Nhân Hoàng
人皇
| Tên gốc | 人皇 |
|---|
Vị tối cao thống trị vương triều Ân Thương, người nắm giữ khí vận nhân gian có khả năng áp chế tiên thần.
人皇
| Tên gốc | 人皇 |
|---|
Vị tối cao thống trị vương triều Ân Thương, người nắm giữ khí vận nhân gian có khả năng áp chế tiên thần.
伏羲
| Tên gốc | 伏羲 |
|---|
Vị Thiên Hoàng, người sáng tạo Bát Quái và đặt nền móng âm luật cho nhân tộc, được các bậc tiên thánh nể trọng.
余元
| Tên gốc | 余元 |
|---|
Được gọi là Nhất Khí Tiên, tu hành theo thiên địa huyền môn chi khí, sở hữu căn cơ thâm hậu và là đồng môn thân cận của Kim Linh Thánh Mẫu.
元始
| Tên gốc | 元始 |
|---|
Một trong Tam Thanh, sư bá của Lã Nhạc, nổi danh với kỹ nghệ luyện khí tinh xảo, thường được nhắc đến như một chuẩn mực trong việc chế tạo pháp bảo.
共工
| Tên gốc | 共工 |
|---|
Vị thần thượng cổ đã húc đổ núi Bất Chu, tạo nên đại họa cho hồng hoang.
准提
| Tên gốc | 准提 |
|---|
Sát nhân của Tây Phương Giáo, đồng minh của Nguyên Thỉ Thiên Tôn trong các âm mưu chống lại Triệt Giáo.
后羿
| Tên gốc | 后羿 |
|---|
Anh hùng nhân tộc năm xưa, phu quân của Thường Nga, kẻ đã bắn rơi chín mặt trời và nay đã luân hồi, chỉ còn là bóng hình mờ nhạt.
吕岳
| Tên gốc | 吕岳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị Kim Tiên thuộc ngoại môn đệ tử của Triệt Giáo, am hiểu đạo ôn dịch và thuật pháp, tính tình cẩn trọng, biết nhìn xa trông rộng trong thời kỳ đại kiếp.
吴刚
| Tên gốc | 吴刚 |
|---|
Một phần tàn hồn của Hậu Nghệ hóa thành, cam chịu kiếp nạn đốn cây quế nơi Quảng Hàn cung để được ở gần bên Thường Nga.
周信
| Tên gốc | 周信 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong những đệ tử do Lã Nhạc dốc lòng dạy bảo.
地藏
| Tên gốc | 地藏 |
|---|
Đệ tử của Tây Phương Giáo, được phái vào nhân gian để thiết lập cơ sở và tạo ra tiểu luân hồi nhằm mục đích cắt đứt vận mệnh khu vực khỏi sự kiểm soát của Thiên Đình.
多宝
| Tên gốc | 多宝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại đệ tử của Triệt Giáo, nhân vật có uy vọng lớn, là tấm gương cho các đệ tử khác trong giáo phái.
大禹
| Tên gốc | 大禹 |
|---|
Vị Nhân Hoàng thời thượng cổ, phu quân của tiền nhiệm quốc chủ Đồ Sơn, hiện đang quy ẩn tại Hỏa Vân Động.
天蓬
| Tên gốc | 天蓬 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ký danh đệ tử của Thái Thượng Thánh Nhân, người chấp chưởng Tám mươi vạn thiên hà cấm quân, tính tình phóng khoáng, ham ăn và có vẻ ngoài mập mạp, hiện đang kết thiện duyên với Dương Tiễn.
太上
| Tên gốc | 太上 |
|---|
Thái Thượng Lão Quân, một trong Tam Thanh, bậc thầy về luyện đan.
太乙
| Tên gốc | 太乙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong Thập Nhị Kim Tiên của Xiển Giáo, tính tình cẩn trọng, thường xuyên khuyên can Ngọc Đỉnh Chân Nhân giữ bình tĩnh.
女娲
| Tên gốc | 女娲 |
|---|
Vị Thánh Nhân tạo ra nhân tộc, sở hữu đạo pháp tạo hóa kinh thiên động địa.
