Đinh Hương
丁香
| Tên gốc | 丁香 |
|---|
Đại cung nữ thân cận của Khương Hiến, người chăm sóc cuộc sống thường ngày của nàng trong cung.
丁香
| Tên gốc | 丁香 |
|---|
Đại cung nữ thân cận của Khương Hiến, người chăm sóc cuộc sống thường ngày của nàng trong cung.
七姑
| Tên gốc | 七姑 |
|---|
Người thân của gia tộc họ Lý, người cung cấp thông tin cho Lý Khiêm.
云林
| Tên gốc | 云林 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thị vệ thân cận của Lý Khiêm, đệ tử tục gia của phái Võ Đang, sở trường thi triển khinh công cực kỳ cao cường.
冬至
| Tên gốc | 冬至 |
|---|
Muội muội của Lý Khiêm, 8 tuổi, là con do kế mẫu sinh ra.
冰河
| Tên gốc | 冰河 |
|---|
Tiểu tư thân cận của Lý Khiêm.
卫属
| Tên gốc | 卫属 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủ hạ trung thành lâu năm của Lý Khiêm. Hắn có võ nghệ cao cường, luôn cảnh giác xung quanh để bảo vệ Lý Khiêm khi đi lại trong kinh thành.
印霞
| Tên gốc | 印霞 |
|---|
Cung nữ hầu trà tại Từ Ninh cung, người mang tin tức về việc Lý Khiêm vào cung.
吴兆
| Tên gốc | 吴兆 |
|---|
Con gái độc nhất của lão Hàn lâm Ngô Phụ Thành. Kiếp trước là vợ của Khương Luật, một người phụ nữ giỏi quản lý gia sự, nội trợ xuất sắc và là chỗ dựa vững chắc cho gia tộc họ Khương.
姜含
| Tên gốc | 姜含 |
|---|
Đường huynh của Khương Hiến, một thành viên trong gia tộc Trấn Quốc Công.
姜宪
| Tên gốc | 姜宪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ chính trọng sinh, kiếp trước là Hoàng hậu rồi Thái hậu, trải qua nhiều biến cố chính trị và bị chính con nuôi hạ độc. Sau khi trọng sinh lại làm tiểu nữ nhi 13 tuổi, quyết tâm sống cuộc đời mới.
姜律
| Tên gốc | 姜律 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại đường huynh của Khương Hiến, tuổi tác ngang bằng Vương Tản và là bằng hữu thân thiết của hắn.
姜纵
| Tên gốc | 姜纵 |
|---|
Đường huynh của Khương Hiến, một thành viên trong gia tộc Trấn Quốc Công.
姜蕴
| Tên gốc | 姜蕴 |
|---|
Em gái cùng cha khác mẹ của Khương Hàm, con gái của kế mẫu chú bảy, năm nay bảy tuổi.
小雀
| Tên gốc | 小雀 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cung nữ trẻ tuổi hầu cận Khương Hiến, là người được chính nàng đặt tên. Kiếp trước trung thành quản lý việc ăn uống và qua đời vì bệnh tật trước khi Khương Hiến gặp kiếp nạn.
情客
| Tên gốc | 情客 |
|---|
Cung nữ hầu cận của Khương Hiến.
房氏
| Tên gốc | 房氏 |
|---|
Đại bá mẫu của Khương Hiến, phu nhân của Trấn Quốc Công, người được Khương Hiến kính trọng trong gia tộc.
掌珠
| Tên gốc | 掌珠 |
|---|
Một người thân cận hoặc bằng hữu của Khương Hiến, thường được Khương Hiến quan tâm và chia sẻ đồ ăn.
方氏
| Tên gốc | 方氏 |
|---|
Người được dự đoán sẽ trở thành Phụng Thánh phu nhân trong tương lai.
曹宣
| Tên gốc | 曹宣 |
|---|
Người từng gợi ý Khương Hiến tặng mỹ nhân cho Lý Khiêm.
曹氏
| Tên gốc | 曹氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẫu thân của Triệu Dực, từng là Hoàng hậu dưới thời Tiên đế. Bà là người phụ nữ quyền lực, thao túng triều chính và kiểm soát hoàng đế cho đến khi bị chính con trai lật đổ.
曾勤
| Tên gốc | 曾勤 |
|---|
Quan viên thuộc Ngũ quân Đô đốc phủ, bại tướng dưới tay Lý Trường Thanh.
李瑶
| Tên gốc | 李瑶 |
|---|
Quan viên thuộc Bộ Binh, từng thất bại trước Lý Trường Thanh.
李谦
| Tên gốc | 李谦 |
|---|
Lâm Đồng Vương trấn giữ Tây Bắc, nhân vật đầy tham vọng từng được Khương Hiến giao quyền.
李驹
| Tên gốc | 李驹 |
|---|
Tam đệ của Lý Khiêm, 10 tuổi, là con do kế mẫu sinh ra.
