Ngô Minh
吴鸣
| Tên gốc | 吴鸣 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổ trưởng sản xuất có tư duy nhạy bén và thái độ làm việc cứng rắn, không ngại đối đầu với cấp trên để bảo vệ quyền lợi và nguyên tắc của mình.
重生1976:开局迎娶资本家大小姐
← Quay về trang truyện吴鸣
| Tên gốc | 吴鸣 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổ trưởng sản xuất có tư duy nhạy bén và thái độ làm việc cứng rắn, không ngại đối đầu với cấp trên để bảo vệ quyền lợi và nguyên tắc của mình.
杜志祥
| Tên gốc | 杜志祥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổ trưởng tổ một, là người khéo léo trong giao tiếp, biết cách dùng vật chất và thái độ cầu thị để hóa giải mâu thuẫn giữa các công nhân.
章莉莉
| Tên gốc | 章莉莉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ lý của Ngô Minh, có tính cách hồn nhiên, nghịch ngợm. Cô là cháu gái của xưởng trưởng và có gia thế khá mạnh trong nhà máy.
王宏伟
| Tên gốc | 王宏伟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ nhiệm trong nhà máy, tính tình hẹp hòi, nóng nảy và thường xuyên tìm cách gây khó dễ cho Ngô Minh.
牛丽敏
| Tên gốc | 牛丽敏 |
|---|
Một nữ công nhân thuộc xưởng hai, tính tình bộc trực, hay đùa giỡn.
林老虎
| Tên gốc | 林老虎 |
|---|
Một nhân vật có tiếng nói hoặc thế lực mà Vương Hồng Vĩ nhắc đến để đe dọa Ngô Minh.
郭鹏
| Tên gốc | 郭鹏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Xưởng trưởng nhà máy cơ khí, là người có kinh nghiệm và nhìn nhận vấn đề sâu sắc. Ông rất tán thưởng tài năng của Ngô Minh nhưng cũng có ý định bảo vệ cháu gái mình trước những mối quan hệ nam nữ quá sớm.
徐东波
| Tên gốc | 徐东波 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Công nhân kỳ cựu thuộc bộ phận bảo trì, người hỗ trợ đắc lực trong việc nâng cấp máy móc thiết bị.
任雅
| Tên gốc | 任雅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ cán bộ làm việc tại tòa nhà văn phòng, từng trải qua một cuộc hôn nhân và có con. Cô thầm yêu Ngô Minh nhưng luôn cảm thấy mặc cảm về tuổi tác và quá khứ so với Chương Lệ Lệ.
沈怜芸
| Tên gốc | 沈怜芸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Ngô Minh, vốn là thiên kim tiểu thư của một gia đình tư bản bị đưa về nông thôn cải tạo. Dù cơ thể gầy gò ốm yếu do thiếu dinh dưỡng lâu ngày nhưng cô sở hữu nhan sắc cực kỳ xinh đẹp và tâm hồn lương thiện.
堂哥
| Tên gốc | 堂哥 |
|---|
Anh họ của nguyên chủ Ngô Minh, hơn anh hai tháng tuổi. Là người được ông bà thiên vị, không phải làm việc nặng và là người đã đánh lén vào sau gáy khiến nguyên chủ tử vong.
爷爷奶奶
| Tên gốc | 爷爷奶奶 |
|---|
Những người thân có tư tưởng thiên vị cực đoan, luôn chèn ép nguyên chủ Ngô Minh từ nhỏ và chỉ coi trọng người anh họ.
大队长女儿
| Tên gốc | 大队长女儿 |
|---|
Thanh mai trúc mã mà nguyên chủ từng yêu thầm và hết lòng cung phụng, nhưng cuối cùng lại chọn ở bên người anh họ.
贾兰英
| Tên gốc | 贾兰英 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bà nội của Ngô Minh, nổi tiếng khắp vùng Tiền Gia Truân vì tính cách đanh đá, chua ngoa và khó chiều. Bà thường xuyên ngược đãi Ngô Minh từ nhỏ và luôn ác cảm với xuất thân tư bản của Thẩm Liên Vân.
吴建群
| Tên gốc | 吴建群 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ông nội của Ngô Minh, người đứng đầu gia đình họ Ngô. Ông có tính cách nóng nảy, gia trưởng, thích dùng bạo lực và uy quyền để áp chế con cháu.
