Ngô Khải
吴凯
| Tên gốc | 吴凯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu đoàn trưởng của chốt trực cổ đạo, là một cựu binh người Ký Bắc với tính cách hào sảng và trượng nghĩa, nhận được sự kính trọng của đồng đội.
吴凯
| Tên gốc | 吴凯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu đoàn trưởng của chốt trực cổ đạo, là một cựu binh người Ký Bắc với tính cách hào sảng và trượng nghĩa, nhận được sự kính trọng của đồng đội.
海子
| Tên gốc | 海子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phó tiểu đoàn trưởng, dáng người cao lớn cường tráng, gương mặt gầy guộc nhưng phong thái quân nhân nghiêm cẩn.
罗铮
| Tên gốc | 罗铮 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tân binh mới đến chốt trực, được đánh giá là người có bản lĩnh cứng cỏi, sở hữu võ công thâm hậu nghi là chân truyền từ tổ tiên.
柱子
| Tên gốc | 柱子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một binh sĩ tại chốt trực, sắp đến kỳ hạn xuất ngũ, có sức khỏe tốt nhưng lòng còn mang nhiều tiếc nuối vì chưa lập được công danh.
白先生
| Tên gốc | 白先生 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người đàn ông trung niên khoảng năm mươi tuổi, dáng vẻ trí thức với cặp kính gọng vàng nhưng đầu hơi hói. Ông ta là một chuyên gia nghiên cứu đã phản bội quốc gia để chạy trốn ra nước ngoài dưới sự hộ tống của toán lính đánh thuê.
野狼佣兵团队长
| Tên gốc | 野狼佣兵团队长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủ lĩnh của một nhóm lính đánh thuê khét tiếng, có gương mặt kiên nghị và sát khí nồng đậm. Hắn tự phụ về khả năng tác chiến của thuộc hạ và coi thường những binh sĩ biên phòng.
蜘蛛
| Tên gốc | 蜘蛛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên phụ trách trinh sát và kỹ thuật của đoàn lính đánh thuê Dã Lang, có khả năng dò tìm tần số liên lạc và điều khiển thiết bị trinh sát.
年轻人
| Tên gốc | 年轻人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một binh sĩ biên phòng trẻ tuổi khoảng mười tám, mười chín tuổi. Anh có ngoại hình tuấn tú, lông mày rậm như kiếm, mũi cao thẳng và toát lên vẻ trưởng thành, tự tin xen lẫn sự tinh khôn. Anh đang điều khiển xe ngựa thồ nhu yếu phẩm về trạm gác.
老马头
| Tên gốc | 老马头 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con ngựa già gầy yếu nhưng hiểu tính người, là bạn đồng hành cùng người lính trẻ trên đường vận chuyển nhu yếu phẩm qua vùng cao nguyên.
班副
| Tên gốc | 班副 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Binh sĩ thân cận trong đội của La Tranh, người đã hy sinh dã man tại tiền đồn. La Tranh vô cùng đau xót khi nhìn thấy di thể của người này.
班长
| Tên gốc | 班长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người chỉ huy tại trạm gác, đã hy sinh cùng các huynh đệ khác trong cuộc tập kích đẫm máu.
女军人
| Tên gốc | 女军人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ binh sĩ bí ẩn sở hữu kĩ năng tác chiến và bắn súng siêu việt, hành động dứt khoát, phong thái lạnh lùng như sương giá, có khả năng phản ứng nhanh nhạy trong tình huống nguy hiểm.
敌人
| Tên gốc | 敌人 |
|---|
Nhóm đối tượng vũ trang nguy hiểm đang truy sát La Tranh và nữ quân nhân, kẻ cầm đầu có giọng nói pha lẫn khẩu âm phương Tây, có tính cách ngạo mạn và khiêu khích.
蓝雪
| Tên gốc | 蓝雪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ quân nhân bí ẩn, lạnh lùng, có kĩ năng tác chiến và thiện xạ siêu việt. Mang trọng trách nhiệm vụ tối mật, bất chấp thương tích vẫn quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ và tiêu diệt kẻ thù chung.
Ngô Khải: Tiểu đoàn trưởng của chốt trực cổ đạo, là một cựu binh người Ký Bắc với tính cách hào sảng và trượng nghĩa, nhận được sự kính trọng của đồng đội.
Truyện có 14 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tối Cường Binh Vương bao gồm: Hoa Hạ Quốc, Chốt trực Cổ Đạo, Doanh bộ, Đoàn lính đánh thuê Dã Lang.