Tần Minh
秦铭
| Tên gốc | 秦铭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên trẻ tuổi vừa hoàn thành kỳ thi đại học, sở hữu hệ thống Thần hào hoàn mỹ sau một biến cố bí ẩn, có ngoại hình khá giống diễn viên Bành Vu Yến.
秦铭
| Tên gốc | 秦铭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên trẻ tuổi vừa hoàn thành kỳ thi đại học, sở hữu hệ thống Thần hào hoàn mỹ sau một biến cố bí ẩn, có ngoại hình khá giống diễn viên Bành Vu Yến.
徐秋晚
| Tên gốc | 徐秋晚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Tần Minh, một người phụ nữ luôn lo lắng và quan tâm sâu sắc đến thành tích học tập và tương lai của con trai.
老秦
| Tên gốc | 老秦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Tần Minh, một người cha thực tế, mong mỏi con trai thành danh nhưng cũng dần học cách chấp nhận khả năng của con.
唐景斌
| Tên gốc | 唐景斌 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn học thân thiết của Tần Minh, xuất thân từ gia đình có điều kiện, tính cách thẳng thắn.
沐晴雪
| Tên gốc | 沐晴雪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lớp trưởng thời trung học của Tần Minh, là hoa khôi trường, nổi tiếng xinh đẹp và học giỏi.
李小冉
| Tên gốc | 李小冉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn học của Tần Minh, bạn thân của Mộc Tình Tuyết, tính cách hoạt bát và khá cởi mở trong chuyện tình cảm.
陈涛
| Tên gốc | 陈涛 |
|---|
Bạn học của Tần Minh, nam sinh có ngoại hình sáng sủa, học lực tốt, là một trong những học sinh ưu tú của lớp.
张雷
| Tên gốc | 张雷 |
|---|
Bạn thân của Tần Minh, một thành viên trong nhóm bạn hay chơi cùng nhau.
肖凯
| Tên gốc | 肖凯 |
|---|
Bạn thân của Tần Minh, thuộc nhóm bạn hay chơi cùng nhau.
王佳乐
| Tên gốc | 王佳乐 |
|---|
Bạn học cùng lớp, tỏ ra trầm trồ ngưỡng mộ khi thấy Trần Đào khoe xe mới.
白毛luoli双马尾
| Tên gốc | 白毛luoli双马尾 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn chơi game cùng Tần Minh qua mạng, xưng hô ngọt ngào, giọng nói dễ thương.
瞄人缝
| Tên gốc | 瞄人缝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tên tài khoản game được Tần Minh sử dụng.
马萧萧
| Tên gốc | 马萧萧 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn học của Mộc Tình Tuyết và Lý Tiểu Nhiễm, phong cách tiểu gia bích ngọc, đáng yêu, có nhan sắc nổi bật và giọng nói ngọt ngào.
张磊
| Tên gốc | 张磊 |
|---|
Bạn học của Tần Minh, vóc người cao lớn, làn da hơi ngăm đen.
杭梦佳
| Tên gốc | 杭梦佳 |
|---|
Lớp phó toán, một nữ sinh có vẻ ngoài trưởng thành và xinh đẹp.
瑞勇
| Tên gốc | 瑞勇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên tiếp đón tại quán bar nơi Tần Minh đến, tháo vát và có kỹ năng phục vụ khách hàng chu đáo.
许莹
| Tên gốc | 许莹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ nhân viên pha chế tại quán bar, có vẻ ngoài xinh đẹp, khéo léo, chủ động tiếp cận và tán tỉnh Tần Minh.
朱惠岚
| Tên gốc | 朱惠岚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ nhân viên pha chế tại quán bar, đồng nghiệp của Hứa Oánh, tính cách cởi mở và chủ động trêu ghẹo Tần Minh.
安小鸟
| Tên gốc | 安小鸟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên bán hàng tại cửa hàng cao cấp Hermès, nhiệt tình và có thái độ phục vụ chuyên nghiệp.
徐晚秋
| Tên gốc | 徐晚秋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Tần Minh, một người phụ nữ thực tế, đảm đang và luôn quan tâm đến con trai.
庄晓曼
| Tên gốc | 庄晓曼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sinh viên năm ba khoa Thiết kế Nghệ thuật tại đại học Tài Đại. Cô sở hữu gương mặt búp bê trẻ trung, kiểu tóc bob và phong thái tự tin, chủ động làm quen với Tần Minh trên tàu.
凯文
| Tên gốc | 凯文 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tài xế chuyên nghiệp của khách sạn Bán Đảo, chuyên phụ trách đón tiếp khách hàng VIP.
凯蒂
| Tên gốc | 凯蒂 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ quản gia riêng tại khách sạn Bán Đảo, phong thái chuyên nghiệp, mặc vest chỉn chu, chuyên chịu trách nhiệm phục vụ mọi nhu cầu của khách hàng lưu trú tại phòng Tổng thống.
徐阳
| Tên gốc | 徐阳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn trai trên danh nghĩa của Trang Hiểu Mạn, tính cách cục bộ, thích chơi game trong ký túc xá và không mấy quan tâm đến việc đi chơi cùng bạn gái.
王璐
| Tên gốc | 王璐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Mộc Tình Tuyết, người phụ nữ có phong thái điềm đạm, nghiêm khắc nhưng cũng quan tâm sâu sắc đến chuyện tình cảm và đạo đức của con gái.
阿尼
| Tên gốc | 阿尼 |
|---|
Nữ nhân viên tư vấn bán hàng tại triển lãm xe hơi. Cô là người lai, nổi bật với mái tóc vàng, ngoại hình chuyên nghiệp và khả năng nói tiếng Hoa lưu loát.
