Lưu
刘
| Tên gốc | 刘 |
|---|
Một người hàng xóm khác trong viện cũng đang có ý định muốn có thêm nhà, được Diêm Phụ Quý cân nhắc bàn bạc.
刘
| Tên gốc | 刘 |
|---|
Một người hàng xóm khác trong viện cũng đang có ý định muốn có thêm nhà, được Diêm Phụ Quý cân nhắc bàn bạc.
李
| Tên gốc | 李 |
|---|
Hộ gia đình sống đối diện nhà Diêm Phụ Quý ở tiền viện, là công nhân nhà máy cơ khí.
钱
| Tên gốc | 钱 |
|---|
Ông cụ neo đơn sống ở phòng bảo vệ cửa chính, làm nghề quét dọn đường phố.
东旭
| Tên gốc | 东旭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người có mối quan hệ thân thiết với Dịch Trung Hải, làm việc tại cùng một nhà máy.
中河
| Tên gốc | 中河 |
|---|
Em trai của Dịch Trung Hải, người đang làm thay đổi sự ưu tiên của Dịch Trung Hải đối với việc dưỡng già.
于队
| Tên gốc | 于队 |
|---|
Đội trưởng đội vận tải tại xí nghiệp thịt, cấp trên trực tiếp quản lý Dịch Trung Hà và Triệu Cẩm Châu.
伊万
| Tên gốc | 伊万 |
|---|
Con buôn người Nga, chuyên cung cấp các mặt hàng như lương thực, thịt, thuốc lá và đồ hộp cho Dịch Trung Hà.
傻柱
| Tên gốc | 傻柱 |
|---|
Đầu bếp chính kiêm tổ trưởng căng tin số 3 tại nhà máy cán thép, phụ trách cả các bữa ăn nhỏ (tiểu táo).
光齐
| Tên gốc | 光齐 |
|---|
Con trai của Lão Lưu, người cũng đã đến tuổi kết hôn.
厂长
| Tên gốc | 厂长 |
|---|
Người lãnh đạo cao nhất của xí nghiệp thịt, đã đích thân mời Dịch Trung Hà về làm việc và nhờ Hàn Thiên Minh hỗ trợ.
摊主
| Tên gốc | 摊主 |
|---|
Một người bán hàng tại chợ đen, thái độ cứng nhắc và thực dụng trong trao đổi mua bán.
易合
| Tên gốc | 易合 |
|---|
Linh hồn xuyên không đến từ hậu thế, nguyên là một tài xế xe tải hơn 40 tuổi, đã ly hôn và sống độc thân trước khi nhập vào thân xác của Dịch Trung Hà.
杨头
| Tên gốc | 杨头 |
|---|
Cựu thợ nguội cấp tám của phân xưởng số một, người đã được điều đi nơi khác, khiến phân xưởng trở nên yếu thế.
林源
| Tên gốc | 林源 |
|---|
Người tham gia hỏi chuyện và trao đổi với Chủ nhiệm Đường về các loại phiếu và lương thực.
柱子
| Tên gốc | 柱子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người hàng xóm có khả năng nấu nướng, giúp Lữ Thúy Liên chế biến món thịt đầu heo.
棒梗
| Tên gốc | 棒梗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Giả Đông Húc và Tần Hoài Như, cháu nội của Giả Trương thị.
沈伟
| Tên gốc | 沈伟 |
|---|
Thợ nguội làm việc tại phân xưởng ba, là một trong những đối thủ cạnh tranh kỹ thuật cấp cao tại nhà máy.
淮茹
| Tên gốc | 淮茹 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Giả Đông Húc, người được nhắc đến như một phương án để phụ giúp quản lý thuốc giảm đau cho mẹ chồng theo yêu cầu của Dịch Trung Hải.
组长
| Tên gốc | 组长 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người quản lý trực tiếp tại phân xưởng, có thái độ nghiêm khắc và không khoan nhượng với những công nhân lười biếng.
翠莲
| Tên gốc | 翠莲 |
|---|
Thành viên gia đình Dịch Trung Hà, có mối quan hệ gắn kết và cùng sinh hoạt trong căn nhà tại Hậu Viện.
老歪
| Tên gốc | 老歪 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn bè thân thiết tại nơi làm việc của Dịch Trung Hải, tính tình thoải mái, thường hay đùa giỡn với Dịch Trung Hải.
老贾
| Tên gốc | 老贾 |
|---|
Người chồng quá cố của Giả Trương thị, thường bị lôi ra làm chủ đề trêu chọc hoặc ví von trong viện.
老闫
| Tên gốc | 老闫 |
|---|
Người sống trong cùng viện, nổi tiếng với lối sống tiết kiệm, ăn uống đạm bạc.
老陈
| Tên gốc | 老陈 |
|---|
Chủ nhiệm phân xưởng số ba, người thường xuyên chế giễu Lý Trường Phú vì phân xưởng của ông không có thợ nguội cấp tám.
老黄
| Tên gốc | 老黄 |
|---|
Khoa trưởng khoa hậu cần, người được nhắc đến như một cộng sự đắc lực của Hàn Thiên Minh.
