Phó
傅
| Tên gốc | 傅 |
|---|
Tướng lĩnh chỉ huy đối phương trong chiến dịch năm 46, kẻ đã đánh bại lực lượng của Trương Nghĩa Thành tại núi Di Đà.
亮剑:从晋西北到长津湖百战百胜
← Quay về trang truyện傅
| Tên gốc | 傅 |
|---|
Tướng lĩnh chỉ huy đối phương trong chiến dịch năm 46, kẻ đã đánh bại lực lượng của Trương Nghĩa Thành tại núi Di Đà.
赵
| Tên gốc | 赵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó doanh trưởng của Tân biên Đại đội 5, người trực tiếp chiến đấu tại Mương Mười Hai, có tình cảm sâu nặng với đồng đội và thường cảm thấy xót xa trước những hy sinh trong chiến tranh.
丁伟
| Tên gốc | 丁伟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chỉ huy có năng lực nhưng tính cách phóng túng, thường xuyên chinh chiến với quân địch ở phía Bắc, cần phải được rèn giũa thêm về kỷ luật quân đội.
二楞
| Tên gốc | 二楞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến sĩ thuộc đại đội phòng không, người nhận lệnh đưa Chính ủy rút lui khỏi trận địa.
二狗
| Tên gốc | 二狗 |
|---|
Một tân binh bồng bột, có tư tưởng tự mãn, xem nhẹ kẻ địch và thiếu kỷ luật trong huấn luyện.
大彪
| Tên gốc | 大彪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sĩ quan thuộc hạ thân tín, người thi hành các mệnh lệnh trực tiếp và tháp tùng Trần Minh trong các chuyến đi thị sát bí mật.
孔捷
| Tên gốc | 孔捷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chỉ huy đôn hậu và điềm đạm, luôn lấy mình làm gương, nhờ đó đơn vị của hắn luôn là tập thể vững vàng và kỷ luật nhất.
小野
| Tên gốc | 小野 |
|---|
Một binh sĩ Nhật Bản đang phòng thủ bên trong thành Bao Đầu, được tàn quân dưới thành nhận là đồng hương.
山下
| Tên gốc | 山下 |
|---|
Đại đội trưởng thuộc phe quân phiệt trẻ, tính cách cương quyết và hiếu chiến, đảm nhận vai trò mũi nhọn tiên phong trong đợt tấn công.
山本
| Tên gốc | 山本 |
|---|
Chỉ huy đội đặc công Nhật Bản, kẻ đã từng thực hiện các vụ đột kích sâu vào căn cứ địa của quân kháng chiến.
岗村
| Tên gốc | 岗村 |
|---|
Nhân vật cấp cao trong hàng ngũ quân Nhật, mục tiêu hàng đầu bị lực lượng kháng chiến nhắm tới.
战士
| Tên gốc | 战士 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người lính thuộc Đội Bài trừ, có xuất thân từ gánh hát, sở hữu kỹ năng giả dạng điêu luyện để đánh lừa quân địch.
政委
| Tên gốc | 政委 |
|---|
Trợ thủ đắc lực của Đinh Vĩ, người có cái nhìn tỉnh táo và luôn nhắc nhở cấp trên giữ vững sự thận trọng trước những đợt phản công mới của kẻ thù.
旅长
| Tên gốc | 旅长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người chỉ huy cấp cao, cấp trên trực tiếp của Trần Minh. Ông là vị tướng lão luyện, mang thương tật vĩnh viễn ở chân trái từ trận Hội Xương năm 1927 do di chứng chiến tranh.
李柱
| Tên gốc | 李柱 |
|---|
Cựu hậu cần trưởng của chi đội, người có nhiều đóng góp nhưng sức khỏe suy yếu do thương tích cũ, đã lui về phía sau để tịnh dưỡng.
村长
| Tên gốc | 村长 |
|---|
Người đứng đầu địa phương, hết lòng hợp tác và bảo vệ thông tin quân sự cùng bộ đội.