绾芸
| Tên gốc | 绾芸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ nhân viên kinh doanh xe hơi tại triển lãm, ngoại hình xinh đẹp, phong cách ăn mặc quyến rũ, chủ động tiếp cận khách hàng nam giới.
白毛萝莉
| Tên gốc | 白毛萝莉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người bạn chơi game online của Tần Minh, có biệt danh dựa trên hình tượng nhân vật hoạt hình ảo có mái tóc trắng.
秦悦然
| Tên gốc | 秦悦然 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ quyến rũ, sang trọng với chỉ số nhan sắc và thể hình rất cao. Cô đến từ Kiến Nghiệp, sở hữu phong thái tự tin và đang bị thu hút bởi Tần Minh.
房东大姐
| Tên gốc | 房东大姐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ trung niên sở hữu nhiều tòa nhà tại khu vực quanh Bến Thượng Hải, có tính cách thực dụng và chủ động.
曲晗玥
| Tên gốc | 曲晗玥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Danh tính thật của 'Bạch Mao La Lị Song Mã Vĩ', là một cô gái có giọng nói dễ thương và ngoại hình xinh đẹp, đang chơi game cùng Tần Minh.
王逸民
| Tên gốc | 王逸民 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đàn ông trung niên giàu có, lái xe Porsche Cayenne, là người mới quen của Trang Hiểu Mạn tại khách sạn.
老沐
| Tên gốc | 老沐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Mộc Tình Tuyết, người đàn ông trung niên nghiêm khắc, làm nghề cảnh sát, rất yêu thương và bảo vệ con gái.
小陈
| Tên gốc | 小陈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên của đại lý McLaren, người trực tiếp giao xe cho Tần Minh.
曹琴
| Tên gốc | 曹琴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lớp phó môn Toán, nữ sinh có ngoại hình đáng yêu, dáng người mảnh khảnh, thường xuyên là người giúp Tần Minh chép bài.
陈雯
| Tên gốc | 陈雯 |
|---|
Bạn học của Tần Minh, đang trên đường đến khách sạn tham dự tiệc lớp.
李子珏
| Tên gốc | 李子珏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ nhân viên phục vụ, nhạc công violin tại khách sạn, tốt nghiệp Học viện Âm nhạc Thượng Hải. Cô bị kinh ngạc trước thiên phú ca hát của Tần Minh.
迈克尔杰克逊
| Tên gốc | 迈克尔杰克逊 |
|---|
Huyền thoại âm nhạc thế giới được Lý Tử Giác nhắc đến như một tiêu chuẩn để so sánh với thiên phú của Tần Minh.
李国良
| Tên gốc | 李国良 |
|---|
Bạn học cũ, người vừa rời khỏi nhóm chat của lớp sau khi tốt nghiệp.
小冉
| Tên gốc | 小冉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn thân của Mộc Tình Tuyết, người thường tư vấn các vấn đề về tình yêu cho cô.
骆霞
| Tên gốc | 骆霞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Mộc Tình Tuyết, người phụ nữ thực tế, quan tâm đến tương lai và hạnh phúc của con gái, có cái nhìn khắt khe nhưng biết điều về chuyện tình cảm.
陆爷爷
| Tên gốc | 陆爷爷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nhân viên bảo vệ cao tuổi làm việc tại khu chung cư Kim Lăng Loan, rất quan tâm và hay đưa ra lời khuyên cho Tần Minh.
唐淑宝
| Tên gốc | 唐淑宝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Đường Cảnh Bân, một người đàn ông có ngoại hình phúc hậu, đưa con trai và Tần Minh đến trường đại học.
钟小亦
| Tên gốc | 钟小亦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sinh viên năm ba, tham gia công tác đón tân sinh viên, chủ động bắt chuyện với các nam sinh mới nhằm tìm kiếm cơ hội làm quen.
鱼幼薇
| Tên gốc | 鱼幼薇 |
|---|
Một nữ sinh xinh đẹp sở hữu làn da trắng và mái tóc đen dài, tính cách có phần hướng nội, thường xuất hiện ở khu vực cây xanh để chăm sóc mèo.
夏飞翔
| Tên gốc | 夏飞翔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tân sinh viên, bạn cùng phòng của Tần Minh, là người cận thị và có sở thích dùng máy tính. Từng đổi họ từ Tống sang Hạ.
张纯
| Tên gốc | 张纯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tân sinh viên, bạn cùng phòng của Tần Minh, có sở thích giả gái. Sở hữu ngoại hình xinh đẹp như con gái nhưng dáng người và giọng nói vẫn là nam giới.
鱼淼淼
| Tên gốc | 鱼淼淼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tân sinh viên, chị gái của Ngư Ấu Vi, có ấn tượng tốt và thiện cảm với Tần Minh ngay từ lần đầu gặp mặt.
陈贝儿
| Tên gốc | 陈贝儿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Huấn luyện viên chuyên nghiệp tại câu lạc bộ thể hình Kiện Lực Hào, sở hữu vóc dáng chuẩn của vận động viên và ngoại hình thu hút.
孟柠
| Tên gốc | 孟柠 |
|---|
Giảng viên hướng dẫn của lớp Tài chính 2, sở hữu vẻ ngoài xinh đẹp, vóc dáng chuẩn mực và toát lên vẻ uy nghiêm.
Tần Minh: Thanh niên trẻ tuổi vừa hoàn thành kỳ thi đại học, sở hữu hệ thống Thần hào hoàn mỹ sau một biến cố bí ẩn, có ngoại hình khá giống diễn viên Bành Vu Yến.
Truyện có 64 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Ta Chỉ Muốn An Tĩnh Làm Thần Hào bao gồm: Thành phố Kim Lăng, Quận LH, Trường Trung học thực nghiệm Đại học Sư phạm Nam Kinh, Đại học Nam Kinh.