M
m
| Tên gốc | m |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một quan chức cấp cao trong cơ quan tình báo, người có ánh mắt kiên định và mang lại cảm giác an tâm, luôn bảo vệ và quan tâm đến David.
m
| Tên gốc | m |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một quan chức cấp cao trong cơ quan tình báo, người có ánh mắt kiên định và mang lại cảm giác an tâm, luôn bảo vệ và quan tâm đến David.
亚力
| Tên gốc | 亚力 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cấp trên của Pháp Tháp Địch Hi, một quan chức cấp cao cai quản một khu vực hành chính lớn ở Nga, hiện đang gặp rắc rối lớn vì bị đánh cắp tài liệu cơ mật và phải trốn sang Anh.
亚瑟
| Tên gốc | 亚瑟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một thanh niên mang phong cách quý sĩ, tự nhận là hậu duệ trực hệ của Vua Arthur, nắm giữ thế lực mạnh mẽ tại Thượng viện và là người của một gia tộc cổ xưa ẩn giấu tại Anh.
保罗
| Tên gốc | 保罗 |
|---|
Tạp vụ làm việc nghĩa vụ tại nhà thờ, người bất đắc dĩ bị thánh khí nhận chủ và sau đó bị thương nặng do đòn tấn công bất ngờ.
凯恩
| Tên gốc | 凯恩 |
|---|
Một đại hán người gốc Đức cao lớn, lực lưỡng, tính cách kỷ luật và luôn mang theo súng bên mình.
切力
| Tên gốc | 切力 |
|---|
Gia nhân da đen mặc âu phục, người đã nhận tấm thiếp mời từ võ lâm nhân sĩ.
卡尔
| Tên gốc | 卡尔 |
|---|
Cao cấp cảnh sát ty Scotland Yard, mang cấp bậc cao và chịu trách nhiệm điều tra các vụ án đặc biệt liên quan đến thế giới ngầm.
哈利
| Tên gốc | 哈利 |
|---|
Một đặc vụ cấp dưới có vóc dáng nhỏ bé, làm việc dưới quyền của David.
唐彪
| Tên gốc | 唐彪 |
|---|
Tổ phụ của Đường Hổ, một lão giả thủ trì gậy có võ công cao cường và mang trong mình mối thù khắc cốt ghi tâm với người Nhật.
唐虎
| Tên gốc | 唐虎 |
|---|
Thanh niên trẻ tuổi thông minh, điềm tĩnh và là người lãnh đạo của tổ chức Long Môn tại khu người Hoa.
大卫
| Tên gốc | 大卫 |
|---|
Một quan chức mưu mô và lão luyện trong cơ quan tình báo, chuyên tìm cách ngụy tạo bằng chứng để lập công.
天风
| Tên gốc | 天风 |
|---|
Một vị đạo sĩ cao niên mang phong thái cổ xưa, được mời đến để hỗ trợ công tác an ninh.
奥夫
| Tên gốc | 奥夫 |
|---|
Một người sói trẻ tuổi, có khả năng biến hình thành người sói với đôi mắt đỏ ngầu và tốc độ kinh người.
奥莉
| Tên gốc | 奥莉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em gái của Off, một thiếu nữ mang dòng máu người sói ẩn giấu với vẻ ngoài yếu đuối và xinh xắn.
山井
| Tên gốc | 山井 |
|---|
Lão già người Nhật mặc quân phục cũ của hoàng quân Nhật, gây sự tại Vạn Lý Trường Thành và bị đánh trọng thương.
山口
| Tên gốc | 山口 |
|---|
Một người đàn ông châu Á khoảng bốn mươi tuổi, mang khí chất tinh tráng, cầm đầu một băng đảng lớn từ Nhật Bản sang Luân Đôn mở sòng bạc.
彼得
| Tên gốc | 彼得 |
|---|
Một nhân vật thế lực đối địch hoặc có mâu thuẫn với Dịch Trần.
戈尔
| Tên gốc | 戈尔 |
|---|
Một bartender gốc Phi, pha chế cocktail cực kỳ xuất sắc và là một trong những tay sai thân cận của Dịch Trần.
戈雅
| Tên gốc | 戈雅 |
|---|
Nghị viên của黑暗议团 (Hắc ám nghị đoàn), kẻ phấn khích khi biết tin thuộc hạ đã cho người dùng lính đánh thuê tấn công chuyên cơ giáo hội và cướp được thánh kiếm.
戴乐
| Tên gốc | 戴乐 |
|---|
Gia tộc lớn tại Paris nắm giữ các ngành nghề kiếm tiền trong giới chính trị và kinh tế, có tiếng tăm và địa vị xã hội cao.
戴维
| Tên gốc | 戴维 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người quen tại Luân Đôn, kẻ nhận tiền hối lộ để giúp Dịch Trần lo liệu việc xin tước hiệu quý tộc từ hoàng gia.
斯岗
| Tên gốc | 斯岗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đứng đầu lực lượng tài phán của giáo hội, có tính khí lạnh lùng và hay châm chọc.
明德
| Tên gốc | 明德 |
|---|
Chân nhân thuộc Đạo Đức Tông, sư tôn của Thanh Tùng và Nhàn Vân.