楠木
| Tên gốc | 楠木 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sư đoàn trưởng Sư đoàn 57, một trung tướng quân Nhật đang nỗ lực gột rửa nỗi nhục thất bại bằng cách thực hiện các đòn tấn công bao vây.
段鹏
| Tên gốc | 段鹏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại đội trưởng đại đội đặc nhiệm, một chỉ huy linh hoạt, dũng cảm, chuyên thực hiện các nhiệm vụ xâm nhập và phá hoại.
王贵
| Tên gốc | 王贵 |
|---|
Chỉ huy một đơn vị đại đội bộ binh tham gia chiến dịch bao vây.
罗简
| Tên gốc | 罗简 |
|---|
Chỉ huy một đơn vị đại đội bộ binh tham gia chiến dịch bao vây.
老宋
| Tên gốc | 老宋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thợ tiện bậc tám, chủ nhiệm xưởng sản xuất rocket của Xưởng quân giới 417. Ông là người có tay nghề điêu luyện, tận tụy đào tạo thế hệ kế cận và là trụ cột kỹ thuật của đơn vị.
老邢
| Tên gốc | 老邢 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến sĩ thuộc đội trinh sát, hy sinh dũng cảm trong quá trình xâm nhập trạm canh gác.
营长
| Tên gốc | 营长 |
|---|
Chỉ huy cấp dưới của Đinh Vĩ, người trực tiếp chỉ đạo đơn vị phòng thủ trên cao điểm núi Di Đà.
贾工
| Tên gốc | 贾工 |
|---|
Chuyên gia kỹ thuật tại xưởng quân giới, người chịu trách nhiệm về các vấn đề chuyên môn, thường thảo luận trực tiếp cùng Trần Minh về cải tiến sản xuất.
赵刚
| Tên gốc | 赵刚 |
|---|
Cán bộ tài năng từ tổng bộ được điều đến tăng cường cho chi đội độc lập.
连长
| Tên gốc | 连长 |
|---|
Cấp dưới trực thuộc doanh trưởng, người chịu trách nhiệm liên lạc và báo cáo sát sao tình hình chiến sự cho chỉ huy.
邓峰
| Tên gốc | 邓峰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chính ủy đội tiên phong, người đồng hành cùng Lưu Đằng Kiệt trong các quyết định quân sự chiến lược.
野田
| Tên gốc | 野田 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sư đoàn trưởng của quân đội Quan Đông, kẻ tự phụ có sở trường tấn công các cứ điểm kiên cố và đang chỉ huy cuộc tấn công vào Trác Tư.
长贵
| Tên gốc | 长贵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến sĩ kiên cường, dù đôi chân bị thương nặng vẫn giữ ý chí quyết tử, không muốn rút lui để trở thành gánh nặng cho đồng đội.
陈铭
| Tên gốc | 陈铭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủ lĩnh tối cao của chi đội độc lập, người điều phối toàn bộ chiến dịch và các đơn vị dã chiến mạnh nhất.
何建新
| Tên gốc | 何建新 |
|---|
Chỉ huy cấp cao của quân Bát Lộ, người nắm giữ đại đội dã chiến tinh nhuệ nhất.
保卢斯
| Tên gốc | 保卢斯 |
|---|
Tướng lĩnh của quân đội Đức quốc xã, kẻ đã đầu hàng và dẫn đến thất bại của Tập đoàn quân số 6 tại trận Stalingrad.
刘腾杰
| Tên gốc | 刘腾杰 |
|---|
Chiến sĩ tình báo, người chuyển tin tức về hoạt động của quân địch tại khu vực Xích Phong.
副师长
| Tên gốc | 副师长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đối thủ tranh giành quyền lực bên trong sư đoàn ngụy quân, nắm giữ một nửa binh lực và là mối đe dọa trực tiếp đối với Sư đoàn trưởng.
副连长
| Tên gốc | 副连长 |
|---|
Cấp phó của liên trưởng, tính tình cương trực, có khả năng khích lệ tinh thần đồng đội.
