Kiệt trước khi cậu được hồi sinh nhờ khế ước ma.
锦城华天生物实验室
Cơ sở nghiên cứu công nghệ sinh học tiên tiến, nơi chuyên thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp và lắp đặt tay máy cho những người bị thương nặng.
锦江大桥
Nơi xảy ra vụ việc thanh niên định nhảy cầu tự sát, nơi Nhậm Kiệt tình cờ đi ngang qua và can thiệp.
69区
Một khu vực hành chính thuộc Cẩm Thành, cũng là nơi ở của Nhậm Kiệt.
华天实验室
Khu vực sinh hoạt và làm việc nơi Nặc Nhan cư trú.
化工区
Một khu công nghiệp bỏ hoang, không có người ở, nơi diễn ra vụ phục kích Nhậm Kiệt.
无忧灵池
Nơi ban thưởng thuộc Vô Ưu Hương, được dùng làm phần thưởng dụ dỗ các thành viên Vân Mộng Quân Đoàn thực hiện nhiệm vụ truy sát.
化工厂
Địa điểm diễn ra cuộc đụng độ giữa nhóm Trấn Ma Ty và tổ chức Ma Trảo.
方寸结界
Không gian phong tỏa được tạo ra bởi Kết Giới Sư, chịu áp lực cực lớn từ các đòn đánh của Dạ Nguyệt.
囚笼绝境
Cách gọi ẩn dụ về hoàn cảnh bí bách, tuyệt vọng mà Quân Miệt từng trải qua, dẫn đến việc hắn tạo ra Vô Ưu Hương.
画卷
Không gian chiến trường hoặc không gian biệt lập nơi đang diễn ra các cuộc giao tranh và bắt giữ.
镜湖
Không gian năng lực do Nhậm Kiệt tạo ra, đóng vai trò là cầu nối và môi trường để thi triển cũng như thức tỉnh các loại năng lực như Phá Vọng Chi Thụ và Ác Ma Chi Thụ.
破妄之树
Cây gene tự thân của Nhậm Kiệt hiện lên trong Đảo Điếu Thế Giới, đại diện cho năng lực con người (Gien Vũ Giả) mà anh đánh thức được.
军事禁区
Khu vực phong tỏa quân sự tại tàn tích Tấn Thành, nơi quân đội đang tìm kiếm thứ gì đó bên dưới hố sâu khổng lồ.
训练室
Căn phòng được thiết kế bằng hợp kim chịu lực cao, nơi các thành viên Trấn Ma Ty rèn luyện thể chất và kỹ năng thực chiến.
负17层
Tầng hầm cụ thể tại Trấn Ma Ty, nơi Nhậm Kiệt bị mắc kẹt bởi hiện tượng quỷ đả tường bất thường.
恶魔监狱
Nơi giam giữ và nghiên cứu các ác ma bị bắt giữ, tọa lạc tại các tầng sâu của Trấn Ma Ty. Hiện tại bảo mật đã bị phá vỡ.
天璇军区
Cơ quan quân đội cấp cao đã được gửi yêu cầu cứu viện khẩn cấp từ Cẩm Thành.
能量结界
Một lớp rào chắn năng lượng phòng thủ ngăn cách khu vực an toàn với thế giới bên ngoài.
天穹军区
Căn cứ hoặc vùng quản lý quân sự nơi quân đội trú đóng.
锦城生物实验室
Cơ sở chuyên về kỹ thuật sinh học và lắp đặt các bộ phận cơ thể máy móc, nơi làm việc của Nặc Nhan.
黎明界塔
Công trình được xây dựng tại mỗi tinh không thế giới trong hệ thống của Nhậm Kiệt, đóng vai trò là cửa ải để các sinh linh đột phá cảnh giới và tiến lên các cấp bậc cao hơn.
九黎大世界
Một trong gần vạn đại thế giới thuộc sự quản lý của Nhậm Kiệt, do Khương Cửu Ly làm đại diện.
奈落
Vùng đất đáng sợ nơi các thực thể bị lưu đày hoặc giam giữ, hiện là nơi Yêu Yêu và những người khác đang sinh sống.
云梦天宫
Trung tâm quyền lực bên trong Vô Ưu Hương, là thế giới tinh thần riêng biệt của Quân Miệt, nơi diễn ra các cuộc thẩm vấn và ra quyết định.
