Thẩm Ngự
沈御
| Tên gốc | 沈御 |
|---|
Nam chính của câu chuyện, một người có tính cách cực đoan, sở hữu khao khát kiểm soát tuyệt đối và có xu hướng chiếm hữu cao.
囚娇:疯批军阀大佬日夜囚宠上瘾
← Quay về trang truyện沈御
| Tên gốc | 沈御 |
|---|
Nam chính của câu chuyện, một người có tính cách cực đoan, sở hữu khao khát kiểm soát tuyệt đối và có xu hướng chiếm hữu cao.
夏知遥
| Tên gốc | 夏知遥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ chính, 19 tuổi, sinh viên trường đại học trọng điểm, người bị chú ruột lừa vào bẫy và rơi vào chốn ngục tù.
夏宏文
| Tên gốc | 夏宏文 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chú ruột của Hạ Tri Dao, kẻ đã phản bội và lừa cháu gái mình vào tình cảnh khốn cùng.
巴赛
| Tên gốc | 巴赛 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Địa đầu xà tại khu vực, kẻ buôn người tàn nhẫn, luôn tỏ ra khúm núm và nịnh nọt trước những nhân vật có thế lực lớn.
沈先生
| Tên gốc | 沈先生 |
|---|
Nhân vật bí ẩn đầy quyền lực và nguy hiểm, sở hữu vẻ ngoài nam tính, cao lớn, ánh nhìn lạnh lùng và hơi thở áp bách như thú dữ. Là khách quý được Ba Tái hết lòng lấy lòng.
巴爷
| Tên gốc | 巴爷 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một kẻ buôn người địa phương xảo quyệt, nịnh nọt và hay dùng thủ đoạn để lấy lòng những kẻ có quyền thế.
詹姆斯·雷内尔
| Tên gốc | 詹姆斯·雷内尔 |
|---|
Nhà vẽ bản đồ người Anh vào thế kỷ 18, được Hạ Tri Dao nhắc đến trong cuộc đối thoại về kiến thức chuyên môn.
阿KEN
| Tên gốc | 阿KEN |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ lý trung thành và lạnh lùng của Thẩm Ngự, người thực hiện các mệnh lệnh trực tiếp từ ông chủ.
美姨
| Tên gốc | 美姨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ trung niên, khoảng 40-50 tuổi, trông hiền lành như người hàng xóm nhưng có thái độ phục tùng sâu sắc với Thẩm Ngự. Bà chịu trách nhiệm quản lý sinh hoạt và giám sát Hạ Tri Dao.
九指
| Tên gốc | 九指 |
|---|
Một thủ lĩnh quân phiệt địa phương, kẻ thường xuyên can thiệp và tranh chấp các chuyến hàng vũ khí của Thẩm Ngự.
胡狼
| Tên gốc | 胡狼 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thuộc hạ đắc lực của Thẩm Ngự, chuyên thực thi các nhiệm vụ quân sự và tác chiến bằng công nghệ cao.
季少
| Tên gốc | 季少 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em họ của Thẩm Ngự, bề ngoài lịch lãm, thích mặc đồ hiệu như Gucci, phong thái cười nói cởi mở nhưng ẩn chứa sự lạnh lùng và tàn nhẫn của một tay anh chị. Tự nhận mình là 'kẻ vào sổ sách' cho Thẩm Ngự.
季辰
| Tên gốc | 季辰 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tên thật của 'Tần thiếu', em họ của Thẩm Ngự. Người có vẻ ngoài thân thiện, hay đùa cợt nhưng thực chất là nhân vật nguy hiểm không kém trong căn cứ.
刀疤脖
| Tên gốc | 刀疤脖 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tên lính đánh thuê hung hãn bị Tần Thần đe dọa, kẻ có hành vi bất kính với Hạ Tri Dao.
玛莎
| Tên gốc | 玛莎 |
|---|
Một nhân vật bí ẩn được nhắc đến là một cô gái nhỏ, thường được Mỹ dì chăm sóc.
丹猜
| Tên gốc | 丹猜 |
|---|
Một đối tượng đang bị Thẩm Ngự bắt giữ và thẩm vấn liên quan đến các phi vụ hàng hóa.
