Wood
伍德
| Tên gốc | 伍德 |
|---|
Đội trưởng đội Quidditch của nhà Gryffindor, nổi tiếng với sự cuồng nhiệt và cường độ luyện tập khắc nghiệt dành cho các thành viên trong đội.
伍德
| Tên gốc | 伍德 |
|---|
Đội trưởng đội Quidditch của nhà Gryffindor, nổi tiếng với sự cuồng nhiệt và cường độ luyện tập khắc nghiệt dành cho các thành viên trong đội.
卢平
| Tên gốc | 卢平 |
|---|
Một phù thủy người sói từng đảm nhiệm vị trí giáo sư Hắc ma pháp, người đã rời trường an toàn.
奇洛
| Tên gốc | 奇洛 |
|---|
Cựu giáo sư môn Hắc ma pháp, bị Lý Duy đánh giá là kẻ buông thả trong công tác giảng dạy.
巴顿
| Tên gốc | 巴顿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một gia tinh nhà trung thành, phụ trách an ninh cho khu vực giảng dạy của Lý Duy.
李维
| Tên gốc | 李维 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật chính, một nam pháp sư đương thời nghiên cứu về hắc ma pháp, người sáng lập Hội Tri Thức và là cựu học sinh của Dumbledore.
莉莉
| Tên gốc | 莉莉 |
|---|
Người phụ nữ trong quá khứ của Snape, bóng hình khiến hắn không thể buông bỏ sự đau đớn và hối tiếc.
詹姆
| Tên gốc | 詹姆 |
|---|
Học sinh cũ của Dumbledore, người từng thu hút sự chú ý của ông trong quá khứ.
马赛
| Tên gốc | 马赛 |
|---|
Nhân vật do học sinh thủ vai trong vở kịch, một thiếu niên mang thân phận á pháo bị gia tộc trừng phạt.
乔威里
| Tên gốc | 乔威里 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ thủ đắc lực và trung thành của Lý Duy, người luôn theo sát và hỗ trợ giáo sư trong các buổi giảng dạy.
伏地魔
| Tên gốc | 伏地魔 |
|---|
Hắc phù thủy mạnh mẽ, người đặt lời nguyền lên vị trí giáo sư Hắc ma pháp tại Hogwarts sau khi bị từ chối công việc này.
分院帽
| Tên gốc | 分院帽 |
|---|
Vật phẩm ma pháp cổ xưa có tri giác, chịu trách nhiệm đọc thấu tâm tư và phân loại học sinh vào các nhà tại Hogwarts.
嘉玫尔
| Tên gốc | 嘉玫尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ thủ của Lý Duy, một pháp sư có năng lực, thành viên nòng cốt trong nhóm phụng sự Lý Duy.
弗立维
| Tên gốc | 弗立维 |
|---|
Một giáo sư tại Hogwarts, người trước đó đã từng giảng dạy cho nhóm học sinh này.
斯内普
| Tên gốc | 斯内普 |
|---|
Giáo sư tại Hogwarts, nhân vật được dự báo sẽ thiệt mạng trong cuộc chiến tương lai.
海尔波
| Tên gốc | 海尔波 |
|---|
Một hắc pháp sư lừng lẫy trong truyền thuyết, được dùng làm thước đo đánh giá các pháp sư đương đại.
费尔奇
| Tên gốc | 费尔奇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giám thị trường Hogwarts, một người không có phép thuật (Á phù thủy) luôn vất vả trong công việc quản lý ngôi trường.
让·比尔
| Tên gốc | 让·比尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nam học sinh thuộc nhà Gryffindor, tính cách có phần ngang bướng và thiếu kiên nhẫn trong việc học tập.
塞德里克
| Tên gốc | 塞德里克 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Học sinh năm tư tại trường, người sở hữu thành tích xuất sắc và tham gia vở kịch thực chiến do Lý Duy tổ chức.
平斯夫人
| Tên gốc | 平斯夫人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủ thư tại thư viện Hogwarts, người Lý Duy từng giao tiếp nhiều nhất khi còn là học sinh.
邓布利多
| Tên gốc | 邓布利多 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hiệu trưởng trường pháp thuật, pháp sư da trắng mạnh nhất thế kỷ 19, người đại diện cho chính nghĩa.
麦格教授
| Tên gốc | 麦格教授 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giáo sư tại Hogwarts, người thấu hiểu sâu sắc tư tưởng và con đường ma pháp của Lý Duy thông qua thư từ trao đổi trong nhiều năm.
哈利·波特
| Tên gốc | 哈利·波特 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Học sinh năm hai tại Hogwarts, người nổi tiếng với vết sẹo hình tia chớp trên trán.
尼可·勒梅
| Tên gốc | 尼可·勒梅 |
|---|
Bậc thầy giả kim vĩ đại, mục tiêu mà Lý Duy hướng tới để đạt được sự bất tử và trường sinh.
兰德·斯考特
| Tên gốc | 兰德·斯考特 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Học viên của Hội Tri Thức, người mang trong mình khát vọng nghiên cứu và phá vỡ giới hạn của hắc ma pháp, có tư duy sắc bén nhưng có tâm lý bất mãn với lệnh cấm.
米勒娃·麦格
| Tên gốc | 米勒娃·麦格 |
|---|
Phó hiệu trưởng trường Hogwarts, người thay mặt nhà trường gửi thư mời đảm nhận chức vụ cho Lý Duy.
纳威·隆巴顿
| Tên gốc | 纳威·隆巴顿 |
|---|
Học sinh tại Hogwarts, có tính cách rụt rè và thường gặp nhiều khó khăn trong việc thi triển ma pháp cũng như ghi nhớ thông tin.
罗恩·韦斯莱
| Tên gốc | 罗恩·韦斯莱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Học sinh tại Hogwarts, bạn thân của Harry.
赫敏·格兰杰
| Tên gốc | 赫敏·格兰杰 |
|---|
Nữ sinh vô cùng chăm chỉ và uyên bác tại Hogwarts, luôn hoàn thành xuất sắc mọi bài tập nhưng đôi khi quá mức cứng nhắc và khắt khe với bản thân trong việc thực hành.
里恩·乔斯通
| Tên gốc | 里恩·乔斯通 |
|---|
Học sinh tại trường, người đóng vai phản diện trong buổi diễn tập thực chiến.
韦斯莱两兄弟
| Tên gốc | 韦斯莱两兄弟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hai học sinh nghịch ngợm tại Hogwarts nổi tiếng với những trò đùa tai quái.
布莱克校长画像
| Tên gốc | 布莱克校长画像 |
|---|
Bức chân dung của một vị hiệu trưởng tiền nhiệm treo trong văn phòng, có quan điểm cởi mở và cho rằng việc nghiên cứu hắc ma pháp là điều mà các phù thủy vĩ đại cần phải trải qua.
塞德里克·迪戈里
| Tên gốc | 塞德里克·迪戈里 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nam sinh xuất sắc thuộc nhà Hufflepuff, sở hữu ngoại hình tuấn tú cùng vóc dáng vạm vỡ. Cậu có khả năng quan sát nhạy bén và được Lý Duy tin tưởng giao chức vụ học tập ủy viên.
Wood: Đội trưởng đội Quidditch của nhà Gryffindor, nổi tiếng với sự cuồng nhiệt và cường độ luyện tập khắc nghiệt dành cho các thành viên trong đội.
Truyện có 32 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Hogwarts: Trung Quốc Thức Giáo Sư bao gồm: Đại sảnh đường, Hắc Hồ, Bộ Pháp Thuật, Đại lục Phù thủy.