流星谷
Nằm trong khu vực Lưu Sa Mộng Hương, đây là địa điểm mới được chỉ định làm nơi nhập kho Giới Sa.
流沙梦乡
Một khu vực thuộc Vô Ưu Hương, nơi đặt Lưu Tinh Cốc phục vụ cho việc lưu trữ tài nguyên.
碧落天
Khu vực tầng trên của Nại Lạc Vong Xuyên, nơi các mảnh vỡ thế giới rơi xuống, là nguồn cung cấp Giới Sa chủ yếu.
向阳梦乡
Một vùng mộng cảnh nằm trong phạm vi quản lý của Vô Ưu Hương, nơi trú ngụ của kho tàng bí mật nằm giữa các chiều không gian.
向阳大世界
Thế giới quy mô lớn nằm dưới tầm kiểm soát của Vô Ưu Hương, là lớp vỏ để che giấu kho báu quan trọng.
隐世结界
Không gian tách biệt đặc biệt, được thiết lập để che giấu các cuộc chiến đấu khỏi tầm mắt người thường.
青竹梦乡
Một không gian mơ tưởng được kiến tạo bởi nhân cách thiếu niên của Quân Miệt, được sử dụng làm địa điểm bí mật để trao đổi thông tin ngoài tầm kiểm soát của các bản thể khác trong Vân Mộng Thiên Cung.
Vùng đất nguy hiểm nơi Vô Ưu Hương tọa lạc, nơi các sinh vật mạnh mẽ như Tọa Vong Kình thường xuất hiện.
游乐园
Địa điểm mà Nhậm Kiệt đã hứa đưa Đào Yêu Yêu đi chơi.
缥缈梦乡
Một không gian mơ mộng khác của Quân Miệt, nơi Thiếu niên Quân Miệt đối thoại với một nhân cách khác đang chìm trong đau khổ.
沉夜梦乡
Một vùng không gian bao trùm bởi bóng tối dày đặc, nơi không tồn tại ánh sáng, đây là nơi trú ngụ của những thực thể đang chìm đắm trong đau khổ.
界砂金库
Nơi lưu trữ Giới Sa của Vô Ưu Hương, nằm bên trong Vân Mộng Thiên Cung. Đây là mục tiêu quan trọng cần chiếm đoạt nhưng cực kỳ khó tiếp cận của nhóm phản loạn.
黄泉区
Khu vực có các đài phun năng lượng dạng hình chiếc dù tại Nại Lạc Vong Xuyên, nơi Lục Thiên Phàm dự định xâm nhập để lấy trộm năng lượng.
无涯苦海
Không gian ý thức đặc biệt mà Quân Miệt đang xây dựng, tượng trưng cho một bể khổ không hồi kết, dùng để lưu trữ và xử lý các nhân cách phân rã.
时空秘库
Kho báu nằm bên trong Vân Mộng Thiên Cung, nơi lưu trữ số lượng khổng lồ Giới Sa, tàn tích của các thế giới đã mất. Đây là mục tiêu bị丹青 (Đan Thanh) và Tiểu Quỷ đánh cắp.
二仙桥
Địa điểm diễn ra cuộc truy đuổi và bắt giữ nhóm người bắt cóc.
成华大道
Con đường nơi diễn ra các hoạt động phong tỏa để hỗ trợ hành động cứu người của Nhậm Kiệt.
无忧灵海
Vùng biển linh trì chứa đựng nguồn năng lượng chính của Vô Ưu Hương, toàn bộ đã bị Ngu Giả hút cạn để làm nhiên liệu cho bước đột phá của mình.
锦城欢乐谷
Công viên giải trí lớn nhất tại Cẩm Thành, sở hữu nhiều trò chơi mạo hiểm như vòng quay siêu lớn và tàu lượn mạo hiểm.
太平洋
Đại dương mênh mông, nơi gắn liền với những trải nghiệm mạo hiểm của nhân vật chính.
喜马拉雅山
Dãy núi cao lớn, địa điểm mang tính biểu tượng cho những địa hình khắc nghiệt mà Nhậm Kiệt từng trải qua.
忘川之海
Vùng biển phía xa trong Nại Lạc Vong Xuyên, nơi dư chấn của các đòn tấn công lan đến.
