Thành Hechingen
黑兴根
Một thành phố cổ ở miền nam Đức, nơi phát tích của gia tộc Hohenzollern, hiện là một phần của tỉnh Hohenzollern thuộc vương quốc Phổ.
Đức
德意志
Vùng đất rộng lớn tại Trung Âu, thời kỳ này đang trong quá trình thống nhất dưới ảnh hưởng của Phổ và Áo.
Vương quốc Phổ
普鲁士王国
Một cường quốc quân sự và chính trị tại châu Âu, đang dần mở rộng tầm ảnh hưởng lên các bang hội Đức.
Tanzania
坦桑尼亚
Một quốc gia ở Đông Phi, nơi Ernst từng làm việc ở tiền kiếp, sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp nhưng văn minh khởi điểm thấp.
Cảng Dar es Salaam
达累斯萨拉姆
Thành phố cảng nổi tiếng tại Đông Phi, một nút thắt thương mại quan trọng trên Ấn Độ Dương.
Thành phố Stuttgart
斯图加特
Một thành phố quan trọng nằm ở phía tây nam nước Đức.
Thủ đô Berlin
柏林
Trung tâm chính trị của vương quốc Phổ, nơi Ernst mong muốn đến để thực hiện các ý tưởng của mình.
Vùng Sigmaringen
锡格马林根
Lãnh địa láng giềng của Hechingen, cũng thuộc một nhánh của gia tộc Hohenzollern.
Đông Phi
东非
Vùng đất trù phú đang được công ty Hechingen khai phá và thiết lập các trạm định cư thuộc địa.
Sông Rhine Nhỏ
小莱茵河
Một con sông tại vùng thuộc địa Đông Phi, thường trở nên hung dữ vào mùa mưa.
Thị trấn thứ hai (Ruvu)
第二镇(鲁伏)
Một khu định cư tại Đông Phi, nơi có các cánh đồng lúa và hệ thống kênh mương đang được phát triển.
Thị trấn thứ nhất
第一镇
Khu định cư đầu tiên được thiết lập trong giai đoạn đầu của công cuộc thuộc địa hóa Đông Phi.
Hồ Soren (Hồ Tanganyika)
索伦湖(坦噶尼喀湖)
Điểm đến mục tiêu của đoàn tiên phong, một hồ nước lớn nằm sâu trong nội địa châu Phi.
Học viện Quân sự Hechingen
黑兴根军事学院
Cơ sở đào tạo quân sự nơi các sĩ quan và tham mưu được huấn luyện về kỷ luật và kỹ năng tác chiến.
Công quốc Holstein
荷尔斯泰因
Vùng lãnh thổ do Áo quản lý, nơi châm ngòi cho cuộc tranh chấp dẫn đến chiến tranh Phổ - Áo.
Vùng Bohemia
波西米亚
Chiến trường chính yếu của cuộc chiến Phổ - Áo, nơi tập trung hàng chục vạn quân của cả hai bên.
Vương quốc Sachsen
萨克森
Một trong những bang hội Đức tham gia vào cuộc chiến, nơi quân đội Phổ thực hiện các chiến dịch áp sát.
Vencería
威尼西亚
Vùng đất mà Áo phải chủ động rút quân và bàn giao để tập trung binh lực đối phó với Phổ và Ý.
Thành Zawidów
扎维杜夫
Điểm tập kết quan trọng của quân đội Phổ trước khi tiến hành các cuộc tấn công lớn.
Thành Zittau
齐陶
Một địa điểm nằm trên tuyến hành quân và tập trung quân của phía Phổ.
Vùng Silesia
西里西亚
Khu vực biên giới nơi quân Áo dự định tấn công nhưng đã bị kế hoạch của Moltke bẻ gãy.
Königgrätz
克尼格雷茨
Nơi diễn ra trận chiến quyết định (còn gọi là trận Sadowa) dẫn đến sự thất bại thảm hại của quân đội Áo.
Vương quốc Hannover
汉诺威
Một bang hội Đức từng đánh bại quân Phổ tại trận Bad Langensalza nhưng sau đó phải đầu hàng vì bị bao vây.
Vương quốc Bayern
巴伐利亚
Bang hội miền Nam nước Đức đối đầu trực diện với quân đội Phổ dọc theo sông Main.
Thành Nuremberg
纽伦堡
Vùng đất diễn ra các cuộc giao tranh giữa Phổ và các bang hội liên minh với Áo.
Thành Frankfurt
法兰克福
Một trung tâm chính trị và kinh tế quan trọng bị cuốn vào vòng xoáy chiến tranh.
Thành Würzburg
维尔茨堡
Một thành trì tại Bayern bị quân Phổ vây hãm cho đến khi đình chiến.
Đảo Lissa
利萨
Nơi diễn ra trận hải chiến giữa Áo và Ý, nằm tại vùng biển Croatia ngày nay.
Thuộc địa Đông Phi
东非殖民地
Vùng lãnh thổ đang được xây dựng với trọng tâm là nông nghiệp, bao gồm các khu định cư, hệ thống kênh mương và giao thông vận tải.
Khu vực ven biển
滨海区
Phân khu phía đông nhất của thuộc địa, giáp Ấn Độ Dương, có khí hậu nóng ẩm phù hợp cho việc trồng lúa nước và đinh hương.
Vương quốc Hồi giáo Zanzibar
桑给巴尔苏丹国
Quốc gia láng giềng nổi tiếng với việc sản xuất đinh hương và là trung tâm buôn bán nô lệ trong khu vực.
Manda
曼达
Điểm cực bắc của khu vực ven biển thuộc thuộc địa Đông Phi, nơi bắt đầu xuất hiện các khu định cư và canh tác nông nghiệp quy mô lớn.
Kenya
肯尼亚
Vùng đất phía bắc mà đoàn thám hiểm của thuộc địa đang tiến hành thu thập thông tin và khám phá.
Zimbabwe
津巴布韦
Vùng đất phía nam đang nằm trong tầm ngắm thám hiểm và tìm hiểu thông tin của công ty Hechingen.
Ấn Độ Dương
印度洋
Vùng biển giáp phía đông thuộc địa, có ảnh hưởng lớn đến khí hậu, lượng mưa và các tuyến đường thương mại.
Thị trấn Dobovica
多波次镇
Quê hương của Janosen tại Hungary, nơi khởi đầu chiến dịch chiêu mộ dân di cư đầu tiên của công ty Meleid.
Hungary
匈牙利
Một phần của đế quốc Áo-Hung, nơi có nguồn nhân lực nông nghiệp dồi dào và đang đối mặt với tình trạng thiếu đất canh tác.
Áo
奥地利
Đế quốc trung tâm tại châu Âu, nơi Janosen từng đến để tìm kiếm cơ hội làm việc trước khi bị thương.
Thành phố cảng Trieste
的里雅斯特
Cảng biển quan trọng của đế quốc Áo, nơi Janosen từng làm công nhân và sau này là điểm tập kết cho dân di cư lên tàu đi Đông Phi.
Công ty Meleid
梅莱德公司
Một tổ chức vỏ bọc của tập đoàn Hechingen tại Áo, chịu trách nhiệm thực hiện các nghiệp vụ di dân từ đế quốc Áo-Hung sang Đông Phi.
Đế quốc Áo-Hung
奥匈帝国
Liên minh thực thể chính trị tại Trung Âu, nơi tập đoàn Hechingen khai thác nguồn nhân lực cho các thuộc địa.
