Lý
李
| Tên gốc | 李 |
|---|
Lãnh đạo hệ phái Quế quân, đối thủ đã bị phe chính phủ trung ương đánh bại và buộc phải lưu vong.
军阀:老爹听劝,从旅长杀成大帅
← Quay về trang truyện李
| Tên gốc | 李 |
|---|
Lãnh đạo hệ phái Quế quân, đối thủ đã bị phe chính phủ trung ương đánh bại và buộc phải lưu vong.
白
| Tên gốc | 白 |
|---|
Lãnh đạo hệ phái Quế quân, đồng minh của Lý trong cuộc chiến phe phái.
三哥
| Tên gốc | 三哥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người lính kỳ cựu trong đội hộ vệ của Lưu Trấn Đình, có tính cách coi thường người mới và thích châm biếm.
严昇
| Tên gốc | 严昇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sĩ quan được bổ nhiệm chức Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn Pháo binh Độc lập, cấp bậc Thiếu tá.
中尉
| Tên gốc | 中尉 |
|---|
Viên sĩ quan trẻ tuổi vừa tốt nghiệp trường quân sự, chịu trách nhiệm thi hành lệnh phong tỏa nhưng do thiếu kinh nghiệm và sức ép ngoại giao từ các cường quốc, hắn đã buộc phải thỏa hiệp.
兰勇
| Tên gốc | 兰勇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tá Tham mưu trưởng Lữ đoàn 1, Sư đoàn 14, người chịu trách nhiệm truyền đạt chỉ thị giữa lữ đoàn và sư đoàn.
刘枫
| Tên gốc | 刘枫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng đội hộ binh của Lưu Trấn Đình, tốt nghiệp Trường Quân sự Lạc Dương, nguyên là trung đội trưởng dưới trướng Tiết Giai Binh.
安雅
| Tên gốc | 安雅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ tử mang dòng máu quý tộc Slavic, sở hữu vẻ ngoài xinh đẹp nhưng tửu lượng cực kỳ cao. Là đối tác làm ăn và hiện đã trở thành người phụ nữ của Lưu Trấn Đình.
小李
| Tên gốc | 小李 |
|---|
Nhân viên bán hàng tại Bách hóa Vĩnh An, người trực tiếp xử lý các ca tranh chấp mua hàng.
小王
| Tên gốc | 小王 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tân binh mới gia nhập quân đội được chưa đầy một tháng, hiện đang phục vụ dưới trướng Lưu Trấn Đình và đã kết hôn với Trần quả phụ.
山田
| Tên gốc | 山田 |
|---|
Tay sai của Tanaka Ichiro, kẻ thực hiện các hành động quấy nhiễu và nài nỉ để tiếp cận Lưu Trấn Đình.
布朗
| Tên gốc | 布朗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại diện thương mại người Anh, nổi tiếng với thái độ ngạo mạn, giỏi sử dụng quyền lực lãnh sự và các điều khoản hiệp ước để chèn ép quân đội bản địa.
张健
| Tên gốc | 张健 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại úy, phó quan thân tín của Lữ trưởng Lưu Đỉnh Sơn, người thay mặt tuyên đọc các quyết định quân vụ.
李缙
| Tên gốc | 李缙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cựu trung tá, tốt nghiệp khóa 7 trường quân sự Bảo Định, từng phục vụ dưới quyền Diêm lão khấu, cử chỉ điềm tĩnh và có tác phong quân đội chuyên nghiệp.
杜邦
| Tên gốc | 杜邦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đứng đầu chi nhánh tại Thượng Hải của công ty Pháp, chủ động tìm cách hợp tác để tiêu thụ khí tài quân sự tồn kho.
杨度
| Tên gốc | 杨度 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nhân vật huyền thoại cuối thời Thanh đầu thời Dân Quốc, với tư tưởng cứu quốc biến hóa khôn lường. Ông là người uyên bác, đứng ra làm người hòa giải giữa Lưu Trấn Đình và phía Hoàng Kim Vinh.
