Kiều Hiến
乔献
| Tên gốc | 乔献 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người Uyển Thành, diện mạo không mấy nổi bật nhưng miệng lưỡi sắc bén, chuyên dùng lời lẽ để bẫy đối phương trong các cuộc tranh luận.
乔献
| Tên gốc | 乔献 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người Uyển Thành, diện mạo không mấy nổi bật nhưng miệng lưỡi sắc bén, chuyên dùng lời lẽ để bẫy đối phương trong các cuộc tranh luận.
何进
| Tên gốc | 何进 |
|---|
Đại tướng quân đương triều, nắm giữ binh quyền, nhưng bị Lý Cơ đánh giá là kẻ bất tài, nhờ vào quan hệ của em gái là Hoàng hậu mà thăng tiến.
关羽
| Tên gốc | 关羽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người vùng Giải Lương đang phải trốn chạy, thích đọc sách Xuân Thu, tính cách cao ngạo nhưng trung nghĩa.
典韦
| Tên gốc | 典韦 |
|---|
Mãnh tướng dưới trướng Tào Tháo, nổi tiếng về sức mạnh vũ lực và lòng trung nghĩa tuyệt đối.
刘备
| Tên gốc | 刘备 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hậu duệ Trung Sơn Tĩnh Vương, có tấm lòng nhân nghĩa, khiêm nhường trọng hiền tài, hiện đang chiêu binh mãi mã để phò tá hán triều.
刘宏
| Tên gốc | 刘宏 |
|---|
Hán Linh Đế, vị vua đương thời của nhà Hán. Vì muốn củng cố quyền lực mà từng gây ra Đảng cố chi họa, nay phải hạ mình giải trừ lệnh cấm để lôi kéo nhân sĩ chống lại quân Khăn Vàng.
刘容
| Tên gốc | 刘容 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị chư hầu trẻ tuổi của đất Lang Nha, thân thể yếu nhược nhưng tâm tính ôn hòa, thiện lương, một lòng lo lắng cho bách tính và giữ lễ nghĩa với tông thất nhà Hán.
刘焉
| Tên gốc | 刘焉 |
|---|
Thái thú quận Trác, người giữ chức quyền quản lý địa phương tại vùng đất của Lưu Bị.
刘璋
| Tên gốc | 刘璋 |
|---|
Con trai của Lư Yên, người kế vị sau này.
刘禅
| Tên gốc | 刘禅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người kế vị Lưu Bị, hoàng đế thứ hai của triều Hưng Hán, trị vì trong giai đoạn đế quốc đạt cực thịnh.
刘表
| Tên gốc | 刘表 |
|---|
Tông thất nhà Hán, được triều đình sắc phong làm Kinh Châu mục nhằm trấn giữ phương Nam và ngăn chặn sự bành trướng từ hướng Ích Châu.
卞喜
| Tên gốc | 卞喜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh dưới quyền Trương Lương, được giao nhiệm vụ ổn định lòng dân trong thành.
卢公
| Tên gốc | 卢公 |
|---|
Vị đại Nho danh tiếng lẫy lừng, người có cái nhìn tinh tường và đã từng ca ngợi tài năng của Lý Cơ không ai sánh bằng.
卢植
| Tên gốc | 卢植 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bậc túc nho uyên bác, sư phụ của Lưu Bị, người từng tặng sách binh pháp, có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng chính trị của Lưu Bị.
吕后
| Tên gốc | 吕后 |
|---|
Hoàng hậu của Hán Cao Tổ, người nổi tiếng với quyền lực to lớn và sự can thiệp sâu sắc vào triều chính, làm gương xấu cho ngoại thích sau này.
吕布
| Tên gốc | 吕布 |
|---|
Viên tướng lừng danh với vũ dũng phi thường nhưng thiếu mưu lược và thường xuyên bỏ lỗ tai những lời can gián.
