Tào Mao
曹髦
| Tên gốc | 曹髦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hương công, người mang trong mình vận mệnh đầy sóng gió của vị hoàng đế cuối cùng thời Tào Ngụy.
曹髦
| Tên gốc | 曹髦 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Hương công, người mang trong mình vận mệnh đầy sóng gió của vị hoàng đế cuối cùng thời Tào Ngụy.
郭责
| Tên gốc | 郭责 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thuộc hạ thân tín của Tào Mao, người coi trọng luật pháp và lễ nghĩa, luôn lo lắng trước hành vi bốc đồng của chủ công.
刘路
| Tên gốc | 刘路 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Một du hiệp, thủ lĩnh nhóm môn khách, trung thành và nghĩa khí, coi Tào Mao là bậc đại hiệp.
杨公
| Tên gốc | 杨公 |
|---|
Vị khách trong phủ, tính tình phóng khoáng, thích uống rượu, thái độ bất cần.
束曲
| Tên gốc | 束曲 |
|---|
Kẻ ác ôn tại địa phương, kẻ đã cưỡng đoạt vợ của thường dân, gây nên oán hận.
王肃
| Tên gốc | 王肃 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái thường, đại diện triều đình mang theo tiết trượng truyền đạt chiếu chỉ của Thái hậu, tính tình nghiêm cẩn nhưng thông hiểu thời thế.
华表
| Tên gốc | 华表 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Tư đồ Hoa Hâm, tính tình tùy tiện nhưng lại được phái đi làm sứ giả để công bố chiếu chỉ.
束完
| Tên gốc | 束完 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Huyện lệnh Nguyên Thành, kẻ nịnh hót, hay lo sợ và không ngừng tìm cách bảo toàn vị thế trước những thay đổi của thời cuộc.
曹芳
| Tên gốc | 曹芳 |
|---|
Vị hoàng đế bị phế truất vì bỏ bê chính sự, ham mê nữ sắc và hoang dâm vô độ.
郭太后
| Tên gốc | 郭太后 |
|---|
Thái hậu quyền uy, người đứng sau quyết định phế lập hoàng đế và lựa chọn người kế vị.
司马师
| Tên gốc | 司马师 |
|---|
Quyền thần thao túng triều chính, đối thủ chính trị ngấm ngầm trong cuộc chiến giành quyền lực.
华歆
| Tên gốc | 华歆 |
|---|
Đại Ngụy Tư đồ, một trọng thần nắm giữ quyền lực thực sự trong triều đình.
郑袤
| Tên gốc | 郑袤 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thiếu phủ, một trong ba đại thần đi sứ, người lặng lẽ quan sát và đánh giá người khác với ánh mắt sắc bén, không dễ bị lay chuyển.
钟会
| Tên gốc | 钟会 |
|---|
Nhà chính trị, quan lại nổi tiếng đương thời, người đưa ra nhận xét Tào Mao là kẻ có văn tài như Tào Thực và võ lược như Tào Tháo.
司马懿
| Tên gốc | 司马懿 |
|---|
Phụ thân của Tư Mã Sư, kẻ đặt nền móng cho quyền lực nhà Tư Mã thông qua những mưu đồ chính trị thâm độc.
曹据
| Tên gốc | 曹据 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bành Thành Vương, người được xem xét như một lựa chọn thay thế để kế vị ngai vàng nhằm thoái thác trách nhiệm.
杨综
| Tên gốc | 杨综 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Bề tôi của triều đình, người ban đầu hoài nghi và bất mãn với thực tại, nhưng dần bị thuyết phục bởi chí hướng của Tào Mao.
司马昭
| Tên gốc | 司马昭 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Em trai của Tư Mã Sư, một thế lực chính trị lớn đang ngấm ngầm tìm kiếm sự trung thành của các quan lại.
王朗
| Tên gốc | 王朗 |
|---|
Thân phụ của Vương Túc, danh thần nổi tiếng thời Ngụy với tước hiệu Vương Tư đồ.
王元姬
| Tên gốc | 王元姬 |
|---|
Con gái của Vương Túc, vợ của Tư Mã Chiêu.
司马炎
| Tên gốc | 司马炎 |
|---|
Con trai của Tư Mã Chiêu, người được Tào Mao quan ngại về tư cách kế thừa đại vị.
曹爽
| Tên gốc | 曹爽 |
|---|
Quyền thần từng nắm giữ đại quyền, kẻ đã bài trừ Vương Túc trước đây.
毌丘甸
| Tên gốc | 毌丘甸 |
|---|
Đương nhiệm Trị thư thị ngự sử tại kinh thành, nhân vật then chốt mà Tào Mao muốn liên lạc để thực hiện kế hoạch của mình.
束混
| Tên gốc | 束混 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái thú Lũng Tây, tộc huynh của Thúc Hoàn, là chỗ dựa quyền thế mà Thúc Hoàn luôn hướng đến.
郭立
| Tên gốc | 郭立 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thúc phụ của Quách Thái hậu, thành viên có ảnh hưởng trong nội tộc Quách.
郭芝
| Tên gốc | 郭芝 |
|---|
Đường thúc của Quách Thái hậu, người tham gia vào công việc quản lý quyền lực trong cung.
郭德
| Tên gốc | 郭德 |
|---|
Đường đệ của Quách Thái hậu, người có tư duy sắc bén nhất trong số các thành viên dòng họ Quách, thường đưa ra những quyết sách mang tính chiến lược.
