Trung Sơn
中山
Một quận dưới quyền quản lý của Trung Sơn tướng.
Lô Nô Huyện
卢奴县
Huyện nơi đặt trị sở của quận Trung Sơn.
Ký Châu
冀州
Một vùng hành chính lớn thời Hán.
An Hỷ Huyện
安喜县
Huyện nơi Lưu Bị đang giữ chức huyện úy.
U Châu
幽州
Một trong ba châu bị ảnh hưởng lớn bởi cuộc loạn Trương Cử, Trương Thuần.
Thanh Châu
青州
Một trong ba châu bị ảnh hưởng bởi cuộc loạn Trương Cử, Trương Thuần.
Nghiệp Thành
邺城
Trị sở của Ký Châu, nơi cần đến để cáo trạng những việc quan trọng.
Trường Sa
长沙
Nơi diễn ra loạn khu tinh, địa bàn làm nên danh tiếng của Tôn Kiên.
Hằng Thủy
恒水
Con sông chảy qua khu vực gần Lô Nô Huyện tới An Hỷ.
Thứ Sử Phủ
刺史府
Phủ đệ làm việc của Thứ sử Giả Tông.
Bộ Tào
簿曹
Cơ quan tài chính, nơi quản lý ngân khố và chi trả tiền thưởng.
Lộc Minh Lâu
鹿鸣楼
Tửu lầu sang trọng và nổi tiếng nhất tại Nghiệp Thành.
Lạc Dương
雒阳
Kinh đô thời nhà Hán, nơi đặt trung tâm quyền lực triều đình.
Lương Châu
凉州
Vùng đất phía Tây, nơi diễn ra các cuộc bình định loạn Khương tiêu tốn nhiều ngân sách của triều đình.
Từ Châu
徐州
Nơi duy nhất vẫn còn duy trì khoản chi viện tiền lương cho quân đội biên cương trong thời điểm đó.
Mạnh Tân
孟津
Bến đò quan trọng trên sông Hoàng Hà, điểm dừng chân trên đường đến Lạc Dương.
Hồng Lư Tự
鸿胪寺
Cơ quan trong Cửu khanh, chuyên trách các công việc ngoại giao, tiếp đón sứ giả và phiên bang.
Thái Học
太学
Cơ quan giáo dục cao nhất của triều đình, nơi đặt các tấm bia đá khắc kinh điển do Thái Ung chủ biên.
Trác Quận
涿郡
Quê nhà của Lưu Bị, nơi Lưu Bị sẽ trở về để chiêu binh mãi mã.
Đại Tướng Quân Phủ
大将军府
Phủ đệ của Hà Tiến, trung tâm hoạch định chiến lược của phe ngoại thích.
Ngư Dương
渔阳
Một quận thuộc U Châu, địa bàn trọng yếu mà Trương Thuần muốn chiếm lĩnh để hợp binh với người Ô Hoàn.
Hữu Bắc Bình
右北平
Một quận tại biên giới phía Bắc, nơi thái thú Lưu Chính từng trấn thủ.
Liêu Đông
辽东
Một vùng thuộc biên giới phía Đông, nơi thái thú Dương Chúng từng trấn thủ trước khi bị phản quân sát hại.
Hà Đông Quận
河东郡
Nơi tập kết quân đội của Vu Phu La, cũng là nơi xảy ra biến loạn sau khi triều đình không cung ứng quân lương.
Vân Trung
云中
Căn cứ chính của quân Hung Nô, nơi phát sinh mầm mống phản loạn chống lại Khương Cừ Thiền Vu.
Tịnh Châu
并州
Khu vực biên thùy, nơi tập trung nhiều thế lực dân tộc thiểu số và các đơn vị kỵ binh.
Thái Hành Sơn
太行山
Dãy núi hiểm trở ngăn cách các vùng quân sự trọng yếu.
Tào Phủ
曹府
Tư gia của Tào Tháo tại Lạc Dương, nổi tiếng với sự xa hoa và giàu có.
Trác Huyện
涿县
Huyện thuộc Trác Quận, quê nhà của Lưu Bị, nơi thúc phụ của hắn đang sinh sống.
Chân Gia Thương Hiệu
甄家商号
Cửa hàng kinh doanh của gia tộc họ Chân tại kinh thành, nơi buôn bán giấy, ngựa và là đầu mối thông tin cho Lý Tố.
Ngô Quận
吴郡
Quê nhà của nhiều văn nhân, nơi Thái Ung lui về sau khi từ quan.
Ký Châu
冀
Tên một vùng đất nơi quân phản loạn trỗi dậy.
U Châu
幽
Tên một vùng đất nơi quân phản loạn trỗi dậy.
Quảng Xương Huyện
广昌县
Quận huyện nhỏ nằm ở cực bắc của Trung Sơn, địa hình hiểm trở thuộc vùng núi Yên Sơn.
Cư Dung Quan
居庸关
Địa điểm xảy ra trận phục kích, nơi Hộ Ô Hoàn hiệu úy Công Kỳ Trù bị sát hại.
Lai Thủy
涞水
Một dòng sông chảy qua địa phận Quảng Xương huyện.
Dịch Thủy
易水
Dòng sông nơi quân đội từng thiết lập phòng tuyến chặn đánh lực lượng phản loạn Trương Thuần.
Tông Chính Phủ
宗正府
Cơ quan cai quản các công việc của hoàng tộc nhà Hán, nơi Lý Tố đang làm việc.
Tây Viên
西园
Nơi Hán Linh Đế thiết lập làm trung tâm giao dịch mua bán quan chức.
Tỉnh Hình
井陉
Huyện địa nằm trên lộ trình hành quân, thuộc vùng nguy hiểm gần dãy Thái Hành.
Thạch Ấp
石邑
Một huyện thuộc lộ trình hành quân của Lưu Bị.
Phòng Tử
房子
Một huyện thuộc lộ trình hành quân, nằm gần dãy Thái Hành.
Tương Quốc
襄国
Huyện nơi đoàn người nghỉ chân sau khi xuyên qua phía đông các huyện bị kiểm soát.
Triệu Quận
赵郡
Một đơn vị hành chính mà đoàn người Lưu Bị đã đi qua.
Quảng Bình Quận
广平郡
Quận địa nằm ở phía bắc, nơi có huyện Tương Quốc.
Chương Thủy
漳水
Con sông nằm ở phía bắc Nghiệp Thành.
Hà Gian
河间
Quận cũ nơi Hán Linh Đế có biệt phủ, địa điểm chiến lược gắn liền với các âm mưu quân sự của Vương Phân.
Sông Hô Đà
滹沱河
Con sông nằm trong khu vực quận Trung Sơn mà quân đội phải vượt qua để vào địa giới quận.
Ngụy Xương Huyện
魏昌县
Một trong các huyện thuộc quận Trung Sơn.
Vô Cực Huyện
无极县
Huyện nằm bên bờ sông Hô Đà, nơi tọa lạc của gia tộc họ Chân.
Bắc Bình
北平
Địa điểm được Trương Thuần chọn làm nơi tập kết binh mã.
Đường Huyện
唐县
Địa điểm được Trương Thuần chọn làm nơi tập kết binh mã.
Đại Quận
代郡
Quận thuộc U Châu, nơi tiếp giáp với địa bàn của Trương Thuần.
Thường Sơn Chân Định
常山真定
Điểm xuất phát của đội kỵ binh trong hành trình truy kích.
Lang Sơn
郎山
Ngọn núi nằm gần biên giới U Châu, điểm chiến lược cần được bao vây để ngăn chặn tàn quân chạy trốn.
Yên Sơn
燕山
Dãy núi hiểm trở nằm ở ranh giới giữa Ký Châu và U Châu, có địa hình thuận lợi cho việc phòng thủ.
Lư Nô
卢奴
Một địa điểm chiến lược, nơi tập kết quân nhu và hậu cần.
Dịch Thủy Độ
易水渡
Bến đò trên sông Dịch Thủy, nơi từng ghi dấu tích lịch sử của Kinh Kha, nay là điểm chốt chặn quan trọng.
Lang Sơn Ải
郎山隘
Cửa ải chiến lược tại Lang Sơn, một trong những đường lối quan trọng dẫn vào vùng nội địa.
Trung Sơn Quận
中山郡
Quận lỵ nơi Lưu Bị và Trương Cáp đang đóng quân.
Phủ họ Chân
甄府
Tư dinh của gia tộc họ Chân tại huyện Vô Cực, nơi Lưu Bị và đồng sự được tiếp đãi trọng thể.
Hắc Sơn
黑山
Khu vực có lực lượng phản loạn mà Lưu Bị dự định trấn áp.
Kinh Sư
京师
Kinh thành, nơi Lưu Bị từng đến theo học Lư Thực thuở thiếu thời.
Bột Hải Quận
渤海郡
Quận lớn thời Hán, nơi Viên Thiệu từng làm thái thú, nổi tiếng với sự khốc liệt trong việc thi cử hiếu liêm.
Vô Cực
无极
Địa điểm nơi Lưu Bị vô tình gặp quân của Phan Phượng trên đường lui quân.
Chân Định
真定
Địa điểm bến đò nơi gia tộc Chân hỗ trợ Lưu Bị vượt sông.
Trường An
长安
Đại đô thị của nhà Hán, thường được nhắc đến cùng với Lạc Dương như biểu tượng của sự phồn vinh.
Thường Sơn Quận
常山郡
Quận nằm trên lộ trình từ Vô Cực đi xuống phương Nam, là nơi nhóm Lưu Bị dự định đi qua.
Cự Lộc Quận
巨鹿郡
Quận nằm phía chính nam An Hỷ, nơi có vùng đại trạch (đầm lầy lớn) khiến việc thông hành gặp khó khăn.
An Bình
安平
Khu vực ven sông nằm trên tuyến đường thủy mà nhóm Lưu Bị lo ngại việc bị kiểm soát.
Hạ Bác
下博
Khu vực dân cư nằm trên tuyến đường thủy, nơi có nhiều chốt kiểm soát.
Đông Lai Quận
东莱郡
Nơi xuất xứ của giấy Tả Bá tại Thanh Châu.
Chân Định Độ
真定渡
Bến đò tại Chân Định, nơi gia tộc họ Chân có quyền thế và thương đội hoạt động, là chốt chặn quan trọng để vượt sông Hô Đà.
Thường Sơn
常山
Một vùng hành chính thuộc Ký Châu, bị ảnh hưởng nặng bởi giặc Hắc Sơn.
Quảng Bình
广平
Điểm dừng chân dự kiến phía sau Triệu Quận, nơi Lưu Bị định nghỉ ngơi.
Ích Châu
益州
Vùng đất được Đổng Phù tiên đoán là có khí tượng thiên tử, nơi mà Lưu Yên được khuyên nên vào làm chủ cai trị.
Giao Châu
交州
Vùng đất cực nam mà Lưu Yên ban đầu nhắm tới để làm nơi tự trị nhờ địa thế cách trở.
Quảng Hán Quận
广汉郡
Quê hương của Đổng Phù.
Ngũ Lĩnh
五岭
Vùng núi hiểm trở ngăn cách giữa các vùng đất, nơi các bộ tộc thiểu số sinh sống.
Lạc Dương
洛阳
Kinh đô hiện tại của nhà Hán.
Ba Quận
巴郡
Vùng đất thuộc Ích Châu, nơi có tộc người Bản Thuẫn Man sinh sống.
Tất Khuê Uyển
毕圭苑
Một công trình do Hán Linh Đế xây dựng, dẫn đến nạn bán quan tước tràn lan.
Tây Thành
西城
Khu vực kinh doanh sầm uất tại Lạc Dương, nơi tập trung nhiều cửa tiệm và là địa điểm lui tới của nhiều sĩ tử do gần với Thái Học.
Cát Pha
葛陂
Một trong những địa bàn hoạt động chiếm đóng của tàn quân Khăn Vàng.
Lương Hương Huyện
良乡县
Huyện thuộc Trác Quận, nơi Lưu Bị đến nhậm chức huyện lệnh, có vị trí chiến lược gần Yên Sơn.
Quảng Dương Quận
广阳郡
Một trong ba quận chịu ảnh hưởng bởi cuộc chiến phòng thủ chống lại Trương Thuần.
Xương Bình Huyện
昌平县
Huyện thuộc Quảng Dương Quận, nơi có đường vào hiểm yếu.
Bát Đạt Lĩnh
八达岭
Cửa ngõ phía bắc của tuyến đường Xương Bình, hiện đang bị quân phản loạn chiếm đóng.
Thượng Cốc Quận
上谷郡
Quận biên thùy, hiện đang là nơi quân phản loạn của Trương Thuần cố thủ.
Ung Nô Huyện
雍奴县
Nơi ba nhánh sông hội tụ và đổ ra biển Bột Hải.
Bột Hải
渤海
Vùng biển nơi các nhánh sông trong khu vực hội tụ đổ ra.
Lương Hương
良乡
Huyện nơi Lưu Bị đang nhậm chức và điều hành các hoạt động quân sự, phòng thủ.
Vĩnh Định Hà Khẩu
永定河口
Vị trí chiến lược cửa sông Vĩnh Định, nơi đóng quân của Trương Phi.
Bút Giá Sơn
笔架山
Ngọn núi nằm chắn ngang lộ trình di chuyển giữa Lương Hương và Xương Bình, gây cản trở cho việc tiếp viện nhanh.
Xương Bình
昌平
Địa điểm đóng quân của Trâu Tĩnh, nơi xuất phát lực lượng tiếp viện cho chiến trường Ngư Dương.
Kế Huyện
蓟县
Châu trị của U Châu, nơi tập trung nhiều của cải và cũng là mục tiêu tranh đoạt của phản quân.
Trớ Dương
沮阳
Huyện nơi quân của Nan Tiếu Vương đóng quân.
Xương Bình Cốc
昌平谷
Thung lũng có địa hình rộng, chốt chặn quân sự quan trọng ở Yên Sơn.
Tây Hà quận
西河郡
Một quận nằm tại Tịnh Châu.
Nhạn Môn quận
雁门郡
Một quận nằm hướng Tây của Tịnh Châu, vị trí đặt Vương đình Nam Hung Nô.
Nam Hung Nô
南匈奴
Lực lượng ngoại tộc quy phục nhà Hán, đóng vai trò như đội quân đánh thuê cho triều đình.
Ô Hoàn
乌桓
Một thế lực ngoại tộc từng là đồng minh quan trọng được triều đình Đông Hán trọng dụng, nhận quân phí từ triều đình.
Duyện Châu
兖
Một trong các châu của nhà Hán.
Thanh Châu
青
Một trong các châu của nhà Hán.
Hổ Lao Quan
虎牢关
Cửa ải hiểm yếu nằm ngoài kinh thành Lạc Dương, điểm bắt đầu của lộ trình di chuyển.
Toan Táo
酸枣
Địa danh trên lộ trình di chuyển, nơi Lý Tố và Quan Vũ dừng chân.
Quan Độ
官渡
Nơi Lý Tố thuê thuyền để đi đường thủy.
Trần Lưu
陈留
Huyện thuộc Duyện Châu, nơi Lý Tố dừng chân để kinh doanh sách và tìm kiếm các đầu mối thương nhân.
Tương Ấp
襄邑
Địa điểm dừng chân tiếp theo của đoàn người sau khi rời Trần Lưu.
Tuy Thủy
睢水
Hệ thống đường thủy được Lý Tố tận dụng để di chuyển nhanh chóng dọc hành trình.
Mang Đãng Sơn
芒砀山
Dãy núi nằm trên lộ trình di chuyển của Lý Tố.
Tứ Thủy
泗水
Con sông quan trọng trong hệ thống thủy vận mà đoàn của Lý Tố đi qua.
Tiểu Bái
小沛
Thành trì trên lộ trình đi về phía Từ Châu.
Bành Thành
彭城
Thành trì nằm trên đường tới Đông Hải quận.
Hạ Bì
下邳
Thành lớn, nơi đoàn người chuẩn bị bỏ thuyền để đi đường bộ tới Đông Hải.
Đông Hải Quận
东海郡
Quê hương của Mi Trúc, mục tiêu hàng đầu của Lý Tố trong chuyến đi.
Quảng Lăng Quận
广陵郡
Điểm đến cuối cùng để tập kết quân đội, nơi hội tụ của nhiều lính đánh thuê Đan Dương.
Hoài Âm
淮阴
Châu trị của Quảng Lăng, điểm cuối của lộ trình thủy vận.
Hoài Thủy
淮水
Con sông lớn nơi Hoài Âm tọa lạc.
Lương Quận
梁郡
Quận lân cận Trần Lưu, nơi có tuyến đường thương mại tiềm năng dưới sự quản lý của Vệ Tư.
Tuy Dương
睢阳
Một thành trì quan trọng thuộc Lương Quận, trung tâm tiêu thụ hàng hóa và sách vở.
Đức Dương Điện
德阳殿
Chính điện Nam cung nơi các quan đại thần tham gia nghị sự.
Quảng Tông
广宗
Nơi Lư Thực từng giao chiến với Trương Giác.
Đan Trì
丹墀
Khu vực lối đi trước điện chính trong cung đình.
Thái Thương
太仓
Kho lương thực trung tâm của triều đình.
Thượng Cốc
上谷
Quận biên giới, nơi quân phản loạn đang tập kết và cần được ngăn chặn.
Quảng Dương
广阳
Một quận thuộc U Châu nằm trong tuyến phòng thủ chống quân phản loạn.
Dự Châu
豫州
Khu vực trung nguyên, nơi Lý Tố đánh giá quan trường có nhiều hủ bại và hối lộ.
Kỷ Ngô
己吾
Huyện quê quán của Điển Vi.
Dữ Huyện
圉县
Huyện lân cận Tương Ấp, nơi quê quán của Thái Ung, cách nơi hiện tại khoảng bốn mươi dặm.
Tuy Thủy
雎水
Tuyến đường thủy quan trọng giúp kết nối các địa điểm trọng yếu từ Tương Ấp đi hướng Lạc Dương.
Cối Kê
会稽
Một vùng đất phía nam từng xảy ra sự phản loạn của Hứa Xương, nơi Thái Ung từng lo lắng về tình hình bất ổn.
Đãng Huyện
砀县
Khu vực biên giới giữa Lương Quận và Tiểu Bái, nơi Lý Tố chuẩn bị vượt núi.
Cự Dã Trạch
巨野泽
Vùng đầm lầy hiểm trở gần Sơn Dương, nơi tụ tập nhiều toán giặc cướp.
Bái Quận
沛郡
Địa danh hành chính quan trọng mà đoàn người Lý Tố đi qua.
Sơn Dương Quận
山阳郡
Nơi cư ngụ của chi tộc họ Lý.
Đông Quận
东郡
Nơi khởi phát và bị tiêu diệt của lực lượng Khăn Vàng dưới trướng Bốc Kỷ.
Khúc Dương
曲阳
Nơi gia tộc Lỗ Túc sinh sống.
Bái Huyện
沛县
Huyện nằm trên lộ trình di chuyển của đoàn người, nơi có tuyến đường sông quan trọng.
Tiêu Huyện
萧县
Địa danh nằm gần Bái Huyện, điểm mốc trên hành trình của Lý Tố.
Hạ Tương
下相
Quê hương của Hạng Vũ, là bến cảng quan trọng trên sông Tứ Thủy trước khi chuyển sang đường bộ.
Quảng Lăng
广陵
Khu vực mà đoàn người dự định đến để chiêu mộ binh sĩ.
Đan Dương
丹阳
Vùng đất nổi tiếng với các chiến binh thiện chiến, nơi Lý Tố dự định tuyển mộ quân lính tinh nhuệ.
Cù Huyện
朐县
Nơi gia tộc họ Mi cư ngụ, nằm phía Đông Bắc của Khúc Dương.
Sài Tang
柴桑
Địa danh nơi xảy ra các cuộc xung đột giữa các thế lực địa phương.
Dự Chương
豫章
Địa danh nơi các dòng người tị nạn xuôi dòng ra đi tránh loạn.
Sào Hồ
巢湖
Vùng đầm hồ nơi tập trung các hào soái Đan Dương.
Tinh Hồ
精湖
Địa điểm quan trọng nơi có các thủ lĩnh quân Đan Dương trú ngụ.
Sơn Dương Trì
山阳池
Khu vực chịu ảnh hưởng bởi quân Đan Dương.
Đàm Huyện
郯县
Quận trị của quận Đông Hải, nơi Mi Trúc cư ngụ.
Lũy Thủy
灅水
Con sông có nhánh chảy qua Lương Hương Huyện, nơi thuyền của gia tộc họ Mi có thể cập bến để giao thương với lực lượng của Lưu Bị.
Hải Hà
海河
Tuyến đường thủy quan trọng cho hoạt động vận tải đường biển phía Bắc.
Đông Hải
东海
Nơi cư ngụ của Mi Trúc và là khởi điểm giao dịch của đoàn người.
Hợp Phì
合淝
Thành trì thường xuyên bị sơn tặc quấy phá vào những năm mất mùa hoặc thời điểm thế lực sơn tặc bành trướng.
Trừ Huyện
滁县
Vùng đất nằm giữa Quảng Lăng Quận và Đan Dương Quận, nơi Vô Khâu Nghị đặt đại bản doanh để chỉ huy chiến dịch.
Lư Giang
庐江
Quận nơi Tổ Lang từng hoạt động trước khi dẫn dân lưu tán di cư lên phía Bắc.
Hoài Hà
淮河
Con sông lớn có địa thế quan trọng, nơi có các hệ thống sông ngòi và hồ nước ảnh hưởng đến chiến lược quân sự thời bấy giờ.
Cao Bưu Hồ
高邮湖
Khu vực địa lý dùng để xác định vị trí các căn cứ của Trương Đa và Hứa Càn.
Sông Long Thư
龙舒河
Con sông chảy qua vùng đất hạ trại của Tổ Lang, là tuyến đường thủy dẫn vào Sào Hồ.
Nhu Tu Khẩu
濡须口
Cửa sông chiến lược dẫn từ Sào Hồ ra sông Dương Tử, nơi đóng quân của Trịnh Bảo.
Sông Nhu Tu
濡须水
Con sông chảy qua Nhu Tu Khẩu, nối liền hệ thống sông hồ với hạ lưu.
Thư Thành
舒城
Thành phố nằm gần khu vực của Tổ Lang, nơi Lý Tố đã mua nhu yếu phẩm để chiêu đãi quân binh.
Thất Bảo Sơn
七宝山
Ngọn núi nằm gần Nhu Tu Khẩu, địa thế hiểm trở được Lỗ Túc chọn làm nơi mai phục một nửa quân lực để chặn đường rút của quân Trịnh Bảo.
Nhu Tu Sơn
濡须山
Ngọn núi nằm đối diện Thất Bảo Sơn, tạo thành thung lũng Nhu Tu Khẩu, là vị trí chiến lược kiểm soát lối ra vào đầm hồ.
Thủy trại Nhu Tu Khẩu
濡须口水寨
Căn cứ địa kiên cố của Trịnh Bảo, nơi đã bị官 quân thiêu rụi hoàn toàn sau khi chiếm được.
Ngô Việt
吴越
Vùng đất trù phú với nghề đúc kiếm và luyện sắt lâu đời, nguồn cung cấp vũ khí quan trọng.
Ô Giang Độ
乌江渡
Bến đò chiến lược trên sông Trường Giang, nơi tập kết binh mã để lên tàu biển.
Thái Thạch Cơ
采石矶
Tên gọi tương ứng của Ô Giang Độ, một địa điểm quan trọng dọc theo sông Trường Giang.
Sơn Đông Bán Đảo
山东半岛
Khu vực địa lý then chốt mà đoàn tàu phải đi vòng qua trên hành trình tiến về phía Bắc.
Liêu Tây Quận
辽西郡
Nơi đang nổ ra các cuộc nổi dậy mới của phản quân.
Quản Tử Thành
管子城
Thành trì nơi Công Tôn Toản đang bị quân phản loạn bao vây.
Phương Thành Huyện
方城县
Huyện thuộc Trác Quận, nơi Chu Thái được bổ nhiệm làm Huyện úy.
Lô Long Tái
卢龙塞
Cửa ải chiến lược trên đường biên giới phía Bắc, con đường huyết mạch của vùng biên.
Lô Thủy
卢水
Con sông chảy qua khu vực biên giới gần Quản Tử Thành.
Huyền Thủy
玄水
Con sông chi lưu hội tụ cùng Lô Thủy gần Quản Tử Thành.
Ngư Dương Quận
渔阳郡
Địa bàn quản lý của đô úy Trương Nam, khu vực nằm ở vị trí chiến lược phía Đông.
Bình Nguyên Quận
平原郡
Khu vực nằm trong tầm ngắm cướp phá của quân Trương Cử.
Nhạc An Quận
乐安郡
Khu vực thuộc biên giới Thanh Châu, ranh giới hành quân của quân phản loạn.
Thái Sơn Quận
泰山郡
Địa danh nơi Trương Cử từng làm thái thú, thường được hắn nhắc đến với sự ngạo mạn.
Hữu Bắc Bình Quận
右北平郡
Địa bàn hiện đang nằm trong tay quân phản loạn.
Thiên Tân
津门
Địa danh hiện đại tương ứng với khu vực vùng hạ lưu sông Lũy Thủy gần biển.
Tam Xoa Hà
三叉河
Địa điểm chiến lược ở thượng nguồn, nơi Triệu Vân phụ trách tuần tra và quan sát động thái của quân địch.
Bạch Mã Nghĩa Tòng
白马义从
Đội kỵ binh tinh nhuệ của Công Tôn Toản, nổi tiếng với kỹ năng cung tên xuất chúng.
Liêu Tây
辽西
Vùng đất nằm ở phía Tây Liêu Đông, nơi Trương Cử muốn rút lui về.
Nam Bì
南皮
Thủ phủ hoặc thành trì trọng yếu thuộc Bột Hải quận, nơi trú đóng của lực lượng Thanh Hà đô úy.
Ngụy Quận
魏郡
Đơn vị hành chính thời Hán, nơi trú đóng của Phan Phượng và Trương Cáp.
Thanh Hà
清河
Đơn vị hành chính thời Hán, nơi trú đóng của Khúc Nghĩa.
Giới Hà
界河
Con sông nơi Trương Cử đang bị quân Hán vây hãm, mất đi khả năng cơ động.
Thái Sơn
泰山
Dãy núi hiểm trở, nơi Trương Cử dự định rút lui để tiếp tục gây loạn.
Liêu Tây Đại Doanh
辽西大营
Căn cứ chính của liên minh phản loạn Ô Hoàn và quân của Trương Cử.
Vũ Đô Quận
武都郡
Quê hương của Khúc Nghĩa, vùng đất nằm ở phía Tây Lương, nơi đào luyện nên những chiến binh thiện chiến.
Vô Chung Độ
无终渡
Bến đò chiến lược nằm ở biên giới giữa ngư Dương và Hữu Bắc Bình, nơi diễn ra trận đánh giữa Trương Nam và quân Tiên Ti.
Ung Nô
雍奴
Địa điểm nơi Lưu Bị đã đóng quân trước khi chuyển về Kế Huyện.
Tiên Ti
鲜卑
Bộ lạc ngoại tộc phương Bắc, đồng minh quân sự của lực lượng Trương Cử.
Vô Chung Huyện
无终县
Một huyện nằm trên địa giới giữa quận Ngư Dương và Hữu Bắc Bình, là nơi Lý Tố đến thị sát việc屯田.
Tư Lệ
司隶
Khu vực hành chính bao quanh kinh đô Lạc Dương, nơi có mật độ tri thức và độc giả cao.
Trương Gia Khẩu
张家口
Địa điểm cửa ngõ nơi quân phản loạn Trương Thuần rút chạy ra ngoài trường thành.
Hán Trung
汉中
Vùng đất chiến lược, cửa ngõ quan trọng để thâm nhập vào Ích Châu.
Tần Lĩnh
秦岭
Dãy núi ngăn cách Quan Trung và khu vực Tứ Xuyên, rào cản địa lý mà Lưu Yên cần vượt qua trước mùa đông.
Đại Ba Sơn
大巴山
Dãy núi phía Nam Hán Trung, có khí hậu ấm áp, không bị phong tỏa bởi tuyết vào mùa đông.
Từ Vô
徐无
Một huyện nhỏ nằm ven sông Canh Thủy, nơi Lưu Bị dừng chân chiếm đóng làm tiền tiêu để cứu giúp dân chúng và đối đầu với quân phản loạn.
Cô Trúc Thành
孤竹城
Thành trì nằm gần Lư Long, nơi đặt đại bản doanh của thủ lĩnh Ô Hoàn Khâu Lực Cư.
Lệnh Chi
令支
Địa danh nằm trên tuyến đường hành quân của Lý Tố khi tiến về phía bắc để tiếp cận đại doanh địch.
Canh Thủy
庚水
Con sông chảy qua khu vực biên giới chiến lược, dọc theo lưu vực này là các huyện Từ Vô và Vô Chung.
Lưu Hà
滦河
Con sông nằm trong khu vực tác chiến, địa điểm được dùng để định vị hướng hành quân cho quân đội.
Phì Như
肥如
Một địa điểm nằm gần Lệnh Chi, nơi mà Lý Tố lên kế hoạch phục kích phản quân.
Tây Lương
西凉
Vùng đất biên viễn phía tây, nơi các thế lực quân phiệt như Hàn Toại, Vương Quốc trỗi dậy chống lại triều đình.
Tam Phụ
三辅
Khu vực vùng đệm quan trọng bao quanh kinh đô Lạc Dương, thường xuyên bị uy hiếp bởi quân Tây Lương.
Hà Sáo
河套
Vùng đất phía bắc, nơi須卜骨都侯 đang chiếm giữ.
Miên Trúc
绵竹
Địa điểm diễn ra cuộc biến loạn của Mã Tương và cũng là nơi Khích Kiệm bị sát hại.
Vũ Đô
武都
Tuyến đường chiến lược từ phía bắc dẫn vào Hán Trung.
Trần Thương
陈仓
Thành trì chiến lược tại phía tây, điểm nóng nơi diễn ra các cuộc vây hãm mang tính bước ngoặt giữa quân triều đình và phản quân.
Nam Giao Thái Nhất Đàn
南郊太一坛
Nơi tổ chức các đại lễ tế tự quan trọng của triều đình, tọa lạc tại khu vực phía Nam kinh thành Lạc Dương.
Đãng Sơn
砀山
Nơi vốn xây dựng miếu thờ Trần Thắng, sau đó được phê chuẩn bãi bỏ vì Lý Tố chứng minh rằng Trần Thắng khởi nghĩa chỉ vì tư lợi.
Xương Lê
昌黎
Trọng điểm quân sự nằm giữa Liêu Đông và Liêu Tây, nơi quân phản loạn Trương Thuần đang cố thủ.
Đồ Hà
徒河
Căn cứ quân sự chiến lược gần Xương Lê, nơi quân Trương Thuần tập kết binh lực.
Lâm Du
临渝
Địa danh ven biển thuộc Liêu Tây, điểm xuất phát quan trọng cho tuyến vận lương của quân Lưu Bị.
Dương Lạc
阳乐
Huyện lỵ của quận Liêu Tây, nơi bắt đầu có dân cư sinh sống trên hành lang Liêu Tây.
Tiểu Du Thủy
小渝水
Con sông cung cấp nguồn nước chính và hệ thống thủy lợi quan trọng cho khu vực Liêu Tây.
Liêu Tây Hành Lang
辽西走廊
Dải đất hẹp dọc bờ biển nối liền biên giới phía Bắc, là đường vận lương chính nhưng địa hình hoang vu.
Tương Bình
Quận trị của quận Liêu Đông, đại bản doanh của Trương Cử.
Tương Bình
襄平
Thành trì chiến lược tại Liêu Đông, nơi quân phản loạn tập trung đông đảo.
Biện Lương
汴梁
Địa danh lịch sử liên quan đến chính sách cho thuê bò.
Đại Du Thủy
大渝水
Con sông lớn trong khu vực, nằm gần thành Xương Lê, là yếu tố địa hình quan trọng trong chiến tranh.
Bức Dương
逼阳
Tên một thành trì cổ, nơi gắn liền với giai thoại Thúc Lương Hột nâng cổng thành.
Giang Lăng
江陵
Địa danh quân sự, nơi từng diễn ra cuộc chiến mà Chu Du bị vây hãm trong瓮 thành.
Huyền Thổ Quận
玄菟郡
Quận thuộc quản lý của nhà Hán, hiện đang chịu sự quấy nhiễu từ các tộc ngoại bang.
Nhạc Lãng Quận
乐浪郡
Vùng đất biên viễn chịu ảnh hưởng từ sự xâm lấn của Cao Câu Ly.
Cao Câu Ly
高句丽
Thế lực ngoại tộc luôn nhòm ngó các quận phía Đông của nhà Hán.
Phù Lê
扶黎
Huyện thành được triều đình thu phục.
Tân Đồ
宾徒
Huyện thành được triều đình thu phục.
Vô Lự
无虑
Huyện thành được triều đình thu phục.
Hiểm Độc
险渎
Huyện thành biên giới được quân Lưu Bị thu phục.
Phòng Huyện
房县
Thành trì tại bán đảo Liêu Đông được quân Lưu Bị thu phục.
Vấn Huyện
汶县
Thành trì tại bán đảo Liêu Đông được quân Lưu Bị thu phục.
Bình Quách
平郭
Thành trì tại bán đảo Liêu Đông được quân Lưu Bị thu phục.
Đạp Thị
沓氏
Thành trì tại bán đảo Liêu Đông được quân Lưu Bị thu phục.
Liêu Toại
辽隧
Thành trì chiến lược nằm ở phía nam đồng bằng sông Liêu, nơi quân Lưu Bị đối đầu trực tiếp với chủ lực của Trương Thuần.
Liêu Hà
辽河
Con sông lớn nhất vùng Liêu Đông, là huyết mạch giao thông và khu vực canh tác nông nghiệp quan trọng nhất của bốn quận Liêu Đông.
Vọng Bình huyện
望平县
Một huyện thuộc khu vực Liêu Đông được kết nối bởi nhánh sông phía tây của Liêu Hà.
Liêu Dương huyện
辽阳县
Huyện nằm dọc theo nhánh sông Liêu Hà, có vị trí chiến lược.
Cao Câu Ly huyện
高句骊县
Nằm trong khu vực Huyền Thổ quận (tương ứng vùng Thẩm Dương).
Tây Cái Mã huyện
西盖马县
Nằm trong khu vực Huyền Thổ quận (tương ứng vùng Phủ Thuận).
Liêu Toại
Thành trì chiến lược nằm ở phía nam đồng bằng sông Liêu, nơi quân Lưu Bị đối đầu trực tiếp với chủ lực của Trương Thuần.
Đông Lai
东莱
Một quận thuộc Thanh Châu, nơi Thái Sử Từ từng làm lại và hiện đang bị loạn lạc tàn phá.
Bắc Hải
北海
Một quận thuộc Thanh Châu, nơi tình hình loạn lạc vô cùng nghiêm trọng.
Mông Sơn
蒙山
Dãy núi tại Thanh Châu, hỗ trợ địa thế hiểm trở cho quân phản loạn che chắn.
Sa Môn Đảo
沙门岛
Hòn đảo nằm giữa bán đảo Sơn Đông và bán đảo Liêu Đông, nơi tập trung các tội phạm lưu đày và người lánh nạn.
Miếu Đảo Liệt Đảo
庙岛列岛
Chuỗi đảo nối liền giữa bán đảo Sơn Đông và Liêu Đông, con đường biển quan trọng.
Liêu Dương
辽阳
Một trong các huyện thuộc lưu vực sông Liêu, đã bị quân Lưu Bị chiếm lĩnh.
Vọng Bình
望平
Một trong các huyện thuộc lưu vực sông Liêu, đã bị quân Lưu Bị chiếm lĩnh.
Hầu Thành
候城
Một trong các huyện thuộc lưu vực sông Liêu, đã bị quân Lưu Bị chiếm lĩnh.
Quốc Nội Thành
国内城
Kinh đô của Cao Câu Ly, nằm tại khu vực hợp lưu sông Áp Lục.
Tân La
新罗
Thế lực ngoại tộc có thể bị uy hiếp bởi quân Lưu Bị.
Hạ Mật
下密
Một huyện trong quận Bắc Hải, trọng điểm chiến lược nối liền đường thủy của quân Lưu Bị.
Nghi Mông Sơn
沂蒙山
Dãy núi hiểm trở tại Thanh Châu.
Dương Khâu Sơn
阳丘山
Dãy núi tại huyện Khúc Thành, là nơi có mỏ vàng.
Nhũ Sơn
乳山
Dãy núi tại khu vực Thanh Đảo.
Duy Thủy
潍水
Con sông trọng yếu được dùng làm đường vận chuyển và chiến tuyến chính.
Cao Đường
高唐
Huyện nơi Lưu Bị từng làm quan trong lịch sử cũ, nơi gắn liền với thất bại của ông trước quân khăn vàng.
Giao Đông
胶东
Một huyện thuộc Bắc Hải chịu sự tàn phá của quân Khăn Vàng.
Tức Mặc
即墨
Một huyện thuộc Bắc Hải chịu sự tàn phá của quân Khăn Vàng.
Đông Mâu
东牟
Huyện ven biển tại Đông Lai, bị quân địch phá thành và tàn sát.
Mâu Bình
牟平
Huyện thuộc Đông Lai bị quân Khăn Vàng tàn phá.
Quan Dương
观阳
Huyện thuộc Đông Lai bị quân Khăn Vàng tàn phá.
Khúc Thành
曲成
Huyện thuộc Đông Lai bị quân Khăn Vàng tàn phá.
Lâm Cù
临朐
Huyện thuộc Thái Sơn bị quân Khăn Vàng chiếm giữ.
Lai Vu
莱芜
Huyện thuộc Thái Sơn bị quân Khăn Vàng chiếm giữ.
Bình Dương
平阳
Huyện thuộc Thái Sơn bị quân Khăn Vàng chiếm giữ.
Phụng Cao
奉高
Quận trị của Thái Sơn, nơi Gia Cát Khuê đang cố thủ.
Nhạc An
乐安
Một trong những quận bị ảnh hưởng bởi loạn Khăn Vàng.
Tề Quận
齐郡
Một trong những quận bị ảnh hưởng bởi loạn Khăn Vàng.
Thành Dương
城阳
Một trong những quận bị ảnh hưởng bởi loạn Khăn Vàng.
Lang Nha
琅琊
Quận tiếp giáp giữa Từ Châu và Thanh Châu, chịu sự xâm lấn của quân Khăn Vàng.
