Itō
伊藤
| Tên gốc | 伊藤 |
|---|
Đại đội trưởng quân đội Nhật Bản, kẻ chỉ huy cuộc tấn công vào Hắc Lâm Sơn với sự tự mãn về hỏa lực và quân số áp đảo.
强闯军区被捕?我带国家去抗战!
← Quay về trang truyện伊藤
| Tên gốc | 伊藤 |
|---|
Đại đội trưởng quân đội Nhật Bản, kẻ chỉ huy cuộc tấn công vào Hắc Lâm Sơn với sự tự mãn về hỏa lực và quân số áp đảo.
凌枭
| Tên gốc | 凌枭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng Đội trinh sát Nhận Ưng, 27 tuổi, chuyên gia tác chiến rừng rậm, miền núi và thâm nhập đêm, mật danh là Dạ Ưng (Nighthawk).
周强
| Tên gốc | 周强 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu đoàn trưởng tiểu đoàn một, một vị chỉ huy dũng mãnh, người đã chỉ huy quân sĩ báo danh với các đồng chí đến từ tương lai, thể hiện sự kết nối truyền thống quân đội.
周轶
| Tên gốc | 周轶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên của Đội Toại Tinh, có biệt danh là 'Tín Cáp', sở hữu năng lực ngôn ngữ xuất chúng khi thành thạo tiếng Nhật, Anh, Đức và Nga.
夏启
| Tên gốc | 夏启 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thanh niên 22 tuổi, thực tập sinh tại công ty công nghệ, người nắm giữ năng lực thao túng không gian bí ẩn và đang cố gắng truyền đạt thông tin quan trọng cho quân đội.
夜鹰
| Tên gốc | 夜鹰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên của đội đặc nhiệm, chịu trách nhiệm thiết lập vòng vây cảnh giới bên ngoài ngôi làng để đảm bảo an toàn.
大彪
| Tên gốc | 大彪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tam doanh trưởng, người chịu trách nhiệm giám sát tiền tuyến và vận chuyển hậu cần. Có tinh thần trách nhiệm cao dù đôi khi dễ hoang mang trước những sự việc kỳ quái.
婴儿
| Tên gốc | 婴儿 |
|---|
Một đứa trẻ sơ sinh được giải cứu từ thời chiến loạn. Ban đầu tưởng như đã chết vì thương tích, nhưng sau khi xuyên qua Thời Không Môn lại trở nên khỏe mạnh bất ngờ.
孙敏
| Tên gốc | 孙敏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bác sĩ trong đội ngũ đặc nhiệm, khoảng 40 tuổi, đeo kính, tri thức và nhạy bén.
孙镇
| Tên gốc | 孙镇 |
|---|
Một trong những chiến binh ưu tú được chọn tham gia đoàn viễn chinh đầu tiên, là một binh vương dày dạn kinh nghiệm.
小幅
| Tên gốc | 小幅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên trong đội du kích, mang hoài bão học tập kỹ thuật chế tạo vũ khí hiện đại như xe tăng và máy bay.
小张
| Tên gốc | 小张 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên ghi chép trẻ tuổi, người có tâm tính ngay thẳng và vô tình bị chấn thương eo trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
小李
| Tên gốc | 小李 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên y tế trẻ tuổi, cấp dưới của Giáo sư Chu, hỗ trợ việc trang bị cho các chiến sĩ.
小梁
| Tên gốc | 小梁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong các kỹ thuật viên tại Trung tâm nghiên cứu Vị Độ, phụ trách việc vận hành thiết bị theo dõi chỉ số sinh học và ghi chép dữ liệu thí nghiệm.
小福
| Tên gốc | 小福 |
|---|
Chiến sĩ trẻ trong đội du kích, người luôn khao khát được học tập những kiến thức khoa học và kỹ thuật tiên tiến để xây dựng đất nước.
小郑
| Tên gốc | 小郑 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên y tế trẻ tuổi, cấp dưới của Giáo sư Chu, thực hiện nhiệm vụ hậu cần kiểm tra y tế cho các chiến sĩ.
山猫
| Tên gốc | 山猫 |
|---|
Thành viên đặc nhiệm, kẻ được mệnh danh là 'lão lục' (kẻ cơ hội) vì đã âm thầm đoạt lấy quân kỳ của địch mà không cần phô trương.
