Như Lai
如来
| Tên gốc | 如来 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị giáo chủ tối cao của Linh Sơn, còn được gọi là Bản Sư Như Lai hoặc Thích Ca Mâu Ni Thế Tôn, là đạo sư của ba mươi lăm vị Phật.
如来
| Tên gốc | 如来 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị giáo chủ tối cao của Linh Sơn, còn được gọi là Bản Sư Như Lai hoặc Thích Ca Mâu Ni Thế Tôn, là đạo sư của ba mươi lăm vị Phật.
观音
| Tên gốc | 观音 |
|---|
Một trong Tây Phương Tam Thánh, vị Bồ Tát có thực lực vượt xa các vị Phật thông thường.
大势至
| Tên gốc | 大势至 |
|---|
Còn gọi là Vô Lượng Quang Bồ Tát, thuộc Tây Phương Tam Thánh, có tu vi tương đương với Quán Thế Âm Bồ Tát.
燃灯古佛
| Tên gốc | 燃灯古佛 |
|---|
Vị cổ Phật đại diện cho hàng ngũ cao nhân tiền bối tại Linh Sơn.
弥勒佛
| Tên gốc | 弥勒佛 |
|---|
Đại diện cho hàng ngũ Tân Sinh Phật, được định ra là người kế vị của Như Lai.
孔雀明王
| Tên gốc | 孔雀明王 |
|---|
Cường giả hàng đầu trong hàng ngũ Minh Vương hộ pháp tại Linh Sơn.
陆压
| Tên gốc | 陆压 |
|---|
Một vị cao nhân nắm giữ nhiều bí mật, biết rõ tình hình nội bộ của Linh Sơn và các quân cờ được sắp đặt.
鲲鹏妖师
| Tên gốc | 鲲鹏妖师 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bậc thầy của yêu tộc, vô cùng tin tưởng vào khả năng bảo vệ con trai mình của nhân vật chính.
牛魔王
| Tên gốc | 牛魔王 |
|---|
Vị yêu thánh tuy có thực lực nhưng gia cảnh bần hàn, không có bảo vật hộ thân mạnh mẽ.
金蝉子
| Tên gốc | 金蝉子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ tử của Phật tổ, trải qua mười kiếp luân hồi, mỗi kiếp đều đi Tây Thiên thỉnh kinh.
玉帝
| Tên gốc | 玉帝 |
|---|
Người đứng đầu thiên đình nhưng bị xem là nhu nhược, không quản được thê tử và các con gái thường xuyên hạ giới.
黄龙真人
| Tên gốc | 黄龙真人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ tử của Nguyên Thủy Thiên Tôn, vốn là một con rồng từng cứu giúp Đại Vũ.
准提
| Tên gốc | 准提 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị thánh nhân phương Tây, sau khi chuyển thế hóa thành Như Lai Phật Tổ, đã trảm tam thi để đạt đến tu vi thánh nhân hoàn chỉnh.
须菩提
| Tên gốc | 须菩提 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong tam thi phân thân của Chuẩn Đề, là bậc đại thành về đạo gia, người đã truyền dạy pháp thuật cho Tôn Ngộ Không.
玄都大法师
| Tên gốc | 玄都大法师 |
|---|
Đệ tử của Lão Tử, nắm giữ pháp bảo Thái Cực Đồ, có thực lực khiến phân thân của thánh nhân cũng phải kiêng dè.
通天教主
| Tên gốc | 通天教主 |
|---|
Vị thánh nhân đứng đầu Triệt giáo, từng lập ra Tru Tiên trận để đối kháng với các vị giáo chủ khác.
元始
| Tên gốc | 元始 |
|---|
Vị đứng đầu Xiển giáo, một trong tam thanh thánh nhân.
老子
| Tên gốc | 老子 |
|---|
Thái Thượng Lão Quân, vị thánh nhân cao nhất của Đạo giáo.
镇元子
| Tên gốc | 镇元子 |
|---|
Bậc tổ sư của địa tiên, có tu vi thuộc hàng chuẩn giáo chủ, đủ sức áp chế các phân thân của Chuẩn Đề.
仙儿
| Tên gốc | 仙儿 |
|---|
Thú cưỡi của nhân vật chính, thường xuyên được ôm trong lòng, có vị trí đặc biệt bên cạnh lão Trư.
通天教祖
| Tên gốc | 通天教祖 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị thánh nhân đứng đầu Triệt giáo tại Thượng Thanh Thánh Cảnh, còn được gọi là Thông Thiên giáo chủ.
朱八
| Tên gốc | 朱八 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vốn là Thiên Bồng Nguyên Soái, sau bái Thông Thiên Giáo Chủ làm thầy, là đệ tử đóng cửa của Triệt giáo trong lượng kiếp này.
孔宣
| Tên gốc | 孔宣 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ tử nhập thất của Thông Thiên Giáo Chủ, sau này là Khổng Tước Minh Vương, thay sư phụ truyền dạy pháp thuật cho các đệ tử ký danh.
多宝
| Tên gốc | 多宝 |
|---|
Đệ tử nhập thất của Thông Thiên Giáo Chủ, được Lão Quân phái sang phương Tây làm nội gián, sau trở thành Đa Bảo Như Lai.
无当
| Tên gốc | 无当 |
|---|
Một trong các đệ tử nhập thất của Thông Thiên Giáo Chủ.
灵牙仙
| Tên gốc | 灵牙仙 |
|---|
Đệ tử của Thông Thiên Giáo Chủ, vốn là tinh tượng trắng vòi dài, sau bị phong ấn linh trí trở thành thú cưỡi của Phổ Hiền Bồ Tát.
