Bellatrix Black
贝拉
| Tên gốc | 贝拉 |
|---|
Phù thủy cuồng nhiệt và tàn bạo thuộc gia tộc Black, người luôn chú ý đến các thế hệ trẻ để đề cử với Hắc Ma Vương.
贝拉
| Tên gốc | 贝拉 |
|---|
Phù thủy cuồng nhiệt và tàn bạo thuộc gia tộc Black, người luôn chú ý đến các thế hệ trẻ để đề cử với Hắc Ma Vương.
伏地魔
| Tên gốc | 伏地魔 |
|---|
Hắc pháp sư tàn bạo, kẻ mà dòng họ Black thường nhắc đến như một thế lực đe dọa hoặc một định mệnh khó tránh khỏi.
克利切
| Tên gốc | 克利切 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Gia tinh trung thành phục vụ cho gia tộc Black, luôn tự trách bản thân khi không quán xuyến tốt cho chủ nhân.
奥赖恩
| Tên gốc | 奥赖恩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Gia chủ đời thứ mười ba của gia tộc Black, người mang phong thái điềm tĩnh và tầm nhìn thực tế, cha của Sirius và Regulus.
纳西莎
| Tên gốc | 纳西莎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em họ của Sirius và Regulus, con gái út nhà Black, sắc sảo và luôn chú ý đến quy tắc xã hội.
安多米达
| Tên gốc | 安多米达 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chị họ của Sirius và Regulus, con gái nhà Black, có tính cách ôn hòa và biết quan tâm đến người khác.
宾斯教授
| Tên gốc | 宾斯教授 |
|---|
Giáo sư dạy môn Lịch sử Pháp thuật tại Hogwarts, nổi tiếng với những bài giảng êm đềm và dễ buồn ngủ.
小天狼星
| Tên gốc | 小天狼星 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng tử của gia tộc Black, sở hữu thiên phú ma pháp kinh người từ khi còn nhỏ, là niềm hy vọng lớn lao của gia tộc.
德鲁埃拉
| Tên gốc | 德鲁埃拉 |
|---|
Mẹ của Bellatrix, Andromeda và Narcissa, phu nhân quý tộc với thái độ nghiêm khắc.
沃尔布加
| Tên gốc | 沃尔布加 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẫu thân của Sirius và Regulus, một nữ chủ nhân nghiêm khắc, luôn đặt vinh quang và sự thuần khiết của dòng máu gia tộc lên hàng đầu.
特拉弗斯
| Tên gốc | 特拉弗斯 |
|---|
Học sinh hoặc thế lực gây rắc rối cho Regulus, kẻ không dễ dàng bỏ qua hiềm khích.
诺特先生
| Tên gốc | 诺特先生 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Gia chủ gia tộc Nott, một người đại diện cho tư tưởng thuần huyết giáo điều, sẵn sàng trừng phạt con cái vì vi phạm quy định gia tộc.
邓布利多
| Tên gốc | 邓布利多 |
|---|
Hiệu trưởng trường, bậc thầy phù thủy vĩ đại với sự uyên bác và tầm nhìn sâu sắc.
阿尔法德
| Tên gốc | 阿尔法德 |
|---|
Thành viên của gia tộc Black từng bị gạch tên do có thiện cảm và cất giữ đồ vật của người không có phép thuật, để lại nhiều di vật trong căn phòng bị khóa kín.
雷古勒斯
| Tên gốc | 雷古勒斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thứ tử của gia tộc Black, người mang tâm hồn trưởng thành từ dị giới, tính cách trầm ổn, thâm sâu và có khả năng quan sát thiên tài.
霍琦夫人
| Tên gốc | 霍琦夫人 |
|---|
Giáo viên dạy bay và huấn luyện viên Quidditch tại Hogwarts, có phong thái nghiêm khắc và quyết đoán.
麦格教授
| Tên gốc | 麦格教授 |
|---|
Giáo sư kiêm phó hiệu trưởng, nổi tiếng với sự nghiêm khắc, công minh và nguyên tắc.