郭建
| Tên gốc | 郭建 |
|---|
Đường đệ của Quách Thái hậu, tính tình nóng nảy, thường mất bình tĩnh khi gặp biến cố chính trị.
杜预
| Tên gốc | 杜预 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai Đỗ Thự, cháu nội Đỗ Cơ, một văn sĩ tài năng, thông tuệ, được anh em nhà Tư Mã đặc biệt trọng dụng và tin tưởng giao phó việc quân cơ.
烈祖孝明皇帝
| Tên gốc | 烈祖孝明皇帝 |
|---|
Vị tiên đế quá cố, người được Tào Mao nhắc đến như một đấng tôn trưởng đáng kính hòng tạo lòng tin với Quách Kiến.
彭城王
| Tên gốc | 彭城王 |
|---|
Nhân vật được quyền thần nhắm tới để thay thế vị trí hoàng đế, đối thủ cạnh tranh ngôi vị trực tiếp của Tào Mao.
诸葛亮
| Tên gốc | 诸葛亮 |
|---|
Thừa tướng nhà Thục Hán, được司马炎 sùng bái và ngưỡng mộ.
刘禅
| Tên gốc | 刘禅 |
|---|
Vua nước Thục, người bị司马炎 lấy ra làm ví dụ về một vị vua hôn quân.
司马攸
| Tên gốc | 司马攸 |
|---|
Con trai thứ của Tư Mã Chiêu, được過繼 (nhận nuôi) sang cho Tư Mã Sư, người có tố chất mưu lược hơn hẳn Tư Mã Viêm.
毌丘俭
| Tên gốc | 毌丘俭 |
|---|
Quyền thần trấn giữ phương xa, trung thành với hoàng đế cũ (Tào Phương), không dễ dàng tin tưởng vào những người được phe Tư Mã dựng lên.
李丰
| Tên gốc | 李丰 |
|---|
Trung thư lệnh quá cố, người bị xử tử vì tội mưu phản, nay được Tào Mao lấy danh nghĩa để chất vấn triều đình.
夏侯玄
| Tên gốc | 夏侯玄 |
|---|
Hiền sĩ nổi tiếng bị triều đình xử tử oan, được Tào Mao đề nghị phục hồi danh dự.
张缉
| Tên gốc | 张缉 |
|---|
Cha vợ của Tào Phương, người bị gán tội chủ mưu trong vụ án chính trị lớn làm Tào Phương bị phế truất.
司马妜
| Tên gốc | 司马妜 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con gái của Tư Mã Sư, vợ của Quách Đức. Nàng rất mực yêu thương chồng và hết lòng cầu xin cha tha mạng cho lang quân.
平
| Tên gốc | 平 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Con trai của Quách Đức và Tư Mã Thước, người được Tư Mã Sư đánh giá là thông tuệ.
夏侯徽
| Tên gốc | 夏侯徽 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Vợ của Tư Mã Sư, em gái Hạ Hầu Huyền. Một người phụ nữ thông tuệ, thấu hiểu mưu đồ chính trị, đã bị Tư Mã Sư sát hại.
荀勖
| Tên gốc | 荀勖 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tham quân sự dưới quyền Tư Mã Chiêu, người thông tuệ và có khả năng thuyết phục cao. Hắn chủ trương lợi dụng việc phục hồi danh dự cho các vị quan đã mất để lấy lòng thần dân và các thế gia, nhằm củng cố quyền lực cho Tư Mã gia.
司马孚
| Tên gốc | 司马孚 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Thái úy, chú của Tư Mã Sư và Tư Mã Chiêu, người có danh tiếng tốt và được sĩ tử kính trọng, đóng vai trò hòa giải trong gia tộc.
高柔
| Tên gốc | 高柔 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Tư đồ đương triều, lão thần phụng sự năm đời vua nhà Tào Ngụy, người cứng rắn và không sợ hãi quyền uy nhà Tư Mã.
郑冲
| Tên gốc | 郑冲 |
|---|
Tư không, một vị quan thanh liêm, kín tiếng, luôn giữ thái độ trung lập để tự bảo toàn trong các cuộc tranh đấu nơi triều đình.
卢毓
| Tên gốc | 卢毓 |
|---|
Thượng thư bộc xạ, con trai của danh thần Lư Thực, người điều hành hoạt động của Thượng thư đài thay cho Tư Mã Sư.
曹丕
| Tên gốc | 曹丕 |
|---|
Người xây dựng nên Thái Cực Điện và các công trình lễ nghi của nhà Ngụy.
夏侯公
| Tên gốc | 夏侯公 |
|---|
Nhân vật đã khuất, người bị phán tội mưu phản, Tào Mao đang cố gắng minh oan cho ông.
齐王
| Tên gốc | 齐王 |
|---|
Nhân vật được Tào Mao chỉ trích là vô đạo, kẻ thực sự gây hại cho đất nước trong miệng của Tào Mao.
成济
| Tên gốc | 成济 |
|---|---|
| Quan hệ |
|
Võ tướng phụ trách bảo vệ an ninh cho Tào Mao, người nghiêm nghị và cảnh giác.
Tào Mao: Hương công, người mang trong mình vận mệnh đầy sóng gió của vị hoàng đế cuối cùng thời Tào Ngụy.
Truyện có 82 nhân vật được ghi nhận trong Wiki.
Các địa danh xuất hiện trong Y Quan Bất Nam Độ bao gồm: Nguyên Thành, Bàn An Lý, Tề Địa, Tào Thị Tông Miếu.