Quan Phi
关霏
| Tên gốc | 关霏 |
|---|
Cộng sự quản lý, người luôn giữ thái độ điềm tĩnh trước các sự kiện lớn.
关霏
| Tên gốc | 关霏 |
|---|
Cộng sự quản lý, người luôn giữ thái độ điềm tĩnh trước các sự kiện lớn.
刘芳
| Tên gốc | 刘芳 |
|---|
Thực tập sinh tham gia chương trình tuyển chọn thần tượng, đã bị loại ở vị trí thứ 101.
吴雪
| Tên gốc | 吴雪 |
|---|
Thực tập sinh tham gia chương trình, xếp hạng 71.
唐玥
| Tên gốc | 唐玥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên nhóm Moon Light Girls, tính cách hoạt bát và rất quan tâm đến bạn bè.
大灰
| Tên gốc | 大灰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nghệ sĩ guitar của nhóm Geeks, một người có tâm hồn nghệ sĩ và đam mê hội họa.
妞妞
| Tên gốc | 妞妞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một bé gái có dị tật hở hàm ếch đang sống tại viện phúc lợi, em rất gần gũi và yêu quý Mẹ La.
安妮
| Tên gốc | 安妮 |
|---|
Tổng biên tập tạp chí thời trang Giai Nhân, xuất thân là nhà thiết kế thời trang. Cô là người phụ nữ quyền lực, có cái nhìn khắt khe và thực tế với các thực tập sinh.
小北
| Tên gốc | 小北 |
|---|
Một giáo viên cấp ba có thói quen hút thuốc và làm tóc, là người hâm mộ trung thành của nhóm Bạch Nguyệt Quang dù giấu kín sở thích xem chương trình tuyển chọn thần tượng.
小方
| Tên gốc | 小方 |
|---|
Nam sinh viên đại học, ban đầu có định kiến với chương trình thực tế nhưng đã thay đổi thái độ và trở thành khán giả sau khi xem màn trình diễn của nhóm Bạch Nguyệt Quang.
小李
| Tên gốc | 小李 |
|---|
Một lập trình viên, là fan hâm mộ trung thành của nhóm Bạch Nguyệt Quang và thường xuyên lui tới quán Dòng Thời Gian Xưa.
小杨
| Tên gốc | 小杨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhạc công keyboard của nhóm Geeks, thành viên trẻ tuổi nhất và có cuộc sống gia đình viên mãn.
小黑
| Tên gốc | 小黑 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cậu bé mắc chứng tự kỷ tại viện phúc lợi. Cậu có xu hướng phòng vệ mạnh, thường xuyên cắn người khi bị làm phiền, sống khép kín trong thế giới riêng nhưng rất nhạy cảm với sự chân thành.
文鸢
| Tên gốc | 文鸢 |
|---|
Được mệnh danh là thiên hậu quốc dân, một ngôi sao lớn có tầm ảnh hưởng sâu rộng trong ngành giải trí. Việc cô công khai bày tỏ sự ủng hộ dành cho màn trình diễn của Sở Thiên Kiều đã tạo ra một làn sóng thảo luận lớn trên dư luận.
晓蕾
| Tên gốc | 晓蕾 |
|---|
Thực tập sinh thuộc lớp A, xuất hiện cùng nhóm Bạch Nguyệt Quang trên ấn phẩm của tạp chí Giai Nhân.
杨帆
| Tên gốc | 杨帆 |
|---|
Người hỗ trợ quay phim cho Lâm Huyên Nhi.
林菲
| Tên gốc | 林菲 |
|---|
Thực tập sinh đến từ công ty giải trí Bảo Thạch, người sẵn sàng cắt tóc ngắn để phù hợp với yêu cầu bài hát và phong cách biểu diễn.
汪母
| Tên gốc | 汪母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Uông Tinh Nhụy, cùng chồng đối xử bất công với con gái để cưng chiều con trai.
王超
| Tên gốc | 王超 |
|---|
Một nam sinh tại trường Bát Trung.
王静
| Tên gốc | 王静 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thực tập sinh xếp hạng 63, từng tự ti vì thiếu định vị bản thân, nhưng đã tự tin hơn sau khi được Uông Tinh Nhụy tin tưởng giao đảm nhận vai trò rapper.
琪琪
| Tên gốc | 琪琪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Huấn luyện viên nữ duy nhất, chuyên về các bài hát ấm áp, truyền cảm hứng.
甘雪
| Tên gốc | 甘雪 |
|---|
Nữ diễn viên phim truyền hình, người đang chiếm giữ vị trí hot search số 1 trước khi bị Lâm Huyên Nhi vượt qua.
罗晨
| Tên gốc | 罗晨 |
|---|
Một nam nghệ sĩ thần tượng đang nổi tiếng, đảm nhận vai trò người khởi xướng và dẫn dắt chương trình Thanh Xuân Thần Tượng 101.
胡蝶
| Tên gốc | 胡蝶 |
|---|
Một thiếu nữ có cá tính nổi loạn, là thợ trang điểm có tay nghề nhưng hiện tại không muốn làm việc.
苏音
| Tên gốc | 苏音 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ diễn viên chính, sở hữu tài năng diễn xuất xuất chúng và là thành viên nhóm nhạc Moon Light Girls. Cô đã đạt giải Ảnh hậu tại liên hoan phim quốc tế và có một mối tình đẹp với Chu Dặc Dương.
裴乐
| Tên gốc | 裴乐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một doanh nhân trẻ đang gặp khó khăn trong việc vận hành công ty, người mới quen của Chu Dặc Dương.
