仓木
| Tên gốc | 仓木 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thành viên của nhóm luân hồi giả, được Trưởng nhóm đánh giá cao về năng lực chiến đấu.
| Tên gốc | 仓木 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thành viên của nhóm luân hồi giả, được Trưởng nhóm đánh giá cao về năng lực chiến đấu.
佩波
| Tên gốc | 佩波 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên trong nhóm bất hảo của Hiderik, kẻ từng hay bắt nạt người khác, hiện đã tử nạn bên trong chiến hạm đổ nát.
可汗
| Tên gốc | 可汗 |
|---|
Nguyên thể (Primarch) của quân đoàn White Scars, người lãnh đạo mà các chiến binh tôn thờ và thề trung thành tuyệt đối.
帝皇
| Tên gốc | 帝皇 |
|---|
Người cai trị tối cao của nhân loại, biểu tượng của sự uy nghiêm và quyền năng tuyệt đối.
斐依
| Tên gốc | 斐依 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một cô nương tóc ngắn, mắt xanh, 15 tuổi, có vẻ đẹp hoang dã và khí chất cuốn hút. Là trẻ mồ côi từng được gia đình là nhà thực vật học chăm sóc, hiện đang nương tựa vào Phó Thanh Hải.
昆托
| Tên gốc | 昆托 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một vị cao tăng của Cơ khí Giáo, chuyên gia về di truyền học và sinh học, sở hữu kỹ thuật điêu luyện vượt xa các dược sĩ của quân đoàn Astartes.
村上
| Tên gốc | 村上 |
|---|
Một nam luân hồi giả trẻ tuổi, kẻ cầm đầu nhóm tấn công tòa tháp Stark. Hắn có thái độ ngạo mạn, sử dụng năng lực liên quan đến 'Đại xà chi lực' và muốn cướp đoạt vật phẩm từ Stark.
| Tên gốc | 浅野 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên đeo kính, thành viên của琴平组, người thường xuyên quan sát và báo cáo các hành vi vi phạm kỷ luật của đồng đội cho Trưởng nhóm.
穆萨
| Tên gốc | 穆萨 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến binh tộc Predator, sở hữu khả năng tàng hình, sức mạnh thể chất vượt trội và trang bị vũ khí cận chiến sắc bén.
西泽
| Tên gốc | 西泽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quan chức hành chính cùng quản lý trạm tiền tiêu với Calvin.
赤那
| Tên gốc | 赤那 |
|---|
Một chiến binh thuộc Quân đoàn White Scars, đồng đội cũ của Wokotai đã tử trận trong vụ tai nạn phi thuyền.
| Tên gốc | 长濑 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên tóc vàng, một thành viên trong nhóm luân hồi giả, là người giữ các viên thuốc năng lượng.
阿隆
| Tên gốc | 阿隆 |
|---|
Chiến binh thuộc đội tác chiến, người đang mặc bộ giáp Terminators (kẻ hủy diệt) nên di chuyển chậm hơn các đồng đội khác.
也速该
| Tên gốc | 也速该 |
|---|
Thủ lĩnh Tiên tri Bão táp của quân đoàn White Scars, sở hữu năng lực tâm linh mạnh mẽ, có khả năng thao túng trí nhớ của các chiến binh Astartes.
傅靑海
| Tên gốc | 傅靑海 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một thanh niên người Hoa trẻ tuổi, tự xưng là Albert Fu, sở hữu bằng cấp giả mạo từ Đại học Stanford và kỹ năng thuyết phục tài tình. Hắn đang thâm nhập vào Tập đoàn Stark với tư cách là ứng viên thực tập.
卡尔文
| Tên gốc | 卡尔文 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Quan chức hành chính cai quản trạm tiền tiêu định cư trên hành tinh Cheslartan.
呼玛尔
| Tên gốc | 呼玛尔 |
|---|
Một chiến binh Astartes thuộc Quân đoàn Bạch Sẹo, sử dụng thiết bị nhảy phản lực, nổi bật với phong cách chiến đấu thực dụng và tàn nhẫn.
塔拉尔
| Tên gốc | 塔拉尔 |
|---|
Chiến binh thuộc Quân đoàn White Scars, người nhận tín hiệu liên lạc của Wokotai từ chiến hạm Short Sword (Đoản Kiếm).
拉卓尔
| Tên gốc | 拉卓尔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thành viên duy nhất sống sót trở về từ nhóm của Hiderik sau chuyến thám hiểm hiện trường tàu rơi, nhưng đã chết ngay sau đó vì thương tích và hoảng loạn tột độ.