易尘
| Tên gốc | 易尘 |
|---|
Một thanh niên cao khoảng một mét tám lăm, mái tóc đen xõa ngang vai, da vàng, mũi thẳng, môi kiên nghị và ánh mắt lạnh lùng. Hắn có thực lực thâm hậu, ra tay tàn nhẫn và sử dụng chân nguyên lực.
易心
| Tên gốc | 易心 |
|---|
Sư điệt của Thiên Phong, một đạo sĩ theo phái cổ xưa.
易晶
| Tên gốc | 易晶 |
|---|
Sư điệt của Thiên Phong, một đạo sĩ theo phái cổ xưa.
易清
| Tên gốc | 易清 |
|---|
Sư điệt của Thiên Phong, một đạo sĩ theo phái cổ xưa.
易空
| Tên gốc | 易空 |
|---|
Sư điệt của Thiên Phong, một đạo sĩ theo phái cổ xưa.
易阳
| Tên gốc | 易阳 |
|---|
Sư điệt của Thiên Phong, một đạo sĩ theo phái cổ xưa.
易静
| Tên gốc | 易静 |
|---|
Sư điệt của Thiên Phong, một đạo sĩ theo phái cổ xưa.
李科
| Tên gốc | 李科 |
|---|
Một thanh niên trí thức Trung Quốc sang Anh du học ngành toán, có tinh thần tự trọng cao và được Dịch Trần thuê làm gia sư dạy lịch sử.
杰尔
| Tên gốc | 杰尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên trong nhóm của Dịch Trần.
查理
| Tên gốc | 查理 |
|---|
Một tên tiểu lưu manh bị trừng phạt tàn nhẫn và bị ném làm gương cho kẻ khác.
格林
| Tên gốc | 格林 |
|---|
Giám đốc ngân hàng tư nhân tại địa phương, một người coi trọng danh tiếng và dễ bị thuyết phục bởi những tước hiệu cao quý.
比力
| Tên gốc | 比力 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đầu lãnh của một đám tiểu lưu manh, kẻ đã bị Dịch Trần ra tay phế bỏ.
比尔
| Tên gốc | 比尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người đàn ông trung niên có tóc mai dài giống Elvis, tự xưng là Wild Boar Bill, là quản lý sàn giao dịch chứng khoán New York và là thành viên cấp cao của một gia tộc gốc Ý có thế lực.
法天
| Tên gốc | 法天 |
|---|
Một đạo sĩ của Đạo Đức Tông, kẻ từng gây chuyện và ép buộc Thiên Tinh Tông trừng phạt Dịch Trần.
清和
| Tên gốc | 清和 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sư đệ của Hỏa Đức, một đạo sĩ hiểu biết và cẩn trọng, khuyên nhủ Hỏa Đức không nên lỗ mãng hành động.
清风
| Tên gốc | 清风 |
|---|
Đệ tử của Đạo Đức Tông, sủng đồ của Pháp Thiên nhân, kẻ bị đánh bại trong trận chiến tại ngoại ô Bắc Kinh.
火德
| Tên gốc | 火德 |
|---|
Một lão đạo sĩ có hiệu là Hỏa Đức đạo长, sư thúc của Long Phi, sở hữu thực lực cao cường và tính tình nóng nảy.
维斯
| Tên gốc | 维斯 |
|---|
Người quản lý độc nhãn ở Venice, người trung gian nhận nhiệm vụ ám sát từ khách hàng.
维纶
| Tên gốc | 维纶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cấp trên đứng đầu tại Scotland Yard.
维维
| Tên gốc | 维维 |
|---|
Một nhân vật được nhắc đến từng đưa ra nhận định về khả năng hành động của người Anh.
莎莉
| Tên gốc | 莎莉 |
|---|
Một nữ sát thủ đến từ Nam Mỹ, xuất thân từ du kích và hiện bị ép làm võ sĩ đài ngầm.
菲丽
| Tên gốc | 菲丽 |
|---|
Một nữ lang xinh đẹp có mái tóc dài màu bạc uốn sóng xõa đến tận hông, đôi mắt màu xanh lục quái dị và sở hữu năng lực hệ băng.
菲尔
| Tên gốc | 菲尔 |
|---|
Thân tín của Dịch Trần, người lái xe và có năng lực tạo ra kết cấu không gian phòng thủ.
闲云
| Tên gốc | 闲云 |
|---|
Đạo sĩ thuộc Đạo Đức Tông, sư huynh của Thanh Tùng.
青松
| Tên gốc | 青松 |
|---|
Đại đệ tử của Minh Đức chân nhân thuộc Đạo Đức Tông, kẻ đến gây chuyện với Dịch Trần.
飞龙
| Tên gốc | 飞龙 |
|---|
Một kẻ thuộc cơ quan an ninh Trung Quốc từng bị Dịch Dương và đồng môn dạy cho một bài học.
黑牛
| Tên gốc | 黑牛 |
|---|
Võ sĩ quyền anh ngầm đến từ Mỹ, bị Jester đánh bại và xé xác tàn nhẫn.
M: Một quan chức cấp cao trong cơ quan tình báo, người có ánh mắt kiên định và mang lại cảm giác an tâm, luôn bảo vệ và quan tâm đến David.
Truyện có 104 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Thăng Long Đạo bao gồm: Tam Hiệp, Thượng Hải, Tokyo, Trung Đông.