Bình Nguyên
平原
Vùng quận nằm xa hơn về phía Bắc, nơi quân Khăn Vàng chưa dám tấn công chiếm đóng.
Giao Thủy
胶水
Con sông quan trọng, nơi diễn ra các công tác thiết lập phòng tuyến của quân Lưu Bị.
Đô Xương
都昌
Huyện thuộc Bắc Hải nằm phía tây sông Duy Thủy, nơi Trương Nhiễu tập kết quân đội.
Thọ Quang
寿光
Huyện thuộc Bắc Hải, nơi có quân Khăn Vàng hoạt động.
Bình Thọ
平寿
Quận trị Bắc Hải, nơi Trương Nhiễu từng đóng quân trước khi rút về Đô Xương.
Tế Nam
济南
Khu vực chịu sự kiểm soát, chiếm đóng của Ô Tô.
Thương Đình
仓亭
Địa điểm diễn ra trận chiến quan trọng nơi quân triều đình đánh bại nhiều cừ soái Khăn Vàng.
Hoàng Hà
黄河
Con sông lớn đóng vai trò là ranh giới chiến lược mà Lưu Bị từng vượt qua trong lịch sử.
Núi Bất Kỳ
不其山
Vùng núi nằm tại giao điểm giữa các quận, nơi Trịnh Huyền ẩn cư.
Cự Bình
巨平
Địa bàn nơi Tang Bá đặt căn cứ, cũng là nơi diễn ra cuộc gặp gỡ đàm phán với Lý Tố.
Vấn Thủy
汶水
Dòng sông chảy qua khu vực Thái Sơn, nơi ghi dấu cuộc đàm phán giữa Lý Tố và phe Tang Bá.
Đới Phương
带方
Một trong những địa điểm được nhắm đến để thực hiện chính sách đồn điền.
Dương Đô Huyện
阳都县
Quê nhà ở biên giới phía Bắc của Lang Nha Quận, nơi gia đình Gia Cát Khuê dự định đưa linh cữu về an táng.
Mông Âm
蒙阴
Một huyện dọc theo lộ trình từ Phụng Cao về Dương Đô.
Phí Huyện
费县
Một huyện thuộc lộ trình di chuyển của tang đoàn từ Thái Sơn về Lang Nha.
Lạc Dương
Kinh đô triều đình, nơi ghi nhận các báo cáo và là đích đến của khâm sai.
Giao Châu Loan
胶州湾
Vùng vịnh nằm ở phía nam nơi núi Bất Kỳ tọa lạc.
Lao Sơn
崂山
Dãy núi nằm gần khu vực núi Bất Kỳ.
Quảng Hán
广汉
Một trong ba quận nằm dưới sự ảnh hưởng của giáo phái Trương Lỗ trước khi phát triển tại Hán Trung.
Tử Đồng
梓潼
Một trong ba quận nằm dưới sự ảnh hưởng của giáo phái Trương Lỗ trước khi phát triển tại Hán Trung.
Vấn Sơn
汶山
Một trong ba quận nằm dưới sự ảnh hưởng của giáo phái Trương Lỗ trước khi phát triển tại Hán Trung.
Giang Du
江油
Địa điểm hoạt động ban đầu của Trương Lỗ và giáo phái Ngũ Đấu Mễ trước khi chiếm lĩnh Hán Trung.
Hà Đông
河东
Khu vực chiến lược, nơi phát khởi loạn Bạch Ba do vấn đề quân lương của quân Nam Hung Nô.
Tán Quan
散关
Cửa ải chiến lược, điểm trung chuyển trên con đường từ Vũ Đô dẫn đến Trần Thương.
Vị Thủy
渭水
Dòng sông lớn chảy qua khu vực gần Trần Thương và Quan Trung.
Tử Ngọ Cốc
子午谷
Con đường hiểm yếu nhất dẫn vào Hán Trung, nằm dưới quyền kiểm soát của thế lực tại Hán Trung.
Dương Bình Quan
阳平关
Cửa ải thông lộ quan trọng dẫn vào vùng đất Hán Trung.
Kim Ngưu Đạo
金牛道
Con đường núi hiểm trở nối liền vùng Hán Trung với Thục Quận.
Kiếm Môn Quan
剑门关
Cửa ải hiểm trở trên đường tiến vào vùng Thục.
Thục Quận
蜀郡
Vùng đất nằm sâu trong Ích Châu, trung tâm quyền lực của刘焉 (Lưu Yên).
Kinh Châu
荆州
Vùng đất chiến lược trọng yếu ở phía Nam, nơi xảy ra nhiều biến động chính trị chuyển giao quyền lực thời Hán mạt.
Toàn Môn Quan
旋门关
Cửa ải phòng thủ quan trọng thuộc hệ thống tám cửa ải quanh kinh đô Lạc Dương, nơi Từ Vinh từng trấn giữ.
Phù Dư
扶余
Tộc người ngoại bang phía Bắc, thế lực cần đề phòng tại khu vực biên giới Liêu Đông.
An Ấp
安邑
Thành trì nằm ở bờ bắc Hoàng Hà, nơi Quan Vũ sẽ đổ bộ để tiến vào Hà Đông.
Bồ Phản Tân
蒲阪津
Bến đò chiến lược trên sông Hoàng Hà, cửa ngõ quan trọng để thâm nhập vào khu vực Quan Trung.
Đồng Quan
潼关
Hiểm địa quân sự, nút thắt chặn đường tiến về phía Tây mà quân đội cần băng qua.
Tân Phong Độ
新丰渡
Bến đò quan trọng nằm ở bờ Nam Hoàng Hà, đối diện với khu vực chiến lược của Trường An.
Hào Hàm Đạo
崤函道
Con đường hiểm yếu giữa núi và sông, nơi che chở cho các cửa ải cổ đại như Hàm Cốc Quan.
Bá Thượng
灞上
Địa điểm gần Trường An, nơi lưu dấu nhiều sự kiện lịch sử của các cuộc hành quân.
Giải Lương
解良
Quê hương của Quan Vũ, thuộc quận Hà Đông, nới có hồ muối nổi tiếng.
Thành Cao
成皋
Địa điểm quan trọng trên lộ trình, nơi bàn giao binh quyền và khởi đầu chuyến đi Liêu Đông.
Huỳnh Dương
荥阳
Điểm dừng chân trên lộ trình di chuyển tới Liêu Đông.
Trung Mâu
中牟
Địa điểm nằm trên con đường phía Đông, nơi diễn ra các hoạt động di chuyển và gặp gỡ.
Phong Khâu
封丘
Địa điểm nằm dọc theo con đường dẫn từ Trung Mâu đi Liêu Đông.
Bộc Dương
濮阳
Địa điểm trung chuyển quan trọng trong lộ trình từ Trung Nguyên đến Liêu Đông.
Quyện Thành
鄄城
Thành trì nằm trên lộ trình di chuyển của đội ngũ quân sự.
Đại Đồng Giang
大同江
Khu vực sông ngòi thuộc phạm vi quản lý của Nhạc Lãng Quận, được quy hoạch làm địa điểm khai hoang tiếp theo cho lưu dân.
Hán Giang
汉江
Khu vực sông ngòi thuộc phía Nam, được dự kiến làm nơi khai hoang và định cư trong tương lai.
Bách Tế
百济
Vùng đất nằm ở phía Nam Hán Giang, nơi được chọn làm địa điểm đồn điền cho tù binh cải tạo.
Ông Tân
瓮津
Điểm đến trên bán đảo Triều Tiên, cách xa khu vực Trung Nguyên, là đích đến cho kế hoạch lưu đày.
Trường Giang
长江
Con sông lớn được nhắc đến trong bối cảnh phân tích các phương án thủy chiến.
Núi Đê Trụ
砥柱山
Ngọn núi nằm giữa sông Hoàng Hà, nơi bắt nguồn của điển tích 'trụ cột giữa dòng'.
Thần Môn
神门
Một trong ba đoạn hiểm trở trên sông Hoàng Hà tại khu vực Tam Môn Hiệp.
Nhân Môn
人门
Một trong ba đoạn hiểm trở trên sông Hoàng Hà tại khu vực Tam Môn Hiệp.
Quỷ Môn
鬼门
Một trong ba đoạn hiểm trở trên sông Hoàng Hà tại khu vực Tam Môn Hiệp.
Núi Hào
崤山
Dãy núi cao hiểm trở nằm tại bờ Nam sông Hoàng Hà.
Sông Luyện
湅水
Con sông chảy qua địa phận hai huyện Giải Lương và An Ấp.
Y Thị
猗氏
Huyện nằm giữa An Ấp và Giải Lương, nơi có hồ muối trọng yếu.
Núi Vương Ốc
王屋山
Dãy núi chiến lược, nơi diễn ra tranh chấp giữa quân triều đình và quân Bạch Ba.
Hoài Huyện
怀县
Trị sở hành chính của quận Hà Nội.
Dã Vương Huyện
野王县
Nơi Đinh Nguyên đặt trị sở khi không thể trở về Tịnh Châu.
Lâm Phần
临汾
Nơi đóng quân của lực lượng Bạch Ba. Từ đây, quân Bạch Ba có thể theo đường thủy di chuyển thuận lợi đến Giải Lương.
Sông Phần
汾水
Con sông chảy qua Lâm Phần, đóng vai trò là tuyến đường thủy chiến lược cho quân đội di chuyển trong chiến dịch.
Huyện Bồ Phản
蒲坂县
Nơi giao nhau giữa Hoàng Hà và sông Luyện, vị trí chiến lược trọng yếu tại Hà Đông, nơi diễn ra cuộc đối đầu giữa quân triều đình và giặc Bạch Ba.
Sông Thấm
沁水
Con sông quan trọng đóng vai trò như hào ngăn tự nhiên trong các cuộc giao tranh ở Hà Đông.
Không Thương Lĩnh
空仓岭
Dải núi chiến lược nằm gần khu vực sông Thấm, từng là điểm cắt đường hành quân trong lịch sử.
Thượng Đảng
上党
Khu vực địa lý chiến lược mà杨奉 từng muốn rút quân tới.
Sông Đan
丹水
Khu vực sông ngòi nơi diễn ra các cuộc giằng co giữa quân Hán và quân Bạch Ba.
Trường Bình
长平
Vùng đất chiến lược nơi quân Bạch Ba cuối cùng bị dồn vào đường cùng và bao vây.
Bách Lý Thạch
百里石
Khu vực chiến trường nơi Lữ Bố di chuyển kỵ binh để thực hiện bọc lót chiến lược.
Huyễn Thị Huyện
泫氏县
Nơi đóng quân của Vu Phu La, cũng là nơi xảy ra vụ tranh giành Đỗ thị dẫn đến mâu thuẫn quân sự.
Tấn Đông Nam
晋东南
Khu vực địa lý ở phía đông nam Tấn Châu, nơi toàn bộ chiến sự và các thế lực đang hỗn loạn.
Thượng Dung
上庸
Vùng đất chiến lược giáp ranh, trong tầm kiểm soát của quân Hán trong tương lai.
Âm Bình
阴平
Khu vực biên giới phía Tây, nơi có địa thế hiểm trở.
Hạ Biện
下辨
Vùng đất nằm gần biên giới Tây Khương, nơi có đồng cỏ tốt, dự định là điểm đến cho Vu Phu La.
Đạp Trung
沓中
Khu vực nằm ở phía Tây, nơi cỏ tươi tốt, thích hợp cho việc chăn nuôi gia súc của Hung Nô.
Hàn Vương Sơn
韩王山
Dãy núi nằm ở phía Đông khu vực bị vây hãm, một rào cản địa lý quan trọng tại Tịnh Châu.
Đại Lương Sơn
大粮山
Dãy núi nằm ở phía Nam khu vực chiến sự, nơi Lý Tố di chuyển qua để绕过 bao vây.
Thánh Phật Sơn
圣佛山
Dãy núi nhỏ trong khu vực Tịnh Châu góp phần chia cắt chiến trường.
Hòe Lý
槐里
Huyện thuộc quận Hữu Phù Phong, nơi tập kết đại quân của Lưu Bị trước khi tiến vào陈仓.
Mỹ Dương
美阳
Huyện nằm trên lộ trình hành quân dọc theo Vị Thủy.
Võ Công
武功
Huyện nằm trên lộ trình hành quân dọc theo Vị Thủy.
My Huyện
郿县
Huyện nằm trên lộ trình hành quân dọc theo Vị Thủy.
Hoằng Nông
弘农
Khu vực Lưu Bị đi qua khi rời Lạc Dương để hội quân.
Hàm Hào đạo
函崤道
Con đường chiến lược nối liền Lạc Dương với vùng Quan Trung.
Thiên Thủy
天水
Quận lỵ tại Lương Châu bị Hàn Toại chiếm cứ.
Ngũ Trượng Nguyên
五丈原
Vùng đất chiến lược ven sông Vị, vị trí đóng quân của quân Lưu Bị.
Mang Thủy
芒水
Con sông hợp lưu vào sông Vị tại địa phận huyện Mỹ Dương.
Lạc Thủy
骆水
Con sông hợp lưu vào sông Vị tại địa phận huyện Võ Công.
Võ Công Thủy
武功水
Con sông chảy qua dãy Tần Lĩnh, hợp lưu vào sông Vị phía tây huyện My Huyện.
Bào Tà Đạo
褒斜道
Con đường hiểm yếu chạy dọc theo dòng Võ Công Thủy xuyên qua Tần Lĩnh.
Thảng Lạc Đạo
傥骆道
Con đường hiểm yếu chạy dọc theo dòng Lạc Thủy xuyên qua Tần Lĩnh.
Thái Bạch Sơn
太白山
Ngọn núi thuộc dãy Tần Lĩnh, nằm cạnh trại quân của Lưu Bị.
Thẩm Lĩnh
沈岭
Ngọn núi thuộc dãy Tần Lĩnh, cùng với Thái Bạch Sơn tạo thành sự chia cắt địa lý tại khu vực này.
Lũng Sơn
陇山
Dãy núi phía Tây, nơi quân phản loạn tập kết các tiền đồn bảo vệ tuyến đường rút lui.
Lũng Tây
陇西
Khu vực quân sự quan trọng, quê hương của Lý Tham, nơi từng xảy ra biến động quân sự.
Kim Thành
金城
Địa danh tại Lương Châu, quê quán và căn cứ của Diêm Hành.
Hà Trì
河池
Huyện thuộc Vũ Đô, điểm trung chuyển quan trọng trong lộ trình tiến quân từ Trần Thương vào Hán Trung.
Tây Hán Thủy
西汉水
Con sông chảy qua Vũ Đô, đường thủy chiến lược dùng để vận chuyển quân lương.
Vũ Hưng
武兴
Điểm dừng chân trên lộ trình từ Hà Trì hướng về phía Hán Trung.
Trở Huyện
沮县
Địa điểm chiến lược nằm gần bờ sông Miện, nút thắt quan trọng để tiến tới Dương Bình Quan.
Miện Thủy
沔水
Con sông dẫn lối trực tiếp đến Dương Bình Quan.
Kỳ Sơn
祁山
Khu vực núi non có những thung lũng rộng lớn, thích hợp làm nơi chăn thả và trú quân.
Đông Lang Cốc
东狼谷
Một thung lũng trên tuyến đường hành quân qua dãy Tần Lĩnh, nơi quân đội tạm nghỉ chân.
Tử Ngọ Đạo
子午道
Con đường núi hiểm trở, dẫn thẳng đến Trường An.
Ký Huyện
冀县
Quận lỵ của Thiên Thủy, điểm đến nằm phía Bắc祁山 (Kỳ Sơn).
Thành Đô
成都
Thủ phủ của Ích Châu, trung tâm quyền lực của vùng đất phía Tây.
Mã Minh Các Đạo
马鸣阁道
Con đường hiểm trở dẫn vào nội địa Ích Châu, nơi Lý Tố dự định dùng làm điểm kết thúc cho quá trình dụ địch.
Bạch Thủy Quan
白水关
Cửa ải nằm sâu hơn trong lộ trình vào Ích Châu, nơi Lý Tố giả bộ muốn dẫn đoàn sứ giả đi tới.
Kiếm Các
剑阁
Điểm hiểm yếu trên đường vào Thục, nơi Lý Tố cân nhắc để làm đích đến cho cuộc hành trình giả.
Dương An Quan
阳安关
Một quan ải được xây dựng thêm về phía nam Dương Bình Quan sau này bởi chính quyền Thục Hán để hoàn thiện hệ thống phòng thủ.
Trần Thương Đạo
陈仓道
Tuyến đường huyết mạch dẫn tới Dương Bình Quan từ phía Bắc.
Kỳ Sơn Đạo
祁山道
Tuyến đường quan trọng kết nối vùng phía Tây, hội tụ tại Dương Bình Quan.
Tây Quan Dịch
西关驿
Trạm dịch nằm tại cửa ngõ phía Tây, nơi Lý Tố giả bộ dừng chân để trưng thu lương thảo và trà trộn vào vùng kiểm soát của quân Trương Lỗ.
Thục Địa
蜀地
Khu vực địa hình hiểm trở, nơi khó khăn cho việc vận chuyển quân lương, dẫn đến việc thiết lập các hệ thống quản lý lương thảo riêng biệt của giáo phái.
Gia Lăng Giang
嘉陵江
Con sông lớn đóng vai trò phân thủy lũng quan trọng trong địa thế Hán Trung và Thục Địa.
Ma Thiên Lĩnh
摩天岭
Ngọn núi hiểm trở, nằm trên tuyến đường hành quân chiến lược từ Gia Lăng sang Phù Giang.
Phù Giang
涪江
Dòng sông lớn tại vùng Thục, nơi các chiến lược gia thường lựa chọn để luân chuyển quân lực.
Ba Tây
巴西
Khu vực địa lý thuộc Ba Quận, nơi tập trung nhiều các tộc người nổi dậy.
Đãng Cử
宕渠
Vùng đất thuộc Ba Tây, nơi có sự hiện diện của lực lượng Bản Thuẫn Man.
Lãng Trung
阆中
Thành trì trọng yếu thuộc khu vực Ba Tây.
Nam Trịnh
南郑
Quận trị của Hán Trung, nơi đóng quân chủ lực và là nguồn viện binh chính của quân Trương Vệ.
Định Quân Sơn
定军山
Vị trí địa lý hiểm yếu tại Hán Trung, điểm phòng thủ chiến lược thứ hai mà Lưu Bị cần chiếm giữ để kiểm soát toàn bộ lưu vực.
Hán Thủy
汉水
Con sông chảy qua vùng đất Hán Trung, tuyến đường chiến lược quan trọng để tiến quân về phía Nam.
Miện Dương
沔阳
Thành trì nằm bên bờ Bắc nơi hợp dòng của sông Miện Thủy và Hán Thủy, cách Dương Bình Quan mười dặm, là nơi Lưu Bị chọn làm điểm dừng chân và cất giữ quân nhu.
Hoàng Sa huyện
黄沙县
Huyện nhỏ nằm dưới chân núi Định Quân, vị trí chiến lược cần được chỉnh đốn để bình ổn lòng dân và loại bỏ tàn dư của đạo sĩ.
Bao Trung
褒中
Huyện nằm trên lộ trình tiến quân về phía Nam của quân đội Lưu Bị, đóng vai trò bản lề trong thế trận bao vây.
Thành Cố
成固
Thành trì chiến lược mà quân Lưu Bị hành quân qua để hoàn tất việc bao vây Nam Trịnh.
Nam Hương
南乡
Vùng huyện thuộc Hán Trung, nằm trong kế hoạch kiểm soát toàn bộ lưu vực của Lưu Bị.
Hưng Thế
兴势
Huyện nhỏ hẻo lánh vùng ngoại vi Hán Trung, nơi Lưu Bị chủ trương bình định sau khi đã làm chủ tình hình.
Hoàng Kim
黄金
Huyện nhỏ vùng biên của Hán Trung, có tầm quan trọng về địa giới trong chiến lược phát triển.
Xích Ngạn
赤岸
Khu vực huyện nhỏ nằm thượng nguồn sông Hán, vị trí cần thu phục trong kế hoạch bình định lâu dài.
Vũ Sơn
雨山
Dải núi phân thủy quan trọng ở phía Nam Hán Trung, là tuyến đường Zhang Lu dự kiến sử dụng để trốn chạy.
Gia Manh
葭萌
Huyện hiểm yếu nằm bên bờ Gia Lăng Giang, nơi quân Quan Vũ chiếm đóng để đón lõng đối phương.
Điếm Giang
垫江
Điểm hợp lưu chiến lược của ba dòng sông, nơi giữ vai trò then chốt trong kế hoạch vây bắt tàn quân.
Giang Châu
江州
Thành trì trung tâm nằm tại hợp lưu các tuyến đường thủy, điểm đến cuối cùng trong chiến lược truy kích.
Tây Thành Môn
西城门
Cửa phía tây của thành Nam Trịnh, địa điểm diễn ra cuộc đối đầu bằng lời nói và tâm lý chiến giữa hai phe.
Nam Xung
南充
Khu vực cư trú của bộ lạc người Bản Thuẫn Man ở phía nam Lãng Trung.
Tây Xung
西充
Khu vực cư trú của bộ lạc người Bản Thuẫn Man, lân cận Lãng Trung.
Lãng Trung Huyện
阆中县
Thành trì chiến lược nằm bên Gia Lăng Giang, nơi Nghiêm Nhan trấn thủ.
An Hán Huyện
安汉县
Địa danh nằm trên lộ trình hành quân dọc theo đường thủy, nơi các quan chức địa phương đã đầu hàng sau khi thấy bằng chứng phản loạn.
Mông Đầu
蒙头
Điểm phân nhánh chiến lược trên dòng sông ở khu vực trung lưu Đãng Cử, nơi diễn ra cuộc đụng độ với thủy quân địch.
Đãng Thạch
荡石
Khu vực địa hình hiểm trở ven sông gần Mông Đầu, vị trí then chốt trong các chuyến tuần tra thủy quân.
Hán Xương
汉昌
Thành trì nằm ở phía bắc, điểm nút quân sự quan trọng mà Trương Phi đang tập trung vây đánh.
Tuyên Hán
宣汉
Huyện nằm trên phụ lưu phía đông của sông Đãng Cử, thuộc phạm vi kiểm soát của tàn quân Trương Lỗ.
Kiện Vi Quận
犍为郡
Một quận tại vùng Thục, nơi từng nằm dưới quyền quản lý của Nhậm Kỳ trước khi bị Lưu Yên thanh trừng.
Cao Nô Huyện
高奴县
Địa danh thuộc Bắc Địa Quận, nơi có nguồn dầu mỏ tự nhiên được người bản địa sử dụng.
Điếu Ngư Sơn
钓鱼山
Núi chiến lược đối diện Điếm Giang, nơi quân Lưu Yên đang tiến hành xây dựng thành trì nhằm phong tỏa đường thủy.
Điếu Ngư Thành
钓鱼城
Pháo đài chiến lược do Lưu Yên cho xây dựng để án ngữ con đường vào Tây Xuyên.
Nam Dương
南阳
Vùng đất nằm trên lộ trình từ Thượng Dung về kinh đô Lạc Dương, nơi Lý Tố dự định dùng làm phương hướng di chuyển để che giấu thông tin về việc triều đình.
Võ Đang
武当
Khu vực núi non, địa điểm Lý Tố hạ trại và chờ đợi viện binh, nơi có phong cảnh hữu tình.
Phòng Lăng
房陵
Địa danh lân cận trong khu vực Thượng Dung, thường được tính cùng trong các kế hoạch quản lý nhân khẩu.
Tương Dương
襄阳
Thành trì chiến lược trọng yếu tại Kinh Châu, nơi Lý Tố ghé qua để nghe ngóng tin tức triều đình.
Thập Yển
十堰
Vùng đất gần núi Võ Đang, nơi Lý Tố dự định xây dựng thành mới để quản lý việc lưu thông qua sông.
Trúc Thủy
筑水
Nhánh sông đổ vào Hán Thủy, nơi hợp lưu có địa hình bằng phẳng nhưng nhiều đầm lầy.
Đan Giang Khẩu
丹江口
Cửa sông nơi hợp lưu của Trúc Thủy và Hán Thủy, khu vực tiền thân của các dự án thủy lợi trong tương lai.
Y Khuyết Quan
伊阙关
Cửa ải quan trọng giáp ranh giữa Kinh Châu và Tư Lệ.
Dục Thủy
育水
Con sông chảy qua vùng Nam Dương, tuyến đường di chuyển của đoàn người Lý Tố.
Trúc Dương
筑阳
Mục tiêu tiếp theo trong hành trình quân sự của Lý Tố sau khi rời khỏi Võ Đang.
Tân Thành
新城
Một trong Đông Tam Quận được tách ra về sau, nằm trong khu vực quản lý chiến lược đang được Lý Tố sắp xếp.
Chử Thủy
堵水
Nhánh sông phía Nam của Hán Thủy, con đường thủy lộ duy nhất để tiến vào địa phận Thượng Dung.
Sơn Đô
山都
Huyện nằm trên lộ trình giữa Đặng Huyện và襄阳, có vai trò địa lý quan trọng trong việc kiểm soát tuyến đường giao thông.
Đặng Huyện
邓县
Huyện thuộc quận襄阳, nằm trên con đường thủy lộ trọng yếu mà quân đội cần đi qua để tiếp cận khu vực Đan Giang Khẩu.
Khai Dương Môn
开阳门
Cửa thành phía Nam của Lạc Dương.
Lạc Thủy
洛水
Con sông chảy qua hoặc gần kinh thành Lạc Dương.
Lỗ Dương
鲁阳
Một huyện thuộc phía bắc Nam Dương, nơi có vị trí địa lý gần với Tư Lệ, được Lý Tố chọn làm nơi đóng quân.
Y Thủy
洢水
Con sông nằm ở vùng ngoại ô phía ngoài kinh đô Lạc Dương.
Vũ Quan Đạo
武关道
Tuyến đường chiến lược quan trọng nối liền các khu vực trọng yếu, được nhắc đến như một phần trong lộ trình di chuyển quân đội.
Hàm Cốc Quan
函谷关
Cửa ải hiểm yếu, chốt chặn quan trọng trên lộ trình quân sự từ phía Tây vào kinh đô.
Tam Môn Hạp
三门峡
Vùng hiểm trở trên sông Hoàng Hà, ảnh hưởng trực tiếp đến lộ trình hành quân của các thế lực quân phiệt phương Tây.
Đông Quan
东观
Nơi lưu trữ sách vở,典籍 của triều đình.
Lan Đài
兰台
Cơ quan lưu trữ văn thư quốc gia.
Phi Đình
郫亭
Nơi được lấy làm tước hiệu phong hầu của Lý Tố.
Hà Nam Doãn
河南尹
Khu vực địa chính trị trọng điểm nơi quân của Đổng Trác tiến vào.
Mẫn Trì
渑池
Địa danh mà triều đình từng ra lệnh cho Đổng Trác phải dừng chân.
Cốc Thành Huyện
谷城县
Nơi được chọn làm chốt chặn cuối cùng để yêu cầu quân Đổng Trác dừng lại cách Lạc Dương bốn mươi dặm.
Gia Đức Điện
嘉德殿
Cung điện trong nội cung nơi Thập Thường Thị nhóm họp để mưu tính việc giết người.
Ngụy Khuyết
魏阙
Kiến trúc lầu canh cao ở cửa cung, nơi đặt cung thủ canh phòng, gắn liền với lời sấm truyền về nhà Ngụy.
Thanh Tỏa Môn
青琐门
Cửa vào Nam Cung, chốt chặn đầu tiên và kiên cố nhất mà lực lượng của袁绍 cần phá.
Nam Cung
南宫
Khu vực chính của hoàng cung, nơi đang diễn ra cuộc giao tranh ác liệt.
Bắc Cung
北宫
Khu vực hậu cung, nơi tập trung các điện thờ và khu nghỉ ngơi, là đích đến rút lui của hoạn quan.
Ôn Đức Điện
温德殿
Nơi cư ngụ của Hà Thái Hậu tại Nam Cung, điểm then chốt trong kế hoạch giải cứu.
Chương Đức Điện
章德殿
Nơi Hoàng đế thường ngự triều, nằm trên trục chính của Nam Cung.
Sùng Đức Điện
崇德殿
Cung điện đầu tiên trong quần thể Nam Cung mà quân đội của袁绍 vừa chiếm được.
Tịch Dương Đình
夕阳亭
Trạm dừng cách Lạc Dương hai mươi dặm, nơi Đổng Trác lập đại doanh đóng quân.
Yển Sư Huyện
偃师县
Huyện nằm cách Lạc Dương bốn mươi ba dặm, nơi từ xa có thể trông thấy đỉnh tháp cung điện.
Chu Tước Khuyết
朱雀阙
Cổng lầu cao tráng lệ trong hoàng cung, do vị trí cao nên trở thành cột mốc cháy sáng dễ nhận biết nhất khi có hỏa hoạn.
Bắc Môn
北门
Cửa phía bắc của kinh thành Lạc Dương, nơi diễn ra cuộc giao tranh cuối cùng nhằm ngăn chặn tàn dư hoạn quan trốn thoát.
Ôn Minh Viên
温明园
Nơi diễn ra yến tiệc mừng công sau khi dẹp loạn Thập Thường Thị.
Chấp Kim Ngô Phủ Đệ
执金吾府邸
Tư dinh của Đinh Nguyên tại kinh thành.
Hoằng Nông Quận
弘农郡
Vùng đất nằm ở biên giới tiếp giáp với Hà Nam Doãn.
Hàm Cốc
函谷
Cửa ải chiến lược quan trọng nơi quân Đổng Trác tiến qua.
Vạn Niên Huyện
万年县
Nơi Vạn Niên Công Chúa được phong ấp hoặc đang trên đường tới.
Hoa Âm
华阴
Thành trì nằm ngoài vùng núi hiểm trở, nơi đoàn người chính thức ra khỏi khu vực miền núi.
Hoa Sơn
华山
Ngọn núi hiểm trở và hùng vĩ, mốc địa lý quan trọng mà đoàn người đi ngang qua.
Ung Châu
雍州
Vùng đất nằm phía Tây, nơi đoàn người di chuyển để tiếp cận vùng phụ cận của Trường An.
Vị Hà
渭河
Con sông lớn chảy qua khu vực gần Trường An, được đoàn người sử dụng đường thủy để di chuyển.
Vĩnh An
永安
Một trong những huyện trọng yếu ven sông tại Ba Quận, nơi được coi là có nền tảng dân trí tương đối khá.
Âm Bình Quận
阴平郡
Khu vực địa lý mới do Lưu Yên tự ý phân chia từ Hán Trung và Quảng Hán nhằm tăng cường quyền kiểm soát.
Bạch Thủy
白水
Một trong những huyện dọc theo sông Bạch Thủy được Lưu Bị chiêu hàng để khuếch trương thanh thế.
Ba Tây Quận
巴西郡
Quận mới được đề xuất tách ra từ Ba Quận để dễ bề áp dụng chính sách dân vận cho người man tộc.
Mân Giang
岷江
Dòng sông lớn chảy qua vùng đất Thục, tuyến đường thủy quan trọng để tiến vào Thành Đô.
Cừ Giang
渠江
Con sông chảy qua vùng Ba Tây, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống địa thủy của khu vực.
Kiền Vi
犍为
Quận thuộc Ích Châu, một trong những vùng đất giàu có và đông dân nhất do Lưu Yên kiểm soát.
Phù Thành
涪城
Thành trì trọng yếu thuộc Ích Châu, mục tiêu tiếp nối sau khi vượt qua các cửa ải chính.
An Hán
安汉
Một vị trí chiến lược ven sông cần được quy hoạch để xây dựng điểm đồn điền theo kế hoạch của Lỗ Túc.
Quảng Nguyên Trấn
广元镇
Vùng trấn nơi Lý Tố đặt cứ điểm để khảo sát và triển khai các dự án thủy lợi, xây dựng ruộng bậc thang và hạ tầng kênh dẫn nước.
Kim Sa Giang
金沙江
Con sông lớn có địa thế hiểm trở, nổi tiếng với các ghềnh thác dữ, nơi cần những giải pháp hậu cần đặc biệt để thông thương.
Sơn Đông Lâm Thanh
山东临清
Thành trì sầm uất với hoạt động vận chuyển đường thủy quy mô lớn, được Lý Tố lấy làm minh chứng cho mô hình kinh tế chuyển tải.
Quảng Nguyên
广元
Huyện nằm ở thượng du, nơi thực hiện việc điều hành khai thác và vận chuyển nguyên liệu gỗ phục vụ đóng tàu bằng đường thủy.
Hà Nội
河内
Một quận thuộc Tư Lệ, nơi Vương Khuông đóng quân.
Đại Tán Quan
大散关
Cửa ải chiến lược quan trọng mà quân của Trương Phi phải vượt qua khi tiến quân từ Vũ Đô.
Tam Hiệp
三峡
Khu vực địa hình hiểm trở trên sông Trường Giang mà Lý Tố tính toán để vận chuyển lương thảo.
Tán Quan Đạo
散关道
Con đường hiểm trở dẫn qua Tán Quan, tuyến đường quân sự trọng yếu cần phải vượt qua để tiến vào Trần Thương.
Trần Thương Thành
陈仓城
Thành trì chiến lược nằm trên đường tiến về phía Đông, vị trí then chốt mà Hoàng Phủ Tung đang trấn thủ.
Thành Đô Bình Nguyên
成都平原
Mục tiêu chiến lược cuối cùng trong kế hoạch tiến quân của quân Hán.
Cù Đường Hiệp
瞿塘峡
Hiểm địa trên dòng Trường Giang, nổi tiếng với địa thế khó khăn.
Bạch Đế Thành
白帝城
Thành trì nằm ngoài Cù Đường Hiệp, mục tiêu chiến lược của đại quân nhà Minh trong lịch sử.
Long Đầu Tự
龙头寺
Địa danh tại khu vực lân cận, được dùng làm cột mốc đo lường khoảng cách địa lý.
Bạch Đế
白帝
Thành trì nằm ở đầu nguồn phía Đông thuộc Ích Châu, đóng vai trò cửa ngõ chiến lược.
Vu Huyện
巫县
Huyện thuộc quyền kiểm soát của Lưu Yên, nằm trên trục đường chiến lược tiến vào Ích Châu.
Tỷ Quy
秭归
Huyện chiến lược dọc theo sông Trường Giang, nằm trong vùng tranh chấp giữa các thế lực.
Tín Lăng
信陵
Điểm chốt chặn quan trọng ven sông tại khu vực Tam Hiệp.
Tây Lăng
西陵
Vị trí quân sự then chốt tại khu vực vùng biên Kinh Châu.
Nghi Đô
宜都
Huyện ven sông Trường Giang, nơi phe Lưu Bị dự định thiết lập làm căn cứ quân sự.
Vũ Lăng
武陵
Quận nằm phía Nam Trường Giang, có vị trí địa lý đắc địa kiểm soát luồng giao thông đường thủy.
Dã Vương
野王
Huyện trị của quận Hà Nội, nơi đã bị quân Đổng Trác chiếm đóng.
Lương Huyện
梁县
Địa điểm diễn ra giao tranh lớn giữa quân Đổng Trác và quân Tôn Kiên, nằm trong khu vực Tư Lệ.
Phù Tiết
符节
Địa điểm chiến lược mà quân Triệu Vân đi qua để tiến vào vùng蜀 (Thục).
Giang Dương
江阳
Thành trì quan trọng tại犍为郡, mục tiêu tấn công trực tiếp của Triệu Vân.
Bộc Đạo
僰道
Trọng trấn dọc岷江, vị trí chiến lược thuộc犍为郡, điểm nút giúp kiểm soát vận tải thủy.
Nam An
南安
Huyện thuộc蜀郡, mục tiêu quân sự tiếp theo sau khi lấy Bộc Đạo.
Vũ Dương
武阳
Huyện thuộc蜀郡, điểm nút quân sự áp sát Thành Đô.
Đức Dương
德阳
Huyện thuộc广汉郡, mục tiêu chiến lược của Trương Phi trong kế hoạch tiến công từ phía Bắc.
Di Lăng
夷陵
Địa điểm chiến lược nơi quân Quan Vũ cần chiếm đóng để kiểm soát cửa ngõ phía Đông của Ích Châu.
Long Tuyền Sơn
龙泉山
Dãy núi đóng vai trò là bình phong tự nhiên phía đông của Thành Đô Bình Nguyên, nơi có các vị trí chiến lược dùng để chặn quân địch.
Thanh Y Thủy
青衣水
Dòng sông chảy qua vùng đất Thục, hợp lưu vào Mân Giang tại khu vực gần Nam An.
Mạt Thủy
沫水
Tên cổ của sông Đại Độ, nơi hợp lưu với Mân Giang, nổi tiếng với các dòng xoáy nguy hiểm khó bề thông thuyền.
Xê Huyện
郪县
Huyện thuộc quận Quảng Hán, quê hương của Vương Thương.
Nam Trung
南中
Khu vực chiến lược phía nam đất Thục, nơi mà Trần Thực hy vọng có thể nhận nhậm chức Thái thú sau khi lập công.
Mi Sơn Bình Nguyên
眉山平原
Vùng bình nguyên nơi diễn ra các cuộc giao chiến giữa kỵ binh và quân Man dưới trướng Lưu Yên.
Vấn Sơn Quận
汶山郡
Quận do Lưu Yên thiết lập mới ở Tây Bắc Thục Quận, giáp ranh Âm Bình.
Bạch Mã
白马
Khu vực huyện phía Tây Bắc Thục Quận, nơi chiếm đóng của Dương Câu, một vùng đất chiến lược bị劉备 chiêu hàng.
Lạc Huyện
雒县
Cửa ngõ quan trọng tiếp giáp với vùng núi rẽ vào Thành Đô Bình Nguyên, nơi diễn ra các hoạt động di chuyển quân sự then chốt.
Tân Đô
新都
Huyện nằm trên tuyến đường hành quân từ phía Bắc về Thành Đô, có mật độ dân cư và công trình dày đặc.
Quảng Đô
广都
Trọng điểm quân sự nằm trên tuyến đường tiến quân về phía nam, thuộc phạm vi ảnh hưởng của vùng Thành Đô.
Lạc Thủy
雒水
Con sông chảy qua khu vực Lạc Huyện, đóng vai trò ngăn cách địa hình chiến lược.
Phù Huyện
涪县
Vùng đất nằm gần Miên Trúc, nơi quân đội dàn trận đối đầu.