詹姆·波特
| Tên gốc | 詹姆·波特 |
|---|
Học sinh nhà Gryffindor với tính cách bộc trực, hiếu thắng và luôn đối chọi với học sinh nhà Slytherin.
斯拉格霍恩
| Tên gốc | 斯拉格霍恩 |
|---|
Giáo sư tại Hogwarts, người có sở thích sưu tầm và kết thân với những học sinh có thiên tài hoặc xuất thân danh giá.
本吉·芬威克
| Tên gốc | 本吉·芬威克 |
|---|
Học sinh nhà Gryffindor quan sát và kinh ngạc trước khả năng điều khiển chổi xuất sắc của Regulus.
汤姆·里德尔
| Tên gốc | 汤姆·里德尔 |
|---|
Pháp sư hắc ám tương lai, kẻ đang dần trỗi dậy và khao khát quyền lực tột cùng.
莎拉·博恩斯
| Tên gốc | 莎拉·博恩斯 |
|---|
Nữ sinh nhà Gryffindor chú ý đến sự ổn định và điêu luyện trong kỹ thuật bay của Regulus.
诺特家的女儿
| Tên gốc | 诺特家的女儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ái nữ của gia tộc Nott, người dám can đảm theo đuổi tình yêu cá nhân vượt khỏi rào cản thuần huyết và phải nhận hình phạt nặng nề.
贝拉特里克斯
| Tên gốc | 贝拉特里克斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chị họ của Sirius và Regulus, thuộc gia tộc Black, sở hữu sự kiêu ngạo đặc trưng và luôn tìm kiếm quyền lực.
加雷斯·迪戈里
| Tên gốc | 加雷斯·迪戈里 |
|---|
Học sinh nhà Gryffindor tham gia vào nhóm đối đầu với học sinh Slytherin trong tiết học bay.
卢修斯·马尔福
| Tên gốc | 卢修斯·马尔福 |
|---|
Thanh niên thế gia có vị thế, vị hôn phu của Narcissa, người bày tỏ sự quan tâm đặc biệt đến Regulus.
弗兰克·隆巴顿
| Tên gốc | 弗兰克·隆巴顿 |
|---|
Học sinh năm bảy và là huynh trưởng nhà Gryffindor, có phong thái quyết đoán và tinh thần trách nhiệm cao.
科林·麦克米兰
| Tên gốc | 科林·麦克米兰 |
|---|
Đồng đội của Alphard Prewett trong nhóm học sinh nhà Gryffindor.
亚历克斯·罗齐尔
| Tên gốc | 亚历克斯·罗齐尔 |
|---|
Học sinh nhà Slytherin có phần e dè khi đối mặt với các cuộc xung đột trực diện.
卢克雷修斯·博克
| Tên gốc | 卢克雷修斯·博克 |
|---|
Học sinh năm bảy và là huynh trưởng nhà Slytherin, người thừa kế tương lai của gia tộc Burke với sự nhạy bén và tham vọng rõ ràng.
埃弗里·卡斯伯特
| Tên gốc | 埃弗里·卡斯伯特 |
|---|
Học sinh nhà Slytherin, đồng môn luôn đứng ra bảo vệ và hỗ trợ Regulus trong các cuộc xung đột.
菲尼亚斯·奈杰勒斯
| Tên gốc | 菲尼亚斯·奈杰勒斯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chân dung của vị tổ tiên nhà Black treo trong thư phòng, thường xuyên cất tiếng phàn nàn và châm biếm về sự suy đồi của hậu thế.
赫尔墨斯·穆尔塞伯
| Tên gốc | 赫尔墨斯·穆尔塞伯 |
|---|
Học sinh nhà Slytherin có tính cách trầm mặc, sắc sảo và sẵn sàng ra tay khi xảy ra xích mích.
Bellatrix Black: Phù thủy cuồng nhiệt và tàn bạo thuộc gia tộc Black, người luôn chú ý đến các thế hệ trẻ để đề cử với Hắc Ma Vương.
Truyện có 33 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Hogwarts Regulus: Tinh Không Chi Chủ bao gồm: Gringotts, Khu Sách Cấm, Bộ Pháp Thuật, Hogwarts.