Thẩm Lẫm
沈凛
| Tên gốc | 沈凛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đế đương triều của Thương Ngô Vương triều, người đã thống nhất Trung Nguyên sau nhiều thập kỷ chiến tranh. Ông 56 tuổi và đang đau đầu về vấn đề kế vị.
摆烂世子,当皇帝哪有当大侠爽
← Quay về trang truyện沈凛
| Tên gốc | 沈凛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đế đương triều của Thương Ngô Vương triều, người đã thống nhất Trung Nguyên sau nhiều thập kỷ chiến tranh. Ông 56 tuổi và đang đau đầu về vấn đề kế vị.
沈承璟
| Tên gốc | 沈承璟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng tử của Thẩm Lẫm, được phong là Tấn Vương. Nổi tiếng là người hiền đức, được lòng triều thần.
沈承烁
| Tên gốc | 沈承烁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thứ tử của Thẩm Lẫm, được phong là Tần Vương. Là vị tướng tài ba, đã từng cầm quân đánh chiếm nước Sở năm 14 tuổi.
沈承煜
| Tên gốc | 沈承煜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tam tử của Thẩm Lẫm, được phong là Tề Vương. Là một người đọc sách uyên bác, không màng chính trị.
沈舟
| Tên gốc | 沈舟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thế tử của Tề Vương phủ, nổi danh ăn chơi lêu lổng khắp kinh thành nhưng thực chất có niềm đam mê mãnh liệt với võ học.
沈夫人
| Tên gốc | 沈夫人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thê tử của Thẩm Thừa Dục, mẫu thân của Thẩm Chu. Có dung mạo xinh đẹp tuyệt trần, phong thái thanh tao, là người kết nối hòa khí giữa hai cha con.
福伯
| Tên gốc | 福伯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người hầu trung thành trong Tề Vương phủ, đảm trách việc cơm nước và chăm sóc đời sống cho thế tử.
沈皓
| Tên gốc | 沈皓 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vĩnh Tân Vương, thừa kế tước vị khi chưa đầy mười tuổi. Tính tình phóng khoáng, thường cùng Thẩm Chu qua lại bàn chuyện chơi bời.
刘禹
| Tên gốc | 刘禹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hộ bộ thượng thư, lão thần trung thành đã theo hầu Hoàng đế từ thời chiến. Đệ tử của Tần Quan Niên.
秦观年
| Tên gốc | 秦观年 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trung thư lệnh, một vị quan già cáo già và thâm sâu trong triều đình.
沈弈
| Tên gốc | 沈弈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tấn Vương thế tử, cháu đích tôn của Hoàng đế. Luôn hành xử theo lễ tiết nghiêm cách, chủ trương trị quốc bằng hiếu đạo.
沈卓
| Tên gốc | 沈卓 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tần Vương thế tử, tin rằng vương triều nên được củng cố bằng sức mạnh quân sự.
童宏仁
| Tên gốc | 童宏仁 |
|---|
Hình Bộ Thượng thư, một vị quan đang đau đầu vì tiếng trống kêu oan liên tục vang lên trước cửa bộ.
方竹
| Tên gốc | 方竹 |
|---|
Lễ bộ Thượng thư, người quản lý các nghi lễ hoàng gia và luôn chú trọng vào các chuẩn mực xã hội.
林欣
| Tên gốc | 林欣 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vương phi của Tề Vương, xuất thân từ gia đình thương nhân, hết lòng yêu thương và lo lắng cho tương lai của Thẩm Chu.
沈夕晖
| Tên gốc | 沈夕晖 |
|---|
Vị kiếm tiên huyền thoại trong truyền thuyết, người đã tạo nên danh tiếng lẫy lừng thiên hạ với kỹ năng kiếm thuật tuyệt thế.
江左晦
| Tên gốc | 江左晦 |
|---|
Thượng thư lệnh, quan chức chính nhị phẩm triều đình, một bậc lão thần cương trực và uy tín.
