Nhị Nha
二丫
| Tên gốc | 二丫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái út của nhà họ Tạ, ngây thơ và hay khóc nhè khi bị bắt nạt.
重生火红年代,我有百亩空间
← Quay về trang truyện二丫
| Tên gốc | 二丫 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái út của nhà họ Tạ, ngây thơ và hay khóc nhè khi bị bắt nạt.
傻柱
| Tên gốc | 傻柱 |
|---|
Hàng xóm sống tại đại viện, người có tính cách bộc trực.
刘劲
| Tên gốc | 刘劲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cao thủ ẩn dật, cựu huấn luyện viên võ thuật trong quân đội, là truyền nhân đời thứ mười của Hình Ý Quyền. Ông sở hữu võ công thâm hậu, tính cách ngay thẳng, hiện cư ngụ tại Thủy Ma Hồ Đồng.
刘老
| Tên gốc | 刘老 |
|---|
Sư phụ dạy võ thuật của Trần Khải, là người am hiểu võ học và kinh ngạc trước sự tiến bộ nhanh chóng của hắn.
大丫
| Tên gốc | 大丫 |
|---|
Con gái lớn của nhà họ Tạ, hiểu chuyện và biết bảo vệ em gái.
孙姨
| Tên gốc | 孙姨 |
|---|
Người hàng xóm có thái độ thân thiện, từng chăm sóc Trần Khải khi còn nhỏ.
小孙
| Tên gốc | 小孙 |
|---|
Nhân viên dưới quyền trong phòng thu mua.
小当
| Tên gốc | 小当 |
|---|
Con gái của Giả Đông Húc và Tần Hoài Như.
小李
| Tên gốc | 小李 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên trong phòng thu mua, là người tháo vát, nhanh nhạy và có thái độ trước nịnh sau gượng khi Trần Khải thăng chức.
小赵
| Tên gốc | 小赵 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên của khoa thu mua, người nhanh nhẹn và hay cập nhật tình hình trong xưởng.
张妈
| Tên gốc | 张妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ trung niên có khuôn mặt phúc hậu, làm bảo mẫu trong gia đình họ Tô.
林兰
| Tên gốc | 林兰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là mẹ của Tô Nhan, một người phụ nữ lo lắng và hết lòng mong chờ đứa cháu ngoại ra đời trong lúc con gái vượt cạn.
棒梗
| Tên gốc | 棒梗 |
|---|
Một đứa bé sống trong Tứ Hợp Viện, cháu của Giả Trương thị.
槐花
| Tên gốc | 槐花 |
|---|
Con gái út của Tần Hoài Như và Giả Đông Húc, sinh ra trong giai đoạn khó khăn sau khi cha qua đời.
王姨
| Tên gốc | 王姨 |
|---|
Người phụ nữ tận tụy luôn hỗ trợ và đồng hành cùng gia đình họ Tô.
王婶
| Tên gốc | 王婶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Trưởng phòng Vương, là một người phụ nữ đôn hậu, chu đáo.
老赵
| Tên gốc | 老赵 |
|---|
Đội trưởng đại đội Hồng Quang, là một lão nông phác thực, chất phác và có phần cục múc.
苏老
| Tên gốc | 苏老 |
|---|
Vị khách quý vừa rời khỏi xưởng cán thép trên chiếc xe hơi màu đen, để lại ảnh hưởng lớn sau vụ việc của Trần Khải.
苏颜
| Tên gốc | 苏颜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thiếu nữ khoảng mười bảy mươi tám tuổi, sở hữu nhan sắc thanh tú, dịu dàng và mang nét đẹp tao nhã như tranh thủy mặc. Cô có tính cách rụt rè, mềm mại nhưng gia giáo tốt, tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với người đã cứu mình.
贾当
| Tên gốc | 贾当 |
|---|
Con gái của Giả Đông Húc và Tần Hoài Như, mang hộ khẩu nông thôn.
铁蛋
| Tên gốc | 铁蛋 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Tôn a di, đang trong độ tuổi đi học.
陈启
| Tên gốc | 陈启 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hắn là một thanh niên mười tám tuổi, vừa tốt nghiệp trung học. Sau cái chết của cha mẹ, hắn mang trong mình ý thức của người từ tương lai, lặng lẽ quan sát sự giả tạo của những hàng xóm xung quanh.
陈安
| Tên gốc | 陈安 |
|---|
Con trai mới sinh của Trần Khải và Tô Nhan, đứa trẻ kháu khỉnh mang lại niềm hạnh phúc lớn lao cho gia đình.
一大爷
| Tên gốc | 一大爷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Được biết đến là Dịch Trung Hải, người có uy tín cao và là bậc đạo đức trong đại viện.
三大爷
| Tên gốc | 三大爷 |
|---|
Một trong ba vị tiền bối có quyền quản lý trong Tứ Hợp Viện, tính tình coi trọng lợi ích.
二大爷
| Tên gốc | 二大爷 |
|---|
Được biết đến là Lưu Hải Trung, người thích ra oai và dùng giọng điệu quan cách trong đại viện.
何大清
| Tên gốc | 何大清 |
|---|
Cha của Ngốc Trụ và Hà Vũ Thủy, người từng bỏ rơi gia đình để chạy theo người phụ nữ khác.
何雨柱
| Tên gốc | 何雨柱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đầu bếp tài giỏi và trượng nghĩa trong viện, tay nghề nấu nướng xuất sắc.