Châu Phi
非洲
Châu lục rộng lớn, trong nhận thức của người dân đương thời là vùng đất đầy cát trắng, nắng gắt và đầy rẫy nguy hiểm.
Ai Cập
埃及
Vùng đất ở Bắc Phi gắn liền với dòng sông Nile và các thương nhân Ả Rập theo lời kể của các thủy thủ.
Sông Nile
尼罗河
Con sông huyết mạch tại Ai Cập, nơi được đồn đại là có loài cá sấu khổng lồ ăn thịt người.
Cảng Mtwara
姆特瓦拉
Một cảng nước sâu tự nhiên nằm ở bờ đông vịnh Mikindani thuộc miền nam Tanzania. Đây là ưu tiên xây dựng hàng đầu của chính quyền thuộc địa nhằm tăng cường sức mạnh quân sự và vận chuyển vật tư cho khu vực phía nam.
Vịnh Mikindani
米金达尼湾
Vùng vịnh tại Nam Phi nơi tọa lạc cảng nước sâu Mtwara.
Khu vực hạ ven biển
下滨海区
Một đơn vị hành chính mới của thuộc địa Đông Phi, nơi tiếp nhận dân di cư từ phía cảng Mtwara.
Khu vực Đông hồ Malawi
东马拉维湖区
Vùng đất nằm phía đông hồ Malawi, là nơi được ưu tiên phân bổ nhân lực và vũ khí để phòng thủ biên giới.
Paraguay
巴拉圭
Quốc gia Nam Mỹ vừa trải qua một cuộc chiến tranh tàn khốc với các nước láng giềng do sự can thiệp ngầm của Anh.
Đông Phi thuộc Đức
德属东非
Lãnh thổ hải ngoại của chính phủ Đức trong lịch sử gốc, tiền thân hoặc là đối trọng của vùng đất mà Ernst đang quản lý.
Tây Nam Phi thuộc Đức
德属西南非洲
Thuộc địa của Đức tại vùng Namibia ngày nay, cùng với Đông Phi tạo thành thế gọng kìm kiềm chế Nam Phi của Anh.
Cape Town
开普敦
Thành phố cực nam của châu Phi, điểm khởi đầu của kế hoạch 2C của thực dân Anh.
Zambia
赞比亚
Hướng mở rộng tiếp theo của thuộc địa Đông Phi, nơi dự kiến sẽ xảy ra xung đột quyền lợi với người Bồ Đào Nha.
Đế quốc Abyssinia (Ethiopia)
阿比西尼亚(埃塞俄比亚)
Một quốc gia quân chủ cổ xưa và mạnh mẽ tại Đông Bắc Phi, hiện đang phải đối mặt với áp lực từ các cường quốc phương Tây.
Đế quốc Ottoman
奥斯曼帝国
Đế chế rộng lớn nhưng đang suy yếu, đóng vai trò là vùng đệm ngăn cản sự thâm nhập của các cường quốc phương Tây vào sâu trong nội địa châu Phi.
Nam Phi thuộc Anh
英属南非
Căn cứ địa quan trọng của Anh tại lục đen, đối thủ tiềm tàng lớn nhất của thuộc địa Đông Phi trong tương lai.
Brasil
巴西
Quốc gia láng giềng của Paraguay tại Nam Mỹ, là một trong những điểm đến cạnh tranh thu hút dân di cư với Đông Phi.
Argentina
阿根廷
Quốc gia Nam Mỹ có môi trường tự nhiên tương đồng với châu Âu, là điểm đến lý tưởng của dân di cư tự phát.
Cao nguyên Brasil
巴西高原
Vùng địa hình có khí hậu tương đồng với Đông Phi, được dùng làm tiêu chuẩn so sánh để thuyết phục dân di cư về điều kiện sống.
Hoa Kỳ
美国
Quốc gia Bắc Mỹ được Ernst lấy làm bài học về việc quản lý dân di cư và nguy cơ ly khai của các tầng lớp tinh nhuệ.
Thành phố Ronroda
罗恩罗达市
Một đơn vị hành chính cấp thành phố nằm trong khu vực Hạ Ven Biển của thuộc địa Đông Phi.
Trấn Masasi
马萨西镇
Một đơn địa phương thuộc thành phố Ronroda tại Đông Phi.
Thôn Ngaga
恩加加村
Một làng định cư mới được khai phá từ hoang dã, hiện là nơi tiếp nhận những phụ nữ và trẻ em di cư từ Paraguay.
Khu vực Bắc Đức
北德意志地区
Vùng đất đang được Phổ thống nhất, làm giảm làn sóng di cư của người Đức ra hải ngoại.
Bắc Kenya
肯尼亚北部
Vùng đất có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt với lượng mưa thấp, đặc trưng bởi sự đan xen giữa sa mạc và thảo nguyên.
Cao nguyên Tây Nam Kenya
肯尼亚西南高原
Khu vực có lượng mưa dồi dào nhờ địa hình nâng cao luồng hơi ẩm từ Ấn Độ Dương.
Somalia
索马里
Quốc gia láng giềng phía đông bắc của Kenya, nằm trong khu vực khô hạn nhất do ảnh hưởng của dòng hải lưu và gió mùa.
Hồ Victoria
维多利亚湖(大湖)
Hồ nước lớn nhất châu Phi, đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết khí hậu và nguồn nước của khu vực.
Hồ Turkana
图尔卡纳湖
Hồ nước lớn thứ tư châu Phi, nằm ở biên giới giữa Kenya và Ethiopia, nổi tiếng với màu nước xanh ngọc bích đặc trưng do tảo xanh.
Hồ Malawi
马拉维湖
Một trong những hồ lớn nhất Đông Phi, thuộc hệ thống hồ Đại Thung lũng.
Sông Omo
奥莫河
Con sông huyết mạch cung cấp 90% lượng nước cho hồ Turkana, chảy từ cao nguyên Ethiopia xuống phía nam.
Đế quốc Abyssinia
阿比西尼亚帝国
Tên gọi cũ của đế quốc Ethiopia, một cường quốc cổ xưa tại vùng Sừng châu Phi đang đối đầu với Anh.
Thành phố Bombay
孟买
Căn cứ quan trọng của Anh tại Ấn Độ, nơi tập kết quân viễn chinh để tấn công Abyssinia.
Trường Văn hóa Mlandizi
姆兰迪济文化学校
Cơ sở giáo dục tiêu biểu nằm tại thị trấn thứ nhất, nơi có đội ngũ giáo viên chất lượng nhất thuộc địa Đông Phi.
Thị trấn thứ nhất (Mlandizi)
第一镇(姆兰迪济)
Nơi đặt trụ sở chính quyền trung ương của thuộc địa Đông Phi, được quy hoạch bài bản theo phong cách Đức với các hạ tầng hiện đại.
Tanga
坦噶
Một địa điểm tại Đông Phi, nơi Maximilian I và Hoàng hậu Carlota có cuộc đoàn tụ đầy xúc động sau biến cố Mexico.
Mexico
墨西哥
Quốc gia tại Mỹ Latinh, nơi Maximilian I từng trị vì nhưng thất bại và rơi vào cảnh hỗn loạn chính trị.
Đồng bằng ven biển
沿海平原
Khu vực địa lý nơi tọa lạc thị trấn thứ nhất, có đặc điểm nhiệt độ cao quanh năm và cần chú trọng vệ sinh phòng dịch.