坤沙
| Tên gốc | 坤沙 |
|---|
Một nhân vật thế lực, kẻ cầm đầu đứng sau gây rối cho địa bàn và nguồn hàng của Thẩm Ngự.
瑞金娜
| Tên gốc | 瑞金娜 |
|---|
Một nhà thiết kế hoặc thợ may tay nghề cao, tác giả của bộ váy mà Hạ Tri Dao đang mặc.
季先生
| Tên gốc | 季先生 |
|---|
Người đàn ông từng cho phép Hạ Tri Dao sử dụng căn phòng chứa đồ cũ làm nơi đọc sách.
安雅
| Tên gốc | 安雅 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nữ quân y thuộc quân đoàn Sói Đen tại căn cứ. Cô sở hữu vẻ ngoài lai Nam Á với mái tóc cắt ngắn, phong thái mạnh mẽ, tính cách thẳng thắn và chuyên nghiệp.
夏尔马
| Tên gốc | 夏尔马 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một đại quân phiệt quyền lực tại Nam Á, cha của Anya và là đối tác lớn nhất của Thẩm Ngự trong khu vực.
杜托
| Tên gốc | 杜托 |
|---|
Kẻ đứng đầu thế lực chuyên về ám sát và tình báo, biệt danh Rắn Hổ Mang, có mối liên hệ với các thế lực phương Tây và sở thích biến người thành tiêu bản.
林凤栖
| Tên gốc | 林凤栖 |
|---|
Nữ hoàng ngầm kiểm soát hệ thống tiền tệ, sòng bạc và mạng lưới rửa tiền tại khu vực, nhân vật quyền lực khiến các thế lực khác phải nể trọng.
昆沙
| Tên gốc | 昆沙 |
|---|
Một kẻ đối địch luôn tìm cách gây khó dễ và phá hoại các tuyến vận chuyển vũ khí của Thẩm Ngự.
夏父
| Tên gốc | 夏父 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cha ruột của Hạ Tri Dao, nạn nhân bị bắt cóc, hiện đang bị giam giữ tại trạm trung chuyển trong tình trạng suy kiệt.
夏母
| Tên gốc | 夏母 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ ruột của Hạ Tri Dao, nạn nhân bị bắt cóc và giam giữ cùng chồng tại trạm trung chuyển.
眼镜蛇
| Tên gốc | 眼镜蛇 |
|---|
Một thế lực tội phạm đối địch, kẻ cầm đầu một đường dây buôn lậu thường xuyên có tranh chấp với căn cứ của Thẩm Ngự.
老三
| Tên gốc | 老三 |
|---|
Cấp dưới tại căn cứ, người thực hiện việc bắt giữ những kẻ xâm nhập từ phe đối địch.
教官
| Tên gốc | 教官 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người chỉ huy toán lính đánh thuê tại trường bắn, thân hình to lớn như gấu đen, cực kỳ phục tùng và kính sợ Thẩm Ngự.
蝰蛇
| Tên gốc | 蝰蛇 |
|---|
Một đặc vụ ngầm thuộc lực lượng Rắn Hổ Mang, có vẻ ngoài như người lao động bình thường để che giấu thân phận thám thính. Hắn có hình xăm con rắn trên cổ và đang âm thầm theo dõi Hạ Tri Dao.
糯米
| Tên gốc | 糯米 |
|---|
Thú cưng được nhắc đến bởi bác sĩ An Nhã, đóng vai trò là một cái cớ để thiết lập những cuộc gặp gỡ bí mật với Hạ Tri Dao.
阿Ken
| Tên gốc | 阿Ken |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ lý hoặc nhân viên cấp dưới thực hiện công việc theo chỉ thị của Thẩm Ngự.
凤凰
| Tên gốc | 凤凰 |
|---|
Một nhân vật quan trọng dự kiến sẽ đến thăm căn cứ vào ngày mai.
阿Su
| Tên gốc | 阿Su |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ lý thân cận và tài giỏi nhất của Lâm Phượng Tê, phong thái lạnh lùng, chuyên nghiệp.
