Công xã
公社
Cơ quan hành chính cấp cao hơn quản lý các đội sản xuất và làng xóm trong khu vực.
Thôn xóm Đông Bắc
东北屯子
Khu định cư nhỏ tại vùng Đông Bắc Trung Quốc, nơi diễn ra các sự kiện trong bối cảnh những năm sáu mươi khắc nghiệt.
Núi Trường Bạch
长白山
Dãy núi hùng vĩ và hiểm trở tại vùng Đông Bắc, nơi có điều kiện thời tiết cực kỳ khắc nghiệt với tuyết phủ dày nhưng cũng là nơi chứa đựng nhiều nguồn tài nguyên và thú rừng.
Thôn Hồng Tùng
红松屯
Ngôi làng nơi các nhân vật sinh sống, bối cảnh ngập trong tuyết trắng và cây thông gỗ đỏ tại vùng Đông Bắc.
Ủy ban Cách mạng
革委会
Cơ quan quyền lực có khả năng khám xét nhà cửa và áp đặt các danh hiệu chính trị nặng nề lên dân làng.
Đại đội sản xuất
大队
Đơn vị quản lý lao động và chính trị tại địa phương, nơi nắm giữ quyền sinh sát đối với các hộ gia đình trong thời kỳ xã hội cũ.
Hợp tác xã cung tiêu
供销社
Nơi bán các nhu yếu phẩm và hàng hóa thiết yếu trong thời kỳ bao cấp.
Rừng già
老林子
Khu rừng rậm rạp, lâu năm và đầy hiểm nguy, nơi các thợ săn thường vào để tìm kiếm những con mồi lớn nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro tính mạng.
Thôn xóm
屯子
Khu vực dân cư nơi các hộ gia đình sinh sống và làm việc theo đơn vị sản xuất tại địa phương.
Hang gấu mù
熊瞎子仓
Nơi trú ẩn hoặc hang ngủ đông của gấu rừng, thường nằm trong những hốc cây khô lớn hoặc hang đá.
Thương cây
树仓
Nơi trú ẩn ngủ đông của gấu rừng trong các hốc cây khô lớn, thường là nơi xuất phát của những cuộc tấn công bất ngờ khi gấu bị bỏ đói.
Chợ đen
黑市
Nơi giao dịch hàng hóa không chính thức, nằm gần khu vực công xã, nơi các thợ săn bán chiến lợi phẩm để tránh bị tịch thu hoặc phân chia.
Trạm lương thực
粮站
Nơi quản lý và phân phối lương thực của nhà nước, một địa điểm quan trọng trong thời kỳ bao cấp.
Phòng bảo vệ
保卫室
Nơi các dân binh trực canh gác và kiểm soát người ra vào trụ sở công xã.
Trại cải tạo
劳改营
Nơi giam giữ và giáo dục lao động đối với những người vi phạm pháp luật hoặc quy định của nhà nước.
Phòng tài vụ
财务科
Bộ phận quản lý ngân sách và cấp phát các khoản tiền thưởng, trợ cấp của công xã.
Phòng tài vụ
财务室
Nơi quản lý ngân sách và cấp phát tiền thưởng, phiếu lương thực của công xã.
Tiệm cơm quốc doanh
国营饭店
Cửa hàng ăn uống do nhà nước quản lý, nơi cung cấp các nhu yếu phẩm như bánh bao cho người dân có phiếu ăn.
Bộ vũ trang
武装部
Cơ quan quản lý quân sự địa phương, nơi tiếp nhận và cấp súng cho các thợ săn chính quy.
Kho lương công xã
公社粮库
Nơi tập trung dự trữ lương thực của nhà nước, có dấu ấn riêng trên các bao tải hạt giống hoặc lương thực cấp phát.
Điểm đại lý
代销点
Nơi phân phối nhu yếu phẩm và lương thực tại địa phương, thường có tình trạng cân thiếu cho người yếu thế.
Gian bếp
灶间
Khu vực nấu nướng và sưởi ấm chính trong ngôi nhà vùng Đông Bắc.
Điểm thanh niên tri thức
知青点
Nơi cư trú tập trung của các thanh niên từ thành phố về nông thôn tham gia sản xuất.
Nhà Chị Hai
二姐家
Nhà của Trần Tú Thủy tại một ngôi làng gần Thôn Hồng Tùng, nơi Trần Thanh Sơn ghé thăm để đưa thuốc cho cháu gái.
Công xã Song Áp Sơn
双鸭山公社
Đơn vị hành chính cấp cơ sở nơi thôn Hồng Tùng trực thuộc.
Huyện thành Lâm Giang
临江县城
Nằm cách thôn Hồng Tùng khoảng ba mươi dặm về phía Đông, là trung tâm vật tư sầm uất nhất trong khu vực với nhà ga và cửa hàng bách hóa.
Liễu Điều Thông
柳条通
Một địa danh hoặc khu vực dân cư nằm gần Công xã, nơi đặt điểm giao dịch hàng hóa của Ngô Lương.
Huyện Lâm Giang
临江县
Đơn vị hành chính cấp huyện, nơi có các nguồn nhu yếu phẩm đặc biệt và là điểm đến tiềm năng cho việc tiêu thụ hàng hóa.
Sân phơi thóc
晒谷场
Khu vực công cộng trong thôn, nơi tụ họp dân làng để bàn bạc các công việc chung hoặc diễn ra các cuộc đối chất chính trị.