吴霸
| Tên gốc | 吴霸 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh dưới quyền Trương Lương, phụ trách phòng thủ cửa thành phía Bắc.
士燮
| Tên gốc | 士燮 |
|---|
Thủ lĩnh hào tộc tại Giao Châu, người dần nắm giữ thực quyền cai quản vùng đất phương Nam nhờ vào thế cục loạn ly.
天子
| Tên gốc | 天子 |
|---|
Người đứng đầu thiên hạ, nắm giữ quyền lực tối cao nhưng hiện đang bị phe cánh hoạn quan và ngoại thích thao túng quyền bính.
姜维
| Tên gốc | 姜维 |
|---|
Tướng lĩnh tài ba xuất hiện ở giai đoạn sau của thời kỳ Thục Hán, là người gánh vác trọng trách khi thế hệ thứ hai của Thục Hán suy yếu.
子坤
| Tên gốc | 子坤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người mặc áo sĩ tử trắng, đứng bên cạnh Lưu Bị trong trận mai phục, có vẻ là mưu sĩ hoặc đồng minh của quân Hán.
孙乾
| Tên gốc | 孙乾 |
|---|
Bề tôi của Lưu Bị, trung thành nhưng thiếu năng lực đột phá và tầm ảnh hưởng trong các quyết sách quân sự.
孙坚
| Tên gốc | 孙坚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mãnh tướng dưới trướng Chu Tuấn, một trong những nhân vật kiệt xuất đang tham chiến trấn áp khởi nghĩa Khăn Vàng.
孙家
| Tên gốc | 孙家 |
|---|
Thế lực quân phiệt phương Nam, đang bắt đầu xây dựng nền móng quyền lực tại vùng Giang Nam.
孙氏
| Tên gốc | 孙氏 |
|---|
Gia tộc có uy thế đến từ Phú Xuân, vừa mới dời đến Ngô huyện, là đối tượng mà Lưu Bị đang trực tiếp ghé thăm để giao hảo.
孟子
| Tên gốc | 孟子 |
|---|
Nhà tư tưởng vĩ đại thời Chiến Quốc, tác giả kinh điển mà người đương thời thường dẫn dụng để bàn luận về đạo quân thần.
孟获
| Tên gốc | 孟获 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vua của các bộ lạc man di vùng Tây Nam, từng tạo phản nhưng sau đó được Gia Cát Lượng cảm phục và quy thuận.
季常
| Tên gốc | 季常 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một tướng lĩnh dưới trướng Lưu Bị, được giao nhiệm vụ ám tập kho lương địch.
宗员
| Tên gốc | 宗员 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hộ Ô Hoàn Trung lang tướng, tướng lĩnh dạn dày kinh nghiệm trận mạc, mặt đầy sẹo chiến tích, phó tướng tin cẩn của Lư Thực.
左丰
| Tên gốc | 左丰 |
|---|
Tên hoạn quan từng dùng tiết gậy đánh vào đầu Lý Cơ, kẻ gây ra sự căm phẫn trong lòng Lư Thực và khiến mưu kế tiến cử bị hủy bỏ.
张仪
| Tên gốc | 张仪 |
|---|
Nhà du thuyết trứ danh thời Chiến Quốc, bậc thầy Hợp Tung Liên Hoành.
张宝
| Tên gốc | 张宝 |
|---|
Anh em của Trương Giác và Trương Lương, được nhắc đến là kẻ nóng tính và hiếu chiến.
张梁
| Tên gốc | 张梁 |
|---|
Nhân Công Tướng quân trong hàng ngũ Thái Bình Đạo, kẻ đang trực tiếp trấn thủ thành Cự Lộc.
张角
| Tên gốc | 张角 |
|---|
Thủ lĩnh giặc Khăn Vàng, kẻ phát động khởi nghĩa nhằm lật đổ Hán triều, căn cứ nằm ở Ký Châu.
