Y Na
伊娜
| Tên gốc | 伊娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cô gái trẻ làng Thập Bát Trạm, em gái của Bác Khắc Đồ, người đã khẩn cầu sự giúp đỡ từ lão thợ săn Bạch Y Nhĩ khi anh trai gặp nạn trong núi.
重生1981:从鄂伦春猎民开始
← Quay về trang truyện伊娜
| Tên gốc | 伊娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cô gái trẻ làng Thập Bát Trạm, em gái của Bác Khắc Đồ, người đã khẩn cầu sự giúp đỡ từ lão thợ săn Bạch Y Nhĩ khi anh trai gặp nạn trong núi.
卓娅
| Tên gốc | 卓娅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người quen của Mã Sa, người đã giải thích tường tận về chính sách bảo hiểm thợ săn do Lưu Chiến Triều lập ra.
唐喜
| Tên gốc | 唐喜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người thanh niên chân chất, nghe lời và có lòng trung thành, được Lưu Chiến Triều tin tưởng giao phó công việc làm ăn.
塔基
| Tên gốc | 塔基 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng đội thợ săn làng Thập Bát Trạm, là học trò của Bạch Y Nhĩ. Người đàn ông nghiêm nghị, thẳng thắn và có vai trò dẫn dắt trong làng.
塔娜
| Tên gốc | 塔娜 |
|---|
Mẹ của Lưu Chiến Triều, con gái của Bạch Y Nhĩ.
大黄
| Tên gốc | 大黄 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chú chó của gia đình Bạch Y Nhĩ, có bản tính linh hoạt và tố chất của một con chó săn đầu đàn, được Lưu Chiến Triều tin tưởng và dẫn theo đi tìm người.
姥爷
| Tên gốc | 姥爷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đứng đầu gia đình tại làng Thập Bát Trạm, là thợ săn lão luyện, có quyết định quan trọng trong việc sắp xếp nơi ở cho gia đình con gái.
孙斗
| Tên gốc | 孙斗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cháu trai của bí thư thôn, nhân vật có khả năng thao túng tâm lý đám đông, luôn dàn xếp mâu thuẫn để duy trì tầm ảnh hưởng cá nhân.
孙静
| Tên gốc | 孙静 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cán bộ phòng Ưu đãi, người thẳng thắn và nghiêm túc, là người tiếp nhận các đơn tố cáo về sai phạm tại đại đội.
托娅
| Tên gốc | 托娅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mợ của Lưu Chiến Triều, người phụ nữ đảm đang, tháo vát và có tiếng nói trong gia đình.
方波
| Tên gốc | 方波 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cựu nhân viên Cung tiêu xã, kẻ đồng phạm trong đường dây lừa đảo cùng với Thầy giáo Diệp, hiện đã bị bắt giam.
李明
| Tên gốc | 李明 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cán bộ tại phòng Ưu đãi của công xã, người thường trực tiếp giải quyết các thủ tục liên quan đến gia đình liệt sĩ.
桑塔
| Tên gốc | 桑塔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một bậc trưởng bối có uy tín trong làng, người đã chủ động giúp gia đình Mã Sa nhận tiền hỗ trợ bảo hiểm.
玛莎
| Tên gốc | 玛莎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Y Na và Bác Khắc Đồ. Bà là một người phụ nữ trung niên chất phác, có cái nhìn đầy thiện cảm và trân trọng đối với Lưu Chiến Triều sau khi anh cứu con trai bà.
纳吉
| Tên gốc | 纳吉 |
|---|
Thợ săn trẻ tuổi trong làng Thập Bát Trạm, đối thủ của Lưu Chiến Triều trong các cuộc đi săn ở kiếp trước.
老钟
| Tên gốc | 老钟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên quản lý kho hàng của cung tiêu xã Ngũ Doanh Trấn, người nắm giữ sổ sách và hàng hóa tịch thu.
舅妈
| Tên gốc | 舅妈 |
|---|
Người phụ nữ trong gia đình, đảm đang, chịu trách nhiệm xử lý và chế biến da thú.
钱超
| Tên gốc | 钱超 |
|---|
Người liên lạc trong mạng lưới thu mua và giao dịch của Lưu Chiến Triều.
雪琴
| Tên gốc | 雪琴 |
|---|
Em gái của Lưu Chiến Triều, người đang mắc bệnh mãn tính.
刘冬梅
| Tên gốc | 刘冬梅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chị cả của Lưu Chiến Triều, người phụ nữ mạnh mẽ, tháo vát và có phần đanh đá, là trụ cột tinh thần giúp đỡ gia đình.
刘战朝
| Tên gốc | 刘战朝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nam chính, một thợ săn dày dạn kinh nghiệm vừa trọng sinh trở về tuổi 19, kiên quyết thay đổi vận mệnh bi kịch của kiếp trước và bảo vệ gia đình.
刘雪琴
| Tên gốc | 刘雪琴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em gái nhỏ của Lưu Chiến Triều, bị mắc bệnh hô hấp kinh niên, sức khỏe yếu ớt.
博克图
| Tên gốc | 博克图 |
|---|
Thợ săn làng Thập Bát Trạm, anh trai của Y Na, bị tai nạn gãy chân và mắc kẹt tại Hắc Hổ Câu Tử.
叶老师
| Tên gốc | 叶老师 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một giáo viên có uy tín, người đã ra mặt giúp đỡ Lưu Đông Mai tại Cung tiêu xã, tận dụng chính sách dành cho gia đình liệt sĩ để giúp cô tránh bị phạt oan.