格兰特
| Tên gốc | 格兰特 |
|---|
Một luân hồi giả sử dụng súng phóng lựu, kẻ đã bị hạ gục bởi đồng đội cũ.
法拉坦
| Tên gốc | 法拉坦 |
|---|
Cựu tể tướng của vương triều Feoris, người mang dòng máu hoàng gia đích thực cuối cùng còn sót lại. Hắn là kẻ đứng sau việc dàn dựng màn kịch công chúa giả cho Afaf.
浅野君
| Tên gốc | 浅野君 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thanh niên có gương mặt Đông Á, một game thủ thông thạo về nhiều hãng trò chơi, thành viên nhỏ tuổi trong nhóm.
班克斯
| Tên gốc | 班克斯 |
|---|
Một cung thủ trong nhóm luân hồi giả, kẻ đã phản bội đồng đội để quay sang giúp đỡ phe thiện.
窝阔台
| Tên gốc | 窝阔台 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một chiến binh ưu tú thuộc Quân đoàn White Scars (Vết Sẹo Trắng) với danh hiệu Nayan Khan (cấp bậc tương đương Liên trưởng). Hắn sở hữu ý chí sắt đá và sức mạnh vượt trội ngay cả khi bị thương nặng. Hắn tỏ ra kiêu hãnh và dễ nổi giận khi lòng trung thành bị nghi ngờ.
范里尔
| Tên gốc | 范里尔 |
|---|
Hoa tiêu chủ chốt của chiến hạm Đoản Kiếm, chịu trách nhiệm dẫn dắt hạm đội. Hắn là người sở hữu năng lực đặc biệt để quan sát Á không gian nhưng đã bị gián đoạn do bão tố.
荷鲁斯
| Tên gốc | 荷鲁斯 |
|---|
Chiến soái kiêm Nguyên thể (Primarch) của quân đoàn không gian, kẻ phát động cuộc phản loạn nhắm vào Đế chế Nhân loại.
阿法芙
| Tên gốc | 阿法芙 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một người chơi luân hồi trà trộn vào hành tinh Moradigan dưới vỏ bọc một công chúa bị thất thế. Thực chất cô xuất thân từ tầng lớp nghèo khổ và được Faratan dựng lên làm quân cờ chính trị.
阿登纳
| Tên gốc | 阿登纳 |
|---|
Hạm trưởng của tàu Đoản Kiếm, một người đàn ông trung niên với bộ ria mép rậm, phụ trách báo cáo dữ liệu chiến thuật cho các chiến binh.
马卡多
| Tên gốc | 马卡多 |
|---|
Tể tướng của Đế chế Nhân loại, người đứng thứ hai quyền lực trong đế chế sau Hoàng Đế, nổi tiếng là một trong những linh năng giả mạnh mẽ nhất lịch sử.
马脸男
| Tên gốc | 马脸男 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lãnh đạo của nhóm luân hồi giả, sở hữu kiến thức về nhẫn thuật, tính cách kiêu ngạo và thích phô trương sức mạnh trước mặt thuộc hạ.
巨人壮汉
| Tên gốc | 巨人壮汉 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một gã khổng lồ có khuôn mặt hung dữ, người châu Á, hiện đang bị mắc kẹt tại một góc của chiến hạm và bị thương nặng.
希德里克
| Tên gốc | 希德里克 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Kẻ cầm đầu nhóm thanh thiếu niên bất hảo tại trạm tiền tiêu, thường xuyên gây hấn và quấy phá cư dân, đã mất mạng trong chuyến viễn chinh tìm kiếm phế liệu tàu vũ trụ.
肥胖商人
| Tên gốc | 肥胖商人 |
|---|
Chủ sở hữu con tàu thương mại bị hải tặc chiếm giữ. Hắn là người duy nhất trong nhóm hải tặc nhận ra thân phận của Phó Thanh Hải là một Astartes.
螳螂勇士
| Tên gốc | 螳螂勇士 |
|---|
Một phân đội thuộc quân đoàn Vết Sẹo Trắng, nổi tiếng với trạng thái chiến đấu cuồng nộ và khả năng phản xạ gần như tiên tri, nhưng đi kèm với nguy cơ mất kiểm soát, tấn công không phân biệt địch ta.
佩珀·波兹
| Tên gốc | 佩珀·波兹 |
|---|
Thư ký thân tín của Tony Stark, người bị nhóm luân hồi giả bắt làm con tin để uy hiếp.
