Lưu Lương
刘梁
| Tên gốc | 刘梁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là cậu của Vương Hiên, làm việc trong giới giải trí, có vai trò kết nối nhưng không có quyền quyết định cuối cùng trong việc tuyển chọn diễn viên.
刘梁
| Tên gốc | 刘梁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là cậu của Vương Hiên, làm việc trong giới giải trí, có vai trò kết nối nhưng không có quyền quyết định cuối cùng trong việc tuyển chọn diễn viên.
王轩
| Tên gốc | 王轩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật chính, người xuyên không, sở hữu ngoại hình xuất chúng và kỹ năng diễn xuất cơ bản. Đang nỗ lực tìm kiếm cơ hội đóng vai Tống Thanh Thư.
宋青书
| Tên gốc | 宋青书 |
|---|
Nhân vật trong kịch bản mà Vương Hiên đang ứng tuyển, nhân vật có nội tâm phức tạp, từ xuất thân thế gia đến khi hắc hóa và kết cục bi thảm.
杨左使
| Tên gốc | 杨左使 |
|---|
Một nhân vật khác trong tác phẩm, được nhắc đến như một cột mốc so sánh về đất diễn so với vai Tống Thanh Thư.
林平之
| Tên gốc | 林平之 |
|---|
Nhân vật trong tác phẩm Xạ Điêu, được dùng làm hình mẫu so sánh về quá trình biến đổi tính cách với Tống Thanh Thư.
刘语横
| Tên gốc | 刘语横 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Vương Hiên cho vai Tống Thanh Thư, có kinh nghiệm diễn xuất nhưng đã lớn tuổi.
赵明
| Tên gốc | 赵明 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên đoàn làm phim, giúp đỡ Vương Hiên trong buổi thử vai và hỗ trợ diễn thử.
赖清水
| Tên gốc | 赖清水 |
|---|
Đạo diễn chính của dự án, người có quyền quyết định cao nhất trong đoàn phim, nổi tiếng với phong cách làm việc nghiêm túc.
杨淘
| Tên gốc | 杨淘 |
|---|
Đạo diễn thứ hai của dự án, người đứng về phía Vương Hiên vì mục đích cân bằng quyền lực trong đoàn.
刘制片
| Tên gốc | 刘制片 |
|---|
Đại diện bên đầu tư, người có khuynh hướng ủng hộ Vương Hiên.
周芷若
| Tên gốc | 周芷若 |
|---|
Nhân vật trong kịch bản tương tác với Tống Thanh Thư.
陈友谅
| Tên gốc | 陈友谅 |
|---|
Nhân vật trong kịch bản liên quan đến quá trình hắc hóa của Tống Thanh Thư.
高媛媛
| Tên gốc | 高媛媛 |
|---|
Nữ diễn viên mà Vương Hiên có hứng thú kết giao.
刘横语
| Tên gốc | 刘横语 |
|---|
Đối thủ cạnh tranh của Vương Hiên cho cùng một vai diễn, có diễn xuất tốt nhưng tuổi tác không phù hợp bằng.
杨导
| Tên gốc | 杨导 |
|---|
Đạo diễn trong đoàn phim, người đồng ý và ủng hộ lựa chọn Vương Hiên.
徐光头
| Tên gốc | 徐光头 |
|---|
Diễn viên, ngôi sao trong phim Lý Vệ Đương Quan (tên thật là Từ Tranh).
王先生
| Tên gốc | 王先生 |
|---|
Chủ nhà trọ mới của Vương Hiên, một ông chủ nhỏ tính tình hiền lành, dễ tính.
高父
| Tên gốc | 高父 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Cao Viên Viên, người quan tâm và thấu hiểu con gái.
赖导
| Tên gốc | 赖导 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đạo diễn phim, người trực tiếp giám sát buổi diễn xuất của Vương Hiên.
长毛
| Tên gốc | 长毛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em vợ của chủ tiệm nhạc, là một thanh niên thích âm nhạc và giao du với những người làm nghệ thuật.
光头
| Tên gốc | 光头 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ tiệm nhạc cụ Hạnh Phúc, từng là người theo đuổi phong cách rock thập niên 90 và hiện mở phòng thu nhỏ.
王富贵
| Tên gốc | 王富贵 |
|---|
Chủ tiệm nhạc cụ Hạnh Phúc, tên thường gọi là lão Vương, người hỗ trợ Vương Hiên trong việc định hình phong cách và biên khúc âm nhạc.
小李
| Tên gốc | 小李 |
|---|
Nhân viên phòng thu tại tiệm nhạc cụ Hạnh Phúc, chịu trách nhiệm tinh chỉnh thiết bị ghi âm.
刘小亮
| Tên gốc | 刘小亮 |
|---|
Tên thật của Tóc Dài, làm việc tại tiệm nhạc cụ.
张无忌
| Tên gốc | 张无忌 |
|---|
Nhân vật trong kịch bản phim Ỷ Thiên Đồ Long Ký, người có màn đối thoại nội tâm và tình cảm phức tạp với Chu Chỉ Nhược tại sự kiện Đại hội Đồ Sư.
黄博
| Tên gốc | 黄博 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên có tài năng âm nhạc và diễn xuất, chuẩn bị vào học Bắc Điện, hiện đang đi làm thêm tại quán bar.
莎宝亮
| Tên gốc | 莎宝亮 |
|---|
Ca sĩ biểu diễn tại quán bar Hạnh Phúc, người nổi tiếng với bài hát 'Ám Hương'.