妖道
| Tên gốc | 妖道 |
|---|
Tu sĩ tà ác giả danh đệ tử Tiệt Giáo, chuyên luyện tà pháp gây hại cho người khác.
妲己
| Tên gốc | 妲己 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ tử xinh đẹp nhất trong tộc Đồ Sơn, tu luyện Mị Hoặc chi đạo, sở hữu tám đuôi, là nhân vật trung tâm trong truyền thuyết về sự suy vong và hưng thịnh của các vương triều.
姬昌
| Tên gốc | 姬昌 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chu Văn Vương, người đứng đầu Tây Chu. Dù chịu sức ép từ Quảng Thành Tử nhưng hắn vẫn cung kính thờ phụng Lã Nhạc để bảo toàn xã tắc.
嫦娥
| Tên gốc | 嫦娥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiên tử từ Quảng Hàn cung, người đảm nhận trọng trách múa ca tại yến tiệc, sở hữu vẻ đẹp khiến chúng tiên phải trầm trồ kinh ngạc.
孟婆
| Tên gốc | 孟婆 |
|---|
Lão bà tóc bạc trắng tại địa phủ, người ngày đêm túc trực bên Quỷ Môn Quan để phát canh Mạnh Bà cho các vong hồn trên đường luân hồi.
帝乙
| Tên gốc | 帝乙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân hoàng kế vị sau khi Văn Đinh qua đời, tính tình bạo ngược, sau khi chứng kiến thủ đoạn của Lã Nhạc thì sinh lòng sợ hãi, quyết định dựa dẫm vào Triệt Giáo để củng cố quyền lực.
帝俊
| Tên gốc | 帝俊 |
|---|
Yêu Hoàng thời thượng cổ, người từng thống trị thiên đình, là chủ nhân mà Hữu Vu từng phục vụ.
弥勒
| Tên gốc | 弥勒 |
|---|
Vị Phật tương lai của Tây Phương Giáo, nổi tiếng với tâm tính kiên định và đóng góp lớn cho giáo phái.
接引
| Tên gốc | 接引 |
|---|
Sát nhân của Tây Phương Giáo, người luôn tìm cách liên thủ với Xiển Giáo để mưu lợi cho giáo phái.
敖广
| Tên gốc | 敖广 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đông Hải Long Vương, người đứng đầu tứ hải, đang cố gắng tìm kiếm sự che chở của thánh nhân để bảo tồn vận mệnh suy tàn của tộc rồng.
文丁
| Tên gốc | 文丁 |
|---|
Nhân Hoàng nhà Thương, ông nội của Trụ Vương, người thời đó đã đặt nền móng cho Đại Chu trỗi dậy.
昊天
| Tên gốc | 昊天 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ngọc Hoàng Đại Đế, tôn chủ của Thiên Đình, người đang gánh vác trách nhiệm quản lý Tam Giới và đau đầu vì thiếu hụt nhân sự cùng lòng trung thành của các đệ tử Thánh nhân.
明月
| Tên gốc | 明月 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ tử thân cận của Trấn Nguyên Tử, cùng sư huynh đệ tham dự yến tiệc tại Dao Trì.
曹宝
| Tên gốc | 曹宝 |
|---|
Nhân vật cùng thời với Tiêu Thăng, thường xuất hiện cùng nhau trong giai thoại Hồng Hoang.
有歍
| Tên gốc | 有歍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổ tiên của hồ tộc, vị thượng cổ thần linh mang thân hình tàn khuyết, am hiểu ảo cảnh chi đạo. Sau thời kỳ巫妖大劫, ông phải ẩn cư trong Tiểu Thiên Thế Giới để tránh né nhân đạo và nỗi lo sợ về sát nghiệp.
有苏
| Tên gốc | 有苏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên thuộc Hà Đồ Hồ tộc, mong muốn trở thành linh sủng của Lã Nhạc.
李奇
| Tên gốc | 李奇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong năm vị đệ tử của Lã Nhạc, được lệnh hạ sơn để phò tá nhà Thương và tích lũy công đức nhân đạo.
