Đường Kiểm
唐俭
| Tên gốc | 唐俭 |
|---|
Quan lại của triều Đường, được phái đi làm sứ giả để thực hiện nhiệm vụ an phủ người Đột Quyết.
唐俭
| Tên gốc | 唐俭 |
|---|
Quan lại của triều Đường, được phái đi làm sứ giả để thực hiện nhiệm vụ an phủ người Đột Quyết.
太监
| Tên gốc | 太监 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sứ giả từ kinh thành đến truyền đạt thánh chỉ. Hắn là người dày dạn kinh nghiệm, hiểu rõ các quy tắc ứng xử trong triều đình và biết cách lấy lòng người được sắc phong.
张三
| Tên gốc | 张三 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị tiền bối ẩn dật có võ công cao cường, là bằng hữu của sư phụ Tô Ninh.
无名
| Tên gốc | 无名 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sư phụ của Tô Ninh. Bề ngoài hắn là một đầu bếp thượng đẳng, nhưng thực chất sở hữu những kỹ năng bí ẩn và thâm sâu mà Tô Ninh chưa học hết. Sau khi qua đời, hắn để lại di sản cho Tô Ninh.
李治
| Tên gốc | 李治 |
|---|
Con trai Lý Thế Dân, trong mắt Tô Ninh là người không có bản lĩnh nổi trội.
李泰
| Tên gốc | 李泰 |
|---|
Con trai Lý Thế Dân, người thường xuyên đối đầu chính trị với Thái tử, gây ra sự bất ổn trong cung đình.
李绩
| Tên gốc | 李绩 |
|---|
Một vị tướng lừng danh phục vụ qua ba đời vua nhà Đường. Ông là chính trị gia và quân sự gia lọc lõi, người mà Tô Ninh dự định sẽ kết thân để làm chỗ dựa lâu dài.
李靖
| Tên gốc | 李靖 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tướng quân danh tiếng lẫy lừng của triều Đường, một nhân vật lịch sử quan trọng, phong thái uy nghiêm, giọng nói như chuông đồng. Ông đang dẫn quân đi chinh phạt quân Đột Quyết.
来福
| Tên gốc | 来福 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến mã của Tô Ninh. Nó thông minh, có linh tính và thân thiết với chủ nhân.
牛耿
| Tên gốc | 牛耿 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một binh sĩ nhanh nhẹn, thức thời dưới trướng Lý Tĩnh. Hắn làm nhiệm vụ truyền đạt mệnh lệnh và rất biết cách nhìn mặt đặt tên, tỏ ra vô cùng kính trọng Tô Ninh vì thấy Lý Tĩnh hậu đãi hắn.
秦琼
| Tên gốc | 秦琼 |
|---|
Một trong những danh tướng khai quốc của nhà Đường, nổi tiếng với sức mạnh vô song, thường được dùng làm tiêu chuẩn đánh giá đẳng cấp võ thuật.
苏宁
| Tên gốc | 苏宁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật chính, một thanh niên xuất thân từ nông thôn. Hắn vốn là sinh viên đại học, sau một biến cố kỳ lạ, hắn phát hiện bản thân quay trở lại thời niên thiếu và lạc vào thời Đại Đường. Hắn là đệ tử duy nhất của một vị sư phụ bí ẩn.
苏烈
| Tên gốc | 苏烈 |
|---|
Một vị tướng lĩnh phục vụ dưới trướng của Lý Thế Tích, người cùng quê quán Ký Châu Vũ Ấp với Tô Ninh (tên tự Định Phương).
药师
| Tên gốc | 药师 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đại tướng quân triều Đường, bậc thầy quân sự đang đồn trú tại Định Tương. Ông có con mắt nhìn người tinh tường và là người phát hiện ra tài năng của Tô Ninh.
萧后
| Tên gốc | 萧后 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vương phi của Tùy Dạng Đế, hiện là người phụ nữ bên cạnh Hiệt Lợi Khả Hãn. Bà sở hữu nhan sắc trẻ trung bất chấp thời gian, khiến hậu thế khó lòng đoán biết tuổi thực.
