Rin
琳
| Tên gốc | 琳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đồng đội đã khuất của Kakashi, ký ức về nàng là nguyên nhân chính gây ra nỗi đau day dứt cho hắn.
琳
| Tên gốc | 琳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đồng đội đã khuất của Kakashi, ký ức về nàng là nguyên nhân chính gây ra nỗi đau day dứt cho hắn.
九尾
| Tên gốc | 九尾 |
|---|
Vĩ thú mạnh mẽ nhất, mang trong mình nguồn chakra hắc ám và sức mạnh hủy diệt, vừa đột ngột xuất hiện tàn phá làng Lá.
佐助
| Tên gốc | 佐助 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em trai của Itachi, một đứa trẻ sơ sinh hiếu động, thường xuyên có những cuộc đối đầu 'nảy lửa' bằng cách phun nước miếng hoặc biểu cảm với Bắc Nguyên.
北原
| Tên gốc | 北原 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người đàn ông từng là con người, giờ đây mang linh hồn trong thân xác của một con quạ dị biệt. Hắn sở hữu tri thức về nhẫn thuật cùng nguồn năng lượng dồi dào, đang nung nấu ý chí tìm cách chuyển đổi trở lại làm người.
手打
| Tên gốc | 手打 |
|---|
Chủ quán mì Ichiraku, một người đàn ông hiền lành và hào sảng, thường xuyên tiếp đón các nhẫn giả trong làng.
死神
| Tên gốc | 死神 |
|---|
Một thực thể tâm linh cổ xưa, được triệu hồi thông qua cấm thuật để thu hoạch linh hồn nhằm đổi lấy sức mạnh phong ấn.
泉美
| Tên gốc | 泉美 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cô bé cùng trang lứa với Itachi, có tính cách mạnh mẽ và thường xuyên tìm cách tiếp cận cậu.
菖蒲
| Tên gốc | 菖蒲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của chủ quán Teuchi, một cô bé hồn nhiên và tò mò về lai lịch của con quạ Bắc Nguyên cũng như các hoạt động từ thiện tại quán mì.
鸣人
| Tên gốc | 鸣人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đứa trẻ sơ sinh, con trai của Minato và Kushina. Nó mang trong mình một phần charka của Cửu Vĩ và phải chứng kiến sự ra đi của cha mẹ ngay khi vừa chào đời.
三代目
| Tên gốc | 三代目 |
|---|
Người lãnh đạo tối cao tại thời điểm xảy ra sự cố Cửu Vĩ.
卡卡西
| Tên gốc | 卡卡西 |
|---|
Nhẫn giả nhận được Sharingan từ Uchiha Obito.
夕日红
| Tên gốc | 夕日红 |
|---|
Nhẫn giả kế thừa gia tộc chuyên về ảo thuật, một trong những gương mặt nổi bật của thế hệ trẻ làng Lá.
大蛇丸
| Tên gốc | 大蛇丸 |
|---|
Ứng cử viên sáng giá cho chức vụ Hokage Đệ Tứ.
玖辛奈
| Tên gốc | 玖辛奈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ dịu dàng luôn đồng hành cùng Minato. Nàng có thái độ rất thân thiện và cởi mở với những người xung quanh.
琵琶湖
| Tên gốc | 琵琶湖 |
|---|
Người phụ nữ lớn tuổi có kinh nghiệm trong việc chăm sóc thai sản.
自来也
| Tên gốc | 自来也 |
|---|
Một trong ba vị Sannin huyền thoại, sở hữu thực lực thâm hậu và là người dày dạn kinh nghiệm chiến trận, được xem là ứng cử viên cho chức vụ Hokage.
阿斯玛
| Tên gốc | 阿斯玛 |
|---|
Một ninja của làng Lá, được nhắc đến mang tính chất ẩn dụ về giá trị tiền thưởng.
千手柱间
| Tên gốc | 千手柱间 |
|---|
Hokage Đệ Nhất, được mệnh danh là nhẫn giả của các nhẫn giả, người từng phong ấn Cửu Vĩ.
宇智波斑
| Tên gốc | 宇智波斑 |
|---|
Cựu tộc trưởng tộc Uchiha, huyền thoại được mệnh danh là Tu La của giới nhẫn giả, từng bị trục xuất khỏi tộc.
宇智波鼬
| Tên gốc | 宇智波鼬 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cậu bé khoảng bốn tuổi, sở hữu khí chất điềm đạm và tư chất thông minh thiên bẩm. Cậu là người đã phát hiện ra Bắc Nguyên khi đang gặp nạn và muốn kết khế ước thông linh với hắn.
志村团藏
| Tên gốc | 志村团藏 |
|---|
Cố vấn của Hokage, một kẻ mưu mô đầy tham vọng, luôn nghi ngờ năng lực của Đội Cảnh Vệ tộc Uchiha và muốn đẩy mạnh quyền lực của tổ chức Root.
