Bình
平
| Tên gốc | 平 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Quách Đức và Tư Mã Thước, người được Tư Mã Sư đánh giá là thông tuệ.
平
| Tên gốc | 平 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Quách Đức và Tư Mã Thước, người được Tư Mã Sư đánh giá là thông tuệ.
公与
| Tên gốc | 公与 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong số những nội thị phục vụ tại hoàng cung, được Tào Mao chủ động tiếp cận.
刘禅
| Tên gốc | 刘禅 |
|---|
Vua nước Thục, người bị司马炎 lấy ra làm ví dụ về một vị vua hôn quân.
刘路
| Tên gốc | 刘路 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một du hiệp, thủ lĩnh nhóm môn khách, trung thành và nghĩa khí, coi Tào Mao là bậc đại hiệp.
华君
| Tên gốc | 华君 |
|---|
Một vị quan viên đã an ủi Tào Mao khi hắn mới đến Lạc Dương, đưa ra lời khuyên nên thuận theo chiếu chỉ của triều đình để tự bảo vệ bản thân.
华歆
| Tên gốc | 华歆 |
|---|
Đại Ngụy Tư đồ, một trọng thần nắm giữ quyền lực thực sự trong triều đình.
华表
| Tên gốc | 华表 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Tư đồ Hoa Hâm, tính tình tùy tiện nhưng lại được phái đi làm sứ giả để công bố chiếu chỉ.
卢毓
| Tên gốc | 卢毓 |
|---|
Thượng thư bộc xạ, con trai của danh thần Lư Thực, người điều hành hoạt động của Thượng thư đài thay cho Tư Mã Sư.
姜维
| Tên gốc | 姜维 |
|---|
Đại tướng của Thục Hán, đối thủ quân sự thường xuyên quấy nhiễu vùng biên thùy Ung Lương.
子顺
| Tên gốc | 子顺 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong số những nội thị phục vụ tại hoàng cung, chịu sự lôi kéo của Tào Mao.
张缉
| Tên gốc | 张缉 |
|---|
Cha vợ của Tào Phương, người bị gán tội chủ mưu trong vụ án chính trị lớn làm Tào Phương bị phế truất.
成济
| Tên gốc | 成济 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Võ tướng phụ trách bảo vệ an ninh cho Tào Mao, người nghiêm nghị và cảnh giác.
文钦
| Tên gốc | 文钦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tiền tướng quân của triều đình, người có mâu thuẫn sâu sắc với Gia Cát Đản và được Vô Khâu Kiệm bao che, phe cánh mà Tư Mã Sư đang tìm cơ hội ly gián.
曹丕
| Tên gốc | 曹丕 |
|---|
Người xây dựng nên Thái Cực Điện và các công trình lễ nghi của nhà Ngụy.
曹叡
| Tên gốc | 曹叡 |
|---|
Vị hoàng đế tiền nhiệm của nhà Ngụy, người căm ghét lối sống thanh đàm hư ảo của các bậc sĩ phu thời bấy giờ.
曹奂
| Tên gốc | 曹奂 |
|---|
Con trai Yến Vương Tào Vũ, người được Tư Mã Sư chọn làm ứng viên hoàng đế thay thế cho Tào Mao.
曹宇
| Tên gốc | 曹宇 |
|---|
Yến Vương, cha của Tào Hoán.
曹据
| Tên gốc | 曹据 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bành Thành Vương, người được xem xét như một lựa chọn thay thế để kế vị ngai vàng nhằm thoái thác trách nhiệm.
曹爽
| Tên gốc | 曹爽 |
|---|
Quyền thần từng nắm giữ đại quyền, kẻ đã bài trừ Vương Túc trước đây.
曹芳
| Tên gốc | 曹芳 |
|---|
Vị hoàng đế bị phế truất vì bỏ bê chính sự, ham mê nữ sắc và hoang dâm vô độ.
曹髦
| Tên gốc | 曹髦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hương công, người mang trong mình vận mệnh đầy sóng gió của vị hoàng đế cuối cùng thời Tào Ngụy.
李丰
| Tên gốc | 李丰 |
|---|
Trung thư lệnh quá cố, người bị xử tử vì tội mưu phản, nay được Tào Mao lấy danh nghĩa để chất vấn triều đình.
李生
| Tên gốc | 李生 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Nội thị được phe cánh Tư Mã cài cắm vào hoàng cung, chịu trách nhiệm giám sát mọi cử chỉ của Tào Mao.
杜预
| Tên gốc | 杜预 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai Đỗ Thự, cháu nội Đỗ Cơ, một văn sĩ tài năng, thông tuệ, được anh em nhà Tư Mã đặc biệt trọng dụng và tin tưởng giao phó việc quân cơ.
束完
| Tên gốc | 束完 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Huyện lệnh Nguyên Thành, kẻ nịnh hót, hay lo sợ và không ngừng tìm cách bảo toàn vị thế trước những thay đổi của thời cuộc.
束曲
| Tên gốc | 束曲 |
|---|
Kẻ ác ôn tại địa phương, kẻ đã cưỡng đoạt vợ của thường dân, gây nên oán hận.
束混
| Tên gốc | 束混 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái thú Lũng Tây, tộc huynh của Thúc Hoàn, là chỗ dựa quyền thế mà Thúc Hoàn luôn hướng đến.