李骥
| Tên gốc | 李骥 |
|---|
Thứ đệ của Lý Khiêm, kém hắn 5 tuổi, là con của một người thiếp đi theo phụ thân hắn nhiều năm.
李麟
| Tên gốc | 李麟 |
|---|
Đường huynh của Lý Khiêm, nhậm chức Chỉ huy sứ tại Thiểm Tây, chuyên quản lý lương thảo và quân nhu.
林云
| Tên gốc | 林云 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng tùy của Lý Khiêm, người luyện võ nghệ cao cường và quản lý nhóm hộ vệ trung thành.
柳信
| Tên gốc | 柳信 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người hầu được Bạch Tố tin tưởng, thường xuyên thực hiện các công việc liên lạc bí mật.
柳叶
| Tên gốc | 柳叶 |
|---|
Cung nữ thân cận của Bạch Tố.
柳眉
| Tên gốc | 柳眉 |
|---|
Cung nữ thân cận của Bạch Tố.
柳篱
| Tên gốc | 柳篱 |
|---|
Một trong những mưu sĩ dưới trướng của Lý Trường Thanh.
永安
| Tên gốc | 永安 |
|---|
Một nhân vật đã qua đời, được Thái hoàng thái hậu nhắc tới như một mốc thời gian hoặc ký ức trong quá khứ.
王延
| Tên gốc | 王延 |
|---|
Chú của Thái hoàng thái hậu, cha của Vương Tản.
王氏
| Tên gốc | 王氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái hoàng thái hậu, bà ngoại của Khương Hiến, người hết mực yêu thương cháu gái và nuôi dưỡng nàng tại Từ Ninh cung.
王瓒
| Tên gốc | 王瓒 |
|---|
Con trai của Ân Thân Bá Vương Diên. Bên ngoài tỏ ra hiền lành, lặng lẽ nhưng thực chất là người thâm trầm tâm cơ.
王翌
| Tên gốc | 王翌 |
|---|
Người được Hoàng đế đưa vào đội Cấm vệ quân.
白愫
| Tên gốc | 白愫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh Huệ Hương Quân, cháu dâu nội tộc của Thái hoàng thái phi, bạn thân thiết từ nhỏ của Khương Hiến.
白氏
| Tên gốc | 白氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái hoàng thái phi, người cùng Thái hoàng thái hậu đánh bài giải sầu nơi thâm cung.
百结
| Tên gốc | 百结 |
|---|
Cung nữ hầu cận của Khương Hiến.
皇上
| Tên gốc | 皇上 |
|---|
Quân chủ đương triều, người mà Khương Hiến đang muốn nhắm tới. Hắn đang che giấu mối quan hệ tình cảm vụng trộm.
石进
| Tên gốc | 石进 |
|---|
Thứ tử của Tân An Hầu, cấp trên của Lý Khiêm tại kinh thành, nổi tiếng ham mê rượu chè cờ bạc, nhỏ nhen và thích nịnh nọt.
秦氏
| Tên gốc | 秦氏 |
|---|
Phi tần được Tiên đế sủng ái nhất, mẹ của Hoàng trưởng tử Triệu Dực. Bà bị ép phải tuẫn táng theo Tiên đế sau khi ông băng hà.
简王
| Tên gốc | 简王 |
|---|
Bậc trưởng bối trong hoàng tộc, người từng phản đối Tào Thái hậu chuyên quyền vì bà hãm hại hoàng thất.
紫苑
| Tên gốc | 紫苑 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu cung nữ hậu đậu, người đã đụng phải Phương thị trong lúc vội vã.
萧氏
| Tên gốc | 萧氏 |
|---|
Thục phi xuất thân cung nữ, được Hoàng đế Triệu Dực sủng ái.
藤萝
| Tên gốc | 藤萝 |
|---|
Cung nữ hầu cận của Khương Hiến.
赵啸
| Tên gốc | 赵啸 |
|---|
Thế lực quân phiệt phương Nam với lòng lang dạ sói.
赵嗥
| Tên gốc | 赵嗥 |
|---|
Tước hiệu Tĩnh Hải Hầu, xuất thân từ tông thất, là đường huynh của Triệu Dực.
赵政
| Tên gốc | 赵政 |
|---|
Chú của tiên đế, người đứng về phía Triệu Dực trong cuộc chính biến.
赵玺
| Tên gốc | 赵玺 |
|---|
Con trai của Triệu Dực và Tiêu thị, kiếp trước đã hạ độc Khương Hiến khi mới 10 tuổi.
Đinh Hương: Đại cung nữ thân cận của Khương Hiến, người chăm sóc cuộc sống thường ngày của nàng trong cung.
Truyện có 138 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Mộ Nam Chi bao gồm: Phong Đài, Cửu Biên, Lương Châu, Đại Đồng.