Lưu Kiều
刘侨
| Tên gốc | 刘侨 |
|---|
Đại nhân vật của dòng họ Lưu tại Tỏa Khẩu Hà, nắm giữ chức vụ cao trong Cẩm Y Vệ tại kinh thành, là người mà Lưu Quân mượn danh để dọa Trương Đồ Tể.
刘侨
| Tên gốc | 刘侨 |
|---|
Đại nhân vật của dòng họ Lưu tại Tỏa Khẩu Hà, nắm giữ chức vụ cao trong Cẩm Y Vệ tại kinh thành, là người mà Lưu Quân mượn danh để dọa Trương Đồ Tể.
刘修
| Tên gốc | 刘修 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Lưu Quân, một tú tài già, tính cách ôn hòa, thích tránh xung đột, hiện đang là trụ cột tinh thần của gia đình.
刘军
| Tên gốc | 刘军 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Linh hồn từ hiện đại xuyên không vào thân xác của nhị gia thời Minh mạt. Hắn bàng hoàng nhận ra mình đang sống vào những năm cuối cùng trước khi triều Đại Minh sụp đổ.
刘安
| Tên gốc | 刘安 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lão bộc trung thành, từng là thư đồng của Lưu Tu, nay kiêm nhiệm nhiều vai trò quản gia, thư ký và gác cổng cho Lưu gia.
刘洪
| Tên gốc | 刘洪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Lưu Chiêu và Mai Thị, cháu đích tôn của Lưu gia, hiện đang bắt đầu chặng đường học vấn.
刘钊
| Tên gốc | 刘钊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Anh cả của Lưu Quân, tính tình nhu nhược, ôm mộng khoa cử nhưng nhiều năm vẫn chỉ là một đồng sinh.
刘钧
| Tên gốc | 刘钧 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị thanh niên văn võ song toàn, tính cách nhân hậu, biết lo nghĩ cho đại cục, xuất thân là Võ sinh nhưng có tư duy chính trị sắc bén về tình trạng loạn lạc của quốc gia.
刘锋
| Tên gốc | 刘锋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Lưu Kim Ngô, danh gia vọng tộc thuộc gia tộc Tỏa Khẩu Hà, là người mà Lưu Quân dùng để uy hiếp Trương Đồ Tể.
刘键
| Tên gốc | 刘键 |
|---|
Em út của Lưu Quân, hiện đang học tại thư viện huyện, là hy vọng lớn nhất của gia đình về đường công danh.
宝儿
| Tên gốc | 宝儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nha hoàn trong Lưu gia. Theo quy tắc trong phủ, nàng xưng hô với các con của chủ nhân là ca ca, tỷ tỷ như người trong nhà.
常安
| Tên gốc | 常安 |
|---|
Ngũ trưởng của đội tả quân thuộc Cửu Đầu Điểu, trung thành và nỗ lực.
张三
| Tên gốc | 张三 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai thứ ba của Trương Đồ Tể, là kẻ hống hách, chuyên ỷ thế cha mình để bắt nạt người dân xung quanh.
文士
| Tên gốc | 文士 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tùy tùng của lão giả, tính tình cẩn trọng, lo lắng cho sự an nguy của chủ nhân.
梅氏
| Tên gốc | 梅氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Lưu Chiêu, xuất thân từ gia tộc họ Mai danh giá tại Ma Thành. Nàng là người phụ nữ sắc sảo, xinh đẹp, thường hay lo lắng cho việc hôn sự của Lưu Quân.
赵诚
| Tên gốc | 赵诚 |
|---|
Binh bị đạo, chỉ huy quân sự chịu trách nhiệm chính trong chiến dịch viễn chinh, người đánh giá cao sự chuyên nghiệp và uy tín của đội Cửu Đầu Điểu.
阿宝
| Tên gốc | 阿宝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu nha hoàn lanh lợi, vẻ ngoài thanh tú, là người hầu cận thân thiết, luôn lo liệu việc ăn uống và sinh hoạt cho nhị gia.
刘守有
| Tên gốc | 刘守有 |
|---|
Cụ nội của Lưu Quân, danh thần triều đình, từng giữ chức Đô đốc Cẩm Y Vệ, nổi tiếng chính trực.