Chu Đề Quận
朱堤郡
Quận mới được thành lập từ việc chia tách phần phía Nam của quận Kiến Vi, nằm trong khu vực miền núi nhiều người dân tộc thiểu số.
Vị Ương Cung
未央宫
Cung điện hoàng gia thời Tây Hán tại Trường An, vẫn còn được bảo tồn và sẽ là nơi ở của Hán Hiến Đế.
Kiến Chương Cung
建章宫
Cung điện do Hán Vũ Đế xây dựng, sau này bị bỏ hoang khi Trường An không còn là quốc đô.
Thái Miếu
太庙
Nơi thờ cúng tổ tiên và宗 miếu của hoàng thất nhà Hán.
Lỗ Quốc
鲁国
Chư hầu quốc thời Xuân Thu, nơi Khổng Tử từng phê phán hành vi vi phạm lễ nhạc.
Hòa Thượng Nguyên
和尚原
Vùng đất bằng phẳng nhỏ hẹp trong núi, gần Đại Tán Quan, vị trí chiến lược được Lý Tố chọn làm nơi đặt một huyện mới để屯田.
Quan Trung
关中
Vùng đất trù phú xung quanh kinh đô Trường An, tập trung nhiều trung tâm chính trị và kinh tế của nhà Hán.
Bì Huyện
郫县
Phong địa của Lý Tố tại vùng Thục.
Kinh Nam
荆南
Vùng đất phía nam Kinh Châu, bao gồm bốn quận, nơi các thế lực tông tặc hoành hành.
Linh Lăng
零陵
Quận thuộc Kinh Nam, địa bàn do Trương Tiện quản lý.
Quế Dương
桂阳
Quận thuộc Kinh Nam, nằm dưới sự kiểm soát thực tế của Trương Tiện.
Nam Quận
南郡
Vùng đất trọng yếu ở miền bắc Kinh Châu.
Hoa Dung
华容
Huyện thuộc Nam Quận, nơi xuất thân của thủ lĩnh cướp Bối Vũ.
Ba Khâu
巴丘
Huyện thuộc Nam Quận, căn cứ của băng cướp do Tô Đại cầm đầu.
Chi Giang
枝江
Huyện thuộc Nam Quận, nơi Đổng Hòa từng nhậm chức huyện thừa.
Hận Sơn
佷山
Huyện thuộc Nam Quận, nơi Lý Nghiêm từng nhậm chức huyện úy.
Nghi Thành
宜城
Huyện thuộc Tương Dương, địa phương xuất thân của nhiều sĩ nhân.
Ích Dương Huyện
益阳县
Huyện thuộc Trường Sa, nơi tập kết binh mã của Trương Tiện.
Tuyền Lăng Huyện
泉陵县
Trị sở của quận Linh Lăng.
Tương Giang
湘江
Con sông huyết mạch lưu thông trong nội bộ các quận Kinh Nam.
Động Đình Hồ
洞庭湖
Hồ lớn nơi các tuyến đường thủy Kinh Nam hội tụ.
Sàn Lăng Huyện
孱陵县
Nằm ở phía nam Trường Giang, nơi Kim Toàn từng đặt quân.
Công An Huyện
公安县
Nằm đối diện Sàn Lăng qua sông Trường Giang.
Di Thủy
夷水
Dòng sông tạo thành ranh giới địa lý trong cuộc đối đầu tại Di Lăng.
Giang Hạ
江夏
Vùng đất chiến lược nơi thái thú đã hỗ trợ quân lương cho đội quân của Lưu Bị.
Sàn Lăng
孱陵
Huyện thuộc Nam Quận, nằm tại vùng đồng bằng ven sông, giàu tài nguyên, được Lưu Biểu cắt nhượng cho Lưu Bị.
Nhạc Hương
乐乡
Huyện thuộc Nam Quận, nằm tại vùng đồng bằng ven sông, được cắt nhượng để làm nguồn cung lương thảo cho quân của Lưu Bị.
Du Giang
油江
Con sông chảy qua vùng đồng bằng màu mỡ, nơi đánh dấu địa giới mới giữa Lưu Bị và Lưu Biểu.
Vân Mộng Trạch
云梦泽
Đầm lầy cổ đại rộng lớn, nơi các vùng đất bồi đắp xung quanh trở thành vùng nguyên liệu nông nghiệp trù phú.
Phàn Thành
樊城
Thành trì chiến lược nằm ở bờ bắc Hán Thủy, nơi Quan Vũ cho quân đồn trú để lấy lòng tin của Viên Thuật.
Đô Giang Yển
都江堰
Hệ thống thủy lợi quan trọng tại thượng du Mân Giang, nơi tạo nên vùng đất màu mỡ và là nhân tố then chốt cho sự thịnh vượng của Thành Đô.
Hợp Phì
合肥
Nơi Cố Ung từng nhậm chức huyện lệnh.
Dương Châu
扬州
Khu vực địa lý nơi có khí hậu tương đồng với Kinh Châu.
Tần Xuyên
秦川
Khu vực chiến lược (Quan Trung) mục tiêu mà quân Lưu Bị muốn tiến vào.
Hứa Đô
许都
Kinh đô tạm thời của nhà Hán dưới sự thao túng và kiểm soát của Tào Tháo.
Hoài Nam
淮南
Vùng đất từng thuộc quyền kiểm soát của chư hầu Viên Thuật.
Vị Huyện
味县
Một địa điểm trung chuyển quan trọng trong tuyến đường bộ và thủy tại vùng Nam Trung.
Mục Ma
牧麻
Điểm tiếp nối then chốt trong vận tải ngắn hạn để đến thông thương với khu vực Côn Minh và Điền Trì.
Côn Minh
昆明
Trung tâm chiến lược trọng yếu tại vùng Nam Trung, nơi cần được chính quyền kiểm soát để làm bàn đạp phát triển kinh tế và giáo hóa.
Điền Trì
滇池
Hồ lớn và khu vực vùng ven bao quanh, là địa điểm chiến lược quan trọng ở phía Nam.
Việt Tây Quận
越嶲郡
Quận có địa hình hiểm trở, rừng núi chập chùng, được xác định là ít có giá trị phát triển thương mại so với các vùng dọc theo lưu vực sông.
Tang Kha Quận
牂牁郡
Vùng đất phía Nam với địa hình phức tạp, có vị trí tương đương với khu vực Quý Châu ngày nay.
Kiến Ninh Quận
建宁郡
Quận chủ chốt để kiểm soát và điều hành các hoạt động kinh tế, quân sự tại Nam Trung, nơi Lý Tố muốn tập trung phát triển.
Vĩnh Xương Quận
永昌郡
Quận xa xôi nhất ở cực Tây Nam nhưng giàu tài nguyên, nổi tiếng bởi các sản vật quý giá như ngọc bích, hương liệu và được quản lý theo chế độ đặc thù.
Bất Vĩ Huyện
不韦县
Quận trị của Vĩnh Xương Quận, nơi tập trung sự quan tâm của chính quyền trong việc đồng hóa và quản lý vùng biên giới.
Chu Đề
朱提
Một quận tại vùng Nam Trung, nằm ở địa thế hiểm trở, khu vực trọng yếu để phát triển giao thông thủy lợi và chuẩn bị cho các chiến dịch tương lai tại vùng duyên hải phương Nam.
Dương Quan Thủy
羊官水
Một dòng sông nhánh chảy qua Chu Đề, là tuyến đường thủy thuận tiện để kết nối giao thương giữa các vùng.
Lô Thủy
泸水
Dòng sông quan trọng trong hệ thống thủy lộ tại khu vực, đang nằm trong kế hoạch cải tạo để phục vụ mục đích quân sự và kinh tế của Lý Tố.
Đồ Thủy
涂水
Dòng sông nằm trong dự án phát triển đường thủy mục tiêu của Lý Tố để thông thương đến các khu vực phía Nam.
Chu Đề Quận
朱提郡
Quận trọng yếu tại Nam Trung, nơi đang triển khai các hạng mục xây dựng thủy lợi và phát triển kinh tế vùng biên.
An Thượng
安上
Một huyện nhỏ thuộc phạm vi quản lý của Việt Tây Quận, nằm trên tuyến đường thủy được Lý Tố cải tạo.
Mã Hồ
马湖
Một huyện nhỏ thuộc phạm vi quản lý của Việt Tây Quận, nằm trên tuyến đường thủy được Lý Tố cải tạo.
Tân Đạo Huyện
新道县
Huyện mới được thành lập trong năm thuộc quận Chu Đề, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tiếp vận và đồn điền mới.
Xảo Gia
巧家
Địa danh thuộc khu vực phía Nam, nổi tiếng với ghềnh thác hiểm trở là Lão Quân Than.
Lão Quân Than
老君滩
Ghềnh thác nằm trên Kim Sa Giang, điểm chia cắt quan trọng trong giao thông đường thủy.
Đường Lang Huyện
堂琅县
Vùng đất nằm dưới sự quản lý hành chính trong hành trình thị sát của Lý Tố.
Cốc Xương
谷昌
Địa danh chiến lược thuộc vùng lãnh thổ蛮族 cần được kiểm soát.
Côn Minh Bồn Địa
昆明盆地
Khu vực đồng bằng trung tâm, mục tiêu quan trọng cần chiếm lĩnh để làm bàn đạp phát triển phía Nam.
Đại Lương Sơn
大凉山
Dãy núi hiểm trở, nơi có các bộ tộc Man di sinh sống.
Điền Miến Công Lộ
滇缅公路
Tuyến đường huyết mạch vận chuyển cung ứng trong thời kỳ kháng chiến.
Tân Dã
新野
Thành trì chiến lược, nơi đồn trú và tiếp ứng quân sự cho chiến dịch Bắc phạt của Quan Vũ và Tôn Kiên.
Cao nguyên Thanh Tạng
青藏高原
Vùng núi cao hùng vĩ, nơi có sản lượng đá hắc diệu phong phú và là nguồn gốc của nhiều tài nguyên quý.
Ai Lao Quốc
哀牢国
Quốc gia cổ tại vùng Tây Nam, nội thuộc nhà Hán từ thời Hán Minh Đế, nổi tiếng với nhiều sản vật lạ.
Dương Thành
阳城
Địa điểm chiến lược mà quân Hồ Chẩn đang trấn giữ, mục tiêu tiếp theo của liên quân.
Nhữ Thủy
汝水
Con sông chảy qua Lương Huyện, nơi diễn ra cuộc truy kích và giao tranh ác liệt khi tàn quân địch tháo chạy.
Tung Sơn
嵩山
Khu vực núi non hiểm trở, nơi quân địch đóng trại để đối đầu với phe liên minh.
Dĩnh Xuyên
颍川
Vùng đất chiến lược trọng yếu, tọa độ diễn ra các cuộc giao tranh giữa triều đình và quân phản loạn.
Thiếu Thất Sơn
少室山
Ngọn núi thuộc quần thể Tung Sơn, nơi Hoa Hùng chọn làm đường vòng để bí mật vượt sông.
Chiến trường
战场
Khu vực giao tranh ác liệt giữa quân Tây Lương và quân của Quan Vũ, Triệu Vân.
Hoàn Viên Quan
轘辕关
Cửa ải chiến lược nằm trên dãy Tung Sơn, nơi Lý Nho đề nghị Đổng Trác thiết kế mai phục.
Thái Thất Sơn
太室山
Một phần của dãy Tung Sơn, đối xứng với Thiếu Thất Sơn tạo thành thung lũng hiểm nguy.
Câu Thị Huyện
缑氏县
Huyện nằm tiếp giáp sau ải Hoàn Viên, điểm trung chuyển quan trọng trên đường tiến vào bình nguyên Lạc Dương.
Thái Cốc Quan
太谷关
Cửa ải nằm ở điểm cực tây của dãy Tung Sơn, cửa ngõ quan trọng dẫn vào vùng Lạc Dương.
Sông Y
伊水
Con sông chảy qua thung lũng của Phục Ngưu Sơn, dòng chảy chiến lược gần Y Khuyết Quan.
Thương Lạc
商洛
Khu vực chiến lược được Đổng Trác bố trí lực lượng phòng thủ để ngăn chặn quân địch qua đường Vũ Quan.
Lam Điền
蓝田
Điểm phòng thủ trọng yếu thuộc tuyến Vũ Quan Đạo, do Trương Tế và Vương Phương canh giữ.
Câu Thị
缑氏
Vùng đất gần cửa ải Hoàn Viên, nơi quân đội của Hồ Chẩn và Lữ Bố rút lui qua.
Quan Tây
关西
Vùng đất nằm phía tây cửa ải, nơi Đổng Trác dự định rút về để củng cố lực lượng và quyền lực.
Nam Môn
南门
Cửa phía nam kinh thành Lạc Dương, nơi liên quân tiến vào.
Yển Sư
偃师
Một trong ba huyện trọng yếu xung quanh Lạc Dương mà Đổng Trác ra lệnh đốt.
Hà Âm
河阴
Một trong ba huyện trọng yếu xung quanh Lạc Dương mà Đổng Trác ra lệnh đốt.
Cốc Thành
谷城
Một trong ba huyện trọng yếu xung quanh Lạc Dương mà Đổng Trác ra lệnh đốt.
Thượng Tây Môn
上西门
Cửa thành phía tây kinh đô Lạc Dương, hướng chạy trốn của Dương Ý.
Trung Đức Điện
中德殿
Cung điện thuộc quần thể Nam Cung nơi hỏa hoạn lan tới.
Tuyên Đức Điện
宣德殿
Cung điện thuộc quần thể Nam Cung nơi hỏa hoạn lan tới.
Kiến Đức Điện
建德殿
Cung điện thuộc quần thể Nam Cung nơi hỏa hoạn lan tới.
Hoàn Viên Đạo
轘辕道
Con đèo hiểm yếu nằm gần Lạc Dương, nơi quân của Hồ Chẩn và Lữ Bố từng mai phục quân của Tôn Kiên, gây ra tổn thất lớn cho liên quân.
Câu Thị Huyện
Câu Thị
Huyện nơi quân đội Lưu Bị dừng chân chuẩn bị cho hành trình.
My Ổ
郿坞
Pháo đài kiên cố do Đổng Trác xây dựng gần huyện My, với tường thành cực kỳ kiên cố, là biểu tượng cho sự chuẩn bị đường lui của hắn tại vùng Quan Trung.
Đô An Huyện
都安县
Vùng đất nằm tại khu vực Đô Giang Yển, nơi đặt các xưởng rèn thủy lực lớn nhất của Lý Tố.
Phi Sa Yển
飞沙堰
Công trình quan trọng trong hệ thống Đô Giang Yển, giúp điều tiết dòng chảy và lắng đọng phù sa.
Bảo Bình Khẩu
宝瓶口
Cửa dẫn nước trọng yếu của hệ thống thủy lợi Đô Giang Yển.
Thanh Thành Sơn
青城山
Dãy núi nằm ở phía Tây Bắc Thành Đô, kho tài nguyên gỗ khổng lồ cho các công trình.
Nga Mi Sơn
峨眉山
Dãy núi phía Tây Nam Thành Đô, nằm trong quy hoạch phát triển kinh tế của Lý Tố.
Quan Phản
观坂
Một danh lam thắng cảnh thuộc huyện Đô An, nay được Lý Tố chọn làm khu vực đặt cơ sở nghiên cứu và thử nghiệm các thiết bị thủy lợi mới.
Thục Trung
蜀中
Khu vực chiến lược nơi Lý Tố và các thuộc hạ đang tập trung phát triển sản xuất, với mục tiêu biến Thục Cẩm thành đồng tiền mạnh.
Đô An
都安
Khu vực thượng nguồn Mân Giang, nơi đặt hệ thống tiếp nước cho các nhà máy thủy lực.
Đại Độ Hà
大渡河
Tên khác của Mạt Thủy, con sông chảy xiết gây khó khăn cho việc thông thuyền tại vùng Nam An.
Điền Địa
滇地
Khu vực phía Nam, nguồn cung cấp trâu ngựa và gân thú quan trọng cho sản xuất nỏ.
Gia Manh Quan
葭萌关
Cửa ải chiến lược quan trọng, bức tường phòng thủ then chốt của quân Lưu Bị trước sự uy hiếp từ phía bắc.
Hà Trì Huyện
河池县
Huyện nhỏ nằm trên tuyến đường giao thông trọng yếu, nơi diễn ra các cuộc toan tính phục kích.
Quảng Hán
广大
Quận hành chính nằm dưới ảnh hưởng của chính quyền Lưu Bị.
Bạch Câu Hà
白沟河
Địa điểm diễn ra trận quyết chiến giữa quân Viên Thiệu và Công Tôn Toản.
Duyện Châu
兖州
Vùng đất đang rối ren sau cái chết của thứ sử Lưu Đại.
Tế Bắc Quận
济北郡
Nơi diễn ra trận chiến giữa quân của Tào Tháo và quân Khăn Vàng.
Đông Bình
东平
Quận bị thu phục lại bởi Tào Tháo sau trận chiến với quân Khăn Vàng.
Bái Thủy
浿水
Tên cổ của sông Đại Đồng, khu vực đang được khai hoang.
Đới Phương Quận
带方郡
Quận mới được Mi Trúc thiết lập trái phép trong khu vực giữa Bái Thủy và Hán Giang.
Chương Vũ
章武
Huyện nằm phía bắc Nam Bì, thuộc khu vực kiểm soát của Công Tôn Toản.
Tiền Đường Giang
钱塘江
Con sông lớn quan trọng tại phía Nam, một trong những tuyến đường trọng yếu của các đoàn tàu thương mại.
Bán đảo Triều Tiên
朝鲜半岛
Vùng đất nằm tại phía Đông, nơi các đội thuyền của nhà họ Mi thường xuyên qua lại thông thương.
Bạch Lang Sơn
白狼山
Dãy núi hiểm trở nơi Công Tôn Độ bị quân của Từ Vinh và Thái Sử Từ phục kích.
Liễu Thành
柳城
Điểm chiến lược nằm trên tuyến hành quân mà Công Tôn Độ dự định đi qua.
Tam Hàn
三韩
Vùng đất nằm phía đông, nơi có nhiều sản vật và các hòn đảo xa xôi như Châu Hồ.
Châu Hồ
州胡
Tên gọi cổ của hòn đảo (Jeju) nơi Công Tôn Độ bị lưu đày tới.
Đam La
耽罗
Tên gọi khu vực hành chính (quận) mà Mi Trúc thiết lập để phong cho Công Tôn Độ khi lưu đày.
Tế Châu Đảo
济州岛
Hòn đảo nơi Công Tôn Độ bị lưu đày, dùng để cô lập và ngăn chặn hắn gây loạn.
Tồn Nhĩ
存駬
Điểm hiểm yếu trên tuyến đường từ Chu Đề đi Vị Huyện, là nơi có quan ải trọng yếu ngăn cách địa hình núi cao.
Hán Dương
汉阳
Một địa điểm nằm trong lộ trình hành quân từ Chu Đề vào Kiến Ninh.
Hán An
汉安
Huyện nằm giữa địa phận Giang Dương, khu vực trọng yếu đang được Lý Tố khảo sát để tìm kiếm địa điểm khai thác muối mới.
Tự Lưu Tỉnh
自流井
Địa danh được nhắc đến như một khu vực tiềm năng với các giếng muối tự phun, biểu tượng cho kỹ nghệ khai thác muối tương lai.
Cống Tỉnh
贡井
Khu vực có lịch sử khai thác muối lâu đời, nơi tập trung các kỹ thuật khai thác卤水 (nước muối) quan trọng.
Quan Đông
关东
Khu vực phía đông các cửa ải, nơi mới được thu phục về dưới trướng triều đình và đang trong giai đoạn khôi phục sau chiến tranh.
Yên Quốc
燕国
Đơn vị hành chính được tái thiết trong năm nay.
Đào Viên
桃园
Địa điểm mang tính biểu tượng tại Trác Huyện, gắn liền với hồi ức của Lưu Quan Trương.
Lâu Tang Lý
楼桑里
Ngôi làng nhỏ, quê hương thực sự của Lưu Bị ở Trác Huyện.
Thổ Ngân
土垠
Huyện được sắc phong thuộc lãnh địa của Lưu Bị, nằm tại vị trí tương đương với Đường Sơn thời hiện đại.
Vô Chung
无终
Huyện được sắc phong thuộc lãnh địa của Lưu Bị.
Đường Sơn
唐山
Địa điểm được nhắc đến để so sánh quy mô lãnh địa của Lưu Bị theo địa danh thời hiện đại.
Mạc Bắc
漠北
Vùng đất phía bắc sa mạc, nơi quân đội của Triệu Vân đã chinh phạt Tiên Ti.
Tây Vực
西域
Khu vực các quốc gia phía tây, nơi Mã Siêu đã mở rộng tầm ảnh hưởng của đại hán.
Khurasan
呼罗珊
Lãnh thổ do người Parthia kiểm soát, tiếp giáp với khu vực chinh phạt của Mã Siêu.
Khwarezm
花拉子模
Vùng đất ở Trung Á, mục tiêu chinh phạt của quân đội Mã Siêu.
Đảo Sakhalin
库页岛
Cực bắc của lãnh thổ đại hán trong văn cảnh này.
Hồ Baikal
贝加尔湖
Biên giới phía bắc đại hán.
Hồ Balkhash
巴尔喀什湖
Biên giới phía tây đại hán.
Samarkand
撒马尔罕
Thành phố nơi Mã Siêu qua đời, trung tâm hành chính quan trọng ở Tây Vực.
Mỹ Châu
美洲大陆
Vùng đất mới được phát hiện ở phía bên kia đại dương, nơi có nguồn tài nguyên nông sản phong phú.
Cống Tỉnh Hương
贡井乡
Một đơn vị hành chính cấp hương được thành lập tại khu vực khai thác muối Cống Tỉnh, nơi tập trung các dự án thí điểm khí thiên nhiên.
Chu Đề Huyện
朱提县
Nơi Lý Tố đang dưỡng bệnh và đóng quân, là căn cứ tiền phương cho kế hoạch xâm nhập Nam Trung.
Tồn Nhĩ Huyện
存駬县
Địa điểm chiến lược nằm ở cực Bắc Kiến Ninh, nơi xảy ra cuộc đụng độ đầu tiên và cũng là nơi Lý Tố thực hiện kế hoạch dụ địch.
Ao Yêu Sơn
凹腰山
Dãy núi hiểm trở có đường đèo quan trọng, nơi đặt cửa ải phòng thủ trọng yếu giữa Vị Huyện và Tồn Nhĩ Huyện.
Việt Tây
越嶲
Một trong các quận thuộc Nam Trung, nằm trong kế hoạch phân hóa thông tin của Lý Tố.
Tang Kha
牂牁
Một trong các quận thuộc Nam Trung, nơi Lý Tố cho phân tán các thông tin khác nhau để làm nhiễu loạn tình báo địch.
Củng Huyện
邛县
Địa phương nổi tiếng với các giếng muối thuộc vùng Thục Quận.
Sơn Yêu Trấn
山腰镇
Trấn nằm ở phía bắc huyện Giang Dương, nơi có các giếng muối tự nhiên.
Côn Trạch Huyện
昆泽县
Huyện chiến lược nằm ở phía Tây温水, địa điểm then chốt để chặn đứng đường lui của đại quân địch về phía滇池.
Điền Trì Huyện
滇池县
Huyện nằm ở phía Bắc hồ Điền Trì, địa điểm vừa bị Trương Phi chiếm giữ.
Phủ Tiên Hồ
抚仙湖
Hồ nước lớn thứ hai trong khu vực, mục tiêu quân sự tiếp theo của quân Lưu Bị.
Du Nguyên Huyện
俞元县
Huyện nằm tại cửa sông đổ vào hồ Phủ Tiên, vị trí then chốt để kiểm soát giao thông.
Ôn Thủy
温水
Dòng sông chạy qua Vị Huyện và đổ vào Phủ Tiên Hồ, trục đường vận chuyển chính của quân Cảnh Nghị.
Vĩnh Xương
永昌
Điểm đến thương mại quan trọng của khu vực Nam Trung.
Ảo Yêu Quan
凹腰关
Cửa ải nằm trên tuyến đường vào Vị Huyện, nơi từng là chốt chặn quan trọng định hình thế trận tiêu hao quân Lương của Quan Vũ.
Đồng Lao
同劳
Huyện thành thuộc quyền quản lý của Cảnh Nghị, nơi diễn ra cuộc giao tranh cuối cùng kết thúc cuộc phản loạn tại Nam Trung.
Thân Độc Quốc
身毒国
Cách gọi cổ đại của vùng đất Ấn Độ, nguồn gốc của các loại bảo vật quý giá được thương nhân truyền bá đến Nam Trung.
Tần Tạng
秦臧
Huyện thành nằm ở vùng giáp ranh giữa Kiến Ninh và Vĩnh Xương, nơi tập trung bộ tộc của Mạnh Thường.
Lũng Đống
梇栋
Huyện thành chủ chốt thuộc Vĩnh Xương, vùng bồn địa núi non, là căn cứ cốt lõi của thế lực bộ tộc Mạnh Thường.
Đường Lang
堂琅
Địa điểm quan trọng thuộc Kiến Ninh, nơi Quốc Uyên đóng quân để thực hiện công tác đồn điền và khai phá hạ tầng đường thủy.
Điệp Du Huyện
楪榆县
Thành trì chiến lược tại Nam Trung, nơi diễn ra cuộc tập kết lực lượng của liên quân man di.
Vô Lượng Sơn
无量山
Dãy núi hiểm trở ngăn cách đường tiến quân của Hán quân, nơi buộc phải vượt qua để đến Điệp Du.
Nhị Hải
洱海
Hồ lớn tại Nam Trung, cảnh quan chính nơi diễn ra trận quyết chiến.
Thương Sơn
苍山
Dãy núi chạy dọc bờ tây Nhị Hải, tạo địa hình hẹp hiểm trở cho chiến trường.
Điệp Du Trạch
楪榆泽
Cổ danh chỉ khu vực của Nhị Hải.
Nộ Giang
怒江
Con sông lớn nằm ở phía tây, là điểm lui quân và định cư cuối cùng của tàn dư các bộ tộc Ai Lao.
Thiền Quốc
掸国
Tên gọi mới của Ai Lao Quốc sau khi các bộ tộc di cư sang phía tây Nộ Giang.
Chu Thủy
周水
Tên cổ của Nộ Giang, tuyến đường quan trọng nhất mà Lý Tố quyết tâm lựa chọn để thông thương ra biển.
Thương Thủy
沧水
Tên cổ của sông Lan Thương, một tuyến đường thủy khác khả dĩ nhưng bị Lý Tố từ chối vì lý do địa lý hàng hải.
Núi Cao Lê Cống
高黎贡山
Dãy núi cao hùng vĩ chắn ngang đường ra biển, ngăn cách giữa Vĩnh Xương và vùng đất phía Tây.
Núi Nộ
怒山
Dãy núi phân thủy giữa lưu vực Nộ Giang và Lan Thương, án ngữ cửa ngõ phía tây của huyện Bất Vĩ.
Củng Đô
邛都
Trung tâm hành chính và căn cứ địa của quân Cao Di tại quận Việt Tây.
Kiến Ninh
建宁
Vùng biên viễn hẻo lánh phía nam, nơi có địa hình hiểm trở và các bộ tộc man di sinh sống, được chọn làm nơi để Cố Ung nhậm chức thái thú nhằm trấn an.
Vũ Quan
武关
Cửa ải hiểm yếu, nơi Lữ Bố được phái đến trấn thủ để ngăn chặn các thế lực quân sự xâm nhập.
Kỳ Cốc
箕谷
Thung lũng nằm ở phía bắc huyện Bào Trung, là vị trí chiến lược được chọn làm nơi Lưu Bị đóng quân để hỗ trợ chiến dịch.
Tuyên Thất Điện
宣室殿
Nơi diễn ra các buổi chầu của triều đình nhà Hán tại Trường An.
Đông Môn
东门
Cổng phía Đông của thành Trường An.
Tây Môn
西门
Cổng phía Tây của thành Trường An.
Bào Tà Sạn Đạo
褒斜栈道
Con đường núi hiểm trở, huyết mạch giao thông quan trọng nối giữa Hán Trung và Quan Trung.
Vũ Uy Quận
武威郡
Quê hương của mưu sĩ Giả Hủ, nơi xuất thân của nhiều binh sĩ Tây Lương.
Hàm Đan
邯郸
Thành trì lịch sử được dùng làm ví dụ điển cố về việc cố thủ trong các cuộc chiến vây hãm.
Lạc Cốc Thủy
骆谷水
Một nhánh sông nằm trên hướng tiến công về phía Trường An, nơi quân Lưu Bị dừng lại ngăn chặn địch.
Vị Hà
文水
Con sông lớn nơi diễn ra các cuộc giao tranh và là ranh giới quan trọng trong cuộc rút quân của Lưu Bị.
Vị Nam
渭南
Khu vực địa hình trũng thấp và hẹp nằm phía nam sông Vị, nơi diễn ra các trận giao tranh ác liệt.
Ung Lương
雍凉
Khu vực địa lý giáp ranh giới quan trọng, thường xuyên biến động bởi các thế lực quân phiệt.
Tán Quan Huyện
散关县
Huyện chiến lược nằm trên con đường tiến quân, nơi Lý Tố thực hiện các dự án chỉnh trị đất đai và hạ tầng.
Lạc Sơn
乐山
Tên gọi khác của huyện Nam An thuộc Kiện Vi Quận, vị trí hợp lưu giữa Mân Giang và Mạt Thủy, đóng vai trò quan trọng trong giao thông thủy.
Hội Vô
会无
Thành trì trọng yếu của Cao Di bị Quan Vũ chiếm đóng.
Hà Nam
河南
Khu vực địa lý trung tâm, vùng đất chiến lược quan trọng của triều đình.
Tiêu Quận
谯郡
Quận thuộc Dự Châu, quê hương của Hoa Đà và Tào Tháo.
Kinh Khẩu
京口
Bến cảng quan trọng nơi đoàn thuyền của Thái Sử Từ dừng chân nghỉ ngơi và gặp loạn binh.
Qua Châu Độ
瓜州渡
Bến đò trên dòng Trường Giang gần Kinh Khẩu.
Cửu Giang Quận
九江郡
Quận địa nơi Thứ sử Trần Ôn trấn thủ trước khi bị Tôn Kiên sát hại.
Đường Ấp
堂邑
Một huyện thuộc quyền quản lý của Đan Dương, nơi Thái Sử Từ cho thuyền cập bến để tìm kiếm đồng đội thất lạc.
Đan Dương Quận
丹阳郡
Vùng đất nổi tiếng với các chiến binh thiện chiến, hiện đang chìm trong loạn lạc.
Nhữ Nam Quận
汝南郡
Quê hương của gia tộc họ Viên, địa bàn chiến lược tại Trung Nguyên.
Trần Quận
陈郡
Địa bàn mà Tôn Kiên đã giúp Viên Thuật chiếm giữ sau khi đánh bại các thế lực địa phương.
Cư Sào
居巢
Huyện nơi Chu Du làm Huyện trưởng.
Thọ Xuân
寿春
Thủ phủ của Cửu Giang Quận và Dương Châu, nơi vừa bị quân của Tôn Kiên chiếm đóng.
Lịch Dương
厉阳
Huyện nơi đồng nghiệp của Chu Du nhậm chức, nguồn cung cấp thông tin về hoạt động thương mại của Lưu Bị.
Trường Sa Quận
长沙郡
Căn cứ gốc của Tôn Kiên, hiện trở thành vùng đất biệt lập do bị Kinh Châu ngăn cách.
Cám Giang
赣江
Con sông quan trọng tại vùng Giang Tây, tuyến đường thủy nối liền các trung tâm kinh tế.
La Tiêu Sơn Mạch
罗霄山脉
Dãy núi lớn nằm giữa Kinh Châu và Dương Châu, là rào cản tự nhiên khó vượt qua trong thời kỳ Hán mạt.
Tỉnh Cương Sơn
井冈山
Ngọn núi nằm trong dãy La Tiêu, địa hình hiểm trở, nơi ẩn náu lý tưởng cho toán quân tàn dư sau chiến tranh.
La Tiêu Sơn
罗霄山
Dãy núi tại khu vực Trường Sa, nơi thường xuyên có tàn dư quân nổi loạn Khu Tinh ẩn náu và quấy nhiễu.
Mỏ than không khói Vân Nam
云南无烟煤矿
Nguồn tài nguyên quan trọng tại 建宁郡 (Kiến Ninh Quận), mục tiêu chiến lược để nâng cấp công nghệ luyện kim từ dùng than củi sang than đá.
Lạc Sơn Yển
乐山堰
Dự án thủy lợi lớn tại vùng Nam An thuộc Kiện Vi Quận, công trình then chốt nhằm thúc đẩy kinh tế và nông nghiệp trong khu vực.
Ngụy Quốc
魏国
Một quốc gia thời Chiến Quốc, nơi Lý Khôi thực hiện biến pháp.
Phủ đệ
府上
Nơi ở chính thức của Lý Tố.
Tự Cống
自贡
Trung tâm sản xuất muối quan trọng của Ích Châu, nguồn cung cấp hàng hóa cho hoạt động kinh tế của Lý Tố.
An Sơn
鞍山
Khu vực miền núi nơi quân đội Lưu Bị dùng để tạm đóng quân và che giấu lực lượng trong các chiến dịch nghi binh.
Huyện Câu Chương
句章县
Đất phong vĩnh viễn của gia tộc họ Lý, nơi phát triển thành trung tâm thương mại và tài chính lớn nhất thế giới của Đại Hán.
Paris
巴黎
Thủ đô của vương quốc Frank phục hưng tại phương Tây.
Constantinople
君士坦丁堡
Thủ đô của đế quốc Byzantine, trung tâm quyền lực của vùng đất này.
Baghdad
巴格达
Trung tâm quyền lực của vương quốc Ả Rập thời kỳ phục hưng.
America
美洲
Vùng đất được triều đình Đại Hán đẩy mạnh di dân để giải quyết vấn đề bùng nổ dân số.
Australia
澳洲
Vùng đất được chính quyền Đại Hán khai phá và đưa người di cư sang để làm giảm áp lực dân số tại bản địa.
Phàn Dương Hồ
鄱阳湖
Hồ nước lớn ven sông Trường Giang, địa danh cổ được gọi là Bành Lãi, nơi có cửa ngõ ra vào chiến lược.
Hạ Khẩu
夏口
Điểm giao cắt quan trọng giữa sông Hán Thủy và Trường Giang thuộc quận Giang Hạ.
Lư Giang Quận
庐江郡
Một quận thuộc vùng Giang Nam, nơi tọa lạc của huyện Lư Giang, hiện đang trong tình trạng bị các thế lực quân phiệt dòm ngó.
Lâm Hồ Huyện
临湖县
Huyện thuộc quận Lư Giang, nằm ở cửa nam của sông Nhu Tu, vị trí chiến lược để kiểm soát giao thông thủy.
Vũ Đang Sơn
武当山
Danh sơn tại khu vực huyện Vũ Đang, nơi Chu Du đã ghé thăm và quan sát địa hình trong chuyến đi đến Hán Trung.
Nhai Đình
街亭
Địa điểm chiến lược trọng yếu trên tuyến đường Lũng Sơn, nơi chặn viện quân phản loạn từ Lương Châu tiến vào Quan Trung.
Nam Dương quận
南阳郡
Vùng đất trù phú, địa bàn cai quản của quân phiệt Viên Thuật, nơi nảy sinh nhiều hoạt động thương mại.
Uyển Thành
宛城
Thủ phủ quận Nam Dương, trung tâm giao thương quan trọng, nơi Đỗ Cơ và Đỗ Lam từng gặp gỡ và hợp tác.
Nhữ Nam
汝南
Khu vực chịu ảnh hưởng bởi tàn quân khăn vàng, nền kinh tế và dân sinh chịu nhiều tổn thất.
Kinh Triệu
京兆
Khu vực quê hương gốc của gia tộc Đỗ thị, nằm dưới sự kiểm soát chính trị của phe cánh tại Quan Trung.
Đỗ Lăng
杜陵
Khu vực thuộc Kinh Triệu, nơi gia tộc Đỗ thị sở hữu nhiều ruộng đất và tài sản tổ tiên.
Hộ Huyện
鄠县
Một huyện thuộc Kinh Triệu, nơi có diện tích đất đai lớn nằm trong tay Vi thị.
Dịch Kinh Lâu
易京楼
Pháo đài kiên cố của Công Tôn Toản, nơi hắn cố thủ sau khi thất thế tại nhiều vùng đất khác.
Nhiêu Quan
峣关
Cửa ải chiến lược mà Viên Thuật từng chiếm được thông qua quân sự.
Cô Tang
姑臧
Huyện thành chiến lược quan trọng tại Lương Châu, nơi Quách Dĩ tập trung phòng thủ trước cuộc tấn công của Mã Siêu.
Lệnh Cư
令居县
Huyện nằm gần khu vực chiến sự, nơi Mã Siêu đã tiến hành thu hoạch lúa mạch.
Thương Tùng
苍松县
Huyện nằm gần chiến khu, nơi quân đội của Mã Siêu đặt đại doanh.
Tự Thứ
壻次县
Địa danh nằm giữa Cô Tang và chiến trường, nơi vẫn còn lúa mạch cần được thu hoạch khẩn cấp.
Dãy núi Kỳ Liên
祁连山
Dãy núi lớn nơi cư ngụ của nhiều bộ lạc người Khương, vùng đất cung cấp nhân lực cho các cuộc chiến.
Sông Lãng
浪水
Dòng sông kết nối với Hoàng Hà, đóng vai trò là huyết mạch hậu cần quan trọng trong khu vực.
Trương Dịch
张掖郡
Vùng quận nằm sâu trong nội địa Tây Bắc, điểm rút lui chiến lược được Giả Hủ đề xuất.
Tửu Tuyền
酒泉郡
Vùng quận xa xôi phía Tây Bắc, là tuyến phòng thủ sau cùng trong kế hoạch tác chiến của Giả Hủ.
Cư Diên Hải
居延海
Vùng hồ nước xa xôi thuộc biên viễn phía Tây Bắc, nơi được xem là tử địa cho bất kỳ đạo quân viễn chinh nào trong mùa đông.
Cốc Thủy
谷水
Con sông nội lưu chảy qua huyện Cô Tang, tưới tiêu cho khu vực.
Đô Dã Trạch
都野泽
Hồ nước được hình thành từ sông Cốc Thủy, có tên trên bản đồ thời Hán.