狗蛋
| Tên gốc | 狗蛋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người lính kỳ cựu ngoài hai mươi tuổi, tính cách cẩn thận và giàu kinh nghiệm chiến đấu, có vai trò canh gác đêm.
穆勒
| Tên gốc | 穆勒 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại diện thương mại phương Tây tại Thượng Hải, phụ trách đàm phán mua bán hàng hóa và vũ khí, đánh giá cao tiềm năng kinh doanh của các sản phẩm hiện đại.
老张
| Tên gốc | 老张 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người hộ binh trung thành, luôn theo sát và thực thi mệnh lệnh của Lưu Trấn Đình.
老胡
| Tên gốc | 老胡 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người hầu trung thành, chăm sóc cho Lưu Trấn Đình từ khi còn nhỏ.
胡伯
| Tên gốc | 胡伯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quản gia lâu năm trong phủ họ Lưu, người tận tụy phục vụ gia đình Lưu Đỉnh Sơn.
胡蝶
| Tên gốc | 胡蝶 |
|---|
Nữ minh tinh điện ảnh hạng nhất đương thời, là thước đo về giá trị thương mại mà Lưu Trấn Đình muốn hướng đến.
莉莲
| Tên gốc | 莉莲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của đại diện quản lý hãng buôn ngoại quốc, quan tâm đến việc kinh doanh sản phẩm chất lượng cao tại thị trường Trung Quốc.
赵倜
| Tên gốc | 赵倜 |
|---|
Tổng tư lệnh quân Hoành Uy tại Hà Nam, người trọng dụng Lưu Đỉnh Sơn, sau thất bại trong chiến tranh Trực-Phụng phải lưu vong.
赵杰
| Tên gốc | 赵杰 |
|---|
Em trai của Triệu Tứ, từng được bổ nhiệm làm Tổng tư lệnh trong giai đoạn đầu thành lập quân Hoành Uy.
辉哥
| Tên gốc | 辉哥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thuộc hạ đắc lực dưới trướng Lưu Trấn Đình, chuyên phụ trách công tác tình báo, theo dõi và giám sát các mục tiêu nghi vấn.
郑辉
| Tên gốc | 郑辉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người lính chính trực, vóc dáng cao lớn, từng là tiểu đoàn trưởng đội cận vệ của Tôn Truyền Phương, không qua đào tạo trường quân sự chuyên nghiệp.
陈诚
| Tên gốc | 陈诚 |
|---|
Tướng lĩnh chủ lực của quân đội trung ương, đang hành quân tăng viện ra chiến tuyến.
马丁
| Tên gốc | 马丁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại diện thương mại người Mỹ, kẻ có tính cách trào phúng, thường bộc lộ thái độ coi thường chủng tộc và dùng sự mỉa mai để nhục mạ những kẻ cản đường.
乔立志
| Tên gốc | 乔立志 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đoàn trưởng Đoàn 1, Lữ đoàn 1, Sư đoàn 14, là chỉ huy quân sự theo hướng sử dụng hỏa lực lựu đạn để áp chế địch trong đêm.
何成浚
| Tên gốc | 何成浚 |
|---|
Đặc phái viên của Thường lão bản, người trực tiếp đàm phán mua chuộc Diêm lão khấu tại Thái Nguyên.
侯啸天
| Tên gốc | 侯啸天 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 2 dưới quyền Lưu Đỉnh Sơn, xuất thân từ giới đao khách và là cựu thủ lĩnh hội Hồng Thương tại huyện Tung, nổi tiếng với sự dũng mãnh và chiếc Quỷ Đầu Đao luôn mang bên mình.
冯奉先
| Tên gốc | 冯奉先 |
|---|
Đối thủ quân sự của Triệu Tứ, thủ lĩnh quân sự đã đánh bại quân Hoành Uy trong cuộc chiến Trực-Phụng.
冯老总
| Tên gốc | 冯老总 |
|---|
Thủ lĩnh quân phiệt đối thủ hoặc ngang hàng, được các quân nhân dùng làm thước đo chuẩn mực cho trang bị quân sự.