阿力
| Tên gốc | 阿力 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tay trống của nhóm Geeks, được đánh giá là tay trống hàng đầu tại Đài Loan, hiện vẫn còn độc thân.
高薇
| Tên gốc | 高薇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thực tập sinh đeo kính, bạn thân của Tô Âm trong ký túc xá, xếp hạng ủng hộ thứ 66.
黄燕
| Tên gốc | 黄燕 |
|---|
Thực tập sinh xếp hạng 37, từng làm công nhân tại nhà máy trước khi tham gia chương trình. Cô là người kiên định với giấc mơ ca hát.
黑子
| Tên gốc | 黑子 |
|---|
Những người thường xuyên đăng tải thông tin tiêu cực, ác ý về các nghệ sĩ trên mạng xã hội.
龙哥
| Tên gốc | 龙哥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nghệ sĩ bass của nhóm Geeks, bạn học đại học của trưởng nhóm, hiện đang kinh doanh nhà hàng.
主持人
| Tên gốc | 主持人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người dẫn dắt sự kiện tại hội nghị doanh nhân địa phương, người chịu trách nhiệm giới thiệu các khách mời và doanh nghiệp.
冉天真
| Tên gốc | 冉天真 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nghệ sĩ dưới trướng công ty Đậu Oa, năm ngoái đóng nam chính trong một bộ web drama chuyển thể từ tiểu thuyết nữ chủ và trở nên nổi tiếng.
刘芬芳
| Tên gốc | 刘芬芳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đại diện của Sở Thiên Kiều. Cô là một người quản lý lão luyện, sắc sảo, có phong thái chuyên nghiệp và rất giỏi trong việc kết nối các nguồn lực trong ngành giải trí.
华女士
| Tên gốc | 华女士 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Đường Nguyệt, người có gen di truyền khiến Đường Nguyệt sở hữu ngoại hình xinh đẹp.
叶空箐
| Tên gốc | 叶空箐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nghệ sĩ biểu diễn nhạc cụ dân tộc nổi tiếng, mẹ của Tô Âm. Bà có phong thái tao nhã và sống kín tiếng, dù rất thành công trên trường quốc tế nhưng hiếm khi trả lời phỏng vấn.
周弋扬
| Tên gốc | 周弋扬 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà đầu tư, đạo diễn điện ảnh, người hỗ trợ và là bạn đời của Tô Âm.
周弋杨
| Tên gốc | 周弋杨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà đầu tư, đạo diễn điện ảnh, người hỗ trợ và là bạn đời của Tô Âm. Anh có cái nhìn sắc bén về truyền thông và chiến lược quảng bá nghệ sĩ.
周弋阳
| Tên gốc | 周弋阳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà đầu tư, đạo diễn điện ảnh, người hỗ trợ và là bạn đời của Tô Âm.
唐先生
| Tên gốc | 唐先生 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Đường Nguyệt, một người đàn ông anh tuấn, người đã truyền dạy võ thuật và Taekwondo cho Đường Nguyệt.
唐妈妈
| Tên gốc | 唐妈妈 |
|---|
Người phụ nữ xinh đẹp, trẻ trung, am hiểu và ủng hộ con gái theo đuổi nghệ thuật.
唐爸爸
| Tên gốc | 唐爸爸 |
|---|
Chủ võ quán, người có tính cách phóng khoáng và luôn tự hào về con gái.
天灰黑
| Tên gốc | 天灰黑 |
|---|
Một ban nhạc biểu diễn tại cùng sự kiện với Bạch Nguyệt Quang, gặp bất lợi vì phải biểu diễn ngay sau màn trình diễn xuất sắc của nhóm.
守护星
| Tên gốc | 守护星 |
|---|
Tên gọi của cộng đồng fan hâm mộ nhóm Bạch Nguyệt Quang.
弗雷德
| Tên gốc | 弗雷德 |
|---|
Trợ lý của Annie, chịu trách nhiệm hậu cần và vận chuyển trang phục.
房自诚
| Tên gốc | 房自诚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam diễn viên điện ảnh kỳ cựu 50 tuổi, nổi tiếng với các vai diễn trong phim hài và truyền hình kinh điển. Ông giữ vai trò người dẫn chương trình cho buổi liên hoan của các thực tập sinh tại show 101.
施飞飞
| Tên gốc | 施飞飞 |
|---|
Một streamer nổi tiếng trên mạng, cũng tham gia cuộc thi tuyển chọn nhóm nhạc.
朱媛媛
| Tên gốc | 朱媛媛 |
|---|
Thực tập sinh xếp hạng 36, bị loại trong vòng công bố kết quả.
林妈妈
| Tên gốc | 林妈妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Lâm Huyên Nhi, người luôn quan tâm và ủng hộ âm thầm, là cầu nối giúp giảm bớt căng thẳng giữa cha và con gái.
林爸爸
| Tên gốc | 林爸爸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Lâm Huyên Nhi, cựu giáo viên toán cấp ba với phong thái nghiêm nghị. Tuy nghiêm khắc bên ngoài nhưng ông luôn yêu thương và lo lắng cho sự an toàn của con gái.
林萱儿
| Tên gốc | 林萱儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên nhóm Moon Light Girls, người có sự nghiệp phát triển rực rỡ trên trường quốc tế.
Quan Phi: Cộng sự quản lý, người luôn giữ thái độ điềm tĩnh trước các sự kiện lớn.
Truyện có 90 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Ngã Đích Nữ Đoàn Bạo Hồng Liễu bao gồm: Show 101, Đại học Giao thông (Giao Đại), Tạp chí Giai Nhân, Toàn quốc.