Hán Dương Huyện
汉阳县
Huyện thuộc Chu Đề Quận, điểm trung chuyển trên tuyến đường vận chuyển lương thực.
Vị Huyện Đạo
味县道
Tuyến đường chính hiểm trở dẫn vào vùng đất phía nam.
Đồng劳 Huyện
同劳县
Thành trì nơi Cảnh Nghị rút về cố thủ sau khi bị kỵ binh tập kích.
Cốc Xương Huyện
谷昌县
Huyện được triều đình ra lệnh裁撤 (cắt bỏ) để sáp nhập và thiết lập địa bàn mới.
Côn Minh Huyện
昆明县
Huyện mới được thiết lập ở phía tây Cốc Xương, giao cho Mạnh Tín quản lý.
Lũng Đống Huyện
梇栋县
Huyện thành chủ chốt thuộc Vĩnh Xương, căn cứ cốt lõi để tích trữ lương thảo.
Bác Nam
博南
Huyện nằm trên tuyến đường thương mại chiến lược cần được triều đình kiểm soát.
Bất Vĩ
不韦
Quận trị của Vĩnh Xương, trung tâm quản lý và là nơi dự định lập xưởng đóng thuyền lớn.
Tần Tạng Huyện
秦臧县
Huyện thuộc Kiến Ninh, nơi có sự sinh sống của một bộ phận người dân tộc thuộc thế lực của Mạnh Thường.
Vân Nam Huyện
云南县
Huyện nằm trên tuyến đường giao thông nối liền các cứ điểm quân sự.
Tỉ Tô
比苏
Huyện thuộc địa盘 của Mộc Lộc Đại Vương.
Tùy Đường
嶲唐
Huyện thuộc địa bàn của Ô Qua Đại Vương.
Liên Nhiên
连然
Huyện nằm trên tuyến đường giao thông của khu vực Nam Trung.
Thanh Linh
青蛉
Huyện thuộc vùng phân bố các lực lượng địa phương.
Lang Hoàn Ngọc Động
琅环玉洞
Nơi hư cấu xuất hiện trong tiểu thuyết võ hiệp liên quan đến Vô Lượng Sơn.
Tỉ Tô Huyện
比苏县
Huyện thuộc địa bàn của Mộc Lộc Đại Vương.
Tùy Đường Huyện
嶲唐县
Huyện thuộc địa bàn của Ô Qua Đại Vương.
Bác Nam Huyện
博南县
Huyện do Đóa Tư Đại Vương cai quản, nơi tuyến đường thương mại chiến lược cần được triều đình kiểm soát.
Mục Ma Huyện
牧麻县
Địa điểm nơi Lý Tố lên thuyền để bắt đầu hành trình xuôi dòng nước.
Giang Dương Huyện
江阳县
Trị sở của Kiền Vi Quận, nơi Lý Tố dừng chân điều trị bệnh.
Hữu Phù Phong
右扶风
Vùng đất thuộc quyền quản lý quân sự của các tướng lĩnh Tây Lương.
Miện Dương Huyện
沔阳县
Huyện nơi Lý Tố đặt chổ ở và làm nơi nghỉ ngơi tạm thời.
Mễ Thương Sơn
米仓山
Dãy núi hiểm trở có con đường nhỏ dẫn thẳng đến sau lưng Dương Bình Quan.
Hán Trung bồn địa
汉中盆地
Vùng đất chiến lược trọng yếu được bao bọc bởi các dãy núi.
Hoài Âm Cảng
淮阴港
Bến cảng tại Hoài Âm, nơi đoàn thuyền của Thái Sử慈 khởi hành.
Cổ Hàn Câu
古邗沟
Tuyến đường thủy cổ được đoàn thuyền đi qua để di chuyển về phía Tây.
Nam An Huyện
南安县
Địa điểm đổ bộ đường thủy của Quan Vũ khi trở về từ chiến dịch phương Nam.
Vũ Dương Huyện
武阳县
Khu vực ngoại ô nơi Hán Trung Vương thân chinh ra đón tiếp tướng lĩnh khải hoàn.
Mi Sơn
眉山
Vùng lân cận nơi diễn ra cuộc hội ngộ đón mừng quân chủ lực trở về.
Tây Tùy Thủy
西随水
Con sông chảy từ vùng cao nguyên xuống khu vực hạ lưu phía nam, nối liền với vùng đất Giao Chỉ.
Giao Chỉ Quận
交趾郡
Quận thuộc vùng Giao Châu, nơi có huyện lỵ Long Biên và là địa bàn cai quản của Sĩ Nhiếp.
Cửu Chân
九真
Vùng quận nằm ở phía nam giáp với các vùng đất xa xôi ở cực nam.
Nhật Nam Quận
日南郡
Quận nằm ở cực nam của lãnh thổ, giáp với các vương quốc phương nam.
Tượng Lâm Huyện
象林县
Huyện cực nam của Nhật Nam Quận, nơi từng xảy ra biến cố ly khai khỏi triều đình.
Lâm Ấp Quốc
林邑国
Vương quốc hình thành từ vùng đất phương nam sau khi tách khỏi quyền kiểm soát của triều đình.
Bộc Đạo Huyện
僰道县
Địa phương nơi Lý Tố và đoàn tùy tùng đặt chân đến vào ngày hai mươi ba tháng hai.
Long Trung
隆中
Vùng đất nơi Gia Cát Lượng trong lịch sử từng có mười một năm躬耕陇亩 và giao du đọc sách.
Hán Trung Vương Hành Cung
汉中王行宫
Nơi ở và làm việc chính thức của Lưu Bị, đồng thời là địa điểm diễn ra cuộc tranh biện triều chính.
Thanh Thành Sơn Khu
青城山区
Vùng đồi núi hiểm trở phía tây bắc, quê hương của Dương Hồng.
Phù Thủy
涪水
Dòng sông được nhắc đến trong hệ thống giao thông thủy lộ và kiểm soát tuyến đường vận chuyển.
Miên Trì
绵篪
Huyện thuộc Vấn Sơn, địa điểm dự kiến sắp xếp chức vụ cho Dương Hồng.
Trường Giang Tam Hiệp
长江三峡
Khu vực địa hình hiểm trở trên sông Trường Giang, nơi có độ nguy hiểm cao đối với các loại thuyền lớn.
Trường Sa Thành
长沙城
Thành trì trung tâm của quận Trường Sa, nơi đặt dinh thự thái thú.
Quế Dương Quận
桂阳郡
Quận thuộc vùng Kinh Nam, không có hệ thống đường thủy lớn đi qua nên việc quản lý và giao thương khó khăn hơn.
Thương Ngô Quận
苍梧郡
Quận thuộc vùng Giao Châu với chế độ quản lý lỏng lẻo.
Nam Hải Quận
南海郡
Quận thuộc vùng Giao Châu.
Hoản Thành
皖城
Trụ sở của Lư Giang thái thú, nơi diễn ra cuộc bao vây và thất thủ.
Hổ Lâm Cảng
虎林港
Cảng độ vượt sông của quân cứu viện do Chu Hân dẫn dắt.
Hoản Khẩu
皖口
Cửa sông hướng vào Hoản Thành, nơi diễn ra trận chiến thủy quân.
Sông Hoản
皖水
Dòng sông nhỏ dẫn vào Hoản Thành, nơi hỏa công được sử dụng để tiêu diệt địch.
Dư Chương Quận
豫章郡
Quận đối diện bên kia sông với Lư Giang, liên quan đến các thỏa thuận bổ nhiệm thái thú.
M秣陵
秣陵
Thành trì kiên cố nơi Chu Hân rút về tử thủ.
Cối Kê Quận
会稽郡
Địa phương nằm dưới quyền cai quản của Thái thú Vương朗.
Ô Trượng
乌程
Khu vực ven Thái Hồ nơi các thế lực đóng quân lập căn cứ hỗ trợ.
Dương Tiện
阳羡
Khu vực ven Thái Hồ nơi các thế lực đóng quân lập căn cứ hỗ trợ.
Hán Trung Quận
汉中郡
Vùng đất chiến lược trọng yếu.
Tiêu Thủy
潇水
Con sông chảy qua vùng đất thuộc hướng Linh Lăng.
Hứa Xương
许昌
Trung tâm quyền lực triều đình thời Hán mạt.
Giao Chỉ
交趾
Vùng đất phía nam xa xôi do Sĩ gia quản lý.
Trường Bản Po
长坂坡
Địa danh diễn ra trận chiến thất bại của Lưu Bị.
Trà Lăng Huyện
茶陵县
Một huyện nhỏ có quy mô dưới năm nghìn hộ, nơi Liêu Lập bị đày đến nhậm chức.
Hành Dương
衡阳
Địa danh cổ, nơi có Nam岳衡山 và là điểm qua trạm hiểm yếu trên đường tiến quân.
Linh Lăng Quận
零陵郡
Quận thuộc vùng Kinh Nam, địa bàn trọng yếu do Lưu Độ cai quản.
Hành Sơn
衡山
Ngọn núi lớn được coi là ranh giới tự nhiên ngăn cách các vùng đất trong địa thế Kinh Nam.
Kỳ Dương Huyện
祁阳县
Huyện thành bên bờ bắc Tương Giang, đóng vai trò là cửa ngõ bảo vệ trị sở Tuyền Lăng.
Cửu Nghi Sơn
九嶷山
Ngọn núi lớn còn gọi là Cửu Nghi Sơn hoặc Thương Ngô Sơn, thuộc một phần của Ngũ Lĩnh.
Thương Ngô Sơn
苍梧山
Tên gọi khác của Cửu Nghi Sơn, nơi gắn liền với truyền thuyết về vua Thuấn.
Tuyền Lăng
泉陵
Quận trị của quận Linh Lăng, mục tiêu rút lui của quân Trần Ứng.
Xung Lăng Huyện
舂陵县
Huyện thuộc vùng núi Cửu Nghi được chọn làm căn cứ mới của Lưu Độ.
Linh Đạo
泠道
Một huyện nằm trong khu vực Cửu Nghi Sơn.
Doanh Đạo
营道
Một huyện thuộc vùng núi phía nam quận Linh Lăng.
Doanh Phố Huyện
营浦县
Huyện nằm ở thượng nguồn Tương Giang nơi Lưu Độ bỏ thuyền lên bờ.
Tư Thủy
资水
Con sông có các tuyến đường thủy và huyện thành dọc theo lưu vực.
Đô Lương
都梁
Một huyện dọc theo lưu vực sông Tư Thủy.
Phu Di
夫夷
Một huyện nằm dọc theo tuyến đường tiếp giáp.
Chiêu Lăng
昭陵
Huyện nằm trong khu vực cần thông báo quy thuận.
Đào Dương
洮阳
Huyện thuộc khu vực thượng nguồn Tương Giang.
Thủy An
始安
Huyện thuộc khu vực thượng nguồn Tương Giang.
Sâm Huyện
郴县
Trị sở của quận Quế Dương, mục tiêu tiến quân của Triệu Vân.
Tân Ninh
新宁
Khu vực miền núi mà quân đội đã vượt qua trên đường hành quân.
Lỗi Dương
耒阳
Huyện trọng yếu nằm trên tuyến đường giao thông từ Trương Sa đến Quế Dương.
Lỗi Thủy
耒水
Con sông dẫn đường thủy vào Sâm Huyện.
Xung Lăng
舂陵
Khu vực vùng núi phía thượng nguồn mà quân của Lưu Độ và Bạo Long rút về cố thủ.
Doanh Phố
营浦
Huyện thuộc vùng giáp ranh giữa Hồ Nam và Quảng Đông ngày nay, khu vực rừng núi có khí hậu nóng bức.
Hồ Nam
湖南
Khu vực địa lý thời hậu thế gắn liền với vùng đất Linh Lăng.
Quảng Đông
广东
Khu vực địa lý thời hậu thế giáp ranh với vùng Nam Kinh Nam.
Ba Khâu Cảng
巴丘港
Bến cảng sầm uất tại Ba Khâu, trung tâm giao thương hàng hóa lớn.
Nhạc Dương
岳阳
Đại đô thị hậu thế hình thành từ khu vực巴丘.
Hoàng Hạc Lâu
黄鹤楼
Kiến trúc quân sự nổi tiếng được xây dựng thời Đông Ng吴.
Nhạc Dương Lâu
岳阳楼
Tòa lầu nổi tiếng được hình thành từ tiền thân là kiến trúc quân sự tại巴丘.
Giang Hạ Quận
江夏郡
Quận nơi Đông Ngô cho xây dựng các đài phong hỏa phòng bị.
Ba Khâu Lâu
巴丘楼
Tòa lầu quan sát kiêm đài phong hỏa được xây dựng trên đỉnh núi巴丘.
Quế Dương cảnh nội
桂阳境内
Khu vực lãnh thổ thuộc quận Quế Dương.
Ngô Huyện
吴县
Huyện thành tại vùng Giang Đông nơi Lưu Dao đến駐节.
Thái Hồ
太湖
Vùng hồ lớn nơi diễn ra trận giao tranh lớn giữa quân Tôn Kiên và liên quân các thế lực.
Chiết Giang phía bắc
浙江以北
Vùng đất phía bắc sông Chiết Giang.
Dĩnh Xuyên Quận
颍川郡
Căn cứ địa quan trọng của Viên Thuật, nơi bùng nổ các cuộc nổi dậy lớn của lực lượng phản quân.
Sài Tang Thành
柴桑城
Thành trì bàn đạp quan trọng trong việc kiểm soát khu vực Dư Chương.
Sơn Âm
山阴
Huyện nơi Vương朗 rút về cố thủ.
Đang Đồ
当涂
Khu vực thuộc Đan Dương Quận nơi Chu Du cập bờ khi quay về.
Thái Nguyên
太原
Quận thuộc Tịnh Châu còn sót lại dưới quyền kiểm soát của lực lượng phản kháng.
Lạc Lãng
乐浪
Khu vực đồn điền biên giới cần sử dụng nhiều nông cụ sắt.
Di Lăng Quận
夷陵郡
Quận trọng yếu do Quan Vũ hạ gác từ ba năm trước, nơi Đổng Hòa đang nhậm chức Thái thú.
Tỷ Quy Huyện
秭归县
Huyện nằm dọc theo tuyến đường thủy Tam Hiệp, nơi có các điểm khảo hạch sức lực phu phen.
Vũ Hạp
巫峡
Một đoạn hiểm trở trên tuyến đường thủy mà thuyền bè phải đi qua khi rời khỏi Tỷ Quy.
Giang Nguyên Huyện
江原县
Huyện nằm trong vùng lân cận xuất hiện biến động thu thuế.
Tự Cống Huyện
自贡县
Huyện nổi tiếng với các giếng lửa nấu muối và đường ống dẫn khí tre.
Diệp Du
叶榆
Địa danh trên tuyến đường vận chuyển huyết mạch qua lại bằng đường bộ.
Mao Đạm Miên
毛淡棉
Khu vực cảng thị ven biển ở hạ lưu.
Miến Điện
缅甸
Vùng đất có khí hậu tương đồng với khu vực cực nam.
Đông Nam Á
东南亚
Khu vực phương nam nơi các bộ tộc sinh sống và giao thương lúa gạo.
Trường Giang lưu vực
长江流域
Vùng đất truyền thống từ lâu quen trồng các giống lúa tẻ ngắn tròn.
Quảng Tây
广西
Khu vực địa lý thời hậu thế tương ứng với một phần vùng đất liên quan.
Linh Đạo Huyện
泠道县
Huyện thuộc khu vực Linh Lăng, nơi có lực lượng của Lưu Độ đóng giữ.
Vân Vụ Lĩnh
云雾岭
Ngọn núi hiểm trở nằm giữa ranh giới Xung Lăng và Linh Đạo, nơi diễn ra trận chiến giữa Triệu Vân và Bạo Long.
Ngưu Trát Lĩnh
牛轧岭
Ngọn núi đối diện với Vân Vụ Lĩnh, tạo thành khe núi hiểm trở.
Cửu Giang
九江
Địa phương xuất thân của một số binh sĩ kỳ cựu trong quân đội.
Lâm Hạ
临贺
Khu vực huyện thành nơi Lưu Độ chạy trốn đến và hội quân với lực lượng viện trợ.
Lâm Hạ Huyện Thành
临贺县城
Thành trì thuộc khu vực biên giới nơi diễn ra cuộc gặp gỡ giữa Lưu Độ và quân viện trợ.
Nam Lĩnh
南岭
Dãy núi hiểm trở ngăn cách giữa các vùng, tạo thành chiến tuyến tự nhiên.
Kinh Nam Tứ Quận
荆南四郡
Vùng đất bốn quận ở phía nam Kinh Châu.
Lĩnh Nam
岭南
Vùng đất phía nam các dãy núi, mục tiêu tiến đánh của quân đội.
Phùng Thừa Huyện
冯乘县
Khu vực huyện thành nằm gần các điểm bố trí quân sự.
Phú Xuyên Huyện
富川县
Khu vực huyện thành thuộc tuyến phòng thủ của đối phương.
Mệnh Chử Lĩnh
萌渚岭
Ngọn núi hiểm trở và là cửa ải chiến lược quan trọng thuộc Ngũ Lĩnh.
Hạ Châu
贺州
Khu vực lân cận các cửa ải hiểm trở thời hậu thế.
Hạ Thủy
贺水
Con sông chảy qua khu vực thung lũng chiến lược.
Hạ Xuyên
贺川
Nguồn nước và khu vực phòng thủ của đối phương tại cửa ải.
Linh Lăng Huyện
零陵县
Huyện nằm ở thượng nguồn Tương Giang, điểm xuất phát cho kế hoạch vòng ra phía sau.
Linh Cừ
灵渠
Con kênh đào cổ xưa nối liền hệ thống sông ngòi để thông thương thủy lộ.
Ly Giang
漓江
Con sông nối tiếp từ Linh Cừ chảy về hướng nam.
Thủy An Huyện
始安县
Huyện nằm trên tuyến đường thủy xuôi dòng đi xuống phía nam.
Quảng Tín Huyện
广信县
Trị sở chính của Thương Ngô Quận.
Phú Xuyên
富川
Địa điểm trên tuyến đường rút lui theo dự kiến qua đường núi.
Lệ Phổ Huyện
荔浦县
Địa danh nằm trên tuyến đường thủy mà đoàn thuyền sẽ đi qua.
Đoan Khê
端溪
Một huyện lân cận trong khu vực.
Lâm Hạ Huyện
临贺县
Khu vực huyện thành nơi Trương Tân đặt đại bản营 để chỉ huy mặt trận.
Uất Lâm
郁林
Một quận thuộc vùng Giao Châu, giữ trạng thái trung lập tự trị sau khi biến cục xảy ra.
Hợp Phố
合浦
Một quận thuộc vùng Giao Châu, nơi nổi tiếng với sản vật ngọc trai.
Tuyến đường thủy Linh Cừ - Ly Giang
灵渠-漓江航线
Tuyến đường giao thông thủy chiến lược nằm tại Thương Ngô, chìa khóa để vượt qua phòng tuyến Ngũ Lĩnh.
Uyển Lạc
宛雒
Khu vực bao gồm Uyển Thành và Lạc Dương.
Thương Ưu
商於
Khu vực nằm trên tuyến đường giao thông quân sự.
Tịnh Châu
并
Vùng đất phương bắc nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Viên Thiệu.
Thiên Thủy Quận
天水郡
Quận lỵ do Hàn Toại kiểm soát.
Trương Dịch
张掖
Vùng quận do Mã Đằng nắm giữ.
Tây Bình Quận
西平郡
Vùng quận danh nghĩa thuộc về Mã Đằng nhưng do người Kh羌 tự trị.
Đôn Hoàng Quận
敦煌郡
Vùng quận ở cực tây thuộc河西四郡 (Hà Tây tứ quận).
Tây Vực Trưởng Sử Phủ
西域长史府
Khu vực xa xôi phía tây đã bị triều đình nhà Hán bỏ hoang từ trước.
Ổn Định Quận
安定郡
Vùng quận nằm trên tuyến đường hành quân của quân Mã Đằng.
Tổ Lệ Huyện
祖厉县
Nơi đóng quân xuất phát của Mã Đằng.
Lâm Vị Huyện
临渭县
Huyện nơi quân Hàn Toại di chuyển dọc theo thung lũng sông Vị.
Lũng Xuyên Cốc
陇川谷
Thung lũng nằm ở khu vực lân cận Nhai Đình, nơi quân Tây Lương tiến vào.
Hoa Tịch
华亭
Cửa ải nằm ở sườn đông dãy Lũng Sơn, đối diện với Nhai Đình và là tuyến đường rút lui thiết yếu.
Kính Hà
泾河
Dòng sông lớn chảy qua cao nguyên Hoàng Thổ, hợp lưu vào Vị Thủy tại khu vực lân cận Trường An.
Kính Nguyên Huyện
泾源县
Huyện nhỏ nằm ở phía tây Ổn Định Quận, nơi bị quân Mã Siêu chiếm giữ đầu tiên.
Lâm Kính Huyện
临泾县
Trụ sở quận lỵ của Ổn Định Quận, nơi Tô Tắc trực tiếp chỉ huy phòng thủ.
Ô Thị Huyện
乌氏县
Huyện cực tây thuộc Ổn Định Quận, địa hình hoang vu từng được quân triều đình dùng làm căn cứ mai phục.
Tất Huyện
漆县
Huyện nằm ở hạ lưu sông Kính Hà, mục tiêu trong kế hoạch phân binh của Mã Siêu.
Khhiên Thuỷ
汧水
Con sông nằm ở khu vực biên giới, nơi đặt đại doanh của Quách Dĩ.
An Định
安定
Khu vực bị lực lượng của Mã Siêu dẫn quân tập kích và cướp bóc.
Lâm Kính
临泾
Nơi có lực lượng nổi dậy đóng quân.
Hoa Tịch Cốc
华亭谷
Thung lũng chiến lược nơi diễn ra trận giao tranh đẫm máu giữa kỵ binh hai bên.
Nhai Đình Ải
街亭塞
Cửa ải trọng yếu trên tuyến phòng thủ của quân Mã Đằng.
Lâm Vị
临渭
Khu vực chiến lược nằm ở phía nam nơi quân đội có thể vòng ra sau lưng đối phương để bao vây.
Quan Trung bình nguyên
关中平原
Vùng đất trù phú nằm ở phía bắc dãy Tần Lĩnh.
Bao Trung Huyện
褒中县
Nơi có dân phu được huy động để tu sửa栈道.
Yếu Tắc
要塞
Trò chơi chiến thuật mô phỏng công thành.
Mã Trủng Sơn
马冢山
Ngọn núi có địa thế cao nằm bên bờ đông sông Võ Công Thủy, được Pháp Chính cho tu sửa thành doanh trại phòng thủ.
Nam Trịnh Huyện
南郑县
Huyện thuộc hậu phương Hán Trung dùng làm nơi tiếp nhận người tị nạn và quân dân rút về.
Lược Dương Huyện
略阳县
Huyện nằm trên tuyến đường hành quân và phòng thủ của phe Hàn Toại.
Thiên Thủy Ký Huyện
天水冀县
Quận lỵ nơi Hàn Toại rút lui về phòng thủ.
Thành Kỷ
成纪
Khu vực địa phương lần lượt quy thuận sau khi phòng tuyến bị phá vỡ.
Thanh Thủy
清水
Vùng huyện thành đầu hàng quân triều đình.
Thượng Khuê
上邽
Địa danh nằm trong số các huyện thành xin hàng.
Tây Huyện
西县
Địa điểm chiến lược nằm ở cửa ngõ祁山.
Mộc Môn Đạo
木门道
Đường khẩu hiểm trở tại nguồn nước祁山漾水.
Kim Thành Quận
金城郡
Quận lỵ tại biên viễn được thu phục trong chiến dịch.
Tổ Lệ
祖厉
Huyện thuộc vùng Tây Lương.
Đan Âm
鹯阴
Huyện nằm bên bờ Hoàng Hà.
Du Trung
榆中
Địa danh tại khu vực phía tây.
Chi Dương
枝阳
Huyện nằm trong phạm vi hành quân của Trương Tú.
Lệnh Cư
令居
Địa điểm chiến lược thuộc tuyến phòng thủ.
Phá Khương
破羌
Huyện thành thuộc vùng biên giới.
Hà Tây Hành Lang
河西走廊
Dải đất bằng phẳng kẹp giữa sa mạc và núi non, tuyến đường giao thông huyết mạch.
Bắc Nguyên Trấn
北原镇
Trấn chiến lược bên bờ bắc sông Vị, vị trí được chọn để xây cầu kết nối các chiến trường.
Bộc Đạo Công Phường
僰道工坊
Khu xưởng sản xuất thiết bị và máy móc cơ khí tại Bộc Đạo.
Thương Ngô
苍梧
Quận thuộc vùng phía nam, nơi cần bố trí lực lượng để trấn giữ và ổn định biên giới.
Kiếm C阁 Đạo
剑阁道
Con đường núi hiểm trở mà Lý Tố cùng đoàn người cưỡi ngựa đi qua.
Miên Dương
绵阳
Địa điểm đoàn người Lý Tố tiến đến và nơi Lưu Bị tổ chức yến tiệc lớn.
Hà Đông Bồ Phản Tân
河东蒲阪津
Bến đò chiến lược thuộc khu vực Hà Đông do Đổng Thừa trấn giữ.
Vũ Hưng Huyện
武兴县
Khu vực đồn trú của Triệu Vân.
Du Mi Huyện
榆麋县
Huyện nằm dọc theo lưu vực sông Khhiên Thuỷ.
Khhiên Huyện
汧县
Huyện nằm ven khu vực lưu vực sông Khhiên Thuỷ.
Doanh trại Vị Bắc
渭北营垒
Khu vực đóng quân của quân đội Lưu Bị ở phía bắc sông Vị.
Lũng Sơn Vị Cốc
陇山渭谷
Thung lũng thuộc khu vực Lũng Sơn và sông Vị, nơi quân Hán đang xây dựng phòng tuyến.
Đại Lương Thành
大梁城
Thành trì thời Chiến Quốc từng bị quân Tần dùng nước sông nhấn chìm.
Bắc Nguyên Vị Kiều
北原渭桥
Khu vực doanh trại và cầu phao quan trọng do quân Tây Lương trấn giữ.
Lạc Thủy Cốc Khẩu
骆水谷口
Khu vực cửa thung lũng sông Lạc, nơi có lực lượng đồn trú.
Kinh Thủy
泾水
Dòng sông được quân Lý Thôi dùng làm tuyến đường hành quân bí mật để vòng ra phía sau.
Kinh Nguyên
泾源
Địa điểm nằm trên tuyến đường hành quân vòng qua của quân Tây Lương.
Bắc Nguyên Trại
北原寨
Doanh trại kiên cố do quân Tây Lương lập ra để cố thủ và quấy rối.
Bắc Nguyên Vị Kiều Đại Trại
北原渭桥大寨
Doanh trại kiên cố lớn do quân Tây Lương lập ra để cố thủ và kiểm soát khu vực cầu phao qua sông Vị.
Bắc Ngạn Kiều Đầu
北岸桥头
Khu vực đầu cầu phía bắc sông Vị, nơi Vương Phương trấn thủ.
Võ Công Huyện
武功县
Huyện nằm trong khu vực kiểm soát mới của lực lượng Lưu Bị.
Mỹ Dương Huyện
美阳县
Huyện nằm trên lộ trình hành quân.
Kính Dương
泾阳
Địa điểm chiến lược nằm trên tuyến đường hành quân của quân Tây Lương.
Lũng Quan
陇关
Cửa ải hiểm trở nằm ở phần nguồn của thung lũng sông Khhiên Thuỷ.
Quan Độ
官 Độ
Chiến trường lịch sử nổi tiếng được nhắc đến để so sánh khoảng cách vận chuyển lương thảo.
Thạch Cừ Các
石渠阁
Thư viện và kho lưu trữ hoàng gia nằm ở phía tây nội cung, nơi hoàng đế thường đến đọc sách và nghe giảng kinh sử.
Tế Liễu
细柳
Địa điểm trên tuyến đường hành quân từ phía Tây về Trường An, được nhắc đến như một trạm phòng thủ có thể làm chậm bước tiến của địch.
Trủng Lĩnh Sơn
冢岭山
Ngọn núi thuộc vùng phụ cận Hoa Sơn, nơi lực lượng của Đổng Thừa dự định dùng để mai phục và tạo tin đồn giả.
陇西郡
Quận lỵ đang trong quá trình được quân đội của Ngô Khuông và Ngô Ý tiếp quản.
Thương Lạc Huyện
商洛县
Huyện trọng yếu vừa thất thủ trước cuộc tiến công của lực lượng Viên Thuật.
Trì Dương
池阳
Khu vực nằm trên tuyến hành quân dự kiến của quân Lưu Bị.
Kính Hà cao nguyên
泾河高原
Vùng cao nguyên nơi hai bên đại quân đang đóng cọc đối đầu, chuẩn bị cho trận quyết chiến lớn.
Tây Nam lệch Tây
西南偏西
Khu vực vị trí đóng quân của Lưu Bị cách đại doanh Tây Lương một khoảng cách ngắn.
A Lao
哀牢
Vùng đất xuất thân của các bộ tộc蛮族 tham gia vào lực lượng viện binh.
Thái Tây
泰西
Vùng đất phương tây xa xôi được nhắc đến trong sử sách.
Cát Thái Cơ
迦太基
Cổ quốc ở phương tây từng có truyền thống sử dụng chiến tượng trong chiến tranh.
Kính Dương Huyện
泾阳县
Huyện thành nơi Quách Dĩ cùng tàn quân chạy trốn đến để cố thủ và thu thập lại lực lượng.
Cố Nguyên
固原
Địa điểm trên tuyến đường vòng qua phía bắc dãy Lũng Sơn mà tàn quân có thể lợi dụng để tẩu thoát.
Bắc Địa Quận
北地郡
Vùng đất biên viễn phía bắc do người Khương và Nam Hung Nô sinh sống, nằm ngoài sự kiểm soát thực tế của triều đình.
Dãy Lũng Sơn
陇山山脉
Dãy núi lớn có đoạn phía bắc nằm trên tuyến đường hành quân của địch.
Đổng Thừa Phủ
董承府
Nơi ở của Đổng Thừa tại kinh thành.
Đại doanh lâm thời cửa Đông
城东临时大营
Khu vực đóng quân tạm thời nằm ở phía đông thành Trường An.
Thị Trung Phủ
侍中府
Dinh thự của thị trung Lý Nho, nơi tổ chức dạ tiệc và bàn chuyện quân sự.
Cung cấm
宫禁
Khu vực hoàng cung được phòng thủ nghiêm ngặt.
Tây cảnh
西边
Khu vực phía tây nơi phát ra các bản cấp báo về tình hình chiến sự.
Tây Thành
城西
Khu vực phía tây thành Trường An, nơi Lý Ứng đi tuần tra các doanh trại phòng thủ.
Cung Thành
宫城
Khu vực thành nội hoàng cung, nơi có các bức tường thành và cửa cung.
Tân Phong
新丰
Địa điểm nằm trên tuyến đường từ Trường An đi潼关.
Trịnh Huyện
郑县
Một huyện nằm trên đường chạy trốn trước khi tới cửa ải.
Hoằng Nông Đông Giản
弘农东涧
Khu vực địa lý thuộc Hoằng Nông, nơi từng ghi nhận các cuộc giao tranh trong lịch sử.
Thiểm Huyện
陕县
Địa danh nằm trên tuyến đường di chuyển dọc theo phía đông.
Kính Nguyên
泾原
Khu vực tiền tuyến nơi diễn ra các hoạt động ngoại giao và thỏa thuận quân sự.
Hoằng Nông Huyện
弘农县
Huyện lỵ thuộc Hoằng Nông Quận, được chọn làm hành tại tạm thời của hoàng đế.
Phú Bình
富平
Một trong các huyện ở vùng Vị Bắc bị quân Triệu Vân bình định.
Vạn Niên
万年
Một trong các huyện ở vùng Vị Bắc bị quân Triệu Vân bình định.
Phong Thủy
丰水
Nhánh sông của Vị Thủy, nơi Mã Siêu vượt qua để tiến sát Trường An.
Tế Liễu Doanh
细柳营
Doanh trại quân sự lịch sử nơi Trương Phi đang đóng quân và tiếp đón các công khanh.
Bắc Cung Môn Vị Ương Cung
未央宫北宫门
Cổng phía bắc của Vị Ương Cung, nơi vừa bị lực lượng trung thành với triều đình phá hoại một phần.
Hoành Môn
横门
Cửa thành phía bắc của Trường An.
Bắc Thành Hoành Môn
北城横门
Cửa thành phía bắc Trường An bị phá hoại một phần trong các cuộc giao tranh trước đó.
Trường An Thành
长安城
Đại đô thị kiên cố với tường thành cao dày, nơi đang diễn ra cuộc giao tranh quyết liệt.
Bạch Môn Lâu
白门楼
Địa danh lịch sử liên quan đến Lữ Bố và Trần Cung.
Bắc Hoành Môn
北横门
Cửa thành phía bắc của Trường An, mục tiêu chính trong kế hoạch tổng công kích của liên quân.
Câu Hợi Điện
钩弋殿
Thiên điện trong Vị Ương Cung, nơi Lý Thôi cố thủ đến cùng.
Võ Đài Điện
武台殿
Điện ngoài ngoại vi trong cung điện bị thất thủ.
Y Lan Các
猗兰阁
Lầu gác trong cung điện.
Vô Duyên Các
无缘阁
Lầu gác trong cung điện.
Kỳ Lân Điện
麒麟殿
Điện trong cung điện hoàng gia.
Kim Hoa Điện
金华殿
Điện trong cung điện hoàng gia.
Thừa Minh Điện
承明殿
Điện quan trọng dùng để chặn viện binh của địch.
Quyết Thủy
泬水
Dòng sông nhỏ chảy qua khu vực cung đình, có đôi bờ đất phẳng nhưng hơi lầy lội.
Trường Lạc Cung
长乐宫
Cung điện nằm về phía tây của Tây Môn.
Vũ Khố
武库
Kho vũ khí triều đình nằm giữa khu vực các cung điện và công sở.
Kinh Triệu Doãn Phủ Nha
京兆尹府衙
Trụ sở hành chính của Kinh Triệu Doãn.
Hoắc Quang Đệ
霍光第
Dinh thự cũ thời Tây Hán của Hoắc Quang, được lưu giữ để làm gương cho hậu thế.
Thượng Quận
上郡
Địa bàn thuộc quyền kiểm soát của bộ lạc Nam Hung Nô.
Sóc Phương Quận
朔方郡
Một trong các quận có lực lượng Nam Hung Nô sinh sống.
Đông Thành Môn
东城门
Cổng thành phía đông, nơi Hán quân đột phá và đưa kỵ binh vào trong thành.
Vựng Thành
瓮城
Khu vực phòng thủ phía trước cửa thành, nơi diễn ra trận giao chiến cuối cùng giữa Trương Tú và Triệu Vân.
Côn Minh Trì
昆明池
Hồ nước trong khu vực cung điện Trường An.
Thái Dịch Trì
泰液池
Hồ nước trong cung điện.
Kinh Triệu Doãn Phủ
京兆尹府
Dinh thự cơ quan hành chính của Kinh Triệu Doãn tại Trường An.
Minh Quang Cung
明光宫
Cung điện nằm ở cực bắc khu vực đệm của hoàng cung, là nơi Lưu Bị xử lý chính vụ.
Trường Lạc Cung
长乐
Cung điện lớn nằm trong hoàng thành.
Kiến Chương Cung
建章
Một trong những cung điện quan trọng thuộc quần thể hoàng cung.
Phù Phong Quận
扶风郡
Một trong năm quận của vùng Quan Trung.
冯翊郡
Một quận thuộc Quan Trung có tiềm năng trị thủy và cứu trợ hạn chế.
Tây Hà
西河
Vùng đất thuộc biên giới phía bắc.
Sóc Phương
朔方
Khu vực biên viễn phía bắc.
Trở Thủy
沮水
Dòng sông nhỏ có thể xây đắp kênh mương thủy lợi.
Thao Thủy
洮水
Con sông có hệ thống tưới tiêu thuận lợi cho vùng đất nông nghiệp lân cận.
Cao Lục
高陆
Một huyện thuộc khu vực quản lý của kinh đô.
Âm Bàn
阴磐
Một huyện thuộc khu vực quanh kinh thành.
Hạ Khuê
下邽
Địa bàn huyện nằm trong phạm vi khu vực quản lý lân cận.
Thượng Dung Quận
上庸郡
Vùng đất giáp ranh có nhiều đầm lầy thích hợp để trồng khoai môn.
Hầu phủ
侯府
Dinh thự của Lý Tố tại Trường An.
Phù Phong
扶风
Khu vực địa phương chịu ảnh hưởng bởi nạn hạn hán và các phong trào xin miễn sưu dịch.
Bắc Địa
北地
Một trong hai quận cung cấp lưu dân nghèo khổ.
Đỗ Lăng Huyện
杜陵县
Căn cứ địa chính và khu vực cốt lõi của gia tộc họ Đỗ.
Lâu Lan
楼兰
Vùng đất Tây Vực.
Quy Tư
龟兹
Vùng đất Tây Vực.
Hữu tướng quân phủ
右将军府
Dinh thự của Hữu tướng quân tại khu vực hành chính.
Hà Đông Giải huyện muối hồ
河东解县盐湖
Khu vực mỏ muối mang lại nguồn lợi ích kinh tế lớn cho các thế gia.
Thượng Lâm uyển
上林苑
Vườn ngự uyển hoàng gia thời nhà Hán, có diện tích rộng lớn bao quanh khu vực Đỗ Lăng.
Khúc Giang Trì Phấn
曲江池畔
Bờ hồ Khúc Giang nằm trong khu vực Thượng Lâm uyển.
Lạc Hữu Uyển
乐游苑
Khu thắng cảnh phụ thuộc trong Thượng Lâm uyển, nằm ở phía đông nam thành Trường An.
Lạc Hữu Nguyên
乐游原
Tên gọi thời sau của khu vực Lạc Hữu Uyển khi được mở rộng vào bên trong thành.
Lam Điền Huyện
蓝田县
Khu vực trọng yếu chịu ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu lương thực và nạn châu chấu.
Trúc Dương huyện
筑阳县
Khu vực giáp ranh giữa Nam Dương quận và Thượng Dung quận.
Nam Hương huyện
南乡县
Vùng huyện thuộc khu vực biên giới giao thương.