川本
| Tên gốc | 川本 |
|---|
Đại tá quân đội Nhật Bản, chỉ huy cuộc hành quân, đã bị hạ sát bởi đòn bắn tỉa ngay tại trận.
廖勇
| Tên gốc | 廖勇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tham mưu cấp cao được phái từ Tổng tham mưu bộ, mang phong thái điềm tĩnh và trí tuệ, chuyên trách phụ tá, phân tích tình báo và hoạch định chiến lược cho Hạ Khải.
张三
| Tên gốc | 张三 |
|---|
Một tên ngụy quân ác độc, chuyên giúp quân Nhật cướp lương thực và đã sát hại Vương Đại thẩm.
张毅
| Tên gốc | 张毅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chuyên gia về nguyên lý động cơ hàng không, người nghiêm túc, phụ trách việc giảng dạy kiến thức kỹ thuật về động cơ cho Hạ Khải.
李工
| Tên gốc | 李工 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổng kỹ sư kỹ thuật tại phòng thí nghiệm, người phụ trách phân tích và kiểm tra các bài kiểm tra khả năng không gian của Hạ Khải.
李锋
| Tên gốc | 李锋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sĩ quan cấp tá, người chịu trách nhiệm thẩm vấn, có tính cách nghiêm túc, cương nghị và tâm trí vững vàng trước những sự kiện siêu nhiên.
林慧
| Tên gốc | 林慧 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bác sĩ trong đội ngũ đặc nhiệm, khoảng 40 tuổi, có khí chất trầm ổn, mặc quân phục y tế đặc biệt.
栓子
| Tên gốc | 栓子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên 15-16 tuổi, mồ côi cha mẹ do quân Nhật sát hại, sở hữu khả năng quan sát nhạy bén và là người điều khiển thiết bị bay trinh sát xuất sắc.
汤圆
| Tên gốc | 汤圆 |
|---|
Chiến sĩ nhỏ tuổi nhất trong đội du kích, chỉ mới mười bốn tuổi, mang trong mình tâm hồn ham học hỏi và khát vọng vươn lên.
泽茂
| Tên gốc | 泽茂 |
|---|
Một tù binh người Nhật bị thương nặng, cụt tay chân và gãy cột sống do tay Hạ Khải, được chọn làm đối tượng thử nghiệm y học và phân tích dữ liệu cho nhóm nghiên cứu.
牛涛
| Tên gốc | 牛涛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng Đội đặc nhiệm Liệt Hổ, 29 tuổi, chuyên gia về bắn tỉa, cận chiến và phá dỡ chất nổ, mật danh là Mã Mãnh (Mammoth).
猴子
| Tên gốc | 猴子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Biệt danh của một trinh sát viên xuất sắc nhất trong chi đội, có khả năng ẩn nấp và di chuyển linh hoạt trong rừng rậm.
王铮
| Tên gốc | 王铮 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chi đội trưởng, lãnh đạo đơn vị quân đội trú đóng trong sơn động. Hắn là người kiên định, có trách nhiệm với cấp dưới nhưng cũng đầy lo âu trước hoàn cảnh thiếu thốn nhu yếu phẩm và tình trạng thương vong của binh sĩ.
王闯
| Tên gốc | 王闯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng đội đặc nhiệm '蝰蛇' (Khuê Xà), mật danh '蝮鹰' (Phúc Ưng). Tính cách thô lỗ, thẳng thắn, có vẻ ngoài bặm trợn và rất hiếu thắng.
田中
| Tên gốc | 田中 |
|---|
Một tên lính Nhật đến từ Kumamoto, đã tử trận dưới hỏa lực của quân đội hiện đại.
田磊
| Tên gốc | 田磊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lão binh dày dạn kinh nghiệm, sở hữu bản năng sinh tồn và chiến đấu nhạy bén. Hắn có tác phong điềm tĩnh, là người hướng dẫn và bảo vệ các chiến sĩ trẻ hơn mình.
秦老
| Tên gốc | 秦老 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị lãnh đạo cấp cao đầy khí chất, người đứng đầu khu vực và chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc tiếp xúc và khai thác thông tin từ Hạ Khải.
耗子
| Tên gốc | 耗子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến sĩ trẻ của đội du kích, người đồng hành cùng Tiểu Phúc và những đứa trẻ khác trong chuyến xuyên không, thực hiện nhiệm vụ áp giải tù binh Nhật Bản cùng với đồng đội.
