Đinh Nguyệt
丁月
| Tên gốc | 丁月 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ sinh năm ba sở hữu mái tóc ngắn mang phong cách thanh tú, dịu dàng như hoa nhài, có phụ chức nghiệp là dược tề sư và sở hữu linh sủng Đèn Lồng Điểu.
丁月
| Tên gốc | 丁月 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ sinh năm ba sở hữu mái tóc ngắn mang phong cách thanh tú, dịu dàng như hoa nhài, có phụ chức nghiệp là dược tề sư và sở hữu linh sủng Đèn Lồng Điểu.
伊薇
| Tên gốc | 伊薇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu nữ rụt rè, bẽn lẽn, đồng đội trong thử thách của Mục Tiểu Tiểu, sở hữu một con sủng thú là mê âm bức.
周柱
| Tên gốc | 周柱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nam nhân cao lớn trong nhóm của Sử Bá Long, sở hữu linh thú đầm lạch ngạc, có tính cách cẩn trọng nhưng dễ sinh lòng kiêng dè.
大狗
| Tên gốc | 大狗 |
|---|
Thủ lĩnh đứng đầu của tổ chức Dã Cẩu, sở hữu giọng nói vang như chuông lớn và cưỡi trên lưng một đầu Thất Xỉ Tượng.
姜枫
| Tên gốc | 姜枫 |
|---|
Ngự thú sư có linh sủng chủ lực là Tuyết Sư, giữ vai trò quan trọng trong các trận chiến đối đầu.
娜娜
| Tên gốc | 娜娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ sinh mặc váy hoa màu xanh, dùng mỹ nhân kế để dụ dỗ đồng đội nhường lại linh sủng.
孔家
| Tên gốc | 孔家 |
|---|
Một trong sáu đại vương tộc của Đại Càn vương triều.
幽骨
| Tên gốc | 幽骨 |
|---|
Một trong những học viên sừng sỏ và hành sự vô pháp vô thiên tại khu vực thử luyện.
月兔
| Tên gốc | 月兔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sủng thú khế ước của Bạch Vô Thương, hình dáng thỏ trắng nhỏ nhắn, trên trán có ấn ký trăng khuyết, đôi mắt bạc lanh lợi và vô cùng đáng yêu.
朱琴
| Tên gốc | 朱琴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong ba học viên tự chủ giác ngộ, sở hữu vóc dáng cao ráo, làn da sáng mịn cùng mái tóc đỏ gợn sóng nổi bật, mang vẻ đẹp rực rỡ và kiều diễm.
武家
| Tên gốc | 武家 |
|---|
Một trong sáu đại vương tộc của Đại Càn vương triều.
猫妖
| Tên gốc | 猫妖 |
|---|
Một sinh vật siêu phàm mạnh mẽ có hình dạng mèo, đang canh giữ cây thần kỳ và tàn sát các loài dã thú dám bén mảng tới gần.
王闻
| Tên gốc | 王闻 |
|---|
Một học viên sở hữu đội ngũ mạnh nhất trong khu vực thử luyện, gồm bốn thành viên đều ở giai đoạn cuối của hình thái sơ khai và có độ ăn ý cao.
白帝
| Tên gốc | 白帝 |
|---|
Cường giả tuyệt thế mang uy danh cái thế, được vạn chúng tôn sùng là cứu thế chủ của thời kỳ Bổ Thiên với chiến tích và truyền thuyết vang dội khắp chốn.
秦龙
| Tên gốc | 秦龙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người đến từ thế giới Lam Tinh, từng là lập trình viên, sau khi tử vong linh hồn xuyên không vào thân xác Bạch Vô Thương.
罗兵
| Tên gốc | 罗兵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nam tử có vẻ ngoài tuấn tú nhưng âm trầm, sở hữu tài lãnh đạo xuất sắc, là người đứng đầu một tiểu đội gồm bảy người trong thử luyện trường.