Tiểu Bình Tân
小平津
Bến đò trên sông Hoàng Hà, nơi vận chuyển tiền lương qua đường thủy để tiến về Hoằng Nông và Lạc Dương.
Cao Đô
高都
Khu vực địa lý dùng làm mốc ranh giới trong thỏa thuận phân chia lãnh thổ.
Lê Dương Cảng
黎阳港
Cảng nằm ở bờ bắc Hoàng Hà, nơi Thuần Vu Quỳnh đóng quân trước khi được phái đi bảo vệ đoàn xe lương.
Văn Hỷ
闻喜
Huyện thuộc Hà Đông, nằm trên tuyến đường vận chuyển lương thảo.
Hà Dương
河阳
Một trong các huyện có dư lương được điều động để bán sang Quan Trung.
Sơn Dương
山阳
Một trong các huyện đóng góp lương thảo cứu trợ.
Dịch Kinh
易京
Nơi Công Tôn Toản tích trữ toàn bộ lương thực.
Đông Viên
东垣
Địa điểm bàn giao phòng vụ giữa Từ Hoảng và Thuần Vu Quỳnh.
Kinh Triệu Doãn
京兆尹
Khu vực quan trọng bậc nhất trong kinh thành.
Bạch Ba Cốc
白波谷
Khu vực căn cứ địa du kích nằm trong vùng núi phía bắc của quân Bạch Ba.
An Ấp huyện
安邑县
Địa phương nằm ở bờ bắc Hoàng Hà, nơi có kho lương và căn cứ phòng thủ quan trọng của quân Lưu Bị.
Phần Âm
汾阴
Huyện nằm ở bờ nam sông Phần, nơi tàn quân Bạch Ba lui về hồi phục.
Bồ Bản
蒲阪
Huyện thành được bố trí lực lượng đồn trú phòng thủ.
Giải Lương Huyện
解良县
Huyện có các mỏ muối quan trọng, nơi bị Từ Hoảng bất ngờ tập kích và hàng phục.
Y Thủy Huyện
漪氏县
Huyện nằm ở phía nam, nơi có ngành công nghiệp muối phong phú.
Điền Châu
滇州
Vùng đất mới được đề xuất tách ra từ Ích Châu, bao gồm các quận Nam Trung, là khu vực biên ải phía nam có bố trí quan chức phòng thủ.
Nam Hải
南海
Quận thuộc vùng Giao Châu, nơi cựu thái thú Khu Cảnh từng đóng quân.
Thượng Đảng Quận
上党郡
Quận thuộc quyền kiểm soát của Trương Yến, đang bị quân Viên Thiệu tấn công.
Hồ Quan
壶关
Trấn thủ quan trọng thuộc Thượng Đảng quận sắp bị phá.
Tâm Túc
心宿
Chòm sao trong nhị thập bát tú, tương ứng với khu vực thiên văn liên quan đến hiện tượng Huỳnh Hoặc Thủ Tâm.
Tào Ngụy
曹魏
Tập đoàn chính trị do nhà Tào Ngụy thống trị.
Tương Dương Quận
襄阳郡
Vùng lãnh thổ thuộc phạm vi ảnh hưởng của Lưu Biểu.
Dương Địch Huyện
阳翟县
Quê nhà của Tư Mã Huy thuộc Dĩnh Xuyên quận.
Dự Dương
豫扬
Vùng đất Hoa Hâm từng lưu lạc.
Đông瓯
东瓯
Nơi Vương Lãng chạy trốn khi bị Tôn Sách tấn công.
Hoằng Nông Thành
弘农城
Thành trì được dùng làm hành cung tạm thời của triều đình.
Thiên Lộc Các
天禄阁
Nơi lưu trữ sách vở và tài liệu quan trọng của triều đình nhà Hán.
Cao Mật huyện
高密县
Huyện thuộc quận Bắc Hải, quê nhà nơi Trịnh Huyền về ở ẩn.
Diên Tân
延津
Cảng độ quan trọng bên bờ Hoàng Hà.
Yến huyện
燕县
Một trong các huyện thuộc Đông Quận.
Trần Lưu quận
陈留郡
Quận hạt giáp ranh nơi có các huyện bị đề nghị cắt đất.
Ô Sào
乌巢
Địa điểm chiến lược nằm trong vùng đất được đề xuất nhượng.
Tuấn Nghi
浚仪
Huyện thuộc Trần Lưu, nơi được chọn làm mốc giới.
Khai Phong
开封
Tên gọi khác của khu vực Tuấn Nghi.
Lê Dương
黎阳
Nơi Viên Thiệu định dùng để vượt sông Hoàng Hà.
Ung Khâu
雍丘
Khu vực nằm trong tay quân đội của Tào Tháo.
Trương phủ
张府
Dinh thự của Trương Phi.
Lý phủ
李府
Dinh thự của Lý Tố tại Thành Đô.
Tử Đồng Quận
梓潼郡
Một trong các quận thuộc khu vực quản lý của chính quyền Thục địa.
Lỗ Linh Quang Điện
鲁灵光殿
Ngôi điện cổ được nhắc đến trong tác phẩm văn học.
Quảng thị
广式
Phong cách điểm tâm và ẩm thực đặc trưng xuất phát từ vùng Quảng Châu.
Mê Công Hà lưu vực
湄公河流域
Khu vực hạ lưu sông Mê Công, nơi định hướng cho việc di cư và khai phá tương lai.
Tây Đô Vũ Khố
西都武库
Kho vũ khí triều đình tại khu vực Quan Trung.
Vùng núi phía Nam
南方山区
Khu vực địa thế hiểm trở nơi quân Đan Dương từng chiến đấu.
Bình Thục Bình Nam
平蜀平南
Khu vực các chiến dịch bình định Thục và phương nam.
Đồng bằng phương Bắc
北方平原
Khu vực địa hình mở rộng ở phía bắc, nơi các chư hầu đóng quân.
Bất Chu Sơn
不周
Ngọn núi thần thoại trong truyền thuyết cổ đại, được nhắc đến trong văn phú.
Khương Thủy
羌水
Tuyến đường sông phục vụ vận chuyển lương thảo.
Lâm Thao
临洮
Khu vực biên giới tiếp giáp tuyến đường hành quân.
Kinh Sở
荆楚
Vùng đất ở phía nam nằm trong kế hoạch bình định tương lai.
Trung Nguyên
中原
Vùng đất trọng điểm ở miền trung.
Đan Âm Huyện
鹯阴县
Địa danh nằm bên bờ Hoàng Hà, nơi có tuyến đường thủy liên quan đến chiến dịch.
Tây Bình
西平
Một trong các quận thuộc vùng Lương Châu.
Đôn Hoàng
敦煌
Vùng đất xa xôi cực tây nơi lực lượng của Mã Đằng từng bị đẩy lùi đến.
Bình Lương
平凉
Khu vực đang được lập kế hoạch tiến đánh và hoạch định tuyến đường tiến quân.
Nhược Thuỷ
弱水
Con sông lớn dài ngàn dặm chảy qua Trương Dịch, Tửu Tuyền đến Cư Diên Trạch.
Cư Diên Trạch
居延泽
Hồ nước ở hạ lưu Nhược Thuỷ, nơi ghi dấu ấn lịch sử của Hoắc Khứ Bệnh.
Đào Hà
洮河
Con sông được dùng làm nơi thử nghiệm thực tế cho các loại thuyền và xe lội nước.
Tửu Tuyền huyện
酒泉县
Khu vực huyện thuộc Tửu Tuyền trên tuyến đường tiến quân.
Võ Uy
武威
Một trong ba quận trên tuyến đường tác chiến.
Khuông Đình
匡亭
Địa điểm bị Tào Tháo nhượng lại.
Biện Thuỷ
汴水
Con sông chảy qua khu vực phía nam Phong Khâu và Quan Độ.
Ô Sào Trạch
乌巢泽
Khu vực bờ bắc đầm lầy Ô Sào nơi quân Lữ Bố đóng quân.
Tiểu Hoàng
小黄
Huyện nằm ở bờ bắc sông Biện, nơi đóng quân của các tướng lĩnh Viên Thiệu.
Ngoại Hoàng
外黄
Khu vực chiến tuyến được các lực lượng quân đội sử dụng làm căn cứ đồn trú.
Tuấn Nghi huyện
浚仪县
Huyện nằm ở phía nam sông Biện, nơi Tào Tháo đặt đại bản doanh.
Trần Lưu huyện
陈留县
Khu vực chiến lược do lực lượng thân tín của Tào Tháo phòng thủ.
Ung Khâu huyện
雍丘县
Địa bàn đồn trú của lực lượng Hạ Hầu gia.
Hà Bắc
河北
Vùng đất phía bắc sông Hoàng Hà, khu vực hậu phương và căn cứ quan trọng của các thế lực.
Quan Độ đại doanh
官渡大营
Doanh trại quân sự lớn tại Quan Độ, nơi diễn ra các trận giao tranh ác liệt.
Phong Khâu Huyện
封丘县
Huyện Phong Khâu, nơi sứ đoàn Tào Tháo đi qua trên đường đến Ô Sào.
Hồng Câu
鸿沟
Đại vận kinh lịch sử nối liền Hoàng Hà và Hoài Hà, được dùng làm ranh giới phân định lãnh thổ giữa các phe phái.
Hạng Huyện
项县
Địa danh nằm trên ranh giới phân chia lãnh thổ.
Vũ Khâu
武丘
Địa danh nằm trên ranh giới phân chia lãnh thổ.
Tân Dương
新阳
Địa danh nằm trên ranh giới phân chia lãnh thổ.
Nhữ Âm
汝阴
Địa danh nằm trên ranh giới phân chia lãnh thổ.
Thận Huyện
慎县
Địa danh nằm trên ranh giới phân chia lãnh thổ.
Dương Tuyền
阳泉
Địa điểm dòng nước chảy đổ vào Hoài Hà.
Hoài Nam Quận
淮南郡
Quận hạt có thủ phủ là Thọ Xuân, được quy về cho Tào Tháo quản lý.
Tiêu Huyện
谯县
Huyện quê nhà của Tào Tháo.
Dĩnh Thủy
颍水
Con sông ngăn cách giữa Tiêu Quận và Nhữ Nam.
Ô Sào lương thương
乌巢粮仓
Kho lương thực chiến lược tại Ô Sào, nơi xảy ra vụ phóng hỏa giả tạo để dụ quân Lữ Bố.
Kinh Bắc
荆北
Khu vực phía bắc Kinh Châu, thuộc vùng ảnh hưởng của Viên Thuật.
Dự Châu
豫
Vùng đất trù phú thuộc Trung Nguyên.
Dương Châu
扬二州
Vùng đất phía nam do Viên Thuật kiểm soát.
Lạc Dương Cung
雒阳宫
Hoàng cung tại kinh đô Lạc Dương.
Lâm Thao Huyện Thành
临洮县城
Thành huyện biên giới nơi xuất phát của đại quân chủ lực.
Địch Đạo
狄道
Huyện thành mà đội vận tải của Lý Tố đi qua trên đường tiến về phía tây.
Núi Cao Lan
皋兰山
Ngọn núi hiểm trở chắn ngang hướng đi, buộc các tuyến đường phải chuyển hướng hoặc vượt qua.
Lưu Gia Hạp
刘家峡
Khu vực thung lũng hiểm trở bên sông, nơi các dòng nước hội tụ và là vị trí lý tưởng để xây dựng các công trình thủy lợi lớn.
Sông湟
湟水
Con sông lớn chảy qua vùng thung lũng màu mỡ, huyết mạch giao thông quan trọng.
Tửu Tuyền
酒泉
Khu vực phía tây xa xôi dùng để rút lui.
Ba Trung
巴中
Khu vực xuất phát của các chuyến vận chuyển đường thủy.
Phụ Hãn
枹罕
Vùng đất của Tống Kiến.
Thung lũng núi Cao Lan
皋兰山谷
Khu vực thung lũng hiểm trở mà dòng nước lũ phải chảy qua trước khi đến mục tiêu.
Núi Tích Thạch
积石山
Vùng núi hiểm trở nằm ở phía sau khu vực Phụ Hãn.
Huyện Ốc Cam
沃柑县
Huyện nằm trong khu vực núi Cao Lan.
Lan Châu
兰州
Khu vực cửa ngõ quan trọng.
Hạo Đản
浩亶
Huyện thành đầu tiên ở thượng nguồn sông H湟.
Huyện Lâm Kh羌
临羌
Khu vực thung lũng thuộc quyền kiểm soát của các bộ lạc Thanh Kh羌.
Huyện An Di
安夷
Khu vực thung lũng thuộc quyền kiểm soát của các bộ lạc Đê.
Long Di
龙夷
Khu vực thung lũng thuộc quyền kiểm soát của các bộ lạc Đông Kh羌.
Diêm Trì
盐池
Khu vực hồ nước thuộc quyền kiểm soát của các bộ lạc Tiên Linh Kh羌.
Hồ Thanh Hải
青海湖
Hồ nước lớn trong khu vực.
Bạch Thổ
白土
Khu vực được Vương Bình chiếm lĩnh.
An Quốc
安国
Khu vực được Vương Bình chiếm lĩnh.
Cam Túc Lâm Hạ
甘肃临夏
Vùng đất tương ứng với huyện Phụ Hãn.
Huyện Tây Hãm
西邯
Nơi tàn dư Tống Kiến đến đồn trú.
Thanh Hải Hóa Long
青海化隆
Vùng đất tương ứng với khu vực Tây Hãm.
Thư Thứ
壻次
Một huyện thành bị quân Mã超 chiếm lấy trong quá trình quét sạch chướng ngại vật.
Cô Tang Huyện
姑臧县
Huyện thành chiến lược mà quân địch đang cố thủ.
Thương Tùng
苍松
Huyện thành từng được dùng làm nơi đồn trú và chế tạo máy bắn đá.
Hà Hoàng
河湟
Khu vực chiến lược cần phải mở thông các tuyến đường giao thông.
Cô Tang Thành
姑臧城
Thành trì chiến lược nơi Quách Dĩ đóng quân phòng thủ.
Phiên Hòa Huyện
番和县
Địa danh nằm ở ranh giới giữa Vũ Uy Quận và Trương Dịch Quận.
Nhật Lặc Huyện
日勒县
Khu vực nằm ở phần phía tây của đoạn Vạn Lý Trường Thành thuộc Trương Dịch.
San Đan Huyện
删丹县
Huyện thành nằm bên bờ sông Nhược Thủy, nơi Quách Dĩ tháo chạy đến.
Phiên Hòa
番和
Địa danh diễn ra giao tranh giữa quân đội và lực lượng của Quách Dĩ.
Nhật Lặc
日勒
Địa danh diễn ra một trong các trận chiến đánh bại Quách Dĩ.
Ngọc Môn
玉门
Cửa ải quan trọng nằm trên tuyến đường đi về phía tây.
Cáp Mật
哈密
Vùng đất nằm sâu ở phía tây sau cửa ải Ngọc Môn.
Turpan
吐鲁番
Khu vực sa mạc và bồn địa nằm trên tuyến đường xuyên qua Tây Vực.
Ốc Lan Huyện
屋兰县
Huyện thành bị quân đội chiếm giữ trong chiến dịch tiến đánh phía tây.
Chiêu Võ
昭武
Huyện thành nằm ở phía tây bắc Trương Dịch.
Biểu Thị
表氏
Khu vực thành trì bị lực lượng truy kích hạ gục.
Nhạc Oản
乐绾
Địa danh nằm trên tuyến đường tiến quân của quân đội.
Hải Tây Quận
海西郡
Vùng đất xa xôi được dự tính làm nơi rút lui qua mùa đông.
Chiêu Võ Huyện
昭武县
Huyện thành nằm ở phía tây bắc Trương Dịch.
Hội Thuỷ
会水
Khu vực huyện thành nằm trên tuyến đường giao tranh.
Tây Hải Quận
西海郡
Vùng quận nằm xa hơn về phía bắc, có khí hậu cực kỳ lạnh giá vào mùa đông.
Kim Thành chiến dịch
金城战役
Trận chiến từng diễn ra tại Kim Thành.
Y Ngô huyện
伊吾县
Huyện thuộc Tây Vực Trưởng Sử Phủ, nơi từ lâu đã mất đi sự kiểm soát của triều đình trung ương.
Y Ngô
伊吾
Khu vực gần Tây Vực, nơi cung cấp nguồn rượu nho cho thương nhân.
Thiện Thiện
鄯善
Vùng đất thuộc Tây Vực nổi tiếng với rượu nho thượng hạng.
Hà Tây
河西
Vùng đất nằm phía tây Hoàng Hà, nơi đang được quy hoạch lại kinh tế và nông nghiệp.
Sơ Lặc
疏勒
Vùng đất ở Tây Vực.
Ngọc Môn Quan
玉门关
Cửa ải quan trọng phân định ranh giới, nơi thương nhân tránh qua lại trong mùa đông và hè khắc nghiệt.
Sông Ba
灞水
Con sông nằm ở phía tây Trường An, bên cạnh khu doanh trại quân sự.
Núi Trung 条
中条山
Dãy núi lớn tại khu vực Hà Đông.
Núi Lữ Lương
吕梁山
Dãy núi nơi tàn quân phản loạn trốn chạy vào ẩn náu.
Long Biên
龙编
Huyện lỵ quan trọng tại Giao Chỉ, nơi quan sát sứ bị bắt giữ.
Phùng Dực
冯翊
Vùng địa phương cấp quận dưới quyền quản lý.
Dương Huyện
杨县
Khu vực ngoại ô diễn ra trận chiến giữa Trương Phi và Quách Thái.
Lữ Lương Sơn Khu
吕梁山区
Vùng núi non nơi quân phản loạn Bạch Ba bị bao vây và tiêu diệt.
Phiên Ngu Huyện
番禺县
Huyện lỵ thuộc Nam Hải Quận, nơi có cổng nam diễn ra lễ tiễn quân.
Uất Lâm Huyện
郁林县
Huyện thành thuộc Uất Lâm, mục tiêu tấn công trực tiếp của quân Triệu Vân.
Uất Thủy
郁水
Con sông tương ứng với Châu Giang Tây Giang, tuyến đường thủy quan trọng cho việc hành quân.
Uất Lâm Quận
郁林郡
Quận trọng yếu tại biên giới phía nam, nơi diễn ra các hoạt động giao tranh chính.
Hoài An
怀安
Một trong các huyện nằm dọc theo tuyến đường thủy phía nam.
An Quảng
安广
Một trong các huyện nằm dọc theo tuyến đường thủy phía nam.
Lâm Phố
临浦
Một trong các huyện nằm dọc theo tuyến đường thủy phía nam.
Phiên Ngu
番禺
Căn cứ đóng quân ban đầu của Triệu Vân tại phương nam.
Trấn Nam Quan
镇南关
Địa danh mốc giới giữa Quảng Tây và Việt Nam.
Hồng Hà
红河
Con sông chảy qua khu vực Long Biên.
Lạng Sơn
谅山
Vùng đồi núi hiểm trở nằm trên tuyến đường tiến quân.
Chu Nhai
朱崖
Khu vực hải đảo mà Sĩ Nhiếp từng khai phá từ sớm.
Trường Giang Khẩu
长江口
Giới hạn cực nam trong hải trình hoạt động của thương đội Mi Trúc.
Hoàng Hà lưu vực
黄河流域
Khu vực phù hợp với loại thuyền đáy bằng.
Thanh Châu bán đảo
青州半岛
Khu vực duyên hải nơi lực lượng Tào Tháo xuất phát đường biển.
Đam La Quận
耽罗郡
Hòn đảo nơi Công Tôn Độ từng cai quản trước khi bị quân Tào Tháo đánh chiếm.
Hà Đông An Ấp
河东安邑
Địa điểm giao thương hàng hóa thay thế do Trương Phi quản lý.
Chu Diên
朱鸢
Huyện nằm ở khu vực cửa sông Hồng.
Uất Lâm Thành
郁林城
Thành trì do họ Sĩ trấn thủ, mục tiêu chính trong chiến dịch công thành của quân Triệu Vân.
Thung lũng sông Uất Thủy
郁水河谷
Khu vực địa thế ven sông nơi diễn ra các cuộc hành quân và giao tranh.
Châu Giang
珠江
Con sông lớn có tuyến đường thủy qua lại, nơi diễn ra các cuộc giao tranh thủy chiến.
Liên Đạo
连道
Một trong các huyện thuộc Uất Lâm.
Hợp Phố Quận
合浦郡
Quận thuộc Giao Châu, nơi có cảng biển quan trọng mang tên Hợp Phố.
Hợp Phố Huyện
合浦县
Huyện lỵ và cảng biển trọng yếu tại Giao Tây, nơi kiểm soát các tuyến đường hàng hải.
Vũ An Huyện
武安县
Huyện nằm ở khu vực cửa biển hạ lưu sông Hồng, nơi quân Lâm Ấp đồn trú.
Lệnh Huyện
泠县
Vệ tinh thành nằm ở thượng nguồn sông Hồng, thuộc phạm vi phòng thủ của Long Biên.
Vân Nam Mông Tự
云南蒙自
Vùng đất ở hậu thế tương ứng với khu vực huyện thành B贲古 thời Hán.
Điền Trì Bồn Địa
滇池盆地
Khu vực hồ nước và hệ thống thủy hệ quan trọng, đại bản营 đồn điền của Cố Ung.
Nam Bàn Giang
南盘江
Dòng sông thuộc lưu vực thủy hệ ở khu vực Côn Minh.
Hồng Hà Lưu Vực
红河流域
Khu vực xung quanh sông Hồng, nơi được khai thác giao thông đường thủy và đóng thuyền nhỏ.
Mê Kông
湄公河
Con sông lớn chảy qua biên giới các nước phương nam.
Cửu Chân Quận
九真郡
Vùng quận được đem ra làm điều kiện thỏa thuận cắt lãnh thổ để đổi lấy viện binh.
Nhật Nam
日南
Vùng đất mà thế lực Lâm Ấp mở rộng phạm vi ảnh hưởng.
Tư Phổ Huyện
胥浦县
Huyện lỵ của Cửu Chân Quận.
Di Phong
移风
Một trong các huyện thành được thu phục.
Đô Bàng
都庞
Một trong các huyện thành được thu phục.
Lạng Sơn Sơn Khu
谅山山区
Vùng đồi núi hiểm trở.
Vũ Lăng Quận
武陵郡
Quận thuộc vùng Nam Kinh, nơi Đổng Hòa từng làm phó quản lý.
Tây Nhạc Hoa Sơn
西岳华山
Ngọn núi hiểm trở và hùng vĩ, nơi đặt thiên văn đài và Diệu Tự Quan.
Diệu Chân Cung
妙真宫
Cung điện nhỏ trên núi Hoa Sơn, nơi Vạn Niên Công Chúa ở và tu luyện.
Ngọc Nữ Phong
玉女峰
Ngọn chủ峰 của núi Hoa Sơn.
Thanh Kha Bình
青柯坪
Điểm cuối của đường mòn Hoa Sơn, nơi có địa hình bằng phẳng trước khi lên các đỉnh cao hơn.
Hoa Âm huyện thành
华阴县城
Thành trì dưới chân núi Hoa Sơn, nơi đoàn người quay về nghỉ đêm.
Bạch Mã Tự
白马寺
Ngôi chùa lưu trữ kinh văn Phật giáo do sứ giả truyền đến từ thời Hán Minh Đế.
Âm Bát
阴般
Địa danh nằm trên tuyến đường chiến lược trong khu vực.
Khúc Giang Trì
曲江池
Danh thắng và địa điểm nằm giữa长安县 và Đỗ Lăng Huyện, nơi diễn ra các cuộc đàm phán và yến tiệc.
Hoàn Viên
轘辕
Một trong những cửa ải quan trọng che chở cho khu vực Lạc Dương.
Thái Cốc
太谷
Cửa ải trọng yếu ở phía nam Lạc Dương.
Tây Đô
西都
Chỉ thành Trường An, nơi triều đình đang tạm trú.
Đông Đô
东都
Chỉ thành Lạc Dương.
Hoa Âm Huyện
华阴县
Khu vực huyện thành nằm sát chân núi.
Hà Tây Tứ Quận
河西四郡
Bốn quận vùng Hà Tây được khai phá.
Y Lan Uyển
漪兰苑
Khu vườn trong cung điện nơi Lưu Bị dùng bữa và nghỉ ngơi cùng gia quyến.
Điểu Thử Sơn
鸟鼠山
Ngọn núi mà đoàn người vượt qua để tiến vào lưu vực Đào Hà.
Đào Hà Lưu Vực
洮河流域
Vùng lưu vực sông Đào nơi có huyện thành Địch Đạo.
Vị Nguyên
渭源
Điểm cuối của hành trình đường thủy, cách điểm xuất phát chín trăm dặm.
Bạch Thạch Sơn
白石山
Ngọn núi hiểm trở nằm giữa lưu vực sông Vị và sông Đào, có di tích trường thành cổ.
湟中
Vùng đất cung cấp sản lượng bông lớn cho các xưởng dệt tại Lan Châu.
Khu công nghiệp Lưu Gia Hạp
刘家峡工业区
Khu vực đang được quy hoạch và phát triển công nghiệp thủy lợi và xưởng dệt.
Lan Châu Thành
兰州城
Thành trì quan trọng tại Lương Châu, nơi đặt phủ sở của Quan Vũ.
Bồn địa Ngân川
银川盆地
Khu vực bồn địa phì nhiêu thích hợp cho việc trồng trọt và chăn nuôi.
Huyện Phá Khương
破羌县
Khu vực biên giới từng được chiếm đóng trong chiến dịch trước.
Lan Châu Quận
兰州郡
Vùng đất đặt đại bản营 và phủ sở.
Ngân Xuyên Quận
银川郡
Quận hạt mới được thành lập theo đề xuất phân chia địa giới.
Ngũ Nguyên
五原
Khu vực thuộc vùng biên giới phía bắc.
Huyện An Di
安夷县
Khu vực diễn ra các trận giao tranh nhỏ để uy hiếp các bộ tộc địa phương.
Dãy núi Kỳ Liên
祁连山区
Khu vực núi tuyết bao quanh phía nam và bắc vùng湟中.
Ngũ Nguyên Quận
五原郡
Quận biên giới phía bắc, hướng di chuyển của các lực lượng du mục bại trận.
Alashan Left Banner (A Lạp Thiện Tả Kỳ)
阿拉善左旗
Địa danh lịch sử thời hậu thế được dùng để mi giới hạn di chuyển của người Khương.
Sa mạc Tengger (Đằng Cách Lợi)
腾格里沙漠
Vùng sa mạc lớn giới hạn sự di chuyển của các bộ lạc ở phía tây.
Vân Trung Quận
云中郡
Khu vực hoạt động của các bộ lạc Tiên Ti phía bắc Tịnh Châu.
Alashan Right Banner (A Lạp Thiện Hữu Kỳ)
阿拉善右旗
Địa danh dùng để chỉ giới hạn di chuyển xa hơn về phía tây của các bộ lạc có nhiều ngựa.
Thành Ngân Xuyên
银川城
Thành trì mới được xây dựng tại Ngân Xuyên, nơi Lý Tố sẽ cư ngụ để được bảo vệ an toàn.
Nam Quận Giang Lăng
南郡江陵
Vùng đất trù phú dưới quyền Lưu Biểu.
Thái Hồ Bình Nguyên
太湖平原
Vùng đồng bằng phì nhiêu dưới quyền Tôn Sách.
Sa mạc Mu Us
毛乌素沙漠
Vùng sa mạc dùng để so sánh về mức độ thoái hóa đất đai.
Phú Bình Huyện
富平县
Một trong số ít các huyện thuộc Bắc Địa Quận duy trì nền tảng nông nghiệp thời nhà Hán.
Hồ Khẩu
壶口
Khu vực có thác nước trên trung lưu Hoàng Hà, đoạn ranh giới chia cắt giao thông đường thủy.
Âm Sơn
阴山
Dãy núi lớn ở biên giới phía bắc, nơi có thể vượt qua trong chiến dịch mùa đông.
Đại Đấu Bạt Cốc
大斗拔谷
Thung lũng có độ cao tương đối thấp xuyên qua dãy núi Kỳ Liên, tuyến đường hành quân lịch sử.
Hồ muối Trà卡的
茶卡盐湖
Khu vực hồ muối nổi tiếng được ví như gương trời.
Ích Châu Thành Đô
益州成都
Vùng đất phía nam từ đó Gia Cát Chỉ xuất phát.
Độ khẩu sông Lãng phía Tây thành
城西浪水渡口
Khu vực ven sông nằm ở phía tây thành, nơi được chọn để xây dựng sơn庄 và phát triển công nghiệp.
Bắc chân núi Cao Lan
皋兰山北麓
Khu vực dưới chân núi Cao Lan, nơi đặt các xưởng dệt vải bông và sơn trang mới.
Thanh Hải tỉnh
青海省
Vùng đất thuộc khu vực cao nguyên mà đoàn người Lý Tố đặt chân tới.
Thanh Tạng địa khu
青藏地区
Vùng đất cao nguyên lạnh giá.
Long Di ải
龙夷隘
Cửa ải hiểm trở nằm trên đỉnh núi thuộc dãy Tích Thạch, ranh giới để nhìn ra khu vực hồ Thanh Hải.
Huyện Long Di
龙夷县
Khu vực thuộc nguồn sông Hoàng Thủy, nơi có con đường hiểm trở dẫn lên đỉnh núi.
Thanh Hải
青海
Vùng hồ lớn phía bắc thông với các tuyến đường vận chuyển.
Trung Á
中亚
Vùng đất nằm sâu trong lục địa Á-Âu.
Hà Bắc Bình Nguyên
河北平原
Vùng đồng bằng trù phú thuộc thế lực của Viên Thiệu.
Khu vực Hà Tảo
河套地区
Vùng đất chiến lược phía bắc đang diễn ra tình hình căng thẳng quân sự.
Hạ Lan Sơn
贺兰山
Dãy núi lớn nằm lân cận khu vực tác chiến.
Cao Bình Huyện
高平县
Huyện thuộc vùng Ổn Định Quận, nằm trên tuyến đường giao thông trọng yếu.
Thịnh Lạc
盛乐
Trung tâm vương đình của người Tiên Ti, nơi tập trung lực lượng quân sự chủ lực của các bộ lạc Tiên Ti.
Đại Đồng
大同
Khu vực tương ứng với địa danh Thịnh Lạc và Vân Trung thời nhà Hán.
Bình Thành
平城
Khu vực kinh đô cũ của triều đại Bắc魏, trùng với địa danh Thịnh Lạc thời Hán mạt.
Cửu Nguyên
九原
Khu vực thuộc Thái Nguyên, cửa ngõ xuất quan hướng bắc.
Nhạn Môn Quan
雁门关
Cửa ải hiểm trở trên con đường tiến đánh từ nội địa ra vùng thảo nguyên phía bắc.
Hãn Châu
忻州
Vùng đất tương ứng với khu vực Cửu Nguyên thời xưa.
Bình Hưng Khẩu
平型口
Cửa ải quan trọng nơi quân của Trương Liêu xuất quan để thực hiện cuộc tập kích.
Ngân Xuyên
银川
Vùng đất do Mã Siêu chiếm lĩnh.
Phục Ngưu Sơn
伏牛山
Vùng núi cao đóng vai trò là rào cản tự nhiên trên tuyến đường hành quân phía nam.
Tương Thành
襄城
Khu vực thuộc Dĩnh Xuyên nơi quân đội Viên Thuật tiến hành tập trung lực lượng.
Hoàn Viên Cốc
轘辕谷
Thung lũng hiểm trở thuộc dãy Tung Sơn.
Quang Lộc Tự
光禄勋
Cơ quan quản lý cấm vệ và侍卫 của triều đình.
Đông Viên Huyện
东垣县
Địa phương thuộc Hà Đông nơi Hàn Tiêm đóng quân.
Lỗ Dương Huyện
鲁阳县
Nơi Kỷ Linh đóng quân với đại quân.
Tương Thành Huyện
襄城县
Nơi Lưu Huân đóng quân.
Y Xuyên
伊川
Con sông chảy qua khu vực cửa ải quan trọng phía nam Lạc Dương.
Lạc Dương Thành
洛阳城
Kinh đô kiên cố của nhà Hán.
Tân Thành Huyện
新城县
Khu vực đóng quân ở hậu phương của Viên Thuật.
Long Môn Cốc
龙门谷
Thung lũng hiểm trở nằm bên trong khu vực Y Khuyết Quan, nơi quân địch mai phục và chặn đánh đoàn người.
Đức Dương Điện Bắc Cung Lạc Dương
雒阳北宫德阳殿
Chính điện quan trọng trong hoàng cung Lạc Dương, nơi Viên术 tiến đến và ngồi lên ngai vàng.
Định Đào
定陶
Trị sở của Tào Tháo.
Tế Âm
济阴
Khu vực xuất phát quân đội của Tào Tháo để đánh úp đối phương.
Tỵ Thủy Quan
汜水关
Cửa ải hiểm trở do quân chủ lực Viên Thuật trấn giữ.
Hứa Xương
许县
Trị sở của Dĩnh Xuyên Quận, nơi tuyến phòng thủ cuối cùng của Viên Thuật được thiết lập.
Vị Hà Khẩu
渭河口
Cửa sông nơi Phí Thi bắt đầu dùng thuyền đi ngược dòng sông Hoàng để vòng qua Đồng Quan.
Phong Lăng Độ
风陵渡
Bến đò quan trọng trên đường di chuyển của sứ giả để tránh né Đồng Quan.
Hổ Lao
虎牢
Cửa ải hiểm trở nổi tiếng.
U Châu và Ký Châu
幽冀
Hai vùng đất lớn ở phương bắc.
Huyện Bổ Lô
博罗县
Huyện ven biển thuộc Giao Châu nơi được chọn làm khu vực nghỉ dưỡng mùa đông.
Châu Giang Khẩu
珠江口
Khu vực cửa sông có nguồn nước đục, không thích hợp làm du lịch.
Ấn Độ Dương
印度洋
Vùng biển xa xôi được nhắc đến trong định hướng hàng hải.
Hán Tân
汉津
Bến sông bên dòng Hán Thủy, nơi ghé qua trong hành trình tiến quân.
Hạ Thủy
夏水
Con sông nhỏ nối từ Giang Tấn vào Hạ Tấn và ra Hán Thủy.
Hạ Trạch
夏泽
Đầm lách còn sót lại ở phía đông Giang Lăng.
Cánh Lăng Huyện
竟陵县
Huyện nơi quân đội đi qua để ngược dòng Hán Thủy.
Kinh Môn
荆门
Địa điểm trên tuyến đường hành quân.
Dục Thủy
淯水
Con sông dẫn đến Tân Dã và Nhương Thành.
Nhương Thành
穰城
Thành trì nằm trong địa giới cai trị của Viên Thuật.
Giang津 Cảng
江津港
Cảng nằm ở thượng nguồn Trường Giang, nơi chuẩn bị chuyển sang tuyến đường thủy Hạ Thủy.
Giang Lăng Thành
江陵城
Thành trì trị sở của Nam Quận, nằm cách Giang津 Cảng về phía tây bắc.
Uyển
宛
Vùng đất nằm ở phía bắc, khoảng cách khá xa so với vị trí hiện tại.
Lạc
雒
Khu vực kinh thành hoặc phương bắc xa xôi.
Du Giang Khẩu
油江口
Cửa sông nơi có các đội quân đồn trú trấn giữ.
Giang Tấn
江津
Bến sông bên bờ bắc sông Hán, nơi Hoàng Trung được cử đến đóng quân phòng thủ.
Hán Tân Khẩu
汉津口
Bến sông chiến lược nơi quân đội của Lý Tố dừng chân và hạ trại.
Giang Tấn Khẩu
江津口
Khu vực giao hội giữa sông lớn và đường thủy.
Dục Thủy Khẩu
淯水口
Cửa sông Dục Thủy, nơi có mực nước nông và là tuyến đường thủy chiến lược.
Bến tàu Dục Thủy
淯水码头
Bến tàu bên ngoài thành Đặng Huyện, nơi quân đội của Lý Tố đóng quân và nhận chiến thuyền.
Mạnh Tân độ
孟津渡
Bến đò quan trọng trên sông Hoàng Hà.
Tiểu Bình Tân độ
小平津渡
Bến đò chiến lược trên sông Hoàng Hà, nơi kết nối với khu vực Hà Đông.
Bạch Hợp
白河
Một trong ba nhánh phân rã của Dục Thủy tại Tân Dã.
Đường Hà
唐河
Nhánh sông chảy sâu vào khu vực Dĩnh Xuyên.
Dục Dương
淯阳
Thành trì nằm trên tuyến phòng thủ của quân Viên Thuật.
Vũ Âm
舞阴
Khu vực nằm gần hạ lưu Đường Hà.
Diệp Huyện
叶县
Địa danh lịch sử từng diễn ra các cuộc giao tranh.
Cức Dương
棘阳
Thành trì nằm trên tuyến đường rút lui và phòng thủ của quân địch.
Dục Dương Thành
淯阳城
Thành trì mà quân của Cao Thuận đang bao vây và tấn công.
Tân Dã bắc giao
新野北郊
Khu vực ngoại ô phía bắc thành Tân Dã, nơi có ngã ba phân nhánh của sông Dục Thủy.
Võ Đang Huyện
武当县
Huyện nằm bên bờ sông Hán Thủy, nơi xuất phát của lực lượng tấn công.
Thuận Dương
顺阳
Một trong ba huyện nằm trên tuyến đường tiến quân.
Lưỡng Hoài
两淮
Khu vực phía đông mà Viên Thuật dự định rút lui về.
Cức Dương Huyện
棘阳县
Thành trì nơi diễn ra cuộc giao tranh giữa quân của Cao Thuận và quân Viên Thuật.
Thương Nam
商南
Khu vực địa lý nơi quân đội từng đóng quân.
Tần Lĩnh sơn khu
秦岭山区
Vùng núi hiểm trở và phức tạp, nơi đoàn quân của Kiều Nhuế chọn làm đường trốn chạy.
Nam Dương Bồn Địa
南阳盆地
Vùng trũng chiến lược nơi diễn ra các cuộc giao tranh và truy kích lớn giữa các lực lượng.
Côn Dương
昆阳
Địa điểm chiến lược quan trọng từng diễn ra trận chiến lịch sử của光武帝, hiện bị张飞 chiếm giữ.
Định Lăng
定陵
Khu vực lân cận昆阳 do張飞 chiếm lĩnh.
