Nguyên Xuân
元春
| Tên gốc | 元春 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chính thê của Bắc Tĩnh vương thế tử, tính tình rộng lượng, đoan trang và luôn chu đáo vun vén cho hậu viện.
元春
| Tên gốc | 元春 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chính thê của Bắc Tĩnh vương thế tử, tính tình rộng lượng, đoan trang và luôn chu đáo vun vén cho hậu viện.
冯唐
| Tên gốc | 冯唐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thần vũ tướng quân, phụ thân của Phùng Tử , võ tướng lão luyện ủng hộ Thủy Dung kiểm soát cung thành.
冯清
| Tên gốc | 冯清 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh thân cận của Thủy Dung, thống lĩnh kinh doanh binh mã lập công lớn trong việc phò tá.
可卿
| Tên gốc | 可卿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của một vị quan nhỏ ở Công bộ, dung mạo xinh đẹp tuyệt trần, hiện được Bắc Tĩnh vương sủng ái và sắp xếp ở tại viện trong vương phủ.
宝钗
| Tên gốc | 宝钗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu nữ dung mạo xinh đẹp, tính tình ôn nhu, thùy mị và chu đáo.
尤氏
| Tên gốc | 尤氏 |
|---|
Thê thiếp trong phủ, được nhắc tới như một phần trong dự tính của Thủy Dung.
平儿
| Tên gốc | 平儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hầu thiếp tâm phúc của Phượng Tỷ Nhi, thông minh, trung thành và hiểu chuyện.
康王
| Tên gốc | 康王 |
|---|
Hoàng tử đời trước, đã bị sát hại trong loạn quân bởi thế lực của hoàng hậu.
惊蛰
| Tên gốc | 惊蛰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
A hoàn thân cận đi theo hầu hạ Chân Họa khi vào vương phủ.
戴权
| Tên gốc | 戴权 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại Minh cung chưởng cung nội giám, tính tình tham tài nhưng vô cùng lanh lợi, biết điều và cẩn trọng khi đối phó với hoàng tộc.
抱琴
| Tên gốc | 抱琴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thị nữ thân cận của Nguyên Xuân, luôn tận tụy lo toan công việc trong phủ.
李琦
| Tên gốc | 李琦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thị thiếp mới vào vương phủ, muội muội của Lý Văn, tính tình hoạt bát và có phần ngây thơ.
李纹
| Tên gốc | 李纹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thị thiếp mới vào vương phủ, tỷ tỷ của Lý Kỳ, dung mạo xinh đẹp và có nét đoan trang, nhã nhặn.
李绮
| Tên gốc | 李绮 |
|---|
Thị thiếp mới vào vương phủ, muội muội của Lý Văn.
水溶
| Tên gốc | 水溶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bắc Tĩnh vương thế tử, dung mạo tuấn mỹ, tính tình cẩn trọng và rất biết cách lấy lòng trưởng bối.
璎珞
| Tên gốc | 璎珞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại nha đầu bên cạnh Bắc Tĩnh vương phi và Thủy Dung, dung mạo xinh xắn, tận tụy và thông minh.
甄画
| Tên gốc | 甄画 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị cô nương nhà họ Chân, dung mạo xinh đẹp và nổi tiếng là người tri thức hiểu lễ nghĩa.
白露
| Tên gốc | 白露 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị đẳng nha đầu bên cạnh Bắc Tĩnh vương phi, sau đó được cắt phái sang hầu hạ Tần Khả Khanh, dung mạo thanh tú.
秦业
| Tên gốc | 秦业 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nuôi phụ của Tần Khả Khanh, tính tình cẩn trọng, gia cảnh bình thường.
秦钟
| Tên gốc | 秦钟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ đệ của Tần Khả Khanh, tuổi còn nhỏ.
紫鹃
| Tên gốc | 紫鹃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hầu cận trung thành của Đại Ngọc, tính tình lanh lợi và luôn khéo léo vun vén cho tình cảm của chủ nhân.
莲儿
| Tên gốc | 莲儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nha đầu hầu hạ bên cạnh Đỗ Nguyệt Kiều, tính tình lanh chanh, trung thành nhưng đôi khi hay hấp tấp.
薛蟠
| Tên gốc | 薛蟠 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai trưởng của Tiết gia, tính tình phóng túng, hào sảng nhưng thô lỗ, được xưng là 'đại bá vương'.
贾政
| Tên gốc | 贾政 |
|---|
Con trai thứ của Giả mẫu, quan viên am hiểu luật pháp triều đình, tính tình ngay thẳng nhưng bất lực trước sai lầm của người nhà.
贾母
| Tên gốc | 贾母 |
|---|
Trưởng bối tôn kính nhất của gia tộc họ Giả, tuổi cao sức yếu, vô cùng đau lòng và phẫn nộ trước những tai họa do con cháu gây ra.
贾淼
| Tên gốc | 贾淼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Thủy Dung và Chân Họa, tuổi còn nhỏ, ngây thơ và đáng yêu.