Đảo Zanzibar
桑给巴尔岛
Hòn đảo ngoài khơi Đông Phi, hiện tại vẫn chưa hoàn toàn thống nhất dưới quyền kiểm soát của thuộc địa.
Khu vực Đại Hồ
大湖区
Vùng đất quanh các hồ lớn nội địa, nơi có điều kiện thổ nhưỡng màu mỡ, tập trung phát triển các cánh đồng lúa nước.
Sông Ruvuma
鲁伏马河
Con sông đánh dấu ranh giới khai thác nông nghiệp cực nam của thuộc địa Đông Phi.
Khu vực Đông Kenya
东肯尼亚区
Phân khu thuộc phía đông Kenya, nơi có dòng sông Athi-Galana chảy qua.
Sông Athi River
阿西里弗河
Con sông tại khu vực Đông Kenya, đánh dấu ranh giới khai thác nông nghiệp cực bắc của thuộc địa.
Thành phố Mwanza
姆万扎
Thành phố lớn thứ ba của thuộc địa, nằm sâu trong nội địa gần hồ Victoria.
Thành phố Mbeya
姆贝亚
Thành phố khai thác khoáng sản duy nhất hiện nay của thuộc địa, chuyên khai thác than, sắt và các kim loại quý.
Cảng Mombasa
蒙巴萨
Thành phố cảng lịch sử lâu đời, nhận được sự hỗ trợ chính sách mạnh mẽ từ chính quyền thuộc địa.
Cảng Bagamoyo
巴加莫约
Thành phố cảng thuộc khu vực trung tâm, đóng vai trò dự phòng và bổ trợ cho cảng Dar es Salaam trong tương lai.
Thành phố Dodoma
多多马
Nằm tại trung tâm Tanzania, đóng vai trò trạm trung chuyển huyết mạch cho người và vật tư từ đông sang tây.
Thành phố Ronroda
罗恩罗达
Thủ phủ của khu vực Hạ Ven Biển tại Đông Phi.
Đảo Pemba
奔巴岛
Hòn đảo lớn nhất thuộc quyền quản lý của thuộc địa, có mật độ di dân cao.
Thành phố Kigoma
基戈马
Một thủ phủ khu vực quan trọng trong hệ thống hành chính của thuộc địa.
Thành phố Songea
松盖阿
Một trong những trung tâm hành chính khu vực đang phát triển.
Thành phố Nairobi
内罗毕
Thành phố nằm sâu trong nội địa Kenya, hiện có quy mô nhỏ nhất do khai phá muộn nhưng có tiềm năng trở thành đầu mối giao thông tương lai.
Thành phố Kisumu
基苏木
Thành phố nằm ven hồ lớn, nhận được sự hỗ trợ phát triển trực tiếp từ vùng Mwanza.
Núi Kenya
肯尼亚山
Vùng cao nguyên nơi tập trung các đồn điền cà phê quan trọng của thuộc địa.
Australia
澳大利亚
Thuộc địa của Anh được đưa ra để so sánh về dân số và tính an ninh với Đông Phi.
Canada
加拿大
Một thuộc địa khác của Anh được nhắc đến trong bối cảnh so sánh về sự bảo hộ của chính quốc.
Ottoman
奥斯曼
Đế quốc được lấy làm ví dụ về một thực thể có quy mô dân số lớn khiến các cường quốc khó lòng thôn tính hoàn toàn.
Viễn Đông
远东
Vùng đất được đề cập như một ví dụ về sức mạnh của dân số và thể lượng trong lịch sử.
Thụy Sĩ
瑞士
Hình mẫu quốc gia mà Ernst muốn xây dựng tại Đông Phi, một pháo đài kiên cố và trung lập đại diện cho sự ổn định giữa các cường quốc.
Sa Nga
沙俄
Quốc gia tại Đông Âu, nơi thực hiện cải cách nông nô khiến một lượng lớn dân cư trở thành nguồn di dân tiềm năng cho Đông Phi.
Ý
意大利
Quốc gia Nam Âu, một nguồn cung cấp nhân lực di cư quan trọng cho các châu lục khác trong giai đoạn này.
Anh
英国
Đế quốc thực dân khổng lồ được Ernst lấy làm ví dụ về sự thất bại trong việc quản lý thuộc địa tại Bắc Mỹ.
Pháp
法国
Quốc gia được Ernst dùng làm thước đo so sánh về quy mô dân số và ảnh hưởng trong tương lai với thuộc địa Đông Phi.
Cao nguyên Katanga
加丹加高原
Vùng đất giàu tài nguyên nằm giữa Zambia và Congo, nổi tiếng với trữ lượng đồng, coban, thiếc và kim cương cực lớn.
Congo
刚果
Vùng lãnh thổ phía tây tiếp giáp với Zambia, nơi có dải khoáng sản đồng quan trọng.
Vương quốc Malawi
马拉维王国
Một quốc gia có tính tự chủ cao ở bờ tây nam hồ Malawi, đóng vai trò vùng đệm giữa Đông Phi và thế lực Bồ Đào Nha.
Mozambique
莫桑比克
Thuộc địa của người Bồ Đào Nha ở phía nam, giáp với thuộc địa Đông Phi qua sông Ruvuma.
Xưởng vũ khí Hechingen tại Trieste
的里雅斯特黑兴根兵工厂
Cơ sở sản xuất quân hỏa quan trọng của gia tộc tại châu Âu, đang chuẩn bị đi vào vận hành để cung cấp pháo và hỏa lực.
Đồng bằng La Plata
拉普拉塔平原
Vùng đồng bằng nằm ở phía nam Paraguay, một đặc điểm địa lý được nhắc đến để so sánh với địa hình Đông Phi.
Phổ
普鲁士
Cường quốc quân sự tại châu Âu, là biểu tượng sức mạnh giúp củng cố vị thế của văn hóa Đức trong mắt các sắc dân di cư khác.
Cung điện Schönbrunn
美泉宫
Dinh thự hoàng gia tại Áo, nơi Ernst từng ghé qua để gặp vị hôn thê của mình.
Vùng Alaska
阿拉斯加
Vùng đất viễn đông mà Ernst đã mạnh tay chi tiền mua lại, dù bị giới truyền thông đương thời coi là một mảnh đất hoang tàn không giá trị.
Tây Phi
西非
Khu vực phía tây châu lục, được nhắc đến là nơi có mật độ dân cư bản địa đông đúc hơn so với Đông Phi.
Hà Lan
荷兰
Quốc gia tại châu Âu nổi tiếng với công nghệ cối xay gió được sử dụng để tiêu thoát nước, xay ngũ cốc và nhiều hoạt động sản xuất tiền công nghiệp.
Châu Âu
欧洲
Châu lục nguồn cội của các di dân, nơi đang trải qua mùa đông giá rét đối lập với mùa mưa tại Đông Phi.
Trung tâm Nghiên cứu Bệnh nhiệt đới
热带疾病研究中心
Cơ quan y tế do Ernst thành lập, chia làm hai chi nhánh tại Berlin và Đông Phi, chuyên nghiên cứu về các bệnh truyền nhiễm và tích lũy công nghệ y học.
Dãy núi Mitumba
米通巴山脉
Khu vực vùng cao phía tây, điểm giao thoa giữa thảo nguyên và rừng mưa, mục tiêu mở rộng tiếp theo của thuộc địa Đông Phi.
