Dương đại nhân
杨
| Tên gốc | 杨 |
|---|
Một vị đại nhân mặc áo bào xanh, dáng người gầy và dung mạo tuấn tú, ngồi uống rượu một mình trong tửu lâu với dáng vẻ cô độc, mang họ Dương.
杨
| Tên gốc | 杨 |
|---|
Một vị đại nhân mặc áo bào xanh, dáng người gầy và dung mạo tuấn tú, ngồi uống rượu một mình trong tửu lâu với dáng vẻ cô độc, mang họ Dương.
丁原
| Tên gốc | 丁原 |
|---|
Chư hầu từng giao chiến với Đổng Trác, chủ nhân cũ của Lữ Bố.
乐进
| Tên gốc | 乐进 |
|---|
Tướng lĩnh dưới quyền Phương Hằng, tính tình trầm ổn nhưng đôi khi hay tranh cãi với Chu Thương.
伍孚
| Tên gốc | 伍孚 |
|---|
Tướng lĩnh nóng tính, tỏ ra vô cùng sốt ruột và lo lắng khi phải chờ đợi ngoài cung.
何苗
| Tên gốc | 何苗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em trai của đại tướng quân Hà Tiến, người luôn tò mò và sốt sắng về các sự kiện triều chính.
何进
| Tên gốc | 何进 |
|---|
Đại tướng quân đương triều, nắm giữ binh quyền và đối lập với phe hoạn quan.
关羽
| Tên gốc | 关羽 |
|---|
Mãnh tướng nổi danh thế thời, người mà Châu Thương đi theo phần lớn cuộc đời.
典韦
| Tên gốc | 典韦 |
|---|
Dũng tướng dưới quyền Phương Hằng, sở hữu chiến ý sục sôi và võ nghệ mạnh mẽ.
冯芳
| Tên gốc | 冯芳 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ quân hữu hiệu úy, thuộc hạ thân cận của Kiển Thạc, mang tư tưởng thù địch và khinh mạn với phe của Tào Tháo.
刘备
| Tên gốc | 刘备 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật được Trương Phi tôn kính.
刘宏
| Tên gốc | 刘宏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đương kim Hoàng đế nhà Hán, người đang tìm cách mượn việc lập lại chế độ Bát hiệu úy để chia sẻ binh quyền từ tay đại tướng quân.
刘度
| Tên gốc | 刘度 |
|---|
Nhân tài người Linh Lăng được Phương Hằng thu dụng.
刘焉
| Tên gốc | 刘焉 |
|---|
Chủ công của Ích Châu.
刘瑁
| Tên gốc | 刘瑁 |
|---|
Tam công tử của Lưu.
刘祥
| Tên gốc | 刘祥 |
|---|
Hiền tài người Linh Lăng, từng giữ chức Giang thái thú, nay nhậm chức môn công tào sơ diêu, chủ quản pháp độ ở Kinh Châu.
刘莹
| Tên gốc | 刘莹 |
|---|
Vạn năm công chúa, con gái của Hà Thái hậu.
刘辟
| Tên gốc | 刘辟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị tướng nhỏ dưới quyền Tôn Hạ, có cái nhìn nhạy bén về tình hình chiến trận và rất chú ý đến Phương Hằng.
华佗
| Tên gốc | 华佗 |
|---|
Thần y nổi tiếng vân du thiên hạ, được Phương Hằng nhắc đến như hy vọng duy nhất có thể chữa trị căn bệnh từ nhỏ của Hoàng Tự.
华雄
| Tên gốc | 华雄 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Dũng tướng đứng đầu trong quân Tây Liang của Đổng Trác trước khi Lữ Bu gia nhập, tính tình kiêu ngạo, võ nghệ cao cường nhưng có một vết sẹo trên trán do Lữ Bu để lại.
卢植
| Tên gốc | 卢植 |
|---|
Đại thần triều đình, người có uy tín và hiện là khách quý của đại tướng quân.
史侯
| Tên gốc | 史侯 |
|---|
Hoàng tử Lưu Biện, người chuẩn bị lên ngôi kế vị.
吕布
| Tên gốc | 吕布 |
|---|
Mãnh tướng thiên hạ từng giao chiến với Hoa Hùng và để lại vết sẹo trên trán hắn, nay đã gia nhập dưới quyền Đổng Trác.
吴匡
| Tên gốc | 吴匡 |
|---|
Một vị tướng lĩnh có mặt tại hiện trường, mang tâm trạng bất mãn sau khi từng bị Hà Tiến phạt roi.
吴懿
| Tên gốc | 吴懿 |
|---|
Tướng lĩnh Đông Châu binh, anh vợ của tam công tử Lưu Mạo.
周仓
| Tên gốc | 周仓 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bộ tướng của Phương Hằng, tính cách cương trực, gan dạ nhưng thực lực còn kém hơn các cao thủ hàng đầu.