杨公
| Tên gốc | 杨公 |
|---|
Vị khách trong phủ, tính tình phóng khoáng, thích uống rượu, thái độ bất cần.
杨综
| Tên gốc | 杨综 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bề tôi của triều đình, người ban đầu hoài nghi và bất mãn với thực tại, nhưng dần bị thuyết phục bởi chí hướng của Tào Mao.
焦伯
| Tên gốc | 焦伯 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tâm phúc trung thành bên cạnh Tào Mao, người luôn âm thầm quan sát và hiểu rõ những toan tính của chủ tử.
王公
| Tên gốc | 王公 |
|---|
Một vị đại thần trong triều có thanh danh hiển hách, tuy nhiên thái độ và đạo đức của người này bị Tào Mao hoài nghi và coi thường.
王昶
| Tên gốc | 王昶 |
|---|
Chinh Nam đại tướng quân.
王朗
| Tên gốc | 王朗 |
|---|
Thân phụ của Vương Túc, danh thần nổi tiếng thời Ngụy với tước hiệu Vương Tư đồ.
王祥
| Tên gốc | 王祥 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Lão thần được Tư Mã Chiêu lựa chọn để trở thành thầy dạy của hoàng đế nhờ vào công lao ủng lập trong quá khứ, được hy vọng có thể kiềm chế vị vua trẻ.
王肃
| Tên gốc | 王肃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái thường, đại diện triều đình mang theo tiết trượng truyền đạt chiếu chỉ của Thái hậu, tính tình nghiêm cẩn nhưng thông hiểu thời thế.
石苞
| Tên gốc | 石苞 |
|---|
Phấn Vũ tướng quân.
胡遵
| Tên gốc | 胡遵 |
|---|
Chinh Đông tướng quân, được phe Vô Khâu Kiệm liên lạc để bày tỏ quan điểm về việc lập vua mới.
荀勖
| Tên gốc | 荀勖 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tham quân sự dưới quyền Tư Mã Chiêu, người thông tuệ và có khả năng thuyết phục cao. Hắn chủ trương lợi dụng việc phục hồi danh dự cho các vị quan đã mất để lấy lòng thần dân và các thế gia, nhằm củng cố quyền lực cho Tư Mã gia.
裴潜
| Tên gốc | 裴潜 |
|---|
Quang Lộc đại phu thời Ngụy, cha của Bùi Tú.
裴秀
| Tên gốc | 裴秀 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Cháu nội của Bùi Mậu, con trai của Bùi Tiềm. Một nhân tài trẻ tuổi, thông tuệ, từng được Tào Sảng trọng dụng nhưng sau đó được Tư Mã Chiêu phát hiện và bồi đắp để trở thành trụ cột triều đình.
裴茂
| Tên gốc | 裴茂 |
|---|
Thượng thư lệnh thời Đông Hán, ông nội của Bùi Tú.
言成
| Tên gốc | 言成 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một trong số những nội thị phục vụ tại hoàng cung, được Tào Mao đối đãi thân tình.
贾充
| Tên gốc | 贾充 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bề tôi trung thành và mưu mô nhất của Tư Mã Sư. Mang vẻ ngoài hiền từ, tử tế nhưng nội tâm cực kỳ xảo quyệt, là kẻ chuyên thực hiện các âm mưu tàn độc đằng sau lớp vỏ chính nhân quân tử.
赵成
| Tên gốc | 赵成 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng môn phục vụ bên cạnh Tào Mao, thường xuyên được cử đi chạy vặt và truyền đạt ý chỉ của hoàng đế.
邓艾
| Tên gốc | 邓艾 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tự là Sĩ Tải, tướng lĩnh xuất thân từ dòng dõi Đặng ở Nhữ Nam. Do tuổi thơ cơ hàn nên thấu hiểu đời sống dân nghèo, là người kiệt xuất về quản lý nông nghiệp và quân sự, tâm phúc của nhà Tư Mã.
郑冲
| Tên gốc | 郑冲 |
|---|
Tư không, một vị quan thanh liêm, kín tiếng, luôn giữ thái độ trung lập để tự bảo toàn trong các cuộc tranh đấu nơi triều đình.
郑袤
| Tên gốc | 郑袤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu phủ, một trong ba đại thần đi sứ, người lặng lẽ quan sát và đánh giá người khác với ánh mắt sắc bén, không dễ bị lay chuyển.
郭建
| Tên gốc | 郭建 |
|---|
Đường đệ của Quách Thái hậu, tính tình nóng nảy, thường mất bình tĩnh khi gặp biến cố chính trị.
郭德
| Tên gốc | 郭德 |
|---|
Đường đệ của Quách Thái hậu, người có tư duy sắc bén nhất trong số các thành viên dòng họ Quách, thường đưa ra những quyết sách mang tính chiến lược.
郭氏
| Tên gốc | 郭氏 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hoàng thái hậu, người nắm quyền uy âm thầm sau màn, có mối liên hệ mật thiết với phe cánh nhà Tư Mã và Cao Nhu.
Bình: Con trai của Quách Đức và Tư Mã Thước, người được Tư Mã Sư đánh giá là thông tuệ.
Truyện có 82 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Y Quan Bất Nam Độ bao gồm: Ngô, Thục, Đông Đường, Nguyên Thành.