Uganda
乌干达
Vùng đất được nhắc đến cùng với Kenya như là nơi khởi phát của các loại virus nguy hiểm trên động vật.
Thành phố Marburg
马尔堡
Địa danh tại Đức, nơi có phòng thí nghiệm từng phát hiện ra loại virus chết chóc cùng tên trong ký ức tiền kiếp của Ernst.
Hồ Victoria
维多利亚湖
Hồ nước ngọt lớn nhất Đông Phi với diện tích gần 70.000 km vuông, có tiềm năng giao thông và nguồn lợi thủy sản khổng lồ.
Xưởng đóng tàu Mwanza
姆万扎造船厂
Cơ sở đóng tàu đầu tiên của Đông Phi nằm tại vịnh Mwanza, chuyên sản xuất xuồng máy và thuyền đánh cá.
Thành phố Hamburg
汉堡
Thành phố cảng lớn của Đức, nơi có các xưởng đóng tàu hiện đại mà học viên người Hoa từng thực tập.
Thành phố Venice
威尼斯
Thành phố cảng tại Ý, nơi có kỹ thuật đóng tàu lâu đời, là địa điểm huấn luyện ban đầu cho các nhân sự kỹ thuật.
Hồ Soren
索伦湖
Một trong những hồ nội địa lớn tại Đông Phi được chính quyền thuộc địa đưa vào kế hoạch khai thác tài nguyên.
Công ty Năng lượng Động lực Berlin
柏林能源动力公司
Doanh nghiệp trực thuộc Ernst, chuyên sản xuất động cơ và cánh quạt đặc biệt cho các phương tiện vận tải hiện đại.
Trấn Omorate
奥莫拉特镇
Điểm định cư xa nhất về phía bắc của thuộc địa Đông Phi, nằm bên bờ đông sông Omo thuộc Kenya. Đây là cứ điểm chiến lược để chia cắt các thế lực từ Ethiopia và kiểm soát lưu vực sông Omo.
Ethiopia
埃塞俄比亚
Quốc gia láng giềng phía bắc thuộc địa, sở hữu địa hình cao nguyên hiểm trở và là nơi khởi nguồn của sông Omo.
Tam giác châu sông Omo
奥莫河三角洲
Vùng đất trũng thấp nơi sông Omo đổ vào hồ Turkana, là nơi sinh sống lâu đời của các bộ lạc thổ dân làm nghề chài lưới.
Thành phố Karonga
卡隆加
Một trong những cứ điểm quan trọng bao quanh khu vực cao nguyên nội địa để thiết lập ranh giới thuộc địa.
Khu vực Tanganyika
坦噶尼喀地区
Tên gọi chung cho vùng cao nguyên nội địa rộng lớn đã được Ernst thôn tính thông qua chiến lược khoanh vùng đất đai.
Sudan
苏丹
Vùng lãnh thổ nằm phía tây bắc trấn Omorate, có giá trị chiến lược quan trọng trong tuyến đường giao thương tương lai.
Sa mạc Sahara
撒哈拉沙漠
Vùng hoang mạc khổng lồ phía bắc châu Phi, được coi là vùng đất không người vì sự khắc nghiệt cực độ.
Thành phố Vienna
维也纳
Thủ đô của đế quốc Áo-Hung, trung tâm văn hóa và nghệ thuật của châu Âu, nơi Ernst đặt một trụ sở quan trọng cho tập đoàn Hechingen.
Thủ đô Berlin
波林
Thủ đô của vương quốc Phổ, nơi mang bầu không khí nghiêm cẩn, trật tự và là trung tâm công nghiệp lớn.
Bắc Đức
北德意志
Vùng phía bắc của lãnh thổ Đức, nơi Ernst đưa Rudolf đến để tham quan các thành tựu công nghiệp và học tập.
Làng Fata
法塔村
Một ngôi làng tại khu vực Dodoma, nơi đào thành công giếng nước đầu tiên để cải thiện nguồn nước uống.
Vương cung Phổ
普鲁士王宫
Nơi diễn ra các hoạt động giao lưu quý tộc mà Rudolf tham gia để duy trì lễ nghi hoàng gia.
Mogadishu
摩加迪沙
Thành phố cảng quan trọng bên bờ Ấn Độ Dương với lịch sử lâu đời, được Ernst đánh giá là một thế lực đáng gờm không thể khinh suất.
Zanzibar
桑给巴尔
Thế lực hải đảo ven biển Đông Phi, nơi cung cấp nguồn lạc đà đầu tiên cho quân đội thuộc địa.
Dif
迪伏
Một địa danh nằm trên lộ trình tuần tra của đội kỵ binh lạc đà tại vùng biên giới.
Vịnh Aden
亚丁湾
Vùng biển chiến lược nơi người Anh đang hoạt động mạnh mẽ tại khu vực Somaliland.
Lãnh địa Hoàng gia Hechingen Đông Phi
黑兴根东非王室领地
Tên gọi chính thức của vùng thuộc địa dưới sự cai quản của gia tộc Hohenzollern tại Đông Phi.
Thị trấn Las Khorey
拉斯坎坡里
Một ngôi làng ven biển phía đông, nơi chính phủ thuộc địa thiết lập một thị trường giao thương mới cho các thương nhân.
Chợ giao dịch Las Khorey
拉斯坎坡里交易市场
Trung tâm thương mại mới được xây dựng để cung cấp nguyên liệu thô, vải sợi và hàng công nghiệp châu Âu.
Liberia
利比里亚
Vùng đất ở Tây Phi mà các thương nhân Ả Rập kỳ cựu đã từng đặt chân đến.
Thành Damascus
大马士革
Thành phố cổ tại Trung Đông, một trong những điểm xa nhất về phía đông mà thương đoàn từng chạm tới.
Cảng Alexandria
亚历山大港
Cảng biển quan trọng tại Ai Cập bên bờ Địa Trung Hải, điểm kết nối giao thương giữa châu Âu, châu Á và châu Phi.
Nam Sudan
南苏丹
Vùng lãnh thổ nằm ở phía bắc Đông Phi, được nhắc đến như một phần của tuyến đường thương mại phía tây đi tới Ai Cập.
Vịnh Giao Châu
胶州湾
Khu vực ven biển tại Viễn Đông, nơi khởi hành của nhiều dân di cư đến định cư tại thuộc địa Đông Phi.
Vương quốc Buganda
布干达王国
Vùng lãnh thổ của người bản địa nằm ở phía tây hồ Victoria, nơi đội thám hiểm của Werner Joly đổ bộ.
Vùng Bare
巴莱
Tên gọi địa phương của khu vực thuộc vương quốc Buganda nơi Werner Joly và các binh sĩ đặt chân lên bờ.
Thành phố Entebbe
恩德培
Một địa điểm ven hồ Victoria, nơi đoàn thám hiểm đi ngang qua trong lộ trình tiến về phía bắc.
Thành phố Kampala
坎帕拉
Thủ đô của vương quốc Buganda, một trung tâm phồn vinh chưa bị ảnh hưởng trực tiếp bởi chiến tranh.
Khu vực Trung tâm
中央区
Nơi đặt trụ sở chính phủ thuộc địa Đông Phi, trung điểm điều hành và phân tích thông tin tình báo.
Khu vực Tây Kenya
西肯尼亚区
Vùng lãnh thổ mới đang được đẩy mạnh xây dựng và tiếp nhận lượng lớn di dân để phục vụ chiến tranh.
