Senju Tobirama
千手扉间
| Tên gốc | 千手扉间 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ nhị Hokage của Làng Lá, một người thực tế, lý trí, nghiêm khắc trong việc dạy dỗ đệ tử, luôn đặt tiêu chuẩn cao cho các ninja.
千手扉间
| Tên gốc | 千手扉间 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ nhị Hokage của Làng Lá, một người thực tế, lý trí, nghiêm khắc trong việc dạy dỗ đệ tử, luôn đặt tiêu chuẩn cao cho các ninja.
千手柱间
| Tên gốc | 千手柱间 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ nhất Hokage của Làng Lá, anh trai của Tobirama, có tính cách lạc quan nhưng đang lo âu về những bất ổn trong gia tộc Uchiha.
猿飞日斩
| Tên gốc | 猿飞日斩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong những học trò xuất sắc nhất tại học đường, sở hữu thiên phú nhẫn thuật vượt trội, là minh chứng cho thành công của phương pháp tu hành mới.
风森正辉
| Tên gốc | 风森正辉 |
|---|
Một học viên nỗ lực, che giấu sự tiến bộ vượt bậc nhờ vào tu luyện Tiên thuật, tập trung tối ưu hóa Phong độn để chuẩn bị cho chiến tranh.
宇智波镜
| Tên gốc | 宇智波镜 |
|---|
Một học viên ưu tú của gia tộc Uchiha được chọn làm môn đồ, sở hữu tư chất xuất chúng khiến cả huynh đệ Hashirama và Tobirama đều hài lòng.
秋道取风
| Tên gốc | 秋道取风 |
|---|
Học viên được chọn làm môn đồ, một thành viên của gia tộc Akimichi.
志村团藏
| Tên gốc | 志村团藏 |
|---|
Học viên được chọn làm môn đồ, người đầy tham vọng.
水户门炎
| Tên gốc | 水户门炎 |
|---|
Học viên được chọn làm môn đồ.
转寝小春
| Tên gốc | 转寝小春 |
|---|
Học viên được chọn làm môn đồ.
宇智波斑
| Tên gốc | 宇智波斑 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn cũ của Hashirama, người thường xuyên gây ra những lo âu và dự cảm xấu cho vị Hokage này.
扉间
| Tên gốc | 扉间 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà sư phạm nghiêm khắc, chú trọng vào nền tảng thể thuật và kỷ luật, người đang tìm kiếm những môn đồ xứng đáng để kế thừa ý chí của làng.
柱间
| Tên gốc | 柱间 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị lãnh đạo mẫu mực, sở hữu nhẫn thuật mạnh mẽ, cùng với đệ đệ lo liệu việc đào tạo thế hệ ninja kế thừa tại học đường.
里美
| Tên gốc | 里美 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu nữ thuộc gia tộc Senju, người đồng hành cùng Masateru, có cái nhìn ngây thơ nhưng thấu hiểu về những biến động trong gia tộc.
斑
| Tên gốc | 斑 |
|---|
Cựu lãnh đạo quyền năng của gia tộc Uchiha, người từng cương quyết khước từ cuộc hôn nhân liên minh với gia tộc Senju, hành động của hắn để lại dư chấn lâu dài cho các thế hệ hậu bối về sau.
宇智波带土
| Tên gốc | 宇智波带土 |
|---|
Hậu nhân của gia tộc Uchiha trong tương lai, kẻ từng vì tận mắt chứng kiến sự ra đi của người thương mà nảy sinh tâm ý diệt vong thế giới.
千手桃华
| Tên gốc | 千手桃华 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bậc thầy huyễn thuật của gia tộc Senju, người dìu dắt Satomi từ thuở bé, luôn quan tâm và nghiêm khắc nhắc nhở Masateru về trọng trách bảo vệ thê tử.
蛞蝓仙人
| Tên gốc | 蛞蝓仙人 |
|---|
Thực thể thần bí cư ngụ tại Thi Cốt Lâm, nắm giữ bí mật về linh tuyền giúp tăng cường thể chất và hỗ trợ tu luyện tiên pháp.