程砚农
| Tên gốc | 程砚农 |
|---|
Môn hạ tỉnh Thị trung, xuất thân từ nông dân nhưng nhờ tài năng mà vươn lên hàng tể phụ.
陆观潮
| Tên gốc | 陆观潮 |
|---|
Thượng thư tỉnh Tả bộc xạ, một trong những đại thần cốt cán trong triều đình.
姜望溪
| Tên gốc | 姜望溪 |
|---|
Thượng thư tỉnh Hữu bộc xạ, một vị quan cẩn trọng và điềm tĩnh.
苍梧帝君
| Tên gốc | 苍梧帝君 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng đế trị vì vương triều Thương Ngô, người cao nhất trong triều đình, đang né tránh việc trả nợ cho Thẩm Chu.
内常侍
| Tên gốc | 内常侍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong sáu vị cao thủ hàng đầu thuộc Nội Thị tỉnh. Người có võ công thâm hậu, điềm tĩnh và là người theo sát bảo vệ cũng như đưa tin cho hoàng đế.
慕容雪
| Tên gốc | 慕容雪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong bốn hoa khôi của Cốt Từ Trai. Vẻ ngoài xinh đẹp, quyến rũ nhưng thực chất là một sát thủ bị kẻ khác khống chế để ám sát Thế tử.
白衣少年
| Tên gốc | 白衣少年 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một kiếm khách bí ẩn, võ nghệ cao cường. Lạnh lùng, ghét thói trăng hoa của Thẩm Chu nhưng lại ra tay cứu mạng hắn.
老鸨
| Tên gốc | 老鸨 |
|---|
Chủ phòng của Cốt Từ Trai, coi trọng lợi ích và danh tiếng của kỹ viện hơn tính mạng người khác.
文道士
| Tên gốc | 文道士 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một đạo sĩ bí ẩn sống trong một ngôi đạo quán đổ nát, có kiến thức sâu rộng về các bảng xếp hạng trong thiên hạ. Ông là sư phụ của Thẩm Chu.
左威卫
| Tên gốc | 左威卫 |
|---|
Lực lượng cấm vệ quân chịu trách nhiệm trị an tại kinh thành.
秦王世子
| Tên gốc | 秦王世子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tước vị của Thẩm Trác, người từng có xích mích và hẹn đánh nhau với Thẩm Chu trong quá khứ.
王管家
| Tên gốc | 王管家 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị quản gia tận tụy của Tề Vương phủ, người luôn giữ thái độ cung kính và tuân thủ các quy tắc trong vương phủ.
温絮
| Tên gốc | 温絮 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kiếm khách bí ẩn, đệ tử được ngoại tổ phụ của Thẩm Chu tin tưởng cử đến kinh thành để dạy võ. Tính tình lạnh lùng, nghiêm khắc.
叶无救
| Tên gốc | 叶无救 |
|---|
Đại tướng quân của Tả Uy Vệ, chịu trách nhiệm trị an kinh thành. Ông bị hoàng đế trách phạt năng lực yếu kém sau vụ ám sát.
萧钺
| Tên gốc | 萧钺 |
|---|
Tướng quân của Tả Vệ, nổi tiếng là người nóng tính và thường xuyên thua cá cược.
周桤岚
| Tên gốc | 周桤岚 |
|---|
Cựu môn chủ của Ảnh Trúc Tông, bậc thầy ám sát từng đạt cấp bậc Tiểu tông sư, hiện đang ẩn náu tại hoàng cung.
李老头
| Tên gốc | 李老头 |
|---|
Người trông coi cũ của Vũ khố, bị phạt đi trông coi nhà xí vì không ngăn được Thẩm Chu đột nhập.
顾临渊
| Tên gốc | 顾临渊 |
|---|
Một trong thập đại mưu sĩ của thời kỳ quốc chiến, người có công lớn trong việc giúp Thương Ngô chinh phạt và thống nhất thiên hạ. Hiện tại đã lui về ở ẩn, mở quán cờ.