黄昏区
Một phân vùng nằm bên trong Nại Lạc Vong Xuyên, nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đòn đánh của Lục Thiên Phàm.
奈落之桥
Cây cầu bắc ngang qua không gian, đóng vai trò là ranh giới ngăn cách giữa Vạn Thế Vô Cương và Nại Lạc Vong Xuyên.
中央空洞区
Vùng trống trung tâm tại khu vực đang diễn ra cuộc chiến.
忘川外环
Khu vực biên giới bên ngoài của Nại Lạc Vong Xuyên, bị ảnh hưởng nặng nề bởi các đòn tấn công năng lượng.
堕身层
Tầng đầu tiên của Tọa Vong Chi Vực, nơi lực mài mòn bắt đầu tác động, khiến cơ thể sinh linh dần bị bào mòn và mất đi cảm giác vật lý.
黜神层
Vùng tầng sâu hơn của Tọa Vong Chi Vực, nơi năng lượng mài mòn đủ mạnh để xóa sạch ký ức và danh tính của người xâm nhập.
虚空渊壁
Vách ngăn của không gian hư không, nơi Quân Miệt bị đánh văng vào và làm nứt vỡ.
道门
Cánh cổng vĩ đại chứa đựng chân lý của vũ trụ, hiện đang bị vết bẩn từ Vô Tự Chi Vương làm vấy bẩn.
先天界海
Trạng thái ban sơ, vô tri vô giác của Giới Hải, nơi những người thất bại trong khảo nghiệm Bất Tri Xứ sẽ bị tan biến vào.
真理壁垒
Bức tường ngăn cách biểu tượng giữa các thế giới và Đỉnh Vòm, ranh giới cuối cùng cần phải phá bỏ để tiến vào khu vực tối cao của vũ trụ.
无序罗网
Mạng lưới đen tối, chằng chịt do Vô Tự Chi Vương tạo ra để phong tỏa con đường phía sau, ngăn chặn bất kỳ lối thoát nào.
穹顶
Khu vực biên giới xa xôi của vũ trụ, nơi diễn ra cuộc chiến giữa các chiến đoàn và Vô Tự Chi Vương.
繁星战团
Chiến đoàn tinh nhuệ nhất của Nam Quốc, do Khương Phồn lãnh đạo, nổi tiếng với sức mạnh chiến đấu vượt trội.
群星联盟
Liên minh các lực lượng chiến đấu hoạt động tại khu vực Đỉnh Vòm.
葬界战场
Chiến trường ác liệt, nơi diễn ra các cuộc xung đột giữa các thế lực lớn.
巡天司
Cơ quan chuyên trách việc quan sát, giám sát và thu thập thông tin về các biến động tại khu vực ngoài lãnh thổ.
南国之境
Lãnh thổ tập trung của Nhân tộc và Quần Tinh Liên Minh, hoạt động như một cỗ máy chiến tranh khổng lồ.
Gods' Backyard
Vùng không gian nằm phía sau bức tường Nam Tường, nơi sinh sống và tập kết của các lực lượng chiến đoàn.
锦江
Dòng sông nơi Nhậm Kiệt và Đào Yêu Yêu dừng chân vào buổi tối để ngắm cảnh thành phố và pháo hoa.
南山街
Địa điểm nơi tiệm giặt ủi An Ninh mới tọa lạc.
天工坊
Cơ quan nghiên cứu và chế tạo công nghệ trọng yếu của Nam Quốc Chi Cảnh, nơi phát triển các phương thức vũ khí và nâng cấp hệ thống chiến đấu.
岚门
Điểm tập kết hoặc căn cứ chính của dịch vụ Lam Bảo Khoái Đệ.
皆隐战团
Một đơn vị đặc biệt hoạt động ẩn danh phía sau hậu trường của Nam Quốc, không nằm trong bảng xếp hạng quân công nhưng đóng vai trò là lực lượng bảo vệ cốt lõi, chuyên thực hiện các nhiệm vụ then chốt không ai hay biết.
界桥
Cầu nối giữa các thế giới, được sử dụng để kết nối các lực lượng cùng kháng địch.
心流世界
Nơi sâu thẳm trong thực thể của Vô Tự Chi Vương, được dùng làm nơi giam giữ vĩnh viễn ý chí bất khuất của Nhậm Kiệt.
