Hứa Bách hộ
许
| Tên gốc | 许 |
|---|
Tướng lĩnh cầm đầu toán quân tấn công trạm dịch, trung thành với kẻ chủ mưu phía sau và kiên quyết không khai danh tính kẻ ra lệnh.
神算嫡女不好惹,回京嘎嘎乱杀
← Quay về trang truyện许
| Tên gốc | 许 |
|---|
Tướng lĩnh cầm đầu toán quân tấn công trạm dịch, trung thành với kẻ chủ mưu phía sau và kiên quyết không khai danh tính kẻ ra lệnh.
丽妃
| Tên gốc | 丽妃 |
|---|
Công chúa Nam Chiếu được gả sang làm phi tần, hiện đang được Hoàng đế sủng ái nhưng bị Tạ Minh Nguyệt nghi ngờ là kẻ mang theo nguồn cơn cổ độc vào hoàng cung.
九卿
| Tên gốc | 九卿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tai mắt của Thôi Hoàng hậu, người báo tin việc Tiết Lâm bị bắt giữ cho Hoàng hậu.
于恪
| Tên gốc | 于恪 |
|---|
Một vị quan trong triều đình, người mà Tần Trường Tiêu dự định tìm đến để hợp tác giải quyết vụ án bí mật.
云姒
| Tên gốc | 云姒 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một nữ quỷ đã tu luyện gần nghìn năm, từng chiếm giữ tâm trí của Thẩm Hành. Sau khi bị Tạ Minh Nguyệt đánh bại và thu phục, cô đã cải tà quy chính, mượn trâm gỗ hòe để trú ngụ và trở thành vật tùy thân của Tạ Minh Nguyệt.
云氏
| Tên gốc | 云氏 |
|---|
Thiếp thất của Tần Quốc Công, người được ông sủng ái và thường xuyên tìm cách ức hiếp, chiếm đoạt tài sản của Trịnh thị.
何氏
| Tên gốc | 何氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Việt Quốc Công phu nhân, một người phụ nữ nhiệt tình, thẳng thắn, rất yêu quý Tạ Minh Nguyệt và muốn nhận làm con nuôi.
冬青
| Tên gốc | 冬青 |
|---|
Tiểu tư hầu cận của Tạ Tây Châu.
刘氏
| Tên gốc | 刘氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chị dâu của Tống thị, người đứng tên trên danh nghĩa là mẹ nuôi của Tống Minh Châu.
南笙
| Tên gốc | 南笙 |
|---|
Thị nữ bên cạnh Lệ Phi, thực chất là người giám sát hành động của nàng.
卢瑾
| Tên gốc | 卢瑾 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chỉ huy sứ của Hoàng Thành Ty, bề ngoài lạnh lùng, nghiêm khắc nhưng bên trong cương trực, là thanh đao sắc bén nhất trong tay hoàng đế.
周培
| Tên gốc | 周培 |
|---|
Tri phủ Đại Danh Phủ, là phe cánh của Thái tử, kẻ chịu trách nhiệm che giấu thông tin về nạn lụt tại Thanh Trạch huyện.
周尧
| Tên gốc | 周尧 |
|---|
Một gã công tử ăn chơi trác táng, kẻ đã bị Tạ Minh Nguyệt đánh bay trong cuộc ẩu đả tại Thúy Hiên Lâu.
周氏
| Tên gốc | 周氏 |
|---|
Mẹ của Chu Minh Viễn, người bao che cho mối quan hệ loạn luân của con trai và con dâu.
周瑾
| Tên gốc | 周瑾 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Ngự sử mới được điều về triều đình, kẻ tiểu nhân bị Thôi Hoàng hậu sai khiến để bôi nhọ Tạ Minh Nguyệt nhằm đánh lạc hướng dư luận. Cuối cùng vì không hoàn thành nhiệm vụ và bị Tần Trường Tiêu phản bác nên đã bị Tuyên Hòa Đế tước quan.
太子
| Tên gốc | 太子 |
|---|
Thái tử đương triều, có nhiều thủ hạ dính líu đến vụ án tham ô khai thác sắt trái phép tại Kinh Giao.