哈皮·霍根
| Tên gốc | 哈皮·霍根 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tài xế kiêm trợ lý thân cận của Tony Stark, người phụ trách việc xác minh hồ sơ lai lịch của nhân viên.
罗德斯上校
| Tên gốc | 罗德斯上校 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Sĩ quan quân đội và là bạn đồng hành chiến đấu của Tony Stark. Hắn bị thương trong cuộc chiến bảo vệ tòa tháp.
艾弗里女士
| Tên gốc | 艾弗里女士 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nhân viên quản lý nhân sự trung niên của Tập đoàn Stark, người trực tiếp phỏng vấn Phó Thanh Hải.
阿不尔斯朗
| Tên gốc | 阿不尔斯朗 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Chiến binh kiêu dũng của quân đoàn White Scars, nổi tiếng là người sở hữu kỹ năng cận chiến mạnh mẽ nhất trong Hội Huynh đệ Chim ưng trừ Wokotai. Hắn có phong cách chiến đấu quyết liệt, nhanh nhẹn và đóng vai trò người huấn luyện trực tiếp cho Phó Thanh Hải.
阿尔不斯朗
| Tên gốc | 阿尔不斯朗 |
|---|
Chiến binh thuộc Quân đoàn Bạch Sẹo, chiến hữu của Wokotai. Hắn đánh giá Thanh Sơn là một chiến binh sắc sảo, biết dùng trí tuệ và sự linh hoạt để đối địch thay vì chỉ dựa vào bản năng.
马脸中年人
| Tên gốc | 马脸中年人 |
|---|
Kẻ cầm đầu toán hải tặc, sở hữu khuôn mặt dài, gò má cao và đôi mắt hẹp. Hắn tỏ ra tàn ác và khinh thường đối thủ trước khi nhận ra danh tính của Astartes.
黄毛年轻人
| Tên gốc | 黄毛年轻人 |
|---|
Một tên hải tặc cấp dưới, có tính cách cợt nhả, thiếu hiểu biết về sự nguy hiểm thực sự của các chiến binh Astartes.
察合台·可汗
| Tên gốc | 察合台·可汗 |
|---|
Nguyên thể của quân đoàn White Scars, người lãnh đạo mà các chiến binh tôn thờ và thề trung thành tuyệt đối.
山姆·威尔逊
| Tên gốc | 山姆·威尔逊 |
|---|
Biệt danh Falcon, nhân vật hỗ trợ Captain America trong cuộc chiến chống lại nhóm luân hồi giả.
托尼·斯塔克
| Tên gốc | 托尼·斯塔克 |
|---|
Chủ nhân của Tập đoàn Stark và thần tượng của đại đa số ứng viên đến phỏng vấn tại công ty.
红魔马格努斯
| Tên gốc | 红魔马格努斯 |
|---|
Nguyên thể của quân đoàn Thousand Sons, nổi tiếng với khả năng linh năng vô song, người lãnh đạo quân đoàn mà mọi thành viên đều sở hữu năng lực tâm linh mạnh mẽ.
乌拉克·乌尔格
| Tên gốc | 乌拉克·乌尔格 |
|---|
Một quân phiệt Orc hùng mạnh, kẻ đã hợp nhất phần lớn các bộ lạc Orc và thống trị phần lớn ngân hà trước khi bị đánh bại bởi quân đoàn nhân loại.
康拉德·阿登纳
| Tên gốc | 康拉德·阿登纳 |
|---|
Hạm trưởng của chiến hạm Đoản Kiếm, người luôn chỉnh chu trong bộ quân phục và là người chỉ huy quân sự cấp cao trên tàu.
斯蒂夫·罗杰斯
| Tên gốc | 斯蒂夫·罗杰斯 |
|---|
Đội trưởng Mỹ, chiến binh kiên cường với chiếc khiên từ hợp kim Vibranium không thể phá hủy.
罗伯特·基里曼
| Tên gốc | 罗伯特·基里曼 |
|---|
Nguyên thể của quân đoàn Ultramarines, kẻ chiến lược tài ba với tiềm lực quân sự hùng hậu, khiến quân phản loạn phải dè chừng.
仓木: Một thành viên của nhóm luân hồi giả, được Trưởng nhóm đánh giá cao về năng lực chiến đấu.
Truyện có 55 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Vô Hạn Lưu Đích Nguyên Vũ Trụ bao gồm: Hành tinh nông nghiệp 17-974, Thương thuyền, Chiến hạm đổ nát, Terra.