Vương quốc Rwanda
卢旺达王国
Một trong bốn quốc gia mục tiêu trong giai đoạn đầu của chiến dịch quân sự Đông Phi.
Vương quốc Igara
伊加拉王国
Quốc gia nằm trong danh sách chiếm đóng và thanh trừng dân cư của quân đội thuộc địa.
Vương quốc Karagwe
卡拉维王国
Vùng đất mục tiêu ở phía nam, nơi quân Đông Phi dự định quét sạch dân bản địa.
Vương quốc Burundi
布隆迪王国
Quốc gia nằm giáp ranh khu vực hồ Soren, mục tiêu tiến công trọng điểm trong giai đoạn một.
Thành phố Omorate
奥莫拉特
Địa điểm gần Tây Kenya, được phân bổ di dân để phối hợp tác chiến trong tương lai.
Khu vực hồ Soren
索伦湖区
Vùng đóng quân của lực lượng chính quy và dân binh Đông Phi, bảo vệ biên giới phía tây thuộc địa.
Kasanda
卡桑达
Địa điểm đặt Bộ chỉ huy thời chiến Tây Bắc của chính quyền thuộc địa Đông Phi.
Bujumbura
布琼布拉
Thành phố nằm ở phía bắc hồ Soren, vốn là một ngôi làng lớn và trung tâm khu vực của người bản địa, nơi đội quân của Oruchi Reis dừng chân nghỉ ngơi.
Thành Kayanza
卡扬扎
Địa danh nằm ở phía tây bắc Burundi, vốn là thủ đô lâm thời của vương quốc Burundi, nơi tập trung đông đảo dân cư và quý tộc để phòng thủ.
Thành Gitega
基特加
Thủ đô chính thức và là trung tâm địa lý của vương quốc Burundi, đã bị người Đông Phi chiếm đóng sau khi bị người Bantu càn quét.
Rwanda
卢旺达
Vùng đất phía bắc, nơi quân lính và dân chúng Burundi tháo chạy hướng tới sau khi thành Kayanza thất thủ.
Đại học Berlin
柏林大学
Cơ sở giáo dục danh tiếng tại thủ đô vương quốc Phổ, nơi tập trung nhiều nhân tài và con em quý tộc theo học.
Lâu đài Hohenzollern
霍亨索伦城堡
Tổ đường của gia tộc Hohenzollern, ban đầu là một pháo đài quân sự, sau đó được vương tộc Phổ và nhánh Hechingen cùng góp vốn trùng tu để giữ gìn thể diện gia tộc.
Brandenburg
勃兰登堡
Vùng đất cốt lõi và là trung tâm quyền lực của nhánh chính gia tộc Hohenzollern tại Phổ.
Tỉnh Hohenzollern
霍亨索伦省
Một đơn vị hành chính mới được thành lập từ việc sáp nhập hai lãnh địa Hechingen và Sigmaringen vào vương quốc Phổ.
Châu Mỹ
美洲
Thị trường nước ngoài nằm trong kế hoạch mở rộng sản xuất và kinh doanh dài hạn của Ernst.
Schleswig-Holstein
石勒苏益格-荷尔斯泰因
Hai công quốc ở phía Bắc đang trong tình trạng tranh chấp, mục tiêu của cuộc chiến sắp tới giữa liên quân Phổ - Áo và Đan Mạch.
Đan Mạch
丹麦
Quốc gia đối đầu với Phổ và Áo trong cuộc tranh chấp lãnh thổ ở phía Bắc.
Đế quốc Áo
奥地利帝国
Một cường quốc tại châu Âu, vừa là đồng minh trong cuộc chiến với Đan Mạch, vừa là thị trường tiêu thụ dao cạo râu tiềm năng.
Nga
俄罗斯
Đế quốc Sa hoàng tại Đông Âu, nơi Ernst nhắm đến như một thị trường tiêu thụ các sản phẩm công nghệ phương Tây.
Công quốc Schleswig
石勒苏益格
Vùng lãnh thổ tranh chấp giữa Phổ và Đan Mạch trong cuộc chiến năm 1864.
Liên minh Rhine
莱茵联邦
Chính thể bù nhìn do Napoleon thành lập tại Đức mà Hechingen từng là một thành viên.
Đại công quốc Baden
巴登
Lãnh địa láng giềng bao quanh vùng Hechingen ở phía Tây.
Vương quốc Württemberg
符腾堡
Quốc gia bao quanh phần lớn lãnh địa Hechingen, đóng vai trò đệm trong các cuộc xung đột.
Đế quốc Nga
俄国
Quốc gia đang hồi phục sau thất bại tại Clarimea, giữ thái độ quan sát trong vấn đề Đan Mạch.
Thành phố Bonn
波恩
Một thành phố lớn của Đức, nơi Ernst đăng quảng cáo tuyển dụng nhân tài cho trung tâm nghiên cứu.
Thành phố Munich
慕尼黑
Thành phố quan trọng ở miền Nam nước Đức, một trong những nơi Ernst tìm kiếm kỹ sư.
Bán đảo Jutland
日德兰半岛
Vùng lãnh thổ phía bắc Đức và Đan Mạch, nơi mây đen chiến tranh đang bao phủ.
Hai công quốc phương Bắc
北境两个公国
Vùng lãnh thổ gồm Schleswig và Holstein, nơi diễn ra tranh chấp giữa Đan Mạch và liên minh Phổ - Áo.
Vùng Đức
德意志地区
Phạm vi ảnh hưởng mà cả Phổ và Áo đều đang khao khát thống nhất và giành quyền kiểm soát.
Sông Eider
艾达河
Con sông uốn lượn có dòng chảy êm đềm, là ranh giới quân sự nơi liên quân Phổ - Áo vượt sông để tấn công quân Đan Mạch.
Kiel
基尔
Vùng đồi núi phía nam, nơi khởi nguồn của dòng sông Eider.
Thụy Điển
瑞典
Quốc gia Bắc Âu mà chính phủ Đan Mạch đã cử công sứ đến để tìm kiếm sự hỗ trợ quân sự.
Đức
德国
Tên gọi chung các quốc gia và tiểu bang sử dụng tiếng Đức tại Trung Âu.
Thành Flensburg
弗伦斯堡
Nơi quân đội Đan Mạch rút lui về để tiếp tục tổ chức kháng chiến sau khi rời bỏ chiến tuyến cũ.
Biển Baltic
波罗的海
Vùng biển chiến lược mà Đan Mạch được xem là chốt chặn quan trọng của Anh để duy trì tầm ảnh hưởng tại khu vực.
Núi Quốc Vương
国王山
Địa điểm diễn ra trận đánh quy mô lớn do quân đội Áo phát động nhằm phá vỡ công sự phòng ngự của Đan Mạch.
Ngân hàng Phát triển Hechingen
黑兴根发展银行
Cơ quan tài chính cốt lõi được thành lập để quản lý và điều phối nguồn lực của toàn bộ tập đoàn Hechingen.
Tổng công ty Thuốc lá Hechingen
黑兴根烟草总公司
Đơn vị kinh doanh độc lập chuyên sản xuất và phân phối thuốc lá, một ngành công nghiệp mang lại lợi nhuận khổng lồ.
Tổng công ty Nhu yếu phẩm Hechingen
黑兴根日用品总公司
Đơn vị quản lý các nhà máy sản xuất hàng tiêu dùng và chiếm lĩnh thị trường thông qua sản xuất công nghiệp hiện đại.
Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Khoa học Kỹ thuật Hechingen
黑兴根科学技术研发中心
Cơ quan chỉ đạo việc phát triển sản phẩm mới và mở rộng thị trường dựa trên các thành tựu khoa học.
Thành Kolding
科灵
Thành phố bị quân đội Phổ chiếm đóng vào ngày 18 tháng 2 trong quá trình tiến quân.
Công quốc Holstein
荷尔斯泰in公国
Vùng lãnh thổ mà Phổ dùng làm mồi nhử để nhận được sự hỗ trợ quân sự từ phía Áo.
Núi Vương Quốc
王国山
Địa danh diễn ra một trong những trận đánh mà nhân vật Kane đã tham gia.
Thành Garidun
加里敦
Địa danh hư cấu nơi nhân vật More từng tham gia chiến đấu chống lại quân đội Pháp thời trẻ.
Pháp
法兰西
Quốc gia dưới thời Napoleon từng bành trướng sức mạnh khắp châu Âu, là đối thủ cũ của quân đội Áo.
Trung Phi
中非
Hướng di cư chiến lược của các vương quốc bản địa nhằm tìm kiếm vùng đất mới để tái lập quốc gia.
Khu vực Thượng Ven Biển
上滨海区
Phân khu hành chính có mật độ dân cư đông đúc và ngành chăn nuôi phát triển, hỗ trợ lực lượng vận tải cho thuộc địa.
Tây Kenya
西肯尼亚
Vùng đất phía bắc đang được Đông Phi tăng cường đưa di dân đến định cư và khai phá.
Thành Vejle
韦伊勒
Địa điểm diễn ra trận chiến nơi lục quân Đế quốc Áo giành thắng lợi mở màn cho giai đoạn mới của cuộc chiến.
Vùng biển Jasmund
亚斯蒙德海域
Nơi diễn ra hải chiến ác liệt giữa lực lượng hải quân non trẻ của Phổ và hạm đội hùng mạnh của Đan Mạch.
Pháo đài Dybbøl
迪博尔
Căn cứ phòng thủ trọng yếu của Đan Mạch, nơi chịu sự pháo kích tàn khốc và cuộc tổng tấn công của quân đội Phổ.
Vùng Fredericia
弗雷德里西亚
Khu vực bị quân đội Áo chiếm đóng, buộc phía Đan Mạch phải từ bỏ nỗ lực tái chiếm.
Luân Đôn
伦敦
Thủ đô nước Anh, nơi tổ chức hội nghị quốc tế nhằm hòa giải cuộc xung đột Schleswig lần thứ hai.
Liên minh các bang Đức
德意志邦联
Tổ chức chính trị của các tiểu quốc Đức, tham gia vào tiến trình đàm phán tại Luân Đôn.
Eo biển Đan Mạch
丹麦海峡
Tuyến đường thủy quan trọng nối liền biển Baltic mà các cường quốc không muốn rơi vào tay một thế lực duy nhất.
Đảo Als
阿尔斯岛
Địa điểm quân đội Đan Mạch rút về để tiếp tục kháng chiến sau khi mất các căn cứ trên đất liền.
Vịnh hẹp Als
阿尔斯峡湾
Dải nước hẹp nối đảo Als với bán đảo Jutland, nơi quân Phổ thực hiện chiến dịch vượt biển bằng phà và cầu phao.
Lundby
伦德比
Nơi diễn ra trận chiến cuối cùng vào ngày 3 tháng 7 khiến Đan Mạch mất sạch khả năng kháng cự.
Công ty Điện lực Berlin
柏林电力公司
Doanh nghiệp mới thành lập của Ernst nhằm đón đầu sự phát triển của ngành kỹ thuật điện.
Học viện Kỹ thuật Tổng hợp Karlsruhe
卡尔斯鲁厄综合技术学院
Cơ sở giáo dục danh tiếng tại vùng Baden-Württemberg, nơi đào tạo ra những kỹ sư tài năng như Karl Benz.
Thành phố Amsterdam
阿姆斯特丹
Thành phố cảng lớn của Hà Lan, nơi Ernst đến để tìm kiếm đối tác vận tải biển cho kế hoạch mở rộng sang Viễn Đông.
Ấn Độ
印度
Thuộc địa quan trọng nhất của Anh tại châu Á, nơi Ernst đánh giá là quá phức tạp để can thiệp trực tiếp.
Kênh đào Suez
苏伊士运河
Tuyến giao thông tương lai mà Ernst dự định sẽ tận dụng để rút ngắn lộ trình vận chuyển từ châu Âu sang Viễn Đông.
Biển Adriatic
亚得里亚海
Vùng biển nơi Ernst dự định khảo sát để đặt các trạm trung chuyển hàng hóa cho tập đoàn.
Xưởng đóng tàu Martin
马丁船厂
Một xưởng đóng tàu gia đình có lịch sử lâu đời tại Venice, sau đó được Ernst thu mua và đổi tên.
Xưởng đóng tàu Hechingen
黑兴根造船厂
Tên mới của xưởng đóng tàu Martin sau khi về tay Ernst, phục vụ kế hoạch xây dựng đội tàu viễn dương.
Đế quốc Oman
阿曼帝国
Cựu bá chủ Ấn Độ Dương, tiền thân của vương quốc Zanzibar trước khi bị chia cắt.
Tanganyika
坦噶尼噶
Vùng nội địa Đông Phi nơi đoàn thực dân Hechingen dự định xây dựng các đồn điền nông nghiệp và trang trại.
Nê Đức Lan
尼德兰
Tên gọi khác của Hà Lan, quốc gia cung cấp tàu vận chuyển cho đoàn thực dân Phổ tới Đông Phi.
Anh cát lợi
英格兰
Cường quốc hải quân châu Âu được nhắc đến như một thế lực có tầm ảnh hưởng lớn trên đại dương.
Bồ Đào Nha
葡萄牙
Thế lực thực dân phương Tây từng có xung đột quân sự với Zanzibar trong quá khứ.
Đảo Belitung
勿里洞岛
Một hòn đảo lớn nằm giữa eo biển Malacca, eo biển Sunda và biển Nam Trung Hoa, hiện là nơi đặt trụ sở chỉ huy hạm đội Thái Bình Dương của Đông Phi.
Eo biển Malacca
马六甲海峡
Tuyến hàng hải huyết mạch trung chuyển giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
Eo biển Sunda
巽他海峡
Eo biển nằm giữa các đảo Java và Sumatra của Indonesia, nối biển Java với Ấn Độ Dương.
Biển Nam Trung Hoa
南海
Vùng biển nằm ở phía nam của Đế quốc Viễn Đông.
Vladivostok
海参崴
Cảng quân sự chiến lược của Liên Xô tại khu vực Viễn Đông.
Cảng Abbas
阿拔斯港
Một địa danh thuộc khu vực Tây Á thường xuyên có sự hiện diện của tàu buôn quốc tế.
Nam Đại Tây Dương
南大西洋
Vùng biển phía nam đại dương phân cách châu Phi và châu Mỹ, nơi hạm đội Đông Phi thường xuyên hoạt động.
Đảo Mindanao
棉兰老岛
Hòn đảo tại Philippines mà Đông Phi đã mua lại từ Tây Ban Nha trong thời kỳ chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha.
Kalimantan
加里曼丹
Vùng lãnh thổ tại đảo Borneo nơi Đông Phi đã bành trướng quyền lực từ các tiểu quốc địa phương.