老张
| Tên gốc | 老张 |
|---|
Nhân viên làm việc tại học viện, người phụ trách kiểm tra hồn lực và xác nhận tư cách Tự chủ giác tỉnh của các tân sinh.
萧家
| Tên gốc | 萧家 |
|---|
Một trong sáu đại vương tộc của Đại Càn vương triều.
赤马
| Tên gốc | 赤马 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một con ngựa có tính cách ngốc nghếch, thường xuyên tỏ ra sợ hãi và hoảng loạn trước mọi chuyện xung quanh.
邓廷
| Tên gốc | 邓廷 |
|---|
Thuyền trưởng của phi thuyền Tro Ưng, người chịu trách nhiệm điều hành chuyến hành trình đến Học viện Sơn Hải.
钟家
| Tên gốc | 钟家 |
|---|
Một trong sáu đại vương tộc của Đại Càn vương triều.
钱贵
| Tên gốc | 钱贵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên trong tiểu đội của La Binh, kẻ nhát gan, chuyên sử dụng đan dược và phù chú cứu mạng trong lúc nguy cấp.
铁铸
| Tên gốc | 铁铸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đàn ông trung niên vạm vỡ, thủ vệ tại cổng thành Sơn Hải Thành. Ông sở hữu khí thế sát phạt mạnh mẽ nhưng đối xử hòa nhã với người quen.
银河
| Tên gốc | 银河 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Danh xưng mà Bạch Vô Thương đặt cho Nguyệt Thố, lấy cảm hứng từ đôi mắt màu bạc lấp lánh tựa tinh tú của nàng.
阿宙
| Tên gốc | 阿宙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tên mới mà Bạch Vô Thương đặt cho ma vượng thủ lĩnh, lấy cảm hứng từ sự huyền bí và thâm sâu của vũ trụ để kết hợp cùng ngân hà.
阿彬
| Tên gốc | 阿彬 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một học viên mang khuyên tai trong đội của La Binh, được giao nhiệm vụ đi tung tin đồn để mượn đao giết người.
阿贵
| Tên gốc | 阿贵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một tráng sĩ có vẻ ngoài ngốc nghếch, tính tình bộc trực, là thành viên trong đội của La Binh.
鹤凡
| Tên gốc | 鹤凡 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nam sinh tham gia khảo thí ngự thú, bị đồng đội hãm hại trong lúc nguy cấp.
麦隆
| Tên gốc | 麦隆 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Học viên to cao của Sơn Hải Học Viện, sở hữu thực lực cường đại và nắm giữ nhiều thông tin tình báo quan trọng về các thế lực trong bí cảnh.
冰焰狐
| Tên gốc | 冰焰狐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sủng thú của Giang Lăng Nguyệt, thuộc tộc biến dị, hình dáng uy nghi, cao quý với ba chiếc đuôi mang sắc xanh lam.
史霸龙
| Tên gốc | 史霸龙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu niên có mái tóc ngắn màu trắng vuốt dựng, tính cách ngang ngược, dẫn đầu một nhóm ba người và nhắm đến việc cướp đoạt quỷ của người khác.
叶小茜
| Tên gốc | 叶小茜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu nữ tóc hồng có tính cách trẻ con, sở hữu linh thú lạp nha khuyển và thú cưng phụ trợ là lục ma đằng.
司徒迟
| Tên gốc | 司徒迟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên tuấn tú nhưng tính cách ngạo mạn, lạnh lùng và khinh miệt người khác.
夏婉龙
| Tên gốc | 夏婉龙 |
|---|
Một trong Sơn Hải Thập Kiệt, hiện xếp vị trí thứ ba, xuất hiện cùng tọa kỵ Dực Long và mang theo khí chất tự tin, uy nghiêm.
安小柔
| Tên gốc | 安小柔 |
|---|
Nữ ngự thú sư có tư duy nhạy bén, luôn giữ được sự bình tĩnh và quan sát tình hình trong các tình huống nguy cấp.