张让
| Tên gốc | 张让 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kẻ đứng đầu đám hoạn quan Thập thường thị, nắm giữ quyền lực trong cung, tính tình gian trá và thường xuyên xung đột gay gắt với đại tướng quân Hà Tiến.
张飞
| Tên gốc | 张飞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hào cường vùng Trác Quận, tính tình nóng nảy, thẳng thắn, là người bỏ tiền của gia sản để lập nghĩa quân.
张鲁
| Tên gốc | 张鲁 |
|---|
Một đạo sĩ, được Lưu Yên bí mật nâng đỡ để nắm quyền tại Hán Trung, mẹ của hắn có quan hệ đặc biệt với Lưu Yên.
彭脱
| Tên gốc | 彭脱 |
|---|
Một trong những (quân sư/thủ lĩnh địa phương) của quân Khăn Vàng, đang hoạt động tại khu vực Nhữ Nam.
徐和
| Tên gốc | 徐和 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tướng lĩnh dưới quyền Trương Lương, phụ trách phòng thủ cửa thành phía Nam.
徐盛
| Tên gốc | 徐盛 |
|---|
Mãnh tướng dưới quyền Lưu Bị, người gia nhập tập đoàn trong giai đoạn phát triển và mở rộng lực lượng tại Giang Đông.
徐福
| Tên gốc | 徐福 |
|---|
Phương sĩ thời nhà Tần từng phụng mệnh Tần Thủy Hoàng dẫn ba ngàn đồng nam đồng nữ vượt biển đông du, sau đó ở lại hải ngoại tự lập làm vương.
曹操
| Tên gốc | 曹操 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bậc kiêu hùng thời loạn, khét tiếng với sở thích chiêu mộ hiền tài và sự ái mộ đối với những mãnh tướng tài ba.
朱儁
| Tên gốc | 朱儁 |
|---|
Danh tướng nhà Hán, đồng minh đắc lực của Hoàng Phủ Tung trong việc bình định cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng.
朱符
| Tên gốc | 朱符 |
|---|
Con trai của Chu Tuấn, từng giữ chức vụ quản lý tại Giao Châu trong thời kỳ loạn lạc cuối thời Hán.
李儒
| Tên gốc | 李儒 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con rể của Đổng Trác, mưu sĩ đắc lực và là tâm phúc được tin tưởng giao phó trọng trách nội chính tại Hà Đông Quận.
李基
| Tên gốc | 李基 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một mưu sĩ xuyên không có kiến thức vượt thời đại nhưng thiếu hụt kiến thức về điển tích kinh điển, sở hữu khí chất siêu phàm, phong thái hơn người.
李宝
| Tên gốc | 李宝 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhà hàng hải kiệt xuất, người dẫn đầu hạm đội viễn chinh, khám phá ra Tân Đại Lục và mở thông tuyến đường tơ lụa trên biển cho Đại Hán.
江值
| Tên gốc | 江值 |
|---|
Thúc phụ của Cam Ninh, người bị Lưu Chương bắt giữ cùng với các huynh đệ của nhóm Cẩm Phàm tặc.
波才
| Tên gốc | 波才 |
|---|
Một trong những (quân sư/thủ lĩnh địa phương) của quân Khăn Vàng, đang tác chiến chống lại quân Hán ở khu vực Trường Xã.
牛辅
| Tên gốc | 牛辅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con rể của Đổng Trác, giữ vai trò lãnh đạo quân đội dưới trướng nhạc phụ, bản thân không có gì quá nổi bật.
Kiều Hiến: Người Uyển Thành, diện mạo không mấy nổi bật nhưng miệng lưỡi sắc bén, chuyên dùng lời lẽ để bẫy đối phương trong các cuộc tranh luận.
Truyện có 114 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tam Quốc: Ta Mưu Kế Máy Mô Phỏng bao gồm: Tam Phụ, Hạ Bì, Đông Quan, Trung Nguyên.