神的后花园
Khu vực căn cứ địa quan trọng của Nam Quốc Chi Cảnh, nơi lưu trữ các tài nguyên quyết định sự sống còn của chiến đoàn.
时之渊
Không gian đặc biệt nơi diễn ra quá trình蜕变 (chuyển hóa) sức mạnh cho các chiến lực của Nam Quốc Chi Cảnh.
星穹会议厅
Phòng họp chính tại Liên Minh Quần Tinh, nơi các phe phái tập trung để bàn kế hoạch tác chiến cuối cùng.
接引台
Cơ quan đảm nhận việc tiếp đón và vận chuyển nhân sự, nguồn lực trong Nam Quốc Chi Cảnh.
岚宝快递
Đơn vị phụ trách hậu cần và vận chuyển khẩn cấp cho các điểm chiến trường.
总控终端
Cơ quan đầu não quản lý hệ thống kỹ thuật và AI của Nam Quốc Chi Cảnh, nơi Ai Jiang làm chủ quản.
大荒
Vùng đất hoang dã nguy hiểm nằm bên ngoài phạm vi an toàn của các thành phố, nơi các nhóm cướp thường xuyên phục kích.
时光屋
Nơi tập luyện đặc biệt giúp tăng tốc thời gian, hỗ trợ các chiến đoàn nâng cao thực lực.
群星会
Nơi tập trung các nhân vật quan trọng và là trụ sở nghiên cứu, nơi Yêu Yêu thường xuyên túc trực để tìm hiểu về các kiến thức mới.
秽源界海
Các vùng biển năng lượng bị ô nhiễm mà Vô Tự Chi Vương đã tiêu thụ để lấp đầy và củng cố sức mạnh cho lãnh địa của mình.
f区
Khu vực thi cử tại sân trường, nơi Thư Cáp được phân bố vào.
时空秘境
Nơi Giang Nam đang trải qua khảo nghiệm về bản ngã và trách nhiệm.
大道界海
Cấu trúc hệ thống không gian và năng lượng khổng lồ do Lục Thiên Phàm xây dựng, đóng vai trò là nền tảng sức mạnh mới để anh gánh vác các thế giới và đạt đến cảnh giới vô hạn.
黎明界川
Hệ thống năng lượng vĩ đại và nền tảng sức mạnh của Nhậm Kiệt, hiện đang bị ép tới giới hạn bởi áp lực từ cuộc chiến với Giang Nam.
无垠界川
Dòng chảy năng lượng vô tận của Giang Nam, đóng vai trò kết nối các thế giới. Do không được hồi phục năng lượng mới, hệ thống đang lâm vào tình trạng cạn kiệt và mất ổn định, gây áp lực lên Giang Nam.
四大书院
Tên gọi chung cho bốn học viện tu luyện lớn nơi các nhân vật theo học.
琼楼玉宇
Cung điện nguy nga, tráng lệ do Vĩnh Hằng Tiên Tộc xây dựng tại trung tâm Cổ Sơ Chi Vực, bao quanh Điểm Chí Cao.
律法之环
Vòng bảo hộ bao quanh Điểm Chí Cao, được kết tụ từ hàng tỷ Đạo Văn Chân Lý của Vĩnh Hằng Tiên Tộc, hiện đang giam giữ và kìm kẹp các dao động tối cao.
黎明原野
Khu vực trung tâm nằm trong Mộng Cảnh Bỉ Ngạn, nơi diễn ra các sự kiện trọng đại và hôn lễ chính thức của Nhậm Kiệt.
黎明洞天
Không gian nằm bên trong Thành Lễ Minh, nơi diễn ra buổi tiệc ăn mừng và sự kiện mọi người cùng nhau nghỉ ngơi, tận hưởng thành quả của thời đại mới.
Nhậm Kiệt: Nhân vật chính, người lãnh đạo thời đại mới và là người bảo vệ Tinh Cầu Xanh. Anh có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và là một trong những Chí Cao Chi Vương.
Truyện có 1044 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Biệt Khiếu Ngã Ác Ma bao gồm: Tinh Cầu Xanh, Cổ Sơ Chi Vực, Mộng Cảnh Bỉ Ngạn, Kính Hồ Không Gian.