Lưu Hữu
刘友
| Tên gốc | 刘友 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng tử có thể chất yếu ớt, dáng người thanh mảnh. Tính cách trầm mặc, ít nói, không thích phô trương và luôn giữ thái độ khiêm nhường.
刘友
| Tên gốc | 刘友 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng tử có thể chất yếu ớt, dáng người thanh mảnh. Tính cách trầm mặc, ít nói, không thích phô trương và luôn giữ thái độ khiêm nhường.
刘建
| Tên gốc | 刘建 |
|---|
Bát tử của Lưu Bang.
刘恒
| Tên gốc | 刘恒 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng tử thứ năm, tính cách điềm đạm, kín đáo, sớm bộc lộ sự trưởng thành và trầm ổn hơn so với tuổi thực. Rất thông minh, biết cách đối nhân xử thế khiến người khác phải kiêng nể hoặc cảm thấy khó hiểu.
刘恢
| Tên gốc | 刘恢 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng tử có dáng người tròn trịa, tính tình đôn hậu, thật thà và vô cùng hiền lành. Rất quan tâm đến các em, không mưu mô tranh đoạt.
刘煓
| Tên gốc | 刘煓 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Lưu Bang, được tôn kính là Thái thượng hoàng, luôn yêu chiều các cháu.
刘盈
| Tên gốc | 刘盈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái tử nhà Hán, con của Lưu Bang và Lữ Hậu. Có tính cách nhân từ, hiền lành, nhu nhược, luôn sống theo lễ giáo và rất sợ hãi quyền uy của mẹ mình.
刘肥
| Tên gốc | 刘肥 |
|---|
Con trai trưởng của Lưu Bang, được phong vương ở đất Tề, người được Lưu Bang tin tưởng gửi gắm cho Tào Tham phò tá giúp đỡ.
刘邦
| Tên gốc | 刘邦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đế khai quốc nhà Hán. Có phong thái phóng khoáng, đôi khi lôi thôi, không câu nệ tiểu tiết, tính tình hài hước nhưng cũng đầy uy nghiêm của bậc đế vương.
刘长
| Tên gốc | 刘长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng tử thứ bảy của Lưu Bang, mang trong mình linh hồn của một kỹ sư đến từ tương lai. Tính tình nghịch ngợm, không thích đọc sách kinh điển, luôn tìm cách trốn học.
吕后
| Tên gốc | 吕后 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng hậu của Lưu Bang, con gái của Lữ Công. Là người phụ nữ lạnh lùng, bản lĩnh, sắc sảo và đầy quyền mưu, luôn duy trì sự bình thản dù trong lòng đầy sát khí.
吕泽
| Tên gốc | 吕泽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Anh trưởng của Lữ Hậu, một người bao dung, hiền hòa, từng nhiều lần nhường nhịn và chiều chuộng Lưu Trường khi còn nhỏ.
吴实
| Tên gốc | 吴实 |
|---|
Một trong Thương Sơn Tứ Hạo. Bậc hiền sĩ, người cùng ba vị khác tạo nên thế lực trí thức giúp Thái tử vững ngôi.
周勃
| Tên gốc | 周勃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Danh tướng khai quốc của nhà Hán, một trong những công thần trọng yếu, người mà Hàn Tín không mấy coi trọng trong mắt.
周昌
| Tên gốc | 周昌 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ngự sử triều đình, người có gương mặt đen, tính tình vô cùng nghiêm nghị, cương trực và không ngại can gián hoàng đế dù trong những hoàn cảnh trớ trêu nhất.
周术
| Tên gốc | 周术 |
|---|
Một trong Thương Sơn Tứ Hạo. Bậc đại nho, người luôn theo sát để can gián và chỉ dạy cho Thái tử những đạo trị quốc.
唐秉
| Tên gốc | 唐秉 |
|---|
Một trong Thương Sơn Tứ Hạo. Bậc đại nho có đức cao vọng trọng, được mời về phò tá Thái tử vì danh tiếng nhân từ của người này.
崔广
| Tên gốc | 崔广 |
|---|
Một trong Thương Sơn Tứ Hạo. Bậc hiền sĩ tài đức, quyết định rời núi phò tá Thái tử để xã tắc được yên ổn.
张良
| Tên gốc | 张良 |
|---|
Mưu sĩ lỗi lạc của triều đình, danh phận Lưu Hầu, người được cho là có quan hệ mật thiết và hiến kế cho hoàng hậu.