吴大有
| Tên gốc | 吴大有 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bác cả của Ngô Minh, con trai lớn trong nhà. Ông luôn đứng về phía cha mẹ để gây áp lực lên Ngô Minh.
苗红梅
| Tên gốc | 苗红梅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bác gái cả của Ngô Minh, vợ của Ngô Đại Hữu. Bà là người nham hiểm, thích quan sát tình hình để đâm chọc và đổ lỗi cho người khác.
吴二有
| Tên gốc | 吴二有 |
|---|
Cha ruột của Ngô Minh, vừa trở về nhà sau khi làm việc bên ngoài.
秋萍
| Tên gốc | 秋萍 |
|---|
Mẹ ruột của Ngô Minh, vợ của Ngô Nhị Hữu.
梁秋萍
| Tên gốc | 梁秋萍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ ruột của Ngô Minh, vợ của Ngô Nhị Hữu. Bà là người phụ nữ cam chịu, nhẫn nhục, thường xuyên bị mẹ chồng và chị dâu bắt nạt nhưng luôn yêu thương và muốn bảo vệ con trai.
吴强
| Tên gốc | 吴强 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Ngô Đại Hữu và Miêu Hồng Mai, anh họ của Ngô Minh. Anh ta được gia đình ưu tiên cho đi học bằng tiền vay mượn của nhà Ngô Minh và sắp vào làm việc tại nhà máy cơ khí.
冯秀芝
| Tên gốc | 冯秀芝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bà nội của Thẩm Liên Vân, một cụ bà gầy yếu, tóc bạc, hiện đang sống trong điều kiện khắc nghiệt tại chuồng bò do thành phần gia đình.
郭娟
| Tên gốc | 郭娟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Chương Lệ Lệ, vồn vã và nhiệt tình với Ngô Minh vì muốn nhờ anh sửa đồng hồ.
生产队长
| Tên gốc | 生产队长 |
|---|
Người phụ trách phân chia công việc tại Tiền Gia Truân, có phần ưu ái Thẩm Liên Vân hơn các nhân viên hạ phóng khác vì nể mặt Ngô Minh.
郑淑琴
| Tên gốc | 郑淑琴 |
|---|
Con gái của Ngưu Lệ Mẫn, đi xem mắt với Ngô Cường. Sau khi xảy ra mâu thuẫn về việc thanh toán tiền ăn, cô đã cắt đứt quan hệ với anh ta.
潘龙
| Tên gốc | 潘龙 |
|---|
Một người quen của Ngô Minh và Quách Bằng, làm việc tại cửa hàng quốc doanh.
胡光明
| Tên gốc | 胡光明 |
|---|
Một công nhân tại nhà máy cơ khí mà Ngô Cường định nhờ vả để vay tiền trả nợ.
常鑫
| Tên gốc | 常鑫 |
|---|
Thôn trưởng của Tiền Gia Truân, là người đứng ra tiếp nhận thông tin từ nhân viên an ninh khi họ về làng thông báo sự việc của Ngô Cường.
怜芸
| Tên gốc | 怜芸 |
|---|
Vợ của Ngô Minh, đang ở trong nhà cùng mẹ chồng khi gia đình họ Ngô đến gây sự.
潘梦璇
| Tên gốc | 潘梦璇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn của Chương Lệ Lệ, người từng ở Thượng Hải nên có hiểu biết rộng hơn về các loại hình giải trí hiện đại. Cô có thái độ thận trọng và lý trí trong tình cảm.
林思沫
| Tên gốc | 林思沫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người phụ nữ phóng khoáng, thẳng thắn, có tư tưởng yêu đương hiện đại và không ngại bày tỏ sự hứng thú với Ngô Minh ngay từ lần đầu gặp mặt.
章萍萍
| Tên gốc | 章萍萍 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Khách hàng của Ngô Minh, gia đình cô được anh giúp sửa chữa quạt máy.
老孙头
| Tên gốc | 老孙头 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người gác cổng tại nhà máy cơ khí, tính cách thực dụng, thái độ đối xử với người khác phụ thuộc vào mối quan hệ quen biết.
魏德海
| Tên gốc | 魏德海 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại đội trưởng đội sản xuất tại Tiền Gia Truân. Là người thực dụng, luôn toan tính lợi ích cho gia đình và mong muốn con gái có một mối quan hệ có tiền đồ.