拓跋淦
| Tên gốc | 拓跋淦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu niên trong cặp sinh đôi, tự nhận mình là người anh trai khôi ngô tuấn tú và luôn tranh cãi về thứ tự sinh với người em.
拓跋磊
| Tên gốc | 拓跋磊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu niên trong cặp sinh đôi, là em trai của Thác Bạt Cám, thường xuyên cãi nhau với anh trai về việc ai sinh trước.
林娜娜
| Tên gốc | 林娜娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ sinh mặc váy hoa màu xanh, bản tính độc ác, sẵn sàng bán đứng đồng đội để cầu sinh.
核平兽
| Tên gốc | 核平兽 |
|---|
Đại tà thần cấp cao mang sức mạnh hủy diệt thế giới, từng nhiều lần dùng thần thông tự bạo để công phá Đoạn Giới Chi Môn.
欧阳元
| Tên gốc | 欧阳元 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên gia thế khá giả, tính cách hào phóng, hoạt bát, thích kết giao bạn bè và có chút tự luyến về độ bảnh bao.
水晶蝎
| Tên gốc | 水晶蝎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Huyết thú khế ước của Tư Đồ Trì thuộc giống bọ cạp tinh thể, sở hữu độc tính mạnh và khả năng cận chiến sắc bén.
江凌玥
| Tên gốc | 江凌玥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ học viên năm hai của Sơn Hải Học Viện, sở hữu phong thái lạnh lùng, điềm tĩnh với vẻ ngoài xinh đẹp sắc sảo. Cô là người đã giải cứu hai nhân vật chính.
沈心兰
| Tên gốc | 沈心兰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ học viên của Sơn Hải Học Viện, mang tính cách cẩn trọng và luôn quan tâm đến sự an nguy của các đồng môn khác trong bí cảnh.
沙布鲁
| Tên gốc | 沙布鲁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu niên xuất thân từ du mục, có thể chất cao lớn, tính cách phác thảo, và có phần rụt rè.
獠牙猪
| Tên gốc | 獠牙猪 |
|---|
Một loại yêu thú thuộc tộc Lợn Nanh, có đặc tính hung hãn, thường là con mồi cho các loại xác sống trong khu vực.
白无伤
| Tên gốc | 白无伤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu niên mang trong mình lời nguyền cổ xưa từ dòng máu của quỷ tộc, tâm hồn trải qua sự tranh đấu giành quyền kiểm soát cơ thể với một linh hồn xuyên không.
祭祀鸭
| Tên gốc | 祭祀鸭 |
|---|
Một sinh vật siêu phàm có hình dáng giống loài vịt với bộ lông trắng muốt, thân hình mập mạp tròn vo, mang vẻ ngoài ngốc nghếch, ngây thơ nhưng lại bất ngờ chen chân vào cuộc chiến giữa các cường giả.
穆天星
| Tên gốc | 穆天星 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Anh họ của Mục Tiểu Tiểu, hiện đang là học viên năm thứ tư tại Học viện Sơn Hải. Người này có tính cách nghiêm khắc như cha.
穆小小
| Tên gốc | 穆小小 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu nữ luôn lo lắng và chăm sóc cho Bạch Vô Thương, thể hiện sự quan tâm sâu sắc.
端木家
| Tên gốc | 端木家 |
|---|
Một trong sáu đại vương tộc của Đại Càn vương triều.
Đinh Nguyệt: Nữ sinh năm ba sở hữu mái tóc ngắn mang phong cách thanh tú, dịu dàng như hoa nhài, có phụ chức nghiệp là dược tề sư và sở hữu linh sủng Đèn Lồng Điểu.
Truyện có 70 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Sủng Thú Chi Chủ bao gồm: Phòng 101, Phòng 102, Phòng 103, Phòng 104.