Lưu Cường
刘强
| Tên gốc | 刘强 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sinh viên cùng phòng 502, tự xưng là 'bách hiểu sinh' thích khoe khoang và bàn tán về xe hơi trên mạng xã hội.
每天一个亿,开局和校花签订契约
← Quay về trang truyện刘强
| Tên gốc | 刘强 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sinh viên cùng phòng 502, tự xưng là 'bách hiểu sinh' thích khoe khoang và bàn tán về xe hơi trên mạng xã hội.
唐柚
| Tên gốc | 唐柚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn thân của Mộ Hiểu Hiểu, tính cách hoạt bát, hay trêu đùa và thích chụp ảnh check-in.
夜鸢
| Tên gốc | 夜鸢 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ vệ sĩ cận thân của Tô Mục, sở hữu vóc dáng quyến rũ cùng năng lực chiến đấu sắc bén, luôn mang phong thái nguy hiểm và đầy cá tính.
姜琪
| Tên gốc | 姜琪 |
|---|
Em gái của Khương Dao, hiện đang bị giữ lại tại một khu sòng bạc ở nước ngoài để làm con tin.
姜瑶
| Tên gốc | 姜瑶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giảng viên khóa học danh cao cấp, cố vấn giá trị cảm xúc kiêm huấn luyện viên quan hệ thân thiết tại Ma Đô, người có quá khứ làm nhân viên chia bài ở sòng bạc Đông Nam Á và đang chịu áp lực cứu em gái bị kìm kẹp.
婉清
| Tên gốc | 婉清 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ sinh khóa trên, người khiến Vương Hạo đem lòng ngưỡng mộ và theo đuổi.
小赵
| Tên gốc | 小赵 |
|---|
Quản lý khoảng bốn mươi tuổi tại KTV Sao, có thái độ làm việc khéo léo và chu đáo.
张姐
| Tên gốc | 张姐 |
|---|
Nhân viên bán hàng tại cửa hàng, tính cách sôi nổi, nhiệt tình và rất thích chia sẻ thông tin.
张扬
| Tên gốc | 张扬 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam sinh gầy cao ở phòng bên cạnh, tính cách cẩn thận và thích phân tích tình hình.
徐**)
| Tên gốc | 徐**) |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ lý giảng dạy tại Đại học Ma Đô, người luôn nghiêm khắc và đang tìm cách xử lý Tô Mục.
徐蔓
| Tên gốc | 徐蔓 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cố vấn học tập của trường đại học, mang phong thái của một nữ cường nhân sắc sảo, nghiêm khắc và quyến rũ.
晓晓
| Tên gốc | 晓晓 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em gái của Mộ Trường Ca, người được gửi tiền sinh hoạt phí.
李姐
| Tên gốc | 李姐 |
|---|
Nhân viên bán hàng lâu năm, có thâm niên tại trung tâm Porsche, mang tính cách thực dụng và thường cố gắng tranh giành khách hàng lớn.
李梦
| Tên gốc | 李梦 |
|---|
Thành viên thuộc nhóm xếp hạng dưới, sở hữu tính cách thực tế, mạnh mẽ và ý chí sinh tồn lì lợm sau khi đối mặt với nhiều áp lực.
林宇
| Tên gốc | 林宇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam sinh học cùng đoàn nghiên học, có thái độ tự phụ về tri thức và học vấn, cố gắng thể hiện trước mặt Mộ Hiểu Hiểu.
楼薇
| Tên gốc | 楼薇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ luật sư tài năng và sắc sảo, làm việc cho Tô Mục và điều hành đội ngũ pháp lý.
王总
| Tên gốc | 王总 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ cũ của phòng tập yoga, một doanh nhân nhạy bén đang cần xoay vòng vốn nên quyết định bán lại cửa hàng.
王浩
| Tên gốc | 王浩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn thân của Tô Mục, là sinh viên năm nhất, tính cách thẳng thắn, nhiệt tình nhưng hơi khờ khạo trong chuyện tình cảm, ngưỡng mộ và theo đuổi Trương Uyển Thanh.
秦少
| Tên gốc | 秦少 |
|---|
Bạn trai của Từ Mạn, là thiếu gia của một tập đoàn lớn, có thế lực và quan hệ rộng trong trường đại học.
秦枫
| Tên gốc | 秦枫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đối tác kinh doanh chịu nhiều áp lực và tỏ ra khép nép trước Tô Mục, đồng thời là người tình bị Từ Mạn coi thường và gọi là vô dụng.
童瑶
| Tên gốc | 童瑶 |
|---|
Thí sinh mới mẻ làm nghề người mẫu xe kiêm bán thời gian, hiện đang vướng vào một số rắc rối về tài chính.
老苏
| Tên gốc | 老苏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ba của Tô Mục, người bỗng nhiên trúng giải câu cá lớn và nhận được một chiếc xe hơi sang trọng, hiện đang mê mẩn chiếc xe đến mức không chịu xuống.
苏妈
| Tên gốc | 苏妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Tô Mục, người có tính cách phóng khoáng, hay buôn chuyện và đang hoang mang trước những món quà có giá trị lớn bất thường mà gia đình nhận được.
苏母
| Tên gốc | 苏母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Tô Bán Hạ, đang điều trị tại bệnh viện và cất giấu một bí mật quá khứ liên quan đến người chồng cũ.
苏牧
| Tên gốc | 苏牧 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật chính, người sở hữu hệ thống bí ẩn, luôn giữ phong thái tự tin và hào phóng với bạn bè. Anh giả vờ là người từ gia đình có tiền đền bù giải tỏa để che giấu nguồn gốc tài sản thực sự.
