Trình Lịch
程栎
| Tên gốc | 程栎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thánh tử của Võ Hồn Điện, sở hữu song sinh võ hồn đỉnh cấp là Tinh Mâu và Nhược Thuỷ cùng tiên thiên hồn lực cấp hai mươi.
程栎
| Tên gốc | 程栎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thánh tử của Võ Hồn Điện, sở hữu song sinh võ hồn đỉnh cấp là Tinh Mâu và Nhược Thuỷ cùng tiên thiên hồn lực cấp hai mươi.
比比东
| Tên gốc | 比比东 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Điện chủ của Võ Hồn Điện, cường giả có thực lực thâm sâu và uy nghiêm cực lớn.
尘心
| Tên gốc | 尘心 |
|---|
Kiếm Đấu La thuộc Thượng Tam Tông, là một cường giả uy danh hiển hách và kiến thức uyên bác.
长周
| Tên gốc | 长周 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thân cận và là cận vệ của Trình Lịch, người có thiên phú cao.
血魂斗罗
| Tên gốc | 血魂斗罗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hiệu trưởng của Hồn Sư Học Viện Võ Hồn Điện, cường giả phong hào đấu la đạt cấp chín mươi bảy với thực lực thâm hậu.
冰斗罗
| Tên gốc | 冰斗罗 |
|---|
Trưởng lão của Võ Hồn Điện, người chủ trì học thuyết về võ hồn biến dị.
千道流
| Tên gốc | 千道流 |
|---|
Cường giả đồng bối với Huyết Hồn Đấu La trong Võ Hồn Điện.
雪夜大帝
| Tên gốc | 雪夜大帝 |
|---|
皇帝 của Thiên Đấu Đế Quốc, luôn coi Võ Hồn Điện là cái gai trong mắt và cực kỳ phẫn nộ trước thiên địa dị tượng.
星罗大帝
| Tên gốc | 星罗大帝 |
|---|
皇帝 của Tinh La Đế Quốc, lo lắng việc Võ Hồn Điện phá vỡ sự cân bằng thế chân vạc trên đại lục.
菊斗罗
| Tên gốc | 菊斗罗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng lão của Võ Hồn Điện, cường giả phong hào đấu la luôn cẩn trọng và trung thành chấp hành mệnh lệnh.
陈家长老
| Tên gốc | 陈家长老 |
|---|
Trưởng lão của gia tộc họ Trần ở Dương Thành, kẻ đã quy thuận Võ Hồn Điện.
星罗帝国二供奉
| Tên gốc | 星罗帝国二供奉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị cung phụng của hoàng thất Tinh La Đế Quốc, sở hữu cấp bậc hồn lực chín mươi tư, là cường giả đứng thứ hai của đế quốc.
鬼斗罗
| Tên gốc | 鬼斗罗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cường giả cấp bậc Phong Hào Đấu La dưới quyền Bỉ Bỉ Đông, sở hữu thủ đoạn quỷ dị và thực lực thâm sâu.
星罗帝国大供奉
| Tên gốc | 星罗帝国大供奉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại cung phụng của hoàng thất Tinh La Đế Quốc, cường giả đỉnh cao sở hữu hồn lực chín mươi sáu.
柳二龙
| Tên gốc | 柳二龙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thê tử của Ngọc Tiểu Cương, là một người phụ nữ mạnh mẽ nhưng cũng có nhiều tâm sự và vướng bận tình cảm.
玉小刚
| Tên gốc | 玉小刚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Danh誉长老 của Võ Hồn Điện, sở hữu thực lực hồn lực thấp nhưng có kiến thức lý thuyết uyên bác về võ hồn.
林霄
| Tên gốc | 林霄 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thuộc hạ thân cận của thánh tử Trình Lịch, luôn tuân thủ nghiêm ngặt mọi mệnh lệnh.
林久天
| Tên gốc | 林久天 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thuộc hạ của Võ Hồn Điện, cha của Lâm Tiêu.
千寻疾
| Tên gốc | 千寻疾 |
|---|
Kiếp trước hoặc người quá cố có liên quan đến quá khứ đau buồn của Bỉ Bỉ Đông.
千仞雪
| Tên gốc | 千仞雪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Bỉ Bỉ Đông, người mang lại những ký ức đau khổ cho Bỉ Bỉ Đông.
宁风致
| Tên gốc | 宁风致 |
|---|
Tông chủ của Thất Bảo Lưu Ly Tông.
宁荣荣
| Tên gốc | 宁荣荣 |
|---|
Con gái út của Ninh Phong Trí.
唐三
| Tên gốc | 唐三 |
|---|
Thiếu niên rời khỏi Thánh Hồn thôn cùng với lão Kiệt Khắc.
老杰克
| Tên gốc | 老杰克 |
|---|
Lão nhân đi cùng Đường Tam khi rời khỏi Thánh Hồn thôn.
剑斗罗
| Tên gốc | 剑斗罗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng lão và cường giả của Thất Bảo Lưu Ly Tông, luôn bảo vệ tông môn và Ninh Phong Chí.
月关
| Tên gốc | 月关 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng lão của Võ Hôn Điện, hay còn gọi là Cúc Đấu La, đi theo bảo ộ Thánh tử Trình Lịch.
风斗罗
| Tên gốc | 风斗罗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng lão của Võ Hồn Điện, người bẩm báo tin tức cho giáo hoàng Bỉ Bỉ Đông.
Trình Lịch: Thánh tử của Võ Hồn Điện, sở hữu song sinh võ hồn đỉnh cấp là Tinh Mâu và Nhược Thuỷ cùng tiên thiên hồn lực cấp hai mươi.
Truyện có 27 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tòng Đấu La Khai Thủy Đích Phản Phái bao gồm: Võ Hồn Điện, Hồn Sư Học Viện Võ Hồn Điện, Thánh Tử Điện, Tinh Đấu Đại Sâm Lâm.