颉利
| Tên gốc | 颉利 |
|---|
Khả hãn của Đột Quyết, đối tượng chính bị quân Đại Đường truy quét tại Định Tương.
魏征
| Tên gốc | 魏征 |
|---|
Một vị quan đại thần nổi tiếng cương trực của nhà Đường, là người duy nhất dám dùng 'lưỡi kiếm' ngôn từ để can gián hoàng đế.
侯君集
| Tên gốc | 侯君集 |
|---|
Tướng lĩnh triều Đường, nhân vật liên quan đến âm mưu tạo phản của Thái tử Lý Thừa Càn.
刘黑闼
| Tên gốc | 刘黑闼 |
|---|
Thủ lĩnh quân phiệt thời đầu Đường, kẻ thù cũ của Lý Thế Dân.
张仲坚
| Tên gốc | 张仲坚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Còn được gọi là Cầu Nhiêm Khách, một trong Phong Trần Tam Hiệp. Người có thân hình cao lớn, râu quai nón, tính tình hào sảng. Ông là bằng hữu thân thiết của Lý Tĩnh và đã ra biển tìm vùng đất mới.
张公瑾
| Tên gốc | 张公瑾 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đô đốc Đại Châu, tương lai sẽ là Trâu quốc công, một trong hai mươi bốn công thần Lăng Yên Các. Hắn là cánh tay đắc lực của Hoàng đế, người đưa ra các lý do xác đáng cho việc phản công Đột Quyết, đồng thời cũng là phó tổng quản quân đội.
张副将
| Tên gốc | 张副将 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị tướng lĩnh dưới quyền Lý Tĩnh, thân hình vạm vỡ, luôn tuân thủ mệnh lệnh một cách nghiêm túc.
张宝相
| Tên gốc | 张宝相 |
|---|
Tướng quân thuộc quân của Lý Đạo Tông, người trực tiếp bắt sống Hiệt Lợi Khả Hãn.
房玄龄
| Tên gốc | 房玄龄 |
|---|
Tể tướng đương triều của Đại Đường, một trụ cột quan trọng bên cạnh hoàng đế, thường xuyên đau đầu vì chuyện gia đình.
房遗爱
| Tên gốc | 房遗爱 |
|---|
Con trai Phòng Huyền Linh, một kẻ được cho là phá gia chi tử, chồng của Cao Dương công chúa.
李世民
| Tên gốc | 李世民 |
|---|
Đường Thái Tông, vị hoàng đế vĩ đại đã đưa triều đại Đại Đường lên đỉnh cao rực rỡ, được người đời xưng tụng là Thiên Khả Hãn.
李世绩
| Tên gốc | 李世绩 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tòng quân đại tướng quân của triều Đường, nắm giữ phòng tuyến Bạch Đạo. Hắn là người mưu lược, có con mắt tinh tường trong việc đánh giá nhân tài và đang rất tò mò về danh tính của Tô Ninh.
李承乾
| Tên gốc | 李承乾 |
|---|
Thái tử của triều Đường, con trai Lý Thế Dân.
李敬业
| Tên gốc | 李敬业 |
|---|
Cháu nội của Lý Tích, người sau này vì chống lại Võ Tắc Thiên mà khiến gia tộc gặp tai họa.
李道宗
| Tên gốc | 李道宗 |
|---|
Tướng quân của triều Đường, chỉ huy Đại Đồng quân, người góp công bắt giữ Hiệt Lợi Khả Hãn.
杜如晦
| Tên gốc | 杜如晦 |
|---|
Tể tướng triều Đường, đồng liêu của Phòng Huyền Linh, cùng nắm thực quyền triều chính.
杨政道
| Tên gốc | 杨政道 |
|---|
Hậu duệ tàn dư của triều đại trước, bị bắt sống tại Định Tương.
杨贵妃
| Tên gốc | 杨贵妃 |
|---|
Nhân vật lịch sử nổi tiếng được nhắc đến trong thơ ca, liên quan đến giai thoại vận chuyển vải thiều.
武则天
| Tên gốc | 武则天 |
|---|
Nhân vật lịch sử quyền lực sau này, người có liên quan đến cái kết của dòng họ Lý Tích.