周瑜
| Tên gốc | 周瑜 |
|---|
Một trong những mưu sĩ trí tuệ có mặt trong đại hội chư hầu.
娄圭
| Tên gốc | 娄圭 |
|---|
Nhân tài người Nam Dương được Phương Hằng thu dụng.
孔伷
| Tên gốc | 孔伷 |
|---|
Dự Châu thứ sử, người giữ thái độ cẩn trọng và lo ngại về việc Đổng Trác uy hiếp thiên tử.
孙坚
| Tên gốc | 孙坚 |
|---|
Được mệnh danh là Giang Đông mãnh hổ, người dẫn quân tiến đánh Tương Dương.
孙夏
| Tên gốc | 孙夏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiểu phương tướng quân của quân Khăn Vàng, chỉ huy quân tấn công thành Nam Dương nhưng liên tục thất bại.
宋典
| Tên gốc | 宋典 |
|---|
Hoạn quan trong cung, người thường xuyên qua lại với phe của Đổng Thái hậu.
宋宪
| Tên gốc | 宋宪 |
|---|
Võ tướng từng giao chiến với Mông Nặc trước đó.
左丰
| Tên gốc | 左丰 |
|---|
Một hoạn quan có thế lực tại Lạc Dương, kẻ thù tiềm ẩn của Phương Hằng.
廖化
| Tên gốc | 廖化 |
|---|
Tướng lĩnh thuộc lực lượng Khăn Vàng, sau này trở thành tướng lĩnh nổi danh.
张修
| Tên gốc | 张修 |
|---|
Ích Châu hộ tào sử, thuộc hạ quan trọng của Triệu Vĩ, phái sang cấu kết với quân Kinh Châu.
张恭
| Tên gốc | 张恭 |
|---|
Một tên hoạn quan đã qua đời, kẻ từng cướp đi truyền quốc ngọc tỷ.
张机
| Tên gốc | 张机 |
|---|
Vị y sĩ cao tay và nổi tiếng ở thành Phàn Thành.
张虎
| Tên gốc | 张虎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của đại tướng quân Trương Liêu, học tại Thanh Thành học viện ở Ích Châu, có tính cách hào sảng và phong thái đại tướng.
张角
| Tên gốc | 张角 |
|---|
Thủ lĩnh tối cao và là người sáng lập ra Thái Bình Đạo.
张让
| Tên gốc | 张让 |
|---|
Đứng đầu nhóm thập thường thị trong cung, kẻ nắm giữ quyền lực lớn và khiến nhiều người kiêng kỵ.
张辽
| Tên gốc | 张辽 |
|---|
Tướng lĩnh dưới quyền Phương Hằng, từng được phái đi bảo vệ Quách Gia trong chuyến đi đón Trình Dục.
张邈
| Tên gốc | 张邈 |
|---|
Chủ nhân của viên tướng sử dụng thiết kích.
张飞
| Tên gốc | 张飞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị tướng dũng mãnh, sở hữu khí thế ngút trời cùng uy lực chiến đấu cực mạnh khi sử dụng binh khí trường mâu.
徐庶
| Tên gốc | 徐庶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mưu sĩ tài ba dưới quyền Tào Tháo, bạn đồng môn của Gia Cát Lượng, người có những phán đoán chính xác về tình hình chiến sự.
徐缪
| Tên gốc | 徐缪 |
|---|
Kinh Châu thứ sử, ban đầu do e sợ uy thế quân Khăn Vàng nên không dám xuất binh, sau nhờ Tần Cật khuyên can mới quyết định hội binh cùng Lư Thực.
徐荣
| Tên gốc | 徐荣 |
|---|
Tướng lĩnh tài năng dưới quyền Đổng Trác, nổi danh với năng lực quân sự xuất chúng.
文丑
| Tên gốc | 文丑 |
|---|
Đại tướng bên phía Tào Ngụy, từng tham gia đại chiến Hàm Cốc Quan, ra tay ngăn cản Ngụy Diên.
文聘
| Tên gốc | 文聘 |
|---|
Thuộc hạ được phái đi Nam Dương.
曹仁
| Tên gốc | 曹仁 |
|---|
Tướng lĩnh dưới quyền Tào Tháo, người đã dùng cột nhà làm xe phá thành để công phá cửa cung.
曹寅
| Tên gốc | 曹寅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quan thái thú nhiều năm tại Vũ L, kẻ phản bội Khoái Lương vào thời khắc sinh tử để tìm đường sống.
Dương đại nhân: Một vị đại nhân mặc áo bào xanh, dáng người gầy và dung mạo tuấn tú, ngồi uống rượu một mình trong tửu lâu với dáng vẻ cô độc, mang họ Dương.
Truyện có 155 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tam Quốc Chi Thiên Hạ Bá Nghiệp bao gồm: Thượng Dung, Đông Môn, Đông A, Trung Nguyên.