女鬼
| Tên gốc | 女鬼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một oan hồn đã tu luyện gần nghìn năm tại cổ mộ. Ban đầu hung dữ, sau khi bị Tạ Minh Nguyệt đánh bại và cảm hóa, cô đồng ý ngừng quấy nhiễu và nhận sự thờ phụng thay vì làm hại con người.
婉宁
| Tên gốc | 婉宁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong những vị tiểu thư của Trịnh gia, là đối tượng được Trịnh thị cân nhắc cho các mối nhân duyên.
孔福
| Tên gốc | 孔福 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của quản gia Khổng, từng đi theo Tạ Đức Xương và là người cung cấp thông tin về vụ lũ quét tại Thương Ngô sơn.
孙昭
| Tên gốc | 孙昭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Hồng Lô Tự Thiếu khanh. Bề ngoài tỏ ra nho nhã nhưng bản chất dối trá và hay giễu cợt.
孙氏
| Tên gốc | 孙氏 |
|---|
Vợ của Minh Uy Tướng quân, lén lút quan hệ bất chính với em chồng là Chu Minh Viễn.
安乐
| Tên gốc | 安乐 |
|---|
Cô mẫu của Tần Trường Tiêu, người có uy tín để gây sức ép với các lão thần cứng đầu như Ngự sử 于恪.
宋氏
| Tên gốc | 宋氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẫu thân kế thất của Tạ Minh Nguyệt, luôn tìm cách gây khó dễ cho nàng để giữ vững địa vị trong phủ.
小翠
| Tên gốc | 小翠 |
|---|
Một nha hoàn làm việc tại Di Hồng Lâu, người được nhắc đến trong vụ việc bói toán của Tạ Minh Nguyệt.
崔宥
| Tên gốc | 崔宥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thừa Ân Hầu, phụ thân của Thôi Nghiễn. Một kẻ mưu mô, coi trọng quyền lực, luôn tìm cách che đậy tội ác của con trai và nhận lệnh từ Thôi Hoàng hậu để phá hoại danh tiếng Tạ Minh Nguyệt.
崔家
| Tên gốc | 崔家 |
|---|
Gia tộc ngoại thích lớn nhất trong triều, là kẻ thù chính trị mà Tạ Minh Nguyệt cần tiêu diệt.
崔砚
| Tên gốc | 崔砚 |
|---|
Tam thiếu gia của Phủ Thừa Ân Hầu, nổi tiếng là kẻ ăn chơi trác táng, từng là nguồn cơn rắc rối cho Tạ Minh Nguyệt ở kiếp trước.
崔英
| Tên gốc | 崔英 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tam tiểu thư của Thôi gia, cháu gái của Thôi Hoàng hậu. Nàng ta kiêu căng, hẹp hòi, luôn đố kỵ với sự ưu ái mà Hoàng đế dành cho Tạ Minh Nguyệt.
师爷
| Tên gốc | 师爷 |
|---|
Trợ thủ đắc lực và tay sai của Trương Huyện lệnh, chuyên đi theo nịnh nọt và quan sát tình hình trong huyện nha.
康王
| Tên gốc | 康王 |
|---|
Hoàng tử từng được tiên hoàng yêu quý nhất, đã rời kinh thành đến cai quản đất phong trong nhiều năm.
张焕
| Tên gốc | 张焕 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Biểu đệ của Thôi Nghiễn, con trai của Lại bộ Thị lang. Hắn là một kẻ ăn chơi trác táng, thường xuyên cấu kết với Thôi Nghiễn để lộng hành cậy quyền.
掌柜
| Tên gốc | 掌柜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người quản lý tiệm thuốc của Thẩm gia, một người thực dụng, biết nhìn thời thế và rất nể sợ quyền uy của Tần Trường Tiêu.
春巧
| Tên gốc | 春巧 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nha hoàn thân cận của Tống Minh Châu, ỷ thế làm càn nhưng đã bị Tạ Minh Nguyệt trừng trị.
春杏
| Tên gốc | 春杏 |
|---|
Thị nữ thân cận hầu hạ bên cạnh Đoan Vương Tần Trường Dục.
