Nghiêm Khôn
严坤
| Tên gốc | 严坤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng phòng Bảo vệ nhà máy cán thép, nổi tiếng với sự nghiêm khắc và quyền uy cao, luôn giữ bộ mặt lạnh lùng khi thực thi công vụ, thường được gọi là 'Mặt Đen'.
四合院:刀劈易中海,院里谁不服
← Quay về trang truyện严坤
| Tên gốc | 严坤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng phòng Bảo vệ nhà máy cán thép, nổi tiếng với sự nghiêm khắc và quyền uy cao, luôn giữ bộ mặt lạnh lùng khi thực thi công vụ, thường được gọi là 'Mặt Đen'.
严科
| Tên gốc | 严科 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Khoa trưởng phòng bảo vệ, cấp trên của Hồng Thắng Tài, người chỉ đạo lực lượng bảo vệ phải phối hợp chặt chẽ và trợ giúp công an trong quá trình phá án.
于莉
| Tên gốc | 于莉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Diêm Giải Thành, một người phụ nữ tháo vát, nhanh nhẹn và có tư duy kinh doanh nhạy bén.
何家
| Tên gốc | 何家 |
|---|
Gia đình họ Hà trong tứ hợp viện.
傻柱
| Tên gốc | 傻柱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đàn ông thô lỗ, thẳng tính, là người bảo vệ trung thành của Dịch Trung Hải.
克刚
| Tên gốc | 克刚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một hậu thuẫn được Trần Kiến Nghiệp nhắc tới, cùng với cục trưởng cục công an là nhân vật đảm bảo an toàn cho các hoạt động kinh doanh của nhóm họ không gặp rắc rối.
冉母
| Tên gốc | 冉母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Nhiễm Thu Diệp, người thành thạo kỹ nghệ làm các loại bánh bao và điểm tâm từ bột mì, hiện đang dạy Trần Kiến Nghiệp.
冉父
| Tên gốc | 冉父 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Nhiễm Thu Diệp, một người trí thức, coi trọng nghĩa khí và đánh giá cao hành động bắt giữ hung thủ của Trần Kiến Nghiệp.
刘赞
| Tên gốc | 刘赞 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chủ hộ có mâu thuẫn với Lão Đinh về tiền công chở hàng và việc làm hỏng tủ, tính tình ngang ngược, thích dùng vũ lực nhưng nhát gan khi gặp kẻ mạnh.
叮当
| Tên gốc | 叮当 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái út nhà họ Giả, theo mẹ và anh trai trong các buổi tranh chấp.
吕蔷
| Tên gốc | 吕蔷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Nhiễm Thu Diệp.
小当
| Tên gốc | 小当 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái nhà họ Giả, thường bị Giả Trương thị xem nhẹ vì quan niệm trọng nam khinh nữ.
小莉
| Tên gốc | 小莉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên gia đình nhà họ Diêm, hỗ trợ trong đám cưới.
弟弟
| Tên gốc | 弟弟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em trai của Vưu Phượng Hà, sống cùng bà nội và chị gái trong căn nhà chật hẹp.
当当
| Tên gốc | 当当 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái út nhà họ Giả, cháu gái của Giả Trương thị.
梅叔
| Tên gốc | 梅叔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người được Trần Kiến Nghiệp nhờ cậy làm mai mối để đến nhà họ Nhiễm đề.
棒梗
| Tên gốc | 棒梗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai lớn nhà họ Giả, thường theo bà nội làm những việc không hay, lần này đã hoảng sợ trước Trần Kiến Nghiệp.
槐花
| Tên gốc | 槐花 |
|---|
Con gái út của nhà họ Giả, hiện vẫn còn nằm trong bụng mẹ là Tần Hoài Như.
王姨
| Tên gốc | 王姨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Mai Vũ Ba, một phụ nữ nhiệt tình, cởi mở và rất hiếu khách.
老丁
| Tên gốc | 老丁 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người sống tại tứ hợp viện, đứng ra nhận trách nhiệm hỗ trợ việc mai táng cho Giả Đông Húc.
老舍
| Tên gốc | 老舍 |
|---|
Nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc, tác giả các tác phẩm văn học kinh điển như Lạc đà Tường Tử và Trà quán.
老贾
| Tên gốc | 老贾 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người chồng quá cố của Giả Trương thị, thường được nhắc đến trong những lúc mụ ta diễn kịch than khóc.
老阎
| Tên gốc | 老阎 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cư dân trong tứ hợp viện, được giao nhiệm vụ ghi chép sổ sách hiếu hỷ.
胡母
| Tên gốc | 胡母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Hồ Hạo Nhiên, người phụ nữ chu đáo tiếp đãi trà nước cho khách.
胡父
| Tên gốc | 胡父 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Hồ Hạo Nhiên và Hồ Thái Nhiên, người đàn ông nhiệt tình chào đón khách đến nhà.