何雨水
| Tên gốc | 何雨水 |
|---|
Em gái của Ngốc Trụ, người thân duy nhất còn lại mà hắn luôn cố gắng bảo vệ.
刘光天
| Tên gốc | 刘光天 |
|---|
Cư dân sinh sống trong Tứ Hợp Viện, một trong những người gặp rắc rối về tiêu hóa sau khi ăn thịt cung ứng.
刘光福
| Tên gốc | 刘光福 |
|---|
Cư dân sinh sống trong Tứ Hợp Viện, em trai của Lưu Quang Thiên, người cũng phải tham gia xếp hàng đi vệ sinh vào ban đêm.
刘光齐
| Tên gốc | 刘光齐 |
|---|
Con trai cả của Lưu Hải Trung, một thanh niên có công việc ổn định, người tổ chức hôn lễ linh đình trong đại viện.
刘海中
| Tên gốc | 刘海中 |
|---|
Được gọi là Nhị đại gia trong viện.
周师傅
| Tên gốc | 周师傅 |
|---|
Tiền bối hướng dẫn công việc thu mua cho Trần Khải tại xưởng, luôn tận tình chỉ bảo và giúp đỡ hắn.
周继明
| Tên gốc | 周继明 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên thu mua lão luyện tại xưởng cán thép, ban đầu có vẻ nghiêm khắc, khó tính nhưng dần công nhận năng lực của Trần.
周警官
| Tên gốc | 周警官 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cảnh sát nghiêm túc nhưng có thái độ ôn hòa, người đã xử lý vụ án trước đó và đại diện phân cục đến trao giấy khen và cờ thưởng cho Trần Khải.
大长老
| Tên gốc | 大长老 |
|---|
Vị lãnh đạo tối cao có tầm nhìn bao quát và quyết đoán, đưa ra quyết định tiếp nhận nguồn lương thực bí ẩn để cứu trợ thiên tai.
娄振华
| Tên gốc | 娄振华 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thương nhân giàu có, lịch lãm, đeo kính gọng vàng, cha của Lâu Hiểu Nga. Ông có ánh mắt nhạy bén của người từng trải, phong thái đĩnh đạc và nhận thấy sự bất phàm ở Trần Khải.
娄晓娥
| Tên gốc | 娄晓娥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cô gái trẻ xinh đẹp, con gái của Lâu Chấn Hoa. Nàng sở hữu khí chất thanh tao, dáng người cao ráo và đôi mắt trong sáng đầy tò mò. Nàng có ấn tượng sâu sắc với phong thái của Trần Khải khi cả hai gặp nhau tại bách hóa đại lâu.
孙主任
| Tên gốc | 孙主任 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị chủ nhiệm văn phòng đường phố nghiêm cẩn, là người quen cũ của thân mẫu Trần Khải, mang thái độ công tâm đối với hậu duệ của liệt sĩ.
张大爷
| Tên gốc | 张大爷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bảo vệ gác cổng của xưởng cán thép, là một người lớn tuổi có chiếc mũi rất thính.
张师傅
| Tên gốc | 张师傅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bếp trưởng tại nhà máy cán thép, phụ trách hậu cần và thu mua thực phẩm cho nhà xưởng, luôn hoan nghênh những nguồn cung cấp thực phẩm tươi sống.
张志远
| Tên gốc | 张志远 |
|---|
Chồng của Tôn a di, đang giữ chức vụ phó cục trưởng cục công an quận Triều Dương.
张队长
| Tên gốc | 张队长 |
|---|
Đội trưởng sản xuất tại đội sản xuất gần Lô Cẩu Kiều, là người thực tế nhưng dễ mềm lòng trước sự khéo léo và thái độ lịch sự.
易中海
| Tên gốc | 易中海 |
|---|
Được gọi là Nhất đại gia trong viện, người có uy tín trong khu phố.
李师傅
| Tên gốc | 李师傅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tài xế lái xe tải khoảng bốn mươi tuổi, người vạm vỡ, tay chân thô ráp đầy vết chai, có nhiều năm kinh nghiệm chạy xe đường dài và mang theo vũ khí phòng thân.
李怀德
| Tên gốc | 李怀德 |
|---|
Phó xưởng trưởng tại nhà máy, người nắm giữ quyền lực thực tế trong các mảng hậu cần và thu mua. Ông ta nổi tiếng là người sắc sảo, có mắt nhìn người và biết cách thu phục nhân tâm.
李秀兰
| Tên gốc | 李秀兰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Trần, người đã qua đời, công việc cũ tại xưởng được con trai tiếp nhận.
杨厂长
| Tên gốc | 杨厂长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giám đốc nhà máy cán thép, là một người có uy quyền nhưng rất nhiệt tình và chu đáo khi đối diện với cấp trên, đồng thời đánh giá cao năng lực của Trần Khải.
王主席
| Tên gốc | 王主席 |
|---|
Chủ tịch công đoàn xưởng cán thép, người có thẩm quyền giải quyết các vấn đề liên quan đến công nhân.
Nhị Nha: Con gái út của nhà họ Tạ, ngây thơ và hay khóc nhè khi bị bắt nạt.
Truyện có 77 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tái Sinh Hỏa Hồng Niên Đại, Ta Có Trăm Mẫu Không Gian bao gồm: Kinh thành, Nam Uyển, Đại Hưng, Xương Bình.