Lan Phương
兰芳
Một thực thể chính trị của người Hoa tại đảo Borneo bị Đông Phi chiếm đóng lãnh thổ.
Eo đất Kra
克拉地峡
Phần hẹp nhất của bán đảo Malay, một vị trí chiến lược mà Đông Phi chiếm đoạt từ Xiêm.
Xiêm
暹罗
Quốc gia tại Đông Nam Á bị mất quyền kiểm soát eo đất Kra vào tay Đông Phi.
Vương quốc Dalmatia
达尔马提亚王国
Lãnh thổ sót lại ít ỏi của gia tộc Habsburg tại châu Âu.
Tây Ban Nha
西班牙
Quốc gia đang trong tình trạng bất ổn nhưng có nhà lãnh đạo theo phe bảo hoàng.
Thái Bình Dương
太平洋
Vùng chiến trường chiến lược nơi Nhật Bản đang âm mưu loại bỏ các thế lực phương Tây để độc chiếm tài nguyên.
Singapore
新加坡
Căn cứ hải quân lớn nhất của Anh tại Viễn Đông, sở hữu ụ tàu khô khổng lồ và được coi là pháo đài bất khả xâm phạm.
Eo biển Malacca
马来甲海峡
Tuyến hàng hải chiến lược mà Anh đang kiểm soát thông qua căn cứ Singapore.
Philippines
菲律宾
Thuộc địa duy nhất của Hoa Kỳ tại khu vực, được đánh giá là quản lý tốt hơn so với các thuộc địa của Đông Phi.
Liên Xô
苏俄
Đối thủ sinh tử của Đức tại lục đông Âu, được Nhật Bản liệt vào danh sách các mối đe dọa tiềm tàng.
Kênh đào Panama
巴拿马运河
Tuyến đường huyết mạch cho phép hải quân Hoa Kỳ điều động lực lượng từ Đại Tây Dương sang Thái Bình Dương.
Nam Dương
南洋
Khu vực giàu tài nguyên như dầu mỏ và khoáng sản, mục tiêu trọng yếu trong chiến lược mở rộng của Nhật Bản.
Bắc Kalimantan
加里曼丹北部
Khu vực sản xuất dầu mỏ lớn nhất châu Á hiện do Anh kiểm soát, là mục tiêu thèm khát của Nhật Bản.
Miến Điện
缅甸
Vùng lãnh thổ do Anh kiểm soát, một nguồn cung cấp dầu mỏ quan trọng khác tại khu vực.
Ba Lan
波兰
Quốc gia nằm ở Trung Âu với địa hình chủ yếu là đồng bằng, vị trí chiến lược quan trọng nhưng khó phòng thủ, kẹt giữa Đức và Liên Xô.
Liên Xô
苏联
Quốc gia xã hội chủ nghĩa có tốc độ phát triển công nghiệp thần tốc, sở hữu tài nguyên dồi dào và hệ thống quản lý nhà nước hiệu quả cao.
Nam Tư
南斯拉夫
Quốc gia vùng Balkan có địa hình nhiều đồi núi, đang cố gắng tăng cường vũ trang dưới sự giám sát của Đức.
Việt Nam
越南
Quốc gia tại Viễn Đông được nhắc đến như một ví dụ lịch sử về việc mở rộng quân sự dẫn đến xung đột với cường quốc lân cận.
Hồ Tanganyika
坦噶尼噶湖
Hồ nước biên giới quan trọng trong kế hoạch chiếm lĩnh vùng nội địa Đông Phi của gia tộc Hohenzollern.
Thanh Quốc
清国
Quốc gia đông dân tại Viễn Đông, nguồn cung cấp lao động và nhân lực dồi dào cho kế hoạch di dân của Ernst.
Lục địa Mỹ
美洲大陆
Vùng đất mới đầy cơ hội và mức sống cao, là đối trọng khiến người Đức ít mặn mà với việc di cư đến các vùng đất khắc nghiệt như Phi châu.
Dãy núi Uluguru
乌卢古鲁山区
Nơi phát nguyên của dòng sông Rhine Nhỏ (sông Ruvu).
Đồng bằng ven biển Đông Phi
东非沿海平原
Vùng đất thấp ven biển có khí hậu nóng ẩm, lượng mưa dồi dào, thích hợp cho các loại cây trồng nhiệt đới.
Cao nguyên Đông Phi
东非高原
Vùng địa hình rộng lớn với độ cao ổn định, là trọng tâm phát triển nông nghiệp lâu dài của thuộc địa.
Núi Kilimanjaro
乞力马扎罗
Ngọn núi cao hùng vĩ nằm trên đới đứt gãy Đông Phi, mọc lên sừng sững giữa vùng bình nguyên.
Lâu đài Zollern
索伦城堡
Tòa lâu đài biểu tượng của gia tộc Hohenzollern, nằm ở phía xa mà các học viên có thể nhìn thấy hàng ngày, tượng trưng cho sự tôn quý của dòng tộc.
Tập đoàn Hechingen
黑兴根财团
Thực thể kinh tế và quản trị đứng sau công cuộc khai phá và vận hành thuộc địa tại Đông Phi.
Thị trấn thứ ba (Kitunga)
第三镇(基通加)
Trạm định cư đang nằm trong kế hoạch, dự kiến xây dựng tại phía bắc thị trấn thứ nhất.
Cao nguyên Mexico
墨西哥高原
Vùng đất nguyên sản của cây sisal, có điều kiện khí hậu tương đồng với cao nguyên Đông Phi.
Ngân hàng Hechingen
黑兴根银行
Nguồn cung cấp vốn chính cho các dự án nghiên cứu và vận hành doanh nghiệp của Ernst tại Berlin.
Đường sắt Cologne-Minden
科隆—明登铁路
Tuyến đường sắt huyết mạch chiến lược của Phổ, nối liền vùng Ruhr với các căn cứ công nghiệp, đang là tâm điểm của kế hoạch tư nhân hóa.
Vùng Ruhr
鲁尔地区
Khu vực công nghiệp trọng điểm giàu tài nguyên than đá, nơi cung cấp nguyên liệu cho nền sản xuất quân sự của Phổ.
Nam Phi
南非
Vùng đất được nhắc đến như một bài học thực tế để tránh những sai lầm trong việc quản lý sắc tộc và quân sự.
Thị trấn thứ hai
第二镇
Khu định cư mới được thiết lập bên bờ đông sông Rhine Nhỏ, chuyên canh trồng lúa nước bằng nguồn giống từ Ấn Độ.
Sông Ruvu
鲁伏河
Tên gọi cũ của sông Rhine Nhỏ trong ký ức tiền kiếp của Ernst, chảy từ dãy núi Uluguru ra Ấn Độ Dương.
Kisaki
基萨基
Một địa danh nơi sông Rhine Nhỏ chuyển hướng chảy về phía đông bắc.
Eo biển Zanzibar
桑给巴尔海峡
Vùng biển nơi sông Rhine Nhỏ đổ ra Ấn Độ Dương, nằm ở phía bắc cảng Bagamoyo.
Hoa Bắc
华北
Vùng phía bắc Thanh Quốc, nơi xuất thân của nhiều nông dân di cư như Lý Thiết Trụ do thiên tai và sưu cao thuế nặng.
Châu Phi
阿非卡
Cách gọi phiên âm của những người di dân Thanh Quốc đối với vùng đất phía nam xa xôi nơi họ đang khai khẩn.