程咬金
| Tên gốc | 程咬金 |
|---|
Vị tướng nổi tiếng thời Đường, được Tô Ninh coi là nhân vật quyền thế lớn có thể làm chỗ dựa.
程知节
| Tên gốc | 程知节 |
|---|
Vị tướng dũng mãnh của nhà Đường, nổi tiếng với sức mạnh cơ bắp và sự cương trực, là một trong những cột trụ quân sự đương thời.
苏定方
| Tên gốc | 苏定方 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Dũng tướng nhà Đường. Từng theo Lưu Hắc Thát chống lại triều đình, sau được hoàng đế trọng dụng, giữ chức Khuông Đạo Phủ Chiết Xung Đô Úy. Hắn nghiêm túc và trung thành với Lý Thế Tích.
虬髯客
| Tên gốc | 虬髯客 |
|---|
Một cao nhân trong giới võ lâm, nổi tiếng với võ nghệ siêu phàm, bằng hữu thân thiết của sư phụ Tô Ninh.
长孙冲
| Tên gốc | 长孙冲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng tử của Trưởng Tôn Vô Kỵ. Cậu là một thiếu niên ôn hòa, thông minh, không thích chốn quan trường hiểm độc mà khao khát được ra trận lập công danh để xứng đáng với biểu muội (Công chúa). Cậu được cha cử đến Định Tương tập sự.
颜之推
| Tên gốc | 颜之推 |
|---|
Vị đại nho hơn 90 tuổi, hậu duệ của Nhan Hồi. Ông là người có uy vọng cực lớn, khiến ngay cả hoàng đế cũng phải kính nể và e dè trong các vấn đề liên quan đến văn hóa và huyết thống Hán tộc.
义成公主
| Tên gốc | 义成公主 |
|---|
Nhân vật được nhắc đến trong kế hoạch chiến lược tương lai của Tô Ninh, mục tiêu cần tiêu diệt tại Đột Quyết.
平阳公主
| Tên gốc | 平阳公主 |
|---|
Con gái Đường Cao Tổ, một nữ trung hào kiệt hiếm có trong lịch sử đã từng thống binh ra trận.
执失思力
| Tên gốc | 执失思力 |
|---|
Vị tướng người ngoại bang, từng là sứ giả của Đột Quyết, thái độ kiêu ngạo, sau này trở thành tướng lĩnh quan trọng của triều Đường.
李二陛下
| Tên gốc | 李二陛下 |
|---|
Vị hoàng đế khai quốc triều Đường, người mà Tô Ninh vô cùng lo ngại nếu phát hiện ra bí mật chiếc điện thoại của hắn.
长乐公主
| Tên gốc | 长乐公主 |
|---|
Con gái của Lý Thế Dân, thành viên hoàng gia.
长孙无忌
| Tên gốc | 长孙无忌 |
|---|
Công thần khai quốc triều Đường, anh trai của Hoàng hậu, nhân vật đầy mưu lược nhưng cũng thận trọng. Hắn lo ngại về sự trỗi dậy của Tô Ninh và các biến động chính trị.
长孙皇后
| Tên gốc | 长孙皇后 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Lý Thế Dân, người hiền hậu bậc nhất lịch sử. Nàng thông minh, sắc sảo nhưng luôn biết giữ chừng mực trong việc tham chính, là người mà hoàng đế vô cùng tin tưởng và yêu thương.
颉利可汗
| Tên gốc | 颉利可汗 |
|---|
Thủ lĩnh của quân Đột Quyết, đối thủ bại trận dưới tay Lý Tĩnh.
高阳公主
| Tên gốc | 高阳公主 |
|---|
Công chúa nhà Đường, nổi tiếng ngang ngược, là nỗi ám ảnh đối với các phò mã và gia đình nhà chồng.
Đường Kiểm: Quan lại của triều Đường, được phái đi làm sứ giả để thực hiện nhiệm vụ an phủ người Đột Quyết.
Truyện có 49 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Trinh Quan Công Lược bao gồm: Tam Nguyên, Đại Châu, Đại Đường, Định Tương.