刘承业
| Tên gốc | 刘承业 |
|---|
Ông nội của Lưu Quân, con trai của Lưu Thủ Hữu. Vì thời trẻ phóng đãng nên bị gia tộc trục xuất, sau đó tới Tây Loan định cư.
刘承启
| Tên gốc | 刘承启 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Lưu Kim Ngô, là bậc trưởng thượng của dòng họ Lưu tại Tỏa Khẩu Hà. Ông sắp mừng thọ bảy mươi tuổi, là mục tiêu mà Lưu Quân muốn đến chúc thọ để nhận thân.
刘金吾
| Tên gốc | 刘金吾 |
|---|
Nhân vật quyền uy của dòng họ Lưu tại Tỏa Khẩu Hà, giữ chức Thái tử Thái phó, Tả Đô đốc, chỉ huy Cẩm Y Vệ, uy danh lẫy lừng thiên hạ.
小女孩
| Tên gốc | 小女孩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cô bé nhà nghèo từ vùng Nam Chương chạy loạn, biết hiếu thảo với gia đình dù đang đói khát.
张冬狗
| Tên gốc | 张冬狗 |
|---|
Binh sĩ sử dụng hỏa khí (điểu thương thủ) trong đội Cửu Đầu Điểu, nổi danh với dũng khí và thành tích tiêu diệt được thủ lĩnh phe phỉ.
张屠户
| Tên gốc | 张屠户 |
|---|
Hàng xóm của nhà họ Lưu, xuất thân làm nghề mổ heo, tính cách ngang ngược, ỷ thế giàu có và có con đỗ đạt để bắt nạt người khác.
张献忠
| Tên gốc | 张献忠 |
|---|
Thủ lĩnh nghĩa quân nổi danh cuối thời Minh, kẻ thù bị triều đình treo thưởng vạn lượng vàng và tước Thông Hầu để truy bắt. Hắn từng làm bộ khoái tại Diên An Phủ trước khi tạo phản.
李春江
| Tên gốc | 李春江 |
|---|
Con cháu gia tộc họ Lý, người đích thân sáng lập và chu cấp tài chính cho đội Cửu Đầu Điểu.
李自成
| Tên gốc | 李自成 |
|---|
Thủ lĩnh khởi nghĩa nổi tiếng sánh ngang với Trương Hiến Trung, kẻ sau này tiến quân vào Bắc Kinh.
梅之焕
| Tên gốc | 梅之焕 |
|---|
Quan chức cấp cao có uy tín, người trực tiếp ban thưởng cho đội quân Cửu Đầu Điểu và ghi nhận công lao của họ.
赵姨娘
| Tên gốc | 赵姨娘 |
|---|
Thiếp thất của Lưu Tu, mẹ đẻ của hai người em gái của Lưu Quân.
赵秀才
| Tên gốc | 赵秀才 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lão thầy giáo tại tư thục trong làng, người đã khai sáng cho Lưu Quân từ thuở nhỏ. Ông là một tú tài lâu năm nhưng không đỗ đạt lên cao, nên dành cả đời tâm huyết cho việc dạy chữ.
陆知县
| Tên gốc | 陆知县 |
|---|
Quan cai quản huyện tại địa phương, đại diện cho chính quyền cấp kinh phí khen thưởng.
青面人
| Tên gốc | 青面人 |
|---|
Thủ lĩnh của đám流贼, trên mặt có vết bớt xanh, là kẻ quyết đoán, có kiến thức về các thế gia ở Ma Thành.
高迎祥
| Tên gốc | 高迎祥 |
|---|
Thủ lĩnh tiền bối của quân nổi dậy, kẻ từng nắm giữ vai trò minh chủ thập tam gia.
流贼头目
| Tên gốc | 流贼头目 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tên cầm đầu nhóm流贼, mặc giáp xích, có tính cách hiểm độc, bị Lưu Quân lừa gạt.
Lưu Kiều: Đại nhân vật của dòng họ Lưu tại Tỏa Khẩu Hà, nắm giữ chức vụ cao trong Cẩm Y Vệ tại kinh thành, là người mà Lưu Quân mượn danh để dọa Trương Đồ Tể.
Truyện có 33 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Minh Mạt Xưng Hùng bao gồm: Phượng Dương, Nam Chương, Tương Dương, Tây Loan.