诗华
| Tên gốc | 诗华 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người có lịch trực vào ngày hôm nay trong khu vực.
那六
| Tên gốc | 那六 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thương nhân từng trải tại chợ đen, chuyên thu mua hàng hóa ngoại nhập để bán lại cho tầng lớp thượng lưu và quan chức.
一大妈
| Tên gốc | 一大妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Dịch Trung Hải, người đôn hậu, đảm đang và rất nhiệt tình đón tiếp em chồng tại Viện Số 95.
丁主任
| Tên gốc | 丁主任 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trưởng phòng hậu cần của nhà máy dệt, là người chu đáo và khéo léo trong các mối quan hệ xã giao.
三大妈
| Tên gốc | 三大妈 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Tam đại gia trong viện, thường cùng hội phụ nữ đi hóng chuyện.
三大爷
| Tên gốc | 三大爷 |
|---|
Một trong những vị quản sự trong viện.
二大妈
| Tên gốc | 二大妈 |
|---|
Vợ của Lưu Hải Trung, người có tính cách sắc sảo, thường lời qua tiếng lại và châm chọc Giả Trương thị trong viện.
二大爷
| Tên gốc | 二大爷 |
|---|
Một trong những vị quản sự trong viện, nổi tiếng với cách giáo dục con cái không mấy hòa thuận.
于大勇
| Tên gốc | 于大勇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Đội trưởng đội xe của xí nghiệp thịt Kinh Thành, là người có kỹ thuật lái xe tốt.
何雨柱
| Tên gốc | 何雨柱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tên thật của Sỏa Trụ, nhân vật chính trong vụ xô xát tại đại hội toàn viện.
刘光天
| Tên gốc | 刘光天 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai thứ của nhà họ Lưu trong Viện Số 95, người chịu trách nhiệm đốt pháo trong hôn lễ của Dịch Trung Hà.
刘光福
| Tên gốc | 刘光福 |
|---|
Con trai út của Lưu Hải Trung, thường bị phụ thân trách phạt vô lý giống như người anh Quang Thiên.
刘海中
| Tên gốc | 刘海中 |
|---|
Một trong những người quản sự của viện, thường được gọi là Nhị Đại Gia, công việc là thợ rèn tại nhà máy cán thép.
吕翠莲
| Tên gốc | 吕翠莲 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Dịch Trung Hải, chị dâu của Dịch Trung Hà.
吴天祥
| Tên gốc | 吴天祥 |
|---|
Phó chủ nhiệm công xã Hồng Tinh, phụ trách công tác hậu cần của công xã. Là người quản lý địa phương có thái độ hiếu khách và nhiệt tình với đội xe vận tải.
周主任
| Tên gốc | 周主任 |
|---|
Chủ nhiệm bộ phận tại xí nghiệp thịt, người chịu trách nhiệm phân công nhiệm vụ và điều phối công việc cho các tài xế.
周大婶
| Tên gốc | 周大婶 |
|---|
Một trong những người phụ nữ cư trú tại Viện Số 95.
周干事
| Tên gốc | 周干事 |
|---|
Cán sự thuộc văn phòng đường phố, phụ trách quản lý khu vực Nam Lạc Cổ Hạng, bao gồm Viện Số 95.
周建明
| Tên gốc | 周建明 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bạn của Dịch Trung Hải, là người có hiểu biết về đồ cổ và chữ họa, thường cùng Dịch Trung Hải đi cửa hàng ký gửi.
周铁柱
| Tên gốc | 周铁柱 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Giám đốc kho tại Xí nghiệp thịt, cựu chiến binh từng tham gia kháng Nhật, vì bị thương mà phải xuất ngũ. Ông là người chính trực, quản lý hàng hóa trong kho vô cùng tỉ mỉ và luôn trọng dụng cựu binh.
唐主任
| Tên gốc | 唐主任 |
|---|
Chủ nhiệm tại một công xã nông thôn, người trực tiếp trao đổi lương thực lấy các loại phiếu nhu yếu phẩm với Dịch Trung Hà.
售货员
| Tên gốc | 售货员 |
|---|
Người làm việc tại Cung tiêu xã, quản lý hàng hóa và tem phiếu.
宁诗华
| Tên gốc | 宁诗华 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Dịch Trung Hà, người con gái được gả về Viện Số 95. Nàng là người phụ nữ hiền thục, đặt trọn niềm tin vào phu quân.
宁诗薇
| Tên gốc | 宁诗薇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em vợ của Dịch Trung Hà, người trong gia đình nhưng chưa biết về những thành tích của anh.
易中河
| Tên gốc | 易中河 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Là một người xuyên không từ hậu thế về năm 1958, sở hữu tư duy của người thời hiện đại, tính cách thực tế và có phần mong cầu cuộc sống bình ổn, gia đình hạnh phúc.
Lưu: Một người hàng xóm khác trong viện cũng đang có ý định muốn có thêm nhà, được Diêm Phụ Quý cân nhắc bàn bạc.
Truyện có 94 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tứ Hợp Viện: Ta Gọi Dễ Bên Trong Sông bao gồm: Đông Bắc, Trung Viện, Kinh Thành, Nhà kho.