陆少游
| Tên gốc | 陆少游 |
|---|
Phò mã của nước Nam Việt, một văn nhân nổi tiếng đương thời với tài hội họa, đặc biệt nổi tiếng với những bức tranh vẽ hoa mai.
云霓
| Tên gốc | 云霓 |
|---|
Nữ sát thủ nước Sở, nổi danh với tuyệt kỹ kiếm pháp Chiếu Dạ Bạch, đã gieo mình vào đại quân Thương Ngô trong một trận chiến đơn độc và hy sinh.
谢清晏
| Tên gốc | 谢清晏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kiếm tiên nổi danh thiên hạ, một trong ba cao thủ mạnh nhất thế gian. Từng là huynh đệ kết nghĩa của Thẩm Lẫm, nay quay lại kinh thành vì bất mãn với việc triều đình sát hại những người còn sống sót sau cuộc chiến.
割孤
| Tên gốc | 割孤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nội thị giám của Nội thị tỉnh, ẩn giấu năng lực thực sự là một Nhất phẩm Đại tông sư. Cực kỳ trung thành với hoàng đế, có kỹ năng điêu luyện trong việc điều khiển ám khí.
秦王
| Tên gốc | 秦王 |
|---|
Đối thủ chính trị của Tề Vương, người đứng sau các âm mưu ám sát Thế tử.
王管事
| Tên gốc | 王管事 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quản gia của Tề Vương phủ, người được Thẩm Chu tin tưởng và luôn theo sát bảo vệ hắn.
沈墨庵
| Tên gốc | 沈墨庵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên của Tông Nhân Phủ, một trong các vị tông thân, thường biểu lộ sự kinh ngạc trước những ứng xử quái đản của Thẩm Chu.
沈砚溪
| Tên gốc | 沈砚溪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hữu Tông Chính của Tông Nhân Phủ, người có trí tuệ sắc bén và khả năng thấu hiểu lòng người, luôn nắm thóp được những toan tính của Thẩm Chu.
沈竹蹊
| Tên gốc | 沈竹蹊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên của Tông Nhân Phủ, người trung thành ủng hộ Hoàng đế Thẩm Lẫm, luôn lo lắng cho phép tắc hoàng gia và sự an nguy của đế vương.
承煜
| Tên gốc | 承煜 |
|---|
Phụ thân đã khuất của Thẩm Chu, được nhắc đến như một tiền nhân tài hoa.
祭酒
| Tên gốc | 祭酒 |
|---|
Người đứng đầu Quốc Tử Giám, nắm quyền quyết định việc tuyển chọn học viên và quản lý kỷ luật tại học viện.
叶望舒
| Tên gốc | 叶望舒 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ tử trong Quốc Tử Giám, bạn thân của Lục Tri Uyên, tính cách thẳng thắn, không ngại bênh vực bạn bè.
陆知鸢
| Tên gốc | 陆知鸢 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ tử được Thẩm Dịch thầm thương trộm nhớ, nổi tiếng thanh cao, không giao du với nam tử trong học viện.
霍松子
| Tên gốc | 霍松子 |
|---|
Giám thừa của Quốc Tử Giám, người chịu trách nhiệm quản lý nề nếp học tập, thường xuyên đau đầu vì đám thế tử thế tôn gây rối.
叶松
| Tên gốc | 叶松 |
|---|
Tế tửu của Quốc Tử Giám, người đứng đầu học viện, có quan hệ thân thiết với hoàng đế và cố gắng giữ kỷ cương cho học viện.
Thẩm Lẫm: Hoàng đế đương triều của Thương Ngô Vương triều, người đã thống nhất Trung Nguyên sau nhiều thập kỷ chiến tranh. Ông 56 tuổi và đang đau đầu về vấn đề kế vị.
Truyện có 86 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Ngã Ngửa Thế Tử, Làm Hoàng Đế Nào Có Đương Đại Hiệp Thoải Mái bao gồm: Thương Ngô Kinh Thành, Vọng Cảnh Đài, Tề Vương Phủ, Cốt Từ Trai.