Đồng Bách Sơn
桐柏山
Dãy núi nằm giữa biên giới phía tây남阳 với颍川 và汝南.
Đại别 Sơn
大别山
Dãy núi nối liền với hệ thống phòng tuyến phía đông nam.
Bác Vọng
博望
Địa điểm nằm ở phía tây桐柏山, ven sông淯水.
Lễ Thủy
澧水
Con sông chảy qua khu vực昆阳 và定陵, nối vào汝水 và颍水.
Hà Nam Phương Thành Huyện
河南方城县
Địa danh thời hậu thế từng được đào kênh nhân tạo để chuyển nước.
Vũ Xương
武昌
Khu vực tương đương với một trong các phía của nút giao thông đường thủy.
Vũ Di Sơn
武夷山
Dãy núi nằm ở phía đông của豫章郡.
Thiên Mục Sơn
天目山
Dãy núi thuộc vùng đất吳会.
Ngô Hội
吴会
Vùng đất thuộc quyền kiểm soát của孫策.
Hiểm Hạp
陕峡
Khu vực hiểm trở trên sông黄河 dùng làm ranh giới chia cắt chiến lược.
Hàn Câu
邗沟
Kênh đào cổ nối liền vùng sông nước Giang Tô để thông thương ra淮河.
Mân Trung
闽中
Vùng đất phương nam nằm trong phạm vi phát triển của Tôn Sách.
Y Khuyết
伊阙
Cửa ải hiểm trở nằm ở phía nam Lạc Dương do quân địch phòng thủ.
Bột Hải Vịnh
渤海湾
Vùng biển diễn ra trận hải chiến quyết định giữa hải quân hai bên.
Úc
郁
Khu vực liên quan đến chiến sự với Viên Thiệu.
Nhu Tu
濡须
Khu vực đường thủy nằm dưới quyền kiểm soát của Tôn Sách.
Lạc Ấp
洛邑
Trung tâm chính trị được thiết lập từ thời đầu nhà Chu, tiền thân của Lạc Dương.
Cảo Kinh
镐京
Kinh đô phía tây của nhà Chu, đối xứng với Lạc Ấp ở phía đông.
Đông Tường
东墙
Khu vực bức tường thành phía đông của Uyển Thành.
Tiểu Bình Tân Nam
小平津南
Khu vực phía nam bến đò Tiểu Bình Tân bên bờ sông Hoàng Hà.
Hà Âm Huyện
河阴县
Huyện thành nằm trên tuyến đường hành quân của quân Quan Vũ trước khi tiến đến Lạc Dương.
Chi lưu Lạc Thủy
洛水支流
Con sông nhỏ chảy qua khu vực lân cận Lạc Dương.
Thanh Thủy Hà Khẩu
清水河口
Khu vực bố trí lực lượng lưu thủ của quân Quan Vũ.
Hà Bắc Tứ Châu
河北四州
Vùng lãnh thổ rộng lớn nằm ở phía bắc sông Hoàng Hà thuộc quyền kiểm soát của thế lực Viên Thiệu.
Lạc Dương bồn địa
洛阳盆地
Vùng thung lũng bao quanh kinh thành Lạc Dương.
Dương A Huyện
阳阿县
Huyện thuộc địa phận Thượng Đảng.
Thử Giả Cốc
黍葭谷
Thung lũng hiểm trở hình thành do đứt gãy địa chất giữa Trung Điều Sơn và Vương Ốc Sơn, tuyến đường huyết mạch để qua lại.
Văn Hỷ Huyện
闻喜县
Nơi có bến phà thượng nguồn phục vụ vận chuyển hậu cần.
Chu Dương Ấp
周阳邑
Địa điểm bến bãi dọc theo tuyến đường thủy.
Hà Nội Quận
河内郡
Quận lân cận giáp ranh với Hà Đông.
Trĩ Huyện
轵县
Huyện nằm ở cực tây Hà Nội Quận.
Trĩ Quan
轵关
Cửa ải phía đông của thung lũng xuyên qua Vương Ốc Sơn.
Cơ Quan
箕关
Cửa ải phía tây của thung lũng xuyên qua Vương Ốc Sơn.
Nhạn Môn
雁门
Khu vực biên thùy phía bắc.
Tửu Tuyền Thành
酒泉城
Thành trì ở vùng tây bắc nơi diễn ra các sự kiện trong quá khứ.
Cửu Nguyên Quận
九原郡
Quận thuộc vùng biên giới phía bắc.
Thịnh Lạc Vương Đình
盛乐王庭
Trung tâm quyền lực của bộ lạc Tiên Ti.
Mã Ấp Thành
马邑城
Thành trì thuộc Vân Trung Quận.
Thái Nguyên Quận
太原郡
Quận hạt thuộc khu vực Tịnh Châu.
Dương A
阳阿
Khu vực biên giới nơi các đội tuần tra thường xuyên hoạt động.
Bồ Ban
蒲坂
Đia danh huyện lỵ nằm sát bên bờ sông, thuộc vùng chiến lược lân cận.
Tấn Dương
晋阳
Kinh đô thời Xuân Thu của nhà họ Triệu, nơi từng bị Trí Bá dùng nước dìm ngập.
Phần Hà
汾河
Con sông lớn chảy qua địa phận Bình Dương và các khu vực lân cận.
Hoắc Trạch
蠖泽
Khu vực nằm trong vùng lãnh thổ Hà Đông.
Đoan Thị
端氏
Địa điểm nằm trong tuyến phòng thủ phía đông của Hà Đông.
Đại Dương Huyện
大阳县
Huyện thuộc Hà Đông, nằm ở bờ bắc Hoàng Hà và vẫn do phe Lưu Bị kiểm soát.
Sông Doanh
瀛水
Nhánh sông nhỏ ở phía nam Hoàng河, nơi đặt trận địa phòng thủ của Quan Vũ.
An Ấp Thành
安邑城
Thành trì trung tâm của quận Hà Đông.
Đàn Khê
檀溪
Địa danh trong điển tích vượt suối.
Hào Sơn cốc đạo
崤山谷道
Con đường hiểm trở nằm giữa các dãy núi, nơi diễn ra các cuộc giao tranh chiến lược và phòng thủ.
Bồ Ban Tân
蒲坂津
Bến phà quan trọng dùng để vượt qua Hoàng Hà tiến vào sông Vị.
Tán Quan
赞关
Cửa ải chiến lược quan trọng do Pháp Chính trấn thủ.
Giang Hán
江汉
Khu vực sông ngòi có lợi thế thủy chiến mà Tôn Sách đang nắm giữ.
Ung Châu
雍
Vùng đất phương bắc được bố trí trọng binh phòng thủ.
Lương Châu
凉
Vùng biên ải phía tây bắc do triều đình đồn trú binh lực.
Ích Châu
益
Vùng đất hậu phương an toàn được bố trí lực lượng lớn.
Giao Châu
交
Vùng đất phương nam nằm trong khu vực quản lý của Lý Tố.
Điền Châu
滇
Vùng đất biên viễn phía nam thuộc quyền tổng đốc của Lý Tố.
Tả Phùng Dực
左冯翊
Một trong ba vùng phụ cận kinh đô (Tam Phụ).
Cáp Mô Lăng
蛤蟆陵
Khu vực lăng mộ của Đổng Trọng Thư tại Trường An.
Thành Nam
城南
Khu vực phía nam kinh thành, nơi tọa lạc hiệu sách của gia tộc họ Chân.
Hiệu sách Chân Gia
甄家书店
Cửa hàng sách của gia tộc họ Chân tại kinh thành长安.
Linh Đài Ấn Thư Cục
灵台印书局
Cơ quan nhà nước chuyên phụ trách in ấn sách vở và giáo trình của triều đình.
Da Bà Đề
耶婆提
Vùng đất phương nam sản xuất san hô đỏ.
Dĩnh Xuyên
颖川
Quê hương của gia tộc họ Tuân.
Giang Đông
江东
Vùng đất do Tôn Sách cai quản.
Hà Lạc
河洛
Khu vực giao tranh chủ yếu giữa quân đội hai bên.
Sông Hối
浍水
Nhánh sông kết nối vào khu vực Thượng Đảng.
Tương Dương thành
襄阳城
Thành trì kiên cố và phồn vinh tại Kinh Châu, nơi đặt dinh thự của Lưu Biểu và cơ quan đầu não mới.
Nam Tràng
南场
Địa điểm tổ chức các kỳ thi cử khoa cử.
Đương Dương
当阳
Địa điểm nằm trên tuyến đường bộ từ Nghi Thành đi Giang Lăng.
Đông Ngô
东吴
Thế lực do Tôn Sách lãnh đạo ở vùng Giang Đông.
Vân Mộng
云梦
Khu vực hồ khẩu nơi có cửa sông xung yếu.
Hán Dương Thành
汉阳城
Thành trì quân sự trọng yếu do Lý Tố bố phòng kiên cố, then chốt trong việc ngăn chặn quân Đông Ngô.
Kiến Nghiệp
建业
Trụ sở đại bản doanh nơi Tôn Sách tiếp nhận tin mật và họp bàn triều chính.
An Phong
安丰
Khu vực đất đai nằm ở phía nam hoài hà do Tôn Sách kiểm soát.
Dịch Dương
弋阳
Vùng đất giáp ranh khu vực miền núi được tiếp quản.
Thược陂
芍陂
Hệ thống thủy lợi lớn và vùng hồ chiến lược tại Hoài Nam.
Điền Nam
滇南
Khu vực biên viễn phía nam có nhiệm vụ phòng thủ chống lại sự quấy rối.
Ba Đông
巴东
Địa bàn chiến lược cung cấp nguồn binh lực cho phe Lưu Bị.
Giang Nam Cống Viện
江南贡院
Khu vực tổ chức kỳ thi khoa cử miền nam đặt tại Tương Dương.
Tổng đốc phủ
总督府
Dinh thự lớn vốn là phủ cũ của Lưu Biểu khi còn làm Kinh Châu Mục, nay được Lý Tố tiếp quản và cải tạo.
Hiện Sơn
岘山
Vùng núi non ở phía đông thành Tương Dương, không thích hợp cho việc đóng quân.
Cánh Lăng
竟陵
Một địa danh dọc theo tuyến đường thủy.
Mạch Thành
麦城
Địa danh trên tuyến đường thủy đi qua khi xuôi dòng.
Hàng Châu
杭州
Địa điểm tác giả sẽ quay lại sau chuyến đi.
Bình nguyên Giang Hán
江汉平原
Vùng đất phì nhiêu, nơi sản xuất và tích lũy lượng lớn sản vật, lương thực.
Giám Lợi Huyện
监利县
Địa danh đời sau thuộc tỉnh Hồ Bắc, nằm trên tuyến đường uốn lượn của hệ thống sông ngòi.
Hoa Dung Huyện
华容县
Huyện nằm trên tuyến đường vòng của hệ thống thủy đạo.
Lư Lăng
庐陵
Khu vực phía đông do Hoàng Tổ trấn thủ.
Ngưu Chử
牛渚
Yếu khẩu phòng thủ đường sông trọng yếu ở thượng nguồn.
Hổ Lâm
虎林
Cửa ải hiểm trở phòng thủ ven sông.
Kinh Sơn
荆山
Vùng núi non có địa hình hiểm trở, nơi có các thung lũng và cửa khẩu chiến lược.
Lâm Trử
临沮
Khu vực nằm ở phía nam.
Cốc khẩu Kinh Môn
荆门谷口
Khu vực thung lũng hiểm trở nơi Trở Thủy chảy ra khỏi vùng núi Kinh Sơn.
Trường Bản
长坂
Khu vực có địa thế thoai thoải, cao ở phía bắc và thấp ở phía nam, nối liền giữa Kinh Sơn và bình nguyên.
Huyện thành Đương Dương
当阳县城
Thành trì nằm cách vị trí của Trình Phổ khoảng mười lăm dặm về phía sau.
Đương Dương Thành
当阳城
Thành trì bị vây hãm, nơi diễn ra cuộc hội sư giữa Triệu Vân và Hoàng Trung sau khi đại phá quân Ngô.
Phủ nha Nam Quận
南郡府衙
Nơi Tôn Sách thiết lập làm sở chỉ huy và tiếp nhận tin tức chiến trận.
Ngụy
魏
Thực thể chính trị phương Bắc với những chính sách quân sự đặc thù.
Ô Lâm
乌林
Vùng đất ở phía đông Nam Quận có địch thủ đóng giữ.
Bắc môn thành Giang Lăng
江陵城北门
Cửa phía bắc của thành Giang Lăng, nơi Lý Tố đến trực tiếp khiêu chiến và mắng chửi địch thủ.
Nghi Đô Quận
宜都郡
Vùng đất do Lưu Bị chiếm giữ, nơi phát triển ngành công nghiệp đóng tàu.
Trà lâu tửu quán
茶楼酒肆
Nơi các sĩ tử tụ tập uống rượu và bàn chuyện thế sự.
Thái thú phủ
太守府
Dinh thự làm việc của quan thái thú tại Tương Dương.
Động Đình Hồ Khẩu
洞庭湖口
Cửa sông Động Đình, nơi phòng thủ then chốt để ngăn chặn thủy quân địch.
Tương Giang Khẩu
湘江口
Cửa sông Tương Giang, nơi giáp ranh với vùng đất cốt lõi của Lưu Bị.
Đương Dương Huyện
当阳县
Địa điểm xuất phát của cánh quân Lý Tố trong hành trình nam hạ.
Công An
公安
Khu vực bến phái quan trọng thuộc quyền kiểm soát của lực lượng Đông Ngô.
Hoàng Hải
黄海
Vùng biển phía đông bắc đòi hỏi kỹ năng hàng hải cao để vượt qua.
Đam La Đảo
耽罗岛
Hòn đảo xa xôi nằm trên tuyến đường hàng hải phía bắc.
Côn Minh Phủ Tiên Hồ
昆明抚仙湖
Hồ nước nơi có điều kiện gió và dòng chảy đặc thù để thử nghiệm thuyền buồm.
Ngạc Huyện
鄂县
Huyện nhỏ thuộc Giang Hạ, nơi bị Cam Ninh chọn làm mục tiêu tập kích và phóng hỏa.
Kỳ Xuân
蕲春
Huyện cảng nhỏ ven bờ bắc Giang Bắc thuộc Lư Giang, nơi bị tập kích đốt phá.
Hàng Châu Vịnh
杭州湾
Vùng biển có điều kiện sóng gió khắc nghiệt.
Giang Tây
江西
Khu vực gồm ba郡 mà Cam Ninh đã đến để cướp bóc và quấy rối.
Sa Tiện Huyện
沙羡县
Huyện thuộc quận Giang Hạ, một trong những khúc sông hiểm trở trên tuyến đường thủy từ Giang Lăng đến Hạ Khẩu.
Xích Bích
赤壁
Khu vực giáp ranh giữa huyện Sa Tiện và huyện Hạ Khẩu, là điểm yếu mang tính chiến lược đòi hỏi sự phòng bọc cao.
Sa Tiện
沙羡
Hiểm隘 bên bờ Trường Giang nơi có lòng sông hẹp, thuận lợi cho việc mai phục.
Đế quốc La Mã
罗马帝国
Đế quốc phương tây xa xôi dùng để so sánh quy mô to lớn của chiến thuyền.
Sa Tiện Hạp
沙羡峡
Khu vực hẻm núi trên sông với địa thế hiểm trở, dòng nước sâu và hai bên vách đá dựng đứng.
Xích Bích Hạp
赤壁峡
Khu vực hẻm núi trên sông có địa hình thuận lợi cho việc mai phục và tận dụng thủy triều.
Cửa sông Nhu Tu
濡须河口
Khu vực cửa sông mà Đổng Tập từng phụng mệnh ngăn chặn quân địch.
Bờ bắc Giang Tây
江西北岸
Khu vực phía bắc sông nơi lực lượng của Trần Đao trú đóng và xuất phát.
Bờ nam Giang Đông
江东南岸
Khu vực phía nam sông thuộc phạm vi hoạt động của quân địch.
Qua Châu
瓜洲
Đảo nhỏ giữa sông nơi Cam Ninh từng chiếm đóng.
Kim Sơn Châu
金山洲
Đảo nhỏ giữa sông thuộc khu vực hạ lưu.
Tiền Đường Loan
钱塘湾
Vịnh biển phía nam mà Cam Ninh rút lui tới.
Phàn Thủy
樊水
Con sông nhỏ nhánh bên của Trường Giang nối liền qua khu vực hồ và chảy vào sông lớn.
Lương Tử Hồ
梁子湖
Hồ nước lớn nằm ở khu vực lân cận, nơi có địa hình phức tạp đan xen giữa sông ngòi và núi non.
Cửu Lĩnh Sơn
九岭山
Dãy núi có các thung lũng sâu nằm tiếp giáp với khu vực hồ nước.
Hạ Khẩu Thành
夏口城
Thành trì do Lữ Mông trấn thủ, nơi bị quân của Lý Tố bao vây và tấn công.
Dương Tân Huyện
阳新县
Huyện nằm trên tuyến đường rút lui của Lữ Mông sau khi bỏ thuyền.
Phàn Dương Hồ Khẩu
鄱阳湖口
Cửa ngõ thông ra hồ Phàn Dương, nơi diễn ra cuộc giao tranh nhỏ giữa vận tải quân lương và quân địch.
Phàn Dương
鄱阳
Vùng đất thuộc quyền kiểm soát nằm trong khu vực nam giang.
Hoàng Sơn
黄山
Vùng núi non hiểm trở thuộc ranh giới Chiết Giang và Giang Tây ngày nay.
Lâm Hải Huyện
临海县
Huyện ven biển nơi Cam Ninh đổ bộ và cướp bóc.
Lư Lăng Quận
庐陵郡
Vùng đất từng có các tiểu quan quy thuận theo hình mẫu tương tự.
Phàn Dương Quận
鄱阳郡
Quận hạt nằm trong khu vực kiểm soát của Lý Tố.
Kiến Nghiệp Thành
建业城
Thủ phủ và trung tâm quyền lực chính của tập đoàn Giang Đông.
Sơn Âm Huyện
山阴县
Trị sở của Cối Kê Quận.
Hoài Tứ
淮泗
Vùng đất lưu vực sông Hoài và sông Tứ, khu vực lui về theo đề xuất.
Hoài Dương
淮扬
Vùng đất thuộc lưu vực hoài giang và tô dương.
Thanh Từ
青徐
Vùng đất Thanh Châu và Từ Châu.
Nhật Bản Cửu Châu Đảo
日本九州岛
Vùng hải ngoại có các hoạt động nhân khẩu và物资 của Tào Tháo.
Hoa Bắc
华北
Vùng đất miền bắc Trung Quốc.
Hạ Khẩu Huyện
夏口县
Huyện nhỏ thuộc Giang Hạ, nơi được chọn làm trung tâm hành chính mới.
Vũ Hán
武汉
Tên mới do Lý Tố đặt cho khu vực sáp nhập giữa Hạ Khẩu và Hán Dương.
Giáng Ấp
绛邑
Huyện thuộc phía bắc Hà Đông.
Trĩ Quan Hình
轵关陉
Cửa ải hiểm trở xuyên qua núi.
Cơ Quan Hình
箕关陉
Cửa ải hiểm trở trong vùng núi.
Huyện Giáng Ấp
绛邑县
Điểm xuất phát của cuộc hành quân tây tiến.
Hoàng Phụ Ấp
黄父邑
Địa điểm tập kết bên thượng nguồn sông Hối.
Vùng núi Thái Hành
太行山区
Dãy núi hiểm trở với nhiều thung lũng và địa hình phức tạp.
Mân Sơn
岷山
Dãy núi cao nằm ở vùng biên giới phía tây.
Thạch Môn Hình
石门陉
Cửa ải hiểm trở dẫn từ vùng núi vào đồng bằng.
Huyện Thấm S、ủy
沁水县
Huyện nằm trên tuyến đường tiến quân.
Hồ chứa nước Thấm Hà Tế Nguyên
济源沁河水库
Công trình thủy lợi thời hiện đại được xây dựng đè lên di tích cũ.
Khu thắng cảnh Thấm Long Hạp
沁龙峡风景区
Khu du lịch nhân tạo thời hiện đại.
Thạch Môn
石门
Khu vực cửa ải chiến lược đã bị thất thủ.
Dã Vương Thành
野王城
Thành trì nơi Dương Sửu đang đóng quân phòng thủ.
Th石门关
石门关
Khu vực cửa ải và doanh trại quan trọng nằm trên tuyến đường vận chuyển lương thảo trước khi ra khỏi vùng núi.
Hà Nội Bình Nguyên
河内平原
Vùng đồng bằng trải rộng sau khi ra khỏi石门关, nơi địa hình bằng phẳng thuận lợi cho kỵ binh cơ động.
Đường sắt Kinh Trương
京张铁路
Tuyến đường sắt lịch sử nổi tiếng với những đường hầm khó khăn được hoàn thành nhờ kỹ thuật vượt trội.
Xa Sư Quốc
车师国
Một quốc gia vùng Tây Vực nơi có hệ thống dẫn nước ngầm đặc biệt.
Thiện Thiện Quốc
鄯善国
Vương quốc thuộc Tây Vực nổi tiếng với nghề trồng nho và kỹ thuật làm mương ngầm.
Giới Kiều
界桥
Nơi diễn ra trận chiến lớn trong lịch sử.
Ôn Huyện
温县
Huyện nhỏ nằm ở khu vực tiền tuyến.
Thái Hành
太行
Vùng núi hiểm trở nơi có thung lũng và các tuyến đường giao thông chiến lược.
Dương Châu
扬
Khu vực chiến trường phía nam.
Ba Địa
巴地
Khu vực ba quận vùng núi cung cấp nguồn binh sĩ mới.
Sơn Dương Huyện
山阳县
Huyện nằm ở khu vực tiếp giáp giữa Thái Hành Sơn và bình nguyên, là điểm giao tranh chiến lược giữa quân Quan Vũ và Thư Thụ.
Cao Đô Huyện
高都县
Huyện thuộc Thượng Đảng Quận, nằm ở phía bắc tuyến phòng thủ.
Tam Ba
三巴
Vùng đất đông dân cư, là nguồn cung cấp binh lực quan trọng cho triều đình.
Giang Bắc
江北
Vùng đất phía bắc sông Dương Tử thuộc lãnh thổ quy thuận.
Lý Công Hồ
李公湖
Tên mới do người dân đặt cho hồ nước được tạo thành sau khi cải tạo đầm lầy và ngăn lấp vùng nông cạn của Lương Tử Hồ.
Vùng Giang Nam
江南地区
Khu vực diễn ra các chiến dịch quân sự và có khí hậu đặc trưng bởi mùa mưa.
Vùng núi Đại Ba Sơn
大巴山区
Dãy núi hiểm trở ngăn cách các vùng lãnh thổ.
Vùng núi Đại Biệt Sơn
大别山区
Dãy núi được sử dụng cho các chiến thuật穿插 và nghi binh.
Giang Nam
江南
Vùng đất phía nam sông Dương Tử, nơi đại quân của Zhou Yu đóng giữ.
Vu Hồ
芜湖
Địa điểm phía sau có thể dùng làm nơi rút lui chiến lược để bảo toàn lực lượng.
Lịch Dương
历阳
Một trong những địa điểm có thể triệt thoái quân đội khi cần kéo dài thời gian.
Hoản Khẩu Thủy Trại
皖口水寨
Căn cứ thủy quân của quân Tào tại Hoản Khẩu.
Vãn Huyện
皖县
Huyện lỵ thuộc Lư Giang Quận, nơi Tào Nhân đóng quân phòng thủ.
Cối Kê Quận Nam Bộ
会稽郡南部
Khu vực phía nam Cối Kê Quận nơi lực lượng đóng quân.
Hoàng Sơn Sơn Khu
黄山山区
Vùng núi hiểm trở kết nối giao thông đường bộ.
Lâm Hải Cảng
临海港
Cảng biển chiến lược ở phía nam Cối Kê.
Trận chiến Hợp Phì
合肥之战
Sự kiện lịch sử được nhắc đến khi Tào Tháo cân nhắc việc di dời dân chúng.
Trận chiến Nhu Tu Khẩu
濡须口之战
Trận chiến lớn diễn ra tại khu vực Nhu Tu Khẩu trong lịch sử.
Nam Lăng Cảng
南陵港
Khu vực thủy trại nằm ở phía sau, dùng để bố trí phòng tuyến nhiều lớp.
Phì Thủy
淝水
Con sông lớn trong khu vực.
Giáp Thạch
夹石
Khu vực ven bờ bắc Trường Giang không có thành trì kiên cố.
Đồng Thành
桐城
Huyện nằm ven bờ bắc Trường Giang thuộc vùng bị quấy rối.
Bình nguyên Hoài Nam
淮南平原
Vùng đồng bằng nơi kỵ binh có thể phát huy sức mạnh đột kích.
Ba Sơn
巴山
Vùng núi xuất thân của lực lượng 'Vô Đang Phi Quân'.
Chiến trường Hà Bắc
河北战场
Khu vực chiến sự ở phía bắc từng ghi nhận sự xuất hiện của các cánh quân.
Nam Lăng
南陵
Khu vực phía nam mà chủ lực hạm đội đang hướng tới.
Hoản Khẩu cảng
皖口港
Cảng độ hướng ra Trường Giang, nơi bị hạm đội phong tỏa toàn bộ航道.
Thủy trại Nam Lăng
南陵水寨
Doanh trại thủy quân của Đông Ngô bị quân Lý Tố uy hiếp.
Đồng Sơn Ái
铜山隘
Hẻm núi hiểm trở có địa hình sông ngòi chằng chịt, thuận lợi cho việc dàn trận đánh chặn.
Đồng Lăng
铜陵
Vùng đất nổi tiếng với mỏ đồng lớn trong lịch sử hậu thế.
Xuân Cốc
春谷
Một trong những địa điểm mà liên quân phải lần lượt từ bỏ trong quá trình rút lui.
Mã Yên Sơn
马鞍山
Khu vực địa danh tương ứng ở thời hậu thế.
Kim Lăng
金陵
Tên gọi khác của trung tâm quyền lực phương nam.
Trung Giang
中江
Nhánh sông phân lưu từ Trường Giang chảy về hướng đông, đóng vai trò là tuyến đường rút lui chiến lược.
Tùng Giang
松江
Con sông dẫn từ Thái Hồ hướng ra biển.
Ô Trượng Thủy
乌程水
Khu vực kênh đào cổ nối liền hệ thống sông nước phía nam.
Dư Hàng Huyện
余杭县
Khu vực huyện thành nằm trên tuyến đường di chuyển tới vịnh.
Chiết Giang Vịnh
浙江湾
Vịnh ven biển hướng ra khu vực phía nam.
Giang Nam Hà
江南河
Hệ thống kênh đào cổ ở phương nam.
Hà Bắc Đoạn
河北段
Phần đoạn phía bắc của hệ thống giao thông đường thủy.
Hộ Lâu
鄠娄
Huyện lân cận nằm trong khu vực Đại Biệt Sơn.
Phía nam huyện Kim Trại
金寨县南部
Khu vực địa lý tương ứng với vùng núi Đại Biệt Sơn theo góc nhìn đời sau.
An Phong Quận
安丰郡
Quận mới được thiết lập bao gồm bốn huyện nằm trong vùng núi.
Lãng Lăng
朗陵
Huyện thuộc địa phận Nhữ Nam.
Đồng Sơn
铜山
Khu vực mà Vu Cấm từ bỏ để rút lui về hạ lưu Trường Giang.
An Phong Huyện
安丰县
Huyện thuộc An Phong Quận bị lực lượng địch công phá.
Hộ Lâu Huyện
鄠娄县
Huyện lân cận nằm trong vùng bị tấn công.
Dương Uyên
阳渊
Địa điểm thuộc Hoài Nam nơi Từ Cầu đồn trú.
Hạ Thái
下蔡
Căn cứ đóng quân và điểm rút lui của Từ Cầu sau thất bại.
Quyết Thuỷ Cốc
决水谷
Thung lũng nơi quân đội Tào Ngụy lọt vào ổ mai phục.
Chu Huyện
邾县
Huyện thuộc Kỳ Xuân bị lực lượng đối phương chiếm giữ.
Tầm Dương Huyện
浔阳县
Trấn phòng thủ quan trọng ven bờ bắc Trường Giang tiếp giáp với Lư Giang Quận.
Tế Âm Quận
济阴郡
Khu vực quản lý địa phương nơi đặt trị sở mới.
Đồng Bách
桐柏
Khu vực đồi núi hiểm trở diễn ra các hoạt động quấy rối của quân đội.
Đại别 Quần Sơn
大别群山
Dãy núi lớn làm ranh giới tự nhiên cho các hoạt động quân sự.
Tân An Huyện
新安县
Đia phương nằm tại khu vực bắc rặng Hào Sơn.
Sông Tế
济水
Con sông nhỏ chảy qua khu vực Ôn Huyện và đổ ra Hoàng Hà.
Bình皋
平皋
Huyện thuộc Hà Nội Quận, nơi giáp ranh với Hoàng Hà và đang bị quân Viên Thiệu chiếm giữ.
Hầu Mã
侯马
Địa điểm giao thoa trọng yếu trên tuyến đường thủy vận chuyển lương thảo.
Thượng Dung
上荣
Vùng đất nằm trên lộ trình di chuyển về kinh đô.
Quang Lang Thành
光狼城
Di sở thành cổ được quân Viên Thiệu tái sử dụng để đóng quân và trữ lương.
Đoan Thị Huyện
端氏县
Huyện thành miền núi nằm bên bờ sông Thấm, nơi Trương Nhậm đang trấn thủ.
Kinh Dự Dương
荆豫扬
Khu vực ranh giới nơi có các chiến tuyến khác.
Tư Tịnh Ung
司并雍
Khu vực giáp ranh giữa các vùng lãnh thổ trọng yếu.
Hoắc Trạch Huyện
蠖泽县
Huyện thành nằm ở phía nam, nơi dự kiến sẽ tiếp tục bị bao vây và cần thực hiện tiêu thổ kháng chiến.
Quang Lang Cốc
光狼谷
Thung lũng mà Trương Liêu đã đi qua khi dẫn quân vượt núi đến Đoan Thị.
Tấn Tây Bắc
晋西北
Khu vực chiến trường phía tây bắc tỉnh Tấn.
Vương Ốc Sơn Khẩu
王屋山口
Khu vực đèo dốc thuộc dãy Vương Ốc.
Thung lũng sông Hối
浍水河谷
Khu vực thung lũng dọc theo dòng sông Hối, nơi diễn ra giao tranh giữa Trương Liêu và Từ Hoảng.
Giới Hưu Huyện
界休县
Huyện cực nam của Thái Nguyên Quận nằm dọc theo lưu vực sông Phần.
Giới Hưu Huyện
介休县
Tên gọi hiện đại tương ứng với Giới Hưu Huyện thời xưa.
Ly Thạch Huyện
离石县
Huyện nằm ở phía tây Thái Nguyên Quận, giáp ranh với Hoàng Hà.
Phu Thi Huyện
肤施县
Huyện nằm ở phía bắc Thượng Quận, từng là trị sở của quận.
Sông Vô Định
无定河
Con sông chảy qua khu vực bắc Thượng Quận, kết nối kinh tế với vùng lân cận.
Thác Hồ Khẩu
壶口瀑布
Ngọn thác lớn trên sông Hoàng Hà ngăn cách giao thông đường thủy giữa thượng lưu và hạ lưu.
Sông Yên
延河
Con sông chảy qua Cao Nô Huyện và đổ vào hạ lưu sông Hoàng Hà.
Dương Châu Huyện
阳周县
Huyện thuộc khu vực Thượng Quận.
Hoành Sơn
横山
Khu vực đồi núi thuộc vùng biên giới phía bắc.
Mễ Chi
米脂
Địa danh thuộc vùng đất phía bắc Thượng Quận.
Mễ Chi Trấn
米脂镇
Trấn nhỏ nằm ở hạ lưu Thượng Quận, nơi Thành Liêm dừng quân nghỉ ngơi.
Phu Thi
肤施
Huyện thành thuộc Thượng Quận.
Tấn Dương Thành
晋阳城
Thành trì mà Trương Yến từng đánh mất cơ sở.
Cao Nô
高奴
Địa điểm mà Mã Siêu đã dừng chân lưu trú trước khi tiến đánh Dương Châu.
Hầu Mã Huyện
侯马县
Địa điểm trọng yếu trên tuyến đường vận chuyển lương thực của Từ Hoảng.
Hạ Dương
夏阳
Địa điểm đóng quân chờ điều động lực lượng kỵ binh.
Long Môn Khẩu
龙门口
Khu vực có thác nước trên tuyến đường thủy vượt sông.
Ly Thạch
离石
Địa điểm quân đội vượt sông để tiến đánh.
Bình Dương Huyện
平阳县
Huyện thuộc quận Hà Đông, nơi diễn ra trận chiến quyết định giữa quân Lữ Bố và liên quân Hán.
Bình Dương Thành
平阳城
Thành trì kiên cố nơi quân của Ngụy Tục rút vào cố thủ sau khi thất bại trên chiến trường.
Thái Hành Sơn Cốc
太行山谷
Thung lũng núi hiểm trở nơi quân địch có thể truy kích.
Mã Gát Sơn
马阁山
Ngọn núi hiểm trở nổi tiếng trong lịch sử hành quân.
Vũ Đức
武德
Khu vực nằm trên tuyến đường hành quân.
Cấp Huyện
汲县
Vùng lãnh thổ thu hẹp còn lại của lực lượng Viên Thiệu.
Huy Huyện
辉县
Khu vực phòng thủ cuối cùng của quân Viên tại vùng đất phía nam Hà Bắc.
Triều Ca
朝歌
Vùng đất giáp ranh giữa Ngụy Quận và Hà Nội Quận.
Lý Tố
李素
Khu vực hoặc dinh thự liên quan đến Lý Tố.
Kinh Huyện
京县
Huyện thuộc vùng lân cận phía đông.
Quyển Huyện
卷县
Huyện thuộc vùng lân cận phía đông.
Nguyên Vũ
原武
Địa danh thuộc vùng lân cận phía đông.
Uyển Lăng
宛陵
Địa danh thuộc khu vực phía đông.
Tân Trịnh
新郑
Địa danh thuộc khu vực phía đông.
Dương Địch
阳翟
Huyện nằm ở khu vực lân cận Dĩnh Xuyên.
Mật Huyện
密县
Huyện nằm gần khu vực nguồn nước Dĩnh Thủy.
Y Lạc Bình Nguyên
伊洛平原
Vùng đồng bằng rộng lớn xung quanh lưu vực sông Y và sông Lạc.
Long Môn Thạch Khố
龙门石窟
Thung lũng dài hình thành trong lịch sử tại khu vực cửa ải.
Chiến trường Hà Bắc
河北战区
Khu vực chiến sự chính ở phía bắc sông Hoàng Hà giữa lực lượng Viên Thiệu và nhà Hán.
Chiến trường Giang Nam
江南战场
Khu vực tác chiến phía nam sông Dương Tử giữa Lý Tố và Chu Du.
Chiến trường Giang Bắc Hoài Nam
江北淮南战场
Khu vực giao tranh phía bắc sông Dương Tử và vùng Hoài Nam.
Long Biên Huyện
龙编县
Huyện lỵ trọng yếu tại Giao Chỉ đang đối mặt với sức ép quân sự.
Bán đảo Trung Nam
中南半岛
Vùng đất phía nam xa xôi nơi các vương quốc phương nam sinh tồn.
Cảng Vu Hồ
芜湖港
Cảng xuất phát của chủ lực chiến thuyền nhà Hán trong chiến dịch tổng tấn công.
Giang Nam Vận Hà
江南运河
Tuyến đường thủy kết nối ra vào Thái Hồ.
Tần Hoài Hà
秦淮河
Con sông chảy qua khu vực Kiến Nghiệp Thành.
Dũng Đông
甬东
Khu vực ven biển thuộc Hội Kê dùng để thám thính thiên hậu.
Kiến Nghiệp Thành
建邺城
Thành trì tại Giang Nam mà việc công hạ có thể chưa hoàn thành vào tháng chín.
Dãy Thiên Mục Sơn
天目山区
Vùng đồi núi hiểm trở nơi tộc Sơn Việt sinh sống.
Cụ Dung Huyện
句容县
Huyện có địa hình đồi núi hiểm trở nằm trên tuyến đường rút lui.
Dãy núi Mao Sơn
茅山山区
Khu vực núi non thuộc Cụ Dung Huyện.
Kim Lăng Sơn
金陵山
Ngọn núi nằm bên ngoài Kiến Nghiệp Thành.
Kim Sơn Độ
金山渡
Bến đò ven sông dùng để vượt sông sang bờ bắc.
Tỳ Lăng Huyện
毗陵县
Huyện nằm trên tuyến đường di chuyển từ Thái Hồ đi Kinh Khẩu.
Thường Châu
常州
Tên gọi thời hậu thế của khu vực Tỳ Lăng.
Trấn Giang
镇江
Tên gọi thời hậu thế của Kinh Khẩu.
Dư Hàng
余杭
Huyện thành nằm ở phía nam tuyến đường thủy, nơi kết thúc đoạn kênh không nối thông trực tiếp với tiền tang giang.
Ngô Giang
吴江
Địa danh nằm giữa Ô Trượng và Ngô Huyện.
Gia Hưng Huyện
嘉兴县
Huyện nằm dọc theo hệ thống thủy lưới phía nam.
Tam Bảo Hàng Châu
杭州三堡
Khu vực xây dựng trạm khóa nước thời cận đại.
Di Châu
夷洲
Hòn đảo ngoài biển lớn, nơi có thể dùng để trốn tránh sự truy quét của Lý Tố.
Tà Mã Đài
邪马台
Vùng đất nằm ở phía đông bắc xa xôi qua các quần đảo, có thể đi tới từ vùng đất ngoại hải.
Chiết Giang
浙江
Con sông lớn nơi Chu Du cho kéo thuyền ra để hướng về Đông Hải.
Cối Kê Sơn Âm
会稽山阴
Vùng đất phía nam bờ sông Chiết Giang.
Kinh Khẩu Huyện
京口县
Vùng đất bên bờ nam Trường Giang nơi quân đội của Vũ Cấm rút lui đến.
Chung Sơn
钟山
Ngọn núi cao nằm gần Kiến Nghiệp, nơi quân Lý Tố dựng lầu quan sát.
Hầu Quan
侯官
Địa danh ở Phúc Châu thời cổ đại, nơi người Việt dời đến lập quốc.