小蛞蝓
| Tên gốc | 小蛞蝓 |
|---|
Loài ốc sên trú ngụ tại Thi Cốt Lâm, nắm giữ nhẫn thuật nghịch triệu hồi, đóng vai trò kết nối vận chuyển giữa làng và khu rừng.
一郎
| Tên gốc | 一郎 |
|---|
Một nông phu chất phác từ ngôi làng lân cận, người đầu tiên đưa ra yêu cầu ủy thác nhiệm vụ cho các ninja tại làng.
大蛇丸
| Tên gốc | 大蛇丸 |
|---|
Một nhân vật được nhắc đến như là nhà khoa học lỗi lạc nhưng vẫn không thể vượt qua giới hạn của huyết kế giới hạn.
女孩
| Tên gốc | 女孩 |
|---|
Thôn nữ từ ngôi làng bị sơn tặc quấy nhiễu, được nhóm nhẫn giả cứu thoát và giải cứu khỏi hiểm cảnh.
猿飞佐助
| Tên gốc | 猿飞佐助 |
|---|
Một nhẫn giả dày dạn kinh nghiệm, sát cánh cùng Tobirama trong việc bảo vệ ngôi làng trước hiểm họa của Madara.
九尾
| Tên gốc | 九尾 |
|---|
Yêu thú mạnh mẽ nhất với chín chiếc đuôi, sở hữu lượng chakra khổng lồ ngang ngửa Susanoo, hiện đang bị Madara lôi kéo vào trận chiến.
六道仙人
| Tên gốc | 六道仙人 |
|---|
Nhân vật truyền thuyết được coi là thủy tổ của nhẫn giả, người sở hữu sức mạnh tối thượng mà Madara khao khát đạt tới.
黑绝
| Tên gốc | 黑绝 |
|---|
Một thực thể bí ẩn, người đang âm thầm thao túng cục diện để thực hiện những kế hoạch đen tối từ thuở xa xưa.
辉夜姬
| Tên gốc | 辉夜姬 |
|---|
Nữ nhân cổ xưa với quyền năng hủy diệt, người mà sự hồi sinh của ả là mối đe dọa lớn nhất đối với sự ổn định của忍 giới.
因陀罗
| Tên gốc | 因陀罗 |
|---|
Hậu duệ của Lục Đạo Tiên Nhân, người sở hữu nguồn chakra đặc biệt mà Madara đang tìm cách tích hợp nhằm đạt đến sức mạnh thần thánh.
阿修罗
| Tên gốc | 阿修罗 |
|---|
Hậu duệ của Lục Đạo Tiên Nhân, người đại diện cho sức mạnh của sự kết nối và tình yêu, vốn đối lập với nguồn lực của Indra.
水户
| Tên gốc | 水户 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Hashirama, xuất thân từ tộc Uzumaki nổi tiếng với thuật phong ấn. Cô tự nguyện trở thành vật chủ để phong ấn Cửu Vĩ nhằm cứu vãn tình thế.
佐助
| Tên gốc | 佐助 |
|---|
Người được ủy thác nhiệm vụ trông nom công việc nội bộ của làng khi vắng mặt các vị lãnh đạo.
大名
| Tên gốc | 大名 |
|---|
Người đứng đầu cai trị Hỏa Quốc, nắm giữ thẩm quyền chính trị tối cao và thường xuyên gây áp lực lên Làng Lá về các vấn đề an ninh quốc gia.
长门
| Tên gốc | 长门 |
|---|
Nhân vật từ thế hệ sau, người có ý tưởng sử dụng vũ khí tối thượng để tạo ra nỗi đau thông qua đó ép buộc thế giới phải hòa bình.
纲手
| Tên gốc | 纲手 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cháu gái nhỏ của Hashirama, được ông hết mực cưng chiều, vô tư và bắt đầu bộc lộ sự quan tâm đến những trò chơi may rủi của ông nội.
火之寺住持
| Tên gốc | 火之寺住持 |
|---|
Người đứng đầu Hỏa Chi Tự tại Kinh Đô, kẻ nắm giữ các bí điển cổ xưa và là người thực hành các bí thuật liên quan đến Nhẫn Tông.