Hồ Lớn
大湖
Tên gọi mới mà Ernst đặt cho hồ Victoria nhằm khẳng định chủ quyền của thuộc địa Hechingen đối với hồ nước ngọt lớn nhất châu Phi.
Hồ Friedrich
腓特烈湖
Tên mới của hồ Albert, được Ernst đặt để tưởng nhớ ông nội của mình là Cố Hầu tước Friedrich.
Hồ Constantin
康斯坦丁湖
Tên mới của hồ Edward, được Ernst đặt theo tên của cha mình là Thân vương Constantin.
Hồ Hechingen
黑兴根湖
Tên mới của hồ George, nằm ở hạ lưu hệ thống hồ nội địa, đặt theo tên vùng đất tổ của gia tộc.
Hồ Kivu
基伍湖
Một hồ nước nằm ở phía tây, được Ernst giữ nguyên tên gọi cũ thay vì đổi tên như các hồ khác.
Hồ Rukwa
鲁夸湖
Một hồ nước mặn nội địa có nguồn lợi thủy sản phong phú và nhiều hồ muối ở phía tây nam.
Hồ Selenge
塞伦盖湖
Một hồ nước nằm gần khu vực Dodoma trong nội địa thuộc địa.
Hồ Eyasi
埃亚西湖
Hồ nước nằm ở phía bắc khu vực cao nguyên Đông Phi.
Hồ Manyara
曼雅拉湖
Một trong những hồ nước thuộc hệ thống thủy văn phong phú trên cao nguyên.
Hồ Balangida
巴兰吉达湖
Hồ nước nội địa được ghi nhận trong bản đồ khảo sát của lực lượng tiền phong thuộc địa.
Căn cứ Karonga
卡龙加
Căn cứ điểm chiến lược nằm ở góc tây bắc của hồ Malawi, một trong ba điểm tựa ven hồ của thuộc địa.
Thành phố Tabora
塔波拉
Một căn cứ điểm nằm sâu trong nội địa, được chọn làm trung tâm điều phối và kiểm soát khu vực.
Thị trấn thứ ba
第三镇
Khu định cư mới được thiết lập gần sông Rhine Nhỏ, góp phần mở rộng mạng lưới kiểm soát ven biển của thuộc địa.
Bồn địa Congo
刚果盆地
Vùng trũng rộng lớn ở phía tây dãy núi Mitumba, giáp ranh với khu vực bành trướng của Ernst.
Karagwe
卡拉维
Vương quốc bản địa có tầng lớp quý tộc chịu chung số phận thất bại và phải sống lưu vong cùng người Burundi.
Thành phố Ruhengeri
鲁亨盖里
Thành phố lớn nhất ở phía bắc vương quốc Rwanda, điểm đánh dấu kết thúc chiến sự tại vùng này vào tháng 6 năm 1868.
Vương quốc Nkore
恩科勒王国
Quốc gia nằm ở vùng đệm, đang tăng cường quân sự tại biên giới để đối phó với đà tiến công của Đông Phi.
Bốn nước phía Nam
南方四国
Nhóm các vương quốc bao gồm Rwanda, Igara, Burundi và một quốc gia khác đã hoàn toàn rơi vào tay Đông Phi.
Bốn nước phía Bắc
北方四国
Liên minh các vương quốc bản địa bao gồm Buganda, Nkore, Toro và Bunyoro đang chuẩn bị kháng chiến.
Vương quốc Toro
土柔王国
Quốc gia nằm sâu phía sau, chưa bị thiệt hại bởi các cuộc xâm lược trước đó của người Đông Bantu.
Vương quốc Kitara
吉他拉王国
Còn gọi là Bunyoro, quốc gia bản địa phía bắc có ý chí kháng cự mạnh mẽ nhờ tiềm lực chưa bị tổn hại.
Thành phố Mengo
蒙戈
Thủ đô và là trung tâm đầu não của vương quốc Buganda.
Đảo Madagascar
马达加斯加岛
Mục tiêu bành trướng lãnh thổ của Đông Phi, nơi có vương quốc Imerina đang bị các thế lực thực dân dòm ngó.
Vương quốc Imerina
伊默里纳王国
Vương quốc có trình độ văn minh cao nhất trên đảo Madagascar, đối mặt với áp lực từ Đông Phi, Anh và Pháp.
Tây Ấn Độ Dương
西印度洋
Tuyến đường hàng hải chiến lược mà Đông Phi muốn kiểm soát để bảo đảm an ninh.
Angola
安哥拉
Khu vực thuộc địa của Đông Phi nơi dân cư còn thưa thớt.
Nhật Bản
日本
Quốc gia đang phát triển lực lượng hải quân mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19, gây áp lực lên cán cân quyền lực tại Viễn Đông.
Bloemfontein
布隆方丹
Một trong những thành phố quan trọng tại Nam Phi, đã bị quân đội Đông Phi chiếm đóng.
Kimberley
金伯利
Thành phố trọng điểm tại Nam Phi, nơi có tầm quan trọng chiến lược trong cuộc chiến.
Sông Orange
奥兰治河
Con sông tại miền nam châu Phi, đóng vai trò là ranh giới rút lui của quân Anh và người Boer.
Sông Vaal
法尔河
Con sông chảy qua vùng đất ẩn chứa khu vực mỏ vàng lớn nhất thế giới chưa được khai phá.
Quần đảo Nam Ryukyu
南琉球群岛
Khu vực địa lý chiến lược tại Viễn Đông mà Đông Phi kiểm soát để ngăn chặn ảnh hưởng của Nhật Bản.
Sông Ubangi
乌班吉河
Con sông đóng vai trò biên giới tự nhiên, khu vực mà Đông Phi ngăn chặn sự di cư của dân cư từ vùng thuộc địa Bỉ.
Volksrust
福尔克斯勒斯特
Trung tâm giao thông quan trọng và điểm kết nối chiến lược của Đông Phi, nơi tập kết quân đội miền Nam trước khi vượt dãy Drakensberg.
Cộng hòa Transvaal
德兰士瓦共和国
Quốc gia từng tồn tại trong lịch sử khu vực, đã bị Đông Phi tiêu diệt.
Vương quốc Zulu
祖鲁王国
Thế lực bản địa từng tồn tại tại khu vực giao tranh giữa Đông Phi và các thuộc địa phương Tây, nay đã bị diệt vong.
Thành phố cảng New Hamburg
新汉堡港市
Thành phố cảng chiến lược thuộc miền Nam Đông Phi, nơi sư đoàn 512 đang cố thủ và là mục tiêu phản công của quân đội.
Dãy núi Drakensberg
德兰肯斯山脉
Dãy núi dài hiểm trở đóng vai trò rào cản tự nhiên, là tuyến phòng thủ chiến lược của Đông Phi tại vùng biên giới phía Nam.
Tỉnh biên giới phía Nam
南边疆省
Khu vực tiền tuyến nóng bỏng nơi đang diễn ra các cuộc giao tranh khốc liệt giữa lực lượng Đông Phi và quân đội Anh.
Sông Tugela
图盖拉河
Địa danh gắn liền với một chiến dịch quân sự nổi tiếng trong cuộc chiến giữa Đông Phi và quân Anh.
De Aar
德亚尔
Khu vực gần dãy Drakensberg, nơi đặt bộ chỉ huy của sư đoàn 512.