Câu Dung
句容
Địa danh nơi quân đội dừng chân nghỉ lễ Trung thu.
Tì Lăng
毗陵
Địa danh nằm trên tuyến hành quân của đại quân.
Bến tàu Ngô Giang
吴江码头
Bến tàu tại Ngô Giang nơi đoàn người khởi hành và đến.
Thái thú phủ Ngô Quận
吴郡太守府
Dinh thự làm việc của thái thú tại Ngô Quận.
Tiền Đường Huyện
钱塘县
Huyện nơi chi nhánh gia tộc họ Ngô từng chuyển đến sinh sống.
Phú Xuân
富春
Quê nhà nguyên quán của Tôn Kiên.
Tiền Đường
钱塘
Một trong ba huyện do Ngu Phiên代守.
Ba huyện Phú Xuân
富春三县
Khu vực bao gồm Phú Xuân và các vùng lân cận do Ngu Phiên代守.
Cửa vịnh Chiết Giang
浙江湾口
Vị trí hội họp của các đội tàu mới.
Thượng Ngu
上虞
Địa phương thuộc Cối Kê Quận nằm trên tuyến đường nam tiến.
Dư Diêu
余姚
Huyện thuộc Cối Kê nơi đoàn quân dừng chân nghỉ ngơi.
Câu Chương
句章
Địa danh thuộc Cối Kê được thu phục dọc theo hành trình.
Lâm Hải
临海
Địa điểm đoàn quân tiến đến vào đầu tháng chín.
Yết Dương
揭阳
Địa danh tại Triều Châu nơi đoàn quân tiến đến vào giữa tháng chín.
Vị Tân
渭滨
Khu vực ven sông Vị Thủy dẫn thẳng đến Trường An.
Thiệu Hưng
绍兴
Tên gọi thời sau của vùng Sơn Âm thuộc Cối Kê.
Ninh Ba
宁波
Tên gọi thời sau của vùng Câu Chương thuộc Cối Kê.
Nghĩa Ô
义乌
Tên gọi thời sau của vùng Ô Sương thuộc Cối Kê.
Kim Hoa
金华
Tên gọi thời sau của vùng Trường Sơn thuộc Cối Kê.
Phúc Kiến
福建
Vùng đất phương nam nằm trong phạm vi quản lý của Cối Kê thời bấy giờ.
Đông Trị
东治
Huyện thuộc Phúc Kiến, nơi Tôn Sách từng tiến hành công phạt.
Kiến An
建安
Địa phương thuộc vùng đất phía nam.
Tương Lạc
将乐
Địa phương thuộc vùng đất phía nam.
Ngô Ninh
吴宁
Huyện thuộc khu vực Kim Hoa.
Phong An
丰安
Huyện thuộc khu vực Kim Hoa.
Giang Nguyên
江原
Huyện nằm trong khu vực lân cận Thành Đô.
Lâm邛
临邛
Huyện nằm trong khu vực lân cận Thành Đô.
Kiến Âu
建瓯
Địa phương thuộc vùng Phúc Kiến phát triển theo thời gian.
Tuyền Châu
泉州
Lưu vực được khai phá vào thời kỳ sau.
Chương Châu
漳州
Lưu vực được thiết lập huyện vào thời nhà Đường.
Đại Đồng Quận
大同郡
Tên gọi mới dự kiến sáp nhập từ Nhạn Môn và Thịnh Lạc.
Quảng Ninh Huyện
广宁县
Huyện thuộc Thượng G谷郡.
Liêu Đông Quận
辽东郡
Vùng đất biên viễn phía đông.
Thiện Thiện Quận
鄯善郡
Vùng đất ở Tây Vực.
闽中郡
Vùng đất phía nam thuộc Hội Kê từng được nhà Tần thiết lập.
Trung tuyến
中线
Trục chiến lược quân sự trung tâm trong chiến dịch tấn công.
Nam tuyến
南线
Trục chiến lược quân sự phía nam trong chiến dịch tấn công.
Từ Châu
徐
Vùng đất từng bị tàn phá nặng nề bởi chiến tranh.
Lâm Ấp
林邑
Vùng đất phía nam đang trong tiến trình bình định và tiêu diệt.
Bác Vọng - Diệp Huyện
博望叶县
Khu vực đèo dốc hiểm trở được chọn để đào kênh vận hà.
An Dương
安阳
Khu vực lân cận vùng đồng bằng Hà Bắc.
Củng Huyện
巩县
Khu vực huyện thành mà quân Lôi Bạc đi qua trong cuộc hành quân.
Lạc Dương Thành
雒阳城
Kinh thành cũ, mục tiêu then chốt trong các chiến dịch quân sự.
Dương Thành Huyện
阳城县
Huyện thuộc khu vực giao nhau của dãy núi Tung Sơn và Phục Ngưu Sơn.
Huỳnh Dương huyện thành
荥阳县城
Thành trì bị quân Quan Vũ hạ gác chỉ trong thời gian ngắn.
Hồ Quan Hình
壶关陉
Đường núi hiểm trở dẫn đến khu vực phòng thủ.
Trường Sơn
长山
Huyện được thêm vào trong sắc phong lãnh địa của Lý Tố.
Vận hà
运河
Khu vực tuyến đường thủy kết nối giữa Nam Dương và Dĩnh Xuyên được lên kế hoạch xây dựng.
Đồng Quan Đạo
潼关道
Con đường đi từ Trường An qua Đồng Quan để đến Lạc Dương.
Nhà Hán
汉
Triều đại thống trị lãnh thổ với các châu quận trực thuộc.
Hoa Hạ
华夏
Vùng đất rộng lớn nơi các kỹ thuật thủy lực và công nghiệp đang lan tỏa.
Vân Quý Xuyên
云贵川
Vùng đất có địa thế hiểm trở, thích hợp cho việc xây dựng các công trình thủy điện và thủy lực.
Chiêu Thông
昭通
Khu vực địa danh gắn liền với các tuyến đường thủy hiểm trở ở phía nam.
Tỉnh Điền
滇省
Vùng đất phía nam nơi hàng hóa vận chuyển phải qua đường thủy.
Tứ Xuyên
四川
Vùng đất nội địa nhận hàng hóa vận chuyển bằng đường thủy từ phương nam.
Bạch Hạc Than
白鹤滩
Khu vực đặt trạm máy phát điện lớn trong tương lai.
Bắc Mang Sơn
北邙山
Dãy núi nằm gần Lạc Dương, nơi có hệ sinh thái động vật hoang dã bị ảnh hưởng do chiến tranh và khai thác.
邙山
Vùng núi cao ở phía bắc có các dải đất sườn dốc thoải phù hợp cho việc xây dựng.
Vùng đất Y Lạc
伊洛之地
Khu vực lưu vực sông Y và sông Lạc, nơi được chia ruộng đất cho người dân.
Tây Uyển
西苑
Khu vườn hoàng gia cũ dưới thời Hán Linh Đế nay đã bị bãi bỏ để lấy đất cho dân cày cấy.
Thượng thư đài cũ
尚书台故址
Địa điểm cũ của Thượng thư đài ở Nam Cung, được Lý Tố sửa sang lại thành nha môn Tư Lệ Tổng Đốc.
Tư Lệ tổng đốc nha môn
司隶总督衙门
Nha môn làm việc của Lý Tố tại Lạc Dương.
Đập Lưu Gia Hạp
刘家峡堰
Công trình thủy lợi lớn do Từ Thứ chủ trì xây dựng bên dòng sông.
Long Môn Y Khuyết
龙门伊阙
Khu vực cửa ải và hẻm núi hiểm trở nơi sông Y chảy ra từ Phục Ngưu Sơn.
Thung lũng sông Y Lạc
伊洛河谷
Khu vực địa thế trũng thấp cần phải xây dựng cầu máng cao tầng để vượt qua.
Sông Y Lạc
伊洛水
Dòng nước chảy qua khu vực Lạc Dương, nguồn cung cấp nước tiềm năng cho thành mới.
Hà Lạc bình nguyên
河洛平原
Vùng đồng bằng rộng lớn nơi dòng chảy trở nên phẳng lặng hơn sau khi rời khỏi miền núi.
Tiền Đường Thành
钱塘城
Thành trì lớn nơi tiếp nhận nguồn nước từ thượng nguồn thông qua hệ thống dẫn chuyên biệt.
Đường Hạ
棠下
Khu vực sảnh chờ dưới hiên nhà nơi đoàn người phương Tây đứng đợi lệnh triệu tập.
Thư viện Alexandria
亚历山大港
Thư viện nổi tiếng thời cổ đại phương Tây chuyên thu thập và lưu trữ sách vở.
Đảo Sicilia
西西里岛
Vùng đất thuộc đế quốc La Mã, quê hương của Gaius Valerius.
Syria
叙利亚
Vùng đất phương Tây từng nằm dưới sự cai trị của vương triều Seleucid.
Thổ Nhĩ Kỳ
土耳其
Khu vực địa lý ở phương Tây có liên quan đến các vương triều cổ đại.
Ai Cập
埃及
Vương quốc phương Tây nơi triều đại Ptolemy từng trị vì.
Phản Tiếp
帕提亚
Vương quốc phương Tây có nhiều năm chiến tranh thù địch với La Mã.
Vịnh Ba Tư
波斯湾
Nơi Cam Anh từng đi sứ đến trước khi bị người Phản Tiếp lừa gạt.
Capua
卡普亚
Thành phố địa phương và là quê hương của giới quý tộc tại La Mã.
Sicilia
西西里
Vùng đất địa phương thuộc lãnh thổ La Mã.
Thành phố Rome
罗马城
Thủ đô và trung tâm quyền lực của đế quốc La Mã.
Hải Yến Đường
海晏堂
Công trình kiến trúc mang phong cách phương Tây trong Viên Minh Viên.
Hoa Bắc Bình Nguyên
华北平原
Vùng đồng bằng rộng lớn ở miền bắc.
Giang淮 Địa Khu
江淮地区
Vùng đất nằm giữa sông Dương Tử và sông Hoài.
La Mã
罗马
Đế quốc phương tây xa xôi.
Ctesiphon
泰西封
Thủ đô của vương quốc Parthia, nằm bên bờ sông Tigris và Euphrates.
Britannia
不列颠
Vùng tổng đốc khu cách trở qua eo biển, nơi từng có lực lượng chống đối hoàng đế Severus.
Sông Tigris
底格里斯河
Con sông chảy qua thủ đô Ctesiphon.
Sông Euphrates
幼发拉底河
Con sông lớn thứ hai chảy qua khu vực Lưỡng Hà.
Lưỡng Hà
美索不达米亚
Vùng đất trù phú bị hoàng đế Severus thôn tính hoàn toàn.
Cao nguyên Ba Tư
波斯高原
Vùng đất cố thổ mà người Parthia vẫn có thể kiên thủ.
Hy Lạp
希腊
Nền văn minh cổ đại phương Tây, nổi tiếng với các triết gia và nhà sử học.
Đại lộ Capua
卡普亚大道
Con đường huyết mạch dẫn về quê nhà của giới quý tộc La Mã.
Sông Lạc
洛河
Con sông mà đoàn người đi ngang qua trong chuyến dã ngoại dịp tiết Thượng Nguyên.
Tây Chu
西周
Triều đại đầu thời nhà Chu, giai đoạn mà các vấn đề về quản lý đất đai và nông nghiệp từng được thử nghiệm và đúc rút kinh nghiệm.
Bác Vọng Huyện
博望县
Địa điểm diễn ra dự án thi công kênh đào, nơi Lý Tố đến thị sát.
Côn Dương Huyện
昆阳县
Khu vực nằm trong đại công trường thi công kênh đào.
Hạng Thành
项城
Khu vực nằm gần biên giới Dĩnh Xuyên.
Phương Thành Á Khẩu
方城垭口
Điểm cao nhất của đèo mà tuyến kênh đào phải đi qua, nơi có nền địa chất đá cứng.
Dãy núi Đồng Bách
桐柏山脉
Dãy núi lớn nơi có đèo Phương Thành với địa chất đá cứng.
Ba Thục
巴蜀
Vùng đất phía tây nam gắn liền với các tuyến vận tải hàng hóa.
Ty Lệ
司
Khu vực trung tâm triều đình quản lý.
Lan Thương Thủy
澜沧水
Con sông lớn bắt nguồn từ phía bắc chảy qua nhiều vùng núi non rồi đổ vào nước Lâm Ấp.
Tượng Lâm
象林
Vùng đất cũ thuộc biên giới phương nam của nhà Hán.
Chu Nhai Huyện
朱崖县
Huyện nằm ở cực nam của Nam Hải Quận, bao gồm cả bán đảo và hải đảo với đặc điểm ít sông ngòi.
Chu Nhai Châu
朱崖洲
Hòn đảo lớn ở phía nam có điều kiện tự nhiên đặc thù, ít nước ngọt và người dân quen ăn đồ rừng.
Tam Á
三亚
Vùng đất tương ứng với vị trí trạm tiền tiêu do Lỗ Túc thiết lập.
Chiêm Thành
占城
Khu vực kinh đô phụ ở phía sau của nước Lâm Ấp.
Lâm Ấp Thành
林邑城
Thành trì nằm cách xa nơi giao chiến hơn một ngàn dặm.
Vân Nam
云南
Địa danh đời sau được dùng để so sánh về số lượng voi.
Thái Lan
泰国
Địa danh đời sau được dùng để so sánh mật độ voi.
Bãi biển
海滩
Khu vực rộng lớn nơi mười mấy vạn quân địch bị vây khốn chịu cảnh nắng gắt và thiếu nước.
Rừng rậm
丛林
Khu vực sâu trong nội địa nơi các bộ tộc hoang dã sinh sống và ẩn náu.
Chu Ngô Huyện
朱吾县
Huyện thuộc Nhật Nam Quận, nơi con cháu Đậu Võ từng bị lưu đày.
Tỷ Cảnh Huyện
比景县
Huyện thuộc Nhật Nam Quận, nơi con cháu Trần Phồn từng bị lưu đày.
Lan Thương Giang
澜沧江
Con sông lớn nằm trong khu vực biên giới phía nam.
Việt Nam
越南
Vùng đất không được nhắc đến trực tiếp nhưng tương ứng với khu vực phương nam xa xôi.
Vịnh Bắc Bộ
北部湾
Vùng vịnh biển mà đoàn thuyền của Triệu Vân phải băng qua trên đường hải trình trở về.
Chu Nhai Bán Đảo
朱崖半岛
Bán đảo mà hạm đội của Triệu Vân vòng qua trong chuyến hải trình từ phương nam.
Thập Vạn Đại Sơn
十万大山
Vùng núi non hiểm trở và rộng lớn ở phía nam.
Từ Văn Huyện
徐闻县
Huyện ven biển được cắt thêm vào làm phong địa cho Triệu Vân.
Quảng Châu
广州
Đơn vị hành chính mới được đề xuất phân chia để quản lý khu vực phía nam.
Triều Sơn
潮汕地区
Khu vực ven biển bắt nguồn của dải bờ biển dài thuộc Giao Châu.
Nhược Thủy
若水
Con sông vùng Nhã Lông Giang thuộc quận Việt Tây.
Việt Tây Huyện
越巂郡
Khu vực địa lý liên quan đến hậu duệ thượng cổ.
Nước Ngô
吴
Vùng đất phương nam thời Xuân Thu, nơi phát tích của dòng họ Thái Bá.
Nước Việt
越
Vùng đất đối địch với nước Ngô, nơi hậu duệ nhà Hạ lui tới sinh sống.
Thục
蜀
Vùng đất phương tây nam từng được tiến hành giáo hóa và đồng hóa văn hóa.
Triều Tiên
朝鲜
Vùng đất phương đông được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử bành trướng.
Thành Nam Lạc Dương
雒阳城南
Khu vực phía nam kinh đô Lạc Dương, nơi đang thi công công trình cống viện mới.
Di tích Tất Khuê Uyển
毕圭苑遗址
Khu di tích cũ được tận dụng vật liệu gỗ đá để xây dựng công trình mới.
An Tức
安息
Đế quốc cổ đại từng cử thương nhân đến giao thương và cống dâng sư tử.
Đại Tần
大秦
Tên gọi truyền thống chỉ đế quốc La Mã.
Gudea
犹大
Vùng đất hoặc tộc người nhỏ ở phía đông La Mã.
Dãy núi Caucasus
高加索群山
Vùng núi non ở phương Tây.
Palestine
巴勒斯坦
Vùng đất ở phương Tây.
Bách Việt
百越
Vùng đất phía nam nằm trong kế hoạch chinh phục và đồng hóa.
Nhạc Bình
乐平
Khu vực nằm ở thượng nguồn sông Phần, mục tiêu tiến đánh của cánh quân Đông lộ.
Dương Tuyền, Sơn Tây
山西阳泉
Địa danh tương ứng với vùng đất chiến lược thời cổ đại.
Úp Huyện
邬县
Thành nhỏ thuộc vùng đất Thái Nguyên.
Trung Đô
中都
Một địa điểm bị quân Quan Vũ dễ dàng vượt qua.
Kinh Lăng
京陵
Vùng đất nằm trên đường tiến quân của quân chủ lực.
Đại Lăng
大陵
Khu vực diễn ra trận chiến dã chiến giữa Lữ Bố và Quan Vũ.
Bình Đào
平陶
Nơi diễn ra các cuộc giao tranh quy mô nhỏ giữa hai bên.
Dương Tuyền Huyện
阳泉县
Huyện bị cánh quân của Gia Cát Lượng ép hàng.
Giới Hưu
界休
Địa điểm rút退 lui quân an toàn của Tào Tính trong cuộc chiến trước.
Lữ Lương
吕梁
Khu vực địa lý chiến lược bị quân đội nhà Hán chia cắt và phong tỏa.
Định Tương
定襄
Một trong ba quận biên giới được thực quản giao cho Lữ Bố sau khi rút lui.
Tương tác giám
将作监
Cơ quan chuyên trách việc chế tạo máy móc, vũ khí và tiền tệ của triều đình.
Tang Càn Hà
桑干河
Con sông lớn có lưu vực thuận lợi cho việc vận chuyển quân lương tiến vào phương bắc.
Đại Biệt
大别
Dãy núi lớn nằm trên tuyến phòng tuyến quân sự phía nam.
Giang Hoài
江淮
Vùng đất giao lưu giữa hai con sông lớn, thuộc phạm vi kiểm soát chiến lược.
Liêu Đông Vịnh
辽东湾
Vùng vịnh biển phục vụ cho tuyến đường hàng hải tiếp tế.
Bác Vọng Huyện thuộc Nam Dương
南阳博望县
Địa điểm diễn ra dự án đào kênh vận hà chiến lược.
Côn Dương Huyện thuộc Dĩnh Xuyên
颍川昆阳县
Khu vực điểm đầu của tuyến vận hà nối liền với Hán Thủy.
Kinh Ích
荆益
Vùng hậu phương lớn cung cấp nguồn lực cho phe Lưu Bị.
Đồng Bách Sơn Khu
桐柏山区
Vùng núi hiểm trở bị tuyết phong tỏa vào mùa đông.
Yển Thành
郾城
Khu vực hậu phương đóng quân và bố trí doanh trại của quân Tào.
Vũ Dương
舞阳
Địa điểm tiền tiêu được quân Tào sử dụng để triển khai lực lượng.
Bác Vọng Pơ
博望坡
Khu vực thung lũng hiểm yếu nơi diễn ra kế hoạch mai phục chặn đường viện binh.
Côn Dương thành
昆阳城
Thành trì có địa thế cao, không có hào nước nhưng đã được cải tạo hệ thống phòng thủ kiên cố.
Trĩ Thủy
滍水
Con sông nằm trên tuyến đường rút lui của đại quân.
Nam Dương vận hà
南阳运河
Tuyến đường thủy nhân tạo đang được xây dựng nhằm kết nối các con sông lớn để thuận tiện điều chuyển chiến thuyền.
Bình Đỉnh Sơn
平顶山
Vùng núi có địa hình không quá hiểm trở nhưng cản trở việc di chuyển vòng qua hai bên của quân đội.
Vũ Dương Huyện
舞阳县
Khu vực đồn trú có chứa một phần kho lương dự trữ của đối phương.
Lâm淄 Huyện
临淄县
Huyện thuộc Tề Quận, nơi袁谭 nhận được mật lệnh.
Đại Lương
大梁
Địa danh lịch sử quan trọng.
Ấn Độ
印度
Bán đảo lớn ở phía tây nam.
Phù Nam
扶南
Vương quốc nằm ven vịnh Xiêm La, láng giềng của các vùng đất phương nam.
Lang牙修 Quốc
狼牙修国
Vương quốc nằm ở eo đất Kra và khu vực giữa bán đảo Mã Lai.
Giao Châu
交州府
Khu vực phía nam.
Huangxian
黄县
Cảng biển thuộc Đông莱郡.
Đạp Thị Huyện
沓氏县
Cảng trọng yếu tại Liêu Đông.
Triệu Địa
赵地
Vùng đất nước Triệu cũ.
Yến Sơn
燕然山
Ngọn núi nơi Đậu Hiến lập nên chiến công khắc đá ghi công.
Tần
秦
Triều đại thống nhất Trung Hoa bằng vũ lực nhưng thất bại trong việc giữ gìn chữ tín.
Sở
楚
Vùng đất có lực lượng phản kháng nhà Tần mãnh liệt nhất.
Hàn
韩
Chư hầu bị diệt vong từ sớm và ít có sự phản kháng nhất.
Triệu
赵
Vùng đất từng xảy ra trận chiến tử chiến ở Trường Bình.
Yên
燕
Một trong các chư hầu thời chiến quốc.
Tề
齐
Chư hầu kiên cường chống Tần và không chịu khuất phục dưới thời Hạng Vũ.
Mã Ấp
马邑
Địa điểm cửa ải thông ra草原.
Chu Sơn Quần Đảo
舟山群岛
Quần đảo ngoài khơi nơi hạm đội bắt đầu hải trình.
Bột Hải Hải Hợp
渤海海峡
Eo biển nằm trên hải trình hàng hải phương bắc.
Hằng Sơn
恒山
Vùng núi nằm trên hướng tiến quân phía nam.
Tỉnh Hình Khẩu
井陉口
Cửa ải hiểm trở nối liền các vùng.
Trác Lộc
涿鹿
Địa danh mà Từ Hoảng và Khúc Nghĩa đã đột phá qua.
Tang Càn Huyện
桑干县
Huyện nằm trên tuyến đường hành quân.
Trác Lộc Huyện
涿鹿县
Huyện nằm trên tuyến đường hành quân.
Bát Đạt Lĩnh Trường Thành
八达岭长城
Khu vực trường thành nơi quân Từ Hoảng tiến đến.
Chân Định Huyện
真定县
Huyện địa nơi Lữ Tường từng đóng quân trấn thủ trước khi thất thủ.
Bác Lục
博陆
Một địa điểm trên lộ trình di chuyển của quân đội.
Bạch Dương Điến
白洋淀
Vùng hồ nước lớn nơi các dòng sông hội tụ.
Lãi Ngô Huyện
蠡吾县
Huyện nằm trên tuyến đường hành quân giữa An Hỷ và các vùng lân cận.
Tỉnh Hình Huyện
井陉县
Huyện địa có địa thế hiểm yếu, bị quân Lưu Bị đánh phá vào buổi sáng.
Thường Sơn Chân Định Huyện
常山真定县
Huyện địa thuộc Thường Sơn nằm trên lộ trình hành quân.
Sông Hành Thủy
衡水
Con sông chảy song song với sông Hô Đà.
Tuyền Châu Huyện
泉州县
Vùng đất nằm ở hạ lưu sông Dịch, nơi có thể làm điểm tựa chiến lược.
Kế Thành
蓟城
Thành trì trung tâm mà phe đối địch quyết tâm tử thủ.
Đào Viên Trang
桃园庄
Trang viên tại Trác Huyện, nơi Trương Phi mở tiệc chiêu đãi và sinh hoạt.
Phòng Sơn
房山
Khu vực lân cận nơi quân đội đang xây dựng hệ thống hào lũy liên hoàn.
Nội Hoàng
内黄
Khu vực mà quân của Trương Hợp vừa rút lui về tới.
Kinh Châu
荆
Một trong các châu được nhắc đến trong bản đồ thiên hạ.
Dịch Thủy
易水河
Con sông lớn có vị trí chiến lược quan trọng đối với các tuyến giao thông và phòng thủ.
Cảng Đồ Hà
徒河港
Cảng biển chiến lược thuộc khu vực Xương Lê.
Mã Thủy
马水
Tên một con sông trong lưu vực.
Cô Thủy
沽水
Tên một con sông quan trọng trong hệ thống sông ngòi phía bắc.
Kế Thành
蓟
Thành trì trọng yếu tại vùng U Châu đang nằm trong tâm điểm giao tranh.
Vịnh Xiêm
暹罗湾
Vùng biển xa nhất mà đội quân hải quân từng di chuyển đến để rèn luyện thực tế.
Cửa sông Dịch Thủy
易水河口
Khu vực chiến lược nơi sông Dịch Thủy đổ ra biển, có tầm quan trọng lớn về giao thông và quân sự.
Thủy trại cảng Tuyền Châu
泉州港水寨
Căn cứ thủy quân quan trọng nằm tại cảng Tuyền Châu vừa bị lực lượng Triệu Vân chiếm giữ.
Di Lăng
彝陵
Vùng đất hướng mà Tào Tháo từng rút lui trong các điển tích lịch sử.
Tam Giang Khẩu
三江口
Khu vực diễn ra các trận chiến thủy chiến lớn trong lịch sử.
Nam Pì Thành
南皮城
Thành trì kiên cố thuộc Bột Hải quận, nơi Tào Tháo rút về để cố thủ.
Thanh Hà Quận
清河郡
Đơn vị hành chính lân cận có phần lớn lãnh thổ bị lực lượng đối phương kiểm soát.
Yên Vương Phủ
燕王府
Dinh thự cũ của Lưu Ngu tại Kế Huyện.
Đất Yến
燕地
Vùng đất phương bắc liên quan đến các sự kiện lịch sử dời đô.
Chiến Quốc
战国
Thời kỳ lịch sử chư hầu tranh hùng, nơi các thủ đoạn lừa dối xuất hiện liên tục.
Vệ Huy
卫辉
Khu vực thànhìa có các tuyến đường giao tranh.
Bắc Tràng
北场
Khảo trường phía bắc, nơi tổ chức kỳ thi cử tại kinh đô Lạc Dương.
Lạc Dương Cống Viện
雒阳贡院
Trường thi cử mới được xây dựng tại Lạc Dương do Gia Cát phủ doãn督造.
Thái Vụy Phủ
太尉府
Phủ đệ của gia tộc họ Dương tại kinh thành.
Thanh Ký
青冀
Vùng đất gồm hai châu Thanh Châu và Ký Châu.
Bồn địa Y Lạc
伊洛盆地
Khu vực vùng đất quanh Lạc Dương, nơi diễn ra việc canh tác rau củ của nông dân.
Đảo Chu Nhai
朱崖岛
Khu vực hải đảo nơi Triệu Vân dẫn hải quân xuất phát.
Cự Lộc
巨鹿
Khu vực lân cận nằm trong kế hoạch bao vây và uy hiếp.
Tiểu Á
小亚细亚
Vùng đất nằm gần Hy Lạp, nơi xuất phát của lực lượng thiết giáp.
Nao Thương
敖仓
Điểm cuối của tuyến giao thông đường thủy lớn.
Loả Hà
漯河
Khu vực mốc địa lý hiện đại tương ứng với giới hạn phòng tuyến.
Nhữ Dương
汝阳
Một trong những nút giao thông cửa khẩu quan trọng trên mạng lưới vận hà nối liền Hoàng Hà và Hoài Thủy.
Tào quân phòng tuyến
曹军防线
Khu vực phòng thủ kiên cố do quân Tào Tháo xây dựng.
Phòng tuyến Nhữ - Lễ
汝-澧防线
Khu vực chiến tuyến chính giữa hai bên với lực lượng đôi bên tham gia giao tranh vô cùng lớn.
Thượng Thái
上蔡
Vùng đất trọng yếu đóng vai trò là một trong hai phân nhánh phòng thủ của quân Tào.
Cao Đường Huyện
高唐县
Huyện nằm bên bờ sông, nơi đặt điểm chặn dòng nước và bố trí ám tiêu.
Long Tấu Độ
龙凑渡
Bến đò trên sông Hoàng Hà, địa điểm giao tranh và bố trí trận địa ngăn chặn thuyền địch.
Chu Khẩu
周口
Địa danh hiện đại tương ứng với khu vực Nhữ Dương.
Dĩnh Âm
颍阴
Thành trì nằm ở thượng lưu, hướng phòng thủ của quân Tào.
Liệu Huyện
蓼县
Điểm mà Nhữ Thủy chảy vào sông Hoài.
Ô Trượng Huyện
乌程县
Huyện thành có ngành nghề thủ công dệt lụa phát triển.
Hải Lăng
海陵
Khu vực thuộc Quảng Lăng.
Cao Bưu
高邮
Khu vực thuộc Quảng Lăng.
盱眙
Khu vực thuộc Quảng Lăng.
Đồ Thủy
滁水
Dòng sông ở vùng ngoại ô phía đông Hợp Phì, chảy về phía đông rồi đổ vào Trường Giang đối diện Kim Lăng.
Phụ Lăng
阜陵
Khu vực huyện thành nằm ở vùng lân cận, nơi các tướng sĩ hẹn gặp nhau sau khi thoát thân.
Phụ Lăng Huyện
阜陵县
Vùng đất thuộc khu vực Hoài Nam, nơi quân đội qua lại và diễn ra các cuộc giao tranh.
Phì Đông
肥东
Khu vực phía đông Hợp Phì, nơi diễn ra cuộc đụng độ và mai phục.
Kha Châu
瓜州
Mục tiêu tiến đánh của cánh quân phía đông.
Hoài Âm Huyện
淮阴县
Huyện nằm ở cực bắc của Quảng Lăng Quận, nơi quân địch tập trung phòng thủ.
Cư Sào Huyện
居巢县
Huyện nằm gần khu vực hợp lưu của Phì Thủy và Sào Hồ.
Sào Hồ Khẩu
巢湖口
Cửa sông Sào Hồ, nơi đặt thủy trại phòng thủ của quân Tào.
Thạch Đình
石亭
Khu vực phía bắc Vãn Huyện nơi quân Tào rút lui qua.
Vô Cường Khẩu
无强口
Một cửa khẩu trên núi thuộc dãy Đại Biệt Sơn, nơi diễn ra trận chiến đẫm máu.
Tây Phì Thủy
西淝水
Khu vực ven sông Phì Thủy, tuyến đường rút quân quan trọng.
Sào Hồ thủy sư
巢湖水师
Lực lượng thủy quân nhà Tào đóng tại Sào Hồ.
Trung Đục Thủy
中渎水
Tuyến đường thủy được quân Hán sử dụng trong chiến dịch tiến đánh cánh quân phía đông.
Hoài Phổ
淮浦
Khu vực ven sông do Lý Nghiêm chiếm được sau khi vượt biển thành công.
Lăng Xã
凌县
Huyện nằm bên bờ sông Tứ Thủy do Chu Thái công破.
Hậu Khâu
厚丘
Huyện thuộc Đông Hải Quận chủ động quy thuận triều đình.
Hạ Bì Quận
下邳郡
Quận có các huyện chủ động đầu hàng triều đình.
Đồng Huyện
僮县
Huyện thuộc Hạ Bì quy thuận triều đình.
Từ Huyện
徐县
Huyện thuộc Hạ Bì quy thuận triều đình.
Hạ Khâu
夏丘
Huyện thuộc Hạ Bì quy thuận triều đình.
Nhữ Dĩnh
汝颍
Khu vực chiến tuyến giữa các thế lực.
Lộ Huyện
潞县
Huyện thuộc phía Tịnh Châu nơi quân Hán xuất phát.
Thử Ấp Huyện
黍邑县
Huyện nằm ở ngã ba sông Thanh Trục Chương.
Phì Hương Huyện
肥乡县
Huyện nằm ở nam ngạn sông Chương Thủy, nơi Hạ Hầu Uyên dừng chân đóng quân.
Hàm Đan Huyện
邯郸县
Huyện nằm ở bờ bắc sông Chương Thủy, nơi Hạ Hầu Uyên phân chia binh lực đóng giữ.
Nhạc Lăng
乐陵
Khu vực thuộc vùng chiến sự phía bắc.
Duyện Dự Bình Nguyên
兖豫平原
Vùng đồng bằng trải rộng thuận lợi cho việc tiến quân và quyết chiến.
Cư Dung
居庸
Cửa ải trọng yếu thuộc 상谷郡.
Quảng Ninh
广宁
Huyện thuộc phong địa của Trương Phi.
Phan Huyện
潘县
Huyện thuộc địa hạt phân phong của Trương Phi.
Duyện Dự
兖豫
Khu vực chiến trường chính giữa hai phe.
Hoài Bắc
淮北
Khu vực phía bắc sông Hoài, nơi quân Tào rút về.
Trần Huyện
陈县
Huyện lỵ thuộc Trần Quận, nơi được cải làm đại bản doanh trung quân của Tào Tháo.
Th讨虏渠
讨虏渠
Tuyến kênh đào nhân tạo do quân dân nhà Hán phối hợp đào vét để kết nối Yển Thành và Nhữ Dương, phục vụ cho việc vận chuyển chiến thuyền và hậu cần.
Đối Mã
对马
Hòn đảo hải ngoại được nhắc đến trong các tuyến đường giao thương và phòng thủ.
Phù Ly Huyện
符离县
Huyện nằm ở biên giới phía đông Tiêu Quận, giáp ranh Từ Châu, nơi ghi dấu địa điểm lịch sử xưa.
Tế Bắc
济北
Lộ trình hành quân xuyên qua khu vực đầm lầy để thọc sâu vào hậu phương địch.
Đại Dã Trạch
大野泽
Khu vực đầm lầy lớn mà lực lượng quân đội phải vượt qua.
Oa Thủy
涡水
Con sông dẫn thẳng vào vùng bụng địa Tiêu Quận.
Dương Hạ
阳夏
Địa điểm dọc theo tuyến đường hành quân truy kích của kỵ binh.
Vũ Bình
武平
Huyện nằm trên thượng nguồn Oa Thủy mà quân Tào đã bỏ lại khi rút lui.
Lộc Ấp
鹿邑
Địa điểm phòng thủ nơi quân Tào bố trí lực lượng cố thủ để牵制 địch.
Vũ Bình Huyện
武平县
Khu vực huyện thành nơi một phần quân Hán lui về nghỉ ngơi.
Lộc Ấp Huyện
鹿邑县
Huyện thành nơi một bộ phận quân Tào lui về trú ngụ.
Đang Đồ Huyện
当涂县
Huyện thời nhà Hán nằm bên bờ sông Hoài, đã bị quân của Lý Tố công phá.
Long Kháng Huyện
龙亢县
Huyện nằm ở thượng nguồn Oa Thủy thuộc Tiêu Quận.
Long Kháng
龙亢
Một địa danh huyện thành dọc theo tuyến đường thủy.
Thành Phụ
城父
Một địa danh huyện thành nằm trên tuyến đường hành quân.
Oa Dương
涡阳
Địa danh dọc theo tuyến đường thủy Oa Thủy.
Tản Huyện
鄼县
Huyện lân cận Tiêu Huyện, nơi Tào Tháo dừng chân nghỉ ngơi.
Phí Trấn
费镇
Trấn nhỏ thuộc Tản Huyện, nơi phong tước cũ của Tào Đằng.
Tương Huyện
相县
Điểm đến tiếp theo của Tào Tháo ở phía đông bắc Tiêu Quận.
Trấn Cải Hạ
垓下镇
Nơi Tào Tháo bị chặn đường và tự sát, mang phong cảnh gợi nhớ lịch sử xưa.
Tùy Lăng Huyện
睢陵县
Huyện thuộc địa giới Hạ Bì Quận của Từ Châu.
Tuy Lăng
睢陵
Một trong những địa điểm nằm trên tuyến đường truy đuổi và chặn đánh quân địch.
Áp Lục Giang
鸭绿江
Lưu vực sông nằm trong quy hoạch mở rộng không gian chiến lược phía đông bắc.
Đồ Môn Giang
图们江
Lưu vực sông thuộc vùng biên giới phía đông.
Hải ngoại
海外
Vùng đất phía xa ngoài khơi biển lớn.
Hợp Phì Thành
合肥城
Thành trì đóng quân của lực lượng Tôn gia dưới quyền kiểm soát.
Biện Lương Huyện
汴梁县
Địa điểm diễn ra vụ án sát hại Ô Trượng Hầu Tôn Quyền ngay khi vừa lên bờ.
La Mã Đấu Trường
罗马竞技场
Đấu trường nơi Marcinus luyện tập kỹ năng chiến đấu.
Thanh Duyện nhị châu
青兖二州
Hai châu đang được triều đình phái quân tiễu trừ tàn dư.
Đại Hán
大汉
Triều đại thống trị thiên hạ trong thời kỳ thái bình thịnh trị.
Nhật Bản
曰本
Quần đảo hải ngoại bao gồm vùng Kyushu.
Cửu Châu
九州
Vùng đất hải ngoại thuộc Nhật Bản.
Nam Dương Khúc
南阳渠
Tuyến kênh đào cổ trong khu vực.
Hà Gian Quận
河间郡
Khu vực đồng bằng nội địa được kết nối trực tiếp.
Thừa tướng phủ
丞相府
Nơi làm việc và dinh thự chính thức của Thừa tướng Lý Tố.
Ả Rập
阿拉伯
Khu vực văn hóa thương mại phương tây.
Châu Âu
欧洲
Vùng đất của các dân tộc thương nhân Địa Trung Hải.
Địa Trung Hải
地中海
Vùng biển giao thương hàng hải.
Biển Đỏ
红海
Khu vực giao thương đường biển.
Philippines
菲律宾
Quần đảo mà cư dân di cư tới trước khi đến Di Châu.
Đối Mã Đảo
对马岛
Hòn đảo nằm trên tuyến đường hàng hải rộng lớn.
Tì Lăng Hồ
毗陵湖
Vùng hồ nổi tiếng với nguồn sản vật thủy hải sản phong phú.
Lâu Huyện
娄县
Địa điểm được cân nhắc để xây dựng cảng biển mới tại Cối Kê.
Hải Diêm
海盐
Địa điểm được cân nhắc để xây dựng cảng biển mới tại Cối Kê.
