Búp Bê
布偶
| Tên gốc | 布偶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chú mèo thân cận lâu năm của thủ lĩnh, có tính cách hay hờn dỗi nhưng vô cùng tận tụy, sở hữu khả năng giao thiệp và vẽ bản đồ.
人在中世纪,我耄耋也要哈气成神
← Quay về trang truyện布偶
| Tên gốc | 布偶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chú mèo thân cận lâu năm của thủ lĩnh, có tính cách hay hờn dỗi nhưng vô cùng tận tụy, sở hữu khả năng giao thiệp và vẽ bản đồ.
斑纹
| Tên gốc | 斑纹 |
|---|
Một thành viên trong tộc mèo, là người giỏi việc đối nhân xử thế.
毛迭
| Tên gốc | 毛迭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thủ lĩnh loài mèo của tộc, mang tâm thế của một người từng trải qua kiếp làm công ăn lương, đang nỗ lực gánh vác trách nhiệm quản lý tộc đàn và giữ gìn hòa khí giữa các thuộc hạ.
独眼
| Tên gốc | 独眼 |
|---|
Một cựu thành viên trong tộc mèo đã thất bại và hiện đang nằm lại trong kho hàng.
盗鸽
| Tên gốc | 盗鸽 |
|---|
Một thành viên trong tộc mèo sở hữu kỹ năng đặc biệt, rất giỏi trong việc dò đường và vẽ bản đồ.
莎藤
| Tên gốc | 莎藤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chú mèo kiêu kỳ được nuông chiều từ nhà phù thủy, mang tính cách lạnh lùng, tự tin và sắc sảo, vừa mới gia nhập tộc đàn.
Búp Bê: Chú mèo thân cận lâu năm của thủ lĩnh, có tính cách hay hờn dỗi nhưng vô cùng tận tụy, sở hữu khả năng giao thiệp và vẽ bản đồ.
Truyện có 6 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.