肖扬
| Tên gốc | 肖扬 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên trẻ của đội đặc nhiệm, có biệt danh Vân Tước, chuyên gia vận hành thiết bị không người lái cho mục đích trinh sát và cảnh giới.
胡三
| Tên gốc | 胡三 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kẻ ngụy quân cơ hội và nhút nhát, kẻ đầu tiên đứng ra tố giác đồng bọn để tranh thủ sự khoan hồng của quân đội.
芋头
| Tên gốc | 芋头 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến sĩ trẻ tuổi của đội du kích, mang vẻ ngoài chất phác nhưng tác phong dứt khoát. Hắn là một trong những người tham gia cuộc hành trình xuyên không, chịu trách nhiệm áp giải tù binh Nhật Bản từ chiến trường về căn cứ tương lai.
虎子
| Tên gốc | 虎子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến sĩ trẻ mười chín tuổi, nhanh nhẹn, linh hoạt như một con chồn nhưng tính cách còn xốc nổi và thiếu kinh nghiệm thực chiến.
铁牛
| Tên gốc | 铁牛 |
|---|
Một chiến binh dũng mãnh, tính cách hào sảng. Hắn là người khích lệ tinh thần các tân binh và giúp họ hòa nhập vào tập thể.
铁蛋
| Tên gốc | 铁蛋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tân binh trẻ tuổi đầy nhiệt huyết từ lực lượng hộ vệ, đảm nhận vai trò hỗ trợ tiếp đạn cho Trương Nhất Mãng trên chiến trường.
陈伯
| Tên gốc | 陈伯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng bối có uy tín tại Trần Gia Thôn, người quản lý việc hậu cần và phân phát nhu yếu phẩm cho dân làng trong thời loạn.
陈岚
| Tên gốc | 陈岚 |
|---|
Một thiếu nữ trong làng, đang cư ngụ tại khu lán tạm thời phía bên sườn đồi, là người có liên quan tới đứa trẻ sơ sinh mà nhóm của Hạ Khải đang tìm kiếm.
陶磊
| Tên gốc | 陶磊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chuyên gia hàng đầu quốc gia về vật lý không gian và khoa học vật liệu, người có phong thái thực tiễn, nghiêm túc, chịu trách nhiệm chính cho các cuộc thử nghiệm của Hạ Khải.
韩烽
| Tên gốc | 韩烽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng đội đặc nhiệm '苍穹' (Thương Khung), người có vóc dáng nhỏ bé nhưng đầy tinh nhuệ, chuyên về thâm nhập đô thị và tác chiến cắt đứt đầu não.
高飞
| Tên gốc | 高飞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Huấn luyện viên quân sự được chỉ định, người sẽ phụ trách việc tôi luyện Hạ Khải trở thành một chiến binh thực thụ.
二班长
| Tên gốc | 二班长 |
|---|
Chiến sĩ thuộc đơn vị, bị chấn thương màng nhĩ do pháo kích dẫn đến tàn tật, được xếp vào diện ưu tiên điều trị.
二麻子
| Tên gốc | 二麻子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cựu binh lão luyện, người từng là anh hùng trên chiến trường nhưng đã mất một chân trong một trận đột kích. Ông mang tâm lý mặc cảm vì trở thành kẻ tàn tật ăn bám, luôn muốn tìm cách đóng góp cho đơn vị một lần cuối cùng.
刘大嘴
| Tên gốc | 刘大嘴 |
|---|
Một tên ngụy quân đắc lực của quân Nhật, thường xuyên dẫn đường cho các cuộc càn quét.
刘将军
| Tên gốc | 刘将军 |
|---|
Một vị tướng trí thức, luôn lý trí và thận trọng, người nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro chiến lược và lý thuyết trước khi hành động.
Itō: Đại đội trưởng quân đội Nhật Bản, kẻ chỉ huy cuộc tấn công vào Hắc Lâm Sơn với sự tự mãn về hỏa lực và quân số áp đảo.
Truyện có 99 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Mạnh Mẽ Xông Tới Quân Khu Bị Bắt? Ta Mang Quốc Gia Đi Kháng Chiến! bao gồm: Nhà kho, Du Huyện, Hoa Hạ, Lữ Huyện.