Côn Sơn
昆山
Tên gọi thời sau tương đương với các địa điểm ven biển.
Gia Hưng
嘉兴
Tên gọi thời sau tương đương với các địa điểm ven biển.
Thượng Giang
沪江
Khu vực địa lý hầu như nằm dưới đáy biển trong thời kỳ nhà Hán.
Bảo Sơn
宝山
Khu vực có địa thế cao hơn và nhô lên khỏi mặt biển vào thời Hán.
Hoa Tịch Trấn
华亭镇
Trấn thị trấn ven biển nằm dưới quyền quản lý của Lâu Huyện.
Tuyền Châu Cảng
泉州港
Cảng biển lớn về ngoại thương dưới thời Tống Nguyên.
Hạ Môn
厦门
Cảng biển ngoại thương lớn ở vùng Mân chuyển dời về sau.
Vùng Mân
闽地
Khu vực nhiều đồi núi với độ che phủ thực vật tốt.
Giang Khẩu
江口
Khu vực cửa sông lớn nơi dự kiến xây dựng cảng.
Phương Bắc
北方
Khu vực từng chịu nhiều chiến loạn và có mật độ dân cư đông đúc.
Phương Nam
南方
Vùng đất trù phú cần được tổ chức di dân và khai hoang.
Tế Nam Quận
济南郡
Quận từng là trị sở của Tào Tháo, nơi có nhiều sĩ phu ngoan cố cần di dời.
Đông莞 Quận
东莞郡
Quận được chỉ định thực hiện kế hoạch di dân nam hạ.
Thành Dương Quận
城阳郡
Quận miền núi biên giới giáp ranh giữa Duyện và Thanh.
Huyện Hải Diêm
海盐县
Địa điểm thuộc Ngô Quận được Lý Tố đến khảo sát thực địa.
Lưu Cầu
流虬
Vùng đảo nằm ngoài khơi xa.
Sơn Cô Sơn
三孤山
Khu vực thuộc quần đảo Dương Sơn, dự kiến là vị trí đặt ngọn hải đăng lớn.
Quần đảo Dương Sơn
洋山列岛
Nhóm đảo ngoài khơi gần khu vực cửa sông.
Đại Sơn
岱山
Một hòn đảo nằm trong tuyến đường qua lại ngoài khơi.
Chu Sơn
舟山
Hòn đảo nằm trong khu vực quần đảo.
Minh Châu
明州
Địa danh lịch sử thời sau được nhắc đến trong bối cảnh thiết lập thương cảng.
Dương Sơn Đảo
洋山岛
Hòn đảo được chọn làm địa điểm xây dựng ngọn hải đăng khổng lồ.
Kim tự tháp Giza
吉萨大金字塔
Công trình cổ đại từng giữ kỷ lục cao nhất thế giới trong nhiều ngàn năm.
Đức
德国
Quốc gia châu Âu liên quan đến công trình nhà thờ lớn trong lịch sử.
Nhà thờ Köln
科隆大教堂
Công trình kiến trúc từng vượt qua kim tự tháp để giữ kỷ lục thế giới về độ cao.
Pháp
法国
Quốc gia có công trình tháp sắt nổi tiếng.
Tháp Eiffel
埃菲尔铁塔
Ngọn tháp bằng kết cấu thép nổi tiếng từng phá vỡ kỷ lục chiều cao thế giới.
Thượng Hải
沪市
Thành phố hiện đại gắn liền với các tòa nhà chọc trời và thiết bị cản gió.
Đảo Luzon
吕宋岛
Hòn đảo thuộc Philippines nơi có mỏ đồng do Chu Du phát hiện.
Dương Sơn
洋山
Địa điểm được chọn làm vị trí xây dựng ngọn hải đăng.
Đảo chính Dũng Đông
甬东主岛
Hòn đảo thuộc Chu Sơn được chọn làm vị trí xây dựng cảng biển.
Dũng Giang
甬江
Con sông dùng để vận chuyển gỗ thả bè từ núi trực tiếp đến xưởng đóng tàu.
Cối Kê Sơn
会稽山
Vùng núi cung cấp nguồn gỗ khai thác cho việc đóng tàu.
Thiên Đài Sơn
天台山
Vùng núi cung cấp nguồn gỗ khai thác cho xưởng đóng tàu.
Tề Lỗ
齐鲁
Vùng đất quê hương của những bần dân di cư phương bắc.
Lai Vu Huyện
莱芜县
Thành huyện bị quân phản loạn tấn công và công phá.
Lâm Cù Huyện
临朐县
Thành huyện lân cận bị phản quân chiếm đoạt và cướp phá quan khố.
Cô Tô
姑苏
Vùng đất trù phú thuộc khu vực phía nam.
Đảo Sùng Minh
崇明岛
Hòn đảo nơi có phù sa sông Trường Giang thích hợp cho việc trồng trọt một số loại nông sản.
Chiết Mân
浙闽
Hai tỉnh bao gồm vùng đất của Cối Kê quận.
Lan Khê Giang
兰溪江
Lưu vực đồng bằng đã bị dân bản địa chiếm giữ đầy đủ.
Cửu Long Giang
九龙江
Con sông lớn tại vùng đất Mân tỉnh, nơi có hệ thống thủy hệ thuận lợi cho việc lập điểm đồn điền.
Phúc Kiến
闽省
Vùng đất phương nam với hệ thống sông ngòi và đồi núi, nơi triều đình tiến hành khai hoang di dân.
Vũ Di Sơn
武夷山区
Dãy núi lớn cản trở giao thông đường bộ giữa miền nam và phương bắc.
Đông Dã
东冶
Huyện duy nhất tồn tại từ trước tại vùng Phúc Kiến.
Từ Dương
徐扬
Khu vực bao gồm Từ Châu và Dương Châu dưới quyền kiểm soát của triều đình và Lý Tố.
Đông Lai Bán Đảo
东莱半岛
Bán đảo thuộc vùng duyên hải phương đông, điểm xuất phát đường biển của Thái Sử Từ.
Ông Tân Bán Đảo
瓮津半岛
Bán đảo nhô ra ở miền trung bán đảo Triều Tiên, điểm mốc trên đường hành quân hải lục của Thái Sử Từ.
Lưu Cầu Quần Đảo
流虬群岛
Vùng quần đảo ngoài khơi xa nơi thủy quân Cam Ninh đang hải hành khám phá.
T屯 Nam Huyện
屯南县
Thủ phủ vương quốc của Công Tôn Khang, nơi đặt vương phủ và diễn ra các cuộc họp quân sự.
Thế Mạch
濊貊
Vùng đất duyên hải phía đông nam bán đảo Triều Tiên, thuộc quyền kiểm soát của bộ lạc đồng minh.
Lộc Nhi Đảo
鹿儿岛
Hòn đảo thuộc khu vực phía nam hải ngoại mà thủy quân Cam Ninh đặt chân tới.
Hùng Tập
熊袭
Vùng lãnh địa của bộ lạc địa phương tại vùng đảo phía nam hải ngoại.
Nhân Xuyên
仁川
Khu vực cửa sông nơi các chiến thuyền lớn của Thái Sử Từ neo đậu.
Hán Giang Khẩu
汉江口
Khu vực cửa sông nơi hạm đội vận lương của quân Hán neo đậu.
Nhân Xuyên Cảng
仁川港
Khu vực hải phận ngoài khơi tương ứng với chiến trường giao tranh trên biển.
Cửu Châu Đảo
九州岛
Vùng đất hải ngoại phía nam, nơi đặt chiến tuyến phương nam của quân đội.
Cuba
古巴
Vùng đất xa xôi được nhắc đến để so sánh với hành trình khám phá vùng đất mới.
Hắc Hải Đạo
北海道
Vùng đất phía bắc xa xôi được nhắc đến trong bối cảnh phân bố dân cư nguyên thủy.
A Tô Sơn
阿苏山
Ngọn núi lửa hoạt động nằm trên đảo, tạo nên sự ngăn cách tự nhiên về địa lý và văn hóa.
Bác Đa
博多
Khu vực cảng chiến lược đối diện với bán đảo Triều Tiên.
Phúc Cương
福冈
Vùng đất nằm dưới sự kiểm soát hoàn toàn của thủy quân sau khi dẹp yên các thế lực.
Đối Mã Hải Hợp
对马海峡
Vùng biển diễn ra trận hải chiến tiêu diệt toàn bộ lực lượng còn lại của gia tộc họ Công Tôn.
Thế Mạch Quốc
濊貊国
Vương quốc của bộ lạc bản địa tại khu vực duyên hải phía đông bán đảo Triều Tiên.
Chương Châu
漳
Vùng đất mới được thiết lập di dân và thành lập đơn vị hành chính.
Tuyền Châu
泉
Khu vực mới được quy hoạch và thiết lập di dân trong công cuộc phát triển phương nam.
Chu Sơn Huyện
舟山县
Huyện mới được thiết lập ngoài khơi phục vụ cho chiến lược phát triển hàng hải.
Phù Tang
扶桑
Vùng đất hải ngoại cung cấp các sản vật có giá trị kinh tế cao cho triều đình.
Lưu vực Hán Giang
汉江流域
Khu vực có đồng bằng và diện tích nông nghiệp quan trọng tại bán đảo Triều Tiên.
Bồn địa Busan
釜山盆地
Khu vực lòng chảo thuận lợi cho sinh sống và canh tác.
Quần đảo Nhật Bản
曰本列岛
Vùng đất nhiều đồi núi, giàu tài nguyên khoáng sản như vàng, bạc, đồng nhưng địa hình hiểm trở.
Bắc Cửu Châu
北九州
Một trong những khu vực đồng bằng lớn tại Nhật Bản.
Vịnh Osaka
大阪湾
Khu vực vịnh biển quan trọng ở Nhật Bản.
Hồ Biwa
琵琶湖
Hồ nước lớn nằm trong khu vực đồng bằng của Nhật Bản.
Musashino
武藏野
Vùng đồng bằng thuộc khu vực Quan Đông.
Sơn Âm Thành
山阴城
Thành trì nơi Lý Tố bàn bạc công việc cùng các quan lại và tâm phúc.
Mỏ vàng Sado
佐渡金山
Mỏ vàng nổi tiếng nằm tại Nhật Bản.
Mỏ bạc Iwami
石见银山
Mỏ bạc lớn nằm tại Nhật Bản.
Mỏ đồng Ashio
足尾铜山
Một trong những mỏ đồng lớn tại Nhật Bản.
Nhật Hàn
日韩
Vùng đất hải ngoại và bán đảo phía đông mà triều đình mới chinh phục và đưa vào tầm kiểm soát.
Điền Nam Kiến Ninh Quận
滇南建宁郡
Vùng đất phía nam từng được Cố Ung cai quản và đối phó với các bộ tộc nam man.
Ngự Sử Đài
御史台
Cơ quan giám sát trung ương.
Thanh Ký U Tịnh
青冀幽并
Nhóm bốn châu cũ của triều đình trước khi điều chỉnh hành chính.
Duyện Dự Từ Dương
兖豫徐扬
Nhóm bốn châu cũ của triều đình.
Ung Lương Kinh Ích
雍凉荆益
Nhóm bốn châu cũ của triều đình.
Điền Giao Ty Lệ
滇交司隶
Nhóm ba khu vực hành chính cũ của triều đình.
Liêu州
辽州
Châu mới thành lập ở vùng Đông Bắc, gồm bốn quận Liêu Đông, vùng đất mới khai hoang và quận Lạc Lãng phía bắc sông Bái.
Bình Châu
平州
Châu mới thành lập bao gồm khu vực Nam Hàn và Nhật Bản.
Tây Châu
西州
Châu mới thành lập trên cơ sở khu vực Tây Vực Đô Hộ Phủ sau khi được quang phục và kiểm soát.
Đông Bắc
东北
Khu vực biên giới phía đông bắc bao gồm Tam Hàn và các vùng lân cận.
Trúc Tử Đảo
筑紫岛
Hòn đảo thuộc vùng Kyushu mà triều đình đã kiểm soát thực tế tại Nhật Bản.
Trường Bạch Sơn
长白山
Dãy núi hiểm trở nằm tại khu vực bán đảo.
Mexico
墨西哥
Vùng đất ở châu Mỹ liên quan đến các tuyến đường hàng hải lịch sử.
Acapulco
阿卡普尔科
Cảng biển xuất phát của các chuyến tàu vận chuyển bạc.
Manila
马尼拉
Điểm đến của thuyền buôn chuyên chở bạch ngân.
Lưu Cầu Quần Đảo
流虬列岛
Vùng quần đảo mà hạm đội của Lý Tố đã vượt qua để tiến ra đại dương.
Đông Á Đại Lục
东亚大陆
Vùng đại lục có điều kiện thời tiết và hải lưu ven bờ vô cùng biến động.
Ven biển Nhật Bản
曰本沿海
Khu vực có hải lưu Kuroshio chảy qua.
Quần đảo Chiba
千叶群岛
Vùng đảo nằm trên tuyến đường hải lưu phía đông bắc.
Kamchatka
勘察加
Bán đảo thuộc vùng cực bắc của hải trình.
Alaska
阿拉斯加
Vùng đất lạnh giá ở phía bắc đại dương.
Quần đảo Aleutian
阿留申群岛
Quần đảo nằm trên tuyến đường vòng cung phía bắc hướng tới châu Mỹ.
Siberia
西伯利亚
Vùng đất lạnh giá phát xuất các đợt không khí lạnh mạnh.
Vancouver
温哥华
Vùng đất tương ứng ở bờ bên kia đại dương trong thời kỳ sau.
Seattle
西雅图
Vùng đất ở Bắc Mỹ.
Di Châu Đảo
夷洲岛
Hòn đảo nơi sinh sống của các bộ lạc thổ dân, nơi Chu Du từng học hỏi cách quan sát mây.
Thái Bình Dương
太平洋
Đại dương mênh mông mà hạm đội Lý Tố đang chèo chống vượt qua.
Phù Sang Quần Đảo
扶桑列岛
Quần đảo hải ngoại bao gồm vùng đất của người bản địa chưa bước vào văn minh cao.
Biển Nội Hải Seto
濑户内海
Vùng biển nằm sâu trong nội địa quần đảo Phù Sang.
Đồng bằng Nobi
浓尾平原
Vùng đồng bằng thuộc phạm vi ảnh hưởng của tiểu quốc bản địa.
Đảo Y予
伊予岛
Vùng đảo thuộc khu vực Phù Tang, nơi có vùng biển giàu hải sản và các dòng hải lưu giao hội.
Mũi Muroto
室户冲
Hải giác ở cực đông nam đảo Y予, nơi diễn ra sự giao hội mạnh mẽ giữa dòng hải lưu nóng và lạnh.
Vịnh Tosa
土佐湾
Vùng vịnh có khí hậu ấm áp và nhiều giờ nắng, thích hợp cho việc làm muối.
Đảo Awaji
淡路岛
Hòn đảo nằm gần eo biển hẹp dẫn vào nội hải.
Đảo Tứ Quốc
四国
Vùng đất lớn nằm gần các eo biển hiểm trở.
Eo biển Naruto
鸣门海峡
Eo biển nổi tiếng với các dòng hải lưu đối trọi tạo thành những xoáy nước lớn.
Đảo Bản Sù
本州岛
Hòn đảo lớn thuộc vùng đất Phù Sang.
Eo biển Kanmon
关门海峡
Eo biển diễn ra các trận chiến lịch sử với các dòng triều lưu phức tạp.
Eo biển Sicilia
西西里海峡
Khu vực biển có sự chênh lệch độ mặn và mực nước tạo ra các dòng chảy lớn.
Kênh đào Suez
苏伊士运河
Công trình đường thủy nhân tạo kết nối các vùng biển.
Osaka
大阪
Khu vực đổ bộ của hạm đội chủ lực.
Kobe
神户
Khu vực lân cận nơi hạm đội tiến hành đổ bộ.
Sông Yodo
淀川
Con sông nằm ở khu vực thượng lưu, hướng về vùng kinh đô và Nara sau này.
Kinh
京
Khu vực nội địa thuộc vùng đất của nước Đại Hwa sau này.
Nara
奈
Khu vực nằm ở nội địa, gần khu vực thượng lưu sông Yodo.
Đại Họa Quốc
大和国
Vương quốc nằm ở vùng nội địa hướng về phía thượng lưu sông Yodo.
Nara
奈良
Khu vực nội địa, nơi có vương quyền địa phương thời kỳ đầu.
Thành Yoshida-Koriyama
吉田郡山城
Thành trì của gia tộc Mouri nổi tiếng với nhiều mỏ bạc.
Tỉnh Hiroshima
广岛县
Vùng đất hiện đại tương ứng với khu vực thành Yoshida-Koriyama.
Tỉnh Shimane
岛根县
Vùng đất nằm gần dãy núi phía tây, nơi tọa lạc mỏ bạc Iwami.
Đảo Sado
佐渡岛
Hòn đảo nhỏ nằm trên biển Nhật Bản ở phía bắc tỉnh Việt Xuyên.
Việt Châu
越州
Vùng đất tương ứng với tỉnh Niigata sau này, lãnh địa của đại danh Uesugi Kenshin.
Yamaguchi
山口
Một trong ba huyện có diện tích rộng lớn ở phía tây.
Bán đảo Ise
伊势半岛
Bán đảo nằm trên tuyến đường hải trình hướng về phía đông bắc.
Eo biển Tsugaru
津轻海峡
Eo biển nằm giữa đảo chính và vùng Hắc Hải Đạo.
Vịnh Sagami
相模湾
Vùng vịnh trên hải trình mà hạm đội từng đi qua để nhìn thấy núi Phú Sĩ.
Eo biển Soya
宗谷海峡
Eo biển nằm giữa đảo Hokkaido và đảo Sakhalin mà hạm đội đã vượt qua.
Biển Cá Voi
鲸海
Vùng biển rộng lớn nằm ở phía bắc sau khi vượt qua eo biển.
Lưu Quỷ Quốc
流鬼国
Tên gọi truyền kiếp của người Trung Nguyên cổ đối với vùng đảo phía bắc.
Đảo Ezo
虾夷岛
Hòn đảo từng bị hạm đội của Chu Du càn quét qua.
Vùng Tây Quốc
西国
Khu vực phía tây của quần đảo.
Bán đảo Noto
能登半岛
Bán đảo nằm trên đường hải trình của hạm đội.
Xứ Kaga
加贺国
Vùng đất có đồng bằng phì nhiêu và tuyến đường đi qua hồ Biwa.
Kanazawa
金泽
Địa điểm trên đường di chuyển từ bờ tây sang bờ đông.
Echizen
越前
Vùng đất lân cận Kaga.
Đảo Phù Sang
扶桑岛
Hòn đảo hải ngoại lớn ở phương bắc có các tuyến hàng hải đi qua.
Quận Yamato
大和郡
Khu vực nội địa và là trung tâm hậu phương hiện tại của lực lượng.
Kaga
加贺
Vùng đất được quy hoạch để xây dựng cảng biển và xưởng đóng tàu mới.
Duyện Dự Giang Hoài
兖豫江淮
Khu vực trung nguyên nơi có thời gian bắt đầu xuân sớm.
Kyoto
京都
Khu vực trung tâm tại Phù Sang.
Hàn Thành Quận
汉城郡
Quận được thành lập lấy khu vực Hán Thành làm trung tâm.
Phụ Sơn Quận
釜山郡
Quận được thành lập lấy khu vực Busan làm trung tâm.
Hàn Thành
汉城
Đại bản doanh và điểm mốc ban đầu của triều đình tại Tam Hàn.
Phụ Sơn
釜山
Khu vực lòng chảo thuận lợi cho sinh sống và canh tác.
Hàn Thành Huyện
汉城县
Huyện thuộc quyền quản lý của Hàn Thành Quận.
Phụ Sơn Huyện
釜山县
Huyện thuộc quyền quản lý của Phụ Sơn Quận.
Đam La Huyện
耽罗县
Huyện thuộc quyền quản lý của Phụ Sơn Quận.
Bách Tế Huyện
百济县
Huyện thuộc quyền quản lý của Phụ Sơn Quận.
Trúc Tử Quận
筑紫郡
Quận bao gồm khu vực đảo Kyushu, đối mã đảo và phần kéo dài phía tây của đảo chính.
Tà Mã Đài Quốc
邪马台国
Vương quốc cổ xưa tại vùng đất bản địa.
Trúc Tử Huyện
筑紫县
Huyện nằm ở khu vực Bắc Cửu Châu.
Đối Mã Huyện
对马县
Huyện quản lý vùng đảo Đối Mã.
Ngân Đảo Huyện
银岛县
Huyện được đặt tên với kỳ vọng tìm thấy mỏ bạc.
Tỉnh Tottori
鸟取县
Vùng đất có địa hình đặc thù ven biển.
Đại Bản Huyện
大坂县
Huyện nằm trên vùng đồng bằng sườn dốc ven biển.
Đại Họa Huyện
大和县
Huyện giữ nguyên tên gọi truyền thống.
Tân Lạc Huyện
新洛县
Huyện mới mở rộng nhằm kết nối giao thông giữa hai vùng biển.
Kim Trạch Huyện
金泽县
Huyện nằm ở vùng đồng bằng ven biển phía bắc.
Việt Sơn Huyện
越山县
Huyện nằm trải dài qua các dãy núi hiểm trở.
Tân Lạc
新洛
Khu vực đô thị mới xây dựng mang tên gọi mô phỏng kinh đô.
Etchu
越中
Vùng đất nằm trên tuyến đường giao thông phía bắc.
Echigo
越后
Vùng đất xa xôi ở phía bắc.
Cảng Kim Trạch
金泽港
Cảng biển có xưởng sửa chữa tàu bè.
Đảo Etorofu
择捉岛
Một trong những hòn đảo núi lửa thuộc vùng biển phía bắc.
Đảo Urup
得抚岛
Hòn đảo núi lửa nằm trong chuỗi đảo phía bắc.
Đảo Simushir
新知岛
Hòn đảo lớn thứ tư được hải quân nhà Hán phát hiện, có địa hình núi lửa cao.
Bán đảo Kamchatka
堪察加半岛
Vùng bán đảo lớn ở cực bắc của hải trình, có khí hậu lạnh giá.
Eo biển Tatar
鞑靼海峡
Vùng eo biển giáp ranh giữa đảo lớn và lục địa.
Biển Nhật Bản
曰本海
Vùng biển nằm sát bờ biển lục địa ở phía đông.
Vladivostok
海参崴
Vùng vịnh có tiềm năng phát triển thành cảng biển lớn trong tương lai.
Cảng Wonsan
元山港
Vùng vịnh chắn gió thích hợp để làm nơi neo đậu tàu thuyền.
Tân Cương
新江
Khu vực nội địa phía bắc có môi trường gần giống cao nguyên Ba Tư.
Vịnh Ise
伊势湾
Vùng vịnh tại Phù Tang.
Vịnh Tokyo
东京湾
Vùng vịnh nằm trên hải trình.
Thành Kasugayama
春日山城
Thành trì tại Phù Tang.
Núi Phú Sĩ
富士山
Ngọn núi cao tuyết phủ nơi Lý Tố dừng chân ngắm bình minh.
Bình nguyên Niigata
新泻平原
Vùng đất đầm lầy được cải tạo thành ruộng nông nghiệp.
Tsukushi
筑紫
Khu vực tại Cửu Châu Đảo nơi Lý Tố tuần thị.
Long Môn
龙门
Khu vực danh thắng liên quan đến công trình dẫn nước.
Hoa Tịch huyện
华亭县
Huyện thuộc vùng phía nam có kỹ thuật xây dựng đê điều tương tự.
Kinh Sư Cống Viện
京师贡院
Trường thi lớn được xây dựng tại khu vực ngoại ô kinh thành để tổ chức các kỳ khoa cử.
Đức Dương Cung
德阳宫
Cung điện nơi Lưu Bị thiết yến tiệc tư gia để tiếp đón Lý Tố.
Ezo
虾夷
Vùng đất phía bắc xa xôi.
Bất Hàm Sơn
不咸山
Ngọn núi nằm trên tuyến đường hướng tới vùng Đông Bắc.
Nhữ Dĩnh Th讨虏渠
汝颍讨虏渠
Tuyến kênh đào nhân tạo do quân dân nhà Hán phối hợp đào vét trong các năm trước.
Thiên Yết Tọa
天蝎座
Chòm sao theo phương Tây dùng để tính lịch pháp.
Mặt Trời
太阳
Trung tâm của hệ thái dương.
Lưu Quỷ
流鬼
Vùng đất hải ngoại phương bắc.
Armenia
亚美尼亚
Vùng lãnh thổ nằm ở khu vực biên giới giáp ranh giữa đế quốc La Mã và An Tức, nơi vừa bị biến thành tỉnh lỵ trực thuộc dưới thời La Mã.
Hành lang Wakhan
瓦罕走廊
Khu vực địa lý chiến lược được nhắc đến như giới hạn phát triển xa nhất về phía trung á của nhà Hán.
Núi Hindu Kush
兴都库什山
Vùng núi cao với một số thung lũng màu mỡ đóng vai trò giao thông huyết mạch.
Biển Aral
咸海
Vùng biển phía bắc được nhắc đến trong giới hạn tưởng tượng về đường lục địa phía tây bắc.
Tương Phàn
襄樊
Khu vực từng diễn ra các trận chiến ngập nước nổi tiếng.
Mạc北 thảo nguyên
漠北草原
Vùng đồng cỏ khô cằn và lạnh giá ở phía bắc sa mạc.
Vạn Lý Trường Thành
长城
Công trình phòng thủ biên giới ngăn cách giữa trung nguyên và thảo nguyên.
Nhu Thủy
濡水
Con sông chảy qua các huyện vùng biên giới.
Ninh Huyện
宁县
Địa điểm ở phía tây thuộc tuyến đường phòng thủ.
Đàn Hãn Sơn
弹汗山
Ngọn núi biên ải được sử dụng làm điểm tựa để đóng quân và lập doanh trại phòng thủ.
Lâm Cù Thủy
临仇水
Con sông nhỏ chảy qua khu vực biên giới, nơi các bên đặt doanh trại đối đầu.
Cù Thủy
仇水
Nhánh sông thuộc lưu vực Tang Càn Hà, chảy qua khu vực chiến sự.
Hoài Lai
怀来
Địa danh nằm ở phía sau cửa ải chiến lược.
Thổ Ngân Huyện
土垠县
Huyện lỵ thuộc quận Hữu Bắc Bình, nơi Điền Dự đang trấn thủ.
Lâm Du Huyện
临渝县
Huyện lỵ thuộc quận Liêu Tây, nơi Điền Trù đang trấn thủ.
Tần Hoàng Đảo
秦皇岛
Địa danh hiện đại tương đương với khu vực Lâm Du.
Nước Cô Chúc
孤竹国
Quốc gia cổ đại thời nhà Thương và nhà Tây Chu, nổi tiếng với hai vị hiền nhân Bá Di và Thúc Tề.
Đông Quang huyện
东光县
Một huyện nhỏ thuộc Bột Hải quận, hiện đã bị tàn phá thành phế tích và được quân Hán dùng làm căn cứ lập doanh trại.
Đại Thanh Hà
大清河
Con sông lớn nằm ở phía tây bắc Bột Hải, nơi quân Hán dựa vào để lập doanh trại.
Hỷ Phong Khẩu
喜峰口
Một cửa khẩu hiểm trở trên tuyến phòng thủ trường thành.
Bạch Đàn Ấp
白檀邑
Căn cứ quan trọng ngoài cửa ải ở phía bắc sau khi vượt qua Hỷ Phong Khẩu, nơi Thác Bạt Lực Vi tập kết quân.
Thừa Đức
承德
Vùng đất tọa lạc gần khu vực cửa ải sau khi ra khỏi trường thành.
Tỵ Thử Sơn Trang
避暑山庄
Khu thắng cảnh nằm ở vùng phía bắc.
Mộc Lan Vi Trường
木兰围场
Khu vực săn bắn và tập kết quân sự nổi tiếng ở phương bắc.
Bạch Lăng Ấp
白狼邑
Địa điểm tập kết của quân Lâu Ban ở phía bắc Yên Sơn.
Đại Hưng An Lĩnh
大兴安岭
Dãy núi lớn nằm ở khu vực phía đông nam thảo nguyên.
Thảo nguyên
草原
Vùng thảo nguyên rộng lớn ở phía bắc, nơi diễn ra các cuộc giao tranh hỗn chiến.
Cửa sông Loan Hà
滦河河口
Khu vực tiến hành nạo vét bùn cát và khơi thông luồng lạch.
Quần đảo Dũng Đông
甬东群岛
Khu vực ngoài cửa sông Trường Giang nơi từng có ý tưởng thiết lập cảng trung chuyển.
Thành phố Thiên Tân
津门市
Khu vực được quy hoạch và tạo lập nhân tạo từ các bãi cạn ven biển.
Đông Hồ thảo nguyên
东胡草原
Vùng thảo nguyên diễn ra các hoạt động vây bắt, di dân và屯垦 (làm đồn điền) của nhà Hán.
Khoa Nhĩ Thấm thảo nguyên
科尔沁草原
Tên gọi đời sau của vùng Đông Hồ thảo nguyên.
Nam Hung Nô thảo nguyên
南匈奴草原
Vùng thảo nguyên nằm ở phía tây Đại Hưng An Lĩnh, tương ứng với khu vực Xilin Gol.
Bắc Hung Nô thảo nguyên
北匈奴草原
Vùng thảo nguyên nằm ở phía tây Đại Hưng An Lĩnh, tương ứng với khu vực Hulunbuir.
Đinh Linh thảo nguyên
丁零草原
Vùng đất kéo dài từ dãy Khentii đến Ulan Bator và phía bắc tới hồ Baikal.
Khentii sơn
肯特山
Ngọn núi còn gọi là Lang Cư Tư Sơn.
Xích Phong quận
赤峰郡
Quận mới được thành lập ở vùng thảo nguyên có núi màu đỏ.
Liễu Thành quận
柳城郡
Quận mới được nâng cấp từ tên huyện cổ, nằm ở vùng thượng lưu sông Liêu.
Phù Dư quận
扶余郡
Quận mới được thiết lập ở khu vực góc đông bắc sông Liêu để an抚 người Phù Dư.
Thông Liêu
通辽
Vùng đất thuộc khu vực biên ải phía bắc.
Xích Phong
赤峰
Khu vực lân cận vùng biên giới phía bắc.
Mạc Nam thảo nguyên
漠南草原
Vùng thảo nguyên phía nam sa mạc, nơi Thác Bạt Lực Vi đang dẫn dắt tàn quân di chuyển.
Lưu vực Liêu Hà
辽河流域
Khu vực thượng nguồn sông Liêu Hà, nơi nhà Hán tiến hành trồng trọt và thử nghiệm giống cây mới.
Đảo Lưu Quỷ
流鬼岛
Hòn đảo xa xôi ở phương bắc, nơi xuất xứ của giống rau củ khổng lồ.
Xích Phong tam quận
赤峰三郡
Ba quận vùng biên giới phía bắc do nhà Hán kiểm soát và tiến hành đồn điền.
Thiên Tân quận
津门郡
Khu vực có công trình xây dựng nơi Gia Cát Lượng đang giám sát.
Diêm Hồ ấp
盐湖邑
Khu vực có sông suối và hồ nước mặn, đóng vai trò là trạm trung chuyển huyết mạch giữa Mạc Nam và Mạc Bắc.
Mạc Bắc hãn hải
漠北瀚海
Vùng đất hoang mạc và thảo nguyên ở phía bắc sa mạc lớn.
Đại Tiên Ti Sơn
大鲜卑山
Tên gọi của người Tiên Ti đối với dãy núi Đại Hưng An Lĩnh.
Mạc Nam
漠南
Vùng thảo nguyên phía nam sa mạc, nơi diễn ra các cuộc giao tranh lớn với Tiên Ti.
Đại Mạc
大漠
Sa mạc lớn ngăn cách giữa vùng thảo nguyên phía bắc và trung nguyên.
Âm Sơn Trường Thành
阴山长城
Khu vực biên giới phòng thủ quan trọng của nhà Hán.
Đông Bắc bình nguyên
东北平原
Vùng đất mới được khai phá ở phía đông bắc.
Tống
宋
Triều đại lịch sử.
Thiên Tân Thành
津门城
Thành trì đang được xây dựng và营建.
Bắc Cương
北疆
Khu vực biên giới phía bắc nơi duy trì các hoạt động quân sự.
Tá Độ
佐渡
Khu mỏ vàng hải ngoại hoạt động ổn định dưới sự quản lý của Chu Du.
Mỏ đồng Besshi
别子铜山
Khu mỏ đồng lớn tại hải ngoại bắt đầu tiến hành khai mỏ.
Lữ Hán
旅汉
Hòn đảo lớn thuộc vùng biển xa có trữ lượng đồng phong phú.
Cao Xương Quốc
高昌国
Quốc gia vùng Tây Vực từng cử sứ giả đến triều cống nhà Tùy và nhà Đường.
Phù Nam Quốc
扶南国
Vương quốc lân cận cử đại diện đến bái kiến hoàng đế tại phương nam.
Lang Nha Tu
狼牙修
Vùng đất có đại diện đến triều cống và yết kiến tại phương nam.
Câu Chương Cảng
句章港
Cảng biển lớn do Lý Tố quy hoạch tại vùng duyên hải.
Cao nguyên Iran
伊朗高原
Khu vực lãnh thổ cốt lõi còn lại của Phản Tiếp.
Turkmenistan
土库曼
Vùng đất thuộc phạm vi ảnh hưởng của Phản Tiếp.
Uzbekistan
乌兹别克
Vùng đất lân cận ở Trung Á.
Afghanistan
阿富汗
Phần lãnh thổ phía tây của Phản Tiếp.
Hồ Balkhash
夷播海
Biên giới phía tây của Đại Hán.
Bán đảo Ấn Độ
身毒半岛
Bán đảo nằm trên tuyến đường hàng hải đi về phương tây.
Vịnh Babylon
巴比伦湾
Vùng vịnh chiến lược gần khu vực giao tranh giữa La Mã và Phản Tiếp.
Sông Ili
伊犁河
Con sông thuộc tuyến đường đi qua Trung Á.
Tây Hải
西海
Tên gọi khác của hồ Balkhash trong văn cảnh này.
Phiên Ngu Cảng
番禺港
Cảng biển tại Nam Hải quận, nơi phát triển sầm uất nhờ thương mại đường biển.
Bờ biển Chu Nhai
朱崖海岸
Khu vực bờ biển thuộc vùng đảo Chu Nhai.
Vịnh Cam Ranh
金兰湾
Vùng vịnh lớn ở khu vực phía đông bán đảo Trung Nam, nơi triều đình xây dựng hải cảng mới.
Nha Trang
芽庄
Địa danh phương nam nổi tiếng với các rạn san hô dưới đáy biển.
Giếng Tự Cống
自贡井
Khu vực khai thác muối nổi tiếng, nơi phát minh ra kỹ thuật ống dẫn khí.
Băng Cốc
曼谷
Vùng đất ở hậu thế nằm trong khu vực vịnh Xiêm.
Bắc Đại Niên
北大年
Vùng đất ở hậu thế nằm trong khu vực vịnh Xiêm.
Dũng Đông Liệt Đảo
甬东列岛
Quần đảo ngoài khơi dùng làm mốc quan sát tầm nhìn của hải đăng.
Bành Hồ
澎湖
Vùng biển đảo gắn liền với nguồn cung cấp muối.
Iyo
伊予
Địa danh hải ngoại nổi tiếng với các mặt hàng hải sản muối chua.
Vịnh Iyo
伊予湾
Vùng vịnh ven biển nơi diễn ra hoạt động săn bắt cá voi và quan sát dòng nước xoáy.
Osaka Huyện
大阪县
Địa phương có các ngôi đền nguyên thủy và cảnh quan thiên nhiên.
Châu Huyện
周县
Huyện thành mới được xây dựng và đặt tên theo họ của Chu Du tại vùng đồng bằng Musashino.
Bán đảo Kamchatka
流鬼半岛
Bán đảo thuộc vùng cực bắc nằm trên tuyến đường hàng hải.
Hắc Giang
黑江
Con sông rộng lớn và dài dằng dặc, có lưu vực thông ra biển và ngược dòng lên tận vùng thảo nguyên phương bắc.
Tùng Hoa Giang
松花江
Con sông chảy sâu vào vùng đất màu mỡ của bình nguyên đông bắc, kết nối với hệ thống giao thông đường thủy.
Khắc Lỗ Luân Hà
克鲁伦河
Nhánh sông phía nam ở thượng nguồn, chảy qua sườn phía nam núi Lang Cư Tư.
Thạch Lặc Khát Hà
石勒喀河
Nhánh sông phía bắc ở thượng nguồn, chảy qua sườn phía bắc núi Lang Cư Tư.
Hãn Hải
瀚海
Vùng biển lớn hoặc khu vực hồ nước rộng lớn ở phía bắc.
Borneo
婆罗洲
Vùng đất phía nam hướng tới trong kế hoạch thám hiểm.
Quần đảo Gia Vị
香料群岛
Quần đảo cần tìm ra toàn bộ diện mạo trong hải trình viễn dương.
Mạc Nam Tiên Ti
漠南鲜卑
Lực lượng ngoại tộc đã bị triều đình tiêu diệt hoàn toàn.
Sendai
仙台
Vùng vịnh xuất phát trong hải trình của Lưu Bị.
Khang Cư
康居
Vùng đất ở Tây Vực được quy phục và chịu ảnh hưởng của Đại Hán.
Ô Tôn
乌孙
Vùng đất thuộc khu vực Tân Cương ngày nay, do Đại Hán trực tiếp thống trị.
Đại Uyển
大宛
Một trong các tiểu quốc phụ thuộc.
Sa Xa
莎车
Một trong các tiểu quốc phụ thuộc nằm ở vị trí lân cận.
Quý Sương
贵霜
Đế quốc lớn từng trải qua chiến loạn và suy yếu, thu hẹp phạm vi về lưu vực sông Ấn.
Thành Damascus
大马色城
Thành phố cổ lâu đời ở khu vực Trung Đông, nơi hoàng đế La Mã đồn trú.
Nộn Giang
嫩江
Nhánh sông thuộc lưu vực hắc giang mà quân đội nhà Hán đi qua.
Thảo nguyên Hulunbuir
呼伦贝尔草原
Vùng thảo nguyên rộng lớn nơi diễn ra các trận giao tranh giữa quân Hán và các bộ lạc ngoại tộc.