贾珍
| Tên gốc | 贾珍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ninh Quốc công phủ tam đẳng tước Uy Vũ Liệt tướng quân, tính tình hách dịch, háo sắc và mưu mô.
贾琏
| Tên gốc | 贾琏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam nhân trong phủ Vinh Quốc, phu quân của Phượng Tỷ Nhi.
贾蓉
| Tên gốc | 贾蓉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đích tử của Ninh Quốc công phủ, diện mạo tuấn tú, ăn mặc hào nhoáng.
贾赦
| Tên gốc | 贾赦 |
|---|
Đại lão gia của phủ Vinh Quốc, tính tình nóng nảy, thường đùn đẩy trách nhiệm và bất mãn khi gia tộc gặp nạn.
迎春
| Tên gốc | 迎春 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tiểu thư phủ Vinh Quốc, được Thủy Dung an ủi.
霜降
| Tên gốc | 霜降 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị đẳng nha đầu bên cạnh Bắc Tĩnh vương phi, sau đó được cắt phái sang hầu hạ Tần Khả Khanh, dung mạo thanh tú.
青兮
| Tên gốc | 青兮 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu nữ xuất thân từ gia đình quan lại sa cơ lỡ vận, dung mạo xinh đẹp, thông minh và sắc sảo, nay gia nhập Thiên Thượng Nhân Gian.
鸨母
| Tên gốc | 鸨母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bà chủ Phượng Minh viện, tính tình thực dụng, quản lý kỹ viện.
黛玉
| Tên gốc | 黛玉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu nữ dung mạo khuynh thành, tài hoa hơn người, tính tình nhạy cảm và sắc sảo.
一捻红
| Tên gốc | 一捻红 |
|---|
Kỹ nữ có tiếng tại thanh lâu, dung mạo và tài năng đều xuất chúng, danh tiếng lớn.
凤姐儿
| Tên gốc | 凤姐儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người quản gia tài giỏi, sắc sảo và kiêu kỳ của phủ Vinh Quốc, có quan hệ phức tạp với Thủy Dung.
太上皇
| Tên gốc | 太上皇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị hoàng đế đời trước, nay đã thoái vị nhưng vẫn nắm giữ uy thế trong triều, có sự quan tâm đặc biệt đối với đứa con út.
容嬷嬷
| Tên gốc | 容嬷嬷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ma ma thân cận và đắc lực của Bắc Tĩnh vương phi, luôn lo toan mọi việc trong phủ.
小福子
| Tên gốc | 小福子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu thái giám hầu hạ bên cạnh Thủy Dung, lanh lợi, tính tình cẩn thận nhưng đôi khi hay hấp tấp.
忠亲王
| Tên gốc | 忠亲王 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vương trong hoàng tộc, có mặt trong triều nghị và đưa ra ý kiến về việc hôn sự cho thế tử.
忠顺王
| Tên gốc | 忠顺王 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thân vương đương triều, người phò tá đắc lực của hoàng đế, tính tình cẩn trọng và biết nhìn thời thế.
李长史
| Tên gốc | 李长史 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng sử của Bắc Tĩnh vương phủ, quản lý mọi việc lớn nhỏ trong phủ, là tâm phúc do tư mồ của tiên Bắc Tĩnh vương cử nhiệm.
杜月娇
| Tên gốc | 杜月娇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ nhất hoa khôi kinh thành, tài nghệ xuất chúng, thông thạo thổi sáo gảy tranh, tính tình lười nhác.
杨万里
| Tên gốc | 杨万里 |
|---|
Thi sĩ thời Nam Song, người có thơ ca ngợi món băng lạc.
柳湘莲
| Tên gốc | 柳湘莲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
cháu nội của Lý quốc công Liễu Bưu, tính tình hào sảng, thích múa thương ném kiếm, dung mạo đẹp đẽ và giỏi diễn kịch.
永康帝
| Tên gốc | 永康帝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đương triều, tính tình đa nghi nhưng coi trọng và có lòng dung dưỡng đối với các tông thất vương hầu.
牛继宗
| Tên gốc | 牛继宗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Võ tướng phe cánh của Thủy Dung, góp sức ổn định tình hình kinh thành và cung cấm.
王夫人
| Tên gốc | 王夫人 |
|---|
Thê tử của Giả Chính, người quản lý nội trạch, vô cùng lo sợ khi phủ Vinh Quốc bị triều đình liên đới.
秦可卿
| Tên gốc | 秦可卿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái nuôi của Tần Nghiệp, dung mạo khuynh nước khuynh thành, kiều diễm động lòng người.
Nguyên Xuân: Chính thê của Bắc Tĩnh vương thế tử, tính tình rộng lượng, đoan trang và luôn chu đáo vun vén cho hậu viện.
Truyện có 58 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Hồng Lâu Bắc Tĩnh Vương bao gồm: Hoàng thành, Tần phủ, Càn Thanh Cung, Nội vụ phủ.