杨婵
| Tên gốc | 杨婵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Muội muội của Dương Tiễn, đệ tử của Lã Nhạc, tu luyện cần cù, tính cách kiên cường.
杨戬
| Tên gốc | 杨戬 |
|---|
Đệ tử của Thái Ất Chân Nhân, được coi là đệ tử thế hệ thứ ba kiệt xuất nhất của Xiển Giáo.
杨森
| Tên gốc | 杨森 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong tứ thánh của Cửu Long Đảo, đệ tử Triệt Giáo, tính cách bộc trực và có phần tùy tiện.
武乙
| Tên gốc | 武乙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiền Nhân Hoàng, bậc quân vương tàn bạo, không có công đức, nghiệp chướng quấn thân, sau khi chết được đưa vào Hỏa Vân Động.
清风
| Tên gốc | 清风 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong những đệ tử đắc ý của Trấn Nguyên Tử, tham dự yến tiệc cùng sư phụ.
玄都
| Tên gốc | 玄都 |
|---|
Đệ tử của Lão Tử, người được thu nhận tại Thủ Dương Sơn.
玉鼎
| Tên gốc | 玉鼎 |
|---|
Đệ tử của Nguyên Thỉ Thiên Tôn, người đã đến Bích Du Cung để khiếu nại về việc bị cướp mất đồ đệ tiềm năng.
王母
| Tên gốc | 王母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ chủ nhân của Dao Trì, người quản lý việc điều phối yến tiệc và phân phát bàn đào; có sự ưu ái và quan tâm đặc biệt đối với Lã Nhạc.
王魔
| Tên gốc | 王魔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ tử Triệt Giáo, tu vi Thiên Tiên trung kỳ, đứng đầu trong bốn huynh đệ tu luyện tại Cửu Long Đảo, tính tình hào sảng nhưng thiếu kiềm chế.
瑶池
| Tên gốc | 瑶池 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Hạo Thiên, cùng bàn mưu tính kế về vận mệnh Thiên Đình và Phong Thần đại kiếp.
白灵
| Tên gốc | 白灵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ tử của Trường Sinh Tiên Môn, trong một lần bị Chu Phách Hồ tấn công đã được Lã Nhạc cứu giúp. Nàng là người coi trọng ân nghĩa, tặng lại vật phẩm để tạ ơn.
白离
| Tên gốc | 白离 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đế cơ của Thanh Khâu Hồ tộc, huyết mạch Cửu Vĩ Hồ rất tinh thuần, ngoại hình xinh đẹp linh động.
盘王
| Tên gốc | 盘王 |
|---|
Một vị tu sĩ Chuẩn Thánh từ thời Thượng Cổ, bản thể là tiên thiên tằm. Vì dã tâm chứng đạo nên đại sát chúng sinh, cuối cùng bị Thông Thiên Giáo Chủ trấn áp, linh hồn bị xóa bỏ để luyện thành khí linh cho Định Hình Ôn Phiên.
石姬
| Tên gốc | 石姬 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ tiên đệ tử Triệt Giáo tu hành tại Khô Lâu Động, nổi tiếng với tâm cảnh kiên định, là người chịu nhiều bất công trong cuộc đại kiếp.
祖龙
| Tên gốc | 祖龙 |
|---|
Một trong những đại năng đứng đầu thiên địa thời viễn cổ, kẻ đã khuấy đảo các kỷ nguyên trước khi gục ngã vì cuộc chiến tranh giành khí vận.
神农
| Tên gốc | 神农 |
|---|
Vị Địa Hoàng, người đã nếm thử trăm loại thảo dược để giải quyết nạn đói và bệnh tật, công đức vô lượng với nhân gian.
Nhân Hoàng: Vị tối cao thống trị vương triều Ân Thương, người nắm giữ khí vận nhân gian có khả năng áp chế tiên thần.
Truyện có 140 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Người Tại Tiệt Giáo, Ôn Thần Lữ Nhạc bao gồm: Đông Hải, Cửu Châu, Nhân Giáo, Nhân Gian.