水户门炎
| Tên gốc | 水户门炎 |
|---|
Trưởng lão làng Lá, người tham gia vào các quyết sách quan trọng của ngôi làng.
波风水门
| Tên gốc | 波风水门 |
|---|
Ứng cử viên sáng giá cho chức vụ Hokage Đệ Tứ.
漩涡水户
| Tên gốc | 漩涡水户 |
|---|
Vợ của Hashirama, người đầu tiên phong ấn Cửu Vĩ vào cơ thể.
猿飞日斩
| Tên gốc | 猿飞日斩 |
|---|
Hokage Đệ Tam, người vẫn đang hỗ trợ điều hành các công việc tại văn phòng nhiệm vụ, đóng vai trò là trụ cột quan trọng trong bộ máy cai quản làng Lá.
转寝小春
| Tên gốc | 转寝小春 |
|---|
Trưởng lão làng Lá, cố vấn cấp cao đồng hành cùng chính quyền Hokage.
迈特•凯
| Tên gốc | 迈特•凯 |
|---|
Nhẫn giả làng Lá chuyên về thể thuật, một nhân vật đầy nhiệt huyết và nổi bật trong thế hệ ninja mới.
不知火玄间
| Tên gốc | 不知火玄间 |
|---|
Ninja thuộc thế hệ mới của làng Lá, được nhắc đến như một gương mặt đầy triển vọng.
宇智波佐助
| Tên gốc | 宇智波佐助 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai út của Uchiha Fugaku và Mikoto, em trai của Itachi, vừa chào đời với vẻ ngoài kháu khỉnh và quý giá.
宇智波叶月
| Tên gốc | 宇智波叶月 |
|---|
Một thành viên của gia tộc Uchiha vừa mới quay trở lại làng và gia nhập gia tộc.
宇智波富岳
| Tên gốc | 宇智波富岳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Gia chủ gia tộc Uchiha, một người cha nghiêm khắc và đặt trọng tâm vào kỷ luật. Ông không tán thành việc quá nuông chiều sở thích ăn đồ ngọt của con trai và luôn dành kỳ vọng cao vào tài năng của hắn.
宇智波带土
| Tên gốc | 宇智波带土 |
|---|
Người của tộc Uchiha, nổi tiếng trong sự kiện trao tặng Sharingan cho Hatake Kakashi.
宇智波止水
| Tên gốc | 宇智波止水 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiên tài trẻ tuổi của tộc Uchiha, nổi tiếng là người kế thừa tiềm năng của dòng tộc với nhãn lực ba câu ngọc khi mới chỉ tám tuổi. Hắn có tính cách cởi mở, thân thiện và thường xuyên giúp đỡ, chăm sóc thế hệ sau như Itachi.
宇智波泉美
| Tên gốc | 宇智波泉美 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của một cặp đôi hôn nhân ngoại tộc Uchiha, tính cách hiền lành, có tình cảm đặc biệt với Itachi.
宇智波美琴
| Tên gốc | 宇智波美琴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẫu thân của Itachi, người phụ nữ dịu dàng, luôn bày tỏ sự quan tâm lo lắng trước tính cách cô độc và trầm lặng của con trai.
旗木卡卡西
| Tên gốc | 旗木卡卡西 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu niên mang trong mình nỗi đau quá khứ và sự mất mát đồng đội. Dù là một nhẫn giả tài năng, tâm hồn hắn vẫn đang chịu nhiều tổn thương và cần sự dẫn dắt từ người thầy.
漩涡玖辛奈
| Tên gốc | 漩涡玖辛奈 |
|---|
Nhân trụ lực của Cửu Vĩ, một nữ nhẫn giả mạnh mẽ mang trong mình nguồn năng lượng khổng lồ. Bà là người quen biết cha mẹ của Itachi và có tính cách cương trực.
猿飞阿斯玛
| Tên gốc | 猿飞阿斯玛 |
|---|
Con trai thứ của Hokage Đệ Tam, một nhẫn giả trẻ đầy tiềm năng đang bắt đầu gây dựng danh tiếng.
神秘面具男
| Tên gốc | 神秘面具男 |
|---|
Kẻ chủ mưu điều khiển Cửu Vĩ, sở hữu kỹ năng không gian cấp cao.
Rin: Người đồng đội đã khuất của Kakashi, ký ức về nàng là nguyên nhân chính gây ra nỗi đau day dứt cho hắn.
Truyện có 39 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Ta Cho Rằng Chính Mình Có Thể Nuôi Ra Hokage bao gồm: Căn (Root), Konoha, Tổ chức Root, Bia Tưởng Niệm.