贾家
| Tên gốc | 贾家 |
|---|
Gia đình họ Giả trong tứ hợp viện.
赵媛
| Tên gốc | 赵媛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Phóng viên xuất sắc của báo Tứ Cửu Thành, người đến để phỏng vấn Trần Kiến Nghiệp.
那然
| Tên gốc | 那然 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hậu duệ của dòng dõi quý tộc tiền triều Diệp Hách Na Lạp. Mặc dù sống trong cảnh nghèo túng, chật chội, hắn luôn tỏ ra kiêu ngạo, coi thường người khác và có thái độ làm ăn hách dịch.
邱母
| Tên gốc | 邱母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Khưu Kế Bân, người phụ nữ tần tảo và hiếu khách.
邱父
| Tên gốc | 邱父 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Khưu Kế Bân, một người lớn tuổi phúc hậu và trọng tình nghĩa.
陈家
| Tên gốc | 陈家 |
|---|
Gia đình họ Trần trong tứ hợp viện.
陈母
| Tên gốc | 陈母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Trần Kiến Nghiệp, qua đời vì bệnh tật và đau xót sau cái chết của chồng.
马华
| Tên gốc | 马华 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đồ đệ của Ngốc Trụ tại nhà ăn, người phụ việc chăm chỉ nhưng chịu ảnh hưởng tính cách xấu từ sư phụ.
一大妈
| Tên gốc | 一大妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Dịch Trung Hải, kẻ luôn tuân lệnh chồng trong các mưu mô tại đại viện.
丁克刚
| Tên gốc | 丁克刚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân vật lanh lợi, có năng lực xử lý tình huống khéo léo, là người giúp Trần Kiến Nghiệp xoa dịu tình hình và tạo thể diện trước mặt mọi người.
丁老头
| Tên gốc | 丁老头 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người đàn ông trung niên trong khu tứ hợp viện, làm nghề kéo xe than.
丁老汉
| Tên gốc | 丁老汉 |
|---|
Một bậc cao niên tại tứ hợp viện.
三大妈
| Tên gốc | 三大妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Tam đại gia, là người đầu tiên phát hiện sự sống của Trần Kiến Nghiệp.
二大妈
| Tên gốc | 二大妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người phụ nữ trong tứ hợp viện, tính tình hay soi mói và đa nghi với người lạ.
于海棠
| Tên gốc | 于海棠 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em gái của Vu Lị, hiện đang học năm cuối cấp hai.
何雨水
| Tên gốc | 何雨水 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em gái của Ngốc Trụ, hiện đang theo học trung học, là gánh nặng tài chính mà Ngốc Trụ phải chu cấp hàng tháng.
保卫员
| Tên gốc | 保卫员 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên an ninh tại cổng nhà máy thép, nghiêm ngặt trong việc kiểm soát người ra vào.
关捉刀
| Tên gốc | 关捉刀 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thanh niên tự nhận là hậu duệ nhà Cáp Đặc Nhĩ thị thuộc Bát Kỳ, cầm đầu một nhóm di thiếu gây sự với Trần Kiến Nghiệp nhưng nhanh chóng bị đánh bại.
冉云庭
| Tên gốc | 冉云庭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Nhiễm Định Hoằng, từng công tác tại cục giáo dục.
冉定弘
| Tên gốc | 冉定弘 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha của Nhiễm Thu Diệp, một người đàn ông trung niên nghiêm túc.
冉秋叶
| Tên gốc | 冉秋叶 |
|---|
Một người phụ nữ có dáng người thanh mảnh, là hình mẫu được Trần Kiến Nghiệp đem ra so sánh về ngoại hình.
刘光天
| Tên gốc | 刘光天 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Lưu Hải Trung.
刘光福
| Tên gốc | 刘光福 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Lưu Hải Trung, em trai của Lưu Quang Thiên, thường xuyên bị cha đánh đập.
刘海中
| Tên gốc | 刘海中 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhị đại gia của tứ hợp viện, thợ rèn cấp bảy tại nhà máy thép. Luôn đố kỵ và tìm cách tranh giành vị thế với Dịch Trung Hải.
周宏伟
| Tên gốc | 周宏伟 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cán bộ công an chính trực và có trách nhiệm, tận tâm hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi cho những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn.
Nghiêm Khôn: Trưởng phòng Bảo vệ nhà máy cán thép, nổi tiếng với sự nghiêm khắc và quyền uy cao, luôn giữ bộ mặt lạnh lùng khi thực thi công vụ, thường được gọi là 'Mặt Đen'.
Truyện có 114 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tứ Hợp Viện: Đao Bổ Dịch Trung Hải, Trong Nội Viện Ai Không Phục bao gồm: Trung Viện, Kho hàng, Nhà họ Hà, Nhiễm Gia.