曹参
| Tên gốc | 曹参 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Danh thần thời Hán, công thần khai quốc xếp thứ hai chỉ sau Tiêu Hà, được Lưu Bang tin tưởng cử đến nước Tề để phò tá Lưu Phì.
李斯
| Tên gốc | 李斯 |
|---|
Cựu Thừa tướng nhà Tần, người có công trong việc thống nhất văn tự, tác giả của bộ sách giáo khoa truyền lại cho đời sau.
樊哙
| Tên gốc | 樊哙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị tướng trung thành, dũng mãnh, thiện chiến, là tiên phong dũng cảm nhưng Lưu Bang nhận xét rằng chưa đủ tầm để thống lĩnh đại quân.
毛公
| Tên gốc | 毛公 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị đại nho tài đức, người được hoàng đế cử đến để giảng dạy kinh sách cho hoàng tử, nhưng lại bị học trò vô lễ đối đãi.
胡亥
| Tên gốc | 胡亥 |
|---|
Hoàng đế thứ hai của nhà Tần, kẻ bị xem là thất bại và tàn bạo trong lịch sử, được nhắc đến như một tấm gương xấu về việc tàn sát anh em để đoạt quyền.
萧何
| Tên gốc | 萧何 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thừa tướng nhà Hán, người có phong thái điềm đạm, thường trực nụ cười nhân hậu. Ông là người khiến người khác luôn cảm thấy an tâm và tin tưởng.
薄姬
| Tên gốc | 薄姬 |
|---|
Một trong những phi tần của Lưu Bang, tham dự yến tiệc hoàng gia.
陈平
| Tên gốc | 陈平 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mưu sĩ kiệt xuất dưới trướng Lưu Bang, nổi tiếng với sự bình tĩnh, sắc sảo và những kế sách độc đáo, hiểm hóc. Là người đứng sau các chiến lược quan trọng để củng cố quyền lực cho nhà Hán.
韩信
| Tên gốc | 韩信 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Danh tướng lừng lẫy, được mệnh danh là Binh Tiên, người có tài thao lược quân sự không ai sánh kịp. Tính tình ngạo nghễ, lạnh lùng, che giấu sát khí và âm mưu bên trong vẻ ngoài điềm tĩnh.
项羽
| Tên gốc | 项羽 |
|---|
Tây Sở Bá Vương, đối thủ hùng mạnh nhất của Hàn Tín và Lưu Bang trong quá khứ, người có sức mạnh uy chấn thiên hạ.
刘太公
| Tên gốc | 刘太公 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Lưu Bang. Người có uy quyền tuyệt đối trong gia đình, ngay cả hoàng đế cũng phải kiêng nể. Tính tình thẳng thắn, không ngại chỉnh đốn con trai.
刘如意
| Tên gốc | 刘如意 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của hoàng đế Lưu Bang và Thích phu nhân. Được Lưu Bang yêu mến, tán thưởng là người có phong thái giống mình và có ý định lập làm người kế vị.
吕释之
| Tên gốc | 吕释之 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em trai của Lữ Hậu, cậu của các hoàng tử. Từng lập nhiều quân công trong quá trình lập quốc nên được phong tước Kiến Thành Hầu. Là người mưu lược và sắc sảo trong chính trị.
夏侯婴
| Tên gốc | 夏侯婴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh thân cận của Lưu Bang, người có đóng góp lớn trong quá trình kiến lập triều đại nhà Hán.
始皇帝
| Tên gốc | 始皇帝 |
|---|
Hoàng đế đầu tiên của nhà Tần, bậc đế vương mà Lưu Bang hay lấy ra làm chuẩn mực để so sánh về tính cách và quyền lực.
戚夫人
| Tên gốc | 戚夫人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sủng phi của Lưu Bang, tính tình hay làm nũng, luôn tìm cách để con trai mình là Như Ý được kế vị ngôi thái tử.
石美人
| Tên gốc | 石美人 |
|---|
Phi tần của Lưu Bang, tham dự yến tiệc.
Lưu Hữu: Hoàng tử có thể chất yếu ớt, dáng người thanh mảnh. Tính cách trầm mặc, ít nói, không thích phô trương và luôn giữ thái độ khiêm nhường.
Truyện có 35 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Gia Phụ Hán Cao Tổ bao gồm: Bái Huyện, Hoàng cung, Trần Châu, Nước Tề.