魏娇
| Tên gốc | 魏娇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Ngụy Đức Hải và Trình Tú Cần, là bạn thuở nhỏ của Ngô Minh. Từng từ chối Ngô Minh để chọn Ngô Cường vì tưởng Ngô Cường có tiền đồ hơn, nhưng sau đó vô cùng hối hận.
程秀芹
| Tên gốc | 程秀芹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Ngụy Đức Hải, mẹ của Ngụy Kiều. Người phụ nữ toan tính, khuyên con gái nên tìm cách quay lại lôi kéo Ngô Minh để làm phương án dự phòng cho tương lai.
顾巧丽
| Tên gốc | 顾巧丽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của trưởng thôn Thường Hâm, là người nổi tiếng thực dụng, hợm hĩnh và có thói quen đánh giá người khác qua địa vị xã hội.
二柱子
| Tên gốc | 二柱子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thanh niên trong làng, thường làm việc vặt và chạy việc cho thôn trưởng.
小琴
| Tên gốc | 小琴 |
|---|
Con gái của Ngưu Lệ Mẫn, được mẹ chọn làm đối tượng kết hôn với người khác.
老胡
| Tên gốc | 老胡 |
|---|
Công nhân tại nhà máy, người từng bị Ngô Cường nhắm đến để tranh giành suất công việc sau khi nghỉ hưu.
郑淑梅
| Tên gốc | 郑淑梅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Ngưu Lệ Mẫn, là chị em của Trịnh Thục Cầm. Cô có tính cách bốc đồng, dễ bị thu hút bởi ngoại hình và lập tức nảy sinh tình cảm với Ngô Minh khi lần đầu gặp mặt.
韩师傅
| Tên gốc | 韩师傅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một công nhân kỳ cựu tại nhà máy, là người tốt bụng và sẵn sàng hỗ trợ đồng nghiệp trong những tình huống khó khăn.
于凤美
| Tên gốc | 于凤美 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Phan Mộng Tuyền, vợ của Phan Long. Bà là người thực tế, quan tâm đến kinh tế gia đình và các cơ hội tạo dựng mối quan hệ cho chồng.
刘经理
| Tên gốc | 刘经理 |
|---|
Quản lý tại huyện, người nắm giữ chiếc tivi màu nhập khẩu bị hỏng, là nhân vật mà Phan Long muốn kết giao.
黄海滨
| Tên gốc | 黄海滨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giám đốc cửa hàng quốc doanh tại huyện Thanh Thủy. Ông là người có cấp bậc cao hơn Phan Long, có phong thái điềm đạm và kỹ tính trong việc tuyển chọn người sửa chữa thiết bị.
奶奶
| Tên gốc | 奶奶 |
|---|
Người bà của Ngô Minh, hiện đang sống trong điều kiện khắc nghiệt tại khu chuồng bò cải tạo.
乔春燕
| Tên gốc | 乔春燕 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bà nội của Thẩm Liên Vân, hiện đang thuộc nhóm đối tượng bị cải tạo và sống tại chuồng bò. Dù hoàn cảnh khắc nghiệt nhưng bà vẫn giữ tư duy minh mẫn và luôn mong cầu hạnh phúc cho cháu gái.
祝老五
| Tên gốc | 祝老五 |
|---|
Công nhân tham gia thi đấu tại phân xưởng, người bị đồng nghiệp thúc giục vì làm việc chậm chạp.
老冯
| Tên gốc | 老冯 |
|---|
Công nhân tham gia thi đấu tại phân xưởng, người bị chỉ trích vì thiếu tốc độ và khả năng làm việc trong giai đoạn nước rút.
吕师傅
| Tên gốc | 吕师傅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Công nhân kỹ thuật bậc 4 với 58 năm kinh nghiệm, đảm nhận vai trò giám khảo trong đợt kiểm tra tại xưởng. Ông là người nghiêm khắc, thẳng tính và rất công tâm khi đánh giá tài năng của nhân viên trẻ.
Ngô Minh: Tổ trưởng sản xuất có tư duy nhạy bén và thái độ làm việc cứng rắn, không ngại đối đầu với cấp trên để bảo vệ quyền lợi và nguyên tắc của mình.
Truyện có 97 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tái Sinh 1976: Bắt Đầu Cưới Tư Bản Gia Đại Tiểu Thư bao gồm: Phân xưởng một, Phân xưởng hai, Nhà ăn, Xưởng bảo trì.