虬首仙
| Tên gốc | 虬首仙 |
|---|
Đệ tử của Thông Thiên Giáo Chủ, vốn là sư tử xanh lông dài, sau bị phong ấn linh trí trở thành thú cưỡi của Văn Thù Bồ Tát.
金光仙
| Tên gốc | 金光仙 |
|---|
Đệ tử của Thông Thiên Giáo Chủ, vốn là Kim Mao Hống, sau bị phong ấn linh trí trở thành thú cưỡi của Quán Thế Âm Bồ Tát.
羽翼仙
| Tên gốc | 羽翼仙 |
|---|
Còn gọi là Kim Xích Đại Bằng Điêu hoặc Ma Vân Kim Xích, là em trai của Khổng Tuyên, đệ tử của Thông Thiên Giáo Chủ bị phong ấn linh trí.
蛟魔王
| Tên gốc | 蛟魔王 |
|---|
Đệ tử ký danh của Thông Thiên Giáo Chủ, cư ngụ tại Bắc Hải.
六耳猕猴
| Tên gốc | 六耳猕猴 |
|---|
Một trong các đệ tử ký danh của Thông Thiên Giáo Chủ.
九头虫
| Tên gốc | 九头虫 |
|---|
Con trai của Cửu Phụng nương nương, phu quân của Vạn Thánh công chúa, đệ tử ký danh của Thông Thiên Giáo Chủ.
元始天尊
| Tên gốc | 元始天尊 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị thánh nhân đứng đầu Xiển giáo tại Ngọc Thanh Thánh Cảnh, còn gọi là Nguyên Thủy Thiên Vương.
云中子
| Tên gốc | 云中子 |
|---|
Đệ tử nhập thất của Nguyên Thủy Thiên Tôn, bậc tiên nhân có thực lực gần chạm mức thánh nhân.
哪吒
| Tên gốc | 哪吒 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đệ tử đời thứ ba của Xiển giáo, vốn là Linh Chu Tử, thân sen ba đầu tám tay, sau khi phong thần đạt cảnh giới nhục thân thành thánh.
杨戬
| Tên gốc | 杨戬 |
|---|
Đệ tử đời thứ ba của Xiển giáo, Thanh Nguyên Diệu Đạo Chân Quân, nhục thân thành thánh, sở hữu thần thông biến hóa vô lường.
大日如来佛
| Tên gốc | 大日如来佛 |
|---|
Người sáng lập Mật giáo, cao thủ số một dưới quyền Như Lai, vốn là Lục Áp Đạo Quân, còn gọi là Ô Sào Thiền Sư.
拘留孙古佛
| Tên gốc | 拘留孙古佛 |
|---|
Vốn là một trong mười hai vị Kim Tiên của Xiển giáo, sau phản đạo vào Phật môn trở thành một trong các vị cổ Phật.
定光欢喜佛
| Tên gốc | 定光欢喜佛 |
|---|
Vốn là Trường Nhĩ Định Quang Tiên đệ tử Triệt giáo, kẻ đã phản bội giáo môn để đầu quân cho Phật môn.
地藏王菩萨
| Tên gốc | 地藏王菩萨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị Bồ Tát có nguồn gốc từ Bà La Môn nữ, cai quản cõi u minh.
阿弥陀佛
| Tên gốc | 阿弥陀佛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vốn là Tiếp Dẫn Thánh Nhân, qua vô số kiếp luân hồi tu luyện mật pháp phương Tây đạt đến pháp lực vô hạn.
女娲娘娘
| Tên gốc | 女娲娘娘 |
|---|
Bậc thánh mẫu nhân loại, vị thánh nhân duy nhất chứng đạo bằng công đức và cũng là vị thánh nữ duy nhất.
雷震子
| Tên gốc | 雷震子 |
|---|
Con trai thứ một trăm của Văn Vương, đệ tử của Vân Trung Tử, sở hữu đôi cánh phong lôi, sau nhục thân thành thánh làm Câu Trần Đại Đế.
王母
| Tên gốc | 王母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vị nữ tiên tối cao của Thiên đình, vừa hoàn thành tu vi ngàn kiếp, là chủ nhân của Thiên Kiếp hội.
鸿钧道天尊
| Tên gốc | 鸿钧道天尊 |
|---|
Vị tổ sư tối cao của Đạo giáo tại Tử Tiêu cung, người đứng đầu hàng ngũ tiên thánh.
北极紫微大帝
| Tên gốc | 北极紫微大帝 |
|---|
Một trong Tứ Ngự, vị đại đế cai quản trung thiên bắc cực.
勾陈上宫天皇大帝
| Tên gốc | 勾陈上宫天皇大帝 |
|---|
Một trong Tứ Ngự, vị đại đế nắm giữ vạn tinh và binh nhung.
后土娘娘
| Tên gốc | 后土娘娘 |
|---|
Vị nữ thần cai quản đất đai và âm dương, một trong Tứ Ngự.
伏羲氏
| Tên gốc | 伏羲氏 |
|---|
Một trong Tam Hoàng, vị thủy tổ của nhân loại.
炎帝神农氏
| Tên gốc | 炎帝神农氏 |
|---|
Một trong Tam Hoàng, vị thần nông nghiệp và y dược.
Như Lai: Vị giáo chủ tối cao của Linh Sơn, còn được gọi là Bản Sư Như Lai hoặc Thích Ca Mâu Ni Thế Tôn, là đạo sư của ba mươi lăm vị Phật.
Truyện có 83 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Trọng Sinh Tây Du bao gồm: Linh Sơn, Lưu Sa Hà, Tru Tiên Trận, Trần Đường Quan.