李氏
| Tên gốc | 李氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị phu nhân, tẩu tẩu của Tạ Minh Nguyệt. Người có thái độ tương đối công bằng và bắt đầu lên tiếng bênh vực quyền lợi cho đích nữ của phủ.
杜慎
| Tên gốc | 杜慎 |
|---|
Tĩnh An Hầu, cha của Đỗ Dao, quan chức trong triều đình Đại Khánh.
杜瑶
| Tên gốc | 杜瑶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đích nữ của Tĩnh An Hầu, tính tình kiêu căng hách dịch, là cháu gái ruột của Thục Phi. Nàng ta cố ý gây khó dễ cho Tạ Minh Nguyệt vì muốn trả thù giúp biểu ca Lý Mộ Vân.
杨氏
| Tên gốc | 杨氏 |
|---|
Chính thất của gia tộc họ Bùi, mẫu thân của Bùi thị. Là người thực dụng, mưu mô, tìm đến Tần Quốc Công phủ gây náo loạn với hy vọng đòi tiền bạc bù đắp cho con gái đang mắc bệnh điên.
林肃
| Tên gốc | 林肃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đích tử của Tây Bình Hầu. Sau khi được Tạ Minh Nguyệt cảnh báo về tình trạng sức khỏe của mẹ mình, anh ta đã lập tức rời đi.
柳氏
| Tên gốc | 柳氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Tạ Vân Sơn, có tính cách hay lo lắng nhưng được chồng che chở.
沈衡
| Tên gốc | 沈衡 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Thẩm phu nhân, bị quỷ hồn mê hoặc tâm trí, đang trong trạng thái hôn mê như con rối, bị ép phải thành thân với quỷ.
淑妃
| Tên gốc | 淑妃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phi tần của Tuyên Hòa Đế, mẫu thân của Đoan Vương. Bà có tính cách ích kỷ, hay ghen ghét và thường xuyên nổi nóng, nhưng lại quá nuông chiều con trai.
玉叶
| Tên gốc | 玉叶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại nha hoàn thân cận của An Lạc Quận chúa, đi cùng hộ tống bà trong chuyến đi.
王崇
| Tên gốc | 王崇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lễ bộ Thị lang, người phản đối gay gắt việc để謝明月 ra sân đấu.
王氏
| Tên gốc | 王氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Chu Đại Dũng, mẹ của Thiết Đản. Một người phụ nữ tiều tụy vì lo lắng cho con trai, từng là vợ của người đã khuất là Lý Lão Thực.
皇后
| Tên gốc | 皇后 |
|---|
Đứng đầu hậu cung, là thế lực hậu thuẫn phía sau các âm mưu chống lại Tạ Minh Nguyệt.
石榴
| Tên gốc | 石榴 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nha hoàn nhỏ tại Đào Lý Viện, cháu nội của Lý ma ma. Cô bé đáng thương mới mười tuổi đã bị Tần Trường Phong cưỡng bức và sát hại, trở thành nạn nhân trong vụ án này.
碧桃
| Tên gốc | 碧桃 |
|---|
Đại a hoàn của郑氏, chịu trách nhiệm hầu hạ nước rửa mặt.
福全
| Tên gốc | 福全 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tổng quản thái giám luôn hầu cận bên cạnh Tuyên Hòa Đế, là người sâu sắc, cẩn trọng và thấu hiểu tâm tư của hoàng đế.
秋怜
| Tên gốc | 秋怜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại a hoàn thân cận của Tống Minh Châu, tính tình ngang ngược, thường dựa hơi chủ nhân để bắt nạt các tiểu thư trong phủ.
Hứa Bách hộ: Tướng lĩnh cầm đầu toán quân tấn công trạm dịch, trung thành với kẻ chủ mưu phía sau và kiên quyết không khai danh tính kẻ ra lệnh.
Truyện có 246 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Thần Toán Đích Nữ (Sở Quốc Công Phủ) Không Dễ Chọc, Hồi Kinh Cạc Cạc Loạn Giết bao gồm: Đông Cung, Kinh Thành, Kinh Kỳ, Kinh Giao.