日向启
| Tên gốc | 日向启 |
|---|
Ninja thuộc phân gia tộc Hyuga, sở hữu nhãn thuật Bạch Nhãn xuất chúng, được chọn vào đội ngũ hộ tống nhờ khả năng trinh sát vượt trội.
猿飞幸助
| Tên gốc | 猿飞幸助 |
|---|
Cao thủ thuộc gia tộc Sarutobi, giữ vai trò đội trưởng một tiểu đội trong đội ngũ hộ tống.
油女裕一
| Tên gốc | 油女裕一 |
|---|
Cao thủ thuộc gia tộc Aburame, sở hữu bí thuật điều khiển trùng độc, giữ vai trò đội trưởng một tiểu đội trong đội ngũ hộ tống.
老大名
| Tên gốc | 老大名 |
|---|
Vị lãnh chúa quá cố của Hỏa Quốc, người vừa qua đời và được tổ chức tang lễ trọng thể, có mối quan hệ ổn định với Hashirama.
新君
| Tên gốc | 新君 |
|---|
Người kế vị Lãnh chúa tiền nhiệm, một thanh niên trẻ tuổi đầy tham vọng, đang chịu áp lực phải vượt qua cái bóng của cha mình và có những toan tính quân sự mới.
一代风影
| Tên gốc | 一代风影 |
|---|
Cố lãnh đạo Làng Cát, người đã dốc sức vì quốc gia và qua đời do vết thương cũ tái phát.
沙门
| Tên gốc | 沙门 |
|---|
Người kế thừa chức vị từ Đệ Nhất Kazekage, trở thành Đệ Nhị Kazekage, là một nhà lãnh đạo thiên về xây dựng và phát triển vũ lực.
一代水影
| Tên gốc | 一代水影 |
|---|
Cố lãnh đạo Làng Sương Mù, người đã qua đời trong giai đoạn chuyển giao quyền lực của các làng ninja.
鬼灯幻月
| Tên gốc | 鬼灯幻月 |
|---|
Tộc trưởng tộc Hōzuki, người kế nhiệm chức vị từ Đệ Nhất Mizukage trở thành Đệ Nhị Mizukage, nổi tiếng là một chiến binh hiếu chiến.
一代土影
| Tên gốc | 一代土影 |
|---|
Cố lãnh đạo Làng Đá, người đã qua đời và được kế nhiệm bởi người hầu cận của mình.
无
| Tên gốc | 无 |
|---|
Người kế thừa chức vị từ Đệ Nhất Tsuchikage trở thành Đệ Nhị Tsuchikage, được tôn xưng là một vị tướng trí tuệ, luôn đặt lợi ích của làng lên trên hết.
一代雷影
| Tên gốc | 一代雷影 |
|---|
Lãnh đạo hiện tại của Làng Mây, người được biết đến với tư tưởng hiếu chiến đặc trưng của Lôi Quốc.
大野木
| Tên gốc | 大野木 |
|---|
Người kế nhiệm chức vị Tsuchikage (Đệ Tam), học trò của Đệ Nhị Tsuchikage Mū.
金角
| Tên gốc | 金角 |
|---|
Một trong những chiến binh hiếu chiến khét tiếng của Lôi Quốc, được mệnh danh là kẻ điên cuồng vì chiến tranh.
银角
| Tên gốc | 银角 |
|---|
Một trong những chiến binh hiếu chiến khét tiếng của Lôi Quốc, anh em của Kinkaku.
宇智波刹那
| Tên gốc | 宇智波刹那 |
|---|
Kẻ đứng đầu phe phái hiếu chiến trong nội bộ gia tộc Uchiha, tự xưng là người kế thừa ý chí của Madara, thường xuyên gây ra những bất ổn về tư tưởng trong gia tộc.
Senju Tobirama: Đệ nhị Hokage của Làng Lá, một người thực tế, lý trí, nghiêm khắc trong việc dạy dỗ đệ tử, luôn đặt tiêu chuẩn cao cho các ninja.
Truyện có 132 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Mộc Diệp Đích Tân Tam Đại Hỏa Ảnh bao gồm: Làng Lá, Làng Mây, Lôi Quốc, Học đường Làng Lá.