蛇姐
| Tên gốc | 蛇姐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ quản lý khu huấn luyện ngầm, hút thuốc, tính cách lạnh lùng và nghiêm khắc.
裴倩
| Tên gốc | 裴倩 |
|---|
Nữ sinh tính cách hay nói, thích tám chuyện và thường xuyên đưa ra những lời bình luận dí dỏm trước các tình huống trớ trêu.
赵宇
| Tên gốc | 赵宇 |
|---|
Khán giả theo dõi chương trình, có thái độ không thiện cảm với Tô Mục và liên tục kích động, mong chờ Cố Tinh Nguyệt bóc phốt anh.
赵总
| Tên gốc | 赵总 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quản lý cấp cao hoặc giám đốc điều hành của tòa nhà, tỏ thái độ vô cùng cung kính và nịnh nợ trước mặt Tô Mục.
赵琳
| Tên gốc | 赵琳 |
|---|
Bạn cùng phòng của Trương Uyển Thanh, người được sai đi làm việc vặt khi Trương Uyển Thanh tìm cách tiếp cận Tô Mục.
金宁
| Tên gốc | 金宁 |
|---|
Con trai của Kim Phúc, một thiếu gia bất tài.
金富
| Tên gốc | 金富 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại gia kinh doanh vật liệu xây dựng và bất động sản, có bề dày trải đời nhưng tỏ ra khép nép khi gặp Tô Mục, đồng thời có thái độ cay nghiệt và bạo lực với con trai nuôi Kim Ninh.
金福
| Tên gốc | 金福 |
|---|
Đại gia ngành vật liệu xây dựng ở Ma Đô.
钟灵
| Tên gốc | 钟灵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn cùng phòng của Mộ Trường Ca, tính cách hoạt bát, thích tám chuyện và rất hay trêu chọc bạn bè.
锦瑟
| Tên gốc | 锦瑟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn của Mộ Trường Ca, người muốn tham gia cuộc thi tài sắc sinh viên.
阿九
| Tên gốc | 阿九 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ bảo vệ tư nhân 27 tuổi, cựu quân nhân lực lượng đặc biệt ở biên giới, có kỹ năng cận chiến, chống bám đuôi và thâm nhập tầm ngắn cực tốt, được phái đến bên cạnh Tô Mục.
阿柠
| Tên gốc | 阿柠 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em họ của Bạch Sở Sở, một thiếu nữ ngây thơ và rụt rè từ vùng núi lên thành phố du học, được Tô Mục chu cấp và bảo trợ.
陈默
| Tên gốc | 陈默 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sinh viên cùng phòng 502, hay cặm cụi ngồi trên giường trên gõ máy tính lập trình.
顾念
| Tên gốc | 顾念 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn cùng phòng của Hàn Thư Yểu, có cá tính mạnh mẽ, phong cách nổi loạn và thẳng thắn.
刀疤脸
| Tên gốc | 刀疤脸 |
|---|
Một kẻ cầm đầu băng nhóm tội phạm ở sòng bạc nước ngoài, có tính cách cẩn trọng, mưu mô và không dễ bị lừa gạt bởi những lời dụ dỗ.
刘玉珍
| Tên gốc | 刘玉珍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Tô Bán Hạ, người đang bệnh nặng và nằm viện điều trị.
叶学姐
| Tên gốc | 叶学姐 |
|---|
Học tỷ quen biết trong trường đại học, người thường được mang ra so sánh với Hứa Thanh Hòa.
叶知秋
| Tên gốc | 叶知秋 |
|---|
Hội trưởng câu lạc bộ hoạt hình năm ba, là một trong bốn đại hoa khôi của trường và có lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội.
周副导
| Tên gốc | 周副导 |
|---|
Phó đạo diễn tại đoàn làm phim, là người tinh ý và rất giỏi giao thiệp trong công việc.
周德芳
| Tên gốc | 周德芳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Luật sư hướng dẫn của Lâu Vi, một chuyên gia kỳ cựu nổi tiếng trong giới tư pháp Ma Đô với phong cách làm việc dứt khoát.
周芷岚
| Tên gốc | 周芷岚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ tịch của Tập đoàn Vật liệu xây dựng Chu thị, đang gặp khủng hoảng tài chính nghiêm trọng và cần bán gấp bất động sản để xoay sở dòng tiền.
周芷晴
| Tên gốc | 周芷晴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ sinh cùng trường đại học, có tính cách nhiều chuyện, thích dò xét đời tư người khác và có mối quan hệ phức tạp với Triệu Tử Hiên.
夏沫沫
| Tên gốc | 夏沫沫 |
|---|
Tiểu thư diện mạo tinh xảo, xinh đẹp, xuất hiện tại triển lãm hoạt hình với bộ váy Lolita cao cấp và mái tóc xoắn màu vàng nhạt.
姜荷官
| Tên gốc | 姜荷官 |
|---|
Nhân viên chia bài hoặc người liên hệ trong sòng bạc mà Tên Sẹo gọi điện để nhờ điều tra thông tin.
张婉清
| Tên gốc | 张婉清 |
|---|
Phó chủ tịch hội sinh viên kiêm trưởng ban đối ngoại của trường, một trong tứ đại hoa khôi, có nhiều thị phi tình cảm.
Lưu Cường: Sinh viên cùng phòng 502, tự xưng là 'bách hiểu sinh' thích khoe khoang và bàn tán về xe hơi trên mạng xã hội.
Truyện có 86 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Mỗi Ngày Một Trăm Triệu, Bắt Đầu Cùng Hoa Khôi Ký Kết Khế Ước bao gồm: Nhà hàng Hòa Nguyệt, KTV Star, Hương Cảng, Thành phố Ma Đô.