邹小萱
| Tên gốc | 邹小萱 |
|---|
Khách hàng thường đến quán bar Hạnh Phúc, quản lý nhỏ tại một doanh nghiệp nhà nước, đã kết hôn ba năm.
赵敏
| Tên gốc | 赵敏 |
|---|
Nhân vật trong phim Ỷ Thiên Đồ Long Ký, có liên quan đến các tình tiết tình cảm phức tạp với Trương Vô Kỵ.
亚东
| Tên gốc | 亚东 |
|---|
Bạn trai của Cao Viên Viên trong đời thực, được nhắc đến qua suy nghĩ của Cao Viên Viên.
徐靖雷
| Tên gốc | 徐靖雷 |
|---|
Người được nhắc đến có mối quan hệ thân thiết với Á Đông.
王权
| Tên gốc | 王权 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ông chủ của hãng đĩa Hạnh Phúc, người tiếp nhận các ca khúc do Vương Hiên mang đến.
宋远桥
| Tên gốc | 宋远桥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật trong kịch bản phim Ỷ Thiên Đồ Long Ký do diễn viên Vương Cương thủ vai, là cha của Tống Thanh Thư.
王岗
| Tên gốc | 王岗 |
|---|
Nam diễn viên thủ vai Tống Viễn Kiều trong đoàn làm phim.
宝三
| Tên gốc | 宝三 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà sản xuất âm nhạc có thế lực lớn trong giới, có xuất thân từ gia đình âm nhạc và từng hợp tác với nhiều đạo diễn tên tuổi. Là người đánh giá cao bài hát Ám Hương và kiên quyết yêu cầu dùng bản dựng của Vương Hiên, đồng thời có ý định nhận Vương Hiên làm đồ đệ nhưng bị từ chối.
秦齐
| Tên gốc | 秦齐 |
|---|
Ca sĩ người Hồng Kông/Đài Loan từng được nhà đầu tư và đạo diễn mời thử giọng cho ca khúc chủ đề nhưng không thành do bất đồng quan điểm chỉnh sửa bài hát với nhà sản xuất.
徐静蕾
| Tên gốc | 徐静蕾 |
|---|
Nữ diễn viên được nhắc đến trong suy nghĩ của Á Đông.
小美
| Tên gốc | 小美 |
|---|
Nhân viên làm việc tại hãng đĩa Hạnh Phúc, cùng nghe đài với Vương Hiên và Vương Quyền.
老李
| Tên gốc | 老李 |
|---|
Tài xế taxi hay nghe chương trình phát thanh có phát bài hát Giang Nam.
小王
| Tên gốc | 小王 |
|---|
Phát thanh viên đài phát thanh Kinh Thành, người phụ trách chương trình phát sóng.
老赵
| Tên gốc | 老赵 |
|---|
Đồng nghiệp tại đài phát thanh, người quản lý dữ liệu phát sóng.
科林·鲍威尔
| Tên gốc | 科林·鲍威尔 |
|---|
Ngoại trưởng Mỹ xuất hiện trên bản tin quốc tế, người đưa ra vấn đề vũ khí của Iraq tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.
萨达姆
| Tên gốc | 萨达姆 |
|---|
Lãnh đạo Iraq, nhân vật trung tâm trong các bản tin thời sự quốc tế về vấn đề khủng hoảng vũ khí.
孙南
| Tên gốc | 孙南 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam ca sĩ hàng đầu trong làng nhạc, sở hữu vị thế vững chắc với nhiều bản hit. Dù ca khúc mới từng bị bài hát của Vương Hiên vượt qua, anh sau đó vẫn khẳng định được tên tuổi qua các tác phẩm đại diện.
王金花
| Tên gốc | 王金花 |
|---|
Được mệnh danh là đệ nhất quản lý đại lục, người tiên phong trong mô hình quản lý toàn diện và có khả năng kết nối mạnh mẽ với giới tư vấn tài chính.
杨单纯
| Tên gốc | 杨单纯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Được đào tạo bởi Vương Kim Hoa, sau này trở thành cốt lõi trong đội ngũ marketing và là quản lý vàng của nhiều nghệ sĩ nổi tiếng.
陈稻明
| Tên gốc | 陈稻明 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Diễn viên nổi tiếng, người từng giúp đỡ Vương Kim Hoa bước chân vào giới nghệ thuật Bắc Kinh.
常继宏
| Tên gốc | 常继宏 |
|---|
Quản lý có phong cách làm việc tận tâm, nhạy bén và chính trực, coi trọng tác phẩm và sự phát triển lâu dài của nghệ sĩ thay vì chiêu trò.
蒋文利
| Tên gốc | 蒋文利 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ diễn viên đại diện cho phái Tây Bắc, vợ của đạo diễn Cố Trường卫.
顾厂卫
| Tên gốc | 顾厂卫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đạo diễn điện ảnh, một trong những nhân vật cốt lõi của phái Tây Bắc.
Lưu Lương: Là cậu của Vương Hiên, làm việc trong giới giải trí, có vai trò kết nối nhưng không có quyền quyết định cuối cùng trong việc tuyển chọn diễn viên.
Truyện có 227 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Hoa Ngu Từ 02 Trú Hát Bắt Đầu bao gồm: Võ Đang, Núi Nga Mi, Kinh Thành, Hoài Nhu.