刘军长
| Tên gốc | 刘军长 |
|---|
Một vị tướng chỉ huy quân đoàn trong Tây Bắc quân, vô cùng trung thành và bất bình sâu sắc trước sự phản bội của phe Sơn Tây.
刘景桂
| Tên gốc | 刘景桂 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người nông dân trầm lặng, kiên cường, một trong bảy tân binh đến đầu quân.
刘镇庭
| Tên gốc | 刘镇庭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật chính, nguyên là quân nhân tận tụy, sau khi qua đời đã chuyển sinh vào thân xác của một thiếu gia quân phiệt cùng tên tại thời Dân Quốc năm thứ 18.
刘鼎山
| Tên gốc | 刘鼎山 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Lưu Trấn Đình, vốn là thuộc hạ cũ của Đại thống lĩnh, sau trở thành quân phiệt địa phương tại huyện Tung, giữ chức Lữ trưởng Lữ đoàn hỗn thành.
副连长
| Tên gốc | 副连长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chỉ huy trực tiếp của nhóm hộ vệ tại kho hàng, là người quyết đoán và bình tĩnh trong tình thế nguy cấp.
卢公子
| Tên gốc | 卢公子 |
|---|
Thiếu gia của một quan chức quyền thế, từng bị Hoàng Kim Vinh đắc tội trong quá khứ.
吉鸿常
| Tên gốc | 吉鸿常 |
|---|
Tư lệnh Sư đoàn 11 thuộc Quân đoàn 10, được lệnh đến tiếp quản phòng thủ Củng Huyện sau khi quân của Lưu Đỉnh Sơn rút lui.
吴佩孚
| Tên gốc | 吴佩孚 |
|---|
Lãnh quân phiệt Bắc Dương danh tiếng một thời, người từng chiếm giữ Lạc Dương trước đây.
周婉清
| Tên gốc | 周婉清 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Lưu Trấn Đình, một người phụ nữ trung niên ôn nhu, quý phái, luôn dành sự quan tâm yêu thương và lo lắng cho con trai.
周慕白
| Tên gốc | 周慕白 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cựu tú tài thời tiền Thanh, từng mở tư thục tại Lạc Dương hàng chục năm. Hiện được Lưu Trấn Đình trọng dụng để quản lý mảng giáo dục.
周老栓
| Tên gốc | 周老栓 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu đoàn trưởng Tiền doanh, xuất thân từ thổ phỉ, nổi tiếng với phong cách chiến đấu hung hãn và sử dụng đao pháp tàn bạo.
唐主任
| Tên gốc | 唐主任 |
|---|
Đặc phái viên trú tại Hà Nam, chỉ huy các đơn vị phòng thủ trọng yếu chống lại quân Tây Bắc.
唐将军
| Tên gốc | 唐将军 |
|---|
Tướng lĩnh phe Nam Kinh, được mệnh danh là 'Hòa thượng tướng quân', đang trấn giữ Trịnh Châu, là mục tiêu tấn công của lực lượng quân đội Tây Bắc.
孙传芳
| Tên gốc | 孙传芳 |
|---|
Cựu Tổng tư lệnh, cấp trên cũ của Trịnh Huy, đã bại trận và tử trận tại Từ Châu.
孙承业
| Tên gốc | 孙承业 |
|---|
Thiếu tá, Tiểu đoàn trưởng kỵ binh thuộc biên chế của Tiết Giai Binh, tác phong nhanh nhẹn và chấp hành kỷ luật tốt.
孙明远
| Tên gốc | 孙明远 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thượng tá, Tham mưu trưởng Lữ đoàn 21, người thực thi các mệnh lệnh tác chiến của Tiền Ngọc Lâm.
Lý: Lãnh đạo hệ phái Quế quân, đối thủ đã bị phe chính phủ trung ương đánh bại và buộc phải lưu vong.
Truyện có 149 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Quân Phiệt: Lão Cha Nghe Khuyên, Từ Lữ Trưởng Giết Thành Đại Soái bao gồm: Sư đoàn 14, Sư đoàn 51, Lữ đoàn 151, Trung đoàn 301.