秃鹫
| Tên gốc | 秃鹫 |
|---|
Một đối thủ cạnh tranh hoặc thế lực đang gây bất ổn, được nhắc đến như một kẻ sắp chết nhưng vẫn muốn gây rối.
阿SU
| Tên gốc | 阿SU |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Trợ lý đắc lực và trung thành của Lâm Phượng Tê, người quản lý công việc hành chính và nắm rõ các hoạt động ngầm của cô.
昂山
| Tên gốc | 昂山 |
|---|
Người tiền nhiệm đã khuất, người để lại các cổ phần sòng bạc mà Lâm Phượng Tê và Khun Sa đang tranh chấp.
蔡经理
| Tên gốc | 蔡经理 |
|---|
Quản lý điều hành tại sòng bạc Golden Babylon, người có thái độ vô cùng cung kính đối với Tần Thần.
葛清风
| Tên gốc | 葛清风 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một lão đạo sĩ ngoài 50 tuổi, tự xưng đạo hiệu là Linh Hư Tử. Phong cách ăn mặc kệch cỡm, chuyên đi lừa đảo phong thủy nhưng từng có ơn cứu mạng Thẩm tiên sinh nên được nể trọng.
灵虚子
| Tên gốc | 灵虚子 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một đạo sĩ già có tính cách lém lỉnh, tham ăn nhưng tinh thông thuật xem tướng số và mệnh cách, thường đưa ra những lời tiên tri bí ẩn.
云夫人
| Tên gốc | 云夫人 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Mẹ của Thẩm Ngự, người có sức khỏe không tốt, hiện đang sống tại Tiểu Lâu và được chăm sóc bởi chị gái của Mỹ dì.
美姨的姐姐
| Tên gốc | 美姨的姐姐 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ đi cùng Mỹ dì sang biên giới làm việc, hiện là người chăm sóc trực tiếp cho Vân phu nhân.
沈御的父亲
| Tên gốc | 沈御的父亲 |
|---|
Nhân vật bí ẩn, một tay quân phiệt quyền lực tại địa phương, người đã đặt ra những quy tắc hà khắc và áp chế Vân phu nhân.
糖米
| Tên gốc | 糖米 |
|---|
Một thú cưng nhỏ, tinh nghịch, trước đây sợ hãi nhưng giờ đã trở nên hoạt bát, từng bám trên đầu Thẩm Ngự như một 'tiểu bá vương'.
黑蛇
| Tên gốc | 黑蛇 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tâm phúc đắc lực dưới trướng Đỗ Thác, chuyên làm nhiệm vụ tình báo và báo cáo.
叔叔
| Tên gốc | 叔叔 |
|---|
Người chú đã lừa Hạ Tri Dao vào bẫy, hiện đang bị giam cầm và chịu hình phạt tra tấn tàn bạo tại căn cứ của Thẩm Ngự.
玛伊婶
| Tên gốc | 玛伊婶 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Người phụ nữ địa phương có làn da ngăm đen, làm giúp việc tại căn nhà nhỏ của Ken, chịu trách nhiệm chăm sóc và trông nom Tháp Na.
塔娜
| Tên gốc | 塔娜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cô gái ngoài 20 tuổi, em gái nuôi của Ken. Cô bị thiểu năng trí tuệ bẩm sinh nhưng có tâm hồn trong sáng, rất gắn bó với anh trai mình.
李维
| Tên gốc | 李维 |
|---|
Ty trưởng Văn phòng Hợp tác Kỹ thuật Đối ngoại, người đại diện phía chính quyền Singapore phụ trách đón tiếp Thẩm Ngự.
李司长
| Tên gốc | 李司长 |
|---|
Một quan chức chính phủ giữ vị trí quan trọng, đang tiến hành cuộc họp đóng kín cửa với Thẩm Ngự.
Thẩm Ngự: Nam chính của câu chuyện, một người có tính cách cực đoan, sở hữu khao khát kiểm soát tuyệt đối và có xu hướng chiếm hữu cao.
Truyện có 66 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Tù Kiều: Điên Phê Quân Phiệt Đại Nhân Ngày Đêm Tù Sủng Nghiện bao gồm: Khu vực Pakong, Đông Nam Á, Nê Địa Viện, Công ty Đông Ấn Anh.