周长水
| Tên gốc | 周长水 |
|---|
Hàng xóm của gia đình Lưu Chiến Triều, người mới chuyển đồ đạc.
唐喜妈
| Tên gốc | 唐喜妈 |
|---|
Người mẹ tần tảo, hiểu chuyện, luôn dạy bảo các con sống biết trước biết sau và trân trọng sự giúp đỡ của người khác.
孙支书
| Tên gốc | 孙支书 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bí thư chi bộ tại thôn nơi gia đình Lưu Chiến Triều sinh sống, người nắm quyền kiểm soát hành chính.
孙长福
| Tên gốc | 孙长福 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bí thư đại đội, người có quyền hạn hành chính tại thôn, giữ thói làm quan liêu và hay dùng thủ đoạn thoái thác.
孙长胜
| Tên gốc | 孙长胜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người hàng xóm hiền lành của Lưu Chiến Triều trong thôn, thường xuyên lên núi đốn củi.
宋主任
| Tên gốc | 宋主任 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ nhiệm cung tiêu xã Ngũ Doanh Trấn, người tiếp đón tổ công tác từ phòng Ưu đãi đến kiểm tra.
张会计
| Tên gốc | 张会计 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật giữ quyền hành kế toán trong đại đội, có thái độ hách dịch và hay gây khó dễ.
李专员
| Tên gốc | 李专员 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Công chức tại bộ phận ưu đãi thuộc trấn, người hỗ trợ gia đình liệt sĩ hoàn tất thủ tục.
李金斗
| Tên gốc | 李金斗 |
|---|
Bộ trưởng Bộ Vũ trang tại công xã, người chịu trách nhiệm tiếp nhận và bàn giao trang bị quân sự.
王德胜
| Tên gốc | 王德胜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kế toán tại Hợp tác xã cung tiêu, đồng nghiệp của Bạch Y Nhĩ. Ông là người có thái độ hiếu khách và tôn trọng gia đình Lưu Chiến Triều.
白音吉
| Tên gốc | 白音吉 |
|---|
Em họ nhỏ tuổi của Lưu Chiến Triều, tính tình lanh lợi, rất nhõng nhẽo và được gia đình cưng chiều.
赵大海
| Tên gốc | 赵大海 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên tại Đại đội Bình Sơn, bị tố cáo có hành vi nhục mạ và bịa đặt tin đồn nhắm vào gia đình liệt sĩ.
赵所长
| Tên gốc | 赵所长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng đồn công an Ngũ Doanh Trấn, người tiếp nhận thông tin tố giác và trực tiếp chỉ đạo lực lượng đi bắt giữ nghi phạm.
赵长柱
| Tên gốc | 赵长柱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thanh niên trẻ tuổi trong đội săn, tính cách lỗ mãng và hèn nhát, thường xuyên gây rắc rối cho đội.
钱队长
| Tên gốc | 钱队长 |
|---|
Một trong những cán bộ thôn mà Lưu Chiến Triều quyết định trừng trị thông qua việc kiện cáo.
马书记
| Tên gốc | 马书记 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bí thư công xã, chồng của Tôn Tĩnh.
齐克图
| Tên gốc | 齐克图 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cậu của Lưu Chiến Triều, người có mối quan hệ thân thiết với cháu trai và am hiểu về các quy tắc ngầm trong việc thu mua hàng hóa tại địa phương.
方验收员
| Tên gốc | 方验收员 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên làm việc tại Cung tiêu xã, người đã tịch thu da thỏ của Lưu Đông Mai và dùng luật lệ để gây khó dễ, chỉ chịu bỏ qua khi có sự can thiệp của thầy giáo Diệp.
白依尔·塔娜
| Tên gốc | 白依尔·塔娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Lưu Chiến Triều, người phụ nữ chịu thương chịu khó, luôn lo lắng cho sức khỏe và tương lai của các con.
白依尔·桑塔
| Tên gốc | 白依尔·桑塔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ông ngoại của Lưu Chiến Triều, một thợ săn lão luyện tại Thập Bát Trạm, nổi tiếng với vết sẹo dài trên mặt do chiến đấu với báo dữ.
白依尔・塔娜
| Tên gốc | 白依尔・塔娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Lưu Chiến Triều, người phụ nữ dân tộc Oroqen, am hiểu các kỹ thuật truyền thống của dân tộc mình.
白依尔・桑塔
| Tên gốc | 白依尔・桑塔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người được nhắc đến là ông ngoại của Lưu Chiến Triều và là chủ sở hữu ban đầu của con chó Đại Hoàng.
白依尔·齐克图
| Tên gốc | 白依尔·齐克图 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cậu của Lưu Chiến Triều, làm việc tại thị trấn, thường trở về làng Thập Bát Trạm khi nghỉ phép. Anh rất quan tâm và lo lắng cho sự an toàn của cháu mình.
Y Na: Cô gái trẻ làng Thập Bát Trạm, em gái của Bác Khắc Đồ, người đã khẩn cầu sự giúp đỡ từ lão thợ săn Bạch Y Nhĩ khi anh trai gặp nạn trong núi.
Truyện có 47 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tái Sinh 1981: Từ Ngạc Luân Xuân Săn Dân Bắt Đầu bao gồm: Y Xuân, Nam Xá, Đồi Cảnh, Sườn Núi Ấm.