卫生员
| Tên gốc | 卫生员 |
|---|
Người chịu trách nhiệm cứu thương, thường hỗ trợ các tác vụ hậu cần khi cần thiết.
参谋长
| Tên gốc | 参谋长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị chỉ huy chịu trách nhiệm phân tích chiến lược, lập kế hoạch tác chiến và tư vấn chuyên môn cho Trần Minh.
周卫国
| Tên gốc | 周卫国 |
|---|
Một người chỉ huy dày dạn kinh nghiệm, người đã truyền thụ cho Đoạn Bằng những thủ thuật tinh quái và kỹ năng tát đối phương một cách đầy uy quyền để tạo uy thế.
大队长
| Tên gốc | 大队长 |
|---|
Người đứng đầu phía Quốc dân đảng, trọng tâm của ông là ưu tiên tiêu diệt các đảng phái đối lập hơn là chống quân xâm lược Nhật Bản.
帕维尔
| Tên gốc | 帕维尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại diện phía quân Liên Xô, người chịu trách nhiệm đàm phán cung cấp hàng viện trợ, có phong cách làm việc thực dụng.
张万和
| Tên gốc | 张万和 |
|---|
Cán bộ hậu cần dày dặn kinh nghiệm được điều chuyển về hỗ trợ Trần Minh, giữ vai trò Hậu cần trưởng, người giỏi quản lý sản xuất và trang bị.
张义成
| Tên gốc | 张义成 |
|---|
Đoàn trưởng trung đoàn ba, sư đoàn 38 tạm biên, từng trấn giữ núi Di Đà nhưng thất bại trước quân địch.
张大彪
| Tên gốc | 张大彪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sĩ quan cấp cao thuộc Độc Lập Đoàn, cánh tay phải đắc lực của Lý Vân Long.
张有胜
| Tên gốc | 张有胜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tham mưu trưởng chi đội pháo binh, xuất thân là lính pháo binh của quốc quân, giàu kinh nghiệm thực chiến nhưng thiếu chiều sâu về tư duy chiến lược quân sự.
张正则
| Tên gốc | 张正则 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chính ủy của chi đội độc lập, người sát cánh cùng Trần Minh trong việc quản lý và điều hành các hoạt động quân sự.
李主任
| Tên gốc | 李主任 |
|---|
Người đứng đầu khoa mộc tại xưởng sửa chữa, nổi tiếng với khả năng khéo léo trong việc chế tác các mô hình mô phỏng hỏa khí.
李云龙
| Tên gốc | 李云龙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chỉ huy quân đội nổi tiếng ngang tàng, người từng là cấp trên trực tiếp quản lý Triệu Cương trước khi chuyển công tác.
李全福
| Tên gốc | 李全福 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cựu chiến binh bị thương, hiện là trưởng ban mộc tại xưởng sửa chữa. Người có lòng trung thành tuyệt đối với tổ chức và đang dốc sức đóng góp cho công tác hậu cần.
李有胜
| Tên gốc | 李有胜 |
|---|
Cấp dưới của Trần Minh, người chỉ huy hai tiểu đoàn chịu trách nhiệm bảo vệ cơ sở vật chất và trang thiết bị quan trọng.
李木匠
| Tên gốc | 李木匠 |
|---|
Người thợ mộc tài hoa, được Trần Minh giao phó trọng trách chế tạo các mô hình xe tăng giả để phục vụ chiến lược đánh lừa quân địch.
Phó: Tướng lĩnh chỉ huy đối phương trong chiến dịch năm 46, kẻ đã đánh bại lực lượng của Trương Nghĩa Thành tại núi Di Đà.
Truyện có 109 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Lượng Kiếm: Từ Tấn Tây Bắc Đến Dài Tân Hồ Bách Chiến Bách Thắng bao gồm: Đông Môn, Phong Trấn, Lan Phong, Hưng Hòa.